Chuyển tới nội dung

Liên Minh Huyền Thoại Caitlyn hợp với ai

Phiên bản 16.20

Hợp nhất với Caitlyn so với thường lệ

  1. Rammus 32,860 Rammus cùng Caitlyn, so với thường lệ: +3.51 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.97 đến 4.06) · 32,860 trận
  2. Shyvana 51,514 Shyvana cùng Caitlyn, so với thường lệ: +2.69 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.25 đến 3.12) · 51,514 trận
  3. Mordekaiser 95,020 Mordekaiser cùng Caitlyn, so với thường lệ: +2.41 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.09 đến 2.74) · 95,020 trận
  4. Ngộ Không 74,374 Ngộ Không cùng Caitlyn, so với thường lệ: +2.32 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.96 đến 2.69) · 74,374 trận
  5. Briar 61,917 Briar cùng Caitlyn, so với thường lệ: +2.15 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.75 đến 2.55) · 61,917 trận
  6. Lillia 47,851 Lillia cùng Caitlyn, so với thường lệ: +2.14 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.69 đến 2.59) · 47,851 trận
  7. Janna 30,777 Janna cùng Caitlyn, so với thường lệ: +2.13 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.57 đến 2.69) · 30,777 trận
  8. Warwick 82,806 Warwick cùng Caitlyn, so với thường lệ: +2.12 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.77 đến 2.47) · 82,806 trận
  9. Morgana 140,524 Morgana cùng Caitlyn, so với thường lệ: +2.04 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.77 đến 2.31) · 140,524 trận
  10. Fizz 74,685 Fizz cùng Caitlyn, so với thường lệ: +1.96 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.59 đến 2.32) · 74,685 trận
  11. Sejuani 27,159 Sejuani cùng Caitlyn, so với thường lệ: +1.92 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.32 đến 2.51) · 27,159 trận
  12. Teemo 106,375 Teemo cùng Caitlyn, so với thường lệ: +1.86 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.55 đến 2.17) · 106,375 trận
  13. Milio 50,716 Milio cùng Caitlyn, so với thường lệ: +1.85 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.41 đến 2.29) · 50,716 trận
  14. Singed 21,876 Singed cùng Caitlyn, so với thường lệ: +1.85 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.19 đến 2.52) · 21,876 trận
  15. Cho'Gath 110,485 Cho'Gath cùng Caitlyn, so với thường lệ: +1.77 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.47 đến 2.07) · 110,485 trận
  16. Zilean 21,016 Zilean cùng Caitlyn, so với thường lệ: +1.76 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.08 đến 2.43) · 21,016 trận
  17. Xerath 75,034 Xerath cùng Caitlyn, so với thường lệ: +1.71 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.35 đến 2.08) · 75,034 trận
  18. Amumu 42,866 Amumu cùng Caitlyn, so với thường lệ: +1.67 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.19 đến 2.15) · 42,866 trận
  19. Nami 55,484 Nami cùng Caitlyn, so với thường lệ: +1.63 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.21 đến 2.06) · 55,484 trận
  20. Taric 10,226 Taric cùng Caitlyn, so với thường lệ: +1.58 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.61 đến 2.54) · 10,226 trận
  21. Bel'Veth 22,136 Bel'Veth cùng Caitlyn, so với thường lệ: +1.56 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.90 đến 2.22) · 22,136 trận
  22. Ornn 29,068 Ornn cùng Caitlyn, so với thường lệ: +1.54 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.96 đến 2.11) · 29,068 trận
  23. Lux 287,230 Lux cùng Caitlyn, so với thường lệ: +1.50 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.31 đến 1.70) · 287,230 trận
  24. Dr. Mundo 43,218 Dr. Mundo cùng Caitlyn, so với thường lệ: +1.37 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.90 đến 1.85) · 43,218 trận
  25. Sett 91,671 Sett cùng Caitlyn, so với thường lệ: +1.31 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.98 đến 1.64) · 91,671 trận
  26. Sion 33,253 Sion cùng Caitlyn, so với thường lệ: +1.27 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.72 đến 1.81) · 33,253 trận
