Chuyển tới nội dung

Liên Minh Huyền Thoại Counter Xin Zhao

Tier A · 64 #24 Đi rừng Phiên bản 16.21

Thắng Xin Zhao tỉ lệ thắng

  1. Briar 1,187 Briar gặp Xin Zhao: 53.6% (khoảng 50.9 đến 56.2) · 1,187 trận
  2. Zaahen 77 Zaahen gặp Xin Zhao: 53.5% (khoảng 47.6 đến 59.3) · 77 trận
  3. Gwen 180 Gwen gặp Xin Zhao: 53.4% (khoảng 48.4 đến 58.4) · 180 trận
  4. Lillia 1,090 Lillia gặp Xin Zhao: 53.4% (khoảng 50.7 đến 56.1) · 1,090 trận
  5. Warwick 1,471 Warwick gặp Xin Zhao: 53.0% (khoảng 50.6 đến 55.4) · 1,471 trận
  6. Rek'Sai 191 Rek'Sai gặp Xin Zhao: 52.7% (khoảng 47.8 đến 57.6) · 191 trận
  7. Mordekaiser 126 Mordekaiser gặp Xin Zhao: 52.2% (khoảng 46.7 đến 57.6) · 126 trận
  8. Nidalee 423 Nidalee gặp Xin Zhao: 52.0% (khoảng 48.1 đến 55.9) · 423 trận
  9. Trundle 339 Trundle gặp Xin Zhao: 52.0% (khoảng 47.7 đến 56.2) · 339 trận
  10. Jax 445 Jax gặp Xin Zhao: 52.0% (khoảng 48.1 đến 55.8) · 445 trận
  11. Shen 60 Shen gặp Xin Zhao: 51.9% (khoảng 45.9 đến 58.0) · 60 trận
  12. Dr. Mundo 131 Dr. Mundo gặp Xin Zhao: 51.7% (khoảng 46.3 đến 57.0) · 131 trận
  13. Cho'Gath 1,298 Cho'Gath gặp Xin Zhao: 51.6% (khoảng 49.1 đến 54.1) · 1,298 trận
  14. Viego 1,883 Viego gặp Xin Zhao: 51.6% (khoảng 49.4 đến 53.7) · 1,883 trận
  15. Amumu 813 Amumu gặp Xin Zhao: 51.4% (khoảng 48.4 đến 54.5) · 813 trận
  16. Volibear 462 Volibear gặp Xin Zhao: 51.2% (khoảng 47.4 đến 55.0) · 462 trận
  17. Taliyah 227 Taliyah gặp Xin Zhao: 51.1% (khoảng 46.3 đến 55.8) · 227 trận
  18. Ngộ Không 1,555 Ngộ Không gặp Xin Zhao: 50.9% (khoảng 48.6 đến 53.3) · 1,555 trận
  19. Darius 362 Darius gặp Xin Zhao: 50.9% (khoảng 46.8 đến 55.0) · 362 trận
  20. Tryndamere 156 Tryndamere gặp Xin Zhao: 50.9% (khoảng 45.7 đến 56.0) · 156 trận
  21. Ivern 139 Ivern gặp Xin Zhao: 50.8% (khoảng 45.4 đến 56.1) · 139 trận
  22. Aatrox 159 Aatrox gặp Xin Zhao: 50.7% (khoảng 45.5 đến 55.9) · 159 trận
  23. Fizz 132 Fizz gặp Xin Zhao: 50.6% (khoảng 45.3 đến 56.0) · 132 trận
  24. Rammus 483 Rammus gặp Xin Zhao: 50.5% (khoảng 46.8 đến 54.3) · 483 trận
  25. Ekko 903 Ekko gặp Xin Zhao: 50.5% (khoảng 47.5 đến 53.5) · 903 trận
  26. Gragas 104 Gragas gặp Xin Zhao: 50.4% (khoảng 44.7 đến 56.0) · 104 trận
  27. Zyra 301 Zyra gặp Xin Zhao: 50.3% (khoảng 45.9 đến 54.7) · 301 trận
  28. Graves 1,399 Graves gặp Xin Zhao: 50.3% (khoảng 47.8 đến 52.7) · 1,399 trận
  29. Pantheon 212 Pantheon gặp Xin Zhao: 50.3% (khoảng 45.4 đến 55.1) · 212 trận
  30. Shyvana 1,062 Shyvana gặp Xin Zhao: 50.2% (khoảng 47.5 đến 53.0) · 1,062 trận
  31. Teemo 242 Teemo gặp Xin Zhao: 50.2% (khoảng 45.6 đến 54.9) · 242 trận
  32. Elise 459 Elise gặp Xin Zhao: 50.1% (khoảng 46.3 đến 53.9) · 459 trận
  33. Morgana 96 Morgana gặp Xin Zhao: 50.0% (khoảng 44.3 đến 55.7) · 96 trận
  34. Bel'Veth 456 Bel'Veth gặp Xin Zhao: 50.0% (khoảng 46.2 đến 53.8) · 456 trận

