Chuyển tới nội dung

Liên Minh Huyền Thoại Counter Urgot

Tier A · 67 #15 Đường trên Phiên bản 16.21

Thắng Urgot tỉ lệ thắng

  1. Sion 470 Sion gặp Urgot: 53.6% (khoảng 49.8 đến 57.4) · 470 trận
  2. Dr. Mundo 468 Dr. Mundo gặp Urgot: 53.3% (khoảng 49.5 đến 57.1) · 468 trận
  3. Yorick 585 Yorick gặp Urgot: 52.5% (khoảng 49.0 đến 56.0) · 585 trận
  4. Ornn 414 Ornn gặp Urgot: 52.5% (khoảng 48.5 đến 56.4) · 414 trận
  5. Olaf 424 Olaf gặp Urgot: 52.3% (khoảng 48.4 đến 56.2) · 424 trận
  6. Illaoi 587 Illaoi gặp Urgot: 51.9% (khoảng 48.4 đến 55.3) · 587 trận
  7. Shen 357 Shen gặp Urgot: 51.7% (khoảng 47.6 đến 55.9) · 357 trận
  8. Warwick 126 Warwick gặp Urgot: 51.3% (khoảng 45.9 đến 56.7) · 126 trận
  9. Malphite 773 Malphite gặp Urgot: 51.2% (khoảng 48.1 đến 54.3) · 773 trận
  10. Varus 62 Varus gặp Urgot: 51.2% (khoảng 45.1 đến 57.2) · 62 trận
  11. Teemo 827 Teemo gặp Urgot: 51.1% (khoảng 48.1 đến 54.2) · 827 trận
  12. Swain 68 Swain gặp Urgot: 50.8% (khoảng 44.8 đến 56.8) · 68 trận
  13. Heimerdinger 259 Heimerdinger gặp Urgot: 50.8% (khoảng 46.2 đến 55.4) · 259 trận
  14. Zaahen 316 Zaahen gặp Urgot: 50.6% (khoảng 46.3 đến 54.9) · 316 trận
  15. Kled 196 Kled gặp Urgot: 50.3% (khoảng 45.4 đến 55.2) · 196 trận
  16. Mordekaiser 1,119 Mordekaiser gặp Urgot: 50.3% (khoảng 47.6 đến 53.0) · 1,119 trận
  17. Master Yi 72 Master Yi gặp Urgot: 50.0% (khoảng 44.1 đến 56.0) · 72 trận
  18. Kayle 352 Kayle gặp Urgot: 50.0% (khoảng 45.9 đến 54.2) · 352 trận
  19. Trundle 266 Trundle gặp Urgot: 50.0% (khoảng 45.5 đến 54.6) · 266 trận
  20. Tryndamere 456 Tryndamere gặp Urgot: 50.0% (khoảng 46.2 đến 53.8) · 456 trận

