Chuyển tới nội dung

Liên Minh Huyền Thoại Vel'Koz hợp với ai

Phiên bản 16.21

Hợp nhất với Vel'Koz so với thường lệ

  1. Warwick 15,547 Warwick cùng Vel'Koz, so với thường lệ: +3.44 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.65 đến 4.23) · 15,547 trận
  2. Bel'Veth 4,753 Bel'Veth cùng Vel'Koz, so với thường lệ: +3.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.0 đến 4.8) · 4,753 trận
  3. Ornn 6,292 Ornn cùng Vel'Koz, so với thường lệ: +3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.8 đến 4.3) · 6,292 trận
  4. Rammus 5,095 Rammus cùng Vel'Koz, so với thường lệ: +2.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.6 đến 4.3) · 5,095 trận
  5. Briar 12,038 Briar cùng Vel'Koz, so với thường lệ: +2.84 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.94 đến 3.74) · 12,038 trận
  6. Shyvana 10,278 Shyvana cùng Vel'Koz, so với thường lệ: +2.76 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.80 đến 3.73) · 10,278 trận
  7. Fiora 6,613 Fiora cùng Vel'Koz, so với thường lệ: +2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.6 đến 3.9) · 6,613 trận
  8. Amumu 7,626 Amumu cùng Vel'Koz, so với thường lệ: +2.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.6 đến 3.8) · 7,626 trận
  9. Dr. Mundo 9,181 Dr. Mundo cùng Vel'Koz, so với thường lệ: +2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.4 đến 3.4) · 9,181 trận
  10. Illaoi 8,050 Illaoi cùng Vel'Koz, so với thường lệ: +2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.1 đến 3.3) · 8,050 trận
  11. Xerath 8,431 Xerath cùng Vel'Koz, so với thường lệ: +2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.1 đến 3.2) · 8,431 trận
  12. Cho'Gath 19,240 Cho'Gath cùng Vel'Koz, so với thường lệ: +2.15 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.43 đến 2.87) · 19,240 trận
  13. Swain 4,044 Swain cùng Vel'Koz, so với thường lệ: +2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.5 đến 3.5) · 4,044 trận
  14. Sion 8,945 Sion cùng Vel'Koz, so với thường lệ: +2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.0 đến 3.1) · 8,945 trận
  15. Vladimir 7,637 Vladimir cùng Vel'Koz, so với thường lệ: +2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.9 đến 3.1) · 7,637 trận
  16. Urgot 5,608 Urgot cùng Vel'Koz, so với thường lệ: +2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.7 đến 3.3) · 5,608 trận
  17. Jhin 50,755 Jhin cùng Vel'Koz, so với thường lệ: +1.80 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.33 đến 2.26) · 50,755 trận
  18. Yorick 8,458 Yorick cùng Vel'Koz, so với thường lệ: +1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.7 đến 2.9) · 8,458 trận
  19. Kled 2,883 Kled cùng Vel'Koz, so với thường lệ: +1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.1 đến 3.5) · 2,883 trận
  20. Ngộ Không 13,184 Ngộ Không cùng Vel'Koz, so với thường lệ: +1.65 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.79 đến 2.51) · 13,184 trận
  21. Garen 17,049 Garen cùng Vel'Koz, so với thường lệ: +1.63 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.87 đến 2.40) · 17,049 trận
  22. Fizz 12,527 Fizz cùng Vel'Koz, so với thường lệ: +1.62 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.73 đến 2.50) · 12,527 trận
  23. Maokai 1,485 Maokai cùng Vel'Koz, so với thường lệ: +1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 4.0) · 1,485 trận
  24. Teemo 15,778 Teemo cùng Vel'Koz, so với thường lệ: +1.57 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.78 đến 2.36) · 15,778 trận
  25. Nilah 1,569 Nilah cùng Vel'Koz, so với thường lệ: +1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 3.9) · 1,569 trận
  26. Sejuani 5,043 Sejuani cùng Vel'Koz, so với thường lệ: +1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.2 đến 2.9) · 5,043 trận
  27. Yasuo 36,302 Yasuo cùng Vel'Koz, so với thường lệ: +1.46 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.93 đến 2.00) · 36,302 trận
  28. Sett 18,136 Sett cùng Vel'Koz, so với thường lệ: +1.44 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.70 đến 2.18) · 18,136 trận