Thua Xin Zhao tỉ lệ thắng

  1. Qiyana 886 Qiyana gặp Xin Zhao: 44.2% (khoảng 41.3 đến 47.2) · 886 trận
  2. Naafiri 565 Naafiri gặp Xin Zhao: 44.8% (khoảng 41.3 đến 48.4) · 565 trận
  3. Skarner 176 Skarner gặp Xin Zhao: 45.8% (khoảng 40.8 đến 50.8) · 176 trận
  4. Fiddlesticks 409 Fiddlesticks gặp Xin Zhao: 46.1% (khoảng 42.2 đến 50.1) · 409 trận
  5. Quinn 268 Quinn gặp Xin Zhao: 46.4% (khoảng 41.9 đến 50.9) · 268 trận
  6. Zed 430 Zed gặp Xin Zhao: 46.5% (khoảng 42.6 đến 50.4) · 430 trận
  7. Nunu & Willump 505 Nunu & Willump gặp Xin Zhao: 46.7% (khoảng 43.0 đến 50.4) · 505 trận
  8. Rengar 642 Rengar gặp Xin Zhao: 46.7% (khoảng 43.3 đến 50.1) · 642 trận
  9. Lee Sin 2,611 Lee Sin gặp Xin Zhao: 46.8% (khoảng 45.0 đến 48.7) · 2,611 trận
  10. Nocturne 1,077 Nocturne gặp Xin Zhao: 47.1% (khoảng 44.4 đến 49.9) · 1,077 trận
  11. Karthus 239 Karthus gặp Xin Zhao: 47.2% (khoảng 42.5 đến 51.8) · 239 trận
  12. Malphite 277 Malphite gặp Xin Zhao: 47.4% (khoảng 42.9 đến 51.9) · 277 trận
  13. Sion 100 Sion gặp Xin Zhao: 48.0% (khoảng 42.4 đến 53.7) · 100 trận
  14. Locke 160 Locke gặp Xin Zhao: 48.1% (khoảng 42.9 đến 53.2) · 160 trận
  15. Sejuani 517 Sejuani gặp Xin Zhao: 48.1% (khoảng 44.5 đến 51.8) · 517 trận
  16. Maokai 99 Maokai gặp Xin Zhao: 48.2% (khoảng 42.5 đến 53.8) · 99 trận
  17. Jayce 253 Jayce gặp Xin Zhao: 48.4% (khoảng 43.8 đến 53.0) · 253 trận
  18. Twitch 56 Twitch gặp Xin Zhao: 48.5% (khoảng 42.4 đến 54.6) · 56 trận
  19. Master Yi 2,121 Master Yi gặp Xin Zhao: 48.5% (khoảng 46.4 đến 50.5) · 2,121 trận
  20. Olaf 72 Olaf gặp Xin Zhao: 48.5% (khoảng 42.6 đến 54.5) · 72 trận
  21. Jarvan IV 1,287 Jarvan IV gặp Xin Zhao: 48.6% (khoảng 46.0 đến 51.1) · 1,287 trận
  22. Kayn 2,201 Kayn gặp Xin Zhao: 48.6% (khoảng 46.6 đến 50.6) · 2,201 trận
  23. Evelynn 606 Evelynn gặp Xin Zhao: 48.9% (khoảng 45.4 đến 52.3) · 606 trận
  24. Nasus 74 Nasus gặp Xin Zhao: 48.9% (khoảng 43.0 đến 54.8) · 74 trận
  25. Shaco 1,086 Shaco gặp Xin Zhao: 49.1% (khoảng 46.3 đến 51.8) · 1,086 trận
  26. Vi 1,050 Vi gặp Xin Zhao: 49.1% (khoảng 46.4 đến 51.9) · 1,050 trận
  27. Kindred 596 Kindred gặp Xin Zhao: 49.1% (khoảng 45.7 đến 52.6) · 596 trận
  28. Kha'Zix 1,196 Kha'Zix gặp Xin Zhao: 49.2% (khoảng 46.6 đến 51.8) · 1,196 trận
  29. Ambessa 88 Ambessa gặp Xin Zhao: 49.3% (khoảng 43.6 đến 55.1) · 88 trận
  30. Sylas 1,436 Sylas gặp Xin Zhao: 49.3% (khoảng 46.9 đến 51.8) · 1,436 trận
  31. Talon 834 Talon gặp Xin Zhao: 49.3% (khoảng 46.3 đến 52.4) · 834 trận
  32. Hecarim 878 Hecarim gặp Xin Zhao: 49.5% (khoảng 46.5 đến 52.4) · 878 trận
  33. Zac 506 Zac gặp Xin Zhao: 49.7% (khoảng 46.0 đến 53.4) · 506 trận
  34. Diana 816 Diana gặp Xin Zhao: 49.8% (khoảng 46.7 đến 52.9) · 816 trận
  35. Udyr 346 Udyr gặp Xin Zhao: 49.8% (khoảng 45.6 đến 54.0) · 346 trận
  36. Poppy 63 Poppy gặp Xin Zhao: 49.8% (khoảng 43.8 đến 55.9) · 63 trận

