ko.lol Tướng Senna Sao chép liên kết Chia sẻ Đã sao chép liên kết Liên Minh Huyền Thoại Build Senna Tier A · 64 #24 Hỗ trợ Phiên bản 16.21
Hỗ trợ 403,408 Xạ thủ 34,731
Mọi hạng Đội địch Hỗn hợp AD AP
Chọn nhiều nhất
thắng 50.5%
trận 403,408
Tác động thắng +0.5
Tỉ lệ chọn 2.8%
Món 1Rìu Đen Chọn nhiều nhất Thắng thêm Thắng thêm ở đây: +2.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Hoàn thành cùng nhau Hoàn thành cùng nhau Lựa chọn Tỉ lệ chọn trận Rìu Đen, Dao Điện Statikk, Đại Bác Liên Thanh 34% 62,737 Vô Cực Kiếm, Rìu Đen, Dao Điện Statikk 7% 13,368 Vô Cực Kiếm, Rìu Đen, Đại Bác Liên Thanh 5% 9,386 Quang Kính Hextech C44, Rìu Đen, Dao Điện Statikk 5% 9,289
Món 2Dao Điện Statikk Chọn nhiều nhất Thắng thêm Thắng thêm ở đây: +1.8 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Hoàn thành cùng nhau Hoàn thành cùng nhau Lựa chọn Tỉ lệ chọn trận Rìu Đen, Dao Điện Statikk, Đại Bác Liên Thanh 34% 62,737 Vô Cực Kiếm, Rìu Đen, Dao Điện Statikk 7% 13,368 Vô Cực Kiếm, Rìu Đen, Đại Bác Liên Thanh 5% 9,386 Quang Kính Hextech C44, Rìu Đen, Dao Điện Statikk 5% 9,289
Món 3Đại Bác Liên Thanh Chọn nhiều nhất Thắng thêm Thắng thêm ở đây: +0.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Hoàn thành cùng nhau Hoàn thành cùng nhau Lựa chọn Tỉ lệ chọn trận Rìu Đen, Dao Điện Statikk, Đại Bác Liên Thanh 34% 62,737 Vô Cực Kiếm, Rìu Đen, Dao Điện Statikk 7% 13,368 Vô Cực Kiếm, Rìu Đen, Đại Bác Liên Thanh 5% 9,386 Quang Kính Hextech C44, Rìu Đen, Dao Điện Statikk 5% 9,289
Món 4Vô Cực Kiếm Chọn nhiều nhất Thắng thêm Thắng thêm ở đây: +0.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Món 5Giáp Thiên Thần Chọn nhiều nhất Thắng thêm Giáp Thiên Thần thắng nhiều hơn Quang Kính Hextech C44, lựa chọn nhiều nhất: +0.9 so với -1.0 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên. Quay lại lựa chọn nhiều nhất (Quang Kính Hextech C44)
Món 6Quang Kính Hextech C44 Q W E
Kỹ năngQ > W > E Chọn nhiều nhất Thắng thêm Thắng thêm ở đây: +4.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Kỹ năng: mọi lựa chọn Lựa chọn Tỉ lệ chọn Thắng Thắng thêm Q W E Q + W + E 96%51.5% +4.1 có thể là ngẫu nhiên Q E W Q + E + W 4%47.2% -3.8 khác biệt rõ ràng W Q E W + Q + E <1%45.1% -5.6 khác biệt rõ ràng E Q W E + Q + W <1%45.9% -5.7 khác biệt rõ ràng W E Q W + E + Q <1%40.6% -5.7 khác biệt rõ ràng E W Q E + W + Q <1%41.1% -1.2 khác biệt rõ ràng
Cấp 1 đến 18 1 Q2 W3 E4 Q5 Q6 R7 Q8 W9 Q10 W11 R12 W13 W14 E15 E16 R17 E18 EQ W E Q Q R Q W Q W R W W E E R E E
thắng 54.5%
trận 5,083
Tác động thắng +3.1
Tỉ lệ chọn 1.3%
Món 5Rìu Đen Chọn nhiều nhất Thắng thêm Lựa chọn thường dùng: người chơi lối đồ này chọn khác nhau ở đây.
Món 6Dao Điện Statikk Chọn nhiều nhất Thắng thêm Lựa chọn thường dùng: người chơi lối đồ này chọn khác nhau ở đây.
