Chuyển tới nội dung

Liên Minh Huyền Thoại Irelia hợp với ai

Phiên bản 16.21

Hợp nhất với Irelia so với thường lệ

  1. Tryndamere 1,752 Tryndamere cùng Irelia, so với thường lệ: +4.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.9 đến 6.3) · 1,752 trận
  2. Heimerdinger 1,990 Heimerdinger cùng Irelia, so với thường lệ: +3.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.9 đến 6.0) · 1,990 trận
  3. Zilean 4,443 Zilean cùng Irelia, so với thường lệ: +3.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.8 đến 4.7) · 4,443 trận
  4. Kog'Maw 5,290 Kog'Maw cùng Irelia, so với thường lệ: +3.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.8 đến 4.5) · 5,290 trận
  5. Cho'Gath 13,546 Cho'Gath cùng Irelia, so với thường lệ: +2.98 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.13 đến 3.83) · 13,546 trận
  6. Lillia 10,190 Lillia cùng Irelia, so với thường lệ: +2.94 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.97 đến 3.92) · 10,190 trận
  7. Amumu 8,570 Amumu cùng Irelia, so với thường lệ: +2.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.9 đến 4.0) · 8,570 trận
  8. Zyra 10,795 Zyra cùng Irelia, so với thường lệ: +2.86 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.91 đến 3.80) · 10,795 trận
  9. Illaoi 276 Illaoi cùng Irelia, so với thường lệ: +2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 7.3) · 276 trận
  10. Sejuani 5,144 Sejuani cùng Irelia, so với thường lệ: +2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.5 đến 4.2) · 5,144 trận
  11. Aatrox 1,522 Aatrox cùng Irelia, so với thường lệ: +2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.4 đến 5.2) · 1,522 trận
  12. Rammus 4,729 Rammus cùng Irelia, so với thường lệ: +2.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.3 đến 4.1) · 4,729 trận
  13. Mordekaiser 1,768 Mordekaiser cùng Irelia, so với thường lệ: +2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.4 đến 4.8) · 1,768 trận
  14. Hwei 8,306 Hwei cùng Irelia, so với thường lệ: +2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.4 đến 3.5) · 8,306 trận
  15. Karthus 3,945 Karthus cùng Irelia, so với thường lệ: +2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.8 đến 3.9) · 3,945 trận
  16. Taric 2,268 Taric cùng Irelia, so với thường lệ: +2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.4 đến 4.3) · 2,268 trận
  17. Ngộ Không 11,278 Ngộ Không cùng Irelia, so với thường lệ: +2.07 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.14 đến 3.00) · 11,278 trận
  18. Taliyah 5,535 Taliyah cùng Irelia, so với thường lệ: +2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.8 đến 3.4) · 5,535 trận
  19. Maokai 4,516 Maokai cùng Irelia, so với thường lệ: +2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.6 đến 3.5) · 4,516 trận
  20. Braum 7,753 Braum cùng Irelia, so với thường lệ: +2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.9 đến 3.1) · 7,753 trận
  21. Gwen 2,465 Gwen cùng Irelia, so với thường lệ: +1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.0 đến 3.8) · 2,465 trận
  22. Leona 17,035 Leona cùng Irelia, so với thường lệ: +1.88 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.11 đến 2.64) · 17,035 trận
  23. Elise 5,429 Elise cùng Irelia, so với thường lệ: +1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.5 đến 3.2) · 5,429 trận
  24. Kayle 955 Kayle cùng Irelia, so với thường lệ: +1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 4.7) · 955 trận
  25. Malzahar 14,145 Malzahar cùng Irelia, so với thường lệ: +1.76 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.92 đến 2.59) · 14,145 trận
  26. Sion 2,758 Sion cùng Irelia, so với thường lệ: +1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.1 đến 3.5) · 2,758 trận
  27. Vex 8,090 Vex cùng Irelia, so với thường lệ: +1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.6 đến 2.8) · 8,090 trận
  28. Vel'Koz 10,195 Vel'Koz cùng Irelia, so với thường lệ: +1.68 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.70 đến 2.65) · 10,195 trận
  29. Xayah 11,906 Xayah cùng Irelia, so với thường lệ: +1.67 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.76 đến 2.57) · 11,906 trận
  30. Nami 12,810 Nami cùng Irelia, so với thường lệ: +1.63 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.76 đến 2.50) · 12,810 trận
  31. Skarner 1,815 Skarner cùng Irelia, so với thường lệ: +1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.6 đến 3.8) · 1,815 trận
