Chuyển tới nội dung

Liên Minh Huyền Thoại LeBlanc hợp với ai

Phiên bản 16.20

Hợp nhất với LeBlanc so với thường lệ

  1. Nilah 2,382 Nilah cùng LeBlanc, so với thường lệ: +3.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.4 đến 5.3) · 2,382 trận
  2. Rammus 7,228 Rammus cùng LeBlanc, so với thường lệ: +3.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.1 đến 4.4) · 7,228 trận
  3. Ngộ Không 18,690 Ngộ Không cùng LeBlanc, so với thường lệ: +3.18 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.45 đến 3.91) · 18,690 trận
  4. Jinx 40,042 Jinx cùng LeBlanc, so với thường lệ: +2.93 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.42 đến 3.44) · 40,042 trận
  5. Sivir 8,496 Sivir cùng LeBlanc, so với thường lệ: +2.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.7 đến 3.8) · 8,496 trận
  6. Soraka 9,586 Soraka cùng LeBlanc, so với thường lệ: +2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.6 đến 3.6) · 9,586 trận
  7. Vel'Koz 7,257 Vel'Koz cùng LeBlanc, so với thường lệ: +2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.4 đến 3.6) · 7,257 trận
  8. Sona 5,063 Sona cùng LeBlanc, so với thường lệ: +2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.1 đến 3.8) · 5,063 trận
  9. Milio 11,600 Milio cùng LeBlanc, so với thường lệ: +2.29 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.38 đến 3.20) · 11,600 trận
  10. Nami 15,187 Nami cùng LeBlanc, so với thường lệ: +2.14 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.34 đến 2.95) · 15,187 trận
  11. Garen 17,985 Garen cùng LeBlanc, so với thường lệ: +2.07 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.33 đến 2.81) · 17,985 trận
  12. Briar 13,338 Briar cùng LeBlanc, so với thường lệ: +1.98 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.13 đến 2.84) · 13,338 trận
  13. Xayah 11,002 Xayah cùng LeBlanc, so với thường lệ: +1.93 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.99 đến 2.87) · 11,002 trận
  14. Smolder 13,059 Smolder cùng LeBlanc, so với thường lệ: +1.92 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.06 đến 2.78) · 13,059 trận
  15. Sion 7,584 Sion cùng LeBlanc, so với thường lệ: +1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.7 đến 3.0) · 7,584 trận
  16. Lillia 9,153 Lillia cùng LeBlanc, so với thường lệ: +1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.8 đến 2.8) · 9,153 trận
  17. Shyvana 11,099 Shyvana cùng LeBlanc, so với thường lệ: +1.75 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.82 đến 2.69) · 11,099 trận
  18. Illaoi 8,608 Illaoi cùng LeBlanc, so với thường lệ: +1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.6 đến 2.7) · 8,608 trận
  19. Taliyah 1,318 Taliyah cùng LeBlanc, so với thường lệ: +1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 4.2) · 1,318 trận
  20. Sejuani 6,022 Sejuani cùng LeBlanc, so với thường lệ: +1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.3 đến 2.8) · 6,022 trận
  21. Bel'Veth 5,303 Bel'Veth cùng LeBlanc, so với thường lệ: +1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.2 đến 2.9) · 5,303 trận
  22. Dr. Mundo 9,662 Dr. Mundo cùng LeBlanc, so với thường lệ: +1.51 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.51 đến 2.51) · 9,662 trận
  23. Ekko 7,915 Ekko cùng LeBlanc, so với thường lệ: +1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.3 đến 2.5) · 7,915 trận
  24. Hwei 2,682 Hwei cùng LeBlanc, so với thường lệ: +1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.4 đến 3.3) · 2,682 trận
  25. Sett 19,603 Sett cùng LeBlanc, so với thường lệ: +1.35 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.64 đến 2.06) · 19,603 trận
  26. Amumu 8,931 Amumu cùng LeBlanc, so với thường lệ: +1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.3 đến 2.4) · 8,931 trận
  27. Zilean 5,081 Zilean cùng LeBlanc, so với thường lệ: +1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.0 đến 2.7) · 5,081 trận
