Chuyển tới nội dung

Liên Minh Huyền Thoại Counter Maokai

Tier A · 66 #20 Hỗ trợ Phiên bản 16.21

Thắng Maokai tỉ lệ thắng

  1. Leona 964 Leona gặp Maokai: 53.6% (khoảng 50.8 đến 56.5) · 964 trận
  2. Braum 486 Braum gặp Maokai: 53.1% (khoảng 49.4 đến 56.8) · 486 trận
  3. Taric 147 Taric gặp Maokai: 52.5% (khoảng 47.3 đến 57.8) · 147 trận
  4. Senna 558 Senna gặp Maokai: 52.1% (khoảng 48.6 đến 55.7) · 558 trận
  5. Thresh 1,216 Thresh gặp Maokai: 52.1% (khoảng 49.5 đến 54.7) · 1,216 trận
  6. Zyra 392 Zyra gặp Maokai: 52.1% (khoảng 48.0 đến 56.1) · 392 trận
  7. Rell 308 Rell gặp Maokai: 51.8% (khoảng 47.5 đến 56.1) · 308 trận
  8. Morgana 834 Morgana gặp Maokai: 51.6% (khoảng 48.5 đến 54.6) · 834 trận
  9. Vel'Koz 359 Vel'Koz gặp Maokai: 51.0% (khoảng 46.9 đến 55.2) · 359 trận
  10. Lux 1,296 Lux gặp Maokai: 50.9% (khoảng 48.4 đến 53.4) · 1,296 trận
  11. Nami 629 Nami gặp Maokai: 50.8% (khoảng 47.4 đến 54.2) · 629 trận
  12. Veigar 106 Veigar gặp Maokai: 50.7% (khoảng 45.1 đến 56.3) · 106 trận
  13. Milio 455 Milio gặp Maokai: 50.3% (khoảng 46.4 đến 54.1) · 455 trận
  14. Poppy 167 Poppy gặp Maokai: 50.2% (khoảng 45.1 đến 55.3) · 167 trận
  15. Hwei 78 Hwei gặp Maokai: 50.1% (khoảng 44.2 đến 56.0) · 78 trận
  16. Sylas 102 Sylas gặp Maokai: 50.1% (khoảng 44.5 đến 55.7) · 102 trận

