Chuyển tới nội dung

Liên Minh Huyền Thoại Lillia hợp với ai

Phiên bản 16.21

Hợp nhất với Lillia so với thường lệ

  1. Nilah 2,985 Nilah cùng Lillia, so với thường lệ: +4.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.8 đến 6.2) · 2,985 trận
  2. Taric 3,216 Taric cùng Lillia, so với thường lệ: +3.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.0 đến 5.3) · 3,216 trận
  3. Leona 25,940 Leona cùng Lillia, so với thường lệ: +3.56 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.95 đến 4.18) · 25,940 trận
  4. Sett 24,762 Sett cùng Lillia, so với thường lệ: +2.84 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.21 đến 3.47) · 24,762 trận
  5. Rell 9,095 Rell cùng Lillia, so với thường lệ: +2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.8 đến 3.9) · 9,095 trận
  6. Poppy 6,262 Poppy cùng Lillia, so với thường lệ: +2.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.5 đến 3.9) · 6,262 trận
  7. Rakan 8,964 Rakan cùng Lillia, so với thường lệ: +2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.5 đến 3.5) · 8,964 trận
  8. Sion 12,616 Sion cùng Lillia, so với thường lệ: +2.35 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.48 đến 3.22) · 12,616 trận
  9. Fizz 13,153 Fizz cùng Lillia, so với thường lệ: +2.33 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.47 đến 3.19) · 13,153 trận
  10. Blitzcrank 18,864 Blitzcrank cùng Lillia, so với thường lệ: +2.22 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.50 đến 2.94) · 18,864 trận
  11. Ngộ Không 2,707 Ngộ Không cùng Lillia, so với thường lệ: +2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.3 đến 4.0) · 2,707 trận
  12. Garen 22,816 Garen cùng Lillia, so với thường lệ: +2.11 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.45 đến 2.77) · 22,816 trận
  13. Alistar 12,218 Alistar cùng Lillia, so với thường lệ: +2.11 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.22 đến 3.00) · 12,218 trận
  14. Shen 11,022 Shen cùng Lillia, so với thường lệ: +2.08 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.14 đến 3.01) · 11,022 trận
  15. Illaoi 10,944 Illaoi cùng Lillia, so với thường lệ: +2.07 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.14 đến 3.01) · 10,944 trận
  16. Xayah 16,666 Xayah cùng Lillia, so với thường lệ: +1.95 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.19 đến 2.72) · 16,666 trận
  17. Talon 5,606 Talon cùng Lillia, so với thường lệ: +1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.7 đến 3.2) · 5,606 trận
  18. Nami 16,819 Nami cùng Lillia, so với thường lệ: +1.79 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.02 đến 2.55) · 16,819 trận
  19. Tryndamere 11,259 Tryndamere cùng Lillia, so với thường lệ: +1.79 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.87 đến 2.71) · 11,259 trận
  20. Zac 1,564 Zac cùng Lillia, so với thường lệ: +1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.6 đến 4.1) · 1,564 trận
  21. Viego 1,064 Viego cùng Lillia, so với thường lệ: +1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 4.4) · 1,064 trận
  22. Braum 10,893 Braum cùng Lillia, so với thường lệ: +1.65 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.71 đến 2.58) · 10,893 trận
  23. Ekko 11,090 Ekko cùng Lillia, so với thường lệ: +1.63 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.70 đến 2.56) · 11,090 trận
  24. Miss Fortune 43,274 Miss Fortune cùng Lillia, so với thường lệ: +1.60 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.11 đến 2.09) · 43,274 trận
  25. Briar 2,138 Briar cùng Lillia, so với thường lệ: +1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.4 đến 3.6) · 2,138 trận
  26. Quinn 3,283 Quinn cùng Lillia, so với thường lệ: +1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.1 đến 3.2) · 3,283 trận
  27. Yasuo 50,275 Yasuo cùng Lillia, so với thường lệ: +1.47 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.01 đến 1.92) · 50,275 trận
  28. Urgot 7,541 Urgot cùng Lillia, so với thường lệ: +1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.3 đến 2.5) · 7,541 trận
  29. Yone 60,739 Yone cùng Lillia, so với thường lệ: +1.26 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.84 đến 1.68) · 60,739 trận
  30. Twitch 15,414 Twitch cùng Lillia, so với thường lệ: +1.18 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.38 đến 1.97) · 15,414 trận