  27. Malzahar 82,207 Malzahar cùng Caitlyn, so với thường lệ: +1.24 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.89 đến 1.59) · 82,207 trận
  28. Zac 25,651 Zac cùng Caitlyn, so với thường lệ: +1.24 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.62 đến 1.85) · 25,651 trận
  29. Garen 85,178 Garen cùng Caitlyn, so với thường lệ: +1.22 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.88 đến 1.56) · 85,178 trận
  30. Heimerdinger 32,291 Heimerdinger cùng Caitlyn, so với thường lệ: +1.20 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.65 đến 1.75) · 32,291 trận
  31. Ekko 84,789 Ekko cùng Caitlyn, so với thường lệ: +1.18 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.84 đến 1.53) · 84,789 trận
  32. Zyra 47,794 Zyra cùng Caitlyn, so với thường lệ: +1.09 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.64 đến 1.54) · 47,794 trận
  33. Thresh 106,909 Thresh cùng Caitlyn, so với thường lệ: +1.08 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.78 đến 1.39) · 106,909 trận
  34. Viktor 62,384 Viktor cùng Caitlyn, so với thường lệ: +1.08 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.68 đến 1.48) · 62,384 trận
  35. Illaoi 40,451 Illaoi cùng Caitlyn, so với thường lệ: +1.08 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.58 đến 1.57) · 40,451 trận
  36. Veigar 75,077 Veigar cùng Caitlyn, so với thường lệ: +1.00 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.64 đến 1.37) · 75,077 trận
  37. Brand 63,934 Brand cùng Caitlyn, so với thường lệ: +0.95 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.56 đến 1.35) · 63,934 trận
  38. Ahri 92,687 Ahri cùng Caitlyn, so với thường lệ: +0.87 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.54 đến 1.20) · 92,687 trận
  39. Malphite 108,149 Malphite cùng Caitlyn, so với thường lệ: +0.83 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.53 đến 1.14) · 108,149 trận
  40. Kayle 28,537 Kayle cùng Caitlyn, so với thường lệ: +0.83 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.24 đến 1.41) · 28,537 trận
  41. Vex 43,279 Vex cùng Caitlyn, so với thường lệ: +0.80 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.32 đến 1.27) · 43,279 trận
  42. Soraka 36,084 Soraka cùng Caitlyn, so với thường lệ: +0.76 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.24 đến 1.28) · 36,084 trận
  43. Leona 78,377 Leona cùng Caitlyn, so với thường lệ: +0.73 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.38 đến 1.09) · 78,377 trận
  44. Nasus 67,780 Nasus cùng Caitlyn, so với thường lệ: +0.70 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.31 đến 1.08) · 67,780 trận
  45. Lissandra 44,656 Lissandra cùng Caitlyn, so với thường lệ: +0.67 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.21 đến 1.14) · 44,656 trận
  46. Hwei 35,097 Hwei cùng Caitlyn, so với thường lệ: +0.66 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.14 đến 1.19) · 35,097 trận
  47. Kassadin 19,972 Kassadin cùng Caitlyn, so với thường lệ: +0.64 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.05 đến 1.34) · 19,972 trận
  48. Renata Glasc 8,758 Renata Glasc cùng Caitlyn, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.4 đến 1.7) · 8,758 trận
  49. Yorick 45,180 Yorick cùng Caitlyn, so với thường lệ: +0.61 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.15 đến 1.08) · 45,180 trận
  50. Yone 193,365 Yone cùng Caitlyn, so với thường lệ: +0.60 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.37 đến 0.84) · 193,365 trận
  51. Sona 21,022 Sona cùng Caitlyn, so với thường lệ: +0.58 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.10 đến 1.25) · 21,022 trận
  52. Tahm Kench 62,829 Tahm Kench cùng Caitlyn, so với thường lệ: +0.56 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.16 đến 0.96) · 62,829 trận
