Chuyển tới nội dung

Liên Minh Huyền Thoại Counter Sona

Tier A · 72 #6 Hỗ trợ Phiên bản 16.21

Thắng Sona tỉ lệ thắng

  1. Thresh 1,419 Thresh gặp Sona: 51.9% (khoảng 49.4 đến 54.3) · 1,419 trận
  2. Soraka 823 Soraka gặp Sona: 51.1% (khoảng 48.0 đến 54.1) · 823 trận
  3. Amumu 86 Amumu gặp Sona: 50.9% (khoảng 45.1 đến 56.6) · 86 trận
  4. Janna 569 Janna gặp Sona: 50.5% (khoảng 47.0 đến 54.0) · 569 trận
  5. Rakan 395 Rakan gặp Sona: 50.5% (khoảng 46.5 đến 54.5) · 395 trận
  6. Renata Glasc 154 Renata Glasc gặp Sona: 50.4% (khoảng 45.2 đến 55.6) · 154 trận
  7. Tahm Kench 398 Tahm Kench gặp Sona: 50.3% (khoảng 46.3 đến 54.3) · 398 trận
  8. Maokai 217 Maokai gặp Sona: 50.2% (khoảng 45.5 đến 55.0) · 217 trận
  9. Seraphine 1,714 Seraphine gặp Sona: 50.2% (khoảng 47.9 đến 52.4) · 1,714 trận
  10. Milio 800 Milio gặp Sona: 50.1% (khoảng 47.0 đến 53.3) · 800 trận

Thua Sona tỉ lệ thắng

  1. Miss Fortune 119 Miss Fortune gặp Sona: 43.7% (khoảng 38.3 đến 49.2) · 119 trận
  2. Karma 688 Karma gặp Sona: 44.3% (khoảng 41.1 đến 47.6) · 688 trận
  3. Ashe 191 Ashe gặp Sona: 44.4% (khoảng 39.5 đến 49.3) · 191 trận
  4. Shaco 176 Shaco gặp Sona: 44.8% (khoảng 39.8 đến 49.9) · 176 trận
  5. Neeko 247 Neeko gặp Sona: 45.1% (khoảng 40.5 đến 49.7) · 247 trận
  6. Mel 223 Mel gặp Sona: 45.3% (khoảng 40.6 đến 50.0) · 223 trận
  7. Zilean 345 Zilean gặp Sona: 45.4% (khoảng 41.3 đến 49.6) · 345 trận
  8. Fiddlesticks 61 Fiddlesticks gặp Sona: 45.8% (khoảng 39.8 đến 51.8) · 61 trận
  9. Elise 52 Elise gặp Sona: 45.8% (khoảng 39.7 đến 52.0) · 52 trận
  10. Lulu 1,223 Lulu gặp Sona: 45.9% (khoảng 43.3 đến 48.5) · 1,223 trận
  11. LeBlanc 87 LeBlanc gặp Sona: 46.2% (khoảng 40.4 đến 52.0) · 87 trận
  12. Vel'Koz 503 Vel'Koz gặp Sona: 46.3% (khoảng 42.6 đến 50.0) · 503 trận
  13. Braum 431 Braum gặp Sona: 46.4% (khoảng 42.5 đến 50.3) · 431 trận
  14. Galio 119 Galio gặp Sona: 46.5% (khoảng 41.1 đến 52.0) · 119 trận
  15. Malphite 150 Malphite gặp Sona: 46.7% (khoảng 41.5 đến 52.0) · 150 trận
  16. Teemo 140 Teemo gặp Sona: 47.2% (khoảng 41.9 đến 52.5) · 140 trận
  17. Sylas 103 Sylas gặp Sona: 47.4% (khoảng 41.8 đến 53.0) · 103 trận
  18. Bard 431 Bard gặp Sona: 47.5% (khoảng 43.6 đến 51.4) · 431 trận
  19. Taric 174 Taric gặp Sona: 47.5% (khoảng 42.4 đến 52.5) · 174 trận
  20. Shen 122 Shen gặp Sona: 47.7% (khoảng 42.2 đến 53.1) · 122 trận
  21. Yuumi 774 Yuumi gặp Sona: 47.7% (khoảng 44.6 đến 50.8) · 774 trận
  22. Pyke 715 Pyke gặp Sona: 47.7% (khoảng 44.5 đến 50.9) · 715 trận
  23. Camille 111 Camille gặp Sona: 47.8% (khoảng 42.2 đến 53.3) · 111 trận
  24. Morgana 1,055 Morgana gặp Sona: 47.9% (khoảng 45.1 đến 50.6) · 1,055 trận
  25. Pantheon 464 Pantheon gặp Sona: 48.0% (khoảng 44.2 đến 51.8) · 464 trận
  26. Rell 384 Rell gặp Sona: 48.0% (khoảng 44.0 đến 52.1) · 384 trận
  27. Twitch 59 Twitch gặp Sona: 48.1% (khoảng 42.0 đến 54.1) · 59 trận
  28. Nautilus 1,215 Nautilus gặp Sona: 48.1% (khoảng 45.5 đến 50.7) · 1,215 trận
  29. Poppy 139 Poppy gặp Sona: 48.2% (khoảng 42.9 đến 53.5) · 139 trận
  30. Veigar 97 Veigar gặp Sona: 48.3% (khoảng 42.7 đến 54.0) · 97 trận
  31. Leona 1,078 Leona gặp Sona: 48.4% (khoảng 45.7 đến 51.1) · 1,078 trận
  32. Brand 544 Brand gặp Sona: 48.7% (khoảng 45.1 đến 52.3) · 544 trận
  33. Lux 1,731 Lux gặp Sona: 48.8% (khoảng 46.6 đến 51.0) · 1,731 trận
  34. Hwei 83 Hwei gặp Sona: 48.9% (khoảng 43.1 đến 54.8) · 83 trận
  35. Zoe 96 Zoe gặp Sona: 49.2% (khoảng 43.5 đến 54.8) · 96 trận
  36. Xerath 425 Xerath gặp Sona: 49.2% (khoảng 45.3 đến 53.1) · 425 trận
  37. Senna 963 Senna gặp Sona: 49.6% (khoảng 46.7 đến 52.4) · 963 trận
  38. Alistar 410 Alistar gặp Sona: 49.6% (khoảng 45.6 đến 53.5) · 410 trận
  39. Nami 1,296 Nami gặp Sona: 49.6% (khoảng 47.1 đến 52.2) · 1,296 trận
  40. Blitzcrank 878 Blitzcrank gặp Sona: 49.7% (khoảng 46.7 đến 52.7) · 878 trận
  41. Swain 580 Swain gặp Sona: 49.7% (khoảng 46.2 đến 53.2) · 580 trận
  42. Zyra 570 Zyra gặp Sona: 49.9% (khoảng 46.4 đến 53.5) · 570 trận

