Liên Minh Huyền Thoại Build Fiddlesticks
Build Fiddlesticks Đi rừng
- thắng
- 50.3%
- trận
- 35,413
- Tác động thắng
- +0.3
- Tỉ lệ chọn
- 1.0%
Đồ khởi đầuLinh Hồn Hỏa Khuyển
Linh Hồn Hỏa Khuyển thắng nhiều hơn Linh Hồn Phong Hồ, lựa chọn nhiều nhất: +1.5 so với +1.0 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 34% | 51.4% | +1.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 23% | 50.7% | +1.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 22% | 49.8% | -1.9 khác biệt rõ ràng | |
| 18% | 50.1% | -0.8 khác biệt rõ ràng | |
| 2% | 50.0% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 46.4% | -2.0 khác biệt rõ ràng |
GiàyGiày Pháp Sư
Thắng thêm ở đây: +0.6 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 95% | 50.9% | +0.6 có thể là ngẫu nhiên | 12:03 | |
| 3% | 48.2% | -1.0 có thể là ngẫu nhiên | 11:60 | |
| 1% | 52.6% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên | 14:23 | |
| 1% | 54.0% | -0.8 có thể là ngẫu nhiên | 10:04 | |
| <1% | 46.7% | +0.6 có thể là ngẫu nhiên |
Khi gặp đội thiên AD
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 91% | 53.1% | mua nhiều nhất | |
| 3% | 51.0% | ngang kèo | |
| 1% | 48.3% | ngang kèo | |
| 1% | 57.1% | chưa đủ trận |
Khi gặp đội thiên AP
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 92% | 49.9% | mua nhiều nhất | |
| 2% | 48.7% | ngang kèo | |
| 1% | 50.0% | chưa đủ trận | |
| 1% | 52.0% | chưa đủ trận |
Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
| Lựa chọn | Đội AD | Đội AP |
|---|---|---|
| 4% | 10% | |
| 42% | 46% | |
| 30% | 33% | |
| 70% | 67% | |
| 58% | 55% | |
| 17% | 19% | |
| 91% | 92% |
Món 1Hỏa Khuẩn
Thắng thêm ở đây: -0.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 57% | 50.0% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | 11:14 | |
| 26% | 51.4% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên | 11:26 | |
| 10% | 51.7% | +1.5 khác biệt rõ ràng | 12:19 | |
| 2% | 51.3% | +1.4 có thể là ngẫu nhiên | 11:29 | |
| 1% | 50.3% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên | 12:24 | |
| 1% | 50.9% | -1.2 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 1% | 53.9% | +2.3 khác biệt rõ ràng | ||
| <1% | 61.3% | mua khi đã dẫn trước |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 23% | 5,036 | |
| 10% | 2,174 | |
| 8% | 1,781 | |
| 8% | 1,657 |
Món 2Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
Thắng thêm ở đây: +0.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29% | 49.8% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | 19:42 | |
| 25% | 50.1% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên | 20:37 | |
| 23% | 52.6% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | 19:45 | |
| 10% | 51.2% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | 19:01 | |
| 4% | 53.8% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | 18:27 | |
| 2% | 54.6% | +0.9 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 2% | 76.7% | mua khi đã dẫn trước | ||
| 1% | 58.6% | +1.6 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 23% | 5,036 | |
| 10% | 2,174 | |
| 8% | 1,781 | |
| 8% | 1,657 |
Món 3Ngọn Lửa Hắc Hóa
Ngọn Lửa Hắc Hóa thuộc bản build thắng nhiều hơn: -0.6 mỗi 100 trận, so với -1.0 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 39% | 53.1% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | 26:18 | |
| 21% | 55.5% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên | 26:03 | |
| 11% | 52.9% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên | 26:21 | |
| 10% | 56.7% | -0.9 có thể là ngẫu nhiên | 26:14 | |
| 4% | 53.6% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | 25:58 | |
| 2% | 57.4% | +3.0 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 2% | 74.9% | mua khi đã dẫn trước | ||
| 2% | 54.0% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 23% | 5,036 | |
| 10% | 2,174 | |
| 8% | 1,781 | |
| 8% | 1,657 |
Món 4Dây Chuyền Chữ Thập
Trong những gì đo được ở đây, Dây Chuyền Chữ Thập thêm nhiều trận thắng nhất: +0.9 mỗi 100 trận. Ngọn Lửa Hắc Hóa, lựa chọn nhiều nhất, chưa có số để so sánh.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 28% | 56.1% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | 30:44 | |
| 25% | 57.8% | +0.8 có thể là ngẫu nhiên | 31:50 | |
| 16% | 51.8% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên | 31:43 | |
| 12% | 53.9% | +0.9 có thể là ngẫu nhiên | 32:04 | |
| 4% | 75.4% | mua khi đã dẫn trước | ||
| 4% | 48.5% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên |
Món 5Mũ Phù Thủy Rabadon
Thắng thêm ở đây: +0.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37% | 58.2% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên | 35:59 |
Món 6Trượng Hư Vô
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 24% | 49.7% | 39:41 | |
| 18% | 50.4% | 38:39 | |
| 10% | - | 39:52 | |
| 8% | - | 38:09 | |
| 6% | - | 38:21 |
Ngọc chínhThu Thập Hắc Ám
Thu Thập Hắc Ám thắng nhiều hơn Sốc Điện, lựa chọn nhiều nhất: -0.1 so với -0.8 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 50% | 50.2% | -0.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 28% | 50.6% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 19% | 51.2% | +1.4 khác biệt rõ ràng | |
| 2% | 53.3% | +2.4 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 51.4% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 51.7% | +1.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 46.2% | -2.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 54.0% | -1.7 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 1Tác Động Bất Chợt
Tác Động Bất Chợt thắng nhiều hơn Phát Bắn Đơn Giản, lựa chọn nhiều nhất: +1.6 so với -1.8 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 69% | 50.1% | -1.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 18% | 51.0% | +1.2 khác biệt rõ ràng | |
| 8% | 52.8% | +1.6 khác biệt rõ ràng | |
| 3% | 54.1% | +2.3 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 56.9% | +3.0 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 50.0% | -0.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 43.4% | +1.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 49.2% | +0.7 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 2Giác Quan Thứ Sáu
Giác Quan Thứ Sáu thắng nhiều hơn Ký Ức Kinh Hoàng, lựa chọn nhiều nhất: +1.9 so với -1.8 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 72% | 50.1% | -1.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 18% | 51.3% | +1.4 khác biệt rõ ràng | |
| 6% | 53.0% | +1.9 khác biệt rõ ràng | |
| 2% | 53.3% | +1.0 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 55.3% | +3.0 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 41.3% | +1.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 40.0% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 61.0% | -4.1 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 3Thợ Săn Tối Thượng
