Chuyển tới nội dung

Liên Minh Huyền Thoại Counter Lee Sin

Tier C · 35 #62 Đi rừng Phiên bản 16.21

Thắng Lee Sin tỉ lệ thắng

  1. Taliyah 424 Taliyah gặp Lee Sin: 57.6% (khoảng 53.7 đến 61.4) · 424 trận
  2. Shyvana 1,224 Shyvana gặp Lee Sin: 56.8% (khoảng 54.2 đến 59.3) · 1,224 trận
  3. Amumu 910 Amumu gặp Lee Sin: 56.7% (khoảng 53.8 đến 59.6) · 910 trận
  4. Zac 767 Zac gặp Lee Sin: 56.6% (khoảng 53.5 đến 59.7) · 767 trận
  5. Dr. Mundo 180 Dr. Mundo gặp Lee Sin: 56.1% (khoảng 51.1 đến 61.0) · 180 trận
  6. Briar 1,574 Briar gặp Lee Sin: 55.8% (khoảng 53.4 đến 58.1) · 1,574 trận
  7. Jax 578 Jax gặp Lee Sin: 55.7% (khoảng 52.2 đến 59.1) · 578 trận
  8. Rek'Sai 370 Rek'Sai gặp Lee Sin: 55.6% (khoảng 51.6 đến 59.7) · 370 trận
  9. Fiddlesticks 532 Fiddlesticks gặp Lee Sin: 55.6% (khoảng 52.0 đến 59.2) · 532 trận
  10. Zyra 568 Zyra gặp Lee Sin: 55.6% (khoảng 52.1 đến 59.1) · 568 trận
  11. Darius 385 Darius gặp Lee Sin: 55.6% (khoảng 51.5 đến 59.6) · 385 trận
  12. Naafiri 1,271 Naafiri gặp Lee Sin: 55.5% (khoảng 52.9 đến 58.0) · 1,271 trận
  13. Ngộ Không 2,333 Ngộ Không gặp Lee Sin: 55.5% (khoảng 53.5 đến 57.4) · 2,333 trận
  14. Warwick 1,828 Warwick gặp Lee Sin: 55.5% (khoảng 53.3 đến 57.6) · 1,828 trận
  15. Lillia 1,701 Lillia gặp Lee Sin: 55.2% (khoảng 53.0 đến 57.4) · 1,701 trận
  16. Nunu & Willump 594 Nunu & Willump gặp Lee Sin: 55.2% (khoảng 51.7 đến 58.6) · 594 trận
  17. Cho'Gath 2,161 Cho'Gath gặp Lee Sin: 55.1% (khoảng 53.1 đến 57.1) · 2,161 trận
  18. Diana 1,134 Diana gặp Lee Sin: 55.0% (khoảng 52.3 đến 57.6) · 1,134 trận
  19. Shaco 1,679 Shaco gặp Lee Sin: 54.9% (khoảng 52.7 đến 57.2) · 1,679 trận
  20. Nocturne 1,816 Nocturne gặp Lee Sin: 54.8% (khoảng 52.6 đến 57.0) · 1,816 trận
  21. Pantheon 388 Pantheon gặp Lee Sin: 54.8% (khoảng 50.8 đến 58.8) · 388 trận
  22. Brand 80 Brand gặp Lee Sin: 54.7% (khoảng 48.9 đến 60.5) · 80 trận
  23. Elise 823 Elise gặp Lee Sin: 54.5% (khoảng 51.4 đến 57.5) · 823 trận
  24. Malphite 605 Malphite gặp Lee Sin: 54.4% (khoảng 51.0 đến 57.9) · 605 trận
  25. Morgana 122 Morgana gặp Lee Sin: 54.4% (khoảng 49.0 đến 59.8) · 122 trận
  26. Maokai 130 Maokai gặp Lee Sin: 54.3% (khoảng 48.9 đến 59.6) · 130 trận
  27. Master Yi 3,564 Master Yi gặp Lee Sin: 54.3% (khoảng 52.7 đến 55.9) · 3,564 trận
  28. Kindred 989 Kindred gặp Lee Sin: 54.3% (khoảng 51.4 đến 57.1) · 989 trận
  29. Olaf 114 Olaf gặp Lee Sin: 53.9% (khoảng 48.4 đến 59.4) · 114 trận
  30. Ivern 235 Ivern gặp Lee Sin: 53.8% (khoảng 49.1 đến 58.5) · 235 trận
  31. Zaahen 79 Zaahen gặp Lee Sin: 53.8% (khoảng 48.0 đến 59.6) · 79 trận
  32. Sejuani 746 Sejuani gặp Lee Sin: 53.7% (khoảng 50.5 đến 56.9) · 746 trận
  33. Kayn 3,176 Kayn gặp Lee Sin: 53.7% (khoảng 52.0 đến 55.4) · 3,176 trận