  31. Thresh 30,844 Thresh cùng Lillia, so với thường lệ: +1.15 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.58 đến 1.72) · 30,844 trận
  32. Soraka 10,072 Soraka cùng Lillia, so với thường lệ: +1.07 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.10 đến 2.05) · 10,072 trận
  33. Jinx 35,418 Jinx cùng Lillia, so với thường lệ: +1.02 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.48 đến 1.56) · 35,418 trận
  34. Naafiri 5,469 Naafiri cùng Lillia, so với thường lệ: +1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.3 đến 2.3) · 5,469 trận
  35. Amumu 2,053 Amumu cùng Lillia, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 3.0) · 2,053 trận
  36. Sona 5,686 Sona cùng Lillia, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.4 đến 2.1) · 5,686 trận
  37. Tahm Kench 15,733 Tahm Kench cùng Lillia, so với thường lệ: +0.84 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.05 đến 1.62) · 15,733 trận
  38. Dr. Mundo 10,599 Dr. Mundo cùng Lillia, so với thường lệ: +0.84 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.11 đến 1.79) · 10,599 trận
  39. Irelia 21,069 Irelia cùng Lillia, so với thường lệ: +0.83 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.15 đến 1.52) · 21,069 trận
  40. Nasus 14,513 Nasus cùng Lillia, so với thường lệ: +0.83 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.01 đến 1.64) · 14,513 trận
  41. Janna 7,222 Janna cùng Lillia, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.3 đến 2.0) · 7,222 trận
  42. Milio 12,033 Milio cùng Lillia, so với thường lệ: +0.81 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.09 đến 1.71) · 12,033 trận
  43. Ornn 8,862 Ornn cùng Lillia, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.3 đến 1.7) · 8,862 trận
  44. Zed 31,294 Zed cùng Lillia, so với thường lệ: +0.65 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.08 đến 1.22) · 31,294 trận
  45. Malphite 21,636 Malphite cùng Lillia, so với thường lệ: +0.65 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.03 đến 1.32) · 21,636 trận
  46. Malzahar 16,545 Malzahar cùng Lillia, so với thường lệ: +0.65 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.12 đến 1.42) · 16,545 trận
  47. Renekton 15,106 Renekton cùng Lillia, so với thường lệ: +0.63 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.17 đến 1.43) · 15,106 trận
  48. Zyra 9,141 Zyra cùng Lillia, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.4 đến 1.6) · 9,141 trận
  49. Tristana 25,247 Tristana cùng Lillia, so với thường lệ: +0.58 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.05 đến 1.21) · 25,247 trận
  50. Kled 4,451 Kled cùng Lillia, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 2.0) · 4,451 trận
  51. Samira 12,146 Samira cùng Lillia, so với thường lệ: +0.55 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.34 đến 1.44) · 12,146 trận
  52. Aurelion Sol 5,139 Aurelion Sol cùng Lillia, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 1.8) · 5,139 trận
  53. Darius 24,775 Darius cùng Lillia, so với thường lệ: +0.48 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.15 đến 1.12) · 24,775 trận
  54. LeBlanc 11,172 LeBlanc cùng Lillia, so với thường lệ: +0.46 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.47 đến 1.39) · 11,172 trận
  55. Singed 4,416 Singed cùng Lillia, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.0 đến 1.9) · 4,416 trận
  56. Lissandra 9,319 Lissandra cùng Lillia, so với thường lệ: +0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.6 đến 1.4) · 9,319 trận
  57. Kayle 5,769 Kayle cùng Lillia, so với thường lệ: +0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 1.7) · 5,769 trận
  58. Katarina 15,011 Katarina cùng Lillia, so với thường lệ: +0.38 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.42 đến 1.19) · 15,011 trận
  59. Sivir 10,197 Sivir cùng Lillia, so với thường lệ: +0.38 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.59 đến 1.35) · 10,197 trận
  60. Kog'Maw 6,531 Kog'Maw cùng Lillia, so với thường lệ: +0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 1.6) · 6,531 trận
  61. Fiora 9,846 Fiora cùng Lillia, so với thường lệ: +0.35 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.63 đến 1.34) · 9,846 trận