Một lựa chọn ở nhánh ngọc khác hơn hẳn ở đây (+2.8 mỗi 100 trận), nhưng nhánh chỉ đổi theo cả trang.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 77% | 50.3% | -1.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 18% | 50.9% | +1.3 khác biệt rõ ràng | |
| 2% | 57.3% | +2.8 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 48.4% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 45.5% | +1.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 60.9% | +1.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 45.0% | -1.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 54.7% | -1.8 có thể là ngẫu nhiên |
Nhánh phụPháp Thuật
Thắng thêm ở đây: -0.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 55% | 50.8% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 24% | 49.3% | -1.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 20% | 51.5% | +1.5 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 52.2% | +1.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 47.3% | -1.3 có thể là ngẫu nhiên |
Ngọc phụBậc Thầy Nguyên Tố + Cuồng Phong Tích Tụ
Bậc Thầy Nguyên Tố + Cuồng Phong Tích Tụ thắng nhiều hơn Thăng Tiến Sức Mạnh + Bậc Thầy Nguyên Tố, lựa chọn nhiều nhất: +1.9 so với -1.3 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 69% | 50.3% | -1.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 17% | 51.3% | +1.3 khác biệt rõ ràng | |
| 6% | 52.9% | +1.9 khác biệt rõ ràng | |
| 2% | 51.6% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 54.9% | +1.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 49.2% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 56.3% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 56.4% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh tấn côngĐiểm Hồi Kỹ Năng
Điểm Hồi Kỹ Năng thắng nhiều hơn Sức Mạnh Thích Ứng, lựa chọn nhiều nhất: +0.6 so với 0.0 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 96% | 50.6% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 49.5% | +0.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 45.5% | -1.9 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh linh hoạtTốc Độ Di Chuyển
Tốc Độ Di Chuyển thắng nhiều hơn Sức Mạnh Thích Ứng, lựa chọn nhiều nhất: +0.7 so với -0.8 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 98% | 50.6% | -0.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 46.9% | +0.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 53.1% | +0.6 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh phòng thủMáu
Máu thắng nhiều hơn Máu Tăng Tiến, lựa chọn nhiều nhất: +1.6 so với -1.6 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 85% | 50.2% | -1.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 12% | 52.8% | +1.6 khác biệt rõ ràng | |
| 3% | 52.1% | +1.0 khác biệt rõ ràng |
WQE
Kỹ năngW > Q > E
Thắng thêm ở đây: +2.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| WQEW + Q + E | 86% | 51.1% | +2.4 có thể là ngẫu nhiên |
| WEQW + E + Q | 12% | 48.5% | -2.0 khác biệt rõ ràng |
| QWEQ + W + E | 1% | 48.3% | -2.4 khác biệt rõ ràng |
| EWQE + W + Q | <1% | 40.6% | -3.7 khác biệt rõ ràng |
| QEWQ + E + W | <1% | 42.3% | -5.8 khác biệt rõ ràng |
| EQWE + Q + W | <1% | 50.0% | quá lớn để tin |
Cấp 1 đến 18
- 1W
- 2E
- 3W
- 4Q
- 5W
- 6R
- 7W
- 8Q
- 9W
- 10Q
- 11R
- 12Q
- 13Q
- 14E
- 15E
- 16R
- 17E
- 18E
Tăng W trước: thắng 50.0%. Tăng Q trước: thắng 45.5% (ngang kèo).
- W
- E
- W
- Q
- W
- R
- W
- Q
- W
- Q
- R
- Q
- Q
- E
- E
- R
- E
- E
Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt
Thắng thêm ở đây: +2.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 99% | 50.6% | +2.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 53.1% | -2.5 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 38.2% | -1.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 60.0% | -1.2 có thể là ngẫu nhiên |
Build Fiddlesticks Hỗ trợ
Phiên bản 16.20- thắng
- 50.2%
- trận
- 43,835
- Tác động thắng
- +0.2
- Tỉ lệ chọn
- 0.2%
Đồ khởi đầuBình Máu x2
Bình Máu x2 thắng nhiều hơn Bình Máu x2 + Bản Đồ Thế Giới, lựa chọn nhiều nhất: +1.6 so với +1.6 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 85% | 50.3% | +1.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 5% | 46.6% | -2.6 khác biệt rõ ràng | |
| 4% | 47.9% | -1.3 khác biệt rõ ràng | |
| 3% | 47.7% | -1.3 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 49.8% | +1.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 48.9% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên |
GiàyGiày Thép Gai
Giày Thép Gai thắng nhiều hơn Giày Bạc, lựa chọn nhiều nhất: +2.1 so với +1.1 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 66% | 50.3% | -1.3 khác biệt rõ ràng | 15:06 | |
| 13% | 50.5% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên | 13:20 | |
| 12% | 52.8% | +1.1 có thể là ngẫu nhiên | 9:55 | |
| 3% | 52.7% | +2.1 có thể là ngẫu nhiên | 15:02 | |
| 3% | 51.0% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên | 15:42 | |
| 2% | 52.3% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên |
Khi gặp đội thiên AD
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 61% | 52.9% | mua nhiều nhất | |
| 12% | 53.7% | ngang kèo | |
| 10% | 56.5% | thắng nhiều hơn | |
| 5% | 54.6% | ngang kèo |
Khi gặp đội thiên AP
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 62% | 53.2% | mua nhiều nhất | |
| 12% | 49.1% | ngang kèo | |
| 11% | 52.6% | ngang kèo | |
| 5% | 55.7% | ngang kèo |
Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
| Lựa chọn | Đội AD | Đội AP |
|---|---|---|
| 5% | 1% | |
| 6% | 3% | |
| 14% | 16% |
Món 1Hỏa Khuẩn
Thắng thêm ở đây: -0.7 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 55% | 49.4% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên | 13:12 | |
| 9% | 51.2% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên | 14:40 | |
| 9% | 52.9% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên | 16:36 | |
| 6% | 49.3% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên | 13:30 | |
| 3% | 52.7% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên | 13:15 | |
| 2% | 53.7% | +2.1 khác biệt rõ ràng | ||
| 2% | 51.7% | +2.8 khác biệt rõ ràng | ||
| 2% | 55.8% | +1.6 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 20% | 3,114 | |
| 8% | 1,164 | |
| 6% | 855 | |
| 3% | 526 |
Món 2Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry thuộc bản build thắng nhiều hơn: +0.8 mỗi 100 trận, so với -0.2 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37% | 52.1% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | 24:14 | |
| 21% | 51.1% | +0.6 có thể là ngẫu nhiên | 23:08 | |
| 8% | 53.1% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên | 23:16 | |
| 7% | 52.6% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên | 22:53 | |
| 3% | 54.0% | -1.8 có thể là ngẫu nhiên | 22:23 | |
| 3% | 52.0% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 2% | 53.3% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 1% | 56.8% | +2.4 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 20% | 3,114 | |
