Chuyển tới nội dung

Liên Minh Huyền Thoại Counter Karma

Tier B · 54 #37 Hỗ trợ Phiên bản 16.21

Thắng Karma tỉ lệ thắng

  1. Sona 507 Sona gặp Karma: 55.1% (khoảng 51.4 đến 58.8) · 507 trận
  2. Blitzcrank 1,354 Blitzcrank gặp Karma: 54.7% (khoảng 52.3 đến 57.2) · 1,354 trận
  3. Braum 780 Braum gặp Karma: 54.6% (khoảng 51.4 đến 57.7) · 780 trận
  4. Amumu 134 Amumu gặp Karma: 54.1% (khoảng 48.7 đến 59.4) · 134 trận
  5. Soraka 881 Soraka gặp Karma: 53.6% (khoảng 50.6 đến 56.6) · 881 trận
  6. Rell 569 Rell gặp Karma: 53.0% (khoảng 49.5 đến 56.5) · 569 trận
  7. Camille 156 Camille gặp Karma: 53.0% (khoảng 47.8 đến 58.2) · 156 trận
  8. Thresh 2,687 Thresh gặp Karma: 52.8% (khoảng 51.0 đến 54.6) · 2,687 trận
  9. Senna 1,193 Senna gặp Karma: 52.8% (khoảng 50.2 đến 55.4) · 1,193 trận
  10. Leona 1,377 Leona gặp Karma: 52.8% (khoảng 50.3 đến 55.3) · 1,377 trận
  11. Lulu 2,212 Lulu gặp Karma: 52.8% (khoảng 50.8 đến 54.8) · 2,212 trận
  12. Zilean 482 Zilean gặp Karma: 52.3% (khoảng 48.5 đến 56.0) · 482 trận
  13. Milio 1,184 Milio gặp Karma: 52.3% (khoảng 49.7 đến 54.9) · 1,184 trận
  14. Sion 52 Sion gặp Karma: 52.3% (khoảng 46.1 đến 58.4) · 52 trận
  15. Nautilus 1,904 Nautilus gặp Karma: 52.0% (khoảng 49.9 đến 54.1) · 1,904 trận
  16. Seraphine 1,944 Seraphine gặp Karma: 51.9% (khoảng 49.8 đến 54.1) · 1,944 trận
  17. Ziggs 50 Ziggs gặp Karma: 51.9% (khoảng 45.7 đến 58.0) · 50 trận
  18. Janna 783 Janna gặp Karma: 51.8% (khoảng 48.6 đến 54.9) · 783 trận
  19. Elise 101 Elise gặp Karma: 51.7% (khoảng 46.1 đến 57.4) · 101 trận
  20. Maokai 320 Maokai gặp Karma: 51.7% (khoảng 47.4 đến 56.0) · 320 trận
  21. Vel'Koz 755 Vel'Koz gặp Karma: 51.6% (khoảng 48.4 đến 54.8) · 755 trận
  22. Veigar 127 Veigar gặp Karma: 51.6% (khoảng 46.2 đến 57.0) · 127 trận
  23. Shen 144 Shen gặp Karma: 51.4% (khoảng 46.1 đến 56.6) · 144 trận
  24. Teemo 162 Teemo gặp Karma: 51.3% (khoảng 46.1 đến 56.4) · 162 trận
  25. Yuumi 961 Yuumi gặp Karma: 51.2% (khoảng 48.4 đến 54.1) · 961 trận
  26. Pyke 1,120 Pyke gặp Karma: 51.1% (khoảng 48.4 đến 53.8) · 1,120 trận
  27. Taric 193 Taric gặp Karma: 51.1% (khoảng 46.1 đến 56.0) · 193 trận
  28. Nami 1,702 Nami gặp Karma: 50.9% (khoảng 48.7 đến 53.2) · 1,702 trận
  29. Neeko 390 Neeko gặp Karma: 50.6% (khoảng 46.6 đến 54.6) · 390 trận
  30. Rakan 634 Rakan gặp Karma: 50.4% (khoảng 47.0 đến 53.8) · 634 trận
  31. Anivia 97 Anivia gặp Karma: 50.4% (khoảng 44.7 đến 56.1) · 97 trận
  32. Sylas 218 Sylas gặp Karma: 50.2% (khoảng 45.4 đến 55.0) · 218 trận
  33. LeBlanc 161 LeBlanc gặp Karma: 50.0% (khoảng 44.9 đến 55.2) · 161 trận
  34. Poppy 225 Poppy gặp Karma: 50.0% (khoảng 45.3 đến 54.8) · 225 trận