  29. Mordekaiser 15,137 Mordekaiser cùng Vel'Koz, so với thường lệ: +1.42 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.61 đến 2.23) · 15,137 trận
  30. Tahm Kench 5,611 Tahm Kench cùng Vel'Koz, so với thường lệ: +1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.1 đến 2.7) · 5,611 trận
  31. Zilean 557 Zilean cùng Vel'Koz, so với thường lệ: +1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.2 đến 4.9) · 557 trận
  32. Nasus 11,507 Nasus cùng Vel'Koz, so với thường lệ: +1.28 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.36 đến 2.20) · 11,507 trận
  33. Veigar 14,635 Veigar cùng Vel'Koz, so với thường lệ: +1.14 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.32 đến 1.96) · 14,635 trận
  34. Twitch 10,637 Twitch cùng Vel'Koz, so với thường lệ: +1.14 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.19 đến 2.09) · 10,637 trận
  35. Rek'Sai 1,474 Rek'Sai cùng Vel'Koz, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 3.5) · 1,474 trận
  36. Tryndamere 9,644 Tryndamere cùng Vel'Koz, so với thường lệ: +1.05 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.05 đến 2.05) · 9,644 trận
  37. Akshan 4,483 Akshan cùng Vel'Koz, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.4 đến 2.5) · 4,483 trận
  38. Evelynn 4,563 Evelynn cùng Vel'Koz, so với thường lệ: +1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.4 đến 2.5) · 4,563 trận
  39. Miss Fortune 32,161 Miss Fortune cùng Vel'Koz, so với thường lệ: +0.96 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.39 đến 1.53) · 32,161 trận
  40. Kog'Maw 4,255 Kog'Maw cùng Vel'Koz, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.6 đến 2.4) · 4,255 trận
  41. Zyra 2,791 Zyra cùng Vel'Koz, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 2.7) · 2,791 trận
  42. Lillia 7,708 Lillia cùng Vel'Koz, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.2 đến 2.0) · 7,708 trận
  43. Diana 13,731 Diana cùng Vel'Koz, so với thường lệ: +0.87 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.02 đến 1.71) · 13,731 trận
  44. Lux 11,156 Lux cùng Vel'Koz, so với thường lệ: +0.85 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.08 đến 1.78) · 11,156 trận
  45. LeBlanc 8,117 LeBlanc cùng Vel'Koz, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.2 đến 1.9) · 8,117 trận
  46. Singed 3,673 Singed cùng Vel'Koz, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 2.4) · 3,673 trận
  47. Smolder 11,232 Smolder cùng Vel'Koz, so với thường lệ: +0.77 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.16 đến 1.70) · 11,232 trận
  48. Malzahar 17,539 Malzahar cùng Vel'Koz, so với thường lệ: +0.76 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.01 đến 1.52) · 17,539 trận
  49. Malphite 17,630 Malphite cùng Vel'Koz, so với thường lệ: +0.75 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.01 đến 1.50) · 17,630 trận
  50. Master Yi 19,546 Master Yi cùng Vel'Koz, so với thường lệ: +0.73 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.02 đến 1.45) · 19,546 trận
  51. Shen 6,799 Shen cùng Vel'Koz, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.5 đến 1.9) · 6,799 trận
  52. Zac 4,577 Zac cùng Vel'Koz, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.7 đến 2.2) · 4,577 trận
  53. Xayah 8,667 Xayah cùng Vel'Koz, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.3 đến 1.8) · 8,667 trận
  54. Vex 7,234 Vex cùng Vel'Koz, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.5 đến 1.9) · 7,234 trận
  55. Ahri 17,900 Ahri cùng Vel'Koz, so với thường lệ: +0.65 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.10 đến 1.40) · 17,900 trận
  56. Ekko 15,931 Ekko cùng Vel'Koz, so với thường lệ: +0.59 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.20 đến 1.38) · 15,931 trận
  57. Heimerdinger 5,247 Heimerdinger cùng Vel'Koz, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 1.9) · 5,247 trận
  58. Volibear 13,457 Volibear cùng Vel'Koz, so với thường lệ: +0.45 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.41 đến 1.30) · 13,457 trận
