Liên Minh Huyền Thoại Rumble hợp với ai
Hợp nhất với Rumble so với thường lệ
-
Rammus 1,726 Rammus cùng Rumble, so với thường lệ: +5.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 3.4 đến 7.9) · 1,726 trận -
Renekton 304 Renekton cùng Rumble, so với thường lệ: +4.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.4 đến 8.4) · 304 trận -
Nilah 599 Nilah cùng Rumble, so với thường lệ: +3.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.1 đến 7.1) · 599 trận -
Sejuani 1,533 Sejuani cùng Rumble, so với thường lệ: +3.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.2 đến 6.0) · 1,533 trận -
Vladimir 1,505 Vladimir cùng Rumble, so với thường lệ: +3.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.8 đến 5.6) · 1,505 trận -
Kled 143 Kled cùng Rumble, so với thường lệ: +3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến 8.3) · 143 trận -
Blitzcrank 4,445 Blitzcrank cùng Rumble, so với thường lệ: +2.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.4 đến 4.4) · 4,445 trận -
Yone 10,482 Yone cùng Rumble, so với thường lệ: +2.87 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.88 đến 3.86) · 10,482 trận -
Leona 5,585 Leona cùng Rumble, so với thường lệ: +2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.5 đến 4.1) · 5,585 trận -
Ngộ Không 4,938 Ngộ Không cùng Rumble, so với thường lệ: +2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.4 đến 4.2) · 4,938 trận -
Bel'Veth 1,378 Bel'Veth cùng Rumble, so với thường lệ: +2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.3 đến 5.2) · 1,378 trận -
Poppy 1,224 Poppy cùng Rumble, so với thường lệ: +2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.1 đến 5.2) · 1,224 trận -
Xerath 3,773 Xerath cùng Rumble, so với thường lệ: +2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.8 đến 4.0) · 3,773 trận -
Rell 2,077 Rell cùng Rumble, so với thường lệ: +2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.4 đến 4.5) · 2,077 trận -
Zaahen 272 Zaahen cùng Rumble, so với thường lệ: +2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.1 đến 6.9) · 272 trận -
Sona 1,215 Sona cùng Rumble, so với thường lệ: +2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.4 đến 4.8) · 1,215 trận -
Briar 3,567 Briar cùng Rumble, so với thường lệ: +2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.5 đến 3.8) · 3,567 trận -
Zeri 1,951 Zeri cùng Rumble, so với thường lệ: +2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.1 đến 4.1) · 1,951 trận -
Taric 679 Taric cùng Rumble, so với thường lệ: +2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 5.3) · 679 trận -
Fizz 3,179 Fizz cùng Rumble, so với thường lệ: +1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.2 đến 3.6) · 3,179 trận -
Kog'Maw 1,438 Kog'Maw cùng Rumble, so với thường lệ: +1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.6 đến 4.3) · 1,438 trận -
Soraka 2,216 Soraka cùng Rumble, so với thường lệ: +1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.2 đến 3.9) · 2,216 trận -
Mordekaiser 401 Mordekaiser cùng Rumble, so với thường lệ: +1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.2 đến 5.8) · 401 trận -
Talon 4,033 Talon cùng Rumble, so với thường lệ: +1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.3 đến 3.4) · 4,033 trận -
Riven 430 Riven cùng Rumble, so với thường lệ: +1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến 5.6) · 430 trận -
Maokai 1,439 Maokai cùng Rumble, so với thường lệ: +1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 4.1) · 1,439 trận -
Nami 3,663 Nami cùng Rumble, so với thường lệ: +1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.0 đến 3.2) · 3,663 trận -
Aurelion Sol 1,111 Aurelion Sol cùng Rumble, so với thường lệ: +1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 4.3) · 1,111 trận -
Tristana 7,571 Tristana cùng Rumble, so với thường lệ: +1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.4 đến 2.7) · 7,571 trận -
Alistar 2,759 Alistar cùng Rumble, so với thường lệ: +1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.3 đến 3.4) · 2,759 trận -
Jinx 10,335 Jinx cùng Rumble, so với thường lệ: +1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.5 đến 2.5) · 10,335 trận -
Shyvana 2,603 Shyvana cùng Rumble, so với thường lệ: +1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.5 đến 3.3) · 2,603 trận -
Fiora 115 Fiora cùng Rumble, so với thường lệ: +1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.1 đến 6.9) · 115 trận -
Braum 2,647 Braum cùng Rumble, so với thường lệ: +1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.6 đến 3.1) · 2,647 trận -
