Chuyển tới nội dung

Liên Minh Huyền Thoại Counter Azir

Tier C · 33 #61 Đường giữa Phiên bản 16.21

Thắng Azir tỉ lệ thắng

  1. Xerath 841 Xerath gặp Azir: 59.8% (khoảng 56.8 đến 62.7) · 841 trận
  2. Veigar 1,242 Veigar gặp Azir: 58.1% (khoảng 55.6 đến 60.6) · 1,242 trận
  3. Annie 289 Annie gặp Azir: 57.9% (khoảng 53.5 đến 62.2) · 289 trận
  4. Vladimir 707 Vladimir gặp Azir: 57.2% (khoảng 54.0 đến 60.4) · 707 trận
  5. LeBlanc 866 LeBlanc gặp Azir: 57.0% (khoảng 54.1 đến 60.0) · 866 trận
  6. Ekko 1,048 Ekko gặp Azir: 56.4% (khoảng 53.7 đến 59.1) · 1,048 trận
  7. Cho'Gath 91 Cho'Gath gặp Azir: 56.4% (khoảng 50.6 đến 62.0) · 91 trận
  8. Syndra 1,326 Syndra gặp Azir: 56.2% (khoảng 53.7 đến 58.7) · 1,326 trận
  9. Vel'Koz 228 Vel'Koz gặp Azir: 56.1% (khoảng 51.4 đến 60.8) · 228 trận
  10. Tryndamere 59 Tryndamere gặp Azir: 56.0% (khoảng 49.9 đến 62.0) · 59 trận
  11. Swain 162 Swain gặp Azir: 55.8% (khoảng 50.7 đến 60.9) · 162 trận
  12. Diana 825 Diana gặp Azir: 55.8% (khoảng 52.8 đến 58.8) · 825 trận
  13. Kog'Maw 109 Kog'Maw gặp Azir: 55.7% (khoảng 50.1 đến 61.2) · 109 trận
  14. Gragas 84 Gragas gặp Azir: 55.6% (khoảng 49.9 đến 61.4) · 84 trận
  15. Jayce 133 Jayce gặp Azir: 55.6% (khoảng 50.2 đến 60.9) · 133 trận
  16. Anivia 370 Anivia gặp Azir: 55.5% (khoảng 51.4 đến 59.5) · 370 trận
  17. Ziggs 168 Ziggs gặp Azir: 55.5% (khoảng 50.4 đến 60.5) · 168 trận
  18. Zoe 430 Zoe gặp Azir: 55.3% (khoảng 51.4 đến 59.1) · 430 trận
  19. Teemo 79 Teemo gặp Azir: 55.2% (khoảng 49.4 đến 61.0) · 79 trận
  20. Neeko 72 Neeko gặp Azir: 55.2% (khoảng 49.2 đến 61.0) · 72 trận
  21. Brand 183 Brand gặp Azir: 54.9% (khoảng 49.9 đến 59.8) · 183 trận
  22. Lux 903 Lux gặp Azir: 54.8% (khoảng 51.8 đến 57.7) · 903 trận
  23. Fizz 996 Fizz gặp Azir: 54.7% (khoảng 51.9 đến 57.5) · 996 trận
  24. Talon 244 Talon gặp Azir: 54.5% (khoảng 49.9 đến 59.1) · 244 trận
  25. Malphite 103 Malphite gặp Azir: 54.5% (khoảng 48.9 đến 60.0) · 103 trận
  26. Aurora 345 Aurora gặp Azir: 54.3% (khoảng 50.1 đến 58.5) · 345 trận
  27. Riven 58 Riven gặp Azir: 54.3% (khoảng 48.2 đến 60.3) · 58 trận
  28. Kassadin 370 Kassadin gặp Azir: 54.2% (khoảng 50.1 đến 58.3) · 370 trận
  29. Aurelion Sol 382 Aurelion Sol gặp Azir: 54.0% (khoảng 49.9 đến 58.0) · 382 trận
  30. Zed 1,541 Zed gặp Azir: 53.9% (khoảng 51.6 đến 56.3) · 1,541 trận
  31. Yone 2,136 Yone gặp Azir: 53.9% (khoảng 51.9 đến 55.9) · 2,136 trận
  32. Viktor 1,170 Viktor gặp Azir: 53.7% (khoảng 51.1 đến 56.4) · 1,170 trận