  59. Udyr 4,005 Udyr cùng Vel'Koz, so với thường lệ: +0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 1.9) · 4,005 trận
  60. Renekton 9,981 Renekton cùng Vel'Koz, so với thường lệ: +0.31 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.67 đến 1.30) · 9,981 trận
  61. Aurelion Sol 4,622 Aurelion Sol cùng Vel'Koz, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 1.7) · 4,622 trận
  62. Viego 17,847 Viego cùng Vel'Koz, so với thường lệ: +0.28 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.47 đến 1.03) · 17,847 trận
  63. Shaco 10,618 Shaco cùng Vel'Koz, so với thường lệ: +0.28 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.68 đến 1.24) · 10,618 trận
  64. Senna 1,295 Senna cùng Vel'Koz, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến 2.8) · 1,295 trận
  65. Hwei 6,252 Hwei cùng Vel'Koz, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.0 đến 1.5) · 6,252 trận
  66. Irelia 13,246 Irelia cùng Vel'Koz, so với thường lệ: +0.22 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.64 đến 1.08) · 13,246 trận
  67. Trundle 7,532 Trundle cùng Vel'Koz, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 1.4) · 7,532 trận
  68. Jinx 22,269 Jinx cùng Vel'Koz, so với thường lệ: +0.20 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.48 đến 0.87) · 22,269 trận
  69. Brand 4,090 Brand cùng Vel'Koz, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 1.7) · 4,090 trận
  70. Yone 37,061 Yone cùng Vel'Koz, so với thường lệ: +0.18 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.36 đến 0.71) · 37,061 trận
  71. Kassadin 3,824 Kassadin cùng Vel'Koz, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 1.7) · 3,824 trận
  72. Nocturne 10,739 Nocturne cùng Vel'Koz, so với thường lệ: +0.15 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.80 đến 1.10) · 10,739 trận
  73. Galio 7,891 Galio cùng Vel'Koz, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 1.3) · 7,891 trận
  74. Xin Zhao 6,600 Xin Zhao cùng Vel'Koz, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 1.3) · 6,600 trận
  75. Poppy 1,963 Poppy cùng Vel'Koz, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 2.2) · 1,963 trận
  76. Lissandra 7,789 Lissandra cùng Vel'Koz, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.0 đến 1.2) · 7,789 trận
  77. Elise 3,174 Elise cùng Vel'Koz, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 1.8) · 3,174 trận
  78. Darius 20,457 Darius cùng Vel'Koz, so với thường lệ: +0.04 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.66 đến 0.74) · 20,457 trận
  79. Kayn 20,481 Kayn cùng Vel'Koz, so với thường lệ: +0.01 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.69 đến 0.71) · 20,481 trận

Kém hợp nhất với Vel'Koz so với thường lệ

  1. Thresh 161 Thresh cùng Vel'Koz, so với thường lệ: -7.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -12.7 đến -2.5) · 161 trận
  2. Lulu 151 Lulu cùng Vel'Koz, so với thường lệ: -6.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -11.9 đến -1.5) · 151 trận
  3. Qiyana 13,304 Qiyana cùng Vel'Koz, so với thường lệ: -5.32 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.18 đến -4.46) · 13,304 trận
  4. K'Sante 4,699 K'Sante cùng Vel'Koz, so với thường lệ: -5.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.5 đến -3.7) · 4,699 trận
  5. Blitzcrank 132 Blitzcrank cùng Vel'Koz, so với thường lệ: -4.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -10.1 đến 0.6) · 132 trận
  6. Nautilus 467 Nautilus cùng Vel'Koz, so với thường lệ: -4.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.5 đến -0.9) · 467 trận
  7. Alistar 240 Alistar cùng Vel'Koz, so với thường lệ: -4.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -9.2 đến 0.1) · 240 trận
  8. Leona 152 Leona cùng Vel'Koz, so với thường lệ: -4.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -9.7 đến 0.7) · 152 trận
  9. Mel 8,815 Mel cùng Vel'Koz, so với thường lệ: -4.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.4 đến -3.3) · 8,815 trận
