Liên Minh Huyền Thoại Vayne hợp với ai
Hợp nhất với Vayne so với thường lệ
-
Milio 14,396 Milio cùng Vayne, so với thường lệ: +3.74 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.91 đến 4.56) · 14,396 trận -
Rammus 7,720 Rammus cùng Vayne, so với thường lệ: +3.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.4 đến 4.6) · 7,720 trận -
Nami 17,789 Nami cùng Vayne, so với thường lệ: +3.13 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.39 đến 3.87) · 17,789 trận -
Briar 14,264 Briar cùng Vayne, so với thường lệ: +3.07 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.25 đến 3.90) · 14,264 trận -
Taric 3,722 Taric cùng Vayne, so với thường lệ: +3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.4 đến 4.6) · 3,722 trận -
Singed 5,205 Singed cùng Vayne, so với thường lệ: +2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.4 đến 4.1) · 5,205 trận -
Shyvana 12,596 Shyvana cùng Vayne, so với thường lệ: +2.64 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.76 đến 3.52) · 12,596 trận -
Amumu 10,297 Amumu cùng Vayne, so với thường lệ: +2.64 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.67 đến 3.61) · 10,297 trận -
Soraka 13,404 Soraka cùng Vayne, so với thường lệ: +2.60 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.75 đến 3.45) · 13,404 trận -
Ngộ Không 17,046 Ngộ Không cùng Vayne, so với thường lệ: +2.39 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.63 đến 3.15) · 17,046 trận -
Cho'Gath 25,779 Cho'Gath cùng Vayne, so với thường lệ: +2.31 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.68 đến 2.93) · 25,779 trận -
Janna 9,502 Janna cùng Vayne, so với thường lệ: +2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.2 đến 3.2) · 9,502 trận -
Xerath 14,198 Xerath cùng Vayne, so với thường lệ: +2.08 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.25 đến 2.91) · 14,198 trận -
Mordekaiser 22,570 Mordekaiser cùng Vayne, so với thường lệ: +2.02 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.35 đến 2.68) · 22,570 trận -
Sona 5,629 Sona cùng Vayne, so với thường lệ: +2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.7 đến 3.3) · 5,629 trận -
Seraphine 19,921 Seraphine cùng Vayne, so với thường lệ: +1.97 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.26 đến 2.67) · 19,921 trận -
Lillia 11,184 Lillia cùng Vayne, so với thường lệ: +1.92 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.99 đến 2.85) · 11,184 trận -
Vex 9,657 Vex cùng Vayne, so với thường lệ: +1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.9 đến 2.9) · 9,657 trận -
Sejuani 6,683 Sejuani cùng Vayne, so với thường lệ: +1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.7 đến 3.1) · 6,683 trận -
Zilean 6,046 Zilean cùng Vayne, so với thường lệ: +1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.6 đến 3.1) · 6,046 trận -
Ornn 6,966 Ornn cùng Vayne, so với thường lệ: +1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.6 đến 3.0) · 6,966 trận -
Veigar 18,356 Veigar cùng Vayne, so với thường lệ: +1.78 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.05 đến 2.52) · 18,356 trận -
Bel'Veth 5,325 Bel'Veth cùng Vayne, so với thường lệ: +1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.4 đến 3.1) · 5,325 trận -
Vel'Koz 8,641 Vel'Koz cùng Vayne, so với thường lệ: +1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.7 đến 2.8) · 8,641 trận -
Fizz 17,274 Fizz cùng Vayne, so với thường lệ: +1.69 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.93 đến 2.45) · 17,274 trận -
Viktor 13,119 Viktor cùng Vayne, so với thường lệ: +1.61 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.75 đến 2.47) · 13,119 trận -
Lux 38,102 Lux cùng Vayne, so với thường lệ: +1.56 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.04 đến 2.08) · 38,102 trận -
Zac 6,321 Zac cùng Vayne, so với thường lệ: +1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.3 đến 2.8) · 6,321 trận -
Warwick 19,760 Warwick cùng Vayne, so với thường lệ: +1.51 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.80 đến 2.22) · 19,760 trận -
