Chuyển tới nội dung

Liên Minh Huyền Thoại Counter Kog'Maw

Tier S · 80 #1 Xạ thủ Phiên bản 16.21

Thắng Kog'Maw tỉ lệ thắng

Trong các trận này không đối thủ nào thắng Kog'Maw thường xuyên hơn.

Thua Kog'Maw tỉ lệ thắng

  1. Lucian 637 Lucian gặp Kog'Maw: 43.5% (khoảng 40.2 đến 46.9) · 637 trận
  2. Corki 101 Corki gặp Kog'Maw: 43.5% (khoảng 38.0 đến 49.2) · 101 trận
  3. Kalista 257 Kalista gặp Kog'Maw: 43.8% (khoảng 39.3 đến 48.4) · 257 trận
  4. Sivir 298 Sivir gặp Kog'Maw: 43.8% (khoảng 39.5 đến 48.2) · 298 trận
  5. Ashe 686 Ashe gặp Kog'Maw: 44.7% (khoảng 41.5 đến 48.0) · 686 trận
  6. Kai'Sa 1,708 Kai'Sa gặp Kog'Maw: 45.1% (khoảng 42.9 đến 47.4) · 1,708 trận
  7. Varus 412 Varus gặp Kog'Maw: 45.3% (khoảng 41.4 đến 49.2) · 412 trận
  8. Ezreal 904 Ezreal gặp Kog'Maw: 45.7% (khoảng 42.7 đến 48.6) · 904 trận
  9. Yunara 731 Yunara gặp Kog'Maw: 46.1% (khoảng 42.9 đến 49.3) · 731 trận
  10. Nilah 97 Nilah gặp Kog'Maw: 46.2% (khoảng 40.5 đến 51.8) · 97 trận
  11. Smolder 474 Smolder gặp Kog'Maw: 46.3% (khoảng 42.5 đến 50.1) · 474 trận
  12. Caitlyn 1,688 Caitlyn gặp Kog'Maw: 46.4% (khoảng 44.2 đến 48.7) · 1,688 trận
  13. Draven 408 Draven gặp Kog'Maw: 46.6% (khoảng 42.6 đến 50.5) · 408 trận
  14. Zeri 303 Zeri gặp Kog'Maw: 46.7% (khoảng 42.4 đến 51.1) · 303 trận
  15. Swain 69 Swain gặp Kog'Maw: 46.9% (khoảng 41.0 đến 52.8) · 69 trận
  16. Ziggs 147 Ziggs gặp Kog'Maw: 47.0% (khoảng 41.8 đến 52.3) · 147 trận
  17. Mel 81 Mel gặp Kog'Maw: 47.0% (khoảng 41.2 đến 52.9) · 81 trận
  18. Aphelios 551 Aphelios gặp Kog'Maw: 47.1% (khoảng 43.6 đến 50.7) · 551 trận
  19. Jhin 1,553 Jhin gặp Kog'Maw: 47.8% (khoảng 45.4 đến 50.1) · 1,553 trận
  20. Vayne 444 Vayne gặp Kog'Maw: 47.8% (khoảng 44.0 đến 51.7) · 444 trận
  21. Samira 446 Samira gặp Kog'Maw: 47.9% (khoảng 44.0 đến 51.7) · 446 trận
  22. Hwei 55 Hwei gặp Kog'Maw: 47.9% (khoảng 41.8 đến 54.0) · 55 trận
  23. Katarina 62 Katarina gặp Kog'Maw: 48.1% (khoảng 42.1 đến 54.2) · 62 trận
  24. Twitch 605 Twitch gặp Kog'Maw: 48.2% (khoảng 44.8 đến 51.7) · 605 trận
  25. Viktor 119 Viktor gặp Kog'Maw: 48.3% (khoảng 42.8 đến 53.8) · 119 trận
  26. Tristana 958 Tristana gặp Kog'Maw: 48.5% (khoảng 45.7 đến 51.4) · 958 trận
  27. Yasuo 204 Yasuo gặp Kog'Maw: 48.8% (khoảng 43.9 đến 53.7) · 204 trận
  28. Miss Fortune 1,585 Miss Fortune gặp Kog'Maw: 48.9% (khoảng 46.5 đến 51.2) · 1,585 trận
  29. Xayah 449 Xayah gặp Kog'Maw: 49.0% (khoảng 45.2 đến 52.9) · 449 trận
  30. Veigar 119 Veigar gặp Kog'Maw: 49.3% (khoảng 43.8 đến 54.7) · 119 trận
  31. Jinx 1,555 Jinx gặp Kog'Maw: 49.8% (khoảng 47.5 đến 52.1) · 1,555 trận

Thắng đường trước Kog'Maw vàng ở phút 15

  1. Draven 342 Draven gặp Kog'Maw ở phút 15: +856 vàng (khoảng 645 đến 1066) · 342 trận
  2. Lucian 530 Lucian gặp Kog'Maw ở phút 15: +330 vàng (khoảng 203 đến 456) · 530 trận
  3. Jhin 1,275 Jhin gặp Kog'Maw ở phút 15: +306 vàng (khoảng 224 đến 388) · 1,275 trận
  4. Samira 364 Samira gặp Kog'Maw ở phút 15: +298 vàng (khoảng 109 đến 487) · 364 trận
  5. Caitlyn 1,381 Caitlyn gặp Kog'Maw ở phút 15: +266 vàng (khoảng 184 đến 348) · 1,381 trận
  6. Miss Fortune 1,304 Miss Fortune gặp Kog'Maw ở phút 15: +256 vàng (khoảng 172 đến 340) · 1,304 trận
  7. Varus 340 Varus gặp Kog'Maw ở phút 15: +254 vàng (khoảng 86 đến 423) · 340 trận
  8. Tristana 791 Tristana gặp Kog'Maw ở phút 15: +212 vàng (khoảng 99 đến 324) · 791 trận
  9. Ezreal 743 Ezreal gặp Kog'Maw ở phút 15: +111 vàng (khoảng 3 đến 219) · 743 trận
  10. Xayah 365 Xayah gặp Kog'Maw ở phút 15: +47 vàng (khoảng -117 đến 211) · 365 trận