  33. Garen 52 Garen gặp Azir: 53.6% (khoảng 47.4 đến 59.7) · 52 trận
  34. Varus 84 Varus gặp Azir: 53.5% (khoảng 47.7 đến 59.3) · 84 trận
  35. Morgana 122 Morgana gặp Azir: 53.4% (khoảng 48.0 đến 58.9) · 122 trận
  36. Vex 627 Vex gặp Azir: 53.3% (khoảng 49.9 đến 56.7) · 627 trận
  37. Kayle 78 Kayle gặp Azir: 53.3% (khoảng 47.4 đến 59.1) · 78 trận
  38. Twisted Fate 709 Twisted Fate gặp Azir: 53.3% (khoảng 50.0 đến 56.5) · 709 trận
  39. Sylas 1,172 Sylas gặp Azir: 53.1% (khoảng 50.5 đến 55.8) · 1,172 trận
  40. Nasus 104 Nasus gặp Azir: 53.0% (khoảng 47.4 đến 58.6) · 104 trận
  41. Ezreal 105 Ezreal gặp Azir: 52.8% (khoảng 47.2 đến 58.4) · 105 trận
  42. Pantheon 183 Pantheon gặp Azir: 52.8% (khoảng 47.8 đến 57.7) · 183 trận
  43. Ahri 1,969 Ahri gặp Azir: 52.8% (khoảng 50.6 đến 54.8) · 1,969 trận
  44. Galio 583 Galio gặp Azir: 52.8% (khoảng 49.3 đến 56.2) · 583 trận
  45. Hwei 555 Hwei gặp Azir: 52.7% (khoảng 49.2 đến 56.3) · 555 trận
  46. Malzahar 1,277 Malzahar gặp Azir: 52.5% (khoảng 50.0 đến 55.1) · 1,277 trận
  47. Katarina 1,087 Katarina gặp Azir: 52.5% (khoảng 49.7 đến 55.2) · 1,087 trận
  48. Orianna 672 Orianna gặp Azir: 52.2% (khoảng 48.9 đến 55.5) · 672 trận
  49. Sion 96 Sion gặp Azir: 52.0% (khoảng 46.4 đến 57.7) · 96 trận
  50. Lissandra 674 Lissandra gặp Azir: 52.0% (khoảng 48.6 đến 55.3) · 674 trận
  51. Smolder 89 Smolder gặp Azir: 51.9% (khoảng 46.2 đến 57.7) · 89 trận
  52. Cassiopeia 195 Cassiopeia gặp Azir: 51.9% (khoảng 47.0 đến 56.8) · 195 trận
  53. Lucian 74 Lucian gặp Azir: 51.9% (khoảng 45.9 đến 57.7) · 74 trận
  54. Heimerdinger 92 Heimerdinger gặp Azir: 51.7% (khoảng 46.0 đến 57.4) · 92 trận
  55. Gwen 67 Gwen gặp Azir: 51.7% (khoảng 45.7 đến 57.7) · 67 trận
  56. Locke 1,090 Locke gặp Azir: 51.5% (khoảng 48.8 đến 54.3) · 1,090 trận
  57. Tristana 136 Tristana gặp Azir: 51.5% (khoảng 46.2 đến 56.8) · 136 trận
  58. Naafiri 195 Naafiri gặp Azir: 51.4% (khoảng 46.5 đến 56.3) · 195 trận
  59. Kennen 69 Kennen gặp Azir: 51.3% (khoảng 45.4 đến 57.3) · 69 trận
  60. Ryze 388 Ryze gặp Azir: 51.2% (khoảng 47.2 đến 55.2) · 388 trận
  61. Mel 647 Mel gặp Azir: 50.9% (khoảng 47.5 đến 54.3) · 647 trận
  62. Akali 1,484 Akali gặp Azir: 50.8% (khoảng 48.4 đến 53.2) · 1,484 trận
  63. Akshan 376 Akshan gặp Azir: 50.7% (khoảng 46.6 đến 54.8) · 376 trận
  64. Yasuo 2,728 Yasuo gặp Azir: 50.5% (khoảng 48.6 đến 52.3) · 2,728 trận
  65. Taliyah 301 Taliyah gặp Azir: 50.3% (khoảng 45.9 đến 54.7) · 301 trận
  66. Irelia 614 Irelia gặp Azir: 50.1% (khoảng 46.7 đến 53.6) · 614 trận

