Chuyển tới nội dung

Liên Minh Huyền Thoại Caitlyn hợp với ai

Tier B · 52 #30 Xạ thủ Phiên bản 16.21

Hợp nhất với Caitlyn so với thường lệ

  1. Zilean 16,846 Zilean cùng Caitlyn, so với thường lệ: +3.01 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.25 đến 3.76) · 16,846 trận
  2. Shyvana 39,795 Shyvana cùng Caitlyn, so với thường lệ: +2.98 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.48 đến 3.47) · 39,795 trận
  3. Rammus 21,947 Rammus cùng Caitlyn, so với thường lệ: +2.70 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.03 đến 3.36) · 21,947 trận
  4. Briar 48,605 Briar cùng Caitlyn, so với thường lệ: +2.53 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.08 đến 2.98) · 48,605 trận
  5. Mordekaiser 73,836 Mordekaiser cùng Caitlyn, so với thường lệ: +2.42 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.05 đến 2.79) · 73,836 trận
  6. Morgana 112,373 Morgana cùng Caitlyn, so với thường lệ: +2.39 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.09 đến 2.69) · 112,373 trận
  7. Singed 16,458 Singed cùng Caitlyn, so với thường lệ: +2.37 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.61 đến 3.13) · 16,458 trận
  8. Lillia 38,591 Lillia cùng Caitlyn, so với thường lệ: +2.31 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.80 đến 2.81) · 38,591 trận
  9. Fizz 59,212 Fizz cùng Caitlyn, so với thường lệ: +2.23 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.82 đến 2.64) · 59,212 trận
  10. Warwick 64,454 Warwick cùng Caitlyn, so với thường lệ: +2.17 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.77 đến 2.56) · 64,454 trận
  11. Ngộ Không 51,582 Ngộ Không cùng Caitlyn, so với thường lệ: +2.16 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.72 đến 2.60) · 51,582 trận
  12. Sion 33,278 Sion cùng Caitlyn, so với thường lệ: +2.13 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.59 đến 2.67) · 33,278 trận
  13. Bel'Veth 18,076 Bel'Veth cùng Caitlyn, so với thường lệ: +2.09 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.36 đến 2.82) · 18,076 trận
  14. Cho'Gath 83,872 Cho'Gath cùng Caitlyn, so với thường lệ: +2.06 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.71 đến 2.41) · 83,872 trận
  15. Sejuani 20,512 Sejuani cùng Caitlyn, so với thường lệ: +1.98 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.30 đến 2.67) · 20,512 trận
  16. Amumu 35,229 Amumu cùng Caitlyn, so với thường lệ: +1.95 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.43 đến 2.48) · 35,229 trận
  17. Xerath 58,856 Xerath cùng Caitlyn, so với thường lệ: +1.88 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.47 đến 2.29) · 58,856 trận
  18. Taric 7,769 Taric cùng Caitlyn, so với thường lệ: +1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.8 đến 3.0) · 7,769 trận
  19. Teemo 81,266 Teemo cùng Caitlyn, so với thường lệ: +1.86 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.51 đến 2.22) · 81,266 trận
  20. Illaoi 32,416 Illaoi cùng Caitlyn, so với thường lệ: +1.66 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.11 đến 2.21) · 32,416 trận
  21. Janna 20,427 Janna cùng Caitlyn, so với thường lệ: +1.64 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.96 đến 2.33) · 20,427 trận
  22. Vex 33,035 Vex cùng Caitlyn, so với thường lệ: +1.56 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.02 đến 2.11) · 33,035 trận
  23. Milio 38,765 Milio cùng Caitlyn, so với thường lệ: +1.52 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.01 đến 2.02) · 38,765 trận
  24. Nami 42,216 Nami cùng Caitlyn, so với thường lệ: +1.51 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.03 đến 1.99) · 42,216 trận
  25. Dr. Mundo 35,780 Dr. Mundo cùng Caitlyn, so với thường lệ: +1.51 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.99 đến 2.03) · 35,780 trận
