Liên Minh Huyền Thoại Counter Ahri
Thắng Ahri tỉ lệ thắng
-
Vladimir 2,625 Vladimir gặp Ahri: 53.0% (khoảng 51.2 đến 54.9) · 2,625 trận -
Zilean 139 Zilean gặp Ahri: 52.7% (khoảng 47.4 đến 58.0) · 139 trận -
Heimerdinger 427 Heimerdinger gặp Ahri: 52.1% (khoảng 48.2 đến 56.0) · 427 trận -
Nunu & Willump 166 Nunu & Willump gặp Ahri: 52.1% (khoảng 47.0 đến 57.2) · 166 trận -
Singed 105 Singed gặp Ahri: 52.0% (khoảng 46.4 đến 57.6) · 105 trận -
Yasuo 8,368 Yasuo gặp Ahri: 51.9% (khoảng 50.8 đến 52.9) · 8,368 trận -
Veigar 4,801 Veigar gặp Ahri: 51.7% (khoảng 50.4 đến 53.1) · 4,801 trận -
Akshan 1,587 Akshan gặp Ahri: 51.4% (khoảng 49.1 đến 53.7) · 1,587 trận -
Xerath 2,692 Xerath gặp Ahri: 51.4% (khoảng 49.5 đến 53.2) · 2,692 trận -
Lux 4,250 Lux gặp Ahri: 51.2% (khoảng 49.7 đến 52.7) · 4,250 trận -
Naafiri 1,047 Naafiri gặp Ahri: 51.2% (khoảng 48.4 đến 54.0) · 1,047 trận -
Tahm Kench 69 Tahm Kench gặp Ahri: 51.2% (khoảng 45.2 đến 57.1) · 69 trận -
Fizz 4,581 Fizz gặp Ahri: 51.1% (khoảng 49.7 đến 52.5) · 4,581 trận -
Annie 1,668 Annie gặp Ahri: 51.1% (khoảng 48.8 đến 53.4) · 1,668 trận -
Swain 582 Swain gặp Ahri: 51.1% (khoảng 47.6 đến 54.6) · 582 trận -
Aatrox 60 Aatrox gặp Ahri: 51.0% (khoảng 44.9 đến 57.1) · 60 trận -
Syndra 5,262 Syndra gặp Ahri: 51.0% (khoảng 49.7 đến 52.3) · 5,262 trận -
Ekko 4,048 Ekko gặp Ahri: 50.8% (khoảng 49.3 đến 52.3) · 4,048 trận -
Vex 3,092 Vex gặp Ahri: 50.8% (khoảng 49.1 đến 52.5) · 3,092 trận -
Diana 3,100 Diana gặp Ahri: 50.7% (khoảng 49.0 đến 52.4) · 3,100 trận -
Katarina 4,733 Katarina gặp Ahri: 50.6% (khoảng 49.3 đến 52.0) · 4,733 trận -
Aurelion Sol 1,317 Aurelion Sol gặp Ahri: 50.6% (khoảng 48.1 đến 53.1) · 1,317 trận -
Rumble 72 Rumble gặp Ahri: 50.6% (khoảng 44.7 đến 56.5) · 72 trận -
Brand 841 Brand gặp Ahri: 50.6% (khoảng 47.5 đến 53.6) · 841 trận -
Morgana 535 Morgana gặp Ahri: 50.6% (khoảng 47.0 đến 54.2) · 535 trận -
Ambessa 98 Ambessa gặp Ahri: 50.5% (khoảng 44.9 đến 56.2) · 98 trận -
Aurora 1,801 Aurora gặp Ahri: 50.5% (khoảng 48.3 đến 52.7) · 1,801 trận -
Kayle 332 Kayle gặp Ahri: 50.5% (khoảng 46.3 đến 54.7) · 332 trận -
Malzahar 5,496 Malzahar gặp Ahri: 50.5% (khoảng 49.1 đến 51.8) · 5,496 trận -
Gwen 357 Gwen gặp Ahri: 50.4% (khoảng 46.2 đến 54.5) · 357 trận -
