Chuyển tới nội dung

Liên Minh Huyền Thoại Senna hợp với ai

Phiên bản 16.20

Hợp nhất với Senna so với thường lệ

  1. Rammus 9,022 Rammus cùng Senna, so với thường lệ: +5.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 4.5 đến 6.5) · 9,022 trận
  2. Zilean 988 Zilean cùng Senna, so với thường lệ: +3.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.3 đến 6.0) · 988 trận
  3. Tahm Kench 11,800 Tahm Kench cùng Senna, so với thường lệ: +2.95 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.05 đến 3.86) · 11,800 trận
  4. Nilah 3,557 Nilah cùng Senna, so với thường lệ: +2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.2 đến 4.4) · 3,557 trận
  5. Ngộ Không 20,946 Ngộ Không cùng Senna, so với thường lệ: +2.78 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.10 đến 3.47) · 20,946 trận
  6. Swain 10,032 Swain cùng Senna, so với thường lệ: +2.77 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.79 đến 3.74) · 10,032 trận
  7. Xerath 12,996 Xerath cùng Senna, so với thường lệ: +2.63 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.76 đến 3.49) · 12,996 trận
  8. Briar 16,508 Briar cùng Senna, so với thường lệ: +2.60 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.83 đến 3.37) · 16,508 trận
  9. Singed 6,377 Singed cùng Senna, so với thường lệ: +2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.4 đến 3.8) · 6,377 trận
  10. Amumu 11,107 Amumu cùng Senna, so với thường lệ: +2.52 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.59 đến 3.45) · 11,107 trận
  11. Poppy 2,689 Poppy cùng Senna, so với thường lệ: +2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.6 đến 4.2) · 2,689 trận
  12. Fizz 19,542 Fizz cùng Senna, so với thường lệ: +2.39 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.68 đến 3.10) · 19,542 trận
  13. Sejuani 7,944 Sejuani cùng Senna, so với thường lệ: +2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.2 đến 3.4) · 7,944 trận
  14. Warwick 21,450 Warwick cùng Senna, so với thường lệ: +2.23 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.55 đến 2.91) · 21,450 trận
  15. Bel'Veth 6,274 Bel'Veth cùng Senna, so với thường lệ: +2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.0 đến 3.4) · 6,274 trận
  16. Shyvana 15,274 Shyvana cùng Senna, so với thường lệ: +2.16 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.36 đến 2.96) · 15,274 trận
  17. Veigar 24,525 Veigar cùng Senna, so với thường lệ: +2.04 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.41 đến 2.68) · 24,525 trận
  18. Sion 10,116 Sion cùng Senna, so với thường lệ: +2.01 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.03 đến 2.98) · 10,116 trận
  19. Mordekaiser 26,340 Mordekaiser cùng Senna, so với thường lệ: +1.96 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.34 đến 2.58) · 26,340 trận
  20. Vex 11,565 Vex cùng Senna, so với thường lệ: +1.86 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.95 đến 2.77) · 11,565 trận
  21. Cho'Gath 32,033 Cho'Gath cùng Senna, so với thường lệ: +1.85 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.29 đến 2.41) · 32,033 trận
  22. Ekko 24,731 Ekko cùng Senna, so với thường lệ: +1.77 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.13 đến 2.40) · 24,731 trận
  23. Jhin 52,932 Jhin cùng Senna, so với thường lệ: +1.72 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.27 đến 2.17) · 52,932 trận
  24. Sett 23,533 Sett cùng Senna, so với thường lệ: +1.71 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.06 đến 2.36) · 23,533 trận
  25. Rek'Sai 2,362 Rek'Sai cùng Senna, so với thường lệ: +1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.3 đến 3.6) · 2,362 trận
  26. Malphite 27,072 Malphite cùng Senna, so với thường lệ: +1.68 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.07 đến 2.29) · 27,072 trận
  27. Ziggs 11,468 Ziggs cùng Senna, so với thường lệ: +1.64 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.73 đến 2.56) · 11,468 trận
  28. Ornn 9,179 Ornn cùng Senna, so với thường lệ: +1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.6 đến 2.6) · 9,179 trận