  26. Heimerdinger 24,994 Heimerdinger cùng Caitlyn, so với thường lệ: +1.50 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.87 đến 2.12) · 24,994 trận
  27. Zyra 44,366 Zyra cùng Caitlyn, so với thường lệ: +1.48 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.01 đến 1.95) · 44,366 trận
  28. Vladimir 33,447 Vladimir cùng Caitlyn, so với thường lệ: +1.36 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.82 đến 1.90) · 33,447 trận
  29. Ornn 24,402 Ornn cùng Caitlyn, so với thường lệ: +1.34 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.71 đến 1.97) · 24,402 trận
  30. Sett 76,080 Sett cùng Caitlyn, so với thường lệ: +1.29 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.93 đến 1.66) · 76,080 trận
  31. Garen 69,146 Garen cùng Caitlyn, so với thường lệ: +1.27 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.89 đến 1.65) · 69,146 trận
  32. Soraka 28,210 Soraka cùng Caitlyn, so với thường lệ: +1.26 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.67 đến 1.85) · 28,210 trận
  33. Kayle 21,939 Kayle cùng Caitlyn, so với thường lệ: +1.25 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.58 đến 1.91) · 21,939 trận
  34. Malzahar 65,310 Malzahar cùng Caitlyn, so với thường lệ: +1.24 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.85 đến 1.63) · 65,310 trận
  35. Lux 232,197 Lux cùng Caitlyn, so với thường lệ: +1.22 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.00 đến 1.44) · 232,197 trận
  36. Vel'Koz 38,949 Vel'Koz cùng Caitlyn, so với thường lệ: +1.17 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.67 đến 1.67) · 38,949 trận
  37. Ahri 79,293 Ahri cùng Caitlyn, so với thường lệ: +1.11 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.75 đến 1.46) · 79,293 trận
  38. Fiddlesticks 20,316 Fiddlesticks cùng Caitlyn, so với thường lệ: +1.07 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.38 đến 1.75) · 20,316 trận
  39. Ekko 72,901 Ekko cùng Caitlyn, so với thường lệ: +1.06 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.69 đến 1.43) · 72,901 trận
  40. Veigar 58,829 Veigar cùng Caitlyn, so với thường lệ: +1.06 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.65 đến 1.47) · 58,829 trận
  41. Brand 50,253 Brand cùng Caitlyn, so với thường lệ: +1.01 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.57 đến 1.45) · 50,253 trận
  42. Hwei 26,386 Hwei cùng Caitlyn, so với thường lệ: +1.00 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.40 đến 1.61) · 26,386 trận
  43. Kled 11,424 Kled cùng Caitlyn, so với thường lệ: +0.92 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.00 đến 1.83) · 11,424 trận
  44. Thresh 83,826 Thresh cùng Caitlyn, so với thường lệ: +0.85 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.50 đến 1.20) · 83,826 trận
  45. Master Yi 86,420 Master Yi cùng Caitlyn, so với thường lệ: +0.83 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.49 đến 1.17) · 86,420 trận
  46. Zac 19,620 Zac cùng Caitlyn, so với thường lệ: +0.81 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.11 đến 1.51) · 19,620 trận
  47. Yorick 35,082 Yorick cùng Caitlyn, so với thường lệ: +0.79 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.26 đến 1.32) · 35,082 trận
  48. Malphite 84,035 Malphite cùng Caitlyn, so với thường lệ: +0.70 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.35 đến 1.04) · 84,035 trận
  49. Annie 16,996 Annie cùng Caitlyn, so với thường lệ: +0.66 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.09 đến 1.42) · 16,996 trận
  50. Tryndamere 40,499 Tryndamere cùng Caitlyn, so với thường lệ: +0.60 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.11 đến 1.10) · 40,499 trận
  51. Sona 16,422 Sona cùng Caitlyn, so với thường lệ: +0.60 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.16 đến 1.37) · 16,422 trận
  52. Nasus 49,383 Nasus cùng Caitlyn, so với thường lệ: +0.56 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.11 đến 1.01) · 49,383 trận
