Liên Minh Huyền Thoại Build Zyra
Build Zyra Hỗ trợ
Phiên bản 16.21- thắng
- 51.6%
- trận
- 382,517
- Tác động thắng
- +1.5
- Tỉ lệ chọn
- 1.9%
Đồ khởi đầuBình Máu x2
Bình Máu x2 thắng nhiều hơn Bình Máu x2 + Bản Đồ Thế Giới, lựa chọn nhiều nhất: +2.2 so với +1.4 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 88% | 51.7% | +1.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 4% | 50.6% | -1.5 khác biệt rõ ràng | |
| 3% | 50.0% | -1.4 khác biệt rõ ràng | |
| 3% | 49.2% | -2.7 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 55.4% | +2.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 54.8% | +1.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 45.9% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 58.9% | +0.9 có thể là ngẫu nhiên |
GiàyGiày Khai Sáng Ionia
Giày Khai Sáng Ionia thắng nhiều hơn Giày Pháp Sư, lựa chọn nhiều nhất: +0.2 so với -0.2 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 84% | 52.5% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | 15:50 | |
| 11% | 51.8% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên | 14:59 | |
| 3% | 52.2% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | 15:35 | |
| 1% | 50.0% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên | 17:26 | |
| 1% | 51.5% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | 17:33 | |
| <1% | 55.1% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | ||
| <1% | 57.1% | -2.7 có thể là ngẫu nhiên |
Khi gặp đội thiên AD
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 63% | 53.8% | mua nhiều nhất | |
| 8% | 52.8% | ngang kèo | |
| 2% | 54.6% | ngang kèo | |
| 1% | 52.8% | ngang kèo |
Khi gặp đội thiên AP
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 64% | 53.0% | mua nhiều nhất | |
| 8% | 53.0% | ngang kèo | |
| 2% | 51.8% | ngang kèo | |
| 2% | 52.9% | ngang kèo |
Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
| Lựa chọn | Đội AD | Đội AP |
|---|---|---|
| 65% | 67% | |
| 63% | 64% | |
| 12% | 11% | |
| 25% | 25% | |
| 8% | 8% | |
| 20% | 19% |
Món 1Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
Thắng thêm ở đây: +1.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 63% | 52.4% | +1.2 có thể là ngẫu nhiên | 14:52 | |
| 21% | 51.4% | -0.6 khác biệt rõ ràng | 13:47 | |
| 10% | 51.6% | -0.9 khác biệt rõ ràng | 13:59 | |
| 2% | 49.7% | -1.9 khác biệt rõ ràng | 13:34 | |
| 1% | 51.4% | -1.6 khác biệt rõ ràng | 13:40 | |
| 1% | 50.1% | -1.0 khác biệt rõ ràng | ||
| 1% | 51.2% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 1% | 49.6% | -1.0 khác biệt rõ ràng |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 21% | 21,955 | |
| 17% | 17,731 | |
| 13% | 13,404 | |
| 6% | 6,326 |
Món 2Trượng Pha Lê Rylai
Thắng thêm ở đây: +0.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 47% | 54.1% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên | 23:51 | |
| 18% | 53.4% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | 24:04 | |
| 14% | 50.1% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên | 24:55 | |
| 7% | 53.8% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên | 24:01 | |
| 5% | 53.0% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên | 25:58 | |
| 3% | 55.0% | -1.0 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 1% | 52.7% | -1.5 có thể là ngẫu nhiên | ||
| <1% | 57.4% | +2.1 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 21% | 21,955 | |
| 17% | 17,731 | |
| 13% | 13,404 | |
| 6% | 6,326 |
Món 3Đuốc Lửa Đen
Đuốc Lửa Đen thuộc bản build thắng nhiều hơn: +1.4 mỗi 100 trận, so với -0.8 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 25% | 51.9% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | 31:16 | |
| 21% | 54.0% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên | 32:31 | |
| 17% | 54.0% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | 30:51 | |
| 8% | 53.4% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên | 30:47 | |
| 8% | 55.5% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | 31:09 | |
| 5% | 54.8% | -1.1 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 3% | 54.1% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 1% | 54.6% | +2.1 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 21% | 21,955 | |
| 17% | 17,731 | |
| 13% | 13,404 | |
| 6% | 6,326 |
Món 4Đồng Hồ Cát Zhonya
Thắng thêm ở đây: +0.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36% | 51.2% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên | 37:35 | |
| 18% | 54.9% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên | 37:17 | |
| 16% | 58.6% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên | 37:54 |
Món 5Mũ Phù Thủy Rabadon
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 27% | 58.2% | 42:30 |
Món 6Ngọn Lửa Hắc Hóa
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 22% | 44.3% | 45:55 | |
| 15% | - | 46:04 | |
| 8% | - | 47:55 | |
| 7% | - | 47:40 | |
| 7% | - | 46:55 |
Ngọc chínhThiên Thạch Bí Ẩn
Thắng thêm ở đây: +0.6 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 68% | 51.8% | +0.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 21% | 51.2% | -0.5 khác biệt rõ ràng | |
| 6% | 51.4% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 51.8% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 50.1% | -1.6 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 53.2% | +1.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 47.9% | -2.5 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 51.6% | -1.5 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 1Áo Choàng Mây
Áo Choàng Mây thắng nhiều hơn Dải Băng Năng Lượng, lựa chọn nhiều nhất: +0.6 so với +0.4 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 72% | 51.7% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 22% | 51.3% | -0.4 khác biệt rõ ràng | |
| 2% | 52.1% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 51.5% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 52.0% | +0.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 51.9% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 49.5% | -1.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 47.8% | -3.5 khác biệt rõ ràng |
Hàng chính 2Tập Trung Tuyệt Đối
Tập Trung Tuyệt Đối thắng nhiều hơn Thăng Tiến Sức Mạnh, lựa chọn nhiều nhất: +0.6 so với +0.4 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 71% | 51.7% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 20% | 51.3% | -0.5 khác biệt rõ ràng | |
| 2% | 51.3% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 51.8% | +0.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 51.3% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 52.2% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 50.7% | -1.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 60.4% | +2.2 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 3Thiêu Rụi
