Chuyển tới nội dung

Liên Minh Huyền Thoại Rell hợp với ai

Phiên bản 16.20

Hợp nhất với Rell so với thường lệ

  1. Zilean 513 Zilean cùng Rell, so với thường lệ: +4.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.5 đến 7.8) · 513 trận
  2. Ziggs 3,707 Ziggs cùng Rell, so với thường lệ: +3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.4 đến 4.6) · 3,707 trận
  3. Swain 3,755 Swain cùng Rell, so với thường lệ: +3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.4 đến 4.5) · 3,755 trận
  4. Lillia 8,508 Lillia cùng Rell, so với thường lệ: +2.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.9 đến 4.0) · 8,508 trận
  5. Lux 8,148 Lux cùng Rell, so với thường lệ: +2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.3 đến 3.5) · 8,148 trận
  6. Vel'Koz 2,074 Vel'Koz cùng Rell, so với thường lệ: +2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.3 đến 4.4) · 2,074 trận
  7. Veigar 10,409 Veigar cùng Rell, so với thường lệ: +2.32 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.35 đến 3.29) · 10,409 trận
  8. Ngộ Không 11,427 Ngộ Không cùng Rell, so với thường lệ: +2.31 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.38 đến 3.23) · 11,427 trận
  9. Shyvana 7,472 Shyvana cùng Rell, so với thường lệ: +2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.1 đến 3.4) · 7,472 trận
  10. Hwei 6,107 Hwei cùng Rell, so với thường lệ: +2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.0 đến 3.5) · 6,107 trận
  11. Kog'Maw 3,383 Kog'Maw cùng Rell, so với thường lệ: +2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.6 đến 3.9) · 3,383 trận
  12. Ivern 1,569 Ivern cùng Rell, so với thường lệ: +2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.2 đến 4.5) · 1,569 trận
  13. Briar 8,439 Briar cùng Rell, so với thường lệ: +2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.0 đến 3.1) · 8,439 trận
  14. Xayah 6,443 Xayah cùng Rell, so với thường lệ: +2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.8 đến 3.2) · 6,443 trận
  15. Sejuani 3,649 Sejuani cùng Rell, so với thường lệ: +2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.4 đến 3.6) · 3,649 trận
  16. Nilah 2,112 Nilah cùng Rell, so với thường lệ: +2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.0 đến 4.1) · 2,112 trận
  17. Miss Fortune 31,901 Miss Fortune cùng Rell, so với thường lệ: +1.87 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.29 đến 2.44) · 31,901 trận
  18. Brand 3,229 Brand cùng Rell, so với thường lệ: +1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.1 đến 3.4) · 3,229 trận
  19. Jinx 21,376 Jinx cùng Rell, so với thường lệ: +1.66 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.97 đến 2.35) · 21,376 trận
  20. Fiddlesticks 3,959 Fiddlesticks cùng Rell, so với thường lệ: +1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.1 đến 3.1) · 3,959 trận
  21. Xerath 6,326 Xerath cùng Rell, so với thường lệ: +1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.4 đến 2.8) · 6,326 trận
  22. Teemo 12,867 Teemo cùng Rell, so với thường lệ: +1.59 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.71 đến 2.46) · 12,867 trận
  23. Viktor 13,210 Viktor cùng Rell, so với thường lệ: +1.57 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.71 đến 2.44) · 13,210 trận
  24. Senna 706 Senna cùng Rell, so với thường lệ: +1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.7 đến 4.8) · 706 trận
  25. Karthus 3,119 Karthus cùng Rell, so với thường lệ: +1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.2 đến 3.2) · 3,119 trận
  26. Fizz 9,710 Fizz cùng Rell, so với thường lệ: +1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.5 đến 2.5) · 9,710 trận
  27. Zyra 2,150 Zyra cùng Rell, so với thường lệ: +1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.6 đến 3.4) · 2,150 trận
  28. Syndra 9,814 Syndra cùng Rell, so với thường lệ: +1.40 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.41 đến 2.40) · 9,814 trận
  29. Ornn 4,168 Ornn cùng Rell, so với thường lệ: +1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.1 đến 2.9) · 4,168 trận
  30. Seraphine 887 Seraphine cùng Rell, so với thường lệ: +1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 4.3) · 887 trận