Malzahar 19,493 Malzahar cùng Vayne, so với thường lệ: +1.47 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.76 đến 2.19) · 19,493 trận -
Sett 21,386 Sett cùng Vayne, so với thường lệ: +1.46 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.77 đến 2.14) · 21,386 trận -
Kayle 7,322 Kayle cùng Vayne, so với thường lệ: +1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.3 đến 2.6) · 7,322 trận -
Renata Glasc 2,915 Renata Glasc cùng Vayne, so với thường lệ: +1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.3 đến 3.2) · 2,915 trận -
Vladimir 11,295 Vladimir cùng Vayne, so với thường lệ: +1.39 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.46 đến 2.31) · 11,295 trận -
Malphite 24,094 Malphite cùng Vayne, so với thường lệ: +1.37 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.73 đến 2.02) · 24,094 trận -
Teemo 24,357 Teemo cùng Vayne, so với thường lệ: +1.36 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.71 đến 2.00) · 24,357 trận -
Brand 13,996 Brand cùng Vayne, so với thường lệ: +1.32 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.48 đến 2.15) · 13,996 trận -
Braum 8,824 Braum cùng Vayne, so với thường lệ: +1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.3 đến 2.4) · 8,824 trận -
Lissandra 9,967 Lissandra cùng Vayne, so với thường lệ: +1.11 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.12 đến 2.09) · 9,967 trận -
Ziggs 2,775 Ziggs cùng Vayne, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.7 đến 2.9) · 2,775 trận -
Ekko 20,774 Ekko cùng Vayne, so với thường lệ: +1.03 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.33 đến 1.72) · 20,774 trận -
Illaoi 9,567 Illaoi cùng Vayne, so với thường lệ: +1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.0 đến 2.0) · 9,567 trận -
Zyra 9,299 Zyra cùng Vayne, so với thường lệ: +1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.0 đến 2.0) · 9,299 trận -
Yone 43,065 Yone cùng Vayne, so với thường lệ: +0.99 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.50 đến 1.48) · 43,065 trận -
Ahri 21,471 Ahri cùng Vayne, so với thường lệ: +0.97 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.29 đến 1.65) · 21,471 trận -
Tryndamere 11,678 Tryndamere cùng Vayne, so với thường lệ: +0.93 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.02 đến 1.84) · 11,678 trận -
Hwei 7,995 Hwei cùng Vayne, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.2 đến 1.9) · 7,995 trận -
Volibear 19,389 Volibear cùng Vayne, so với thường lệ: +0.80 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.08 đến 1.51) · 19,389 trận -
Garen 19,433 Garen cùng Vayne, so với thường lệ: +0.77 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.06 đến 1.49) · 19,433 trận -
Kled 3,274 Kled cùng Vayne, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.0 đến 2.4) · 3,274 trận -
Sion 7,742 Sion cùng Vayne, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.4 đến 1.8) · 7,742 trận -
Aurelion Sol 5,141 Aurelion Sol cùng Vayne, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 1.9) · 5,141 trận -
Swain 14,132 Swain cùng Vayne, so với thường lệ: +0.55 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.28 đến 1.39) · 14,132 trận -
Shen 10,048 Shen cùng Vayne, so với thường lệ: +0.53 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.44 đến 1.51) · 10,048 trận -
Yuumi 15,034 Yuumi cùng Vayne, so với thường lệ: +0.52 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.28 đến 1.33) · 15,034 trận -
Renekton 10,438 Renekton cùng Vayne, so với thường lệ: +0.43 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.53 đến 1.39) · 10,438 trận -
Yorick 10,649 Yorick cùng Vayne, so với thường lệ: +0.42 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.54 đến 1.37) · 10,649 trận -
Jarvan IV 9,424 Jarvan IV cùng Vayne, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.7 đến 1.4) · 9,424 trận -
Heimerdinger 7,482 Heimerdinger cùng Vayne, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 1.4) · 7,482 trận -
