Chuyển tới nội dung

Liên Minh Huyền Thoại Jax hợp với ai

Phiên bản 16.20

Hợp nhất với Jax so với thường lệ

  1. Taric 3,711 Taric cùng Jax, so với thường lệ: +4.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.7 đến 5.8) · 3,711 trận
  2. Rammus 9,382 Rammus cùng Jax, so với thường lệ: +4.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 3.0 đến 5.0) · 9,382 trận
  3. Shyvana 14,419 Shyvana cùng Jax, so với thường lệ: +3.04 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.22 đến 3.86) · 14,419 trận
  4. Nilah 3,148 Nilah cùng Jax, so với thường lệ: +2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.1 đến 4.5) · 3,148 trận
  5. Bel'Veth 6,544 Bel'Veth cùng Jax, so với thường lệ: +2.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.5 đến 3.9) · 6,544 trận
  6. Gwen 3,738 Gwen cùng Jax, so với thường lệ: +2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.0 đến 4.1) · 3,738 trận
  7. Sejuani 7,989 Sejuani cùng Jax, so với thường lệ: +2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.3 đến 3.5) · 7,989 trận
  8. Illaoi 407 Illaoi cùng Jax, so với thường lệ: +2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.7 đến 6.3) · 407 trận
  9. Amumu 12,819 Amumu cùng Jax, so với thường lệ: +2.28 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.41 đến 3.15) · 12,819 trận
  10. Cho'Gath 22,428 Cho'Gath cùng Jax, so với thường lệ: +2.26 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.59 đến 2.92) · 22,428 trận
  11. Braum 11,555 Braum cùng Jax, so với thường lệ: +2.19 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.28 đến 3.11) · 11,555 trận
  12. Janna 9,444 Janna cùng Jax, so với thường lệ: +2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.1 đến 3.2) · 9,444 trận
  13. Ngộ Không 20,167 Ngộ Không cùng Jax, so với thường lệ: +2.12 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.42 đến 2.82) · 20,167 trận
  14. Nami 19,175 Nami cùng Jax, so với thường lệ: +2.10 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.39 đến 2.82) · 19,175 trận
  15. Lillia 14,307 Lillia cùng Jax, so với thường lệ: +2.04 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.21 đến 2.86) · 14,307 trận
  16. Jinx 49,429 Jinx cùng Jax, so với thường lệ: +1.92 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.46 đến 2.38) · 49,429 trận
  17. Kog'Maw 7,812 Kog'Maw cùng Jax, so với thường lệ: +1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.8 đến 3.0) · 7,812 trận
  18. Milio 14,006 Milio cùng Jax, so với thường lệ: +1.89 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.06 đến 2.72) · 14,006 trận
  19. Heimerdinger 3,421 Heimerdinger cùng Jax, so với thường lệ: +1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.2 đến 3.5) · 3,421 trận
  20. Malzahar 22,332 Malzahar cùng Jax, so với thường lệ: +1.80 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.14 đến 2.47) · 22,332 trận
  21. Warwick 19,795 Warwick cùng Jax, so với thường lệ: +1.76 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.06 đến 2.47) · 19,795 trận
  22. Xayah 13,583 Xayah cùng Jax, so với thường lệ: +1.70 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.85 đến 2.54) · 13,583 trận
  23. Rek'Sai 2,443 Rek'Sai cùng Jax, so với thường lệ: +1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.3 đến 3.6) · 2,443 trận
  24. Veigar 24,326 Veigar cùng Jax, so với thường lệ: +1.62 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.98 đến 2.26) · 24,326 trận
  25. Briar 16,685 Briar cùng Jax, so với thường lệ: +1.60 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.83 đến 2.36) · 16,685 trận
  26. Ekko 25,201 Ekko cùng Jax, so với thường lệ: +1.58 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.95 đến 2.20) · 25,201 trận
  27. Soraka 11,874 Soraka cùng Jax, so với thường lệ: +1.46 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.55 đến 2.36) · 11,874 trận
  28. Smolder 17,034 Smolder cùng Jax, so với thường lệ: +1.38 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.63 đến 2.14) · 17,034 trận
  29. Maokai 6,688 Maokai cùng Jax, so với thường lệ: +1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.2 đến 2.5) · 6,688 trận
  30. Tryndamere 3,335 Tryndamere cùng Jax, so với thường lệ: +1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.3 đến 3.0) · 3,335 trận
  31. Kayle 1,500 Kayle cùng Jax, so với thường lệ: +1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.0 đến 3.7) · 1,500 trận