  53. Viego 71,319 Viego cùng Caitlyn, so với thường lệ: +0.54 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.16 đến 0.91) · 71,319 trận
  54. Urgot 21,296 Urgot cùng Caitlyn, so với thường lệ: +0.52 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.15 đến 1.20) · 21,296 trận
  55. Volibear 58,157 Volibear cùng Caitlyn, so với thường lệ: +0.51 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.10 đến 0.93) · 58,157 trận
  56. Elise 18,325 Elise cùng Caitlyn, so với thường lệ: +0.44 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.28 đến 1.17) · 18,325 trận
  57. Blitzcrank 52,675 Blitzcrank cùng Caitlyn, so với thường lệ: +0.38 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.05 đến 0.82) · 52,675 trận
  58. Swain 47,808 Swain cùng Caitlyn, so với thường lệ: +0.34 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.11 đến 0.80) · 47,808 trận
  59. Maokai 19,023 Maokai cùng Caitlyn, so với thường lệ: +0.33 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.39 đến 1.04) · 19,023 trận
  60. Kassadin 16,512 Kassadin cùng Caitlyn, so với thường lệ: +0.31 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.46 đến 1.07) · 16,512 trận
  61. Leona 65,505 Leona cùng Caitlyn, so với thường lệ: +0.29 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.11 đến 0.68) · 65,505 trận
  62. Poppy 17,393 Poppy cùng Caitlyn, so với thường lệ: +0.28 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.47 đến 1.02) · 17,393 trận
  63. Tahm Kench 48,013 Tahm Kench cùng Caitlyn, so với thường lệ: +0.27 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.19 đến 0.72) · 48,013 trận
  64. Aurelion Sol 17,067 Aurelion Sol cùng Caitlyn, so với thường lệ: +0.27 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.48 đến 1.02) · 17,067 trận
  65. Diana 63,523 Diana cùng Caitlyn, so với thường lệ: +0.26 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.14 đến 0.65) · 63,523 trận
  66. Yasuo 124,160 Yasuo cùng Caitlyn, so với thường lệ: +0.23 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.06 đến 0.52) · 124,160 trận
  67. Lissandra 36,414 Lissandra cùng Caitlyn, so với thường lệ: +0.23 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.29 đến 0.75) · 36,414 trận
  68. Aurora 18,158 Aurora cùng Caitlyn, so với thường lệ: +0.22 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.51 đến 0.95) · 18,158 trận
  69. Naafiri 30,548 Naafiri cùng Caitlyn, so với thường lệ: +0.19 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.37 đến 0.75) · 30,548 trận
  70. Darius 83,870 Darius cùng Caitlyn, so với thường lệ: +0.18 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.17 đến 0.53) · 83,870 trận
  71. Ziggs 10,116 Ziggs cùng Caitlyn, so với thường lệ: +0.18 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.79 đến 1.15) · 10,116 trận
  72. Kog'Maw 4,681 Kog'Maw cùng Caitlyn, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.2 đến 1.6) · 4,681 trận
  73. LeBlanc 42,088 LeBlanc cùng Caitlyn, so với thường lệ: +0.17 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.31 đến 0.65) · 42,088 trận
  74. Anivia 19,828 Anivia cùng Caitlyn, so với thường lệ: +0.16 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.53 đến 0.86) · 19,828 trận
  75. Gangplank 29,798 Gangplank cùng Caitlyn, so với thường lệ: +0.10 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.47 đến 0.67) · 29,798 trận
  76. Trundle 31,097 Trundle cùng Caitlyn, so với thường lệ: +0.07 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.49 đến 0.63) · 31,097 trận
  77. Kayn 85,611 Kayn cùng Caitlyn, so với thường lệ: +0.06 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.29 đến 0.40) · 85,611 trận
  78. Shen 33,128 Shen cùng Caitlyn, so với thường lệ: +0.03 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.51 đến 0.57) · 33,128 trận
