Chuyển tới nội dung

Liên Minh Huyền Thoại Counter Vayne

Tier B · 56 #25 Xạ thủ Phiên bản 16.21

Thắng Vayne tỉ lệ thắng

  1. Veigar 753 Veigar gặp Vayne: 55.3% (khoảng 52.2 đến 58.5) · 753 trận
  2. Locke 65 Locke gặp Vayne: 53.7% (khoảng 47.7 đến 59.7) · 65 trận
  3. Vel'Koz 192 Vel'Koz gặp Vayne: 53.7% (khoảng 48.7 đến 58.6) · 192 trận
  4. Xerath 215 Xerath gặp Vayne: 53.6% (khoảng 48.8 đến 58.4) · 215 trận
  5. Miss Fortune 9,430 Miss Fortune gặp Vayne: 53.57% (khoảng 52.57 đến 54.56) · 9,430 trận
  6. Kog'Maw 1,173 Kog'Maw gặp Vayne: 53.5% (khoảng 50.8 đến 56.1) · 1,173 trận
  7. Swain 414 Swain gặp Vayne: 53.1% (khoảng 49.2 đến 57.1) · 414 trận
  8. Zed 55 Zed gặp Vayne: 53.1% (khoảng 47.0 đến 59.2) · 55 trận
  9. Twitch 3,753 Twitch gặp Vayne: 52.9% (khoảng 51.3 đến 54.4) · 3,753 trận
  10. Nilah 637 Nilah gặp Vayne: 52.9% (khoảng 49.5 đến 56.2) · 637 trận
  11. Karthus 198 Karthus gặp Vayne: 52.9% (khoảng 47.9 đến 57.7) · 198 trận
  12. Lux 333 Lux gặp Vayne: 52.6% (khoảng 48.4 đến 56.8) · 333 trận
  13. Sion 69 Sion gặp Vayne: 52.5% (khoảng 46.6 đến 58.5) · 69 trận
  14. Zeri 1,644 Zeri gặp Vayne: 52.5% (khoảng 50.2 đến 54.7) · 1,644 trận
  15. Aphelios 2,539 Aphelios gặp Vayne: 52.1% (khoảng 50.2 đến 54.0) · 2,539 trận
  16. Jinx 8,524 Jinx gặp Vayne: 51.9% (khoảng 50.9 đến 53.0) · 8,524 trận
  17. Xayah 2,814 Xayah gặp Vayne: 51.8% (khoảng 50.0 đến 53.6) · 2,814 trận
  18. Malzahar 172 Malzahar gặp Vayne: 51.7% (khoảng 46.6 đến 56.8) · 172 trận
  19. Quinn 54 Quinn gặp Vayne: 51.7% (khoảng 45.6 đến 57.8) · 54 trận
  20. Smolder 2,912 Smolder gặp Vayne: 51.6% (khoảng 49.9 đến 53.4) · 2,912 trận
  21. Ahri 53 Ahri gặp Vayne: 51.5% (khoảng 45.4 đến 57.6) · 53 trận
  22. Yunara 3,333 Yunara gặp Vayne: 51.4% (khoảng 49.8 đến 53.1) · 3,333 trận
  23. Cassiopeia 77 Cassiopeia gặp Vayne: 51.4% (khoảng 45.5 đến 57.3) · 77 trận
  24. Draven 1,967 Draven gặp Vayne: 51.3% (khoảng 49.2 đến 53.4) · 1,967 trận
  25. Senna 254 Senna gặp Vayne: 51.2% (khoảng 46.6 đến 55.8) · 254 trận
  26. Hwei 282 Hwei gặp Vayne: 51.1% (khoảng 46.6 đến 55.6) · 282 trận
  27. Samira 3,032 Samira gặp Vayne: 51.0% (khoảng 49.3 đến 52.8) · 3,032 trận
  28. Vladimir 139 Vladimir gặp Vayne: 50.8% (khoảng 45.5 đến 56.1) · 139 trận
  29. Teemo 147 Teemo gặp Vayne: 50.8% (khoảng 45.6 đến 56.1) · 147 trận
  30. Syndra 220 Syndra gặp Vayne: 50.8% (khoảng 46.0 đến 55.6) · 220 trận
  31. Ashe 4,363 Ashe gặp Vayne: 50.8% (khoảng 49.3 đến 52.2) · 4,363 trận
  32. Viktor 652 Viktor gặp Vayne: 50.6% (khoảng 47.3 đến 54.0) · 652 trận
  33. Seraphine 176 Seraphine gặp Vayne: 50.6% (khoảng 45.6 đến 55.7) · 176 trận
  34. Kai'Sa 10,060 Kai'Sa gặp Vayne: 50.54% (khoảng 49.57 đến 51.51) · 10,060 trận
  35. Tristana 5,106 Tristana gặp Vayne: 50.5% (khoảng 49.2 đến 51.9) · 5,106 trận
  36. Master Yi 59 Master Yi gặp Vayne: 50.3% (khoảng 44.3 đến 56.4) · 59 trận
  37. Akshan 63 Akshan gặp Vayne: 50.3% (khoảng 44.3 đến 56.3) · 63 trận
  38. Sivir 1,767 Sivir gặp Vayne: 50.2% (khoảng 48.0 đến 52.4) · 1,767 trận