  29. Zac 7,478 Zac cùng Senna, so với thường lệ: +1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.5 đến 2.7) · 7,478 trận
  30. Dr. Mundo 12,279 Dr. Mundo cùng Senna, so với thường lệ: +1.58 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.70 đến 2.47) · 12,279 trận
  31. Vel'Koz 4,601 Vel'Koz cùng Senna, so với thường lệ: +1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.1 đến 3.0) · 4,601 trận
  32. Shen 9,696 Shen cùng Senna, so với thường lệ: +1.46 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.47 đến 2.45) · 9,696 trận
  33. Teemo 25,559 Teemo cùng Senna, so với thường lệ: +1.44 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.81 đến 2.06) · 25,559 trận
  34. Lux 18,393 Lux cùng Senna, so với thường lệ: +1.37 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.64 đến 2.11) · 18,393 trận
  35. Soraka 212 Soraka cùng Senna, so với thường lệ: +1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.5 đến 6.1) · 212 trận
  36. Rell 88 Rell cùng Senna, so với thường lệ: +1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.5 đến 7.0) · 88 trận
  37. Illaoi 10,599 Illaoi cùng Senna, so với thường lệ: +1.24 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.29 đến 2.19) · 10,599 trận
  38. Maokai 2,498 Maokai cùng Senna, so với thường lệ: +1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.7 đến 3.1) · 2,498 trận
  39. Garen 22,398 Garen cùng Senna, so với thường lệ: +1.21 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.55 đến 1.88) · 22,398 trận
  40. Hwei 11,318 Hwei cùng Senna, so với thường lệ: +1.16 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.23 đến 2.08) · 11,318 trận
  41. Seraphine 3,888 Seraphine cùng Senna, so với thường lệ: +1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.4 đến 2.7) · 3,888 trận
  42. Yorick 12,087 Yorick cùng Senna, so với thường lệ: +1.13 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.24 đến 2.03) · 12,087 trận
  43. Malzahar 23,448 Malzahar cùng Senna, so với thường lệ: +1.00 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.35 đến 1.66) · 23,448 trận
  44. Yone 50,059 Yone cùng Senna, so với thường lệ: +0.98 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.52 đến 1.43) · 50,059 trận
  45. Viktor 24,558 Viktor cùng Senna, so với thường lệ: +0.95 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.31 đến 1.59) · 24,558 trận
  46. Naafiri 9,996 Naafiri cùng Senna, so với thường lệ: +0.95 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.03 đến 1.93) · 9,996 trận
  47. Neeko 1,648 Neeko cùng Senna, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.5 đến 3.1) · 1,648 trận
  48. Renekton 12,740 Renekton cùng Senna, so với thường lệ: +0.76 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.11 đến 1.63) · 12,740 trận
  49. Lillia 13,965 Lillia cùng Senna, so với thường lệ: +0.71 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.13 đến 1.54) · 13,965 trận
  50. Kled 3,714 Kled cùng Senna, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 2.3) · 3,714 trận
  51. Olaf 7,280 Olaf cùng Senna, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.4 đến 1.8) · 7,280 trận
  52. Syndra 18,670 Syndra cùng Senna, so với thường lệ: +0.69 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.04 đến 1.42) · 18,670 trận
  53. Nasus 17,262 Nasus cùng Senna, so với thường lệ: +0.59 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.16 đến 1.35) · 17,262 trận
  54. Heimerdinger 8,376 Heimerdinger cùng Senna, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.5 đến 1.7) · 8,376 trận
  55. Morgana 3,849 Morgana cùng Senna, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.0 đến 2.1) · 3,849 trận
  56. Ahri 25,970 Ahri cùng Senna, so với thường lệ: +0.53 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.09 đến 1.15) · 25,970 trận
  57. Diana 22,259 Diana cùng Senna, so với thường lệ: +0.51 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.16 đến 1.17) · 22,259 trận
  58. Kayle 7,951 Kayle cùng Senna, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.6 đến 1.6) · 7,951 trận
  59. Jinx 38,261 Jinx cùng Senna, so với thường lệ: +0.46 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.06 đến 0.97) · 38,261 trận
