Liên Minh Huyền Thoại Build Vel'Koz
Build Vel'Koz Hỗ trợ
- thắng
- 51.5%
- trận
- 50,632
- Tác động thắng
- +1.5
- Tỉ lệ chọn
- 1.8%
Đồ khởi đầuBình Máu x2
Bình Máu x2 thắng nhiều hơn Bình Máu x2 + Bản Đồ Thế Giới, lựa chọn nhiều nhất: +2.3 so với +1.1 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 87% | 51.6% | +1.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 4% | 50.7% | -1.5 khác biệt rõ ràng | |
| 4% | 50.9% | -0.9 khác biệt rõ ràng | |
| 3% | 49.1% | -1.7 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 56.7% | +2.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 42.7% | -0.8 có thể là ngẫu nhiên |
GiàyGiày Bạc
Giày Bạc thắng nhiều hơn Giày Pháp Sư, lựa chọn nhiều nhất: +1.5 so với -1.4 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 76% | 51.6% | -1.4 có thể là ngẫu nhiên | 15:31 | |
| 15% | 52.4% | +0.9 khác biệt rõ ràng | 14:35 | |
| 8% | 54.9% | +1.5 khác biệt rõ ràng | 14:27 | |
| 1% | 52.0% | +1.1 khác biệt rõ ràng | 16:37 | |
| 1% | 53.6% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | 17:04 |
Khi gặp đội thiên AD
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 71% | 52.8% | mua nhiều nhất | |
| 14% | 53.9% | ngang kèo | |
| 7% | 57.5% | thắng nhiều hơn | |
| 1% | 60.4% | ngang kèo |
Khi gặp đội thiên AP
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 72% | 51.9% | mua nhiều nhất | |
| 14% | 51.1% | ngang kèo | |
| 7% | 54.4% | ngang kèo | |
| 2% | 51.4% | ngang kèo |
Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
| Lựa chọn | Đội AD | Đội AP |
|---|---|---|
| 27% | 23% | |
| 3% | 6% | |
| 28% | 31% | |
| 40% | 43% | |
| 18% | 20% |
Món 1Vọng Âm Luden
Thắng thêm ở đây: -1.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 71% | 51.2% | -1.1 có thể là ngẫu nhiên | 13:14 | |
| 16% | 52.2% | +0.7 khác biệt rõ ràng | 13:29 | |
| 3% | 51.5% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | 13:19 | |
| 3% | 53.8% | +1.5 khác biệt rõ ràng | 15:04 | |
| 2% | 56.4% | +1.8 khác biệt rõ ràng | 12:10 | |
| 1% | 52.3% | +1.6 khác biệt rõ ràng | ||
| 1% | 52.9% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 1% | 54.9% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 16% | 2,994 | |
| 14% | 2,599 | |
| 7% | 1,349 | |
| 4% | 744 |
Món 2Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry thuộc bản build thắng nhiều hơn: +0.3 mỗi 100 trận, so với -2.3 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 38% | 52.3% | -1.2 có thể là ngẫu nhiên | 23:47 | |
| 21% | 52.0% | +0.7 có thể là ngẫu nhiên | 23:37 | |
| 15% | 53.3% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên | 24:47 | |
| 9% | 53.6% | +0.8 có thể là ngẫu nhiên | 22:46 | |
| 2% | 52.0% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | 22:34 | |
| 2% | 48.2% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 2% | 53.7% | +1.7 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 1% | 73.9% | mua khi đã dẫn trước |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 16% | 2,994 | |
| 14% | 2,599 | |
| 7% | 1,349 | |
| 4% | 744 |
Món 3Ngọn Lửa Hắc Hóa
Ngọn Lửa Hắc Hóa thuộc bản build thắng nhiều hơn: +0.3 mỗi 100 trận, so với -2.3 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 25% | 52.7% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên | 31:20 | |
| 20% | 51.0% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | 30:48 | |
| 17% | 51.2% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên | 30:55 | |
| 8% | 53.0% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên | 30:54 | |
| 6% | 51.2% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên | 30:58 | |
| 5% | 53.4% | +0.7 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 2% | 72.7% | mua khi đã dẫn trước | ||
| <1% | 70.5% | +1.6 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 16% | 2,994 | |
| 14% | 2,599 | |
| 7% | 1,349 | |
| 4% | 744 |
Món 4Mũ Phù Thủy Rabadon
Thắng thêm ở đây: -0.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 21% | 50.9% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | 36:57 | |
| 20% | 49.1% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên | 36:50 | |
| 13% | 48.9% | +1.0 có thể là ngẫu nhiên | 37:20 | |
| 10% | 47.7% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên | 36:53 | |
| 10% | 46.2% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên |
Món 5Dây Chuyền Chữ Thập
Dây Chuyền Chữ Thập thắng nhiều hơn Mặt Nạ Đọa Đày Liandry, lựa chọn nhiều nhất: +2.3 so với -0.7 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 33% | 50.0% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | 41:53 | |
| 13% | 45.5% | -0.9 có thể là ngẫu nhiên | 39:50 | |
| 8% | 41.4% | +0.8 có thể là ngẫu nhiên | 40:36 | |
| 6% | 39.6% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên | 42:44 | |
| 5% | 42.2% | +2.3 có thể là ngẫu nhiên | 40:52 | |
| 5% | 51.3% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên |
Món 6Trượng Hư Vô
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 25% | - | 46:02 | |
| 10% | - | 42:41 | |
| 8% | - | 41:35 |
Ngọc chínhXung Kích Bão Tố
