Chuyển tới nội dung

Liên Minh Huyền Thoại Rumble hợp với ai

Phiên bản 16.20

Hợp nhất với Rumble so với thường lệ

  1. Rammus 1,726 Rammus cùng Rumble, so với thường lệ: +5.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 3.4 đến 7.9) · 1,726 trận
  2. Renekton 304 Renekton cùng Rumble, so với thường lệ: +4.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.4 đến 8.4) · 304 trận
  3. Nilah 599 Nilah cùng Rumble, so với thường lệ: +3.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.1 đến 7.1) · 599 trận
  4. Sejuani 1,533 Sejuani cùng Rumble, so với thường lệ: +3.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.2 đến 6.0) · 1,533 trận
  5. Vladimir 1,505 Vladimir cùng Rumble, so với thường lệ: +3.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.8 đến 5.6) · 1,505 trận
  6. Kled 143 Kled cùng Rumble, so với thường lệ: +3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến 8.3) · 143 trận
  7. Blitzcrank 4,445 Blitzcrank cùng Rumble, so với thường lệ: +2.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.4 đến 4.4) · 4,445 trận
  8. Yone 10,482 Yone cùng Rumble, so với thường lệ: +2.87 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.88 đến 3.86) · 10,482 trận
  9. Leona 5,585 Leona cùng Rumble, so với thường lệ: +2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.5 đến 4.1) · 5,585 trận
  10. Ngộ Không 4,938 Ngộ Không cùng Rumble, so với thường lệ: +2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.4 đến 4.2) · 4,938 trận
  11. Bel'Veth 1,378 Bel'Veth cùng Rumble, so với thường lệ: +2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.3 đến 5.2) · 1,378 trận
  12. Poppy 1,224 Poppy cùng Rumble, so với thường lệ: +2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.1 đến 5.2) · 1,224 trận
  13. Xerath 3,773 Xerath cùng Rumble, so với thường lệ: +2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.8 đến 4.0) · 3,773 trận
  14. Rell 2,077 Rell cùng Rumble, so với thường lệ: +2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.4 đến 4.5) · 2,077 trận
  15. Zaahen 272 Zaahen cùng Rumble, so với thường lệ: +2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.1 đến 6.9) · 272 trận
  16. Sona 1,215 Sona cùng Rumble, so với thường lệ: +2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.4 đến 4.8) · 1,215 trận
  17. Briar 3,567 Briar cùng Rumble, so với thường lệ: +2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.5 đến 3.8) · 3,567 trận
  18. Zeri 1,951 Zeri cùng Rumble, so với thường lệ: +2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.1 đến 4.1) · 1,951 trận
  19. Taric 679 Taric cùng Rumble, so với thường lệ: +2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 5.3) · 679 trận
  20. Fizz 3,179 Fizz cùng Rumble, so với thường lệ: +1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.2 đến 3.6) · 3,179 trận
  21. Kog'Maw 1,438 Kog'Maw cùng Rumble, so với thường lệ: +1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.6 đến 4.3) · 1,438 trận
  22. Soraka 2,216 Soraka cùng Rumble, so với thường lệ: +1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.2 đến 3.9) · 2,216 trận
  23. Mordekaiser 401 Mordekaiser cùng Rumble, so với thường lệ: +1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.2 đến 5.8) · 401 trận
  24. Talon 4,033 Talon cùng Rumble, so với thường lệ: +1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.3 đến 3.4) · 4,033 trận
  25. Riven 430 Riven cùng Rumble, so với thường lệ: +1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến 5.6) · 430 trận
  26. Maokai 1,439 Maokai cùng Rumble, so với thường lệ: +1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 4.1) · 1,439 trận
  27. Nami 3,663 Nami cùng Rumble, so với thường lệ: +1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.0 đến 3.2) · 3,663 trận
  28. Aurelion Sol 1,111 Aurelion Sol cùng Rumble, so với thường lệ: +1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 4.3) · 1,111 trận
  29. Tristana 7,571 Tristana cùng Rumble, so với thường lệ: +1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.4 đến 2.7) · 7,571 trận