  60. Lissandra 11,944 Lissandra cùng Senna, so với thường lệ: +0.46 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.44 đến 1.36) · 11,944 trận
  61. Aurora 6,941 Aurora cùng Senna, so với thường lệ: +0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 1.6) · 6,941 trận
  62. Brand 7,435 Brand cùng Senna, so với thường lệ: +0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.7 đến 1.5) · 7,435 trận
  63. Elise 5,916 Elise cùng Senna, so với thường lệ: +0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 1.6) · 5,916 trận
  64. Aurelion Sol 8,455 Aurelion Sol cùng Senna, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.7 đến 1.4) · 8,455 trận
  65. Fiddlesticks 6,710 Fiddlesticks cùng Senna, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 1.5) · 6,710 trận
  66. Anivia 5,681 Anivia cùng Senna, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.0 đến 1.6) · 5,681 trận
  67. LeBlanc 12,580 LeBlanc cùng Senna, so với thường lệ: +0.30 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.58 đến 1.17) · 12,580 trận
  68. Evelynn 6,840 Evelynn cùng Senna, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 1.4) · 6,840 trận
  69. Kog'Maw 6,412 Kog'Maw cùng Senna, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.0 đến 1.4) · 6,412 trận
  70. Katarina 18,111 Katarina cùng Senna, so với thường lệ: +0.22 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.52 đến 0.96) · 18,111 trận
  71. Gwen 10,228 Gwen cùng Senna, so với thường lệ: +0.22 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.75 đến 1.19) · 10,228 trận
  72. Yasuo 42,925 Yasuo cùng Senna, so với thường lệ: +0.19 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.30 đến 0.68) · 42,925 trận
  73. Xayah 10,001 Xayah cùng Senna, so với thường lệ: +0.19 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.79 đến 1.16) · 10,001 trận
  74. Zyra 3,394 Zyra cùng Senna, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 1.8) · 3,394 trận
  75. Shaco 15,410 Shaco cùng Senna, so với thường lệ: +0.13 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.66 đến 0.93) · 15,410 trận
  76. Sivir 10,548 Sivir cùng Senna, so với thường lệ: +0.12 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.84 đến 1.07) · 10,548 trận
  77. Kassadin 6,004 Kassadin cùng Senna, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 1.4) · 6,004 trận
  78. Twisted Fate 9,629 Twisted Fate cùng Senna, so với thường lệ: +0.11 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.88 đến 1.11) · 9,629 trận
  79. Urgot 8,139 Urgot cùng Senna, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.0 đến 1.2) · 8,139 trận
  80. Kennen 5,494 Kennen cùng Senna, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 1.4) · 5,494 trận
  81. Tryndamere 13,216 Tryndamere cùng Senna, so với thường lệ: +0.01 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.84 đến 0.87) · 13,216 trận

Kém hợp nhất với Senna so với thường lệ

  1. Thresh 258 Thresh cùng Senna, so với thường lệ: -8.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -12.8 đến -3.7) · 258 trận
  2. Bard 70 Bard cùng Senna, so với thường lệ: -7.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -13.0 đến -1.2) · 70 trận
  3. Blitzcrank 211 Blitzcrank cùng Senna, so với thường lệ: -6.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -11.2 đến -1.6) · 211 trận
  4. Rengar 9,064 Rengar cùng Senna, so với thường lệ: -5.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.3 đến -4.3) · 9,064 trận
  5. Rumble 3,554 Rumble cùng Senna, so với thường lệ: -4.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.3 đến -3.1) · 3,554 trận
  6. Azir 4,645 Azir cùng Senna, so với thường lệ: -4.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.0 đến -3.2) · 4,645 trận
  7. Nidalee 4,618 Nidalee cùng Senna, so với thường lệ: -4.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.0 đến -3.1) · 4,618 trận
  8. Orianna 6,470 Orianna cùng Senna, so với thường lệ: -4.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.8 đến -3.3) · 6,470 trận
  9. Alistar 386 Alistar cùng Senna, so với thường lệ: -4.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.5 đến -0.5) · 386 trận