Xung Kích Bão Tố thắng nhiều hơn Thiên Thạch Bí Ẩn, lựa chọn nhiều nhất: +2.3 so với +0.2 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 78% | 51.5% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 18% | 51.8% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 50.6% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 49.5% | +1.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 53.7% | -1.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 58.3% | +2.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 51.5% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 56.5% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 1Bậc Thầy Nguyên Tố
Bậc Thầy Nguyên Tố thắng nhiều hơn Dải Băng Năng Lượng, lựa chọn nhiều nhất: +1.3 so với +0.1 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 77% | 51.5% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 17% | 51.8% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 52.4% | +1.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 51.8% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 51.2% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 50.2% | +0.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 48.9% | +1.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 45.5% | -2.5 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 2Mau Lẹ
Mau Lẹ thắng nhiều hơn Thăng Tiến Sức Mạnh, lựa chọn nhiều nhất: +1.3 so với 0.0 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 75% | 51.4% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 15% | 51.8% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 50.9% | +0.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 55.4% | +1.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 53.4% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 47.9% | +1.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 53.1% | +1.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 44.0% | +1.4 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 3Cuồng Phong Tích Tụ
Cuồng Phong Tích Tụ thắng nhiều hơn Thiêu Rụi, lựa chọn nhiều nhất: +1.1 so với -0.2 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 72% | 51.3% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 14% | 51.9% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 9% | 52.6% | +1.1 khác biệt rõ ràng | |
| 4% | 51.2% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 49.8% | +1.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 53.3% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 56.8% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 50.5% | +1.9 có thể là ngẫu nhiên |
Nhánh phụÁp Đảo
Một lựa chọn ở nhánh ngọc khác hơn hẳn ở đây (+1.2 mỗi 100 trận), nhưng nhánh chỉ đổi theo cả trang.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 48% | 51.1% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 18% | 52.7% | +1.1 khác biệt rõ ràng | |
| 17% | 51.9% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 16% | 51.2% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 52.7% | +1.2 khác biệt rõ ràng |
Ngọc phụThợ Săn Tàn Nhẫn + Cắm Mắt Sâu
Thợ Săn Tàn Nhẫn + Cắm Mắt Sâu thắng nhiều hơn Thợ Săn Tối Thượng + Phát Bắn Đơn Giản, lựa chọn nhiều nhất: +2.8 so với -0.3 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 93% | 51.1% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 48.6% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 55.5% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 57.6% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 42.6% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 49.5% | +1.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 53.3% | +0.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 60.5% | +2.8 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh tấn côngĐiểm Hồi Kỹ Năng
Điểm Hồi Kỹ Năng thắng nhiều hơn Sức Mạnh Thích Ứng, lựa chọn nhiều nhất: +0.9 so với -0.4 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 93% | 51.5% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 6% | 52.9% | +0.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 48.8% | -1.6 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh linh hoạtTốc Độ Di Chuyển
Tốc Độ Di Chuyển thắng nhiều hơn Sức Mạnh Thích Ứng, lựa chọn nhiều nhất: +0.9 so với -0.7 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 95% | 51.5% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 4% | 51.6% | +0.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 57.1% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh phòng thủMáu
Máu thắng nhiều hơn Máu Tăng Tiến, lựa chọn nhiều nhất: +1.4 so với -1.1 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 85% | 51.4% | -1.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 12% | 52.3% | +1.4 khác biệt rõ ràng | |
| 4% | 51.8% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên |
QWE
Kỹ năngQ > W > E
Thắng thêm ở đây: +2.7 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| QWEQ + W + E | 90% | 52.1% | +2.7 có thể là ngẫu nhiên |
| QEWQ + E + W | 7% | 49.6% | -2.2 khác biệt rõ ràng |
| WQEW + Q + E | 2% | 49.9% | -2.9 khác biệt rõ ràng |
| EQWE + Q + W | 1% | 50.2% | -4.8 khác biệt rõ ràng |
| EWQE + W + Q | <1% | 49.6% | -4.9 khác biệt rõ ràng |
| WEQW + E + Q | <1% | 43.3% | -3.8 khác biệt rõ ràng |
Cấp 1 đến 18
- 1Q
- 2W
- 3E
- 4Q
- 5Q
- 6R
- 7Q
- 8W
- 9Q
- 10W
- 11R
- 12W
- 13W
- 14E
- 15E
- 16R
- 17E
- 18E
Tăng Q trước: thắng 52.0%. Tăng W trước: thắng 52.0% (ngang kèo).
