Chuyển tới nội dung

Liên Minh Huyền Thoại Counter Kog'Maw

Tier S · 80 #1 Xạ thủ Phiên bản 16.21

Thắng Kog'Maw tỉ lệ thắng

Trong các trận này không đối thủ nào thắng Kog'Maw thường xuyên hơn.

Thua Kog'Maw tỉ lệ thắng

  1. Kalista 292 Kalista gặp Kog'Maw: 43.1% (khoảng 38.8 đến 47.5) · 292 trận
  2. Corki 128 Corki gặp Kog'Maw: 43.6% (khoảng 38.3 đến 49.0) · 128 trận
  3. Sivir 350 Sivir gặp Kog'Maw: 43.8% (khoảng 39.7 đến 48.0) · 350 trận
  4. Lucian 759 Lucian gặp Kog'Maw: 43.9% (khoảng 40.8 đến 47.1) · 759 trận
  5. Ashe 803 Ashe gặp Kog'Maw: 44.6% (khoảng 41.5 đến 47.7) · 803 trận
  6. Kai'Sa 1,994 Kai'Sa gặp Kog'Maw: 45.0% (khoảng 42.9 đến 47.0) · 1,994 trận
  7. Varus 478 Varus gặp Kog'Maw: 45.4% (khoảng 41.7 đến 49.2) · 478 trận
  8. Ezreal 1,028 Ezreal gặp Kog'Maw: 45.7% (khoảng 42.9 đến 48.5) · 1,028 trận
  9. Swain 79 Swain gặp Kog'Maw: 45.9% (khoảng 40.1 đến 51.8) · 79 trận
  10. Senna 50 Senna gặp Kog'Maw: 46.0% (khoảng 39.9 đến 52.2) · 50 trận
  11. Zeri 358 Zeri gặp Kog'Maw: 46.1% (khoảng 42.0 đến 50.2) · 358 trận
  12. Caitlyn 1,968 Caitlyn gặp Kog'Maw: 46.4% (khoảng 44.3 đến 48.5) · 1,968 trận
  13. Smolder 545 Smolder gặp Kog'Maw: 46.6% (khoảng 43.0 đến 50.2) · 545 trận
  14. Draven 483 Draven gặp Kog'Maw: 46.9% (khoảng 43.1 đến 50.6) · 483 trận
  15. Aphelios 647 Aphelios gặp Kog'Maw: 46.9% (khoảng 43.5 đến 50.3) · 647 trận
  16. Nilah 126 Nilah gặp Kog'Maw: 47.0% (khoảng 41.6 đến 52.4) · 126 trận
  17. Vayne 507 Vayne gặp Kog'Maw: 47.0% (khoảng 43.3 đến 50.7) · 507 trận
  18. Aurelion Sol 51 Aurelion Sol gặp Kog'Maw: 47.1% (khoảng 40.9 đến 53.2) · 51 trận
  19. Ziggs 176 Ziggs gặp Kog'Maw: 47.1% (khoảng 42.1 đến 52.2) · 176 trận
  20. Mel 95 Mel gặp Kog'Maw: 47.2% (khoảng 41.5 đến 52.9) · 95 trận
  21. Yunara 869 Yunara gặp Kog'Maw: 47.3% (khoảng 44.3 đến 50.3) · 869 trận
  22. Samira 528 Samira gặp Kog'Maw: 47.4% (khoảng 43.8 đến 51.0) · 528 trận
  23. Jhin 1,808 Jhin gặp Kog'Maw: 47.9% (khoảng 45.7 đến 50.1) · 1,808 trận
  24. Tristana 1,112 Tristana gặp Kog'Maw: 48.0% (khoảng 45.3 đến 50.7) · 1,112 trận
  25. Twitch 715 Twitch gặp Kog'Maw: 48.1% (khoảng 44.9 đến 51.3) · 715 trận
  26. Viktor 143 Viktor gặp Kog'Maw: 48.1% (khoảng 42.9 đến 53.4) · 143 trận
  27. Katarina 72 Katarina gặp Kog'Maw: 48.2% (khoảng 42.3 đến 54.1) · 72 trận
  28. Lux 51 Lux gặp Kog'Maw: 48.3% (khoảng 42.1 đến 54.4) · 51 trận
  29. Yasuo 240 Yasuo gặp Kog'Maw: 48.7% (khoảng 44.0 đến 53.3) · 240 trận
  30. Xayah 512 Xayah gặp Kog'Maw: 48.9% (khoảng 45.2 đến 52.6) · 512 trận
  31. Hwei 73 Hwei gặp Kog'Maw: 49.1% (khoảng 43.2 đến 55.0) · 73 trận
  32. Veigar 145 Veigar gặp Kog'Maw: 49.3% (khoảng 44.0 đến 54.6) · 145 trận
  33. Miss Fortune 1,848 Miss Fortune gặp Kog'Maw: 49.4% (khoảng 47.2 đến 51.5) · 1,848 trận
  34. Jinx 1,781 Jinx gặp Kog'Maw: 49.5% (khoảng 47.3 đến 51.7) · 1,781 trận

