Chuyển tới nội dung

Liên Minh Huyền Thoại Build Bel'Veth

Tier A · 76 #11 Đi rừng Phiên bản 16.21

Build Bel'Veth Đi rừng

Build nào

Lối đồ hiếm gặp mà thắng nhiều hơn.

thắng
52.8%
trận
191,477
Tác động thắng
+2.7
Tỉ lệ chọn
1.2%
Linh Hồn Mộc Long

Đồ khởi đầuLinh Hồn Mộc Long

Linh Hồn Mộc Long thắng nhiều hơn Linh Hồn Phong Hồ, lựa chọn nhiều nhất: +2.7 so với +0.9 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Đồ khởi đầu: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Linh Hồn Phong HồLinh Hồn Phong Hồ33%53.4%
Linh Hồn Phong HồBình MáuLinh Hồn Phong Hồ + Bình Máu28%51.5%
Linh Hồn Mộc LongLinh Hồn Mộc Long14%54.9%
Linh Hồn Mộc LongBình MáuLinh Hồn Mộc Long + Bình Máu10%54.1%
Linh Hồn Hỏa KhuyểnBình MáuLinh Hồn Hỏa Khuyển + Bình Máu9%50.7%
Linh Hồn Hỏa KhuyểnLinh Hồn Hỏa Khuyển6%51.0%
Giày Thủy Ngân

GiàyGiày Thủy Ngân

Giày Thủy Ngân thắng nhiều hơn Giày Thép Gai, lựa chọn nhiều nhất: +1.5 so với +0.1 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Giày: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giày Thép GaiGiày Thép Gai54%53.8%15:15
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân28%56.6%17:40
Giày Cuồng NộGiày Cuồng Nộ10%51.9%13:29
Giày Phàm ĂnGiày Phàm Ăn7%59.0%14:31
Giày BạcGiày Bạc1%58.5%14:56
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia<1%50.8%

Khi gặp đội thiên AD

Giày khi gặp đội thiên AD
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngKết quả
Giày Thép GaiGiày Thép Gai57%56.8%mua nhiều nhất
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân10%57.7%ngang kèo
Giày Cuồng NộGiày Cuồng Nộ8%52.2%ngang kèo
Giày Phàm ĂnGiày Phàm Ăn6%60.9%thắng nhiều hơn

Khi gặp đội thiên AP

Giày khi gặp đội thiên AP
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngKết quả
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân48%56.4%mua nhiều nhất
Giày Thép GaiGiày Thép Gai21%51.1%ngang kèo
Giày Cuồng NộGiày Cuồng Nộ8%53.7%ngang kèo
Giày Phàm ĂnGiày Phàm Ăn6%58.1%ngang kèo

Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương

Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
Lựa chọnĐội ADĐội AP
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân10%48%
Giày Thép GaiGiày Thép Gai57%21%
Đao TímĐao Tím8%30%
Vũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử Thần40%28%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích NghiJak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi5%6%
Cuồng Đao GuinsooCuồng Đao Guinsoo25%24%
Chùy Phản KíchChùy Phản Kích6%7%
Móc Diệt Thủy Quái

Món 1Móc Diệt Thủy Quái

Thắng thêm ở đây: +1.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Móc Diệt Thủy QuáiMóc Diệt Thủy Quái85%53.3%10:52
Gươm Suy VongGươm Suy Vong9%50.5%12:02
Mũi Tên Yun TalMũi Tên Yun Tal4%53.7%11:02
Chùy Phản KíchChùy Phản Kích1%47.3%12:00
Búa Tiến CôngBúa Tiến Công<1%49.2%10:55
Súng Hải TặcSúng Hải Tặc<1%48.8%
Đao Chớp NavoriĐao Chớp Navori<1%51.0%
Nỏ Tử ThủNỏ Tử Thủ<1%60.0%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Gươm Suy VongVũ Điệu Tử ThầnMóc Diệt Thủy QuáiGươm Suy Vong, Vũ Điệu Tử Thần, Móc Diệt Thủy Quái32%36,814
Gươm Suy VongCung Chạng VạngMóc Diệt Thủy QuáiGươm Suy Vong, Cung Chạng Vạng, Móc Diệt Thủy Quái11%13,091
Cuồng Đao GuinsooGươm Suy VongMóc Diệt Thủy QuáiCuồng Đao Guinsoo, Gươm Suy Vong, Móc Diệt Thủy Quái10%11,669
Cuồng Đao GuinsooCung Chạng VạngMóc Diệt Thủy QuáiCuồng Đao Guinsoo, Cung Chạng Vạng, Móc Diệt Thủy Quái9%10,934
Gươm Suy Vong

Món 2Gươm Suy Vong

Thắng thêm ở đây: +0.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Gươm Suy VongGươm Suy Vong56%55.8%19:15
Cuồng Đao GuinsooCuồng Đao Guinsoo19%56.8%18:31
Móc Diệt Thủy QuáiMóc Diệt Thủy Quái6%54.0%20:08
Chùy Phản KíchChùy Phản Kích5%55.8%19:19
Nỏ Tử ThủNỏ Tử Thủ3%57.6%18:23
Đao TímĐao Tím2%52.5%
Đao Chớp NavoriĐao Chớp Navori2%58.4%
Vũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử Thần2%53.6%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Gươm Suy VongVũ Điệu Tử ThầnMóc Diệt Thủy QuáiGươm Suy Vong, Vũ Điệu Tử Thần, Móc Diệt Thủy Quái32%36,814
Gươm Suy VongCung Chạng VạngMóc Diệt Thủy QuáiGươm Suy Vong, Cung Chạng Vạng, Móc Diệt Thủy Quái11%13,091
Cuồng Đao GuinsooGươm Suy VongMóc Diệt Thủy QuáiCuồng Đao Guinsoo, Gươm Suy Vong, Móc Diệt Thủy Quái10%11,669
Cuồng Đao GuinsooCung Chạng VạngMóc Diệt Thủy QuáiCuồng Đao Guinsoo, Cung Chạng Vạng, Móc Diệt Thủy Quái9%10,934
Cuồng Đao Guinsoo

Món 3Cuồng Đao Guinsoo

Cuồng Đao Guinsoo thuộc bản build thắng nhiều hơn: +1.7 mỗi 100 trận, so với +0.7 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.

Món 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Vũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử Thần40%63.6%24:58
Cung Chạng VạngCung Chạng Vạng23%64.1%24:12
Đao TímĐao Tím9%60.9%24:41
Cuồng Đao GuinsooCuồng Đao Guinsoo9%66.1%24:08
Gươm Suy VongGươm Suy Vong7%64.5%24:24
Chùy Phản KíchChùy Phản Kích2%64.8%
Đao Chớp NavoriĐao Chớp Navori1%64.7%
Giáp Thiên ThầnGiáp Thiên Thần<1%73.1%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Gươm Suy VongVũ Điệu Tử ThầnMóc Diệt Thủy QuáiGươm Suy Vong, Vũ Điệu Tử Thần, Móc Diệt Thủy Quái32%36,814
Gươm Suy VongCung Chạng VạngMóc Diệt Thủy QuáiGươm Suy Vong, Cung Chạng Vạng, Móc Diệt Thủy Quái11%13,091
Cuồng Đao GuinsooGươm Suy VongMóc Diệt Thủy QuáiCuồng Đao Guinsoo, Gươm Suy Vong, Móc Diệt Thủy Quái10%11,669
Cuồng Đao GuinsooCung Chạng VạngMóc Diệt Thủy QuáiCuồng Đao Guinsoo, Cung Chạng Vạng, Móc Diệt Thủy Quái9%10,934
Vũ Điệu Tử Thần

Món 4Vũ Điệu Tử Thần

Vũ Điệu Tử Thần thắng nhiều hơn Cung Chạng Vạng, lựa chọn nhiều nhất: +1.9 so với -1.2 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Món 4 sau Cuồng Đao Guinsoo: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Cung Chạng VạngCung Chạng Vạng33%71.8%28:55
Vũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử Thần32%71.2%28:49
Đao TímĐao Tím14%67.8%28:50
Gươm Suy VongGươm Suy Vong3%73.9%
Giáp Thiên Thần

Món 5Giáp Thiên Thần

Thắng thêm ở đây: +2.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Người chơi Cao Thủ+ chọn món này: 21% số trận của họ. Tính mọi rank, Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi được chọn nhiều nhất.

Món 5 sau Vũ Điệu Tử Thần: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giáp Thiên ThầnGiáp Thiên Thần21%75.1%32:51
Đao TímĐao Tím21%69.6%32:11
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích NghiJak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi20%72.2%32:33
Cung Chạng VạngCung Chạng Vạng15%72.3%32:28
Cuồng Đao GuinsooCuồng Đao Guinsoo4%74.5%
Khiên Băng RanduinKhiên Băng Randuin4%63.5%
Gươm Suy VongGươm Suy Vong3%67.3%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi

Món 6Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi

Món 6: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giáp Thiên ThầnGiáp Thiên Thần18%63.4%36:13
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích NghiJak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi16%59.8%35:54
Đao TímĐao Tím8%61.0%35:50
Cung Chạng VạngCung Chạng Vạng8%60.7%35:58
Vũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử Thần7%61.5%35:50
Bước Chân Thần Tốc

Ngọc chínhBước Chân Thần Tốc

Bước Chân Thần Tốc thắng nhiều hơn Nhịp Độ Chết Người, lựa chọn nhiều nhất: +2.6 so với -0.4 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Ngọc chính: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết Người52%52.5%
Sẵn Sàng Tấn CôngSẵn Sàng Tấn Công30%53.4%
Chinh PhụcChinh Phục17%52.4%
Mưa KiếmMưa Kiếm nhánh khác<1%54.4%
Bước Chân Thần TốcBước Chân Thần Tốc<1%54.0%
Thu Thập Hắc ÁmThu Thập Hắc Ám nhánh khác<1%36.8%
Sốc ĐiệnSốc Điện nhánh khác<1%38.9%
Quyền Năng Bất DiệtQuyền Năng Bất Diệt nhánh khác<1%41.0%
Đắc Thắng

Hàng chính 1Đắc Thắng

Thắng thêm ở đây: +6.8 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Hàng chính 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Đắc ThắngĐắc Thắng99%52.8%
Tác Động Bất ChợtTác Động Bất Chợt nhánh khác<1%50.7%
Hấp Thụ Sinh MệnhHấp Thụ Sinh Mệnh<1%40.7%
Bậc Thầy Nguyên TốBậc Thầy Nguyên Tố nhánh khác<1%43.8%
Phát Bắn Đơn GiảnPhát Bắn Đơn Giản nhánh khác<1%41.1%
Hoàn TiềnHoàn Tiền nhánh khác<1%44.6%
Vị MáuVị Máu nhánh khác<1%38.9%
Huyền Thoại: Hút Máu

Hàng chính 2Huyền Thoại: Hút Máu

Huyền Thoại: Hút Máu thắng nhiều hơn Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh, lựa chọn nhiều nhất: +1.7 so với -0.3 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Hàng chính 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Huyền Thoại: Tốc Độ ĐánhHuyền Thoại: Tốc Độ Đánh94%52.7%
Huyền Thoại: Hút MáuHuyền Thoại: Hút Máu5%54.0%
Huyền Thoại: Gia TốcHuyền Thoại: Gia Tốc<1%50.3%
Giác Quan Thứ SáuGiác Quan Thứ Sáu nhánh khác<1%52.9%
Ký Ức Kinh HoàngKý Ức Kinh Hoàng nhánh khác<1%44.7%
Thăng Tiến Sức MạnhThăng Tiến Sức Mạnh nhánh khác<1%43.3%
Mau LẹMau Lẹ nhánh khác<1%44.9%
Kiểm Soát Điều KiệnKiểm Soát Điều Kiện nhánh khác<1%51.8%
Chốt Chặn Cuối Cùng

Hàng chính 3Chốt Chặn Cuối Cùng

Chốt Chặn Cuối Cùng thắng nhiều hơn Nhát Chém Ân Huệ, lựa chọn nhiều nhất: +0.5 so với +0.4 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Hàng chính 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Nhát Chém Ân HuệNhát Chém Ân Huệ93%52.8%
Chốt Chặn Cuối CùngChốt Chặn Cuối Cùng4%52.6%
Đốn HạĐốn Hạ2%52.6%
Thợ Săn Kho BáuThợ Săn Kho Báu nhánh khác<1%52.4%
Thợ Săn Tàn NhẫnThợ Săn Tàn Nhẫn nhánh khác<1%42.1%
Cuồng Phong Tích TụCuồng Phong Tích Tụ nhánh khác<1%53.6%
Sinh TrưởngSinh Trưởng nhánh khác<1%44.4%
Thiêu RụiThiêu Rụi nhánh khác<1%34.3%
Cảm Hứng

Nhánh phụCảm Hứng

Thắng thêm ở đây: +1.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Nhánh phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Cảm HứngCảm Hứng92%52.8%
Áp ĐảoÁp Đảo4%52.6%
Kiên ĐịnhKiên Định3%52.7%
Pháp ThuậtPháp Thuật1%48.8%
Chuẩn XácChuẩn Xác<1%50.1%
Bước Chân Màu NhiệmThuốc Thần Nhân Ba

Ngọc phụBước Chân Màu Nhiệm + Thuốc Thần Nhân Ba

Bước Chân Màu Nhiệm + Thuốc Thần Nhân Ba thắng nhiều hơn Thuốc Thần Nhân Ba + Hoàn Tiền, lựa chọn nhiều nhất: +3.3 so với +0.3 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Ngọc phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Thuốc Thần Nhân BaHoàn TiềnThuốc Thần Nhân Ba + Hoàn Tiền75%52.8%
Bước Chân Màu NhiệmThấu Thị Vũ TrụBước Chân Màu Nhiệm + Thấu Thị Vũ Trụ15%52.3%
Hoàn TiềnThấu Thị Vũ TrụHoàn Tiền + Thấu Thị Vũ Trụ4%52.9%
Bước Chân Màu NhiệmThuốc Thần Nhân BaBước Chân Màu Nhiệm + Thuốc Thần Nhân Ba3%56.0%
Bước Chân Màu NhiệmGiao Hàng Bánh QuyBước Chân Màu Nhiệm + Giao Hàng Bánh Quy1%53.5%
Hoàn TiềnGiao Hàng Bánh QuyHoàn Tiền + Giao Hàng Bánh Quy1%52.4%
Thuốc Thần Nhân BaThấu Thị Vũ TrụThuốc Thần Nhân Ba + Thấu Thị Vũ Trụ1%48.5%
Nhạc Nào Cũng NhảyHoàn TiềnNhạc Nào Cũng Nhảy + Hoàn Tiền<1%53.8%
Sức Mạnh Thích Ứng

Mảnh tấn côngSức Mạnh Thích Ứng

Thắng thêm ở đây: +0.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Mảnh tấn công: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng90%52.8%
Tốc Độ ĐánhTốc Độ Đánh10%52.2%
Điểm Hồi Kỹ NăngĐiểm Hồi Kỹ Năng<1%48.3%
Sức Mạnh Thích Ứng

Mảnh linh hoạtSức Mạnh Thích Ứng

Thắng thêm ở đây: +1.8 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Mảnh linh hoạt: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng98%52.8%
Tốc Độ Di ChuyểnTốc Độ Di Chuyển1%47.8%
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến1%53.3%
Máu

Mảnh phòng thủMáu

Máu thắng nhiều hơn Máu Tăng Tiến, lựa chọn nhiều nhất: +1.3 so với -1.3 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Mảnh phòng thủ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến84%52.6%
MáuMáu12%53.5%
Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm ChậmKháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm4%53.4%
QEW

Kỹ năngQ > E > W

Thắng thêm ở đây: +7.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Kỹ năng: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
QEWQ + E + W97%53.3%
QWEQ + W + E1%44.4%
EQWE + Q + W1%50.4%
EWQE + W + Q<1%45.1%
WQEW + Q + E<1%41.5%
WEQW + E + Q<1%39.6%

Cấp 1 đến 18

  1. 1Q
  2. 2E
  3. 3W
  4. 4Q
  5. 5Q
  6. 6R
  7. 7Q
  8. 8E
  9. 9Q
  10. 10E
  11. 11R
  12. 12R
  13. 13E
  14. 14W
  15. 15W
  16. 16W
  17. 17W
  18. 18E

Tăng Q trước: thắng 52.9%. Tăng E trước: thắng 54.2% (ngang kèo).

  1. Q
  2. E
  3. W
  4. Q
  5. Q
  6. R
  7. Q
  8. E
  9. Q
  10. E
  11. R
  12. R
  13. E
  14. W
  15. W
  16. W
  17. W
  18. E
Kiệt SứcTrừng Phạt

Phép bổ trợKiệt Sức + Trừng Phạt

Kiệt Sức + Trừng Phạt thắng nhiều hơn Tốc Biến + Trừng Phạt, lựa chọn nhiều nhất: +0.9 so với 0.0 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Phép bổ trợ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc BiếnTrừng PhạtTốc Biến + Trừng Phạt98%52.7%
Tốc HànhTrừng PhạtTốc Hành + Trừng Phạt1%55.0%
Kiệt SứcTrừng PhạtKiệt Sức + Trừng Phạt1%55.3%
Trừng PhạtThiêu ĐốtTrừng Phạt + Thiêu Đốt<1%51.0%
Trừng PhạtDịch ChuyểnTrừng Phạt + Dịch Chuyển<1%65.7%
thắng
57.5%
trận
6,729
Tác động thắng
+3.1
Tỉ lệ chọn
3.9%
Linh Hồn Phong Hồ

Đồ khởi đầuLinh Hồn Phong Hồ

Lựa chọn thường dùng: người chơi lối đồ này chọn khác nhau ở đây.

Đồ khởi đầu: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Linh Hồn Phong HồLinh Hồn Phong Hồ33%53.4%
Linh Hồn Phong HồBình MáuLinh Hồn Phong Hồ + Bình Máu28%51.5%
Linh Hồn Mộc LongLinh Hồn Mộc Long14%54.9%
Linh Hồn Mộc LongBình MáuLinh Hồn Mộc Long + Bình Máu10%54.1%
Linh Hồn Hỏa KhuyểnBình MáuLinh Hồn Hỏa Khuyển + Bình Máu9%50.7%
Linh Hồn Hỏa KhuyểnLinh Hồn Hỏa Khuyển6%51.0%
Giày Thép Gai

GiàyGiày Thép Gai

Giày: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Giày Thép GaiGiày Thép Gai100%57.5%
Móc Diệt Thủy Quái

Món 1Móc Diệt Thủy Quái

Món 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Móc Diệt Thủy QuáiMóc Diệt Thủy Quái87%57.8%
Gươm Suy VongGươm Suy Vong13%55.5%
Gươm Suy Vong

Món 2Gươm Suy Vong

Món 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Gươm Suy VongGươm Suy Vong87%57.8%
Vũ Điệu Tử Thần

Món 3Vũ Điệu Tử Thần

Món 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Vũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử Thần52%64.2%
Cung Chạng VạngCung Chạng Vạng20%67.9%
Cuồng Đao GuinsooCuồng Đao Guinsoo13%69.9%
Đao TímĐao Tím6%57.7%
Chùy Phản KíchChùy Phản Kích3%67.3%
Cung Chạng Vạng

Món 4Cung Chạng Vạng

Món 4: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Cung Chạng VạngCung Chạng Vạng28%69.1%
Đao TímĐao Tím24%67.2%
Cuồng Đao GuinsooCuồng Đao Guinsoo7%75.6%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích NghiJak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi4%58.9%
Khiên Băng RanduinKhiên Băng Randuin3%66.7%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi

Món 5Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi

Món 5: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích NghiJak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi22%68.4%
Giáp Thiên ThầnGiáp Thiên Thần20%76.7%
Đao TímĐao Tím11%61.1%
Đao Chớp NavoriĐao Chớp Navori4%73.0%
Cuồng Đao GuinsooCuồng Đao Guinsoo4%81.8%
Giáp Thiên Thần

Món 6Giáp Thiên Thần

Món 6: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Giáp Thiên ThầnGiáp Thiên Thần22%67.7%
Đao TímĐao Tím7%70.0%
Cuồng Đao GuinsooCuồng Đao Guinsoo6%37.5%
Đao Chớp NavoriĐao Chớp Navori5%42.9%
Huyết KiếmHuyết Kiếm4%66.7%
Chinh Phục

Ngọc chínhChinh Phục

Ngọc chính: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Chinh PhụcChinh Phục66%57.1%
Đắc Thắng

Hàng chính 1Đắc Thắng

Hàng chính 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Đắc ThắngĐắc Thắng66%57.1%
Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh

Hàng chính 2Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh

Hàng chính 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Huyền Thoại: Tốc Độ ĐánhHuyền Thoại: Tốc Độ Đánh66%57.1%
Nhát Chém Ân Huệ

Hàng chính 3Nhát Chém Ân Huệ

Hàng chính 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Nhát Chém Ân HuệNhát Chém Ân Huệ66%57.1%
Cảm Hứng

Nhánh phụCảm Hứng

Nhánh phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Cảm HứngCảm Hứng66%57.1%
Bước Chân Màu NhiệmThấu Thị Vũ Trụ
Sức Mạnh Thích Ứng

Mảnh tấn côngSức Mạnh Thích Ứng

Mảnh tấn công: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng66%57.1%
Sức Mạnh Thích Ứng

Mảnh linh hoạtSức Mạnh Thích Ứng

Mảnh linh hoạt: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng66%57.1%
Máu Tăng Tiến

Mảnh phòng thủMáu Tăng Tiến

Mảnh phòng thủ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến66%57.1%
QEW

Kỹ năngQ > E > W

Kỹ năng: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
QEWQ + E + W97%53.3%
QWEQ + W + E1%44.4%
EQWE + Q + W1%50.4%
EWQE + W + Q<1%45.1%
WQEW + Q + E<1%41.5%
WEQW + E + Q<1%39.6%
  1. Q
  2. E
  3. W
  4. Q
  5. Q
  6. R
  7. Q
  8. E
  9. Q
  10. E
  11. R
  12. R
  13. E
  14. W
  15. W
  16. W
  17. W
  18. E
Kiệt SứcTrừng Phạt

Phép bổ trợKiệt Sức + Trừng Phạt

Phép bổ trợ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc BiếnTrừng PhạtTốc Biến + Trừng Phạt98%52.7%
Tốc HànhTrừng PhạtTốc Hành + Trừng Phạt1%55.0%
Kiệt SứcTrừng PhạtKiệt Sức + Trừng Phạt1%55.3%
Trừng PhạtThiêu ĐốtTrừng Phạt + Thiêu Đốt<1%51.0%
Trừng PhạtDịch ChuyểnTrừng Phạt + Dịch Chuyển<1%65.7%

Người chơi Bel'Veth hàng đầu

Xem tất cả 6,920
  1. 1 Thách Đấu · 3,106 LP Barvy IQ #GOAT · Bắc & Đông Âu 16 trận Biểu tượng trang bị Giày Thủy NgânBiểu tượng trang bị Cuồng Đao GuinsooBiểu tượng trang bị Gươm Suy VongBiểu tượng trang bị Vũ Điệu Tử Thần
  2. 2 Thách Đấu · 2,555 LP Bad Apple #2nd · NA 68 trận Biểu tượng trang bị Giày Thép GaiBiểu tượng trang bị Gươm Suy VongBiểu tượng trang bị Vũ Điệu Tử ThầnBiểu tượng trang bị Móc Diệt Thủy Quái
  3. 3 Thách Đấu · 1,140 LP First met him #Xun · TW2 22 trận Biểu tượng trang bị Giày Thép GaiBiểu tượng trang bị Khiên Băng RanduinBiểu tượng trang bị Búa Tiến CôngBiểu tượng trang bị Móc Diệt Thủy Quái
  4. 4 Đại Cao Thủ · 1,395 LP I The Devourer #trve · Bắc & Đông Âu 19 trận Biểu tượng trang bị Giày Thép GaiBiểu tượng trang bị Gươm Suy VongBiểu tượng trang bị Vũ Điệu Tử ThầnBiểu tượng trang bị Móc Diệt Thủy Quái
  5. 5 Đại Cao Thủ · 1,312 LP Chase Atlantic #xkoa · NA 79 trận Biểu tượng trang bị Giày Thép GaiBiểu tượng trang bị Gươm Suy VongBiểu tượng trang bị Vũ Điệu Tử ThầnBiểu tượng trang bị Móc Diệt Thủy Quái
  6. 6 Đại Cao Thủ · 974 LP N A V #vnn · LAS 90 trận Biểu tượng trang bị Giày Thép GaiBiểu tượng trang bị Vũ Điệu Tử ThầnBiểu tượng trang bị Chùy Phản KíchBiểu tượng trang bị Móc Diệt Thủy Quái
  7. 7 Đại Cao Thủ · 918 LP descendingd #11111 · TR 12 trận Biểu tượng trang bị Giáp Thiên ThầnBiểu tượng trang bị Giày Thép GaiBiểu tượng trang bị Chùy Phản KíchBiểu tượng trang bị Móc Diệt Thủy Quái
  8. 8 Đại Cao Thủ · 879 LP LAIONEL #laz · LAS 37 trận Biểu tượng trang bị Giày Thép GaiBiểu tượng trang bị Vũ Điệu Tử ThầnBiểu tượng trang bị Chùy Phản KíchBiểu tượng trang bị Móc Diệt Thủy Quái

Trận bình thường ở Đi rừng

190,958 trận

So với mọi tướng Đi rừng

  • Top 7% Lính / phút 7.1
  • Top 7% Vàng / phút 472
  • Cuối 8% Hỗ trợ 5.9
Hạ gục
7.2 Top 43%
Số lần chết
6.1 Ít nhất 26%
Hạ gục solo
1.5 Top 26%
Tham gia hạ gục
43% Cuối 34%
% ST của đội
17% Cuối 46%
ST / phút
629 Cuối 40%
Tầm nhìn / phút
0.82 Cuối 40%
Mắt kiểm soát
0.8 Cuối 15%
Chiến công đầu
4% Cuối 38%

So với đi rừng địch

  • Cấp 6 lúc 7:06
  • Cấp 11 lúc 16:53
  • blue buff trước ở 49% số trận
  • Rồng đầu lúc 7:48

Trận ở giữa theo từng phút

10 phút15 phút20 phút Farm lính +1+2+4 Vàng -177-240-136

Sát thương gây ra

Phép 12% Vật lý 88%

Chết vì

Vật lý 53% Phép 36% Chuẩn 11%

Kèo đường

Đi rừng Tất cả 85

Kèo đấu và đồng đội lấy từ các trận Bel'Veth ở Đi rừng.

Dễ
vs Twitch +11.8 Có lợi
vs Garen +8.8 Có lợi
vs Rengar +8.6 Có lợi
vs Karthus +8.3 Có lợi
vs Qiyana +6.9 Có lợi
vs Kai'Sa +6.7 Có lợi
vs Gwen +6.3 Có lợi
vs Rumble +6.3 Có lợi
vs Yone +6.1 Có lợi
vs Zed +6.0 Có lợi
vs Locke +5.8 Có lợi
vs Sett +5.8 Có lợi
vs Naafiri +5.4 Có lợi
vs Pantheon +5.1 Có lợi
vs Olaf +5.1 Có lợi
vs Sylas +4.9 Có lợi

Đồng đội

Đi rừng Phiên bản 16.20 Tất cả 170

Kèo đấu và đồng đội lấy từ các trận Bel'Veth ở Đi rừng.

Đường trên
  • Heimerdinger Bel'Veth cùng Heimerdinger: +3.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.9-5.0) · 3,731 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Teemo Bel'Veth cùng Teemo: +3.42 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.48-4.37) · 10,926 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Singed Bel'Veth cùng Singed: +3.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.5-5.1) · 2,845 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • K'Sante Bel'Veth cùng K'Sante: -3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.8 đến -1.3) · 2,865 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Gnar Bel'Veth cùng Gnar: -2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.6 đến -1.1) · 3,022 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Jayce Bel'Veth cùng Jayce: -2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.2 đến -0.9) · 3,467 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự
Đường giữa
  • Fizz Bel'Veth cùng Fizz: +2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.5-3.7) · 7,758 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Veigar Bel'Veth cùng Veigar: +2.25 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.30-3.21) · 10,787 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Malzahar Bel'Veth cùng Malzahar: +2.20 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.22-3.18) · 10,173 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Orianna Bel'Veth cùng Orianna: -4.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.8 đến -2.3) · 2,954 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Azir Bel'Veth cùng Azir: -3.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.4 đến -1.2) · 1,993 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Ryze Bel'Veth cùng Ryze: -3.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.1 đến -1.2) · 2,345 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự
Xạ thủ
  • Ziggs Bel'Veth cùng Ziggs: +4.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.6-5.7) · 3,775 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Kog'Maw Bel'Veth cùng Kog'Maw: +2.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.2-4.5) · 3,359 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Miss Fortune Bel'Veth cùng Miss Fortune: +1.07 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.27-1.86) · 15,886 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Ezreal Bel'Veth cùng Ezreal: -2.89 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.81 đến -1.96) · 11,549 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Aphelios Bel'Veth cùng Aphelios: -2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.0 đến -1.6) · 6,687 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Yunara Bel'Veth cùng Yunara: -2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.8 đến -1.8) · 9,259 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
Hỗ trợ
  • Zilean Bel'Veth cùng Zilean: +2.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.9-4.4) · 3,056 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Braum Bel'Veth cùng Braum: +2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.3-3.9) · 5,207 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Brand Bel'Veth cùng Brand: +1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.7-3.0) · 7,347 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Vi Bel'Veth cùng Vi: -5.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -9.6 đến -1.4) · 374 trận · Gộp · 35% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Yuumi Bel'Veth cùng Yuumi: -2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.4 đến -0.9) · 5,972 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Lulu Bel'Veth cùng Lulu: -1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.5 đến -0.5) · 9,517 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự

Lựa chọn Đi rừng khác

Tất cả 173
ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.