  32. Leona 24,183 Leona cùng Jax, so với thường lệ: +1.33 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.69 đến 1.97) · 24,183 trận
  33. Fizz 21,112 Fizz cùng Jax, so với thường lệ: +1.32 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.64 đến 2.01) · 21,112 trận
  34. Fiddlesticks 7,355 Fiddlesticks cùng Jax, so với thường lệ: +1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.2 đến 2.4) · 7,355 trận
  35. Hwei 12,143 Hwei cùng Jax, so với thường lệ: +1.26 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.37 đến 2.15) · 12,143 trận
  36. Viktor 23,387 Viktor cùng Jax, so với thường lệ: +1.24 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.59 đến 1.90) · 23,387 trận
  37. Sion 3,389 Sion cùng Jax, so với thường lệ: +1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.4 đến 2.9) · 3,389 trận
  38. Gangplank 1,171 Gangplank cùng Jax, so với thường lệ: +1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 3.9) · 1,171 trận
  39. Blitzcrank 19,737 Blitzcrank cùng Jax, so với thường lệ: +1.21 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.50 đến 1.91) · 19,737 trận
  40. Poppy 5,539 Poppy cùng Jax, so với thường lệ: +1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.1 đến 2.5) · 5,539 trận
  41. Dr. Mundo 2,465 Dr. Mundo cùng Jax, so với thường lệ: +1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.7 đến 3.1) · 2,465 trận
  42. Lux 54,828 Lux cùng Jax, so với thường lệ: +1.15 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.72 đến 1.59) · 54,828 trận
  43. Ahri 27,446 Ahri cùng Jax, so với thường lệ: +1.09 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.48 đến 1.69) · 27,446 trận
  44. Zilean 6,622 Zilean cùng Jax, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.1 đến 2.3) · 6,622 trận
  45. Mordekaiser 2,980 Mordekaiser cùng Jax, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.7 đến 2.8) · 2,980 trận
  46. Kennen 1,560 Kennen cùng Jax, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 3.4) · 1,560 trận
  47. Vladimir 11,533 Vladimir cùng Jax, so với thường lệ: +1.06 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.15 đến 1.98) · 11,533 trận
  48. Vex 12,663 Vex cùng Jax, so với thường lệ: +1.05 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.18 đến 1.92) · 12,663 trận
  49. Aurelion Sol 7,387 Aurelion Sol cùng Jax, so với thường lệ: +1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.1 đến 2.1) · 7,387 trận
  50. Sona 6,754 Sona cùng Jax, so với thường lệ: +1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.2 đến 2.2) · 6,754 trận
  51. Vel'Koz 12,883 Vel'Koz cùng Jax, so với thường lệ: +0.97 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.10 đến 1.84) · 12,883 trận
  52. Zeri 8,917 Zeri cùng Jax, so với thường lệ: +1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.1 đến 2.0) · 8,917 trận
  53. Shen 4,088 Shen cùng Jax, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.6 đến 2.5) · 4,088 trận
  54. Alistar 10,557 Alistar cùng Jax, so với thường lệ: +0.90 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.05 đến 1.86) · 10,557 trận
  55. Lulu 23,228 Lulu cùng Jax, so với thường lệ: +0.89 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.24 đến 1.55) · 23,228 trận
  56. Zyra 13,420 Zyra cùng Jax, so với thường lệ: +0.88 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.03 đến 1.73) · 13,420 trận
  57. Thresh 33,230 Thresh cùng Jax, so với thường lệ: +0.85 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.29 đến 1.40) · 33,230 trận
  58. Rell 8,225 Rell cùng Jax, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.3 đến 1.9) · 8,225 trận
  59. Xerath 23,336 Xerath cùng Jax, so với thường lệ: +0.81 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.16 đến 1.47) · 23,336 trận
  60. Seraphine 30,173 Seraphine cùng Jax, so với thường lệ: +0.79 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.21 đến 1.36) · 30,173 trận
  61. Annie 5,912 Annie cùng Jax, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.5 đến 2.0) · 5,912 trận
  62. Teemo 8,968 Teemo cùng Jax, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.3 đến 1.8) · 8,968 trận
  63. Zac 7,273 Zac cùng Jax, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.4 đến 1.9) · 7,273 trận