- Q
- W
- E
- Q
- Q
- R
- Q
- W
- Q
- W
- R
- W
- W
- E
- E
- R
- E
- E
Phép bổ trợTốc Biến + Hồi Máu
Thắng thêm ở đây: +1.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 69% | 52.0% | +1.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 14% | 50.5% | -0.2 khác biệt rõ ràng | |
| 11% | 49.8% | -1.6 khác biệt rõ ràng | |
| 3% | 52.4% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 52.5% | -1.9 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 50.8% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 56.5% | -0.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 52.6% | -2.0 có thể là ngẫu nhiên |
Build Vel'Koz Đường giữa
- thắng
- 51.9%
- trận
- 17,102
- Tác động thắng
- +1.7
- Tỉ lệ chọn
- 0.6%
Đồ khởi đầuNhẫn Doran + Bình Máu x2
Thắng thêm ở đây: +1.6 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 94% | 52.0% | +1.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 52.9% | -2.9 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 54.8% | -1.9 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 56.5% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 53.1% | +1.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 43.8% | -1.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 61.7% | -1.1 có thể là ngẫu nhiên |
GiàyGiày Khai Sáng Ionia
Giày Khai Sáng Ionia thắng nhiều hơn Giày Pháp Sư, lựa chọn nhiều nhất: +1.0 so với -1.0 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 73% | 52.2% | -1.0 có thể là ngẫu nhiên | 13:13 | |
| 15% | 55.1% | +1.0 khác biệt rõ ràng | 12:25 | |
| 8% | 52.0% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên | 12:27 | |
| 3% | 50.2% | +0.8 có thể là ngẫu nhiên | 13:19 | |
| 1% | 48.0% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên | 13:14 |
Khi gặp đội thiên AD
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 71% | 52.4% | mua nhiều nhất | |
| 16% | 53.4% | ngang kèo | |
| 8% | 51.9% | ngang kèo | |
| 2% | 45.1% | ngang kèo |
Khi gặp đội thiên AP
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 72% | 53.6% | mua nhiều nhất | |
| 14% | 56.0% | ngang kèo | |
| 8% | 47.4% | ngang kèo | |
| 5% | 46.0% | ngang kèo |
Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
| Lựa chọn | Đội AD | Đội AP |
|---|---|---|
| 39% | 31% | |
| 4% | 10% | |
| 63% | 68% | |
| 27% | 31% |
Món 1Đuốc Lửa Đen
Đuốc Lửa Đen thuộc bản build thắng nhiều hơn: +0.6 mỗi 100 trận, so với -3.0 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 65% | 52.3% | -0.8 có thể là ngẫu nhiên | 10:58 | |
| 27% | 53.1% | +1.0 khác biệt rõ ràng | 11:15 | |
| 4% | 51.1% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | 11:13 | |
| 1% | 45.1% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | 11:57 | |
| 1% | 46.4% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | 10:40 | |
| 1% | 53.3% | +0.8 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 1% | 46.2% | -1.7 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 1% | 52.6% | +1.0 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 23% | 2,415 | |
| 15% | 1,567 | |
| 5% | 532 | |
| 5% | 482 |
Món 2Ngọn Lửa Hắc Hóa
Thắng thêm ở đây: -0.9 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 59% | 52.9% | -0.9 có thể là ngẫu nhiên | 20:24 | |
| 11% | 50.7% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên | 21:05 | |
| 8% | 57.3% | +2.2 có thể là ngẫu nhiên | 18:56 | |
| 5% | 51.5% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên | 20:03 | |
| 4% | 53.2% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên | 19:13 | |
| 2% | 61.3% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 2% | 54.4% | -0.8 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 2% | 75.1% | mua khi đã dẫn trước |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 23% | 2,415 | |
| 15% | 1,567 | |
| 5% | 532 | |
| 5% | 482 |
Món 3Mũ Phù Thủy Rabadon
Mũ Phù Thủy Rabadon thuộc bản build thắng nhiều hơn: +0.6 mỗi 100 trận, so với -3.0 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30% | 53.9% | -1.1 có thể là ngẫu nhiên | 27:15 | |
| 26% | 56.1% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên | 27:04 | |
| 16% | 55.0% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | 26:36 | |
| 4% | 53.7% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | 26:51 | |
| 4% | 60.6% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên | 25:34 | |
| 3% | 57.7% | +2.0 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 3% | 73.9% | mua khi đã dẫn trước | ||
| 3% | 60.1% | +0.8 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 23% | 2,415 | |
| 15% | 1,567 | |
| 5% | 532 | |
| 5% | 482 |
Món 4Dây Chuyền Chữ Thập
Trong những gì đo được ở đây, Dây Chuyền Chữ Thập thêm nhiều trận thắng nhất: +2.0 mỗi 100 trận. Mũ Phù Thủy Rabadon, lựa chọn nhiều nhất, chưa có số để so sánh.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 42% | 52.3% | -1.3 có thể là ngẫu nhiên | 32:04 | |
| 12% | 67.2% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | 32:33 | |
| 8% | 40.2% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | 31:39 | |
| 7% | 57.7% | +2.0 khác biệt rõ ràng | 32:26 |
Món 5Quyền Trượng Bão Tố
Quyền Trượng Bão Tố thắng nhiều hơn Mặt Nạ Đọa Đày Liandry, lựa chọn nhiều nhất: +0.4 so với +0.1 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 18% | 54.9% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | 36:28 | |
| 13% | 51.5% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên | 37:45 | |
| 13% | 53.8% | -1.0 có thể là ngẫu nhiên | 35:39 | |
| 10% | 50.8% | +0.9 có thể là ngẫu nhiên | 36:29 | |
| 9% | 53.1% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên | 36:28 | |
| 7% | 63.9% | mua khi đã dẫn trước | ||
| 5% | 43.1% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 5% | 48.4% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên |
Món 6Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 21% | - | 39:36 | |
| 14% | - | 39:22 | |
| 9% | - | 38:15 | |
| 9% | - | 40:36 | |
| 9% | - | 38:54 |
Ngọc chínhThiên Thạch Bí Ẩn
Thắng thêm ở đây: +0.6 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 88% | 52.0% | +0.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 5% | 52.7% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 54.9% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 54.8% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 47.5% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 49.6% | -1.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 52.9% | -2.4 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 1Áo Choàng Mây
Áo Choàng Mây thắng nhiều hơn Dải Băng Năng Lượng, lựa chọn nhiều nhất: +2.1 so với -0.7 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 86% | 52.0% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 5% | 52.7% | +2.1 khác biệt rõ ràng | |
| 4% | 51.6% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 53.7% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 58.9% | +1.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 52.7% | +2.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 51.3% | -1.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 45.5% | -1.4 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 2Mau Lẹ