  30. Alistar 2,759 Alistar cùng Rumble, so với thường lệ: +1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.3 đến 3.4) · 2,759 trận
  31. Jinx 10,335 Jinx cùng Rumble, so với thường lệ: +1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.5 đến 2.5) · 10,335 trận
  32. Shyvana 2,603 Shyvana cùng Rumble, so với thường lệ: +1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.5 đến 3.3) · 2,603 trận
  33. Fiora 115 Fiora cùng Rumble, so với thường lệ: +1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.1 đến 6.9) · 115 trận
  34. Braum 2,647 Braum cùng Rumble, so với thường lệ: +1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.6 đến 3.1) · 2,647 trận
  35. Rakan 1,841 Rakan cùng Rumble, so với thường lệ: +1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.0 đến 3.4) · 1,841 trận
  36. Milio 2,915 Milio cùng Rumble, so với thường lệ: +1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.6 đến 3.0) · 2,915 trận
  37. Akshan 1,635 Akshan cùng Rumble, so với thường lệ: +1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 3.5) · 1,635 trận
  38. Ekko 3,506 Ekko cùng Rumble, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.6 đến 2.7) · 3,506 trận
  39. Brand 2,677 Brand cùng Rumble, so với thường lệ: +1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 2.9) · 2,677 trận
  40. Evelynn 856 Evelynn cùng Rumble, so với thường lệ: +1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 4.0) · 856 trận
  41. Tahm Kench 2,288 Tahm Kench cùng Rumble, so với thường lệ: +1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.0 đến 3.0) · 2,288 trận
  42. Master Yi 6,179 Master Yi cùng Rumble, so với thường lệ: +1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.3 đến 2.3) · 6,179 trận
  43. Quinn 1,173 Quinn cùng Rumble, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.7 đến 3.6) · 1,173 trận
  44. Warwick 3,592 Warwick cùng Rumble, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.7 đến 2.5) · 3,592 trận
  45. Thresh 7,866 Thresh cùng Rumble, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.2 đến 2.0) · 7,866 trận
  46. Twisted Fate 2,245 Twisted Fate cùng Rumble, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 2.9) · 2,245 trận
  47. Janna 1,963 Janna cùng Rumble, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 3.0) · 1,963 trận
  48. Garen 715 Garen cùng Rumble, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.4 đến 4.1) · 715 trận
  49. Tryndamere 909 Tryndamere cùng Rumble, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.1 đến 3.8) · 909 trận
  50. Lillia 1,819 Lillia cùng Rumble, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.5 đến 2.9) · 1,819 trận
  51. Yasuo 11,152 Yasuo cùng Rumble, so với thường lệ: +0.70 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.26 đến 1.66) · 11,152 trận
  52. Kennen 221 Kennen cùng Rumble, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.1 đến 5.5) · 221 trận
  53. Kassadin 892 Kassadin cùng Rumble, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến 3.6) · 892 trận
  54. Trundle 842 Trundle cùng Rumble, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.4 đến 3.6) · 842 trận
  55. Galio 2,591 Galio cùng Rumble, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 2.5) · 2,591 trận
  56. Teemo 1,407 Teemo cùng Rumble, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 3.0) · 1,407 trận
  57. Nautilus 6,777 Nautilus cùng Rumble, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 1.7) · 6,777 trận
  58. Elise 1,009 Elise cùng Rumble, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.4 đến 3.3) · 1,009 trận
  59. Zac 1,478 Zac cùng Rumble, so với thường lệ: +0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 2.8) · 1,478 trận
  60. Ahri 4,353 Ahri cùng Rumble, so với thường lệ: +0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 1.9) · 4,353 trận
  61. Fiddlesticks 1,010 Fiddlesticks cùng Rumble, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.5 đến 3.2) · 1,010 trận
  62. Nidalee 953 Nidalee cùng Rumble, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.6 đến 3.2) · 953 trận