  34. Bel'Veth 626 Bel'Veth gặp Lee Sin: 53.7% (khoảng 50.3 đến 57.0) · 626 trận
  35. Evelynn 754 Evelynn gặp Lee Sin: 53.6% (khoảng 50.4 đến 56.7) · 754 trận
  36. Viego 3,184 Viego gặp Lee Sin: 53.5% (khoảng 51.9 đến 55.2) · 3,184 trận
  37. Quinn 415 Quinn gặp Lee Sin: 53.5% (khoảng 49.6 đến 57.5) · 415 trận
  38. Sylas 2,550 Sylas gặp Lee Sin: 53.4% (khoảng 51.6 đến 55.3) · 2,550 trận
  39. Kha'Zix 2,367 Kha'Zix gặp Lee Sin: 53.3% (khoảng 51.3 đến 55.2) · 2,367 trận
  40. Sion 131 Sion gặp Lee Sin: 53.2% (khoảng 47.9 đến 58.6) · 131 trận
  41. Fizz 214 Fizz gặp Lee Sin: 53.2% (khoảng 48.4 đến 58.0) · 214 trận
  42. Ekko 1,367 Ekko gặp Lee Sin: 53.2% (khoảng 50.7 đến 55.6) · 1,367 trận
  43. Jayce 643 Jayce gặp Lee Sin: 53.2% (khoảng 49.8 đến 56.5) · 643 trận
  44. Aatrox 258 Aatrox gặp Lee Sin: 53.1% (khoảng 48.5 đến 57.6) · 258 trận
  45. Nidalee 1,084 Nidalee gặp Lee Sin: 53.0% (khoảng 50.3 đến 55.8) · 1,084 trận
  46. Rammus 696 Rammus gặp Lee Sin: 53.0% (khoảng 49.8 đến 56.3) · 696 trận
  47. Volibear 512 Volibear gặp Lee Sin: 53.0% (khoảng 49.3 đến 56.6) · 512 trận
  48. Xin Zhao 1,422 Xin Zhao gặp Lee Sin: 53.0% (khoảng 50.5 đến 55.4) · 1,422 trận
  49. Jarvan IV 2,260 Jarvan IV gặp Lee Sin: 52.9% (khoảng 50.9 đến 54.8) · 2,260 trận
  50. Udyr 421 Udyr gặp Lee Sin: 52.9% (khoảng 48.9 đến 56.8) · 421 trận
  51. Skarner 267 Skarner gặp Lee Sin: 52.7% (khoảng 48.2 đến 57.2) · 267 trận
  52. Ambessa 174 Ambessa gặp Lee Sin: 52.7% (khoảng 47.7 đến 57.8) · 174 trận
  53. Poppy 218 Poppy gặp Lee Sin: 52.7% (khoảng 47.9 đến 57.4) · 218 trận
  54. Gragas 276 Gragas gặp Lee Sin: 52.6% (khoảng 48.1 đến 57.0) · 276 trận
  55. Trundle 369 Trundle gặp Lee Sin: 52.4% (khoảng 48.3 đến 56.5) · 369 trận
  56. Teemo 457 Teemo gặp Lee Sin: 52.4% (khoảng 48.6 đến 56.2) · 457 trận
  57. Mordekaiser 149 Mordekaiser gặp Lee Sin: 52.2% (khoảng 47.0 đến 57.4) · 149 trận
  58. Graves 4,011 Graves gặp Lee Sin: 52.1% (khoảng 50.6 đến 53.6) · 4,011 trận
  59. Vi 1,783 Vi gặp Lee Sin: 52.0% (khoảng 49.9 đến 54.3) · 1,783 trận
  60. Gwen 212 Gwen gặp Lee Sin: 52.0% (khoảng 47.2 đến 56.8) · 212 trận
  61. Tryndamere 282 Tryndamere gặp Lee Sin: 51.9% (khoảng 47.5 đến 56.4) · 282 trận
  62. Karthus 467 Karthus gặp Lee Sin: 51.9% (khoảng 48.1 đến 55.7) · 467 trận
  63. Hecarim 1,224 Hecarim gặp Lee Sin: 51.5% (khoảng 48.9 đến 54.1) · 1,224 trận
  64. Yone 57 Yone gặp Lee Sin: 51.4% (khoảng 45.3 đến 57.5) · 57 trận
  65. Nasus 136 Nasus gặp Lee Sin: 51.3% (khoảng 45.9 đến 56.6) · 136 trận
  66. Shen 80 Shen gặp Lee Sin: 51.1% (khoảng 45.3 đến 57.0) · 80 trận
  67. Talon 1,382 Talon gặp Lee Sin: 50.7% (khoảng 48.2 đến 53.2) · 1,382 trận
  68. Garen 74 Garen gặp Lee Sin: 50.4% (khoảng 44.5 đến 56.3) · 74 trận