Mau Lẹ thắng nhiều hơn Thăng Tiến Sức Mạnh, lựa chọn nhiều nhất: +1.2 so với 0.0 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 87% | 52.0% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 4% | 53.1% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 53.6% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 54.5% | +1.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 52.8% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 51.0% | -1.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 55.1% | +1.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 49.4% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 3Cuồng Phong Tích Tụ
Cuồng Phong Tích Tụ thắng nhiều hơn Thiêu Rụi, lựa chọn nhiều nhất: +0.9 so với -0.3 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 80% | 52.1% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 11% | 51.8% | +0.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 5% | 52.8% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 51.2% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 58.5% | -1.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 55.4% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 53.2% | +0.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 52.6% | +2.2 có thể là ngẫu nhiên |
Nhánh phụChuẩn Xác
Thắng thêm ở đây: +1.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 54% | 52.9% | +1.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 30% | 50.8% | -1.6 khác biệt rõ ràng | |
| 10% | 52.3% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 52.4% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 49.5% | +2.6 có thể là ngẫu nhiên |
Ngọc phụĐốn Hạ + Huyền Thoại: Gia Tốc
Thắng thêm ở đây: +0.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 82% | 52.9% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 9% | 51.4% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 56.0% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 53.8% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 52.5% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 45.5% | -0.8 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh tấn côngĐiểm Hồi Kỹ Năng
Điểm Hồi Kỹ Năng thắng nhiều hơn Sức Mạnh Thích Ứng, lựa chọn nhiều nhất: +1.3 so với -1.0 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 91% | 52.0% | -1.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 6% | 53.0% | +1.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 53.2% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh linh hoạtTốc Độ Di Chuyển
Tốc Độ Di Chuyển thắng nhiều hơn Sức Mạnh Thích Ứng, lựa chọn nhiều nhất: +1.1 so với -1.0 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 92% | 52.0% | -1.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 7% | 52.5% | +1.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 52.6% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh phòng thủMáu
Máu thắng nhiều hơn Máu Tăng Tiến, lựa chọn nhiều nhất: +1.2 so với -0.8 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 85% | 52.2% | -0.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 11% | 52.0% | +1.2 khác biệt rõ ràng | |
| 3% | 50.6% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên |
QWE
Kỹ năngQ > W > E
Thắng thêm ở đây: +0.9 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| QWEQ + W + E | 87% | 52.2% | +0.9 có thể là ngẫu nhiên |
| WQEW + Q + E | 9% | 52.7% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên |
| QEWQ + E + W | 3% | 54.0% | -2.4 khác biệt rõ ràng |
| WEQW + E + Q | <1% | 43.8% | -1.5 có thể là ngẫu nhiên |
| EQWE + Q + W | <1% | 39.3% | -2.3 có thể là ngẫu nhiên |
| EWQE + W + Q | <1% | 63.0% | -4.4 có thể là ngẫu nhiên |
Cấp 1 đến 18
- 1Q
- 2W
- 3E
- 4Q
- 5Q
- 6R
- 7Q
- 8W
- 9Q
- 10W
- 11R
- 12W
- 13W
- 14E
- 15E
- 16R
- 17E
- 18E
Tăng Q trước: thắng 51.3%. Tăng W trước: thắng 48.9% (ngang kèo).
- Q
- W
- E
- Q
- Q
- R
- Q
- W
- Q
- W
- R
- W
- W
- E
- E
- R
- E
- E
Phép bổ trợTốc Biến + Lá Chắn
Tốc Biến + Lá Chắn thắng nhiều hơn Tốc Biến + Dịch Chuyển, lựa chọn nhiều nhất: +1.9 so với -0.9 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 55% | 51.7% | -0.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 31% | 53.0% | +1.9 khác biệt rõ ràng | |
| 6% | 51.6% | -2.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 51.3% | -1.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 51.3% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 51.2% | -1.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 58.8% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên |
Build Vel'Koz Xạ thủ
- thắng
- 54.3%
- trận
- 7,827
- Tác động thắng
- +3.4
- Tỉ lệ chọn
- 0.3%
Đồ khởi đầuNhẫn Doran + Bình Máu x2
Thắng thêm ở đây: +2.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 96% | 54.5% | +2.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 50.6% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 50.0% | -4.1 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 51.2% | -1.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 50.0% | -1.8 có thể là ngẫu nhiên |
GiàyGiày Khai Sáng Ionia
Thắng thêm ở đây: +1.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Người chơi Cao Thủ+ chọn món này: 45% số trận của họ. Tính mọi rank, Giày Pháp Sư được chọn nhiều nhất.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 52% | 54.4% | -2.0 khác biệt rõ ràng | 13:27 | |
| 37% | 55.1% | +1.5 có thể là ngẫu nhiên | 12:16 | |
| 9% | 54.0% | +0.9 có thể là ngẫu nhiên | 12:24 | |
| 1% | 52.4% | +2.6 có thể là ngẫu nhiên | 14:09 | |
| 1% | 54.8% | +0.7 có thể là ngẫu nhiên | 13:42 |
Khi gặp đội thiên AD
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 50% | 57.1% | mua nhiều nhất | |
| 36% | 55.5% | ngang kèo | |
| 8% | 61.2% | ngang kèo | |
| 2% | 66.7% | chưa đủ trận |
Khi gặp đội thiên AP
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 50% | 53.9% | mua nhiều nhất | |
| 38% | 54.2% | ngang kèo | |
| 8% | 55.2% | chưa đủ trận | |
| 2% | 61.5% | chưa đủ trận |
Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
| Lựa chọn | Đội AD | Đội AP |
|---|---|---|
| 7% | 14% | |
| 48% | 54% | |
| 39% | 44% |
Món 1Đuốc Lửa Đen
Đuốc Lửa Đen thuộc bản build thắng nhiều hơn: +1.2 mỗi 100 trận, so với -2.0 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 47% | 55.4% | +2.6 khác biệt rõ ràng | 11:03 | |
| 47% | 54.1% | -2.5 có thể là ngẫu nhiên | 10:55 | |
| 3% | 53.4% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên | 10:57 | |
| 1% | 50.0% | -0.9 có thể là ngẫu nhiên | 9:56 | |
| 1% | 43.6% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | 11:58 | |
| <1% | 41.2% | mua khi đã bị dẫn | ||
| <1% | 60.6% | -2.1 có thể là ngẫu nhiên | ||
| <1% | 48.4% | +1.1 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | trận |
|---|---|---|---|
| 18% | 59.4% | 981 | |
| 11% | 60.0% | 616 | |
| 9% | - | 525 | |
| 6% | - | 355 |
Món 2Ngọn Lửa Hắc Hóa