  63. Camille 1,081 Camille cùng Rumble, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.4 đến 3.0) · 1,081 trận
  64. Ambessa 542 Ambessa cùng Rumble, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.3 đến 3.9) · 542 trận
  65. Graves 4,836 Graves cùng Rumble, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 1.7) · 4,836 trận
  66. Ziggs 1,265 Ziggs cùng Rumble, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến 2.9) · 1,265 trận
  67. Cho'Gath 4,240 Cho'Gath cùng Rumble, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 1.7) · 4,240 trận
  68. Jarvan IV 4,320 Jarvan IV cùng Rumble, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 1.7) · 4,320 trận
  69. Vex 1,918 Vex cùng Rumble, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 2.4) · 1,918 trận
  70. Xin Zhao 1,733 Xin Zhao cùng Rumble, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 2.4) · 1,733 trận
  71. Kai'Sa 9,199 Kai'Sa cùng Rumble, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 1.2) · 9,199 trận
  72. Xayah 2,887 Xayah cùng Rumble, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 1.9) · 2,887 trận
  73. Viego 5,700 Viego cùng Rumble, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.2 đến 1.4) · 5,700 trận
  74. Amumu 2,160 Amumu cùng Rumble, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 2.1) · 2,160 trận
  75. Diana 3,334 Diana cùng Rumble, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 1.8) · 3,334 trận
  76. Singed 186 Singed cùng Rumble, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.9 đến 5.0) · 186 trận
  77. Irelia 2,991 Irelia cùng Rumble, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.7 đến 1.8) · 2,991 trận
  78. Aphelios 3,875 Aphelios cùng Rumble, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.5 đến 1.6) · 3,875 trận
  79. Lux 8,791 Lux cùng Rumble, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 1.1) · 8,791 trận

Kém hợp nhất với Rumble so với thường lệ

  1. Gangplank 412 Gangplank cùng Rumble, so với thường lệ: -4.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.7 đến -0.8) · 412 trận
  2. Varus 1,925 Varus cùng Rumble, so với thường lệ: -4.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.9 đến -2.6) · 1,925 trận
  3. Mel 3,273 Mel cùng Rumble, so với thường lệ: -4.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.1 đến -2.8) · 3,273 trận
  4. Rengar 1,968 Rengar cùng Rumble, so với thường lệ: -4.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.4 đến -2.2) · 1,968 trận
  5. Karthus 733 Karthus cùng Rumble, so với thường lệ: -4.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.3 đến -1.0) · 733 trận
  6. Gnar 60 Gnar cùng Rumble, so với thường lệ: -3.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -9.8 đến 2.2) · 60 trận
  7. Orianna 1,304 Orianna cùng Rumble, so với thường lệ: -3.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.3 đến -1.2) · 1,304 trận
  8. Urgot 130 Urgot cùng Rumble, so với thường lệ: -3.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.9 đến 1.8) · 130 trận
  9. Anivia 1,017 Anivia cùng Rumble, so với thường lệ: -3.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.3 đến -0.7) · 1,017 trận
  10. K'Sante 118 K'Sante cùng Rumble, so với thường lệ: -3.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.9 đến 2.0) · 118 trận
  11. Azir 743 Azir cùng Rumble, so với thường lệ: -3.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.5 đến -0.2) · 743 trận
  12. Ezreal 7,103 Ezreal cùng Rumble, so với thường lệ: -3.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.3 đến -2.0) · 7,103 trận
  13. Akali 2,948 Akali cùng Rumble, so với thường lệ: -3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.8 đến -1.3) · 2,948 trận
  14. Malphite 2,198 Malphite cùng Rumble, so với thường lệ: -2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.5 đến -0.5) · 2,198 trận
  15. Kha'Zix 3,426 Kha'Zix cùng Rumble, so với thường lệ: -2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.9 đến -0.6) · 3,426 trận
