Chuyển tới nội dung

Liên Minh Huyền Thoại Karma hợp với ai

Phiên bản 16.20

Hợp nhất với Karma so với thường lệ

  1. Rammus 6,812 Rammus cùng Karma, so với thường lệ: +4.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.8 đến 5.1) · 6,812 trận
  2. Warwick 15,267 Warwick cùng Karma, so với thường lệ: +2.90 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.10 đến 3.70) · 15,267 trận
  3. Poppy 2,666 Poppy cùng Karma, so với thường lệ: +2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.9 đến 4.6) · 2,666 trận
  4. Nilah 2,196 Nilah cùng Karma, so với thường lệ: +2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.7 đến 4.7) · 2,196 trận
  5. Shyvana 10,928 Shyvana cùng Karma, so với thường lệ: +2.53 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.59 đến 3.47) · 10,928 trận
  6. Bel'Veth 5,155 Bel'Veth cùng Karma, so với thường lệ: +2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.2 đến 3.9) · 5,155 trận
  7. Singed 5,141 Singed cùng Karma, so với thường lệ: +2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.1 đến 3.8) · 5,141 trận
  8. Jinx 35,553 Jinx cùng Karma, so với thường lệ: +2.41 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.88 đến 2.95) · 35,553 trận
  9. Xerath 10,016 Xerath cùng Karma, so với thường lệ: +2.40 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.42 đến 3.38) · 10,016 trận
  10. Ngộ Không 18,238 Ngộ Không cùng Karma, so với thường lệ: +2.39 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.65 đến 3.12) · 18,238 trận
  11. Zilean 783 Zilean cùng Karma, so với thường lệ: +2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.7 đến 5.5) · 783 trận
  12. Mordekaiser 17,942 Mordekaiser cùng Karma, so với thường lệ: +1.98 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.24 đến 2.72) · 17,942 trận
  13. Aurora 6,005 Aurora cùng Karma, so với thường lệ: +2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.7 đến 3.2) · 6,005 trận
  14. Amumu 7,045 Amumu cùng Karma, so với thường lệ: +1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.6 đến 2.9) · 7,045 trận
  15. Lissandra 10,864 Lissandra cùng Karma, so với thường lệ: +1.77 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.82 đến 2.71) · 10,864 trận
  16. Ornn 7,559 Ornn cùng Karma, so với thường lệ: +1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.6 đến 2.9) · 7,559 trận
  17. Vel'Koz 2,864 Vel'Koz cùng Karma, so với thường lệ: +1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.0 đến 3.5) · 2,864 trận
  18. Vex 8,488 Vex cùng Karma, so với thường lệ: +1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.6 đến 2.8) · 8,488 trận
  19. Fizz 15,477 Fizz cùng Karma, so với thường lệ: +1.67 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.87 đến 2.46) · 15,477 trận
  20. Swain 4,859 Swain cùng Karma, so với thường lệ: +1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.2 đến 3.0) · 4,859 trận
  21. Briar 12,810 Briar cùng Karma, so với thường lệ: +1.54 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.67 đến 2.41) · 12,810 trận
  22. Sivir 10,925 Sivir cùng Karma, so với thường lệ: +1.54 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.60 đến 2.48) · 10,925 trận
  23. Lux 12,702 Lux cùng Karma, so với thường lệ: +1.45 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.58 đến 2.33) · 12,702 trận
  24. Zyra 2,527 Zyra cùng Karma, so với thường lệ: +1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.5 đến 3.3) · 2,527 trận
  25. Ziggs 5,211 Ziggs cùng Karma, so với thường lệ: +1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.1 đến 2.7) · 5,211 trận
  26. Lillia 10,567 Lillia cùng Karma, so với thường lệ: +1.27 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.32 đến 2.23) · 10,567 trận
  27. Viktor 20,464 Viktor cùng Karma, so với thường lệ: +1.20 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.50 đến 1.89) · 20,464 trận
  28. Malphite 21,885 Malphite cùng Karma, so với thường lệ: +1.18 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.51 đến 1.86) · 21,885 trận
  29. Teemo 17,001 Teemo cùng Karma, so với thường lệ: +1.16 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.39 đến 1.92) · 17,001 trận
  30. Dr. Mundo 8,938 Dr. Mundo cùng Karma, so với thường lệ: +1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.1 đến 2.2) · 8,938 trận