Thắng thêm ở đây: -2.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 58% | 54.2% | -2.1 có thể là ngẫu nhiên | 18:58 | |
| 17% | 54.4% | +1.1 có thể là ngẫu nhiên | 17:54 | |
| 6% | 51.9% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên | 19:18 | |
| 5% | 55.1% | +1.5 có thể là ngẫu nhiên | 18:25 | |
| 3% | 57.5% | +2.0 có thể là ngẫu nhiên | 18:19 | |
| 3% | 64.6% | +1.3 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 2% | 79.1% | mua khi đã dẫn trước | ||
| <1% | 66.7% | +2.6 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | trận |
|---|---|---|---|
| 18% | 59.4% | 981 | |
| 11% | 60.0% | 616 | |
| 9% | - | 525 | |
| 6% | - | 355 |
Món 3Mũ Phù Thủy Rabadon
Thắng thêm ở đây: -0.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 35% | 55.6% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | 25:42 | |
| 20% | 54.5% | -1.6 có thể là ngẫu nhiên | 25:32 | |
| 15% | 54.5% | -0.8 có thể là ngẫu nhiên | 24:31 | |
| 6% | 56.4% | +1.6 có thể là ngẫu nhiên | 23:55 | |
| 4% | 56.4% | +2.3 có thể là ngẫu nhiên | 24:35 | |
| 4% | 57.4% | +0.8 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 4% | 74.8% | mua khi đã dẫn trước | ||
| 2% | 66.4% | +0.7 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | trận |
|---|---|---|---|
| 18% | 59.4% | 981 | |
| 11% | 60.0% | 616 | |
| 9% | - | 525 | |
| 6% | - | 355 |
Món 4Kính Nhắm Ma Pháp
Kính Nhắm Ma Pháp thắng nhiều hơn Đồng Hồ Cát Zhonya, lựa chọn nhiều nhất: +1.0 so với -2.1 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 48% | 49.3% | -2.1 có thể là ngẫu nhiên | 30:58 | |
| 12% | 62.1% | +1.0 khác biệt rõ ràng | 30:26 |
Món 5Dây Chuyền Chữ Thập
Thắng thêm ở đây: +1.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 17% | 52.5% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên | 34:50 | |
| 16% | 52.0% | -1.1 có thể là ngẫu nhiên | 34:52 | |
| 11% | 60.0% | +1.0 có thể là ngẫu nhiên | 35:14 | |
| 10% | 52.8% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên | 37:21 | |
| 9% | 65.6% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 9% | 50.5% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | 35:30 | |
| 6% | 65.6% | mua khi đã dẫn trước | ||
| 6% | 64.5% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên |
Món 6Đồng Hồ Cát Zhonya
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 22% | - | 39:41 | |
| 11% | - | 38:23 | |
| 11% | - | 37:41 | |
| 9% | - | 35:40 | |
| 9% | - | 39:59 |
Ngọc chínhThiên Thạch Bí Ẩn
Thắng thêm ở đây: +1.7 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 87% | 54.8% | +1.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 9% | 51.6% | -1.9 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 54.7% | -0.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 55.9% | +2.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 50.0% | -6.0 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 47.8% | -0.8 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 1Dải Băng Năng Lượng
Thắng thêm ở đây: +0.9 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 84% | 54.9% | +0.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 9% | 51.2% | -1.8 khác biệt rõ ràng | |
| 5% | 51.7% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 57.1% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 54.5% | +2.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 57.1% | -1.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 41.7% | -1.8 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 2Thăng Tiến Sức Mạnh
Thắng thêm ở đây: +0.9 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 79% | 54.9% | +0.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 6% | 53.1% | -0.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 6% | 50.1% | -2.2 khác biệt rõ ràng | |
| 3% | 52.3% | +0.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 50.3% | -1.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 57.9% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 66.7% | +2.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 36.4% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 3Cuồng Phong Tích Tụ
Thắng thêm ở đây: +1.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 53% | 54.6% | +1.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 35% | 55.0% | -0.7 khác biệt rõ ràng | |
| 6% | 51.5% | -1.5 khác biệt rõ ràng | |
| 4% | 52.6% | -1.6 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 55.1% | +0.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 33.3% | -3.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 66.7% | +3.3 có thể là ngẫu nhiên |
Nhánh phụChuẩn Xác
Thắng thêm ở đây: +1.9 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 67% | 55.0% | +1.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 18% | 54.1% | -1.0 khác biệt rõ ràng | |
| 8% | 52.7% | -1.9 khác biệt rõ ràng | |
| 7% | 50.2% | -1.5 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 59.5% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên |
Ngọc phụHiện Diện Trí Tuệ + Huyền Thoại: Gia Tốc
Hiện Diện Trí Tuệ + Huyền Thoại: Gia Tốc thắng nhiều hơn Đốn Hạ + Huyền Thoại: Gia Tốc, lựa chọn nhiều nhất: +0.6 so với -0.2 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 84% | 55.2% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 7% | 54.3% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 4% | 52.8% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 54.4% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 54.9% | +0.6 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh tấn côngĐiểm Hồi Kỹ Năng
Điểm Hồi Kỹ Năng thắng nhiều hơn Sức Mạnh Thích Ứng, lựa chọn nhiều nhất: +1.2 so với -1.1 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 91% | 54.4% | -1.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 5% | 56.1% | +1.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 51.3% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh linh hoạtTốc Độ Di Chuyển
Tốc Độ Di Chuyển thắng nhiều hơn Sức Mạnh Thích Ứng, lựa chọn nhiều nhất: +0.6 so với -0.6 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 96% | 54.6% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 4% | 50.9% | +0.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 38.3% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh phòng thủMáu
Máu thắng nhiều hơn Máu Tăng Tiến, lựa chọn nhiều nhất: +0.7 so với -0.5 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 82% | 54.5% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 16% | 53.5% | +0.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 56.1% | -0.8 có thể là ngẫu nhiên |
QWE
Kỹ năngQ > W > E
Thắng thêm ở đây: +1.6 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| QWEQ + W + E | 94% | 54.7% | +1.6 có thể là ngẫu nhiên |
| WQEW + Q + E | 4% | 54.0% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên |
| QEWQ + E + W | 2% | 57.0% | -2.6 có thể là ngẫu nhiên |
Cấp 1 đến 18
- 1Q
- 2W
- 3E
- 4Q
- 5Q
- 6R
- 7Q
- 8W
- 9Q
- 10W
- 11R
- 12W
- 13W
- 14E
- 15E
- 16R
- 17E
- 18E
Tăng Q trước: thắng 54.8%. Tăng W trước: thắng 48.5% (ngang kèo).