  64. Renata Glasc 3,450 Renata Glasc cùng Jax, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 2.4) · 3,450 trận
  65. Kassadin 5,830 Kassadin cùng Jax, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.6 đến 1.9) · 5,830 trận
  66. Ivern 2,865 Ivern cùng Jax, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.2 đến 2.3) · 2,865 trận
  67. Tristana 34,895 Tristana cùng Jax, so với thường lệ: +0.47 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.07 đến 1.01) · 34,895 trận
  68. Yone 32,323 Yone cùng Jax, so với thường lệ: +0.44 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.12 đến 1.00) · 32,323 trận
  69. Olaf 1,449 Olaf cùng Jax, so với thường lệ: +0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 2.9) · 1,449 trận
  70. Morgana 26,276 Morgana cùng Jax, so với thường lệ: +0.40 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.21 đến 1.02) · 26,276 trận
  71. Garen 2,219 Garen cùng Jax, so với thường lệ: +0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 2.4) · 2,219 trận
  72. Yasuo 38,761 Yasuo cùng Jax, so với thường lệ: +0.36 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.15 đến 0.88) · 38,761 trận
  73. Master Yi 28,745 Master Yi cùng Jax, so với thường lệ: +0.32 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.27 đến 0.91) · 28,745 trận
  74. Rakan 8,019 Rakan cùng Jax, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 1.4) · 8,019 trận
  75. Miss Fortune 39,975 Miss Fortune cùng Jax, so với thường lệ: +0.23 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.27 đến 0.74) · 39,975 trận
  76. Brand 18,118 Brand cùng Jax, so với thường lệ: +0.18 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.56 đến 0.91) · 18,118 trận
  77. Lissandra 13,012 Lissandra cùng Jax, so với thường lệ: +0.17 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.69 đến 1.04) · 13,012 trận
  78. Syndra 18,307 Syndra cùng Jax, so với thường lệ: +0.14 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.59 đến 0.87) · 18,307 trận
  79. Trundle 3,950 Trundle cùng Jax, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 1.6) · 3,950 trận
  80. Kled 408 Kled cùng Jax, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.9 đến 4.1) · 408 trận
  81. Ziggs 8,890 Ziggs cùng Jax, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.0 đến 1.1) · 8,890 trận
  82. Karthus 5,554 Karthus cùng Jax, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.2 đến 1.4) · 5,554 trận
  83. Evelynn 7,114 Evelynn cùng Jax, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 1.2) · 7,114 trận
  84. LeBlanc 15,391 LeBlanc cùng Jax, so với thường lệ: +0.04 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.76 đến 0.83) · 15,391 trận
  85. Naafiri 11,114 Naafiri cùng Jax, so với thường lệ: +0.03 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.90 đến 0.96) · 11,114 trận
  86. Viego 26,681 Viego cùng Jax, so với thường lệ: +0.02 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.59 đến 0.63) · 26,681 trận
  87. Swain 18,390 Swain cùng Jax, so với thường lệ: +0.02 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.71 đến 0.75) · 18,390 trận

Kém hợp nhất với Jax so với thường lệ

  1. Rengar 8,863 Rengar cùng Jax, so với thường lệ: -5.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.8 đến -4.7) · 8,863 trận
  2. Gnar 207 Gnar cùng Jax, so với thường lệ: -5.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -10.2 đến -0.5) · 207 trận
  3. Ambessa 1,848 Ambessa cùng Jax, so với thường lệ: -4.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.4 đến -2.1) · 1,848 trận
  4. Camille 4,186 Camille cùng Jax, so với thường lệ: -4.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.7 đến -2.7) · 4,186 trận
  5. Azir 4,873 Azir cùng Jax, so với thường lệ: -4.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.5 đến -2.8) · 4,873 trận
  6. Orianna 7,582 Orianna cùng Jax, so với thường lệ: -3.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.9 đến -2.7) · 7,582 trận
  7. K'Sante 351 K'Sante cùng Jax, so với thường lệ: -3.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.8 đến 0.5) · 351 trận
  8. Varus 9,410 Varus cùng Jax, so với thường lệ: -3.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.6 đến -2.6) · 9,410 trận
  9. Ryze 5,063 Ryze cùng Jax, so với thường lệ: -3.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.8 đến -2.1) · 5,063 trận