Rakan 1,841 Rakan cùng Rumble, so với thường lệ: +1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.0 đến 3.4) · 1,841 trận -
Milio 2,915 Milio cùng Rumble, so với thường lệ: +1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.6 đến 3.0) · 2,915 trận -
Akshan 1,635 Akshan cùng Rumble, so với thường lệ: +1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 3.5) · 1,635 trận -
Ekko 3,506 Ekko cùng Rumble, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.6 đến 2.7) · 3,506 trận -
Brand 2,677 Brand cùng Rumble, so với thường lệ: +1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 2.9) · 2,677 trận -
Evelynn 856 Evelynn cùng Rumble, so với thường lệ: +1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 4.0) · 856 trận -
Tahm Kench 2,288 Tahm Kench cùng Rumble, so với thường lệ: +1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.0 đến 3.0) · 2,288 trận -
Master Yi 6,179 Master Yi cùng Rumble, so với thường lệ: +1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.3 đến 2.3) · 6,179 trận -
Quinn 1,173 Quinn cùng Rumble, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.7 đến 3.6) · 1,173 trận -
Warwick 3,592 Warwick cùng Rumble, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.7 đến 2.5) · 3,592 trận -
Thresh 7,866 Thresh cùng Rumble, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.2 đến 2.0) · 7,866 trận -
Twisted Fate 2,245 Twisted Fate cùng Rumble, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 2.9) · 2,245 trận -
Janna 1,963 Janna cùng Rumble, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 3.0) · 1,963 trận -
Garen 715 Garen cùng Rumble, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.4 đến 4.1) · 715 trận -
Tryndamere 909 Tryndamere cùng Rumble, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.1 đến 3.8) · 909 trận -
Lillia 1,819 Lillia cùng Rumble, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.5 đến 2.9) · 1,819 trận -
Yasuo 11,152 Yasuo cùng Rumble, so với thường lệ: +0.70 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.26 đến 1.66) · 11,152 trận -
Kennen 221 Kennen cùng Rumble, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.1 đến 5.5) · 221 trận -
Kassadin 892 Kassadin cùng Rumble, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến 3.6) · 892 trận -
Trundle 842 Trundle cùng Rumble, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.4 đến 3.6) · 842 trận -
Galio 2,591 Galio cùng Rumble, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 2.5) · 2,591 trận -
Teemo 1,407 Teemo cùng Rumble, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 3.0) · 1,407 trận -
Nautilus 6,777 Nautilus cùng Rumble, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 1.7) · 6,777 trận -
Elise 1,009 Elise cùng Rumble, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.4 đến 3.3) · 1,009 trận -
Zac 1,478 Zac cùng Rumble, so với thường lệ: +0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 2.8) · 1,478 trận -
Ahri 4,353 Ahri cùng Rumble, so với thường lệ: +0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 1.9) · 4,353 trận -
Fiddlesticks 1,010 Fiddlesticks cùng Rumble, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.5 đến 3.2) · 1,010 trận -
Nidalee 953 Nidalee cùng Rumble, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.6 đến 3.2) · 953 trận -
Camille 1,081 Camille cùng Rumble, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.4 đến 3.0) · 1,081 trận -
Ambessa 542 Ambessa cùng Rumble, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.3 đến 3.9) · 542 trận -
Graves 4,836 Graves cùng Rumble, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 1.7) · 4,836 trận -
Ziggs 1,265 Ziggs cùng Rumble, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến 2.9) · 1,265 trận -
Cho'Gath 4,240 Cho'Gath cùng Rumble, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 1.7) · 4,240 trận -
Jarvan IV 4,320 Jarvan IV cùng Rumble, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 1.7) · 4,320 trận -
Vex 1,918 Vex cùng Rumble, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 2.4) · 1,918 trận -
Xin Zhao 1,733 Xin Zhao cùng Rumble, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 2.4) · 1,733 trận -
Kai'Sa 9,199 Kai'Sa cùng Rumble, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 1.2) · 9,199 trận -
Xayah 2,887 Xayah cùng Rumble, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 1.9) · 2,887 trận -
Viego 5,700 Viego cùng Rumble, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.2 đến 1.4) · 5,700 trận -
Amumu 2,160 Amumu cùng Rumble, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 2.1) · 2,160 trận -
