Chuyển tới nội dung

Liên Minh Huyền Thoại Shaco hợp với ai

Phiên bản 16.20

Hợp nhất với Shaco so với thường lệ

  1. Taric 3,691 Taric cùng Shaco, so với thường lệ: +4.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.5 đến 5.6) · 3,691 trận
  2. Rek'Sai 241 Rek'Sai cùng Shaco, so với thường lệ: +3.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 8.4) · 241 trận
  3. Master Yi 2,749 Master Yi cùng Shaco, so với thường lệ: +3.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.7 đến 5.3) · 2,749 trận
  4. Kog'Maw 7,580 Kog'Maw cùng Shaco, so với thường lệ: +3.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.0 đến 4.3) · 7,580 trận
  5. Milio 13,154 Milio cùng Shaco, so với thường lệ: +2.70 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.84 đến 3.55) · 13,154 trận
  6. Dr. Mundo 10,967 Dr. Mundo cùng Shaco, so với thường lệ: +2.64 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.70 đến 3.57) · 10,967 trận
  7. Soraka 11,698 Soraka cùng Shaco, so với thường lệ: +2.47 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.56 đến 3.38) · 11,698 trận
  8. Vel'Koz 12,644 Vel'Koz cùng Shaco, so với thường lệ: +2.31 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.44 đến 3.19) · 12,644 trận
  9. Viego 821 Viego cùng Shaco, so với thường lệ: +2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 5.3) · 821 trận
  10. Kayle 8,307 Kayle cùng Shaco, so với thường lệ: +2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.1 đến 3.2) · 8,307 trận
  11. Kled 4,037 Kled cùng Shaco, so với thường lệ: +2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.6 đến 3.6) · 4,037 trận
  12. Xerath 20,577 Xerath cùng Shaco, so với thường lệ: +2.11 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.42 đến 2.80) · 20,577 trận
  13. Braum 11,382 Braum cùng Shaco, so với thường lệ: +2.11 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.19 đến 3.03) · 11,382 trận
  14. Janna 9,330 Janna cùng Shaco, so với thường lệ: +2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.0 đến 3.1) · 9,330 trận
  15. Kassadin 5,962 Kassadin cùng Shaco, so với thường lệ: +2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.7 đến 3.2) · 5,962 trận
  16. Garen 24,437 Garen cùng Shaco, so với thường lệ: +1.89 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.26 đến 2.53) · 24,437 trận
  17. Vladimir 14,249 Vladimir cùng Shaco, so với thường lệ: +1.88 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.06 đến 2.71) · 14,249 trận
  18. Ornn 8,399 Ornn cùng Shaco, so với thường lệ: +1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.8 đến 2.9) · 8,399 trận
  19. Sion 9,172 Sion cùng Shaco, so với thường lệ: +1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.8 đến 2.9) · 9,172 trận
  20. Yone 56,080 Yone cùng Shaco, so với thường lệ: +1.83 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.40 đến 2.26) · 56,080 trận
  21. Viktor 19,557 Viktor cùng Shaco, so với thường lệ: +1.76 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.05 đến 2.47) · 19,557 trận
  22. Leona 24,911 Leona cùng Shaco, so với thường lệ: +1.69 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.06 đến 2.32) · 24,911 trận
  23. Teemo 27,149 Teemo cùng Shaco, so với thường lệ: +1.68 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.08 đến 2.29) · 27,149 trận
  24. Hwei 10,965 Hwei cùng Shaco, so với thường lệ: +1.67 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.73 đến 2.61) · 10,965 trận
  25. Xayah 12,865 Xayah cùng Shaco, so với thường lệ: +1.66 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.80 đến 2.53) · 12,865 trận
  26. Nilah 3,166 Nilah cùng Shaco, so với thường lệ: +1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.2 đến 3.2) · 3,166 trận
  27. Jinx 47,587 Jinx cùng Shaco, so với thường lệ: +1.49 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.02 đến 1.96) · 47,587 trận
  28. Mordekaiser 24,797 Mordekaiser cùng Shaco, so với thường lệ: +1.49 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.85 đến 2.12) · 24,797 trận
  29. Ekko 14,534 Ekko cùng Shaco, so với thường lệ: +1.49 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.67 đến 2.30) · 14,534 trận