Fiddlesticks 6,570 Fiddlesticks cùng Vayne, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 1.5) · 6,570 trận -
Olaf 5,991 Olaf cùng Vayne, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.0 đến 1.5) · 5,991 trận -
Syndra 12,497 Syndra cùng Vayne, so với thường lệ: +0.25 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.63 đến 1.13) · 12,497 trận -
Diana 19,130 Diana cùng Vayne, so với thường lệ: +0.23 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.49 đến 0.95) · 19,130 trận -
Dr. Mundo 9,958 Dr. Mundo cùng Vayne, so với thường lệ: +0.22 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.77 đến 1.20) · 9,958 trận -
Lulu 30,830 Lulu cùng Vayne, so với thường lệ: +0.20 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.37 đến 0.78) · 30,830 trận -
Leona 17,341 Leona cùng Vayne, so với thường lệ: +0.18 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.57 đến 0.94) · 17,341 trận -
Gangplank 9,360 Gangplank cùng Vayne, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 1.2) · 9,360 trận -
Ivern 2,447 Ivern cùng Vayne, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.7 đến 2.1) · 2,447 trận -
Morgana 19,742 Morgana cùng Vayne, so với thường lệ: +0.15 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.56 đến 0.86) · 19,742 trận -
Elise 5,193 Elise cùng Vayne, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.2 đến 1.5) · 5,193 trận -
Yasuo 37,038 Yasuo cùng Vayne, so với thường lệ: +0.04 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.49 đến 0.57) · 37,038 trận -
Zaahen 5,688 Zaahen cùng Vayne, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 1.3) · 5,688 trận -
Urgot 6,738 Urgot cùng Vayne, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.2 đến 1.2) · 6,738 trận -
Neeko 5,558 Neeko cùng Vayne, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 1.3) · 5,558 trận
Kém hợp nhất với Vayne so với thường lệ
-
Ezreal 1,913 Ezreal cùng Vayne, so với thường lệ: -8.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -10.3 đến -6.1) · 1,913 trận -
Lucian 990 Lucian cùng Vayne, so với thường lệ: -7.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -10.0 đến -4.4) · 990 trận -
Corki 1,019 Corki cùng Vayne, so với thường lệ: -6.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -9.5 đến -4.0) · 1,019 trận -
Aphelios 206 Aphelios cùng Vayne, so với thường lệ: -6.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -11.3 đến -1.7) · 206 trận -
Twitch 2,045 Twitch cùng Vayne, so với thường lệ: -5.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.5 đến -3.4) · 2,045 trận -
Jinx 249 Jinx cùng Vayne, so với thường lệ: -5.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -9.8 đến -0.6) · 249 trận -
K'Sante 4,618 K'Sante cùng Vayne, so với thường lệ: -5.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.6 đến -3.8) · 4,618 trận -
Kai'Sa 1,242 Kai'Sa cùng Vayne, so với thường lệ: -5.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.5 đến -2.4) · 1,242 trận -
Ryze 4,254 Ryze cùng Vayne, so với thường lệ: -4.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.4 đến -3.4) · 4,254 trận -
Yunara 171 Yunara cùng Vayne, so với thường lệ: -4.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -9.9 đến 0.2) · 171 trận -
Caitlyn 1,455 Caitlyn cùng Vayne, so với thường lệ: -4.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.2 đến -2.4) · 1,455 trận -
Rengar 7,477 Rengar cùng Vayne, so với thường lệ: -4.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.9 đến -3.7) · 7,477 trận -
Ashe 3,935 Ashe cùng Vayne, so với thường lệ: -4.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.2 đến -3.2) · 3,935 trận -
Cassiopeia 3,253 Cassiopeia cùng Vayne, so với thường lệ: -4.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.2 đến -2.8) · 3,253 trận -
Zeri 292 Zeri cùng Vayne, so với thường lệ: -4.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.8 đến 0.0) · 292 trận -
Jhin 1,357 Jhin cùng Vayne, so với thường lệ: -4.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.7 đến -1.8) · 1,357 trận -