Thắng thêm ở đây: +0.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 71% | 51.8% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 21% | 51.3% | -0.5 khác biệt rõ ràng | |
| 3% | 51.2% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 52.2% | +0.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 51.1% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 50.6% | -1.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 50.6% | -1.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 51.6% | +1.1 có thể là ngẫu nhiên |
Nhánh phụÁp Đảo
Thắng thêm ở đây: +0.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 52% | 51.7% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 22% | 51.2% | -0.5 khác biệt rõ ràng | |
| 14% | 51.4% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 10% | 52.3% | +0.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 51.3% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên |
Ngọc phụPhát Bắn Đơn Giản + Thợ Săn Kho Báu
Phát Bắn Đơn Giản + Thợ Săn Kho Báu thắng nhiều hơn Thợ Săn Tàn Nhẫn + Vị Máu, lựa chọn nhiều nhất: +2.3 so với -0.4 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 83% | 51.7% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 6% | 52.9% | +1.2 khác biệt rõ ràng | |
| 4% | 51.4% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 51.0% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 52.3% | +0.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 55.4% | +2.3 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 50.7% | -1.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 53.6% | +0.7 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh tấn côngĐiểm Hồi Kỹ Năng
Điểm Hồi Kỹ Năng thắng nhiều hơn Sức Mạnh Thích Ứng, lựa chọn nhiều nhất: +0.5 so với -0.3 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 89% | 51.6% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 10% | 52.1% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 51.2% | -1.2 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh linh hoạtMáu Tăng Tiến
Máu Tăng Tiến thắng nhiều hơn Sức Mạnh Thích Ứng, lựa chọn nhiều nhất: +0.7 so với -0.6 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 93% | 51.6% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 5% | 52.1% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 53.3% | +0.7 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh phòng thủMáu
Máu thắng nhiều hơn Máu Tăng Tiến, lựa chọn nhiều nhất: +0.7 so với -0.5 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 85% | 51.6% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 10% | 52.0% | +0.7 khác biệt rõ ràng | |
| 5% | 51.6% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên |
EQW
Kỹ năngE > Q > W
Thắng thêm ở đây: +0.8 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| EQWE + Q + W | 59% | 52.4% | +0.8 có thể là ngẫu nhiên |
| QEWQ + E + W | 19% | 51.3% | -0.8 khác biệt rõ ràng |
| QWEQ + W + E | 9% | 51.8% | -0.4 khác biệt rõ ràng |
| EWQE + W + Q | 9% | 52.8% | +0.6 có thể là ngẫu nhiên |
| WEQW + E + Q | 3% | 50.9% | -1.6 khác biệt rõ ràng |
| WQEW + Q + E | 2% | 51.1% | -1.5 khác biệt rõ ràng |
Cấp 1 đến 18
- 1E
- 2W
- 3Q
- 4E
- 5E
- 6R
- 7E
- 8Q
- 9E
- 10Q
- 11R
- 12Q
- 13Q
- 14W
- 15W
- 16R
- 17W
- 18W
Tăng E trước: thắng 53.0%. Tăng Q trước: thắng 50.2% (thắng nhiều hơn).
- E
- W
- Q
- E
- E
- R
- E
- Q
- E
- Q
- R
- Q
- Q
- W
- W
- R
- W
- W
Phép bổ trợKiệt Sức + Tốc Biến
Kiệt Sức + Tốc Biến thắng nhiều hơn Tốc Biến + Thiêu Đốt, lựa chọn nhiều nhất: +0.6 so với -0.4 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 67% | 51.5% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 17% | 51.9% | +0.5 khác biệt rõ ràng | |
| 15% | 52.1% | +0.6 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 49.5% | -2.5 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 49.3% | -1.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 47.6% | -3.2 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 49.4% | -0.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 50.7% | -2.7 có thể là ngẫu nhiên |
Build Zyra Đi rừng
- thắng
- 52.8%
- trận
- 2,848
- Tác động thắng
- +1.7
- Tỉ lệ chọn
- 0.8%
Đồ khởi đầuLinh Hồn Hỏa Khuyển
Linh Hồn Hỏa Khuyển thắng nhiều hơn Linh Hồn Hỏa Khuyển + Bình Máu, lựa chọn nhiều nhất: +1.2 so với -0.6 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 45% | 52.1% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 45% | 51.4% | +1.2 khác biệt rõ ràng | |
| 5% | 35.2% | -2.4 khác biệt rõ ràng | |
| 3% | 61.1% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 50.0% | +0.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 33.3% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên |
GiàyGiày Bạc
Giày Bạc thắng nhiều hơn Giày Pháp Sư, lựa chọn nhiều nhất: +1.2 so với -0.8 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 89% | 52.6% | -0.8 có thể là ngẫu nhiên | 13:01 | |
| 6% | 45.6% | +1.2 có thể là ngẫu nhiên | 13:31 | |
| 4% | 51.2% | -0.8 có thể là ngẫu nhiên | 12:47 | |
| <1% | 60.0% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | 17:11 | |
| <1% | 20.0% | +2.5 khác biệt rõ ràng thường bị dẫn | 15:12 |
Khi gặp đội thiên AD
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 81% | 56.3% | mua nhiều nhất | |
| 5% | 43.3% | chưa đủ trận | |
| 5% | 46.4% | chưa đủ trận | |
| 1% | 42.9% | chưa đủ trận |
Khi gặp đội thiên AP
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 85% | 56.5% | mua nhiều nhất | |
| 3% | 57.1% | chưa đủ trận | |
| 3% | 71.4% | chưa đủ trận | |
| 1% | 33.3% | chưa đủ trận |
Món 1Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
Thắng thêm ở đây: +1.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 89% | 51.9% | +1.1 có thể là ngẫu nhiên | 11:11 | |
| 10% | 47.6% | -1.0 khác biệt rõ ràng | 10:49 | |
| 1% | 66.7% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên | 13:03 | |
| <1% | 0.0% | -3.4 khác biệt rõ ràng thường bị dẫn |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 37% | 613 | |
| 14% | 227 | |
| 13% | 219 | |
| 5% | 84 |
Món 2Trượng Pha Lê Rylai
Trượng Pha Lê Rylai thuộc bản build thắng nhiều hơn: -0.3 mỗi 100 trận, so với -1.5 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51% | 50.2% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên | 19:39 | |
| 24% | 50.6% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên | 18:52 | |
| 13% | 57.4% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | 20:47 | |
| 6% | 49.1% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên | 19:15 | |
| 2% | 82.3% | mua khi đã dẫn trước | 14:29 | |
| 1% | 81.8% | -0.9 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 1% | 40.0% | -1.1 có thể là ngẫu nhiên | ||
| <1% | 33.3% | +1.6 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 37% | 613 | |
| 14% | 227 | |
| 13% | 219 | |
| 5% | 84 |
