Chuyển tới nội dung

Liên Minh Huyền Thoại Jayce hợp với ai

Phiên bản 16.20

Hợp nhất với Jayce so với thường lệ

  1. Rell 5,035 Rell cùng Jayce, so với thường lệ: +4.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.7 đến 5.4) · 5,035 trận
  2. Elise 4,977 Elise cùng Jayce, so với thường lệ: +3.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.1 đến 4.9) · 4,977 trận
  3. Rammus 4,430 Rammus cùng Jayce, so với thường lệ: +3.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.7 đến 4.6) · 4,430 trận
  4. Ngộ Không 10,742 Ngộ Không cùng Jayce, so với thường lệ: +2.89 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.94 đến 3.84) · 10,742 trận
  5. Xerath 16,422 Xerath cùng Jayce, so với thường lệ: +2.41 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.63 đến 3.19) · 16,422 trận
  6. Sona 3,069 Sona cùng Jayce, so với thường lệ: +2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.6 đến 4.1) · 3,069 trận
  7. Lillia 7,918 Lillia cùng Jayce, so với thường lệ: +2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.2 đến 3.4) · 7,918 trận
  8. Bel'Veth 2,949 Bel'Veth cùng Jayce, so với thường lệ: +2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.5 đến 4.0) · 2,949 trận
  9. Braum 6,413 Braum cùng Jayce, so với thường lệ: +2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.0 đến 3.5) · 6,413 trận
  10. Xayah 7,395 Xayah cùng Jayce, so với thường lệ: +2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.0 đến 3.3) · 7,395 trận
  11. Jinx 25,644 Jinx cùng Jayce, so với thường lệ: +2.04 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.40 đến 2.67) · 25,644 trận
  12. Blitzcrank 12,078 Blitzcrank cùng Jayce, so với thường lệ: +2.00 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.10 đến 2.90) · 12,078 trận
  13. Thresh 21,870 Thresh cùng Jayce, so với thường lệ: +1.93 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.25 đến 2.62) · 21,870 trận
  14. Darius 1,435 Darius cùng Jayce, so với thường lệ: +1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.5 đến 4.3) · 1,435 trận
  15. Janna 4,901 Janna cùng Jayce, so với thường lệ: +1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.3 đến 3.1) · 4,901 trận
  16. Gwen 1,589 Gwen cùng Jayce, so với thường lệ: +1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.6 đến 4.0) · 1,589 trận
  17. Cho'Gath 13,655 Cho'Gath cùng Jayce, so với thường lệ: +1.69 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.84 đến 2.54) · 13,655 trận
  18. Gragas 2,464 Gragas cùng Jayce, so với thường lệ: +1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.3 đến 3.5) · 2,464 trận
  19. Leona 12,663 Leona cùng Jayce, so với thường lệ: +1.63 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.75 đến 2.51) · 12,663 trận
  20. Vex 6,162 Vex cùng Jayce, so với thường lệ: +1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.4 đến 2.9) · 6,162 trận
  21. Vladimir 5,742 Vladimir cùng Jayce, so với thường lệ: +1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.2 đến 2.8) · 5,742 trận
  22. Twisted Fate 9,396 Twisted Fate cùng Jayce, so với thường lệ: +1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.5 đến 2.5) · 9,396 trận
  23. Rakan 4,521 Rakan cùng Jayce, so với thường lệ: +1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.0 đến 2.9) · 4,521 trận
  24. Zeri 5,204 Zeri cùng Jayce, so với thường lệ: +1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.1 đến 2.8) · 5,204 trận
  25. Kennen 697 Kennen cùng Jayce, so với thường lệ: +1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.8 đến 4.7) · 697 trận
  26. Singed 708 Singed cùng Jayce, so với thường lệ: +1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 4.7) · 708 trận
  27. Amumu 5,377 Amumu cùng Jayce, so với thường lệ: +1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.0 đến 2.6) · 5,377 trận
  28. Kog'Maw 4,522 Kog'Maw cùng Jayce, so với thường lệ: +1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.1 đến 2.7) · 4,522 trận
  29. Fizz 11,535 Fizz cùng Jayce, so với thường lệ: +1.28 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.36 đến 2.20) · 11,535 trận
  30. Briar 7,153 Briar cùng Jayce, so với thường lệ: +1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.1 đến 2.4) · 7,153 trận
