Chuyển tới nội dung

Liên Minh Huyền Thoại Counter Vayne

Tier B · 54 #27 Xạ thủ Phiên bản 16.21

Thắng Vayne tỉ lệ thắng

  1. Vel'Koz 113 Vel'Koz gặp Vayne: 54.0% (khoảng 48.4 đến 59.5) · 113 trận
  2. Miss Fortune 5,783 Miss Fortune gặp Vayne: 53.9% (khoảng 52.6 đến 55.2) · 5,783 trận
  3. Veigar 442 Veigar gặp Vayne: 53.7% (khoảng 49.9 đến 57.6) · 442 trận
  4. Nilah 391 Nilah gặp Vayne: 53.3% (khoảng 49.3 đến 57.3) · 391 trận
  5. Kog'Maw 724 Kog'Maw gặp Vayne: 53.0% (khoảng 49.8 đến 56.2) · 724 trận
  6. Jinx 5,405 Jinx gặp Vayne: 52.9% (khoảng 51.5 đến 54.2) · 5,405 trận
  7. Lux 203 Lux gặp Vayne: 52.8% (khoảng 48.0 đến 57.7) · 203 trận
  8. Twitch 2,324 Twitch gặp Vayne: 52.7% (khoảng 50.7 đến 54.6) · 2,324 trận
  9. Aphelios 1,533 Aphelios gặp Vayne: 52.7% (khoảng 50.3 đến 55.0) · 1,533 trận
  10. Xerath 129 Xerath gặp Vayne: 52.6% (khoảng 47.2 đến 57.9) · 129 trận
  11. Karthus 117 Karthus gặp Vayne: 52.4% (khoảng 46.9 đến 57.8) · 117 trận
  12. Malzahar 112 Malzahar gặp Vayne: 51.9% (khoảng 46.4 đến 57.4) · 112 trận
  13. Samira 1,862 Samira gặp Vayne: 51.8% (khoảng 49.6 đến 54.0) · 1,862 trận
  14. Smolder 1,786 Smolder gặp Vayne: 51.8% (khoảng 49.6 đến 54.0) · 1,786 trận
  15. Swain 252 Swain gặp Vayne: 51.8% (khoảng 47.1 đến 56.4) · 252 trận
  16. Zeri 1,018 Zeri gặp Vayne: 51.7% (khoảng 48.9 đến 54.5) · 1,018 trận
  17. Xayah 1,728 Xayah gặp Vayne: 51.7% (khoảng 49.5 đến 53.9) · 1,728 trận
  18. Yunara 2,122 Yunara gặp Vayne: 51.6% (khoảng 49.6 đến 53.7) · 2,122 trận
  19. Draven 1,187 Draven gặp Vayne: 51.5% (khoảng 48.9 đến 54.2) · 1,187 trận
  20. Hwei 173 Hwei gặp Vayne: 51.2% (khoảng 46.1 đến 56.3) · 173 trận
  21. Teemo 89 Teemo gặp Vayne: 51.2% (khoảng 45.4 đến 56.9) · 89 trận
  22. Ashe 2,680 Ashe gặp Vayne: 51.2% (khoảng 49.4 đến 53.0) · 2,680 trận
  23. Senna 152 Senna gặp Vayne: 51.1% (khoảng 45.9 đến 56.3) · 152 trận
  24. Seraphine 111 Seraphine gặp Vayne: 51.1% (khoảng 45.6 đến 56.6) · 111 trận
  25. Kai'Sa 6,226 Kai'Sa gặp Vayne: 51.0% (khoảng 49.7 đến 52.2) · 6,226 trận
  26. Tristana 3,309 Tristana gặp Vayne: 50.9% (khoảng 49.2 đến 52.5) · 3,309 trận
  27. Vladimir 80 Vladimir gặp Vayne: 50.7% (khoảng 44.9 đến 56.5) · 80 trận
  28. Tahm Kench 63 Tahm Kench gặp Vayne: 50.5% (khoảng 44.5 đến 56.6) · 63 trận
  29. Syndra 138 Syndra gặp Vayne: 50.3% (khoảng 45.0 đến 55.6) · 138 trận
  30. Corki 333 Corki gặp Vayne: 50.3% (khoảng 46.0 đến 54.5) · 333 trận
  31. Brand 157 Brand gặp Vayne: 50.1% (khoảng 45.0 đến 55.3) · 157 trận
  32. Caitlyn 5,633 Caitlyn gặp Vayne: 50.1% (khoảng 48.8 đến 51.4) · 5,633 trận
  33. Lucian 2,110 Lucian gặp Vayne: 50.1% (khoảng 48.0 đến 52.1) · 2,110 trận
  34. Varus 1,104 Varus gặp Vayne: 50.1% (khoảng 47.4 đến 52.8) · 1,104 trận