  32. Alistar 8,433 Alistar cùng Irelia, so với thường lệ: +1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.5 đến 2.6) · 8,433 trận
  33. Ahri 20,431 Ahri cùng Irelia, so với thường lệ: +1.50 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.80 đến 2.20) · 20,431 trận
  34. Veigar 14,933 Veigar cùng Irelia, so với thường lệ: +1.49 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.68 đến 2.30) · 14,933 trận
  35. Vladimir 7,694 Vladimir cùng Irelia, so với thường lệ: +1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.3 đến 2.5) · 7,694 trận
  36. Ivern 1,883 Ivern cùng Irelia, so với thường lệ: +1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.7 đến 3.6) · 1,883 trận
  37. Janna 5,535 Janna cùng Irelia, so với thường lệ: +1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.1 đến 2.7) · 5,535 trận
  38. Thresh 22,262 Thresh cùng Irelia, so với thường lệ: +1.40 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.73 đến 2.07) · 22,262 trận
  39. Fizz 13,448 Fizz cùng Irelia, so với thường lệ: +1.40 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.55 đến 2.26) · 13,448 trận
  40. Annie 4,156 Annie cùng Irelia, so với thường lệ: +1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.2 đến 2.8) · 4,156 trận
  41. Syndra 15,241 Syndra cùng Irelia, so với thường lệ: +1.33 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.52 đến 2.13) · 15,241 trận
  42. Rakan 6,610 Rakan cùng Irelia, so với thường lệ: +1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.1 đến 2.5) · 6,610 trận
  43. Fiddlesticks 4,987 Fiddlesticks cùng Irelia, so với thường lệ: +1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.1 đến 2.7) · 4,987 trận
  44. Xerath 15,389 Xerath cùng Irelia, so với thường lệ: +1.26 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.46 đến 2.06) · 15,389 trận
  45. Milio 8,987 Milio cùng Irelia, so với thường lệ: +1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.2 đến 2.3) · 8,987 trận
  46. Shyvana 8,930 Shyvana cùng Irelia, so với thường lệ: +1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.2 đến 2.3) · 8,930 trận
  47. Zac 4,819 Zac cùng Irelia, so với thường lệ: +1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.2 đến 2.6) · 4,819 trận
  48. Ekko 18,594 Ekko cùng Irelia, so với thường lệ: +1.14 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.41 đến 1.87) · 18,594 trận
  49. Blitzcrank 13,872 Blitzcrank cùng Irelia, so với thường lệ: +1.13 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.29 đến 1.97) · 13,872 trận
  50. Miss Fortune 30,101 Miss Fortune cùng Irelia, so với thường lệ: +1.08 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.50 đến 1.67) · 30,101 trận
  51. Rell 5,853 Rell cùng Irelia, so với thường lệ: +1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.3 đến 2.3) · 5,853 trận
  52. Smolder 9,145 Smolder cùng Irelia, so với thường lệ: +1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.0 đến 2.0) · 9,145 trận
  53. Rek'Sai 1,546 Rek'Sai cùng Irelia, so với thường lệ: +1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 3.3) · 1,546 trận
  54. Soraka 7,733 Soraka cùng Irelia, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.2 đến 2.1) · 7,733 trận
  55. Nilah 2,136 Nilah cùng Irelia, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 3.0) · 2,136 trận
  56. Fiora 235 Fiora cùng Irelia, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.8 đến 5.6) · 235 trận
  57. Seraphine 19,131 Seraphine cùng Irelia, so với thường lệ: +0.92 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.20 đến 1.65) · 19,131 trận
  58. Garen 1,279 Garen cùng Irelia, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.7 đến 3.4) · 1,279 trận
  59. Darius 3,120 Darius cùng Irelia, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 2.6) · 3,120 trận
  60. Xin Zhao 6,519 Xin Zhao cùng Irelia, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.3 đến 2.1) · 6,519 trận
  61. Aurelion Sol 4,744 Aurelion Sol cùng Irelia, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.5 đến 2.3) · 4,744 trận
  62. Bel'Veth 4,381 Bel'Veth cùng Irelia, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.6 đến 2.3) · 4,381 trận
  63. Zeri 6,346 Zeri cùng Irelia, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.4 đến 2.0) · 6,346 trận
