Chuyển tới nội dung

Liên Minh Huyền Thoại Maokai hợp với ai

Phiên bản 16.20

Hợp nhất với Maokai so với thường lệ

  1. Ziggs 2,694 Ziggs cùng Maokai, so với thường lệ: +4.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.4 đến 6.0) · 2,694 trận
  2. Zyra 1,220 Zyra cùng Maokai, so với thường lệ: +4.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.4 đến 6.6) · 1,220 trận
  3. Seraphine 582 Seraphine cùng Maokai, so với thường lệ: +3.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.3 đến 7.3) · 582 trận
  4. Xerath 3,911 Xerath cùng Maokai, so với thường lệ: +3.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.2 đến 5.3) · 3,911 trận
  5. Kog'Maw 2,372 Kog'Maw cùng Maokai, so với thường lệ: +3.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.3 đến 5.2) · 2,372 trận
  6. Kled 1,285 Kled cùng Maokai, so với thường lệ: +3.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.6 đến 5.7) · 1,285 trận
  7. Shyvana 5,034 Shyvana cùng Maokai, so với thường lệ: +3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.6 đến 4.4) · 5,034 trận
  8. Veigar 7,786 Veigar cùng Maokai, so với thường lệ: +2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.5 đến 3.8) · 7,786 trận
  9. Lux 5,726 Lux cùng Maokai, so với thường lệ: +2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.3 đến 3.9) · 5,726 trận
  10. Smolder 6,040 Smolder cùng Maokai, so với thường lệ: +2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.1 đến 3.6) · 6,040 trận
  11. Nilah 981 Nilah cùng Maokai, so với thường lệ: +2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.6 đến 5.1) · 981 trận
  12. Senna 621 Senna cùng Maokai, so với thường lệ: +2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.2 đến 5.6) · 621 trận
  13. Ivern 959 Ivern cùng Maokai, so với thường lệ: +2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 5.0) · 959 trận
  14. Cho'Gath 9,137 Cho'Gath cùng Maokai, so với thường lệ: +2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.0 đến 3.1) · 9,137 trận
  15. Aurelion Sol 2,561 Aurelion Sol cùng Maokai, so với thường lệ: +2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.2 đến 3.9) · 2,561 trận
  16. Fizz 6,418 Fizz cùng Maokai, so với thường lệ: +2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.8 đến 3.3) · 6,418 trận
  17. Miss Fortune 16,769 Miss Fortune cùng Maokai, so với thường lệ: +2.01 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.22 đến 2.79) · 16,769 trận
  18. Warwick 7,415 Warwick cùng Maokai, so với thường lệ: +2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.8 đến 3.1) · 7,415 trận
  19. Trundle 3,315 Trundle cùng Maokai, so với thường lệ: +2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.3 đến 3.6) · 3,315 trận
  20. Lillia 5,024 Lillia cùng Maokai, so với thường lệ: +1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.6 đến 3.3) · 5,024 trận
  21. Dr. Mundo 3,675 Dr. Mundo cùng Maokai, so với thường lệ: +1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.3 đến 3.5) · 3,675 trận
  22. Briar 6,119 Briar cùng Maokai, so với thường lệ: +1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.6 đến 3.1) · 6,119 trận
  23. Mordekaiser 8,418 Mordekaiser cùng Maokai, so với thường lệ: +1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.7 đến 2.9) · 8,418 trận
  24. Zilean 309 Zilean cùng Maokai, so với thường lệ: +1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.5 đến 6.2) · 309 trận
  25. Sett 8,073 Sett cùng Maokai, so với thường lệ: +1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.7 đến 2.9) · 8,073 trận
  26. Singed 2,035 Singed cùng Maokai, so với thường lệ: +1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.3 đến 3.9) · 2,035 trận
  27. Kayle 3,004 Kayle cùng Maokai, so với thường lệ: +1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.0 đến 3.5) · 3,004 trận
  28. Swain 2,198 Swain cùng Maokai, so với thường lệ: +1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.3 đến 3.7) · 2,198 trận
  29. Teemo 9,832 Teemo cùng Maokai, so với thường lệ: +1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.6 đến 2.6) · 9,832 trận