  31. Amumu 4,967 Amumu cùng Rell, so với thường lệ: +1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.0 đến 2.7) · 4,967 trận
  32. Malzahar 11,156 Malzahar cùng Rell, so với thường lệ: +1.33 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.39 đến 2.27) · 11,156 trận
  33. Rammus 3,857 Rammus cùng Rell, so với thường lệ: +1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.3 đến 2.8) · 3,857 trận
  34. Smolder 7,587 Smolder cùng Rell, so với thường lệ: +1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.0 đến 2.3) · 7,587 trận
  35. Cho'Gath 14,698 Cho'Gath cùng Rell, so với thường lệ: +1.15 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.32 đến 1.97) · 14,698 trận
  36. Gwen 5,853 Gwen cùng Rell, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.1 đến 2.4) · 5,853 trận
  37. Fiora 5,646 Fiora cùng Rell, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.2 đến 2.4) · 5,646 trận
  38. Aurelion Sol 4,191 Aurelion Sol cùng Rell, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.4 đến 2.6) · 4,191 trận
  39. Warwick 10,234 Warwick cùng Rell, so với thường lệ: +1.09 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.11 đến 2.06) · 10,234 trận
  40. Skarner 1,364 Skarner cùng Rell, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 3.6) · 1,364 trận
  41. Heimerdinger 4,337 Heimerdinger cùng Rell, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.4 đến 2.5) · 4,337 trận
  42. Vex 6,080 Vex cùng Rell, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.2 đến 2.3) · 6,080 trận
  43. Kayle 4,478 Kayle cùng Rell, so với thường lệ: +1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.4 đến 2.5) · 4,478 trận
  44. Bel'Veth 3,518 Bel'Veth cùng Rell, so với thường lệ: +1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.6 đến 2.6) · 3,518 trận
  45. Vladimir 7,131 Vladimir cùng Rell, so với thường lệ: +1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.2 đến 2.1) · 7,131 trận
  46. Mordekaiser 13,196 Mordekaiser cùng Rell, so với thường lệ: +0.93 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.07 đến 1.80) · 13,196 trận
  47. Gangplank 6,584 Gangplank cùng Rell, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.3 đến 2.1) · 6,584 trận
  48. Rek'Sai 1,516 Rek'Sai cùng Rell, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 3.3) · 1,516 trận
  49. Elise 3,658 Elise cùng Rell, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.7 đến 2.5) · 3,658 trận
  50. Singed 3,345 Singed cùng Rell, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.7 đến 2.6) · 3,345 trận
  51. Anivia 3,281 Anivia cùng Rell, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 2.5) · 3,281 trận
  52. Morgana 1,699 Morgana cùng Rell, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 3.1) · 1,699 trận
  53. Master Yi 13,903 Master Yi cùng Rell, so với thường lệ: +0.81 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.04 đến 1.65) · 13,903 trận
  54. Yasuo 27,187 Yasuo cùng Rell, so với thường lệ: +0.80 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.18 đến 1.42) · 27,187 trận
  55. Malphite 13,672 Malphite cùng Rell, so với thường lệ: +0.80 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.05 đến 1.65) · 13,672 trận
  56. Kayn 14,732 Kayn cùng Rell, so với thường lệ: +0.78 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.04 đến 1.60) · 14,732 trận
  57. Zeri 4,056 Zeri cùng Rell, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.7 đến 2.3) · 4,056 trận
  58. Ahri 14,209 Ahri cùng Rell, so với thường lệ: +0.76 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.08 đến 1.59) · 14,209 trận
  59. Ekko 13,186 Ekko cùng Rell, so với thường lệ: +0.76 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.10 đến 1.63) · 13,186 trận
  60. Sett 11,511 Sett cùng Rell, so với thường lệ: +0.74 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.19 đến 1.66) · 11,511 trận
  61. Yone 28,378 Yone cùng Rell, so với thường lệ: +0.73 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.12 đến 1.34) · 28,378 trận
  62. Dr. Mundo 5,818 Dr. Mundo cùng Rell, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.6 đến 2.0) · 5,818 trận