Thua Vayne tỉ lệ thắng

  1. Mel 492 Mel gặp Vayne: 44.7% (khoảng 41.0 đến 48.4) · 492 trận
  2. Yone 185 Yone gặp Vayne: 45.5% (khoảng 40.6 đến 50.5) · 185 trận
  3. Cho'Gath 51 Cho'Gath gặp Vayne: 45.6% (khoảng 39.5 đến 51.7) · 51 trận
  4. Ezreal 5,109 Ezreal gặp Vayne: 46.5% (khoảng 45.1 đến 47.8) · 5,109 trận
  5. Katarina 397 Katarina gặp Vayne: 46.6% (khoảng 42.6 đến 50.6) · 397 trận
  6. Irelia 64 Irelia gặp Vayne: 47.5% (khoảng 41.5 đến 53.5) · 64 trận
  7. Yasuo 1,424 Yasuo gặp Vayne: 47.8% (khoảng 45.4 đến 50.2) · 1,424 trận
  8. Jhin 8,797 Jhin gặp Vayne: 48.8% (khoảng 47.8 đến 49.9) · 8,797 trận
  9. Kalista 1,435 Kalista gặp Vayne: 48.9% (khoảng 46.5 đến 51.3) · 1,435 trận
  10. Tahm Kench 103 Tahm Kench gặp Vayne: 49.0% (khoảng 43.4 đến 54.6) · 103 trận
  11. Ziggs 756 Ziggs gặp Vayne: 49.1% (khoảng 45.9 đến 52.3) · 756 trận
  12. Lucian 3,387 Lucian gặp Vayne: 49.2% (khoảng 47.5 đến 50.8) · 3,387 trận
  13. Heimerdinger 69 Heimerdinger gặp Vayne: 49.2% (khoảng 43.3 đến 55.2) · 69 trận
  14. Aurelion Sol 234 Aurelion Sol gặp Vayne: 49.4% (khoảng 44.7 đến 54.1) · 234 trận
  15. Brand 252 Brand gặp Vayne: 49.4% (khoảng 44.8 đến 54.0) · 252 trận
  16. Twisted Fate 120 Twisted Fate gặp Vayne: 49.5% (khoảng 44.0 đến 55.0) · 120 trận
  17. Corki 574 Corki gặp Vayne: 49.5% (khoảng 46.0 đến 53.0) · 574 trận
  18. Varus 1,837 Varus gặp Vayne: 49.7% (khoảng 47.5 đến 51.9) · 1,837 trận
  19. Caitlyn 8,907 Caitlyn gặp Vayne: 49.9% (khoảng 48.9 đến 51.0) · 8,907 trận

