Liên Minh Huyền Thoại Counter Tryndamere
Thắng Tryndamere tỉ lệ thắng
-
Malphite 2,198 Malphite gặp Tryndamere: 55.5% (khoảng 53.5 đến 57.4) · 2,198 trận -
Warwick 342 Warwick gặp Tryndamere: 54.6% (khoảng 50.4 đến 58.7) · 342 trận -
Nasus 1,404 Nasus gặp Tryndamere: 54.2% (khoảng 51.7 đến 56.6) · 1,404 trận -
Ngộ Không 162 Ngộ Không gặp Tryndamere: 53.8% (khoảng 48.7 đến 58.9) · 162 trận -
Teemo 1,761 Teemo gặp Tryndamere: 53.3% (khoảng 51.1 đến 55.5) · 1,761 trận -
Poppy 126 Poppy gặp Tryndamere: 52.7% (khoảng 47.3 đến 58.1) · 126 trận -
Aurora 61 Aurora gặp Tryndamere: 52.4% (khoảng 46.4 đến 58.4) · 61 trận -
Gnar 432 Gnar gặp Tryndamere: 51.9% (khoảng 48.0 đến 55.8) · 432 trận -
Kennen 331 Kennen gặp Tryndamere: 51.8% (khoảng 47.5 đến 56.0) · 331 trận -
Zac 53 Zac gặp Tryndamere: 51.7% (khoảng 45.5 đến 57.8) · 53 trận -
Singed 425 Singed gặp Tryndamere: 51.6% (khoảng 47.7 đến 55.5) · 425 trận -
Camille 523 Camille gặp Tryndamere: 51.6% (khoảng 47.9 đến 55.2) · 523 trận -
Cho'Gath 764 Cho'Gath gặp Tryndamere: 51.3% (khoảng 48.2 đến 54.5) · 764 trận -
Tahm Kench 657 Tahm Kench gặp Tryndamere: 51.3% (khoảng 48.0 đến 54.7) · 657 trận -
Illaoi 1,070 Illaoi gặp Tryndamere: 51.1% (khoảng 48.3 đến 53.8) · 1,070 trận -
Kled 288 Kled gặp Tryndamere: 51.0% (khoảng 46.5 đến 55.4) · 288 trận -
Darius 2,129 Darius gặp Tryndamere: 50.9% (khoảng 48.9 đến 52.9) · 2,129 trận -
Sion 703 Sion gặp Tryndamere: 50.8% (khoảng 47.5 đến 54.1) · 703 trận -
Volibear 1,183 Volibear gặp Tryndamere: 50.7% (khoảng 48.1 đến 53.4) · 1,183 trận -
Akali 647 Akali gặp Tryndamere: 50.5% (khoảng 47.1 đến 53.9) · 647 trận -
Ekko 65 Ekko gặp Tryndamere: 50.5% (khoảng 44.5 đến 56.5) · 65 trận -
Trundle 499 Trundle gặp Tryndamere: 50.5% (khoảng 46.8 đến 54.2) · 499 trận -
Heimerdinger 478 Heimerdinger gặp Tryndamere: 50.4% (khoảng 46.6 đến 54.2) · 478 trận -
Ornn 598 Ornn gặp Tryndamere: 50.4% (khoảng 46.9 đến 53.8) · 598 trận -
Shaco 52 Shaco gặp Tryndamere: 50.3% (khoảng 44.1 đến 56.5) · 52 trận -
Briar 66 Briar gặp Tryndamere: 50.3% (khoảng 44.3 đến 56.3) · 66 trận -
Kayle 576 Kayle gặp Tryndamere: 50.2% (khoảng 46.7 đến 53.7) · 576 trận -
Sett 2,095 Sett gặp Tryndamere: 50.1% (khoảng 48.0 đến 52.1) · 2,095 trận
Thua Tryndamere tỉ lệ thắng
-
Gwen 576 Gwen gặp Tryndamere: 43.0% (khoảng 39.5 đến 46.5) · 576 trận -
Corki 60 Corki gặp Tryndamere: 44.9% (khoảng 38.9 đến 51.0) · 60 trận -
Naafiri 60 Naafiri gặp Tryndamere: 45.7% (khoảng 39.7 đến 51.8) · 60 trận -
Yorick 1,290 Yorick gặp Tryndamere: 46.0% (khoảng 43.5 đến 48.6) · 1,290 trận -
Smolder 92 Smolder gặp Tryndamere: 46.2% (khoảng 40.5 đến 51.9) · 92 trận -
Riven 388 Riven gặp Tryndamere: 46.2% (khoảng 42.2 đến 50.3) · 388 trận -
Yone 2,183 Yone gặp Tryndamere: 46.4% (khoảng 44.5 đến 48.5) · 2,183 trận -
Olaf 646 Olaf gặp Tryndamere: 46.5% (khoảng 43.2 đến 49.9) · 646 trận -
Malzahar 130 Malzahar gặp Tryndamere: 46.6% (khoảng 41.3 đến 52.0) · 130 trận -
Sylas 136 Sylas gặp Tryndamere: 46.7% (khoảng 41.4 đến 52.0) · 136 trận -
Gangplank 1,106 Gangplank gặp Tryndamere: 46.8% (khoảng 44.1 đến 49.5) · 1,106 trận -
Vayne 245 Vayne gặp Tryndamere: 46.9% (khoảng 42.3 đến 51.6) · 245 trận -
Master Yi 187 Master Yi gặp Tryndamere: 47.0% (khoảng 42.0 đến 52.0) · 187 trận -
Ambessa 522 Ambessa gặp Tryndamere: 47.1% (khoảng 43.4 đến 50.7) · 522 trận -
Garen 2,737 Garen gặp Tryndamere: 47.2% (khoảng 45.4 đến 49.0) · 2,737 trận -
Yasuo 958 Yasuo gặp Tryndamere: 47.2% (khoảng 44.4 đến 50.1) · 958 trận -
Quinn 187 Quinn gặp Tryndamere: 47.5% (khoảng 42.5 đến 52.5) · 187 trận -
Brand 100 Brand gặp Tryndamere: 47.6% (khoảng 42.0 đến 53.3) · 100 trận -
Udyr 87 Udyr gặp Tryndamere: 47.7% (khoảng 41.9 đến 53.4) · 87 trận -
Shen 733 Shen gặp Tryndamere: 47.7% (khoảng 44.5 đến 50.9) · 733 trận -
Vladimir 174 Vladimir gặp Tryndamere: 47.8% (khoảng 42.8 đến 52.9) · 174 trận -
Anivia 63 Anivia gặp Tryndamere: 47.8% (khoảng 41.8 đến 53.9) · 63 trận -
Varus 134 Varus gặp Tryndamere: 47.8% (khoảng 42.5 đến 53.2) · 134 trận -
Kayn 88 Kayn gặp Tryndamere: 47.8% (khoảng 42.1 đến 53.6) · 88 trận -
Aatrox 1,126 Aatrox gặp Tryndamere: 48.0% (khoảng 45.3 đến 50.7) · 1,126 trận -
K'Sante 470 K'Sante gặp Tryndamere: 48.0% (khoảng 44.3 đến 51.8) · 470 trận -
Irelia 778 Irelia gặp Tryndamere: 48.2% (khoảng 45.1 đến 51.4) · 778 trận -
Fiora 898 Fiora gặp Tryndamere: 48.4% (khoảng 45.5 đến 51.4) · 898 trận -
Zed 103 Zed gặp Tryndamere: 48.4% (khoảng 42.8 đến 54.1) · 103 trận -
Swain 113 Swain gặp Tryndamere: 48.5% (khoảng 43.0 đến 54.0) · 113 trận -
Mordekaiser 2,003 Mordekaiser gặp Tryndamere: 48.6% (khoảng 46.5 đến 50.7) · 2,003 trận -
Rumble 250 Rumble gặp Tryndamere: 48.6% (khoảng 44.0 đến 53.2) · 250 trận -
Urgot 642 Urgot gặp Tryndamere: 48.8% (khoảng 45.4 đến 52.2) · 642 trận -
Cassiopeia 53 Cassiopeia gặp Tryndamere: 48.9% (khoảng 42.8 đến 55.1) · 53 trận -
Gragas 439 Gragas gặp Tryndamere: 49.0% (khoảng 45.1 đến 52.8) · 439 trận -
Rammus 61 Rammus gặp Tryndamere: 49.0% (khoảng 42.9 đến 55.0) · 61 trận -
Dr. Mundo 766 Dr. Mundo gặp Tryndamere: 49.0% (khoảng 45.9 đến 52.2) · 766 trận -
Twisted Fate 50 Twisted Fate gặp Tryndamere: 49.1% (khoảng 42.9 đến 55.3) · 50 trận -
Pantheon 715 Pantheon gặp Tryndamere: 49.2% (khoảng 45.9 đến 52.4) · 715 trận -
Lissandra 72 Lissandra gặp Tryndamere: 49.2% (khoảng 43.3 đến 55.1) · 72 trận -
Zaahen 616 Zaahen gặp Tryndamere: 49.2% (khoảng 45.8 đến 52.7) · 616 trận -
Sejuani 51 Sejuani gặp Tryndamere: 49.3% (khoảng 43.1 đến 55.5) · 51 trận -
Fiddlesticks 55 Fiddlesticks gặp Tryndamere: 49.3% (khoảng 43.2 đến 55.5) · 55 trận -
Jayce 781 Jayce gặp Tryndamere: 49.5% (khoảng 46.4 đến 52.6) · 781 trận -
Maokai 62 Maokai gặp Tryndamere: 49.5% (khoảng 43.5 đến 55.6) · 62 trận -
Kalista 74 Kalista gặp Tryndamere: 49.5% (khoảng 43.6 đến 55.5) · 74 trận -
Jax 1,728 Jax gặp Tryndamere: 49.7% (khoảng 47.5 đến 51.9) · 1,728 trận -
Ryze 51 Ryze gặp Tryndamere: 49.7% (khoảng 43.5 đến 55.9) · 51 trận -
Renekton 944 Renekton gặp Tryndamere: 49.9% (khoảng 47.0 đến 52.8) · 944 trận
Thắng đường trước Tryndamere vàng ở phút 15
-
Teemo 1,532 Teemo gặp Tryndamere ở phút 15: +330 vàng (khoảng 235 đến 425) · 1,532 trận -
Heimerdinger 415 Heimerdinger gặp Tryndamere ở phút 15: +256 vàng (khoảng 66 đến 446) · 415 trận -
Darius 1,811 Darius gặp Tryndamere ở phút 15: +96 vàng (khoảng -4 đến 196) · 1,811 trận -
Illaoi 912 Illaoi gặp Tryndamere ở phút 15: +88 vàng (khoảng -47 đến 223) · 912 trận -
Renekton 811 Renekton gặp Tryndamere ở phút 15: +29 vàng (khoảng -112 đến 169) · 811 trận -
Volibear 1,002 Volibear gặp Tryndamere ở phút 15: +11 vàng (khoảng -127 đến 148) · 1,002 trận
Thắng Tryndamere tỉ lệ thắng
-
Cho'Gath 321 Cho'Gath gặp Tryndamere: 52.9% (khoảng 48.6 đến 57.2) · 321 trận -
Briar 270 Briar gặp Tryndamere: 51.8% (khoảng 47.3 đến 56.4) · 270 trận -
Karthus 53 Karthus gặp Tryndamere: 51.3% (khoảng 45.1 đến 57.4) · 53 trận -
Kayn 539 Kayn gặp Tryndamere: 50.7% (khoảng 47.1 đến 54.3) · 539 trận -
Graves 343 Graves gặp Tryndamere: 50.4% (khoảng 46.2 đến 54.6) · 343 trận -
Sejuani 109 Sejuani gặp Tryndamere: 50.0% (khoảng 44.5 đến 55.6) · 109 trận
Thua Tryndamere tỉ lệ thắng
-
Sylas 234 Sylas gặp Tryndamere: 44.4% (khoảng 39.8 đến 49.1) · 234 trận -
Ekko 182 Ekko gặp Tryndamere: 44.4% (khoảng 39.5 đến 49.4) · 182 trận -
Malphite 105 Malphite gặp Tryndamere: 44.5% (khoảng 39.0 đến 50.1) · 105 trận -
Volibear 128 Volibear gặp Tryndamere: 45.0% (khoảng 39.7 đến 50.4) · 128 trận -
Kindred 144 Kindred gặp Tryndamere: 45.3% (khoảng 40.0 đến 50.5) · 144 trận -
Naafiri 123 Naafiri gặp Tryndamere: 45.4% (khoảng 40.0 đến 50.9) · 123 trận -
Vi 184 Vi gặp Tryndamere: 45.8% (khoảng 40.8 đến 50.7) · 184 trận -
Viego 441 Viego gặp Tryndamere: 46.3% (khoảng 42.4 đến 50.1) · 441 trận -
Hecarim 136 Hecarim gặp Tryndamere: 46.3% (khoảng 41.0 đến 51.7) · 136 trận -
Udyr 78 Udyr gặp Tryndamere: 46.6% (khoảng 40.8 đến 52.5) · 78 trận -
Talon 139 Talon gặp Tryndamere: 47.4% (khoảng 42.1 đến 52.7) · 139 trận -
Nocturne 300 Nocturne gặp Tryndamere: 47.5% (khoảng 43.2 đến 51.9) · 300 trận -
Lee Sin 459 Lee Sin gặp Tryndamere: 47.6% (khoảng 43.8 đến 51.4) · 459 trận -
Rengar 118 Rengar gặp Tryndamere: 47.7% (khoảng 42.2 đến 53.2) · 118 trận -
Zed 86 Zed gặp Tryndamere: 47.8% (khoảng 42.0 đến 53.6) · 86 trận -
Lillia 222 Lillia gặp Tryndamere: 47.8% (khoảng 43.0 đến 52.5) · 222 trận -
Teemo 71 Teemo gặp Tryndamere: 47.9% (khoảng 41.9 đến 53.8) · 71 trận -
Shyvana 225 Shyvana gặp Tryndamere: 47.9% (khoảng 43.2 đến 52.7) · 225 trận -
Jarvan IV 200 Jarvan IV gặp Tryndamere: 47.9% (khoảng 43.0 đến 52.8) · 200 trận -
Diana 157 Diana gặp Tryndamere: 48.1% (khoảng 42.9 đến 53.3) · 157 trận -
Xin Zhao 136 Xin Zhao gặp Tryndamere: 48.1% (khoảng 42.8 đến 53.5) · 136 trận -
Bel'Veth 94 Bel'Veth gặp Tryndamere: 48.2% (khoảng 42.5 đến 53.9) · 94 trận -
Darius 60 Darius gặp Tryndamere: 48.3% (khoảng 42.3 đến 54.4) · 60 trận -
Nidalee 63 Nidalee gặp Tryndamere: 48.5% (khoảng 42.5 đến 54.6) · 63 trận -
Fiddlesticks 75 Fiddlesticks gặp Tryndamere: 48.6% (khoảng 42.7 đến 54.5) · 75 trận -
Warwick 406 Warwick gặp Tryndamere: 48.6% (khoảng 44.6 đến 52.6) · 406 trận -
Quinn 52 Quinn gặp Tryndamere: 48.7% (khoảng 42.5 đến 54.8) · 52 trận -
Master Yi 744 Master Yi gặp Tryndamere: 48.7% (khoảng 45.5 đến 51.9) · 744 trận -
Shaco 245 Shaco gặp Tryndamere: 48.7% (khoảng 44.1 đến 53.3) · 245 trận -
Nunu & Willump 107 Nunu & Willump gặp Tryndamere: 48.8% (khoảng 43.2 đến 54.3) · 107 trận -
Kha'Zix 238 Kha'Zix gặp Tryndamere: 48.8% (khoảng 44.1 đến 53.5) · 238 trận -
Zac 86 Zac gặp Tryndamere: 48.8% (khoảng 43.1 đến 54.6) · 86 trận -
Evelynn 118 Evelynn gặp Tryndamere: 49.0% (khoảng 43.5 đến 54.4) · 118 trận -
Rammus 164 Rammus gặp Tryndamere: 49.1% (khoảng 44.0 đến 54.2) · 164 trận -
Elise 64 Elise gặp Tryndamere: 49.1% (khoảng 43.1 đến 55.1) · 64 trận -
Ngộ Không 241 Ngộ Không gặp Tryndamere: 49.1% (khoảng 44.5 đến 53.8) · 241 trận -
Jax 146 Jax gặp Tryndamere: 49.3% (khoảng 44.1 đến 54.6) · 146 trận -
Qiyana 142 Qiyana gặp Tryndamere: 49.3% (khoảng 44.0 đến 54.6) · 142 trận -
Amumu 176 Amumu gặp Tryndamere: 49.6% (khoảng 44.6 đến 54.7) · 176 trận -
Trundle 83 Trundle gặp Tryndamere: 49.7% (khoảng 43.9 đến 55.5) · 83 trận
Thắng đường trước Tryndamere vàng ở phút 15
Thắng Tryndamere tỉ lệ thắng
-
Akali 174 Akali gặp Tryndamere: 52.4% (khoảng 47.4 đến 57.5) · 174 trận -
Xerath 83 Xerath gặp Tryndamere: 51.6% (khoảng 45.8 đến 57.4) · 83 trận -
Syndra 121 Syndra gặp Tryndamere: 51.1% (khoảng 45.6 đến 56.6) · 121 trận -
Vladimir 88 Vladimir gặp Tryndamere: 50.7% (khoảng 45.0 đến 56.5) · 88 trận -
Lux 100 Lux gặp Tryndamere: 50.4% (khoảng 44.7 đến 56.0) · 100 trận -
Lissandra 73 Lissandra gặp Tryndamere: 50.2% (khoảng 44.3 đến 56.1) · 73 trận
Thua Tryndamere tỉ lệ thắng
-
Malzahar 162 Malzahar gặp Tryndamere: 43.7% (khoảng 38.6 đến 48.8) · 162 trận -
Qiyana 50 Qiyana gặp Tryndamere: 44.8% (khoảng 38.7 đến 51.0) · 50 trận -
Sylas 148 Sylas gặp Tryndamere: 44.8% (khoảng 39.7 đến 50.1) · 148 trận -
Ekko 114 Ekko gặp Tryndamere: 44.9% (khoảng 39.5 đến 50.4) · 114 trận -
Irelia 100 Irelia gặp Tryndamere: 45.0% (khoảng 39.4 đến 50.7) · 100 trận -
Kassadin 66 Kassadin gặp Tryndamere: 45.5% (khoảng 39.6 đến 51.5) · 66 trận -
Yasuo 488 Yasuo gặp Tryndamere: 45.9% (khoảng 42.2 đến 49.7) · 488 trận -
Viktor 84 Viktor gặp Tryndamere: 46.1% (khoảng 40.4 đến 52.0) · 84 trận -
Mel 84 Mel gặp Tryndamere: 46.9% (khoảng 41.1 đến 52.7) · 84 trận -
Diana 112 Diana gặp Tryndamere: 47.1% (khoảng 41.6 đến 52.7) · 112 trận -
Katarina 184 Katarina gặp Tryndamere: 47.1% (khoảng 42.2 đến 52.1) · 184 trận -
Yone 289 Yone gặp Tryndamere: 47.3% (khoảng 42.8 đến 51.7) · 289 trận -
Fizz 207 Fizz gặp Tryndamere: 47.4% (khoảng 42.6 đến 52.3) · 207 trận -
Zed 232 Zed gặp Tryndamere: 47.5% (khoảng 42.8 đến 52.2) · 232 trận -
Hwei 63 Hwei gặp Tryndamere: 47.5% (khoảng 41.5 đến 53.6) · 63 trận -
Twisted Fate 57 Twisted Fate gặp Tryndamere: 47.9% (khoảng 41.8 đến 54.0) · 57 trận -
Locke 113 Locke gặp Tryndamere: 48.3% (khoảng 42.8 đến 53.8) · 113 trận -
Orianna 55 Orianna gặp Tryndamere: 48.3% (khoảng 42.2 đến 54.4) · 55 trận -
Ahri 175 Ahri gặp Tryndamere: 48.3% (khoảng 43.2 đến 53.3) · 175 trận -
Veigar 133 Veigar gặp Tryndamere: 48.7% (khoảng 43.3 đến 54.0) · 133 trận -
Galio 71 Galio gặp Tryndamere: 49.5% (khoảng 43.5 đến 55.4) · 71 trận -
LeBlanc 72 LeBlanc gặp Tryndamere: 49.6% (khoảng 43.7 đến 55.6) · 72 trận -
Vex 66 Vex gặp Tryndamere: 49.6% (khoảng 43.7 đến 55.6) · 66 trận
Thắng đường trước Tryndamere vàng ở phút 15
Không đối thủ nào hơn vàng Tryndamere ở phút 15.