  10. Ryze 5,282 Ryze cùng Senna, so với thường lệ: -4.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.7 đến -3.1) · 5,282 trận
  11. Mel 16,818 Mel cùng Senna, so với thường lệ: -3.61 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.37 đến -2.85) · 16,818 trận
  12. Lucian 18,293 Lucian cùng Senna, so với thường lệ: -3.39 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.12 đến -2.65) · 18,293 trận
  13. K'Sante 6,202 K'Sante cùng Senna, so với thường lệ: -3.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.4 đến -1.9) · 6,202 trận
  14. Taric 170 Taric cùng Senna, so với thường lệ: -3.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.2 đến 2.0) · 170 trận
  15. Ezreal 31,503 Ezreal cùng Senna, so với thường lệ: -3.09 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.65 đến -2.52) · 31,503 trận
  16. Kindred 6,390 Kindred cùng Senna, so với thường lệ: -3.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.3 đến -1.9) · 6,390 trận
  17. Jayce 10,314 Jayce cùng Senna, so với thường lệ: -3.05 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.01 đến -2.09) · 10,314 trận
  18. Varus 10,763 Varus cùng Senna, so với thường lệ: -2.90 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.84 đến -1.95) · 10,763 trận
  19. Taliyah 3,924 Taliyah cùng Senna, so với thường lệ: -2.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.4 đến -1.4) · 3,924 trận
  20. Leona 149 Leona cùng Senna, so với thường lệ: -2.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.1 đến 2.4) · 149 trận
  21. Gnar 6,991 Gnar cùng Senna, so với thường lệ: -2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.0 đến -1.7) · 6,991 trận
  22. Nautilus 980 Nautilus cùng Senna, so với thường lệ: -2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.5 đến 0.2) · 980 trận
  23. Draven 7,470 Draven cùng Senna, so với thường lệ: -2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.5 đến -1.3) · 7,470 trận
  24. Qiyana 17,390 Qiyana cùng Senna, so với thường lệ: -2.37 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.12 đến -1.62) · 17,390 trận
  25. Corki 4,353 Corki cùng Senna, so với thường lệ: -2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.7 đến -0.8) · 4,353 trận
  26. Yunara 15,832 Yunara cùng Senna, so với thường lệ: -2.11 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.89 đến -1.32) · 15,832 trận
  27. Cassiopeia 4,383 Cassiopeia cùng Senna, so với thường lệ: -2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.6 đến -0.7) · 4,383 trận
  28. Graves 15,032 Graves cùng Senna, so với thường lệ: -2.07 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.88 đến -1.27) · 15,032 trận
  29. Akshan 5,091 Akshan cùng Senna, so với thường lệ: -2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.4 đến -0.7) · 5,091 trận
  30. Samira 7,145 Samira cùng Senna, so với thường lệ: -2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.1 đến -0.8) · 7,145 trận
  31. Milio 51 Milio cùng Senna, so với thường lệ: -1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.0 đến 4.3) · 51 trận
  32. Sylas 31,891 Sylas cùng Senna, so với thường lệ: -1.82 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.38 đến -1.25) · 31,891 trận
  33. Xin Zhao 6,909 Xin Zhao cùng Senna, so với thường lệ: -1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.0 đến -0.6) · 6,909 trận
  34. Vayne 14,172 Vayne cùng Senna, so với thường lệ: -1.74 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.57 đến -0.91) · 14,172 trận
  35. Ambessa 7,031 Ambessa cùng Senna, so với thường lệ: -1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.9 đến -0.6) · 7,031 trận
  36. Riven 6,212 Riven cùng Senna, so với thường lệ: -1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.9 đến -0.5) · 6,212 trận
  37. Kha'Zix 13,509 Kha'Zix cùng Senna, so với thường lệ: -1.69 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.54 đến -0.84) · 13,509 trận
  38. Kalista 4,892 Kalista cùng Senna, so với thường lệ: -1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.1 đến -0.3) · 4,892 trận