Thắng đường trước Vayne vàng ở phút 15

  1. Draven 1,862 Draven gặp Vayne ở phút 15: +1382 vàng (khoảng 1290 đến 1473) · 1,862 trận
  2. Mel 461 Mel gặp Vayne ở phút 15: +750 vàng (khoảng 605 đến 895) · 461 trận
  3. Samira 2,902 Samira gặp Vayne ở phút 15: +717 vàng (khoảng 646 đến 789) · 2,902 trận
  4. Lucian 3,238 Lucian gặp Vayne ở phút 15: +655 vàng (khoảng 598 đến 713) · 3,238 trận
  5. Kalista 1,356 Kalista gặp Vayne ở phút 15: +623 vàng (khoảng 519 đến 727) · 1,356 trận
  6. Miss Fortune 9,011 Miss Fortune gặp Vayne ở phút 15: +591 vàng (khoảng 558 đến 625) · 9,011 trận
  7. Corki 545 Corki gặp Vayne ở phút 15: +590 vàng (khoảng 446 đến 733) · 545 trận
  8. Varus 1,739 Varus gặp Vayne ở phút 15: +584 vàng (khoảng 503 đến 665) · 1,739 trận
  9. Caitlyn 8,514 Caitlyn gặp Vayne ở phút 15: +503 vàng (khoảng 467 đến 538) · 8,514 trận
  10. Jhin 8,387 Jhin gặp Vayne ở phút 15: +494 vàng (khoảng 460 đến 528) · 8,387 trận
  11. Nilah 605 Nilah gặp Vayne ở phút 15: +483 vàng (khoảng 340 đến 627) · 605 trận
  12. Tristana 4,882 Tristana gặp Vayne ở phút 15: +462 vàng (khoảng 412 đến 513) · 4,882 trận
  13. Kai'Sa 9,605 Kai'Sa gặp Vayne ở phút 15: +391 vàng (khoảng 356 đến 426) · 9,605 trận
  14. Swain 391 Swain gặp Vayne ở phút 15: +381 vàng (khoảng 216 đến 546) · 391 trận
  15. Zeri 1,558 Zeri gặp Vayne ở phút 15: +378 vàng (khoảng 287 đến 470) · 1,558 trận
  16. Aphelios 2,412 Aphelios gặp Vayne ở phút 15: +353 vàng (khoảng 282 đến 424) · 2,412 trận
  17. Kog'Maw 1,125 Kog'Maw gặp Vayne ở phút 15: +353 vàng (khoảng 263 đến 444) · 1,125 trận
  18. Ezreal 4,843 Ezreal gặp Vayne ở phút 15: +332 vàng (khoảng 285 đến 379) · 4,843 trận
  19. Xayah 2,679 Xayah gặp Vayne ở phút 15: +319 vàng (khoảng 254 đến 385) · 2,679 trận
  20. Lux 314 Lux gặp Vayne ở phút 15: +298 vàng (khoảng 125 đến 470) · 314 trận
  21. Yunara 3,192 Yunara gặp Vayne ở phút 15: +259 vàng (khoảng 199 đến 319) · 3,192 trận
  22. Twitch 3,578 Twitch gặp Vayne ở phút 15: +237 vàng (khoảng 180 đến 294) · 3,578 trận
  23. Yasuo 1,364 Yasuo gặp Vayne ở phút 15: +224 vàng (khoảng 131 đến 318) · 1,364 trận
  24. Sivir 1,693 Sivir gặp Vayne ở phút 15: +182 vàng (khoảng 101 đến 262) · 1,693 trận
  25. Katarina 381 Katarina gặp Vayne ở phút 15: +135 vàng (khoảng -52 đến 323) · 381 trận
  26. Ziggs 721 Ziggs gặp Vayne ở phút 15: +121 vàng (khoảng 11 đến 231) · 721 trận
  27. Ashe 4,170 Ashe gặp Vayne ở phút 15: +106 vàng (khoảng 58 đến 155) · 4,170 trận
  28. Viktor 627 Viktor gặp Vayne ở phút 15: +77 vàng (khoảng -46 đến 199) · 627 trận
  29. Veigar 728 Veigar gặp Vayne ở phút 15: +34 vàng (khoảng -75 đến 143) · 728 trận
  30. Jinx 8,152 Jinx gặp Vayne ở phút 15: +24 vàng (khoảng -13 đến 61) · 8,152 trận