Diana 3,334 Diana cùng Rumble, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 1.8) · 3,334 trận -
Singed 186 Singed cùng Rumble, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.9 đến 5.0) · 186 trận -
Irelia 2,991 Irelia cùng Rumble, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.7 đến 1.8) · 2,991 trận -
Aphelios 3,875 Aphelios cùng Rumble, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.5 đến 1.6) · 3,875 trận -
Lux 8,791 Lux cùng Rumble, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 1.1) · 8,791 trận
Kém hợp nhất với Rumble so với thường lệ
-
Gangplank 412 Gangplank cùng Rumble, so với thường lệ: -4.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.7 đến -0.8) · 412 trận -
Varus 1,925 Varus cùng Rumble, so với thường lệ: -4.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.9 đến -2.6) · 1,925 trận -
Mel 3,273 Mel cùng Rumble, so với thường lệ: -4.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.1 đến -2.8) · 3,273 trận -
Rengar 1,968 Rengar cùng Rumble, so với thường lệ: -4.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.4 đến -2.2) · 1,968 trận -
Karthus 733 Karthus cùng Rumble, so với thường lệ: -4.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.3 đến -1.0) · 733 trận -
Gnar 60 Gnar cùng Rumble, so với thường lệ: -3.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -9.8 đến 2.2) · 60 trận -
Orianna 1,304 Orianna cùng Rumble, so với thường lệ: -3.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.3 đến -1.2) · 1,304 trận -
Urgot 130 Urgot cùng Rumble, so với thường lệ: -3.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.9 đến 1.8) · 130 trận -
Anivia 1,017 Anivia cùng Rumble, so với thường lệ: -3.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.3 đến -0.7) · 1,017 trận -
K'Sante 118 K'Sante cùng Rumble, so với thường lệ: -3.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.9 đến 2.0) · 118 trận -
Azir 743 Azir cùng Rumble, so với thường lệ: -3.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.5 đến -0.2) · 743 trận -
Ezreal 7,103 Ezreal cùng Rumble, so với thường lệ: -3.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.3 đến -2.0) · 7,103 trận -
Akali 2,948 Akali cùng Rumble, so với thường lệ: -3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.8 đến -1.3) · 2,948 trận -
Malphite 2,198 Malphite cùng Rumble, so với thường lệ: -2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.5 đến -0.5) · 2,198 trận -
Kha'Zix 3,426 Kha'Zix cùng Rumble, so với thường lệ: -2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.9 đến -0.6) · 3,426 trận -
Cassiopeia 591 Cassiopeia cùng Rumble, so với thường lệ: -2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.7 đến 1.3) · 591 trận -
Sett 563 Sett cùng Rumble, so với thường lệ: -2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.7 đến 1.4) · 563 trận -
Zoe 1,356 Zoe cùng Rumble, so với thường lệ: -2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.6 đến 0.4) · 1,356 trận -
Morgana 4,341 Morgana cùng Rumble, so với thường lệ: -2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.5 đến -0.6) · 4,341 trận -
Neeko 1,324 Neeko cùng Rumble, so với thường lệ: -2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.5 đến 0.5) · 1,324 trận -
Ashe 5,394 Ashe cùng Rumble, so với thường lệ: -2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.3 đến -0.7) · 5,394 trận -
Vi 3,034 Vi cùng Rumble, so với thường lệ: -1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.6 đến -0.1) · 3,034 trận -
Senna 3,316 Senna cùng Rumble, so với thường lệ: -1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.5 đến -0.2) · 3,316 trận -
Lee Sin 7,791 Lee Sin cùng Rumble, so với thường lệ: -1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.9 đến -0.6) · 7,791 trận -
Dr. Mundo 503 Dr. Mundo cùng Rumble, so với thường lệ: -1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.3 đến 2.0) · 503 trận -
Bard 1,697 Bard cùng Rumble, so với thường lệ: -1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.9 đến 0.7) · 1,697 trận -
Syndra 2,830 Syndra cùng Rumble, so với thường lệ: -1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.3 đến 0.3) · 2,830 trận -
Renata Glasc 816 Renata Glasc cùng Rumble, so với thường lệ: -1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.6 đến 1.5) · 816 trận -
Ryze 886 Ryze cùng Rumble, so với thường lệ: -1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.5 đến 1.5) · 886 trận -
Olaf 369 Olaf cùng Rumble, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.5 đến 2.7) · 369 trận -