  31. Warwick 7,140 Warwick cùng Jayce, so với thường lệ: +1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.1 đến 2.4) · 7,140 trận
  32. Alistar 7,358 Alistar cùng Jayce, so với thường lệ: +1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.1 đến 2.4) · 7,358 trận
  33. Zilean 3,575 Zilean cùng Jayce, so với thường lệ: +1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.4 đến 2.8) · 3,575 trận
  34. Kassadin 3,312 Kassadin cùng Jayce, so với thường lệ: +1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.5 đến 2.9) · 3,312 trận
  35. Viktor 17,544 Viktor cùng Jayce, so với thường lệ: +1.20 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.45 đến 1.96) · 17,544 trận
  36. Heimerdinger 1,424 Heimerdinger cùng Jayce, so với thường lệ: +1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.2 đến 3.6) · 1,424 trận
  37. Tryndamere 1,790 Tryndamere cùng Jayce, so với thường lệ: +1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.0 đến 3.4) · 1,790 trận
  38. Dr. Mundo 1,153 Dr. Mundo cùng Jayce, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 3.8) · 1,153 trận
  39. Swain 9,150 Swain cùng Jayce, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.1 đến 2.1) · 9,150 trận
  40. Milio 7,232 Milio cùng Jayce, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.1 đến 2.3) · 7,232 trận
  41. Nami 8,886 Nami cùng Jayce, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.1 đến 2.1) · 8,886 trận
  42. Ekko 12,860 Ekko cùng Jayce, so với thường lệ: +1.06 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.19 đến 1.94) · 12,860 trận
  43. Ahri 14,390 Ahri cùng Jayce, so với thường lệ: +1.03 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.20 đến 1.85) · 14,390 trận
  44. Shen 2,020 Shen cùng Jayce, so với thường lệ: +1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 3.1) · 2,020 trận
  45. Zac 4,422 Zac cùng Jayce, so với thường lệ: +1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.4 đến 2.5) · 4,422 trận
  46. Master Yi 14,870 Master Yi cùng Jayce, so với thường lệ: +1.01 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.19 đến 1.82) · 14,870 trận
  47. Sejuani 3,960 Sejuani cùng Jayce, so với thường lệ: +1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.6 đến 2.5) · 3,960 trận
  48. Aurelion Sol 4,087 Aurelion Sol cùng Jayce, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.6 đến 2.5) · 4,087 trận
  49. Soraka 5,570 Soraka cùng Jayce, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.4 đến 2.2) · 5,570 trận
  50. Rek'Sai 1,637 Rek'Sai cùng Jayce, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 3.2) · 1,637 trận
  51. Taric 1,554 Taric cùng Jayce, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 3.3) · 1,554 trận
  52. Neeko 3,953 Neeko cùng Jayce, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.6 đến 2.4) · 3,953 trận
  53. Nilah 1,516 Nilah cùng Jayce, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.5 đến 3.3) · 1,516 trận
  54. Renekton 503 Renekton cùng Jayce, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.8 đến 4.6) · 503 trận
  55. Mordekaiser 1,296 Mordekaiser cùng Jayce, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.7 đến 3.4) · 1,296 trận
  56. Diana 11,330 Diana cùng Jayce, so với thường lệ: +0.84 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.08 đến 1.77) · 11,330 trận
  57. Zyra 6,552 Zyra cùng Jayce, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.4 đến 2.0) · 6,552 trận
  58. Hwei 7,079 Hwei cùng Jayce, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.4 đến 1.9) · 7,079 trận
  59. Lissandra 8,988 Lissandra cùng Jayce, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.3 đến 1.7) · 8,988 trận
  60. Trundle 1,807 Trundle cùng Jayce, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.5 đến 2.9) · 1,807 trận
  61. LeBlanc 10,042 LeBlanc cùng Jayce, so với thường lệ: +0.68 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.30 đến 1.66) · 10,042 trận
  62. Lux 26,988 Lux cùng Jayce, so với thường lệ: +0.67 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.05 đến 1.28) · 26,988 trận
  63. Shyvana 5,787 Shyvana cùng Jayce, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.6 đến 1.9) · 5,787 trận
  64. Ziggs 5,589 Ziggs cùng Jayce, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.7 đến 1.9) · 5,589 trận