Thắng Vayne tỉ lệ thắng

  1. Teemo 1,209 Teemo gặp Vayne: 63.1% (khoảng 60.5 đến 65.6) · 1,209 trận
  2. Malphite 1,385 Malphite gặp Vayne: 60.7% (khoảng 58.3 đến 63.1) · 1,385 trận
  3. Nasus 836 Nasus gặp Vayne: 55.5% (khoảng 52.5 đến 58.5) · 836 trận
  4. Sylas 77 Sylas gặp Vayne: 54.8% (khoảng 48.9 đến 60.6) · 77 trận
  5. Pantheon 451 Pantheon gặp Vayne: 54.2% (khoảng 50.4 đến 58.0) · 451 trận
  6. Master Yi 84 Master Yi gặp Vayne: 54.1% (khoảng 48.3 đến 59.9) · 84 trận
  7. Kennen 248 Kennen gặp Vayne: 54.0% (khoảng 49.3 đến 58.6) · 248 trận
  8. Singed 269 Singed gặp Vayne: 53.9% (khoảng 49.4 đến 58.4) · 269 trận
  9. Warwick 144 Warwick gặp Vayne: 53.7% (khoảng 48.4 đến 59.0) · 144 trận
  10. Vladimir 133 Vladimir gặp Vayne: 53.7% (khoảng 48.3 đến 59.0) · 133 trận
  11. Yasuo 625 Yasuo gặp Vayne: 53.7% (khoảng 50.3 đến 57.1) · 625 trận
  12. Poppy 57 Poppy gặp Vayne: 53.6% (khoảng 47.5 đến 59.7) · 57 trận
  13. Quinn 177 Quinn gặp Vayne: 53.5% (khoảng 48.5 đến 58.5) · 177 trận
  14. Yorick 503 Yorick gặp Vayne: 53.5% (khoảng 49.8 đến 57.1) · 503 trận
  15. Malzahar 133 Malzahar gặp Vayne: 53.4% (khoảng 48.0 đến 58.7) · 133 trận
  16. Ashe 60 Ashe gặp Vayne: 53.4% (khoảng 47.3 đến 59.4) · 60 trận
  17. Yone 1,088 Yone gặp Vayne: 53.2% (khoảng 50.5 đến 56.0) · 1,088 trận
  18. Tryndamere 446 Tryndamere gặp Vayne: 53.2% (khoảng 49.4 đến 57.0) · 446 trận
  19. Draven 63 Draven gặp Vayne: 53.1% (khoảng 47.1 đến 59.1) · 63 trận
  20. Zed 96 Zed gặp Vayne: 53.0% (khoảng 47.3 đến 58.6) · 96 trận
  21. Swain 74 Swain gặp Vayne: 52.8% (khoảng 46.9 đến 58.7) · 74 trận
  22. Udyr 61 Udyr gặp Vayne: 52.8% (khoảng 46.7 đến 58.8) · 61 trận
  23. Lissandra 59 Lissandra gặp Vayne: 52.4% (khoảng 46.3 đến 58.5) · 59 trận
  24. Urgot 408 Urgot gặp Vayne: 52.3% (khoảng 48.3 đến 56.2) · 408 trận
  25. Cho'Gath 617 Cho'Gath gặp Vayne: 52.2% (khoảng 48.8 đến 55.6) · 617 trận
  26. Ngộ Không 112 Ngộ Không gặp Vayne: 52.2% (khoảng 46.6 đến 57.7) · 112 trận
  27. Tahm Kench 427 Tahm Kench gặp Vayne: 52.1% (khoảng 48.2 đến 56.0) · 427 trận