  31. Garen 17,564 Garen cùng Karma, so với thường lệ: +1.10 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.35 đến 1.85) · 17,564 trận
  32. Sett 17,476 Sett cùng Karma, so với thường lệ: +1.07 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.32 đến 1.82) · 17,476 trận
  33. Syndra 15,208 Syndra cùng Karma, so với thường lệ: +1.03 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.23 đến 1.84) · 15,208 trận
  34. Rakan 74 Rakan cùng Karma, so với thường lệ: +1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.9 đến 6.9) · 74 trận
  35. Cho'Gath 24,047 Cho'Gath cùng Karma, so với thường lệ: +0.98 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.33 đến 1.62) · 24,047 trận
  36. Illaoi 7,835 Illaoi cùng Karma, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.2 đến 2.0) · 7,835 trận
  37. Veigar 14,234 Veigar cùng Karma, so với thường lệ: +0.92 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.09 đến 1.75) · 14,234 trận
  38. Malzahar 16,781 Malzahar cùng Karma, so với thường lệ: +0.89 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.13 đến 1.66) · 16,781 trận
  39. Ekko 19,846 Ekko cùng Karma, so với thường lệ: +0.88 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.17 đến 1.58) · 19,846 trận
  40. Diana 17,738 Diana cùng Karma, so với thường lệ: +0.87 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.12 đến 1.62) · 17,738 trận
  41. Gwen 7,754 Gwen cùng Karma, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.2 đến 2.0) · 7,754 trận
  42. Annie 4,079 Annie cùng Karma, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.6 đến 2.4) · 4,079 trận
  43. Twitch 11,701 Twitch cùng Karma, so với thường lệ: +0.86 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.05 đến 1.77) · 11,701 trận
  44. Vladimir 12,789 Vladimir cùng Karma, so với thường lệ: +0.84 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.04 đến 1.71) · 12,789 trận
  45. Maokai 2,008 Maokai cùng Karma, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 2.9) · 2,008 trận
  46. Hecarim 10,303 Hecarim cùng Karma, so với thường lệ: +0.81 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.16 đến 1.78) · 10,303 trận
  47. Zac 6,431 Zac cùng Karma, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.4 đến 2.0) · 6,431 trận
  48. Caitlyn 49,979 Caitlyn cùng Karma, so với thường lệ: +0.77 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.31 đến 1.24) · 49,979 trận
  49. Naafiri 9,090 Naafiri cùng Karma, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.3 đến 1.8) · 9,090 trận
  50. Ahri 21,069 Ahri cùng Karma, so với thường lệ: +0.71 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.03 đến 1.40) · 21,069 trận
  51. Yone 43,087 Yone cùng Karma, so với thường lệ: +0.69 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.20 đến 1.19) · 43,087 trận
  52. Nasus 14,214 Nasus cùng Karma, so với thường lệ: +0.69 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.14 đến 1.52) · 14,214 trận
  53. Hwei 8,742 Hwei cùng Karma, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.4 đến 1.7) · 8,742 trận
  54. Jhin 49,686 Jhin cùng Karma, so với thường lệ: +0.68 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.21 đến 1.14) · 49,686 trận
  55. Master Yi 20,686 Master Yi cùng Karma, so với thường lệ: +0.66 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.03 đến 1.36) · 20,686 trận
  56. Xayah 8,030 Xayah cùng Karma, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.5 đến 1.7) · 8,030 trận
  57. Sejuani 6,589 Sejuani cùng Karma, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.6 đến 1.8) · 6,589 trận
  58. Olaf 6,948 Olaf cùng Karma, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.6 đến 1.8) · 6,948 trận
  59. Irelia 16,529 Irelia cùng Karma, so với thường lệ: +0.61 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.16 đến 1.38) · 16,529 trận
  60. Fiora 8,960 Fiora cùng Karma, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.4 đến 1.6) · 8,960 trận
  61. Heimerdinger 5,364 Heimerdinger cùng Karma, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.7 đến 1.9) · 5,364 trận
  62. Shen 7,613 Shen cùng Karma, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.6 đến 1.7) · 7,613 trận
  63. Urgot 6,253 Urgot cùng Karma, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.7 đến 1.8) · 6,253 trận