  28. Annie 862 Annie cùng LeBlanc, so với thường lệ: +1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.7 đến 4.3) · 862 trận
  29. Janna 8,070 Janna cùng LeBlanc, so với thường lệ: +1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.2 đến 2.3) · 8,070 trận
  30. Leona 19,266 Leona cùng LeBlanc, so với thường lệ: +1.22 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.51 đến 1.94) · 19,266 trận
  31. Ornn 6,960 Ornn cùng LeBlanc, so với thường lệ: +1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.0 đến 2.4) · 6,960 trận
  32. Tryndamere 10,720 Tryndamere cùng LeBlanc, so với thường lệ: +1.15 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.20 đến 2.10) · 10,720 trận
  33. Nasus 13,774 Nasus cùng LeBlanc, so với thường lệ: +1.13 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.29 đến 1.97) · 13,774 trận
  34. Gangplank 9,789 Gangplank cùng LeBlanc, so với thường lệ: +1.11 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.11 đến 2.10) · 9,789 trận
  35. Zeri 7,327 Zeri cùng LeBlanc, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.0 đến 2.3) · 7,327 trận
  36. Braum 9,629 Braum cùng LeBlanc, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.1 đến 2.1) · 9,629 trận
  37. Cho'Gath 22,910 Cho'Gath cùng LeBlanc, so với thường lệ: +1.05 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.39 đến 1.71) · 22,910 trận
  38. Zyra 9,368 Zyra cùng LeBlanc, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.0 đến 2.1) · 9,368 trận
  39. Mordekaiser 17,018 Mordekaiser cùng LeBlanc, so với thường lệ: +1.03 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.26 đến 1.79) · 17,018 trận
  40. Teemo 20,286 Teemo cùng LeBlanc, so với thường lệ: +1.02 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.32 đến 1.72) · 20,286 trận
  41. Yorick 9,607 Yorick cùng LeBlanc, so với thường lệ: +1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.0 đến 2.0) · 9,607 trận
  42. Thresh 28,020 Thresh cùng LeBlanc, so với thường lệ: +0.95 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.34 đến 1.55) · 28,020 trận
  43. Ziggs 3,596 Ziggs cùng LeBlanc, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.7 đến 2.5) · 3,596 trận
  44. Blitzcrank 16,489 Blitzcrank cùng LeBlanc, so với thường lệ: +0.90 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.13 đến 1.67) · 16,489 trận
  45. Aphelios 14,288 Aphelios cùng LeBlanc, so với thường lệ: +0.78 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.05 đến 1.60) · 14,288 trận
  46. Heimerdinger 4,846 Heimerdinger cùng LeBlanc, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.6 đến 2.2) · 4,846 trận
  47. Seraphine 21,201 Seraphine cùng LeBlanc, so với thường lệ: +0.75 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.06 đến 1.43) · 21,201 trận
  48. Senna 13,301 Senna cùng LeBlanc, so với thường lệ: +0.74 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.12 đến 1.59) · 13,301 trận
  49. Katarina 1,807 Katarina cùng LeBlanc, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.5 đến 2.9) · 1,807 trận
  50. Rell 6,599 Rell cùng LeBlanc, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.5 đến 1.9) · 6,599 trận
  51. Talon 9,999 Talon cùng LeBlanc, so với thường lệ: +0.66 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.32 đến 1.64) · 9,999 trận
  52. Aurelion Sol 1,579 Aurelion Sol cùng LeBlanc, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.7 đến 3.0) · 1,579 trận
  53. Fiddlesticks 5,295 Fiddlesticks cùng LeBlanc, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.7 đến 1.9) · 5,295 trận
  54. Warwick 17,203 Warwick cùng LeBlanc, so với thường lệ: +0.59 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.17 đến 1.35) · 17,203 trận
  55. Fiora 8,913 Fiora cùng LeBlanc, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.5 đến 1.6) · 8,913 trận
  56. Elise 5,057 Elise cùng LeBlanc, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 1.9) · 5,057 trận