  30. Veigar 26,008 Veigar cùng Shaco, so với thường lệ: +1.47 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.85 đến 2.09) · 26,008 trận
  31. Sona 6,515 Sona cùng Shaco, so với thường lệ: +1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.3 đến 2.6) · 6,515 trận
  32. Zilean 6,405 Zilean cùng Shaco, so với thường lệ: +1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.2 đến 2.6) · 6,405 trận
  33. Maokai 6,380 Maokai cùng Shaco, so với thường lệ: +1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.1 đến 2.6) · 6,380 trận
  34. Zyra 11,144 Zyra cùng Shaco, so với thường lệ: +1.30 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.37 đến 2.23) · 11,144 trận
  35. Nasus 17,819 Nasus cùng Shaco, so với thường lệ: +1.29 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.55 đến 2.03) · 17,819 trận
  36. Vex 12,041 Vex cùng Shaco, so với thường lệ: +1.28 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.39 đến 2.18) · 12,041 trận
  37. Rell 7,762 Rell cùng Shaco, so với thường lệ: +1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.2 đến 2.4) · 7,762 trận
  38. Zeri 7,756 Zeri cùng Shaco, so với thường lệ: +1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.1 đến 2.4) · 7,756 trận
  39. Malzahar 24,802 Malzahar cùng Shaco, so với thường lệ: +1.22 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.58 đến 1.85) · 24,802 trận
  40. Fizz 19,671 Fizz cùng Shaco, so với thường lệ: +1.19 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.48 đến 1.90) · 19,671 trận
  41. Smolder 17,419 Smolder cùng Shaco, so với thường lệ: +1.19 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.44 đến 1.94) · 17,419 trận
  42. Nami 18,619 Nami cùng Shaco, so với thường lệ: +1.18 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.46 đến 1.91) · 18,619 trận
  43. Ziggs 8,033 Ziggs cùng Shaco, so với thường lệ: +1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.1 đến 2.3) · 8,033 trận
  44. Singed 6,079 Singed cùng Shaco, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.1 đến 2.4) · 6,079 trận
  45. Yorick 13,125 Yorick cùng Shaco, so với thường lệ: +1.02 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.16 đến 1.88) · 13,125 trận
  46. Urgot 8,726 Urgot cùng Shaco, so với thường lệ: +1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.0 đến 2.1) · 8,726 trận
  47. Tristana 34,249 Tristana cùng Shaco, so với thường lệ: +0.99 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.45 đến 1.54) · 34,249 trận
  48. Sett 26,576 Sett cùng Shaco, so với thường lệ: +0.99 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.37 đến 1.60) · 26,576 trận
  49. Warwick 4,122 Warwick cùng Shaco, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.6 đến 2.4) · 4,122 trận
  50. Ahri 25,575 Ahri cùng Shaco, so với thường lệ: +0.93 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.30 đến 1.55) · 25,575 trận
  51. Illaoi 11,893 Illaoi cùng Shaco, so với thường lệ: +0.90 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.01 đến 1.80) · 11,893 trận
  52. Twitch 18,987 Twitch cùng Shaco, so với thường lệ: +0.75 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.03 đến 1.47) · 18,987 trận
  53. Olaf 6,708 Olaf cùng Shaco, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.5 đến 1.9) · 6,708 trận
  54. Zac 1,809 Zac cùng Shaco, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.5 đến 2.9) · 1,809 trận
  55. Syndra 16,442 Syndra cùng Shaco, so với thường lệ: +0.61 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.16 đến 1.39) · 16,442 trận
  56. Senna 16,366 Senna cùng Shaco, so với thường lệ: +0.60 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.18 đến 1.37) · 16,366 trận
  57. Aphelios 15,427 Aphelios cùng Shaco, so với thường lệ: +0.60 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.19 đến 1.40) · 15,427 trận
  58. Karthus 1,848 Karthus cùng Shaco, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 2.8) · 1,848 trận
  59. Fiora 10,105 Fiora cùng Shaco, so với thường lệ: +0.56 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.42 đến 1.53) · 10,105 trận
  60. Blitzcrank 19,260 Blitzcrank cùng Shaco, so với thường lệ: +0.55 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.17 đến 1.26) · 19,260 trận
