Chuyển tới nội dung

Liên Minh Huyền Thoại Counter Karma

Tier B · 54 #36 Hỗ trợ Phiên bản 16.21

Thắng Karma tỉ lệ thắng

  1. Sona 523 Sona gặp Karma: 55.3% (khoảng 51.7 đến 58.9) · 523 trận
  2. Blitzcrank 1,406 Blitzcrank gặp Karma: 54.9% (khoảng 52.5 đến 57.3) · 1,406 trận
  3. Braum 809 Braum gặp Karma: 54.4% (khoảng 51.3 đến 57.5) · 809 trận
  4. Amumu 136 Amumu gặp Karma: 53.8% (khoảng 48.5 đến 59.1) · 136 trận
  5. Soraka 910 Soraka gặp Karma: 53.4% (khoảng 50.5 đến 56.3) · 910 trận
  6. Rell 589 Rell gặp Karma: 53.2% (khoảng 49.7 đến 56.7) · 589 trận
  7. Camille 157 Camille gặp Karma: 53.2% (khoảng 48.0 đến 58.3) · 157 trận
  8. Lulu 2,286 Lulu gặp Karma: 53.0% (khoảng 51.0 đến 55.0) · 2,286 trận
  9. Senna 1,236 Senna gặp Karma: 52.8% (khoảng 50.2 đến 55.4) · 1,236 trận
  10. Leona 1,430 Leona gặp Karma: 52.8% (khoảng 50.3 đến 55.2) · 1,430 trận
  11. Thresh 2,765 Thresh gặp Karma: 52.6% (khoảng 50.8 đến 54.4) · 2,765 trận
  12. Milio 1,225 Milio gặp Karma: 52.5% (khoảng 50.0 đến 55.1) · 1,225 trận
  13. Sion 55 Sion gặp Karma: 52.5% (khoảng 46.4 đến 58.6) · 55 trận
  14. Seraphine 2,014 Seraphine gặp Karma: 52.3% (khoảng 50.2 đến 54.3) · 2,014 trận
  15. Zilean 497 Zilean gặp Karma: 52.2% (khoảng 48.5 đến 55.9) · 497 trận
  16. Nautilus 1,965 Nautilus gặp Karma: 52.1% (khoảng 50.0 đến 54.2) · 1,965 trận
  17. Janna 819 Janna gặp Karma: 51.8% (khoảng 48.7 đến 54.9) · 819 trận
  18. Teemo 169 Teemo gặp Karma: 51.7% (khoảng 46.6 đến 56.8) · 169 trận
  19. Vel'Koz 786 Vel'Koz gặp Karma: 51.7% (khoảng 48.6 đến 54.8) · 786 trận
  20. Shen 150 Shen gặp Karma: 51.7% (khoảng 46.4 đến 56.9) · 150 trận
  21. Veigar 129 Veigar gặp Karma: 51.6% (khoảng 46.2 đến 57.0) · 129 trận
  22. Maokai 331 Maokai gặp Karma: 51.6% (khoảng 47.3 đến 55.8) · 331 trận
  23. Ziggs 52 Ziggs gặp Karma: 51.5% (khoảng 45.4 đến 57.7) · 52 trận
  24. Taric 200 Taric gặp Karma: 51.5% (khoảng 46.6 đến 56.3) · 200 trận
  25. Yuumi 1,010 Yuumi gặp Karma: 51.2% (khoảng 48.4 đến 54.0) · 1,010 trận
  26. Elise 109 Elise gặp Karma: 51.1% (khoảng 45.5 đến 56.6) · 109 trận
  27. Neeko 401 Neeko gặp Karma: 51.0% (khoảng 47.1 đến 55.0) · 401 trận
  28. Nami 1,767 Nami gặp Karma: 51.0% (khoảng 48.8 đến 53.2) · 1,767 trận
  29. Pyke 1,143 Pyke gặp Karma: 50.8% (khoảng 48.2 đến 53.5) · 1,143 trận
  30. Rakan 655 Rakan gặp Karma: 50.7% (khoảng 47.4 đến 54.1) · 655 trận
  31. Poppy 236 Poppy gặp Karma: 50.6% (khoảng 46.0 đến 55.3) · 236 trận
  32. Sylas 223 Sylas gặp Karma: 50.5% (khoảng 45.8 đến 55.3) · 223 trận
  33. Anivia 100 Anivia gặp Karma: 50.3% (khoảng 44.6 đến 55.9) · 100 trận
  34. Tahm Kench 591 Tahm Kench gặp Karma: 50.0% (khoảng 46.6 đến 53.5) · 591 trận

Thua Karma tỉ lệ thắng

  1. Mel 264 Mel gặp Karma: 46.1% (khoảng 41.6 đến 50.6) · 264 trận
  2. Twitch 77 Twitch gặp Karma: 46.9% (khoảng 41.0 đến 52.8) · 77 trận
  3. Swain 878 Swain gặp Karma: 47.7% (khoảng 44.7 đến 50.6) · 878 trận
  4. Ashe 241 Ashe gặp Karma: 47.8% (khoảng 43.2 đến 52.5) · 241 trận
  5. Fiddlesticks 73 Fiddlesticks gặp Karma: 47.9% (khoảng 42.0 đến 53.9) · 73 trận
  6. Brand 767 Brand gặp Karma: 48.0% (khoảng 44.8 đến 51.1) · 767 trận
  7. Malphite 162 Malphite gặp Karma: 48.0% (khoảng 42.9 đến 53.2) · 162 trận
  8. Lux 2,538 Lux gặp Karma: 48.2% (khoảng 46.3 đến 50.0) · 2,538 trận
  9. Renata Glasc 276 Renata Glasc gặp Karma: 48.3% (khoảng 43.8 đến 52.8) · 276 trận
  10. Lee Sin 62 Lee Sin gặp Karma: 48.4% (khoảng 42.4 đến 54.5) · 62 trận
  11. Annie 65 Annie gặp Karma: 48.6% (khoảng 42.6 đến 54.6) · 65 trận
  12. Cho'Gath 54 Cho'Gath gặp Karma: 48.8% (khoảng 42.6 đến 54.9) · 54 trận
  13. Zac 60 Zac gặp Karma: 48.8% (khoảng 42.7 đến 54.9) · 60 trận
  14. Alistar 727 Alistar gặp Karma: 49.1% (khoảng 45.9 đến 52.3) · 727 trận
  15. Miss Fortune 148 Miss Fortune gặp Karma: 49.1% (khoảng 43.9 đến 54.3) · 148 trận
  16. Zyra 724 Zyra gặp Karma: 49.1% (khoảng 45.9 đến 52.3) · 724 trận
  17. Sett 56 Sett gặp Karma: 49.1% (khoảng 43.0 đến 55.3) · 56 trận
  18. Jarvan IV 60 Jarvan IV gặp Karma: 49.2% (khoảng 43.1 đến 55.2) · 60 trận
  19. Morgana 1,582 Morgana gặp Karma: 49.2% (khoảng 46.9 đến 51.5) · 1,582 trận
  20. Shaco 263 Shaco gặp Karma: 49.2% (khoảng 44.7 đến 53.8) · 263 trận
  21. Pantheon 753 Pantheon gặp Karma: 49.3% (khoảng 46.1 đến 52.5) · 753 trận
  22. Hwei 124 Hwei gặp Karma: 49.3% (khoảng 43.9 đến 54.8) · 124 trận
  23. Zoe 154 Zoe gặp Karma: 49.4% (khoảng 44.2 đến 54.6) · 154 trận
  24. Xerath 708 Xerath gặp Karma: 49.4% (khoảng 46.2 đến 52.7) · 708 trận
  25. Galio 159 Galio gặp Karma: 49.5% (khoảng 44.4 đến 54.7) · 159 trận
  26. LeBlanc 168 LeBlanc gặp Karma: 49.7% (khoảng 44.6 đến 54.8) · 168 trận
  27. Bard 720 Bard gặp Karma: 49.8% (khoảng 46.5 đến 53.0) · 720 trận
  28. Twisted Fate 50 Twisted Fate gặp Karma: 49.9% (khoảng 43.8 đến 56.1) · 50 trận

Thắng đường trước Karma vàng ở phút 15

  1. Senna 1,143 Senna gặp Karma ở phút 15: +442 vàng (khoảng 390 đến 493) · 1,143 trận
  2. Vel'Koz 734 Vel'Koz gặp Karma ở phút 15: +406 vàng (khoảng 344 đến 468) · 734 trận
  3. Pantheon 698 Pantheon gặp Karma ở phút 15: +388 vàng (khoảng 318 đến 458) · 698 trận
  4. Xerath 663 Xerath gặp Karma ở phút 15: +378 vàng (khoảng 314 đến 443) · 663 trận
  5. Pyke 1,095 Pyke gặp Karma ở phút 15: +369 vàng (khoảng 311 đến 426) · 1,095 trận
  6. Swain 807 Swain gặp Karma ở phút 15: +261 vàng (khoảng 200 đến 323) · 807 trận
  7. Lux 2,367 Lux gặp Karma ở phút 15: +251 vàng (khoảng 218 đến 284) · 2,367 trận
  8. Zyra 673 Zyra gặp Karma ở phút 15: +215 vàng (khoảng 156 đến 274) · 673 trận
  9. Neeko 377 Neeko gặp Karma ở phút 15: +208 vàng (khoảng 126 đến 291) · 377 trận
  10. Tahm Kench 546 Tahm Kench gặp Karma ở phút 15: +181 vàng (khoảng 102 đến 259) · 546 trận
  11. Morgana 1,469 Morgana gặp Karma ở phút 15: +161 vàng (khoảng 119 đến 202) · 1,469 trận
  12. Brand 731 Brand gặp Karma ở phút 15: +160 vàng (khoảng 101 đến 218) · 731 trận
  13. Seraphine 1,878 Seraphine gặp Karma ở phút 15: +131 vàng (khoảng 95 đến 166) · 1,878 trận
  14. Bard 669 Bard gặp Karma ở phút 15: +7 vàng (khoảng -55 đến 69) · 669 trận
  15. Rell 553 Rell gặp Karma ở phút 15: +2 vàng (khoảng -59 đến 62) · 553 trận
ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.