Liên Minh Huyền Thoại Nilah hợp với ai
Hợp nhất với Nilah so với thường lệ
-
Ivern 935 Ivern cùng Nilah, so với thường lệ: +5.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.1 đến 7.9) · 935 trận -
Taric 2,425 Taric cùng Nilah, so với thường lệ: +4.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.9 đến 6.7) · 2,425 trận -
Sona 1,990 Sona cùng Nilah, so với thường lệ: +4.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.5 đến 6.7) · 1,990 trận -
Rammus 1,836 Rammus cùng Nilah, so với thường lệ: +3.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.2 đến 5.6) · 1,836 trận -
Singed 1,267 Singed cùng Nilah, so với thường lệ: +3.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.6 đến 5.7) · 1,267 trận -
Sejuani 1,619 Sejuani cùng Nilah, so với thường lệ: +3.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.8 đến 5.5) · 1,619 trận -
Shen 2,502 Shen cùng Nilah, so với thường lệ: +3.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.2 đến 5.0) · 2,502 trận -
Shyvana 3,078 Shyvana cùng Nilah, so với thường lệ: +3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.3 đến 4.7) · 3,078 trận -
Kalista 193 Kalista cùng Nilah, so với thường lệ: +2.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 7.8) · 193 trận -
Malphite 5,730 Malphite cùng Nilah, so với thường lệ: +2.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.4 đến 4.0) · 5,730 trận -
Lillia 2,901 Lillia cùng Nilah, so với thường lệ: +2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.8 đến 4.3) · 2,901 trận -
Teemo 5,727 Teemo cùng Nilah, so với thường lệ: +2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.2 đến 3.8) · 5,727 trận -
Janna 1,818 Janna cùng Nilah, so với thường lệ: +2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.2 đến 4.6) · 1,818 trận -
Kassadin 1,260 Kassadin cùng Nilah, so với thường lệ: +2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.2 đến 4.9) · 1,260 trận -
Ornn 1,714 Ornn cùng Nilah, so với thường lệ: +2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.1 đến 4.4) · 1,714 trận -
Lissandra 2,617 Lissandra cùng Nilah, so với thường lệ: +2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.2 đến 4.0) · 2,617 trận -
Kled 823 Kled cùng Nilah, so với thường lệ: +2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.0 đến 5.1) · 823 trận -
Maokai 1,370 Maokai cùng Nilah, so với thường lệ: +2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.5 đến 4.5) · 1,370 trận -
Seraphine 4,953 Seraphine cùng Nilah, so với thường lệ: +2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.6 đến 3.4) · 4,953 trận -
Fizz 3,971 Fizz cùng Nilah, so với thường lệ: +2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.5 đến 3.5) · 3,971 trận -
Lux 8,380 Lux cùng Nilah, so với thường lệ: +1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.7 đến 2.9) · 8,380 trận -
Skarner 567 Skarner cùng Nilah, so với thường lệ: +1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.8 đến 5.3) · 567 trận -
Nocturne 2,948 Nocturne cùng Nilah, so với thường lệ: +1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.0 đến 3.5) · 2,948 trận -
Viktor 3,463 Viktor cùng Nilah, so với thường lệ: +1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.1 đến 3.4) · 3,463 trận -
Sett 5,222 Sett cùng Nilah, so với thường lệ: +1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.3 đến 3.0) · 5,222 trận -
Morgana 4,060 Morgana cùng Nilah, so với thường lệ: +1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.1 đến 3.1) · 4,060 trận -
Ziggs 659 Ziggs cùng Nilah, so với thường lệ: +1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.8 đến 4.9) · 659 trận -
Galio 2,316 Galio cùng Nilah, so với thường lệ: +1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.4 đến 3.5) · 2,316 trận -
Vex 2,377 Vex cùng Nilah, so với thường lệ: +1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.4 đến 3.5) · 2,377 trận -
Rell 2,105 Rell cùng Nilah, so với thường lệ: +1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.5 đến 3.6) · 2,105 trận -
Ekko 5,059 Ekko cùng Nilah, so với thường lệ: +1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.1 đến 2.9) · 5,059 trận -
