Chuyển tới nội dung

Liên Minh Huyền Thoại Hecarim hợp với ai

Phiên bản 16.21

Hợp nhất với Hecarim so với thường lệ

  1. Janna 6,872 Janna cùng Hecarim, so với thường lệ: +3.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.0 đến 4.3) · 6,872 trận
  2. Zilean 7,474 Zilean cùng Hecarim, so với thường lệ: +3.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.9 đến 4.2) · 7,474 trận
  3. Rell 5,828 Rell cùng Hecarim, so với thường lệ: +3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.7 đến 4.2) · 5,828 trận
  4. Nami 14,504 Nami cùng Hecarim, so với thường lệ: +2.80 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.98 đến 3.63) · 14,504 trận
  5. Nilah 2,196 Nilah cùng Hecarim, so với thường lệ: +2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.5 đến 4.5) · 2,196 trận
  6. Zac 1,331 Zac cùng Hecarim, so với thường lệ: +2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.1 đến 5.0) · 1,331 trận
  7. Shen 7,995 Shen cùng Hecarim, so với thường lệ: +2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.1 đến 3.3) · 7,995 trận
  8. Kled 2,858 Kled cùng Hecarim, so với thường lệ: +2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.5 đến 4.0) · 2,858 trận
  9. Ornn 6,350 Ornn cùng Hecarim, so với thường lệ: +2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.8 đến 3.3) · 6,350 trận
  10. Kog'Maw 5,550 Kog'Maw cùng Hecarim, so với thường lệ: +2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.7 đến 3.3) · 5,550 trận
  11. Hwei 8,421 Hwei cùng Hecarim, so với thường lệ: +2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.9 đến 3.1) · 8,421 trận
  12. Taric 2,275 Taric cùng Hecarim, so với thường lệ: +1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.1 đến 3.9) · 2,275 trận
  13. Poppy 4,037 Poppy cùng Hecarim, so với thường lệ: +1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.4 đến 3.4) · 4,037 trận
  14. Aurora 5,347 Aurora cùng Hecarim, so với thường lệ: +1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.5 đến 3.2) · 5,347 trận
  15. Lissandra 9,589 Lissandra cùng Hecarim, so với thường lệ: +1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.8 đến 2.8) · 9,589 trận
  16. Singed 4,369 Singed cùng Hecarim, so với thường lệ: +1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.4 đến 3.3) · 4,369 trận
  17. Thresh 21,191 Thresh cùng Hecarim, so với thường lệ: +1.81 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.12 đến 2.50) · 21,191 trận
  18. Vex 7,431 Vex cùng Hecarim, so với thường lệ: +1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.7 đến 2.9) · 7,431 trận
  19. Fizz 12,111 Fizz cùng Hecarim, so với thường lệ: +1.78 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.88 đến 2.67) · 12,111 trận
  20. Leona 16,007 Leona cùng Hecarim, so với thường lệ: +1.68 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.89 đến 2.46) · 16,007 trận
  21. Anivia 5,395 Anivia cùng Hecarim, so với thường lệ: +1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.4 đến 3.0) · 5,395 trận
  22. Kassadin 5,453 Kassadin cùng Hecarim, so với thường lệ: +1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.2 đến 2.9) · 5,453 trận
  23. Vladimir 10,670 Vladimir cùng Hecarim, so với thường lệ: +1.46 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.50 đến 2.41) · 10,670 trận
  24. Milio 9,652 Milio cùng Hecarim, so với thường lệ: +1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.4 đến 2.4) · 9,652 trận
  25. Elise 1,178 Elise cùng Hecarim, so với thường lệ: +1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 4.0) · 1,178 trận
  26. Garen 14,317 Garen cùng Hecarim, so với thường lệ: +1.38 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.55 đến 2.21) · 14,317 trận
  27. Senna 11,480 Senna cùng Hecarim, so với thường lệ: +1.37 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.45 đến 2.29) · 11,480 trận
  28. Alistar 8,370 Alistar cùng Hecarim, so với thường lệ: +1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.3 đến 2.4) · 8,370 trận
  29. Briar 1,180 Briar cùng Hecarim, so với thường lệ: +1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 4.0) · 1,180 trận
  30. Zaahen 4,614 Zaahen cùng Hecarim, so với thường lệ: +1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.1 đến 2.7) · 4,614 trận