  62. Vel'Koz 11,020 Vel'Koz cùng Lillia, so với thường lệ: +0.31 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.62 đến 1.25) · 11,020 trận
  63. Nautilus 28,651 Nautilus cùng Lillia, so với thường lệ: +0.22 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.37 đến 0.82) · 28,651 trận
  64. Vladimir 8,993 Vladimir cùng Lillia, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 1.2) · 8,993 trận
  65. Olaf 7,200 Olaf cùng Lillia, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.0 đến 1.3) · 7,200 trận
  66. Vex 8,907 Vex cùng Lillia, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 1.1) · 8,907 trận
  67. Evelynn 196 Evelynn cùng Lillia, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.8 đến 5.0) · 196 trận
  68. Maokai 5,974 Maokai cùng Lillia, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.2 đến 1.3) · 5,974 trận
  69. Xerath 15,388 Xerath cùng Lillia, so với thường lệ: +0.07 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.73 đến 0.86) · 15,388 trận
  70. Teemo 17,126 Teemo cùng Lillia, so với thường lệ: +0.06 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.70 đến 0.82) · 17,126 trận
  71. Seraphine 23,047 Seraphine cùng Lillia, so với thường lệ: +0.05 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.61 đến 0.71) · 23,047 trận
  72. Diana 8,681 Diana cùng Lillia, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.0 đến 1.1) · 8,681 trận

Kém hợp nhất với Lillia so với thường lệ

  1. Rumble 2,307 Rumble cùng Lillia, so với thường lệ: -6.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.9 đến -4.0) · 2,307 trận
  2. Nidalee 798 Nidalee cùng Lillia, so với thường lệ: -5.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -9.0 đến -2.8) · 798 trận
  3. Lee Sin 1,743 Lee Sin cùng Lillia, so với thường lệ: -4.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.1 đến -2.7) · 1,743 trận
  4. Orianna 6,769 Orianna cùng Lillia, so với thường lệ: -4.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.0 đến -3.7) · 6,769 trận
  5. Mel 12,389 Mel cùng Lillia, so với thường lệ: -4.62 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.50 đến -3.73) · 12,389 trận
  6. Skarner 621 Skarner cùng Lillia, so với thường lệ: -4.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.5 đến -0.7) · 621 trận
  7. Ezreal 30,709 Ezreal cùng Lillia, so với thường lệ: -3.81 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.38 đến -3.24) · 30,709 trận
  8. Corki 5,068 Corki cùng Lillia, so với thường lệ: -3.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.2 đến -2.5) · 5,068 trận
  9. Bard 6,706 Bard cùng Lillia, so với thường lệ: -3.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.0 đến -2.6) · 6,706 trận
  10. Bel'Veth 120 Bel'Veth cùng Lillia, so với thường lệ: -3.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -9.2 đến 1.8) · 120 trận
  11. Ryze 4,317 Ryze cùng Lillia, so với thường lệ: -3.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.0 đến -2.1) · 4,317 trận
  12. K'Sante 7,809 K'Sante cùng Lillia, so với thường lệ: -3.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.6 đến -2.4) · 7,809 trận
  13. Graves 646 Graves cùng Lillia, so với thường lệ: -3.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.7 đến 0.1) · 646 trận
  14. Ambessa 8,855 Ambessa cùng Lillia, so với thường lệ: -3.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.3 đến -2.2) · 8,855 trận
  15. Rengar 869 Rengar cùng Lillia, so với thường lệ: -3.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.2 đến -0.3) · 869 trận
  16. Vi 851 Vi cùng Lillia, so với thường lệ: -3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.0 đến 0.1) · 851 trận
  17. Kennen 3,827 Kennen cùng Lillia, so với thường lệ: -3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.5 đến -1.4) · 3,827 trận
  18. Jayce 11,661 Jayce cùng Lillia, so với thường lệ: -2.95 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.86 đến -2.04) · 11,661 trận
  19. Udyr 1,125 Udyr cùng Lillia, so với thường lệ: -2.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.6 đến -0.2) · 1,125 trận
  20. Ivern 581 Ivern cùng Lillia, so với thường lệ: -2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.3 đến 0.7) · 581 trận