- Q
- W
- E
- Q
- Q
- R
- Q
- W
- Q
- W
- R
- W
- W
- E
- E
- R
- E
- E
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển
Thắng thêm ở đây: +0.7 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 60% | 54.7% | +0.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 26% | 53.0% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 5% | 57.0% | -2.1 khác biệt rõ ràng | |
| 3% | 53.3% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 51.7% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 56.8% | -1.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 64.8% | +0.6 có thể là ngẫu nhiên |
Build Vel'Koz Đường trên
Phiên bản 16.21- thắng
- 51.8%
- trận
- 11,961
- Tác động thắng
- +1.5
- Tỉ lệ chọn
- 0.1%
Đồ khởi đầuNhẫn Doran + Bình Máu x2
Thắng thêm ở đây: +1.9 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 84% | 52.7% | +1.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 8% | 50.1% | -3.3 khác biệt rõ ràng | |
| 2% | 56.4% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 49.5% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 50.0% | -1.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 55.1% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên |
GiàyGiày Thép Gai
Giày Thép Gai thắng nhiều hơn Giày Pháp Sư, lựa chọn nhiều nhất: +1.6 so với -1.2 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 55% | 52.5% | -1.2 có thể là ngẫu nhiên | 13:29 | |
| 23% | 53.1% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên | 11:41 | |
| 18% | 52.4% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên | 12:06 | |
| 2% | 57.1% | +1.6 có thể là ngẫu nhiên | 12:22 | |
| 2% | 50.0% | +1.0 có thể là ngẫu nhiên | 14:52 |
Khi gặp đội thiên AD
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 43% | 54.6% | mua nhiều nhất | |
| 17% | 57.9% | ngang kèo | |
| 13% | 53.5% | ngang kèo | |
| 2% | 48.3% | chưa đủ trận |
Khi gặp đội thiên AP
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 42% | 49.6% | mua nhiều nhất | |
| 17% | 47.7% | ngang kèo | |
| 14% | 55.1% | ngang kèo | |
| 3% | 43.9% | chưa đủ trận |
Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
| Lựa chọn | Đội AD | Đội AP |
|---|---|---|
| 37% | 41% | |
| 4% | 8% |
Món 1Đuốc Lửa Đen
Đuốc Lửa Đen thuộc bản build thắng nhiều hơn: +0.4 mỗi 100 trận, so với -3.3 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 53% | 51.8% | -1.5 có thể là ngẫu nhiên | 11:20 | |
| 28% | 53.2% | +0.8 có thể là ngẫu nhiên | 11:36 | |
| 4% | 54.5% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên | 12:51 | |
| 4% | 54.1% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên | 11:04 | |
| 2% | 53.6% | +0.8 có thể là ngẫu nhiên | 11:58 | |
| 2% | 55.6% | +1.2 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 1% | 46.4% | -2.0 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 1% | 54.8% | +1.4 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 14% | 755 | |
| 8% | 458 | |
| 5% | 258 | |
| 4% | 221 |
Món 2Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry thuộc bản build thắng nhiều hơn: +0.4 mỗi 100 trận, so với -3.3 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 33% | 52.3% | -1.9 có thể là ngẫu nhiên | 19:58 | |
| 18% | 51.8% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên | 20:06 | |
| 14% | 54.6% | +1.3 có thể là ngẫu nhiên | 20:52 | |
| 8% | 56.7% | +1.1 có thể là ngẫu nhiên | 18:05 | |
| 4% | 52.0% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | 19:30 | |
| 4% | 57.0% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 3% | 52.9% | +2.4 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 1% | 68.0% | mua khi đã dẫn trước |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 14% | 755 | |
| 8% | 458 | |
| 5% | 258 | |
| 4% | 221 |
Món 3Ngọn Lửa Hắc Hóa
Ngọn Lửa Hắc Hóa thuộc bản build thắng nhiều hơn: +0.4 mỗi 100 trận, so với -3.3 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 24% | 53.0% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên | 26:52 | |
| 22% | 51.7% | -1.0 có thể là ngẫu nhiên | 26:32 | |
| 16% | 56.3% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên | 26:36 | |
| 7% | 51.9% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên | 26:39 | |
| 5% | 53.6% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên | 25:52 | |
| 5% | 57.3% | +1.0 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 2% | 81.5% | mua khi đã dẫn trước | ||
| 1% | 48.8% | +1.0 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 14% | 755 | |
| 8% | 458 | |
| 5% | 258 | |
| 4% | 221 |
Món 4Mũ Phù Thủy Rabadon
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 32% | 51.8% | 31:39 |
Món 5Dây Chuyền Chữ Thập
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 15% | 60.7% | 35:43 |
Món 6Đồng Hồ Cát Zhonya