Thua Vayne tỉ lệ thắng

  1. Mel 317 Mel gặp Vayne: 46.4% (khoảng 42.1 đến 50.7) · 317 trận
  2. Yone 108 Yone gặp Vayne: 46.4% (khoảng 40.9 đến 52.0) · 108 trận
  3. Ezreal 3,092 Ezreal gặp Vayne: 47.7% (khoảng 46.0 đến 49.4) · 3,092 trận
  4. Katarina 252 Katarina gặp Vayne: 48.2% (khoảng 43.6 đến 52.8) · 252 trận
  5. Ziggs 481 Ziggs gặp Vayne: 48.3% (khoảng 44.6 đến 52.1) · 481 trận
  6. Jhin 5,353 Jhin gặp Vayne: 48.8% (khoảng 47.5 đến 50.1) · 5,353 trận
  7. Yasuo 849 Yasuo gặp Vayne: 48.9% (khoảng 45.9 đến 51.9) · 849 trận
  8. Kalista 880 Kalista gặp Vayne: 49.3% (khoảng 46.3 đến 52.2) · 880 trận
  9. Twisted Fate 78 Twisted Fate gặp Vayne: 49.3% (khoảng 43.4 đến 55.1) · 78 trận
  10. Sivir 1,129 Sivir gặp Vayne: 49.5% (khoảng 46.8 đến 52.2) · 1,129 trận
  11. Aurelion Sol 134 Aurelion Sol gặp Vayne: 49.7% (khoảng 44.3 đến 55.0) · 134 trận
  12. Viktor 413 Viktor gặp Vayne: 49.8% (khoảng 45.8 đến 53.7) · 413 trận