  61. Yasuo 50,728 Yasuo cùng Shaco, so với thường lệ: +0.54 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.09 đến 1.00) · 50,728 trận
  62. Kayn 1,808 Kayn cùng Shaco, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.7 đến 2.7) · 1,808 trận
  63. Renata Glasc 3,320 Renata Glasc cùng Shaco, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 2.2) · 3,320 trận
  64. Tryndamere 12,540 Tryndamere cùng Shaco, so với thường lệ: +0.51 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.36 đến 1.39) · 12,540 trận
  65. Brand 18,147 Brand cùng Shaco, so với thường lệ: +0.50 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.24 đến 1.23) · 18,147 trận
  66. Thresh 31,062 Thresh cùng Shaco, so với thường lệ: +0.48 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.09 đến 1.05) · 31,062 trận
  67. Lux 53,767 Lux cùng Shaco, so với thường lệ: +0.41 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.04 đến 0.85) · 53,767 trận
  68. Alistar 9,935 Alistar cùng Shaco, so với thường lệ: +0.39 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.59 đến 1.38) · 9,935 trận
  69. Ngộ Không 2,775 Ngộ Không cùng Shaco, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.5 đến 2.1) · 2,775 trận
  70. Zaahen 6,285 Zaahen cùng Shaco, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.0 đến 1.5) · 6,285 trận
  71. Sejuani 946 Sejuani cùng Shaco, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.7 đến 3.1) · 946 trận
  72. Poppy 5,854 Poppy cùng Shaco, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 1.4) · 5,854 trận
  73. Seraphine 28,781 Seraphine cùng Shaco, so với thường lệ: +0.14 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.45 đến 0.73) · 28,781 trận
  74. Aurora 6,571 Aurora cùng Shaco, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 1.3) · 6,571 trận
  75. Amumu 1,913 Amumu cùng Shaco, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.1 đến 2.2) · 1,913 trận
  76. Aurelion Sol 7,130 Aurelion Sol cùng Shaco, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 1.2) · 7,130 trận
  77. Lulu 20,091 Lulu cùng Shaco, so với thường lệ: +0.05 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.66 đến 0.75) · 20,091 trận
  78. Gwen 7,311 Gwen cùng Shaco, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 1.2) · 7,311 trận
  79. Briar 2,041 Briar cùng Shaco, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 2.1) · 2,041 trận
  80. Sivir 9,944 Sivir cùng Shaco, so với thường lệ: +0.04 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.94 đến 1.03) · 9,944 trận
  81. Cho'Gath 14,181 Cho'Gath cùng Shaco, so với thường lệ: +0.02 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.81 đến 0.85) · 14,181 trận
  82. Gangplank 11,365 Gangplank cùng Shaco, so với thường lệ: +0.02 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.90 đến 0.94) · 11,365 trận
  83. Caitlyn 57,227 Caitlyn cùng Shaco, so với thường lệ: +0.01 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.42 đến 0.44) · 57,227 trận

Kém hợp nhất với Shaco so với thường lệ

  1. Lee Sin 1,602 Lee Sin cùng Shaco, so với thường lệ: -7.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -9.3 đến -4.8) · 1,602 trận
  2. Kha'Zix 130 Kha'Zix cùng Shaco, so với thường lệ: -5.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -11.2 đến -0.6) · 130 trận
  3. Nunu & Willump 882 Nunu & Willump cùng Shaco, so với thường lệ: -5.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.0 đến -2.0) · 882 trận
  4. K'Sante 5,890 K'Sante cùng Shaco, so với thường lệ: -5.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.2 đến -3.7) · 5,890 trận
  5. Rengar 856 Rengar cùng Shaco, so với thường lệ: -4.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.6 đến -1.6) · 856 trận
  6. Nidalee 1,133 Nidalee cùng Shaco, so với thường lệ: -4.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.2 đến -1.9) · 1,133 trận
  7. Mel 21,904 Mel cùng Shaco, so với thường lệ: -4.51 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.18 đến -3.84) · 21,904 trận
  8. Jayce 8,376 Jayce cùng Shaco, so với thường lệ: -4.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.1 đến -2.9) · 8,376 trận
  9. Graves 635 Graves cùng Shaco, so với thường lệ: -3.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.3 đến -0.6) · 635 trận