Thắng Kog'Maw tỉ lệ thắng

  1. Ekko 123 Ekko gặp Kog'Maw: 55.2% (khoảng 49.8 đến 60.6) · 123 trận
  2. Locke 127 Locke gặp Kog'Maw: 52.7% (khoảng 47.3 đến 58.1) · 127 trận
  3. Xerath 104 Xerath gặp Kog'Maw: 51.7% (khoảng 46.1 đến 57.3) · 104 trận
  4. Qiyana 62 Qiyana gặp Kog'Maw: 51.6% (khoảng 45.6 đến 57.6) · 62 trận
  5. Irelia 73 Irelia gặp Kog'Maw: 51.4% (khoảng 45.5 đến 57.3) · 73 trận
  6. Syndra 138 Syndra gặp Kog'Maw: 51.0% (khoảng 45.6 đến 56.3) · 138 trận
  7. Ahri 209 Ahri gặp Kog'Maw: 50.9% (khoảng 46.1 đến 55.8) · 209 trận
  8. Diana 75 Diana gặp Kog'Maw: 50.6% (khoảng 44.7 đến 56.5) · 75 trận
  9. Hwei 83 Hwei gặp Kog'Maw: 50.6% (khoảng 44.8 đến 56.4) · 83 trận
  10. Yasuo 182 Yasuo gặp Kog'Maw: 50.3% (khoảng 45.3 đến 55.3) · 182 trận
  11. Yone 205 Yone gặp Kog'Maw: 50.2% (khoảng 45.3 đến 55.0) · 205 trận
  12. LeBlanc 104 LeBlanc gặp Kog'Maw: 50.1% (khoảng 44.5 đến 55.7) · 104 trận
  13. Zed 150 Zed gặp Kog'Maw: 50.1% (khoảng 44.9 đến 55.3) · 150 trận

Thua Kog'Maw tỉ lệ thắng

  1. Mel 76 Mel gặp Kog'Maw: 44.7% (khoảng 38.9 đến 50.5) · 76 trận
  2. Orianna 80 Orianna gặp Kog'Maw: 44.7% (khoảng 39.0 đến 50.6) · 80 trận
  3. Viktor 160 Viktor gặp Kog'Maw: 45.1% (khoảng 40.0 đến 50.2) · 160 trận
  4. Lissandra 108 Lissandra gặp Kog'Maw: 45.9% (khoảng 40.3 đến 51.4) · 108 trận
  5. Galio 60 Galio gặp Kog'Maw: 46.6% (khoảng 40.6 đến 52.7) · 60 trận
  6. Fizz 123 Fizz gặp Kog'Maw: 47.5% (khoảng 42.0 đến 52.9) · 123 trận
  7. Vladimir 70 Vladimir gặp Kog'Maw: 47.5% (khoảng 41.6 đến 53.5) · 70 trận
  8. Zoe 57 Zoe gặp Kog'Maw: 48.0% (khoảng 41.9 đến 54.1) · 57 trận
  9. Lux 111 Lux gặp Kog'Maw: 48.0% (khoảng 42.5 đến 53.5) · 111 trận
  10. Akali 134 Akali gặp Kog'Maw: 48.3% (khoảng 42.9 đến 53.6) · 134 trận
  11. Veigar 107 Veigar gặp Kog'Maw: 48.3% (khoảng 42.7 đến 53.9) · 107 trận
  12. Vex 79 Vex gặp Kog'Maw: 48.5% (khoảng 42.6 đến 54.3) · 79 trận
  13. Akshan 54 Akshan gặp Kog'Maw: 48.9% (khoảng 42.8 đến 55.1) · 54 trận
  14. Katarina 103 Katarina gặp Kog'Maw: 48.9% (khoảng 43.3 đến 54.5) · 103 trận
  15. Sylas 109 Sylas gặp Kog'Maw: 49.3% (khoảng 43.7 đến 54.8) · 109 trận
  16. Twisted Fate 92 Twisted Fate gặp Kog'Maw: 49.8% (khoảng 44.0 đến 55.5) · 92 trận
  17. Malzahar 131 Malzahar gặp Kog'Maw: 49.9% (khoảng 44.5 đến 55.3) · 131 trận

Thắng đường trước Kog'Maw vàng ở phút 15

Chưa đối thủ nào có 300 trận gặp Kog'Maw, nên chưa có số liệu vàng.

Thắng Kog'Maw tỉ lệ thắng

  1. Yone 51 Yone gặp Kog'Maw: 51.4% (khoảng 45.2 đến 57.5) · 51 trận

Thua Kog'Maw tỉ lệ thắng

Trong các trận này không đối thủ nào thua Kog'Maw thường xuyên hơn.

Thắng đường trước Kog'Maw vàng ở phút 15

Chưa đối thủ nào có 300 trận gặp Kog'Maw, nên chưa có số liệu vàng.

ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.