  64. Sona 4,389 Sona cùng Irelia, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.7 đến 2.2) · 4,389 trận
  65. Renata Glasc 3,333 Renata Glasc cùng Irelia, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 2.4) · 3,333 trận
  66. Teemo 5,812 Teemo cùng Irelia, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.6 đến 2.0) · 5,812 trận
  67. Briar 10,469 Briar cùng Irelia, so với thường lệ: +0.69 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.27 đến 1.65) · 10,469 trận
  68. Shen 2,715 Shen cùng Irelia, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.2 đến 2.5) · 2,715 trận
  69. Jinx 25,953 Jinx cùng Irelia, so với thường lệ: +0.64 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.01 đến 1.26) · 25,953 trận
  70. Aurora 4,471 Aurora cùng Irelia, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 2.0) · 4,471 trận
  71. Quinn 2,730 Quinn cùng Irelia, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 2.3) · 2,730 trận
  72. Kassadin 4,421 Kassadin cùng Irelia, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 1.9) · 4,421 trận
  73. Ziggs 5,655 Ziggs cùng Irelia, so với thường lệ: +0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 1.7) · 5,655 trận
  74. Kai'Sa 36,963 Kai'Sa cùng Irelia, so với thường lệ: +0.41 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.13 đến 0.94) · 36,963 trận
  75. Twitch 12,235 Twitch cùng Irelia, so với thường lệ: +0.37 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.52 đến 1.27) · 12,235 trận
  76. Galio 9,494 Galio cùng Irelia, so với thường lệ: +0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.6 đến 1.4) · 9,494 trận
  77. Nunu & Willump 5,157 Nunu & Willump cùng Irelia, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.0 đến 1.7) · 5,157 trận
  78. Kennen 1,087 Kennen cùng Irelia, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.4 đến 3.1) · 1,087 trận
  79. LeBlanc 11,300 LeBlanc cùng Irelia, so với thường lệ: +0.33 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.60 đến 1.26) · 11,300 trận
  80. Lissandra 9,035 Lissandra cùng Irelia, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.7 đến 1.4) · 9,035 trận
  81. Brand 10,904 Brand cùng Irelia, so với thường lệ: +0.29 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.65 đến 1.24) · 10,904 trận
  82. Lulu 16,792 Lulu cùng Irelia, so với thường lệ: +0.28 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.49 đến 1.05) · 16,792 trận
  83. Lux 33,766 Lux cùng Irelia, so với thường lệ: +0.25 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.31 đến 0.80) · 33,766 trận
  84. Warwick 11,158 Warwick cùng Irelia, so với thường lệ: +0.24 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.70 đến 1.17) · 11,158 trận
  85. Rumble 509 Rumble cùng Irelia, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.5 đến 3.9) · 509 trận
  86. Swain 11,758 Swain cùng Irelia, so với thường lệ: +0.21 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.70 đến 1.12) · 11,758 trận
  87. Evelynn 5,733 Evelynn cùng Irelia, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 1.5) · 5,733 trận
  88. Udyr 3,186 Udyr cùng Irelia, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.5 đến 1.9) · 3,186 trận
  89. Diana 15,422 Diana cùng Irelia, so với thường lệ: +0.17 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.63 đến 0.97) · 15,422 trận
  90. Tahm Kench 6,918 Tahm Kench cùng Irelia, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.0 đến 1.3) · 6,918 trận
  91. Jarvan IV 13,079 Jarvan IV cùng Irelia, so với thường lệ: +0.11 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.75 đến 0.98) · 13,079 trận
  92. Anivia 4,594 Anivia cùng Irelia, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 1.5) · 4,594 trận
  93. Volibear 4,149 Volibear cùng Irelia, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.5 đến 1.5) · 4,149 trận

Kém hợp nhất với Irelia so với thường lệ

  1. Qiyana 12,858 Qiyana cùng Irelia, so với thường lệ: -3.98 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.85 đến -3.11) · 12,858 trận
  2. Mel 11,439 Mel cùng Irelia, so với thường lệ: -3.92 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.84 đến -3.00) · 11,439 trận
  3. K'Sante 276 K'Sante cùng Irelia, so với thường lệ: -3.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.4 đến 0.6) · 276 trận
  4. Olaf 859 Olaf cùng Irelia, so với thường lệ: -3.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.8 đến -0.8) · 859 trận