Thắng đường trước Xin Zhao vàng ở phút 15

  1. Briar 1,051 Briar gặp Xin Zhao ở phút 15: +830 vàng (khoảng 742 đến 918) · 1,051 trận
  2. Kha'Zix 1,074 Kha'Zix gặp Xin Zhao ở phút 15: +717 vàng (khoảng 635 đến 799) · 1,074 trận
  3. Talon 749 Talon gặp Xin Zhao ở phút 15: +589 vàng (khoảng 488 đến 690) · 749 trận
  4. Hecarim 793 Hecarim gặp Xin Zhao ở phút 15: +543 vàng (khoảng 446 đến 640) · 793 trận
  5. Viego 1,713 Viego gặp Xin Zhao ở phút 15: +527 vàng (khoảng 461 đến 593) · 1,713 trận
  6. Zed 389 Zed gặp Xin Zhao ở phút 15: +480 vàng (khoảng 347 đến 612) · 389 trận
  7. Ekko 806 Ekko gặp Xin Zhao ở phút 15: +402 vàng (khoảng 313 đến 491) · 806 trận
  8. Warwick 1,318 Warwick gặp Xin Zhao ở phút 15: +399 vàng (khoảng 330 đến 468) · 1,318 trận
  9. Udyr 306 Udyr gặp Xin Zhao ở phút 15: +389 vàng (khoảng 252 đến 526) · 306 trận
  10. Qiyana 794 Qiyana gặp Xin Zhao ở phút 15: +388 vàng (khoảng 294 đến 481) · 794 trận
  11. Graves 1,240 Graves gặp Xin Zhao ở phút 15: +381 vàng (khoảng 306 đến 456) · 1,240 trận
  12. Master Yi 1,903 Master Yi gặp Xin Zhao ở phút 15: +350 vàng (khoảng 290 đến 411) · 1,903 trận
  13. Darius 326 Darius gặp Xin Zhao ở phút 15: +315 vàng (khoảng 177 đến 453) · 326 trận
  14. Nidalee 382 Nidalee gặp Xin Zhao ở phút 15: +292 vàng (khoảng 151 đến 433) · 382 trận
  15. Volibear 405 Volibear gặp Xin Zhao ở phút 15: +290 vàng (khoảng 165 đến 415) · 405 trận
  16. Diana 743 Diana gặp Xin Zhao ở phút 15: +288 vàng (khoảng 195 đến 382) · 743 trận
  17. Nocturne 965 Nocturne gặp Xin Zhao ở phút 15: +262 vàng (khoảng 187 đến 337) · 965 trận
  18. Lillia 977 Lillia gặp Xin Zhao ở phút 15: +245 vàng (khoảng 166 đến 323) · 977 trận
  19. Shyvana 971 Shyvana gặp Xin Zhao ở phút 15: +220 vàng (khoảng 142 đến 297) · 971 trận
  20. Rengar 574 Rengar gặp Xin Zhao ở phút 15: +211 vàng (khoảng 107 đến 316) · 574 trận
  21. Kindred 531 Kindred gặp Xin Zhao ở phút 15: +211 vàng (khoảng 97 đến 324) · 531 trận
  22. Lee Sin 2,338 Lee Sin gặp Xin Zhao ở phút 15: +197 vàng (khoảng 142 đến 253) · 2,338 trận
  23. Elise 402 Elise gặp Xin Zhao ở phút 15: +176 vàng (khoảng 59 đến 293) · 402 trận