  79. Renekton 40,302 Renekton cùng Caitlyn, so với thường lệ: +0.01 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.48 đến 0.50) · 40,302 trận

Kém hợp nhất với Caitlyn so với thường lệ

  1. Twitch 6,797 Twitch cùng Caitlyn, so với thường lệ: -8.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -9.3 đến -7.0) · 6,797 trận
  2. Yunara 413 Yunara cùng Caitlyn, so với thường lệ: -7.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -11.8 đến -4.0) · 413 trận
  3. Lucian 3,110 Lucian cùng Caitlyn, so với thường lệ: -7.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -9.3 đến -5.9) · 3,110 trận
  4. Nilah 203 Nilah cùng Caitlyn, so với thường lệ: -7.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -12.1 đến -2.5) · 203 trận
  5. Yuumi 18,653 Yuumi cùng Caitlyn, so với thường lệ: -7.25 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.96 đến -6.54) · 18,653 trận
  6. Ezreal 7,565 Ezreal cùng Caitlyn, so với thường lệ: -7.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.3 đến -6.1) · 7,565 trận
  7. Samira 441 Samira cùng Caitlyn, so với thường lệ: -6.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -10.5 đến -2.9) · 441 trận
  8. Corki 2,920 Corki cùng Caitlyn, so với thường lệ: -6.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.1 đến -4.6) · 2,920 trận
  9. Qiyana 50,359 Qiyana cùng Caitlyn, so với thường lệ: -6.06 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.50 đến -5.62) · 50,359 trận
  10. Draven 1,341 Draven cùng Caitlyn, so với thường lệ: -5.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.0 đến -3.0) · 1,341 trận
  11. K'Sante 18,922 K'Sante cùng Caitlyn, so với thường lệ: -5.48 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.19 đến -4.77) · 18,922 trận
  12. Aphelios 553 Aphelios cùng Caitlyn, so với thường lệ: -5.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.7 đến -1.6) · 553 trận
  13. Zeri 691 Zeri cùng Caitlyn, so với thường lệ: -4.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.1 đến -1.6) · 691 trận
  14. Rengar 25,241 Rengar cùng Caitlyn, so với thường lệ: -4.79 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.41 đến -4.18) · 25,241 trận
  15. Varus 7,458 Varus cùng Caitlyn, so với thường lệ: -4.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.5 đến -3.3) · 7,458 trận
  16. Ashe 15,071 Ashe cùng Caitlyn, so với thường lệ: -4.40 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.19 đến -3.61) · 15,071 trận
  17. Rumble 11,293 Rumble cùng Caitlyn, so với thường lệ: -4.40 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.31 đến -3.49) · 11,293 trận
  18. Azir 13,822 Azir cùng Caitlyn, so với thường lệ: -4.25 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.08 đến -3.42) · 13,822 trận
  19. Miss Fortune 8,053 Miss Fortune cùng Caitlyn, so với thường lệ: -4.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.3 đến -3.2) · 8,053 trận
  20. Lee Sin 76,709 Lee Sin cùng Caitlyn, so với thường lệ: -4.12 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.48 đến -3.76) · 76,709 trận
  21. Tristana 6,741 Tristana cùng Caitlyn, so với thường lệ: -4.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.3 đến -2.9) · 6,741 trận
  22. Smolder 7,561 Smolder cùng Caitlyn, so với thường lệ: -4.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.1 đến -2.9) · 7,561 trận
  23. Sivir 459 Sivir cùng Caitlyn, so với thường lệ: -3.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.7 đến -0.1) · 459 trận
  24. Orianna 24,978 Orianna cùng Caitlyn, so với thường lệ: -3.83 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.45 đến -3.21) · 24,978 trận
  25. Mel 48,005 Mel cùng Caitlyn, so với thường lệ: -3.76 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.21 đến -3.31) · 48,005 trận
  26. Cassiopeia 11,515 Cassiopeia cùng Caitlyn, so với thường lệ: -3.60 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.50 đến -2.69) · 11,515 trận
