Chuyển tới nội dung

Liên Minh Huyền Thoại Fiddlesticks hợp với ai

Phiên bản 16.20

Hợp nhất với Fiddlesticks so với thường lệ

  1. Amumu 796 Amumu cùng Fiddlesticks, so với thường lệ: +5.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.9 đến 8.1) · 796 trận
  2. Nocturne 183 Nocturne cùng Fiddlesticks, so với thường lệ: +4.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 9.1) · 183 trận
  3. Taric 1,518 Taric cùng Fiddlesticks, so với thường lệ: +3.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.2 đến 5.9) · 1,518 trận
  4. Leona 9,582 Leona cùng Fiddlesticks, so với thường lệ: +3.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.4 đến 4.4) · 9,582 trận
  5. Yone 24,386 Yone cùng Fiddlesticks, so với thường lệ: +2.88 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.21 đến 3.54) · 24,386 trận
  6. Nilah 1,212 Nilah cùng Fiddlesticks, so với thường lệ: +2.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.2 đến 5.5) · 1,212 trận
  7. Urgot 3,355 Urgot cùng Fiddlesticks, so với thường lệ: +2.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.1 đến 4.4) · 3,355 trận
  8. Rell 3,435 Rell cùng Fiddlesticks, so với thường lệ: +2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.9 đến 4.2) · 3,435 trận
  9. Xayah 5,118 Xayah cùng Fiddlesticks, so với thường lệ: +2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.1 đến 3.9) · 5,118 trận
  10. Janna 3,706 Janna cùng Fiddlesticks, so với thường lệ: +2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.9 đến 4.0) · 3,706 trận
  11. Garen 9,324 Garen cùng Fiddlesticks, so với thường lệ: +2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.4 đến 3.5) · 9,324 trận
  12. Samira 5,434 Samira cùng Fiddlesticks, so với thường lệ: +2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.1 đến 3.7) · 5,434 trận
  13. Thresh 12,475 Thresh cùng Fiddlesticks, so với thường lệ: +2.28 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.38 đến 3.17) · 12,475 trận
  14. Zeri 3,184 Zeri cùng Fiddlesticks, so với thường lệ: +2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.6 đến 3.9) · 3,184 trận
  15. Kled 1,673 Kled cùng Fiddlesticks, so với thường lệ: +2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.1 đến 4.4) · 1,673 trận
  16. Jinx 17,784 Jinx cùng Fiddlesticks, so với thường lệ: +2.13 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.37 đến 2.89) · 17,784 trận
  17. Nasus 6,637 Nasus cùng Fiddlesticks, so với thường lệ: +2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.9 đến 3.3) · 6,637 trận
  18. Milio 5,369 Milio cùng Fiddlesticks, so với thường lệ: +2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.7 đến 3.3) · 5,369 trận
  19. Tryndamere 4,808 Tryndamere cùng Fiddlesticks, so với thường lệ: +2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.6 đến 3.4) · 4,808 trận
  20. Master Yi 1,074 Master Yi cùng Fiddlesticks, so với thường lệ: +2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 4.7) · 1,074 trận
  21. Braum 4,439 Braum cùng Fiddlesticks, so với thường lệ: +1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.4 đến 3.3) · 4,439 trận
  22. Yasuo 20,269 Yasuo cùng Fiddlesticks, so với thường lệ: +1.87 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.15 đến 2.59) · 20,269 trận
  23. Viego 400 Viego cùng Fiddlesticks, so với thường lệ: +1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.1 đến 5.8) · 400 trận
  24. Illaoi 4,455 Illaoi cùng Fiddlesticks, so với thường lệ: +1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.3 đến 3.2) · 4,455 trận
  25. Alistar 4,128 Alistar cùng Fiddlesticks, so với thường lệ: +1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.1 đến 3.2) · 4,128 trận
  26. Akshan 2,985 Akshan cùng Fiddlesticks, so với thường lệ: +1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.2 đến 3.3) · 2,985 trận
  27. Zed 11,866 Zed cùng Fiddlesticks, so với thường lệ: +1.51 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.59 đến 2.43) · 11,866 trận
  28. Fizz 5,830 Fizz cùng Fiddlesticks, so với thường lệ: +1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.2 đến 2.7) · 5,830 trận
