Chuyển tới nội dung

Liên Minh Huyền Thoại Counter Evelynn

Tier B · 56 #41 Đi rừng Phiên bản 16.21

Thắng Evelynn tỉ lệ thắng

  1. Briar 1,164 Briar gặp Evelynn: 55.3% (khoảng 52.7 đến 58.0) · 1,164 trận
  2. Bel'Veth 467 Bel'Veth gặp Evelynn: 53.5% (khoảng 49.7 đến 57.3) · 467 trận
  3. Cho'Gath 1,081 Cho'Gath gặp Evelynn: 53.2% (khoảng 50.5 đến 56.0) · 1,081 trận
  4. Naafiri 466 Naafiri gặp Evelynn: 52.8% (khoảng 49.0 đến 56.6) · 466 trận
  5. Gwen 141 Gwen gặp Evelynn: 52.7% (khoảng 47.4 đến 58.0) · 141 trận
  6. Rek'Sai 181 Rek'Sai gặp Evelynn: 52.7% (khoảng 47.7 đến 57.7) · 181 trận
  7. Trundle 212 Trundle gặp Evelynn: 52.6% (khoảng 47.8 đến 57.4) · 212 trận
  8. Warwick 1,321 Warwick gặp Evelynn: 52.6% (khoảng 50.1 đến 55.1) · 1,321 trận
  9. Jax 355 Jax gặp Evelynn: 52.6% (khoảng 48.4 đến 56.7) · 355 trận
  10. Amumu 816 Amumu gặp Evelynn: 52.3% (khoảng 49.3 đến 55.4) · 816 trận
  11. Zyra 241 Zyra gặp Evelynn: 52.3% (khoảng 47.7 đến 57.0) · 241 trận
  12. Sejuani 477 Sejuani gặp Evelynn: 52.3% (khoảng 48.5 đến 56.0) · 477 trận
  13. Shyvana 1,019 Shyvana gặp Evelynn: 52.2% (khoảng 49.4 đến 55.0) · 1,019 trận
  14. Shaco 1,170 Shaco gặp Evelynn: 52.2% (khoảng 49.5 đến 54.8) · 1,170 trận
  15. Ngộ Không 1,151 Ngộ Không gặp Evelynn: 52.0% (khoảng 49.4 đến 54.7) · 1,151 trận
  16. Talon 828 Talon gặp Evelynn: 51.9% (khoảng 48.9 đến 55.0) · 828 trận
  17. Nunu & Willump 466 Nunu & Willump gặp Evelynn: 51.9% (khoảng 48.1 đến 55.7) · 466 trận
  18. Ivern 160 Ivern gặp Evelynn: 51.9% (khoảng 46.7 đến 57.0) · 160 trận
  19. Teemo 247 Teemo gặp Evelynn: 51.9% (khoảng 47.2 đến 56.5) · 247 trận
  20. Rammus 458 Rammus gặp Evelynn: 51.6% (khoảng 47.8 đến 55.5) · 458 trận
  21. Mordekaiser 102 Mordekaiser gặp Evelynn: 51.6% (khoảng 46.0 đến 57.2) · 102 trận
  22. Kayn 2,286 Kayn gặp Evelynn: 51.5% (khoảng 49.6 đến 53.5) · 2,286 trận
  23. Fiddlesticks 408 Fiddlesticks gặp Evelynn: 51.5% (khoảng 47.5 đến 55.4) · 408 trận
  24. Shen 55 Shen gặp Evelynn: 51.3% (khoảng 45.2 đến 57.4) · 55 trận
  25. Karthus 237 Karthus gặp Evelynn: 51.2% (khoảng 46.5 đến 55.9) · 237 trận
  26. Udyr 306 Udyr gặp Evelynn: 51.1% (khoảng 46.8 đến 55.5) · 306 trận
  27. Zaahen 54 Zaahen gặp Evelynn: 51.1% (khoảng 45.0 đến 57.2) · 54 trận
  28. Zac 436 Zac gặp Evelynn: 51.1% (khoảng 47.2 đến 55.0) · 436 trận
  29. Sion 102 Sion gặp Evelynn: 50.9% (khoảng 45.3 đến 56.5) · 102 trận
  30. Xin Zhao 599 Xin Zhao gặp Evelynn: 50.9% (khoảng 47.5 đến 54.4) · 599 trận
  31. Volibear 415 Volibear gặp Evelynn: 50.9% (khoảng 46.9 đến 54.8) · 415 trận
  32. Master Yi 1,931 Master Yi gặp Evelynn: 50.9% (khoảng 48.7 đến 53.0) · 1,931 trận
  33. Skarner 152 Skarner gặp Evelynn: 50.8% (khoảng 45.6 đến 56.0) · 152 trận
  34. Quinn 271 Quinn gặp Evelynn: 50.7% (khoảng 46.2 đến 55.2) · 271 trận
  35. Dr. Mundo 139 Dr. Mundo gặp Evelynn: 50.7% (khoảng 45.4 đến 56.0) · 139 trận
  36. Malphite 250 Malphite gặp Evelynn: 50.6% (khoảng 46.0 đến 55.2) · 250 trận
  37. Jarvan IV 841 Jarvan IV gặp Evelynn: 50.5% (khoảng 47.5 đến 53.5) · 841 trận
  38. Vi 814 Vi gặp Evelynn: 50.5% (khoảng 47.4 đến 53.5) · 814 trận
  39. Darius 315 Darius gặp Evelynn: 50.5% (khoảng 46.1 đến 54.8) · 315 trận
  40. Fizz 117 Fizz gặp Evelynn: 50.4% (khoảng 44.9 đến 55.9) · 117 trận
  41. Tryndamere 133 Tryndamere gặp Evelynn: 50.4% (khoảng 45.0 đến 55.8) · 133 trận
  42. Lillia 1,022 Lillia gặp Evelynn: 50.3% (khoảng 47.5 đến 53.1) · 1,022 trận
  43. Sylas 1,017 Sylas gặp Evelynn: 50.2% (khoảng 47.4 đến 53.0) · 1,017 trận
  44. Maokai 95 Maokai gặp Evelynn: 50.1% (khoảng 44.4 đến 55.8) · 95 trận
  45. Aatrox 135 Aatrox gặp Evelynn: 50.1% (khoảng 44.8 đến 55.4) · 135 trận