Món 3Đồng Hồ Cát Zhonya
Thắng thêm ở đây: 0.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 48% | 50.8% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | 26:15 | |
| 15% | 58.1% | -1.1 có thể là ngẫu nhiên | 25:24 | |
| 14% | 69.1% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên | 25:20 | |
| 5% | 61.8% | -0.8 có thể là ngẫu nhiên | 27:05 | |
| 5% | 46.9% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 4% | 89.3% | mua khi đã dẫn trước | 21:11 | |
| 2% | 76.9% | +1.8 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 2% | 30.8% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 37% | 613 | |
| 14% | 227 | |
| 13% | 219 | |
| 5% | 84 |
Món 4Quỷ Thư Morello
Quỷ Thư Morello thắng nhiều hơn Trượng Pha Lê Rylai, lựa chọn nhiều nhất: +0.9 so với -0.9 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 21% | 48.5% | -0.9 có thể là ngẫu nhiên | 31:55 | |
| 18% | 59.3% | -1.5 có thể là ngẫu nhiên | 30:59 | |
| 16% | 56.0% | -1.3 có thể là ngẫu nhiên | 31:51 | |
| 10% | 56.7% | +0.9 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 9% | 53.6% | +0.7 có thể là ngẫu nhiên | 31:25 | |
| 7% | 68.2% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên | 31:17 | |
| 5% | 73.3% | mua khi đã dẫn trước | ||
| 2% | 66.7% | +2.0 khác biệt rõ ràng |
Món 5Hoa Tử Linh
Hoa Tử Linh thắng nhiều hơn Quỷ Thư Morello, lựa chọn nhiều nhất: +2.8 so với -0.8 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 24% | 50.0% | -0.8 có thể là ngẫu nhiên | 37:03 | |
| 21% | 27.8% | -1.0 có thể là ngẫu nhiên | 36:45 | |
| 14% | 58.3% | -1.3 có thể là ngẫu nhiên | 33:51 | |
| 13% | 63.6% | +1.0 có thể là ngẫu nhiên | 36:49 | |
| 8% | 100.0% | mua khi đã dẫn trước | 32:10 | |
| 6% | 20.0% | +0.8 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 4% | 66.7% | +2.8 khác biệt rõ ràng | ||
| 2% | 0.0% | -1.5 có thể là ngẫu nhiên |
Món 6Mũ Phù Thủy Rabadon
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 30% | - | 41:43 |
Ngọc chínhThu Thập Hắc Ám
Thu Thập Hắc Ám thắng nhiều hơn Sốc Điện, lựa chọn nhiều nhất: +0.4 so với -0.1 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 78% | 50.8% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 18% | 50.2% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 52.2% | -1.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 50.0% | -0.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 75.0% | +2.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 66.7% | -2.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 100.0% | -2.2 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 1Phát Bắn Đơn Giản
Thắng thêm ở đây: +1.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 95% | 50.6% | +1.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 52.9% | -2.5 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 58.3% | +1.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 40.0% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 60.0% | -3.6 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 75.0% | -2.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 75.0% | +3.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 50.0% | -2.7 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 2Giác Quan Thứ Sáu
Thắng thêm ở đây: +1.6 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 90% | 51.0% | +1.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 5% | 46.8% | -1.8 khác biệt rõ ràng | |
| 3% | 48.3% | -1.1 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 66.7% | +1.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 40.0% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 50.0% | -3.0 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 75.0% | +2.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 66.7% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 3Thợ Săn Kho Báu
Thắng thêm ở đây: +0.8 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 84% | 52.0% | +0.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 9% | 38.3% | -0.7 khác biệt rõ ràng | |
| 3% | 54.5% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 52.2% | -2.6 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 50.0% | +0.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 50.0% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 75.0% | +1.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 50.0% | -1.9 có thể là ngẫu nhiên |
Nhánh phụChuẩn Xác
Thắng thêm ở đây: +2.7 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 91% | 50.9% | +2.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 6% | 47.1% | -2.7 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 41.2% | -1.4 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 71.4% | -2.3 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 75.0% | -1.6 khác biệt rõ ràng |
Ngọc phụNhát Chém Ân Huệ + Huyền Thoại: Gia Tốc
Nhát Chém Ân Huệ + Huyền Thoại: Gia Tốc thắng nhiều hơn Đốn Hạ + Huyền Thoại: Gia Tốc, lựa chọn nhiều nhất: +0.6 so với +0.2 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 96% | 50.8% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 55.6% | +0.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 0.0% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 0.0% | -1.1 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh tấn côngĐiểm Hồi Kỹ Năng
Thắng thêm ở đây: +0.6 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 74% | 51.2% | +0.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 24% | 50.4% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 45.0% | -2.1 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh linh hoạtTốc Độ Di Chuyển
Tốc Độ Di Chuyển thắng nhiều hơn Sức Mạnh Thích Ứng, lựa chọn nhiều nhất: +1.0 so với -0.9 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 93% | 50.3% | -0.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 7% | 59.2% | +1.0 khác biệt rõ ràng |
Mảnh phòng thủMáu
Máu thắng nhiều hơn Máu Tăng Tiến, lựa chọn nhiều nhất: +1.2 so với -1.1 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 82% | 50.7% | -1.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 17% | 52.0% | +1.2 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 44.4% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên |
QEW
Kỹ năngQ > E > W
Thắng thêm ở đây: +1.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| QEWQ + E + W | 89% | 51.2% | +1.4 có thể là ngẫu nhiên |
| QWEQ + W + E | 8% | 50.5% | -1.1 khác biệt rõ ràng |
| EQWE + Q + W | 2% | 47.1% | -0.8 có thể là ngẫu nhiên |
| EWQE + W + Q | 1% | 60.0% | -1.8 có thể là ngẫu nhiên |
| WQEW + Q + E | 1% | 50.0% | -6.8 khác biệt rõ ràng |
| WEQW + E + Q | <1% | 100.0% | -1.2 có thể là ngẫu nhiên |
Cấp 1 đến 18
- 1Q
- 2W
- 3E
- 4Q
- 5Q
- 6R
- 7Q
- 8E
- 9Q
- 10E
- 11R
- 12E
- 13E
- 14W
- 15W
- 16R
- 17W
- 18W
Tăng Q trước: thắng 52.9%. Tăng E trước: thắng 54.4% (ngang kèo).