Thua Maokai tỉ lệ thắng

  1. Pantheon 482 Pantheon gặp Maokai: 44.0% (khoảng 40.3 đến 47.8) · 482 trận
  2. Camille 73 Camille gặp Maokai: 44.4% (khoảng 38.6 đến 50.3) · 73 trận
  3. Ashe 136 Ashe gặp Maokai: 44.4% (khoảng 39.1 đến 49.8) · 136 trận
  4. Bard 303 Bard gặp Maokai: 45.8% (khoảng 41.4 đến 50.1) · 303 trận
  5. Shen 133 Shen gặp Maokai: 46.3% (khoảng 41.0 đến 51.7) · 133 trận
  6. Zilean 225 Zilean gặp Maokai: 46.4% (khoảng 41.7 đến 51.2) · 225 trận
  7. Renata Glasc 122 Renata Glasc gặp Maokai: 46.7% (khoảng 41.2 đến 52.1) · 122 trận
  8. Mel 166 Mel gặp Maokai: 46.8% (khoảng 41.7 đến 51.9) · 166 trận
  9. Lulu 782 Lulu gặp Maokai: 46.9% (khoảng 43.8 đến 50.0) · 782 trận
  10. Yuumi 523 Yuumi gặp Maokai: 46.9% (khoảng 43.3 đến 50.6) · 523 trận
  11. Malphite 150 Malphite gặp Maokai: 46.9% (khoảng 41.7 đến 52.2) · 150 trận
  12. Pyke 830 Pyke gặp Maokai: 47.1% (khoảng 44.1 đến 50.2) · 830 trận
  13. Janna 326 Janna gặp Maokai: 47.8% (khoảng 43.5 đến 52.0) · 326 trận
  14. Galio 102 Galio gặp Maokai: 48.1% (khoảng 42.5 đến 53.7) · 102 trận
  15. Zoe 93 Zoe gặp Maokai: 48.2% (khoảng 42.5 đến 53.9) · 93 trận
  16. Seraphine 966 Seraphine gặp Maokai: 48.3% (khoảng 45.4 đến 51.2) · 966 trận
  17. Brand 435 Brand gặp Maokai: 48.4% (khoảng 44.5 đến 52.3) · 435 trận
  18. Nautilus 1,064 Nautilus gặp Maokai: 48.4% (khoảng 45.7 đến 51.2) · 1,064 trận
  19. Swain 502 Swain gặp Maokai: 48.6% (khoảng 44.9 đến 52.3) · 502 trận
  20. Karma 392 Karma gặp Maokai: 48.7% (khoảng 44.7 đến 52.7) · 392 trận
  21. Alistar 432 Alistar gặp Maokai: 48.8% (khoảng 44.9 đến 52.7) · 432 trận
  22. Shaco 156 Shaco gặp Maokai: 49.0% (khoảng 43.8 đến 54.1) · 156 trận
  23. Soraka 386 Soraka gặp Maokai: 49.0% (khoảng 45.0 đến 53.1) · 386 trận
  24. Sona 195 Sona gặp Maokai: 49.2% (khoảng 44.3 đến 54.1) · 195 trận
  25. Xerath 324 Xerath gặp Maokai: 49.5% (khoảng 45.2 đến 53.8) · 324 trận
  26. Blitzcrank 762 Blitzcrank gặp Maokai: 49.5% (khoảng 46.4 đến 52.7) · 762 trận
  27. Miss Fortune 69 Miss Fortune gặp Maokai: 49.5% (khoảng 43.6 đến 55.5) · 69 trận
  28. Tahm Kench 422 Tahm Kench gặp Maokai: 49.6% (khoảng 45.6 đến 53.5) · 422 trận
  29. Teemo 133 Teemo gặp Maokai: 49.6% (khoảng 44.3 đến 55.0) · 133 trận
  30. Rakan 298 Rakan gặp Maokai: 49.6% (khoảng 45.3 đến 54.0) · 298 trận
  31. Neeko 240 Neeko gặp Maokai: 49.8% (khoảng 45.2 đến 54.5) · 240 trận
  32. LeBlanc 63 LeBlanc gặp Maokai: 49.9% (khoảng 43.9 đến 55.9) · 63 trận
  33. Amumu 87 Amumu gặp Maokai: 49.9% (khoảng 44.1 đến 55.7) · 87 trận

Thắng đường trước Maokai vàng ở phút 15

  1. Senna 548 Senna gặp Maokai ở phút 15: +480 vàng (khoảng 409 đến 551) · 548 trận
  2. Swain 485 Swain gặp Maokai ở phút 15: +464 vàng (khoảng 385 đến 543) · 485 trận
  3. Pantheon 473 Pantheon gặp Maokai ở phút 15: +369 vàng (khoảng 282 đến 457) · 473 trận
  4. Xerath 317 Xerath gặp Maokai ở phút 15: +358 vàng (khoảng 260 đến 456) · 317 trận
  5. Vel'Koz 351 Vel'Koz gặp Maokai ở phút 15: +354 vàng (khoảng 259 đến 450) · 351 trận
  6. Pyke 811 Pyke gặp Maokai ở phút 15: +351 vàng (khoảng 286 đến 417) · 811 trận
  7. Lux 1,268 Lux gặp Maokai ở phút 15: +333 vàng (khoảng 283 đến 382) · 1,268 trận
  8. Tahm Kench 408 Tahm Kench gặp Maokai ở phút 15: +288 vàng (khoảng 199 đến 376) · 408 trận
  9. Morgana 819 Morgana gặp Maokai ở phút 15: +286 vàng (khoảng 229 đến 343) · 819 trận
  10. Zyra 384 Zyra gặp Maokai ở phút 15: +262 vàng (khoảng 183 đến 341) · 384 trận
  11. Brand 428 Brand gặp Maokai ở phút 15: +260 vàng (khoảng 182 đến 337) · 428 trận
  12. Seraphine 941 Seraphine gặp Maokai ở phút 15: +150 vàng (khoảng 100 đến 200) · 941 trận
  13. Bard 296 Bard gặp Maokai ở phút 15: +57 vàng (khoảng -35 đến 149) · 296 trận
  14. Thresh 1,193 Thresh gặp Maokai ở phút 15: +37 vàng (khoảng -8 đến 82) · 1,193 trận
  15. Karma 376 Karma gặp Maokai ở phút 15: +36 vàng (khoảng -36 đến 108) · 376 trận
  16. Janna 317 Janna gặp Maokai ở phút 15: +26 vàng (khoảng -60 đến 113) · 317 trận
  17. Rell 304 Rell gặp Maokai ở phút 15: +3 vàng (khoảng -85 đến 91) · 304 trận