  10. Azir 3,103 Azir cùng Vel'Koz, so với thường lệ: -4.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.9 đến -2.5) · 3,103 trận
  11. Orianna 5,508 Orianna cùng Vel'Koz, so với thường lệ: -4.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.4 đến -2.8) · 5,508 trận
  12. Nidalee 2,393 Nidalee cùng Vel'Koz, so với thường lệ: -3.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.7 đến -1.9) · 2,393 trận
  13. Lucian 8,525 Lucian cùng Vel'Koz, so với thường lệ: -3.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.8 đến -2.7) · 8,525 trận
  14. Rumble 2,081 Rumble cùng Vel'Koz, so với thường lệ: -3.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.7 đến -1.6) · 2,081 trận
  15. Rengar 6,433 Rengar cùng Vel'Koz, so với thường lệ: -3.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.7 đến -2.3) · 6,433 trận
  16. Ryze 3,477 Ryze cùng Vel'Koz, so với thường lệ: -3.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.0 đến -1.8) · 3,477 trận
  17. Lee Sin 16,505 Lee Sin cùng Vel'Koz, so với thường lệ: -3.35 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.12 đến -2.57) · 16,505 trận
  18. Ezreal 29,463 Ezreal cùng Vel'Koz, so với thường lệ: -3.05 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.64 đến -2.46) · 29,463 trận
  19. Jayce 8,687 Jayce cùng Vel'Koz, so với thường lệ: -2.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.0 đến -1.9) · 8,687 trận
  20. Taliyah 3,568 Taliyah cùng Vel'Koz, so với thường lệ: -2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.4 đến -1.2) · 3,568 trận
  21. Kalista 3,491 Kalista cùng Vel'Koz, so với thường lệ: -2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.4 đến -1.2) · 3,491 trận
  22. Locke 11,868 Locke cùng Vel'Koz, so với thường lệ: -2.75 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.66 đến -1.85) · 11,868 trận
  23. Riven 4,494 Riven cùng Vel'Koz, so với thường lệ: -2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.1 đến -1.2) · 4,494 trận
  24. Neeko 1,075 Neeko cùng Vel'Koz, so với thường lệ: -2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.2 đến 0.3) · 1,075 trận
  25. Corki 3,020 Corki cùng Vel'Koz, so với thường lệ: -2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.1 đến -0.6) · 3,020 trận
  26. Gnar 5,169 Gnar cùng Vel'Koz, so với thường lệ: -2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.7 đến -1.0) · 5,169 trận
  27. Hecarim 6,807 Hecarim cùng Vel'Koz, so với thường lệ: -2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.4 đến -1.1) · 6,807 trận
  28. Bard 58 Bard cùng Vel'Koz, so với thường lệ: -2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.3 đến 3.9) · 58 trận
  29. Yunara 9,727 Yunara cùng Vel'Koz, so với thường lệ: -2.21 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.20 đến -1.21) · 9,727 trận
  30. Rakan 60 Rakan cùng Vel'Koz, so với thường lệ: -2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.3 đến 3.9) · 60 trận
  31. Graves 10,746 Graves cùng Vel'Koz, so với thường lệ: -2.19 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.14 đến -1.24) · 10,746 trận
  32. Cassiopeia 2,718 Cassiopeia cùng Vel'Koz, so với thường lệ: -2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.8 đến -0.2) · 2,718 trận
  33. Ambessa 6,396 Ambessa cùng Vel'Koz, so với thường lệ: -2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.2 đến -0.8) · 6,396 trận
  34. Karma 616 Karma cùng Vel'Koz, so với thường lệ: -1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.4 đến 1.5) · 616 trận
  35. Zoe 4,141 Zoe cùng Vel'Koz, so với thường lệ: -1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.3 đến -0.3) · 4,141 trận
  36. Samira 5,304 Samira cùng Vel'Koz, so với thường lệ: -1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.1 đến -0.4) · 5,304 trận
  37. Taric 116 Taric cùng Vel'Koz, so với thường lệ: -1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.2 đến 3.8) · 116 trận
  38. Varus 10,805 Varus cùng Vel'Koz, so với thường lệ: -1.71 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.66 đến -0.77) · 10,805 trận