  10. Ornn 568 Ornn cùng Jax, so với thường lệ: -3.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.0 đến 0.0) · 568 trận
  11. Ezreal 32,005 Ezreal cùng Jax, so với thường lệ: -3.46 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.02 đến -2.90) · 32,005 trận
  12. Qiyana 19,511 Qiyana cùng Jax, so với thường lệ: -3.46 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.17 đến -2.75) · 19,511 trận
  13. Cassiopeia 3,963 Cassiopeia cùng Jax, so với thường lệ: -3.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.9 đến -1.9) · 3,963 trận
  14. Mel 21,674 Mel cùng Jax, so với thường lệ: -3.24 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.91 đến -2.57) · 21,674 trận
  15. Riven 1,292 Riven cùng Jax, so với thường lệ: -2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.8 đến 0.3) · 1,292 trận
  16. Lee Sin 29,652 Lee Sin cùng Jax, so với thường lệ: -2.24 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.83 đến -1.66) · 29,652 trận
  17. Corki 4,322 Corki cùng Jax, so với thường lệ: -2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.7 đến -0.7) · 4,322 trận
  18. Kha'Zix 15,447 Kha'Zix cùng Jax, so với thường lệ: -2.17 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.97 đến -1.38) · 15,447 trận
  19. Nidalee 6,572 Nidalee cùng Jax, so với thường lệ: -2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.4 đến -1.0) · 6,572 trận
  20. Kindred 7,892 Kindred cùng Jax, so với thường lệ: -2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.1 đến -0.9) · 7,892 trận
  21. Bard 7,479 Bard cùng Jax, so với thường lệ: -2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.1 đến -0.9) · 7,479 trận
  22. Akshan 5,251 Akshan cùng Jax, so với thường lệ: -2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.3 đến -0.7) · 5,251 trận
  23. Rumble 747 Rumble cùng Jax, so với thường lệ: -1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.0 đến 1.3) · 747 trận
  24. Ashe 27,517 Ashe cùng Jax, so với thường lệ: -1.85 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.45 đến -1.24) · 27,517 trận
  25. Darius 3,174 Darius cùng Jax, so với thường lệ: -1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.5 đến -0.1) · 3,174 trận
  26. Zed 28,877 Zed cùng Jax, so với thường lệ: -1.72 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.31 đến -1.14) · 28,877 trận
  27. Akali 19,575 Akali cùng Jax, so với thường lệ: -1.70 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.41 đến -0.99) · 19,575 trận
  28. Pyke 17,195 Pyke cùng Jax, so với thường lệ: -1.69 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.45 đến -0.94) · 17,195 trận
  29. Locke 19,455 Locke cùng Jax, so với thường lệ: -1.68 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.39 đến -0.97) · 19,455 trận
  30. Hecarim 11,096 Hecarim cùng Jax, so với thường lệ: -1.68 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.61 đến -0.75) · 11,096 trận
  31. Udyr 5,206 Udyr cùng Jax, so với thường lệ: -1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.0 đến -0.3) · 5,206 trận
  32. Karma 13,901 Karma cùng Jax, so với thường lệ: -1.66 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.49 đến -0.82) · 13,901 trận
  33. Neeko 7,871 Neeko cùng Jax, so với thường lệ: -1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.8 đến -0.6) · 7,871 trận
  34. Sylas 37,271 Sylas cùng Jax, so với thường lệ: -1.64 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.16 đến -1.12) · 37,271 trận
  35. Singed 1,220 Singed cùng Jax, so với thường lệ: -1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.2 đến 1.0) · 1,220 trận
  36. Zoe 8,937 Zoe cùng Jax, so với thường lệ: -1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.6 đến -0.5) · 8,937 trận
  37. Lucian 20,475 Lucian cùng Jax, so với thường lệ: -1.52 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.21 đến -0.82) · 20,475 trận
  38. Volibear 7,249 Volibear cùng Jax, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.6 đến -0.3) · 7,249 trận
  39. Pantheon 17,670 Pantheon cùng Jax, so với thường lệ: -1.38 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.12 đến -0.63) · 17,670 trận
  40. Yuumi 13,974 Yuumi cùng Jax, so với thường lệ: -1.26 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.09 đến -0.42) · 13,974 trận
  41. Nasus 3,812 Nasus cùng Jax, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.7 đến 0.4) · 3,812 trận
  42. Renekton 846 Renekton cùng Jax, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.2 đến 1.9) · 846 trận
  43. Taliyah 4,745 Taliyah cùng Jax, so với thường lệ: -1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.4 đến 0.4) · 4,745 trận
  44. Quinn 5,119 Quinn cùng Jax, so với thường lệ: -1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.4 đến 0.3) · 5,119 trận
  45. Urgot 477 Urgot cùng Jax, so với thường lệ: -1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.8 đến 2.8) · 477 trận
  46. Draven 10,820 Draven cùng Jax, so với thường lệ: -0.94 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.88 đến 0.00) · 10,820 trận
  47. Aatrox 2,359 Aatrox cùng Jax, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.9 đến 1.0) · 2,359 trận
  48. Kalista 8,030 Kalista cùng Jax, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 0.2) · 8,030 trận
  49. Galio 12,338 Galio cùng Jax, so với thường lệ: -0.83 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.72 đến 0.05) · 12,338 trận
  50. Yorick 1,233 Yorick cùng Jax, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.4 đến 1.8) · 1,233 trận
  51. Caitlyn 57,615 Caitlyn cùng Jax, so với thường lệ: -0.81 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.24 đến -0.38) · 57,615 trận
  52. Talon 14,696 Talon cùng Jax, so với thường lệ: -0.81 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.62 đến 0.00) · 14,696 trận
  53. Nunu & Willump 6,815 Nunu & Willump cùng Jax, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 0.4) · 6,815 trận
  54. Anivia 6,200 Anivia cùng Jax, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 0.5) · 6,200 trận
  55. Nautilus 28,484 Nautilus cùng Jax, so với thường lệ: -0.74 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.33 đến -0.15) · 28,484 trận
  56. Aphelios 17,616 Aphelios cùng Jax, so với thường lệ: -0.72 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.47 đến 0.03) · 17,616 trận
  57. Vayne 13,467 Vayne cùng Jax, so với thường lệ: -0.71 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.56 đến 0.13) · 13,467 trận
  58. Vi 12,510 Vi cùng Jax, so với thường lệ: -0.67 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.55 đến 0.21) · 12,510 trận
  59. Skarner 2,700 Skarner cùng Jax, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.5 đến 1.2) · 2,700 trận
  60. Irelia 8,603 Irelia cùng Jax, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.7 đến 0.4) · 8,603 trận
  61. Aurora 6,345 Aurora cùng Jax, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.8 đến 0.6) · 6,345 trận
  62. Jayce 4,450 Jayce cùng Jax, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 0.8) · 4,450 trận
  63. Shaco 19,767 Shaco cùng Jax, so với thường lệ: -0.56 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.27 đến 0.14) · 19,767 trận
  64. Twitch 19,231 Twitch cùng Jax, so với thường lệ: -0.56 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.28 đến 0.15) · 19,231 trận
  65. Sett 2,193 Sett cùng Jax, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.5 đến 1.5) · 2,193 trận
  66. Graves 19,077 Graves cùng Jax, so với thường lệ: -0.50 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.22 đến 0.22) · 19,077 trận
  67. Jhin 49,074 Jhin cùng Jax, so với thường lệ: -0.46 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.92 đến 0.00) · 49,074 trận
  68. Kayn 30,336 Kayn cùng Jax, so với thường lệ: -0.44 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.01 đến 0.14) · 30,336 trận
  69. Tahm Kench 11,692 Tahm Kench cùng Jax, so với thường lệ: -0.42 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.33 đến 0.49) · 11,692 trận
  70. Yunara 22,554 Yunara cùng Jax, so với thường lệ: -0.41 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.07 đến 0.25) · 22,554 trận
  71. Twisted Fate 11,252 Twisted Fate cùng Jax, so với thường lệ: -0.40 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.32 đến 0.53) · 11,252 trận
  72. Katarina 19,466 Katarina cùng Jax, so với thường lệ: -0.38 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.09 đến 0.33) · 19,466 trận
  73. Nocturne 15,829 Nocturne cùng Jax, so với thường lệ: -0.37 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.16 đến 0.41) · 15,829 trận
  74. Malphite 10,754 Malphite cùng Jax, so với thường lệ: -0.36 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.31 đến 0.58) · 10,754 trận
  75. Samira 13,823 Samira cùng Jax, so với thường lệ: -0.29 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.13 đến 0.55) · 13,823 trận
  76. Kai'Sa 45,474 Kai'Sa cùng Jax, so với thường lệ: -0.26 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.74 đến 0.21) · 45,474 trận
  77. Zaahen 1,273 Zaahen cùng Jax, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.8 đến 2.3) · 1,273 trận
  78. Diana 23,367 Diana cùng Jax, so với thường lệ: -0.21 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.87 đến 0.44) · 23,367 trận
  79. Senna 16,314 Senna cùng Jax, so với thường lệ: -0.16 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.93 đến 0.61) · 16,314 trận
  80. Jarvan IV 13,458 Jarvan IV cùng Jax, so với thường lệ: -0.16 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.00 đến 0.69) · 13,458 trận
  81. Xin Zhao 7,474 Xin Zhao cùng Jax, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 1.0) · 7,474 trận
  82. Gragas 3,697 Gragas cùng Jax, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.7 đến 1.4) · 3,697 trận
  83. Fiora 366 Fiora cùng Jax, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.2 đến 4.0) · 366 trận
  84. Sivir 10,443 Sivir cùng Jax, so với thường lệ: -0.04 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.00 đến 0.92) · 10,443 trận
  85. Elise 7,324 Elise cùng Jax, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.2 đến 1.1) · 7,324 trận

Bộ đôi tốt nhất với Jax Đi rừng

  1. Rammus 9,382 Rammus cùng Jax, so với thường lệ: +4.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 3.0 đến 5.0) · 9,382 trận
  2. Shyvana 14,419 Shyvana cùng Jax, so với thường lệ: +3.04 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.22 đến 3.86) · 14,419 trận
  3. Bel'Veth 6,544 Bel'Veth cùng Jax, so với thường lệ: +2.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.5 đến 3.9) · 6,544 trận
  4. Gwen 3,738 Gwen cùng Jax, so với thường lệ: +2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.0 đến 4.1) · 3,738 trận
  5. Sejuani 7,989 Sejuani cùng Jax, so với thường lệ: +2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.3 đến 3.5) · 7,989 trận
  6. Amumu 12,819 Amumu cùng Jax, so với thường lệ: +2.28 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.41 đến 3.15) · 12,819 trận
  7. Cho'Gath 22,428 Cho'Gath cùng Jax, so với thường lệ: +2.26 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.59 đến 2.92) · 22,428 trận
  8. Ngộ Không 20,167 Ngộ Không cùng Jax, so với thường lệ: +2.12 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.42 đến 2.82) · 20,167 trận
  9. Lillia 14,307 Lillia cùng Jax, so với thường lệ: +2.04 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.21 đến 2.86) · 14,307 trận
  10. Warwick 19,795 Warwick cùng Jax, so với thường lệ: +1.76 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.06 đến 2.47) · 19,795 trận
  11. Rek'Sai 2,443 Rek'Sai cùng Jax, so với thường lệ: +1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.3 đến 3.6) · 2,443 trận
  12. Briar 16,685 Briar cùng Jax, so với thường lệ: +1.60 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.83 đến 2.36) · 16,685 trận
  13. Tryndamere 3,335 Tryndamere cùng Jax, so với thường lệ: +1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.3 đến 3.0) · 3,335 trận
  14. Fiddlesticks 7,355 Fiddlesticks cùng Jax, so với thường lệ: +1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.2 đến 2.4) · 7,355 trận
  15. Dr. Mundo 2,465 Dr. Mundo cùng Jax, so với thường lệ: +1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.7 đến 3.1) · 2,465 trận
  16. Mordekaiser 2,980 Mordekaiser cùng Jax, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.7 đến 2.8) · 2,980 trận
  17. Teemo 8,968 Teemo cùng Jax, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.3 đến 1.8) · 8,968 trận
  18. Zac 7,273 Zac cùng Jax, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.4 đến 1.9) · 7,273 trận
  19. Ivern 2,865 Ivern cùng Jax, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.2 đến 2.3) · 2,865 trận
  20. Olaf 1,449 Olaf cùng Jax, so với thường lệ: +0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 2.9) · 1,449 trận
  21. Master Yi 28,745 Master Yi cùng Jax, so với thường lệ: +0.32 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.27 đến 0.91) · 28,745 trận
  22. Trundle 3,950 Trundle cùng Jax, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 1.6) · 3,950 trận
  23. Karthus 5,554 Karthus cùng Jax, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.2 đến 1.4) · 5,554 trận
  24. Evelynn 7,114 Evelynn cùng Jax, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 1.2) · 7,114 trận
  25. Naafiri 11,114 Naafiri cùng Jax, so với thường lệ: +0.03 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.90 đến 0.96) · 11,114 trận
  26. Viego 26,681 Viego cùng Jax, so với thường lệ: +0.02 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.59 đến 0.63) · 26,681 trận
  27. Elise 7,324 Elise cùng Jax, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.2 đến 1.1) · 7,324 trận
  28. Gragas 3,697 Gragas cùng Jax, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.7 đến 1.4) · 3,697 trận
  29. Xin Zhao 7,474 Xin Zhao cùng Jax, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 1.0) · 7,474 trận
  30. Jarvan IV 13,458 Jarvan IV cùng Jax, so với thường lệ: -0.16 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.00 đến 0.69) · 13,458 trận
  31. Zaahen 1,273 Zaahen cùng Jax, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.8 đến 2.3) · 1,273 trận
  32. Malphite 10,754 Malphite cùng Jax, so với thường lệ: -0.36 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.31 đến 0.58) · 10,754 trận
  33. Nocturne 15,829 Nocturne cùng Jax, so với thường lệ: -0.37 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.16 đến 0.41) · 15,829 trận
  34. Kayn 30,336 Kayn cùng Jax, so với thường lệ: -0.44 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.01 đến 0.14) · 30,336 trận
  35. Graves 19,077 Graves cùng Jax, so với thường lệ: -0.50 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.22 đến 0.22) · 19,077 trận
  36. Shaco 19,767 Shaco cùng Jax, so với thường lệ: -0.56 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.27 đến 0.14) · 19,767 trận
  37. Jayce 4,450 Jayce cùng Jax, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 0.8) · 4,450 trận
  38. Skarner 2,700 Skarner cùng Jax, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.5 đến 1.2) · 2,700 trận
  39. Vi 12,510 Vi cùng Jax, so với thường lệ: -0.67 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.55 đến 0.21) · 12,510 trận
  40. Nunu & Willump 6,815 Nunu & Willump cùng Jax, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 0.4) · 6,815 trận
  41. Talon 14,696 Talon cùng Jax, so với thường lệ: -0.81 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.62 đến 0.00) · 14,696 trận
  42. Aatrox 2,359 Aatrox cùng Jax, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.9 đến 1.0) · 2,359 trận
  43. Quinn 5,119 Quinn cùng Jax, so với thường lệ: -1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.4 đến 0.3) · 5,119 trận
  44. Volibear 7,249 Volibear cùng Jax, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.6 đến -0.3) · 7,249 trận
  45. Hecarim 11,096 Hecarim cùng Jax, so với thường lệ: -1.68 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.61 đến -0.75) · 11,096 trận
  46. Udyr 5,206 Udyr cùng Jax, so với thường lệ: -1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.0 đến -0.3) · 5,206 trận
  47. Darius 3,174 Darius cùng Jax, so với thường lệ: -1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.5 đến -0.1) · 3,174 trận
  48. Rumble 747 Rumble cùng Jax, so với thường lệ: -1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.0 đến 1.3) · 747 trận
  49. Kindred 7,892 Kindred cùng Jax, so với thường lệ: -2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.1 đến -0.9) · 7,892 trận
  50. Nidalee 6,572 Nidalee cùng Jax, so với thường lệ: -2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.4 đến -1.0) · 6,572 trận
  51. Kha'Zix 15,447 Kha'Zix cùng Jax, so với thường lệ: -2.17 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.97 đến -1.38) · 15,447 trận
  52. Lee Sin 29,652 Lee Sin cùng Jax, so với thường lệ: -2.24 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.83 đến -1.66) · 29,652 trận
  53. Qiyana 19,511 Qiyana cùng Jax, so với thường lệ: -3.46 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.17 đến -2.75) · 19,511 trận
  54. Ambessa 1,848 Ambessa cùng Jax, so với thường lệ: -4.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.4 đến -2.1) · 1,848 trận
  55. Rengar 8,863 Rengar cùng Jax, so với thường lệ: -5.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.8 đến -4.7) · 8,863 trận
ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.