  53. Maokai 23,771 Maokai cùng Caitlyn, so với thường lệ: +0.55 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.08 đến 1.19) · 23,771 trận
  54. Braum 31,674 Braum cùng Caitlyn, so với thường lệ: +0.54 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.01 đến 1.09) · 31,674 trận
  55. Vel'Koz 42,386 Vel'Koz cùng Caitlyn, so với thường lệ: +0.51 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.03 đến 0.99) · 42,386 trận
  56. Annie 20,716 Annie cùng Caitlyn, so với thường lệ: +0.44 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.24 đến 1.12) · 20,716 trận
  57. Poppy 22,262 Poppy cùng Caitlyn, so với thường lệ: +0.39 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.27 đến 1.04) · 22,262 trận
  58. Urgot 28,605 Urgot cùng Caitlyn, so với thường lệ: +0.36 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.23 đến 0.94) · 28,605 trận
  59. Fiddlesticks 26,839 Fiddlesticks cùng Caitlyn, so với thường lệ: +0.32 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.28 đến 0.92) · 26,839 trận
  60. Diana 79,820 Diana cùng Caitlyn, so với thường lệ: +0.31 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.05 đến 0.66) · 79,820 trận
  61. Syndra 54,467 Syndra cùng Caitlyn, so với thường lệ: +0.28 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.14 đến 0.71) · 54,467 trận
  62. Blitzcrank 63,852 Blitzcrank cùng Caitlyn, so với thường lệ: +0.27 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.12 đến 0.66) · 63,852 trận
  63. Vladimir 43,987 Vladimir cùng Caitlyn, so với thường lệ: +0.27 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.21 đến 0.74) · 43,987 trận
  64. Master Yi 109,768 Master Yi cùng Caitlyn, so với thường lệ: +0.25 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.05 đến 0.56) · 109,768 trận
  65. Aurelion Sol 22,222 Aurelion Sol cùng Caitlyn, so với thường lệ: +0.25 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.41 đến 0.91) · 22,222 trận
  66. Trundle 36,344 Trundle cùng Caitlyn, so với thường lệ: +0.21 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.30 đến 0.73) · 36,344 trận
  67. Ziggs 13,142 Ziggs cùng Caitlyn, so với thường lệ: +0.20 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.66 đến 1.05) · 13,142 trận
  68. Evelynn 23,891 Evelynn cùng Caitlyn, so với thường lệ: +0.18 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.45 đến 0.82) · 23,891 trận
  69. Swain 61,277 Swain cùng Caitlyn, so với thường lệ: +0.17 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.24 đến 0.57) · 61,277 trận
  70. Tryndamere 51,988 Tryndamere cùng Caitlyn, so với thường lệ: +0.17 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.26 đến 0.60) · 51,988 trận
  71. Elise 23,993 Elise cùng Caitlyn, so với thường lệ: +0.17 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.47 đến 0.80) · 23,993 trận
  72. Kled 13,657 Kled cùng Caitlyn, so với thường lệ: +0.15 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.68 đến 0.99) · 13,657 trận
  73. Gwen 33,949 Gwen cùng Caitlyn, so với thường lệ: +0.14 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.40 đến 0.67) · 33,949 trận
  74. Shen 39,344 Shen cùng Caitlyn, so với thường lệ: +0.13 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.37 đến 0.63) · 39,344 trận
  75. Karma 52,159 Karma cùng Caitlyn, so với thường lệ: +0.12 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.31 đến 0.55) · 52,159 trận
  76. Renekton 47,412 Renekton cùng Caitlyn, so với thường lệ: +0.12 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.34 đến 0.57) · 47,412 trận
  77. Olaf 26,998 Olaf cùng Caitlyn, so với thường lệ: +0.12 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.48 đến 0.72) · 26,998 trận
  78. LeBlanc 51,511 LeBlanc cùng Caitlyn, so với thường lệ: +0.10 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.34 đến 0.54) · 51,511 trận
  79. Kayn 110,391 Kayn cùng Caitlyn, so với thường lệ: +0.07 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.23 đến 0.38) · 110,391 trận