Thua Azir tỉ lệ thắng

  1. Qiyana 460 Qiyana gặp Azir: 48.3% (khoảng 44.5 đến 52.2) · 460 trận
  2. Gangplank 77 Gangplank gặp Azir: 49.1% (khoảng 43.3 đến 55.0) · 77 trận

Thắng đường trước Azir vàng ở phút 15

  1. Irelia 590 Irelia gặp Azir ở phút 15: +1090 vàng (khoảng 944 đến 1237) · 590 trận
  2. Mel 620 Mel gặp Azir ở phút 15: +809 vàng (khoảng 697 đến 921) · 620 trận
  3. Diana 795 Diana gặp Azir ở phút 15: +794 vàng (khoảng 689 đến 899) · 795 trận
  4. LeBlanc 847 LeBlanc gặp Azir ở phút 15: +779 vàng (khoảng 689 đến 869) · 847 trận
  5. Xerath 816 Xerath gặp Azir ở phút 15: +749 vàng (khoảng 659 đến 839) · 816 trận
  6. Zed 1,483 Zed gặp Azir ở phút 15: +736 vàng (khoảng 661 đến 812) · 1,483 trận
  7. Ekko 1,017 Ekko gặp Azir ở phút 15: +725 vàng (khoảng 643 đến 807) · 1,017 trận
  8. Zoe 417 Zoe gặp Azir ở phút 15: +724 vàng (khoảng 596 đến 852) · 417 trận
  9. Locke 1,048 Locke gặp Azir ở phút 15: +638 vàng (khoảng 541 đến 736) · 1,048 trận
  10. Qiyana 442 Qiyana gặp Azir ở phút 15: +623 vàng (khoảng 490 đến 756) · 442 trận
  11. Syndra 1,267 Syndra gặp Azir ở phút 15: +613 vàng (khoảng 540 đến 687) · 1,267 trận
  12. Lux 875 Lux gặp Azir ở phút 15: +590 vàng (khoảng 495 đến 685) · 875 trận
  13. Akshan 359 Akshan gặp Azir ở phút 15: +588 vàng (khoảng 433 đến 742) · 359 trận
  14. Vex 611 Vex gặp Azir ở phút 15: +567 vàng (khoảng 457 đến 678) · 611 trận
  15. Twisted Fate 690 Twisted Fate gặp Azir ở phút 15: +551 vàng (khoảng 455 đến 647) · 690 trận
  16. Fizz 977 Fizz gặp Azir ở phút 15: +551 vàng (khoảng 454 đến 648) · 977 trận
  17. Malzahar 1,228 Malzahar gặp Azir ở phút 15: +509 vàng (khoảng 441 đến 578) · 1,228 trận
  18. Yone 2,071 Yone gặp Azir ở phút 15: +478 vàng (khoảng 410 đến 545) · 2,071 trận
  19. Hwei 538 Hwei gặp Azir ở phút 15: +457 vàng (khoảng 349 đến 565) · 538 trận
  20. Katarina 1,053 Katarina gặp Azir ở phút 15: +447 vàng (khoảng 345 đến 549) · 1,053 trận
  21. Vladimir 684 Vladimir gặp Azir ở phút 15: +411 vàng (khoảng 303 đến 518) · 684 trận
  22. Sylas 1,128 Sylas gặp Azir ở phút 15: +384 vàng (khoảng 302 đến 465) · 1,128 trận
  23. Veigar 1,193 Veigar gặp Azir ở phút 15: +384 vàng (khoảng 313 đến 456) · 1,193 trận
  24. Viktor 1,134 Viktor gặp Azir ở phút 15: +372 vàng (khoảng 297 đến 448) · 1,134 trận
  25. Ahri 1,900 Ahri gặp Azir ở phút 15: +335 vàng (khoảng 276 đến 394) · 1,900 trận
  26. Orianna 647 Orianna gặp Azir ở phút 15: +333 vàng (khoảng 231 đến 436) · 647 trận
  27. Lissandra 656 Lissandra gặp Azir ở phút 15: +323 vàng (khoảng 221 đến 425) · 656 trận
  28. Yasuo 2,641 Yasuo gặp Azir ở phút 15: +322 vàng (khoảng 262 đến 381) · 2,641 trận
  29. Akali 1,434 Akali gặp Azir ở phút 15: +322 vàng (khoảng 256 đến 388) · 1,434 trận
  30. Aurora 336 Aurora gặp Azir ở phút 15: +282 vàng (khoảng 146 đến 417) · 336 trận
  31. Anivia 357 Anivia gặp Azir ở phút 15: +237 vàng (khoảng 111 đến 364) · 357 trận
  32. Galio 567 Galio gặp Azir ở phút 15: +91 vàng (khoảng -2 đến 183) · 567 trận
  33. Aurelion Sol 367 Aurelion Sol gặp Azir ở phút 15: +23 vàng (khoảng -117 đến 162) · 367 trận
  34. Kassadin 361 Kassadin gặp Azir ở phút 15: +15 vàng (khoảng -116 đến 147) · 361 trận