- Q
- W
- E
- Q
- Q
- R
- Q
- E
- Q
- E
- R
- E
- E
- W
- W
- R
- W
- W
Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt
Thắng thêm ở đây: +2.9 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 100% | 51.0% | +2.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 0.0% | -2.2 có thể là ngẫu nhiên |
Build Zyra Đường giữa
Phiên bản 16.21- thắng
- 50.5%
- trận
- 21,678
- Tác động thắng
- +0.5
- Tỉ lệ chọn
- 0.1%
Đồ khởi đầuPhong Ấn Hắc Ám + Thuốc Tái Sử Dụng
Phong Ấn Hắc Ám + Thuốc Tái Sử Dụng thắng nhiều hơn Nhẫn Doran + Bình Máu x2, lựa chọn nhiều nhất: +1.4 so với +1.2 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 84% | 50.4% | +1.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 9% | 48.6% | -2.6 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 54.1% | +0.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 50.0% | +1.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 54.2% | -4.6 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 54.0% | -1.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 56.4% | -1.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 42.5% | -2.2 có thể là ngẫu nhiên |
GiàyGiày Pháp Sư
Thắng thêm ở đây: +1.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 83% | 51.8% | +1.1 có thể là ngẫu nhiên | 14:24 | |
| 10% | 50.7% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên | 13:43 | |
| 4% | 41.2% | -1.9 có thể là ngẫu nhiên | 14:45 | |
| 1% | 44.7% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | 13:54 | |
| 1% | 51.3% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | 14:14 |
Khi gặp đội thiên AD
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 61% | 51.5% | mua nhiều nhất | |
| 8% | 53.3% | ngang kèo | |
| 2% | 61.6% | ngang kèo | |
| 2% | 43.8% | ngang kèo |
Khi gặp đội thiên AP
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 61% | 52.9% | mua nhiều nhất | |
| 7% | 56.4% | ngang kèo | |
| 4% | 38.3% | ngang kèo | |
| 1% | 62.5% | chưa đủ trận |
Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
| Lựa chọn | Đội AD | Đội AP |
|---|---|---|
| 23% | 26% | |
| 16% | 13% | |
| 7% | 6% |
Món 1Đuốc Lửa Đen
Thắng thêm ở đây: -0.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 49% | 50.3% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên | 11:50 | |
| 37% | 51.6% | +1.0 có thể là ngẫu nhiên | 12:57 | |
| 7% | 53.1% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên | 12:20 | |
| 2% | 40.7% | -2.5 có thể là ngẫu nhiên | 12:08 | |
| 1% | 45.2% | -1.1 có thể là ngẫu nhiên | 11:46 | |
| 1% | 45.6% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 1% | 47.5% | -1.9 có thể là ngẫu nhiên | ||
| <1% | 50.0% | -1.3 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 22% | 1,963 | |
| 13% | 1,164 | |
| 6% | 510 | |
| 5% | 451 |
Món 2Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
Thắng thêm ở đây: +0.6 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 34% | 52.6% | +0.6 có thể là ngẫu nhiên | 21:21 | |
| 23% | 51.2% | -1.1 có thể là ngẫu nhiên | 20:48 | |
| 15% | 53.4% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên | 22:10 | |
| 9% | 53.3% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên | 21:31 | |
| 6% | 50.7% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên | 22:41 | |
| 2% | 56.6% | +1.3 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 2% | 52.9% | -1.2 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 1% | 53.3% | +1.7 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 22% | 1,963 | |
| 13% | 1,164 | |
| 6% | 510 | |
| 5% | 451 |
Món 3Ngọn Lửa Hắc Hóa
Ngọn Lửa Hắc Hóa thuộc bản build thắng nhiều hơn: +1.3 mỗi 100 trận, so với 0.0 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 23% | 54.0% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | 27:32 | |
| 22% | 57.4% | +1.0 có thể là ngẫu nhiên | 28:25 | |
| 15% | 51.9% | -1.9 có thể là ngẫu nhiên | 29:00 | |
| 12% | 53.0% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên | 27:50 | |
| 5% | 56.0% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên | 28:24 | |
| 5% | 56.3% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 4% | 54.7% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 1% | 57.4% | +1.5 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 22% | 1,963 | |
| 13% | 1,164 | |
| 6% | 510 | |
| 5% | 451 |
Món 4Đồng Hồ Cát Zhonya
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 19% | 49.7% | 34:01 |
Món 5Mũ Phù Thủy Rabadon
Thắng thêm ở đây: -0.6 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 25% | 53.7% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên | 39:24 |
Món 6Quỷ Thư Morello
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 25% | - | 42:24 | |
| 10% | - | 42:56 | |
| 9% | - | 45:22 | |
| 8% | - | 43:39 | |
| 8% | - | 44:55 |
Ngọc chínhSốc Điện
Thắng thêm ở đây: 0.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 48% | 50.5% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 30% | 50.7% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 15% | 50.6% | +0.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 4% | 47.3% | -1.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 43.5% | -2.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 55.4% | +3.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 52.4% | -1.9 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 1Vị Máu
Vị Máu thắng nhiều hơn Phát Bắn Đơn Giản, lựa chọn nhiều nhất: 0.0 so với -0.3 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 59% | 50.5% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 31% | 50.5% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 4% | 49.2% | -1.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 49.1% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 47.5% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 57.7% | +2.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 52.5% | -1.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 52.5% | +1.9 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 2Ký Ức Kinh Hoàng