  30. Evelynn 2,325 Evelynn cùng Maokai, so với thường lệ: +1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.3 đến 3.6) · 2,325 trận
  31. Vex 4,120 Vex cùng Maokai, so với thường lệ: +1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.1 đến 3.1) · 4,120 trận
  32. Amumu 3,259 Amumu cùng Maokai, so với thường lệ: +1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.1 đến 3.3) · 3,259 trận
  33. Hwei 3,365 Hwei cùng Maokai, so với thường lệ: +1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.1 đến 3.2) · 3,365 trận
  34. Vel'Koz 1,261 Vel'Koz cùng Maokai, so với thường lệ: +1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 4.0) · 1,261 trận
  35. Ahri 8,935 Ahri cùng Maokai, so với thường lệ: +1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.3 đến 2.4) · 8,935 trận
  36. Aurora 2,348 Aurora cùng Maokai, so với thường lệ: +1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.6 đến 3.3) · 2,348 trận
  37. Kindred 2,735 Kindred cùng Maokai, so với thường lệ: +1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.5 đến 3.2) · 2,735 trận
  38. Soraka 64 Soraka cùng Maokai, so với thường lệ: +1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.7 đến 7.4) · 64 trận
  39. Yone 19,001 Yone cùng Maokai, so với thường lệ: +1.32 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.57 đến 2.06) · 19,001 trận
  40. Jinx 14,760 Jinx cùng Maokai, so với thường lệ: +1.29 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.46 đến 2.13) · 14,760 trận
  41. Urgot 2,838 Urgot cùng Maokai, so với thường lệ: +1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.5 đến 3.1) · 2,838 trận
  42. Neeko 601 Neeko cùng Maokai, so với thường lệ: +1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.2 đến 4.7) · 601 trận
  43. Syndra 5,512 Syndra cùng Maokai, so với thường lệ: +1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.1 đến 2.5) · 5,512 trận
  44. Ornn 2,389 Ornn cùng Maokai, so với thường lệ: +1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.7 đến 3.1) · 2,389 trận
  45. Malzahar 7,734 Malzahar cùng Maokai, so với thường lệ: +1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.0 đến 2.3) · 7,734 trận
  46. Quinn 2,657 Quinn cùng Maokai, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 2.9) · 2,657 trận
  47. Master Yi 10,247 Master Yi cùng Maokai, so với thường lệ: +1.07 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.09 đến 2.06) · 10,247 trận
  48. Gwen 3,580 Gwen cùng Maokai, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.6 đến 2.7) · 3,580 trận
  49. Viktor 7,379 Viktor cùng Maokai, so với thường lệ: +1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.1 đến 2.2) · 7,379 trận
  50. Tryndamere 4,762 Tryndamere cùng Maokai, so với thường lệ: +1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.4 đến 2.4) · 4,762 trận
  51. Ngộ Không 7,237 Ngộ Không cùng Maokai, so với thường lệ: +1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.2 đến 2.1) · 7,237 trận
  52. Garen 7,839 Garen cùng Maokai, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.2 đến 2.0) · 7,839 trận
  53. Elise 1,954 Elise cùng Maokai, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 3.0) · 1,954 trận
  54. Malphite 8,332 Malphite cùng Maokai, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.3 đến 1.9) · 8,332 trận
  55. Illaoi 3,710 Illaoi cùng Maokai, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 2.3) · 3,710 trận
  56. Bel'Veth 2,075 Bel'Veth cùng Maokai, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 2.8) · 2,075 trận
  57. Sion 2,798 Sion cùng Maokai, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 2.5) · 2,798 trận
  58. Sivir 3,217 Sivir cùng Maokai, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.0 đến 2.4) · 3,217 trận
  59. Shen 2,867 Shen cùng Maokai, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 2.5) · 2,867 trận
  60. Heimerdinger 3,084 Heimerdinger cùng Maokai, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 2.4) · 3,084 trận
  61. Taric 64 Taric cùng Maokai, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.4 đến 6.6) · 64 trận