  21. Kindred 288 Kindred cùng Lillia, so với thường lệ: -2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.2 đến 1.6) · 288 trận
  22. Yuumi 11,702 Yuumi cùng Lillia, so với thường lệ: -2.70 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.61 đến -1.79) · 11,702 trận
  23. Nunu & Willump 876 Nunu & Willump cùng Lillia, so với thường lệ: -2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.6 đến 0.4) · 876 trận
  24. Cassiopeia 3,496 Cassiopeia cùng Lillia, so với thường lệ: -2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.2 đến -1.0) · 3,496 trận
  25. Azir 3,699 Azir cùng Lillia, so với thường lệ: -2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.1 đến -1.0) · 3,699 trận
  26. Neeko 5,822 Neeko cùng Lillia, so với thường lệ: -2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.8 đến -1.2) · 5,822 trận
  27. Locke 12,874 Locke cùng Lillia, so với thường lệ: -2.47 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.34 đến -1.60) · 12,874 trận
  28. Akali 23,129 Akali cùng Lillia, so với thường lệ: -2.22 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.88 đến -1.57) · 23,129 trận
  29. Zoe 6,419 Zoe cùng Lillia, so với thường lệ: -2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.4 đến -1.0) · 6,419 trận
  30. Hecarim 62 Hecarim cùng Lillia, so với thường lệ: -2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.1 đến 4.0) · 62 trận
  31. Rammus 458 Rammus cùng Lillia, so với thường lệ: -2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.9 đến 1.8) · 458 trận
  32. Karma 12,424 Karma cùng Lillia, so với thường lệ: -2.03 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.92 đến -1.15) · 12,424 trận
  33. Kassadin 4,457 Kassadin cùng Lillia, so với thường lệ: -1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.4 đến -0.5) · 4,457 trận
  34. Shaco 3,622 Shaco cùng Lillia, so với thường lệ: -1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.5 đến -0.3) · 3,622 trận
  35. Taliyah 3,305 Taliyah cùng Lillia, so với thường lệ: -1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.5 đến -0.1) · 3,305 trận
  36. Karthus 1,250 Karthus cùng Lillia, so với thường lệ: -1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.4 đến 0.8) · 1,250 trận
  37. Gragas 4,472 Gragas cùng Lillia, so với thường lệ: -1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.2 đến -0.3) · 4,472 trận
  38. Qiyana 8,871 Qiyana cùng Lillia, so với thường lệ: -1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.8 đến -0.7) · 8,871 trận
  39. Jarvan IV 1,886 Jarvan IV cùng Lillia, so với thường lệ: -1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.8 đến 0.5) · 1,886 trận
  40. Ashe 23,552 Ashe cùng Lillia, so với thường lệ: -1.64 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.29 đến -0.99) · 23,552 trận
  41. Varus 12,271 Varus cùng Lillia, so với thường lệ: -1.62 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.50 đến -0.73) · 12,271 trận
  42. Lulu 20,507 Lulu cùng Lillia, so với thường lệ: -1.60 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.30 đến -0.91) · 20,507 trận
  43. Renata Glasc 4,375 Renata Glasc cùng Lillia, so với thường lệ: -1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.0 đến -0.1) · 4,375 trận
  44. Rek'Sai 294 Rek'Sai cùng Lillia, so với thường lệ: -1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.0 đến 2.8) · 294 trận
  45. Viktor 12,504 Viktor cùng Lillia, so với thường lệ: -1.52 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.40 đến -0.64) · 12,504 trận
  46. Nocturne 435 Nocturne cùng Lillia, so với thường lệ: -1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.4 đến 2.4) · 435 trận
  47. Heimerdinger 5,966 Heimerdinger cùng Lillia, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.7 đến -0.2) · 5,966 trận
  48. Kalista 9,556 Kalista cùng Lillia, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.4 đến -0.4) · 9,556 trận
  49. Lucian 19,114 Lucian cùng Lillia, so với thường lệ: -1.35 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.07 đến -0.63) · 19,114 trận
  50. Brand 11,375 Brand cùng Lillia, so với thường lệ: -1.31 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.23 đến -0.39) · 11,375 trận
  51. Gangplank 11,740 Gangplank cùng Lillia, so với thường lệ: -1.21 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.12 đến -0.30) · 11,740 trận