  28. Rumble 134 Rumble gặp Vayne: 52.0% (khoảng 46.7 đến 57.4) · 134 trận
  29. Naafiri 62 Naafiri gặp Vayne: 51.8% (khoảng 45.8 đến 57.8) · 62 trận
  30. Riven 211 Riven gặp Vayne: 51.8% (khoảng 46.9 đến 56.6) · 211 trận
  31. Jax 638 Jax gặp Vayne: 51.8% (khoảng 48.4 đến 55.1) · 638 trận
  32. Gragas 219 Gragas gặp Vayne: 51.7% (khoảng 47.0 đến 56.5) · 219 trận
  33. Heimerdinger 231 Heimerdinger gặp Vayne: 51.7% (khoảng 47.0 đến 56.4) · 231 trận
  34. Irelia 481 Irelia gặp Vayne: 51.7% (khoảng 47.9 đến 55.4) · 481 trận
  35. Olaf 332 Olaf gặp Vayne: 51.6% (khoảng 47.4 đến 55.9) · 332 trận
  36. Lucian 59 Lucian gặp Vayne: 51.6% (khoảng 45.6 đến 57.7) · 59 trận
  37. Tristana 125 Tristana gặp Vayne: 51.6% (khoảng 46.2 đến 57.0) · 125 trận
  38. Sett 1,721 Sett gặp Vayne: 51.6% (khoảng 49.3 đến 53.8) · 1,721 trận
  39. Shen 490 Shen gặp Vayne: 51.6% (khoảng 47.8 đến 55.3) · 490 trận
  40. Illaoi 615 Illaoi gặp Vayne: 51.5% (khoảng 48.1 đến 54.9) · 615 trận
  41. Aatrox 691 Aatrox gặp Vayne: 51.5% (khoảng 48.2 đến 54.8) · 691 trận
  42. Ornn 566 Ornn gặp Vayne: 51.4% (khoảng 47.9 đến 54.9) · 566 trận
  43. Gangplank 434 Gangplank gặp Vayne: 51.4% (khoảng 47.5 đến 55.3) · 434 trận
  44. Fiora 415 Fiora gặp Vayne: 51.2% (khoảng 47.2 đến 55.1) · 415 trận
  45. Gnar 418 Gnar gặp Vayne: 50.9% (khoảng 47.0 đến 54.9) · 418 trận
  46. Kayle 309 Kayle gặp Vayne: 50.8% (khoảng 46.5 đến 55.2) · 309 trận
  47. Kayn 52 Kayn gặp Vayne: 50.7% (khoảng 44.5 đến 56.9) · 52 trận
  48. Ryze 58 Ryze gặp Vayne: 50.7% (khoảng 44.6 đến 56.8) · 58 trận
  49. Brand 60 Brand gặp Vayne: 50.7% (khoảng 44.6 đến 56.7) · 60 trận
  50. Jayce 439 Jayce gặp Vayne: 50.7% (khoảng 46.8 đến 54.5) · 439 trận
  51. Kalista 74 Kalista gặp Vayne: 50.6% (khoảng 44.7 đến 56.5) · 74 trận
  52. Akali 439 Akali gặp Vayne: 50.5% (khoảng 46.6 đến 54.4) · 439 trận
  53. Dr. Mundo 731 Dr. Mundo gặp Vayne: 50.5% (khoảng 47.3 đến 53.7) · 731 trận
  54. Trundle 286 Trundle gặp Vayne: 50.2% (khoảng 45.7 đến 54.6) · 286 trận
  55. Kled 169 Kled gặp Vayne: 50.1% (khoảng 45.0 đến 55.2) · 169 trận