  39. Draven 4,976 Draven cùng Vel'Koz, so với thường lệ: -1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.0 đến -0.3) · 4,976 trận
  40. Kennen 3,149 Kennen cùng Vel'Koz, so với thường lệ: -1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.3 đến 0.1) · 3,149 trận
  41. Gangplank 7,521 Gangplank cùng Vel'Koz, so với thường lệ: -1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.7 đến -0.5) · 7,521 trận
  42. Pantheon 10,324 Pantheon cùng Vel'Koz, so với thường lệ: -1.59 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.56 đến -0.62) · 10,324 trận
  43. Viktor 10,367 Viktor cùng Vel'Koz, so với thường lệ: -1.54 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.51 đến -0.58) · 10,367 trận
  44. Kindred 4,696 Kindred cùng Vel'Koz, so với thường lệ: -1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.9 đến -0.1) · 4,696 trận
  45. Olaf 5,445 Olaf cùng Vel'Koz, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.7 đến -0.1) · 5,445 trận
  46. Ashe 14,923 Ashe cùng Vel'Koz, so với thường lệ: -1.40 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.21 đến -0.58) · 14,923 trận
  47. Zeri 4,147 Zeri cùng Vel'Koz, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.8 đến 0.2) · 4,147 trận
  48. Caitlyn 35,078 Caitlyn cùng Vel'Koz, so với thường lệ: -1.20 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.74 đến -0.65) · 35,078 trận
  49. Seraphine 1,263 Seraphine cùng Vel'Koz, so với thường lệ: -1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.8 đến 1.4) · 1,263 trận
  50. Gragas 4,282 Gragas cùng Vel'Koz, so với thường lệ: -1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.6 đến 0.3) · 4,282 trận
  51. Skarner 1,819 Skarner cùng Vel'Koz, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.3 đến 1.1) · 1,819 trận
  52. Tristana 15,854 Tristana cùng Vel'Koz, so với thường lệ: -1.09 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.88 đến -0.30) · 15,854 trận
  53. Aurora 4,087 Aurora cùng Vel'Koz, so với thường lệ: -1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.5 đến 0.5) · 4,087 trận
  54. Kha'Zix 9,261 Kha'Zix cùng Vel'Koz, so với thường lệ: -1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 0.0) · 9,261 trận
  55. Sylas 19,234 Sylas cùng Vel'Koz, so với thường lệ: -0.95 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.67 đến -0.23) · 19,234 trận
  56. Jarvan IV 13,199 Jarvan IV cùng Vel'Koz, so với thường lệ: -0.95 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.81 đến -0.08) · 13,199 trận
  57. Camille 5,059 Camille cùng Vel'Koz, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến 0.5) · 5,059 trận
  58. Nunu & Willump 4,380 Nunu & Willump cùng Vel'Koz, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến 0.6) · 4,380 trận
  59. Aphelios 7,783 Aphelios cùng Vel'Koz, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 0.3) · 7,783 trận
  60. Quinn 4,473 Quinn cùng Vel'Koz, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến 0.6) · 4,473 trận
  61. Akali 19,142 Akali cùng Vel'Koz, so với thường lệ: -0.84 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.57 đến -0.12) · 19,142 trận
  62. Fiddlesticks 3,644 Fiddlesticks cùng Vel'Koz, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.4 đến 0.8) · 3,644 trận
  63. Pyke 108 Pyke cùng Vel'Koz, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.3 đến 4.8) · 108 trận
  64. Vayne 10,175 Vayne cùng Vel'Koz, so với thường lệ: -0.76 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.73 đến 0.22) · 10,175 trận
  65. Annie 3,435 Annie cùng Vel'Koz, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.4 đến 0.9) · 3,435 trận
  66. Aatrox 10,119 Aatrox cùng Vel'Koz, so với thường lệ: -0.69 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.67 đến 0.29) · 10,119 trận
  67. Soraka 141 Soraka cùng Vel'Koz, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.0 đến 4.6) · 141 trận
  68. Zed 21,468 Zed cùng Vel'Koz, so với thường lệ: -0.66 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.34 đến 0.03) · 21,468 trận