Thắng thêm ở đây: +0.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 58% | 50.5% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 30% | 51.0% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 4% | 49.2% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 4% | 47.7% | -1.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 50.1% | -1.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 41.6% | -2.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 53.2% | +1.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 59.4% | +2.9 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 3Thợ Săn Kho Báu
Thợ Săn Kho Báu thắng nhiều hơn Thợ Săn Tối Thượng, lựa chọn nhiều nhất: +0.9 so với -0.3 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 57% | 50.2% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 31% | 50.4% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 7% | 52.3% | +1.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 52.1% | +0.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 46.7% | -2.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 53.6% | +2.5 có thể là ngẫu nhiên |
Nhánh phụPháp Thuật
Thắng thêm ở đây: +0.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 34% | 50.9% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 32% | 50.9% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 21% | 49.9% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 10% | 48.3% | -1.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 4% | 51.4% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên |
Ngọc phụThăng Tiến Sức Mạnh + Thiêu Rụi
Thăng Tiến Sức Mạnh + Thiêu Rụi thắng nhiều hơn Thăng Tiến Sức Mạnh + Dải Băng Năng Lượng, lựa chọn nhiều nhất: +1.5 so với +0.2 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 75% | 51.4% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 8% | 51.2% | +0.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 47.8% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 50.3% | +1.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 52.0% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh tấn côngSức Mạnh Thích Ứng
Thắng thêm ở đây: +0.6 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 79% | 50.9% | +0.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 14% | 48.6% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 7% | 48.9% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh linh hoạtSức Mạnh Thích Ứng
Thắng thêm ở đây: +0.7 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 91% | 50.7% | +0.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 8% | 48.4% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 48.2% | -1.2 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh phòng thủMáu Tăng Tiến
Thắng thêm ở đây: +0.8 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 81% | 51.0% | +0.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 11% | 48.6% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 8% | 47.9% | -1.4 có thể là ngẫu nhiên |
QEW
Kỹ năngQ > E > W
Thắng thêm ở đây: +1.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| QEWQ + E + W | 47% | 51.2% | +1.5 có thể là ngẫu nhiên |
| EQWE + Q + W | 30% | 50.1% | -0.6 khác biệt rõ ràng |
| QWEQ + W + E | 14% | 50.1% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên |
| EWQE + W + Q | 4% | 49.4% | -1.8 khác biệt rõ ràng |
| WQEW + Q + E | 3% | 48.8% | -3.7 khác biệt rõ ràng |
| WEQW + E + Q | 2% | 49.3% | -1.5 có thể là ngẫu nhiên |
Cấp 1 đến 18
- 1Q
- 2W
- 3E
- 4Q
- 5Q
- 6R
- 7Q
- 8E
- 9Q
- 10E
- 11R
- 12E
- 13E
- 14W
- 15W
- 16R
- 17W
- 18W
Tăng Q trước: thắng 53.3%. Tăng E trước: thắng 50.0% (ngang kèo).
- Q
- W
- E
- Q
- Q
- R
- Q
- E
- Q
- E
- R
- E
- E
- W
- W
- R
- W
- W
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt
Tốc Biến + Thiêu Đốt thắng nhiều hơn Tốc Biến + Dịch Chuyển, lựa chọn nhiều nhất: +0.8 so với -0.4 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 55% | 51.4% | +0.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 31% | 49.1% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 6% | 48.5% | -1.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 4% | 50.5% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 50.5% | -1.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 50.0% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên |
Build Zyra Xạ thủ
Phiên bản 16.21- thắng
- 50.2%
- trận
- 9,060
- Tác động thắng
- +0.2
- Tỉ lệ chọn
- 0.0%
Đồ khởi đầuNhẫn Doran + Bình Máu x2
Thắng thêm ở đây: +1.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 92% | 52.1% | +1.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 58.4% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 42.5% | -2.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 52.5% | -3.4 có thể là ngẫu nhiên |
GiàyGiày Pháp Sư
Thắng thêm ở đây: +0.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 90% | 53.2% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên | 13:50 | |
| 6% | 48.0% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | 13:37 | |
| 2% | 43.1% | -2.1 có thể là ngẫu nhiên | 13:56 |
Khi gặp đội thiên AD
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 65% | 54.1% | mua nhiều nhất | |
| 4% | 52.4% | ngang kèo | |
| 1% | 45.8% | chưa đủ trận | |
| 1% | 42.9% | chưa đủ trận |
Khi gặp đội thiên AP
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 67% | 51.4% | mua nhiều nhất | |
| 4% | 55.0% | chưa đủ trận | |
| 1% | 23.1% | chưa đủ trận | |
| 1% | 30.0% | chưa đủ trận |
Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
| Lựa chọn | Đội AD | Đội AP |
|---|---|---|
| 17% | 13% | |
| 11% | 14% |
Món 1Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry thuộc bản build thắng nhiều hơn: +3.9 mỗi 100 trận, so với -0.2 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51% | 52.4% | +0.7 có thể là ngẫu nhiên | 11:20 | |
| 41% | 51.6% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | 11:58 | |
| 4% | 48.0% | -1.1 có thể là ngẫu nhiên | 11:08 | |
| 1% | 52.4% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên | 11:18 |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | trận |
|---|---|---|---|
| 31% | 55.0% | 1,517 | |
| 11% | 55.4% | 546 | |
| 11% | 56.5% | 513 | |
| 7% | 56.4% | 318 |
Món 2Đuốc Lửa Đen
Đuốc Lửa Đen thuộc bản build thắng nhiều hơn: +3.9 mỗi 100 trận, so với -0.2 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 39% | 54.3% | +0.8 có thể là ngẫu nhiên | 19:22 | |
| 25% | 53.6% | +1.2 có thể là ngẫu nhiên | 19:28 | |
