Chuyển tới nội dung

Liên Minh Huyền Thoại Counter Evelynn

Tier B · 55 #42 Đi rừng Phiên bản 16.21

Thắng Evelynn tỉ lệ thắng

  1. Briar 717 Briar gặp Evelynn: 55.6% (khoảng 52.4 đến 58.9) · 717 trận
  2. Talon 492 Talon gặp Evelynn: 53.9% (khoảng 50.2 đến 57.6) · 492 trận
  3. Amumu 497 Amumu gặp Evelynn: 53.8% (khoảng 50.1 đến 57.5) · 497 trận
  4. Bel'Veth 262 Bel'Veth gặp Evelynn: 53.7% (khoảng 49.2 đến 58.3) · 262 trận
  5. Warwick 827 Warwick gặp Evelynn: 53.2% (khoảng 50.1 đến 56.2) · 827 trận
  6. Gwen 94 Gwen gặp Evelynn: 53.1% (khoảng 47.4 đến 58.8) · 94 trận
  7. Jax 211 Jax gặp Evelynn: 53.1% (khoảng 48.3 đến 57.9) · 211 trận
  8. Shyvana 596 Shyvana gặp Evelynn: 53.0% (khoảng 49.6 đến 56.5) · 596 trận
  9. Sejuani 295 Sejuani gặp Evelynn: 53.0% (khoảng 48.6 đến 57.4) · 295 trận
  10. Ngộ Không 714 Ngộ Không gặp Evelynn: 52.9% (khoảng 49.6 đến 56.1) · 714 trận
  11. Cho'Gath 680 Cho'Gath gặp Evelynn: 52.9% (khoảng 49.6 đến 56.2) · 680 trận
  12. Naafiri 283 Naafiri gặp Evelynn: 52.9% (khoảng 48.4 đến 57.3) · 283 trận
  13. Nunu & Willump 297 Nunu & Willump gặp Evelynn: 52.6% (khoảng 48.2 đến 56.9) · 297 trận
  14. Shaco 694 Shaco gặp Evelynn: 52.4% (khoảng 49.1 đến 55.6) · 694 trận
  15. Zyra 162 Zyra gặp Evelynn: 52.3% (khoảng 47.1 đến 57.4) · 162 trận
  16. Teemo 147 Teemo gặp Evelynn: 52.2% (khoảng 47.0 đến 57.5) · 147 trận
  17. Zac 276 Zac gặp Evelynn: 52.2% (khoảng 47.7 đến 56.6) · 276 trận
  18. Rek'Sai 115 Rek'Sai gặp Evelynn: 52.1% (khoảng 46.6 đến 57.6) · 115 trận
  19. Udyr 185 Udyr gặp Evelynn: 52.0% (khoảng 47.0 đến 57.0) · 185 trận
  20. Skarner 89 Skarner gặp Evelynn: 52.0% (khoảng 46.2 đến 57.7) · 89 trận
  21. Vi 504 Vi gặp Evelynn: 51.7% (khoảng 48.0 đến 55.4) · 504 trận
  22. Kayn 1,406 Kayn gặp Evelynn: 51.7% (khoảng 49.3 đến 54.1) · 1,406 trận
  23. Olaf 51 Olaf gặp Evelynn: 51.5% (khoảng 45.3 đến 57.7) · 51 trận
  24. Dr. Mundo 88 Dr. Mundo gặp Evelynn: 51.5% (khoảng 45.7 đến 57.2) · 88 trận
  25. Sion 59 Sion gặp Evelynn: 51.5% (khoảng 45.4 đến 57.5) · 59 trận
  26. Fiddlesticks 244 Fiddlesticks gặp Evelynn: 51.4% (khoảng 46.8 đến 56.0) · 244 trận
  27. Xin Zhao 377 Xin Zhao gặp Evelynn: 51.4% (khoảng 47.3 đến 55.4) · 377 trận
  28. Master Yi 1,170 Master Yi gặp Evelynn: 51.0% (khoảng 48.3 đến 53.6) · 1,170 trận
  29. Kha'Zix 760 Kha'Zix gặp Evelynn: 51.0% (khoảng 47.8 đến 54.1) · 760 trận
  30. Ivern 99 Ivern gặp Evelynn: 50.9% (khoảng 45.3 đến 56.6) · 99 trận
  31. Volibear 264 Volibear gặp Evelynn: 50.9% (khoảng 46.4 đến 55.5) · 264 trận
  32. Karthus 158 Karthus gặp Evelynn: 50.9% (khoảng 45.7 đến 56.1) · 158 trận
  33. Mordekaiser 69 Mordekaiser gặp Evelynn: 50.7% (khoảng 44.7 đến 56.6) · 69 trận
  34. Rammus 316 Rammus gặp Evelynn: 50.3% (khoảng 45.9 đến 54.5) · 316 trận
  35. Aatrox 82 Aatrox gặp Evelynn: 50.1% (khoảng 44.3 đến 55.9) · 82 trận
  36. Trundle 120 Trundle gặp Evelynn: 50.1% (khoảng 44.6 đến 55.5) · 120 trận
  37. Diana 456 Diana gặp Evelynn: 50.0% (khoảng 46.2 đến 53.9) · 456 trận