Thua Vayne tỉ lệ thắng

  1. Ambessa 255 Ambessa gặp Vayne: 45.4% (khoảng 40.9 đến 50.0) · 255 trận
  2. K'Sante 562 K'Sante gặp Vayne: 46.4% (khoảng 42.9 đến 50.0) · 562 trận
  3. Caitlyn 83 Caitlyn gặp Vayne: 47.3% (khoảng 41.5 đến 53.1) · 83 trận
  4. Volibear 655 Volibear gặp Vayne: 47.3% (khoảng 44.0 đến 50.7) · 655 trận
  5. Varus 184 Varus gặp Vayne: 48.4% (khoảng 43.4 đến 53.4) · 184 trận
  6. Zaahen 285 Zaahen gặp Vayne: 48.4% (khoảng 44.0 đến 52.9) · 285 trận
  7. Garen 1,627 Garen gặp Vayne: 48.4% (khoảng 46.1 đến 50.7) · 1,627 trận
  8. Renekton 684 Renekton gặp Vayne: 48.5% (khoảng 45.2 đến 51.8) · 684 trận
  9. Gwen 172 Gwen gặp Vayne: 48.6% (khoảng 43.5 đến 53.7) · 172 trận
  10. Darius 1,927 Darius gặp Vayne: 48.8% (khoảng 46.7 đến 51.0) · 1,927 trận
  11. Sion 560 Sion gặp Vayne: 49.6% (khoảng 46.0 đến 53.1) · 560 trận
  12. Mordekaiser 1,593 Mordekaiser gặp Vayne: 49.6% (khoảng 47.3 đến 51.9) · 1,593 trận
  13. Smolder 71 Smolder gặp Vayne: 49.7% (khoảng 43.8 đến 55.7) · 71 trận
  14. Camille 282 Camille gặp Vayne: 49.8% (khoảng 45.3 đến 54.2) · 282 trận
  15. Anivia 52 Anivia gặp Vayne: 49.9% (khoảng 43.8 đến 56.1) · 52 trận

Thắng đường trước Vayne vàng ở phút 15

  1. Irelia 453 Irelia gặp Vayne ở phút 15: +1576 vàng (khoảng 1371 đến 1781) · 453 trận
  2. Teemo 1,165 Teemo gặp Vayne ở phút 15: +1339 vàng (khoảng 1249 đến 1429) · 1,165 trận
  3. Yorick 483 Yorick gặp Vayne ở phút 15: +1130 vàng (khoảng 991 đến 1269) · 483 trận
  4. Malphite 1,323 Malphite gặp Vayne ở phút 15: +1092 vàng (khoảng 1025 đến 1159) · 1,323 trận
  5. Jayce 419 Jayce gặp Vayne ở phút 15: +851 vàng (khoảng 679 đến 1023) · 419 trận
  6. Yasuo 595 Yasuo gặp Vayne ở phút 15: +830 vàng (khoảng 680 đến 981) · 595 trận
  7. Gangplank 417 Gangplank gặp Vayne ở phút 15: +769 vàng (khoảng 604 đến 933) · 417 trận
  8. Akali 422 Akali gặp Vayne ở phút 15: +643 vàng (khoảng 496 đến 790) · 422 trận
  9. Aatrox 653 Aatrox gặp Vayne ở phút 15: +571 vàng (khoảng 432 đến 710) · 653 trận
  10. Pantheon 428 Pantheon gặp Vayne ở phút 15: +550 vàng (khoảng 395 đến 705) · 428 trận
  11. Fiora 398 Fiora gặp Vayne ở phút 15: +468 vàng (khoảng 289 đến 648) · 398 trận
  12. Illaoi 597 Illaoi gặp Vayne ở phút 15: +431 vàng (khoảng 292 đến 571) · 597 trận
  13. Tryndamere 428 Tryndamere gặp Vayne ở phút 15: +413 vàng (khoảng 227 đến 599) · 428 trận
  14. Nasus 795 Nasus gặp Vayne ở phút 15: +392 vàng (khoảng 291 đến 493) · 795 trận
  15. Gnar 399 Gnar gặp Vayne ở phút 15: +369 vàng (khoảng 206 đến 533) · 399 trận
  16. Yone 1,047 Yone gặp Vayne ở phút 15: +299 vàng (khoảng 186 đến 412) · 1,047 trận
  17. Olaf 311 Olaf gặp Vayne ở phút 15: +277 vàng (khoảng 80 đến 474) · 311 trận
  18. Mordekaiser 1,520 Mordekaiser gặp Vayne ở phút 15: +265 vàng (khoảng 179 đến 351) · 1,520 trận
  19. Jax 610 Jax gặp Vayne ở phút 15: +256 vàng (khoảng 120 đến 392) · 610 trận
  20. Tahm Kench 411 Tahm Kench gặp Vayne ở phút 15: +221 vàng (khoảng 68 đến 373) · 411 trận
  21. Sion 530 Sion gặp Vayne ở phút 15: +203 vàng (khoảng 79 đến 326) · 530 trận
  22. Renekton 658 Renekton gặp Vayne ở phút 15: +145 vàng (khoảng 4 đến 285) · 658 trận
  23. Urgot 392 Urgot gặp Vayne ở phút 15: +63 vàng (khoảng -104 đến 229) · 392 trận