Thua Evelynn tỉ lệ thắng

  1. Nidalee 339 Nidalee gặp Evelynn: 45.6% (khoảng 41.4 đến 49.8) · 339 trận
  2. Graves 1,137 Graves gặp Evelynn: 46.0% (khoảng 43.3 đến 48.7) · 1,137 trận
  3. Qiyana 848 Qiyana gặp Evelynn: 46.4% (khoảng 43.4 đến 49.4) · 848 trận
  4. Zed 384 Zed gặp Evelynn: 46.4% (khoảng 42.4 đến 50.4) · 384 trận
  5. Twitch 72 Twitch gặp Evelynn: 46.6% (khoảng 40.7 đến 52.6) · 72 trận
  6. Nasus 78 Nasus gặp Evelynn: 47.1% (khoảng 41.2 đến 52.9) · 78 trận
  7. Locke 130 Locke gặp Evelynn: 47.2% (khoảng 41.9 đến 52.6) · 130 trận
  8. Ekko 922 Ekko gặp Evelynn: 47.7% (khoảng 44.8 đến 50.6) · 922 trận
  9. Lee Sin 1,370 Lee Sin gặp Evelynn: 47.8% (khoảng 45.4 đến 50.3) · 1,370 trận
  10. Jayce 136 Jayce gặp Evelynn: 47.9% (khoảng 42.5 đến 53.2) · 136 trận
  11. Morgana 85 Morgana gặp Evelynn: 48.4% (khoảng 42.6 đến 54.2) · 85 trận
  12. Poppy 58 Poppy gặp Evelynn: 48.4% (khoảng 42.3 đến 54.5) · 58 trận
  13. Hecarim 749 Hecarim gặp Evelynn: 48.5% (khoảng 45.3 đến 51.6) · 749 trận
  14. Viego 1,890 Viego gặp Evelynn: 48.7% (khoảng 46.6 đến 50.8) · 1,890 trận
  15. Pantheon 163 Pantheon gặp Evelynn: 48.7% (khoảng 43.6 đến 53.9) · 163 trận
  16. Taliyah 175 Taliyah gặp Evelynn: 48.8% (khoảng 43.7 đến 53.8) · 175 trận
  17. Brand 54 Brand gặp Evelynn: 49.1% (khoảng 43.0 đến 55.3) · 54 trận
  18. Rengar 667 Rengar gặp Evelynn: 49.2% (khoảng 45.9 đến 52.6) · 667 trận
  19. Nocturne 1,002 Nocturne gặp Evelynn: 49.2% (khoảng 46.4 đến 52.1) · 1,002 trận
  20. Olaf 75 Olaf gặp Evelynn: 49.4% (khoảng 43.5 đến 55.3) · 75 trận
  21. Kindred 491 Kindred gặp Evelynn: 49.5% (khoảng 45.7 đến 53.2) · 491 trận
  22. Gragas 128 Gragas gặp Evelynn: 49.6% (khoảng 44.2 đến 55.0) · 128 trận
  23. Kha'Zix 1,234 Kha'Zix gặp Evelynn: 49.7% (khoảng 47.1 đến 52.3) · 1,234 trận
  24. Elise 385 Elise gặp Evelynn: 49.9% (khoảng 45.8 đến 53.9) · 385 trận
  25. Diana 765 Diana gặp Evelynn: 49.9% (khoảng 46.8 đến 53.1) · 765 trận
  26. Ambessa 90 Ambessa gặp Evelynn: 49.9% (khoảng 44.2 đến 55.7) · 90 trận