Mordekaiser 5,318 Mordekaiser cùng Nilah, so với thường lệ: +1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.1 đến 2.8) · 5,318 trận -
Diana 4,678 Diana cùng Nilah, so với thường lệ: +1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.2 đến 2.7) · 4,678 trận -
Garen 4,669 Garen cùng Nilah, so với thường lệ: +1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.2 đến 2.7) · 4,669 trận -
Vel'Koz 1,861 Vel'Koz cùng Nilah, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 3.3) · 1,861 trận -
Yuumi 7,056 Yuumi cùng Nilah, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.1 đến 2.3) · 7,056 trận -
Senna 3,558 Senna cùng Nilah, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.5 đến 2.7) · 3,558 trận -
Kayle 1,774 Kayle cùng Nilah, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 3.3) · 1,774 trận -
LeBlanc 2,694 LeBlanc cùng Nilah, so với thường lệ: +1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 2.9) · 2,694 trận -
Nami 3,809 Nami cùng Nilah, so với thường lệ: +1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.6 đến 2.6) · 3,809 trận -
Leona 4,591 Leona cùng Nilah, so với thường lệ: +1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.5 đến 2.4) · 4,591 trận -
Veigar 4,009 Veigar cùng Nilah, so với thường lệ: +1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.6 đến 2.5) · 4,009 trận -
Bel'Veth 1,265 Bel'Veth cùng Nilah, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 3.5) · 1,265 trận -
Tahm Kench 3,859 Tahm Kench cùng Nilah, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.7 đến 2.4) · 3,859 trận -
Annie 1,191 Annie cùng Nilah, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.8 đến 3.5) · 1,191 trận -
Ngộ Không 4,151 Ngộ Không cùng Nilah, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.7 đến 2.3) · 4,151 trận -
Thresh 6,083 Thresh cùng Nilah, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.5 đến 2.1) · 6,083 trận -
Jax 4,357 Jax cùng Nilah, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.7 đến 2.2) · 4,357 trận -
Soraka 5,232 Soraka cùng Nilah, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.6 đến 2.1) · 5,232 trận -
Cho'Gath 6,060 Cho'Gath cùng Nilah, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.5 đến 2.0) · 6,060 trận -
Malzahar 4,394 Malzahar cùng Nilah, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 2.2) · 4,394 trận -
Xerath 3,167 Xerath cùng Nilah, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.0 đến 2.4) · 3,167 trận -
Kayn 6,326 Kayn cùng Nilah, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.6 đến 1.9) · 6,326 trận -
Fiddlesticks 1,620 Fiddlesticks cùng Nilah, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.7 đến 3.0) · 1,620 trận -
Syndra 3,176 Syndra cùng Nilah, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 2.3) · 3,176 trận -
Zilean 1,394 Zilean cùng Nilah, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 3.1) · 1,394 trận -
Nidalee 1,044 Nidalee cùng Nilah, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.2 đến 3.3) · 1,044 trận -
Gangplank 2,271 Gangplank cùng Nilah, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 2.5) · 2,271 trận -
Yorick 2,429 Yorick cùng Nilah, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 2.5) · 2,429 trận -
Amumu 2,525 Amumu cùng Nilah, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 2.4) · 2,525 trận -
Renata Glasc 664 Renata Glasc cùng Nilah, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.9 đến 3.8) · 664 trận -
Rumble 719 Rumble cùng Nilah, so với thường lệ: +0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.9 đến 3.6) · 719 trận -
Warwick 4,336 Warwick cùng Nilah, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 1.8) · 4,336 trận -
Jhin 306 Jhin cùng Nilah, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.1 đến 4.7) · 306 trận -
Gnar 1,450 Gnar cùng Nilah, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.2 đến 2.7) · 1,450 trận -
Sion 1,941 Sion cùng Nilah, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 2.4) · 1,941 trận -
Hwei 1,948 Hwei cùng Nilah, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 2.4) · 1,948 trận -
Kennen 1,236 Kennen cùng Nilah, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.4 đến 2.8) · 1,236 trận -