  39. Darius 22,693 Darius cùng Senna, so với thường lệ: -1.64 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.30 đến -0.98) · 22,693 trận
  40. Lee Sin 23,006 Lee Sin cùng Senna, so với thường lệ: -1.61 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.27 đến -0.95) · 23,006 trận
  41. Lulu 218 Lulu cùng Senna, so với thường lệ: -1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.4 đến 3.2) · 218 trận
  42. Ashe 22,146 Ashe cùng Senna, so với thường lệ: -1.50 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.17 đến -0.84) · 22,146 trận
  43. Aphelios 13,292 Aphelios cùng Senna, so với thường lệ: -1.46 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.31 đến -0.60) · 13,292 trận
  44. Ivern 2,580 Ivern cùng Senna, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.3 đến 0.4) · 2,580 trận
  45. Zoe 6,507 Zoe cùng Senna, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.6 đến -0.2) · 6,507 trận
  46. Sona 73 Sona cùng Senna, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.3 đến 4.5) · 73 trận
  47. Quinn 6,482 Quinn cùng Senna, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.5 đến -0.1) · 6,482 trận
  48. Gragas 7,815 Gragas cùng Senna, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.4 đến -0.1) · 7,815 trận
  49. Pyke 227 Pyke cùng Senna, so với thường lệ: -1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.0 đến 3.5) · 227 trận
  50. Hecarim 10,145 Hecarim cùng Senna, so với thường lệ: -1.22 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.20 đến -0.25) · 10,145 trận
  51. Caitlyn 52,333 Caitlyn cùng Senna, so với thường lệ: -1.00 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.45 đến -0.55) · 52,333 trận
  52. Viego 23,197 Viego cùng Senna, so với thường lệ: -0.97 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.62 đến -0.31) · 23,197 trận
  53. Akali 23,527 Akali cùng Senna, so với thường lệ: -0.95 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.60 đến -0.29) · 23,527 trận
  54. Karma 974 Karma cùng Senna, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.8 đến 1.9) · 974 trận
  55. Zed 25,563 Zed cùng Senna, so với thường lệ: -0.94 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.56 đến -0.31) · 25,563 trận
  56. Jax 20,471 Jax cùng Senna, so với thường lệ: -0.94 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.63 đến -0.24) · 20,471 trận
  57. Aatrox 13,875 Aatrox cùng Senna, so với thường lệ: -0.94 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.77 đến -0.10) · 13,875 trận
  58. Locke 18,752 Locke cùng Senna, so với thường lệ: -0.91 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.63 đến -0.18) · 18,752 trận
  59. Zeri 6,226 Zeri cùng Senna, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.1 đến 0.3) · 6,226 trận
  60. Nocturne 13,777 Nocturne cùng Senna, so với thường lệ: -0.86 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.70 đến -0.02) · 13,777 trận
  61. Galio 10,319 Galio cùng Senna, so với thường lệ: -0.85 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.81 đến 0.12) · 10,319 trận
  62. Gangplank 11,018 Gangplank cùng Senna, so với thường lệ: -0.83 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.76 đến 0.11) · 11,018 trận
  63. Fiora 9,731 Fiora cùng Senna, so với thường lệ: -0.83 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.82 đến 0.16) · 9,731 trận
  64. Trundle 9,404 Trundle cùng Senna, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.8 đến 0.2) · 9,404 trận
  65. Camille 6,894 Camille cùng Senna, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 0.4) · 6,894 trận
  66. Smolder 20,001 Smolder cùng Senna, so với thường lệ: -0.76 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.46 đến -0.05) · 20,001 trận
  67. Rakan 89 Rakan cùng Senna, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.4 đến 5.1) · 89 trận
  68. Irelia 17,103 Irelia cùng Senna, so với thường lệ: -0.57 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.33 đến 0.19) · 17,103 trận
  69. Skarner 2,567 Skarner cùng Senna, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.4 đến 1.3) · 2,567 trận
  70. Kai'Sa 33,106 Kai'Sa cùng Senna, so với thường lệ: -0.55 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.10 đến 0.01) · 33,106 trận
