Thắng thêm ở đây: +0.7 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Ngọc chính: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Mưa Kiếm
70%
51.9%
+0.7 có thể là ngẫu nhiên
Sốc Điện
27%
51.5%
-0.5 khác biệt rõ ràng
Thu Thập Hắc Ám
2%
50.4%
-1.4 khác biệt rõ ràng
Quyền Năng Bất Diệt nhánh khác
<1%
49.8%
-1.7 có thể là ngẫu nhiên
Thiên Thạch Bí Ẩn nhánh khác
<1%
46.8%
-5.4 khác biệt rõ ràng
Xung Kích Bão Tố nhánh khác
<1%
51.4%
0.0 có thể là ngẫu nhiên
Đòn Phủ Đầu nhánh khác
<1%
50.1%
-1.0 có thể là ngẫu nhiên
Chinh Phục nhánh khác
<1%
47.2%
-3.7 khác biệt rõ ràng
Hàng chính 1Tác Động Bất Chợt
Thắng thêm ở đây: +2.8 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Hàng chính 1: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Tác Động Bất Chợt
98%
51.8%
+2.8 có thể là ngẫu nhiên
Vị Máu
<1%
49.6%
-2.0 khác biệt rõ ràng
Phát Bắn Đơn Giản
<1%
47.1%
-3.1 khác biệt rõ ràng
Dải Băng Năng Lượng nhánh khác
<1%
47.0%
-4.1 khác biệt rõ ràng
Đắc Thắng nhánh khác
<1%
47.7%
-4.5 khác biệt rõ ràng
Nện Khiên nhánh khác
<1%
50.7%
-0.7 có thể là ngẫu nhiên
Bậc Thầy Nguyên Tố nhánh khác
<1%
50.9%
-1.8 khác biệt rõ ràng
Hiện Diện Trí Tuệ nhánh khác
<1%
47.5%
-3.9 khác biệt rõ ràng
Hàng chính 2Giác Quan Thứ Sáu
Giác Quan Thứ Sáu thắng nhiều hơn Ký Ức Kinh Hoàng, lựa chọn nhiều nhất: +1.5 so với -0.9 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
Hàng chính 2: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Ký Ức Kinh Hoàng
88%
51.6%
-0.9 có thể là ngẫu nhiên
Giác Quan Thứ Sáu
10%
52.9%
+1.5 khác biệt rõ ràng
Cắm Mắt Sâu
1%
51.1%
+0.8 có thể là ngẫu nhiên
Thăng Tiến Sức Mạnh nhánh khác
<1%
48.8%
-3.9 khác biệt rõ ràng
Giáp Cốt nhánh khác
<1%
52.2%
+0.4 có thể là ngẫu nhiên
Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh nhánh khác
<1%
49.0%
-4.1 khác biệt rõ ràng
Mau Lẹ nhánh khác
<1%
50.1%
-1.7 có thể là ngẫu nhiên
Huyền Thoại: Gia Tốc nhánh khác
<1%
47.7%
-3.7 có thể là ngẫu nhiên
Hàng chính 3Thợ Săn Tàn Nhẫn
Thắng thêm ở đây: +0.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Hàng chính 3: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Thợ Săn Tàn Nhẫn
66%
51.8%
+0.4 có thể là ngẫu nhiên
Thợ Săn Kho Báu
26%
51.6%
-0.2 có thể là ngẫu nhiên
Thợ Săn Tối Thượng
7%
51.8%
0.0 có thể là ngẫu nhiên
Thiêu Rụi nhánh khác
<1%
47.2%
-3.7 khác biệt rõ ràng
Cuồng Phong Tích Tụ nhánh khác
<1%
53.4%
-1.6 có thể là ngẫu nhiên
Sinh Trưởng nhánh khác
<1%
50.5%
-1.1 có thể là ngẫu nhiên
Chốt Chặn Cuối Cùng nhánh khác
<1%
46.7%
-4.4 khác biệt rõ ràng
Nhát Chém Ân Huệ nhánh khác
<1%
50.9%
-4.5 khác biệt rõ ràng
Nhánh phụChuẩn Xác
Thắng thêm ở đây: +0.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Nhánh phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Pháp Thuật
49%
51.7%
-0.1 có thể là ngẫu nhiên
Chuẩn Xác
