Liên Minh Huyền Thoại Counter Urgot
Thắng Urgot tỉ lệ thắng
-
Sion 470 Sion gặp Urgot: 53.6% (khoảng 49.8 đến 57.4) · 470 trận -
Dr. Mundo 468 Dr. Mundo gặp Urgot: 53.3% (khoảng 49.5 đến 57.1) · 468 trận -
Yorick 585 Yorick gặp Urgot: 52.5% (khoảng 49.0 đến 56.0) · 585 trận -
Ornn 414 Ornn gặp Urgot: 52.5% (khoảng 48.5 đến 56.4) · 414 trận -
Olaf 424 Olaf gặp Urgot: 52.3% (khoảng 48.4 đến 56.2) · 424 trận -
Illaoi 587 Illaoi gặp Urgot: 51.9% (khoảng 48.4 đến 55.3) · 587 trận -
Shen 357 Shen gặp Urgot: 51.7% (khoảng 47.6 đến 55.9) · 357 trận -
Warwick 126 Warwick gặp Urgot: 51.3% (khoảng 45.9 đến 56.7) · 126 trận -
Malphite 773 Malphite gặp Urgot: 51.2% (khoảng 48.1 đến 54.3) · 773 trận -
Varus 62 Varus gặp Urgot: 51.2% (khoảng 45.1 đến 57.2) · 62 trận -
Teemo 827 Teemo gặp Urgot: 51.1% (khoảng 48.1 đến 54.2) · 827 trận -
Swain 68 Swain gặp Urgot: 50.8% (khoảng 44.8 đến 56.8) · 68 trận -
Heimerdinger 259 Heimerdinger gặp Urgot: 50.8% (khoảng 46.2 đến 55.4) · 259 trận -
Zaahen 316 Zaahen gặp Urgot: 50.6% (khoảng 46.3 đến 54.9) · 316 trận -
Kled 196 Kled gặp Urgot: 50.3% (khoảng 45.4 đến 55.2) · 196 trận -
Mordekaiser 1,119 Mordekaiser gặp Urgot: 50.3% (khoảng 47.6 đến 53.0) · 1,119 trận -
Master Yi 72 Master Yi gặp Urgot: 50.0% (khoảng 44.1 đến 56.0) · 72 trận -
Kayle 352 Kayle gặp Urgot: 50.0% (khoảng 45.9 đến 54.2) · 352 trận -
Trundle 266 Trundle gặp Urgot: 50.0% (khoảng 45.5 đến 54.6) · 266 trận -
Tryndamere 456 Tryndamere gặp Urgot: 50.0% (khoảng 46.2 đến 53.8) · 456 trận
Thua Urgot tỉ lệ thắng
-
Irelia 403 Irelia gặp Urgot: 43.3% (khoảng 39.4 đến 47.3) · 403 trận -
Gnar 320 Gnar gặp Urgot: 44.1% (khoảng 39.8 đến 48.4) · 320 trận -
Jayce 353 Jayce gặp Urgot: 44.1% (khoảng 40.0 đến 48.3) · 353 trận -
Camille 297 Camille gặp Urgot: 44.5% (khoảng 40.1 đến 48.9) · 297 trận -
Riven 302 Riven gặp Urgot: 44.9% (khoảng 40.5 đến 49.2) · 302 trận -
Singed 312 Singed gặp Urgot: 45.7% (khoảng 41.4 đến 50.1) · 312 trận -
K'Sante 278 K'Sante gặp Urgot: 46.3% (khoảng 41.8 đến 50.7) · 278 trận -
Volibear 727 Volibear gặp Urgot: 46.8% (khoảng 43.6 đến 50.0) · 727 trận -
Malzahar 69 Malzahar gặp Urgot: 46.9% (khoảng 41.0 đến 52.9) · 69 trận -
Nasus 549 Nasus gặp Urgot: 47.0% (khoảng 43.5 đến 50.6) · 549 trận -
Ambessa 231 Ambessa gặp Urgot: 47.4% (khoảng 42.7 đến 52.1) · 231 trận -
Gwen 258 Gwen gặp Urgot: 47.4% (khoảng 42.9 đến 52.0) · 258 trận -
Pantheon 422 Pantheon gặp Urgot: 47.5% (khoảng 43.5 đến 51.4) · 422 trận -
Jax 617 Jax gặp Urgot: 47.5% (khoảng 44.1 đến 50.9) · 617 trận -
Cho'Gath 506 Cho'Gath gặp Urgot: 47.8% (khoảng 44.1 đến 51.4) · 506 trận -
Sett 1,167 Sett gặp Urgot: 48.0% (khoảng 45.4 đến 50.6) · 1,167 trận -
Aatrox 612 Aatrox gặp Urgot: 48.0% (khoảng 44.6 đến 51.5) · 612 trận -