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 18% | - | 41:06 | |
| 14% | - | 42:08 | |
| 11% | - | 42:37 | |
| 9% | - | 39:44 | |
| 9% | - | 40:17 |
Ngọc chínhLửa Tử Thần
Lửa Tử Thần thắng nhiều hơn Thiên Thạch Bí Ẩn, lựa chọn nhiều nhất: +1.6 so với +1.4 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 75% | 52.5% | +1.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 9% | 49.7% | -3.1 khác biệt rõ ràng | |
| 6% | 55.4% | +1.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 46.9% | -0.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 51.5% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 52.5% | -2.0 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 1Áo Choàng Mây
Áo Choàng Mây thắng nhiều hơn Dải Băng Năng Lượng, lựa chọn nhiều nhất: +2.0 so với +0.8 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 74% | 52.5% | +0.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 10% | 50.2% | -2.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 9% | 53.6% | +1.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 43.9% | -2.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 52.1% | +0.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 48.8% | -3.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 55.4% | +2.0 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 2Thăng Tiến Sức Mạnh
Thắng thêm ở đây: +2.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 77% | 52.9% | +2.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 6% | 48.8% | -3.9 khác biệt rõ ràng | |
| 4% | 50.1% | -1.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 4% | 50.5% | +0.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 53.2% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 50.4% | -1.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 50.5% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 40.6% | -2.2 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 3Thiêu Rụi
Thắng thêm ở đây: +1.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 71% | 52.5% | +1.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 13% | 53.3% | +1.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 5% | 47.3% | -4.8 khác biệt rõ ràng | |
| 5% | 52.2% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 46.8% | -0.9 có thể là ngẫu nhiên |
Nhánh phụÁp Đảo
Một lựa chọn ở nhánh ngọc khác hơn hẳn ở đây (+2.3 mỗi 100 trận), nhưng nhánh chỉ đổi theo cả trang.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 39% | 51.5% | -1.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 28% | 53.1% | +2.3 khác biệt rõ ràng | |
| 17% | 52.4% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 12% | 50.3% | -2.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 5% | 55.6% | +1.3 có thể là ngẫu nhiên |
Ngọc phụThợ Săn Tối Thượng + Phát Bắn Đơn Giản
Thắng thêm ở đây: +1.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 92% | 51.7% | +1.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 48.6% | -1.8 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh tấn côngĐiểm Hồi Kỹ Năng
Điểm Hồi Kỹ Năng thắng nhiều hơn Sức Mạnh Thích Ứng, lựa chọn nhiều nhất: +1.6 so với -1.4 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 83% | 51.6% | -1.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 13% | 54.9% | +1.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 4% | 53.4% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh linh hoạtTốc Độ Di Chuyển
Tốc Độ Di Chuyển thắng nhiều hơn Sức Mạnh Thích Ứng, lựa chọn nhiều nhất: +0.4 so với -0.4 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 90% | 52.0% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 9% | 53.0% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 54.0% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh phòng thủKháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm
Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm thắng nhiều hơn Máu Tăng Tiến, lựa chọn nhiều nhất: +0.7 so với +0.3 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 75% | 52.4% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 13% | 50.7% | -0.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 13% | 52.1% | +0.7 có thể là ngẫu nhiên |
WQE
Kỹ năngW > Q > E
W > Q > E thắng nhiều hơn Q > W > E, lựa chọn nhiều nhất: +0.7 so với +0.2 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| QWEQ + W + E | 78% | 52.2% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên |
| WQEW + Q + E | 15% | 53.7% | +0.7 có thể là ngẫu nhiên |
| QEWQ + E + W | 6% | 49.4% | -1.8 có thể là ngẫu nhiên |
Cấp 1 đến 18
- 1Q
- 2W
- 3E
- 4Q
- 5Q
- 6R
- 7Q
- 8W
- 9Q
- 10W
- 11R
- 12W
- 13W
- 14E
- 15E
- 16R
- 17E
- 18E
Tăng Q trước: thắng 53.4%. Tăng W trước: thắng 51.7% (ngang kèo).