Q W E
Kỹ năngQ > W > E Chọn nhiều nhất Thắng thêm Kỹ năng: mọi lựa chọn Lựa chọn Tỉ lệ chọn Thắng Thắng thêm Q W E Q + W + E 96%51.5% +4.1 có thể là ngẫu nhiên Q E W Q + E + W 4%47.2% -3.8 khác biệt rõ ràng W Q E W + Q + E <1%45.1% -5.6 khác biệt rõ ràng E Q W E + Q + W <1%45.9% -5.7 khác biệt rõ ràng W E Q W + E + Q <1%40.6% -5.7 khác biệt rõ ràng E W Q E + W + Q <1%41.1% -1.2 khác biệt rõ ràng
Q W E Q Q R Q W Q W R W W E E R E E
Build Senna Xạ thủ Chọn nhiều nhất
thắng 50.6%
trận 34,731
Tác động thắng +0.6
Tỉ lệ chọn 0.2%
Món 1Dao Điện Statikk Chọn nhiều nhất Thắng thêm Thắng thêm ở đây: +5.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Hoàn thành cùng nhau Hoàn thành cùng nhau Lựa chọn Tỉ lệ chọn Thắng trận Quang Kính Hextech C44, Rìu Đen, Dao Điện Statikk 28% 58.9% 6,484 Kiếm Manamune, Rìu Đen, Dao Điện Statikk 14% - 3,145 Vô Cực Kiếm, Rìu Đen, Dao Điện Statikk 6% 58.0% 1,447 Rìu Đen, Dao Điện Statikk, Đại Bác Liên Thanh 6% - 1,442
Món 2Rìu Đen Chọn nhiều nhất Thắng thêm Thắng thêm ở đây: +3.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Hoàn thành cùng nhau Hoàn thành cùng nhau Lựa chọn Tỉ lệ chọn Thắng trận Quang Kính Hextech C44, Rìu Đen, Dao Điện Statikk 28% 58.9% 6,484 Kiếm Manamune, Rìu Đen, Dao Điện Statikk 14% - 3,145 Vô Cực Kiếm, Rìu Đen, Dao Điện Statikk 6% 58.0% 1,447 Rìu Đen, Dao Điện Statikk, Đại Bác Liên Thanh 6% - 1,442
Món 3Kiếm Manamune Chọn nhiều nhất Thắng thêm Kiếm Manamune thuộc bản build thắng nhiều hơn: +4.9 mỗi 100 trận, so với +2.7 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất. Quay lại lựa chọn nhiều nhất (Quang Kính Hextech C44)
Hoàn thành cùng nhau Hoàn thành cùng nhau Lựa chọn Tỉ lệ chọn Thắng trận Quang Kính Hextech C44, Rìu Đen, Dao Điện Statikk 28% 58.9% 6,484 Kiếm Manamune, Rìu Đen, Dao Điện Statikk 14% - 3,145 Vô Cực Kiếm, Rìu Đen, Dao Điện Statikk 6% 58.0% 1,447 Rìu Đen, Dao Điện Statikk, Đại Bác Liên Thanh 6% - 1,442
Món 4Đại Bác Liên Thanh Chọn nhiều nhất Thắng thêm Đại Bác Liên Thanh thắng nhiều hơn Vô Cực Kiếm, lựa chọn nhiều nhất: -0.2 so với -0.3 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên. Quay lại lựa chọn nhiều nhất (Vô Cực Kiếm)
Món 5Vô Cực Kiếm Chọn nhiều nhất Thắng thêm Trong những gì đo được ở đây, Vô Cực Kiếm thêm nhiều trận thắng nhất: -1.4 mỗi 100 trận. Đại Bác Liên Thanh, lựa chọn nhiều nhất, chưa có số để so sánh. Quay lại lựa chọn nhiều nhất (Đại Bác Liên Thanh)
Món 5 sau Đại Bác Liên Thanh: mọi lựa chọn Lựa chọn Tỉ lệ chọn Thắng Thắng thêm Thời gian Vô Cực Kiếm 33%52.9% -1.4 có thể là ngẫu nhiên 35:08
Q W E
Kỹ năngQ > W > E Chọn nhiều nhất Thắng thêm Thắng thêm ở đây: +2.6 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Kỹ năng: mọi lựa chọn Lựa chọn Tỉ lệ chọn Thắng Thắng thêm Q W E Q + W + E 97%51.1% +2.6 có thể là ngẫu nhiên Q E W Q + E + W 3%47.2% -3.0 khác biệt rõ ràng W Q E W + Q + E <1%57.0% +0.9 có thể là ngẫu nhiên
Cấp 1 đến 18 1 Q2 W3 E4 Q5 Q6 R7 Q8 W9 Q10 W11 R12 W13 W14 E15 E16 R17 E18 EQ W E Q Q R Q W Q W R W W E E R E E
Trận bình thường ở Hỗ trợ 401,259 trận So với mọi tướng Hỗ trợ Top 5% Tham gia hạ gục 55% Top 13% Hỗ trợ 14.8 Cuối 8% Chiến công đầu 4%
Hạ gục 3.8 Cuối 29%
Số lần chết 6.9 Ít nhất 15%
Hạ gục solo 0.4 Cuối 19%
% ST của đội 16% Cuối 47%
ST / phút 611 Top 47%
Lính / phút 1.7 Cuối 25%
Vàng / phút 362 Top 30%
Tầm nhìn / phút 2.16 Top 40%
Mắt kiểm soát 5.4 Top 33% So với đối thủ cùng đường Cấp 6 lúc 8:24 Cấp 11 lúc 20:58 Trận ở giữa theo từng phút 10 phút 15 phút 20 phút Farm lính 0 +1 +3 Vàng +137 +302 +557
Sát thương gây ra Phép 10% Vật lý 90%
Chết vì Vật lý 55% Phép 39% Chuẩn 6%
Trận bình thường ở Xạ thủ 34,551 trận So với mọi tướng Xạ thủ Top 2% Tham gia hạ gục 52% Top 3% Hỗ trợ 12.0 Cuối 4% Hạ gục solo 0.6
Hạ gục 5.8 Cuối 10%
Số lần chết 6.2 Ít nhất 6%
% ST của đội 20% Cuối 27%
ST / phút 745 Cuối 28%
Lính / phút 5.9 Cuối 40%
Vàng / phút 435 Cuối 38%
Tầm nhìn / phút 0.65 Cuối 39%
Mắt kiểm soát 0.6 Top 49%
Chiến công đầu 8% Cuối 15% So với đối thủ cùng đường Cấp 6 lúc 7:36 Cấp 11 lúc 18:43 Trận ở giữa theo từng phút 10 phút 15 phút 20 phút Farm lính -8 -12 -16 Vàng -249 -416 -519
Sát thương gây ra Phép 11% Vật lý 89%
Chết vì Vật lý 55% Phép 39% Chuẩn 6% Kèo đấu và đồng đội lấy từ các trận Senna ở Hỗ trợ.