  16. Cassiopeia 591 Cassiopeia cùng Rumble, so với thường lệ: -2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.7 đến 1.3) · 591 trận
  17. Sett 563 Sett cùng Rumble, so với thường lệ: -2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.7 đến 1.4) · 563 trận
  18. Zoe 1,356 Zoe cùng Rumble, so với thường lệ: -2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.6 đến 0.4) · 1,356 trận
  19. Morgana 4,341 Morgana cùng Rumble, so với thường lệ: -2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.5 đến -0.6) · 4,341 trận
  20. Neeko 1,324 Neeko cùng Rumble, so với thường lệ: -2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.5 đến 0.5) · 1,324 trận
  21. Ashe 5,394 Ashe cùng Rumble, so với thường lệ: -2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.3 đến -0.7) · 5,394 trận
  22. Vi 3,034 Vi cùng Rumble, so với thường lệ: -1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.6 đến -0.1) · 3,034 trận
  23. Senna 3,316 Senna cùng Rumble, so với thường lệ: -1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.5 đến -0.2) · 3,316 trận
  24. Lee Sin 7,791 Lee Sin cùng Rumble, so với thường lệ: -1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.9 đến -0.6) · 7,791 trận
  25. Dr. Mundo 503 Dr. Mundo cùng Rumble, so với thường lệ: -1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.3 đến 2.0) · 503 trận
  26. Bard 1,697 Bard cùng Rumble, so với thường lệ: -1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.9 đến 0.7) · 1,697 trận
  27. Syndra 2,830 Syndra cùng Rumble, so với thường lệ: -1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.3 đến 0.3) · 2,830 trận
  28. Renata Glasc 816 Renata Glasc cùng Rumble, so với thường lệ: -1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.6 đến 1.5) · 816 trận
  29. Ryze 886 Ryze cùng Rumble, so với thường lệ: -1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.5 đến 1.5) · 886 trận
  30. Olaf 369 Olaf cùng Rumble, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.5 đến 2.7) · 369 trận
  31. Kayle 216 Kayle cùng Rumble, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.2 đến 3.4) · 216 trận
  32. Swain 3,077 Swain cùng Rumble, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.1 đến 0.4) · 3,077 trận
  33. Vayne 2,712 Vayne cùng Rumble, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.2 đến 0.5) · 2,712 trận
  34. Shaco 3,548 Shaco cùng Rumble, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.9 đến 0.3) · 3,548 trận
  35. Yunara 4,950 Yunara cùng Rumble, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.7 đến 0.1) · 4,950 trận
  36. Sion 879 Sion cùng Rumble, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.3 đến 1.7) · 879 trận
  37. Jax 1,322 Jax cùng Rumble, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.8 đến 1.2) · 1,322 trận
  38. Vel'Koz 1,914 Vel'Koz cùng Rumble, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.4 đến 0.9) · 1,914 trận
  39. Qiyana 5,465 Qiyana cùng Rumble, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.6 đến 0.1) · 5,465 trận
  40. Hwei 1,854 Hwei cùng Rumble, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.4 đến 0.9) · 1,854 trận
  41. Volibear 1,280 Volibear cùng Rumble, so với thường lệ: -1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.8 đến 1.3) · 1,280 trận
  42. Annie 974 Annie cùng Rumble, so với thường lệ: -1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.1 đến 1.6) · 974 trận
  43. Shen 938 Shen cùng Rumble, so với thường lệ: -1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.1 đến 1.7) · 938 trận
  44. Yorick 289 Yorick cùng Rumble, so với thường lệ: -1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.6 đến 3.2) · 289 trận
  45. Illaoi 124 Illaoi cùng Rumble, so với thường lệ: -1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.6 đến 4.2) · 124 trận
  46. Karma 2,904 Karma cùng Rumble, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.9 đến 0.6) · 2,904 trận
  47. Corki 1,040 Corki cùng Rumble, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.9 đến 1.7) · 1,040 trận
  48. Nunu & Willump 1,035 Nunu & Willump cùng Rumble, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.9 đến 1.7) · 1,035 trận
  49. Aurora 1,003 Aurora cùng Rumble, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.9 đến 1.8) · 1,003 trận
  50. Rek'Sai 608 Rek'Sai cùng Rumble, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.5 đến 2.4) · 608 trận
  51. Katarina 3,262 Katarina cùng Rumble, so với thường lệ: -1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.7 đến 0.7) · 3,262 trận
  52. Smolder 3,727 Smolder cùng Rumble, so với thường lệ: -1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.6 đến 0.6) · 3,727 trận
  53. Pyke 3,662 Pyke cùng Rumble, so với thường lệ: -1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.6 đến 0.6) · 3,662 trận
  54. Sylas 5,928 Sylas cùng Rumble, so với thường lệ: -1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến 0.3) · 5,928 trận
  55. Ornn 129 Ornn cùng Rumble, so với thường lệ: -1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.3 đến 4.4) · 129 trận
  56. Ivern 468 Ivern cùng Rumble, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.7 đến 2.9) · 468 trận
  57. Jayce 1,543 Jayce cùng Rumble, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.2 đến 1.5) · 1,543 trận
  58. Taliyah 746 Taliyah cùng Rumble, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.0 đến 2.4) · 746 trận
  59. Yuumi 2,863 Yuumi cùng Rumble, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.6 đến 1.0) · 2,863 trận
  60. Locke 3,038 Locke cùng Rumble, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.5 đến 0.9) · 3,038 trận
  61. Darius 693 Darius cùng Rumble, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.1 đến 2.5) · 693 trận
  62. LeBlanc 2,477 LeBlanc cùng Rumble, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.7 đến 1.1) · 2,477 trận
  63. Zed 9,137 Zed cùng Rumble, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.8 đến 0.3) · 9,137 trận
  64. Kalista 2,082 Kalista cùng Rumble, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.7 đến 1.4) · 2,082 trận
  65. Hecarim 2,355 Hecarim cùng Rumble, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.5 đến 1.4) · 2,355 trận
  66. Heimerdinger 484 Heimerdinger cùng Rumble, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.3 đến 3.2) · 484 trận
  67. Viktor 3,726 Viktor cùng Rumble, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.1 đến 1.1) · 3,726 trận
  68. Twitch 3,694 Twitch cùng Rumble, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.1 đến 1.1) · 3,694 trận
  69. Zilean 1,227 Zilean cùng Rumble, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.1 đến 2.1) · 1,227 trận
  70. Jhin 10,739 Jhin cùng Rumble, so với thường lệ: -0.45 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.43 đến 0.53) · 10,739 trận
  71. Samira 2,850 Samira cùng Rumble, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.2 đến 1.4) · 2,850 trận
  72. Seraphine 5,208 Seraphine cùng Rumble, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.8 đến 1.0) · 5,208 trận
  73. Miss Fortune 7,579 Miss Fortune cùng Rumble, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.5 đến 0.8) · 7,579 trận
  74. Draven 2,281 Draven cùng Rumble, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.4 đến 1.6) · 2,281 trận
  75. Lucian 4,783 Lucian cùng Rumble, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.8 đến 1.0) · 4,783 trận
  76. Lulu 5,216 Lulu cùng Rumble, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.7 đến 1.0) · 5,216 trận
  77. Gragas 531 Gragas cùng Rumble, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.0 đến 3.3) · 531 trận
  78. Gwen 498 Gwen cùng Rumble, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.0 đến 3.4) · 498 trận
  79. Sivir 2,294 Sivir cùng Rumble, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến 1.7) · 2,294 trận
  80. Malzahar 3,448 Malzahar cùng Rumble, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 1.3) · 3,448 trận
  81. Naafiri 2,748 Naafiri cùng Rumble, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.1 đến 1.6) · 2,748 trận
  82. Caitlyn 11,585 Caitlyn cùng Rumble, so với thường lệ: -0.23 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.17 đến 0.72) · 11,585 trận
  83. Kayn 5,901 Kayn cùng Rumble, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.5 đến 1.1) · 5,901 trận
  84. Lissandra 2,062 Lissandra cùng Rumble, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.2 đến 1.9) · 2,062 trận
  85. Udyr 959 Udyr cùng Rumble, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.0 đến 2.8) · 959 trận
  86. Aatrox 645 Aatrox cùng Rumble, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.5 đến 3.3) · 645 trận
  87. Veigar 3,480 Veigar cùng Rumble, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.7 đến 1.6) · 3,480 trận
  88. Nocturne 3,359 Nocturne cùng Rumble, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.7 đến 1.6) · 3,359 trận
  89. Skarner 653 Skarner cùng Rumble, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.4 đến 3.3) · 653 trận
  90. Pantheon 4,431 Pantheon cùng Rumble, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.5 đến 1.4) · 4,431 trận
  91. Zyra 2,161 Zyra cùng Rumble, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.1 đến 2.0) · 2,161 trận
  92. Nasus 1,167 Nasus cùng Rumble, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.7 đến 2.6) · 1,167 trận
  93. Kindred 1,718 Kindred cùng Rumble, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến 2.2) · 1,718 trận

Bộ đôi tốt nhất với Rumble Đường giữa

  1. Renekton 304 Renekton cùng Rumble, so với thường lệ: +4.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.4 đến 8.4) · 304 trận
  2. Vladimir 1,505 Vladimir cùng Rumble, so với thường lệ: +3.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.8 đến 5.6) · 1,505 trận
  3. Kled 143 Kled cùng Rumble, so với thường lệ: +3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến 8.3) · 143 trận
  4. Yone 10,482 Yone cùng Rumble, so với thường lệ: +2.87 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.88 đến 3.86) · 10,482 trận
  5. Fizz 3,179 Fizz cùng Rumble, so với thường lệ: +1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.2 đến 3.6) · 3,179 trận
  6. Riven 430 Riven cùng Rumble, so với thường lệ: +1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến 5.6) · 430 trận
  7. Aurelion Sol 1,111 Aurelion Sol cùng Rumble, so với thường lệ: +1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 4.3) · 1,111 trận
  8. Fiora 115 Fiora cùng Rumble, so với thường lệ: +1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.1 đến 6.9) · 115 trận
  9. Akshan 1,635 Akshan cùng Rumble, so với thường lệ: +1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 3.5) · 1,635 trận
  10. Ekko 3,506 Ekko cùng Rumble, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.6 đến 2.7) · 3,506 trận
  11. Twisted Fate 2,245 Twisted Fate cùng Rumble, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 2.9) · 2,245 trận
  12. Garen 715 Garen cùng Rumble, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.4 đến 4.1) · 715 trận
  13. Yasuo 11,152 Yasuo cùng Rumble, so với thường lệ: +0.70 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.26 đến 1.66) · 11,152 trận
  14. Kennen 221 Kennen cùng Rumble, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.1 đến 5.5) · 221 trận
  15. Kassadin 892 Kassadin cùng Rumble, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến 3.6) · 892 trận
  16. Galio 2,591 Galio cùng Rumble, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 2.5) · 2,591 trận
  17. Ahri 4,353 Ahri cùng Rumble, so với thường lệ: +0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 1.9) · 4,353 trận
  18. Vex 1,918 Vex cùng Rumble, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 2.4) · 1,918 trận
  19. Diana 3,334 Diana cùng Rumble, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 1.8) · 3,334 trận
  20. Singed 186 Singed cùng Rumble, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.9 đến 5.0) · 186 trận
  21. Irelia 2,991 Irelia cùng Rumble, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.7 đến 1.8) · 2,991 trận