Thua Urgot tỉ lệ thắng

  1. Irelia 403 Irelia gặp Urgot: 43.3% (khoảng 39.4 đến 47.3) · 403 trận
  2. Gnar 320 Gnar gặp Urgot: 44.1% (khoảng 39.8 đến 48.4) · 320 trận
  3. Jayce 353 Jayce gặp Urgot: 44.1% (khoảng 40.0 đến 48.3) · 353 trận
  4. Camille 297 Camille gặp Urgot: 44.5% (khoảng 40.1 đến 48.9) · 297 trận
  5. Riven 302 Riven gặp Urgot: 44.9% (khoảng 40.5 đến 49.2) · 302 trận
  6. Singed 312 Singed gặp Urgot: 45.7% (khoảng 41.4 đến 50.1) · 312 trận
  7. K'Sante 278 K'Sante gặp Urgot: 46.3% (khoảng 41.8 đến 50.7) · 278 trận
  8. Volibear 727 Volibear gặp Urgot: 46.8% (khoảng 43.6 đến 50.0) · 727 trận
  9. Malzahar 69 Malzahar gặp Urgot: 46.9% (khoảng 41.0 đến 52.9) · 69 trận
  10. Nasus 549 Nasus gặp Urgot: 47.0% (khoảng 43.5 đến 50.6) · 549 trận
  11. Ambessa 231 Ambessa gặp Urgot: 47.4% (khoảng 42.7 đến 52.1) · 231 trận
  12. Gwen 258 Gwen gặp Urgot: 47.4% (khoảng 42.9 đến 52.0) · 258 trận
  13. Pantheon 422 Pantheon gặp Urgot: 47.5% (khoảng 43.5 đến 51.4) · 422 trận
  14. Jax 617 Jax gặp Urgot: 47.5% (khoảng 44.1 đến 50.9) · 617 trận
  15. Cho'Gath 506 Cho'Gath gặp Urgot: 47.8% (khoảng 44.1 đến 51.4) · 506 trận
  16. Sett 1,167 Sett gặp Urgot: 48.0% (khoảng 45.4 đến 50.6) · 1,167 trận
  17. Aatrox 612 Aatrox gặp Urgot: 48.0% (khoảng 44.6 đến 51.5) · 612 trận
  18. Smolder 54 Smolder gặp Urgot: 48.1% (khoảng 42.0 đến 54.2) · 54 trận
  19. Gangplank 404 Gangplank gặp Urgot: 48.2% (khoảng 44.2 đến 52.2) · 404 trận
  20. Quinn 92 Quinn gặp Urgot: 48.3% (khoảng 42.6 đến 54.1) · 92 trận
  21. Kennen 192 Kennen gặp Urgot: 48.5% (khoảng 43.6 đến 53.5) · 192 trận
  22. Vladimir 97 Vladimir gặp Urgot: 48.5% (khoảng 42.9 đến 54.2) · 97 trận
  23. Renekton 521 Renekton gặp Urgot: 48.6% (khoảng 44.9 đến 52.2) · 521 trận
  24. Yone 1,049 Yone gặp Urgot: 48.7% (khoảng 45.9 đến 51.5) · 1,049 trận
  25. Vayne 147 Vayne gặp Urgot: 48.7% (khoảng 43.5 đến 54.0) · 147 trận
  26. Sylas 58 Sylas gặp Urgot: 48.9% (khoảng 42.8 đến 55.0) · 58 trận
  27. Gragas 173 Gragas gặp Urgot: 49.1% (khoảng 44.0 đến 54.2) · 173 trận
  28. Yasuo 411 Yasuo gặp Urgot: 49.1% (khoảng 45.2 đến 53.1) · 411 trận
  29. Akali 276 Akali gặp Urgot: 49.2% (khoảng 44.7 đến 53.7) · 276 trận
  30. Kayn 50 Kayn gặp Urgot: 49.3% (khoảng 43.1 đến 55.4) · 50 trận
  31. Darius 1,041 Darius gặp Urgot: 49.3% (khoảng 46.5 đến 52.1) · 1,041 trận
  32. Ngộ Không 110 Ngộ Không gặp Urgot: 49.4% (khoảng 43.9 đến 55.0) · 110 trận
  33. Tahm Kench 310 Tahm Kench gặp Urgot: 49.6% (khoảng 45.3 đến 54.0) · 310 trận
  34. Poppy 62 Poppy gặp Urgot: 49.7% (khoảng 43.6 đến 55.7) · 62 trận
  35. Rumble 102 Rumble gặp Urgot: 49.7% (khoảng 44.1 đến 55.3) · 102 trận
  36. Garen 923 Garen gặp Urgot: 49.8% (khoảng 46.9 đến 52.7) · 923 trận
  37. Aurora 63 Aurora gặp Urgot: 49.9% (khoảng 43.8 đến 55.9) · 63 trận
  38. Fiora 552 Fiora gặp Urgot: 49.9% (khoảng 46.3 đến 53.5) · 552 trận

Thắng đường trước Urgot vàng ở phút 15

  1. Yorick 546 Yorick gặp Urgot ở phút 15: +791 vàng (khoảng 648 đến 933) · 546 trận
  2. Illaoi 540 Illaoi gặp Urgot ở phút 15: +776 vàng (khoảng 624 đến 927) · 540 trận
  3. Olaf 401 Olaf gặp Urgot ở phút 15: +640 vàng (khoảng 460 đến 820) · 401 trận
  4. Irelia 375 Irelia gặp Urgot ở phút 15: +615 vàng (khoảng 399 đến 830) · 375 trận
  5. Mordekaiser 1,036 Mordekaiser gặp Urgot ở phút 15: +519 vàng (khoảng 414 đến 625) · 1,036 trận
  6. Yasuo 387 Yasuo gặp Urgot ở phút 15: +298 vàng (khoảng 114 đến 483) · 387 trận
  7. Tryndamere 424 Tryndamere gặp Urgot ở phút 15: +294 vàng (khoảng 112 đến 477) · 424 trận
  8. Sion 444 Sion gặp Urgot ở phút 15: +241 vàng (khoảng 111 đến 371) · 444 trận
  9. Darius 975 Darius gặp Urgot ở phút 15: +229 vàng (khoảng 106 đến 352) · 975 trận
  10. Renekton 479 Renekton gặp Urgot ở phút 15: +226 vàng (khoảng 66 đến 385) · 479 trận
  11. Sett 1,079 Sett gặp Urgot ở phút 15: +197 vàng (khoảng 86 đến 308) · 1,079 trận
  12. Aatrox 572 Aatrox gặp Urgot ở phút 15: +167 vàng (khoảng 25 đến 310) · 572 trận
  13. Gangplank 381 Gangplank gặp Urgot ở phút 15: +146 vàng (khoảng -17 đến 309) · 381 trận
  14. Volibear 678 Volibear gặp Urgot ở phút 15: +127 vàng (khoảng -22 đến 275) · 678 trận
  15. Fiora 504 Fiora gặp Urgot ở phút 15: +116 vàng (khoảng -38 đến 269) · 504 trận
ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.