Thua Evelynn tỉ lệ thắng

  1. Zed 248 Zed gặp Evelynn: 46.0% (khoảng 41.5 đến 50.7) · 248 trận
  2. Nidalee 222 Nidalee gặp Evelynn: 46.5% (khoảng 41.8 đến 51.3) · 222 trận
  3. Ekko 551 Ekko gặp Evelynn: 47.2% (khoảng 43.6 đến 50.8) · 551 trận
  4. Qiyana 543 Qiyana gặp Evelynn: 47.3% (khoảng 43.7 đến 50.9) · 543 trận
  5. Graves 714 Graves gặp Evelynn: 47.4% (khoảng 44.2 đến 50.6) · 714 trận
  6. Lee Sin 869 Lee Sin gặp Evelynn: 47.9% (khoảng 44.9 đến 50.9) · 869 trận
  7. Malphite 160 Malphite gặp Evelynn: 48.1% (khoảng 43.0 đến 53.3) · 160 trận
  8. Taliyah 106 Taliyah gặp Evelynn: 48.1% (khoảng 42.6 đến 53.7) · 106 trận
  9. Kindred 310 Kindred gặp Evelynn: 48.5% (khoảng 44.2 đến 52.8) · 310 trận
  10. Quinn 177 Quinn gặp Evelynn: 48.6% (khoảng 43.6 đến 53.7) · 177 trận
  11. Pantheon 117 Pantheon gặp Evelynn: 48.7% (khoảng 43.2 đến 54.2) · 117 trận
  12. Darius 203 Darius gặp Evelynn: 48.7% (khoảng 43.8 đến 53.6) · 203 trận
  13. Ambessa 51 Ambessa gặp Evelynn: 48.7% (khoảng 42.6 đến 54.9) · 51 trận
  14. Maokai 61 Maokai gặp Evelynn: 48.8% (khoảng 42.7 đến 54.8) · 61 trận
  15. Fizz 71 Fizz gặp Evelynn: 49.2% (khoảng 43.3 đến 55.1) · 71 trận
  16. Jayce 99 Jayce gặp Evelynn: 49.3% (khoảng 43.6 đến 54.9) · 99 trận
  17. Morgana 54 Morgana gặp Evelynn: 49.3% (khoảng 43.2 đến 55.5) · 54 trận
  18. Rengar 404 Rengar gặp Evelynn: 49.4% (khoảng 45.4 đến 53.4) · 404 trận
  19. Jarvan IV 504 Jarvan IV gặp Evelynn: 49.5% (khoảng 45.8 đến 53.2) · 504 trận
  20. Nocturne 631 Nocturne gặp Evelynn: 49.5% (khoảng 46.1 đến 52.9) · 631 trận
  21. Viego 1,164 Viego gặp Evelynn: 49.5% (khoảng 46.9 đến 52.2) · 1,164 trận
  22. Lillia 657 Lillia gặp Evelynn: 49.5% (khoảng 46.2 đến 52.9) · 657 trận
  23. Hecarim 475 Hecarim gặp Evelynn: 49.5% (khoảng 45.8 đến 53.3) · 475 trận
  24. Locke 83 Locke gặp Evelynn: 49.6% (khoảng 43.8 đến 55.4) · 83 trận
  25. Elise 228 Elise gặp Evelynn: 49.6% (khoảng 44.9 đến 54.3) · 228 trận
  26. Sylas 636 Sylas gặp Evelynn: 49.8% (khoảng 46.4 đến 53.2) · 636 trận
  27. Tryndamere 83 Tryndamere gặp Evelynn: 49.9% (khoảng 44.1 đến 55.7) · 83 trận
  28. Gragas 75 Gragas gặp Evelynn: 49.9% (khoảng 44.0 đến 55.8) · 75 trận