  63. Illaoi 5,382 Illaoi cùng Rell, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.7 đến 2.0) · 5,382 trận
  64. Kennen 3,474 Kennen cùng Rell, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 2.2) · 3,474 trận
  65. Nasus 8,514 Nasus cùng Rell, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.5 đến 1.6) · 8,514 trận
  66. Samira 19,804 Samira cùng Rell, so với thường lệ: +0.42 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.29 đến 1.14) · 19,804 trận
  67. Viego 13,454 Viego cùng Rell, so với thường lệ: +0.41 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.45 đến 1.27) · 13,454 trận
  68. Renekton 7,168 Renekton cùng Rell, so với thường lệ: +0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 1.5) · 7,168 trận
  69. Urgot 4,179 Urgot cùng Rell, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 1.8) · 4,179 trận
  70. Olaf 4,208 Olaf cùng Rell, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.2 đến 1.8) · 4,208 trận
  71. Aatrox 8,219 Aatrox cùng Rell, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 1.3) · 8,219 trận
  72. Talon 7,949 Talon cùng Rell, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 1.3) · 7,949 trận
  73. Garen 11,542 Garen cùng Rell, so với thường lệ: +0.17 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.75 đến 1.09) · 11,542 trận
  74. Jarvan IV 6,562 Jarvan IV cùng Rell, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.0 đến 1.4) · 6,562 trận
  75. Graves 9,808 Graves cùng Rell, so với thường lệ: +0.16 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.84 đến 1.15) · 9,808 trận
  76. Kindred 4,305 Kindred cùng Rell, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 1.6) · 4,305 trận
  77. Quinn 3,760 Quinn cùng Rell, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.5 đến 1.6) · 3,760 trận
  78. Udyr 3,247 Udyr cùng Rell, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 1.8) · 3,247 trận
  79. Kassadin 3,135 Kassadin cùng Rell, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 1.8) · 3,135 trận

Kém hợp nhất với Rell so với thường lệ

  1. Nautilus 304 Nautilus cùng Rell, so với thường lệ: -6.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -10.8 đến -2.1) · 304 trận
  2. Ezreal 10,467 Ezreal cùng Rell, so với thường lệ: -4.92 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.88 đến -3.96) · 10,467 trận
  3. Rengar 4,735 Rengar cùng Rell, so với thường lệ: -4.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.9 đến -3.1) · 4,735 trận
  4. Ryze 3,159 Ryze cùng Rell, so với thường lệ: -4.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.9 đến -2.5) · 3,159 trận
  5. K'Sante 3,756 K'Sante cùng Rell, so với thường lệ: -3.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.5 đến -2.3) · 3,756 trận
  6. Mel 6,978 Mel cùng Rell, so với thường lệ: -3.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.0 đến -2.7) · 6,978 trận
  7. Thresh 78 Thresh cùng Rell, so với thường lệ: -3.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -9.5 đến 2.2) · 78 trận
  8. Alistar 140 Alistar cùng Rell, so với thường lệ: -3.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.9 đến 1.7) · 140 trận
  9. Blitzcrank 68 Blitzcrank cùng Rell, so với thường lệ: -3.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -9.3 đến 2.6) · 68 trận
  10. Lucian 7,598 Lucian cùng Rell, so với thường lệ: -3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.2 đến -1.9) · 7,598 trận
  11. Lulu 117 Lulu cùng Rell, so với thường lệ: -2.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.4 đến 2.6) · 117 trận
  12. Taric 110 Taric cùng Rell, so với thường lệ: -2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.4 đến 2.8) · 110 trận
  13. Vayne 7,441 Vayne cùng Rell, so với thường lệ: -2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.8 đến -1.5) · 7,441 trận
  14. Ashe 8,223 Ashe cùng Rell, so với thường lệ: -2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.6 đến -1.4) · 8,223 trận
  15. Azir 2,485 Azir cùng Rell, so với thường lệ: -2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.3 đến -0.5) · 2,485 trận
  16. Kha'Zix 7,893 Kha'Zix cùng Rell, so với thường lệ: -2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.4 đến -1.2) · 7,893 trận