  80. Seraphine 89,720 Seraphine cùng Caitlyn, so với thường lệ: +0.05 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.28 đến 0.39) · 89,720 trận

Kém hợp nhất với Caitlyn so với thường lệ

  1. Twitch 8,745 Twitch cùng Caitlyn, so với thường lệ: -8.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -9.2 đến -7.2) · 8,745 trận
  2. Yuumi 23,631 Yuumi cùng Caitlyn, so với thường lệ: -7.73 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.36 đến -7.10) · 23,631 trận
  3. Ezreal 8,911 Ezreal cùng Caitlyn, so với thường lệ: -7.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.7 đến -6.7) · 8,911 trận
  4. Lucian 4,648 Lucian cùng Caitlyn, so với thường lệ: -6.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.3 đến -5.5) · 4,648 trận
  5. Samira 640 Samira cùng Caitlyn, so với thường lệ: -6.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -10.1 đến -3.4) · 640 trận
  6. Sivir 469 Sivir cùng Caitlyn, so với thường lệ: -6.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -10.2 đến -2.7) · 469 trận
  7. Yunara 684 Yunara cùng Caitlyn, so với thường lệ: -6.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -9.7 đến -3.1) · 684 trận
  8. Miss Fortune 7,382 Miss Fortune cùng Caitlyn, so với thường lệ: -5.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.9 đến -4.6) · 7,382 trận
  9. Nilah 251 Nilah cùng Caitlyn, so với thường lệ: -5.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -10.1 đến -0.9) · 251 trận
  10. Aphelios 799 Aphelios cùng Caitlyn, so với thường lệ: -5.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.3 đến -2.1) · 799 trận
  11. K'Sante 22,935 K'Sante cùng Caitlyn, so với thường lệ: -5.03 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.68 đến -4.39) · 22,935 trận
  12. Corki 5,079 Corki cùng Caitlyn, so với thường lệ: -5.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.4 đến -3.7) · 5,079 trận
  13. Rengar 31,112 Rengar cùng Caitlyn, so với thường lệ: -4.95 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.51 đến -4.40) · 31,112 trận
  14. Jinx 1,062 Jinx cùng Caitlyn, so với thường lệ: -5.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.7 đến -2.2) · 1,062 trận
  15. Orianna 24,268 Orianna cùng Caitlyn, so với thường lệ: -4.46 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.09 đến -3.84) · 24,268 trận
  16. Azir 16,116 Azir cùng Caitlyn, so với thường lệ: -4.33 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.09 đến -3.56) · 16,116 trận
  17. Varus 10,350 Varus cùng Caitlyn, so với thường lệ: -4.27 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.22 đến -3.31) · 10,350 trận
  18. Draven 1,834 Draven cùng Caitlyn, so với thường lệ: -4.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.4 đến -2.1) · 1,834 trận
  19. Jhin 5,773 Jhin cùng Caitlyn, so với thường lệ: -4.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.4 đến -2.9) · 5,773 trận
  20. Zeri 953 Zeri cùng Caitlyn, so với thường lệ: -4.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.0 đến -1.2) · 953 trận
  21. Ashe 18,715 Ashe cùng Caitlyn, so với thường lệ: -4.03 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.75 đến -3.32) · 18,715 trận
  22. Mel 66,788 Mel cùng Caitlyn, so với thường lệ: -3.94 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.32 đến -3.55) · 66,788 trận
  23. Qiyana 63,594 Qiyana cùng Caitlyn, so với thường lệ: -3.87 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.27 đến -3.48) · 63,594 trận
  24. Smolder 10,647 Smolder cùng Caitlyn, so với thường lệ: -3.86 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.80 đến -2.92) · 10,647 trận
  25. Ryze 18,942 Ryze cùng Caitlyn, so với thường lệ: -3.66 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.37 đến -2.95) · 18,942 trận
  26. Riven 21,929 Riven cùng Caitlyn, so với thường lệ: -3.64 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.30 đến -2.98) · 21,929 trận