  31. Annie 4,300 Annie cùng Hecarim, so với thường lệ: +1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.2 đến 2.7) · 4,300 trận
  32. Kennen 4,276 Kennen cùng Hecarim, so với thường lệ: +1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.2 đến 2.7) · 4,276 trận
  33. Malphite 15,960 Malphite cùng Hecarim, so với thường lệ: +1.24 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.45 đến 2.03) · 15,960 trận
  34. Sona 4,947 Sona cùng Hecarim, so với thường lệ: +1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.1 đến 2.6) · 4,947 trận
  35. LeBlanc 10,760 LeBlanc cùng Hecarim, so với thường lệ: +1.21 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.26 đến 2.16) · 10,760 trận
  36. Mordekaiser 14,684 Mordekaiser cùng Hecarim, so với thường lệ: +1.18 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.36 đến 2.00) · 14,684 trận
  37. Rek'Sai 210 Rek'Sai cùng Hecarim, so với thường lệ: +1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.7 đến 6.0) · 210 trận
  38. Gragas 5,418 Gragas cùng Hecarim, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.2 đến 2.5) · 5,418 trận
  39. Nasus 9,222 Nasus cùng Hecarim, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.1 đến 2.1) · 9,222 trận
  40. Zoe 6,202 Zoe cùng Hecarim, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.1 đến 2.4) · 6,202 trận
  41. Vel'Koz 10,330 Vel'Koz cùng Hecarim, so với thường lệ: +1.09 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.13 đến 2.06) · 10,330 trận
  42. Rakan 6,536 Rakan cùng Hecarim, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.1 đến 2.3) · 6,536 trận
  43. Kayle 6,094 Kayle cùng Hecarim, so với thường lệ: +1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.3 đến 2.2) · 6,094 trận
  44. Karthus 1,749 Karthus cùng Hecarim, so với thường lệ: +1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 3.2) · 1,749 trận
  45. Galio 8,546 Galio cùng Hecarim, so với thường lệ: +1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.1 đến 2.0) · 8,546 trận
  46. Kai'Sa 35,000 Kai'Sa cùng Hecarim, so với thường lệ: +0.95 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.40 đến 1.49) · 35,000 trận
  47. Zeri 6,755 Zeri cùng Hecarim, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.3 đến 2.1) · 6,755 trận
  48. Sivir 8,031 Sivir cùng Hecarim, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.2 đến 2.0) · 8,031 trận
  49. Teemo 15,433 Teemo cùng Hecarim, so với thường lệ: +0.88 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.08 đến 1.68) · 15,433 trận
  50. Renekton 9,627 Renekton cùng Hecarim, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.1 đến 1.9) · 9,627 trận
  51. Xayah 11,398 Xayah cùng Hecarim, so với thường lệ: +0.83 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.09 đến 1.76) · 11,398 trận
  52. Soraka 8,280 Soraka cùng Hecarim, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.3 đến 1.9) · 8,280 trận
  53. Lulu 17,125 Lulu cùng Hecarim, so với thường lệ: +0.79 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.02 đến 1.55) · 17,125 trận
  54. Katarina 14,474 Katarina cùng Hecarim, so với thường lệ: +0.76 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.07 đến 1.58) · 14,474 trận
  55. Blitzcrank 12,954 Blitzcrank cùng Hecarim, so với thường lệ: +0.76 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.11 đến 1.63) · 12,954 trận
  56. Ekko 10,844 Ekko cùng Hecarim, so với thường lệ: +0.74 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.21 đến 1.68) · 10,844 trận
  57. Illaoi 6,726 Illaoi cùng Hecarim, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.5 đến 1.8) · 6,726 trận
  58. Quinn 2,411 Quinn cùng Hecarim, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 2.6) · 2,411 trận
  59. Renata Glasc 3,487 Renata Glasc cùng Hecarim, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.0 đến 2.2) · 3,487 trận
  60. Twitch 12,318 Twitch cùng Hecarim, so với thường lệ: +0.56 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.33 đến 1.45) · 12,318 trận
  61. Ahri 19,932 Ahri cùng Hecarim, so với thường lệ: +0.54 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.17 đến 1.25) · 19,932 trận
