Chuyển tới nội dung

Liên Minh Huyền Thoại Diana hợp với ai

Phiên bản 16.21

Hợp nhất với Diana so với thường lệ

  1. Bel'Veth 5,228 Bel'Veth cùng Diana, so với thường lệ: +4.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.8 đến 5.4) · 5,228 trận
  2. Kayle 5,087 Kayle cùng Diana, so với thường lệ: +3.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.2 đến 4.9) · 5,087 trận
  3. Hwei 2,421 Hwei cùng Diana, so với thường lệ: +3.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.6 đến 5.4) · 2,421 trận
  4. Shyvana 11,367 Shyvana cùng Diana, so với thường lệ: +3.45 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.53 đến 4.37) · 11,367 trận
  5. Nilah 2,358 Nilah cùng Diana, so với thường lệ: +3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.1 đến 5.0) · 2,358 trận
  6. Xayah 12,491 Xayah cùng Diana, so với thường lệ: +2.33 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.45 đến 3.21) · 12,491 trận
  7. Ngộ Không 14,856 Ngộ Không cùng Diana, so với thường lệ: +2.26 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.45 đến 3.07) · 14,856 trận
  8. Braum 8,012 Braum cùng Diana, so với thường lệ: +2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.1 đến 3.3) · 8,012 trận
  9. Warwick 18,265 Warwick cùng Diana, so với thường lệ: +2.21 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.47 đến 2.95) · 18,265 trận
  10. Milio 9,892 Milio cùng Diana, so với thường lệ: +2.12 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.13 đến 3.11) · 9,892 trận
  11. Amumu 9,947 Amumu cùng Diana, so với thường lệ: +2.08 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.10 đến 3.06) · 9,947 trận
  12. Zyra 10,763 Zyra cùng Diana, so với thường lệ: +2.05 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.11 đến 3.00) · 10,763 trận
  13. Sejuani 5,808 Sejuani cùng Diana, so với thường lệ: +2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.8 đến 3.3) · 5,808 trận
  14. Nami 13,628 Nami cùng Diana, so với thường lệ: +1.99 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.14 đến 2.84) · 13,628 trận
  15. Briar 13,605 Briar cùng Diana, so với thường lệ: +1.97 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.12 đến 2.82) · 13,605 trận
  16. Soraka 8,532 Soraka cùng Diana, so với thường lệ: +1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.8 đến 2.9) · 8,532 trận
  17. Zilean 4,620 Zilean cùng Diana, so với thường lệ: +1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.4 đến 3.2) · 4,620 trận
  18. Taric 2,749 Taric cùng Diana, so với thường lệ: +1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.0 đến 3.6) · 2,749 trận
  19. Vel'Koz 8,461 Vel'Koz cùng Diana, so với thường lệ: +1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.7 đến 2.8) · 8,461 trận
  20. Smolder 9,911 Smolder cùng Diana, so với thường lệ: +1.76 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.78 đến 2.75) · 9,911 trận
  21. Janna 5,621 Janna cùng Diana, so với thường lệ: +1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.5 đến 3.0) · 5,621 trận
  22. Karthus 3,255 Karthus cùng Diana, so với thường lệ: +1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.0 đến 3.3) · 3,255 trận
  23. Miss Fortune 38,983 Miss Fortune cùng Diana, so với thường lệ: +1.60 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.09 đến 2.12) · 38,983 trận
  24. Seraphine 22,166 Seraphine cùng Diana, so với thường lệ: +1.57 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.90 đến 2.24) · 22,166 trận
  25. Veigar 4,823 Veigar cùng Diana, so với thường lệ: +1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.2 đến 2.9) · 4,823 trận
  26. Cho'Gath 19,892 Cho'Gath cùng Diana, so với thường lệ: +1.45 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.74 đến 2.15) · 19,892 trận
  27. Kog'Maw 4,758 Kog'Maw cùng Diana, so với thường lệ: +1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.1 đến 2.9) · 4,758 trận
  28. Alistar 8,504 Alistar cùng Diana, so với thường lệ: +1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.3 đến 2.5) · 8,504 trận
  29. Azir 363 Azir cùng Diana, so với thường lệ: +1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.8 đến 5.5) · 363 trận
