Liên Minh Huyền Thoại Build LeBlanc
Build LeBlanc Đường giữa
Lối đồ hiếm gặp mà thắng nhiều hơn.
- thắng
- 49.8%
- trận
- 24,527
- Tác động thắng
- -0.2
- Tỉ lệ chọn
- 2.2%
Đồ khởi đầuNhẫn Doran + Bình Máu x2
Thắng thêm ở đây: +2.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 96% | 50.2% | +2.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 45.2% | +0.2 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 47.2% | quá lớn để tin | |
| <1% | 72.7% | -1.0 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 66.7% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 62.5% | -3.1 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 66.7% | -1.3 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 66.7% | -1.6 khác biệt rõ ràng |
GiàyGiày Pháp Sư
Thắng thêm ở đây: +1.8 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 88% | 51.4% | +1.8 có thể là ngẫu nhiên | 13:16 | |
| 8% | 44.4% | -1.8 khác biệt rõ ràng | 13:58 | |
| 4% | 50.3% | -2.0 khác biệt rõ ràng | 12:28 | |
| 1% | 62.1% | +1.7 có thể là ngẫu nhiên | 13:42 | |
| <1% | 33.3% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên | 16:18 |
Khi gặp đội thiên AD
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 89% | 52.6% | mua nhiều nhất | |
| 4% | 43.1% | ngang kèo | |
| 4% | 51.9% | ngang kèo | |
| 1% | 61.1% | ngang kèo |
Khi gặp đội thiên AP
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 84% | 49.3% | mua nhiều nhất | |
| 11% | 44.1% | ngang kèo | |
| 4% | 57.5% | ngang kèo | |
| <1% | 50.0% | chưa đủ trận |
Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
| Lựa chọn | Đội AD | Đội AP |
|---|---|---|
| 4% | 11% | |
| 3% | 9% | |
| 30% | 25% | |
| 89% | 84% |
Món 1Vọng Âm Luden
Thắng thêm ở đây: +0.6 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 88% | 51.1% | +0.6 có thể là ngẫu nhiên | 10:57 | |
| 6% | 45.1% | -1.9 khác biệt rõ ràng | 10:54 | |
| 3% | 46.7% | +1.0 có thể là ngẫu nhiên | 11:31 | |
| 1% | 54.5% | -1.0 có thể là ngẫu nhiên | 11:21 | |
| 1% | 51.5% | -1.1 khác biệt rõ ràng | 11:31 | |
| <1% | 47.4% | mua khi đã dẫn trước | ||
| <1% | 0.0% | quá lớn để tin | ||
| <1% | 0.0% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên thường bị dẫn |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 23% | 3,547 | |
| 17% | 2,599 | |
| 16% | 2,404 | |
| 11% | 1,631 |
Món 2Ngọn Lửa Hắc Hóa
Thắng thêm ở đây: -1.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 56% | 49.3% | -1.5 có thể là ngẫu nhiên | 20:21 | |
| 25% | 50.5% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên | 19:37 | |
| 9% | 71.5% | mua khi đã dẫn trước | 15:29 | |
| 3% | 52.5% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | 21:22 | |
| 2% | 39.4% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 1% | 55.3% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | 20:08 | |
| 1% | 45.2% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 1% | 47.5% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 23% | 3,547 | |
| 17% | 2,599 | |
| 16% | 2,404 | |
| 11% | 1,631 |
Món 3Mũ Phù Thủy Rabadon
Mũ Phù Thủy Rabadon thuộc bản build thắng nhiều hơn: -2.2 mỗi 100 trận, so với -3.2 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 25% | 57.6% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên | 25:01 | |
| 24% | 51.6% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên | 27:09 | |
| 19% | 49.9% | -1.1 có thể là ngẫu nhiên | 26:42 | |
| 14% | 53.6% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên | 25:41 | |
| 8% | 72.1% | mua khi đã dẫn trước | 21:44 | |
| 3% | 50.6% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 3% | 62.0% | +0.6 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 2% | 52.6% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 23% | 3,547 | |
| 17% | 2,599 | |
| 16% | 2,404 | |
| 11% | 1,631 |
Món 4Dây Chuyền Chữ Thập
Trong những gì đo được ở đây, Dây Chuyền Chữ Thập thêm nhiều trận thắng nhất: +1.5 mỗi 100 trận. Mũ Phù Thủy Rabadon, lựa chọn nhiều nhất, chưa có số để so sánh.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 35% | 48.5% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên | 31:24 | |
| 21% | 48.8% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên | 31:24 | |
| 14% | 57.1% | mua khi đã dẫn trước | 28:18 | |
| 9% | 33.3% | +1.5 khác biệt rõ ràng | ||
| 9% | 52.9% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên | 31:09 | |
| 6% | 58.3% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 3% | 66.7% | +1.2 có thể là ngẫu nhiên |
Món 5Sách Chiêu Hồn Mejai
Sách Chiêu Hồn Mejai thắng nhiều hơn Trượng Hư Vô, lựa chọn nhiều nhất: +2.0 so với +0.3 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 25% | 60.9% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | 34:43 | |
| 19% | 50.7% | -1.0 có thể là ngẫu nhiên | 34:38 | |
| 19% | 42.9% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | 35:35 | |
| 12% | 60.5% | +2.0 khác biệt rõ ràng | 33:14 | |
| 10% | 55.3% | +1.0 có thể là ngẫu nhiên | 35:50 | |
| 5% | 50.0% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 2% | 44.4% | +0.8 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 2% | 33.3% | -1.1 có thể là ngẫu nhiên |
Món 6Trượng Hư Vô
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 24% | - | 38:55 | |
| 18% | - | 38:18 | |
| 17% | - | 38:52 | |
| 12% | - | 40:28 | |
| 8% | - | 39:40 |
Ngọc chínhSốc Điện
Thắng thêm ở đây: +2.7 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 99% | 50.3% | +2.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 37.5% | +1.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 18.2% | +1.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 25.0% | -2.9 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 60.0% | -6.7 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 60.0% | -4.2 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 25.0% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 66.7% | -4.0 khác biệt rõ ràng |
Hàng chính 1Tác Động Bất Chợt