Brand 2,903 Brand cùng Nilah, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 2.0) · 2,903 trận -
Gwen 2,018 Gwen cùng Nilah, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 2.3) · 2,018 trận -
Evelynn 1,440 Evelynn cùng Nilah, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến 2.6) · 1,440 trận -
Dr. Mundo 2,367 Dr. Mundo cùng Nilah, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.8 đến 2.1) · 2,367 trận -
Zaahen 1,428 Zaahen cùng Nilah, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến 2.5) · 1,428 trận
Kém hợp nhất với Nilah so với thường lệ
-
Kai'Sa 349 Kai'Sa cùng Nilah, so với thường lệ: -6.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -10.3 đến -2.0) · 349 trận -
Miss Fortune 314 Miss Fortune cùng Nilah, so với thường lệ: -6.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -10.5 đến -1.8) · 314 trận -
Lucian 228 Lucian cùng Nilah, so với thường lệ: -6.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -10.8 đến -1.3) · 228 trận -
Bard 969 Bard cùng Nilah, so với thường lệ: -5.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.4 đến -2.7) · 969 trận -
Azir 915 Azir cùng Nilah, so với thường lệ: -5.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.4 đến -2.5) · 915 trận -
Ezreal 421 Ezreal cùng Nilah, so với thường lệ: -5.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -9.0 đến -1.1) · 421 trận -
Mel 3,222 Mel cùng Nilah, so với thường lệ: -4.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.3 đến -2.9) · 3,222 trận -
Rengar 1,905 Rengar cùng Nilah, so với thường lệ: -4.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.5 đến -2.2) · 1,905 trận -
Ashe 751 Ashe cùng Nilah, so với thường lệ: -4.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.4 đến -1.1) · 751 trận -
Jayce 2,065 Jayce cùng Nilah, so với thường lệ: -4.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.3 đến -2.1) · 2,065 trận -
Corki 246 Corki cùng Nilah, so với thường lệ: -4.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.7 đến 0.6) · 246 trận -
Zeri 65 Zeri cùng Nilah, so với thường lệ: -3.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -9.7 đến 2.3) · 65 trận -
Ryze 1,058 Ryze cùng Nilah, so với thường lệ: -3.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.4 đến -0.8) · 1,058 trận -
Qiyana 3,852 Qiyana cùng Nilah, so với thường lệ: -3.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.0 đến -1.9) · 3,852 trận -
Kog'Maw 359 Kog'Maw cùng Nilah, so với thường lệ: -3.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.6 đến 0.7) · 359 trận -
Irelia 3,496 Irelia cùng Nilah, so với thường lệ: -3.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.0 đến -1.8) · 3,496 trận -
Hecarim 2,138 Hecarim cùng Nilah, so với thường lệ: -3.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.2 đến -1.1) · 2,138 trận -
K'Sante 1,192 K'Sante cùng Nilah, so với thường lệ: -3.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.8 đến -0.5) · 1,192 trận -
Vayne 896 Vayne cùng Nilah, so với thường lệ: -3.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.1 đến -0.1) · 896 trận -
Poppy 1,230 Poppy cùng Nilah, so với thường lệ: -2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.4 đến -0.2) · 1,230 trận -
Neeko 1,339 Neeko cùng Nilah, so với thường lệ: -2.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.2 đến -0.1) · 1,339 trận -
Fiora 1,953 Fiora cùng Nilah, so với thường lệ: -2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.6 đến -0.4) · 1,953 trận -
Cassiopeia 818 Cassiopeia cùng Nilah, so với thường lệ: -2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.6 đến 0.6) · 818 trận -
Caitlyn 286 Caitlyn cùng Nilah, so với thường lệ: -2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.9 đến 2.0) · 286 trận -
Twitch 443 Twitch cùng Nilah, so với thường lệ: -2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.3 đến 1.4) · 443 trận -
Pantheon 4,642 Pantheon cùng Nilah, so với thường lệ: -2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.9 đến -1.0) · 4,642 trận -
Yunara 52 Yunara cùng Nilah, so với thường lệ: -2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.6 đến 3.8) · 52 trận -
