Chuyển tới nội dung

Liên Minh Huyền Thoại Counter Illaoi

Tier A · 72 #1 Đường trên Phiên bản 16.21

Thắng Illaoi tỉ lệ thắng

  1. Heimerdinger 475 Heimerdinger gặp Illaoi: 57.0% (khoảng 53.2 đến 60.7) · 475 trận
  2. Mordekaiser 2,138 Mordekaiser gặp Illaoi: 55.9% (khoảng 53.9 đến 57.9) · 2,138 trận
  3. Teemo 1,425 Teemo gặp Illaoi: 53.8% (khoảng 51.4 đến 56.2) · 1,425 trận
  4. Gangplank 550 Gangplank gặp Illaoi: 53.0% (khoảng 49.4 đến 56.6) · 550 trận
  5. Yorick 914 Yorick gặp Illaoi: 51.7% (khoảng 48.7 đến 54.6) · 914 trận
  6. Anivia 64 Anivia gặp Illaoi: 51.3% (khoảng 45.3 đến 57.3) · 64 trận
  7. Brand 101 Brand gặp Illaoi: 51.0% (khoảng 45.3 đến 56.6) · 101 trận
  8. Yasuo 774 Yasuo gặp Illaoi: 50.9% (khoảng 47.7 đến 54.0) · 774 trận
  9. Fiora 643 Fiora gặp Illaoi: 50.5% (khoảng 47.1 đến 53.8) · 643 trận
  10. Darius 1,765 Darius gặp Illaoi: 50.3% (khoảng 48.0 đến 52.5) · 1,765 trận
  11. Kayle 556 Kayle gặp Illaoi: 50.2% (khoảng 46.6 đến 53.8) · 556 trận
  12. Garen 1,524 Garen gặp Illaoi: 50.1% (khoảng 47.7 đến 52.4) · 1,524 trận