Thắng thêm ở đây: +2.8 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 97% | 50.3% | +2.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 47.6% | -1.2 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 38.5% | -3.8 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 11.1% | +2.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 57.1% | -3.4 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 42.9% | -6.0 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 33.3% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 66.7% | -3.4 khác biệt rõ ràng |
Hàng chính 2Cắm Mắt Sâu
Cắm Mắt Sâu thắng nhiều hơn Ký Ức Kinh Hoàng, lựa chọn nhiều nhất: +2.1 so với -1.1 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 90% | 50.3% | -1.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 8% | 49.4% | +1.8 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 50.8% | +2.1 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 37.5% | -2.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 12.5% | +2.3 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 60.0% | quá lớn để tin | |
| <1% | 33.3% | -1.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 66.7% | -5.3 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 3Thợ Săn Kho Báu
Thợ Săn Kho Báu thắng nhiều hơn Thợ Săn Tàn Nhẫn, lựa chọn nhiều nhất: +2.0 so với -1.5 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 82% | 50.1% | -1.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 12% | 51.1% | +1.6 khác biệt rõ ràng | |
| 5% | 51.3% | +2.0 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 26.7% | -3.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 14.3% | +0.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 100.0% | -2.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 25.0% | +1.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 100.0% | quá lớn để tin |
Nhánh phụPháp Thuật
Thắng thêm ở đây: +1.7 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 80% | 50.8% | +1.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 17% | 47.6% | -1.8 khác biệt rõ ràng | |
| 2% | 50.6% | +0.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 40.0% | -0.4 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 58.8% | -2.5 khác biệt rõ ràng |
Ngọc phụTập Trung Tuyệt Đối + Thiêu Rụi
Tập Trung Tuyệt Đối + Thiêu Rụi thắng nhiều hơn Thăng Tiến Sức Mạnh + Cuồng Phong Tích Tụ, lựa chọn nhiều nhất: +3.2 so với -1.5 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 69% | 51.0% | -1.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 14% | 51.0% | +1.4 khác biệt rõ ràng | |
| 9% | 49.4% | +1.0 khác biệt rõ ràng | |
| 2% | 51.8% | +0.5 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 61.1% | +3.2 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 50.0% | +1.7 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 41.7% | +0.8 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 35.3% | -0.8 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh tấn côngĐiểm Hồi Kỹ Năng
Điểm Hồi Kỹ Năng thắng nhiều hơn Tốc Độ Đánh, lựa chọn nhiều nhất: +0.2 so với +0.2 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 63% | 50.3% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 36% | 49.9% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 48.9% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh linh hoạtSức Mạnh Thích Ứng
Thắng thêm ở đây: +0.6 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 99% | 50.1% | +0.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 60.0% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 42.9% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh phòng thủMáu Tăng Tiến
Thắng thêm ở đây: +0.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 66% | 50.9% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 33% | 49.0% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 40.4% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên |
WQE
Kỹ năngW > Q > E
Thắng thêm ở đây: +1.7 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| WQEW + Q + E | 90% | 50.5% | +1.7 có thể là ngẫu nhiên |
| QWEQ + W + E | 8% | 49.6% | -1.0 khác biệt rõ ràng |
| WEQW + E + Q | 1% | 43.6% | -3.5 khác biệt rõ ràng |
| QEWQ + E + W | 1% | 34.8% | -3.8 khác biệt rõ ràng |
| EWQE + W + Q | <1% | 50.0% | -5.1 khác biệt rõ ràng |
| EQWE + Q + W | <1% | 100.0% | -5.1 khác biệt rõ ràng |
Cấp 1 đến 18
- 1W
- 2Q
- 3E
- 4W
- 5W
- 6R
- 7W
- 8Q
- 9W
- 10Q
- 11R
- 12Q
- 13Q
- 14E
- 15E
- 16R
- 17E
- 18E
Tăng W trước: thắng 50.0%. Tăng Q trước: thắng 51.4% (ngang kèo).
- W
- Q
- E
- W
- W
- R
- W
- Q
- W
- Q
- R
- Q
- Q
- E
- E
- R
- E
- E
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt
Thắng thêm ở đây: +2.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 93% | 50.4% | +2.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 6% | 45.7% | -2.2 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 53.8% | +0.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 70.0% | -2.6 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 62.5% | -4.2 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 25.0% | -0.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 0.0% | quá lớn để tin |
- thắng
- 52.4%
- trận
- 5,440
- Tác động thắng
- +2.1
- Tỉ lệ chọn
- 1.4%
Đồ khởi đầuNhẫn Doran + Bình Máu x2
Lựa chọn thường dùng: người chơi lối đồ này chọn khác nhau ở đây.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 96% | 50.2% | +2.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 45.2% | +0.2 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 47.2% | quá lớn để tin | |
| <1% | 72.7% | -1.0 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 66.7% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 62.5% | -3.1 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 66.7% | -1.3 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 66.7% | -1.6 khác biệt rõ ràng |
GiàyGiày Pháp Sư
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 86% | 53.1% | |
| 6% | 49.1% | |
| 6% | 51.6% | |
| 1% | 46.8% | |
| <1% | 66.7% |
Món 1Vọng Âm Luden
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 78% | 52.3% | |
| 14% | 53.4% | |
| 4% | 51.1% | |
| 1% | 54.2% | |
| 1% | 55.9% |
Món 2Ngọn Lửa Hắc Hóa