  27. Jhin 4,523 Jhin cùng Caitlyn, so với thường lệ: -3.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.0 đến -2.2) · 4,523 trận
  28. Hecarim 26,059 Hecarim cùng Caitlyn, so với thường lệ: -3.25 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.86 đến -2.64) · 26,059 trận
  29. Kai'Sa 4,410 Kai'Sa cùng Caitlyn, so với thường lệ: -3.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.6 đến -1.7) · 4,410 trận
  30. Riven 17,302 Riven cùng Caitlyn, so với thường lệ: -3.10 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.84 đến -2.35) · 17,302 trận
  31. Jayce 37,348 Jayce cùng Caitlyn, so với thường lệ: -3.09 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.60 đến -2.58) · 37,348 trận
  32. Jinx 774 Jinx cùng Caitlyn, so với thường lệ: -3.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.2 đến 0.1) · 774 trận
  33. Nidalee 14,422 Nidalee cùng Caitlyn, so với thường lệ: -2.89 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.70 đến -2.08) · 14,422 trận
  34. Xayah 304 Xayah cùng Caitlyn, so với thường lệ: -2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.1 đến 1.6) · 304 trận
  35. Lulu 29,130 Lulu cùng Caitlyn, so với thường lệ: -2.61 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.18 đến -2.03) · 29,130 trận
  36. Kalista 3,193 Kalista cùng Caitlyn, so với thường lệ: -2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.1 đến -0.8) · 3,193 trận
  37. Ambessa 24,190 Ambessa cùng Caitlyn, so với thường lệ: -2.34 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.97 đến -1.71) · 24,190 trận
  38. Vayne 11,891 Vayne cùng Caitlyn, so với thường lệ: -2.33 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.22 đến -1.43) · 11,891 trận
  39. Locke 52,228 Locke cùng Caitlyn, so với thường lệ: -2.28 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.71 đến -1.84) · 52,228 trận
  40. Gnar 20,192 Gnar cùng Caitlyn, so với thường lệ: -2.21 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.89 đến -1.52) · 20,192 trận
  41. Akshan 12,895 Akshan cùng Caitlyn, so với thường lệ: -2.20 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.06 đến -1.34) · 12,895 trận
  42. Ryze 16,503 Ryze cùng Caitlyn, so với thường lệ: -2.18 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.94 đến -1.42) · 16,503 trận
  43. Kha'Zix 39,813 Kha'Zix cùng Caitlyn, so với thường lệ: -1.98 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.47 đến -1.48) · 39,813 trận
  44. Neeko 24,091 Neeko cùng Caitlyn, so với thường lệ: -1.88 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.52 đến -1.25) · 24,091 trận
  45. Bard 26,552 Bard cùng Caitlyn, so với thường lệ: -1.87 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.48 đến -1.27) · 26,552 trận
  46. Pyke 40,774 Pyke cùng Caitlyn, so với thường lệ: -1.86 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.35 đến -1.37) · 40,774 trận
  47. Gragas 21,592 Gragas cùng Caitlyn, so với thường lệ: -1.63 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.29 đến -0.96) · 21,592 trận
  48. Pantheon 71,485 Pantheon cùng Caitlyn, so với thường lệ: -1.61 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.98 đến -1.23) · 71,485 trận
  49. Zed 81,748 Zed cùng Caitlyn, so với thường lệ: -1.60 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.95 đến -1.25) · 81,748 trận
  50. Camille 23,349 Camille cùng Caitlyn, so với thường lệ: -1.48 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.12 đến -0.84) · 23,349 trận
  51. Karthus 12,369 Karthus cùng Caitlyn, so với thường lệ: -1.46 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.34 đến -0.58) · 12,369 trận
  52. Sylas 100,145 Sylas cùng Caitlyn, so với thường lệ: -1.39 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.71 đến -1.07) · 100,145 trận
  53. Viktor 39,364 Viktor cùng Caitlyn, so với thường lệ: -1.33 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.83 đến -0.84) · 39,364 trận