Thắng đường trước Vayne vàng ở phút 15

  1. Draven 1,154 Draven gặp Vayne ở phút 15: +1371 vàng (khoảng 1256 đến 1487) · 1,154 trận
  2. Mel 306 Mel gặp Vayne ở phút 15: +783 vàng (khoảng 599 đến 967) · 306 trận
  3. Samira 1,828 Samira gặp Vayne ở phút 15: +721 vàng (khoảng 632 đến 811) · 1,828 trận
  4. Corki 328 Corki gặp Vayne ở phút 15: +714 vàng (khoảng 529 đến 899) · 328 trận
  5. Lucian 2,060 Lucian gặp Vayne ở phút 15: +680 vàng (khoảng 607 đến 753) · 2,060 trận
  6. Kalista 864 Kalista gặp Vayne ở phút 15: +596 vàng (khoảng 467 đến 726) · 864 trận
  7. Varus 1,084 Varus gặp Vayne ở phút 15: +587 vàng (khoảng 486 đến 689) · 1,084 trận
  8. Miss Fortune 5,650 Miss Fortune gặp Vayne ở phút 15: +587 vàng (khoảng 544 đến 629) · 5,650 trận
  9. Caitlyn 5,511 Caitlyn gặp Vayne ở phút 15: +513 vàng (khoảng 469 đến 557) · 5,511 trận
  10. Jhin 5,245 Jhin gặp Vayne ở phút 15: +496 vàng (khoảng 453 đến 539) · 5,245 trận
  11. Tristana 3,241 Tristana gặp Vayne ở phút 15: +465 vàng (khoảng 404 đến 526) · 3,241 trận
  12. Nilah 383 Nilah gặp Vayne ở phút 15: +459 vàng (khoảng 278 đến 641) · 383 trận
  13. Kai'Sa 6,096 Kai'Sa gặp Vayne ở phút 15: +380 vàng (khoảng 336 đến 424) · 6,096 trận
  14. Kog'Maw 708 Kog'Maw gặp Vayne ở phút 15: +348 vàng (khoảng 233 đến 463) · 708 trận
  15. Zeri 986 Zeri gặp Vayne ở phút 15: +338 vàng (khoảng 225 đến 451) · 986 trận
  16. Ezreal 3,020 Ezreal gặp Vayne ở phút 15: +336 vàng (khoảng 277 đến 395) · 3,020 trận
  17. Aphelios 1,511 Aphelios gặp Vayne ở phút 15: +313 vàng (khoảng 224 đến 401) · 1,511 trận
  18. Xayah 1,696 Xayah gặp Vayne ở phút 15: +308 vàng (khoảng 227 đến 390) · 1,696 trận
  19. Yasuo 834 Yasuo gặp Vayne ở phút 15: +276 vàng (khoảng 157 đến 395) · 834 trận
  20. Yunara 2,082 Yunara gặp Vayne ở phút 15: +271 vàng (khoảng 197 đến 345) · 2,082 trận
  21. Ziggs 472 Ziggs gặp Vayne ở phút 15: +224 vàng (khoảng 81 đến 367) · 472 trận
  22. Twitch 2,287 Twitch gặp Vayne ở phút 15: +213 vàng (khoảng 142 đến 284) · 2,287 trận
  23. Sivir 1,106 Sivir gặp Vayne ở phút 15: +158 vàng (khoảng 58 đến 259) · 1,106 trận
  24. Ashe 2,612 Ashe gặp Vayne ở phút 15: +122 vàng (khoảng 60 đến 184) · 2,612 trận
  25. Jinx 5,288 Jinx gặp Vayne ở phút 15: +39 vàng (khoảng -7 đến 85) · 5,288 trận
  26. Veigar 435 Veigar gặp Vayne ở phút 15: +2 vàng (khoảng -140 đến 144) · 435 trận