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 51% | 51.5% | |
| 31% | 55.0% | |
| 5% | 61.5% | |
| 4% | 48.8% | |
| 2% | 53.8% |
Món 3Mũ Phù Thủy Rabadon
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 27% | 56.4% | |
| 16% | 50.8% | |
| 16% | 55.1% | |
| 7% | 55.0% | |
| 4% | 59.0% |
Món 4Đồng Hồ Cát Zhonya
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 23% | 56.6% | |
| 15% | 54.3% | |
| 9% | 57.9% | |
| 7% | 53.3% | |
| 3% | 49.0% |
Món 5Trượng Hư Vô
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 21% | 53.6% | |
| 13% | 54.7% | |
| 5% | 68.2% | |
| 5% | 42.9% | |
| 3% | 57.1% |
Món 6Dây Chuyền Chữ Thập
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 19% | 12.5% | |
| 7% | 66.7% | |
| 5% | 50.0% | |
| 2% | 100.0% | |
| 2% | 0.0% |
Ngọc chínhSốc Điện
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 7% | 56.9% |
Hàng chính 1Tác Động Bất Chợt
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 7% | 56.9% |
Hàng chính 2Ký Ức Kinh Hoàng
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 7% | 56.9% |
Hàng chính 3Thợ Săn Tối Thượng
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 7% | 56.9% |
Nhánh phụPháp Thuật
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 7% | 56.9% |
Mảnh tấn côngSức Mạnh Thích Ứng
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 7% | 56.9% |
Mảnh linh hoạtSức Mạnh Thích Ứng
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 7% | 56.9% |
Mảnh phòng thủMáu Tăng Tiến
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 7% | 56.9% |
WQE
Kỹ năngW > Q > E
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| WQEW + Q + E | 90% | 50.5% | +1.7 có thể là ngẫu nhiên |
| QWEQ + W + E | 8% | 49.6% | -1.0 khác biệt rõ ràng |
| WEQW + E + Q | 1% | 43.6% | -3.5 khác biệt rõ ràng |
| QEWQ + E + W | 1% | 34.8% | -3.8 khác biệt rõ ràng |
| EWQE + W + Q | <1% | 50.0% | -5.1 khác biệt rõ ràng |
| EQWE + Q + W | <1% | 100.0% | -5.1 khác biệt rõ ràng |
- W
- Q
- E
- W
- W
- R
- W
- Q
- W
- Q
- R
- Q
- Q
- E
- E
- R
- E
- E
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 93% | 50.4% | +2.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 6% | 45.7% | -2.2 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 53.8% | +0.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 70.0% | -2.6 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 62.5% | -4.2 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 25.0% | -0.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 0.0% | quá lớn để tin |
Build LeBlanc Hỗ trợ
Phiên bản 16.20- thắng
- 49.6%
- trận
- 63,222
- Tác động thắng
- -0.3
- Tỉ lệ chọn
- 0.3%
Đồ khởi đầuBình Máu x2 + Bản Đồ Thế Giới
Thắng thêm ở đây: +1.8 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 90% | 50.0% | +1.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 50.4% | -1.5 khác biệt rõ ràng | |
| 2% | 47.4% | -2.6 khác biệt rõ ràng | |
| 2% | 48.4% | -2.3 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 50.5% | +0.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 46.7% | -1.9 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 49.6% | +0.6 có thể là ngẫu nhiên |
GiàyGiày Khai Sáng Ionia
Giày Khai Sáng Ionia thắng nhiều hơn Giày Pháp Sư, lựa chọn nhiều nhất: -0.1 so với -0.3 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 87% | 50.3% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên | 14:49 | |
| 10% | 49.7% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên | 13:57 | |
| 1% | 48.6% | +1.0 có thể là ngẫu nhiên | 16:37 | |
| 1% | 48.7% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên | 13:58 | |
| 1% | 53.4% | +1.9 có thể là ngẫu nhiên | 15:39 |
Khi gặp đội thiên AD
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 81% | 51.3% | mua nhiều nhất | |
| 10% | 49.5% | ngang kèo | |
| 1% | 45.6% | ngang kèo | |
| 1% | 56.9% | ngang kèo |
Khi gặp đội thiên AP
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 82% | 51.2% | mua nhiều nhất | |
| 8% | 54.3% | ngang kèo | |
| 3% | 50.6% | ngang kèo | |
| 1% | 48.1% | chưa đủ trận |
Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
| Lựa chọn | Đội AD | Đội AP |
|---|---|---|
| 25% | 20% | |
| 4% | 7% | |
| 10% | 8% |
Món 1Vọng Âm Luden
Thắng thêm ở đây: -0.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 67% | 49.6% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | 12:43 | |
| 25% | 50.7% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên | 13:15 | |
| 2% | 49.3% | -1.2 có thể là ngẫu nhiên | 12:55 | |
| 1% | 65.5% | mua khi đã dẫn trước | 10:45 | |
| 1% | 49.5% | -2.4 có thể là ngẫu nhiên | 14:40 | |
| 1% | 53.3% | -1.1 có thể là ngẫu nhiên | ||
| <1% | 49.2% | -1.1 có thể là ngẫu nhiên | ||
| <1% | 45.4% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 21% | 5,653 | |
| 10% | 2,797 | |
| 8% | 2,220 | |
| 5% | 1,456 |
Món 2Quyền Trượng Bão Tố
Thắng thêm ở đây: +0.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36% | 48.9% | -1.1 có thể là ngẫu nhiên | 22:52 | |
| 32% | 49.4% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên | 21:50 | |
| 11% | 49.4% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | 24:01 | |
| 7% | 71.3% | mua khi đã dẫn trước | 17:32 | |
| 5% | 51.9% | +0.8 có thể là ngẫu nhiên | 21:24 | |
| 2% | 50.2% | -1.6 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 2% | 53.3% | +1.5 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 1% | 45.3% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 21% | 5,653 | |
| 10% | 2,797 | |
| 8% | 2,220 | |
| 5% | 1,456 |
Món 3Ngọn Lửa Hắc Hóa
Thắng thêm ở đây: -0.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 25% | 52.2% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên | 28:26 | |
| 23% | 50.9% | +0.9 có thể là ngẫu nhiên | 29:47 | |
| 15% | 50.4% | -1.2 có thể là ngẫu nhiên | 29:35 | |
| 11% | 54.7% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên | 27:53 | |
| 8% | 66.8% | mua khi đã dẫn trước | 25:17 | |
| 5% | 55.7% | +2.1 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 4% | 46.4% | -1.9 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 3% | 47.6% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 21% | 5,653 | |