  30. Garen 17,734 Garen cùng Diana, so với thường lệ: +1.26 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.51 đến 2.00) · 17,734 trận
  31. Dr. Mundo 9,099 Dr. Mundo cùng Diana, so với thường lệ: +1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.2 đến 2.3) · 9,099 trận
  32. Illaoi 8,903 Illaoi cùng Diana, so với thường lệ: +1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.2 đến 2.3) · 8,903 trận
  33. Fiora 7,389 Fiora cùng Diana, so với thường lệ: +1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.1 đến 2.4) · 7,389 trận
  34. Renata Glasc 3,536 Renata Glasc cùng Diana, so với thường lệ: +1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.4 đến 2.9) · 3,536 trận
  35. Jinx 30,125 Jinx cùng Diana, so với thường lệ: +1.23 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.65 đến 1.81) · 30,125 trận
  36. Taliyah 2,006 Taliyah cùng Diana, so với thường lệ: +1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 3.3) · 2,006 trận
  37. Mordekaiser 16,785 Mordekaiser cùng Diana, so với thường lệ: +1.22 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.45 đến 1.99) · 16,785 trận
  38. Leona 19,480 Leona cùng Diana, so với thường lệ: +1.19 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.48 đến 1.90) · 19,480 trận
  39. Ornn 6,461 Ornn cùng Diana, so với thường lệ: +1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.0 đến 2.4) · 6,461 trận
  40. Urgot 6,020 Urgot cùng Diana, so với thường lệ: +1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.1 đến 2.4) · 6,020 trận
  41. Rammus 5,908 Rammus cùng Diana, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.1 đến 2.4) · 5,908 trận
  42. Kled 3,076 Kled cùng Diana, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.6 đến 2.9) · 3,076 trận
  43. Lillia 8,443 Lillia cùng Diana, so với thường lệ: +1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.1 đến 2.1) · 8,443 trận
  44. Katarina 1,803 Katarina cùng Diana, so với thường lệ: +1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.2 đến 3.2) · 1,803 trận
  45. Malphite 19,768 Malphite cùng Diana, so với thường lệ: +0.98 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.27 đến 1.69) · 19,768 trận
  46. Teemo 20,011 Teemo cùng Diana, so với thường lệ: +0.97 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.26 đến 1.67) · 20,011 trận
  47. Senna 12,640 Senna cùng Diana, so với thường lệ: +0.95 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.07 đến 1.83) · 12,640 trận
  48. Sona 5,000 Sona cùng Diana, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.4 đến 2.3) · 5,000 trận
  49. Rell 6,349 Rell cùng Diana, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.3 đến 2.1) · 6,349 trận
  50. Morgana 18,195 Morgana cùng Diana, so với thường lệ: +0.83 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.09 đến 1.56) · 18,195 trận
  51. Master Yi 23,094 Master Yi cùng Diana, so với thường lệ: +0.81 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.16 đến 1.47) · 23,094 trận
  52. Thresh 22,926 Thresh cùng Diana, so với thường lệ: +0.81 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.15 đến 1.47) · 22,926 trận
  53. Xerath 7,444 Xerath cùng Diana, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.4 đến 1.9) · 7,444 trận
  54. Syndra 1,407 Syndra cùng Diana, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.8 đến 3.1) · 1,407 trận
  55. Aatrox 11,178 Aatrox cùng Diana, so với thường lệ: +0.68 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.25 đến 1.62) · 11,178 trận
  56. Shen 9,194 Shen cùng Diana, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.4 đến 1.7) · 9,194 trận
  57. Sivir 8,023 Sivir cùng Diana, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.4 đến 1.8) · 8,023 trận
  58. Sett 20,512 Sett cùng Diana, so với thường lệ: +0.63 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.07 đến 1.33) · 20,512 trận
  59. Trundle 8,399 Trundle cùng Diana, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.4 đến 1.7) · 8,399 trận
  60. Blitzcrank 14,586 Blitzcrank cùng Diana, so với thường lệ: +0.60 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.22 đến 1.42) · 14,586 trận
  61. Ekko 8,546 Ekko cùng Diana, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.5 đến 1.6) · 8,546 trận