  5. Gnar 143 Gnar cùng Irelia, so với thường lệ: -3.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.7 đến 1.8) · 143 trận
  6. Rengar 6,055 Rengar cùng Irelia, so với thường lệ: -3.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.7 đến -2.2) · 6,055 trận
  7. Azir 3,725 Azir cùng Irelia, so với thường lệ: -3.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.7 đến -1.6) · 3,725 trận
  8. Ambessa 1,369 Ambessa cùng Irelia, so với thường lệ: -2.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.3 đến -0.4) · 1,369 trận
  9. Zed 17,918 Zed cùng Irelia, so với thường lệ: -2.84 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.59 đến -2.10) · 17,918 trận
  10. Hecarim 7,220 Hecarim cùng Irelia, so với thường lệ: -2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.9 đến -1.6) · 7,220 trận
  11. Lee Sin 19,797 Lee Sin cùng Irelia, so với thường lệ: -2.72 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.43 đến -2.01) · 19,797 trận
  12. Ezreal 24,201 Ezreal cùng Irelia, so với thường lệ: -2.70 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.34 đến -2.05) · 24,201 trận
  13. Orianna 7,403 Orianna cùng Irelia, so với thường lệ: -2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.6 đến -1.4) · 7,403 trận
  14. Nidalee 4,338 Nidalee cùng Irelia, so với thường lệ: -2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.9 đến -1.0) · 4,338 trận
  15. Yuumi 9,498 Yuumi cùng Irelia, so với thường lệ: -2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.4 đến -1.4) · 9,498 trận
  16. Renekton 595 Renekton cùng Irelia, so với thường lệ: -2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.7 đến 1.3) · 595 trận
  17. Kindred 4,686 Kindred cùng Irelia, so với thường lệ: -2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.6 đến -0.8) · 4,686 trận
  18. Yorick 676 Yorick cùng Irelia, so với thường lệ: -2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.4 đến 1.2) · 676 trận
  19. Camille 1,749 Camille cùng Irelia, so với thường lệ: -2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.3 đến 0.2) · 1,749 trận
  20. Zaahen 860 Zaahen cùng Irelia, so với thường lệ: -2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.0 đến 1.0) · 860 trận
  21. Jayce 3,244 Jayce cùng Irelia, so với thường lệ: -2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.7 đến -0.3) · 3,244 trận
  22. Pantheon 11,461 Pantheon cùng Irelia, so với thường lệ: -1.96 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.88 đến -1.03) · 11,461 trận
  23. Neeko 5,239 Neeko cùng Irelia, so với thường lệ: -1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.0 đến -0.4) · 5,239 trận
  24. Locke 13,986 Locke cùng Irelia, so với thường lệ: -1.69 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.52 đến -0.85) · 13,986 trận
  25. Nasus 1,858 Nasus cùng Irelia, so với thường lệ: -1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.8 đến 0.5) · 1,858 trận
  26. Pyke 10,929 Pyke cùng Irelia, so với thường lệ: -1.60 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.54 đến -0.66) · 10,929 trận
  27. Zoe 6,314 Zoe cùng Irelia, so với thường lệ: -1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.7 đến -0.3) · 6,314 trận
  28. Tristana 17,346 Tristana cùng Irelia, so với thường lệ: -1.45 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.21 đến -0.69) · 17,346 trận
  29. Kayn 17,766 Kayn cùng Irelia, so với thường lệ: -1.44 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.19 đến -0.69) · 17,766 trận
  30. Samira 8,751 Samira cùng Irelia, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.5 đến -0.4) · 8,751 trận
  31. Ryze 3,794 Ryze cùng Irelia, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.0 đến 0.1) · 3,794 trận
  32. Caitlyn 33,064 Caitlyn cùng Irelia, so với thường lệ: -1.35 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.91 đến -0.79) · 33,064 trận
  33. Cassiopeia 2,927 Cassiopeia cùng Irelia, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.1 đến 0.4) · 2,927 trận
  34. Lucian 14,053 Lucian cùng Irelia, so với thường lệ: -1.30 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.13 đến -0.46) · 14,053 trận
  35. Kled 277 Kled cùng Irelia, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.8 đến 3.2) · 277 trận
  36. Yone 17,999 Yone cùng Irelia, so với thường lệ: -1.25 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.99 đến -0.51) · 17,999 trận