Thắng Maokai tỉ lệ thắng

  1. Sylas 155 Sylas gặp Maokai: 51.4% (khoảng 46.2 đến 56.6) · 155 trận
  2. Jarvan IV 112 Jarvan IV gặp Maokai: 51.1% (khoảng 45.6 đến 56.6) · 112 trận
  3. Diana 89 Diana gặp Maokai: 51.0% (khoảng 45.3 đến 56.8) · 89 trận
  4. Sejuani 54 Sejuani gặp Maokai: 50.2% (khoảng 44.0 đến 56.3) · 54 trận

Thua Maokai tỉ lệ thắng

  1. Rengar 62 Rengar gặp Maokai: 44.1% (khoảng 38.1 đến 50.1) · 62 trận
  2. Talon 102 Talon gặp Maokai: 45.5% (khoảng 40.0 đến 51.1) · 102 trận
  3. Qiyana 101 Qiyana gặp Maokai: 45.7% (khoảng 40.1 đến 51.3) · 101 trận
  4. Lee Sin 188 Lee Sin gặp Maokai: 45.7% (khoảng 40.8 đến 50.7) · 188 trận
  5. Graves 138 Graves gặp Maokai: 46.0% (khoảng 40.7 đến 51.3) · 138 trận
  6. Kindred 55 Kindred gặp Maokai: 46.9% (khoảng 40.8 đến 53.0) · 55 trận
  7. Shyvana 104 Shyvana gặp Maokai: 47.2% (khoảng 41.6 đến 52.8) · 104 trận
  8. Naafiri 60 Naafiri gặp Maokai: 47.5% (khoảng 41.5 đến 53.6) · 60 trận
  9. Kha'Zix 108 Kha'Zix gặp Maokai: 47.6% (khoảng 42.0 đến 53.1) · 108 trận
  10. Nocturne 118 Nocturne gặp Maokai: 47.6% (khoảng 42.2 đến 53.1) · 118 trận
  11. Warwick 132 Warwick gặp Maokai: 47.7% (khoảng 42.4 đến 53.1) · 132 trận
  12. Amumu 91 Amumu gặp Maokai: 47.9% (khoảng 42.2 đến 53.7) · 91 trận
  13. Vi 93 Vi gặp Maokai: 47.9% (khoảng 42.3 đến 53.7) · 93 trận
  14. Ngộ Không 168 Ngộ Không gặp Maokai: 48.2% (khoảng 43.1 đến 53.3) · 168 trận
  15. Lillia 138 Lillia gặp Maokai: 48.4% (khoảng 43.1 đến 53.7) · 138 trận
  16. Briar 145 Briar gặp Maokai: 48.5% (khoảng 43.3 đến 53.8) · 145 trận
  17. Evelynn 77 Evelynn gặp Maokai: 48.5% (khoảng 42.7 đến 54.4) · 77 trận
  18. Kayn 260 Kayn gặp Maokai: 48.6% (khoảng 44.0 đến 53.1) · 260 trận
  19. Ekko 80 Ekko gặp Maokai: 48.7% (khoảng 42.9 đến 54.6) · 80 trận
  20. Master Yi 176 Master Yi gặp Maokai: 48.8% (khoảng 43.8 đến 53.9) · 176 trận
  21. Hecarim 105 Hecarim gặp Maokai: 49.0% (khoảng 43.4 đến 54.6) · 105 trận
  22. Fiddlesticks 66 Fiddlesticks gặp Maokai: 49.0% (khoảng 43.1 đến 55.0) · 66 trận
  23. Cho'Gath 144 Cho'Gath gặp Maokai: 49.3% (khoảng 44.0 đến 54.5) · 144 trận
  24. Shaco 126 Shaco gặp Maokai: 49.5% (khoảng 44.1 đến 55.0) · 126 trận
  25. Zac 59 Zac gặp Maokai: 49.6% (khoảng 43.5 đến 55.7) · 59 trận
  26. Viego 219 Viego gặp Maokai: 49.8% (khoảng 45.0 đến 54.5) · 219 trận
  27. Xin Zhao 88 Xin Zhao gặp Maokai: 49.8% (khoảng 44.1 đến 55.6) · 88 trận

Thắng đường trước Maokai vàng ở phút 15

Chưa đối thủ nào có 300 trận gặp Maokai, nên chưa có số liệu vàng.