  62. Tristana 12,894 Tristana cùng Maokai, so với thường lệ: +0.53 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.36 đến 1.42) · 12,894 trận
  63. Ekko 8,000 Ekko cùng Maokai, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.6 đến 1.6) · 8,000 trận
  64. Yorick 4,334 Yorick cùng Maokai, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 2.0) · 4,334 trận
  65. Renekton 4,305 Renekton cùng Maokai, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 2.0) · 4,305 trận
  66. Brand 2,248 Brand cùng Maokai, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.5 đến 2.5) · 2,248 trận
  67. Shaco 5,639 Shaco cùng Maokai, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 1.8) · 5,639 trận
  68. Olaf 2,662 Olaf cùng Maokai, so với thường lệ: +0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 2.3) · 2,662 trận
  69. Sejuani 2,142 Sejuani cùng Maokai, so với thường lệ: +0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 2.5) · 2,142 trận
  70. Karthus 1,802 Karthus cùng Maokai, so với thường lệ: +0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.8 đến 2.6) · 1,802 trận
  71. Xayah 4,273 Xayah cùng Maokai, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 1.8) · 4,273 trận
  72. Zaahen 2,442 Zaahen cùng Maokai, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 2.3) · 2,442 trận
  73. Volibear 7,382 Volibear cùng Maokai, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 1.5) · 7,382 trận
  74. Twitch 5,432 Twitch cùng Maokai, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.0 đến 1.6) · 5,432 trận
  75. Annie 1,738 Annie cùng Maokai, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 2.5) · 1,738 trận
  76. Graves 5,927 Graves cùng Maokai, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 1.5) · 5,927 trận
  77. Vladimir 4,078 Vladimir cùng Maokai, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 1.7) · 4,078 trận
  78. Viego 9,027 Viego cùng Maokai, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 1.2) · 9,027 trận
  79. Kai'Sa 16,611 Kai'Sa cùng Maokai, so với thường lệ: +0.18 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.61 đến 0.97) · 16,611 trận
  80. Aphelios 5,111 Aphelios cùng Maokai, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.2 đến 1.5) · 5,111 trận
  81. Morgana 1,313 Morgana cùng Maokai, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.4 đến 2.6) · 1,313 trận
  82. Katarina 6,008 Katarina cùng Maokai, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 1.3) · 6,008 trận

Kém hợp nhất với Maokai so với thường lệ

  1. Rengar 2,840 Rengar cùng Maokai, so với thường lệ: -6.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.9 đến -4.3) · 2,840 trận
  2. Blitzcrank 83 Blitzcrank cùng Maokai, so với thường lệ: -5.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -11.5 đến 0.1) · 83 trận
  3. Cassiopeia 1,555 Cassiopeia cùng Maokai, so với thường lệ: -5.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.0 đến -3.3) · 1,555 trận
  4. K'Sante 2,042 K'Sante cùng Maokai, so với thường lệ: -5.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.5 đến -3.3) · 2,042 trận
  5. Hecarim 3,177 Hecarim cùng Maokai, so với thường lệ: -4.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.4 đến -3.0) · 3,177 trận
  6. Varus 3,807 Varus cùng Maokai, so với thường lệ: -4.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.9 đến -2.8) · 3,807 trận
  7. Ryze 1,833 Ryze cùng Maokai, so với thường lệ: -4.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.5 đến -2.1) · 1,833 trận
  8. Mel 5,213 Mel cùng Maokai, so với thường lệ: -3.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.2 đến -2.5) · 5,213 trận
  9. Ashe 6,981 Ashe cùng Maokai, so với thường lệ: -3.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.9 đến -2.5) · 6,981 trận
  10. Corki 1,764 Corki cùng Maokai, so với thường lệ: -3.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.9 đến -1.4) · 1,764 trận
  11. Pyke 68 Pyke cùng Maokai, so với thường lệ: -3.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -9.5 đến 2.4) · 68 trận
  12. Ezreal 8,444 Ezreal cùng Maokai, so với thường lệ: -3.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.6 đến -2.5) · 8,444 trận