  24. Jax 398 Jax gặp Xin Zhao ở phút 15: +161 vàng (khoảng 38 đến 283) · 398 trận
  25. Sylas 1,291 Sylas gặp Xin Zhao ở phút 15: +145 vàng (khoảng 74 đến 216) · 1,291 trận
  26. Jarvan IV 1,143 Jarvan IV gặp Xin Zhao ở phút 15: +144 vàng (khoảng 71 đến 218) · 1,143 trận
  27. Trundle 304 Trundle gặp Xin Zhao ở phút 15: +131 vàng (khoảng -2 đến 264) · 304 trận
  28. Kayn 1,963 Kayn gặp Xin Zhao ở phút 15: +116 vàng (khoảng 59 đến 174) · 1,963 trận
  29. Ngộ Không 1,392 Ngộ Không gặp Xin Zhao ở phút 15: +113 vàng (khoảng 51 đến 175) · 1,392 trận
  30. Shaco 967 Shaco gặp Xin Zhao ở phút 15: +100 vàng (khoảng 23 đến 178) · 967 trận
  31. Naafiri 523 Naafiri gặp Xin Zhao ở phút 15: +93 vàng (khoảng -17 đến 203) · 523 trận
  32. Evelynn 538 Evelynn gặp Xin Zhao ở phút 15: +62 vàng (khoảng -34 đến 159) · 538 trận

Thắng Xin Zhao tỉ lệ thắng

  1. Nasus 64 Nasus gặp Xin Zhao: 55.8% (khoảng 49.7 đến 61.7) · 64 trận
  2. Dr. Mundo 51 Dr. Mundo gặp Xin Zhao: 53.9% (khoảng 47.7 đến 60.0) · 51 trận
  3. Yone 146 Yone gặp Xin Zhao: 53.2% (khoảng 48.0 đến 58.5) · 146 trận
  4. Yorick 64 Yorick gặp Xin Zhao: 52.7% (khoảng 46.7 đến 58.7) · 64 trận
  5. Malphite 108 Malphite gặp Xin Zhao: 52.6% (khoảng 47.1 đến 58.2) · 108 trận
  6. Irelia 54 Irelia gặp Xin Zhao: 52.4% (khoảng 46.3 đến 58.5) · 54 trận
  7. Sett 114 Sett gặp Xin Zhao: 52.3% (khoảng 46.8 đến 57.8) · 114 trận
  8. Mordekaiser 103 Mordekaiser gặp Xin Zhao: 52.2% (khoảng 46.6 đến 57.8) · 103 trận
  9. Renekton 81 Renekton gặp Xin Zhao: 52.0% (khoảng 46.2 đến 57.8) · 81 trận
  10. Jax 103 Jax gặp Xin Zhao: 51.9% (khoảng 46.3 đến 57.5) · 103 trận
  11. Teemo 93 Teemo gặp Xin Zhao: 51.6% (khoảng 45.9 đến 57.3) · 93 trận
  12. Aatrox 76 Aatrox gặp Xin Zhao: 51.5% (khoảng 45.6 đến 57.4) · 76 trận
  13. Volibear 78 Volibear gặp Xin Zhao: 51.5% (khoảng 45.6 đến 57.4) · 78 trận
  14. Pantheon 57 Pantheon gặp Xin Zhao: 51.4% (khoảng 45.3 đến 57.5) · 57 trận
  15. Gangplank 75 Gangplank gặp Xin Zhao: 51.0% (khoảng 45.1 đến 56.9) · 75 trận
  16. Jayce 80 Jayce gặp Xin Zhao: 50.4% (khoảng 44.6 đến 56.3) · 80 trận