  27. Kai'Sa 5,581 Kai'Sa cùng Caitlyn, so với thường lệ: -3.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.8 đến -2.3) · 5,581 trận
  28. Jayce 42,355 Jayce cùng Caitlyn, so với thường lệ: -3.28 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.76 đến -2.80) · 42,355 trận
  29. Rumble 13,698 Rumble cùng Caitlyn, so với thường lệ: -2.99 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.82 đến -2.15) · 13,698 trận
  30. Ambessa 25,276 Ambessa cùng Caitlyn, so với thường lệ: -2.87 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.48 đến -2.25) · 25,276 trận
  31. Lulu 36,447 Lulu cùng Caitlyn, so với thường lệ: -2.74 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.26 đến -2.23) · 36,447 trận
  32. Lee Sin 96,514 Lee Sin cùng Caitlyn, so với thường lệ: -2.73 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.05 đến -2.41) · 96,514 trận
  33. Cassiopeia 14,116 Cassiopeia cùng Caitlyn, so với thường lệ: -2.72 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.54 đến -1.90) · 14,116 trận
  34. Vayne 14,979 Vayne cùng Caitlyn, so với thường lệ: -2.70 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.50 đến -1.91) · 14,979 trận
  35. Tristana 8,630 Tristana cùng Caitlyn, so với thường lệ: -2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.6 đến -1.6) · 8,630 trận
  36. Hecarim 34,433 Hecarim cùng Caitlyn, so với thường lệ: -2.56 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.09 đến -2.03) · 34,433 trận
  37. Camille 32,976 Camille cùng Caitlyn, so với thường lệ: -2.55 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.09 đến -2.01) · 32,976 trận
  38. Akshan 16,660 Akshan cùng Caitlyn, so với thường lệ: -2.23 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.99 đến -1.47) · 16,660 trận
  39. Nidalee 20,078 Nidalee cùng Caitlyn, so với thường lệ: -2.21 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.90 đến -1.52) · 20,078 trận
  40. Gnar 25,110 Gnar cùng Caitlyn, so với thường lệ: -2.14 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.76 đến -1.52) · 25,110 trận
  41. Xayah 341 Xayah cùng Caitlyn, so với thường lệ: -2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.3 đến 2.1) · 341 trận
  42. Pyke 52,084 Pyke cùng Caitlyn, so với thường lệ: -2.08 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.51 đến -1.64) · 52,084 trận
  43. Taliyah 13,059 Taliyah cùng Caitlyn, so với thường lệ: -1.94 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.79 đến -1.08) · 13,059 trận
  44. Kha'Zix 51,590 Kha'Zix cùng Caitlyn, so với thường lệ: -1.88 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.31 đến -1.44) · 51,590 trận
  45. Nunu & Willump 22,348 Nunu & Willump cùng Caitlyn, so với thường lệ: -1.87 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.52 đến -1.21) · 22,348 trận
  46. Zed 100,464 Zed cùng Caitlyn, so với thường lệ: -1.70 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.02 đến -1.38) · 100,464 trận
  47. Skarner 9,322 Skarner cùng Caitlyn, so với thường lệ: -1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.7 đến -0.7) · 9,322 trận
  48. Sylas 129,087 Sylas cùng Caitlyn, so với thường lệ: -1.69 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.97 đến -1.41) · 129,087 trận
  49. Darius 87,170 Darius cùng Caitlyn, so với thường lệ: -1.60 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.94 đến -1.26) · 87,170 trận
  50. Locke 64,616 Locke cùng Caitlyn, so với thường lệ: -1.56 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.95 đến -1.17) · 64,616 trận
  51. Neeko 28,544 Neeko cùng Caitlyn, so với thường lệ: -1.50 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.08 đến -0.91) · 28,544 trận
  52. Kindred 24,990 Kindred cùng Caitlyn, so với thường lệ: -1.47 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.09 đến -0.85) · 24,990 trận