Kayle 216 Kayle cùng Rumble, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.2 đến 3.4) · 216 trận -
Swain 3,077 Swain cùng Rumble, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.1 đến 0.4) · 3,077 trận -
Vayne 2,712 Vayne cùng Rumble, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.2 đến 0.5) · 2,712 trận -
Shaco 3,548 Shaco cùng Rumble, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.9 đến 0.3) · 3,548 trận -
Yunara 4,950 Yunara cùng Rumble, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.7 đến 0.1) · 4,950 trận -
Sion 879 Sion cùng Rumble, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.3 đến 1.7) · 879 trận -
Jax 1,322 Jax cùng Rumble, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.8 đến 1.2) · 1,322 trận -
Vel'Koz 1,914 Vel'Koz cùng Rumble, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.4 đến 0.9) · 1,914 trận -
Qiyana 5,465 Qiyana cùng Rumble, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.6 đến 0.1) · 5,465 trận -
Hwei 1,854 Hwei cùng Rumble, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.4 đến 0.9) · 1,854 trận -
Volibear 1,280 Volibear cùng Rumble, so với thường lệ: -1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.8 đến 1.3) · 1,280 trận -
Annie 974 Annie cùng Rumble, so với thường lệ: -1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.1 đến 1.6) · 974 trận -
Shen 938 Shen cùng Rumble, so với thường lệ: -1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.1 đến 1.7) · 938 trận -
Yorick 289 Yorick cùng Rumble, so với thường lệ: -1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.6 đến 3.2) · 289 trận -
Illaoi 124 Illaoi cùng Rumble, so với thường lệ: -1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.6 đến 4.2) · 124 trận -
Karma 2,904 Karma cùng Rumble, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.9 đến 0.6) · 2,904 trận -
Corki 1,040 Corki cùng Rumble, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.9 đến 1.7) · 1,040 trận -
Nunu & Willump 1,035 Nunu & Willump cùng Rumble, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.9 đến 1.7) · 1,035 trận -
Aurora 1,003 Aurora cùng Rumble, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.9 đến 1.8) · 1,003 trận -
Rek'Sai 608 Rek'Sai cùng Rumble, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.5 đến 2.4) · 608 trận -
Katarina 3,262 Katarina cùng Rumble, so với thường lệ: -1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.7 đến 0.7) · 3,262 trận -
Smolder 3,727 Smolder cùng Rumble, so với thường lệ: -1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.6 đến 0.6) · 3,727 trận -
Pyke 3,662 Pyke cùng Rumble, so với thường lệ: -1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.6 đến 0.6) · 3,662 trận -
Sylas 5,928 Sylas cùng Rumble, so với thường lệ: -1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến 0.3) · 5,928 trận -
Ornn 129 Ornn cùng Rumble, so với thường lệ: -1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.3 đến 4.4) · 129 trận -
Ivern 468 Ivern cùng Rumble, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.7 đến 2.9) · 468 trận -
Jayce 1,543 Jayce cùng Rumble, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.2 đến 1.5) · 1,543 trận -
Taliyah 746 Taliyah cùng Rumble, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.0 đến 2.4) · 746 trận -
Yuumi 2,863 Yuumi cùng Rumble, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.6 đến 1.0) · 2,863 trận -
Locke 3,038 Locke cùng Rumble, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.5 đến 0.9) · 3,038 trận -
Darius 693 Darius cùng Rumble, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.1 đến 2.5) · 693 trận -
LeBlanc 2,477 LeBlanc cùng Rumble, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.7 đến 1.1) · 2,477 trận -
Zed 9,137 Zed cùng Rumble, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.8 đến 0.3) · 9,137 trận -
Kalista 2,082 Kalista cùng Rumble, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.7 đến 1.4) · 2,082 trận -
Hecarim 2,355 Hecarim cùng Rumble, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.5 đến 1.4) · 2,355 trận -
Heimerdinger 484 Heimerdinger cùng Rumble, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.3 đến 3.2) · 484 trận -
Viktor 3,726 Viktor cùng Rumble, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.1 đến 1.1) · 3,726 trận -
Twitch 3,694 Twitch cùng Rumble, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.1 đến 1.1) · 3,694 trận -
Zilean 1,227 Zilean cùng Rumble, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.1 đến 2.1) · 1,227 trận -