49%
51.7%
+0.1 có thể là ngẫu nhiên
Kiên Định
1%
51.9%
-0.5 có thể là ngẫu nhiên
Cảm Hứng
1%
51.9%
-0.1 có thể là ngẫu nhiên
Áp Đảo
<1%
49.1%
-2.4 khác biệt rõ ràng
Ngọc phụĐốn Hạ + Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh
Đốn Hạ + Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh thắng nhiều hơn Đốn Hạ + Huyền Thoại: Gia Tốc, lựa chọn nhiều nhất: +3.4 so với -1.4 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
Ngọc phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Đốn Hạ + Huyền Thoại: Gia Tốc
87%
51.5%
-1.4 có thể là ngẫu nhiên
Đốn Hạ + Đắc Thắng
8%
53.3%
+1.8 khác biệt rõ ràng
Nhát Chém Ân Huệ + Huyền Thoại: Gia Tốc
1%
52.6%
-0.4 có thể là ngẫu nhiên
Nhát Chém Ân Huệ + Đắc Thắng
1%
51.3%
+0.3 có thể là ngẫu nhiên
Hiện Diện Trí Tuệ + Đốn Hạ
1%
53.9%
+1.2 có thể là ngẫu nhiên
Huyền Thoại: Gia Tốc + Đắc Thắng
1%
56.1%
+1.1 có thể là ngẫu nhiên
Hiện Diện Trí Tuệ + Nhát Chém Ân Huệ
<1%
50.3%
-0.6 có thể là ngẫu nhiên
Đốn Hạ + Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh
<1%
54.4%
+3.4 khác biệt rõ ràng
Mảnh tấn côngSức Mạnh Thích Ứng
Thắng thêm ở đây: +1.7 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Mảnh tấn công: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Sức Mạnh Thích Ứng
96%
51.8%
+1.7 có thể là ngẫu nhiên
Tốc Độ Đánh
4%
50.7%
-1.4 khác biệt rõ ràng
Điểm Hồi Kỹ Năng
1%
48.6%
-2.4 khác biệt rõ ràng
Mảnh linh hoạtSức Mạnh Thích Ứng
Thắng thêm ở đây: +1.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Mảnh linh hoạt: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Sức Mạnh Thích Ứng
99%
51.7%
+1.3 có thể là ngẫu nhiên
Tốc Độ Di Chuyển
1%
52.1%
-1.2 khác biệt rõ ràng
Máu Tăng Tiến
<1%
48.5%
-1.1 có thể là ngẫu nhiên
Mảnh phòng thủKháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm
Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm thắng nhiều hơn Máu, lựa chọn nhiều nhất: +0.2 so với +0.1 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
Mảnh phòng thủ: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Máu
50%
51.7%
+0.1 có thể là ngẫu nhiên
Máu Tăng Tiến
47%
51.7%
-0.1 có thể là ngẫu nhiên
Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm
3%
51.5%
+0.2 có thể là ngẫu nhiên
QEW
Kỹ năngQ > E > W
Thắng thêm ở đây: +3.8 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Kỹ năng: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
QEWQ + E + W
97%
51.9%
+3.8 có thể là ngẫu nhiên
EQWE + Q + W
2%
48.9%
-2.7 khác biệt rõ ràng
QWEQ + W + E
1%
44.0%
-6.8 khác biệt rõ ràng
EWQE + W + Q
<1%
51.7%
-1.7 khác biệt rõ ràng
WEQW + E + Q
<1%
48.7%
-2.0 khác biệt rõ ràng
WQEW + Q + E
<1%
48.2%
-3.0 khác biệt rõ ràng
Cấp 1 đến 18
1Q
2E
3W
4Q
5Q
6R
7Q
8E
9Q
10E
11R
12E
13E
14W
15W
16R
17W
18W
Tăng Q trước: thắng 52.3%. Tăng E trước: thắng 50.2% (ngang kèo).
Q
E
W
Q
Q
R
Q
E
Q
E
R
E
E
W
W
R
W
W
Phép bổ trợThanh Tẩy + Tốc Biến
Thanh Tẩy + Tốc Biến thắng nhiều hơn Tốc Biến + Thiêu Đốt, lựa chọn nhiều nhất: +0.3 so với +0.1 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
Phép bổ trợ: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Tốc Biến + Thiêu Đốt
83%
51.8%
+0.1 có thể là ngẫu nhiên
Tốc Biến + Dịch Chuyển
16%
51.6%
+0.2 có thể là ngẫu nhiên
Kiệt Sức + Tốc Biến
<1%
48.1%
-2.3 khác biệt rõ ràng
Tốc Biến + Lá Chắn
<1%
50.8%
-2.0 có thể là ngẫu nhiên
Thanh Tẩy + Tốc Biến
<1%
50.3%
+0.3 có thể là ngẫu nhiên
Dịch Chuyển + Thiêu Đốt
<1%
47.7%
-3.5 khác biệt rõ ràng
Tốc Biến + Hồi Máu
<1%
47.7%
-2.5 có thể là ngẫu nhiên
Tốc Biến + Tốc Hành
<1%
45.5%
-3.8 khác biệt rõ ràng
Build Ekko Đi rừng
Lối đồ hiếm gặp mà thắng nhiều hơn.
thắng
50.5%
trận
230,914
Tác động thắng
+0.5
Tỉ lệ chọn
2.1%
Đồ khởi đầuLinh Hồn Mộc Long
Linh Hồn Mộc Long thắng nhiều hơn Linh Hồn Hỏa Khuyển + Bình Máu, lựa chọn nhiều nhất: +1.8 so với -0.3 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
Đồ khởi đầu: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Linh Hồn Hỏa Khuyển + Bình Máu
34%
50.1%
-0.3 có thể là ngẫu nhiên
Linh Hồn Hỏa Khuyển
25%
51.6%
+1.4 khác biệt rõ ràng
Linh Hồn Phong Hồ + Bình Máu
24%
49.5%
-1.1 khác biệt rõ ràng
Linh Hồn Phong Hồ
13%
50.2%
-0.3 có thể là ngẫu nhiên
Linh Hồn Mộc Long + Bình Máu
2%
51.0%
+0.4 có thể là ngẫu nhiên
Linh Hồn Mộc Long
2%
52.4%
+1.8 khác biệt rõ ràng
GiàyGiày Thủy Ngân
Giày Thủy Ngân thắng nhiều hơn Giày Pháp Sư, lựa chọn nhiều nhất: +1.6 so với -1.4 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
Giày: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Thời gian
Giày Pháp Sư
86%
50.8%
-1.4 có thể là ngẫu nhiên
13:49
Giày Thủy Ngân
10%
51.5%
+1.6 khác biệt rõ ràng
16:31
Giày Thép Gai
2%
48.1%
+1.5 khác biệt rõ ràngthường bị dẫn
15:48
Giày Khai Sáng Ionia
1%
48.0%
-2.3 có thể là ngẫu nhiên
13:35
Giày Bạc
<1%
52.3%
-0.4 có thể là ngẫu nhiên
13:57
Giày Phàm Ăn
<1%
59.7%
+2.5 khác biệt rõ ràng
Giày Cuồng Nộ
<1%
58.8%
-2.0 có thể là ngẫu nhiên
Khi gặp đội thiên AD
Giày khi gặp đội thiên AD
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Kết quả
Giày Pháp Sư
83%
52.0%
mua nhiều nhất
Giày Thủy Ngân
6%
51.2%
ngang kèo
Giày Thép Gai
4%
50.7%
ngang kèo
Giày Khai Sáng Ionia
1%
52.4%
ngang kèo
Khi gặp đội thiên AP
Giày khi gặp đội thiên AP
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Kết quả
Giày Pháp Sư
77%
51.0%
mua nhiều nhất
Giày Thủy Ngân
16%
53.0%
thắng nhiều hơn
Giày Thép Gai
1%
43.0%
ngang kèo
Giày Khai Sáng Ionia
1%
49.1%
ngang kèo
Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
Lựa chọn
Đội AD
Đội AP
Giày Thủy Ngân
6%
16%
Giày Pháp Sư
83%
77%
Dây Chuyền Chữ Thập
2%
6%
Đồng Hồ Cát Zhonya
35%
31%
Mũ Phù Thủy Rabadon
43%
46%
Trượng Hư Vô
12%
14%
Ngọn Lửa Hắc Hóa
63%
65%
Bình Minh & Hoàng Hôn
79%
81%
Kiếm Tai Ương
13%
12%
Món 1Nanh Nashor
Nanh Nashor thuộc bản build thắng nhiều hơn: +2.8 mỗi 100 trận, so với +1.9 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.
Thắng thêm ở đây: +1.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Ngọc chính: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Thu Thập Hắc Ám
82%
50.6%
+1.0 có thể là ngẫu nhiên
Mưa Kiếm
7%
51.2%
+0.4 có thể là ngẫu nhiên
Đòn Phủ Đầu nhánh khác
4%
47.3%
-2.9 khác biệt rõ ràng
Sốc Điện
3%
49.2%
-1.1 khác biệt rõ ràng
Chinh Phục nhánh khác
2%
51.2%
-0.3 có thể là ngẫu nhiên
Xung Kích Bão Tố nhánh khác
<1%
49.6%
-2.0 khác biệt rõ ràng
Sẵn Sàng Tấn Công nhánh khác
<1%
46.0%
-1.8 có thể là ngẫu nhiên
Bước Chân Thần Tốc nhánh khác
<1%
48.8%
+2.7 có thể là ngẫu nhiên
Hàng chính 1Tác Động Bất Chợt
Thắng thêm ở đây: +2.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Hàng chính 1: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Tác Động Bất Chợt
92%
50.6%
+2.2 có thể là ngẫu nhiên
Bước Chân Màu Nhiệm nhánh khác
4%
46.4%
-3.8 khác biệt rõ ràng
Đắc Thắng nhánh khác
3%
50.6%
-0.2 khác biệt rõ ràng
Hoàn Tiền nhánh khác
1%
53.1%
+2.5 có thể là ngẫu nhiên
Phát Bắn Đơn Giản
<1%
49.5%
-0.5 khác biệt rõ ràng
Vị Máu
<1%
48.0%
-3.9 khác biệt rõ ràng
Bậc Thầy Nguyên Tố nhánh khác
<1%
50.6%
-0.9 có thể là ngẫu nhiên
Dải Băng Năng Lượng nhánh khác
<1%
39.8%
-6.7 khác biệt rõ ràng
Hàng chính 2Giác Quan Thứ Sáu
Giác Quan Thứ Sáu thắng nhiều hơn Ký Ức Kinh Hoàng, lựa chọn nhiều nhất: +1.8 so với -0.2 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
Hàng chính 2: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Ký Ức Kinh Hoàng
81%
50.4%
-0.2 có thể là ngẫu nhiên
Giác Quan Thứ Sáu
10%
52.2%
+1.8 khác biệt rõ ràng
Thuốc Thời Gian nhánh khác
4%
45.6%
-4.4 khác biệt rõ ràng
Huyền Thoại: Gia Tốc nhánh khác
2%
51.1%
+0.1 có thể là ngẫu nhiên