Master Yi 111 Master Yi gặp Ahri: 50.4% (khoảng 44.8 đến 55.9) · 111 trận -
Karthus 133 Karthus gặp Ahri: 50.3% (khoảng 45.0 đến 55.7) · 133 trận -
Garen 261 Garen gặp Ahri: 50.2% (khoảng 45.7 đến 54.8) · 261 trận -
Mordekaiser 124 Mordekaiser gặp Ahri: 50.2% (khoảng 44.8 đến 55.6) · 124 trận -
Tryndamere 218 Tryndamere gặp Ahri: 50.1% (khoảng 45.4 đến 54.9) · 218 trận -
Darius 51 Darius gặp Ahri: 50.0% (khoảng 43.9 đến 56.2) · 51 trận -
Karma 111 Karma gặp Ahri: 50.0% (khoảng 44.5 đến 55.6) · 111 trận -
Teemo 281 Teemo gặp Ahri: 50.0% (khoảng 45.6 đến 54.5) · 281 trận
Thua Ahri tỉ lệ thắng
-
Renekton 93 Renekton gặp Ahri: 44.2% (khoảng 38.6 đến 50.0) · 93 trận -
Volibear 227 Volibear gặp Ahri: 44.4% (khoảng 39.7 đến 49.1) · 227 trận -
Lucian 311 Lucian gặp Ahri: 44.5% (khoảng 40.3 đến 48.9) · 311 trận -
Galio 2,543 Galio gặp Ahri: 45.1% (khoảng 43.2 đến 47.0) · 2,543 trận -
Kai'Sa 217 Kai'Sa gặp Ahri: 45.2% (khoảng 40.5 đến 50.0) · 217 trận -
Pantheon 645 Pantheon gặp Ahri: 45.3% (khoảng 41.9 đến 48.6) · 645 trận -
Cassiopeia 860 Cassiopeia gặp Ahri: 45.4% (khoảng 42.5 đến 48.4) · 860 trận -
Caitlyn 204 Caitlyn gặp Ahri: 45.5% (khoảng 40.6 đến 50.3) · 204 trận -
Ezreal 448 Ezreal gặp Ahri: 46.2% (khoảng 42.4 đến 50.1) · 448 trận -
Orianna 2,538 Orianna gặp Ahri: 46.3% (khoảng 44.4 đến 48.1) · 2,538 trận -
Kled 66 Kled gặp Ahri: 46.5% (khoảng 40.5 đến 52.5) · 66 trận -
Viego 98 Viego gặp Ahri: 46.5% (khoảng 40.9 đến 52.2) · 98 trận -
Qiyana 1,879 Qiyana gặp Ahri: 46.5% (khoảng 44.4 đến 48.7) · 1,879 trận -
Locke 4,173 Locke gặp Ahri: 46.7% (khoảng 45.3 đến 48.2) · 4,173 trận -
Gragas 308 Gragas gặp Ahri: 46.8% (khoảng 42.5 đến 51.1) · 308 trận -
Tristana 524 Tristana gặp Ahri: 46.9% (khoảng 43.3 đến 50.5) · 524 trận -
Akali 6,558 Akali gặp Ahri: 47.0% (khoảng 45.8 đến 48.2) · 6,558 trận -
Vayne 69 Vayne gặp Ahri: 47.1% (khoảng 41.1 đến 53.0) · 69 trận -
Seraphine 160 Seraphine gặp Ahri: 47.1% (khoảng 42.0 đến 52.3) · 160 trận -
Neeko 333 Neeko gặp Ahri: 47.2% (khoảng 43.0 đến 51.5) · 333 trận -
Ryze 1,508 Ryze gặp Ahri: 47.3% (khoảng 45.0 đến 49.7) · 1,508 trận -
Corki 152 Corki gặp Ahri: 47.3% (khoảng 42.1 đến 52.6) · 152 trận -
Azir 1,406 Azir gặp Ahri: 47.5% (khoảng 45.0 đến 49.9) · 1,406 trận -