Thua Xin Zhao tỉ lệ thắng

  1. Yasuo 69 Yasuo gặp Xin Zhao: 48.8% (khoảng 42.8 đến 54.7) · 69 trận
  2. Garen 123 Garen gặp Xin Zhao: 49.0% (khoảng 43.5 đến 54.4) · 123 trận
  3. Darius 142 Darius gặp Xin Zhao: 49.8% (khoảng 44.5 đến 55.0) · 142 trận

Thắng đường trước Xin Zhao vàng ở phút 15

Chưa đối thủ nào có 300 trận gặp Xin Zhao, nên chưa có số liệu vàng.

Thắng Xin Zhao tỉ lệ thắng

  1. Ekko 71 Ekko gặp Xin Zhao: 52.6% (khoảng 46.7 đến 58.6) · 71 trận
  2. Akali 85 Akali gặp Xin Zhao: 52.2% (khoảng 46.4 đến 57.9) · 85 trận
  3. Ahri 133 Ahri gặp Xin Zhao: 51.5% (khoảng 46.2 đến 56.9) · 133 trận
  4. Syndra 56 Syndra gặp Xin Zhao: 51.4% (khoảng 45.3 đến 57.5) · 56 trận
  5. Yasuo 175 Yasuo gặp Xin Zhao: 50.8% (khoảng 45.8 đến 55.9) · 175 trận
  6. Zed 101 Zed gặp Xin Zhao: 50.7% (khoảng 45.1 đến 56.4) · 101 trận
  7. Sylas 60 Sylas gặp Xin Zhao: 50.6% (khoảng 44.6 đến 56.7) · 60 trận
  8. Viktor 60 Viktor gặp Xin Zhao: 50.6% (khoảng 44.6 đến 56.7) · 60 trận
  9. Lux 56 Lux gặp Xin Zhao: 50.3% (khoảng 44.1 đến 56.4) · 56 trận
  10. Katarina 74 Katarina gặp Xin Zhao: 50.2% (khoảng 44.3 đến 56.1) · 74 trận

Thua Xin Zhao tỉ lệ thắng

  1. Malzahar 79 Malzahar gặp Xin Zhao: 47.5% (khoảng 41.7 đến 53.4) · 79 trận
  2. Mel 53 Mel gặp Xin Zhao: 48.1% (khoảng 42.0 đến 54.2) · 53 trận
  3. Locke 60 Locke gặp Xin Zhao: 48.3% (khoảng 42.3 đến 54.4) · 60 trận
  4. Fizz 72 Fizz gặp Xin Zhao: 49.1% (khoảng 43.2 đến 55.1) · 72 trận
  5. Yone 152 Yone gặp Xin Zhao: 49.3% (khoảng 44.1 đến 54.5) · 152 trận
  6. Diana 50 Diana gặp Xin Zhao: 49.5% (khoảng 43.3 đến 55.6) · 50 trận
  7. LeBlanc 54 LeBlanc gặp Xin Zhao: 49.5% (khoảng 43.4 đến 55.6) · 54 trận
  8. Veigar 84 Veigar gặp Xin Zhao: 49.9% (khoảng 44.1 đến 55.7) · 84 trận

Thắng đường trước Xin Zhao vàng ở phút 15

Chưa đối thủ nào có 300 trận gặp Xin Zhao, nên chưa có số liệu vàng.

ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.