Thua Lee Sin tỉ lệ thắng

  1. Locke 286 Locke gặp Lee Sin: 48.8% (khoảng 44.4 đến 53.3) · 286 trận
  2. Zed 1,061 Zed gặp Lee Sin: 49.4% (khoảng 46.7 đến 52.2) · 1,061 trận
  3. Twitch 105 Twitch gặp Lee Sin: 49.6% (khoảng 44.0 đến 55.2) · 105 trận
  4. Rengar 985 Rengar gặp Lee Sin: 49.6% (khoảng 46.8 đến 52.5) · 985 trận
  5. Qiyana 1,788 Qiyana gặp Lee Sin: 49.9% (khoảng 47.7 đến 52.1) · 1,788 trận

Thắng đường trước Lee Sin vàng ở phút 15

  1. Briar 1,491 Briar gặp Lee Sin ở phút 15: +416 vàng (khoảng 340 đến 492) · 1,491 trận
  2. Kha'Zix 2,267 Kha'Zix gặp Lee Sin ở phút 15: +362 vàng (khoảng 303 đến 422) · 2,267 trận
  3. Jayce 603 Jayce gặp Lee Sin ở phút 15: +318 vàng (khoảng 204 đến 432) · 603 trận
  4. Taliyah 408 Taliyah gặp Lee Sin ở phút 15: +294 vàng (khoảng 153 đến 434) · 408 trận
  5. Talon 1,308 Talon gặp Lee Sin ở phút 15: +287 vàng (khoảng 209 đến 365) · 1,308 trận
  6. Hecarim 1,158 Hecarim gặp Lee Sin ở phút 15: +269 vàng (khoảng 185 đến 354) · 1,158 trận
  7. Viego 3,012 Viego gặp Lee Sin ở phút 15: +200 vàng (khoảng 149 đến 250) · 3,012 trận
  8. Zed 1,004 Zed gặp Lee Sin ở phút 15: +192 vàng (khoảng 108 đến 277) · 1,004 trận
  9. Naafiri 1,206 Naafiri gặp Lee Sin ở phút 15: +155 vàng (khoảng 79 đến 231) · 1,206 trận
  10. Qiyana 1,713 Qiyana gặp Lee Sin ở phút 15: +145 vàng (khoảng 80 đến 211) · 1,713 trận
  11. Quinn 388 Quinn gặp Lee Sin ở phút 15: +119 vàng (khoảng -15 đến 252) · 388 trận
  12. Graves 3,785 Graves gặp Lee Sin ở phút 15: +117 vàng (khoảng 70 đến 163) · 3,785 trận
  13. Zyra 543 Zyra gặp Lee Sin ở phút 15: +92 vàng (khoảng -10 đến 194) · 543 trận
  14. Diana 1,093 Diana gặp Lee Sin ở phút 15: +82 vàng (khoảng 1 đến 164) · 1,093 trận
  15. Nidalee 1,024 Nidalee gặp Lee Sin ở phút 15: +74 vàng (khoảng -18 đến 166) · 1,024 trận
  16. Warwick 1,724 Warwick gặp Lee Sin ở phút 15: +67 vàng (khoảng 4 đến 131) · 1,724 trận
  17. Master Yi 3,394 Master Yi gặp Lee Sin ở phút 15: +63 vàng (khoảng 13 đến 112) · 3,394 trận
  18. Nocturne 1,727 Nocturne gặp Lee Sin ở phút 15: +21 vàng (khoảng -40 đến 81) · 1,727 trận
  19. Kindred 940 Kindred gặp Lee Sin ở phút 15: +7 vàng (khoảng -83 đến 97) · 940 trận
  20. Ekko 1,299 Ekko gặp Lee Sin ở phút 15: +1 vàng (khoảng -70 đến 72) · 1,299 trận

Thắng Lee Sin tỉ lệ thắng

  1. Leona 94 Leona gặp Lee Sin: 59.1% (khoảng 53.4 đến 64.6) · 94 trận
  2. Nautilus 120 Nautilus gặp Lee Sin: 58.6% (khoảng 53.2 đến 64.0) · 120 trận
  3. Tahm Kench 52 Tahm Kench gặp Lee Sin: 58.6% (khoảng 52.5 đến 64.6) · 52 trận
  4. Xerath 83 Xerath gặp Lee Sin: 58.5% (khoảng 52.8 đến 64.2) · 83 trận
  5. Blitzcrank 90 Blitzcrank gặp Lee Sin: 58.5% (khoảng 52.8 đến 64.1) · 90 trận
  6. Thresh 168 Thresh gặp Lee Sin: 58.3% (khoảng 53.3 đến 63.3) · 168 trận
  7. Karma 50 Karma gặp Lee Sin: 58.3% (khoảng 52.1 đến 64.3) · 50 trận
  8. Lulu 78 Lulu gặp Lee Sin: 58.1% (khoảng 52.3 đến 63.9) · 78 trận
  9. Nami 60 Nami gặp Lee Sin: 57.5% (khoảng 51.5 đến 63.5) · 60 trận
  10. Pantheon 74 Pantheon gặp Lee Sin: 57.2% (khoảng 51.3 đến 63.0) · 74 trận
  11. Senna 61 Senna gặp Lee Sin: 57.0% (khoảng 50.9 đến 62.9) · 61 trận
  12. Pyke 79 Pyke gặp Lee Sin: 56.9% (khoảng 51.0 đến 62.6) · 79 trận
  13. Morgana 61 Morgana gặp Lee Sin: 56.6% (khoảng 50.5 đến 62.5) · 61 trận
  14. Lux 215 Lux gặp Lee Sin: 56.5% (khoảng 51.8 đến 61.3) · 215 trận
  15. Brand 82 Brand gặp Lee Sin: 55.9% (khoảng 50.1 đến 61.6) · 82 trận
  16. Yuumi 51 Yuumi gặp Lee Sin: 55.6% (khoảng 49.5 đến 61.7) · 51 trận
  17. Seraphine 97 Seraphine gặp Lee Sin: 54.8% (khoảng 49.1 đến 60.4) · 97 trận

Thua Lee Sin tỉ lệ thắng

Trong các trận này không đối thủ nào thua Lee Sin thường xuyên hơn.

Thắng đường trước Lee Sin vàng ở phút 15

Chưa đối thủ nào có 300 trận gặp Lee Sin, nên chưa có số liệu vàng.

Thắng Lee Sin tỉ lệ thắng

  1. Teemo 54 Teemo gặp Lee Sin: 59.4% (khoảng 53.3 đến 65.4) · 54 trận
  2. Yone 59 Yone gặp Lee Sin: 59.1% (khoảng 53.0 đến 65.0) · 59 trận
  3. Mordekaiser 53 Mordekaiser gặp Lee Sin: 58.5% (khoảng 52.4 đến 64.5) · 53 trận
  4. Darius 57 Darius gặp Lee Sin: 57.6% (khoảng 51.5 đến 63.5) · 57 trận

Thua Lee Sin tỉ lệ thắng

Trong các trận này không đối thủ nào thua Lee Sin thường xuyên hơn.

Thắng đường trước Lee Sin vàng ở phút 15

Chưa đối thủ nào có 300 trận gặp Lee Sin, nên chưa có số liệu vàng.

ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.