  65. Nautilus 16,939 Nautilus cùng Jayce, so với thường lệ: +0.60 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.17 đến 1.37) · 16,939 trận
  66. Fiora 197 Fiora cùng Jayce, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.3 đến 5.5) · 197 trận
  67. Fiddlesticks 3,727 Fiddlesticks cùng Jayce, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.0 đến 2.1) · 3,727 trận
  68. Malzahar 10,636 Malzahar cùng Jayce, so với thường lệ: +0.54 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.42 đến 1.49) · 10,636 trận
  69. Ivern 1,374 Ivern cùng Jayce, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 3.0) · 1,374 trận
  70. Maokai 3,725 Maokai cùng Jayce, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 2.0) · 3,725 trận
  71. Samira 6,164 Samira cùng Jayce, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 1.7) · 6,164 trận
  72. Syndra 11,454 Syndra cùng Jayce, so với thường lệ: +0.41 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.51 đến 1.33) · 11,454 trận
  73. Nasus 2,533 Nasus cùng Jayce, so với thường lệ: +0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.5 đến 2.3) · 2,533 trận
  74. Tristana 18,106 Tristana cùng Jayce, so với thường lệ: +0.33 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.41 đến 1.08) · 18,106 trận
  75. Udyr 2,313 Udyr cùng Jayce, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 2.3) · 2,313 trận
  76. Aphelios 10,612 Aphelios cùng Jayce, so với thường lệ: +0.26 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.69 đến 1.22) · 10,612 trận
  77. Sivir 5,966 Sivir cùng Jayce, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.0 đến 1.5) · 5,966 trận
  78. Skarner 1,676 Skarner cùng Jayce, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 2.5) · 1,676 trận
  79. Nunu & Willump 3,469 Nunu & Willump cùng Jayce, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 1.9) · 3,469 trận
  80. Aurora 3,826 Aurora cùng Jayce, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 1.7) · 3,826 trận
  81. Annie 3,085 Annie cùng Jayce, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 1.9) · 3,085 trận
  82. Hecarim 6,194 Hecarim cùng Jayce, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 1.4) · 6,194 trận
  83. Taliyah 3,346 Taliyah cùng Jayce, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 1.8) · 3,346 trận
  84. Vel'Koz 6,177 Vel'Koz cùng Jayce, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 1.3) · 6,177 trận
  85. Poppy 3,299 Poppy cùng Jayce, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 1.7) · 3,299 trận

Kém hợp nhất với Jayce so với thường lệ

  1. Ornn 290 Ornn cùng Jayce, so với thường lệ: -4.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -9.2 đến -0.4) · 290 trận
  2. Illaoi 192 Illaoi cùng Jayce, so với thường lệ: -4.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -9.3 đến 0.5) · 192 trận
  3. Rengar 4,889 Rengar cùng Jayce, so với thường lệ: -4.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.7 đến -3.0) · 4,889 trận
  4. Orianna 4,506 Orianna cùng Jayce, so với thường lệ: -4.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.8 đến -2.9) · 4,506 trận
  5. Ryze 3,402 Ryze cùng Jayce, so với thường lệ: -4.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.9 đến -2.6) · 3,402 trận
  6. Azir 2,772 Azir cùng Jayce, so với thường lệ: -4.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.0 đến -2.4) · 2,772 trận
  7. Mel 10,201 Mel cùng Jayce, so với thường lệ: -3.95 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.92 đến -2.98) · 10,201 trận
  8. Ambessa 1,112 Ambessa cùng Jayce, so với thường lệ: -3.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.5 đến -1.2) · 1,112 trận
  9. Ezreal 22,712 Ezreal cùng Jayce, so với thường lệ: -3.66 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.33 đến -3.00) · 22,712 trận
  10. Urgot 214 Urgot cùng Jayce, so với thường lệ: -3.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.1 đến 1.4) · 214 trận
  11. Rumble 457 Rumble cùng Jayce, so với thường lệ: -3.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.0 đến 0.6) · 457 trận
  12. Gangplank 500 Gangplank cùng Jayce, so với thường lệ: -3.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.9 đến 0.5) · 500 trận
  13. Camille 3,327 Camille cùng Jayce, so với thường lệ: -3.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.8 đến -1.5) · 3,327 trận