Ambessa 1,452 Ambessa cùng Nilah, so với thường lệ: -2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.8 đến 0.1) · 1,452 trận -
Graves 3,288 Graves cùng Nilah, so với thường lệ: -2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.8 đến -0.5) · 3,288 trận -
Udyr 1,251 Udyr cùng Nilah, so với thường lệ: -2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.7 đến 0.5) · 1,251 trận -
Milio 2,220 Milio cùng Nilah, so với thường lệ: -2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.1 đến -0.1) · 2,220 trận -
Orianna 1,485 Orianna cùng Nilah, so với thường lệ: -1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.1 đến 0.7) · 1,485 trận -
Riven 1,235 Riven cùng Nilah, so với thường lệ: -1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.3 đến 0.9) · 1,235 trận -
Kindred 1,497 Kindred cùng Nilah, so với thường lệ: -1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.0 đến 0.8) · 1,497 trận -
Braum 1,400 Braum cùng Nilah, so với thường lệ: -1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.0 đến 0.9) · 1,400 trận -
Rek'Sai 449 Rek'Sai cùng Nilah, so với thường lệ: -1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.4 đến 2.3) · 449 trận -
Anivia 1,275 Anivia cùng Nilah, so với thường lệ: -1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.0 đến 1.1) · 1,275 trận -
Zed 5,351 Zed cùng Nilah, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.8 đến -0.1) · 5,351 trận -
Kha'Zix 2,903 Kha'Zix cùng Nilah, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.2 đến 0.4) · 2,903 trận -
Xin Zhao 1,405 Xin Zhao cùng Nilah, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.9 đến 1.1) · 1,405 trận -
Karthus 982 Karthus cùng Nilah, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.2 đến 1.5) · 982 trận -
Trundle 1,967 Trundle cùng Nilah, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.4 đến 0.8) · 1,967 trận -
Akali 4,758 Akali cùng Nilah, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.7 đến 0.2) · 4,758 trận -
Zoe 1,619 Zoe cùng Nilah, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.6 đến 1.1) · 1,619 trận -
Nunu & Willump 1,326 Nunu & Willump cùng Nilah, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.8 đến 1.3) · 1,326 trận -
Jinx 54 Jinx cùng Nilah, so với thường lệ: -1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.4 đến 4.9) · 54 trận -
Darius 4,933 Darius cùng Nilah, so với thường lệ: -1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.6 đến 0.2) · 4,933 trận -
Sylas 6,812 Sylas cùng Nilah, so với thường lệ: -1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.4 đến 0.0) · 6,812 trận -
Akshan 1,087 Akshan cùng Nilah, so với thường lệ: -1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.0 đến 1.5) · 1,087 trận -
Lulu 3,587 Lulu cùng Nilah, so với thường lệ: -1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.8 đến 0.4) · 3,587 trận -
Illaoi 2,200 Illaoi cùng Nilah, so với thường lệ: -1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.2 đến 0.8) · 2,200 trận -
Nautilus 5,182 Nautilus cùng Nilah, so với thường lệ: -1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.5 đến 0.2) · 5,182 trận -
Lee Sin 4,696 Lee Sin cùng Nilah, so với thường lệ: -1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.6 đến 0.3) · 4,696 trận -
Alistar 1,870 Alistar cùng Nilah, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.3 đến 1.1) · 1,870 trận -
Naafiri 2,091 Naafiri cùng Nilah, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.1 đến 1.0) · 2,091 trận -
Viego 5,085 Viego cùng Nilah, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.4 đến 0.3) · 5,085 trận -
Ahri 5,257 Ahri cùng Nilah, so với thường lệ: -1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.4 đến 0.3) · 5,257 trận -
Locke 3,792 Locke cùng Nilah, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.5 đến 0.7) · 3,792 trận -
Yasuo 8,692 Yasuo cùng Nilah, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 0.2) · 8,692 trận -
Tryndamere 2,731 Tryndamere cùng Nilah, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.7 đến 0.9) · 2,731 trận -
Talon 2,577 Talon cùng Nilah, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.8 đến 1.0) · 2,577 trận -