  69. Ziggs 5,633 Ziggs cùng Vel'Koz, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 0.7) · 5,633 trận
  70. Karthus 2,944 Karthus cùng Vel'Koz, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.4 đến 1.1) · 2,944 trận
  71. Zaahen 5,269 Zaahen cùng Vel'Koz, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 0.7) · 5,269 trận
  72. Twisted Fate 6,130 Twisted Fate cùng Vel'Koz, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.8 đến 0.7) · 6,130 trận
  73. Ivern 1,476 Ivern cùng Vel'Koz, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.0 đến 1.8) · 1,476 trận
  74. Morgana 2,250 Morgana cùng Vel'Koz, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.5 đến 1.5) · 2,250 trận
  75. Gwen 5,649 Gwen cùng Vel'Koz, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.8 đến 0.8) · 5,649 trận
  76. Anivia 3,747 Anivia cùng Vel'Koz, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 1.1) · 3,747 trận
  77. Katarina 12,000 Katarina cùng Vel'Koz, so với thường lệ: -0.44 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.34 đến 0.47) · 12,000 trận
  78. Talon 8,987 Talon cùng Vel'Koz, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 0.7) · 8,987 trận
  79. Naafiri 7,605 Naafiri cùng Vel'Koz, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 0.9) · 7,605 trận
  80. Syndra 12,322 Syndra cùng Vel'Koz, so với thường lệ: -0.20 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.09 đến 0.69) · 12,322 trận
  81. Vi 9,020 Vi cùng Vel'Koz, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.2 đến 0.9) · 9,020 trận
  82. Kayle 4,971 Kayle cùng Vel'Koz, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.5 đến 1.3) · 4,971 trận
  83. Kai'Sa 27,699 Kai'Sa cùng Vel'Koz, so với thường lệ: -0.07 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.68 đến 0.54) · 27,699 trận
  84. Janna 53 Janna cùng Vel'Koz, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.2 đến 6.1) · 53 trận
  85. Jax 14,842 Jax cùng Vel'Koz, so với thường lệ: -0.05 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.86 đến 0.77) · 14,842 trận
  86. Sivir 7,721 Sivir cùng Vel'Koz, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 1.1) · 7,721 trận

Bộ đôi tốt nhất với Vel'Koz Đi rừng

  1. Warwick 15,547 Warwick cùng Vel'Koz, so với thường lệ: +3.44 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.65 đến 4.23) · 15,547 trận
  2. Bel'Veth 4,753 Bel'Veth cùng Vel'Koz, so với thường lệ: +3.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.0 đến 4.8) · 4,753 trận
  3. Rammus 5,095 Rammus cùng Vel'Koz, so với thường lệ: +2.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.6 đến 4.3) · 5,095 trận
  4. Briar 12,038 Briar cùng Vel'Koz, so với thường lệ: +2.84 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.94 đến 3.74) · 12,038 trận
  5. Shyvana 10,278 Shyvana cùng Vel'Koz, so với thường lệ: +2.76 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.80 đến 3.73) · 10,278 trận
  6. Amumu 7,626 Amumu cùng Vel'Koz, so với thường lệ: +2.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.6 đến 3.8) · 7,626 trận
  7. Cho'Gath 19,240 Cho'Gath cùng Vel'Koz, so với thường lệ: +2.15 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.43 đến 2.87) · 19,240 trận
  8. Ngộ Không 13,184 Ngộ Không cùng Vel'Koz, so với thường lệ: +1.65 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.79 đến 2.51) · 13,184 trận
  9. Maokai 1,485 Maokai cùng Vel'Koz, so với thường lệ: +1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 4.0) · 1,485 trận
  10. Sejuani 5,043 Sejuani cùng Vel'Koz, so với thường lệ: +1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.2 đến 2.9) · 5,043 trận
  11. Rek'Sai 1,474 Rek'Sai cùng Vel'Koz, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 3.5) · 1,474 trận
  12. Evelynn 4,563 Evelynn cùng Vel'Koz, so với thường lệ: +1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.4 đến 2.5) · 4,563 trận
  13. Zyra 2,791 Zyra cùng Vel'Koz, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 2.7) · 2,791 trận