Thắng đường trước Evelynn vàng ở phút 15

  1. Briar 1,059 Briar gặp Evelynn ở phút 15: +679 vàng (khoảng 598 đến 760) · 1,059 trận
  2. Zed 354 Zed gặp Evelynn ở phút 15: +538 vàng (khoảng 397 đến 679) · 354 trận
  3. Talon 767 Talon gặp Evelynn ở phút 15: +508 vàng (khoảng 417 đến 599) · 767 trận
  4. Kha'Zix 1,126 Kha'Zix gặp Evelynn ở phút 15: +507 vàng (khoảng 432 đến 581) · 1,126 trận
  5. Hecarim 686 Hecarim gặp Evelynn ở phút 15: +453 vàng (khoảng 349 đến 557) · 686 trận
  6. Viego 1,732 Viego gặp Evelynn ở phút 15: +386 vàng (khoảng 325 đến 446) · 1,732 trận
  7. Diana 708 Diana gặp Evelynn ở phút 15: +369 vàng (khoảng 282 đến 456) · 708 trận
  8. Qiyana 773 Qiyana gặp Evelynn ở phút 15: +306 vàng (khoảng 217 đến 394) · 773 trận
  9. Rengar 620 Rengar gặp Evelynn ở phút 15: +293 vàng (khoảng 195 đến 390) · 620 trận
  10. Master Yi 1,768 Master Yi gặp Evelynn ở phút 15: +288 vàng (khoảng 226 đến 350) · 1,768 trận
  11. Naafiri 431 Naafiri gặp Evelynn ở phút 15: +279 vàng (khoảng 162 đến 396) · 431 trận
  12. Graves 1,049 Graves gặp Evelynn ở phút 15: +276 vàng (khoảng 199 đến 353) · 1,049 trận
  13. Warwick 1,202 Warwick gặp Evelynn ở phút 15: +254 vàng (khoảng 184 đến 323) · 1,202 trận
  14. Shaco 1,070 Shaco gặp Evelynn ở phút 15: +251 vàng (khoảng 182 đến 320) · 1,070 trận
  15. Lee Sin 1,237 Lee Sin gặp Evelynn ở phút 15: +189 vàng (khoảng 118 đến 260) · 1,237 trận
  16. Nocturne 909 Nocturne gặp Evelynn ở phút 15: +163 vàng (khoảng 85 đến 241) · 909 trận
  17. Sylas 937 Sylas gặp Evelynn ở phút 15: +148 vàng (khoảng 67 đến 229) · 937 trận
  18. Ekko 819 Ekko gặp Evelynn ở phút 15: +146 vàng (khoảng 59 đến 233) · 819 trận
  19. Lillia 943 Lillia gặp Evelynn ở phút 15: +144 vàng (khoảng 67 đến 222) · 943 trận
  20. Shyvana 936 Shyvana gặp Evelynn ở phút 15: +133 vàng (khoảng 60 đến 206) · 936 trận
  21. Kindred 456 Kindred gặp Evelynn ở phút 15: +132 vàng (khoảng 12 đến 251) · 456 trận
  22. Jarvan IV 768 Jarvan IV gặp Evelynn ở phút 15: +117 vàng (khoảng 33 đến 201) · 768 trận
  23. Jax 327 Jax gặp Evelynn ở phút 15: +44 vàng (khoảng -84 đến 173) · 327 trận
  24. Kayn 2,070 Kayn gặp Evelynn ở phút 15: +38 vàng (khoảng -17 đến 93) · 2,070 trận
  25. Nidalee 314 Nidalee gặp Evelynn ở phút 15: +10 vàng (khoảng -135 đến 156) · 314 trận
ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.