Lee Sin 85 Lee Sin gặp Ahri: 47.6% (khoảng 41.8 đến 53.4) · 85 trận -
Ziggs 600 Ziggs gặp Ahri: 47.7% (khoảng 44.3 đến 51.2) · 600 trận -
Zoe 2,084 Zoe gặp Ahri: 47.8% (khoảng 45.8 đến 49.8) · 2,084 trận -
Talon 925 Talon gặp Ahri: 47.8% (khoảng 44.9 đến 50.7) · 925 trận -
Irelia 2,204 Irelia gặp Ahri: 47.8% (khoảng 45.8 đến 49.8) · 2,204 trận -
Ashe 121 Ashe gặp Ahri: 47.9% (khoảng 42.4 đến 53.3) · 121 trận -
Twitch 131 Twitch gặp Ahri: 47.9% (khoảng 42.6 đến 53.3) · 131 trận -
Vel'Koz 850 Vel'Koz gặp Ahri: 48.0% (khoảng 45.0 đến 51.0) · 850 trận -
Kalista 66 Kalista gặp Ahri: 48.0% (khoảng 42.0 đến 54.0) · 66 trận -
Anivia 1,286 Anivia gặp Ahri: 48.0% (khoảng 45.5 đến 50.6) · 1,286 trận -
Malphite 505 Malphite gặp Ahri: 48.0% (khoảng 44.4 đến 51.7) · 505 trận -
Xin Zhao 149 Xin Zhao gặp Ahri: 48.0% (khoảng 42.8 đến 53.3) · 149 trận -
Zac 57 Zac gặp Ahri: 48.1% (khoảng 42.0 đến 54.2) · 57 trận -
Quinn 171 Quinn gặp Ahri: 48.1% (khoảng 43.1 đến 53.2) · 171 trận -
Ngộ Không 65 Ngộ Không gặp Ahri: 48.2% (khoảng 42.2 đến 54.2) · 65 trận -
Cho'Gath 396 Cho'Gath gặp Ahri: 48.3% (khoảng 44.3 đến 52.3) · 396 trận -
Zyra 197 Zyra gặp Ahri: 48.3% (khoảng 43.4 đến 53.2) · 197 trận -
Jayce 377 Jayce gặp Ahri: 48.3% (khoảng 44.2 đến 52.4) · 377 trận -
Taliyah 1,081 Taliyah gặp Ahri: 48.4% (khoảng 45.6 đến 51.1) · 1,081 trận -
Smolder 328 Smolder gặp Ahri: 48.4% (khoảng 44.2 đến 52.7) · 328 trận -
Lissandra 2,843 Lissandra gặp Ahri: 48.4% (khoảng 46.6 đến 50.2) · 2,843 trận -
Sylas 5,747 Sylas gặp Ahri: 48.5% (khoảng 47.2 đến 49.8) · 5,747 trận -
Hwei 2,250 Hwei gặp Ahri: 48.5% (khoảng 46.5 đến 50.5) · 2,250 trận -
Illaoi 61 Illaoi gặp Ahri: 48.5% (khoảng 42.5 đến 54.6) · 61 trận -
LeBlanc 3,737 LeBlanc gặp Ahri: 48.5% (khoảng 47.0 đến 50.1) · 3,737 trận -
Gangplank 304 Gangplank gặp Ahri: 48.5% (khoảng 44.2 đến 52.9) · 304 trận -
Dr. Mundo 89 Dr. Mundo gặp Ahri: 48.7% (khoảng 42.9 đến 54.4) · 89 trận -
Viktor 4,230 Viktor gặp Ahri: 48.7% (khoảng 47.2 đến 50.2) · 4,230 trận -
Yone 8,333 Yone gặp Ahri: 48.8% (khoảng 47.7 đến 49.9) · 8,333 trận -
Miss Fortune 141 Miss Fortune gặp Ahri: 48.9% (khoảng 43.6 đến 54.2) · 141 trận -
Kassadin 1,636 Kassadin gặp Ahri: 49.1% (khoảng 46.8 đến 51.4) · 1,636 trận -