Thắng đường trước Sona vàng ở phút 15

  1. Pyke 656 Pyke gặp Sona ở phút 15: +569 vàng (khoảng 497 đến 641) · 656 trận
  2. Pantheon 419 Pantheon gặp Sona ở phút 15: +554 vàng (khoảng 469 đến 639) · 419 trận
  3. Senna 862 Senna gặp Sona ở phút 15: +547 vàng (khoảng 488 đến 607) · 862 trận
  4. Swain 521 Swain gặp Sona ở phút 15: +541 vàng (khoảng 462 đến 621) · 521 trận
  5. Xerath 385 Xerath gặp Sona ở phút 15: +508 vàng (khoảng 428 đến 587) · 385 trận
  6. Lux 1,547 Lux gặp Sona ở phút 15: +501 vàng (khoảng 458 đến 544) · 1,547 trận
  7. Vel'Koz 463 Vel'Koz gặp Sona ở phút 15: +487 vàng (khoảng 412 đến 562) · 463 trận
  8. Zyra 503 Zyra gặp Sona ở phút 15: +406 vàng (khoảng 337 đến 475) · 503 trận
  9. Tahm Kench 361 Tahm Kench gặp Sona ở phút 15: +384 vàng (khoảng 289 đến 479) · 361 trận
  10. Morgana 949 Morgana gặp Sona ở phút 15: +349 vàng (khoảng 297 đến 401) · 949 trận
  11. Brand 486 Brand gặp Sona ở phút 15: +348 vàng (khoảng 277 đến 420) · 486 trận
  12. Seraphine 1,550 Seraphine gặp Sona ở phút 15: +293 vàng (khoảng 254 đến 331) · 1,550 trận
  13. Bard 400 Bard gặp Sona ở phút 15: +155 vàng (khoảng 79 đến 231) · 400 trận
  14. Zilean 316 Zilean gặp Sona ở phút 15: +142 vàng (khoảng 62 đến 221) · 316 trận
  15. Nautilus 1,112 Nautilus gặp Sona ở phút 15: +133 vàng (khoảng 86 đến 180) · 1,112 trận
  16. Thresh 1,272 Thresh gặp Sona ở phút 15: +122 vàng (khoảng 78 đến 166) · 1,272 trận
  17. Karma 627 Karma gặp Sona ở phút 15: +102 vàng (khoảng 44 đến 161) · 627 trận
  18. Leona 939 Leona gặp Sona ở phút 15: +89 vàng (khoảng 38 đến 139) · 939 trận
  19. Blitzcrank 798 Blitzcrank gặp Sona ở phút 15: +57 vàng (khoảng 4 đến 109) · 798 trận
  20. Janna 504 Janna gặp Sona ở phút 15: +39 vàng (khoảng -28 đến 106) · 504 trận
  21. Nami 1,148 Nami gặp Sona ở phút 15: +21 vàng (khoảng -22 đến 63) · 1,148 trận
  22. Rell 342 Rell gặp Sona ở phút 15: +10 vàng (khoảng -75 đến 94) · 342 trận
ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.