Smolder 54 Smolder gặp Urgot: 48.1% (khoảng 42.0 đến 54.2) · 54 trận -
Gangplank 404 Gangplank gặp Urgot: 48.2% (khoảng 44.2 đến 52.2) · 404 trận -
Quinn 92 Quinn gặp Urgot: 48.3% (khoảng 42.6 đến 54.1) · 92 trận -
Kennen 192 Kennen gặp Urgot: 48.5% (khoảng 43.6 đến 53.5) · 192 trận -
Vladimir 97 Vladimir gặp Urgot: 48.5% (khoảng 42.9 đến 54.2) · 97 trận -
Renekton 521 Renekton gặp Urgot: 48.6% (khoảng 44.9 đến 52.2) · 521 trận -
Yone 1,049 Yone gặp Urgot: 48.7% (khoảng 45.9 đến 51.5) · 1,049 trận -
Vayne 147 Vayne gặp Urgot: 48.7% (khoảng 43.5 đến 54.0) · 147 trận -
Sylas 58 Sylas gặp Urgot: 48.9% (khoảng 42.8 đến 55.0) · 58 trận -
Gragas 173 Gragas gặp Urgot: 49.1% (khoảng 44.0 đến 54.2) · 173 trận -
Yasuo 411 Yasuo gặp Urgot: 49.1% (khoảng 45.2 đến 53.1) · 411 trận -
Akali 276 Akali gặp Urgot: 49.2% (khoảng 44.7 đến 53.7) · 276 trận -
Kayn 50 Kayn gặp Urgot: 49.3% (khoảng 43.1 đến 55.4) · 50 trận -
Darius 1,041 Darius gặp Urgot: 49.3% (khoảng 46.5 đến 52.1) · 1,041 trận -
Ngộ Không 110 Ngộ Không gặp Urgot: 49.4% (khoảng 43.9 đến 55.0) · 110 trận -
Tahm Kench 310 Tahm Kench gặp Urgot: 49.6% (khoảng 45.3 đến 54.0) · 310 trận -
Poppy 62 Poppy gặp Urgot: 49.7% (khoảng 43.6 đến 55.7) · 62 trận -
Rumble 102 Rumble gặp Urgot: 49.7% (khoảng 44.1 đến 55.3) · 102 trận -
Garen 923 Garen gặp Urgot: 49.8% (khoảng 46.9 đến 52.7) · 923 trận -
Aurora 63 Aurora gặp Urgot: 49.9% (khoảng 43.8 đến 55.9) · 63 trận -
Fiora 552 Fiora gặp Urgot: 49.9% (khoảng 46.3 đến 53.5) · 552 trận
Thắng đường trước Urgot vàng ở phút 15
-
Yorick 546 Yorick gặp Urgot ở phút 15: +791 vàng (khoảng 648 đến 933) · 546 trận -
Illaoi 540 Illaoi gặp Urgot ở phút 15: +776 vàng (khoảng 624 đến 927) · 540 trận -
Olaf 401 Olaf gặp Urgot ở phút 15: +640 vàng (khoảng 460 đến 820) · 401 trận -
Irelia 375 Irelia gặp Urgot ở phút 15: +615 vàng (khoảng 399 đến 830) · 375 trận -
Mordekaiser 1,036 Mordekaiser gặp Urgot ở phút 15: +519 vàng (khoảng 414 đến 625) · 1,036 trận -
Yasuo 387 Yasuo gặp Urgot ở phút 15: +298 vàng (khoảng 114 đến 483) · 387 trận -
Tryndamere 424 Tryndamere gặp Urgot ở phút 15: +294 vàng (khoảng 112 đến 477) · 424 trận -
Sion 444 Sion gặp Urgot ở phút 15: +241 vàng (khoảng 111 đến 371) · 444 trận -
Darius 975 Darius gặp Urgot ở phút 15: +229 vàng (khoảng 106 đến 352) · 975 trận -
Renekton 479 Renekton gặp Urgot ở phút 15: +226 vàng (khoảng 66 đến 385) · 479 trận -
Sett 1,079 Sett gặp Urgot ở phút 15: +197 vàng (khoảng 86 đến 308) · 1,079 trận -
Aatrox 572 Aatrox gặp Urgot ở phút 15: +167 vàng (khoảng 25 đến 310) · 572 trận -
Gangplank 381 Gangplank gặp Urgot ở phút 15: +146 vàng (khoảng -17 đến 309) · 381 trận -
Volibear 678 Volibear gặp Urgot ở phút 15: +127 vàng (khoảng -22 đến 275) · 678 trận -
Fiora 504 Fiora gặp Urgot ở phút 15: +116 vàng (khoảng -38 đến 269) · 504 trận