  22. Nasus 1,167 Nasus cùng Rumble, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.7 đến 2.6) · 1,167 trận
  23. Veigar 3,480 Veigar cùng Rumble, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.7 đến 1.6) · 3,480 trận
  24. Lissandra 2,062 Lissandra cùng Rumble, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.2 đến 1.9) · 2,062 trận
  25. Malzahar 3,448 Malzahar cùng Rumble, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 1.3) · 3,448 trận
  26. Viktor 3,726 Viktor cùng Rumble, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.1 đến 1.1) · 3,726 trận
  27. Heimerdinger 484 Heimerdinger cùng Rumble, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.3 đến 3.2) · 484 trận
  28. Zed 9,137 Zed cùng Rumble, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.8 đến 0.3) · 9,137 trận
  29. LeBlanc 2,477 LeBlanc cùng Rumble, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.7 đến 1.1) · 2,477 trận
  30. Locke 3,038 Locke cùng Rumble, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.5 đến 0.9) · 3,038 trận
  31. Taliyah 746 Taliyah cùng Rumble, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.0 đến 2.4) · 746 trận
  32. Sylas 5,928 Sylas cùng Rumble, so với thường lệ: -1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến 0.3) · 5,928 trận
  33. Katarina 3,262 Katarina cùng Rumble, so với thường lệ: -1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.7 đến 0.7) · 3,262 trận
  34. Aurora 1,003 Aurora cùng Rumble, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.9 đến 1.8) · 1,003 trận
  35. Yorick 289 Yorick cùng Rumble, so với thường lệ: -1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.6 đến 3.2) · 289 trận
  36. Illaoi 124 Illaoi cùng Rumble, so với thường lệ: -1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.6 đến 4.2) · 124 trận
  37. Annie 974 Annie cùng Rumble, so với thường lệ: -1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.1 đến 1.6) · 974 trận
  38. Hwei 1,854 Hwei cùng Rumble, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.4 đến 0.9) · 1,854 trận
  39. Sion 879 Sion cùng Rumble, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.3 đến 1.7) · 879 trận
  40. Kayle 216 Kayle cùng Rumble, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.2 đến 3.4) · 216 trận
  41. Ryze 886 Ryze cùng Rumble, so với thường lệ: -1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.5 đến 1.5) · 886 trận
  42. Syndra 2,830 Syndra cùng Rumble, so với thường lệ: -1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.3 đến 0.3) · 2,830 trận
  43. Zoe 1,356 Zoe cùng Rumble, so với thường lệ: -2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.6 đến 0.4) · 1,356 trận
  44. Cassiopeia 591 Cassiopeia cùng Rumble, so với thường lệ: -2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.7 đến 1.3) · 591 trận
  45. Akali 2,948 Akali cùng Rumble, so với thường lệ: -3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.8 đến -1.3) · 2,948 trận
  46. Azir 743 Azir cùng Rumble, so với thường lệ: -3.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.5 đến -0.2) · 743 trận
  47. Anivia 1,017 Anivia cùng Rumble, so với thường lệ: -3.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.3 đến -0.7) · 1,017 trận
  48. K'Sante 118 K'Sante cùng Rumble, so với thường lệ: -3.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.9 đến 2.0) · 118 trận
  49. Urgot 130 Urgot cùng Rumble, so với thường lệ: -3.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.9 đến 1.8) · 130 trận
  50. Orianna 1,304 Orianna cùng Rumble, so với thường lệ: -3.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.3 đến -1.2) · 1,304 trận
  51. Gnar 60 Gnar cùng Rumble, so với thường lệ: -3.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -9.8 đến 2.2) · 60 trận
  52. Mel 3,273 Mel cùng Rumble, so với thường lệ: -4.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.1 đến -2.8) · 3,273 trận
  53. Gangplank 412 Gangplank cùng Rumble, so với thường lệ: -4.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.7 đến -0.8) · 412 trận
ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.