  57. Alistar 8,823 Alistar cùng LeBlanc, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.5 đến 1.6) · 8,823 trận
  58. Lulu 19,844 Lulu cùng LeBlanc, so với thường lệ: +0.46 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.24 đến 1.17) · 19,844 trận
  59. Kog'Maw 5,327 Kog'Maw cùng LeBlanc, so với thường lệ: +0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 1.7) · 5,327 trận
  60. Rek'Sai 2,209 Rek'Sai cùng LeBlanc, so với thường lệ: +0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 2.4) · 2,209 trận
  61. Graves 16,869 Graves cùng LeBlanc, so với thường lệ: +0.39 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.37 đến 1.16) · 16,869 trận
  62. Rakan 6,520 Rakan cùng LeBlanc, so với thường lệ: +0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 1.6) · 6,520 trận
  63. Lux 28,884 Lux cùng LeBlanc, so với thường lệ: +0.36 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.23 đến 0.95) · 28,884 trận
  64. Naafiri 7,182 Naafiri cùng LeBlanc, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 1.5) · 7,182 trận
  65. Taric 2,815 Taric cùng LeBlanc, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.5 đến 2.1) · 2,815 trận
  66. Kayle 5,209 Kayle cùng LeBlanc, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 1.6) · 5,209 trận
  67. Udyr 4,834 Udyr cùng LeBlanc, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 1.6) · 4,834 trận
  68. Olaf 6,710 Olaf cùng LeBlanc, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.0 đến 1.4) · 6,710 trận
  69. Kled 3,280 Kled cùng LeBlanc, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.5 đến 1.9) · 3,280 trận
  70. Zac 6,263 Zac cùng LeBlanc, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.0 đến 1.4) · 6,263 trận
  71. Yone 23,843 Yone cùng LeBlanc, so với thường lệ: +0.16 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.49 đến 0.80) · 23,843 trận
  72. Twitch 14,554 Twitch cùng LeBlanc, so với thường lệ: +0.16 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.66 đến 0.98) · 14,554 trận
  73. Renata Glasc 2,790 Renata Glasc cùng LeBlanc, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 1.9) · 2,790 trận
  74. Tristana 25,890 Tristana cùng LeBlanc, so với thường lệ: +0.14 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.49 đến 0.76) · 25,890 trận
  75. Zoe 1,729 Zoe cùng LeBlanc, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.1 đến 2.4) · 1,729 trận
  76. Gwen 5,545 Gwen cùng LeBlanc, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.2 đến 1.4) · 5,545 trận
  77. Master Yi 23,251 Master Yi cùng LeBlanc, so với thường lệ: +0.09 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.56 đến 0.75) · 23,251 trận
  78. Volibear 15,637 Volibear cùng LeBlanc, so với thường lệ: +0.09 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.70 đến 0.88) · 15,637 trận
  79. Kindred 6,380 Kindred cùng LeBlanc, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 1.3) · 6,380 trận
  80. Xin Zhao 6,334 Xin Zhao cùng LeBlanc, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 1.3) · 6,334 trận
  81. Morgana 17,477 Morgana cùng LeBlanc, so với thường lệ: +0.08 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.67 đến 0.83) · 17,477 trận
  82. Veigar 4,738 Veigar cùng LeBlanc, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 1.5) · 4,738 trận
  83. Singed 4,503 Singed cùng LeBlanc, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 1.5) · 4,503 trận
  84. Lissandra 1,167 Lissandra cùng LeBlanc, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.6 đến 2.7) · 1,167 trận
  85. Miss Fortune 28,303 Miss Fortune cùng LeBlanc, so với thường lệ: +0.06 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.54 đến 0.66) · 28,303 trận
  86. Poppy 5,901 Poppy cùng LeBlanc, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.2 đến 1.3) · 5,901 trận
  87. Kayn 24,048 Kayn cùng LeBlanc, so với thường lệ: +0.04 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.61 đến 0.68) · 24,048 trận