Thắng Azir tỉ lệ thắng

  1. Volibear 60 Volibear gặp Azir: 52.1% (khoảng 46.0 đến 58.2) · 60 trận
  2. Nasus 70 Nasus gặp Azir: 52.0% (khoảng 46.1 đến 58.0) · 70 trận
  3. Malphite 118 Malphite gặp Azir: 51.7% (khoảng 46.2 đến 57.2) · 118 trận
  4. Ornn 50 Ornn gặp Azir: 51.4% (khoảng 45.2 đến 57.6) · 50 trận
  5. Garen 97 Garen gặp Azir: 51.4% (khoảng 45.7 đến 57.0) · 97 trận
  6. Yone 137 Yone gặp Azir: 51.2% (khoảng 45.9 đến 56.5) · 137 trận
  7. Irelia 60 Irelia gặp Azir: 51.0% (khoảng 44.9 đến 57.0) · 60 trận
  8. Darius 98 Darius gặp Azir: 50.5% (khoảng 44.8 đến 56.2) · 98 trận
  9. Mordekaiser 99 Mordekaiser gặp Azir: 50.3% (khoảng 44.7 đến 56.0) · 99 trận

Thua Azir tỉ lệ thắng

  1. Aatrox 66 Aatrox gặp Azir: 46.8% (khoảng 40.9 đến 52.8) · 66 trận
  2. Fiora 64 Fiora gặp Azir: 47.9% (khoảng 41.9 đến 53.9) · 64 trận
  3. Renekton 68 Renekton gặp Azir: 48.0% (khoảng 42.0 đến 53.9) · 68 trận
  4. Sett 80 Sett gặp Azir: 48.4% (khoảng 42.6 đến 54.2) · 80 trận
  5. Akali 63 Akali gặp Azir: 48.9% (khoảng 42.9 đến 54.9) · 63 trận
  6. Gangplank 69 Gangplank gặp Azir: 48.9% (khoảng 42.9 đến 54.9) · 69 trận
  7. Jax 82 Jax gặp Azir: 49.1% (khoảng 43.3 đến 54.9) · 82 trận
  8. Teemo 94 Teemo gặp Azir: 49.1% (khoảng 43.5 đến 54.9) · 94 trận
  9. Jayce 55 Jayce gặp Azir: 49.6% (khoảng 43.5 đến 55.7) · 55 trận
  10. Sion 55 Sion gặp Azir: 49.6% (khoảng 43.5 đến 55.7) · 55 trận
  11. Yasuo 93 Yasuo gặp Azir: 49.7% (khoảng 44.0 đến 55.4) · 93 trận
  12. Pantheon 54 Pantheon gặp Azir: 49.8% (khoảng 43.7 đến 55.9) · 54 trận

Thắng đường trước Azir vàng ở phút 15

Chưa đối thủ nào có 300 trận gặp Azir, nên chưa có số liệu vàng.

ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.