  54. Akali 88,853 Akali cùng Caitlyn, so với thường lệ: -1.24 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.58 đến -0.91) · 88,853 trận
  55. Kennen 15,332 Kennen cùng Caitlyn, so với thường lệ: -1.23 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.02 đến -0.44) · 15,332 trận
  56. Kindred 18,222 Kindred cùng Caitlyn, so với thường lệ: -1.22 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.95 đến -0.50) · 18,222 trận
  57. Nautilus 67,896 Nautilus cùng Caitlyn, so với thường lệ: -1.21 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.59 đến -0.82) · 67,896 trận
  58. Graves 46,616 Graves cùng Caitlyn, so với thường lệ: -1.17 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.63 đến -0.71) · 46,616 trận
  59. Vi 37,777 Vi cùng Caitlyn, so với thường lệ: -1.12 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.63 đến -0.61) · 37,777 trận
  60. Zoe 23,382 Zoe cùng Caitlyn, so với thường lệ: -1.12 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.76 đến -0.48) · 23,382 trận
  61. Rakan 13,106 Rakan cùng Caitlyn, so với thường lệ: -1.11 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.96 đến -0.25) · 13,106 trận
  62. Taliyah 16,076 Taliyah cùng Caitlyn, so với thường lệ: -1.08 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.85 đến -0.31) · 16,076 trận
  63. Talon 34,538 Talon cùng Caitlyn, so với thường lệ: -1.05 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.58 đến -0.51) · 34,538 trận
  64. Skarner 6,985 Skarner cùng Caitlyn, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 0.3) · 6,985 trận
  65. Rek'Sai 5,743 Rek'Sai cùng Caitlyn, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.1 đến 0.5) · 5,743 trận
  66. Twisted Fate 27,437 Twisted Fate cùng Caitlyn, so với thường lệ: -0.81 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.41 đến -0.22) · 27,437 trận
  67. Nunu & Willump 19,433 Nunu & Willump cùng Caitlyn, so với thường lệ: -0.81 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.51 đến -0.11) · 19,433 trận
  68. Ivern 7,252 Ivern cùng Caitlyn, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 0.3) · 7,252 trận
  69. Alistar 24,053 Alistar cùng Caitlyn, so với thường lệ: -0.77 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.40 đến -0.13) · 24,053 trận
  70. Galio 37,249 Galio cùng Caitlyn, so với thường lệ: -0.72 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.23 đến -0.21) · 37,249 trận
  71. Aatrox 43,568 Aatrox cùng Caitlyn, so với thường lệ: -0.70 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.17 đến -0.22) · 43,568 trận
  72. Jax 63,703 Jax cùng Caitlyn, so với thường lệ: -0.69 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.08 đến -0.29) · 63,703 trận
  73. Quinn 17,953 Quinn cùng Caitlyn, so với thường lệ: -0.61 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.34 đến 0.12) · 17,953 trận
  74. Jarvan IV 52,821 Jarvan IV cùng Caitlyn, so với thường lệ: -0.52 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.96 đến -0.09) · 52,821 trận
  75. Shaco 54,204 Shaco cùng Caitlyn, so với thường lệ: -0.49 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.91 đến -0.06) · 54,204 trận
  76. Rell 15,828 Rell cùng Caitlyn, so với thường lệ: -0.44 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.21 đến 0.34) · 15,828 trận
  77. Irelia 50,576 Irelia cùng Caitlyn, so với thường lệ: -0.43 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.87 đến 0.01) · 50,576 trận
  78. Xin Zhao 27,618 Xin Zhao cùng Caitlyn, so với thường lệ: -0.34 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.93 đến 0.26) · 27,618 trận
  79. Udyr 15,856 Udyr cùng Caitlyn, so với thường lệ: -0.34 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.12 đến 0.44) · 15,856 trận