  17. Cassiopeia 2,575 Cassiopeia cùng Rell, so với thường lệ: -2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.1 đến -0.4) · 2,575 trận
  18. Hecarim 5,665 Hecarim cùng Rell, so với thường lệ: -2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.5 đến -0.9) · 5,665 trận
  19. Jhin 19,814 Jhin cùng Rell, so với thường lệ: -2.10 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.81 đến -1.38) · 19,814 trận
  20. Leona 59 Leona cùng Rell, so với thường lệ: -2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.2 đến 4.0) · 59 trận
  21. Soraka 95 Soraka cùng Rell, so với thường lệ: -2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.7 đến 3.7) · 95 trận
  22. Lee Sin 14,328 Lee Sin cùng Rell, so với thường lệ: -2.01 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.85 đến -1.18) · 14,328 trận
  23. Karma 537 Karma cùng Rell, so với thường lệ: -2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.6 đến 1.6) · 537 trận
  24. Akali 12,955 Akali cùng Rell, so với thường lệ: -1.98 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.85 đến -1.10) · 12,955 trận
  25. Qiyana 10,845 Qiyana cùng Rell, so với thường lệ: -1.98 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.93 đến -1.03) · 10,845 trận
  26. Orianna 4,322 Orianna cùng Rell, so với thường lệ: -1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.4 đến -0.5) · 4,322 trận
  27. Maokai 1,122 Maokai cùng Rell, so với thường lệ: -1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.6 đến 0.8) · 1,122 trận
  28. Caitlyn 20,177 Caitlyn cùng Rell, so với thường lệ: -1.84 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.55 đến -1.13) · 20,177 trận
  29. Draven 6,736 Draven cùng Rell, so với thường lệ: -1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.0 đến -0.6) · 6,736 trận
  30. Kalista 6,486 Kalista cùng Rell, so với thường lệ: -1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.0 đến -0.6) · 6,486 trận
  31. Neeko 964 Neeko cùng Rell, so với thường lệ: -1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.6 đến 1.2) · 964 trận
  32. Nunu & Willump 3,271 Nunu & Willump cùng Rell, so với thường lệ: -1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.3 đến 0.0) · 3,271 trận
  33. Gnar 3,931 Gnar cùng Rell, so với thường lệ: -1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.2 đến -0.1) · 3,931 trận
  34. Akshan 2,917 Akshan cùng Rell, so với thường lệ: -1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.4 đến 0.1) · 2,917 trận
  35. Varus 5,497 Varus cùng Rell, so với thường lệ: -1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.9 đến -0.3) · 5,497 trận
  36. Zed 14,129 Zed cùng Rell, so với thường lệ: -1.50 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.34 đến -0.66) · 14,129 trận
  37. Galio 5,505 Galio cùng Rell, so với thường lệ: -1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.8 đến -0.2) · 5,505 trận
  38. Locke 10,698 Locke cùng Rell, so với thường lệ: -1.42 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.38 đến -0.46) · 10,698 trận
  39. Ambessa 4,635 Ambessa cùng Rell, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.8 đến 0.0) · 4,635 trận
  40. Zac 3,779 Zac cùng Rell, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.0 đến 0.1) · 3,779 trận
  41. Annie 2,618 Annie cùng Rell, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.3 đến 0.4) · 2,618 trận
  42. Naafiri 5,506 Naafiri cùng Rell, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.6 đến 0.0) · 5,506 trận
  43. Riven 3,420 Riven cùng Rell, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.0 đến 0.3) · 3,420 trận
  44. Sylas 19,200 Sylas cùng Rell, so với thường lệ: -1.30 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.03 đến -0.57) · 19,200 trận
  45. Shen 4,680 Shen cùng Rell, so với thường lệ: -1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.6 đến 0.2) · 4,680 trận
  46. Vi 6,053 Vi cùng Rell, so với thường lệ: -1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.4 đến 0.1) · 6,053 trận
  47. Darius 12,011 Darius cùng Rell, so với thường lệ: -1.14 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.05 đến -0.24) · 12,011 trận