| 14% | 49.7% | -1.0 có thể là ngẫu nhiên | 19:00 | |
| 8% | 53.7% | -2.0 có thể là ngẫu nhiên | 19:39 | |
| 3% | 49.8% | -0.8 có thể là ngẫu nhiên | 20:54 | |
| 2% | 38.8% | -1.9 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 1% | 46.3% | -2.7 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | trận |
|---|---|---|---|
| 31% | 55.0% | 1,517 | |
| 11% | 55.4% | 546 | |
| 11% | 56.5% | 513 | |
| 7% | 56.4% | 318 |
Món 3Trượng Hư Vô
Trượng Hư Vô thuộc bản build thắng nhiều hơn: +3.9 mỗi 100 trận, so với -0.2 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30% | 52.2% | -2.2 có thể là ngẫu nhiên | 25:21 | |
| 16% | 54.9% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | 26:17 | |
| 13% | 55.5% | +2.6 có thể là ngẫu nhiên | 26:18 | |
| 11% | 54.2% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | 26:60 | |
| 8% | 47.7% | -1.0 có thể là ngẫu nhiên | 25:53 | |
| 4% | 54.8% | +1.9 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 3% | 58.8% | -1.7 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 3% | 56.6% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | trận |
|---|---|---|---|
| 31% | 55.0% | 1,517 | |
| 11% | 55.4% | 546 | |
| 11% | 56.5% | 513 | |
| 7% | 56.4% | 318 |
Món 4Ngọn Lửa Hắc Hóa
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 49% | 56.9% | 31:44 |
Món 5Đồng Hồ Cát Zhonya
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 26% | 58.1% | 37:23 |
Món 6Quỷ Thư Morello
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 31% | - | 41:36 | |
| 18% | - | 41:17 | |
| 11% | - | 41:36 | |
| 7% | - | 43:39 | |
| 6% | - | 39:25 |
Ngọc chínhThiên Thạch Bí Ẩn
Thắng thêm ở đây: +1.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 49% | 53.2% | +1.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 26% | 51.3% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 16% | 49.0% | -2.7 khác biệt rõ ràng | |
| 5% | 54.2% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 51.2% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 1Dải Băng Năng Lượng
Thắng thêm ở đây: +1.7 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 72% | 52.5% | +1.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 20% | 50.5% | -1.8 khác biệt rõ ràng | |
| 2% | 52.2% | -1.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 47.1% | -2.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 49.2% | -1.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 54.2% | +1.3 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 2Thăng Tiến Sức Mạnh
Thắng thêm ở đây: +1.7 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 68% | 52.5% | +1.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 17% | 50.1% | -2.0 khác biệt rõ ràng | |
| 5% | 53.4% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 4% | 50.4% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 49.0% | -2.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 49.6% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 53.8% | -0.8 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 3Thiêu Rụi
Thắng thêm ở đây: +1.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 65% | 52.5% | +1.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 18% | 49.8% | -1.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 10% | 52.3% | +0.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 53.8% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 51.8% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 49.4% | -3.0 có thể là ngẫu nhiên |
Nhánh phụÁp Đảo
Thắng thêm ở đây: -0.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 48% | 52.9% | +0.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 22% | 52.0% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 18% | 50.5% | -1.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 10% | 50.1% | +1.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 50.0% | -1.6 có thể là ngẫu nhiên |
Ngọc phụThợ Săn Tối Thượng + Vị Máu
Thợ Săn Tối Thượng + Vị Máu thắng nhiều hơn Thợ Săn Tàn Nhẫn + Vị Máu, lựa chọn nhiều nhất: +1.5 so với -0.1 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 63% | 52.7% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 18% | 52.1% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 12% | 54.0% | +1.5 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh tấn côngĐiểm Hồi Kỹ Năng
Thắng thêm ở đây: +0.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Người chơi Cao Thủ+ chọn món này: 56% số trận của họ. Tính mọi rank, Sức Mạnh Thích Ứng được chọn nhiều nhất.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 63% | 52.1% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 31% | 52.0% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 6% | 50.4% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh linh hoạtTốc Độ Di Chuyển
Tốc Độ Di Chuyển thắng nhiều hơn Sức Mạnh Thích Ứng, lựa chọn nhiều nhất: +0.3 so với -0.3 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 75% | 51.8% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 24% | 52.4% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh phòng thủMáu
Máu thắng nhiều hơn Máu Tăng Tiến, lựa chọn nhiều nhất: +0.1 so với -0.1 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 75% | 52.3% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 19% | 50.4% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 5% | 51.8% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên |
QWE
Kỹ năngQ > W > E
Thắng thêm ở đây: +0.6 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Người chơi Cao Thủ+ chọn món này: 57% số trận của họ. Tính mọi rank, Q + E + W được chọn nhiều nhất.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| QEWQ + E + W | 42% | 52.3% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên |
| QWEQ + W + E | 33% | 52.7% | +0.6 có thể là ngẫu nhiên |
| EQWE + Q + W | 19% | 52.2% | -0.8 có thể là ngẫu nhiên |
| WQEW + Q + E | 2% | 51.9% | -0.8 có thể là ngẫu nhiên |
| EWQE + W + Q | 2% | 46.7% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên |
| WEQW + E + Q | 2% | 48.2% | -2.1 có thể là ngẫu nhiên |
Cấp 1 đến 18
- 1Q
- 2W
- 3E
- 4Q
- 5Q
- 6R
- 7Q
- 8E
- 9Q
- 10E
- 11R
- 12E
- 13E
- 14W
- 15W
- 16R
- 17W
- 18W
Tăng Q trước: thắng 57.7%. Tăng E trước: thắng 57.7% (ngang kèo).