Nidalee 3,896 Nidalee cùng Vayne, so với thường lệ: -4.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.6 đến -2.5) · 3,896 trận -
Samira 184 Samira cùng Vayne, so với thường lệ: -4.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -9.0 đến 0.9) · 184 trận -
Sivir 132 Sivir cùng Vayne, so với thường lệ: -3.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -9.2 đến 1.5) · 132 trận -
Miss Fortune 1,571 Miss Fortune cùng Vayne, so với thường lệ: -3.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.2 đến -1.6) · 1,571 trận -
Qiyana 14,776 Qiyana cùng Vayne, so với thường lệ: -3.70 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.51 đến -2.89) · 14,776 trận -
Gnar 5,925 Gnar cùng Vayne, so với thường lệ: -3.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.9 đến -2.4) · 5,925 trận -
Jayce 7,701 Jayce cùng Vayne, so với thường lệ: -3.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.5 đến -2.3) · 7,701 trận -
Lee Sin 19,757 Lee Sin cùng Vayne, so với thường lệ: -3.37 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.07 đến -2.66) · 19,757 trận -
Mel 14,407 Mel cùng Vayne, so với thường lệ: -3.36 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.18 đến -2.54) · 14,407 trận -
Tristana 1,984 Tristana cùng Vayne, so với thường lệ: -3.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.4 đến -1.2) · 1,984 trận -
Nilah 73 Nilah cùng Vayne, so với thường lệ: -3.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -9.2 đến 2.6) · 73 trận -
Smolder 2,240 Smolder cùng Vayne, so với thường lệ: -3.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.2 đến -1.2) · 2,240 trận -
Orianna 5,387 Orianna cùng Vayne, so với thường lệ: -3.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.5 đến -1.8) · 5,387 trận -
Varus 2,219 Varus cùng Vayne, so với thường lệ: -3.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.1 đến -1.2) · 2,219 trận -
Camille 7,718 Camille cùng Vayne, so với thường lệ: -3.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.2 đến -2.0) · 7,718 trận -
Bard 4,569 Bard cùng Vayne, so với thường lệ: -3.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.5 đến -1.7) · 4,569 trận -
Pyke 12,952 Pyke cùng Vayne, so với thường lệ: -3.06 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.92 đến -2.19) · 12,952 trận -
Nautilus 18,678 Nautilus cùng Vayne, so với thường lệ: -2.96 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.68 đến -2.23) · 18,678 trận -
Rumble 3,044 Rumble cùng Vayne, so với thường lệ: -2.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.6 đến -1.2) · 3,044 trận -
Kha'Zix 11,554 Kha'Zix cùng Vayne, so với thường lệ: -2.78 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.69 đến -1.87) · 11,554 trận -
Hecarim 8,278 Hecarim cùng Vayne, so với thường lệ: -2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.7 đến -1.5) · 8,278 trận -
Twisted Fate 7,300 Twisted Fate cùng Vayne, so với thường lệ: -2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.6 đến -1.4) · 7,300 trận -
Azir 3,719 Azir cùng Vayne, so với thường lệ: -2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.0 đến -0.9) · 3,719 trận -
Taliyah 3,051 Taliyah cùng Vayne, so với thường lệ: -2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.0 đến -0.5) · 3,051 trận -
Ambessa 5,483 Ambessa cùng Vayne, so với thường lệ: -2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.5 đến -0.9) · 5,483 trận -
Karthus 3,832 Karthus cùng Vayne, so với thường lệ: -2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.7 đến -0.7) · 3,832 trận -
Sylas 28,497 Sylas cùng Vayne, so với thường lệ: -2.17 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.76 đến -1.57) · 28,497 trận -
Zed 23,942 Zed cùng Vayne, so với thường lệ: -2.07 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.72 đến -1.42) · 23,942 trận -
Pantheon 18,897 Pantheon cùng Vayne, so với thường lệ: -2.03 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.75 đến -1.30) · 18,897 trận -