Smolder 519 Smolder cùng Nilah, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.6 đến 2.8) · 519 trận -
Samira 62 Samira cùng Nilah, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.9 đến 5.2) · 62 trận -
Gragas 1,576 Gragas cùng Nilah, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.2 đến 1.5) · 1,576 trận -
Olaf 1,484 Olaf cùng Nilah, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.3 đến 1.6) · 1,484 trận -
Varus 547 Varus cùng Nilah, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.4 đến 2.8) · 547 trận -
Camille 2,008 Camille cùng Nilah, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.9 đến 1.3) · 2,008 trận -
Aurora 1,409 Aurora cùng Nilah, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.2 đến 1.8) · 1,409 trận -
Rakan 1,700 Rakan cùng Nilah, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.0 đến 1.6) · 1,700 trận -
Zac 1,537 Zac cùng Nilah, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.1 đến 1.7) · 1,537 trận -
Master Yi 5,904 Master Yi cùng Nilah, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 0.7) · 5,904 trận -
Shaco 3,779 Shaco cùng Nilah, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.2 đến 1.0) · 3,779 trận -
Volibear 4,447 Volibear cùng Nilah, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.1 đến 0.9) · 4,447 trận -
Aatrox 2,854 Aatrox cùng Nilah, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến 1.3) · 2,854 trận -
Tristana 496 Tristana cùng Nilah, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.2 đến 3.2) · 496 trận -
Aphelios 62 Aphelios cùng Nilah, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.5 đến 5.5) · 62 trận -
Pyke 3,595 Pyke cùng Nilah, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.1 đến 1.1) · 3,595 trận -
Nasus 3,448 Nasus cùng Nilah, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.1 đến 1.1) · 3,448 trận -
Draven 91 Draven cùng Nilah, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.2 đến 5.3) · 91 trận -
Twisted Fate 1,824 Twisted Fate cùng Nilah, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.7 đến 1.7) · 1,824 trận -
Jarvan IV 2,472 Jarvan IV cùng Nilah, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến 1.5) · 2,472 trận -
Heimerdinger 1,749 Heimerdinger cùng Nilah, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.6 đến 1.9) · 1,749 trận -
Blitzcrank 3,469 Blitzcrank cùng Nilah, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 1.3) · 3,469 trận -
Urgot 1,718 Urgot cùng Nilah, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.6 đến 1.9) · 1,718 trận -
Taliyah 806 Taliyah cùng Nilah, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.4 đến 2.8) · 806 trận -
Briar 3,633 Briar cùng Nilah, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 1.3) · 3,633 trận -
Elise 1,352 Elise cùng Nilah, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.8 đến 2.2) · 1,352 trận -
Renekton 2,597 Renekton cùng Nilah, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.1 đến 1.6) · 2,597 trận -
Swain 3,356 Swain cùng Nilah, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 1.4) · 3,356 trận -
Yone 10,353 Yone cùng Nilah, so với thường lệ: -0.24 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.24 đến 0.75) · 10,353 trận -
Quinn 1,348 Quinn cùng Nilah, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.7 đến 2.3) · 1,348 trận -
Vladimir 2,724 Vladimir cùng Nilah, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 1.6) · 2,724 trận -
Vi 2,264 Vi cùng Nilah, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.2 đến 1.8) · 2,264 trận -
Katarina 3,621 Katarina cùng Nilah, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.8 đến 1.4) · 3,621 trận -
Zyra 2,081 Zyra cùng Nilah, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.2 đến 1.9) · 2,081 trận -
Aurelion Sol 1,289 Aurelion Sol cùng Nilah, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.7 đến 2.4) · 1,289 trận -
Karma 2,371 Karma cùng Nilah, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 1.9) · 2,371 trận
Bộ đôi tốt nhất với Nilah Hỗ trợ
-
Taric 2,425 Taric cùng Nilah, so với thường lệ: +4.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.9 đến 6.7) · 2,425 trận -
Sona 1,990 Sona cùng Nilah, so với thường lệ: +4.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.5 đến 6.7) · 1,990 trận -