Thua Illaoi tỉ lệ thắng

  1. K'Sante 485 K'Sante gặp Illaoi: 40.5% (khoảng 36.9 đến 44.2) · 485 trận
  2. Jax 1,215 Jax gặp Illaoi: 42.4% (khoảng 39.9 đến 45.0) · 1,215 trận
  3. Tahm Kench 551 Tahm Kench gặp Illaoi: 43.5% (khoảng 39.9 đến 47.0) · 551 trận
  4. Renekton 1,150 Renekton gặp Illaoi: 43.7% (khoảng 41.0 đến 46.3) · 1,150 trận
  5. Master Yi 106 Master Yi gặp Illaoi: 44.3% (khoảng 38.8 đến 49.9) · 106 trận
  6. Briar 61 Briar gặp Illaoi: 44.6% (khoảng 38.6 đến 50.7) · 61 trận
  7. Volibear 1,263 Volibear gặp Illaoi: 44.7% (khoảng 42.1 đến 47.2) · 1,263 trận
  8. Riven 302 Riven gặp Illaoi: 44.7% (khoảng 40.4 đến 49.1) · 302 trận
  9. Zaahen 462 Zaahen gặp Illaoi: 44.8% (khoảng 41.0 đến 48.6) · 462 trận
  10. Kayn 91 Kayn gặp Illaoi: 44.8% (khoảng 39.2 đến 50.6) · 91 trận
  11. Kennen 227 Kennen gặp Illaoi: 44.8% (khoảng 40.1 đến 49.6) · 227 trận
  12. Olaf 526 Olaf gặp Illaoi: 45.1% (khoảng 41.5 đến 48.7) · 526 trận
  13. Irelia 600 Irelia gặp Illaoi: 45.2% (khoảng 41.8 đến 48.6) · 600 trận
  14. Malphite 1,168 Malphite gặp Illaoi: 45.4% (khoảng 42.7 đến 48.0) · 1,168 trận
  15. Gragas 251 Gragas gặp Illaoi: 46.0% (khoảng 41.4 đến 50.6) · 251 trận
  16. Nasus 1,104 Nasus gặp Illaoi: 46.3% (khoảng 43.6 đến 49.0) · 1,104 trận
  17. Cho'Gath 724 Cho'Gath gặp Illaoi: 46.6% (khoảng 43.4 đến 49.8) · 724 trận
  18. Sylas 82 Sylas gặp Illaoi: 46.6% (khoảng 40.8 đến 52.5) · 82 trận
  19. Camille 368 Camille gặp Illaoi: 46.7% (khoảng 42.6 đến 50.9) · 368 trận
  20. Shen 631 Shen gặp Illaoi: 46.8% (khoảng 43.4 đến 50.1) · 631 trận
  21. Pantheon 583 Pantheon gặp Illaoi: 46.8% (khoảng 43.3 đến 50.3) · 583 trận
  22. Poppy 82 Poppy gặp Illaoi: 47.0% (khoảng 41.2 đến 52.8) · 82 trận
  23. Akali 365 Akali gặp Illaoi: 47.0% (khoảng 42.9 đến 51.1) · 365 trận
  24. Vladimir 150 Vladimir gặp Illaoi: 47.0% (khoảng 41.8 đến 52.2) · 150 trận
  25. Ambessa 420 Ambessa gặp Illaoi: 47.0% (khoảng 43.1 đến 50.9) · 420 trận
  26. Aatrox 984 Aatrox gặp Illaoi: 47.1% (khoảng 44.3 đến 49.9) · 984 trận
  27. Yone 1,632 Yone gặp Illaoi: 47.1% (khoảng 44.9 đến 49.4) · 1,632 trận
  28. Ryze 51 Ryze gặp Illaoi: 47.2% (khoảng 41.1 đến 53.4) · 51 trận
  29. Gnar 448 Gnar gặp Illaoi: 47.5% (khoảng 43.6 đến 51.3) · 448 trận
  30. Urgot 666 Urgot gặp Illaoi: 47.5% (khoảng 44.2 đến 50.8) · 666 trận
  31. Warwick 209 Warwick gặp Illaoi: 47.8% (khoảng 43.0 đến 52.6) · 209 trận
  32. Trundle 483 Trundle gặp Illaoi: 47.8% (khoảng 44.1 đến 51.5) · 483 trận
  33. Dr. Mundo 664 Dr. Mundo gặp Illaoi: 47.9% (khoảng 44.5 đến 51.2) · 664 trận
  34. Swain 82 Swain gặp Illaoi: 48.0% (khoảng 42.2 đến 53.9) · 82 trận
  35. Zac 52 Zac gặp Illaoi: 48.2% (khoảng 42.1 đến 54.4) · 52 trận
  36. Tryndamere 870 Tryndamere gặp Illaoi: 48.4% (khoảng 45.4 đến 51.4) · 870 trận
  37. Kled 265 Kled gặp Illaoi: 48.5% (khoảng 44.0 đến 53.0) · 265 trận
  38. Vayne 265 Vayne gặp Illaoi: 48.5% (khoảng 44.0 đến 53.0) · 265 trận
  39. Sett 2,056 Sett gặp Illaoi: 48.5% (khoảng 46.5 đến 50.6) · 2,056 trận
  40. Jayce 444 Jayce gặp Illaoi: 48.5% (khoảng 44.7 đến 52.4) · 444 trận
  41. Aurora 64 Aurora gặp Illaoi: 48.7% (khoảng 42.7 đến 54.7) · 64 trận
  42. Ngộ Không 121 Ngộ Không gặp Illaoi: 48.7% (khoảng 43.3 đến 54.2) · 121 trận
  43. Naafiri 57 Naafiri gặp Illaoi: 48.8% (khoảng 42.7 đến 54.9) · 57 trận
  44. Malzahar 130 Malzahar gặp Illaoi: 48.9% (khoảng 43.5 đến 54.3) · 130 trận
  45. Rumble 167 Rumble gặp Illaoi: 49.4% (khoảng 44.3 đến 54.5) · 167 trận
  46. Quinn 120 Quinn gặp Illaoi: 49.5% (khoảng 44.1 đến 55.0) · 120 trận
  47. Singed 342 Singed gặp Illaoi: 49.5% (khoảng 45.3 đến 53.7) · 342 trận
  48. Udyr 79 Udyr gặp Illaoi: 49.6% (khoảng 43.8 đến 55.5) · 79 trận
  49. Smolder 85 Smolder gặp Illaoi: 49.6% (khoảng 43.9 đến 55.4) · 85 trận
  50. Ornn 531 Ornn gặp Illaoi: 49.7% (khoảng 46.1 đến 53.3) · 531 trận
  51. Caitlyn 62 Caitlyn gặp Illaoi: 49.8% (khoảng 43.8 đến 55.8) · 62 trận
  52. Sion 607 Sion gặp Illaoi: 49.9% (khoảng 46.4 đến 53.3) · 607 trận
  53. Gwen 467 Gwen gặp Illaoi: 50.0% (khoảng 46.2 đến 53.8) · 467 trận
  54. Varus 239 Varus gặp Illaoi: 50.0% (khoảng 45.3 đến 54.7) · 239 trận

Thắng đường trước Illaoi vàng ở phút 15

  1. Heimerdinger 459 Heimerdinger gặp Illaoi ở phút 15: +597 vàng (khoảng 474 đến 719) · 459 trận
  2. Mordekaiser 2,048 Mordekaiser gặp Illaoi ở phút 15: +281 vàng (khoảng 202 đến 360) · 2,048 trận
  3. Yorick 876 Yorick gặp Illaoi ở phút 15: +80 vàng (khoảng -38 đến 198) · 876 trận
  4. Irelia 575 Irelia gặp Illaoi ở phút 15: +54 vàng (khoảng -144 đến 251) · 575 trận
ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.