  13. Orianna 2,212 Orianna cùng Maokai, so với thường lệ: -3.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.5 đến -1.5) · 2,212 trận
  14. Draven 3,723 Draven cùng Maokai, so với thường lệ: -3.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.0 đến -1.9) · 3,723 trận
  15. Thresh 60 Thresh cùng Maokai, so với thường lệ: -3.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -9.3 đến 2.8) · 60 trận
  16. Jayce 4,030 Jayce cùng Maokai, so với thường lệ: -3.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.7 đến -1.6) · 4,030 trận
  17. Skarner 737 Skarner cùng Maokai, so với thường lệ: -3.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.3 đến 0.1) · 737 trận
  18. Qiyana 6,097 Qiyana cùng Maokai, so với thường lệ: -3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.3 đến -1.8) · 6,097 trận
  19. Kalista 3,703 Kalista cùng Maokai, so với thường lệ: -3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.6 đến -1.4) · 3,703 trận
  20. Lee Sin 8,641 Lee Sin cùng Maokai, so với thường lệ: -2.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.0 đến -1.9) · 8,641 trận
  21. Ambessa 2,474 Ambessa cùng Maokai, so với thường lệ: -2.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.6 đến -0.8) · 2,474 trận
  22. Zeri 2,188 Zeri cùng Maokai, so với thường lệ: -2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.5 đến -0.4) · 2,188 trận
  23. Karma 314 Karma cùng Maokai, so với thường lệ: -2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.7 đến 1.9) · 314 trận
  24. Riven 2,128 Riven cùng Maokai, so với thường lệ: -2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.3 đến -0.2) · 2,128 trận
  25. Nautilus 223 Nautilus cùng Maokai, so với thường lệ: -2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.9 đến 2.6) · 223 trận
  26. Sylas 10,983 Sylas cùng Maokai, so với thường lệ: -2.09 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.05 đến -1.14) · 10,983 trận
  27. Leona 60 Leona cùng Maokai, so với thường lệ: -2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.2 đến 4.0) · 60 trận
  28. Akali 8,338 Akali cùng Maokai, so với thường lệ: -2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.1 đến -1.0) · 8,338 trận
  29. Alistar 109 Alistar cùng Maokai, so với thường lệ: -2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.6 đến 3.5) · 109 trận
  30. Vayne 5,759 Vayne cùng Maokai, so với thường lệ: -2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.3 đến -0.7) · 5,759 trận
  31. Lucian 4,916 Lucian cùng Maokai, so với thường lệ: -2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.4 đến -0.6) · 4,916 trận
  32. Zed 9,231 Zed cùng Maokai, so với thường lệ: -1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.9 đến -0.8) · 9,231 trận
  33. Lulu 77 Lulu cùng Maokai, so với thường lệ: -1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.7 đến 4.0) · 77 trận
  34. Talon 4,681 Talon cùng Maokai, so với thường lệ: -1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.2 đến -0.4) · 4,681 trận
  35. Nidalee 1,761 Nidalee cùng Maokai, so với thường lệ: -1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.0 đến 0.4) · 1,761 trận
  36. Twisted Fate 3,305 Twisted Fate cùng Maokai, so với thường lệ: -1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.4 đến -0.1) · 3,305 trận
  37. Locke 6,228 Locke cùng Maokai, so với thường lệ: -1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.0 đến -0.5) · 6,228 trận
  38. Gragas 2,350 Gragas cùng Maokai, so với thường lệ: -1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.6 đến 0.3) · 2,350 trận
  39. Gnar 2,474 Gnar cùng Maokai, so với thường lệ: -1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.5 đến 0.3) · 2,474 trận
  40. Kassadin 1,781 Kassadin cùng Maokai, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.6 đến 0.8) · 1,781 trận
  41. Poppy 901 Poppy cùng Maokai, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.3 đến 1.6) · 901 trận
  42. Azir 1,563 Azir cùng Maokai, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.7 đến 1.0) · 1,563 trận