Dễ +7.5 Cho'Gath: +7.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 4.2-10.7) · 679 trận · Gộp · 23% trong số này mượn từ các tướng tương tự +7.1 Varus: +7.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.4-12.8) · 89 trận · Gộp · 69% trong số này mượn từ các tướng tương tự +6.2 Mel: +6.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 4.5-7.8) · 3,358 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự +6.0 Yone: +6.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.9-11.1) · 164 trận · Gộp · 55% trong số này mượn từ các tướng tương tự +5.8 Yasuo: +5.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.3-10.3) · 271 trận · Gộp · 42% trong số này mượn từ các tướng tương tự +5.8 Volibear: +5.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.4-11.1) · 128 trận · Gộp · 61% trong số này mượn từ các tướng tương tự +5.1 Ezreal: +5.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.1-9.1) · 386 trận · Gộp · 34% trong số này mượn từ các tướng tương tự +5.0 Malzahar: +5.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.9-9.1) · 367 trận · Gộp · 35% trong số này mượn từ các tướng tương tự +4.8 Lee Sin: +4.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.3-8.3) · 583 trận · Gộp · 26% trong số này mượn từ các tướng tương tự +4.7 Sett: +4.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.3-8.2) · 595 trận · Gộp · 25% trong số này mượn từ các tướng tương tự +4.6 Miss Fortune: +4.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.2-6.9) · 1,522 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự +4.5 Twisted Fate: +4.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.4-8.5) · 384 trận · Gộp · 34% trong số này mượn từ các tướng tương tự +4.1 Twitch: +4.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.1-7.2) · 827 trận · Gộp · 19% trong số này mượn từ các tướng tương tự +3.9 Zac: +3.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.2-7.6) · 501 trận · Gộp · 29% trong số này mượn từ các tướng tương tự +3.8 Camille: +3.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.4-6.2) · 1,473 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự +2.7 Braum: +2.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.7-3.8) · 8,341 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự +2.7 Galio: +2.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.5-4.9) · 1,768 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự +2.6 Tahm Kench: +2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.5-3.8) · 7,528 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự +2.6 Rakan: +2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.5-3.8) · 6,837 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự +2.4 Ashe: +2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.7-4.0) · 3,231 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự +2.3 Bard: +2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.0-3.6) · 5,493 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự +2.0 Karma: +2.03 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.09-2.96) · 10,763 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự +1.9 Lulu: +1.94 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.21-2.66) · 18,138 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự +1.9 Swain: +1.91 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.92-2.89) · 9,633 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự +1.6 Pantheon: +1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.6-2.7) · 8,145 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự +1.6 Alistar: +1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.5-2.7) · 7,644 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự +1.6 Sona: +1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.3-2.8) · 5,554 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự +1.3 Yuumi: +1.34 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.36-2.31) · 9,898 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự +24 +23 +22 +21 +20 +19 +18 +17 +16 +15 +14 +13 +12 × vs -2.5 Bị khắc chế vs -2.4 Bị khắc chế vs -2.3 Bị khắc chế vs -1.7 Bị khắc chế vs -1.4 Bị khắc chế vs -1.1 Bị khắc chế vs -0.9 Bị khắc chế vs -0.8 Bị khắc chế vs +7.5 Có lợi vs +7.1 Có lợi vs +6.2 Có lợi vs +6.0 Có lợi vs +5.8 Có lợi vs +5.8 Có lợi vs +5.1 Có lợi vs +5.0 Có lợi vs +4.8 Có lợi vs +4.7 Có lợi vs +4.6 Có lợi vs +4.5 Có lợi vs +4.1 Có lợi vs +3.9 Có lợi vs +3.8 Có lợi vs +2.7 Có lợi Đồng đội Hỗ trợ Phiên bản 16.20 Tốt nhất Tệ nhất Tất cả 168 Kèo đấu và đồng đội lấy từ các trận Senna ở Hỗ trợ.