  14. Gnar 98 Gnar cùng Jayce, so với thường lệ: -3.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.7 đến 2.6) · 98 trận
  15. Cassiopeia 2,353 Cassiopeia cùng Jayce, so với thường lệ: -2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.8 đến -0.9) · 2,353 trận
  16. Varus 5,452 Varus cùng Jayce, so với thường lệ: -2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.1 đến -1.5) · 5,452 trận
  17. Ashe 13,293 Ashe cùng Jayce, so với thường lệ: -2.62 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.47 đến -1.76) · 13,293 trận
  18. Zed 15,810 Zed cùng Jayce, so với thường lệ: -2.53 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.32 đến -1.74) · 15,810 trận
  19. Vayne 5,763 Vayne cùng Jayce, so với thường lệ: -2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.8 đến -1.2) · 5,763 trận
  20. Kayle 742 Kayle cùng Jayce, so với thường lệ: -2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.3 đến 1.0) · 742 trận
  21. Volibear 2,996 Volibear cùng Jayce, so với thường lệ: -2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.9 đến -0.4) · 2,996 trận
  22. Yuumi 7,902 Yuumi cùng Jayce, so với thường lệ: -2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.0 đến -0.9) · 7,902 trận
  23. Vi 7,332 Vi cùng Jayce, so với thường lệ: -1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.0 đến -0.7) · 7,332 trận
  24. Riven 664 Riven cùng Jayce, so với thường lệ: -1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.0 đến 1.6) · 664 trận
  25. Lucian 13,491 Lucian cùng Jayce, so với thường lệ: -1.66 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.51 đến -0.81) · 13,491 trận
  26. Shaco 9,197 Shaco cùng Jayce, so với thường lệ: -1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.7 đến -0.6) · 9,197 trận
  27. Teemo 4,556 Teemo cùng Jayce, so với thường lệ: -1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.0 đến -0.1) · 4,556 trận
  28. Kha'Zix 9,685 Kha'Zix cùng Jayce, so với thường lệ: -1.53 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.53 đến -0.53) · 9,685 trận
  29. Sion 1,717 Sion cùng Jayce, so với thường lệ: -1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.7 đến 0.8) · 1,717 trận
  30. Pantheon 9,952 Pantheon cùng Jayce, so với thường lệ: -1.44 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.42 đến -0.45) · 9,952 trận
  31. Garen 1,220 Garen cùng Jayce, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.0 đến 1.2) · 1,220 trận
  32. Corki 3,033 Corki cùng Jayce, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.1 đến 0.3) · 3,033 trận
  33. Qiyana 11,737 Qiyana cùng Jayce, so với thường lệ: -1.36 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.27 đến -0.45) · 11,737 trận
  34. Akshan 2,313 Akshan cùng Jayce, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.3 đến 0.6) · 2,313 trận
  35. Draven 5,347 Draven cùng Jayce, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.6 đến 0.0) · 5,347 trận
  36. Akali 10,807 Akali cùng Jayce, so với thường lệ: -1.20 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.15 đến -0.26) · 10,807 trận
  37. Malphite 6,157 Malphite cùng Jayce, so với thường lệ: -1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.4 đến 0.1) · 6,157 trận
  38. Kayn 12,633 Kayn cùng Jayce, so với thường lệ: -1.15 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.03 đến -0.27) · 12,633 trận
  39. K'Sante 268 K'Sante cùng Jayce, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.6 đến 3.4) · 268 trận
  40. Quinn 2,335 Quinn cùng Jayce, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.0 đến 0.9) · 2,335 trận
  41. Olaf 706 Olaf cùng Jayce, so với thường lệ: -1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.3 đến 2.2) · 706 trận
  42. Caitlyn 30,285 Caitlyn cùng Jayce, so với thường lệ: -0.96 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.55 đến -0.37) · 30,285 trận
  43. Renata Glasc 1,807 Renata Glasc cùng Jayce, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.1 đến 1.3) · 1,807 trận
  44. Sett 1,136 Sett cùng Jayce, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.6 đến 1.8) · 1,136 trận
  45. Karthus 3,270 Karthus cùng Jayce, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.5 đến 0.9) · 3,270 trận
  46. Seraphine 12,993 Seraphine cùng Jayce, so với thường lệ: -0.79 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.65 đến 0.08) · 12,993 trận