  10. Rumble 3,132 Rumble cùng Shaco, so với thường lệ: -3.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.6 đến -2.2) · 3,132 trận
  11. Ezreal 28,471 Ezreal cùng Shaco, so với thường lệ: -3.81 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.40 đến -3.22) · 28,471 trận
  12. Ryze 5,134 Ryze cùng Shaco, so với thường lệ: -3.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.8 đến -2.1) · 5,134 trận
  13. Orianna 6,985 Orianna cùng Shaco, so với thường lệ: -3.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.5 đến -2.2) · 6,985 trận
  14. Ivern 692 Ivern cùng Shaco, so với thường lệ: -3.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.6 đến -0.1) · 692 trận
  15. Taliyah 2,741 Taliyah cùng Shaco, so với thường lệ: -3.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.1 đến -1.4) · 2,741 trận
  16. Varus 11,117 Varus cùng Shaco, so với thường lệ: -3.24 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.17 đến -2.32) · 11,117 trận
  17. Azir 4,797 Azir cùng Shaco, so với thường lệ: -3.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.6 đến -1.8) · 4,797 trận
  18. Sylas 20,820 Sylas cùng Shaco, so với thường lệ: -3.16 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.85 đến -2.48) · 20,820 trận
  19. Kindred 287 Kindred cùng Shaco, so với thường lệ: -3.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.6 đến 1.3) · 287 trận
  20. Akali 23,480 Akali cùng Shaco, so với thường lệ: -3.13 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.78 đến -2.48) · 23,480 trận
  21. Cassiopeia 4,321 Cassiopeia cùng Shaco, so với thường lệ: -3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.5 đến -1.6) · 4,321 trận
  22. Skarner 578 Skarner cùng Shaco, so với thường lệ: -2.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.4 đến 0.6) · 578 trận
  23. Ashe 27,428 Ashe cùng Shaco, so với thường lệ: -2.82 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.42 đến -2.21) · 27,428 trận
  24. Bard 6,211 Bard cùng Shaco, so với thường lệ: -2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.0 đến -1.6) · 6,211 trận
  25. Jarvan IV 1,261 Jarvan IV cùng Shaco, so với thường lệ: -2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.4 đến -0.3) · 1,261 trận
  26. Vi 903 Vi cùng Shaco, so với thường lệ: -2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.7 đến 0.2) · 903 trận
  27. Qiyana 6,990 Qiyana cùng Shaco, so với thường lệ: -2.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.9 đến -1.6) · 6,990 trận
  28. Riven 6,215 Riven cùng Shaco, so với thường lệ: -2.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.9 đến -1.5) · 6,215 trận
  29. Lillia 395 Lillia cùng Shaco, so với thường lệ: -2.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.7 đến 1.4) · 395 trận
  30. Corki 4,569 Corki cùng Shaco, so với thường lệ: -2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.0 đến -1.1) · 4,569 trận
  31. Nocturne 438 Nocturne cùng Shaco, so với thường lệ: -2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.4 đến 1.3) · 438 trận
  32. Xin Zhao 1,228 Xin Zhao cùng Shaco, so với thường lệ: -2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.1 đến 0.1) · 1,228 trận
  33. Hecarim 68 Hecarim cùng Shaco, so với thường lệ: -2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.5 đến 3.5) · 68 trận
  34. Evelynn 190 Evelynn cùng Shaco, so với thường lệ: -2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.3 đến 2.6) · 190 trận
  35. Neeko 7,490 Neeko cùng Shaco, so với thường lệ: -2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.5 đến -1.2) · 7,490 trận
  36. Locke 16,321 Locke cùng Shaco, so với thường lệ: -2.24 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.02 đến -1.47) · 16,321 trận
  37. Rammus 648 Rammus cùng Shaco, so với thường lệ: -2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.5 đến 1.2) · 648 trận
  38. Shyvana 533 Shyvana cùng Shaco, so với thường lệ: -2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.7 đến 1.5) · 533 trận
  39. Camille 9,573 Camille cùng Shaco, so với thường lệ: -2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.1 đến -1.1) · 9,573 trận