Thắng đường trước Kog'Maw vàng ở phút 15

  1. Draven 408 Draven gặp Kog'Maw ở phút 15: +903 vàng (khoảng 714 đến 1093) · 408 trận
  2. Samira 447 Samira gặp Kog'Maw ở phút 15: +323 vàng (khoảng 153 đến 492) · 447 trận
  3. Lucian 639 Lucian gặp Kog'Maw ở phút 15: +289 vàng (khoảng 171 đến 407) · 639 trận
  4. Jhin 1,546 Jhin gặp Kog'Maw ở phút 15: +280 vàng (khoảng 205 đến 354) · 1,546 trận
  5. Caitlyn 1,683 Caitlyn gặp Kog'Maw ở phút 15: +269 vàng (khoảng 195 đến 343) · 1,683 trận
  6. Miss Fortune 1,571 Miss Fortune gặp Kog'Maw ở phút 15: +251 vàng (khoảng 174 đến 327) · 1,571 trận
  7. Zeri 306 Zeri gặp Kog'Maw ở phút 15: +245 vàng (khoảng 45 đến 446) · 306 trận
  8. Varus 418 Varus gặp Kog'Maw ở phút 15: +241 vàng (khoảng 86 đến 396) · 418 trận
  9. Tristana 950 Tristana gặp Kog'Maw ở phút 15: +181 vàng (khoảng 77 đến 284) · 950 trận
  10. Ezreal 899 Ezreal gặp Kog'Maw ở phút 15: +152 vàng (khoảng 54 đến 251) · 899 trận
  11. Xayah 447 Xayah gặp Kog'Maw ở phút 15: +62 vàng (khoảng -87 đến 212) · 447 trận

Thắng Kog'Maw tỉ lệ thắng

  1. Ekko 138 Ekko gặp Kog'Maw: 54.6% (khoảng 49.2 đến 59.8) · 138 trận
  2. Locke 139 Locke gặp Kog'Maw: 53.5% (khoảng 48.2 đến 58.8) · 139 trận
  3. Xerath 112 Xerath gặp Kog'Maw: 52.4% (khoảng 46.8 đến 57.9) · 112 trận
  4. Irelia 80 Irelia gặp Kog'Maw: 51.6% (khoảng 45.7 đến 57.4) · 80 trận
  5. Yasuo 214 Yasuo gặp Kog'Maw: 51.3% (khoảng 46.5 đến 56.1) · 214 trận
  6. Syndra 162 Syndra gặp Kog'Maw: 51.2% (khoảng 46.1 đến 56.4) · 162 trận
  7. Ahri 252 Ahri gặp Kog'Maw: 51.2% (khoảng 46.6 đến 55.8) · 252 trận
  8. Yone 242 Yone gặp Kog'Maw: 51.0% (khoảng 46.3 đến 55.6) · 242 trận
  9. Hwei 96 Hwei gặp Kog'Maw: 50.8% (khoảng 45.1 đến 56.5) · 96 trận
  10. Azir 51 Azir gặp Kog'Maw: 50.8% (khoảng 44.6 đến 56.9) · 51 trận
  11. Diana 87 Diana gặp Kog'Maw: 50.7% (khoảng 44.9 đến 56.4) · 87 trận
  12. Qiyana 74 Qiyana gặp Kog'Maw: 50.5% (khoảng 44.6 đến 56.4) · 74 trận
  13. Zed 164 Zed gặp Kog'Maw: 50.4% (khoảng 45.3 đến 55.5) · 164 trận
  14. Malzahar 148 Malzahar gặp Kog'Maw: 50.1% (khoảng 44.9 đến 55.4) · 148 trận