  47. Brand 9,451 Brand cùng Jayce, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.8 đến 0.2) · 9,451 trận
  48. Zaahen 578 Zaahen cùng Jayce, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.3 đến 2.7) · 578 trận
  49. Bard 5,061 Bard cùng Jayce, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.1 đến 0.6) · 5,061 trận
  50. Yone 15,180 Yone cùng Jayce, so với thường lệ: -0.77 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.58 đến 0.04) · 15,180 trận
  51. Pyke 9,186 Pyke cùng Jayce, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.8 đến 0.3) · 9,186 trận
  52. Yasuo 18,114 Yasuo cùng Jayce, so với thường lệ: -0.73 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.47 đến 0.02) · 18,114 trận
  53. Lee Sin 24,313 Lee Sin cùng Jayce, so với thường lệ: -0.70 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.34 đến -0.05) · 24,313 trận
  54. Sylas 27,560 Sylas cùng Jayce, so với thường lệ: -0.62 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.23 đến -0.01) · 27,560 trận
  55. Xin Zhao 4,231 Xin Zhao cùng Jayce, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.1 đến 0.9) · 4,231 trận
  56. Jax 3,135 Jax cùng Jayce, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến 1.1) · 3,135 trận
  57. Viego 12,213 Viego cùng Jayce, so với thường lệ: -0.53 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.42 đến 0.37) · 12,213 trận
  58. Yorick 537 Yorick cùng Jayce, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.1 đến 3.1) · 537 trận
  59. Veigar 11,051 Veigar cùng Jayce, so với thường lệ: -0.50 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.44 đến 0.44) · 11,051 trận
  60. Anivia 3,948 Anivia cùng Jayce, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 1.1) · 3,948 trận
  61. Twitch 8,978 Twitch cùng Jayce, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.5 đến 0.6) · 8,978 trận
  62. Yunara 12,490 Yunara cùng Jayce, so với thường lệ: -0.46 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.34 đến 0.43) · 12,490 trận
  63. Nocturne 8,164 Nocturne cùng Jayce, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.5 đến 0.7) · 8,164 trận
  64. Miss Fortune 16,293 Miss Fortune cùng Jayce, so với thường lệ: -0.42 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.20 đến 0.36) · 16,293 trận
  65. Galio 8,299 Galio cùng Jayce, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 0.7) · 8,299 trận
  66. Jarvan IV 10,397 Jarvan IV cùng Jayce, so với thường lệ: -0.34 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.31 đến 0.62) · 10,397 trận
  67. Locke 11,556 Locke cùng Jayce, so với thường lệ: -0.32 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.23 đến 0.60) · 11,556 trận
  68. Lulu 14,147 Lulu cùng Jayce, so với thường lệ: -0.31 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.15 đến 0.52) · 14,147 trận
  69. Karma 9,008 Karma cùng Jayce, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 0.7) · 9,008 trận
  70. Senna 7,804 Senna cùng Jayce, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 0.8) · 7,804 trận
  71. Aatrox 1,512 Aatrox cùng Jayce, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.7 đến 2.1) · 1,512 trận
  72. Talon 8,636 Talon cùng Jayce, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 0.8) · 8,636 trận
  73. Kalista 5,723 Kalista cùng Jayce, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.5 đến 1.1) · 5,723 trận
  74. Morgana 11,804 Morgana cùng Jayce, so với thường lệ: -0.22 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.12 đến 0.69) · 11,804 trận
  75. Kindred 4,271 Kindred cùng Jayce, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.7 đến 1.3) · 4,271 trận
  76. Kled 225 Kled cùng Jayce, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.0 đến 4.5) · 225 trận
  77. Irelia 4,111 Irelia cùng Jayce, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 1.4) · 4,111 trận
  78. Tahm Kench 5,391 Tahm Kench cùng Jayce, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 1.2) · 5,391 trận
  79. Kai'Sa 31,306 Kai'Sa cùng Jayce, so với thường lệ: -0.10 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.68 đến 0.48) · 31,306 trận
  80. Nidalee 5,821 Nidalee cùng Jayce, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 1.2) · 5,821 trận