  53. Kennen 19,997 Kennen cùng Caitlyn, so với thường lệ: -1.35 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.04 đến -0.66) · 19,997 trận
  54. Ivern 9,867 Ivern cùng Caitlyn, so với thường lệ: -1.29 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.27 đến -0.32) · 9,867 trận
  55. Vi 43,200 Vi cùng Caitlyn, so với thường lệ: -1.27 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.75 đến -0.80) · 43,200 trận
  56. Akali 87,929 Akali cùng Caitlyn, so với thường lệ: -1.22 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.56 đến -0.89) · 87,929 trận
  57. Pantheon 86,787 Pantheon cùng Caitlyn, so với thường lệ: -1.17 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.51 đến -0.84) · 86,787 trận
  58. Graves 63,019 Graves cùng Caitlyn, so với thường lệ: -1.17 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.57 đến -0.77) · 63,019 trận
  59. Kalista 3,996 Kalista cùng Caitlyn, so với thường lệ: -1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.7 đến 0.4) · 3,996 trận
  60. Talon 46,989 Talon cùng Caitlyn, so với thường lệ: -1.15 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.61 đến -0.70) · 46,989 trận
  61. Nautilus 84,315 Nautilus cùng Caitlyn, so với thường lệ: -1.14 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.49 đến -0.80) · 84,315 trận
  62. Galio 43,480 Galio cùng Caitlyn, so với thường lệ: -1.11 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.59 đến -0.64) · 43,480 trận
  63. Bard 33,773 Bard cùng Caitlyn, so với thường lệ: -1.04 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.58 đến -0.51) · 33,773 trận
  64. Irelia 64,466 Irelia cùng Caitlyn, so với thường lệ: -1.03 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.42 đến -0.64) · 64,466 trận
  65. Rek'Sai 7,539 Rek'Sai cùng Caitlyn, so với thường lệ: -1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.1 đến 0.1) · 7,539 trận
  66. Aatrox 53,473 Aatrox cùng Caitlyn, so với thường lệ: -0.94 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.36 đến -0.51) · 53,473 trận
  67. Rakan 14,713 Rakan cùng Caitlyn, so với thường lệ: -0.93 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.74 đến -0.13) · 14,713 trận
  68. Kog'Maw 6,530 Kog'Maw cùng Caitlyn, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.1 đến 0.3) · 6,530 trận
  69. Alistar 27,446 Alistar cùng Caitlyn, so với thường lệ: -0.72 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.31 đến -0.13) · 27,446 trận
  70. Karthus 16,359 Karthus cùng Caitlyn, so với thường lệ: -0.68 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.44 đến 0.09) · 16,359 trận
  71. Zoe 29,716 Zoe cùng Caitlyn, so với thường lệ: -0.66 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.23 đến -0.09) · 29,716 trận
  72. Jax 80,360 Jax cùng Caitlyn, so với thường lệ: -0.64 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.99 đến -0.28) · 80,360 trận
  73. Nocturne 56,298 Nocturne cùng Caitlyn, so với thường lệ: -0.63 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.04 đến -0.21) · 56,298 trận
  74. Gangplank 39,402 Gangplank cùng Caitlyn, so với thường lệ: -0.53 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.02 đến -0.03) · 39,402 trận
  75. Udyr 20,620 Udyr cùng Caitlyn, so với thường lệ: -0.51 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.20 đến 0.17) · 20,620 trận
  76. Naafiri 39,581 Naafiri cùng Caitlyn, so với thường lệ: -0.48 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.98 đến 0.02) · 39,581 trận
  77. Gragas 26,776 Gragas cùng Caitlyn, so với thường lệ: -0.48 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.08 đến 0.12) · 26,776 trận
  78. Twisted Fate 36,428 Twisted Fate cùng Caitlyn, so với thường lệ: -0.44 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.96 đến 0.08) · 36,428 trận
  79. Senna 52,327 Senna cùng Caitlyn, so với thường lệ: -0.31 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.75 đến 0.12) · 52,327 trận