  62. Olaf 4,798 Olaf cùng Hecarim, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 1.9) · 4,798 trận
  63. Kha'Zix 72 Kha'Zix cùng Hecarim, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.5 đến 6.4) · 72 trận
  64. Sion 7,357 Sion cùng Hecarim, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.7 đến 1.6) · 7,357 trận
  65. Yasuo 30,571 Yasuo cùng Hecarim, so với thường lệ: +0.45 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.13 đến 1.03) · 30,571 trận
  66. Tryndamere 7,257 Tryndamere cùng Hecarim, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.7 đến 1.6) · 7,257 trận
  67. Syndra 15,538 Syndra cùng Hecarim, so với thường lệ: +0.44 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.35 đến 1.24) · 15,538 trận
  68. Gwen 5,327 Gwen cùng Hecarim, so với thường lệ: +0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 1.8) · 5,327 trận
  69. Aurelion Sol 4,786 Aurelion Sol cùng Hecarim, so với thường lệ: +0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.0 đến 1.8) · 4,786 trận
  70. Miss Fortune 28,034 Miss Fortune cùng Hecarim, so với thường lệ: +0.37 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.24 đến 0.97) · 28,034 trận
  71. Samira 8,563 Samira cùng Hecarim, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.7 đến 1.4) · 8,563 trận
  72. Yuumi 11,694 Yuumi cùng Hecarim, so với thường lệ: +0.32 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.60 đến 1.23) · 11,694 trận
  73. Malzahar 14,154 Malzahar cùng Hecarim, so với thường lệ: +0.31 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.52 đến 1.15) · 14,154 trận
  74. Veigar 14,609 Veigar cùng Hecarim, so với thường lệ: +0.28 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.54 đến 1.10) · 14,609 trận
  75. Fiora 7,118 Fiora cùng Hecarim, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 1.4) · 7,118 trận
  76. Dr. Mundo 6,999 Dr. Mundo cùng Hecarim, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 1.4) · 6,999 trận
  77. Braum 7,534 Braum cùng Hecarim, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 1.4) · 7,534 trận
  78. Tristana 17,644 Tristana cùng Hecarim, so với thường lệ: +0.24 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.52 đến 0.99) · 17,644 trận
  79. Amumu 1,519 Amumu cùng Hecarim, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.1 đến 2.6) · 1,519 trận
  80. Aatrox 9,077 Aatrox cùng Hecarim, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 1.3) · 9,077 trận
  81. Jinx 25,787 Jinx cùng Hecarim, so với thường lệ: +0.14 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.49 đến 0.77) · 25,787 trận
  82. Swain 11,968 Swain cùng Hecarim, so với thường lệ: +0.06 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.84 đến 0.97) · 11,968 trận
  83. Aphelios 10,480 Aphelios cùng Hecarim, so với thường lệ: +0.03 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.93 đến 0.99) · 10,480 trận

Kém hợp nhất với Hecarim so với thường lệ

  1. Kayn 861 Kayn cùng Hecarim, so với thường lệ: -7.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -10.3 đến -4.4) · 861 trận
  2. Lee Sin 967 Lee Sin cùng Hecarim, so với thường lệ: -6.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -9.0 đến -3.3) · 967 trận
  3. Vi 508 Vi cùng Hecarim, so với thường lệ: -4.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.4 đến -1.1) · 508 trận
  4. Mel 10,741 Mel cùng Hecarim, so với thường lệ: -4.19 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.13 đến -3.24) · 10,741 trận
  5. Nidalee 757 Nidalee cùng Hecarim, so với thường lệ: -4.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.3 đến -1.0) · 757 trận
  6. K'Sante 4,892 K'Sante cùng Hecarim, so với thường lệ: -4.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.4 đến -2.7) · 4,892 trận
  7. Skarner 414 Skarner cùng Hecarim, so với thường lệ: -3.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.8 đến 0.1) · 414 trận
  8. Ezreal 22,288 Ezreal cùng Hecarim, so với thường lệ: -3.79 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.45 đến -3.12) · 22,288 trận
  9. Ryze 4,379 Ryze cùng Hecarim, so với thường lệ: -3.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.2 đến -2.3) · 4,379 trận
  10. Jarvan IV 1,161 Jarvan IV cùng Hecarim, so với thường lệ: -3.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.1 đến -0.8) · 1,161 trận