Locke 15,059 Locke cùng Vayne, so với thường lệ: -2.03 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.83 đến -1.22) · 15,059 trận -
Kindred 5,611 Kindred cùng Vayne, so với thường lệ: -1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.2 đến -0.6) · 5,611 trận -
Udyr 5,317 Udyr cùng Vayne, so với thường lệ: -1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.2 đến -0.5) · 5,317 trận -
Darius 20,340 Darius cùng Vayne, so với thường lệ: -1.76 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.46 đến -1.06) · 20,340 trận -
Draven 444 Draven cùng Vayne, so với thường lệ: -1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.6 đến 2.1) · 444 trận -
Riven 5,309 Riven cùng Vayne, so với thường lệ: -1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.0 đến -0.3) · 5,309 trận -
Akali 19,694 Akali cùng Vayne, so với thường lệ: -1.64 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.35 đến -0.93) · 19,694 trận -
Skarner 2,120 Skarner cùng Vayne, so với thường lệ: -1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.6 đến 0.4) · 2,120 trận -
Nunu & Willump 4,999 Nunu & Willump cùng Vayne, so với thường lệ: -1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.9 đến -0.2) · 4,999 trận -
Rakan 4,395 Rakan cùng Vayne, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.8 đến 0.1) · 4,395 trận -
Anivia 6,196 Anivia cùng Vayne, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.5 đến 0.0) · 6,196 trận -
Graves 13,042 Graves cùng Vayne, so với thường lệ: -1.20 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.07 đến -0.34) · 13,042 trận -
Aatrox 11,177 Aatrox cùng Vayne, so với thường lệ: -1.17 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.10 đến -0.24) · 11,177 trận -
Vi 9,601 Vi cùng Vayne, so với thường lệ: -1.11 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.11 đến -0.11) · 9,601 trận -
Quinn 5,805 Quinn cùng Vayne, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.4 đến 0.2) · 5,805 trận -
Akshan 3,896 Akshan cùng Vayne, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.6 đến 0.5) · 3,896 trận -
Xayah 75 Xayah cùng Vayne, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.9 đến 4.8) · 75 trận -
Kalista 777 Kalista cùng Vayne, so với thường lệ: -1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.2 đến 2.1) · 777 trận -
Talon 10,426 Talon cùng Vayne, so với thường lệ: -1.02 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.98 đến -0.06) · 10,426 trận -
Thresh 24,725 Thresh cùng Vayne, so với thường lệ: -1.01 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.65 đến -0.38) · 24,725 trận -
LeBlanc 11,238 LeBlanc cùng Vayne, so với thường lệ: -0.97 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.90 đến -0.05) · 11,238 trận -
Rek'Sai 1,658 Rek'Sai cùng Vayne, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.2 đến 1.4) · 1,658 trận -
Katarina 14,979 Katarina cùng Vayne, so với thường lệ: -0.80 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.61 đến 0.00) · 14,979 trận -
Poppy 5,724 Poppy cùng Vayne, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.1 đến 0.5) · 5,724 trận -
Naafiri 8,618 Naafiri cùng Vayne, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.8 đến 0.3) · 8,618 trận -
Rell 5,181 Rell cùng Vayne, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.1 đến 0.6) · 5,181 trận -
Evelynn 5,692 Evelynn cùng Vayne, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 0.6) · 5,692 trận -
Karma 10,423 Karma cùng Vayne, so với thường lệ: -0.65 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.61 đến 0.32) · 10,423 trận -
Kog'Maw 1,417 Kog'Maw cùng Vayne, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.0 đến 1.8) · 1,417 trận -
Irelia 14,503 Irelia cùng Vayne, so với thường lệ: -0.60 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.42 đến 0.22) · 14,503 trận -
Nocturne 12,532 Nocturne cùng Vayne, so với thường lệ: -0.59 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.47 đến 0.29) · 12,532 trận -