Thua Kog'Maw tỉ lệ thắng

  1. Orianna 88 Orianna gặp Kog'Maw: 44.6% (khoảng 38.9 đến 50.4) · 88 trận
  2. Mel 80 Mel gặp Kog'Maw: 44.8% (khoảng 39.0 đến 50.6) · 80 trận
  3. Viktor 186 Viktor gặp Kog'Maw: 45.4% (khoảng 40.5 đến 50.4) · 186 trận
  4. Lissandra 124 Lissandra gặp Kog'Maw: 46.4% (khoảng 41.0 đến 51.9) · 124 trận
  5. Galio 67 Galio gặp Kog'Maw: 47.4% (khoảng 41.4 đến 53.3) · 67 trận
  6. Zoe 60 Zoe gặp Kog'Maw: 47.5% (khoảng 41.4 đến 53.5) · 60 trận
  7. Vladimir 81 Vladimir gặp Kog'Maw: 47.5% (khoảng 41.7 đến 53.3) · 81 trận
  8. Lux 128 Lux gặp Kog'Maw: 47.7% (khoảng 42.3 đến 53.1) · 128 trận
  9. Veigar 127 Veigar gặp Kog'Maw: 47.8% (khoảng 42.4 đến 53.3) · 127 trận
  10. Fizz 135 Fizz gặp Kog'Maw: 48.2% (khoảng 42.9 đến 53.5) · 135 trận
  11. Vex 87 Vex gặp Kog'Maw: 48.2% (khoảng 42.5 đến 54.0) · 87 trận
  12. Akshan 59 Akshan gặp Kog'Maw: 48.4% (khoảng 42.4 đến 54.5) · 59 trận
  13. Sylas 123 Sylas gặp Kog'Maw: 48.4% (khoảng 43.0 đến 53.9) · 123 trận
  14. Ryze 54 Ryze gặp Kog'Maw: 49.0% (khoảng 42.9 đến 55.1) · 54 trận
  15. Katarina 125 Katarina gặp Kog'Maw: 49.4% (khoảng 43.9 đến 54.8) · 125 trận
  16. Akali 159 Akali gặp Kog'Maw: 49.7% (khoảng 44.5 đến 54.9) · 159 trận
  17. LeBlanc 122 LeBlanc gặp Kog'Maw: 49.8% (khoảng 44.4 đến 55.3) · 122 trận
  18. Twisted Fate 103 Twisted Fate gặp Kog'Maw: 50.0% (khoảng 44.4 đến 55.6) · 103 trận

Thắng đường trước Kog'Maw vàng ở phút 15

Chưa đối thủ nào có 300 trận gặp Kog'Maw, nên chưa có số liệu vàng.

Thắng Kog'Maw tỉ lệ thắng

  1. Yone 57 Yone gặp Kog'Maw: 51.5% (khoảng 45.4 đến 57.6) · 57 trận

Thua Kog'Maw tỉ lệ thắng

  1. Darius 51 Darius gặp Kog'Maw: 49.5% (khoảng 43.4 đến 55.7) · 51 trận

Thắng đường trước Kog'Maw vàng ở phút 15

Chưa đối thủ nào có 300 trận gặp Kog'Maw, nên chưa có số liệu vàng.

ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.