  37. Akshan 3,165 Akshan cùng Irelia, so với thường lệ: -1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.9 đến 0.5) · 3,165 trận
  38. Sylas 26,030 Sylas cùng Irelia, so với thường lệ: -1.15 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.78 đến -0.53) · 26,030 trận
  39. Ashe 17,552 Ashe cùng Irelia, so với thường lệ: -1.12 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.87 đến -0.36) · 17,552 trận
  40. Kalista 6,947 Kalista cùng Irelia, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến 0.1) · 6,947 trận
  41. Nautilus 19,806 Nautilus cùng Irelia, so với thường lệ: -1.04 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.75 đến -0.33) · 19,806 trận
  42. Kha'Zix 9,703 Kha'Zix cùng Irelia, so với thường lệ: -1.00 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.99 đến 0.00) · 9,703 trận
  43. Naafiri 6,543 Naafiri cùng Irelia, so với thường lệ: -1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.2 đến 0.2) · 6,543 trận
  44. Akali 17,372 Akali cùng Irelia, so với thường lệ: -0.97 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.72 đến -0.21) · 17,372 trận
  45. Sett 1,440 Sett cùng Irelia, so với thường lệ: -1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.4 đến 1.5) · 1,440 trận
  46. Aphelios 11,094 Aphelios cùng Irelia, so với thường lệ: -0.95 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.89 đến -0.02) · 11,094 trận
  47. Draven 6,891 Draven cùng Irelia, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.1 đến 0.3) · 6,891 trận
  48. Viego 16,906 Viego cùng Irelia, so với thường lệ: -0.82 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.59 đến -0.06) · 16,906 trận
  49. Vayne 8,538 Vayne cùng Irelia, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 0.2) · 8,538 trận
  50. Urgot 291 Urgot cùng Irelia, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.2 đến 3.6) · 291 trận
  51. Master Yi 16,986 Master Yi cùng Irelia, so với thường lệ: -0.81 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.57 đến -0.04) · 16,986 trận
  52. Yasuo 23,778 Yasuo cùng Irelia, so với thường lệ: -0.80 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.45 đến -0.14) · 23,778 trận
  53. Ornn 404 Ornn cùng Irelia, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.8 đến 3.2) · 404 trận
  54. Jhin 34,419 Jhin cùng Irelia, so với thường lệ: -0.72 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.27 đến -0.17) · 34,419 trận
  55. Trundle 2,463 Trundle cùng Irelia, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.6 đến 1.2) · 2,463 trận
  56. Graves 11,440 Graves cùng Irelia, so với thường lệ: -0.70 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.62 đến 0.22) · 11,440 trận
  57. Gragas 2,632 Gragas cùng Irelia, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.5 đến 1.2) · 2,632 trận
  58. Corki 2,991 Corki cùng Irelia, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.4 đến 1.1) · 2,991 trận
  59. Varus 8,194 Varus cùng Irelia, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.7 đến 0.4) · 8,194 trận
  60. Yunara 14,520 Yunara cùng Irelia, so với thường lệ: -0.61 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.44 đến 0.21) · 14,520 trận
  61. Singed 817 Singed cùng Irelia, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.7 đến 2.5) · 817 trận
  62. Nocturne 10,284 Nocturne cùng Irelia, so với thường lệ: -0.53 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.50 đến 0.44) · 10,284 trận
  63. Talon 9,442 Talon cùng Irelia, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.5 đến 0.5) · 9,442 trận
  64. Viktor 13,269 Viktor cùng Irelia, so với thường lệ: -0.46 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.32 đến 0.40) · 13,269 trận
  65. Gangplank 762 Gangplank cùng Irelia, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.6 đến 2.7) · 762 trận
  66. Jax 3,671 Jax cùng Irelia, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 1.1) · 3,671 trận
  67. Twisted Fate 7,703 Twisted Fate cùng Irelia, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.5 đến 0.7) · 7,703 trận
  68. Bard 5,192 Bard cùng Irelia, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.7 đến 1.0) · 5,192 trận
  69. Malphite 6,184 Malphite cùng Irelia, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 0.9) · 6,184 trận
  70. Riven 859 Riven cùng Irelia, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.3 đến 2.7) · 859 trận