Kennen 365 Kennen gặp Ahri: 49.1% (khoảng 45.0 đến 53.3) · 365 trận -
Twisted Fate 2,591 Twisted Fate gặp Ahri: 49.2% (khoảng 47.3 đến 51.0) · 2,591 trận -
Kog'Maw 386 Kog'Maw gặp Ahri: 49.3% (khoảng 45.2 đến 53.3) · 386 trận -
Fiora 55 Fiora gặp Ahri: 49.3% (khoảng 43.1 đến 55.4) · 55 trận -
Zed 5,768 Zed gặp Ahri: 49.4% (khoảng 48.1 đến 50.6) · 5,768 trận -
Sett 101 Sett gặp Ahri: 49.4% (khoảng 43.8 đến 55.0) · 101 trận -
Nasus 368 Nasus gặp Ahri: 49.4% (khoảng 45.3 đến 53.5) · 368 trận -
Riven 232 Riven gặp Ahri: 49.5% (khoảng 44.8 đến 54.2) · 232 trận -
Yorick 147 Yorick gặp Ahri: 49.5% (khoảng 44.2 đến 54.7) · 147 trận -
Sion 353 Sion gặp Ahri: 49.5% (khoảng 45.3 đến 53.6) · 353 trận -
Mel 4,354 Mel gặp Ahri: 49.5% (khoảng 48.1 đến 51.0) · 4,354 trận -
Briar 162 Briar gặp Ahri: 49.6% (khoảng 44.5 đến 54.8) · 162 trận -
Shen 57 Shen gặp Ahri: 49.7% (khoảng 43.6 đến 55.8) · 57 trận -
Varus 248 Varus gặp Ahri: 49.7% (khoảng 45.1 đến 54.3) · 248 trận -
Jhin 177 Jhin gặp Ahri: 49.8% (khoảng 44.7 đến 54.8) · 177 trận -
Fiddlesticks 66 Fiddlesticks gặp Ahri: 49.9% (khoảng 43.9 đến 55.9) · 66 trận
Thắng đường trước Ahri vàng ở phút 15
-
Irelia 2,030 Irelia gặp Ahri ở phút 15: +989 vàng (khoảng 911 đến 1066) · 2,030 trận -
Mel 4,000 Mel gặp Ahri ở phút 15: +935 vàng (khoảng 890 đến 980) · 4,000 trận -
Naafiri 983 Naafiri gặp Ahri ở phút 15: +722 vàng (khoảng 633 đến 810) · 983 trận -
Diana 2,850 Diana gặp Ahri ở phút 15: +675 vàng (khoảng 621 đến 729) · 2,850 trận -
Zed 5,267 Zed gặp Ahri ở phút 15: +673 vàng (khoảng 633 đến 713) · 5,267 trận -
Fizz 4,228 Fizz gặp Ahri ở phút 15: +533 vàng (khoảng 487 đến 578) · 4,228 trận -
Akshan 1,458 Akshan gặp Ahri ở phút 15: +523 vàng (khoảng 444 đến 602) · 1,458 trận -
Tristana 483 Tristana gặp Ahri ở phút 15: +488 vàng (khoảng 347 đến 629) · 483 trận -
Ezreal 415 Ezreal gặp Ahri ở phút 15: +428 vàng (khoảng 280 đến 576) · 415 trận -
Yasuo 7,707 Yasuo gặp Ahri ở phút 15: +414 vàng (khoảng 382 đến 447) · 7,707 trận -
Talon 850 Talon gặp Ahri ở phút 15: +398 vàng (khoảng 298 đến 498) · 850 trận -
Zoe 1,914 Zoe gặp Ahri ở phút 15: +390 vàng (khoảng 327 đến 453) · 1,914 trận -
Locke 3,830 Locke gặp Ahri ở phút 15: +376 vàng (khoảng 325 đến 427) · 3,830 trận -