Thua Karma tỉ lệ thắng

  1. Mel 258 Mel gặp Karma: 45.8% (khoảng 41.3 đến 50.4) · 258 trận
  2. Twitch 75 Twitch gặp Karma: 46.8% (khoảng 40.9 đến 52.7) · 75 trận
  3. Swain 837 Swain gặp Karma: 47.4% (khoảng 44.4 đến 50.5) · 837 trận
  4. Ashe 232 Ashe gặp Karma: 47.6% (khoảng 42.9 đến 52.3) · 232 trận
  5. Lux 2,457 Lux gặp Karma: 48.0% (khoảng 46.1 đến 49.9) · 2,457 trận
  6. Lee Sin 61 Lee Sin gặp Karma: 48.2% (khoảng 42.1 đến 54.2) · 61 trận
  7. Fiddlesticks 71 Fiddlesticks gặp Karma: 48.2% (khoảng 42.3 đến 54.2) · 71 trận
  8. Brand 749 Brand gặp Karma: 48.2% (khoảng 45.1 đến 51.4) · 749 trận
  9. Malphite 156 Malphite gặp Karma: 48.2% (khoảng 43.1 đến 53.4) · 156 trận
  10. Renata Glasc 266 Renata Glasc gặp Karma: 48.4% (khoảng 43.9 đến 53.0) · 266 trận
  11. Miss Fortune 138 Miss Fortune gặp Karma: 48.4% (khoảng 43.1 đến 53.8) · 138 trận
  12. Cho'Gath 54 Cho'Gath gặp Karma: 48.7% (khoảng 42.6 đến 54.8) · 54 trận
  13. Annie 60 Annie gặp Karma: 48.7% (khoảng 42.7 đến 54.8) · 60 trận
  14. Galio 152 Galio gặp Karma: 48.8% (khoảng 43.6 đến 54.0) · 152 trận
  15. Morgana 1,511 Morgana gặp Karma: 49.0% (khoảng 46.6 đến 51.3) · 1,511 trận
  16. Zoe 150 Zoe gặp Karma: 49.0% (khoảng 43.8 đến 54.3) · 150 trận
  17. Zac 58 Zac gặp Karma: 49.1% (khoảng 43.0 đến 55.2) · 58 trận
  18. Sett 56 Sett gặp Karma: 49.1% (khoảng 43.0 đến 55.2) · 56 trận
  19. Xerath 678 Xerath gặp Karma: 49.2% (khoảng 45.9 đến 52.5) · 678 trận
  20. Alistar 698 Alistar gặp Karma: 49.2% (khoảng 45.9 đến 52.5) · 698 trận
  21. Jarvan IV 57 Jarvan IV gặp Karma: 49.3% (khoảng 43.2 đến 55.4) · 57 trận
  22. Pantheon 720 Pantheon gặp Karma: 49.3% (khoảng 46.1 đến 52.5) · 720 trận
  23. Shaco 257 Shaco gặp Karma: 49.4% (khoảng 44.8 đến 54.0) · 257 trận
  24. Zyra 699 Zyra gặp Karma: 49.5% (khoảng 46.2 đến 52.7) · 699 trận
  25. Hwei 122 Hwei gặp Karma: 49.6% (khoảng 44.1 đến 55.0) · 122 trận
  26. Bard 696 Bard gặp Karma: 49.6% (khoảng 46.4 đến 52.9) · 696 trận
  27. Tahm Kench 571 Tahm Kench gặp Karma: 49.8% (khoảng 46.2 đến 53.3) · 571 trận

Thắng đường trước Karma vàng ở phút 15

  1. Senna 1,143 Senna gặp Karma ở phút 15: +442 vàng (khoảng 390 đến 493) · 1,143 trận
  2. Vel'Koz 734 Vel'Koz gặp Karma ở phút 15: +406 vàng (khoảng 344 đến 468) · 734 trận
  3. Pantheon 698 Pantheon gặp Karma ở phút 15: +388 vàng (khoảng 318 đến 458) · 698 trận
  4. Xerath 663 Xerath gặp Karma ở phút 15: +378 vàng (khoảng 314 đến 443) · 663 trận
  5. Pyke 1,095 Pyke gặp Karma ở phút 15: +369 vàng (khoảng 311 đến 426) · 1,095 trận
  6. Swain 807 Swain gặp Karma ở phút 15: +261 vàng (khoảng 200 đến 323) · 807 trận
  7. Lux 2,367 Lux gặp Karma ở phút 15: +251 vàng (khoảng 218 đến 284) · 2,367 trận
  8. Zyra 673 Zyra gặp Karma ở phút 15: +215 vàng (khoảng 156 đến 274) · 673 trận
  9. Neeko 377 Neeko gặp Karma ở phút 15: +208 vàng (khoảng 126 đến 291) · 377 trận
  10. Tahm Kench 546 Tahm Kench gặp Karma ở phút 15: +181 vàng (khoảng 102 đến 259) · 546 trận
  11. Morgana 1,469 Morgana gặp Karma ở phút 15: +161 vàng (khoảng 119 đến 202) · 1,469 trận
  12. Brand 731 Brand gặp Karma ở phút 15: +160 vàng (khoảng 101 đến 218) · 731 trận
  13. Seraphine 1,878 Seraphine gặp Karma ở phút 15: +131 vàng (khoảng 95 đến 166) · 1,878 trận
  14. Bard 669 Bard gặp Karma ở phút 15: +7 vàng (khoảng -55 đến 69) · 669 trận
  15. Rell 553 Rell gặp Karma ở phút 15: +2 vàng (khoảng -59 đến 62) · 553 trận
ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.