  71. Sivir 7,283 Sivir cùng Irelia, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 0.9) · 7,283 trận
  72. Vi 8,837 Vi cùng Irelia, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 0.8) · 8,837 trận
  73. Katarina 13,567 Katarina cùng Irelia, so với thường lệ: -0.18 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.03 đến 0.67) · 13,567 trận
  74. Poppy 3,570 Poppy cùng Irelia, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.8 đến 1.4) · 3,570 trận
  75. Dr. Mundo 1,586 Dr. Mundo cùng Irelia, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.5 đến 2.2) · 1,586 trận
  76. Shaco 12,718 Shaco cùng Irelia, so với thường lệ: -0.14 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.02 đến 0.74) · 12,718 trận
  77. Karma 10,467 Karma cùng Irelia, so với thường lệ: -0.14 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.10 đến 0.82) · 10,467 trận
  78. Senna 10,881 Senna cùng Irelia, so với thường lệ: -0.09 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.03 đến 0.85) · 10,881 trận
  79. Morgana 15,971 Morgana cùng Irelia, so với thường lệ: -0.06 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.85 đến 0.73) · 15,971 trận

Bộ đôi tốt nhất với Irelia Đi rừng

  1. Tryndamere 1,752 Tryndamere cùng Irelia, so với thường lệ: +4.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.9 đến 6.3) · 1,752 trận
  2. Cho'Gath 13,546 Cho'Gath cùng Irelia, so với thường lệ: +2.98 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.13 đến 3.83) · 13,546 trận
  3. Lillia 10,190 Lillia cùng Irelia, so với thường lệ: +2.94 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.97 đến 3.92) · 10,190 trận
  4. Amumu 8,570 Amumu cùng Irelia, so với thường lệ: +2.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.9 đến 4.0) · 8,570 trận
  5. Sejuani 5,144 Sejuani cùng Irelia, so với thường lệ: +2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.5 đến 4.2) · 5,144 trận
  6. Aatrox 1,522 Aatrox cùng Irelia, so với thường lệ: +2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.4 đến 5.2) · 1,522 trận
  7. Rammus 4,729 Rammus cùng Irelia, so với thường lệ: +2.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.3 đến 4.1) · 4,729 trận
  8. Mordekaiser 1,768 Mordekaiser cùng Irelia, so với thường lệ: +2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.4 đến 4.8) · 1,768 trận
  9. Karthus 3,945 Karthus cùng Irelia, so với thường lệ: +2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.8 đến 3.9) · 3,945 trận
  10. Ngộ Không 11,278 Ngộ Không cùng Irelia, so với thường lệ: +2.07 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.14 đến 3.00) · 11,278 trận
  11. Gwen 2,465 Gwen cùng Irelia, so với thường lệ: +1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.0 đến 3.8) · 2,465 trận
  12. Elise 5,429 Elise cùng Irelia, so với thường lệ: +1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.5 đến 3.2) · 5,429 trận
  13. Sion 2,758 Sion cùng Irelia, so với thường lệ: +1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.1 đến 3.5) · 2,758 trận
  14. Skarner 1,815 Skarner cùng Irelia, so với thường lệ: +1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.6 đến 3.8) · 1,815 trận
  15. Ivern 1,883 Ivern cùng Irelia, so với thường lệ: +1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.7 đến 3.6) · 1,883 trận
  16. Fiddlesticks 4,987 Fiddlesticks cùng Irelia, so với thường lệ: +1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.1 đến 2.7) · 4,987 trận
  17. Shyvana 8,930 Shyvana cùng Irelia, so với thường lệ: +1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.2 đến 2.3) · 8,930 trận
  18. Zac 4,819 Zac cùng Irelia, so với thường lệ: +1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.2 đến 2.6) · 4,819 trận
  19. Rek'Sai 1,546 Rek'Sai cùng Irelia, so với thường lệ: +1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 3.3) · 1,546 trận
  20. Darius 3,120 Darius cùng Irelia, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 2.6) · 3,120 trận
  21. Xin Zhao 6,519 Xin Zhao cùng Irelia, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.3 đến 2.1) · 6,519 trận
  22. Bel'Veth 4,381 Bel'Veth cùng Irelia, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.6 đến 2.3) · 4,381 trận
  23. Teemo 5,812 Teemo cùng Irelia, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.6 đến 2.0) · 5,812 trận