  88. Viego 21,364 Viego cùng LeBlanc, so với thường lệ: +0.04 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.64 đến 0.72) · 21,364 trận
  89. Maokai 5,958 Maokai cùng LeBlanc, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.2 đến 1.3) · 5,958 trận

Kém hợp nhất với LeBlanc so với thường lệ

  1. Mel 6,368 Mel cùng LeBlanc, so với thường lệ: -5.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.5 đến -4.1) · 6,368 trận
  2. Locke 2,205 Locke cùng LeBlanc, so với thường lệ: -5.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.1 đến -3.1) · 2,205 trận
  3. Varus 8,755 Varus cùng LeBlanc, so với thường lệ: -4.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.6 đến -3.5) · 8,755 trận
  4. K'Sante 6,088 K'Sante cùng LeBlanc, so với thường lệ: -3.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.2 đến -2.7) · 6,088 trận
  5. Ezreal 25,659 Ezreal cùng LeBlanc, so với thường lệ: -3.77 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.39 đến -3.14) · 25,659 trận
  6. Rengar 7,964 Rengar cùng LeBlanc, so với thường lệ: -3.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.8 đến -2.6) · 7,964 trận
  7. Nunu & Willump 4,246 Nunu & Willump cùng LeBlanc, so với thường lệ: -3.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.2 đến -2.2) · 4,246 trận
  8. Rumble 2,474 Rumble cùng LeBlanc, so với thường lệ: -3.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.6 đến -1.8) · 2,474 trận
  9. Twisted Fate 1,402 Twisted Fate cùng LeBlanc, so với thường lệ: -3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.4 đến -0.5) · 1,402 trận
  10. Nidalee 4,312 Nidalee cùng LeBlanc, so với thường lệ: -2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.0 đến -1.0) · 4,312 trận
  11. Aurora 915 Aurora cùng LeBlanc, so với thường lệ: -2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.3 đến 0.6) · 915 trận
  12. Akali 4,667 Akali cùng LeBlanc, so với thường lệ: -2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.8 đến -0.9) · 4,667 trận
  13. Qiyana 11,950 Qiyana cùng LeBlanc, so với thường lệ: -2.33 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.23 đến -1.43) · 11,950 trận
  14. Pyke 13,584 Pyke cùng LeBlanc, so với thường lệ: -2.28 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.13 đến -1.44) · 13,584 trận
  15. Vayne 13,312 Vayne cùng LeBlanc, so với thường lệ: -2.20 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.05 đến -1.34) · 13,312 trận
  16. Vex 464 Vex cùng LeBlanc, so với thường lệ: -2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.0 đến 1.6) · 464 trận
  17. Lee Sin 28,138 Lee Sin cùng LeBlanc, so với thường lệ: -2.16 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.76 đến -1.56) · 28,138 trận
  18. Sylas 15,505 Sylas cùng LeBlanc, so với thường lệ: -2.16 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.96 đến -1.37) · 15,505 trận
  19. Gragas 4,943 Gragas cùng LeBlanc, so với thường lệ: -2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.5 đến -0.8) · 4,943 trận
  20. Cassiopeia 1,046 Cassiopeia cùng LeBlanc, so với thường lệ: -2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.9 đến 0.6) · 1,046 trận
  21. Camille 9,666 Camille cùng LeBlanc, so với thường lệ: -1.89 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.88 đến -0.89) · 9,666 trận
  22. Orianna 335 Orianna cùng LeBlanc, so với thường lệ: -1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.1 đến 2.4) · 335 trận
  23. Kalista 7,096 Kalista cùng LeBlanc, so với thường lệ: -1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.0 đến -0.7) · 7,096 trận
  24. Jayce 11,232 Jayce cùng LeBlanc, so với thường lệ: -1.85 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.78 đến -0.92) · 11,232 trận
  25. Zed 7,401 Zed cùng LeBlanc, so với thường lệ: -1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.0 đến -0.7) · 7,401 trận
  26. Ashe 21,226 Ashe cùng LeBlanc, so với thường lệ: -1.80 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.48 đến -1.11) · 21,226 trận
  27. Akshan 678 Akshan cùng LeBlanc, so với thường lệ: -1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.0 đến 1.6) · 678 trận
  28. Darius 19,871 Darius cùng LeBlanc, so với thường lệ: -1.60 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.31 đến -0.89) · 19,871 trận
  29. Ahri 923 Ahri cùng LeBlanc, so với thường lệ: -1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.5 đến 1.4) · 923 trận
  30. Vladimir 2,495 Vladimir cùng LeBlanc, so với thường lệ: -1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.4 đến 0.3) · 2,495 trận
  31. Bard 6,456 Bard cùng LeBlanc, so với thường lệ: -1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.7 đến -0.3) · 6,456 trận
  32. Corki 4,203 Corki cùng LeBlanc, so với thường lệ: -1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.0 đến 0.0) · 4,203 trận
  33. Azir 353 Azir cùng LeBlanc, so với thường lệ: -1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.6 đến 2.7) · 353 trận
  34. Hecarim 8,727 Hecarim cùng LeBlanc, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.5 đến -0.4) · 8,727 trận
  35. Kha'Zix 13,125 Kha'Zix cùng LeBlanc, so với thường lệ: -1.39 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.25 đến -0.52) · 13,125 trận
  36. Neeko 4,983 Neeko cùng LeBlanc, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.7 đến 0.0) · 4,983 trận
  37. Gnar 6,560 Gnar cùng LeBlanc, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.5 đến -0.1) · 6,560 trận
  38. Diana 6,973 Diana cùng LeBlanc, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.4 đến -0.1) · 6,973 trận
  39. Samira 10,723 Samira cùng LeBlanc, so với thường lệ: -1.23 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.18 đến -0.28) · 10,723 trận
  40. Nocturne 12,632 Nocturne cùng LeBlanc, so với thường lệ: -1.22 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.10 đến -0.34) · 12,632 trận
  41. Riven 4,839 Riven cùng LeBlanc, so với thường lệ: -1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.6 đến 0.2) · 4,839 trận
  42. Malzahar 2,373 Malzahar cùng LeBlanc, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.1 đến 0.8) · 2,373 trận
  43. Lucian 16,776 Lucian cùng LeBlanc, so với thường lệ: -1.04 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.81 đến -0.27) · 16,776 trận
  44. Karthus 3,354 Karthus cùng LeBlanc, so với thường lệ: -1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.7 đến 0.6) · 3,354 trận
  45. Nautilus 22,872 Nautilus cùng LeBlanc, so với thường lệ: -0.96 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.62 đến -0.30) · 22,872 trận
  46. Kennen 3,371 Kennen cùng LeBlanc, so với thường lệ: -1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.6 đến 0.7) · 3,371 trận
  47. Pantheon 19,443 Pantheon cùng LeBlanc, so với thường lệ: -0.95 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.67 đến -0.24) · 19,443 trận
  48. Trundle 7,911 Trundle cùng LeBlanc, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 0.3) · 7,911 trận
  49. Yuumi 11,401 Yuumi cùng LeBlanc, so với thường lệ: -0.77 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.69 đến 0.15) · 11,401 trận
  50. Kai'Sa 35,883 Kai'Sa cùng LeBlanc, so với thường lệ: -0.76 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.30 đến -0.23) · 35,883 trận
  51. Urgot 6,367 Urgot cùng LeBlanc, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 0.5) · 6,367 trận
  52. Jax 17,937 Jax cùng LeBlanc, so với thường lệ: -0.71 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.45 đến 0.03) · 17,937 trận
  53. Shaco 15,202 Shaco cùng LeBlanc, so với thường lệ: -0.70 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.51 đến 0.10) · 15,202 trận
  54. Renekton 11,244 Renekton cùng LeBlanc, so với thường lệ: -0.69 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.62 đến 0.23) · 11,244 trận
  55. Syndra 1,519 Syndra cùng LeBlanc, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.0 đến 1.7) · 1,519 trận
  56. Vi 10,537 Vi cùng LeBlanc, so với thường lệ: -0.66 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.62 đến 0.30) · 10,537 trận
  57. Evelynn 4,556 Evelynn cùng LeBlanc, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.1 đến 0.8) · 4,556 trận
  58. Quinn 5,554 Quinn cùng LeBlanc, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 0.7) · 5,554 trận
  59. Shen 9,683 Shen cùng LeBlanc, so với thường lệ: -0.59 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.59 đến 0.40) · 9,683 trận
  60. Galio 2,711 Galio cùng LeBlanc, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.4 đến 1.2) · 2,711 trận
  61. Ambessa 6,689 Ambessa cùng LeBlanc, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.7 đến 0.7) · 6,689 trận
  62. Karma 11,423 Karma cùng LeBlanc, so với thường lệ: -0.53 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.45 đến 0.39) · 11,423 trận
  63. Brand 10,564 Brand cùng LeBlanc, so với thường lệ: -0.53 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.49 đến 0.42) · 10,564 trận
  64. Anivia 2,047 Anivia cùng LeBlanc, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.6 đến 1.5) · 2,047 trận
  65. Kassadin 253 Kassadin cùng LeBlanc, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.1 đến 4.1) · 253 trận
  66. Aatrox 13,938 Aatrox cùng LeBlanc, so với thường lệ: -0.42 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.26 đến 0.41) · 13,938 trận
  67. Caitlyn 45,119 Caitlyn cùng LeBlanc, so với thường lệ: -0.40 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.89 đến 0.08) · 45,119 trận
  68. Jhin 39,719 Jhin cùng LeBlanc, so với thường lệ: -0.40 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.91 đến 0.12) · 39,719 trận
  69. Ryze 761 Ryze cùng LeBlanc, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.5 đến 2.8) · 761 trận
  70. Ivern 2,230 Ivern cùng LeBlanc, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến 1.6) · 2,230 trận
  71. Fizz 1,881 Fizz cùng LeBlanc, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.5 đến 1.9) · 1,881 trận
  72. Swain 12,589 Swain cùng LeBlanc, so với thường lệ: -0.28 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.16 đến 0.60) · 12,589 trận
  73. Yunara 18,221 Yunara cùng LeBlanc, so với thường lệ: -0.27 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.00 đến 0.47) · 18,221 trận
  74. Yasuo 15,043 Yasuo cùng LeBlanc, so với thường lệ: -0.26 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.06 đến 0.55) · 15,043 trận
  75. Viktor 3,130 Viktor cùng LeBlanc, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 1.5) · 3,130 trận
  76. Draven 9,013 Draven cùng LeBlanc, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.2 đến 0.8) · 9,013 trận
  77. Jarvan IV 12,016 Jarvan IV cùng LeBlanc, so với thường lệ: -0.18 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.08 đến 0.72) · 12,016 trận
  78. Skarner 2,442 Skarner cùng LeBlanc, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.1 đến 1.8) · 2,442 trận
  79. Zaahen 6,075 Zaahen cùng LeBlanc, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 1.1) · 6,075 trận
  80. Malphite 21,382 Malphite cùng LeBlanc, so với thường lệ: -0.10 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.79 đến 0.58) · 21,382 trận
  81. Tahm Kench 14,115 Tahm Kench cùng LeBlanc, so với thường lệ: -0.04 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.88 đến 0.79) · 14,115 trận
  82. Xerath 9,265 Xerath cùng LeBlanc, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 1.0) · 9,265 trận
  83. Irelia 9,621 Irelia cùng LeBlanc, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.0 đến 1.0) · 9,621 trận

Bộ đôi tốt nhất với LeBlanc Xạ thủ

  1. Nilah 2,382 Nilah cùng LeBlanc, so với thường lệ: +3.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.4 đến 5.3) · 2,382 trận
  2. Jinx 40,042 Jinx cùng LeBlanc, so với thường lệ: +2.93 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.42 đến 3.44) · 40,042 trận
  3. Sivir 8,496 Sivir cùng LeBlanc, so với thường lệ: +2.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.7 đến 3.8) · 8,496 trận
  4. Xayah 11,002 Xayah cùng LeBlanc, so với thường lệ: +1.93 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.99 đến 2.87) · 11,002 trận
  5. Smolder 13,059 Smolder cùng LeBlanc, so với thường lệ: +1.92 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.06 đến 2.78) · 13,059 trận
  6. Zeri 7,327 Zeri cùng LeBlanc, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.0 đến 2.3) · 7,327 trận
  7. Ziggs 3,596 Ziggs cùng LeBlanc, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.7 đến 2.5) · 3,596 trận
  8. Aphelios 14,288 Aphelios cùng LeBlanc, so với thường lệ: +0.78 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.05 đến 1.60) · 14,288 trận
  9. Katarina 1,807 Katarina cùng LeBlanc, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.5 đến 2.9) · 1,807 trận
  10. Aurelion Sol 1,579 Aurelion Sol cùng LeBlanc, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.7 đến 3.0) · 1,579 trận
  11. Kog'Maw 5,327 Kog'Maw cùng LeBlanc, so với thường lệ: +0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 1.7) · 5,327 trận
  12. Twitch 14,554 Twitch cùng LeBlanc, so với thường lệ: +0.16 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.66 đến 0.98) · 14,554 trận
  13. Tristana 25,890 Tristana cùng LeBlanc, so với thường lệ: +0.14 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.49 đến 0.76) · 25,890 trận
  14. Veigar 4,738 Veigar cùng LeBlanc, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 1.5) · 4,738 trận
  15. Miss Fortune 28,303 Miss Fortune cùng LeBlanc, so với thường lệ: +0.06 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.54 đến 0.66) · 28,303 trận
  16. Draven 9,013 Draven cùng LeBlanc, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.2 đến 0.8) · 9,013 trận
  17. Viktor 3,130 Viktor cùng LeBlanc, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 1.5) · 3,130 trận
  18. Yunara 18,221 Yunara cùng LeBlanc, so với thường lệ: -0.27 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.00 đến 0.47) · 18,221 trận
  19. Caitlyn 45,119 Caitlyn cùng LeBlanc, so với thường lệ: -0.40 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.89 đến 0.08) · 45,119 trận
  20. Jhin 39,719 Jhin cùng LeBlanc, so với thường lệ: -0.40 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.91 đến 0.12) · 39,719 trận
  21. Syndra 1,519 Syndra cùng LeBlanc, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.0 đến 1.7) · 1,519 trận
  22. Kai'Sa 35,883 Kai'Sa cùng LeBlanc, so với thường lệ: -0.76 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.30 đến -0.23) · 35,883 trận
  23. Lucian 16,776 Lucian cùng LeBlanc, so với thường lệ: -1.04 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.81 đến -0.27) · 16,776 trận
  24. Samira 10,723 Samira cùng LeBlanc, so với thường lệ: -1.23 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.18 đến -0.28) · 10,723 trận
  25. Corki 4,203 Corki cùng LeBlanc, so với thường lệ: -1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.0 đến 0.0) · 4,203 trận
  26. Ashe 21,226 Ashe cùng LeBlanc, so với thường lệ: -1.80 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.48 đến -1.11) · 21,226 trận
  27. Kalista 7,096 Kalista cùng LeBlanc, so với thường lệ: -1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.0 đến -0.7) · 7,096 trận
  28. Vayne 13,312 Vayne cùng LeBlanc, so với thường lệ: -2.20 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.05 đến -1.34) · 13,312 trận
  29. Ezreal 25,659 Ezreal cùng LeBlanc, so với thường lệ: -3.77 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.39 đến -3.14) · 25,659 trận
  30. Varus 8,755 Varus cùng LeBlanc, so với thường lệ: -4.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.6 đến -3.5) · 8,755 trận
ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.