- Q
- W
- E
- Q
- Q
- R
- Q
- E
- Q
- E
- R
- E
- E
- W
- W
- R
- W
- W
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển
Thắng thêm ở đây: +1.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 47% | 53.2% | +1.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 24% | 50.6% | -2.2 khác biệt rõ ràng | |
| 12% | 49.1% | -0.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 7% | 51.7% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 6% | 52.3% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 57.6% | +1.0 có thể là ngẫu nhiên |
Build Zyra Đường trên
Phiên bản 16.21- thắng
- 44.8%
- trận
- 5,177
- Tác động thắng
- -3.8
- Tỉ lệ chọn
- 0.0%
Đồ khởi đầuNhẫn Doran + Bình Máu x2
Thắng thêm ở đây: +2.9 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 81% | 48.1% | +2.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 10% | 43.0% | -3.4 khác biệt rõ ràng | |
| 2% | 43.2% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên |
GiàyGiày Pháp Sư
Thắng thêm ở đây: +0.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 79% | 48.5% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên | 14:50 | |
| 12% | 46.8% | -1.1 có thể là ngẫu nhiên | 14:44 | |
| 3% | 42.9% | -0.9 có thể là ngẫu nhiên | 14:34 |
Khi gặp đội thiên AD
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 56% | 48.8% | mua nhiều nhất | |
| 10% | 49.1% | ngang kèo | |
| 3% | 28.6% | chưa đủ trận | |
| 2% | 72.0% | chưa đủ trận |
Khi gặp đội thiên AP
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 59% | 47.9% | mua nhiều nhất | |
| 8% | 56.5% | chưa đủ trận | |
| 2% | 64.3% | chưa đủ trận | |
| 2% | 50.0% | chưa đủ trận |
Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
| Lựa chọn | Đội AD | Đội AP |
|---|---|---|
| 40% | 49% |
Món 1Đuốc Lửa Đen
Thắng thêm ở đây: -1.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 42% | 49.0% | +1.1 có thể là ngẫu nhiên | 13:29 | |
| 41% | 46.6% | -1.5 có thể là ngẫu nhiên | 12:16 | |
| 5% | 46.3% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên | 12:48 | |
| 4% | 45.5% | -0.8 có thể là ngẫu nhiên | 12:36 |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 27% | 577 | |
| 7% | 146 | |
| 6% | 121 | |
| 5% | 102 |
Món 2Trượng Pha Lê Rylai
Trượng Pha Lê Rylai thuộc bản build thắng nhiều hơn: +0.9 mỗi 100 trận, so với +0.9 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 31% | 48.4% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | 21:33 | |
| 29% | 47.4% | -1.7 có thể là ngẫu nhiên | 21:15 | |
| 9% | 51.0% | -1.4 có thể là ngẫu nhiên | 22:17 | |
| 9% | 55.2% | +2.3 có thể là ngẫu nhiên | 22:02 | |
| 5% | 51.5% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên | 23:05 | |
| 3% | 50.4% | -1.4 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 2% | 59.0% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 27% | 577 | |
| 7% | 146 | |
| 6% | 121 | |
| 5% | 102 |
Món 3Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry thuộc bản build thắng nhiều hơn: +0.9 mỗi 100 trận, so với +0.9 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 25% | 53.6% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | 27:36 | |
| 16% | 53.1% | -1.1 có thể là ngẫu nhiên | 28:52 | |
| 13% | 42.4% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên | 29:25 | |
| 13% | 54.4% | +1.3 có thể là ngẫu nhiên | 27:42 | |
| 5% | 46.6% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên | 29:16 | |
| 5% | 50.5% | -1.7 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 4% | 56.0% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 27% | 577 | |
| 7% | 146 | |
| 6% | 121 | |
| 5% | 102 |
Món 4Ngọn Lửa Hắc Hóa
Thắng thêm ở đây: -1.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 23% | 52.2% | -1.2 có thể là ngẫu nhiên | 34:03 | |
| 15% | 51.2% | -1.4 có thể là ngẫu nhiên | 33:39 |
Món 5Quỷ Thư Morello
Người chơi Cao Thủ+ chọn món này: 100% số trận của họ. Tính mọi rank, Mũ Phù Thủy Rabadon được chọn nhiều nhất.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 18% | 59.1% | 39:25 |
Món 6Mũ Phù Thủy Rabadon
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 24% | - | 42:40 | |
| 20% | - | 46:55 |
Ngọc chínhThiên Thạch Bí Ẩn
Thắng thêm ở đây: +2.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 49% | 47.7% | +2.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 29% | 47.6% | -1.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 14% | 45.8% | -1.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 50.0% | -3.4 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 1Dải Băng Năng Lượng
Thắng thêm ở đây: +1.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 60% | 47.3% | +1.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 30% | 47.3% | -1.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 43.0% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 51.1% | -1.9 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 2Tập Trung Tuyệt Đối
Tập Trung Tuyệt Đối thắng nhiều hơn Thăng Tiến Sức Mạnh, lựa chọn nhiều nhất: +1.3 so với +0.5 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 58% | 46.9% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 27% | 47.0% | -1.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 5% | 47.1% | +1.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 4% | 51.6% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 3Cuồng Phong Tích Tụ
Cuồng Phong Tích Tụ thắng nhiều hơn Thiêu Rụi, lựa chọn nhiều nhất: +1.5 so với +0.8 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 57% | 47.0% | +0.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 29% | 47.5% | -1.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 7% | 47.8% | +1.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 48.4% | -1.4 có thể là ngẫu nhiên |
Nhánh phụÁp Đảo
Thắng thêm ở đây: -1.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 31% | 45.5% | -1.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 30% | 46.8% | -1.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 23% | 50.2% | +1.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 12% | 48.2% | +1.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 4% | 41.9% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên |
Ngọc phụThợ Săn Tàn Nhẫn + Vị Máu
Thắng thêm ở đây: +0.6 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 65% | 47.1% | +0.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 17% | 44.2% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 9% | 41.5% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh tấn côngTốc Độ Đánh
Tốc Độ Đánh thắng nhiều hơn Sức Mạnh Thích Ứng, lựa chọn nhiều nhất: +1.0 so với -0.4 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 79% | 47.1% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 13% | 47.3% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 8% | 48.2% | +1.0 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh linh hoạtTốc Độ Di Chuyển
Tốc Độ Di Chuyển thắng nhiều hơn Sức Mạnh Thích Ứng, lựa chọn nhiều nhất: +0.5 so với -0.7 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 90% | 47.2% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 7% | 47.5% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh phòng thủMáu
Máu thắng nhiều hơn Máu Tăng Tiến, lựa chọn nhiều nhất: +1.7 so với -1.9 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 79% | 46.7% | -1.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 13% | 48.1% | +1.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 8% | 49.9% | +1.2 có thể là ngẫu nhiên |