  62. Yasuo 17,562 Yasuo cùng Diana, so với thường lệ: +0.56 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.19 đến 1.31) · 17,562 trận
  63. Viego 20,689 Viego cùng Diana, so với thường lệ: +0.54 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.15 đến 1.24) · 20,689 trận
  64. Nasus 11,333 Nasus cùng Diana, so với thường lệ: +0.54 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.38 đến 1.47) · 11,333 trận
  65. Poppy 5,087 Poppy cùng Diana, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 1.9) · 5,087 trận
  66. Kayn 24,998 Kayn cùng Diana, so với thường lệ: +0.52 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.12 đến 1.16) · 24,998 trận
  67. Yorick 9,722 Yorick cùng Diana, so với thường lệ: +0.52 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.47 đến 1.52) · 9,722 trận
  68. Tryndamere 9,999 Tryndamere cùng Diana, so với thường lệ: +0.50 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.48 đến 1.48) · 9,999 trận
  69. Sion 8,186 Sion cùng Diana, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.6 đến 1.5) · 8,186 trận
  70. Rakan 6,827 Rakan cùng Diana, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.7 đến 1.6) · 6,827 trận
  71. Singed 3,952 Singed cùng Diana, so với thường lệ: +0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 1.9) · 3,952 trận
  72. Zeri 6,046 Zeri cùng Diana, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 1.6) · 6,046 trận
  73. Tahm Kench 13,384 Tahm Kench cùng Diana, so với thường lệ: +0.22 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.63 đến 1.07) · 13,384 trận
  74. Aurora 887 Aurora cùng Diana, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.8 đến 3.1) · 887 trận
  75. Samira 10,510 Samira cùng Diana, so với thường lệ: +0.14 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.82 đến 1.10) · 10,510 trận
  76. Xin Zhao 7,451 Xin Zhao cùng Diana, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.0 đến 1.3) · 7,451 trận
  77. Lux 29,600 Lux cùng Diana, so với thường lệ: +0.12 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.47 đến 0.70) · 29,600 trận
  78. Brand 10,674 Brand cùng Diana, so với thường lệ: +0.12 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.83 đến 1.08) · 10,674 trận
  79. Ryze 724 Ryze cùng Diana, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.1 đến 3.3) · 724 trận
  80. Lulu 16,865 Lulu cùng Diana, so với thường lệ: +0.09 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.68 đến 0.85) · 16,865 trận
  81. Zac 4,980 Zac cùng Diana, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 1.4) · 4,980 trận
  82. Irelia 8,267 Irelia cùng Diana, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.0 đến 1.1) · 8,267 trận

Kém hợp nhất với Diana so với thường lệ

  1. Locke 2,136 Locke cùng Diana, so với thường lệ: -5.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.7 đến -3.7) · 2,136 trận
  2. K'Sante 5,108 K'Sante cùng Diana, so với thường lệ: -5.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.6 đến -3.9) · 5,108 trận
  3. Qiyana 10,517 Qiyana cùng Diana, so với thường lệ: -5.02 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.98 đến -4.07) · 10,517 trận
  4. Rengar 7,541 Rengar cùng Diana, so với thường lệ: -4.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.5 đến -3.2) · 7,541 trận
  5. Mel 6,372 Mel cùng Diana, so với thường lệ: -4.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.3 đến -2.9) · 6,372 trận
  6. Lee Sin 20,010 Lee Sin cùng Diana, so với thường lệ: -4.04 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.75 đến -3.34) · 20,010 trận
  7. Ezreal 23,671 Ezreal cùng Diana, so với thường lệ: -3.98 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.64 đến -3.33) · 23,671 trận
  8. Lissandra 1,106 Lissandra cùng Diana, so với thường lệ: -3.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.6 đến -1.2) · 1,106 trận
  9. Nidalee 3,122 Nidalee cùng Diana, so với thường lệ: -3.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.6 đến -2.2) · 3,122 trận
  10. Cassiopeia 882 Cassiopeia cùng Diana, so với thường lệ: -3.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.8 đến -0.9) · 882 trận
  11. Ahri 978 Ahri cùng Diana, so với thường lệ: -3.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.2 đến -0.5) · 978 trận
  12. Akshan 631 Akshan cùng Diana, so với thường lệ: -3.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.7 đến 0.1) · 631 trận
  13. Zed 6,435 Zed cùng Diana, so với thường lệ: -3.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.3 đến -1.9) · 6,435 trận
  14. Yuumi 9,602 Yuumi cùng Diana, so với thường lệ: -3.06 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.06 đến -2.06) · 9,602 trận
  15. Zoe 1,525 Zoe cùng Diana, so với thường lệ: -3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.4 đến -0.7) · 1,525 trận
  16. Ambessa 6,685 Ambessa cùng Diana, so với thường lệ: -3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.2 đến -1.8) · 6,685 trận
  17. Hecarim 8,151 Hecarim cùng Diana, so với thường lệ: -3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.0 đến -1.9) · 8,151 trận
  18. Kassadin 231 Kassadin cùng Diana, so với thường lệ: -2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.5 đến 1.9) · 231 trận
  19. Bard 4,773 Bard cùng Diana, so với thường lệ: -2.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.1 đến -1.3) · 4,773 trận
  20. Annie 833 Annie cùng Diana, so với thường lệ: -2.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.7 đến 0.4) · 833 trận
  21. Skarner 2,037 Skarner cùng Diana, so với thường lệ: -2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.7 đến -0.5) · 2,037 trận
  22. Orianna 361 Orianna cùng Diana, so với thường lệ: -2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.7 đến 1.6) · 361 trận
  23. Corki 2,955 Corki cùng Diana, so với thường lệ: -2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.2 đến -0.7) · 2,955 trận
  24. Nunu & Willump 4,603 Nunu & Willump cùng Diana, so với thường lệ: -2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.9 đến -1.0) · 4,603 trận
  25. Riven 4,306 Riven cùng Diana, so với thường lệ: -2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.8 đến -0.9) · 4,306 trận
  26. Gragas 4,531 Gragas cùng Diana, so với thường lệ: -2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.8 đến -0.9) · 4,531 trận
  27. Jayce 8,720 Jayce cùng Diana, so với thường lệ: -2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.2 đến -1.1) · 8,720 trận
  28. Kennen 3,056 Kennen cùng Diana, so với thường lệ: -2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.9 đến -0.4) · 3,056 trận
  29. Lucian 14,120 Lucian cùng Diana, so với thường lệ: -2.15 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.99 đến -1.32) · 14,120 trận
  30. Sylas 12,114 Sylas cùng Diana, so với thường lệ: -1.92 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.82 đến -1.02) · 12,114 trận
  31. Camille 6,824 Camille cùng Diana, so với thường lệ: -1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.1 đến -0.7) · 6,824 trận
  32. Kha'Zix 10,691 Kha'Zix cùng Diana, so với thường lệ: -1.76 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.71 đến -0.80) · 10,691 trận
  33. Gnar 5,990 Gnar cùng Diana, so với thường lệ: -1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.0 đến -0.5) · 5,990 trận
  34. Rumble 2,240 Rumble cùng Diana, so với thường lệ: -1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.7 đến 0.3) · 2,240 trận
  35. Pyke 12,241 Pyke cùng Diana, so với thường lệ: -1.65 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.54 đến -0.76) · 12,241 trận
  36. Malzahar 2,536 Malzahar cùng Diana, so với thường lệ: -1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.5 đến 0.3) · 2,536 trận
  37. Neeko 5,025 Neeko cùng Diana, so với thường lệ: -1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.9 đến -0.2) · 5,025 trận
  38. Twisted Fate 1,267 Twisted Fate cùng Diana, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.0 đến 1.1) · 1,267 trận
  39. Draven 7,557 Draven cùng Diana, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.5 đến -0.3) · 7,557 trận
  40. Vayne 13,224 Vayne cùng Diana, so với thường lệ: -1.38 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.24 đến -0.52) · 13,224 trận
  41. Caitlyn 39,164 Caitlyn cùng Diana, so với thường lệ: -1.27 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.79 đến -0.76) · 39,164 trận
  42. Akali 5,386 Akali cùng Diana, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.6 đến 0.1) · 5,386 trận
  43. Aurelion Sol 1,452 Aurelion Sol cùng Diana, so với thường lệ: -1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.6 đến 1.2) · 1,452 trận
  44. Ashe 20,991 Ashe cùng Diana, so với thường lệ: -1.13 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.82 đến -0.44) · 20,991 trận
  45. Viktor 2,031 Viktor cùng Diana, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.2 đến 1.0) · 2,031 trận
  46. Pantheon 17,438 Pantheon cùng Diana, so với thường lệ: -1.10 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.86 đến -0.35) · 17,438 trận
  47. Nautilus 21,390 Nautilus cùng Diana, so với thường lệ: -1.06 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.74 đến -0.37) · 21,390 trận
  48. Vladimir 2,052 Vladimir cùng Diana, so với thường lệ: -1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.1 đến 1.0) · 2,052 trận
  49. Elise 4,027 Elise cùng Diana, so với thường lệ: -1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.5 đến 0.5) · 4,027 trận
  50. Evelynn 5,404 Evelynn cùng Diana, so với thường lệ: -1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến 0.3) · 5,404 trận
  51. Ivern 1,961 Ivern cùng Diana, so với thường lệ: -1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.1 đến 1.1) · 1,961 trận
  52. Kindred 5,540 Kindred cùng Diana, so với thường lệ: -1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến 0.3) · 5,540 trận
  53. Vex 383 Vex cùng Diana, so với thường lệ: -1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.0 đến 3.1) · 383 trận
  54. Karma 10,366 Karma cùng Diana, so với thường lệ: -0.95 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.91 đến 0.02) · 10,366 trận
  55. Udyr 4,426 Udyr cùng Diana, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.4 đến 0.5) · 4,426 trận
  56. Galio 2,604 Galio cùng Diana, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.8 đến 0.9) · 2,604 trận
  57. Swain 12,286 Swain cùng Diana, so với thường lệ: -0.82 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.71 đến 0.07) · 12,286 trận
  58. Vi 10,392 Vi cùng Diana, so với thường lệ: -0.81 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.77 đến 0.16) · 10,392 trận
  59. Gwen 5,399 Gwen cùng Diana, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.1 đến 0.5) · 5,399 trận
  60. Yone 19,620 Yone cùng Diana, so với thường lệ: -0.69 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.40 đến 0.02) · 19,620 trận
  61. Kalista 7,497 Kalista cùng Diana, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.8 đến 0.5) · 7,497 trận
  62. Shaco 15,328 Shaco cùng Diana, so với thường lệ: -0.67 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.47 đến 0.14) · 15,328 trận
  63. Fizz 1,686 Fizz cùng Diana, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.9 đến 1.7) · 1,686 trận
  64. Zaahen 5,633 Zaahen cùng Diana, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.8 đến 0.7) · 5,633 trận
  65. Varus 9,335 Varus cùng Diana, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 0.5) · 9,335 trận
  66. Graves 12,014 Graves cùng Diana, so với thường lệ: -0.53 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.43 đến 0.37) · 12,014 trận
  67. Tristana 19,934 Tristana cùng Diana, so với thường lệ: -0.50 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.21 đến 0.21) · 19,934 trận
  68. Olaf 6,154 Olaf cùng Diana, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.7 đến 0.8) · 6,154 trận
  69. Aphelios 10,835 Aphelios cùng Diana, so với thường lệ: -0.42 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.36 đến 0.53) · 10,835 trận
  70. Jarvan IV 15,098 Jarvan IV cùng Diana, so với thường lệ: -0.41 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.22 đến 0.40) · 15,098 trận
  71. Quinn 5,067 Quinn cùng Diana, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.7 đến 1.0) · 5,067 trận
  72. Ziggs 3,504 Ziggs cùng Diana, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 1.3) · 3,504 trận
  73. Jhin 36,584 Jhin cùng Diana, so với thường lệ: -0.35 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.89 đến 0.18) · 36,584 trận
  74. Gangplank 7,980 Gangplank cùng Diana, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 0.8) · 7,980 trận
  75. Darius 22,528 Darius cùng Diana, so với thường lệ: -0.29 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.96 đến 0.38) · 22,528 trận
  76. Jax 17,019 Jax cùng Diana, so với thường lệ: -0.25 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.01 đến 0.52) · 17,019 trận
  77. Maokai 5,427 Maokai cùng Diana, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.5 đến 1.1) · 5,427 trận
  78. Anivia 1,674 Anivia cùng Diana, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.4 đến 2.1) · 1,674 trận
  79. Naafiri 6,088 Naafiri cùng Diana, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 1.1) · 6,088 trận
  80. Fiddlesticks 5,072 Fiddlesticks cùng Diana, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.5 đến 1.2) · 5,072 trận
  81. LeBlanc 1,445 LeBlanc cùng Diana, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.6 đến 2.3) · 1,445 trận
  82. Nocturne 12,740 Nocturne cùng Diana, so với thường lệ: -0.12 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.00 đến 0.75) · 12,740 trận
  83. Kai'Sa 36,176 Kai'Sa cùng Diana, so với thường lệ: -0.09 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.62 đến 0.45) · 36,176 trận
  84. Rek'Sai 1,637 Rek'Sai cùng Diana, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.4 đến 2.2) · 1,637 trận
  85. Talon 7,976 Talon cùng Diana, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 1.0) · 7,976 trận
  86. Heimerdinger 5,431 Heimerdinger cùng Diana, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 1.3) · 5,431 trận
  87. Yunara 15,341 Yunara cùng Diana, so với thường lệ: -0.02 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.82 đến 0.78) · 15,341 trận
  88. Twitch 14,010 Twitch cùng Diana, so với thường lệ: -0.02 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.86 đến 0.81) · 14,010 trận
  89. Volibear 14,714 Volibear cùng Diana, so với thường lệ: 0.00 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.82 đến 0.81) · 14,714 trận
  90. Renekton 10,769 Renekton cùng Diana, so với thường lệ: 0.00 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.95 đến 0.95) · 10,769 trận

Bộ đôi tốt nhất với Diana Đi rừng

  1. Bel'Veth 5,228 Bel'Veth cùng Diana, so với thường lệ: +4.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.8 đến 5.4) · 5,228 trận
  2. Shyvana 11,367 Shyvana cùng Diana, so với thường lệ: +3.45 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.53 đến 4.37) · 11,367 trận
  3. Ngộ Không 14,856 Ngộ Không cùng Diana, so với thường lệ: +2.26 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.45 đến 3.07) · 14,856 trận
  4. Warwick 18,265 Warwick cùng Diana, so với thường lệ: +2.21 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.47 đến 2.95) · 18,265 trận
  5. Amumu 9,947 Amumu cùng Diana, so với thường lệ: +2.08 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.10 đến 3.06) · 9,947 trận
  6. Sejuani 5,808 Sejuani cùng Diana, so với thường lệ: +2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.8 đến 3.3) · 5,808 trận
  7. Briar 13,605 Briar cùng Diana, so với thường lệ: +1.97 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.12 đến 2.82) · 13,605 trận
  8. Karthus 3,255 Karthus cùng Diana, so với thường lệ: +1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.0 đến 3.3) · 3,255 trận
  9. Cho'Gath 19,892 Cho'Gath cùng Diana, so với thường lệ: +1.45 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.74 đến 2.15) · 19,892 trận
  10. Taliyah 2,006 Taliyah cùng Diana, so với thường lệ: +1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 3.3) · 2,006 trận
  11. Rammus 5,908 Rammus cùng Diana, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.1 đến 2.4) · 5,908 trận
  12. Lillia 8,443 Lillia cùng Diana, so với thường lệ: +1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.1 đến 2.1) · 8,443 trận
  13. Master Yi 23,094 Master Yi cùng Diana, so với thường lệ: +0.81 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.16 đến 1.47) · 23,094 trận
  14. Ekko 8,546 Ekko cùng Diana, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.5 đến 1.6) · 8,546 trận
  15. Viego 20,689 Viego cùng Diana, so với thường lệ: +0.54 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.15 đến 1.24) · 20,689 trận
  16. Kayn 24,998 Kayn cùng Diana, so với thường lệ: +0.52 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.12 đến 1.16) · 24,998 trận
  17. Xin Zhao 7,451 Xin Zhao cùng Diana, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.0 đến 1.3) · 7,451 trận
  18. Zac 4,980 Zac cùng Diana, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 1.4) · 4,980 trận
  19. Talon 7,976 Talon cùng Diana, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 1.0) · 7,976 trận
  20. Rek'Sai 1,637 Rek'Sai cùng Diana, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.4 đến 2.2) · 1,637 trận
  21. Nocturne 12,740 Nocturne cùng Diana, so với thường lệ: -0.12 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.00 đến 0.75) · 12,740 trận
  22. Naafiri 6,088 Naafiri cùng Diana, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 1.1) · 6,088 trận
  23. Fiddlesticks 5,072 Fiddlesticks cùng Diana, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.5 đến 1.2) · 5,072 trận
  24. Quinn 5,067 Quinn cùng Diana, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.7 đến 1.0) · 5,067 trận
  25. Jarvan IV 15,098 Jarvan IV cùng Diana, so với thường lệ: -0.41 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.22 đến 0.40) · 15,098 trận
  26. Graves 12,014 Graves cùng Diana, so với thường lệ: -0.53 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.43 đến 0.37) · 12,014 trận
  27. Fizz 1,686 Fizz cùng Diana, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.9 đến 1.7) · 1,686 trận
  28. Shaco 15,328 Shaco cùng Diana, so với thường lệ: -0.67 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.47 đến 0.14) · 15,328 trận
  29. Vi 10,392 Vi cùng Diana, so với thường lệ: -0.81 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.77 đến 0.16) · 10,392 trận
  30. Udyr 4,426 Udyr cùng Diana, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.4 đến 0.5) · 4,426 trận
  31. Kindred 5,540 Kindred cùng Diana, so với thường lệ: -1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến 0.3) · 5,540 trận
  32. Ivern 1,961 Ivern cùng Diana, so với thường lệ: -1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.1 đến 1.1) · 1,961 trận
  33. Evelynn 5,404 Evelynn cùng Diana, so với thường lệ: -1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến 0.3) · 5,404 trận
  34. Elise 4,027 Elise cùng Diana, so với thường lệ: -1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.5 đến 0.5) · 4,027 trận
  35. Kha'Zix 10,691 Kha'Zix cùng Diana, so với thường lệ: -1.76 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.71 đến -0.80) · 10,691 trận
  36. Sylas 12,114 Sylas cùng Diana, so với thường lệ: -1.92 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.82 đến -1.02) · 12,114 trận
  37. Nunu & Willump 4,603 Nunu & Willump cùng Diana, so với thường lệ: -2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.9 đến -1.0) · 4,603 trận
  38. Skarner 2,037 Skarner cùng Diana, so với thường lệ: -2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.7 đến -0.5) · 2,037 trận
  39. Hecarim 8,151 Hecarim cùng Diana, so với thường lệ: -3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.0 đến -1.9) · 8,151 trận
  40. Zed 6,435 Zed cùng Diana, so với thường lệ: -3.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.3 đến -1.9) · 6,435 trận
  41. Nidalee 3,122 Nidalee cùng Diana, so với thường lệ: -3.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.6 đến -2.2) · 3,122 trận
  42. Lee Sin 20,010 Lee Sin cùng Diana, so với thường lệ: -4.04 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.75 đến -3.34) · 20,010 trận
  43. Rengar 7,541 Rengar cùng Diana, so với thường lệ: -4.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.5 đến -3.2) · 7,541 trận
  44. Qiyana 10,517 Qiyana cùng Diana, so với thường lệ: -5.02 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.98 đến -4.07) · 10,517 trận
  45. Locke 2,136 Locke cùng Diana, so với thường lệ: -5.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.7 đến -3.7) · 2,136 trận
ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.