  11. Udyr 986 Udyr cùng Hecarim, so với thường lệ: -3.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.2 đến -0.6) · 986 trận
  12. Rengar 634 Rengar cùng Hecarim, so với thường lệ: -3.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.7 đến 0.1) · 634 trận
  13. Rammus 287 Rammus cùng Hecarim, so với thường lệ: -3.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.6 đến 1.3) · 287 trận
  14. Qiyana 4,263 Qiyana cùng Hecarim, so với thường lệ: -3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.5 đến -1.6) · 4,263 trận
  15. Shyvana 478 Shyvana cùng Hecarim, so với thường lệ: -3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.8 đến 0.7) · 478 trận
  16. Azir 3,798 Azir cùng Hecarim, so với thường lệ: -2.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.4 đến -1.3) · 3,798 trận
  17. Evelynn 246 Evelynn cùng Hecarim, so với thường lệ: -2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.4 đến 1.8) · 246 trận
  18. Shaco 2,735 Shaco cùng Hecarim, so với thường lệ: -2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.3 đến -0.7) · 2,735 trận
  19. Caitlyn 30,776 Caitlyn cùng Hecarim, so với thường lệ: -2.45 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.03 đến -1.87) · 30,776 trận
  20. Trundle 4,297 Trundle cùng Hecarim, so với thường lệ: -2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.9 đến -1.0) · 4,297 trận
  21. Cassiopeia 3,430 Cassiopeia cùng Hecarim, so với thường lệ: -2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.1 đến -0.8) · 3,430 trận
  22. Graves 369 Graves cùng Hecarim, so với thường lệ: -2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.3 đến 1.8) · 369 trận
  23. Viego 506 Viego cùng Hecarim, so với thường lệ: -2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.9 đến 1.4) · 506 trận
  24. Rumble 3,016 Rumble cùng Hecarim, so với thường lệ: -2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.9 đến -0.4) · 3,016 trận
  25. Nocturne 298 Nocturne cùng Hecarim, so với thường lệ: -2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.5 đến 2.2) · 298 trận
  26. Sejuani 547 Sejuani cùng Hecarim, so với thường lệ: -2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.7 đến 1.5) · 547 trận
  27. Jayce 7,846 Jayce cùng Hecarim, so với thường lệ: -2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.2 đến -1.0) · 7,846 trận
  28. Xin Zhao 772 Xin Zhao cùng Hecarim, so với thường lệ: -2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.2 đến 1.1) · 772 trận
  29. Kindred 162 Kindred cùng Hecarim, so với thường lệ: -2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.1 đến 3.2) · 162 trận
  30. Pantheon 14,431 Pantheon cùng Hecarim, so với thường lệ: -1.94 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.76 đến -1.11) · 14,431 trận
  31. Corki 3,593 Corki cùng Hecarim, so với thường lệ: -1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.4 đến -0.2) · 3,593 trận
  32. Riven 4,433 Riven cùng Hecarim, so với thường lệ: -1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.2 đến -0.3) · 4,433 trận
  33. Bard 5,241 Bard cùng Hecarim, so với thường lệ: -1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.1 đến -0.4) · 5,241 trận
  34. Lillia 215 Lillia cùng Hecarim, so với thường lệ: -1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.4 đến 3.2) · 215 trận
  35. Irelia 12,334 Irelia cùng Hecarim, so với thường lệ: -1.59 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.48 đến -0.71) · 12,334 trận
  36. Ashe 16,539 Ashe cùng Hecarim, so với thường lệ: -1.57 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.35 đến -0.80) · 16,539 trận
  37. Naafiri 2,499 Naafiri cùng Hecarim, so với thường lệ: -1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.4 đến 0.4) · 2,499 trận
  38. Zed 14,458 Zed cùng Hecarim, so với thường lệ: -1.45 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.27 đến -0.63) · 14,458 trận
  39. Pyke 10,485 Pyke cùng Hecarim, so với thường lệ: -1.43 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.39 đến -0.47) · 10,485 trận
  40. Akshan 3,800 Akshan cùng Hecarim, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.9 đến 0.2) · 3,800 trận