Zoe 6,469 Zoe cùng Vayne, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.8 đến 0.6) · 6,469 trận -
Gragas 6,467 Gragas cùng Vayne, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.8 đến 0.6) · 6,467 trận -
Fiora 8,141 Fiora cùng Vayne, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 0.6) · 8,141 trận -
Master Yi 24,669 Master Yi cùng Vayne, so với thường lệ: -0.50 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.14 đến 0.14) · 24,669 trận -
Galio 9,617 Galio cùng Vayne, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.5 đến 0.5) · 9,617 trận -
Aurora 5,517 Aurora cùng Vayne, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.7 đến 0.9) · 5,517 trận -
Kayn 27,470 Kayn cùng Vayne, so với thường lệ: -0.43 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.04 đến 0.18) · 27,470 trận -
Annie 4,648 Annie cùng Vayne, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.8 đến 1.0) · 4,648 trận -
Kennen 4,608 Kennen cùng Vayne, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.8 đến 1.0) · 4,608 trận -
Maokai 5,895 Maokai cùng Vayne, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 0.9) · 5,895 trận -
Xin Zhao 6,056 Xin Zhao cùng Vayne, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 0.9) · 6,056 trận -
Blitzcrank 14,550 Blitzcrank cùng Vayne, so với thường lệ: -0.29 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.11 đến 0.53) · 14,550 trận -
Kassadin 4,759 Kassadin cùng Vayne, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.7 đến 1.1) · 4,759 trận -
Shaco 16,871 Shaco cùng Vayne, so với thường lệ: -0.17 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.94 đến 0.59) · 16,871 trận -
Trundle 8,912 Trundle cùng Vayne, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.2 đến 0.9) · 8,912 trận -
Tahm Kench 15,764 Tahm Kench cùng Vayne, so với thường lệ: -0.14 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.93 đến 0.65) · 15,764 trận -
Nasus 14,827 Nasus cùng Vayne, so với thường lệ: -0.11 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.92 đến 0.70) · 14,827 trận -
Gwen 8,610 Gwen cùng Vayne, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.2 đến 0.9) · 8,610 trận -
Viego 21,207 Viego cùng Vayne, so với thường lệ: -0.07 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.76 đến 0.61) · 21,207 trận -
Jax 18,272 Jax cùng Vayne, so với thường lệ: -0.06 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.79 đến 0.68) · 18,272 trận -
Alistar 7,508 Alistar cùng Vayne, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.2 đến 1.1) · 7,508 trận -
Senna 10,832 Senna cùng Vayne, so với thường lệ: -0.02 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.96 đến 0.93) · 10,832 trận
Bộ đôi tốt nhất với Vayne Đi rừng
-
Rammus 7,720 Rammus cùng Vayne, so với thường lệ: +3.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.4 đến 4.6) · 7,720 trận -
Briar 14,264 Briar cùng Vayne, so với thường lệ: +3.07 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.25 đến 3.90) · 14,264 trận -
Shyvana 12,596 Shyvana cùng Vayne, so với thường lệ: +2.64 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.76 đến 3.52) · 12,596 trận -
Amumu 10,297 Amumu cùng Vayne, so với thường lệ: +2.64 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.67 đến 3.61) · 10,297 trận -
Ngộ Không 17,046 Ngộ Không cùng Vayne, so với thường lệ: +2.39 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.63 đến 3.15) · 17,046 trận -
Cho'Gath 25,779 Cho'Gath cùng Vayne, so với thường lệ: +2.31 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.68 đến 2.93) · 25,779 trận -
Lillia 11,184 Lillia cùng Vayne, so với thường lệ: +1.92 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.99 đến 2.85) · 11,184 trận -
Sejuani 6,683 Sejuani cùng Vayne, so với thường lệ: +1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.7 đến 3.1) · 6,683 trận -
Bel'Veth 5,325 Bel'Veth cùng Vayne, so với thường lệ: +1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.4 đến 3.1) · 5,325 trận -