Đường trên +3.0 Senna cùng Tahm Kench: +2.95 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.05-3.86) · 11,800 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự +2.6 Senna cùng Singed: +2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.4-3.8) · 6,377 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự +2.4 Senna cùng Poppy: +2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.6-4.2) · 2,689 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự -8.3 Senna cùng Thresh: -8.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -12.8 đến -3.7) · 258 trận · Gộp · 44% trong số này mượn từ các tướng tương tự -7.1 Senna cùng Bard: -7.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -13.0 đến -1.2) · 70 trận · Gộp · 74% trong số này mượn từ các tướng tương tự -4.7 Senna cùng Rumble: -4.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.3 đến -3.1) · 3,554 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự Đi rừng +5.5 Senna cùng Rammus: +5.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 4.5-6.5) · 9,022 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự +2.8 Senna cùng Ngộ Không: +2.78 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.10-3.47) · 20,946 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự +2.6 Senna cùng Briar: +2.60 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.83-3.37) · 16,508 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự -5.3 Senna cùng Rengar: -5.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.3 đến -4.3) · 9,064 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự -4.5 Senna cùng Nidalee: -4.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.0 đến -3.1) · 4,619 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự -3.1 Senna cùng Kindred: -3.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.3 đến -1.9) · 6,390 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự Đường giữa +3.2 Senna cùng Zilean: +3.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.3-6.0) · 988 trận · Gộp · 17% trong số này mượn từ các tướng tương tự +2.6 Senna cùng Xerath: +2.63 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.76-3.49) · 12,996 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự +2.4 Senna cùng Fizz: +2.39 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.68-3.10) · 19,542 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự -6.4 Senna cùng Blitzcrank: -6.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -11.2 đến -1.6) · 211 trận · Gộp · 49% trong số này mượn từ các tướng tương tự -4.6 Senna cùng Azir: -4.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.0 đến -3.2) · 4,645 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự -4.5 Senna cùng Orianna: -4.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.7 đến -3.3) · 6,471 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự Xạ thủ +2.8 Senna cùng Nilah: +2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.2-4.4) · 3,557 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự +2.8 Senna cùng Swain: +2.77 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.79-3.75) · 10,032 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự +1.7 Senna cùng Jhin: +1.72 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.28-2.17) · 52,933 trận · Đo được -3.4 Senna cùng Lucian: -3.39 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.12 đến -2.65) · 18,293 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự -3.1 Senna cùng Ezreal: -3.09 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.66 đến -2.52) · 31,504 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự -2.9 Senna cùng Varus: -2.90 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.84 đến -1.95) · 10,763 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự ko.lol cho máy tính Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận. Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.
Ví dụ