Janna 1,818 Janna cùng Nilah, so với thường lệ: +2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.2 đến 4.6) · 1,818 trận -
Maokai 1,370 Maokai cùng Nilah, so với thường lệ: +2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.5 đến 4.5) · 1,370 trận -
Seraphine 4,953 Seraphine cùng Nilah, so với thường lệ: +2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.6 đến 3.4) · 4,953 trận -
Lux 8,380 Lux cùng Nilah, so với thường lệ: +1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.7 đến 2.9) · 8,380 trận -
Morgana 4,060 Morgana cùng Nilah, so với thường lệ: +1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.1 đến 3.1) · 4,060 trận -
Rell 2,105 Rell cùng Nilah, so với thường lệ: +1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.5 đến 3.6) · 2,105 trận -
Vel'Koz 1,861 Vel'Koz cùng Nilah, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 3.3) · 1,861 trận -
Yuumi 7,056 Yuumi cùng Nilah, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.1 đến 2.3) · 7,056 trận -
Senna 3,558 Senna cùng Nilah, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.5 đến 2.7) · 3,558 trận -
Nami 3,809 Nami cùng Nilah, so với thường lệ: +1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.6 đến 2.6) · 3,809 trận -
Leona 4,591 Leona cùng Nilah, so với thường lệ: +1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.5 đến 2.4) · 4,591 trận -
Tahm Kench 3,859 Tahm Kench cùng Nilah, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.7 đến 2.4) · 3,859 trận -
Thresh 6,083 Thresh cùng Nilah, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.5 đến 2.1) · 6,083 trận -
Soraka 5,232 Soraka cùng Nilah, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.6 đến 2.1) · 5,232 trận -
Zilean 1,394 Zilean cùng Nilah, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 3.1) · 1,394 trận -
Renata Glasc 664 Renata Glasc cùng Nilah, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.9 đến 3.8) · 664 trận -
Brand 2,903 Brand cùng Nilah, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 2.0) · 2,903 trận -
Karma 2,371 Karma cùng Nilah, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 1.9) · 2,371 trận -
Zyra 2,081 Zyra cùng Nilah, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.2 đến 1.9) · 2,081 trận -
Swain 3,356 Swain cùng Nilah, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 1.4) · 3,356 trận -
Blitzcrank 3,469 Blitzcrank cùng Nilah, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 1.3) · 3,469 trận -
Pyke 3,595 Pyke cùng Nilah, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.1 đến 1.1) · 3,595 trận -
Rakan 1,700 Rakan cùng Nilah, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.0 đến 1.6) · 1,700 trận -
Alistar 1,870 Alistar cùng Nilah, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.3 đến 1.1) · 1,870 trận -
Nautilus 5,182 Nautilus cùng Nilah, so với thường lệ: -1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.5 đến 0.2) · 5,182 trận -
Lulu 3,587 Lulu cùng Nilah, so với thường lệ: -1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.8 đến 0.4) · 3,587 trận -
Braum 1,400 Braum cùng Nilah, so với thường lệ: -1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.0 đến 0.9) · 1,400 trận -
Milio 2,220 Milio cùng Nilah, so với thường lệ: -2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.1 đến -0.1) · 2,220 trận -
Pantheon 4,642 Pantheon cùng Nilah, so với thường lệ: -2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.9 đến -1.0) · 4,642 trận -
Neeko 1,339 Neeko cùng Nilah, so với thường lệ: -2.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.2 đến -0.1) · 1,339 trận -
Poppy 1,230 Poppy cùng Nilah, so với thường lệ: -2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.4 đến -0.2) · 1,230 trận -
Ashe 751 Ashe cùng Nilah, so với thường lệ: -4.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.4 đến -1.1) · 751 trận -
Bard 969 Bard cùng Nilah, so với thường lệ: -5.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.4 đến -2.7) · 969 trận -
Miss Fortune 314 Miss Fortune cùng Nilah, so với thường lệ: -6.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -10.5 đến -1.8) · 314 trận