Zac 6,321 Zac cùng Vayne, so với thường lệ: +1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.3 đến 2.8) · 6,321 trận -
Warwick 19,760 Warwick cùng Vayne, so với thường lệ: +1.51 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.80 đến 2.22) · 19,760 trận -
Jarvan IV 9,424 Jarvan IV cùng Vayne, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.7 đến 1.4) · 9,424 trận -
Fiddlesticks 6,570 Fiddlesticks cùng Vayne, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 1.5) · 6,570 trận -
Ivern 2,447 Ivern cùng Vayne, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.7 đến 2.1) · 2,447 trận -
Elise 5,193 Elise cùng Vayne, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.2 đến 1.5) · 5,193 trận -
Viego 21,207 Viego cùng Vayne, so với thường lệ: -0.07 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.76 đến 0.61) · 21,207 trận -
Shaco 16,871 Shaco cùng Vayne, so với thường lệ: -0.17 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.94 đến 0.59) · 16,871 trận -
Xin Zhao 6,056 Xin Zhao cùng Vayne, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 0.9) · 6,056 trận -
Kayn 27,470 Kayn cùng Vayne, so với thường lệ: -0.43 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.04 đến 0.18) · 27,470 trận -
Master Yi 24,669 Master Yi cùng Vayne, so với thường lệ: -0.50 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.14 đến 0.14) · 24,669 trận -
Nocturne 12,532 Nocturne cùng Vayne, so với thường lệ: -0.59 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.47 đến 0.29) · 12,532 trận -
Evelynn 5,692 Evelynn cùng Vayne, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 0.6) · 5,692 trận -
Naafiri 8,618 Naafiri cùng Vayne, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.8 đến 0.3) · 8,618 trận -
Rek'Sai 1,658 Rek'Sai cùng Vayne, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.2 đến 1.4) · 1,658 trận -
Talon 10,426 Talon cùng Vayne, so với thường lệ: -1.02 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.98 đến -0.06) · 10,426 trận -
Vi 9,601 Vi cùng Vayne, so với thường lệ: -1.11 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.11 đến -0.11) · 9,601 trận -
Quinn 5,805 Quinn cùng Vayne, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.4 đến 0.2) · 5,805 trận -
Graves 13,042 Graves cùng Vayne, so với thường lệ: -1.20 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.07 đến -0.34) · 13,042 trận -
Nunu & Willump 4,999 Nunu & Willump cùng Vayne, so với thường lệ: -1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.9 đến -0.2) · 4,999 trận -
Skarner 2,120 Skarner cùng Vayne, so với thường lệ: -1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.6 đến 0.4) · 2,120 trận -
Udyr 5,317 Udyr cùng Vayne, so với thường lệ: -1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.2 đến -0.5) · 5,317 trận -
Kindred 5,611 Kindred cùng Vayne, so với thường lệ: -1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.2 đến -0.6) · 5,611 trận -
Karthus 3,832 Karthus cùng Vayne, so với thường lệ: -2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.7 đến -0.7) · 3,832 trận -
Hecarim 8,278 Hecarim cùng Vayne, so với thường lệ: -2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.7 đến -1.5) · 8,278 trận -
Kha'Zix 11,554 Kha'Zix cùng Vayne, so với thường lệ: -2.78 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.69 đến -1.87) · 11,554 trận -
Nilah 73 Nilah cùng Vayne, so với thường lệ: -3.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -9.2 đến 2.6) · 73 trận -
Lee Sin 19,757 Lee Sin cùng Vayne, so với thường lệ: -3.37 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.07 đến -2.66) · 19,757 trận -
Qiyana 14,776 Qiyana cùng Vayne, so với thường lệ: -3.70 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.51 đến -2.89) · 14,776 trận -
Nidalee 3,896 Nidalee cùng Vayne, so với thường lệ: -4.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.6 đến -2.5) · 3,896 trận -
Rengar 7,477 Rengar cùng Vayne, so với thường lệ: -4.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.9 đến -3.7) · 7,477 trận