  41. Yorick 7,015 Yorick cùng Hecarim, so với thường lệ: -1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến 0.0) · 7,015 trận
  42. Yone 31,316 Yone cùng Hecarim, so với thường lệ: -1.15 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.72 đến -0.57) · 31,316 trận
  43. Kalista 7,377 Kalista cùng Hecarim, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.2 đến 0.1) · 7,377 trận
  44. Heimerdinger 5,454 Heimerdinger cùng Hecarim, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.4 đến 0.2) · 5,454 trận
  45. Gnar 5,252 Gnar cùng Hecarim, so với thường lệ: -1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.4 đến 0.3) · 5,252 trận
  46. Maokai 3,841 Maokai cùng Hecarim, so với thường lệ: -1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.6 đến 0.5) · 3,841 trận
  47. Jax 11,254 Jax cùng Hecarim, so với thường lệ: -1.00 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.93 đến -0.07) · 11,254 trận
  48. Lux 31,510 Lux cùng Hecarim, so với thường lệ: -0.98 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.56 đến -0.41) · 31,510 trận
  49. Orianna 7,875 Orianna cùng Hecarim, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 0.2) · 7,875 trận
  50. Vayne 10,751 Vayne cùng Hecarim, so với thường lệ: -0.93 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.88 đến 0.02) · 10,751 trận
  51. Varus 8,946 Varus cùng Hecarim, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 0.1) · 8,946 trận
  52. Master Yi 1,724 Master Yi cùng Hecarim, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.2 đến 1.3) · 1,724 trận
  53. Volibear 9,531 Volibear cùng Hecarim, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 0.1) · 9,531 trận
  54. Ambessa 5,555 Ambessa cùng Hecarim, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.2 đến 0.4) · 5,555 trận
  55. Brand 10,615 Brand cùng Hecarim, so với thường lệ: -0.90 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.85 đến 0.06) · 10,615 trận
  56. Draven 7,669 Draven cùng Hecarim, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 0.3) · 7,669 trận
  57. Nautilus 17,750 Nautilus cùng Hecarim, so với thường lệ: -0.72 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.47 đến 0.02) · 17,750 trận
  58. Viktor 12,568 Viktor cùng Hecarim, so với thường lệ: -0.54 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.43 đến 0.34) · 12,568 trận
  59. Jhin 32,148 Jhin cùng Hecarim, so với thường lệ: -0.53 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.10 đến 0.04) · 32,148 trận
  60. Yunara 14,758 Yunara cùng Hecarim, so với thường lệ: -0.49 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.30 đến 0.33) · 14,758 trận
  61. Gangplank 8,188 Gangplank cùng Hecarim, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 0.6) · 8,188 trận
  62. Ziggs 5,291 Ziggs cùng Hecarim, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.8 đến 0.8) · 5,291 trận
  63. Akali 21,926 Akali cùng Hecarim, so với thường lệ: -0.47 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.15 đến 0.21) · 21,926 trận
  64. Ivern 530 Ivern cùng Hecarim, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.1 đến 3.1) · 530 trận
  65. Karma 11,871 Karma cùng Hecarim, so với thường lệ: -0.46 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.37 đến 0.45) · 11,871 trận
  66. Fiddlesticks 1,516 Fiddlesticks cùng Hecarim, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.8 đến 1.9) · 1,516 trận
  67. Bel'Veth 115 Bel'Veth cùng Hecarim, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.0 đến 5.1) · 115 trận
  68. Tahm Kench 10,652 Tahm Kench cùng Hecarim, so với thường lệ: -0.43 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.39 đến 0.52) · 10,652 trận
  69. Zyra 7,534 Zyra cùng Hecarim, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.5 đến 0.7) · 7,534 trận
  70. Smolder 9,638 Smolder cùng Hecarim, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 0.6) · 9,638 trận
  71. Neeko 4,800 Neeko cùng Hecarim, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.8 đến 1.0) · 4,800 trận
  72. Seraphine 17,959 Seraphine cùng Hecarim, so với thường lệ: -0.36 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.11 đến 0.38) · 17,959 trận
  73. Nunu & Willump 775 Nunu & Willump cùng Hecarim, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.5 đến 2.8) · 775 trận