| 10% | 2,797 | |
| 8% | 2,220 | |
| 5% | 1,456 |
Món 4Mũ Phù Thủy Rabadon
Thắng thêm ở đây: +0.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 33% | 52.7% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên | 33:56 | |
| 30% | 52.4% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | 33:43 |
Món 5Trượng Hư Vô
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 28% | 52.2% | 36:48 |
Món 6Đồng Hồ Cát Zhonya
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 19% | - | 41:37 | |
| 16% | - | 43:13 | |
| 14% | - | 40:53 | |
| 11% | - | 40:28 | |
| 8% | - | 40:25 |
Ngọc chínhThu Thập Hắc Ám
Thu Thập Hắc Ám thắng nhiều hơn Sốc Điện, lựa chọn nhiều nhất: +1.5 so với +1.3 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 88% | 50.1% | +1.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 5% | 47.7% | -2.5 khác biệt rõ ràng | |
| 5% | 51.9% | +1.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 45.6% | -3.9 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 45.8% | -1.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 50.0% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 46.6% | -1.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 40.7% | -4.4 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 1Tác Động Bất Chợt
Thắng thêm ở đây: +2.7 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 90% | 50.2% | +2.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 5% | 47.4% | -2.7 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 47.5% | -1.3 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 48.2% | -2.5 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 44.7% | -3.3 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 49.3% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 51.7% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 46.0% | -3.2 khác biệt rõ ràng |
Hàng chính 2Cắm Mắt Sâu
Cắm Mắt Sâu thắng nhiều hơn Ký Ức Kinh Hoàng, lựa chọn nhiều nhất: +1.3 so với +0.1 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 74% | 50.0% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 11% | 50.7% | +1.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 7% | 50.6% | +0.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 5% | 47.5% | -2.6 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 48.0% | -1.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 49.6% | -1.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 42.9% | -3.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 40.7% | -3.7 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 3Thợ Săn Kho Báu
Thợ Săn Kho Báu thắng nhiều hơn Thợ Săn Tàn Nhẫn, lựa chọn nhiều nhất: +1.4 so với +0.6 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 70% | 50.2% | +0.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 12% | 49.3% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 10% | 50.9% | +1.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 5% | 47.4% | -2.7 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 46.5% | -1.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 51.9% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 46.1% | -3.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 48.4% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên |
Nhánh phụPháp Thuật
Thắng thêm ở đây: +0.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 81% | 50.0% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 7% | 50.5% | +0.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 6% | 47.9% | -2.1 khác biệt rõ ràng | |
| 4% | 50.2% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 51.3% | +1.2 có thể là ngẫu nhiên |
Ngọc phụMau Lẹ + Thiêu Rụi
Mau Lẹ + Thiêu Rụi thắng nhiều hơn Thăng Tiến Sức Mạnh + Cuồng Phong Tích Tụ, lựa chọn nhiều nhất: +2.8 so với -0.9 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 72% | 49.7% | -0.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 8% | 51.0% | +0.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 7% | 51.3% | +1.3 khác biệt rõ ràng | |
| 3% | 50.5% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 48.1% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 48.8% | -0.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 51.8% | +1.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 60.5% | +2.8 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh tấn côngSức Mạnh Thích Ứng
Thắng thêm ở đây: +0.8 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 85% | 50.0% | +0.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 11% | 50.0% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 4% | 49.1% | -0.8 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh linh hoạtMáu Tăng Tiến
Máu Tăng Tiến thắng nhiều hơn Sức Mạnh Thích Ứng, lựa chọn nhiều nhất: +1.0 so với +0.5 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 96% | 50.0% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 48.0% | -0.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 51.4% | +1.0 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh phòng thủMáu
Máu thắng nhiều hơn Máu Tăng Tiến, lựa chọn nhiều nhất: +1.5 so với -1.2 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 76% | 49.6% | -1.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 21% | 51.0% | +1.5 khác biệt rõ ràng | |
| 3% | 48.9% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên |
QWE
Kỹ năngQ > W > E
Q > W > E thắng nhiều hơn W > Q > E, lựa chọn nhiều nhất: +2.0 so với -1.1 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| WQEW + Q + E | 79% | 49.8% | -1.1 có thể là ngẫu nhiên |
| QWEQ + W + E | 16% | 51.2% | +2.0 khác biệt rõ ràng |
| WEQW + E + Q | 3% | 47.8% | -1.6 có thể là ngẫu nhiên |
| QEWQ + E + W | 1% | 46.7% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên |
| EWQE + W + Q | <1% | 52.7% | -0.9 có thể là ngẫu nhiên |
| EQWE + Q + W | <1% | 40.6% | -3.2 có thể là ngẫu nhiên |
Cấp 1 đến 18
- 1W
- 2Q
- 3E
- 4W
- 5W
- 6R
- 7W
- 8Q
- 9W
- 10Q
- 11R
- 12Q
- 13Q
- 14E
- 15E
- 16R
- 17E
- 18E
Tăng W trước: thắng 51.1%. Tăng Q trước: thắng 46.9% (ngang kèo).