  80. Renata Glasc 8,311 Renata Glasc cùng Caitlyn, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 0.7) · 8,311 trận
  81. Braum 23,686 Braum cùng Caitlyn, so với thường lệ: -0.29 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.93 đến 0.35) · 23,686 trận
  82. Zaahen 20,545 Zaahen cùng Caitlyn, so với thường lệ: -0.28 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.97 đến 0.40) · 20,545 trận
  83. Nocturne 46,493 Nocturne cùng Caitlyn, so với thường lệ: -0.26 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.73 đến 0.20) · 46,493 trận
  84. Fiora 26,123 Fiora cùng Caitlyn, so với thường lệ: -0.24 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.85 đến 0.37) · 26,123 trận
  85. Karma 44,066 Karma cùng Caitlyn, so với thường lệ: -0.11 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.58 đến 0.36) · 44,066 trận
  86. Olaf 21,998 Olaf cùng Caitlyn, so với thường lệ: -0.11 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.78 đến 0.55) · 21,998 trận
  87. Gwen 27,005 Gwen cùng Caitlyn, so với thường lệ: -0.10 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.70 đến 0.50) · 27,005 trận
  88. Evelynn 22,237 Evelynn cùng Caitlyn, so với thường lệ: -0.09 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.74 đến 0.57) · 22,237 trận
  89. Katarina 47,027 Katarina cùng Caitlyn, so với thường lệ: -0.06 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.52 đến 0.40) · 47,027 trận
  90. Yone 143,679 Yone cùng Caitlyn, so với thường lệ: -0.05 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.32 đến 0.22) · 143,679 trận
  91. Senna 43,474 Senna cùng Caitlyn, so với thường lệ: -0.04 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.52 đến 0.43) · 43,474 trận
  92. Seraphine 71,198 Seraphine cùng Caitlyn, so với thường lệ: -0.02 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.40 đến 0.35) · 71,198 trận
  93. Syndra 50,333 Syndra cùng Caitlyn, so với thường lệ: -0.02 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.46 đến 0.42) · 50,333 trận

Bộ đôi tốt nhất với Caitlyn Đi rừng

  1. Shyvana 39,795 Shyvana cùng Caitlyn, so với thường lệ: +2.98 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.48 đến 3.47) · 39,795 trận
  2. Rammus 21,947 Rammus cùng Caitlyn, so với thường lệ: +2.70 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.03 đến 3.36) · 21,947 trận
  3. Briar 48,605 Briar cùng Caitlyn, so với thường lệ: +2.53 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.08 đến 2.98) · 48,605 trận
  4. Lillia 38,591 Lillia cùng Caitlyn, so với thường lệ: +2.31 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.80 đến 2.81) · 38,591 trận
  5. Warwick 64,454 Warwick cùng Caitlyn, so với thường lệ: +2.17 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.77 đến 2.56) · 64,454 trận
  6. Ngộ Không 51,582 Ngộ Không cùng Caitlyn, so với thường lệ: +2.16 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.72 đến 2.60) · 51,582 trận
  7. Bel'Veth 18,076 Bel'Veth cùng Caitlyn, so với thường lệ: +2.09 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.36 đến 2.82) · 18,076 trận
  8. Cho'Gath 83,872 Cho'Gath cùng Caitlyn, so với thường lệ: +2.06 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.71 đến 2.41) · 83,872 trận
  9. Sejuani 20,512 Sejuani cùng Caitlyn, so với thường lệ: +1.98 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.30 đến 2.67) · 20,512 trận
  10. Amumu 35,229 Amumu cùng Caitlyn, so với thường lệ: +1.95 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.43 đến 2.48) · 35,229 trận
  11. Fiddlesticks 20,316 Fiddlesticks cùng Caitlyn, so với thường lệ: +1.07 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.38 đến 1.75) · 20,316 trận
  12. Master Yi 86,420 Master Yi cùng Caitlyn, so với thường lệ: +0.83 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.49 đến 1.17) · 86,420 trận
  13. Zac 19,620 Zac cùng Caitlyn, so với thường lệ: +0.81 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.11 đến 1.51) · 19,620 trận