Phép bổ trợTốc Biến + Tốc Hành
Tốc Biến + Tốc Hành thắng nhiều hơn Tốc Biến + Dịch Chuyển, lựa chọn nhiều nhất: +2.6 so với -0.8 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 41% | 51.9% | -0.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 18% | 53.7% | +1.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 12% | 50.4% | -0.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 11% | 55.3% | +2.6 khác biệt rõ ràng | |
| 9% | 50.2% | -1.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 7% | 50.4% | -2.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 49.3% | -1.7 có thể là ngẫu nhiên |
Người chơi Vel'Koz hàng đầu
Xem tất cả 16,363Trận bình thường ở Hỗ trợ
49,559 trậnSo với mọi tướng Hỗ trợ
- Top 3% % ST của đội 21%
- Top 3% ST / phút 819
- Cuối 22% Chiến công đầu 6%
- Hạ gục
- 5.1 Top 41%
- Số lần chết
- 7.4 Ít nhất 30%
- Hỗ trợ
- 11.3 Top 42%
- Hạ gục solo
- 0.9 Top 40%
- Tham gia hạ gục
- 47% Top 48%
- Lính / phút
- 1.9 Cuối 40%
- Vàng / phút
- 344 Cuối 46%
- Tầm nhìn / phút
- 2.32 Top 25%
- Mắt kiểm soát
- 6.5 Top 18%
So với đối thủ cùng đường
- Cấp 6 lúc 8:19
- Cấp 11 lúc 21:18
Trận ở giữa theo từng phút
Sát thương gây ra
Phép 97% Vật lý 3%Chết vì
Vật lý 52% Phép 42% Chuẩn 6%Trận bình thường ở Đường giữa
16,773 trậnSo với mọi tướng Đường giữa
- Top 2% Mắt kiểm soát 1.3
- Top 3% % ST của đội 26%
- Cuối 15% Chiến công đầu 6%
- Hạ gục
- 7.6 Top 49%
- Số lần chết
- 6.3 Ít nhất 26%
- Hỗ trợ
- 7.4 Top 31%
- Hạ gục solo
- 2.5 Top 50%
- Tham gia hạ gục
- 43% Top 37%
- ST / phút
- 993 Top 3%
- Lính / phút
- 6.5 Top 46%
- Vàng / phút
- 403 Cuối 33%
- Tầm nhìn / phút
- 0.74 Top 14%
So với đối thủ cùng đường
- Cấp 6 lúc 5:11
- Cấp 11 lúc 14:28
Trận ở giữa theo từng phút
Sát thương gây ra
Phép 98% Vật lý 2%Chết vì
Vật lý 46% Phép 47% Chuẩn 7%Trận bình thường ở Xạ thủ
7,668 trậnSo với mọi tướng Xạ thủ
- Top 3% % ST của đội 25%
- Top 4% ST / phút 983
- Cuối 9% Chiến công đầu 7%
- Hạ gục
- 8.0 Cuối 45%
- Số lần chết
- 6.2 Ít nhất 11%
- Hỗ trợ
- 8.5 Top 30%
- Hạ gục solo
- 1.4 Top 38%
- Tham gia hạ gục
- 47% Top 29%
- Lính / phút
- 6.7 Top 36%
- Vàng / phút
- 442 Cuối 38%
- Tầm nhìn / phút
- 0.71 Top 22%
- Mắt kiểm soát
- 1.1 Top 5%
So với đối thủ cùng đường
- Cấp 6 lúc 7:08
- Cấp 11 lúc 17:41
Trận ở giữa theo từng phút
Sát thương gây ra
Phép 98% Vật lý 2%Chết vì
Vật lý 51% Phép 43% Chuẩn 6%Trận bình thường ở Đường trên
11,634 trận Phiên bản 16.21So với mọi tướng Đường trên
- Top 1% Mắt kiểm soát 1.6
- Top 2% ST / phút 993
- Cuối 30% Chiến công đầu 9%
- Hạ gục
- 7.4 Top 17%
- Số lần chết
- 6.5 Ít nhất 36%
- Hỗ trợ
- 6.7 Top 34%
- Hạ gục solo
- 3.5 Top 13%
- Tham gia hạ gục
- 39% Top 17%
- % ST của đội
- 26% Top 3%
- Lính / phút
- 6.4 Top 48%
- Vàng / phút
- 402 Top 48%
- Tầm nhìn / phút
- 0.91 Top 2%
So với đối thủ cùng đường
- Cấp 6 lúc 5:19
- Cấp 11 lúc 12:59
Trận ở giữa theo từng phút
Sát thương gây ra
Phép 97% Vật lý 3%Chết vì
Vật lý 51% Phép 41% Chuẩn 8%Kèo đấu và đồng đội lấy từ các trận Vel'Koz ở Hỗ trợ.
Kèo đấu và đồng đội lấy từ các trận Vel'Koz ở Hỗ trợ.
-
Vel'Koz cùng Ornn: +3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.8-4.3) · 6,292 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Vel'Koz cùng Fiora: +2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.6-3.9) · 6,613 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Vel'Koz cùng Dr. Mundo: +2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.4-3.4) · 9,181 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
Vel'Koz cùng Thresh: -7.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -12.7 đến -2.5) · 161 trận · Gộp · 55% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Vel'Koz cùng Lulu: -6.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -11.9 đến -1.5) · 151 trận · Gộp · 57% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Vel'Koz cùng K'Sante: -5.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.5 đến -3.7) · 4,699 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
Vel'Koz cùng Warwick: +3.44 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.65-4.23) · 15,547 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Vel'Koz cùng Bel'Veth: +3.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.0-4.8) · 4,753 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Vel'Koz cùng Rammus: +2.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.6-4.3) · 5,095 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
Vel'Koz cùng Qiyana: -5.32 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.18 đến -4.47) · 13,304 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Vel'Koz cùng Nautilus: -4.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.5 đến -0.9) · 467 trận · Gộp · 30% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Vel'Koz cùng Nidalee: -3.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.7 đến -1.9) · 2,393 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
Vel'Koz cùng Xerath: +2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.1-3.2) · 8,431 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Vel'Koz cùng Vladimir: +2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.9-3.1) · 7,637 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Vel'Koz cùng Fizz: +1.62 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.73-2.50) · 12,527 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
Vel'Koz cùng Mel: -4.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.4 đến -3.3) · 8,815 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Vel'Koz cùng Azir: -4.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.9 đến -2.5) · 3,103 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Vel'Koz cùng Orianna: -4.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.4 đến -2.8) · 5,508 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
Vel'Koz cùng Swain: +2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.5-3.5) · 4,044 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Vel'Koz cùng Jhin: +1.80 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.33-2.26) · 50,756 trận · Đo được -
Vel'Koz cùng Twitch: +1.14 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.19-2.09) · 10,637 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
Vel'Koz cùng Lucian: -3.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.8 đến -2.7) · 8,525 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Vel'Koz cùng Ezreal: -3.05 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.64 đến -2.46) · 29,463 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Vel'Koz cùng Kalista: -2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.4 đến -1.2) · 3,491 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự