Chuyển tới nội dung

Liên Minh Huyền Thoại Vayne hợp với ai

Phiên bản 16.20

Hợp nhất với Vayne so với thường lệ

  1. Milio 14,396 Milio cùng Vayne, so với thường lệ: +3.74 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.91 đến 4.56) · 14,396 trận
  2. Rammus 7,720 Rammus cùng Vayne, so với thường lệ: +3.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.4 đến 4.6) · 7,720 trận
  3. Nami 17,789 Nami cùng Vayne, so với thường lệ: +3.13 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.39 đến 3.87) · 17,789 trận
  4. Briar 14,264 Briar cùng Vayne, so với thường lệ: +3.07 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.25 đến 3.90) · 14,264 trận
  5. Taric 3,722 Taric cùng Vayne, so với thường lệ: +3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.4 đến 4.6) · 3,722 trận
  6. Singed 5,205 Singed cùng Vayne, so với thường lệ: +2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.4 đến 4.1) · 5,205 trận
  7. Shyvana 12,596 Shyvana cùng Vayne, so với thường lệ: +2.64 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.76 đến 3.52) · 12,596 trận
  8. Amumu 10,297 Amumu cùng Vayne, so với thường lệ: +2.64 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.67 đến 3.61) · 10,297 trận
  9. Soraka 13,404 Soraka cùng Vayne, so với thường lệ: +2.60 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.75 đến 3.45) · 13,404 trận
  10. Ngộ Không 17,046 Ngộ Không cùng Vayne, so với thường lệ: +2.39 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.63 đến 3.15) · 17,046 trận
  11. Cho'Gath 25,779 Cho'Gath cùng Vayne, so với thường lệ: +2.31 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.68 đến 2.93) · 25,779 trận
  12. Janna 9,502 Janna cùng Vayne, so với thường lệ: +2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.2 đến 3.2) · 9,502 trận
  13. Xerath 14,198 Xerath cùng Vayne, so với thường lệ: +2.08 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.25 đến 2.91) · 14,198 trận
  14. Mordekaiser 22,570 Mordekaiser cùng Vayne, so với thường lệ: +2.02 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.35 đến 2.68) · 22,570 trận
  15. Sona 5,629 Sona cùng Vayne, so với thường lệ: +2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.7 đến 3.3) · 5,629 trận
  16. Seraphine 19,921 Seraphine cùng Vayne, so với thường lệ: +1.97 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.26 đến 2.67) · 19,921 trận
  17. Lillia 11,184 Lillia cùng Vayne, so với thường lệ: +1.92 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.99 đến 2.85) · 11,184 trận
  18. Vex 9,657 Vex cùng Vayne, so với thường lệ: +1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.9 đến 2.9) · 9,657 trận
  19. Sejuani 6,683 Sejuani cùng Vayne, so với thường lệ: +1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.7 đến 3.1) · 6,683 trận
  20. Zilean 6,046 Zilean cùng Vayne, so với thường lệ: +1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.6 đến 3.1) · 6,046 trận
  21. Ornn 6,966 Ornn cùng Vayne, so với thường lệ: +1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.6 đến 3.0) · 6,966 trận
  22. Veigar 18,356 Veigar cùng Vayne, so với thường lệ: +1.78 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.05 đến 2.52) · 18,356 trận
  23. Bel'Veth 5,325 Bel'Veth cùng Vayne, so với thường lệ: +1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.4 đến 3.1) · 5,325 trận
  24. Vel'Koz 8,641 Vel'Koz cùng Vayne, so với thường lệ: +1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.7 đến 2.8) · 8,641 trận
  25. Fizz 17,274 Fizz cùng Vayne, so với thường lệ: +1.69 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.93 đến 2.45) · 17,274 trận
  26. Viktor 13,119 Viktor cùng Vayne, so với thường lệ: +1.61 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.75 đến 2.47) · 13,119 trận
  27. Lux 38,102 Lux cùng Vayne, so với thường lệ: +1.56 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.04 đến 2.08) · 38,102 trận
  28. Zac 6,321 Zac cùng Vayne, so với thường lệ: +1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.3 đến 2.8) · 6,321 trận
  29. Warwick 19,760 Warwick cùng Vayne, so với thường lệ: +1.51 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.80 đến 2.22) · 19,760 trận
  30. Malzahar 19,493 Malzahar cùng Vayne, so với thường lệ: +1.47 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.76 đến 2.19) · 19,493 trận
  31. Sett 21,386 Sett cùng Vayne, so với thường lệ: +1.46 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.77 đến 2.14) · 21,386 trận
  32. Kayle 7,322 Kayle cùng Vayne, so với thường lệ: +1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.3 đến 2.6) · 7,322 trận
  33. Renata Glasc 2,915 Renata Glasc cùng Vayne, so với thường lệ: +1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.3 đến 3.2) · 2,915 trận
  34. Vladimir 11,295 Vladimir cùng Vayne, so với thường lệ: +1.39 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.46 đến 2.31) · 11,295 trận
  35. Malphite 24,094 Malphite cùng Vayne, so với thường lệ: +1.37 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.73 đến 2.02) · 24,094 trận
  36. Teemo 24,357 Teemo cùng Vayne, so với thường lệ: +1.36 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.71 đến 2.00) · 24,357 trận
  37. Brand 13,996 Brand cùng Vayne, so với thường lệ: +1.32 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.48 đến 2.15) · 13,996 trận
  38. Braum 8,824 Braum cùng Vayne, so với thường lệ: +1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.3 đến 2.4) · 8,824 trận
  39. Lissandra 9,967 Lissandra cùng Vayne, so với thường lệ: +1.11 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.12 đến 2.09) · 9,967 trận
  40. Ziggs 2,775 Ziggs cùng Vayne, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.7 đến 2.9) · 2,775 trận
  41. Ekko 20,774 Ekko cùng Vayne, so với thường lệ: +1.03 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.33 đến 1.72) · 20,774 trận
  42. Illaoi 9,567 Illaoi cùng Vayne, so với thường lệ: +1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.0 đến 2.0) · 9,567 trận
  43. Zyra 9,299 Zyra cùng Vayne, so với thường lệ: +1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.0 đến 2.0) · 9,299 trận
  44. Yone 43,065 Yone cùng Vayne, so với thường lệ: +0.99 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.50 đến 1.48) · 43,065 trận
  45. Ahri 21,471 Ahri cùng Vayne, so với thường lệ: +0.97 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.29 đến 1.65) · 21,471 trận
  46. Tryndamere 11,678 Tryndamere cùng Vayne, so với thường lệ: +0.93 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.02 đến 1.84) · 11,678 trận
  47. Hwei 7,995 Hwei cùng Vayne, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.2 đến 1.9) · 7,995 trận
  48. Volibear 19,389 Volibear cùng Vayne, so với thường lệ: +0.80 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.08 đến 1.51) · 19,389 trận
  49. Garen 19,433 Garen cùng Vayne, so với thường lệ: +0.77 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.06 đến 1.49) · 19,433 trận
  50. Kled 3,274 Kled cùng Vayne, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.0 đến 2.4) · 3,274 trận
  51. Sion 7,742 Sion cùng Vayne, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.4 đến 1.8) · 7,742 trận
  52. Aurelion Sol 5,141 Aurelion Sol cùng Vayne, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 1.9) · 5,141 trận
  53. Swain 14,132 Swain cùng Vayne, so với thường lệ: +0.55 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.28 đến 1.39) · 14,132 trận
  54. Shen 10,048 Shen cùng Vayne, so với thường lệ: +0.53 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.44 đến 1.51) · 10,048 trận
  55. Yuumi 15,034 Yuumi cùng Vayne, so với thường lệ: +0.52 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.28 đến 1.33) · 15,034 trận
  56. Renekton 10,438 Renekton cùng Vayne, so với thường lệ: +0.43 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.53 đến 1.39) · 10,438 trận
  57. Yorick 10,649 Yorick cùng Vayne, so với thường lệ: +0.42 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.54 đến 1.37) · 10,649 trận
  58. Jarvan IV 9,424 Jarvan IV cùng Vayne, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.7 đến 1.4) · 9,424 trận
  59. Heimerdinger 7,482 Heimerdinger cùng Vayne, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 1.4) · 7,482 trận
  60. Fiddlesticks 6,570 Fiddlesticks cùng Vayne, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 1.5) · 6,570 trận
  61. Olaf 5,991 Olaf cùng Vayne, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.0 đến 1.5) · 5,991 trận
  62. Syndra 12,497 Syndra cùng Vayne, so với thường lệ: +0.25 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.63 đến 1.13) · 12,497 trận
  63. Diana 19,130 Diana cùng Vayne, so với thường lệ: +0.23 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.49 đến 0.95) · 19,130 trận
  64. Dr. Mundo 9,958 Dr. Mundo cùng Vayne, so với thường lệ: +0.22 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.77 đến 1.20) · 9,958 trận
  65. Lulu 30,830 Lulu cùng Vayne, so với thường lệ: +0.20 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.37 đến 0.78) · 30,830 trận
  66. Leona 17,341 Leona cùng Vayne, so với thường lệ: +0.18 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.57 đến 0.94) · 17,341 trận
  67. Gangplank 9,360 Gangplank cùng Vayne, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 1.2) · 9,360 trận
  68. Ivern 2,447 Ivern cùng Vayne, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.7 đến 2.1) · 2,447 trận
  69. Morgana 19,742 Morgana cùng Vayne, so với thường lệ: +0.15 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.56 đến 0.86) · 19,742 trận
  70. Elise 5,193 Elise cùng Vayne, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.2 đến 1.5) · 5,193 trận
  71. Yasuo 37,038 Yasuo cùng Vayne, so với thường lệ: +0.04 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.49 đến 0.57) · 37,038 trận
  72. Zaahen 5,688 Zaahen cùng Vayne, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 1.3) · 5,688 trận
  73. Urgot 6,738 Urgot cùng Vayne, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.2 đến 1.2) · 6,738 trận
  74. Neeko 5,558 Neeko cùng Vayne, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 1.3) · 5,558 trận

Kém hợp nhất với Vayne so với thường lệ

  1. Ezreal 1,913 Ezreal cùng Vayne, so với thường lệ: -8.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -10.3 đến -6.1) · 1,913 trận
  2. Lucian 990 Lucian cùng Vayne, so với thường lệ: -7.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -10.0 đến -4.4) · 990 trận
  3. Corki 1,019 Corki cùng Vayne, so với thường lệ: -6.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -9.5 đến -4.0) · 1,019 trận
  4. Aphelios 206 Aphelios cùng Vayne, so với thường lệ: -6.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -11.3 đến -1.7) · 206 trận
  5. Twitch 2,045 Twitch cùng Vayne, so với thường lệ: -5.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.5 đến -3.4) · 2,045 trận
  6. Jinx 249 Jinx cùng Vayne, so với thường lệ: -5.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -9.8 đến -0.6) · 249 trận
  7. K'Sante 4,618 K'Sante cùng Vayne, so với thường lệ: -5.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.6 đến -3.8) · 4,618 trận
  8. Kai'Sa 1,242 Kai'Sa cùng Vayne, so với thường lệ: -5.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.5 đến -2.4) · 1,242 trận
  9. Ryze 4,254 Ryze cùng Vayne, so với thường lệ: -4.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.4 đến -3.4) · 4,254 trận
  10. Yunara 171 Yunara cùng Vayne, so với thường lệ: -4.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -9.9 đến 0.2) · 171 trận
  11. Caitlyn 1,455 Caitlyn cùng Vayne, so với thường lệ: -4.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.2 đến -2.4) · 1,455 trận
  12. Rengar 7,477 Rengar cùng Vayne, so với thường lệ: -4.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.9 đến -3.7) · 7,477 trận
  13. Ashe 3,935 Ashe cùng Vayne, so với thường lệ: -4.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.2 đến -3.2) · 3,935 trận
  14. Cassiopeia 3,253 Cassiopeia cùng Vayne, so với thường lệ: -4.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.2 đến -2.8) · 3,253 trận
  15. Zeri 292 Zeri cùng Vayne, so với thường lệ: -4.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.8 đến 0.0) · 292 trận
  16. Jhin 1,357 Jhin cùng Vayne, so với thường lệ: -4.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.7 đến -1.8) · 1,357 trận
  17. Nidalee 3,896 Nidalee cùng Vayne, so với thường lệ: -4.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.6 đến -2.5) · 3,896 trận
  18. Samira 184 Samira cùng Vayne, so với thường lệ: -4.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -9.0 đến 0.9) · 184 trận
  19. Sivir 132 Sivir cùng Vayne, so với thường lệ: -3.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -9.2 đến 1.5) · 132 trận
  20. Miss Fortune 1,571 Miss Fortune cùng Vayne, so với thường lệ: -3.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.2 đến -1.6) · 1,571 trận
  21. Qiyana 14,776 Qiyana cùng Vayne, so với thường lệ: -3.70 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.51 đến -2.89) · 14,776 trận
  22. Gnar 5,925 Gnar cùng Vayne, so với thường lệ: -3.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.9 đến -2.4) · 5,925 trận
  23. Jayce 7,701 Jayce cùng Vayne, so với thường lệ: -3.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.5 đến -2.3) · 7,701 trận
  24. Lee Sin 19,757 Lee Sin cùng Vayne, so với thường lệ: -3.37 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.07 đến -2.66) · 19,757 trận
  25. Mel 14,407 Mel cùng Vayne, so với thường lệ: -3.36 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.18 đến -2.54) · 14,407 trận
  26. Tristana 1,984 Tristana cùng Vayne, so với thường lệ: -3.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.4 đến -1.2) · 1,984 trận
  27. Nilah 73 Nilah cùng Vayne, so với thường lệ: -3.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -9.2 đến 2.6) · 73 trận
  28. Smolder 2,240 Smolder cùng Vayne, so với thường lệ: -3.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.2 đến -1.2) · 2,240 trận
  29. Orianna 5,387 Orianna cùng Vayne, so với thường lệ: -3.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.5 đến -1.8) · 5,387 trận
  30. Varus 2,219 Varus cùng Vayne, so với thường lệ: -3.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.1 đến -1.2) · 2,219 trận
  31. Camille 7,718 Camille cùng Vayne, so với thường lệ: -3.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.2 đến -2.0) · 7,718 trận
  32. Bard 4,569 Bard cùng Vayne, so với thường lệ: -3.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.5 đến -1.7) · 4,569 trận
  33. Pyke 12,952 Pyke cùng Vayne, so với thường lệ: -3.06 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.92 đến -2.19) · 12,952 trận
  34. Nautilus 18,678 Nautilus cùng Vayne, so với thường lệ: -2.96 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.68 đến -2.23) · 18,678 trận
  35. Rumble 3,044 Rumble cùng Vayne, so với thường lệ: -2.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.6 đến -1.2) · 3,044 trận
  36. Kha'Zix 11,554 Kha'Zix cùng Vayne, so với thường lệ: -2.78 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.69 đến -1.87) · 11,554 trận
  37. Hecarim 8,278 Hecarim cùng Vayne, so với thường lệ: -2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.7 đến -1.5) · 8,278 trận
  38. Twisted Fate 7,300 Twisted Fate cùng Vayne, so với thường lệ: -2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.6 đến -1.4) · 7,300 trận
  39. Azir 3,719 Azir cùng Vayne, so với thường lệ: -2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.0 đến -0.9) · 3,719 trận
  40. Taliyah 3,051 Taliyah cùng Vayne, so với thường lệ: -2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.0 đến -0.5) · 3,051 trận
  41. Ambessa 5,483 Ambessa cùng Vayne, so với thường lệ: -2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.5 đến -0.9) · 5,483 trận
  42. Karthus 3,832 Karthus cùng Vayne, so với thường lệ: -2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.7 đến -0.7) · 3,832 trận
  43. Sylas 28,497 Sylas cùng Vayne, so với thường lệ: -2.17 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.76 đến -1.57) · 28,497 trận
  44. Zed 23,942 Zed cùng Vayne, so với thường lệ: -2.07 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.72 đến -1.42) · 23,942 trận
  45. Pantheon 18,897 Pantheon cùng Vayne, so với thường lệ: -2.03 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.75 đến -1.30) · 18,897 trận
  46. Locke 15,059 Locke cùng Vayne, so với thường lệ: -2.03 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.83 đến -1.22) · 15,059 trận
  47. Kindred 5,611 Kindred cùng Vayne, so với thường lệ: -1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.2 đến -0.6) · 5,611 trận
  48. Udyr 5,317 Udyr cùng Vayne, so với thường lệ: -1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.2 đến -0.5) · 5,317 trận
  49. Darius 20,340 Darius cùng Vayne, so với thường lệ: -1.76 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.46 đến -1.06) · 20,340 trận
  50. Draven 444 Draven cùng Vayne, so với thường lệ: -1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.6 đến 2.1) · 444 trận
  51. Riven 5,309 Riven cùng Vayne, so với thường lệ: -1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.0 đến -0.3) · 5,309 trận
  52. Akali 19,694 Akali cùng Vayne, so với thường lệ: -1.64 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.35 đến -0.93) · 19,694 trận
  53. Skarner 2,120 Skarner cùng Vayne, so với thường lệ: -1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.6 đến 0.4) · 2,120 trận
  54. Nunu & Willump 4,999 Nunu & Willump cùng Vayne, so với thường lệ: -1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.9 đến -0.2) · 4,999 trận
  55. Rakan 4,395 Rakan cùng Vayne, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.8 đến 0.1) · 4,395 trận
  56. Anivia 6,196 Anivia cùng Vayne, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.5 đến 0.0) · 6,196 trận
  57. Graves 13,042 Graves cùng Vayne, so với thường lệ: -1.20 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.07 đến -0.34) · 13,042 trận
  58. Aatrox 11,177 Aatrox cùng Vayne, so với thường lệ: -1.17 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.10 đến -0.24) · 11,177 trận
  59. Vi 9,601 Vi cùng Vayne, so với thường lệ: -1.11 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.11 đến -0.11) · 9,601 trận
  60. Quinn 5,805 Quinn cùng Vayne, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.4 đến 0.2) · 5,805 trận
  61. Akshan 3,896 Akshan cùng Vayne, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.6 đến 0.5) · 3,896 trận
  62. Xayah 75 Xayah cùng Vayne, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.9 đến 4.8) · 75 trận
  63. Kalista 777 Kalista cùng Vayne, so với thường lệ: -1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.2 đến 2.1) · 777 trận
  64. Talon 10,426 Talon cùng Vayne, so với thường lệ: -1.02 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.98 đến -0.06) · 10,426 trận
  65. Thresh 24,725 Thresh cùng Vayne, so với thường lệ: -1.01 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.65 đến -0.38) · 24,725 trận
  66. LeBlanc 11,238 LeBlanc cùng Vayne, so với thường lệ: -0.97 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.90 đến -0.05) · 11,238 trận
  67. Rek'Sai 1,658 Rek'Sai cùng Vayne, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.2 đến 1.4) · 1,658 trận
  68. Katarina 14,979 Katarina cùng Vayne, so với thường lệ: -0.80 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.61 đến 0.00) · 14,979 trận
  69. Poppy 5,724 Poppy cùng Vayne, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.1 đến 0.5) · 5,724 trận
  70. Naafiri 8,618 Naafiri cùng Vayne, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.8 đến 0.3) · 8,618 trận
  71. Rell 5,181 Rell cùng Vayne, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.1 đến 0.6) · 5,181 trận
  72. Evelynn 5,692 Evelynn cùng Vayne, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 0.6) · 5,692 trận
  73. Karma 10,423 Karma cùng Vayne, so với thường lệ: -0.65 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.61 đến 0.32) · 10,423 trận
  74. Kog'Maw 1,417 Kog'Maw cùng Vayne, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.0 đến 1.8) · 1,417 trận
  75. Irelia 14,503 Irelia cùng Vayne, so với thường lệ: -0.60 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.42 đến 0.22) · 14,503 trận
  76. Nocturne 12,532 Nocturne cùng Vayne, so với thường lệ: -0.59 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.47 đến 0.29) · 12,532 trận
  77. Zoe 6,469 Zoe cùng Vayne, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.8 đến 0.6) · 6,469 trận
  78. Gragas 6,467 Gragas cùng Vayne, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.8 đến 0.6) · 6,467 trận
  79. Fiora 8,141 Fiora cùng Vayne, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 0.6) · 8,141 trận
  80. Master Yi 24,669 Master Yi cùng Vayne, so với thường lệ: -0.50 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.14 đến 0.14) · 24,669 trận
  81. Galio 9,617 Galio cùng Vayne, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.5 đến 0.5) · 9,617 trận
  82. Aurora 5,517 Aurora cùng Vayne, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.7 đến 0.9) · 5,517 trận
  83. Kayn 27,470 Kayn cùng Vayne, so với thường lệ: -0.43 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.04 đến 0.18) · 27,470 trận
  84. Annie 4,648 Annie cùng Vayne, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.8 đến 1.0) · 4,648 trận
  85. Kennen 4,608 Kennen cùng Vayne, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.8 đến 1.0) · 4,608 trận
  86. Maokai 5,895 Maokai cùng Vayne, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 0.9) · 5,895 trận
  87. Xin Zhao 6,056 Xin Zhao cùng Vayne, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 0.9) · 6,056 trận
  88. Blitzcrank 14,550 Blitzcrank cùng Vayne, so với thường lệ: -0.29 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.11 đến 0.53) · 14,550 trận
  89. Kassadin 4,759 Kassadin cùng Vayne, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.7 đến 1.1) · 4,759 trận
  90. Shaco 16,871 Shaco cùng Vayne, so với thường lệ: -0.17 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.94 đến 0.59) · 16,871 trận
  91. Trundle 8,912 Trundle cùng Vayne, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.2 đến 0.9) · 8,912 trận
  92. Tahm Kench 15,764 Tahm Kench cùng Vayne, so với thường lệ: -0.14 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.93 đến 0.65) · 15,764 trận
  93. Nasus 14,827 Nasus cùng Vayne, so với thường lệ: -0.11 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.92 đến 0.70) · 14,827 trận
  94. Gwen 8,610 Gwen cùng Vayne, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.2 đến 0.9) · 8,610 trận
  95. Viego 21,207 Viego cùng Vayne, so với thường lệ: -0.07 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.76 đến 0.61) · 21,207 trận
  96. Jax 18,272 Jax cùng Vayne, so với thường lệ: -0.06 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.79 đến 0.68) · 18,272 trận
  97. Alistar 7,508 Alistar cùng Vayne, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.2 đến 1.1) · 7,508 trận
  98. Senna 10,832 Senna cùng Vayne, so với thường lệ: -0.02 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.96 đến 0.93) · 10,832 trận

Bộ đôi tốt nhất với Vayne Đi rừng

  1. Rammus 7,720 Rammus cùng Vayne, so với thường lệ: +3.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.4 đến 4.6) · 7,720 trận
  2. Briar 14,264 Briar cùng Vayne, so với thường lệ: +3.07 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.25 đến 3.90) · 14,264 trận
  3. Shyvana 12,596 Shyvana cùng Vayne, so với thường lệ: +2.64 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.76 đến 3.52) · 12,596 trận
  4. Amumu 10,297 Amumu cùng Vayne, so với thường lệ: +2.64 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.67 đến 3.61) · 10,297 trận
  5. Ngộ Không 17,046 Ngộ Không cùng Vayne, so với thường lệ: +2.39 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.63 đến 3.15) · 17,046 trận
  6. Cho'Gath 25,779 Cho'Gath cùng Vayne, so với thường lệ: +2.31 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.68 đến 2.93) · 25,779 trận
  7. Lillia 11,184 Lillia cùng Vayne, so với thường lệ: +1.92 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.99 đến 2.85) · 11,184 trận
  8. Sejuani 6,683 Sejuani cùng Vayne, so với thường lệ: +1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.7 đến 3.1) · 6,683 trận
  9. Bel'Veth 5,325 Bel'Veth cùng Vayne, so với thường lệ: +1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.4 đến 3.1) · 5,325 trận
  10. Zac 6,321 Zac cùng Vayne, so với thường lệ: +1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.3 đến 2.8) · 6,321 trận
  11. Warwick 19,760 Warwick cùng Vayne, so với thường lệ: +1.51 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.80 đến 2.22) · 19,760 trận
  12. Jarvan IV 9,424 Jarvan IV cùng Vayne, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.7 đến 1.4) · 9,424 trận
  13. Fiddlesticks 6,570 Fiddlesticks cùng Vayne, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 1.5) · 6,570 trận
  14. Ivern 2,447 Ivern cùng Vayne, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.7 đến 2.1) · 2,447 trận
  15. Elise 5,193 Elise cùng Vayne, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.2 đến 1.5) · 5,193 trận
  16. Viego 21,207 Viego cùng Vayne, so với thường lệ: -0.07 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.76 đến 0.61) · 21,207 trận
  17. Shaco 16,871 Shaco cùng Vayne, so với thường lệ: -0.17 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.94 đến 0.59) · 16,871 trận
  18. Xin Zhao 6,056 Xin Zhao cùng Vayne, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 0.9) · 6,056 trận
  19. Kayn 27,470 Kayn cùng Vayne, so với thường lệ: -0.43 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.04 đến 0.18) · 27,470 trận
  20. Master Yi 24,669 Master Yi cùng Vayne, so với thường lệ: -0.50 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.14 đến 0.14) · 24,669 trận
  21. Nocturne 12,532 Nocturne cùng Vayne, so với thường lệ: -0.59 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.47 đến 0.29) · 12,532 trận
  22. Evelynn 5,692 Evelynn cùng Vayne, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 0.6) · 5,692 trận
  23. Naafiri 8,618 Naafiri cùng Vayne, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.8 đến 0.3) · 8,618 trận
  24. Rek'Sai 1,658 Rek'Sai cùng Vayne, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.2 đến 1.4) · 1,658 trận
  25. Talon 10,426 Talon cùng Vayne, so với thường lệ: -1.02 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.98 đến -0.06) · 10,426 trận
  26. Vi 9,601 Vi cùng Vayne, so với thường lệ: -1.11 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.11 đến -0.11) · 9,601 trận
  27. Quinn 5,805 Quinn cùng Vayne, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.4 đến 0.2) · 5,805 trận
  28. Graves 13,042 Graves cùng Vayne, so với thường lệ: -1.20 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.07 đến -0.34) · 13,042 trận
  29. Nunu & Willump 4,999 Nunu & Willump cùng Vayne, so với thường lệ: -1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.9 đến -0.2) · 4,999 trận
  30. Skarner 2,120 Skarner cùng Vayne, so với thường lệ: -1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.6 đến 0.4) · 2,120 trận
  31. Udyr 5,317 Udyr cùng Vayne, so với thường lệ: -1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.2 đến -0.5) · 5,317 trận
  32. Kindred 5,611 Kindred cùng Vayne, so với thường lệ: -1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.2 đến -0.6) · 5,611 trận
  33. Karthus 3,832 Karthus cùng Vayne, so với thường lệ: -2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.7 đến -0.7) · 3,832 trận
  34. Hecarim 8,278 Hecarim cùng Vayne, so với thường lệ: -2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.7 đến -1.5) · 8,278 trận
  35. Kha'Zix 11,554 Kha'Zix cùng Vayne, so với thường lệ: -2.78 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.69 đến -1.87) · 11,554 trận
  36. Nilah 73 Nilah cùng Vayne, so với thường lệ: -3.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -9.2 đến 2.6) · 73 trận
  37. Lee Sin 19,757 Lee Sin cùng Vayne, so với thường lệ: -3.37 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.07 đến -2.66) · 19,757 trận
  38. Qiyana 14,776 Qiyana cùng Vayne, so với thường lệ: -3.70 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.51 đến -2.89) · 14,776 trận
  39. Nidalee 3,896 Nidalee cùng Vayne, so với thường lệ: -4.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.6 đến -2.5) · 3,896 trận
  40. Rengar 7,477 Rengar cùng Vayne, so với thường lệ: -4.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.9 đến -3.7) · 7,477 trận
ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.