Thắng đường trước Evelynn vàng ở phút 15

  1. Briar 609 Briar gặp Evelynn ở phút 15: +652 vàng (khoảng 545 đến 758) · 609 trận
  2. Talon 414 Talon gặp Evelynn ở phút 15: +564 vàng (khoảng 438 đến 690) · 414 trận
  3. Kha'Zix 618 Kha'Zix gặp Evelynn ở phút 15: +515 vàng (khoảng 414 đến 616) · 618 trận
  4. Hecarim 396 Hecarim gặp Evelynn ở phút 15: +476 vàng (khoảng 339 đến 613) · 396 trận
  5. Diana 362 Diana gặp Evelynn ở phút 15: +422 vàng (khoảng 301 đến 542) · 362 trận
  6. Viego 953 Viego gặp Evelynn ở phút 15: +406 vàng (khoảng 324 đến 487) · 953 trận
  7. Qiyana 439 Qiyana gặp Evelynn ở phút 15: +276 vàng (khoảng 162 đến 389) · 439 trận
  8. Master Yi 970 Master Yi gặp Evelynn ở phút 15: +271 vàng (khoảng 188 đến 355) · 970 trận
  9. Warwick 695 Warwick gặp Evelynn ở phút 15: +262 vàng (khoảng 172 đến 352) · 695 trận
  10. Shaco 588 Shaco gặp Evelynn ở phút 15: +235 vàng (khoảng 140 đến 329) · 588 trận
  11. Ekko 456 Ekko gặp Evelynn ở phút 15: +232 vàng (khoảng 113 đến 351) · 456 trận
  12. Lee Sin 719 Lee Sin gặp Evelynn ở phút 15: +227 vàng (khoảng 136 đến 318) · 719 trận
  13. Graves 592 Graves gặp Evelynn ở phút 15: +216 vàng (khoảng 113 đến 318) · 592 trận
  14. Nocturne 522 Nocturne gặp Evelynn ở phút 15: +176 vàng (khoảng 70 đến 282) · 522 trận
  15. Lillia 555 Lillia gặp Evelynn ở phút 15: +167 vàng (khoảng 67 đến 266) · 555 trận
  16. Rengar 344 Rengar gặp Evelynn ở phút 15: +166 vàng (khoảng 32 đến 300) · 344 trận
  17. Shyvana 485 Shyvana gặp Evelynn ở phút 15: +162 vàng (khoảng 64 đến 259) · 485 trận
  18. Sylas 541 Sylas gặp Evelynn ở phút 15: +123 vàng (khoảng 15 đến 231) · 541 trận
  19. Jarvan IV 414 Jarvan IV gặp Evelynn ở phút 15: +78 vàng (khoảng -37 đến 193) · 414 trận
  20. Kayn 1,190 Kayn gặp Evelynn ở phút 15: +10 vàng (khoảng -63 đến 82) · 1,190 trận
ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.