  43. Vi 3,851 Vi cùng Maokai, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.9 đến 0.3) · 3,851 trận
  44. Zac 2,107 Zac cùng Maokai, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.4 đến 0.8) · 2,107 trận
  45. Udyr 2,014 Udyr cùng Maokai, so với thường lệ: -1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.3 đến 0.9) · 2,014 trận
  46. Nocturne 5,235 Nocturne cùng Maokai, so với thường lệ: -1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.5 đến 0.2) · 5,235 trận
  47. Camille 2,354 Camille cùng Maokai, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.1 đến 0.8) · 2,354 trận
  48. Darius 7,863 Darius cùng Maokai, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến 0.0) · 7,863 trận
  49. Aatrox 4,757 Aatrox cùng Maokai, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.5 đến 0.3) · 4,757 trận
  50. Kha'Zix 4,733 Kha'Zix cùng Maokai, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến 0.5) · 4,733 trận
  51. Nunu & Willump 1,948 Nunu & Willump cùng Maokai, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.0 đến 1.2) · 1,948 trận
  52. Fiddlesticks 2,398 Fiddlesticks cùng Maokai, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.8 đến 1.1) · 2,398 trận
  53. Rumble 1,391 Rumble cùng Maokai, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.3 đến 1.7) · 1,391 trận
  54. Irelia 6,317 Irelia cùng Maokai, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 0.5) · 6,317 trận
  55. LeBlanc 4,221 LeBlanc cùng Maokai, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.2 đến 0.8) · 4,221 trận
  56. Lissandra 3,842 Lissandra cùng Maokai, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến 0.9) · 3,842 trận
  57. Naafiri 3,687 Naafiri cùng Maokai, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến 0.9) · 3,687 trận
  58. Caitlyn 16,447 Caitlyn cùng Maokai, so với thường lệ: -0.64 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.43 đến 0.16) · 16,447 trận
  59. Yasuo 16,096 Yasuo cùng Maokai, so với thường lệ: -0.62 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.42 đến 0.18) · 16,096 trận
  60. Akshan 1,866 Akshan cùng Maokai, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.7 đến 1.6) · 1,866 trận
  61. Kayn 10,469 Kayn cùng Maokai, so với thường lệ: -0.56 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.53 đến 0.42) · 10,469 trận
  62. Xin Zhao 2,615 Xin Zhao cùng Maokai, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.4 đến 1.3) · 2,615 trận
  63. Jhin 15,418 Jhin cùng Maokai, so với thường lệ: -0.51 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.33 đến 0.30) · 15,418 trận
  64. Jarvan IV 3,747 Jarvan IV cùng Maokai, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 1.1) · 3,747 trận
  65. Zoe 2,301 Zoe cùng Maokai, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.4 đến 1.5) · 2,301 trận
  66. Anivia 1,818 Anivia cùng Maokai, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.7 đến 1.7) · 1,818 trận
  67. Rek'Sai 741 Rek'Sai cùng Maokai, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.6 đến 2.8) · 741 trận
  68. Gangplank 4,088 Gangplank cùng Maokai, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 1.2) · 4,088 trận
  69. Diana 7,345 Diana cùng Maokai, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.5 đến 0.8) · 7,345 trận
  70. Fiora 3,411 Fiora cùng Maokai, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 1.3) · 3,411 trận
  71. Yunara 6,310 Yunara cùng Maokai, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 0.9) · 6,310 trận
  72. Pantheon 4,937 Pantheon cùng Maokai, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.7 đến 1.1) · 4,937 trận
  73. Galio 3,068 Galio cùng Maokai, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 1.4) · 3,068 trận
  74. Jax 7,289 Jax cùng Maokai, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 0.9) · 7,289 trận
  75. Taliyah 1,381 Taliyah cùng Maokai, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.6 đến 2.3) · 1,381 trận
  76. Kennen 1,974 Kennen cùng Maokai, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến 1.9) · 1,974 trận