Heimerdinger 385 Heimerdinger gặp Ahri ở phút 15: +353 vàng (khoảng 218 đến 489) · 385 trận -
Qiyana 1,738 Qiyana gặp Ahri ở phút 15: +342 vàng (khoảng 269 đến 415) · 1,738 trận -
Vel'Koz 772 Vel'Koz gặp Ahri ở phút 15: +337 vàng (khoảng 244 đến 430) · 772 trận -
Syndra 4,822 Syndra gặp Ahri ở phút 15: +315 vàng (khoảng 277 đến 353) · 4,822 trận -
LeBlanc 3,431 LeBlanc gặp Ahri ở phút 15: +310 vàng (khoảng 262 đến 358) · 3,431 trận -
Twisted Fate 2,397 Twisted Fate gặp Ahri ở phút 15: +286 vàng (khoảng 233 đến 339) · 2,397 trận -
Jayce 348 Jayce gặp Ahri ở phút 15: +279 vàng (khoảng 113 đến 444) · 348 trận -
Katarina 4,379 Katarina gặp Ahri ở phút 15: +243 vàng (khoảng 194 đến 293) · 4,379 trận -
Ziggs 556 Ziggs gặp Ahri ở phút 15: +217 vàng (khoảng 113 đến 322) · 556 trận -
Lux 3,909 Lux gặp Ahri ở phút 15: +215 vàng (khoảng 172 đến 257) · 3,909 trận -
Vex 2,829 Vex gặp Ahri ở phút 15: +203 vàng (khoảng 152 đến 254) · 2,829 trận -
Ekko 3,730 Ekko gặp Ahri ở phút 15: +197 vàng (khoảng 152 đến 242) · 3,730 trận -
Kog'Maw 349 Kog'Maw gặp Ahri ở phút 15: +150 vàng (khoảng 20 đến 279) · 349 trận -
Xerath 2,480 Xerath gặp Ahri ở phút 15: +120 vàng (khoảng 67 đến 174) · 2,480 trận -
Orianna 2,321 Orianna gặp Ahri ở phút 15: +119 vàng (khoảng 63 đến 175) · 2,321 trận -
Lissandra 2,600 Lissandra gặp Ahri ở phút 15: +112 vàng (khoảng 60 đến 164) · 2,600 trận -
Aurora 1,649 Aurora gặp Ahri ở phút 15: +109 vàng (khoảng 46 đến 171) · 1,649 trận -
Swain 528 Swain gặp Ahri ở phút 15: +85 vàng (khoảng -31 đến 201) · 528 trận -
Sion 324 Sion gặp Ahri ở phút 15: +68 vàng (khoảng -69 đến 205) · 324 trận -
Malzahar 5,090 Malzahar gặp Ahri ở phút 15: +63 vàng (khoảng 30 đến 97) · 5,090 trận -
Akali 6,027 Akali gặp Ahri ở phút 15: +25 vàng (khoảng -7 đến 58) · 6,027 trận -
Pantheon 600 Pantheon gặp Ahri ở phút 15: +17 vàng (khoảng -107 đến 142) · 600 trận -
Viktor 3,904 Viktor gặp Ahri ở phút 15: +13 vàng (khoảng -29 đến 55) · 3,904 trận -
Taliyah 975 Taliyah gặp Ahri ở phút 15: +10 vàng (khoảng -77 đến 97) · 975 trận -
Morgana 503 Morgana gặp Ahri ở phút 15: +3 vàng (khoảng -100 đến 105) · 503 trận -
Sylas 5,268 Sylas gặp Ahri ở phút 15: +2 vàng (khoảng -39 đến 44) · 5,268 trận
Thắng Ahri tỉ lệ thắng
Trong các trận này không đối thủ nào thắng Ahri thường xuyên hơn.