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt
Thắng thêm ở đây: +3.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 95% | 50.1% | +3.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 46.5% | -2.9 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 49.0% | -3.1 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 45.6% | -3.6 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 48.0% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 47.3% | -2.8 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 48.4% | -2.4 khác biệt rõ ràng |
Build LeBlanc Đường trên
Phiên bản 16.20- thắng
- 50.2%
- trận
- 11,412
- Tác động thắng
- +0.1
- Tỉ lệ chọn
- 0.1%
Đồ khởi đầuNhẫn Doran + Bình Máu x2
Thắng thêm ở đây: +3.8 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 88% | 50.8% | +3.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 4% | 42.6% | -4.9 khác biệt rõ ràng | |
| 3% | 39.9% | -3.8 khác biệt rõ ràng | |
| 2% | 57.1% | +2.1 có thể là ngẫu nhiên |
GiàyGiày Pháp Sư
Thắng thêm ở đây: +1.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 84% | 51.3% | +1.1 có thể là ngẫu nhiên | 13:34 | |
| 9% | 48.8% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên | 13:01 | |
| 2% | 47.2% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | 14:44 | |
| 2% | 40.0% | -3.8 khác biệt rõ ràng | 13:43 | |
| 1% | 54.3% | +1.3 có thể là ngẫu nhiên | 14:40 | |
| 1% | 50.4% | -1.5 có thể là ngẫu nhiên |
Khi gặp đội thiên AD
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 80% | 53.2% | mua nhiều nhất | |
| 9% | 50.7% | ngang kèo | |
| 2% | 55.3% | chưa đủ trận | |
| 2% | 33.3% | chưa đủ trận |
Khi gặp đội thiên AP
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 80% | 50.9% | mua nhiều nhất | |
| 9% | 52.9% | ngang kèo | |
| 5% | 41.3% | ngang kèo | |
| 2% | 44.4% | chưa đủ trận |
Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
| Lựa chọn | Đội AD | Đội AP |
|---|---|---|
| 1% | 5% | |
| 24% | 28% | |
| 4% | 8% | |
| 58% | 62% | |
| 24% | 21% | |
| 6% | 3% |
Món 1Vọng Âm Luden
Thắng thêm ở đây: +0.9 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 77% | 50.9% | +0.9 có thể là ngẫu nhiên | 11:08 | |
| 6% | 52.2% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên | 11:45 | |
| 4% | 39.0% | quá lớn để tin | 12:15 | |
| 3% | 56.2% | +1.8 có thể là ngẫu nhiên | 11:54 | |
| 3% | 53.2% | +2.8 có thể là ngẫu nhiên | 11:11 | |
| 2% | 49.6% | -0.9 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 1% | 52.4% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên | ||
| <1% | 47.3% | -2.6 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 14% | 938 | |
| 14% | 923 | |
| 12% | 799 | |
| 7% | 457 |
Món 2Quyền Trượng Bão Tố
Quyền Trượng Bão Tố thuộc bản build thắng nhiều hơn: +0.8 mỗi 100 trận, so với -0.9 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 48% | 50.3% | -0.8 có thể là ngẫu nhiên | 20:10 | |
| 23% | 50.6% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | 19:46 | |
| 7% | 69.7% | mua khi đã dẫn trước | 15:39 | |
| 3% | 44.9% | -2.4 có thể là ngẫu nhiên | 20:39 | |
| 3% | 50.8% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên | 21:27 | |
| 3% | 56.5% | +0.7 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 2% | 56.4% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 1% | 56.4% | +2.3 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 14% | 938 | |
| 14% | 923 | |
| 12% | 799 | |
| 7% | 457 |
Món 3Mũ Phù Thủy Rabadon
Thắng thêm ở đây: -0.7 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 23% | 54.6% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên | 26:58 | |
| 21% | 56.4% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên | 25:27 | |
| 19% | 52.4% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên | 27:11 | |
| 11% | 58.1% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên | 25:14 | |
| 8% | 50.4% | +0.8 có thể là ngẫu nhiên | 26:54 | |
| 6% | 70.4% | mua khi đã dẫn trước | ||
| 3% | 51.6% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 2% | 53.4% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 14% | 938 | |
| 14% | 923 | |
| 12% | 799 | |
| 7% | 457 |
Món 4Đồng Hồ Cát Zhonya
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 34% | 51.9% | 31:53 |
Món 5Trượng Hư Vô
Thắng thêm ở đây: +0.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 21% | 59.7% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên | 34:55 | |
| 19% | 55.8% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên | 35:36 | |
| 19% | 53.6% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên | 35:14 |
Món 6Dây Chuyền Chữ Thập
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 21% | - | 39:01 | |
| 20% | - | 38:43 | |
| 17% | - | 38:44 | |
| 11% | - | 38:23 |
Ngọc chínhSốc Điện
Thắng thêm ở đây: +2.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 91% | 50.5% | +2.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 51.8% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 58.0% | +2.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 41.1% | -5.5 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 59.1% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 32.7% | quá lớn để tin | |
| 1% | 36.4% | -4.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 48.3% | -1.6 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 1Tác Động Bất Chợt
Thắng thêm ở đây: +2.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 89% | 50.5% | +2.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 52.0% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 51.3% | -1.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 39.7% | -4.8 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 39.5% | -4.1 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 58.1% | +1.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 33.7% | -4.4 khác biệt rõ ràng |
Hàng chính 2Ký Ức Kinh Hoàng
Thắng thêm ở đây: +0.7 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 80% | 50.4% | +0.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 9% | 51.5% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 55.2% | +1.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 52.6% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 39.9% | -4.6 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 60.2% | +3.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 42.7% | -2.9 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 3Thợ Săn Tối Thượng
Thợ Săn Tối Thượng thắng nhiều hơn Thợ Săn Tàn Nhẫn, lựa chọn nhiều nhất: +2.0 so với -1.3 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 68% | 49.8% | -1.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 18% | 53.1% | +2.0 khác biệt rõ ràng | |
| 7% | 51.6% | +1.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 55.5% | +1.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 36.4% | -4.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 44.3% | -3.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 60.4% | +1.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 45.1% | -1.4 có thể là ngẫu nhiên |
Nhánh phụPháp Thuật
Thắng thêm ở đây: +1.9 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 71% | 51.0% | +1.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 21% | 48.1% | -1.9 khác biệt rõ ràng | |
| 3% | 48.3% | -1.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 50.8% | -0.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 51.9% | +0.8 có thể là ngẫu nhiên |
Ngọc phụTập Trung Tuyệt Đối + Thiêu Rụi
Tập Trung Tuyệt Đối + Thiêu Rụi thắng nhiều hơn Thăng Tiến Sức Mạnh + Cuồng Phong Tích Tụ, lựa chọn nhiều nhất: +1.8 so với -1.1 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 58% | 50.6% | -1.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 13% | 51.3% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 13% | 51.4% | +1.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 6% | 53.3% | +1.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 56.1% | +1.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 47.4% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 56.5% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh tấn côngSức Mạnh Thích Ứng
Sức Mạnh Thích Ứng thắng nhiều hơn Tốc Độ Đánh, lựa chọn nhiều nhất: +0.7 so với -0.7 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 55% | 50.9% | +0.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 41% | 49.6% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 4% | 49.8% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh linh hoạtSức Mạnh Thích Ứng
Thắng thêm ở đây: -0.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 97% | 50.2% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 51.4% | -0.8 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh phòng thủMáu Tăng Tiến
Máu Tăng Tiến thắng nhiều hơn Máu, lựa chọn nhiều nhất: +0.1 so với 0.0 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 59% | 50.7% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 37% | 49.9% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 4% | 48.6% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên |
WQE
Kỹ năngW > Q > E
Thắng thêm ở đây: +2.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| WQEW + Q + E | 85% | 50.5% | +2.5 có thể là ngẫu nhiên |
| QWEQ + W + E | 11% | 52.1% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên |
| WEQW + E + Q | 3% | 39.4% | -7.4 khác biệt rõ ràng |
Cấp 1 đến 18
- 1W
- 2Q
- 3E
- 4W
- 5W
- 6R
- 7W
- 8Q
- 9W
- 10Q
- 11R
- 12Q
- 13Q
- 14E
- 15E
- 16R
- 17E
- 18E
Tăng W trước: thắng 48.2%. Tăng Q trước: thắng 54.1% (ngang kèo).