  29. Ornn 3,324 Ornn cùng Fiddlesticks, so với thường lệ: +1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.2 đến 3.1) · 3,324 trận
  30. Tahm Kench 7,024 Tahm Kench cùng Fiddlesticks, so với thường lệ: +1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.3 đến 2.6) · 7,024 trận
  31. Irelia 7,958 Irelia cùng Fiddlesticks, so với thường lệ: +1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.3 đến 2.5) · 7,958 trận
  32. Naafiri 2,171 Naafiri cùng Fiddlesticks, so với thường lệ: +1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.6 đến 3.4) · 2,171 trận
  33. Xin Zhao 465 Xin Zhao cùng Fiddlesticks, so với thường lệ: +1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.4 đến 5.2) · 465 trận
  34. Blitzcrank 7,033 Blitzcrank cùng Fiddlesticks, so với thường lệ: +1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.2 đến 2.5) · 7,033 trận
  35. Aurelion Sol 2,354 Aurelion Sol cùng Fiddlesticks, so với thường lệ: +1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.6 đến 3.3) · 2,354 trận
  36. Talon 1,859 Talon cùng Fiddlesticks, so với thường lệ: +1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 3.4) · 1,859 trận
  37. Jarvan IV 494 Jarvan IV cùng Fiddlesticks, so với thường lệ: +1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.5 đến 5.0) · 494 trận
  38. Rakan 3,111 Rakan cùng Fiddlesticks, so với thường lệ: +1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.5 đến 3.0) · 3,111 trận
  39. Tristana 12,891 Tristana cùng Fiddlesticks, so với thường lệ: +1.21 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.33 đến 2.10) · 12,891 trận
  40. Kog'Maw 2,610 Kog'Maw cùng Fiddlesticks, so với thường lệ: +1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.7 đến 3.1) · 2,610 trận
  41. Poppy 2,380 Poppy cùng Fiddlesticks, so với thường lệ: +1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 3.1) · 2,380 trận
  42. Ngộ Không 1,169 Ngộ Không cùng Fiddlesticks, so với thường lệ: +1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.5 đến 3.8) · 1,169 trận
  43. Fiora 4,081 Fiora cùng Fiddlesticks, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.4 đến 2.6) · 4,081 trận
  44. Sett 9,978 Sett cùng Fiddlesticks, so với thường lệ: +1.09 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.09 đến 2.09) · 9,978 trận
  45. Rek'Sai 130 Rek'Sai cùng Fiddlesticks, so với thường lệ: +1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.4 đến 6.4) · 130 trận
  46. Diana 3,966 Diana cùng Fiddlesticks, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.6 đến 2.5) · 3,966 trận
  47. Olaf 2,605 Olaf cùng Fiddlesticks, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 2.8) · 2,605 trận
  48. Gwen 2,385 Gwen cùng Fiddlesticks, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.0 đến 2.9) · 2,385 trận
  49. Kai'Sa 14,564 Kai'Sa cùng Fiddlesticks, so với thường lệ: +0.90 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.07 đến 1.74) · 14,564 trận
  50. Zac 634 Zac cùng Fiddlesticks, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.6 đến 4.2) · 634 trận
  51. Vladimir 3,964 Vladimir cùng Fiddlesticks, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 2.3) · 3,964 trận
  52. Renekton 5,258 Renekton cùng Fiddlesticks, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.6 đến 2.1) · 5,258 trận
  53. Senna 6,345 Senna cùng Fiddlesticks, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.6 đến 1.9) · 6,345 trận
  54. Nami 7,347 Nami cùng Fiddlesticks, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.5 đến 1.8) · 7,347 trận
  55. Riven 2,560 Riven cùng Fiddlesticks, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.2 đến 2.5) · 2,560 trận
  56. Ekko 4,668 Ekko cùng Fiddlesticks, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 2.1) · 4,668 trận
  57. Aphelios 6,206 Aphelios cùng Fiddlesticks, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.7 đến 1.8) · 6,206 trận
  58. Shen 4,506 Shen cùng Fiddlesticks, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 1.9) · 4,506 trận
  59. Zilean 2,325 Zilean cùng Fiddlesticks, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.5 đến 2.5) · 2,325 trận
  60. Warwick 1,561 Warwick cùng Fiddlesticks, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 2.8) · 1,561 trận
  61. Katarina 6,722 Katarina cùng Fiddlesticks, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 1.6) · 6,722 trận
  62. Gnar 2,889 Gnar cùng Fiddlesticks, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 2.2) · 2,889 trận
  63. Trundle 2,662 Trundle cùng Fiddlesticks, so với thường lệ: +0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.5 đến 2.2) · 2,662 trận
  64. Quinn 1,500 Quinn cùng Fiddlesticks, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 2.7) · 1,500 trận
  65. Pyke 6,489 Pyke cùng Fiddlesticks, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 1.6) · 6,489 trận
  66. Dr. Mundo 4,164 Dr. Mundo cùng Fiddlesticks, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.2 đến 1.8) · 4,164 trận
  67. Jax 6,121 Jax cùng Fiddlesticks, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.0 đến 1.5) · 6,121 trận
  68. Ambessa 2,590 Ambessa cùng Fiddlesticks, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 2.1) · 2,590 trận
  69. Zaahen 2,559 Zaahen cùng Fiddlesticks, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 2.1) · 2,559 trận
  70. Kalista 3,034 Kalista cùng Fiddlesticks, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 1.9) · 3,034 trận
  71. Nautilus 10,817 Nautilus cùng Fiddlesticks, so với thường lệ: +0.15 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.81 đến 1.11) · 10,817 trận
  72. Yorick 4,822 Yorick cùng Fiddlesticks, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 1.6) · 4,822 trận
  73. Lulu 8,129 Lulu cùng Fiddlesticks, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.0 đến 1.2) · 8,129 trận
  74. Seraphine 9,719 Seraphine cùng Fiddlesticks, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.0 đến 1.0) · 9,719 trận

Kém hợp nhất với Fiddlesticks so với thường lệ

  1. Azir 1,468 Azir cùng Fiddlesticks, so với thường lệ: -5.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.3 đến -3.5) · 1,468 trận
  2. Orianna 2,169 Orianna cùng Fiddlesticks, so với thường lệ: -5.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.8 đến -3.8) · 2,169 trận
  3. Ryze 1,568 Ryze cùng Fiddlesticks, so với thường lệ: -5.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.6 đến -2.9) · 1,568 trận
  4. Mel 6,200 Mel cùng Fiddlesticks, so với thường lệ: -5.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.2 đến -3.7) · 6,200 trận
  5. Skarner 236 Skarner cùng Fiddlesticks, so với thường lệ: -4.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -9.5 đến -0.2) · 236 trận
  6. Cassiopeia 1,272 Cassiopeia cùng Fiddlesticks, so với thường lệ: -4.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.0 đến -1.9) · 1,272 trận
  7. Ezreal 10,069 Ezreal cùng Fiddlesticks, so với thường lệ: -4.38 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.37 đến -3.39) · 10,069 trận
  8. Vi 403 Vi cùng Fiddlesticks, so với thường lệ: -4.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.2 đến -0.2) · 403 trận
  9. Nunu & Willump 285 Nunu & Willump cùng Fiddlesticks, so với thường lệ: -4.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.5 đến 0.3) · 285 trận
  10. K'Sante 2,425 K'Sante cùng Fiddlesticks, so với thường lệ: -4.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.0 đến -2.1) · 2,425 trận
  11. Kindred 138 Kindred cùng Fiddlesticks, so với thường lệ: -4.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -9.3 đến 1.3) · 138 trận
  12. Varus 3,926 Varus cùng Fiddlesticks, so với thường lệ: -3.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.1 đến -2.0) · 3,926 trận
  13. Nidalee 344 Nidalee cùng Fiddlesticks, so với thường lệ: -3.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.6 đến 0.8) · 344 trận
  14. Evelynn 58 Evelynn cùng Fiddlesticks, so với thường lệ: -3.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -9.3 đến 2.9) · 58 trận
  15. Neeko 2,369 Neeko cùng Fiddlesticks, so với thường lệ: -3.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.1 đến -1.2) · 2,369 trận
  16. Kennen 1,721 Kennen cùng Fiddlesticks, so với thường lệ: -3.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.4 đến -0.9) · 1,721 trận
  17. Taliyah 916 Taliyah cùng Fiddlesticks, so với thường lệ: -3.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.0 đến -0.1) · 916 trận
  18. Ashe 9,560 Ashe cùng Fiddlesticks, so với thường lệ: -2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.8 đến -1.8) · 9,560 trận
  19. Rumble 880 Rumble cùng Fiddlesticks, so với thường lệ: -2.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.7 đến 0.3) · 880 trận
  20. Gragas 1,829 Gragas cùng Fiddlesticks, so với thường lệ: -2.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.8 đến -0.5) · 1,829 trận
  21. Annie 1,806 Annie cùng Fiddlesticks, so với thường lệ: -2.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.9 đến -0.5) · 1,806 trận
  22. Twisted Fate 3,311 Twisted Fate cùng Fiddlesticks, so với thường lệ: -2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.3 đến -1.0) · 3,311 trận
  23. Karthus 495 Karthus cùng Fiddlesticks, so với thường lệ: -2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.3 đến 1.1) · 495 trận
  24. Lee Sin 609 Lee Sin cùng Fiddlesticks, so với thường lệ: -2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.0 đến 0.9) · 609 trận
  25. Brand 5,100 Brand cùng Fiddlesticks, so với thường lệ: -2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.8 đến -1.1) · 5,100 trận
  26. Elise 437 Elise cùng Fiddlesticks, so với thường lệ: -2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.3 đến 1.4) · 437 trận
  27. Jayce 3,596 Jayce cùng Fiddlesticks, so với thường lệ: -2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.0 đến -0.8) · 3,596 trận
  28. Galio 4,575 Galio cùng Fiddlesticks, so với thường lệ: -2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.8 đến -0.9) · 4,575 trận
  29. Zoe 2,665 Zoe cùng Fiddlesticks, so với thường lệ: -2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.1 đến -0.4) · 2,665 trận
  30. Lissandra 3,753 Lissandra cùng Fiddlesticks, so với thường lệ: -2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.8 đến -0.7) · 3,753 trận
  31. Lillia 104 Lillia cùng Fiddlesticks, so với thường lệ: -2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.8 đến 3.5) · 104 trận
  32. Bard 2,562 Bard cùng Fiddlesticks, so với thường lệ: -2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.0 đến -0.2) · 2,562 trận
  33. Yuumi 4,413 Yuumi cùng Fiddlesticks, so với thường lệ: -2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.5 đến -0.6) · 4,413 trận
  34. Karma 4,572 Karma cùng Fiddlesticks, so với thường lệ: -2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.4 đến -0.6) · 4,572 trận
  35. Corki 1,937 Corki cùng Fiddlesticks, so với thường lệ: -1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.1 đến 0.2) · 1,937 trận
  36. Udyr 581 Udyr cùng Fiddlesticks, so với thường lệ: -1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.5 đến 1.6) · 581 trận
  37. Briar 840 Briar cùng Fiddlesticks, so với thường lệ: -1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.0 đến 1.1) · 840 trận
  38. Locke 5,409 Locke cùng Fiddlesticks, so với thường lệ: -1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.2 đến -0.6) · 5,409 trận
  39. Syndra 5,141 Syndra cùng Fiddlesticks, so với thường lệ: -1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.3 đến -0.6) · 5,141 trận
  40. Lux 16,097 Lux cùng Fiddlesticks, so với thường lệ: -1.89 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.69 đến -1.09) · 16,097 trận
  41. Rammus 228 Rammus cùng Fiddlesticks, so với thường lệ: -1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.6 đến 2.9) · 228 trận
  42. Vex 3,718 Vex cùng Fiddlesticks, so với thường lệ: -1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.4 đến -0.2) · 3,718 trận
  43. Akali 7,265 Akali cùng Fiddlesticks, so với thường lệ: -1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.9 đến -0.6) · 7,265 trận
  44. Heimerdinger 2,617 Heimerdinger cùng Fiddlesticks, so với thường lệ: -1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.5 đến 0.2) · 2,617 trận
  45. Ziggs 2,239 Ziggs cùng Fiddlesticks, so với thường lệ: -1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.5 đến 0.5) · 2,239 trận
  46. Rengar 367 Rengar cùng Fiddlesticks, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.6 đến 2.7) · 367 trận
  47. Anivia 2,058 Anivia cùng Fiddlesticks, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.5 đến 0.7) · 2,058 trận
  48. Vel'Koz 3,967 Vel'Koz cùng Fiddlesticks, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.8 đến 0.2) · 3,967 trận
  49. Qiyana 3,696 Qiyana cùng Fiddlesticks, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.9 đến 0.3) · 3,696 trận
  50. Morgana 7,886 Morgana cùng Fiddlesticks, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.4 đến -0.1) · 7,886 trận
  51. Gangplank 4,865 Gangplank cùng Fiddlesticks, so với thường lệ: -1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.6 đến 0.2) · 4,865 trận
  52. Kayn 729 Kayn cùng Fiddlesticks, so với thường lệ: -1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.4 đến 2.0) · 729 trận
  53. Hwei 3,542 Hwei cùng Fiddlesticks, so với thường lệ: -1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.8 đến 0.5) · 3,542 trận
  54. Malzahar 7,309 Malzahar cùng Fiddlesticks, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến 0.0) · 7,309 trận
  55. Camille 4,078 Camille cùng Fiddlesticks, so với thường lệ: -1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.5 đến 0.5) · 4,078 trận
  56. Sylas 6,348 Sylas cùng Fiddlesticks, so với thường lệ: -1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến 0.2) · 6,348 trận
  57. Ahri 8,102 Ahri cùng Fiddlesticks, so với thường lệ: -1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.1 đến 0.1) · 8,102 trận
  58. Miss Fortune 14,117 Miss Fortune cùng Fiddlesticks, so với thường lệ: -0.95 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.80 đến -0.10) · 14,117 trận
  59. Vayne 6,386 Vayne cùng Fiddlesticks, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.2 đến 0.3) · 6,386 trận
  60. Xerath 6,123 Xerath cùng Fiddlesticks, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.2 đến 0.3) · 6,123 trận
  61. Teemo 7,793 Teemo cùng Fiddlesticks, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 0.2) · 7,793 trận
  62. Sona 2,462 Sona cùng Fiddlesticks, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.8 đến 1.0) · 2,462 trận
  63. Darius 8,643 Darius cùng Fiddlesticks, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 0.2) · 8,643 trận
  64. Swain 6,011 Swain cùng Fiddlesticks, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.1 đến 0.4) · 6,011 trận
  65. Sion 3,853 Sion cùng Fiddlesticks, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.4 đến 0.7) · 3,853 trận
  66. Veigar 7,435 Veigar cùng Fiddlesticks, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 0.4) · 7,435 trận
  67. Sejuani 347 Sejuani cùng Fiddlesticks, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.0 đến 3.4) · 347 trận
  68. Lucian 7,397 Lucian cùng Fiddlesticks, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 0.4) · 7,397 trận
  69. Volibear 6,019 Volibear cùng Fiddlesticks, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 0.6) · 6,019 trận
  70. Malphite 9,168 Malphite cùng Fiddlesticks, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.7 đến 0.4) · 9,168 trận
  71. Shaco 1,428 Shaco cùng Fiddlesticks, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.1 đến 1.8) · 1,428 trận
  72. Soraka 4,212 Soraka cùng Fiddlesticks, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.1 đến 0.8) · 4,212 trận
  73. Caitlyn 20,011 Caitlyn cùng Fiddlesticks, so với thường lệ: -0.55 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.28 đến 0.17) · 20,011 trận
  74. Jhin 17,132 Jhin cùng Fiddlesticks, so với thường lệ: -0.51 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.28 đến 0.27) · 17,132 trận
  75. Shyvana 244 Shyvana cùng Fiddlesticks, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.1 đến 4.2) · 244 trận
  76. Viktor 6,189 Viktor cùng Fiddlesticks, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.7 đến 0.8) · 6,189 trận
  77. Renata Glasc 1,349 Renata Glasc cùng Fiddlesticks, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.9 đến 2.1) · 1,349 trận
  78. Smolder 6,718 Smolder cùng Fiddlesticks, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 0.8) · 6,718 trận
  79. Cho'Gath 4,655 Cho'Gath cùng Fiddlesticks, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.8 đến 1.0) · 4,655 trận
  80. Sivir 3,654 Sivir cùng Fiddlesticks, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 1.2) · 3,654 trận
  81. Draven 4,455 Draven cùng Fiddlesticks, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.8 đến 1.1) · 4,455 trận
  82. Pantheon 9,230 Pantheon cùng Fiddlesticks, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 0.7) · 9,230 trận
  83. Yunara 7,795 Yunara cùng Fiddlesticks, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 0.9) · 7,795 trận
  84. LeBlanc 4,358 LeBlanc cùng Fiddlesticks, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.7 đến 1.2) · 4,358 trận
  85. Zyra 3,634 Zyra cùng Fiddlesticks, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.8 đến 1.4) · 3,634 trận
  86. Maokai 2,409 Maokai cùng Fiddlesticks, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.1 đến 1.8) · 2,409 trận
  87. Aurora 2,138 Aurora cùng Fiddlesticks, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.2 đến 1.9) · 2,138 trận
  88. Mordekaiser 6,948 Mordekaiser cùng Fiddlesticks, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 1.1) · 6,948 trận
  89. Singed 1,939 Singed cùng Fiddlesticks, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến 2.0) · 1,939 trận
  90. Kayle 2,713 Kayle cùng Fiddlesticks, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 1.7) · 2,713 trận
  91. Graves 292 Graves cùng Fiddlesticks, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.5 đến 4.3) · 292 trận
  92. Ivern 284 Ivern cùng Fiddlesticks, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.5 đến 4.4) · 284 trận
  93. Aatrox 4,955 Aatrox cùng Fiddlesticks, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 1.4) · 4,955 trận
  94. Kassadin 1,943 Kassadin cùng Fiddlesticks, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.2 đến 2.1) · 1,943 trận
  95. Twitch 6,743 Twitch cùng Fiddlesticks, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.2 đến 1.2) · 6,743 trận

Bộ đôi tốt nhất với Fiddlesticks Đường giữa

  1. Nocturne 183 Nocturne cùng Fiddlesticks, so với thường lệ: +4.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 9.1) · 183 trận
  2. Yone 24,386 Yone cùng Fiddlesticks, so với thường lệ: +2.88 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.21 đến 3.54) · 24,386 trận
  3. Yasuo 20,269 Yasuo cùng Fiddlesticks, so với thường lệ: +1.87 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.15 đến 2.59) · 20,269 trận
  4. Viego 400 Viego cùng Fiddlesticks, so với thường lệ: +1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.1 đến 5.8) · 400 trận
  5. Akshan 2,985 Akshan cùng Fiddlesticks, so với thường lệ: +1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.2 đến 3.3) · 2,985 trận
  6. Zed 11,866 Zed cùng Fiddlesticks, so với thường lệ: +1.51 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.59 đến 2.43) · 11,866 trận
  7. Fizz 5,830 Fizz cùng Fiddlesticks, so với thường lệ: +1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.2 đến 2.7) · 5,830 trận
  8. Irelia 7,958 Irelia cùng Fiddlesticks, so với thường lệ: +1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.3 đến 2.5) · 7,958 trận
  9. Naafiri 2,171 Naafiri cùng Fiddlesticks, so với thường lệ: +1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.6 đến 3.4) · 2,171 trận
  10. Aurelion Sol 2,354 Aurelion Sol cùng Fiddlesticks, so với thường lệ: +1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.6 đến 3.3) · 2,354 trận
  11. Talon 1,859 Talon cùng Fiddlesticks, so với thường lệ: +1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 3.4) · 1,859 trận
  12. Diana 3,966 Diana cùng Fiddlesticks, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.6 đến 2.5) · 3,966 trận
  13. Vladimir 3,964 Vladimir cùng Fiddlesticks, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 2.3) · 3,964 trận
  14. Ekko 4,668 Ekko cùng Fiddlesticks, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 2.1) · 4,668 trận
  15. Katarina 6,722 Katarina cùng Fiddlesticks, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 1.6) · 6,722 trận
  16. Kassadin 1,943 Kassadin cùng Fiddlesticks, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.2 đến 2.1) · 1,943 trận
  17. Aurora 2,138 Aurora cùng Fiddlesticks, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.2 đến 1.9) · 2,138 trận
  18. LeBlanc 4,358 LeBlanc cùng Fiddlesticks, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.7 đến 1.2) · 4,358 trận
  19. Viktor 6,189 Viktor cùng Fiddlesticks, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.7 đến 0.8) · 6,189 trận
  20. Veigar 7,435 Veigar cùng Fiddlesticks, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 0.4) · 7,435 trận
  21. Xerath 6,123 Xerath cùng Fiddlesticks, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.2 đến 0.3) · 6,123 trận
  22. Ahri 8,102 Ahri cùng Fiddlesticks, so với thường lệ: -1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.1 đến 0.1) · 8,102 trận
  23. Sylas 6,348 Sylas cùng Fiddlesticks, so với thường lệ: -1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến 0.2) · 6,348 trận
  24. Malzahar 7,309 Malzahar cùng Fiddlesticks, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến 0.0) · 7,309 trận
  25. Hwei 3,542 Hwei cùng Fiddlesticks, so với thường lệ: -1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.8 đến 0.5) · 3,542 trận
  26. Qiyana 3,696 Qiyana cùng Fiddlesticks, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.9 đến 0.3) · 3,696 trận
  27. Anivia 2,058 Anivia cùng Fiddlesticks, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.5 đến 0.7) · 2,058 trận
  28. Akali 7,265 Akali cùng Fiddlesticks, so với thường lệ: -1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.9 đến -0.6) · 7,265 trận
  29. Vex 3,718 Vex cùng Fiddlesticks, so với thường lệ: -1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.4 đến -0.2) · 3,718 trận
  30. Syndra 5,141 Syndra cùng Fiddlesticks, so với thường lệ: -1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.3 đến -0.6) · 5,141 trận
  31. Locke 5,409 Locke cùng Fiddlesticks, so với thường lệ: -1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.2 đến -0.6) · 5,409 trận
  32. Lissandra 3,753 Lissandra cùng Fiddlesticks, so với thường lệ: -2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.8 đến -0.7) · 3,753 trận
  33. Zoe 2,665 Zoe cùng Fiddlesticks, so với thường lệ: -2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.1 đến -0.4) · 2,665 trận
  34. Galio 4,575 Galio cùng Fiddlesticks, so với thường lệ: -2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.8 đến -0.9) · 4,575 trận
  35. Twisted Fate 3,311 Twisted Fate cùng Fiddlesticks, so với thường lệ: -2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.3 đến -1.0) · 3,311 trận
  36. Annie 1,806 Annie cùng Fiddlesticks, so với thường lệ: -2.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.9 đến -0.5) · 1,806 trận
  37. Taliyah 916 Taliyah cùng Fiddlesticks, so với thường lệ: -3.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.0 đến -0.1) · 916 trận
  38. Nunu & Willump 285 Nunu & Willump cùng Fiddlesticks, so với thường lệ: -4.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.5 đến 0.3) · 285 trận
  39. Cassiopeia 1,272 Cassiopeia cùng Fiddlesticks, so với thường lệ: -4.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.0 đến -1.9) · 1,272 trận
  40. Mel 6,200 Mel cùng Fiddlesticks, so với thường lệ: -5.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.2 đến -3.7) · 6,200 trận
  41. Ryze 1,568 Ryze cùng Fiddlesticks, so với thường lệ: -5.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.6 đến -2.9) · 1,568 trận
  42. Orianna 2,169 Orianna cùng Fiddlesticks, so với thường lệ: -5.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.8 đến -3.8) · 2,169 trận
  43. Azir 1,468 Azir cùng Fiddlesticks, so với thường lệ: -5.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.3 đến -3.5) · 1,468 trận
ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.