  74. Urgot 4,902 Urgot cùng Hecarim, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.7 đến 1.0) · 4,902 trận
  75. Talon 2,337 Talon cùng Hecarim, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến 1.6) · 2,337 trận
  76. Ngộ Không 1,787 Ngộ Không cùng Hecarim, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.5 đến 1.9) · 1,787 trận
  77. Twisted Fate 7,663 Twisted Fate cùng Hecarim, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 0.8) · 7,663 trận
  78. Camille 6,824 Camille cùng Hecarim, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.5 đến 0.9) · 6,824 trận
  79. Sylas 14,487 Sylas cùng Hecarim, so với thường lệ: -0.28 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.11 đến 0.54) · 14,487 trận
  80. Lucian 13,709 Lucian cùng Hecarim, so với thường lệ: -0.25 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.09 đến 0.60) · 13,709 trận
  81. Locke 13,267 Locke cùng Hecarim, so với thường lệ: -0.22 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.08 đến 0.64) · 13,267 trận
  82. Cho'Gath 8,002 Cho'Gath cùng Hecarim, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 0.9) · 8,002 trận
  83. Darius 15,915 Darius cùng Hecarim, so với thường lệ: -0.17 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.95 đến 0.62) · 15,915 trận
  84. Diana 8,636 Diana cùng Hecarim, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.2 đến 0.9) · 8,636 trận
  85. Warwick 2,678 Warwick cùng Hecarim, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 1.7) · 2,678 trận
  86. Xerath 13,912 Xerath cùng Hecarim, so với thường lệ: -0.05 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.89 đến 0.79) · 13,912 trận
  87. Sett 15,403 Sett cùng Hecarim, so với thường lệ: -0.03 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.83 đến 0.77) · 15,403 trận
  88. Morgana 14,684 Morgana cùng Hecarim, so với thường lệ: -0.03 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.85 đến 0.79) · 14,684 trận
  89. Taliyah 3,432 Taliyah cùng Hecarim, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 1.6) · 3,432 trận

Bộ đôi tốt nhất với Hecarim Hỗ trợ

  1. Janna 6,872 Janna cùng Hecarim, so với thường lệ: +3.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.0 đến 4.3) · 6,872 trận
  2. Zilean 7,474 Zilean cùng Hecarim, so với thường lệ: +3.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.9 đến 4.2) · 7,474 trận
  3. Rell 5,828 Rell cùng Hecarim, so với thường lệ: +3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.7 đến 4.2) · 5,828 trận
  4. Nami 14,504 Nami cùng Hecarim, so với thường lệ: +2.80 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.98 đến 3.63) · 14,504 trận
  5. Taric 2,275 Taric cùng Hecarim, so với thường lệ: +1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.1 đến 3.9) · 2,275 trận
  6. Poppy 4,037 Poppy cùng Hecarim, so với thường lệ: +1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.4 đến 3.4) · 4,037 trận
  7. Thresh 21,191 Thresh cùng Hecarim, so với thường lệ: +1.81 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.12 đến 2.50) · 21,191 trận
  8. Leona 16,007 Leona cùng Hecarim, so với thường lệ: +1.68 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.89 đến 2.46) · 16,007 trận
  9. Milio 9,652 Milio cùng Hecarim, so với thường lệ: +1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.4 đến 2.4) · 9,652 trận
  10. Elise 1,178 Elise cùng Hecarim, so với thường lệ: +1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 4.0) · 1,178 trận
  11. Senna 11,480 Senna cùng Hecarim, so với thường lệ: +1.37 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.45 đến 2.29) · 11,480 trận
  12. Alistar 8,370 Alistar cùng Hecarim, so với thường lệ: +1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.3 đến 2.4) · 8,370 trận
  13. Sona 4,947 Sona cùng Hecarim, so với thường lệ: +1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.1 đến 2.6) · 4,947 trận
  14. Vel'Koz 10,330 Vel'Koz cùng Hecarim, so với thường lệ: +1.09 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.13 đến 2.06) · 10,330 trận
  15. Rakan 6,536 Rakan cùng Hecarim, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.1 đến 2.3) · 6,536 trận