- W
- Q
- E
- W
- W
- R
- W
- Q
- W
- Q
- R
- Q
- Q
- E
- E
- R
- E
- E
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt
Thắng thêm ở đây: +1.9 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 88% | 50.8% | +1.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 8% | 46.2% | -2.2 khác biệt rõ ràng | |
| 2% | 46.8% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 48.6% | -1.2 có thể là ngẫu nhiên |
Build LeBlanc Xạ thủ
Phiên bản 16.20- thắng
- 44.7%
- trận
- 3,591
- Tác động thắng
- -3.4
- Tỉ lệ chọn
- 0.0%
Đồ khởi đầuNhẫn Doran + Bình Máu x2
Thắng thêm ở đây: +2.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 78% | 44.1% | +2.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 13% | 49.3% | +0.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 4% | 41.5% | -0.9 có thể là ngẫu nhiên |
GiàyGiày Pháp Sư
Thắng thêm ở đây: +0.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 91% | 45.2% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên | 13:36 | |
| 4% | 41.0% | -1.7 có thể là ngẫu nhiên | 12:48 |
Khi gặp đội thiên AD
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 88% | 48.4% | mua nhiều nhất | |
| 3% | 52.2% | chưa đủ trận | |
| 1% | 40.0% | chưa đủ trận | |
| 1% | 20.0% | chưa đủ trận |
Khi gặp đội thiên AP
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 85% | 41.2% | mua nhiều nhất | |
| 5% | 33.3% | chưa đủ trận | |
| 2% | 37.5% | chưa đủ trận | |
| 2% | 28.6% | chưa đủ trận |
Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
| Lựa chọn | Đội AD | Đội AP |
|---|---|---|
| 3% | 7% |
Món 1Vọng Âm Luden
Thắng thêm ở đây: +0.9 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 79% | 44.6% | +0.9 có thể là ngẫu nhiên | 10:57 | |
| 8% | 39.4% | -3.1 có thể là ngẫu nhiên | 11:04 | |
| 5% | 44.7% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên | 11:26 |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | trận |
|---|---|---|---|
| 29% | 48.0% | 672 | |
| 13% | - | 298 | |
| 9% | - | 207 | |
| 6% | - | 135 |
Món 2Ngọn Lửa Hắc Hóa
Ngọn Lửa Hắc Hóa thuộc bản build thắng nhiều hơn: +1.6 mỗi 100 trận, so với -1.9 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 44% | 44.8% | -0.8 có thể là ngẫu nhiên | 19:41 | |
| 35% | 44.2% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | 18:49 | |
| 5% | 63.8% | mua khi đã dẫn trước | 14:05 | |
| 3% | 44.8% | -1.5 có thể là ngẫu nhiên | 18:18 |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | trận |
|---|---|---|---|
| 29% | 48.0% | 672 | |
| 13% | - | 298 | |
| 9% | - | 207 | |
| 6% | - | 135 |
Món 3Quyền Trượng Bão Tố
Quyền Trượng Bão Tố thuộc bản build thắng nhiều hơn: +1.6 mỗi 100 trận, so với -1.9 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 27% | 46.0% | -1.1 có thể là ngẫu nhiên | 25:26 | |
| 22% | 45.6% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | 26:01 | |
| 17% | 46.4% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên | 26:31 | |
| 17% | 50.4% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên | 25:06 | |
| 5% | 65.1% | +2.8 có thể là ngẫu nhiên thường đang dẫn | 21:07 |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | trận |
|---|---|---|---|
| 29% | 48.0% | 672 | |
| 13% | - | 298 | |
| 9% | - | 207 | |
| 6% | - | 135 |
Món 4Mũ Phù Thủy Rabadon
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 38% | 53.0% | 31:01 |
Món 5Trượng Hư Vô
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 35% | 50.0% | 35:06 |
Món 6Dây Chuyền Chữ Thập
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 21% | - | 37:10 | |
| 16% | - | 38:48 | |
| 15% | - | 38:35 | |
| 9% | - | 38:42 | |
| 9% | - | 38:01 |
Ngọc chínhSốc Điện
Thắng thêm ở đây: +1.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 92% | 44.7% | +1.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 37.1% | -1.8 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 1Tác Động Bất Chợt
Thắng thêm ở đây: +0.7 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 93% | 44.4% | +0.7 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 2Giác Quan Thứ Sáu
Giác Quan Thứ Sáu thắng nhiều hơn Ký Ức Kinh Hoàng, lựa chọn nhiều nhất: +2.6 so với -1.1 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 86% | 44.5% | -1.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 8% | 47.0% | +2.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 32.3% | -2.4 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 3Thợ Săn Kho Báu
Thợ Săn Kho Báu thắng nhiều hơn Thợ Săn Tàn Nhẫn, lựa chọn nhiều nhất: +1.2 so với -0.5 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 74% | 44.6% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 15% | 41.1% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 6% | 50.4% | +1.2 có thể là ngẫu nhiên |
Nhánh phụPháp Thuật
Thắng thêm ở đây: +1.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 73% | 45.2% | +1.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 21% | 42.8% | -1.0 có thể là ngẫu nhiên |
Ngọc phụThăng Tiến Sức Mạnh + Thiêu Rụi
Thăng Tiến Sức Mạnh + Thiêu Rụi thắng nhiều hơn Thăng Tiến Sức Mạnh + Cuồng Phong Tích Tụ, lựa chọn nhiều nhất: +1.0 so với -1.1 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 72% | 44.9% | -1.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 6% | 47.9% | +1.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 6% | 48.4% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh tấn côngTốc Độ Đánh