  81. Naafiri 6,284 Naafiri cùng Jayce, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 1.1) · 6,284 trận
  82. Katarina 9,873 Katarina cùng Jayce, so với thường lệ: -0.08 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.07 đến 0.91) · 9,873 trận
  83. Zoe 5,443 Zoe cùng Jayce, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 1.3) · 5,443 trận
  84. Smolder 9,857 Smolder cùng Jayce, so với thường lệ: -0.06 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.05 đến 0.93) · 9,857 trận
  85. Graves 15,255 Graves cùng Jayce, so với thường lệ: -0.05 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.86 đến 0.76) · 15,255 trận
  86. Evelynn 3,625 Evelynn cùng Jayce, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 1.5) · 3,625 trận
  87. Jhin 29,241 Jhin cùng Jayce, so với thường lệ: 0.00 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.59 đến 0.60) · 29,241 trận

Bộ đôi tốt nhất với Jayce Xạ thủ

  1. Xayah 7,395 Xayah cùng Jayce, so với thường lệ: +2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.0 đến 3.3) · 7,395 trận
  2. Jinx 25,644 Jinx cùng Jayce, so với thường lệ: +2.04 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.40 đến 2.67) · 25,644 trận
  3. Zeri 5,204 Zeri cùng Jayce, so với thường lệ: +1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.1 đến 2.8) · 5,204 trận
  4. Kog'Maw 4,522 Kog'Maw cùng Jayce, so với thường lệ: +1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.1 đến 2.7) · 4,522 trận
  5. Nilah 1,516 Nilah cùng Jayce, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.5 đến 3.3) · 1,516 trận
  6. Ziggs 5,589 Ziggs cùng Jayce, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.7 đến 1.9) · 5,589 trận
  7. Samira 6,164 Samira cùng Jayce, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 1.7) · 6,164 trận
  8. Tristana 18,106 Tristana cùng Jayce, so với thường lệ: +0.33 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.41 đến 1.08) · 18,106 trận
  9. Aphelios 10,612 Aphelios cùng Jayce, so với thường lệ: +0.26 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.69 đến 1.22) · 10,612 trận
  10. Sivir 5,966 Sivir cùng Jayce, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.0 đến 1.5) · 5,966 trận
  11. Jhin 29,241 Jhin cùng Jayce, so với thường lệ: 0.00 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.59 đến 0.60) · 29,241 trận
  12. Smolder 9,857 Smolder cùng Jayce, so với thường lệ: -0.06 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.05 đến 0.93) · 9,857 trận
  13. Kai'Sa 31,306 Kai'Sa cùng Jayce, so với thường lệ: -0.10 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.68 đến 0.48) · 31,306 trận
  14. Kalista 5,723 Kalista cùng Jayce, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.5 đến 1.1) · 5,723 trận
  15. Miss Fortune 16,293 Miss Fortune cùng Jayce, so với thường lệ: -0.42 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.20 đến 0.36) · 16,293 trận
  16. Yunara 12,490 Yunara cùng Jayce, so với thường lệ: -0.46 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.34 đến 0.43) · 12,490 trận
  17. Twitch 8,978 Twitch cùng Jayce, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.5 đến 0.6) · 8,978 trận
  18. Caitlyn 30,285 Caitlyn cùng Jayce, so với thường lệ: -0.96 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.55 đến -0.37) · 30,285 trận
  19. Draven 5,347 Draven cùng Jayce, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.6 đến 0.0) · 5,347 trận
  20. Corki 3,033 Corki cùng Jayce, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.1 đến 0.3) · 3,033 trận
  21. Lucian 13,491 Lucian cùng Jayce, so với thường lệ: -1.66 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.51 đến -0.81) · 13,491 trận
  22. Vayne 5,763 Vayne cùng Jayce, so với thường lệ: -2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.8 đến -1.2) · 5,763 trận
  23. Ashe 13,293 Ashe cùng Jayce, so với thường lệ: -2.62 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.47 đến -1.76) · 13,293 trận
  24. Varus 5,452 Varus cùng Jayce, so với thường lệ: -2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.1 đến -1.5) · 5,452 trận
  25. Ezreal 22,712 Ezreal cùng Jayce, so với thường lệ: -3.66 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.33 đến -3.00) · 22,712 trận
ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.