  16. Soraka 8,280 Soraka cùng Hecarim, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.3 đến 1.9) · 8,280 trận
  17. Lulu 17,125 Lulu cùng Hecarim, so với thường lệ: +0.79 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.02 đến 1.55) · 17,125 trận
  18. Blitzcrank 12,954 Blitzcrank cùng Hecarim, so với thường lệ: +0.76 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.11 đến 1.63) · 12,954 trận
  19. Renata Glasc 3,487 Renata Glasc cùng Hecarim, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.0 đến 2.2) · 3,487 trận
  20. Kha'Zix 72 Kha'Zix cùng Hecarim, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.5 đến 6.4) · 72 trận
  21. Yuumi 11,694 Yuumi cùng Hecarim, so với thường lệ: +0.32 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.60 đến 1.23) · 11,694 trận
  22. Braum 7,534 Braum cùng Hecarim, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 1.4) · 7,534 trận
  23. Amumu 1,519 Amumu cùng Hecarim, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.1 đến 2.6) · 1,519 trận
  24. Swain 11,968 Swain cùng Hecarim, so với thường lệ: +0.06 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.84 đến 0.97) · 11,968 trận
  25. Morgana 14,684 Morgana cùng Hecarim, so với thường lệ: -0.03 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.85 đến 0.79) · 14,684 trận
  26. Seraphine 17,959 Seraphine cùng Hecarim, so với thường lệ: -0.36 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.11 đến 0.38) · 17,959 trận
  27. Neeko 4,800 Neeko cùng Hecarim, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.8 đến 1.0) · 4,800 trận
  28. Zyra 7,534 Zyra cùng Hecarim, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.5 đến 0.7) · 7,534 trận
  29. Tahm Kench 10,652 Tahm Kench cùng Hecarim, so với thường lệ: -0.43 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.39 đến 0.52) · 10,652 trận
  30. Fiddlesticks 1,516 Fiddlesticks cùng Hecarim, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.8 đến 1.9) · 1,516 trận
  31. Karma 11,871 Karma cùng Hecarim, so với thường lệ: -0.46 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.37 đến 0.45) · 11,871 trận
  32. Ivern 530 Ivern cùng Hecarim, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.1 đến 3.1) · 530 trận
  33. Nautilus 17,750 Nautilus cùng Hecarim, so với thường lệ: -0.72 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.47 đến 0.02) · 17,750 trận
  34. Brand 10,615 Brand cùng Hecarim, so với thường lệ: -0.90 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.85 đến 0.06) · 10,615 trận
  35. Lux 31,510 Lux cùng Hecarim, so với thường lệ: -0.98 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.56 đến -0.41) · 31,510 trận
  36. Maokai 3,841 Maokai cùng Hecarim, so với thường lệ: -1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.6 đến 0.5) · 3,841 trận
  37. Pyke 10,485 Pyke cùng Hecarim, so với thường lệ: -1.43 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.39 đến -0.47) · 10,485 trận
  38. Bard 5,241 Bard cùng Hecarim, so với thường lệ: -1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.1 đến -0.4) · 5,241 trận
  39. Pantheon 14,431 Pantheon cùng Hecarim, so với thường lệ: -1.94 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.76 đến -1.11) · 14,431 trận
  40. Shaco 2,735 Shaco cùng Hecarim, so với thường lệ: -2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.3 đến -0.7) · 2,735 trận
  41. Evelynn 246 Evelynn cùng Hecarim, so với thường lệ: -2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.4 đến 1.8) · 246 trận
  42. Jarvan IV 1,161 Jarvan IV cùng Hecarim, so với thường lệ: -3.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.1 đến -0.8) · 1,161 trận
  43. Skarner 414 Skarner cùng Hecarim, so với thường lệ: -3.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.8 đến 0.1) · 414 trận
  44. Nidalee 757 Nidalee cùng Hecarim, so với thường lệ: -4.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.3 đến -1.0) · 757 trận
  45. Vi 508 Vi cùng Hecarim, so với thường lệ: -4.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.4 đến -1.1) · 508 trận
  46. Lee Sin 967 Lee Sin cùng Hecarim, so với thường lệ: -6.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -9.0 đến -3.3) · 967 trận
ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.