Thua Ahri tỉ lệ thắng
-
Teemo 158 Teemo gặp Ahri: 42.2% (khoảng 37.1 đến 47.3) · 158 trận -
Sett 121 Sett gặp Ahri: 43.0% (khoảng 37.6 đến 48.5) · 121 trận -
Pantheon 76 Pantheon gặp Ahri: 43.5% (khoảng 37.7 đến 49.4) · 76 trận -
Darius 125 Darius gặp Ahri: 44.3% (khoảng 39.0 đến 49.7) · 125 trận -
Fiora 56 Fiora gặp Ahri: 44.5% (khoảng 38.5 đến 50.7) · 56 trận -
Illaoi 52 Illaoi gặp Ahri: 44.9% (khoảng 38.8 đến 51.0) · 52 trận -
Nasus 78 Nasus gặp Ahri: 45.0% (khoảng 39.2 đến 50.8) · 78 trận -
Malphite 133 Malphite gặp Ahri: 45.1% (khoảng 39.8 đến 50.4) · 133 trận -
Yorick 53 Yorick gặp Ahri: 45.1% (khoảng 39.0 đến 51.2) · 53 trận -
Jax 84 Jax gặp Ahri: 45.4% (khoảng 39.7 đến 51.2) · 84 trận -
Yone 189 Yone gặp Ahri: 45.5% (khoảng 40.6 đến 50.5) · 189 trận -
Irelia 58 Irelia gặp Ahri: 45.8% (khoảng 39.7 đến 51.8) · 58 trận -
Aatrox 67 Aatrox gặp Ahri: 46.1% (khoảng 40.1 đến 52.1) · 67 trận -
Cho'Gath 67 Cho'Gath gặp Ahri: 46.1% (khoảng 40.1 đến 52.1) · 67 trận -
Heimerdinger 55 Heimerdinger gặp Ahri: 46.3% (khoảng 40.2 đến 52.4) · 55 trận -
Jayce 57 Jayce gặp Ahri: 46.7% (khoảng 40.6 đến 52.8) · 57 trận -
Renekton 93 Renekton gặp Ahri: 46.8% (khoảng 41.1 đến 52.5) · 93 trận -
Volibear 67 Volibear gặp Ahri: 46.8% (khoảng 40.9 đến 52.8) · 67 trận -
Akali 66 Akali gặp Ahri: 47.0% (khoảng 41.0 đến 53.0) · 66 trận -
Yasuo 89 Yasuo gặp Ahri: 47.1% (khoảng 41.4 đến 52.8) · 89 trận -
Ornn 55 Ornn gặp Ahri: 47.5% (khoảng 41.4 đến 53.6) · 55 trận -
Garen 111 Garen gặp Ahri: 47.6% (khoảng 42.1 đến 53.1) · 111 trận -
Mordekaiser 100 Mordekaiser gặp Ahri: 48.4% (khoảng 42.7 đến 54.0) · 100 trận -
Gangplank 50 Gangplank gặp Ahri: 48.4% (khoảng 42.3 đến 54.6) · 50 trận -
Shen 53 Shen gặp Ahri: 49.8% (khoảng 43.7 đến 56.0) · 53 trận
Thắng đường trước Ahri vàng ở phút 15
Chưa đối thủ nào có 300 trận gặp Ahri, nên chưa có số liệu vàng.