  80. Fiora 33,912 Fiora cùng Caitlyn, so với thường lệ: -0.29 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.82 đến 0.25) · 33,912 trận
  81. Yasuo 154,219 Yasuo cùng Caitlyn, so với thường lệ: -0.27 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.53 đến -0.02) · 154,219 trận
  82. Xin Zhao 27,646 Xin Zhao cùng Caitlyn, so với thường lệ: -0.21 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.80 đến 0.38) · 27,646 trận
  83. Aurora 23,473 Aurora cùng Caitlyn, so với thường lệ: -0.21 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.85 đến 0.44) · 23,473 trận
  84. Quinn 25,045 Quinn cùng Caitlyn, so với thường lệ: -0.18 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.80 đến 0.44) · 25,045 trận
  85. Jarvan IV 43,826 Jarvan IV cùng Caitlyn, so với thường lệ: -0.14 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.61 đến 0.33) · 43,826 trận
  86. Rell 19,758 Rell cùng Caitlyn, so với thường lệ: -0.14 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.84 đến 0.56) · 19,758 trận
  87. Katarina 60,895 Katarina cùng Caitlyn, so với thường lệ: -0.10 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.51 đến 0.30) · 60,895 trận
  88. Viego 90,494 Viego cùng Caitlyn, so với thường lệ: -0.09 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.43 đến 0.24) · 90,494 trận
  89. Zaahen 24,574 Zaahen cùng Caitlyn, so với thường lệ: -0.09 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.71 đến 0.54) · 24,574 trận
  90. Shaco 69,146 Shaco cùng Caitlyn, so với thường lệ: -0.07 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.44 đến 0.31) · 69,146 trận
  91. Volibear 79,378 Volibear cùng Caitlyn, so với thường lệ: -0.05 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.40 đến 0.31) · 79,378 trận
  92. Anivia 23,436 Anivia cùng Caitlyn, so với thường lệ: -0.03 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.67 đến 0.61) · 23,436 trận

Bộ đôi tốt nhất với Caitlyn Đi rừng

  1. Rammus 32,860 Rammus cùng Caitlyn, so với thường lệ: +3.51 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.97 đến 4.06) · 32,860 trận
  2. Shyvana 51,514 Shyvana cùng Caitlyn, so với thường lệ: +2.69 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.25 đến 3.12) · 51,514 trận
  3. Ngộ Không 74,374 Ngộ Không cùng Caitlyn, so với thường lệ: +2.32 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.96 đến 2.69) · 74,374 trận
  4. Briar 61,917 Briar cùng Caitlyn, so với thường lệ: +2.15 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.75 đến 2.55) · 61,917 trận
  5. Lillia 47,851 Lillia cùng Caitlyn, so với thường lệ: +2.14 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.69 đến 2.59) · 47,851 trận
  6. Warwick 82,806 Warwick cùng Caitlyn, so với thường lệ: +2.12 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.77 đến 2.47) · 82,806 trận
  7. Sejuani 27,159 Sejuani cùng Caitlyn, so với thường lệ: +1.92 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.32 đến 2.51) · 27,159 trận
  8. Cho'Gath 110,485 Cho'Gath cùng Caitlyn, so với thường lệ: +1.77 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.47 đến 2.07) · 110,485 trận
  9. Amumu 42,866 Amumu cùng Caitlyn, so với thường lệ: +1.67 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.19 đến 2.15) · 42,866 trận
  10. Bel'Veth 22,136 Bel'Veth cùng Caitlyn, so với thường lệ: +1.56 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.90 đến 2.22) · 22,136 trận
  11. Zac 25,651 Zac cùng Caitlyn, so với thường lệ: +1.24 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.62 đến 1.85) · 25,651 trận
  12. Fiddlesticks 26,839 Fiddlesticks cùng Caitlyn, so với thường lệ: +0.32 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.28 đến 0.92) · 26,839 trận
  13. Master Yi 109,768 Master Yi cùng Caitlyn, so với thường lệ: +0.25 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.05 đến 0.56) · 109,768 trận