  48. Rumble 2,413 Rumble cùng Rell, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.0 đến 0.8) · 2,413 trận
  49. Xin Zhao 3,640 Xin Zhao cùng Rell, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.7 đến 0.5) · 3,640 trận
  50. Jax 10,843 Jax cùng Rell, so với thường lệ: -1.07 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.02 đến -0.12) · 10,843 trận
  51. Katarina 10,070 Katarina cùng Rell, so với thường lệ: -0.99 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.97 đến 0.00) · 10,070 trận
  52. LeBlanc 6,767 LeBlanc cùng Rell, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 0.3) · 6,767 trận
  53. Twitch 7,174 Twitch cùng Rell, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 0.3) · 7,174 trận
  54. Camille 4,105 Camille cùng Rell, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến 0.7) · 4,105 trận
  55. Pantheon 7,226 Pantheon cùng Rell, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 0.4) · 7,226 trận
  56. Aphelios 8,248 Aphelios cùng Rell, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.8 đến 0.3) · 8,248 trận
  57. Shaco 8,052 Shaco cùng Rell, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.8 đến 0.4) · 8,052 trận
  58. Jayce 7,221 Jayce cùng Rell, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.8 đến 0.5) · 7,221 trận
  59. Corki 3,091 Corki cùng Rell, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.4 đến 1.1) · 3,091 trận
  60. Tahm Kench 3,747 Tahm Kench cùng Rell, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.2 đến 0.9) · 3,747 trận
  61. Evelynn 3,860 Evelynn cùng Rell, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.2 đến 0.9) · 3,860 trận
  62. Trundle 4,513 Trundle cùng Rell, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 0.9) · 4,513 trận
  63. Zaahen 3,816 Zaahen cùng Rell, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.1 đến 1.0) · 3,816 trận
  64. Janna 61 Janna cùng Rell, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.6 đến 5.5) · 61 trận
  65. Volibear 10,625 Volibear cùng Rell, so với thường lệ: -0.52 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.48 đến 0.44) · 10,625 trận
  66. Taliyah 2,681 Taliyah cùng Rell, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến 1.3) · 2,681 trận
  67. Pyke 84 Pyke cùng Rell, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.3 đến 5.3) · 84 trận
  68. Tristana 19,094 Tristana cùng Rell, so với thường lệ: -0.32 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.05 đến 0.41) · 19,094 trận
  69. Kai'Sa 31,115 Kai'Sa cùng Rell, so với thường lệ: -0.30 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.88 đến 0.29) · 31,115 trận
  70. Gragas 4,297 Gragas cùng Rell, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.8 đến 1.2) · 4,297 trận
  71. Twisted Fate 5,696 Twisted Fate cùng Rell, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 1.0) · 5,696 trận
  72. Yunara 11,039 Yunara cùng Rell, so với thường lệ: -0.28 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.22 đến 0.66) · 11,039 trận
  73. Yorick 6,207 Yorick cùng Rell, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.5 đến 1.0) · 6,207 trận
  74. Aurora 4,128 Aurora cùng Rell, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.8 đến 1.2) · 4,128 trận
  75. Tryndamere 6,830 Tryndamere cùng Rell, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 0.9) · 6,830 trận
  76. Poppy 1,430 Poppy cùng Rell, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.7 đến 2.2) · 1,430 trận
  77. Irelia 9,761 Irelia cùng Rell, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.2 đến 0.8) · 9,761 trận
  78. Kled 2,130 Kled cùng Rell, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.2 đến 1.9) · 2,130 trận
  79. Zoe 3,747 Zoe cùng Rell, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.7 đến 1.5) · 3,747 trận
  80. Nidalee 3,481 Nidalee cùng Rell, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.7 đến 1.6) · 3,481 trận
  81. Nocturne 7,342 Nocturne cùng Rell, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.2 đến 1.1) · 7,342 trận
  82. Diana 12,464 Diana cùng Rell, so với thường lệ: -0.05 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.94 đến 0.84) · 12,464 trận