Thắng Vayne tỉ lệ thắng

  1. Teemo 739 Teemo gặp Vayne: 61.5% (khoảng 58.4 đến 64.6) · 739 trận
  2. Malphite 861 Malphite gặp Vayne: 60.1% (khoảng 57.1 đến 63.0) · 861 trận
  3. Nasus 528 Nasus gặp Vayne: 54.7% (khoảng 51.1 đến 58.3) · 528 trận
  4. Kennen 158 Kennen gặp Vayne: 54.6% (khoảng 49.4 đến 59.7) · 158 trận
  5. Warwick 94 Warwick gặp Vayne: 54.6% (khoảng 48.9 đến 60.2) · 94 trận
  6. Pantheon 294 Pantheon gặp Vayne: 54.5% (khoảng 50.1 đến 58.9) · 294 trận
  7. Riven 131 Riven gặp Vayne: 54.5% (khoảng 49.1 đến 59.9) · 131 trận
  8. Sylas 51 Sylas gặp Vayne: 54.4% (khoảng 48.2 đến 60.5) · 51 trận
  9. Tahm Kench 274 Tahm Kench gặp Vayne: 53.7% (khoảng 49.2 đến 58.1) · 274 trận
  10. Singed 168 Singed gặp Vayne: 53.7% (khoảng 48.5 đến 58.7) · 168 trận
  11. Yorick 299 Yorick gặp Vayne: 53.4% (khoảng 49.0 đến 57.8) · 299 trận
  12. Tryndamere 288 Tryndamere gặp Vayne: 53.4% (khoảng 48.9 đến 57.8) · 288 trận
  13. Gragas 140 Gragas gặp Vayne: 53.4% (khoảng 48.1 đến 58.6) · 140 trận
  14. Malzahar 82 Malzahar gặp Vayne: 53.4% (khoảng 47.5 đến 59.1) · 82 trận
  15. Zed 53 Zed gặp Vayne: 53.1% (khoảng 47.0 đến 59.3) · 53 trận
  16. Yasuo 386 Yasuo gặp Vayne: 53.0% (khoảng 48.9 đến 57.0) · 386 trận
  17. Rumble 86 Rumble gặp Vayne: 53.0% (khoảng 47.2 đến 58.7) · 86 trận
  18. Master Yi 51 Master Yi gặp Vayne: 52.8% (khoảng 46.6 đến 58.9) · 51 trận
  19. Sett 1,076 Sett gặp Vayne: 52.5% (khoảng 49.8 đến 55.3) · 1,076 trận
  20. Vladimir 81 Vladimir gặp Vayne: 52.5% (khoảng 46.6 đến 58.3) · 81 trận
  21. Quinn 106 Quinn gặp Vayne: 52.4% (khoảng 46.8 đến 58.0) · 106 trận
  22. Illaoi 381 Illaoi gặp Vayne: 52.4% (khoảng 48.3 đến 56.5) · 381 trận
  23. Ngộ Không 72 Ngộ Không gặp Vayne: 52.4% (khoảng 46.4 đến 58.3) · 72 trận
  24. Yone 717 Yone gặp Vayne: 52.2% (khoảng 48.9 đến 55.4) · 717 trận
  25. Tristana 85 Tristana gặp Vayne: 52.1% (khoảng 46.3 đến 57.9) · 85 trận
  26. Ornn 354 Ornn gặp Vayne: 52.1% (khoảng 47.9 đến 56.2) · 354 trận
  27. Fiora 269 Fiora gặp Vayne: 51.9% (khoảng 47.4 đến 56.4) · 269 trận
  28. Shen 305 Shen gặp Vayne: 51.8% (khoảng 47.4 đến 56.1) · 305 trận
  29. Kled 106 Kled gặp Vayne: 51.5% (khoảng 45.9 đến 57.0) · 106 trận
  30. Aatrox 416 Aatrox gặp Vayne: 51.2% (khoảng 47.3 đến 55.1) · 416 trận
  31. Heimerdinger 147 Heimerdinger gặp Vayne: 51.1% (khoảng 45.9 đến 56.4) · 147 trận
  32. Gnar 259 Gnar gặp Vayne: 50.9% (khoảng 46.3 đến 55.4) · 259 trận
  33. Kalista 51 Kalista gặp Vayne: 50.8% (khoảng 44.6 đến 56.9) · 51 trận
  34. Jax 396 Jax gặp Vayne: 50.4% (khoảng 46.4 đến 54.4) · 396 trận
  35. Trundle 170 Trundle gặp Vayne: 50.4% (khoảng 45.3 đến 55.5) · 170 trận
  36. Sion 345 Sion gặp Vayne: 50.4% (khoảng 46.2 đến 54.5) · 345 trận
  37. Cho'Gath 389 Cho'Gath gặp Vayne: 50.3% (khoảng 46.3 đến 54.4) · 389 trận
  38. Darius 1,160 Darius gặp Vayne: 50.1% (khoảng 47.5 đến 52.8) · 1,160 trận
  39. Urgot 250 Urgot gặp Vayne: 50.1% (khoảng 45.5 đến 54.7) · 250 trận
  40. Dr. Mundo 498 Dr. Mundo gặp Vayne: 50.1% (khoảng 46.4 đến 53.8) · 498 trận