  24. Briar 10,469 Briar cùng Irelia, so với thường lệ: +0.69 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.27 đến 1.65) · 10,469 trận
  25. Quinn 2,730 Quinn cùng Irelia, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 2.3) · 2,730 trận
  26. Nunu & Willump 5,157 Nunu & Willump cùng Irelia, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.0 đến 1.7) · 5,157 trận
  27. Warwick 11,158 Warwick cùng Irelia, so với thường lệ: +0.24 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.70 đến 1.17) · 11,158 trận
  28. Evelynn 5,733 Evelynn cùng Irelia, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 1.5) · 5,733 trận
  29. Udyr 3,186 Udyr cùng Irelia, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.5 đến 1.9) · 3,186 trận
  30. Jarvan IV 13,079 Jarvan IV cùng Irelia, so với thường lệ: +0.11 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.75 đến 0.98) · 13,079 trận
  31. Volibear 4,149 Volibear cùng Irelia, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.5 đến 1.5) · 4,149 trận
  32. Shaco 12,718 Shaco cùng Irelia, so với thường lệ: -0.14 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.02 đến 0.74) · 12,718 trận
  33. Dr. Mundo 1,586 Dr. Mundo cùng Irelia, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.5 đến 2.2) · 1,586 trận
  34. Vi 8,837 Vi cùng Irelia, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 0.8) · 8,837 trận
  35. Malphite 6,184 Malphite cùng Irelia, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 0.9) · 6,184 trận
  36. Jax 3,671 Jax cùng Irelia, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 1.1) · 3,671 trận
  37. Nocturne 10,284 Nocturne cùng Irelia, so với thường lệ: -0.53 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.50 đến 0.44) · 10,284 trận
  38. Talon 9,442 Talon cùng Irelia, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.5 đến 0.5) · 9,442 trận
  39. Gragas 2,632 Gragas cùng Irelia, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.5 đến 1.2) · 2,632 trận
  40. Graves 11,440 Graves cùng Irelia, so với thường lệ: -0.70 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.62 đến 0.22) · 11,440 trận
  41. Trundle 2,463 Trundle cùng Irelia, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.6 đến 1.2) · 2,463 trận
  42. Master Yi 16,986 Master Yi cùng Irelia, so với thường lệ: -0.81 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.57 đến -0.04) · 16,986 trận
  43. Viego 16,906 Viego cùng Irelia, so với thường lệ: -0.82 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.59 đến -0.06) · 16,906 trận
  44. Naafiri 6,543 Naafiri cùng Irelia, so với thường lệ: -1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.2 đến 0.2) · 6,543 trận
  45. Kha'Zix 9,703 Kha'Zix cùng Irelia, so với thường lệ: -1.00 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.99 đến 0.00) · 9,703 trận
  46. Kayn 17,766 Kayn cùng Irelia, so với thường lệ: -1.44 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.19 đến -0.69) · 17,766 trận
  47. Jayce 3,244 Jayce cùng Irelia, so với thường lệ: -2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.7 đến -0.3) · 3,244 trận
  48. Zaahen 860 Zaahen cùng Irelia, so với thường lệ: -2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.0 đến 1.0) · 860 trận
  49. Kindred 4,686 Kindred cùng Irelia, so với thường lệ: -2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.6 đến -0.8) · 4,686 trận
  50. Nidalee 4,338 Nidalee cùng Irelia, so với thường lệ: -2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.9 đến -1.0) · 4,338 trận
  51. Lee Sin 19,797 Lee Sin cùng Irelia, so với thường lệ: -2.72 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.43 đến -2.01) · 19,797 trận
  52. Hecarim 7,220 Hecarim cùng Irelia, so với thường lệ: -2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.9 đến -1.6) · 7,220 trận
  53. Ambessa 1,369 Ambessa cùng Irelia, so với thường lệ: -2.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.3 đến -0.4) · 1,369 trận
  54. Rengar 6,055 Rengar cùng Irelia, so với thường lệ: -3.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.7 đến -2.2) · 6,055 trận
  55. Olaf 859 Olaf cùng Irelia, so với thường lệ: -3.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.8 đến -0.8) · 859 trận
  56. Qiyana 12,858 Qiyana cùng Irelia, so với thường lệ: -3.98 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.85 đến -3.11) · 12,858 trận
ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.