  77. Tahm Kench 2,499 Tahm Kench cùng Maokai, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 1.8) · 2,499 trận
  78. Nasus 5,713 Nasus cùng Maokai, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 1.2) · 5,713 trận
  79. Samira 6,829 Samira cùng Maokai, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.2 đến 1.1) · 6,829 trận
  80. Rammus 2,766 Rammus cùng Maokai, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 1.8) · 2,766 trận

Bộ đôi tốt nhất với Maokai Xạ thủ

  1. Ziggs 2,694 Ziggs cùng Maokai, so với thường lệ: +4.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.4 đến 6.0) · 2,694 trận
  2. Seraphine 582 Seraphine cùng Maokai, so với thường lệ: +3.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.3 đến 7.3) · 582 trận
  3. Kog'Maw 2,372 Kog'Maw cùng Maokai, so với thường lệ: +3.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.3 đến 5.2) · 2,372 trận
  4. Smolder 6,040 Smolder cùng Maokai, so với thường lệ: +2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.1 đến 3.6) · 6,040 trận
  5. Nilah 981 Nilah cùng Maokai, so với thường lệ: +2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.6 đến 5.1) · 981 trận
  6. Senna 621 Senna cùng Maokai, so với thường lệ: +2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.2 đến 5.6) · 621 trận
  7. Miss Fortune 16,769 Miss Fortune cùng Maokai, so với thường lệ: +2.01 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.22 đến 2.79) · 16,769 trận
  8. Jinx 14,760 Jinx cùng Maokai, so với thường lệ: +1.29 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.46 đến 2.13) · 14,760 trận
  9. Sivir 3,217 Sivir cùng Maokai, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.0 đến 2.4) · 3,217 trận
  10. Tristana 12,894 Tristana cùng Maokai, so với thường lệ: +0.53 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.36 đến 1.42) · 12,894 trận
  11. Xayah 4,273 Xayah cùng Maokai, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 1.8) · 4,273 trận
  12. Twitch 5,432 Twitch cùng Maokai, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.0 đến 1.6) · 5,432 trận
  13. Kai'Sa 16,611 Kai'Sa cùng Maokai, so với thường lệ: +0.18 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.61 đến 0.97) · 16,611 trận
  14. Aphelios 5,111 Aphelios cùng Maokai, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.2 đến 1.5) · 5,111 trận
  15. Samira 6,829 Samira cùng Maokai, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.2 đến 1.1) · 6,829 trận
  16. Yunara 6,310 Yunara cùng Maokai, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 0.9) · 6,310 trận
  17. Jhin 15,418 Jhin cùng Maokai, so với thường lệ: -0.51 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.33 đến 0.30) · 15,418 trận
  18. Caitlyn 16,447 Caitlyn cùng Maokai, so với thường lệ: -0.64 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.43 đến 0.16) · 16,447 trận
  19. Vayne 5,759 Vayne cùng Maokai, so với thường lệ: -2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.3 đến -0.7) · 5,759 trận
  20. Lucian 4,916 Lucian cùng Maokai, so với thường lệ: -2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.4 đến -0.6) · 4,916 trận
  21. Zeri 2,188 Zeri cùng Maokai, so với thường lệ: -2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.5 đến -0.4) · 2,188 trận
  22. Kalista 3,703 Kalista cùng Maokai, so với thường lệ: -3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.6 đến -1.4) · 3,703 trận
  23. Draven 3,723 Draven cùng Maokai, so với thường lệ: -3.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.0 đến -1.9) · 3,723 trận
  24. Ezreal 8,444 Ezreal cùng Maokai, so với thường lệ: -3.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.6 đến -2.5) · 8,444 trận
  25. Corki 1,764 Corki cùng Maokai, so với thường lệ: -3.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.9 đến -1.4) · 1,764 trận
  26. Ashe 6,981 Ashe cùng Maokai, so với thường lệ: -3.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.9 đến -2.5) · 6,981 trận
  27. Varus 3,807 Varus cùng Maokai, so với thường lệ: -4.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.9 đến -2.8) · 3,807 trận
ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.