  52. Yunara 19,971 Yunara cùng Lillia, so với thường lệ: -1.18 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.88 đến -0.47) · 19,971 trận
  53. Caitlyn 44,893 Caitlyn cùng Lillia, so với thường lệ: -1.11 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.60 đến -0.63) · 44,893 trận
  54. Volibear 11,892 Volibear cùng Lillia, so với thường lệ: -1.11 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.01 đến -0.21) · 11,892 trận
  55. Swain 14,367 Swain cùng Lillia, so với thường lệ: -1.08 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.90 đến -0.26) · 14,367 trận
  56. Akshan 7,561 Akshan cùng Lillia, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.2 đến 0.1) · 7,561 trận
  57. Gnar 7,676 Gnar cùng Lillia, so với thường lệ: -1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.1 đến 0.1) · 7,676 trận
  58. Riven 6,474 Riven cùng Lillia, so với thường lệ: -1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.2 đến 0.2) · 6,474 trận
  59. Aurora 5,242 Aurora cùng Lillia, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến 0.4) · 5,242 trận
  60. Draven 9,852 Draven cùng Lillia, so với thường lệ: -0.80 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.79 đến 0.18) · 9,852 trận
  61. Ziggs 5,037 Ziggs cùng Lillia, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.1 đến 0.6) · 5,037 trận
  62. Sylas 16,611 Sylas cùng Lillia, so với thường lệ: -0.72 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.48 đến 0.05) · 16,611 trận
  63. Senna 15,767 Senna cùng Lillia, so với thường lệ: -0.71 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.50 đến 0.08) · 15,767 trận
  64. Smolder 13,606 Smolder cùng Lillia, so với thường lệ: -0.65 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.50 đến 0.19) · 13,606 trận
  65. Lux 37,426 Lux cùng Lillia, so với thường lệ: -0.62 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.15 đến -0.10) · 37,426 trận
  66. Jax 15,508 Jax cùng Lillia, so với thường lệ: -0.61 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.41 đến 0.18) · 15,508 trận
  67. Zeri 8,735 Zeri cùng Lillia, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 0.4) · 8,735 trận
  68. Kha'Zix 97 Kha'Zix cùng Lillia, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.3 đến 5.1) · 97 trận
  69. Syndra 15,407 Syndra cùng Lillia, so với thường lệ: -0.58 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.38 đến 0.21) · 15,407 trận
  70. Zaahen 6,769 Zaahen cùng Lillia, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.8 đến 0.6) · 6,769 trận
  71. Morgana 17,920 Morgana cùng Lillia, so với thường lệ: -0.56 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.30 đến 0.18) · 17,920 trận
  72. Aphelios 14,736 Aphelios cùng Lillia, so với thường lệ: -0.54 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.36 đến 0.27) · 14,736 trận
  73. Annie 4,488 Annie cùng Lillia, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 0.9) · 4,488 trận
  74. Kai'Sa 43,625 Kai'Sa cùng Lillia, so với thường lệ: -0.50 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.98 đến -0.01) · 43,625 trận
  75. Kayn 1,395 Kayn cùng Lillia, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.0 đến 2.0) · 1,395 trận
  76. Twisted Fate 8,691 Twisted Fate cùng Lillia, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.5 đến 0.6) · 8,691 trận
  77. Aatrox 14,173 Aatrox cùng Lillia, so với thường lệ: -0.44 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.26 đến 0.39) · 14,173 trận
  78. Xin Zhao 1,426 Xin Zhao cùng Lillia, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.8 đến 2.1) · 1,426 trận
  79. Jhin 46,213 Jhin cùng Lillia, so với thường lệ: -0.33 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.81 đến 0.14) · 46,213 trận
  80. Gwen 5,037 Gwen cùng Lillia, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.7 đến 1.0) · 5,037 trận
  81. Veigar 16,081 Veigar cùng Lillia, so với thường lệ: -0.32 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.10 đến 0.46) · 16,081 trận
  82. Master Yi 2,554 Master Yi cùng Lillia, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.2 đến 1.6) · 2,554 trận
  83. Anivia 5,551 Anivia cùng Lillia, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 1.0) · 5,551 trận