  71. Zaahen 6,879 Zaahen cùng Senna, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.7 đến 0.6) · 6,879 trận
  72. Master Yi 26,535 Master Yi cùng Senna, so với thường lệ: -0.51 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.12 đến 0.11) · 26,535 trận
  73. Udyr 6,418 Udyr cùng Senna, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.7 đến 0.7) · 6,418 trận
  74. Miss Fortune 31,865 Miss Fortune cùng Senna, so với thường lệ: -0.48 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.05 đến 0.08) · 31,865 trận
  75. Talon 12,684 Talon cùng Senna, so với thường lệ: -0.48 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.36 đến 0.39) · 12,684 trận
  76. Tristana 25,923 Tristana cùng Senna, so với thường lệ: -0.44 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.06 đến 0.18) · 25,923 trận
  77. Nunu & Willump 6,246 Nunu & Willump cùng Senna, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 0.8) · 6,246 trận
  78. Volibear 21,900 Volibear cùng Senna, so với thường lệ: -0.40 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.08 đến 0.27) · 21,900 trận
  79. Kayn 28,688 Kayn cùng Senna, so với thường lệ: -0.32 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.91 đến 0.27) · 28,688 trận
  80. Vi 11,007 Vi cùng Senna, so với thường lệ: -0.32 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.25 đến 0.62) · 11,007 trận
  81. Vladimir 14,352 Vladimir cùng Senna, so với thường lệ: -0.29 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.12 đến 0.53) · 14,352 trận
  82. Janna 127 Janna cùng Senna, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.7 đến 5.1) · 127 trận
  83. Twitch 14,332 Twitch cùng Senna, so với thường lệ: -0.27 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.10 đến 0.55) · 14,332 trận
  84. Karthus 6,310 Karthus cùng Senna, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 1.1) · 6,310 trận
  85. Jarvan IV 11,604 Jarvan IV cùng Senna, so với thường lệ: -0.06 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.97 đến 0.85) · 11,604 trận
  86. Annie 5,091 Annie cùng Senna, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 1.3) · 5,091 trận
  87. Pantheon 12,790 Pantheon cùng Senna, so với thường lệ: 0.00 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.87 đến 0.87) · 12,790 trận

Bộ đôi tốt nhất với Senna Đi rừng

  1. Rammus 9,022 Rammus cùng Senna, so với thường lệ: +5.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 4.5 đến 6.5) · 9,022 trận
  2. Ngộ Không 20,946 Ngộ Không cùng Senna, so với thường lệ: +2.78 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.10 đến 3.47) · 20,946 trận
  3. Briar 16,508 Briar cùng Senna, so với thường lệ: +2.60 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.83 đến 3.37) · 16,508 trận
  4. Amumu 11,107 Amumu cùng Senna, so với thường lệ: +2.52 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.59 đến 3.45) · 11,107 trận
  5. Sejuani 7,944 Sejuani cùng Senna, so với thường lệ: +2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.2 đến 3.4) · 7,944 trận
  6. Warwick 21,450 Warwick cùng Senna, so với thường lệ: +2.23 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.55 đến 2.91) · 21,450 trận
  7. Bel'Veth 6,274 Bel'Veth cùng Senna, so với thường lệ: +2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.0 đến 3.4) · 6,274 trận
  8. Shyvana 15,274 Shyvana cùng Senna, so với thường lệ: +2.16 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.36 đến 2.96) · 15,274 trận
  9. Cho'Gath 32,033 Cho'Gath cùng Senna, so với thường lệ: +1.85 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.29 đến 2.41) · 32,033 trận
  10. Rek'Sai 2,362 Rek'Sai cùng Senna, so với thường lệ: +1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.3 đến 3.6) · 2,362 trận
  11. Zac 7,478 Zac cùng Senna, so với thường lệ: +1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.5 đến 2.7) · 7,478 trận
  12. Maokai 2,498 Maokai cùng Senna, so với thường lệ: +1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.7 đến 3.1) · 2,498 trận
  13. Naafiri 9,996 Naafiri cùng Senna, so với thường lệ: +0.95 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.03 đến 1.93) · 9,996 trận