  64. Kayle 6,119 Kayle cùng Karma, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.7 đến 1.8) · 6,119 trận
  65. Skarner 2,354 Skarner cùng Karma, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 2.5) · 2,354 trận
  66. Kled 3,425 Kled cùng Karma, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 2.1) · 3,425 trận
  67. Zoe 5,664 Zoe cùng Karma, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 1.7) · 5,664 trận
  68. Elise 5,409 Elise cùng Karma, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 1.8) · 5,409 trận
  69. Neeko 1,251 Neeko cùng Karma, so với thường lệ: +0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.1 đến 3.0) · 1,251 trận
  70. Evelynn 5,132 Evelynn cùng Karma, so với thường lệ: +0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 1.8) · 5,132 trận
  71. Yasuo 34,575 Yasuo cùng Karma, so với thường lệ: +0.39 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.15 đến 0.94) · 34,575 trận
  72. Kayn 23,509 Kayn cùng Karma, so với thường lệ: +0.32 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.34 đến 0.97) · 23,509 trận
  73. Smolder 15,296 Smolder cùng Karma, so với thường lệ: +0.32 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.49 đến 1.12) · 15,296 trận
  74. Tahm Kench 6,441 Tahm Kench cùng Karma, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 1.5) · 6,441 trận
  75. Tristana 19,684 Tristana cùng Karma, so với thường lệ: +0.31 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.40 đến 1.02) · 19,684 trận
  76. Gangplank 10,822 Gangplank cùng Karma, so với thường lệ: +0.30 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.65 đến 1.24) · 10,822 trận
  77. Aatrox 13,878 Aatrox cùng Karma, so với thường lệ: +0.27 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.57 đến 1.10) · 13,878 trận
  78. LeBlanc 11,363 LeBlanc cùng Karma, so với thường lệ: +0.25 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.67 đến 1.17) · 11,363 trận
  79. Zeri 6,814 Zeri cùng Karma, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.0 đến 1.4) · 6,814 trận
  80. Fiddlesticks 5,045 Fiddlesticks cùng Karma, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.2 đến 1.5) · 5,045 trận
  81. Seraphine 1,379 Seraphine cùng Karma, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến 2.6) · 1,379 trận
  82. Quinn 6,039 Quinn cùng Karma, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 1.4) · 6,039 trận
  83. Xin Zhao 6,161 Xin Zhao cùng Karma, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 1.4) · 6,161 trận
  84. Kassadin 5,536 Kassadin cùng Karma, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.2 đến 1.4) · 5,536 trận
  85. Miss Fortune 18,745 Miss Fortune cùng Karma, so với thường lệ: +0.09 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.63 đến 0.82) · 18,745 trận
  86. Gragas 6,985 Gragas cùng Karma, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 1.2) · 6,985 trận
  87. Tryndamere 10,233 Tryndamere cùng Karma, so với thường lệ: +0.02 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.95 đến 0.99) · 10,233 trận
  88. Rek'Sai 2,417 Rek'Sai cùng Karma, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 1.9) · 2,417 trận

Kém hợp nhất với Karma so với thường lệ

  1. Thresh 150 Thresh cùng Karma, so với thường lệ: -7.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -13.0 đến -2.7) · 150 trận
  2. Lulu 168 Lulu cùng Karma, so với thường lệ: -6.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -11.4 đến -1.3) · 168 trận
  3. Soraka 161 Soraka cùng Karma, so với thường lệ: -5.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -10.3 đến -0.1) · 161 trận
  4. Azir 4,299 Azir cùng Karma, so với thường lệ: -5.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.5 đến -3.6) · 4,299 trận
  5. Nautilus 604 Nautilus cùng Karma, so với thường lệ: -5.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.4 đến -1.5) · 604 trận
  6. Alistar 254 Alistar cùng Karma, so với thường lệ: -4.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -9.5 đến -0.4) · 254 trận
  7. Orianna 5,837 Orianna cùng Karma, so với thường lệ: -4.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.8 đến -3.3) · 5,837 trận
  8. K'Sante 6,531 K'Sante cùng Karma, so với thường lệ: -4.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.5 đến -3.1) · 6,531 trận
  9. Samira 4,194 Samira cùng Karma, so với thường lệ: -4.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.8 đến -2.8) · 4,194 trận
  10. Blitzcrank 122 Blitzcrank cùng Karma, so với thường lệ: -4.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -9.7 đến 1.1) · 122 trận
  11. Leona 113 Leona cùng Karma, so với thường lệ: -4.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -9.8 đến 1.2) · 113 trận
  12. Rumble 3,285 Rumble cùng Karma, so với thường lệ: -3.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.8 đến -1.5) · 3,285 trận
  13. Pyke 146 Pyke cùng Karma, so với thường lệ: -3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.3 đến 2.2) · 146 trận
  14. Ezreal 67,522 Ezreal cùng Karma, so với thường lệ: -3.01 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.41 đến -2.60) · 67,522 trận
  15. Mel 10,014 Mel cùng Karma, so với thường lệ: -3.01 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.99 đến -2.03) · 10,014 trận
  16. Ryze 4,991 Ryze cùng Karma, so với thường lệ: -2.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.2 đến -1.5) · 4,991 trận
  17. Lucian 11,739 Lucian cùng Karma, so với thường lệ: -2.79 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.70 đến -1.88) · 11,739 trận
  18. Taliyah 3,846 Taliyah cùng Karma, so với thường lệ: -2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.3 đến -1.2) · 3,846 trận
  19. Cassiopeia 3,593 Cassiopeia cùng Karma, so với thường lệ: -2.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.3 đến -1.1) · 3,593 trận
  20. Taric 124 Taric cùng Karma, so với thường lệ: -2.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.1 đến 2.7) · 124 trận
  21. Rengar 7,875 Rengar cùng Karma, so với thường lệ: -2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.6 đến -1.4) · 7,875 trận
  22. Ambessa 7,316 Ambessa cùng Karma, so với thường lệ: -2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.6 đến -1.3) · 7,316 trận
  23. Vi 9,928 Vi cùng Karma, so với thường lệ: -2.38 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.36 đến -1.40) · 9,928 trận
  24. Corki 4,234 Corki cùng Karma, so với thường lệ: -2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.8 đến -0.9) · 4,234 trận
  25. Qiyana 17,562 Qiyana cùng Karma, so với thường lệ: -2.23 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.98 đến -1.48) · 17,562 trận
  26. Galio 8,606 Galio cùng Karma, so với thường lệ: -2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.3 đến -1.2) · 8,606 trận
  27. Jayce 12,715 Jayce cùng Karma, so với thường lệ: -2.18 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.05 đến -1.30) · 12,715 trận
  28. Lee Sin 25,490 Lee Sin cùng Karma, so với thường lệ: -2.12 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.75 đến -1.49) · 25,490 trận
  29. Varus 8,894 Varus cùng Karma, so với thường lệ: -1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.9 đến -0.9) · 8,894 trận
  30. Ivern 1,903 Ivern cùng Karma, so với thường lệ: -1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.0 đến 0.3) · 1,903 trận
  31. Nidalee 4,572 Nidalee cùng Karma, so với thường lệ: -1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.2 đến -0.4) · 4,572 trận
  32. Kalista 4,126 Kalista cùng Karma, so với thường lệ: -1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.3 đến -0.3) · 4,126 trận
  33. Riven 5,712 Riven cùng Karma, so với thường lệ: -1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.0 đến -0.5) · 5,712 trận
  34. Karthus 4,039 Karthus cùng Karma, so với thường lệ: -1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.2 đến -0.2) · 4,039 trận
  35. Locke 16,494 Locke cùng Karma, so với thường lệ: -1.50 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.27 đến -0.72) · 16,494 trận
  36. Janna 86 Janna cùng Karma, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.2 đến 4.3) · 86 trận
  37. Jarvan IV 11,434 Jarvan IV cùng Karma, so với thường lệ: -1.42 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.33 đến -0.50) · 11,434 trận
  38. Akali 19,600 Akali cùng Karma, so với thường lệ: -1.34 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.05 đến -0.63) · 19,600 trận
  39. Nunu & Willump 4,656 Nunu & Willump cùng Karma, so với thường lệ: -1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.6 đến 0.2) · 4,656 trận
  40. Yunara 16,980 Yunara cùng Karma, so với thường lệ: -1.23 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.99 đến -0.47) · 16,980 trận
  41. Sylas 29,117 Sylas cùng Karma, so với thường lệ: -1.20 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.79 đến -0.61) · 29,117 trận
  42. Udyr 5,465 Udyr cùng Karma, so với thường lệ: -1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.5 đến 0.1) · 5,465 trận
  43. Aurelion Sol 5,405 Aurelion Sol cùng Karma, so với thường lệ: -1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến 0.3) · 5,405 trận
  44. Vayne 13,034 Vayne cùng Karma, so với thường lệ: -0.96 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.83 đến -0.10) · 13,034 trận
  45. Shaco 12,016 Shaco cùng Karma, so với thường lệ: -0.96 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.85 đến -0.06) · 12,016 trận
  46. Kai'Sa 28,382 Kai'Sa cùng Karma, so với thường lệ: -0.93 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.53 đến -0.34) · 28,382 trận
  47. Draven 7,639 Draven cùng Karma, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 0.2) · 7,639 trận
  48. Zed 25,117 Zed cùng Karma, so với thường lệ: -0.92 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.56 đến -0.29) · 25,117 trận
  49. Jax 17,183 Jax cùng Karma, so với thường lệ: -0.91 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.67 đến -0.15) · 17,183 trận
  50. Morgana 2,459 Morgana cùng Karma, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.8 đến 1.0) · 2,459 trận
  51. Kha'Zix 13,182 Kha'Zix cùng Karma, so với thường lệ: -0.87 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.73 đến -0.01) · 13,182 trận
  52. Gnar 6,881 Gnar cùng Karma, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 0.3) · 6,881 trận
  53. Ashe 14,501 Ashe cùng Karma, so với thường lệ: -0.85 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.67 đến -0.03) · 14,501 trận
  54. Darius 18,368 Darius cùng Karma, so với thường lệ: -0.76 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.49 đến -0.02) · 18,368 trận
  55. Twisted Fate 9,803 Twisted Fate cùng Karma, so với thường lệ: -0.67 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.66 đến 0.32) · 9,803 trận
  56. Trundle 7,056 Trundle cùng Karma, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.8 đến 0.5) · 7,056 trận
  57. Sion 7,859 Sion cùng Karma, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.7 đến 0.5) · 7,859 trận
  58. Viego 19,784 Viego cùng Karma, so với thường lệ: -0.60 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.31 đến 0.11) · 19,784 trận
  59. Aphelios 12,751 Aphelios cùng Karma, so với thường lệ: -0.60 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.47 đến 0.27) · 12,751 trận
  60. Kindred 5,967 Kindred cùng Karma, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 0.7) · 5,967 trận
  61. Pantheon 11,878 Pantheon cùng Karma, so với thường lệ: -0.47 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.38 đến 0.43) · 11,878 trận
  62. Anivia 5,138 Anivia cùng Karma, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.8 đến 0.9) · 5,138 trận
  63. Nocturne 11,605 Nocturne cùng Karma, so với thường lệ: -0.41 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.32 đến 0.50) · 11,605 trận
  64. Kennen 4,568 Kennen cùng Karma, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.8 đến 1.0) · 4,568 trận
  65. Brand 4,044 Brand cùng Karma, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 1.2) · 4,044 trận
  66. Katarina 15,417 Katarina cùng Karma, so với thường lệ: -0.33 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.13 đến 0.47) · 15,417 trận
  67. Renekton 11,790 Renekton cùng Karma, so với thường lệ: -0.28 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.19 đến 0.62) · 11,790 trận
  68. Graves 15,814 Graves cùng Karma, so với thường lệ: -0.25 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.04 đến 0.53) · 15,814 trận
  69. Talon 13,424 Talon cùng Karma, so với thường lệ: -0.23 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.08 đến 0.62) · 13,424 trận
  70. Akshan 4,570 Akshan cùng Karma, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.7 đến 1.2) · 4,570 trận
  71. Camille 7,056 Camille cùng Karma, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 1.0) · 7,056 trận
  72. Yorick 9,353 Yorick cùng Karma, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 0.9) · 9,353 trận
  73. Zaahen 6,107 Zaahen cùng Karma, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 1.1) · 6,107 trận
  74. Senna 1,067 Senna cùng Karma, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.8 đến 2.7) · 1,067 trận
  75. Volibear 16,152 Volibear cùng Karma, so với thường lệ: -0.03 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.81 đến 0.75) · 16,152 trận
  76. Kog'Maw 5,832 Kog'Maw cùng Karma, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 1.3) · 5,832 trận

Bộ đôi tốt nhất với Karma Xạ thủ

  1. Nilah 2,196 Nilah cùng Karma, so với thường lệ: +2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.7 đến 4.7) · 2,196 trận
  2. Jinx 35,553 Jinx cùng Karma, so với thường lệ: +2.41 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.88 đến 2.95) · 35,553 trận
  3. Sivir 10,925 Sivir cùng Karma, so với thường lệ: +1.54 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.60 đến 2.48) · 10,925 trận
  4. Ziggs 5,211 Ziggs cùng Karma, so với thường lệ: +1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.1 đến 2.7) · 5,211 trận
  5. Twitch 11,701 Twitch cùng Karma, so với thường lệ: +0.86 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.05 đến 1.77) · 11,701 trận
  6. Caitlyn 49,979 Caitlyn cùng Karma, so với thường lệ: +0.77 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.31 đến 1.24) · 49,979 trận
  7. Jhin 49,686 Jhin cùng Karma, so với thường lệ: +0.68 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.21 đến 1.14) · 49,686 trận
  8. Xayah 8,030 Xayah cùng Karma, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.5 đến 1.7) · 8,030 trận
  9. Smolder 15,296 Smolder cùng Karma, so với thường lệ: +0.32 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.49 đến 1.12) · 15,296 trận
  10. Tristana 19,684 Tristana cùng Karma, so với thường lệ: +0.31 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.40 đến 1.02) · 19,684 trận
  11. Zeri 6,814 Zeri cùng Karma, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.0 đến 1.4) · 6,814 trận
  12. Seraphine 1,379 Seraphine cùng Karma, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến 2.6) · 1,379 trận
  13. Miss Fortune 18,745 Miss Fortune cùng Karma, so với thường lệ: +0.09 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.63 đến 0.82) · 18,745 trận
  14. Kog'Maw 5,832 Kog'Maw cùng Karma, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 1.3) · 5,832 trận
  15. Senna 1,067 Senna cùng Karma, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.8 đến 2.7) · 1,067 trận
  16. Aphelios 12,751 Aphelios cùng Karma, so với thường lệ: -0.60 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.47 đến 0.27) · 12,751 trận
  17. Ashe 14,501 Ashe cùng Karma, so với thường lệ: -0.85 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.67 đến -0.03) · 14,501 trận
  18. Kai'Sa 28,382 Kai'Sa cùng Karma, so với thường lệ: -0.93 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.53 đến -0.34) · 28,382 trận
  19. Draven 7,639 Draven cùng Karma, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 0.2) · 7,639 trận
  20. Vayne 13,034 Vayne cùng Karma, so với thường lệ: -0.96 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.83 đến -0.10) · 13,034 trận
  21. Yunara 16,980 Yunara cùng Karma, so với thường lệ: -1.23 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.99 đến -0.47) · 16,980 trận
  22. Kalista 4,126 Kalista cùng Karma, so với thường lệ: -1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.3 đến -0.3) · 4,126 trận
  23. Varus 8,894 Varus cùng Karma, so với thường lệ: -1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.9 đến -0.9) · 8,894 trận
  24. Corki 4,234 Corki cùng Karma, so với thường lệ: -2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.8 đến -0.9) · 4,234 trận
  25. Lucian 11,739 Lucian cùng Karma, so với thường lệ: -2.79 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.70 đến -1.88) · 11,739 trận
  26. Ezreal 67,522 Ezreal cùng Karma, so với thường lệ: -3.01 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.41 đến -2.60) · 67,522 trận
  27. Samira 4,194 Samira cùng Karma, so với thường lệ: -4.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.8 đến -2.8) · 4,194 trận
ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.