  84. Sejuani 768 Sejuani cùng Lillia, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.4 đến 2.9) · 768 trận
  85. Pantheon 24,679 Pantheon cùng Lillia, so với thường lệ: -0.24 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.87 đến 0.40) · 24,679 trận
  86. Warwick 3,800 Warwick cùng Lillia, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.8 đến 1.3) · 3,800 trận
  87. Fiddlesticks 1,675 Fiddlesticks cùng Lillia, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.5 đến 2.0) · 1,675 trận
  88. Hwei 8,797 Hwei cùng Lillia, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.2 đến 0.9) · 8,797 trận
  89. Zilean 5,960 Zilean cùng Lillia, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 1.1) · 5,960 trận
  90. Vayne 14,685 Vayne cùng Lillia, so với thường lệ: -0.14 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.95 đến 0.68) · 14,685 trận
  91. Galio 11,960 Galio cùng Lillia, so với thường lệ: -0.13 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.03 đến 0.77) · 11,960 trận
  92. Yorick 11,617 Yorick cùng Lillia, so với thường lệ: -0.13 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.04 đến 0.78) · 11,617 trận
  93. Camille 9,623 Camille cùng Lillia, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 0.9) · 9,623 trận
  94. Mordekaiser 15,618 Mordekaiser cùng Lillia, so với thường lệ: -0.07 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.86 đến 0.72) · 15,618 trận
  95. Shyvana 603 Shyvana cùng Lillia, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.5 đến 3.4) · 603 trận
  96. Pyke 15,703 Pyke cùng Lillia, so với thường lệ: -0.04 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.83 đến 0.75) · 15,703 trận
  97. Cho'Gath 10,232 Cho'Gath cùng Lillia, so với thường lệ: -0.04 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.01 đến 0.92) · 10,232 trận
  98. Trundle 6,424 Trundle cùng Lillia, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.2 đến 1.2) · 6,424 trận
  99. Elise 1,109 Elise cùng Lillia, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.7 đến 2.7) · 1,109 trận
  100. Ahri 22,052 Ahri cùng Lillia, so với thường lệ: 0.00 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.67 đến 0.67) · 22,052 trận

Bộ đôi tốt nhất với Lillia Hỗ trợ

  1. Taric 3,216 Taric cùng Lillia, so với thường lệ: +3.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.0 đến 5.3) · 3,216 trận
  2. Leona 25,940 Leona cùng Lillia, so với thường lệ: +3.56 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.95 đến 4.18) · 25,940 trận
  3. Rell 9,095 Rell cùng Lillia, so với thường lệ: +2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.8 đến 3.9) · 9,095 trận
  4. Poppy 6,262 Poppy cùng Lillia, so với thường lệ: +2.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.5 đến 3.9) · 6,262 trận
  5. Rakan 8,964 Rakan cùng Lillia, so với thường lệ: +2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.5 đến 3.5) · 8,964 trận
  6. Blitzcrank 18,864 Blitzcrank cùng Lillia, so với thường lệ: +2.22 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.50 đến 2.94) · 18,864 trận
  7. Alistar 12,218 Alistar cùng Lillia, so với thường lệ: +2.11 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.22 đến 3.00) · 12,218 trận
  8. Nami 16,819 Nami cùng Lillia, so với thường lệ: +1.79 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.02 đến 2.55) · 16,819 trận
  9. Braum 10,893 Braum cùng Lillia, so với thường lệ: +1.65 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.71 đến 2.58) · 10,893 trận
  10. Thresh 30,844 Thresh cùng Lillia, so với thường lệ: +1.15 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.58 đến 1.72) · 30,844 trận
  11. Soraka 10,072 Soraka cùng Lillia, so với thường lệ: +1.07 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.10 đến 2.05) · 10,072 trận
  12. Amumu 2,053 Amumu cùng Lillia, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 3.0) · 2,053 trận
  13. Sona 5,686 Sona cùng Lillia, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.4 đến 2.1) · 5,686 trận
  14. Tahm Kench 15,733 Tahm Kench cùng Lillia, so với thường lệ: +0.84 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.05 đến 1.62) · 15,733 trận
  15. Janna 7,222 Janna cùng Lillia, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.3 đến 2.0) · 7,222 trận