  40. Darius 23,190 Darius cùng Shaco, so với thường lệ: -1.85 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.50 đến -1.19) · 23,190 trận
  41. Gragas 5,849 Gragas cùng Shaco, so với thường lệ: -1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.1 đến -0.6) · 5,849 trận
  42. Galio 11,900 Galio cùng Shaco, so với thường lệ: -1.81 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.71 đến -0.91) · 11,900 trận
  43. Bel'Veth 112 Bel'Veth cùng Shaco, so với thường lệ: -1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.3 đến 3.8) · 112 trận
  44. Lucian 18,916 Lucian cùng Shaco, so với thường lệ: -1.71 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.43 đến -0.99) · 18,916 trận
  45. Talon 3,339 Talon cùng Shaco, so với thường lệ: -1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.4 đến -0.1) · 3,339 trận
  46. Kennen 5,366 Kennen cùng Shaco, so với thường lệ: -1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.0 đến -0.3) · 5,366 trận
  47. Zoe 8,106 Zoe cùng Shaco, so với thường lệ: -1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.6 đến -0.5) · 8,106 trận
  48. Draven 11,049 Draven cùng Shaco, so với thường lệ: -1.55 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.48 đến -0.62) · 11,049 trận
  49. Gnar 7,295 Gnar cùng Shaco, so với thường lệ: -1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.7 đến -0.4) · 7,295 trận
  50. Pyke 16,388 Pyke cùng Shaco, so với thường lệ: -1.48 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.26 đến -0.71) · 16,388 trận
  51. Twisted Fate 9,461 Twisted Fate cùng Shaco, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.4 đến -0.4) · 9,461 trận
  52. Aatrox 12,295 Aatrox cùng Shaco, so với thường lệ: -1.38 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.27 đến -0.50) · 12,295 trận
  53. Karma 12,489 Karma cùng Shaco, so với thường lệ: -1.37 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.25 đến -0.49) · 12,489 trận
  54. Pantheon 22,717 Pantheon cùng Shaco, so với thường lệ: -1.32 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.98 đến -0.66) · 22,717 trận
  55. Udyr 1,353 Udyr cùng Shaco, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.6 đến 1.4) · 1,353 trận
  56. Vayne 17,522 Vayne cùng Shaco, so với thường lệ: -1.01 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.76 đến -0.26) · 17,522 trận
  57. Annie 5,765 Annie cùng Shaco, so với thường lệ: -1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến 0.3) · 5,765 trận
  58. Ambessa 5,727 Ambessa cùng Shaco, so với thường lệ: -1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.2 đến 0.3) · 5,727 trận
  59. Nautilus 27,985 Nautilus cùng Shaco, so với thường lệ: -0.95 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.55 đến -0.35) · 27,985 trận
  60. LeBlanc 13,817 LeBlanc cùng Shaco, so với thường lệ: -0.95 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.79 đến -0.11) · 13,817 trận
  61. Diana 12,712 Diana cùng Shaco, so với thường lệ: -0.90 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.77 đến -0.02) · 12,712 trận
  62. Quinn 3,859 Quinn cùng Shaco, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.4 đến 0.7) · 3,859 trận
  63. Anivia 6,646 Anivia cùng Shaco, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 0.3) · 6,646 trận
  64. Kai'Sa 40,388 Kai'Sa cùng Shaco, so với thường lệ: -0.73 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.24 đến -0.23) · 40,388 trận
  65. Renekton 12,889 Renekton cùng Shaco, so với thường lệ: -0.71 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.58 đến 0.15) · 12,889 trận
  66. Rakan 7,413 Rakan cùng Shaco, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.8 đến 0.5) · 7,413 trận
  67. Irelia 19,212 Irelia cùng Shaco, so với thường lệ: -0.61 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.33 đến 0.10) · 19,212 trận
  68. Heimerdinger 9,468 Heimerdinger cùng Shaco, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 0.4) · 9,468 trận
  69. Zed 24,266 Zed cùng Shaco, so với thường lệ: -0.57 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.21 đến 0.07) · 24,266 trận
  70. Jax 16,825 Jax cùng Shaco, so với thường lệ: -0.55 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.31 đến 0.21) · 16,825 trận