Jhin 10,739 Jhin cùng Rumble, so với thường lệ: -0.45 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.43 đến 0.53) · 10,739 trận -
Samira 2,850 Samira cùng Rumble, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.2 đến 1.4) · 2,850 trận -
Seraphine 5,208 Seraphine cùng Rumble, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.8 đến 1.0) · 5,208 trận -
Miss Fortune 7,579 Miss Fortune cùng Rumble, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.5 đến 0.8) · 7,579 trận -
Draven 2,281 Draven cùng Rumble, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.4 đến 1.6) · 2,281 trận -
Lucian 4,783 Lucian cùng Rumble, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.8 đến 1.0) · 4,783 trận -
Lulu 5,216 Lulu cùng Rumble, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.7 đến 1.0) · 5,216 trận -
Gragas 531 Gragas cùng Rumble, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.0 đến 3.3) · 531 trận -
Gwen 498 Gwen cùng Rumble, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.0 đến 3.4) · 498 trận -
Sivir 2,294 Sivir cùng Rumble, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến 1.7) · 2,294 trận -
Malzahar 3,448 Malzahar cùng Rumble, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 1.3) · 3,448 trận -
Naafiri 2,748 Naafiri cùng Rumble, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.1 đến 1.6) · 2,748 trận -
Caitlyn 11,585 Caitlyn cùng Rumble, so với thường lệ: -0.23 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.17 đến 0.72) · 11,585 trận -
Kayn 5,901 Kayn cùng Rumble, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.5 đến 1.1) · 5,901 trận -
Lissandra 2,062 Lissandra cùng Rumble, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.2 đến 1.9) · 2,062 trận -
Udyr 959 Udyr cùng Rumble, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.0 đến 2.8) · 959 trận -
Aatrox 645 Aatrox cùng Rumble, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.5 đến 3.3) · 645 trận -
Veigar 3,480 Veigar cùng Rumble, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.7 đến 1.6) · 3,480 trận -
Nocturne 3,359 Nocturne cùng Rumble, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.7 đến 1.6) · 3,359 trận -
Skarner 653 Skarner cùng Rumble, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.4 đến 3.3) · 653 trận -
Pantheon 4,431 Pantheon cùng Rumble, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.5 đến 1.4) · 4,431 trận -
Zyra 2,161 Zyra cùng Rumble, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.1 đến 2.0) · 2,161 trận -
Nasus 1,167 Nasus cùng Rumble, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.7 đến 2.6) · 1,167 trận -
Kindred 1,718 Kindred cùng Rumble, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến 2.2) · 1,718 trận
Bộ đôi tốt nhất với Rumble Đường giữa
-
Renekton 304 Renekton cùng Rumble, so với thường lệ: +4.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.4 đến 8.4) · 304 trận -
Vladimir 1,505 Vladimir cùng Rumble, so với thường lệ: +3.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.8 đến 5.6) · 1,505 trận -
Kled 143 Kled cùng Rumble, so với thường lệ: +3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến 8.3) · 143 trận -
Yone 10,482 Yone cùng Rumble, so với thường lệ: +2.87 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.88 đến 3.86) · 10,482 trận -
Fizz 3,179 Fizz cùng Rumble, so với thường lệ: +1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.2 đến 3.6) · 3,179 trận -
Riven 430 Riven cùng Rumble, so với thường lệ: +1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến 5.6) · 430 trận -
Aurelion Sol 1,111 Aurelion Sol cùng Rumble, so với thường lệ: +1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 4.3) · 1,111 trận -
Fiora 115 Fiora cùng Rumble, so với thường lệ: +1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.1 đến 6.9) · 115 trận -
Akshan 1,635 Akshan cùng Rumble, so với thường lệ: +1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 3.5) · 1,635 trận -
Ekko 3,506 Ekko cùng Rumble, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.6 đến 2.7) · 3,506 trận -
Twisted Fate 2,245 Twisted Fate cùng Rumble, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 2.9) · 2,245 trận -
Garen 715 Garen cùng Rumble, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.4 đến 4.1) · 715 trận -
Yasuo 11,152 Yasuo cùng Rumble, so với thường lệ: +0.70 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.26 đến 1.66) · 11,152 trận -
Kennen 221 Kennen cùng Rumble, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.1 đến 5.5) · 221 trận -
Kassadin 892 Kassadin cùng Rumble, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến 3.6) · 892 trận -