QEW
Kỹ năngQ > E > W
Q > E > W thắng nhiều hơn E > Q > W, lựa chọn nhiều nhất: +1.1 so với -0.1 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| EQWE + Q + W | 38% | 45.6% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên |
| QEWQ + E + W | 37% | 49.1% | +1.1 có thể là ngẫu nhiên |
| QWEQ + W + E | 12% | 48.2% | -1.2 có thể là ngẫu nhiên |
| EWQE + W + Q | 5% | 46.8% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên |
| WEQW + E + Q | 4% | 45.2% | -4.3 có thể là ngẫu nhiên |
| WQEW + Q + E | 3% | 46.0% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên |
Phép bổ trợTốc Biến + Tốc Hành
Tốc Biến + Tốc Hành thắng nhiều hơn Tốc Biến + Thiêu Đốt, lựa chọn nhiều nhất: +1.6 so với +0.1 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 54% | 47.2% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 30% | 46.8% | -1.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 7% | 49.5% | +1.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 53.1% | +1.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 44.8% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên |
Người chơi Zyra hàng đầu
Xem tất cả 14,157Trận bình thường ở Hỗ trợ
369,781 trận Phiên bản 16.21So với mọi tướng Hỗ trợ
- Top 6% Tầm nhìn / phút 2.44
- Top 9% Mắt kiểm soát 7.1
- Cuối 19% Chiến công đầu 6%
- Hạ gục
- 3.4 Cuối 20%
- Số lần chết
- 7.3 Ít nhất 24%
- Hỗ trợ
- 12.6 Top 27%
- Hạ gục solo
- 0.5 Cuối 23%
- Tham gia hạ gục
- 46% Top 48%
- % ST của đội
- 19% Top 13%
- ST / phút
- 729 Top 13%
- Lính / phút
- 2.0 Cuối 41%
- Vàng / phút
- 333 Cuối 23%
So với đối thủ cùng đường
- Cấp 6 lúc 8:25
- Cấp 11 lúc 21:28
Trận ở giữa theo từng phút
Sát thương gây ra
Phép 95% Vật lý 5%Chết vì
Vật lý 53% Phép 41% Chuẩn 6%Trận bình thường ở Đi rừng
2,393 trậnSo với mọi tướng Đi rừng
- Top 3% Tầm nhìn / phút 1.08
- Top 4% Mắt kiểm soát 3.0
- Cuối 9% Hạ gục solo 0.8
- Hạ gục
- 5.2 Cuối 12%
- Số lần chết
- 5.3 Ít nhất 16%
- Hỗ trợ
- 9.6 Top 19%
- Tham gia hạ gục
- 48% Top 30%
- % ST của đội
- 21% Top 5%
- ST / phút
- 783 Top 11%
- Lính / phút
- 7.3 Top 7%
- Vàng / phút
- 434 Cuối 43%
- Chiến công đầu
- 4% Cuối 12%
So với đi rừng địch
- Cấp 6 lúc 6:41
- Cấp 11 lúc 16:02
- blue buff trước ở 34% số trận
- Rồng đầu lúc 7:51
Trận ở giữa theo từng phút
Sát thương gây ra
Phép 95% Vật lý 5%Chết vì
Vật lý 50% Phép 44% Chuẩn 6%Trận bình thường ở Đường giữa
20,924 trận Phiên bản 16.21So với mọi tướng Đường giữa
- Top 3% Tầm nhìn / phút 0.78
- Top 4% Mắt kiểm soát 1.2
- Cuối 13% Chiến công đầu 6%
- Hạ gục
- 5.2 Cuối 16%
- Số lần chết
- 6.6 Ít nhất 37%
- Hỗ trợ
- 8.6 Top 24%
- Hạ gục solo
- 1.7 Cuối 20%
- Tham gia hạ gục
- 40% Cuối 26%
- % ST của đội
- 24% Top 23%
- ST / phút
- 912 Top 18%
- Lính / phút
- 6.1 Cuối 42%
- Vàng / phút
- 372 Cuối 16%
So với đối thủ cùng đường
- Cấp 6 lúc 5:12
- Cấp 11 lúc 14:53
Trận ở giữa theo từng phút
Sát thương gây ra
Phép 96% Vật lý 4%Chết vì
Vật lý 48% Phép 45% Chuẩn 7%Trận bình thường ở Xạ thủ
9,013 trận Phiên bản 16.21So với mọi tướng Xạ thủ
- Top 4% Mắt kiểm soát 1.1
- Top 7% Tầm nhìn / phút 0.74
- Cuối 12% Chiến công đầu 7%
- Hạ gục
- 5.4 Cuối 12%
- Số lần chết
- 6.3 Ít nhất 12%
- Hỗ trợ
- 9.8 Top 20%
- Hạ gục solo
- 0.8 Cuối 19%
- Tham gia hạ gục
- 45% Cuối 39%
- % ST của đội
- 24% Top 10%
- ST / phút
- 938 Top 8%
- Lính / phút
- 6.5 Top 34%
- Vàng / phút
- 415 Cuối 22%
So với đối thủ cùng đường
- Cấp 6 lúc 7:10
- Cấp 11 lúc 17:55
Trận ở giữa theo từng phút
Sát thương gây ra
Phép 96% Vật lý 4%Chết vì
Vật lý 53% Phép 41% Chuẩn 6%Kèo đấu và đồng đội lấy từ các trận Zyra ở Hỗ trợ.
Kèo đấu và đồng đội lấy từ các trận Zyra ở Hỗ trợ.
-
Zyra cùng Dr. Mundo: +2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.3-3.4) · 9,483 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Zyra cùng Illaoi: +2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.0-3.1) · 8,563 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Zyra cùng Sion: +2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.0-3.1) · 9,120 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
Zyra cùng Thresh: -6.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -11.4 đến -1.1) · 151 trận · Gộp · 57% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Zyra cùng Soraka: -5.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -11.1 đến -0.4) · 132 trận · Gộp · 60% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Zyra cùng Lulu: -5.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -10.4 đến 0.0) · 156 trận · Gộp · 56% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
Zyra cùng Bel'Veth: +4.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.7-5.4) · 5,102 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Zyra cùng Briar: +2.89 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.03-3.76) · 12,978 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Zyra cùng Shyvana: +2.74 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.81-3.68) · 11,062 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
Zyra cùng Qiyana: -4.98 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.84 đến -4.11) · 12,967 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Zyra cùng Rengar: -4.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.7 đến -3.3) · 6,441 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Zyra cùng Nidalee: -4.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.1 đến -2.3) · 2,490 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
Zyra cùng Veigar: +2.32 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.52-3.11) · 15,522 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Zyra cùng Xerath: +2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.1-3.4) · 7,552 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Zyra cùng Vladimir: +2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.9-3.1) · 8,282 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
Zyra cùng Blitzcrank: -5.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -11.0 đến -0.5) · 143 trận · Gộp · 58% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Zyra cùng Orianna: -4.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.8 đến -3.3) · 5,896 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Zyra cùng Cassiopeia: -4.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.8 đến -2.3) · 2,850 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
Zyra cùng Nilah: +2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.6-5.1) · 1,725 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Zyra cùng Kog'Maw: +2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.9-3.8) · 4,446 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Zyra cùng Miss Fortune: +1.79 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.28-2.30) · 40,296 trận · Đo được
-
Zyra cùng Corki: -4.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.2 đến -2.7) · 3,086 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Zyra cùng Kalista: -3.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.5 đến -2.4) · 4,008 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Zyra cùng Lucian: -3.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.2 đến -2.1) · 8,746 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự