Bước Chân Thần Tốc thắng nhiều hơn Nhịp Độ Chết Người, lựa chọn nhiều nhất: +2.6 so với -0.4 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
Ngọc chính: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Nhịp Độ Chết Người
52%
52.5%
-0.4 có thể là ngẫu nhiên
Sẵn Sàng Tấn Công
30%
53.4%
+1.0 khác biệt rõ ràng
Chinh Phục
17%
52.4%
-0.4 có thể là ngẫu nhiên
Mưa Kiếm nhánh khác
<1%
54.4%
-0.7 có thể là ngẫu nhiên
Bước Chân Thần Tốc
<1%
54.0%
+2.6 khác biệt rõ ràng
Thu Thập Hắc Ám nhánh khác
<1%
36.8%
quá lớn để tin
Sốc Điện nhánh khác
<1%
38.9%
quá lớn để tin
Quyền Năng Bất Diệt nhánh khác
<1%
41.0%
-6.6 khác biệt rõ ràng
Hàng chính 1Đắc Thắng
Thắng thêm ở đây: +6.8 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Hàng chính 1: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Đắc Thắng
99%
52.8%
+6.8 có thể là ngẫu nhiên
Tác Động Bất Chợt nhánh khác
<1%
50.7%
-2.9 khác biệt rõ ràng
Hấp Thụ Sinh Mệnh
<1%
40.7%
quá lớn để tin
Bậc Thầy Nguyên Tố nhánh khác
<1%
43.8%
-6.7 khác biệt rõ ràng
Phát Bắn Đơn Giản nhánh khác
<1%
41.1%
quá lớn để tin
Hoàn Tiền nhánh khác
<1%
44.6%
-2.5 khác biệt rõ ràng
Vị Máu nhánh khác
<1%
38.9%
quá lớn để tin
Hàng chính 2Huyền Thoại: Hút Máu
Huyền Thoại: Hút Máu thắng nhiều hơn Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh, lựa chọn nhiều nhất: +1.7 so với -0.3 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
Hàng chính 2: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh
94%
52.7%
-0.3 có thể là ngẫu nhiên
Huyền Thoại: Hút Máu
5%
54.0%
+1.7 khác biệt rõ ràng
Huyền Thoại: Gia Tốc
<1%
50.3%
-2.7 có thể là ngẫu nhiên
Giác Quan Thứ Sáu nhánh khác
<1%
52.9%
-1.5 có thể là ngẫu nhiên
Ký Ức Kinh Hoàng nhánh khác
<1%
44.7%
quá lớn để tin
Thăng Tiến Sức Mạnh nhánh khác
<1%
43.3%
-5.0 khác biệt rõ ràng
Mau Lẹ nhánh khác
<1%
44.9%
-5.9 khác biệt rõ ràng
Kiểm Soát Điều Kiện nhánh khác
<1%
51.8%
-1.7 có thể là ngẫu nhiên
Hàng chính 3Chốt Chặn Cuối Cùng
Chốt Chặn Cuối Cùng thắng nhiều hơn Nhát Chém Ân Huệ, lựa chọn nhiều nhất: +0.5 so với +0.4 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
Hàng chính 3: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Nhát Chém Ân Huệ
93%
52.8%
+0.4 có thể là ngẫu nhiên
Chốt Chặn Cuối Cùng
4%
52.6%
+0.5 có thể là ngẫu nhiên
Đốn Hạ
2%
52.6%
+0.3 có thể là ngẫu nhiên
Thợ Săn Kho Báu nhánh khác
<1%
52.4%
-1.5 có thể là ngẫu nhiên
Thợ Săn Tàn Nhẫn nhánh khác
<1%
42.1%
quá lớn để tin
Cuồng Phong Tích Tụ nhánh khác
<1%
53.6%
-3.9 có thể là ngẫu nhiên
Sinh Trưởng nhánh khác
<1%
44.4%
-5.0 khác biệt rõ ràng
Thiêu Rụi nhánh khác
<1%
34.3%
quá lớn để tin
Nhánh phụCảm Hứng
Thắng thêm ở đây: +1.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Nhánh phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Cảm Hứng
92%
52.8%
+1.0 có thể là ngẫu nhiên
Áp Đảo
4%
52.6%
-0.2 có thể là ngẫu nhiên
Kiên Định
3%
52.7%
-0.7 khác biệt rõ ràng
Pháp Thuật
1%
48.8%
-3.0 khác biệt rõ ràng
Chuẩn Xác
<1%
50.1%
-3.2 khác biệt rõ ràng
Ngọc phụBước Chân Màu Nhiệm + Thuốc Thần Nhân Ba
Bước Chân Màu Nhiệm + Thuốc Thần Nhân Ba thắng nhiều hơn Thuốc Thần Nhân Ba + Hoàn Tiền, lựa chọn nhiều nhất: +3.3 so với +0.3 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
Ngọc phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Thuốc Thần Nhân Ba + Hoàn Tiền
75%
52.8%
+0.3 có thể là ngẫu nhiên
Bước Chân Màu Nhiệm + Thấu Thị Vũ Trụ
15%
52.3%
-1.0 khác biệt rõ ràng
Hoàn Tiền + Thấu Thị Vũ Trụ
4%
52.9%
+0.4 có thể là ngẫu nhiên
Bước Chân Màu Nhiệm + Thuốc Thần Nhân Ba
3%
56.0%
+3.3 khác biệt rõ ràng
Bước Chân Màu Nhiệm + Giao Hàng Bánh Quy
1%
53.5%
+0.5 có thể là ngẫu nhiên
Hoàn Tiền + Giao Hàng Bánh Quy
1%
52.4%
0.0 có thể là ngẫu nhiên
Thuốc Thần Nhân Ba + Thấu Thị Vũ Trụ
1%
48.5%
-2.1 khác biệt rõ ràng
Nhạc Nào Cũng Nhảy + Hoàn Tiền
<1%
53.8%
+1.0 có thể là ngẫu nhiên
Mảnh tấn côngSức Mạnh Thích Ứng
Thắng thêm ở đây: +0.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Mảnh tấn công: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Sức Mạnh Thích Ứng
90%
52.8%
+0.5 có thể là ngẫu nhiên
Tốc Độ Đánh
10%
52.2%
-0.4 có thể là ngẫu nhiên
Điểm Hồi Kỹ Năng
<1%
48.3%
-3.7 khác biệt rõ ràng
Mảnh linh hoạtSức Mạnh Thích Ứng
Thắng thêm ở đây: +1.8 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Mảnh linh hoạt: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Sức Mạnh Thích Ứng
98%
52.8%
+1.8 có thể là ngẫu nhiên
Tốc Độ Di Chuyển
1%
47.8%
-3.2 khác biệt rõ ràng
Máu Tăng Tiến
1%
53.3%
+0.3 có thể là ngẫu nhiên
Mảnh phòng thủMáu
Máu thắng nhiều hơn Máu Tăng Tiến, lựa chọn nhiều nhất: +1.3 so với -1.3 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
Mảnh phòng thủ: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Máu Tăng Tiến
84%
52.6%
-1.3 có thể là ngẫu nhiên
Máu
12%
53.5%
+1.3 khác biệt rõ ràng
Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm
4%
53.4%
+1.1 khác biệt rõ ràng
QEW
Kỹ năngQ > E > W
Thắng thêm ở đây: +7.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Kỹ năng: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
QEWQ + E + W
97%
53.3%
+7.4 có thể là ngẫu nhiên
QWEQ + W + E
1%
44.4%
quá lớn để tin
EQWE + Q + W
1%
50.4%
-3.7 khác biệt rõ ràng
EWQE + W + Q
<1%
45.1%
quá lớn để tin
WQEW + Q + E
<1%
41.5%
quá lớn để tin
WEQW + E + Q
<1%
39.6%
quá lớn để tin
Cấp 1 đến 18
1Q
2E
3W
4Q
5Q
6R
7Q
8E
9Q
10E
11R
12R
13E
14W
15W
16W
17W
18E
Tăng Q trước: thắng 52.9%. Tăng E trước: thắng 54.2% (ngang kèo).
Q
E
W
Q
Q
R
Q
E
Q
E
R
R
E
W
W
W
W
E
Phép bổ trợKiệt Sức + Trừng Phạt
Kiệt Sức + Trừng Phạt thắng nhiều hơn Tốc Biến + Trừng Phạt, lựa chọn nhiều nhất: +0.9 so với 0.0 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
Phép bổ trợ: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Tốc Biến + Trừng Phạt
98%
52.7%
0.0 có thể là ngẫu nhiên
Tốc Hành + Trừng Phạt
1%
55.0%
+0.1 có thể là ngẫu nhiên
Kiệt Sức + Trừng Phạt
1%
55.3%
+0.9 có thể là ngẫu nhiên
Trừng Phạt + Thiêu Đốt
<1%
51.0%
-1.3 có thể là ngẫu nhiên
Trừng Phạt + Dịch Chuyển
<1%
65.7%
-3.2 có thể là ngẫu nhiên
thắng
57.5%
trận
6,729
Tác động thắng
+3.1
Tỉ lệ chọn
3.9%
Đồ khởi đầuLinh Hồn Phong Hồ
Lựa chọn thường dùng: người chơi lối đồ này chọn khác nhau ở đây.