Thắng Ahri tỉ lệ thắng
-
Nautilus 140 Nautilus gặp Ahri: 57.5% (khoảng 52.3 đến 62.7) · 140 trận -
Lux 285 Lux gặp Ahri: 56.8% (khoảng 52.4 đến 61.2) · 285 trận -
Karma 62 Karma gặp Ahri: 55.2% (khoảng 49.2 đến 61.2) · 62 trận -
Swain 64 Swain gặp Ahri: 55.2% (khoảng 49.1 đến 61.1) · 64 trận -
Morgana 142 Morgana gặp Ahri: 54.9% (khoảng 49.6 đến 60.1) · 142 trận -
Leona 144 Leona gặp Ahri: 54.5% (khoảng 49.3 đến 59.8) · 144 trận -
Thresh 161 Thresh gặp Ahri: 54.2% (khoảng 49.0 đến 59.3) · 161 trận -
Nami 84 Nami gặp Ahri: 54.1% (khoảng 48.3 đến 59.9) · 84 trận -
Soraka 66 Soraka gặp Ahri: 54.0% (khoảng 48.0 đến 60.0) · 66 trận -
Vel'Koz 55 Vel'Koz gặp Ahri: 54.0% (khoảng 47.9 đến 60.0) · 55 trận -
Tahm Kench 52 Tahm Kench gặp Ahri: 53.8% (khoảng 47.7 đến 59.9) · 52 trận -
Milio 53 Milio gặp Ahri: 53.6% (khoảng 47.5 đến 59.7) · 53 trận -
Brand 68 Brand gặp Ahri: 53.6% (khoảng 47.6 đến 59.5) · 68 trận -
Blitzcrank 119 Blitzcrank gặp Ahri: 53.2% (khoảng 47.7 đến 58.6) · 119 trận -
Seraphine 180 Seraphine gặp Ahri: 52.8% (khoảng 47.8 đến 57.8) · 180 trận -
Braum 59 Braum gặp Ahri: 52.4% (khoảng 46.3 đến 58.4) · 59 trận -
Xerath 61 Xerath gặp Ahri: 52.0% (khoảng 45.9 đến 58.0) · 61 trận -
Pantheon 83 Pantheon gặp Ahri: 51.8% (khoảng 46.0 đến 57.6) · 83 trận -
Senna 115 Senna gặp Ahri: 51.6% (khoảng 46.1 đến 57.1) · 115 trận -
Pyke 105 Pyke gặp Ahri: 51.0% (khoảng 45.4 đến 56.6) · 105 trận -
Zyra 62 Zyra gặp Ahri: 51.0% (khoảng 45.0 đến 57.0) · 62 trận -
Lulu 83 Lulu gặp Ahri: 50.8% (khoảng 44.9 đến 56.6) · 83 trận
Thua Ahri tỉ lệ thắng
Thắng đường trước Ahri vàng ở phút 15
Chưa đối thủ nào có 300 trận gặp Ahri, nên chưa có số liệu vàng.
Thắng Ahri tỉ lệ thắng
-
Kai'Sa 108 Kai'Sa gặp Ahri: 56.3% (khoảng 50.8 đến 61.8) · 108 trận -
Miss Fortune 152 Miss Fortune gặp Ahri: 55.8% (khoảng 50.6 đến 61.0) · 152 trận -
Caitlyn 134 Caitlyn gặp Ahri: 55.5% (khoảng 50.2 đến 60.8) · 134 trận -
Ashe 69 Ashe gặp Ahri: 54.8% (khoảng 48.8 đến 60.7) · 69 trận -
Jinx 126 Jinx gặp Ahri: 54.1% (khoảng 48.7 đến 59.5) · 126 trận -
Jhin 105 Jhin gặp Ahri: 52.6% (khoảng 47.0 đến 58.2) · 105 trận -
Tristana 82 Tristana gặp Ahri: 51.2% (khoảng 45.4 đến 57.0) · 82 trận -
Ezreal 84 Ezreal gặp Ahri: 50.9% (khoảng 45.0 đến 56.6) · 84 trận
Thua Ahri tỉ lệ thắng
Trong các trận này không đối thủ nào thua Ahri thường xuyên hơn.
Thắng đường trước Ahri vàng ở phút 15
Chưa đối thủ nào có 300 trận gặp Ahri, nên chưa có số liệu vàng.