  16. Milio 12,033 Milio cùng Lillia, so với thường lệ: +0.81 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.09 đến 1.71) · 12,033 trận
  17. Zyra 9,141 Zyra cùng Lillia, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.4 đến 1.6) · 9,141 trận
  18. Vel'Koz 11,020 Vel'Koz cùng Lillia, so với thường lệ: +0.31 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.62 đến 1.25) · 11,020 trận
  19. Nautilus 28,651 Nautilus cùng Lillia, so với thường lệ: +0.22 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.37 đến 0.82) · 28,651 trận
  20. Evelynn 196 Evelynn cùng Lillia, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.8 đến 5.0) · 196 trận
  21. Maokai 5,974 Maokai cùng Lillia, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.2 đến 1.3) · 5,974 trận
  22. Seraphine 23,047 Seraphine cùng Lillia, so với thường lệ: +0.05 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.61 đến 0.71) · 23,047 trận
  23. Elise 1,109 Elise cùng Lillia, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.7 đến 2.7) · 1,109 trận
  24. Pyke 15,703 Pyke cùng Lillia, so với thường lệ: -0.04 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.83 đến 0.75) · 15,703 trận
  25. Zilean 5,960 Zilean cùng Lillia, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 1.1) · 5,960 trận
  26. Fiddlesticks 1,675 Fiddlesticks cùng Lillia, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.5 đến 2.0) · 1,675 trận
  27. Pantheon 24,679 Pantheon cùng Lillia, so với thường lệ: -0.24 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.87 đến 0.40) · 24,679 trận
  28. Morgana 17,920 Morgana cùng Lillia, so với thường lệ: -0.56 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.30 đến 0.18) · 17,920 trận
  29. Lux 37,426 Lux cùng Lillia, so với thường lệ: -0.62 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.15 đến -0.10) · 37,426 trận
  30. Senna 15,767 Senna cùng Lillia, so với thường lệ: -0.71 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.50 đến 0.08) · 15,767 trận
  31. Swain 14,367 Swain cùng Lillia, so với thường lệ: -1.08 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.90 đến -0.26) · 14,367 trận
  32. Brand 11,375 Brand cùng Lillia, so với thường lệ: -1.31 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.23 đến -0.39) · 11,375 trận
  33. Renata Glasc 4,375 Renata Glasc cùng Lillia, so với thường lệ: -1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.0 đến -0.1) · 4,375 trận
  34. Lulu 20,507 Lulu cùng Lillia, so với thường lệ: -1.60 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.30 đến -0.91) · 20,507 trận
  35. Jarvan IV 1,886 Jarvan IV cùng Lillia, so với thường lệ: -1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.8 đến 0.5) · 1,886 trận
  36. Shaco 3,622 Shaco cùng Lillia, so với thường lệ: -1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.5 đến -0.3) · 3,622 trận
  37. Karma 12,424 Karma cùng Lillia, so với thường lệ: -2.03 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.92 đến -1.15) · 12,424 trận
  38. Rammus 458 Rammus cùng Lillia, so với thường lệ: -2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.9 đến 1.8) · 458 trận
  39. Neeko 5,822 Neeko cùng Lillia, so với thường lệ: -2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.8 đến -1.2) · 5,822 trận
  40. Yuumi 11,702 Yuumi cùng Lillia, so với thường lệ: -2.70 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.61 đến -1.79) · 11,702 trận
  41. Ivern 581 Ivern cùng Lillia, so với thường lệ: -2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.3 đến 0.7) · 581 trận
  42. Vi 851 Vi cùng Lillia, so với thường lệ: -3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.0 đến 0.1) · 851 trận
  43. Bard 6,706 Bard cùng Lillia, so với thường lệ: -3.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.0 đến -2.6) · 6,706 trận
  44. Skarner 621 Skarner cùng Lillia, so với thường lệ: -4.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.5 đến -0.7) · 621 trận
  45. Lee Sin 1,743 Lee Sin cùng Lillia, so với thường lệ: -4.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.1 đến -2.7) · 1,743 trận
  46. Nidalee 798 Nidalee cùng Lillia, so với thường lệ: -5.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -9.0 đến -2.8) · 798 trận
ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.