Thua Vayne tỉ lệ thắng

  1. K'Sante 354 K'Sante gặp Vayne: 45.9% (khoảng 41.8 đến 50.1) · 354 trận
  2. Ambessa 172 Ambessa gặp Vayne: 47.2% (khoảng 42.1 đến 52.2) · 172 trận
  3. Volibear 392 Volibear gặp Vayne: 47.9% (khoảng 43.9 đến 51.9) · 392 trận
  4. Renekton 394 Renekton gặp Vayne: 47.9% (khoảng 43.9 đến 51.9) · 394 trận
  5. Mordekaiser 928 Mordekaiser gặp Vayne: 48.1% (khoảng 45.2 đến 51.0) · 928 trận
  6. Akali 273 Akali gặp Vayne: 48.1% (khoảng 43.6 đến 52.6) · 273 trận
  7. Garen 1,027 Garen gặp Vayne: 48.5% (khoảng 45.7 đến 51.3) · 1,027 trận
  8. Gwen 115 Gwen gặp Vayne: 48.7% (khoảng 43.2 đến 54.2) · 115 trận
  9. Zaahen 184 Zaahen gặp Vayne: 48.8% (khoảng 43.8 đến 53.8) · 184 trận
  10. Varus 121 Varus gặp Vayne: 49.4% (khoảng 43.9 đến 54.8) · 121 trận
  11. Camille 164 Camille gặp Vayne: 49.6% (khoảng 44.5 đến 54.7) · 164 trận
  12. Olaf 209 Olaf gặp Vayne: 49.8% (khoảng 44.9 đến 54.6) · 209 trận
  13. Jayce 277 Jayce gặp Vayne: 49.8% (khoảng 45.3 đến 54.3) · 277 trận
  14. Irelia 298 Irelia gặp Vayne: 49.9% (khoảng 45.5 đến 54.3) · 298 trận
  15. Gangplank 268 Gangplank gặp Vayne: 49.9% (khoảng 45.4 đến 54.4) · 268 trận
  16. Kayle 201 Kayle gặp Vayne: 50.0% (khoảng 45.1 đến 54.9) · 201 trận

Thắng đường trước Vayne vàng ở phút 15

  1. Teemo 725 Teemo gặp Vayne ở phút 15: +1298 vàng (khoảng 1183 đến 1414) · 725 trận
  2. Malphite 845 Malphite gặp Vayne ở phút 15: +1074 vàng (khoảng 989 đến 1159) · 845 trận
  3. Yasuo 379 Yasuo gặp Vayne ở phút 15: +865 vàng (khoảng 679 đến 1052) · 379 trận
  4. Aatrox 403 Aatrox gặp Vayne ở phút 15: +643 vàng (khoảng 469 đến 817) · 403 trận
  5. Illaoi 376 Illaoi gặp Vayne ở phút 15: +464 vàng (khoảng 289 đến 640) · 376 trận
  6. Nasus 518 Nasus gặp Vayne ở phút 15: +357 vàng (khoảng 230 đến 485) · 518 trận
  7. Mordekaiser 906 Mordekaiser gặp Vayne ở phút 15: +266 vàng (khoảng 154 đến 377) · 906 trận
  8. Sion 336 Sion gặp Vayne ở phút 15: +258 vàng (khoảng 100 đến 416) · 336 trận
  9. Jax 384 Jax gặp Vayne ở phút 15: +224 vàng (khoảng 52 đến 397) · 384 trận
  10. Yone 701 Yone gặp Vayne ở phút 15: +189 vàng (khoảng 51 đến 326) · 701 trận
  11. Renekton 389 Renekton gặp Vayne ở phút 15: +123 vàng (khoảng -55 đến 300) · 389 trận

Thắng Vayne tỉ lệ thắng

  1. Viego 51 Viego gặp Vayne: 53.9% (khoảng 47.8 đến 60.1) · 51 trận
  2. Kayn 52 Kayn gặp Vayne: 53.3% (khoảng 47.2 đến 59.5) · 52 trận
  3. Master Yi 68 Master Yi gặp Vayne: 52.4% (khoảng 46.4 đến 58.3) · 68 trận
  4. Cho'Gath 52 Cho'Gath gặp Vayne: 52.1% (khoảng 46.0 đến 58.3) · 52 trận
  5. Lee Sin 71 Lee Sin gặp Vayne: 51.4% (khoảng 45.5 đến 57.4) · 71 trận

Thua Vayne tỉ lệ thắng

Trong các trận này không đối thủ nào thua Vayne thường xuyên hơn.

Thắng đường trước Vayne vàng ở phút 15

Chưa đối thủ nào có 300 trận gặp Vayne, nên chưa có số liệu vàng.

ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.