  14. Viego 71,319 Viego cùng Caitlyn, so với thường lệ: +0.54 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.16 đến 0.91) · 71,319 trận
  15. Elise 18,325 Elise cùng Caitlyn, so với thường lệ: +0.44 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.28 đến 1.17) · 18,325 trận
  16. Naafiri 30,548 Naafiri cùng Caitlyn, so với thường lệ: +0.19 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.37 đến 0.75) · 30,548 trận
  17. Kayn 85,611 Kayn cùng Caitlyn, so với thường lệ: +0.06 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.29 đến 0.40) · 85,611 trận
  18. Evelynn 22,237 Evelynn cùng Caitlyn, so với thường lệ: -0.09 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.74 đến 0.57) · 22,237 trận
  19. Nocturne 46,493 Nocturne cùng Caitlyn, so với thường lệ: -0.26 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.73 đến 0.20) · 46,493 trận
  20. Xin Zhao 27,618 Xin Zhao cùng Caitlyn, so với thường lệ: -0.34 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.93 đến 0.26) · 27,618 trận
  21. Udyr 15,856 Udyr cùng Caitlyn, so với thường lệ: -0.34 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.12 đến 0.44) · 15,856 trận
  22. Shaco 54,204 Shaco cùng Caitlyn, so với thường lệ: -0.49 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.91 đến -0.06) · 54,204 trận
  23. Jarvan IV 52,821 Jarvan IV cùng Caitlyn, so với thường lệ: -0.52 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.96 đến -0.09) · 52,821 trận
  24. Quinn 17,953 Quinn cùng Caitlyn, so với thường lệ: -0.61 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.34 đến 0.12) · 17,953 trận
  25. Ivern 7,252 Ivern cùng Caitlyn, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 0.3) · 7,252 trận
  26. Nunu & Willump 19,433 Nunu & Willump cùng Caitlyn, so với thường lệ: -0.81 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.51 đến -0.11) · 19,433 trận
  27. Rek'Sai 5,743 Rek'Sai cùng Caitlyn, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.1 đến 0.5) · 5,743 trận
  28. Skarner 6,985 Skarner cùng Caitlyn, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 0.3) · 6,985 trận
  29. Talon 34,538 Talon cùng Caitlyn, so với thường lệ: -1.05 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.58 đến -0.51) · 34,538 trận
  30. Vi 37,777 Vi cùng Caitlyn, so với thường lệ: -1.12 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.63 đến -0.61) · 37,777 trận
  31. Graves 46,616 Graves cùng Caitlyn, so với thường lệ: -1.17 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.63 đến -0.71) · 46,616 trận
  32. Kindred 18,222 Kindred cùng Caitlyn, so với thường lệ: -1.22 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.95 đến -0.50) · 18,222 trận
  33. Karthus 12,369 Karthus cùng Caitlyn, so với thường lệ: -1.46 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.34 đến -0.58) · 12,369 trận
  34. Kha'Zix 39,813 Kha'Zix cùng Caitlyn, so với thường lệ: -1.98 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.47 đến -1.48) · 39,813 trận
  35. Nidalee 14,422 Nidalee cùng Caitlyn, so với thường lệ: -2.89 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.70 đến -2.08) · 14,422 trận
  36. Hecarim 26,059 Hecarim cùng Caitlyn, so với thường lệ: -3.25 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.86 đến -2.64) · 26,059 trận
  37. Lee Sin 76,709 Lee Sin cùng Caitlyn, so với thường lệ: -4.12 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.48 đến -3.76) · 76,709 trận
  38. Rengar 25,241 Rengar cùng Caitlyn, so với thường lệ: -4.79 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.41 đến -4.18) · 25,241 trận
  39. Qiyana 50,359 Qiyana cùng Caitlyn, so với thường lệ: -6.06 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.50 đến -5.62) · 50,359 trận
ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.