Thắng thêm ở đây: +0.8 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Người chơi Cao Thủ+ chọn món này: 59% số trận của họ. Tính mọi rank, Sức Mạnh Thích Ứng được chọn nhiều nhất.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 65% | 44.9% | -1.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 32% | 43.1% | +0.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 42.9% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh linh hoạtSức Mạnh Thích Ứng
Thắng thêm ở đây: +0.8 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 97% | 44.4% | +0.8 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh phòng thủMáu
Máu thắng nhiều hơn Máu Tăng Tiến, lựa chọn nhiều nhất: +1.2 so với -1.2 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 67% | 44.6% | -1.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 31% | 43.6% | +1.2 có thể là ngẫu nhiên |
WQE
Kỹ năngW > Q > E
Thắng thêm ở đây: +3.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| WQEW + Q + E | 85% | 45.3% | +3.2 có thể là ngẫu nhiên |
| QWEQ + W + E | 11% | 39.1% | -4.2 khác biệt rõ ràng |
| WEQW + E + Q | 3% | 40.0% | -1.1 có thể là ngẫu nhiên |
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển
Tốc Biến + Dịch Chuyển thắng nhiều hơn Tốc Biến + Thiêu Đốt, lựa chọn nhiều nhất: +0.5 so với +0.1 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 79% | 44.8% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 9% | 43.1% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 6% | 38.2% | -1.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 42.9% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên |
Build LeBlanc Đi rừng
Phiên bản 16.20- thắng
- 44.6%
- trận
- 545
- Tác động thắng
- -1.2
- Tỉ lệ chọn
- 0.0%
Đồ khởi đầuLinh Hồn Hỏa Khuyển + Bình Máu
Thắng thêm ở đây: +1.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 54% | 47.3% | +1.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 23% | 35.6% | -2.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 14% | 43.6% | +0.6 có thể là ngẫu nhiên |
GiàyGiày Pháp Sư
Thắng thêm ở đây: -1.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 81% | 45.9% | -1.0 có thể là ngẫu nhiên | 14:47 |
Món 1Quyền Trượng Bão Tố
Quyền Trượng Bão Tố thắng nhiều hơn Vọng Âm Luden, lựa chọn nhiều nhất: -1.5 so với -3.5 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 58% | 42.9% | -3.5 có thể là ngẫu nhiên | 11:42 | |
| 25% | 47.6% | -1.5 có thể là ngẫu nhiên | 11:33 |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 19% | 64 | |
| 15% | 50 | |
| 12% | 40 | |
| 7% | 24 |
Món 2Ngọn Lửa Hắc Hóa
Thắng thêm ở đây: -2.8 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 56% | 45.4% | -2.8 có thể là ngẫu nhiên | 21:21 |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 19% | 64 | |
| 15% | 50 | |
| 12% | 40 | |
| 7% | 24 |
Món 3Mũ Phù Thủy Rabadon
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 31% | 59.4% | 28:07 |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 19% | 64 | |
| 15% | 50 | |
| 12% | 40 | |
| 7% | 24 |
Món 4Đồng Hồ Cát Zhonya
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 23% | 48.6% | 33:32 |
Ngọc chínhThu Thập Hắc Ám
Thu Thập Hắc Ám thắng nhiều hơn Sốc Điện, lựa chọn nhiều nhất: +1.5 so với -3.4 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 79% | 42.7% | -3.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 17% | 51.0% | +1.5 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 1Tác Động Bất Chợt
Thắng thêm ở đây: -1.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 95% | 44.1% | -1.0 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 2Giác Quan Thứ Sáu
Giác Quan Thứ Sáu thắng nhiều hơn Ký Ức Kinh Hoàng, lựa chọn nhiều nhất: +0.6 so với -1.3 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 75% | 42.4% | -1.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 19% | 50.0% | +0.6 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 3Thợ Săn Tối Thượng
Thợ Săn Tối Thượng thắng nhiều hơn Thợ Săn Tàn Nhẫn, lựa chọn nhiều nhất: +0.5 so với -2.0 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 69% | 43.1% | -2.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 21% | 48.4% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên |
Nhánh phụPháp Thuật
Thắng thêm ở đây: +0.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 69% | 46.6% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 21% | 36.8% | -1.0 có thể là ngẫu nhiên |
Ngọc phụThăng Tiến Sức Mạnh + Cuồng Phong Tích Tụ
Thắng thêm ở đây: -1.6 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 70% | 42.3% | -1.6 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh tấn côngSức Mạnh Thích Ứng
Thắng thêm ở đây: +0.8 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 48% | 44.9% | +0.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 37% | 40.9% | -0.8 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh linh hoạtSức Mạnh Thích Ứng
Thắng thêm ở đây: +0.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 98% | 44.1% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh phòng thủMáu
Máu thắng nhiều hơn Máu Tăng Tiến, lựa chọn nhiều nhất: +0.6 so với -0.9 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 55% | 43.0% | -0.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 41% | 44.2% | +0.6 có thể là ngẫu nhiên |
QWE
Kỹ năngQ > W > E
Q > W > E thắng nhiều hơn W > Q > E, lựa chọn nhiều nhất: -1.1 so với -3.5 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| WQEW + Q + E | 68% | 43.3% | -3.5 có thể là ngẫu nhiên |
| QWEQ + W + E | 23% | 47.0% | -1.1 có thể là ngẫu nhiên |
Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt
Thắng thêm ở đây: +0.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 84% | 43.1% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên |
Người chơi LeBlanc hàng đầu
Xem tất cả 7,272Trận bình thường ở Đường giữa
22,887 trậnSo với mọi tướng Đường giữa
- Top 2% Tầm nhìn / phút 0.79
- Top 8% Mắt kiểm soát 1.2
- Cuối 25% Lính / phút 6.0
- Hạ gục
- 9.3 Top 12%
- Số lần chết
- 5.8 Ít nhất 10%
- Hỗ trợ
- 6.2 Cuối 46%
- Hạ gục solo
- 3.5 Top 19%
- Tham gia hạ gục
- 44% Top 24%
- % ST của đội
- 24% Top 37%
- ST / phút
- 884 Top 40%
- Vàng / phút
- 409 Cuối 37%
- Chiến công đầu
- 16% Top 21%
So với đối thủ cùng đường
- Cấp 6 lúc 5:16
- Cấp 11 lúc 14:54
Trận ở giữa theo từng phút
Sát thương gây ra
Phép 95% Vật lý 5%Chết vì
Vật lý 50% Phép 43% Chuẩn 7%Trận bình thường ở Hỗ trợ
61,372 trận Phiên bản 16.20So với mọi tướng Hỗ trợ
- Top 2% Tầm nhìn / phút 2.57
- Top 7% Chiến công đầu 13%
- Cuối 26% Lính / phút 1.7
- Hạ gục
- 6.6 Top 13%
- Số lần chết
- 7.1 Ít nhất 20%
- Hỗ trợ
- 10.6 Top 48%
- Hạ gục solo
- 1.4 Top 15%
- Tham gia hạ gục
- 48% Top 31%
- % ST của đội
- 19% Top 17%
- ST / phút
- 712 Top 16%
- Vàng / phút
- 361 Top 34%
- Mắt kiểm soát
- 6.5 Top 14%
So với đối thủ cùng đường
- Cấp 6 lúc 8:49
- Cấp 11 lúc 21:45
Trận ở giữa theo từng phút
Sát thương gây ra
Phép 94% Vật lý 6%Chết vì
Vật lý 56% Phép 39% Chuẩn 5%Trận bình thường ở Đường trên
11,070 trận Phiên bản 16.20So với mọi tướng Đường trên
- Ít nhất 5% Số lần chết 5.6
- Top 5% Hạ gục solo 3.9
- Cuối 36% Hỗ trợ 5.5
- Hạ gục
- 8.1 Top 7%
- Tham gia hạ gục
- 38% Top 21%
- % ST của đội
- 23% Top 26%
- ST / phút
- 854 Top 28%
- Lính / phút
- 6.2 Cuối 42%
- Vàng / phút
- 403 Top 45%
- Tầm nhìn / phút
- 0.85 Top 5%
- Mắt kiểm soát
- 0.9 Top 12%
- Chiến công đầu
- 21% Top 9%
So với đối thủ cùng đường
- Cấp 6 lúc 5:18
- Cấp 11 lúc 13:10
Trận ở giữa theo từng phút
Sát thương gây ra
Phép 92% Vật lý 8%Chết vì
Vật lý 53% Phép 40% Chuẩn 7%Kèo đấu và đồng đội lấy từ các trận LeBlanc ở Đường giữa.
Kèo đấu và đồng đội lấy từ các trận LeBlanc ở Đường giữa.
-
LeBlanc cùng Garen: +2.06 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.32-2.80) · 17,980 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
LeBlanc cùng Sion: +1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.7-3.0) · 7,581 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
LeBlanc cùng Illaoi: +1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.6-2.7) · 8,607 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
LeBlanc cùng K'Sante: -3.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.2 đến -2.7) · 6,088 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
LeBlanc cùng Rumble: -3.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.6 đến -1.8) · 2,474 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
LeBlanc cùng Twisted Fate: -3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.4 đến -0.5) · 1,402 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
LeBlanc cùng Rammus: +3.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.1-4.4) · 7,228 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
LeBlanc cùng Ngộ Không: +3.18 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.46-3.91) · 18,685 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
LeBlanc cùng Briar: +1.98 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.13-2.84) · 13,337 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
LeBlanc cùng Locke: -5.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.1 đến -3.1) · 2,204 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
LeBlanc cùng Rengar: -3.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.8 đến -2.6) · 7,962 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
LeBlanc cùng Nunu & Willump: -3.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.2 đến -2.2) · 4,246 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
LeBlanc cùng Nilah: +3.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.4-5.3) · 2,382 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
LeBlanc cùng Jinx: +2.93 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.42-3.44) · 40,038 trận · Đo được -
LeBlanc cùng Sivir: +2.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.6-3.8) · 8,495 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
LeBlanc cùng Varus: -4.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.6 đến -3.5) · 8,753 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
LeBlanc cùng Ezreal: -3.77 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.40 đến -3.14) · 25,658 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
LeBlanc cùng Vayne: -2.19 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.05 đến -1.34) · 13,309 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
LeBlanc cùng Soraka: +2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.6-3.6) · 9,584 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
LeBlanc cùng Vel'Koz: +2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.4-3.6) · 7,257 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
LeBlanc cùng Sona: +2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.0-3.8) · 5,061 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
LeBlanc cùng Mel: -5.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.5 đến -4.1) · 6,368 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
LeBlanc cùng Pyke: -2.28 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.13 đến -1.43) · 13,584 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
LeBlanc cùng Bard: -1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.7 đến -0.3) · 6,456 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự
Lựa chọn Đường giữa khác
Tất cả 173- ARAM C #141
-
59 LeBlanc -
78 Xerath -
77 Fizz -
72 Diana -
72 Ekko -
72 Malzahar -
71 Veigar