  14. Lillia 7,708 Lillia cùng Vel'Koz, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.2 đến 2.0) · 7,708 trận
  15. Master Yi 19,546 Master Yi cùng Vel'Koz, so với thường lệ: +0.73 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.02 đến 1.45) · 19,546 trận
  16. Zac 4,577 Zac cùng Vel'Koz, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.7 đến 2.2) · 4,577 trận
  17. Udyr 4,005 Udyr cùng Vel'Koz, so với thường lệ: +0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 1.9) · 4,005 trận
  18. Viego 17,847 Viego cùng Vel'Koz, so với thường lệ: +0.28 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.47 đến 1.03) · 17,847 trận
  19. Shaco 10,618 Shaco cùng Vel'Koz, so với thường lệ: +0.28 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.68 đến 1.24) · 10,618 trận
  20. Nocturne 10,739 Nocturne cùng Vel'Koz, so với thường lệ: +0.15 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.80 đến 1.10) · 10,739 trận
  21. Xin Zhao 6,600 Xin Zhao cùng Vel'Koz, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 1.3) · 6,600 trận
  22. Elise 3,174 Elise cùng Vel'Koz, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 1.8) · 3,174 trận
  23. Kayn 20,481 Kayn cùng Vel'Koz, so với thường lệ: +0.01 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.69 đến 0.71) · 20,481 trận
  24. Vi 9,020 Vi cùng Vel'Koz, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.2 đến 0.9) · 9,020 trận
  25. Naafiri 7,605 Naafiri cùng Vel'Koz, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 0.9) · 7,605 trận
  26. Talon 8,987 Talon cùng Vel'Koz, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 0.7) · 8,987 trận
  27. Ivern 1,476 Ivern cùng Vel'Koz, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.0 đến 1.8) · 1,476 trận
  28. Karthus 2,944 Karthus cùng Vel'Koz, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.4 đến 1.1) · 2,944 trận
  29. Fiddlesticks 3,644 Fiddlesticks cùng Vel'Koz, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.4 đến 0.8) · 3,644 trận
  30. Quinn 4,473 Quinn cùng Vel'Koz, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến 0.6) · 4,473 trận
  31. Nunu & Willump 4,380 Nunu & Willump cùng Vel'Koz, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến 0.6) · 4,380 trận
  32. Jarvan IV 13,199 Jarvan IV cùng Vel'Koz, so với thường lệ: -0.95 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.81 đến -0.08) · 13,199 trận
  33. Kha'Zix 9,261 Kha'Zix cùng Vel'Koz, so với thường lệ: -1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 0.0) · 9,261 trận
  34. Skarner 1,819 Skarner cùng Vel'Koz, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.3 đến 1.1) · 1,819 trận
  35. Kindred 4,696 Kindred cùng Vel'Koz, so với thường lệ: -1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.9 đến -0.1) · 4,696 trận
  36. Taric 116 Taric cùng Vel'Koz, so với thường lệ: -1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.2 đến 3.8) · 116 trận
  37. Graves 10,746 Graves cùng Vel'Koz, so với thường lệ: -2.19 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.14 đến -1.24) · 10,746 trận
  38. Hecarim 6,807 Hecarim cùng Vel'Koz, so với thường lệ: -2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.4 đến -1.1) · 6,807 trận
  39. Lee Sin 16,505 Lee Sin cùng Vel'Koz, so với thường lệ: -3.35 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.12 đến -2.57) · 16,505 trận
  40. Rengar 6,433 Rengar cùng Vel'Koz, so với thường lệ: -3.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.7 đến -2.3) · 6,433 trận
  41. Nidalee 2,393 Nidalee cùng Vel'Koz, so với thường lệ: -3.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.7 đến -1.9) · 2,393 trận
  42. Nautilus 467 Nautilus cùng Vel'Koz, so với thường lệ: -4.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.5 đến -0.9) · 467 trận
  43. Qiyana 13,304 Qiyana cùng Vel'Koz, so với thường lệ: -5.32 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.18 đến -4.46) · 13,304 trận
ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.