  71. Lissandra 12,271 Lissandra cùng Shaco, so với thường lệ: -0.55 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.43 đến 0.34) · 12,271 trận
  72. Trundle 7,278 Trundle cùng Shaco, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.7 đến 0.6) · 7,278 trận
  73. Yuumi 12,330 Yuumi cùng Shaco, so với thường lệ: -0.44 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.33 đến 0.44) · 12,330 trận
  74. Kalista 7,820 Kalista cùng Shaco, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.5 đến 0.7) · 7,820 trận
  75. Jhin 46,425 Jhin cùng Shaco, so với thường lệ: -0.40 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.87 đến 0.07) · 46,425 trận
  76. Volibear 17,299 Volibear cùng Shaco, so với thường lệ: -0.40 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.15 đến 0.35) · 17,299 trận
  77. Fiddlesticks 2,124 Fiddlesticks cùng Shaco, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến 1.7) · 2,124 trận
  78. Miss Fortune 41,858 Miss Fortune cùng Shaco, so với thường lệ: -0.28 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.78 đến 0.21) · 41,858 trận
  79. Swain 20,632 Swain cùng Shaco, so với thường lệ: -0.28 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.97 đến 0.41) · 20,632 trận
  80. Morgana 26,185 Morgana cùng Shaco, so với thường lệ: -0.27 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.89 đến 0.35) · 26,185 trận
  81. Samira 14,847 Samira cùng Shaco, so với thường lệ: -0.24 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.05 đến 0.57) · 14,847 trận
  82. Elise 1,230 Elise cùng Shaco, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.8 đến 2.4) · 1,230 trận
  83. Tahm Kench 21,181 Tahm Kench cùng Shaco, so với thường lệ: -0.18 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.86 đến 0.51) · 21,181 trận
  84. Yunara 20,159 Yunara cùng Shaco, so với thường lệ: -0.17 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.87 đến 0.53) · 20,159 trận
  85. Naafiri 4,667 Naafiri cùng Shaco, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 1.3) · 4,667 trận
  86. Akshan 5,568 Akshan cùng Shaco, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 1.2) · 5,568 trận
  87. Shen 10,943 Shen cùng Shaco, so với thường lệ: -0.08 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.02 đến 0.86) · 10,943 trận
  88. Malphite 27,336 Malphite cùng Shaco, so với thường lệ: -0.03 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.64 đến 0.58) · 27,336 trận
  89. Katarina 20,419 Katarina cùng Shaco, so với thường lệ: -0.02 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.72 đến 0.67) · 20,419 trận

Bộ đôi tốt nhất với Shaco Đường giữa

  1. Viego 821 Viego cùng Shaco, so với thường lệ: +2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 5.3) · 821 trận
  2. Xerath 20,577 Xerath cùng Shaco, so với thường lệ: +2.11 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.42 đến 2.80) · 20,577 trận
  3. Kassadin 5,962 Kassadin cùng Shaco, so với thường lệ: +2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.7 đến 3.2) · 5,962 trận
  4. Vladimir 14,249 Vladimir cùng Shaco, so với thường lệ: +1.88 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.06 đến 2.71) · 14,249 trận
  5. Yone 56,080 Yone cùng Shaco, so với thường lệ: +1.83 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.40 đến 2.26) · 56,080 trận
  6. Viktor 19,557 Viktor cùng Shaco, so với thường lệ: +1.76 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.05 đến 2.47) · 19,557 trận
  7. Hwei 10,965 Hwei cùng Shaco, so với thường lệ: +1.67 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.73 đến 2.61) · 10,965 trận
  8. Ekko 14,534 Ekko cùng Shaco, so với thường lệ: +1.49 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.67 đến 2.30) · 14,534 trận
  9. Veigar 26,008 Veigar cùng Shaco, so với thường lệ: +1.47 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.85 đến 2.09) · 26,008 trận
  10. Vex 12,041 Vex cùng Shaco, so với thường lệ: +1.28 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.39 đến 2.18) · 12,041 trận
  11. Malzahar 24,802 Malzahar cùng Shaco, so với thường lệ: +1.22 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.58 đến 1.85) · 24,802 trận