Thắng Vayne tỉ lệ thắng

  1. LeBlanc 51 LeBlanc gặp Vayne: 56.1% (khoảng 49.9 đến 62.2) · 51 trận
  2. Locke 68 Locke gặp Vayne: 55.5% (khoảng 49.6 đến 61.4) · 68 trận
  3. Ekko 79 Ekko gặp Vayne: 54.8% (khoảng 48.9 đến 60.6) · 79 trận
  4. Sylas 81 Sylas gặp Vayne: 54.7% (khoảng 48.9 đến 60.5) · 81 trận
  5. Ahri 105 Ahri gặp Vayne: 54.7% (khoảng 49.1 đến 60.2) · 105 trận
  6. Katarina 61 Katarina gặp Vayne: 54.0% (khoảng 47.9 đến 60.0) · 61 trận
  7. Akali 85 Akali gặp Vayne: 53.6% (khoảng 47.8 đến 59.4) · 85 trận
  8. Malzahar 54 Malzahar gặp Vayne: 53.5% (khoảng 47.3 đến 59.6) · 54 trận
  9. Fizz 71 Fizz gặp Vayne: 53.4% (khoảng 47.5 đến 59.3) · 71 trận
  10. Veigar 64 Veigar gặp Vayne: 53.3% (khoảng 47.3 đến 59.3) · 64 trận
  11. Galio 101 Galio gặp Vayne: 53.1% (khoảng 47.5 đến 58.7) · 101 trận
  12. Xerath 54 Xerath gặp Vayne: 52.7% (khoảng 46.5 đến 58.8) · 54 trận
  13. Syndra 58 Syndra gặp Vayne: 52.6% (khoảng 46.5 đến 58.7) · 58 trận
  14. Yasuo 165 Yasuo gặp Vayne: 52.5% (khoảng 47.4 đến 57.6) · 165 trận
  15. Yone 164 Yone gặp Vayne: 52.1% (khoảng 47.0 đến 57.3) · 164 trận

Thua Vayne tỉ lệ thắng

  1. Lux 61 Lux gặp Vayne: 47.8% (khoảng 41.8 đến 53.9) · 61 trận
  2. Zed 64 Zed gặp Vayne: 49.9% (khoảng 43.9 đến 56.0) · 64 trận

Thắng đường trước Vayne vàng ở phút 15

Chưa đối thủ nào có 300 trận gặp Vayne, nên chưa có số liệu vàng.

ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.