  14. Lillia 13,965 Lillia cùng Senna, so với thường lệ: +0.71 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.13 đến 1.54) · 13,965 trận
  15. Elise 5,916 Elise cùng Senna, so với thường lệ: +0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 1.6) · 5,916 trận
  16. Fiddlesticks 6,710 Fiddlesticks cùng Senna, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 1.5) · 6,710 trận
  17. Evelynn 6,840 Evelynn cùng Senna, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 1.4) · 6,840 trận
  18. Zyra 3,394 Zyra cùng Senna, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 1.8) · 3,394 trận
  19. Shaco 15,410 Shaco cùng Senna, so với thường lệ: +0.13 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.66 đến 0.93) · 15,410 trận
  20. Jarvan IV 11,604 Jarvan IV cùng Senna, so với thường lệ: -0.06 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.97 đến 0.85) · 11,604 trận
  21. Karthus 6,310 Karthus cùng Senna, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 1.1) · 6,310 trận
  22. Kayn 28,688 Kayn cùng Senna, so với thường lệ: -0.32 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.91 đến 0.27) · 28,688 trận
  23. Vi 11,007 Vi cùng Senna, so với thường lệ: -0.32 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.25 đến 0.62) · 11,007 trận
  24. Nunu & Willump 6,246 Nunu & Willump cùng Senna, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 0.8) · 6,246 trận
  25. Talon 12,684 Talon cùng Senna, so với thường lệ: -0.48 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.36 đến 0.39) · 12,684 trận
  26. Udyr 6,418 Udyr cùng Senna, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.7 đến 0.7) · 6,418 trận
  27. Master Yi 26,535 Master Yi cùng Senna, so với thường lệ: -0.51 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.12 đến 0.11) · 26,535 trận
  28. Skarner 2,567 Skarner cùng Senna, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.4 đến 1.3) · 2,567 trận
  29. Nocturne 13,777 Nocturne cùng Senna, so với thường lệ: -0.86 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.70 đến -0.02) · 13,777 trận
  30. Viego 23,197 Viego cùng Senna, so với thường lệ: -0.97 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.62 đến -0.31) · 23,197 trận
  31. Hecarim 10,145 Hecarim cùng Senna, so với thường lệ: -1.22 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.20 đến -0.25) · 10,145 trận
  32. Quinn 6,482 Quinn cùng Senna, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.5 đến -0.1) · 6,482 trận
  33. Ivern 2,580 Ivern cùng Senna, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.3 đến 0.4) · 2,580 trận
  34. Lee Sin 23,006 Lee Sin cùng Senna, so với thường lệ: -1.61 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.27 đến -0.95) · 23,006 trận
  35. Kha'Zix 13,509 Kha'Zix cùng Senna, so với thường lệ: -1.69 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.54 đến -0.84) · 13,509 trận
  36. Xin Zhao 6,909 Xin Zhao cùng Senna, so với thường lệ: -1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.0 đến -0.6) · 6,909 trận
  37. Graves 15,032 Graves cùng Senna, so với thường lệ: -2.07 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.88 đến -1.27) · 15,032 trận
  38. Qiyana 17,390 Qiyana cùng Senna, so với thường lệ: -2.37 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.12 đến -1.62) · 17,390 trận
  39. Nautilus 980 Nautilus cùng Senna, so với thường lệ: -2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.5 đến 0.2) · 980 trận
  40. Kindred 6,390 Kindred cùng Senna, so với thường lệ: -3.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.3 đến -1.9) · 6,390 trận
  41. Taric 170 Taric cùng Senna, so với thường lệ: -3.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.2 đến 2.0) · 170 trận
  42. Nidalee 4,618 Nidalee cùng Senna, so với thường lệ: -4.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.0 đến -3.1) · 4,618 trận
  43. Rengar 9,064 Rengar cùng Senna, so với thường lệ: -5.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.3 đến -4.3) · 9,064 trận
ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.