| 8% | 1,164 | |
| 6% | 855 | |
| 3% | 526 |
Món 3Đồng Hồ Cát Zhonya
Đồng Hồ Cát Zhonya thuộc bản build thắng nhiều hơn: +0.8 mỗi 100 trận, so với -0.2 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 20% | 52.9% | -0.9 có thể là ngẫu nhiên | 30:39 | |
| 19% | 54.2% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên | 30:47 | |
| 15% | 54.3% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | 30:12 | |
| 7% | 54.9% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên | 30:46 | |
| 5% | 54.1% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên | 29:42 | |
| 5% | 55.1% | -1.0 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 2% | 55.3% | +1.4 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 1% | 69.2% | mua khi đã dẫn trước |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 20% | 3,114 | |
| 8% | 1,164 | |
| 6% | 855 | |
| 3% | 526 |
Món 4Ngọn Lửa Hắc Hóa
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 24% | 48.8% | 35:59 |
Món 5Mũ Phù Thủy Rabadon
Thắng thêm ở đây: +0.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 21% | 51.7% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên | 41:37 |
Món 6Dây Chuyền Chữ Thập
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 24% | - | 43:10 | |
| 10% | - | 44:07 | |
| 10% | - | 46:52 |
Ngọc chínhTriệu Hồi Aery
Triệu Hồi Aery thắng nhiều hơn Thiên Thạch Bí Ẩn, lựa chọn nhiều nhất: +1.0 so với +0.4 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 69% | 50.1% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 8% | 50.0% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 7% | 48.9% | -1.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 6% | 49.1% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 5% | 50.1% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 50.1% | -1.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 52.8% | +3.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 50.8% | +1.0 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 1Áo Choàng Mây
Áo Choàng Mây thắng nhiều hơn Dải Băng Năng Lượng, lựa chọn nhiều nhất: +2.0 so với -1.6 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 40% | 48.8% | -1.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 22% | 51.1% | +1.3 khác biệt rõ ràng | |
| 13% | 52.1% | +2.0 khác biệt rõ ràng | |
| 9% | 48.5% | -0.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 7% | 49.3% | -0.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 52.4% | +1.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 51.8% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 52.9% | +2.2 khác biệt rõ ràng |
Hàng chính 2Mau Lẹ
Mau Lẹ thắng nhiều hơn Thăng Tiến Sức Mạnh, lựa chọn nhiều nhất: +1.3 so với -0.4 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 57% | 49.8% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 14% | 51.1% | +1.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 10% | 49.4% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 7% | 48.9% | -1.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 5% | 50.6% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 50.3% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 49.5% | -1.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 53.1% | +2.4 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 3Thiêu Rụi
Thắng thêm ở đây: +0.6 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 69% | 50.1% | +0.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 13% | 49.7% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 6% | 48.9% | -1.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 6% | 49.0% | -0.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 50.9% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 50.9% | +2.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 53.5% | +3.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 52.5% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên |
Nhánh phụÁp Đảo
Thắng thêm ở đây: -0.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 58% | 49.8% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 16% | 49.8% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 15% | 50.1% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 6% | 49.8% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 4% | 51.5% | +0.8 có thể là ngẫu nhiên |
Ngọc phụThợ Săn Tàn Nhẫn + Phát Bắn Đơn Giản
Thợ Săn Tàn Nhẫn + Phát Bắn Đơn Giản thắng nhiều hơn Thợ Săn Tối Thượng + Phát Bắn Đơn Giản, lựa chọn nhiều nhất: +2.9 so với -1.3 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 81% | 49.7% | -1.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 4% | 50.2% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 4% | 51.0% | +0.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 50.2% | +0.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 51.8% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 53.7% | +0.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 53.4% | +2.9 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 45.9% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh tấn côngĐiểm Hồi Kỹ Năng
Điểm Hồi Kỹ Năng thắng nhiều hơn Sức Mạnh Thích Ứng, lựa chọn nhiều nhất: +0.8 so với -0.6 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 69% | 49.6% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 30% | 50.7% | +0.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 47.5% | -2.1 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh linh hoạtTốc Độ Di Chuyển
Tốc Độ Di Chuyển thắng nhiều hơn Sức Mạnh Thích Ứng, lựa chọn nhiều nhất: +1.4 so với -1.4 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 77% | 49.6% | -1.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 20% | 51.1% | +1.4 khác biệt rõ ràng | |
| 4% | 50.2% | +0.7 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh phòng thủKháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm
Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm thắng nhiều hơn Máu Tăng Tiến, lựa chọn nhiều nhất: +0.9 so với -1.0 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 60% | 49.5% | -1.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 30% | 50.4% | +0.8 khác biệt rõ ràng | |
| 9% | 51.1% | +0.9 khác biệt rõ ràng |
QEW
Kỹ năngQ > E > W
Q > E > W thắng nhiều hơn W > Q > E, lựa chọn nhiều nhất: +1.4 so với +0.7 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| WQEW + Q + E | 65% | 50.8% | +0.7 có thể là ngẫu nhiên |
| WEQW + E + Q | 12% | 48.5% | -1.9 khác biệt rõ ràng |
| QWEQ + W + E | 11% | 51.9% | +0.7 có thể là ngẫu nhiên |
| QEWQ + E + W | 4% | 51.4% | +1.4 có thể là ngẫu nhiên |
| EWQE + W + Q | 4% | 49.1% | -1.7 có thể là ngẫu nhiên |
| EQWE + Q + W | 4% | 49.9% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên |
Cấp 1 đến 18
- 1E
- 2Q
- 3W
- 4W
- 5W
- 6R
- 7W
- 8Q
- 9W
- 10Q
- 11R
- 12Q
- 13Q
- 14E
- 15E
- 16R
- 17E
- 18E
Tăng W trước: thắng 49.2%. Tăng Q trước: thắng 51.9% (ngang kèo).
Phép bổ trợTốc Biến + Hồi Máu
Tốc Biến + Hồi Máu thắng nhiều hơn Tốc Biến + Thiêu Đốt, lựa chọn nhiều nhất: +1.5 so với -0.5 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 69% | 49.7% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 15% | 50.0% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 13% | 51.7% | +1.5 khác biệt rõ ràng | |
| 2% | 48.7% | -2.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 48.0% | -1.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 45.5% | -2.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 46.6% | -1.8 có thể là ngẫu nhiên |
Build Fiddlesticks Đường trên
Phiên bản 16.20- thắng
- 51.0%
- trận
- 26,345
- Tác động thắng
- +0.9
- Tỉ lệ chọn
- 0.1%
Đồ khởi đầuNhẫn Doran + Bình Máu x2
Thắng thêm ở đây: +1.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 74% | 51.0% | +1.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 16% | 49.6% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 5% | 48.0% | -1.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 48.2% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 46.3% | -1.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 38.9% | -2.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 47.4% | -2.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 35.7% | -1.1 có thể là ngẫu nhiên |
GiàyGiày Khai Sáng Ionia
Giày Khai Sáng Ionia thắng nhiều hơn Giày Pháp Sư, lựa chọn nhiều nhất: +1.1 so với +0.6 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 73% | 52.2% | +0.6 có thể là ngẫu nhiên | 15:22 | |
| 13% | 48.2% | -0.8 có thể là ngẫu nhiên thường bị dẫn | 14:51 | |
| 6% | 50.0% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên | 16:08 | |
| 3% | 53.0% | +1.1 có thể là ngẫu nhiên | 13:44 | |
| 3% | 52.2% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | 13:32 | |
| 1% | 51.4% | -1.3 có thể là ngẫu nhiên |
Khi gặp đội thiên AD
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 63% | 54.6% | mua nhiều nhất | |
| 19% | 52.0% | ngang kèo | |
| 3% | 53.6% | ngang kèo | |
| 3% | 44.1% | ngang kèo |
Khi gặp đội thiên AP
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 69% | 51.5% | mua nhiều nhất | |
| 13% | 51.4% | ngang kèo | |
| 3% | 42.2% | ngang kèo | |
| 3% | 50.6% | ngang kèo |
Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
| Lựa chọn | Đội AD | Đội AP |
|---|---|---|
| 43% | 16% | |
| 19% | 3% | |
| 3% | 13% | |
| 45% | 54% | |
| 5% | 13% | |
| 3% | 9% | |
| 63% | 69% | |
| 20% | 26% | |
| 35% | 32% | |
| 6% | 8% |
Món 1Tim Băng
Thắng thêm ở đây: -0.8 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29% | 51.2% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên | 11:47 | |
| 27% | 50.9% | +0.6 có thể là ngẫu nhiên | 12:60 | |
| 27% | 49.5% | -0.8 có thể là ngẫu nhiên | 11:00 | |
| 6% | 52.7% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | 12:03 | |
| 2% | 47.3% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | 12:23 | |
| 2% | 53.1% | +1.0 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 2% | 47.9% | -1.9 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 1% | 53.1% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 12% | 1,604 | |
| 8% | 996 | |
| 6% | 748 | |
| 5% | 626 |
Món 2Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
Thắng thêm ở đây: +0.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 34% | 52.0% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | 20:43 | |
| 16% | 52.1% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên | 20:36 | |
| 14% | 51.8% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên | 22:37 | |
| 12% | 55.2% | +0.8 có thể là ngẫu nhiên | 21:07 | |
| 5% | 47.7% | -1.9 có thể là ngẫu nhiên | 20:14 | |
| 3% | 49.4% | -1.1 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 1% | 69.3% | mua khi đã dẫn trước | ||
| 1% | 49.1% | +1.3 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 12% | 1,604 | |
| 8% | 996 | |
| 6% | 748 | |
| 5% | 626 |
Món 3Đồng Hồ Cát Zhonya
Thắng thêm ở đây: -0.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30% | 54.9% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên | 28:30 | |
| 14% | 54.7% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | 27:55 | |
| 9% | 52.9% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | 27:29 | |
| 6% | 56.1% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên | 27:15 | |
| 5% | 59.2% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên | 27:26 | |
| 5% | 55.7% | +1.4 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 5% | 55.9% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 3% | 73.4% | mua khi đã dẫn trước |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 12% | 1,604 | |
| 8% | 996 | |
| 6% | 748 | |
| 5% | 626 |
Món 4Ngọn Lửa Hắc Hóa
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 30% | 56.7% | 33:53 |
Món 5Mũ Phù Thủy Rabadon
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 23% | 62.0% | 38:02 |
Món 6Trượng Hư Vô
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 23% | - | 41:54 | |
| 10% | - | 40:41 | |
| 9% | - | 43:26 | |
| 8% | - | 39:15 | |
| 6% | - | 41:08 |
Ngọc chínhTriệu Hồi Aery
Triệu Hồi Aery thắng nhiều hơn Thiên Thạch Bí Ẩn, lựa chọn nhiều nhất: +1.3 so với +0.2 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 66% | 50.3% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 12% | 48.7% | -1.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 8% | 52.1% | +1.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 7% | 50.9% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 52.6% | +0.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 50.8% | +2.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 54.5% | +0.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 45.7% | -4.0 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 1Bậc Thầy Nguyên Tố
Bậc Thầy Nguyên Tố thắng nhiều hơn Dải Băng Năng Lượng, lựa chọn nhiều nhất: +1.5 so với -0.2 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 59% | 50.4% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 16% | 51.8% | +1.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 13% | 49.1% | -1.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 6% | 48.9% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 49.6% | -0.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 48.7% | +1.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 53.5% | -3.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 50.4% | -0.8 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 2Tập Trung Tuyệt Đối
Tập Trung Tuyệt Đối thắng nhiều hơn Thăng Tiến Sức Mạnh, lựa chọn nhiều nhất: +2.0 so với -0.2 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 69% | 50.4% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 13% | 49.1% | -1.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 9% | 51.8% | +2.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 51.0% | +0.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 52.6% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 51.2% | +2.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 53.9% | +0.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 40.0% | -4.2 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 3Thiêu Rụi
Thắng thêm ở đây: +0.9 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 76% | 50.5% | +0.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 14% | 49.5% | -1.3 khác biệt rõ ràng | |
| 5% | 50.7% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 51.7% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 49.1% | +1.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 42.9% | -3.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 50.0% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 47.7% | -2.2 có thể là ngẫu nhiên |
Nhánh phụKiên Định
Thắng thêm ở đây: +0.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 44% | 50.2% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 27% | 51.2% | +0.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 14% | 49.2% | -1.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 12% | 49.5% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 52.8% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên |
Ngọc phụKiên Cường + Giáp Cốt
Kiên Cường + Giáp Cốt thắng nhiều hơn Tiếp Sức + Giáp Cốt, lựa chọn nhiều nhất: +0.9 so với -0.5 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 84% | 50.0% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 6% | 50.4% | +0.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 52.7% | +0.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 52.5% | +0.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 51.1% | -1.1 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh tấn côngSức Mạnh Thích Ứng
Thắng thêm ở đây: +0.7 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 90% | 50.4% | +0.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 7% | 50.2% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 47.4% | -2.2 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh linh hoạtSức Mạnh Thích Ứng
Thắng thêm ở đây: +0.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 96% | 50.4% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 48.3% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 48.3% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh phòng thủMáu
Thắng thêm ở đây: +0.6 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Người chơi Cao Thủ+ chọn món này: 54% số trận của họ. Tính mọi rank, Máu Tăng Tiến được chọn nhiều nhất.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 76% | 50.1% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 20% | 51.4% | +0.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 48.2% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên |
WQE
Kỹ năngW > Q > E
Thắng thêm ở đây: +2.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| WQEW + Q + E | 82% | 50.9% | +2.5 có thể là ngẫu nhiên |
| WEQW + E + Q | 14% | 48.6% | -2.3 khác biệt rõ ràng |
| EWQE + W + Q | 3% | 46.7% | -3.6 khác biệt rõ ràng |
| EQWE + Q + W | 1% | 48.4% | -1.2 có thể là ngẫu nhiên |
| QWEQ + W + E | 1% | 47.5% | -1.0 có thể là ngẫu nhiên |
Cấp 1 đến 18
- 1W
- 2Q
- 3E
- 4W
- 5W
- 6R
- 7W
- 8Q
- 9W
- 10Q
- 11R
- 12Q
- 13Q
- 14E
- 15E
- 16R
- 17E
- 18E
Tăng W trước: thắng 50.3%. Tăng E trước: thắng 42.3% (chưa đủ trận).
- W
- Q
- E
- W
- W
- R
- W
- Q
- W
- Q
- R
- Q
- Q
- E
- E
- R
- E
- E
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt
Thắng thêm ở đây: +2.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 83% | 51.0% | +2.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 12% | 47.5% | -2.3 khác biệt rõ ràng | |
| 3% | 47.6% | -2.8 khác biệt rõ ràng | |
| 2% | 45.6% | +0.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 50.0% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên |
Build Fiddlesticks Đường giữa
Phiên bản 16.20- thắng
- 52.3%
- trận
- 8,195
- Tác động thắng
- +1.8
- Tỉ lệ chọn
- 0.0%
Đồ khởi đầuNhẫn Doran + Bình Máu x2
Thắng thêm ở đây: +2.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 84% | 51.9% | +2.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 7% | 52.5% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 43.0% | -4.3 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 52.3% | -2.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 42.9% | -2.9 khác biệt rõ ràng |
GiàyGiày Pháp Sư
Thắng thêm ở đây: +2.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 80% | 53.7% | +2.5 có thể là ngẫu nhiên | 13:46 | |
| 6% | 45.7% | -4.0 khác biệt rõ ràng | 13:08 | |
| 6% | 50.1% | -0.8 có thể là ngẫu nhiên | 13:18 | |
| 4% | 52.9% | +1.5 có thể là ngẫu nhiên | 13:26 | |
| 4% | 45.7% | -1.5 khác biệt rõ ràng | 12:47 |
Khi gặp đội thiên AD
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 74% | 55.3% | mua nhiều nhất | |
| 8% | 52.3% | ngang kèo | |
| 5% | 52.5% | ngang kèo | |
| 4% | 54.4% | ngang kèo |
Khi gặp đội thiên AP
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 75% | 51.8% | mua nhiều nhất | |
| 11% | 35.4% | ngang kèo | |
| 6% | 51.1% | chưa đủ trận | |
| 3% | 42.9% | chưa đủ trận |
Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
| Lựa chọn | Đội AD | Đội AP |
|---|---|---|
| 10% | 2% | |
| 8% | 1% | |
| 4% | 11% | |
| 64% | 71% | |
| 3% | 6% | |
| 3% | 6% |
Món 1Hỏa Khuẩn
Thắng thêm ở đây: +0.7 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 55% | 52.8% | +0.7 có thể là ngẫu nhiên | 11:48 | |
| 17% | 51.0% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | 13:05 | |
| 9% | 55.1% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên | 11:55 | |
| 3% | 46.7% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên | 10:54 | |
| 3% | 52.8% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên | 11:55 | |
| 3% | 44.6% | -0.8 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 2% | 53.1% | +1.1 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 1% | 51.5% | -2.4 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 17% | 678 | |
| 10% | 408 | |
| 7% | 288 | |
| 3% | 124 |
Món 2Đồng Hồ Cát Zhonya
Đồng Hồ Cát Zhonya thuộc bản build thắng nhiều hơn: -1.6 mỗi 100 trận, so với -2.0 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 22% | 54.2% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên | 20:44 | |
| 22% | 58.8% | +1.6 có thể là ngẫu nhiên | 21:10 | |
| 20% | 52.2% | -1.4 có thể là ngẫu nhiên | 22:10 | |
| 11% | 52.5% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên | 20:46 | |
| 3% | 57.6% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên | 20:07 | |
| 3% | 58.7% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 2% | 55.1% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 1% | 83.3% | mua khi đã dẫn trước |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 17% | 678 | |
| 10% | 408 | |
| 7% | 288 | |
| 3% | 124 |
Món 3Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry thuộc bản build thắng nhiều hơn: -1.6 mỗi 100 trận, so với -2.0 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 31% | 57.0% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên | 27:48 | |
| 15% | 57.2% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên | 27:49 | |
| 12% | 55.3% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên | 27:26 | |
| 7% | 66.8% | +1.3 có thể là ngẫu nhiên | 27:17 | |
| 5% | 61.7% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên | 26:23 | |
| 4% | 58.9% | -0.9 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 3% | 53.6% | -1.1 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 2% | 67.7% | +1.6 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 17% | 678 | |
| 10% | 408 | |
| 7% | 288 | |
| 3% | 124 |
Món 4Trượng Hư Vô
Trượng Hư Vô thắng nhiều hơn Ngọn Lửa Hắc Hóa, lựa chọn nhiều nhất: +0.3 so với -1.5 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 18% | 62.3% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên | 32:19 | |
| 16% | 55.9% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên | 33:06 | |
| 14% | 53.9% | -1.5 có thể là ngẫu nhiên | 32:30 | |
| 8% | 52.9% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | 32:11 |
Món 5Mũ Phù Thủy Rabadon
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 24% | 51.0% | 37:37 |
Ngọc chínhSốc Điện
Thắng thêm ở đây: +0.6 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 42% | 53.1% | +2.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 28% | 52.4% | +0.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 11% | 48.8% | -3.4 khác biệt rõ ràng | |
| 7% | 50.4% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 6% | 47.8% | -2.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 48.0% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 1Tác Động Bất Chợt
Tác Động Bất Chợt thắng nhiều hơn Phát Bắn Đơn Giản, lựa chọn nhiều nhất: +0.9 so với -1.1 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 35% | 51.1% | -1.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 28% | 53.0% | +2.5 khác biệt rõ ràng | |
| 23% | 51.8% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 5% | 48.6% | -2.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 56.8% | +0.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 53.0% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 45.5% | -2.7 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 2Giác Quan Thứ Sáu
Giác Quan Thứ Sáu thắng nhiều hơn Ký Ức Kinh Hoàng, lựa chọn nhiều nhất: +1.4 so với -1.5 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 41% | 52.4% | +1.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 34% | 50.9% | -1.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 9% | 53.5% | +1.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 5% | 45.9% | -2.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 5% | 53.9% | +1.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 49.3% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 3Thợ Săn Tối Thượng
Thắng thêm ở đây: -0.9 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 45% | 52.7% | +2.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 38% | 51.5% | -0.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 7% | 52.0% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 6% | 46.8% | -2.8 có thể là ngẫu nhiên |
Nhánh phụPháp Thuật
Thắng thêm ở đây: +0.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 36% | 51.5% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 31% | 52.4% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 16% | 51.9% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 10% | 48.2% | -2.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 7% | 52.2% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên |
Ngọc phụBậc Thầy Nguyên Tố + Cuồng Phong Tích Tụ
Bậc Thầy Nguyên Tố + Cuồng Phong Tích Tụ thắng nhiều hơn Thăng Tiến Sức Mạnh + Bậc Thầy Nguyên Tố, lựa chọn nhiều nhất: +2.2 so với -1.7 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 64% | 51.1% | -1.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 14% | 56.1% | +1.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 6% | 61.2% | +2.2 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh tấn côngĐiểm Hồi Kỹ Năng
Điểm Hồi Kỹ Năng thắng nhiều hơn Sức Mạnh Thích Ứng, lựa chọn nhiều nhất: +0.3 so với -0.3 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 85% | 51.6% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 11% | 50.3% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 4% | 54.0% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh linh hoạtSức Mạnh Thích Ứng
Thắng thêm ở đây: +0.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 92% | 51.7% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 6% | 48.0% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 53.8% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh phòng thủMáu
Thắng thêm ở đây: +1.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Người chơi Cao Thủ+ chọn món này: 59% số trận của họ. Tính mọi rank, Máu Tăng Tiến được chọn nhiều nhất.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 68% | 51.7% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 23% | 52.8% | +1.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 9% | 48.0% | -1.2 có thể là ngẫu nhiên |
WQE
Kỹ năngW > Q > E
Thắng thêm ở đây: +3.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| WQEW + Q + E | 73% | 52.7% | +3.4 có thể là ngẫu nhiên |
| WEQW + E + Q | 18% | 50.1% | -3.1 khác biệt rõ ràng |
| EWQE + W + Q | 5% | 49.5% | -2.6 khác biệt rõ ràng |
| QWEQ + W + E | 2% | 43.4% | -3.5 khác biệt rõ ràng |
| EQWE + Q + W | 2% | 48.8% | -1.2 có thể là ngẫu nhiên |
Cấp 1 đến 18
- 1E
- 2W
- 3Q
- 4W
- 5W
- 6R
- 7W
- 8Q
- 9W
- 10Q
- 11R
- 12Q
- 13Q
- 14E
- 15E
- 16R
- 17E
- 18E
Tăng W trước: thắng 54.5%. Tăng E trước: thắng 58.3% (chưa đủ trận).
- E
- W
- Q
- W
- W
- R
- W
- Q
- W
- Q
- R
- Q
- Q
- E
- E
- R
- E
- E
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt
Thắng thêm ở đây: +2.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 78% | 52.3% | +2.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 14% | 49.6% | -2.1 khác biệt rõ ràng | |
| 3% | 50.0% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 50.8% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 48.0% | -1.1 có thể là ngẫu nhiên |
Build Fiddlesticks Xạ thủ
Phiên bản 16.20- thắng
- 46.1%
- trận
- 804
- Tác động thắng
- -1.1
- Tỉ lệ chọn
- 0.0%
Đồ khởi đầuNhẫn Doran + Bình Máu x2
Thắng thêm ở đây: +1.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 80% | 48.6% | +1.3 có thể là ngẫu nhiên |
GiàyGiày Pháp Sư
Thắng thêm ở đây: -1.7 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 86% | 49.2% | -1.7 có thể là ngẫu nhiên | 14:03 |
Món 1Hỏa Khuẩn
Thắng thêm ở đây: +1.6 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 61% | 50.2% | +1.6 có thể là ngẫu nhiên | 11:12 | |
| 13% | 47.6% | -1.0 có thể là ngẫu nhiên | 12:50 |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | trận |
|---|---|---|---|
| 13% | 62.2% | 67 | |
| 12% | - | 62 | |
| 10% | 50.0% | 51 | |
| 4% | 55.6% | 20 |
Món 2Ngọn Lửa Hắc Hóa
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 33% | 59.3% | 19:10 |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | trận |
|---|---|---|---|
| 13% | 62.2% | 67 | |
| 12% | - | 62 | |
| 10% | 50.0% | 51 | |
| 4% | 55.6% | 20 |
Món 3Đồng Hồ Cát Zhonya
Thắng thêm ở đây: -1.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 25% | 50.0% | -1.1 có thể là ngẫu nhiên | 26:55 | |
| 18% | 48.9% | -1.6 có thể là ngẫu nhiên | 26:49 |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | trận |
|---|---|---|---|
| 13% | 62.2% | 67 | |
| 12% | - | 62 | |
| 10% | 50.0% | 51 | |
| 4% | 55.6% | 20 |
Món 5Mũ Phù Thủy Rabadon
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 19% | 64.7% | 37:58 |
Ngọc chínhThu Thập Hắc Ám
Thu Thập Hắc Ám thắng nhiều hơn Sốc Điện, lựa chọn nhiều nhất: +0.3 so với -2.4 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 29% | 47.1% | -2.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 24% | 45.1% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 23% | 49.5% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 10% | 48.8% | -1.0 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 1Phát Bắn Đơn Giản
Thắng thêm ở đây: -0.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 48% | 46.7% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 17% | 54.9% | +2.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 14% | 46.4% | -2.3 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 2Ký Ức Kinh Hoàng
Thắng thêm ở đây: -0.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 50% | 46.5% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 21% | 48.6% | +0.6 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 3Thợ Săn Tối Thượng
Thắng thêm ở đây: -0.8 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 53% | 46.5% | -0.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 24% | 49.3% | -0.9 có thể là ngẫu nhiên |
Nhánh phụPháp Thuật
Thắng thêm ở đây: 0.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 44% | 47.4% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 26% | 50.0% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 15% | 41.3% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên |
Ngọc phụThăng Tiến Sức Mạnh + Bậc Thầy Nguyên Tố
Thắng thêm ở đây: -1.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 65% | 49.4% | -1.4 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh tấn côngSức Mạnh Thích Ứng
Thắng thêm ở đây: -0.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 86% | 47.7% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh linh hoạtSức Mạnh Thích Ứng
Thắng thêm ở đây: -0.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 97% | 47.6% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh phòng thủMáu
Máu thắng nhiều hơn Máu Tăng Tiến, lựa chọn nhiều nhất: +2.0 so với -2.0 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 69% | 45.3% | -2.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 26% | 52.3% | +2.0 có thể là ngẫu nhiên |
WQE
Kỹ năngW > Q > E
Thắng thêm ở đây: +0.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| WQEW + Q + E | 74% | 48.6% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên |
| WEQW + E + Q | 18% | 43.0% | -3.0 có thể là ngẫu nhiên |
Phép bổ trợKiệt Sức + Tốc Biến
Kiệt Sức + Tốc Biến thắng nhiều hơn Tốc Biến + Thiêu Đốt, lựa chọn nhiều nhất: +2.3 so với -0.8 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 39% | 50.0% | -0.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 15% | 40.6% | -3.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 15% | 47.5% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 13% | 47.8% | -0.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 13% | 48.6% | +2.3 có thể là ngẫu nhiên |
Người chơi Fiddlesticks hàng đầu
Xem tất cả 7,432Trận bình thường ở Đi rừng
33,685 trậnSo với mọi tướng Đi rừng
- Top 1% Tầm nhìn / phút 1.72
- Top 22% Hỗ trợ 9.5
- Cuối 5% Chiến công đầu 3%
- Hạ gục
- 6.6 Cuối 35%
- Số lần chết
- 6.3 Ít nhất 41%
- Hạ gục solo
- 1.3 Cuối 41%
- Tham gia hạ gục
- 46% Top 45%
- % ST của đội
- 19% Top 44%
- ST / phút
- 705 Top 38%
- Lính / phút
- 6.1 Cuối 28%
- Vàng / phút
- 417 Cuối 31%
- Mắt kiểm soát
- 1.5 Top 29%
So với đi rừng địch
- Cấp 6 lúc 7:14
- Cấp 11 lúc 17:14
- raptors trước ở 43% số trận
- Rồng đầu lúc 7:28
Trận ở giữa theo từng phút
Sát thương gây ra
Phép 99% Vật lý 1%Chết vì
Vật lý 51% Phép 42% Chuẩn 7%Trận bình thường ở Hỗ trợ
42,990 trận Phiên bản 16.20So với mọi tướng Hỗ trợ
- Top 1% Tầm nhìn / phút 2.81
- Top 17% Mắt kiểm soát 6.3
- Cuối 19% Chiến công đầu 5%
- Hạ gục
- 4.5 Cuối 42%
- Số lần chết
- 8.2 Ít nhất 45%
- Hỗ trợ
- 11.8 Top 31%
- Hạ gục solo
- 0.8 Cuối 48%
- Tham gia hạ gục
- 47% Top 44%
- % ST của đội
- 17% Top 40%
- ST / phút
- 646 Top 35%
- Lính / phút
- 1.8 Cuối 28%
- Vàng / phút
- 337 Cuối 27%
So với đối thủ cùng đường
- Cấp 6 lúc 8:21
- Cấp 11 lúc 21:35
Trận ở giữa theo từng phút
Sát thương gây ra
Phép 98% Vật lý 2%Chết vì
Vật lý 53% Phép 41% Chuẩn 6%Trận bình thường ở Đường trên
25,873 trận Phiên bản 16.20So với mọi tướng Đường trên
- Top 1% Tầm nhìn / phút 1.42
- Top 26% Tham gia hạ gục 37%
- Cuối 13% Lính / phút 5.5
- Hạ gục
- 6.2 Top 49%
- Số lần chết
- 7.3 Nhiều nhất 33%
- Hỗ trợ
- 7.4 Top 27%
- Hạ gục solo
- 2.9 Top 38%
- % ST của đội
- 23% Top 41%
- ST / phút
- 847 Top 33%
- Vàng / phút
- 365 Cuối 17%
- Mắt kiểm soát
- 0.7 Top 27%
- Chiến công đầu
- 11% Cuối 41%
So với đối thủ cùng đường
- Cấp 6 lúc 5:31
- Cấp 11 lúc 13:36
Trận ở giữa theo từng phút
Sát thương gây ra
Phép 97% Vật lý 3%Chết vì
Vật lý 52% Phép 40% Chuẩn 8%Trận bình thường ở Đường giữa
7,966 trận Phiên bản 16.20So với mọi tướng Đường giữa
- Top 1% Tầm nhìn / phút 1.44
- Top 16% Mắt kiểm soát 1.0
- Cuối 13% Lính / phút 5.2
- Hạ gục
- 7.4 Top 49%
- Số lần chết
- 7.4 Nhiều nhất 24%
- Hỗ trợ
- 8.2 Top 28%
- Hạ gục solo
- 2.7 Top 38%
- Tham gia hạ gục
- 44% Top 27%
- % ST của đội
- 23% Top 43%
- ST / phút
- 879 Top 33%
- Vàng / phút
- 377 Cuối 20%
- Chiến công đầu
- 9% Cuối 42%
So với đối thủ cùng đường
- Cấp 6 lúc 5:27
- Cấp 11 lúc 15:32
Trận ở giữa theo từng phút
Sát thương gây ra
Phép 98% Vật lý 2%Chết vì
Vật lý 50% Phép 43% Chuẩn 7%Kèo đấu và đồng đội lấy từ các trận Fiddlesticks ở Đi rừng.
Kèo đấu và đồng đội lấy từ các trận Fiddlesticks ở Đi rừng.
-
Fiddlesticks cùng Urgot: +2.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.1-4.4) · 3,355 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Fiddlesticks cùng Garen: +2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.4-3.5) · 9,325 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Fiddlesticks cùng Nasus: +2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.9-3.3) · 6,637 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
Fiddlesticks cùng Skarner: -4.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -9.5 đến -0.2) · 236 trận · Gộp · 46% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Fiddlesticks cùng K'Sante: -4.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.0 đến -2.1) · 2,425 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Fiddlesticks cùng Kennen: -3.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.4 đến -0.9) · 1,721 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
Fiddlesticks cùng Yone: +2.88 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.21-3.54) · 24,386 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Fiddlesticks cùng Yasuo: +1.87 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.15-2.59) · 20,269 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Fiddlesticks cùng Zed: +1.51 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.59-2.43) · 11,866 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
Fiddlesticks cùng Azir: -5.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.3 đến -3.5) · 1,468 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Fiddlesticks cùng Orianna: -5.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.8 đến -3.8) · 2,169 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Fiddlesticks cùng Ryze: -5.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.6 đến -2.9) · 1,568 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
Fiddlesticks cùng Nilah: +2.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.2-5.5) · 1,212 trận · Đo được · 14% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Fiddlesticks cùng Xayah: +2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.1-3.9) · 5,118 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Fiddlesticks cùng Samira: +2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.1-3.7) · 5,434 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
Fiddlesticks cùng Ezreal: -4.39 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.38 đến -3.40) · 10,070 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Fiddlesticks cùng Varus: -3.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.1 đến -2.0) · 3,926 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Fiddlesticks cùng Ashe: -2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.8 đến -1.8) · 9,560 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
Fiddlesticks cùng Amumu: +5.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.9-8.1) · 796 trận · Gộp · 20% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Fiddlesticks cùng Taric: +3.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.2-5.9) · 1,518 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Fiddlesticks cùng Leona: +3.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.4-4.4) · 9,582 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
Fiddlesticks cùng Vi: -4.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.2 đến -0.2) · 403 trận · Gộp · 33% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Fiddlesticks cùng Neeko: -3.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.1 đến -1.2) · 2,369 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Fiddlesticks cùng Brand: -2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.8 đến -1.1) · 5,100 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự
Lựa chọn Đi rừng khác
Tất cả 173- ARAM B #32
-
62 Fiddlesticks -
82 Rammus -
81 Cho'Gath -
81 Shyvana -
80 Briar -
79 Amumu -
79 Ngộ Không