  14. Evelynn 23,891 Evelynn cùng Caitlyn, so với thường lệ: +0.18 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.45 đến 0.82) · 23,891 trận
  15. Elise 23,993 Elise cùng Caitlyn, so với thường lệ: +0.17 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.47 đến 0.80) · 23,993 trận
  16. Kayn 110,391 Kayn cùng Caitlyn, so với thường lệ: +0.07 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.23 đến 0.38) · 110,391 trận
  17. Shaco 69,146 Shaco cùng Caitlyn, so với thường lệ: -0.07 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.44 đến 0.31) · 69,146 trận
  18. Viego 90,494 Viego cùng Caitlyn, so với thường lệ: -0.09 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.43 đến 0.24) · 90,494 trận
  19. Jarvan IV 43,826 Jarvan IV cùng Caitlyn, so với thường lệ: -0.14 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.61 đến 0.33) · 43,826 trận
  20. Quinn 25,045 Quinn cùng Caitlyn, so với thường lệ: -0.18 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.80 đến 0.44) · 25,045 trận
  21. Xin Zhao 27,646 Xin Zhao cùng Caitlyn, so với thường lệ: -0.21 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.80 đến 0.38) · 27,646 trận
  22. Naafiri 39,581 Naafiri cùng Caitlyn, so với thường lệ: -0.48 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.98 đến 0.02) · 39,581 trận
  23. Udyr 20,620 Udyr cùng Caitlyn, so với thường lệ: -0.51 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.20 đến 0.17) · 20,620 trận
  24. Nocturne 56,298 Nocturne cùng Caitlyn, so với thường lệ: -0.63 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.04 đến -0.21) · 56,298 trận
  25. Karthus 16,359 Karthus cùng Caitlyn, so với thường lệ: -0.68 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.44 đến 0.09) · 16,359 trận
  26. Rek'Sai 7,539 Rek'Sai cùng Caitlyn, so với thường lệ: -1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.1 đến 0.1) · 7,539 trận
  27. Talon 46,989 Talon cùng Caitlyn, so với thường lệ: -1.15 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.61 đến -0.70) · 46,989 trận
  28. Graves 63,019 Graves cùng Caitlyn, so với thường lệ: -1.17 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.57 đến -0.77) · 63,019 trận
  29. Vi 43,200 Vi cùng Caitlyn, so với thường lệ: -1.27 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.75 đến -0.80) · 43,200 trận
  30. Ivern 9,867 Ivern cùng Caitlyn, so với thường lệ: -1.29 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.27 đến -0.32) · 9,867 trận
  31. Kindred 24,990 Kindred cùng Caitlyn, so với thường lệ: -1.47 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.09 đến -0.85) · 24,990 trận
  32. Skarner 9,322 Skarner cùng Caitlyn, so với thường lệ: -1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.7 đến -0.7) · 9,322 trận
  33. Nunu & Willump 22,348 Nunu & Willump cùng Caitlyn, so với thường lệ: -1.87 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.52 đến -1.21) · 22,348 trận
  34. Kha'Zix 51,590 Kha'Zix cùng Caitlyn, so với thường lệ: -1.88 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.31 đến -1.44) · 51,590 trận
  35. Nidalee 20,078 Nidalee cùng Caitlyn, so với thường lệ: -2.21 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.90 đến -1.52) · 20,078 trận
  36. Hecarim 34,433 Hecarim cùng Caitlyn, so với thường lệ: -2.56 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.09 đến -2.03) · 34,433 trận
  37. Lee Sin 96,514 Lee Sin cùng Caitlyn, so với thường lệ: -2.73 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.05 đến -2.41) · 96,514 trận
  38. Qiyana 63,594 Qiyana cùng Caitlyn, so với thường lệ: -3.87 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.27 đến -3.48) · 63,594 trận
  39. Rengar 31,112 Rengar cùng Caitlyn, so với thường lệ: -4.95 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.51 đến -4.40) · 31,112 trận
ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.