  12. Fizz 19,671 Fizz cùng Shaco, so với thường lệ: +1.19 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.48 đến 1.90) · 19,671 trận
  13. Ahri 25,575 Ahri cùng Shaco, so với thường lệ: +0.93 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.30 đến 1.55) · 25,575 trận
  14. Syndra 16,442 Syndra cùng Shaco, so với thường lệ: +0.61 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.16 đến 1.39) · 16,442 trận
  15. Yasuo 50,728 Yasuo cùng Shaco, so với thường lệ: +0.54 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.09 đến 1.00) · 50,728 trận
  16. Aurora 6,571 Aurora cùng Shaco, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 1.3) · 6,571 trận
  17. Aurelion Sol 7,130 Aurelion Sol cùng Shaco, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 1.2) · 7,130 trận
  18. Katarina 20,419 Katarina cùng Shaco, so với thường lệ: -0.02 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.72 đến 0.67) · 20,419 trận
  19. Akshan 5,568 Akshan cùng Shaco, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 1.2) · 5,568 trận
  20. Naafiri 4,667 Naafiri cùng Shaco, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 1.3) · 4,667 trận
  21. Lissandra 12,271 Lissandra cùng Shaco, so với thường lệ: -0.55 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.43 đến 0.34) · 12,271 trận
  22. Zed 24,266 Zed cùng Shaco, so với thường lệ: -0.57 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.21 đến 0.07) · 24,266 trận
  23. Anivia 6,646 Anivia cùng Shaco, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 0.3) · 6,646 trận
  24. Diana 12,712 Diana cùng Shaco, so với thường lệ: -0.90 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.77 đến -0.02) · 12,712 trận
  25. LeBlanc 13,817 LeBlanc cùng Shaco, so với thường lệ: -0.95 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.79 đến -0.11) · 13,817 trận
  26. Annie 5,765 Annie cùng Shaco, so với thường lệ: -1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến 0.3) · 5,765 trận
  27. Twisted Fate 9,461 Twisted Fate cùng Shaco, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.4 đến -0.4) · 9,461 trận
  28. Zoe 8,106 Zoe cùng Shaco, so với thường lệ: -1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.6 đến -0.5) · 8,106 trận
  29. Talon 3,339 Talon cùng Shaco, so với thường lệ: -1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.4 đến -0.1) · 3,339 trận
  30. Galio 11,900 Galio cùng Shaco, so với thường lệ: -1.81 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.71 đến -0.91) · 11,900 trận
  31. Locke 16,321 Locke cùng Shaco, so với thường lệ: -2.24 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.02 đến -1.47) · 16,321 trận
  32. Qiyana 6,990 Qiyana cùng Shaco, so với thường lệ: -2.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.9 đến -1.6) · 6,990 trận
  33. Cassiopeia 4,321 Cassiopeia cùng Shaco, so với thường lệ: -3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.5 đến -1.6) · 4,321 trận
  34. Akali 23,480 Akali cùng Shaco, so với thường lệ: -3.13 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.78 đến -2.48) · 23,480 trận
  35. Sylas 20,820 Sylas cùng Shaco, so với thường lệ: -3.16 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.85 đến -2.48) · 20,820 trận
  36. Azir 4,797 Azir cùng Shaco, so với thường lệ: -3.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.6 đến -1.8) · 4,797 trận
  37. Taliyah 2,741 Taliyah cùng Shaco, so với thường lệ: -3.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.1 đến -1.4) · 2,741 trận
  38. Orianna 6,985 Orianna cùng Shaco, so với thường lệ: -3.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.5 đến -2.2) · 6,985 trận
  39. Ryze 5,134 Ryze cùng Shaco, so với thường lệ: -3.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.8 đến -2.1) · 5,134 trận
  40. Mel 21,904 Mel cùng Shaco, so với thường lệ: -4.51 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.18 đến -3.84) · 21,904 trận
  41. Nunu & Willump 882 Nunu & Willump cùng Shaco, so với thường lệ: -5.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.0 đến -2.0) · 882 trận
  42. Kha'Zix 130 Kha'Zix cùng Shaco, so với thường lệ: -5.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -11.2 đến -0.6) · 130 trận
ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.