  83. Sion 4,655 Sion cùng Rell, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 1.4) · 4,655 trận
  84. Lissandra 6,724 Lissandra cùng Rell, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.2 đến 1.2) · 6,724 trận
  85. Sivir 4,454 Sivir cùng Rell, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 1.4) · 4,454 trận

Bộ đôi tốt nhất với Rell Xạ thủ

  1. Ziggs 3,707 Ziggs cùng Rell, so với thường lệ: +3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.4 đến 4.6) · 3,707 trận
  2. Swain 3,755 Swain cùng Rell, so với thường lệ: +3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.4 đến 4.5) · 3,755 trận
  3. Kog'Maw 3,383 Kog'Maw cùng Rell, so với thường lệ: +2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.6 đến 3.9) · 3,383 trận
  4. Xayah 6,443 Xayah cùng Rell, so với thường lệ: +2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.8 đến 3.2) · 6,443 trận
  5. Nilah 2,112 Nilah cùng Rell, so với thường lệ: +2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.0 đến 4.1) · 2,112 trận
  6. Miss Fortune 31,901 Miss Fortune cùng Rell, so với thường lệ: +1.87 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.29 đến 2.44) · 31,901 trận
  7. Jinx 21,376 Jinx cùng Rell, so với thường lệ: +1.66 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.97 đến 2.35) · 21,376 trận
  8. Senna 706 Senna cùng Rell, so với thường lệ: +1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.7 đến 4.8) · 706 trận
  9. Seraphine 887 Seraphine cùng Rell, so với thường lệ: +1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 4.3) · 887 trận
  10. Smolder 7,587 Smolder cùng Rell, so với thường lệ: +1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.0 đến 2.3) · 7,587 trận
  11. Zeri 4,056 Zeri cùng Rell, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.7 đến 2.3) · 4,056 trận
  12. Samira 19,804 Samira cùng Rell, so với thường lệ: +0.42 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.29 đến 1.14) · 19,804 trận
  13. Sivir 4,454 Sivir cùng Rell, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 1.4) · 4,454 trận
  14. Yunara 11,039 Yunara cùng Rell, so với thường lệ: -0.28 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.22 đến 0.66) · 11,039 trận
  15. Kai'Sa 31,115 Kai'Sa cùng Rell, so với thường lệ: -0.30 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.88 đến 0.29) · 31,115 trận
  16. Tristana 19,094 Tristana cùng Rell, so với thường lệ: -0.32 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.05 đến 0.41) · 19,094 trận
  17. Corki 3,091 Corki cùng Rell, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.4 đến 1.1) · 3,091 trận
  18. Aphelios 8,248 Aphelios cùng Rell, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.8 đến 0.3) · 8,248 trận
  19. Twitch 7,174 Twitch cùng Rell, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 0.3) · 7,174 trận
  20. Varus 5,497 Varus cùng Rell, so với thường lệ: -1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.9 đến -0.3) · 5,497 trận
  21. Kalista 6,486 Kalista cùng Rell, so với thường lệ: -1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.0 đến -0.6) · 6,486 trận
  22. Draven 6,736 Draven cùng Rell, so với thường lệ: -1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.0 đến -0.6) · 6,736 trận
  23. Caitlyn 20,177 Caitlyn cùng Rell, so với thường lệ: -1.84 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.55 đến -1.13) · 20,177 trận
  24. Jhin 19,814 Jhin cùng Rell, so với thường lệ: -2.10 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.81 đến -1.38) · 19,814 trận
  25. Ashe 8,223 Ashe cùng Rell, so với thường lệ: -2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.6 đến -1.4) · 8,223 trận
  26. Vayne 7,441 Vayne cùng Rell, so với thường lệ: -2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.8 đến -1.5) · 7,441 trận
  27. Lucian 7,598 Lucian cùng Rell, so với thường lệ: -3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.2 đến -1.9) · 7,598 trận
  28. Ezreal 10,467 Ezreal cùng Rell, so với thường lệ: -4.92 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.88 đến -3.96) · 10,467 trận
ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.