Liên Minh Huyền Thoại Counter Tryndamere
Thắng Tryndamere tỉ lệ thắng
-
Malphite 1,517 Malphite gặp Tryndamere: 55.0% (khoảng 52.7 đến 57.4) · 1,517 trận -
Nasus 1,007 Nasus gặp Tryndamere: 53.6% (khoảng 50.8 đến 56.4) · 1,007 trận -
Warwick 216 Warwick gặp Tryndamere: 53.2% (khoảng 48.4 đến 58.0) · 216 trận -
Teemo 1,254 Teemo gặp Tryndamere: 52.8% (khoảng 50.2 đến 55.3) · 1,254 trận -
Gnar 293 Gnar gặp Tryndamere: 52.4% (khoảng 48.0 đến 56.8) · 293 trận -
Ngộ Không 113 Ngộ Không gặp Tryndamere: 52.1% (khoảng 46.6 đến 57.6) · 113 trận -
Tahm Kench 408 Tahm Kench gặp Tryndamere: 51.5% (khoảng 47.5 đến 55.5) · 408 trận -
Poppy 83 Poppy gặp Tryndamere: 51.3% (khoảng 45.5 đến 57.1) · 83 trận -
Illaoi 710 Illaoi gặp Tryndamere: 51.2% (khoảng 48.0 đến 54.5) · 710 trận -
Kled 185 Kled gặp Tryndamere: 51.0% (khoảng 46.0 đến 55.9) · 185 trận -
Sett 1,383 Sett gặp Tryndamere: 50.9% (khoảng 48.4 đến 53.3) · 1,383 trận -
Camille 362 Camille gặp Tryndamere: 50.8% (khoảng 46.6 đến 54.9) · 362 trận -
Kayle 386 Kayle gặp Tryndamere: 50.7% (khoảng 46.7 đến 54.8) · 386 trận -
Trundle 347 Trundle gặp Tryndamere: 50.7% (khoảng 46.5 đến 54.9) · 347 trận -
Heimerdinger 349 Heimerdinger gặp Tryndamere: 50.5% (khoảng 46.3 đến 54.7) · 349 trận -
Singed 296 Singed gặp Tryndamere: 50.4% (khoảng 46.0 đến 54.8) · 296 trận -
Cho'Gath 527 Cho'Gath gặp Tryndamere: 50.4% (khoảng 46.7 đến 54.0) · 527 trận -
Sion 475 Sion gặp Tryndamere: 50.3% (khoảng 46.5 đến 54.0) · 475 trận -
Darius 1,435 Darius gặp Tryndamere: 50.0% (khoảng 47.6 đến 52.5) · 1,435 trận -
Volibear 794 Volibear gặp Tryndamere: 50.0% (khoảng 46.9 đến 53.1) · 794 trận
Thua Tryndamere tỉ lệ thắng
-
Gwen 410 Gwen gặp Tryndamere: 43.6% (khoảng 39.7 đến 47.6) · 410 trận -
Yorick 886 Yorick gặp Tryndamere: 45.7% (khoảng 42.7 đến 48.7) · 886 trận -
Vayne 159 Vayne gặp Tryndamere: 45.7% (khoảng 40.6 đến 50.9) · 159 trận -
Riven 264 Riven gặp Tryndamere: 46.2% (khoảng 41.6 đến 50.7) · 264 trận -
K'Sante 331 K'Sante gặp Tryndamere: 46.2% (khoảng 42.0 đến 50.4) · 331 trận -
Smolder 64 Smolder gặp Tryndamere: 46.3% (khoảng 40.3 đến 52.3) · 64 trận -
Gangplank 796 Gangplank gặp Tryndamere: 46.4% (khoảng 43.3 đến 49.5) · 796 trận -
Aatrox 812 Aatrox gặp Tryndamere: 46.6% (khoảng 43.5 đến 49.6) · 812 trận -
Garen 1,923 Garen gặp Tryndamere: 46.8% (khoảng 44.7 đến 48.9) · 1,923 trận -
Malzahar 89 Malzahar gặp Tryndamere: 46.8% (khoảng 41.1 đến 52.5) · 89 trận -
Fiora 628 Fiora gặp Tryndamere: 46.9% (khoảng 43.5 đến 50.3) · 628 trận -
Yone 1,547 Yone gặp Tryndamere: 46.9% (khoảng 44.6 đến 49.2) · 1,547 trận -
Udyr 60 Udyr gặp Tryndamere: 47.0% (khoảng 41.0 đến 53.1) · 60 trận -
Vladimir 128 Vladimir gặp Tryndamere: 47.0% (khoảng 41.6 đến 52.4) · 128 trận -
Olaf 481 Olaf gặp Tryndamere: 47.2% (khoảng 43.4 đến 50.9) · 481 trận -
Shen 531 Shen gặp Tryndamere: 47.4% (khoảng 43.8 đến 51.0) · 531 trận -
Quinn 138 Quinn gặp Tryndamere: 47.4% (khoảng 42.1 đến 52.7) · 138 trận -
Brand 68 Brand gặp Tryndamere: 47.5% (khoảng 41.5 đến 53.4) · 68 trận -
Yasuo 681 Yasuo gặp Tryndamere: 47.5% (khoảng 44.2 đến 50.8) · 681 trận -
Sylas 96 Sylas gặp Tryndamere: 47.7% (khoảng 42.0 đến 53.4) · 96 trận -
Ambessa 346 Ambessa gặp Tryndamere: 47.8% (khoảng 43.7 đến 52.0) · 346 trận -
Master Yi 130 Master Yi gặp Tryndamere: 47.9% (khoảng 42.6 đến 53.3) · 130 trận -
Akali 438 Akali gặp Tryndamere: 48.0% (khoảng 44.1 đến 51.9) · 438 trận -
Zed 69 Zed gặp Tryndamere: 48.0% (khoảng 42.1 đến 54.0) · 69 trận -
Ornn 387 Ornn gặp Tryndamere: 48.3% (khoảng 44.2 đến 52.3) · 387 trận -
Pantheon 530 Pantheon gặp Tryndamere: 48.4% (khoảng 44.8 đến 52.0) · 530 trận -
Dr. Mundo 547 Dr. Mundo gặp Tryndamere: 48.5% (khoảng 44.9 đến 52.1) · 547 trận -
Kayn 53 Kayn gặp Tryndamere: 48.7% (khoảng 42.6 đến 54.9) · 53 trận -
Swain 75 Swain gặp Tryndamere: 48.8% (khoảng 42.9 đến 54.7) · 75 trận -
Mordekaiser 1,423 Mordekaiser gặp Tryndamere: 48.9% (khoảng 46.4 đến 51.3) · 1,423 trận -
Kalista 54 Kalista gặp Tryndamere: 48.9% (khoảng 42.8 đến 55.0) · 54 trận -
Zaahen 461 Zaahen gặp Tryndamere: 49.2% (khoảng 45.4 đến 53.0) · 461 trận -
Urgot 424 Urgot gặp Tryndamere: 49.2% (khoảng 45.3 đến 53.1) · 424 trận -
Kennen 235 Kennen gặp Tryndamere: 49.2% (khoảng 44.6 đến 53.9) · 235 trận -
Lissandra 54 Lissandra gặp Tryndamere: 49.3% (khoảng 43.2 đến 55.4) · 54 trận -
Irelia 558 Irelia gặp Tryndamere: 49.4% (khoảng 45.8 đến 52.9) · 558 trận -
Jayce 584 Jayce gặp Tryndamere: 49.4% (khoảng 45.9 đến 52.9) · 584 trận -
Rumble 181 Rumble gặp Tryndamere: 49.4% (khoảng 44.4 đến 54.4) · 181 trận -
Jax 1,201 Jax gặp Tryndamere: 49.4% (khoảng 46.8 đến 52.0) · 1,201 trận -
Gragas 314 Gragas gặp Tryndamere: 49.5% (khoảng 45.1 đến 53.8) · 314 trận -
Varus 99 Varus gặp Tryndamere: 49.6% (khoảng 43.9 đến 55.2) · 99 trận -
Renekton 655 Renekton gặp Tryndamere: 49.9% (khoảng 46.5 đến 53.2) · 655 trận
Thắng đường trước Tryndamere vàng ở phút 15
Thắng Tryndamere tỉ lệ thắng
Thua Tryndamere tỉ lệ thắng
-
Ekko 124 Ekko gặp Tryndamere: 43.0% (khoảng 37.6 đến 48.4) · 124 trận -
Malphite 76 Malphite gặp Tryndamere: 43.9% (khoảng 38.1 đến 49.8) · 76 trận -
Sylas 170 Sylas gặp Tryndamere: 44.9% (khoảng 39.9 đến 50.0) · 170 trận -
Naafiri 86 Naafiri gặp Tryndamere: 45.5% (khoảng 39.8 đến 51.3) · 86 trận -
Viego 312 Viego gặp Tryndamere: 45.6% (khoảng 41.3 đến 49.9) · 312 trận -
Nocturne 213 Nocturne gặp Tryndamere: 45.8% (khoảng 41.0 đến 50.6) · 213 trận -
Kindred 96 Kindred gặp Tryndamere: 46.0% (khoảng 40.4 đến 51.7) · 96 trận -
Udyr 60 Udyr gặp Tryndamere: 46.3% (khoảng 40.2 đến 52.3) · 60 trận -
Diana 122 Diana gặp Tryndamere: 46.4% (khoảng 40.9 đến 51.8) · 122 trận -
Volibear 94 Volibear gặp Tryndamere: 46.7% (khoảng 41.0 đến 52.4) · 94 trận -
Shaco 177 Shaco gặp Tryndamere: 46.8% (khoảng 41.7 đến 51.8) · 177 trận -
Vi 119 Vi gặp Tryndamere: 46.8% (khoảng 41.3 đến 52.3) · 119 trận -
Zed 64 Zed gặp Tryndamere: 47.1% (khoảng 41.1 đến 53.1) · 64 trận -
Lillia 151 Lillia gặp Tryndamere: 47.1% (khoảng 41.9 đến 52.3) · 151 trận -
Shyvana 152 Shyvana gặp Tryndamere: 47.2% (khoảng 42.0 đến 52.5) · 152 trận -
Hecarim 90 Hecarim gặp Tryndamere: 47.3% (khoảng 41.6 đến 53.1) · 90 trận -
Xin Zhao 94 Xin Zhao gặp Tryndamere: 47.4% (khoảng 41.7 đến 53.1) · 94 trận -
Trundle 57 Trundle gặp Tryndamere: 47.6% (khoảng 41.5 đến 53.7) · 57 trận -
Jarvan IV 146 Jarvan IV gặp Tryndamere: 47.8% (khoảng 42.5 đến 53.0) · 146 trận -
Rengar 81 Rengar gặp Tryndamere: 47.8% (khoảng 42.0 đến 53.6) · 81 trận -
Teemo 58 Teemo gặp Tryndamere: 47.8% (khoảng 41.7 đến 53.9) · 58 trận -
Warwick 273 Warwick gặp Tryndamere: 48.0% (khoảng 43.6 đến 52.5) · 273 trận -
Talon 99 Talon gặp Tryndamere: 48.2% (khoảng 42.6 đến 53.9) · 99 trận -
Bel'Veth 70 Bel'Veth gặp Tryndamere: 48.2% (khoảng 42.3 đến 54.2) · 70 trận -
Nunu & Willump 75 Nunu & Willump gặp Tryndamere: 48.5% (khoảng 42.6 đến 54.4) · 75 trận -
Zac 53 Zac gặp Tryndamere: 48.7% (khoảng 42.6 đến 54.9) · 53 trận -
Rammus 110 Rammus gặp Tryndamere: 48.8% (khoảng 43.2 đến 54.4) · 110 trận -
Kayn 366 Kayn gặp Tryndamere: 49.0% (khoảng 44.9 đến 53.1) · 366 trận -
Lee Sin 328 Lee Sin gặp Tryndamere: 49.1% (khoảng 44.8 đến 53.4) · 328 trận -
Evelynn 83 Evelynn gặp Tryndamere: 49.2% (khoảng 43.4 đến 55.0) · 83 trận -
Kha'Zix 162 Kha'Zix gặp Tryndamere: 49.2% (khoảng 44.1 đến 54.4) · 162 trận -
Qiyana 112 Qiyana gặp Tryndamere: 49.4% (khoảng 43.9 đến 55.0) · 112 trận -
Sejuani 79 Sejuani gặp Tryndamere: 49.5% (khoảng 43.7 đến 55.4) · 79 trận -
Graves 255 Graves gặp Tryndamere: 49.7% (khoảng 45.1 đến 54.3) · 255 trận -
Amumu 119 Amumu gặp Tryndamere: 49.9% (khoảng 44.5 đến 55.4) · 119 trận -
Ngộ Không 167 Ngộ Không gặp Tryndamere: 49.9% (khoảng 44.8 đến 55.0) · 167 trận
Thắng đường trước Tryndamere vàng ở phút 15
Không đối thủ nào hơn vàng Tryndamere ở phút 15.
Thắng Tryndamere tỉ lệ thắng
Thua Tryndamere tỉ lệ thắng
-
Malzahar 98 Malzahar gặp Tryndamere: 44.4% (khoảng 38.9 đến 50.1) · 98 trận -
Ekko 71 Ekko gặp Tryndamere: 44.4% (khoảng 38.6 đến 50.4) · 71 trận -
Irelia 70 Irelia gặp Tryndamere: 44.6% (khoảng 38.7 đến 50.6) · 70 trận -
Yone 210 Yone gặp Tryndamere: 44.7% (khoảng 40.0 đến 49.6) · 210 trận -
Mel 56 Mel gặp Tryndamere: 45.1% (khoảng 39.0 đến 51.2) · 56 trận -
Yasuo 320 Yasuo gặp Tryndamere: 45.3% (khoảng 41.0 đến 49.6) · 320 trận -
Zed 164 Zed gặp Tryndamere: 45.7% (khoảng 40.6 đến 50.9) · 164 trận -
Viktor 63 Viktor gặp Tryndamere: 45.8% (khoảng 39.8 đến 51.8) · 63 trận -
Sylas 105 Sylas gặp Tryndamere: 46.0% (khoảng 40.5 đến 51.6) · 105 trận -
Diana 71 Diana gặp Tryndamere: 47.0% (khoảng 41.1 đến 53.0) · 71 trận -
Fizz 140 Fizz gặp Tryndamere: 47.5% (khoảng 42.2 đến 52.8) · 140 trận -
Ahri 121 Ahri gặp Tryndamere: 47.8% (khoảng 42.4 đến 53.3) · 121 trận -
Katarina 125 Katarina gặp Tryndamere: 47.8% (khoảng 42.4 đến 53.3) · 125 trận -
Veigar 79 Veigar gặp Tryndamere: 47.8% (khoảng 42.0 đến 53.7) · 79 trận -
Locke 79 Locke gặp Tryndamere: 48.5% (khoảng 42.7 đến 54.4) · 79 trận -
Lux 68 Lux gặp Tryndamere: 49.0% (khoảng 43.1 đến 55.0) · 68 trận -
Xerath 61 Xerath gặp Tryndamere: 50.0% (khoảng 43.9 đến 56.0) · 61 trận
Thắng đường trước Tryndamere vàng ở phút 15
Chưa đối thủ nào có 300 trận gặp Tryndamere, nên chưa có số liệu vàng.