Thắng Maokai tỉ lệ thắng

  1. Aatrox 100 Aatrox gặp Maokai: 53.7% (khoảng 48.0 đến 59.3) · 100 trận
  2. Nasus 81 Nasus gặp Maokai: 52.0% (khoảng 46.1 đến 57.8) · 81 trận
  3. Cho'Gath 67 Cho'Gath gặp Maokai: 51.7% (khoảng 45.7 đến 57.7) · 67 trận
  4. Sion 67 Sion gặp Maokai: 51.7% (khoảng 45.7 đến 57.7) · 67 trận
  5. Shen 66 Shen gặp Maokai: 51.1% (khoảng 45.1 đến 57.1) · 66 trận
  6. Yone 177 Yone gặp Maokai: 50.4% (khoảng 45.4 đến 55.4) · 177 trận
  7. Yorick 54 Yorick gặp Maokai: 50.4% (khoảng 44.3 đến 56.5) · 54 trận
  8. Ornn 52 Ornn gặp Maokai: 50.4% (khoảng 44.2 đến 56.5) · 52 trận
  9. Sett 154 Sett gặp Maokai: 50.3% (khoảng 45.1 đến 55.5) · 154 trận
  10. Ambessa 59 Ambessa gặp Maokai: 50.2% (khoảng 44.1 đến 56.3) · 59 trận
  11. Renekton 91 Renekton gặp Maokai: 50.2% (khoảng 44.4 đến 55.9) · 91 trận
  12. Mordekaiser 133 Mordekaiser gặp Maokai: 50.1% (khoảng 44.8 đến 55.5) · 133 trận

Thua Maokai tỉ lệ thắng

  1. Darius 157 Darius gặp Maokai: 46.8% (khoảng 41.6 đến 52.0) · 157 trận
  2. Pantheon 71 Pantheon gặp Maokai: 47.2% (khoảng 41.3 đến 53.2) · 71 trận
  3. Malphite 153 Malphite gặp Maokai: 47.3% (khoảng 42.1 đến 52.5) · 153 trận
  4. Teemo 113 Teemo gặp Maokai: 47.6% (khoảng 42.1 đến 53.1) · 113 trận
  5. Dr. Mundo 60 Dr. Mundo gặp Maokai: 48.1% (khoảng 42.0 đến 54.1) · 60 trận
  6. Jayce 66 Jayce gặp Maokai: 48.1% (khoảng 42.1 đến 54.1) · 66 trận
  7. Jax 105 Jax gặp Maokai: 48.9% (khoảng 43.3 đến 54.5) · 105 trận
  8. Fiora 68 Fiora gặp Maokai: 48.9% (khoảng 42.9 đến 54.9) · 68 trận
  9. Urgot 50 Urgot gặp Maokai: 49.2% (khoảng 43.0 đến 55.4) · 50 trận
  10. Irelia 72 Irelia gặp Maokai: 49.3% (khoảng 43.4 đến 55.2) · 72 trận
  11. Volibear 100 Volibear gặp Maokai: 49.3% (khoảng 43.7 đến 55.0) · 100 trận
  12. Garen 130 Garen gặp Maokai: 49.4% (khoảng 44.0 đến 54.8) · 130 trận
  13. Tryndamere 54 Tryndamere gặp Maokai: 49.6% (khoảng 43.5 đến 55.8) · 54 trận
  14. Yasuo 64 Yasuo gặp Maokai: 49.6% (khoảng 43.6 đến 55.6) · 64 trận
  15. Akali 59 Akali gặp Maokai: 49.8% (khoảng 43.7 đến 55.9) · 59 trận

Thắng đường trước Maokai vàng ở phút 15

Chưa đối thủ nào có 300 trận gặp Maokai, nên chưa có số liệu vàng.

ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.