Galio 2,591 Galio cùng Rumble, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 2.5) · 2,591 trận -
Ahri 4,353 Ahri cùng Rumble, so với thường lệ: +0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 1.9) · 4,353 trận -
Vex 1,918 Vex cùng Rumble, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 2.4) · 1,918 trận -
Diana 3,334 Diana cùng Rumble, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 1.8) · 3,334 trận -
Singed 186 Singed cùng Rumble, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.9 đến 5.0) · 186 trận -
Irelia 2,991 Irelia cùng Rumble, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.7 đến 1.8) · 2,991 trận -
Nasus 1,167 Nasus cùng Rumble, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.7 đến 2.6) · 1,167 trận -
Veigar 3,480 Veigar cùng Rumble, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.7 đến 1.6) · 3,480 trận -
Lissandra 2,062 Lissandra cùng Rumble, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.2 đến 1.9) · 2,062 trận -
Malzahar 3,448 Malzahar cùng Rumble, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 1.3) · 3,448 trận -
Viktor 3,726 Viktor cùng Rumble, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.1 đến 1.1) · 3,726 trận -
Heimerdinger 484 Heimerdinger cùng Rumble, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.3 đến 3.2) · 484 trận -
Zed 9,137 Zed cùng Rumble, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.8 đến 0.3) · 9,137 trận -
LeBlanc 2,477 LeBlanc cùng Rumble, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.7 đến 1.1) · 2,477 trận -
Locke 3,038 Locke cùng Rumble, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.5 đến 0.9) · 3,038 trận -
Taliyah 746 Taliyah cùng Rumble, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.0 đến 2.4) · 746 trận -
Sylas 5,928 Sylas cùng Rumble, so với thường lệ: -1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến 0.3) · 5,928 trận -
Katarina 3,262 Katarina cùng Rumble, so với thường lệ: -1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.7 đến 0.7) · 3,262 trận -
Aurora 1,003 Aurora cùng Rumble, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.9 đến 1.8) · 1,003 trận -
Yorick 289 Yorick cùng Rumble, so với thường lệ: -1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.6 đến 3.2) · 289 trận -
Illaoi 124 Illaoi cùng Rumble, so với thường lệ: -1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.6 đến 4.2) · 124 trận -
Annie 974 Annie cùng Rumble, so với thường lệ: -1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.1 đến 1.6) · 974 trận -
Hwei 1,854 Hwei cùng Rumble, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.4 đến 0.9) · 1,854 trận -
Sion 879 Sion cùng Rumble, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.3 đến 1.7) · 879 trận -
Kayle 216 Kayle cùng Rumble, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.2 đến 3.4) · 216 trận -
Ryze 886 Ryze cùng Rumble, so với thường lệ: -1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.5 đến 1.5) · 886 trận -
Syndra 2,830 Syndra cùng Rumble, so với thường lệ: -1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.3 đến 0.3) · 2,830 trận -
Zoe 1,356 Zoe cùng Rumble, so với thường lệ: -2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.6 đến 0.4) · 1,356 trận -
Cassiopeia 591 Cassiopeia cùng Rumble, so với thường lệ: -2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.7 đến 1.3) · 591 trận -
Akali 2,948 Akali cùng Rumble, so với thường lệ: -3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.8 đến -1.3) · 2,948 trận -
Azir 743 Azir cùng Rumble, so với thường lệ: -3.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.5 đến -0.2) · 743 trận -
Anivia 1,017 Anivia cùng Rumble, so với thường lệ: -3.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.3 đến -0.7) · 1,017 trận -
K'Sante 118 K'Sante cùng Rumble, so với thường lệ: -3.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.9 đến 2.0) · 118 trận -
Urgot 130 Urgot cùng Rumble, so với thường lệ: -3.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.9 đến 1.8) · 130 trận -
Orianna 1,304 Orianna cùng Rumble, so với thường lệ: -3.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.3 đến -1.2) · 1,304 trận -
Gnar 60 Gnar cùng Rumble, so với thường lệ: -3.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -9.8 đến 2.2) · 60 trận -
Mel 3,273 Mel cùng Rumble, so với thường lệ: -4.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.1 đến -2.8) · 3,273 trận -
Gangplank 412 Gangplank cùng Rumble, so với thường lệ: -4.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.7 đến -0.8) · 412 trận