Cắm Mắt Sâu
1%
51.9%
+0.2 có thể là ngẫu nhiên
Thuốc Thần Nhân Ba nhánh khác
1%
54.0%
+2.2 khác biệt rõ ràng
Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh nhánh khác
1%
48.0%
-1.6 có thể là ngẫu nhiên
Thăng Tiến Sức Mạnh nhánh khác
<1%
38.5%
-6.4 khác biệt rõ ràng
Hàng chính 3Thợ Săn Kho Báu
Thắng thêm ở đây: +1.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Hàng chính 3: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Thợ Săn Kho Báu
81%
50.7%
+1.4 có thể là ngẫu nhiên
Thợ Săn Tàn Nhẫn
6%
50.0%
-0.4 khác biệt rõ ràng
Thợ Săn Tối Thượng
5%
49.8%
-0.9 khác biệt rõ ràng
Thấu Thị Vũ Trụ nhánh khác
4%
47.1%
-3.1 khác biệt rõ ràng
Nhát Chém Ân Huệ nhánh khác
2%
50.6%
-0.7 khác biệt rõ ràng
Đốn Hạ nhánh khác
<1%
53.3%
+3.0 có thể là ngẫu nhiên
Chốt Chặn Cuối Cùng nhánh khác
<1%
44.0%
-3.1 khác biệt rõ ràng
Cuồng Phong Tích Tụ nhánh khác
<1%
47.9%
-1.9 khác biệt rõ ràng
Nhánh phụCảm Hứng
Thắng thêm ở đây: +1.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Nhánh phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Cảm Hứng
64%
51.0%
+1.5 có thể là ngẫu nhiên
Chuẩn Xác
24%
49.5%
-1.0 khác biệt rõ ràng
Pháp Thuật
6%
50.4%
+0.1 khác biệt rõ ràng
Áp Đảo
5%
46.9%
-3.1 khác biệt rõ ràng
Kiên Định
<1%
49.5%
-2.0 khác biệt rõ ràng
Ngọc phụThuốc Thần Nhân Ba + Hoàn Tiền
Thuốc Thần Nhân Ba + Hoàn Tiền thắng nhiều hơn Bước Chân Màu Nhiệm + Thấu Thị Vũ Trụ, lựa chọn nhiều nhất: +3.2 so với -0.2 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
Ngọc phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Bước Chân Màu Nhiệm + Thấu Thị Vũ Trụ
90%
51.0%
-0.2 có thể là ngẫu nhiên
Hoàn Tiền + Thấu Thị Vũ Trụ
4%
51.5%
+0.8 có thể là ngẫu nhiên
Hoàn Tiền + Vận Tốc Tiếp Cận
3%
50.6%
-0.9 có thể là ngẫu nhiên
Bước Chân Màu Nhiệm + Vận Tốc Tiếp Cận
1%
48.0%
-1.1 có thể là ngẫu nhiên
Thuốc Thần Nhân Ba + Hoàn Tiền
1%
54.0%
+3.2 khác biệt rõ ràng
Bước Chân Màu Nhiệm + Thuốc Thần Nhân Ba
<1%
51.8%
+1.7 có thể là ngẫu nhiên
Bước Chân Màu Nhiệm + Nhạc Nào Cũng Nhảy
<1%
53.3%
+1.9 có thể là ngẫu nhiên
Thuốc Thần Nhân Ba + Thấu Thị Vũ Trụ
<1%
43.2%
-2.1 có thể là ngẫu nhiên
Mảnh tấn côngSức Mạnh Thích Ứng
Sức Mạnh Thích Ứng thắng nhiều hơn Tốc Độ Đánh, lựa chọn nhiều nhất: +1.5 so với -1.4 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
Mảnh tấn công: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Tốc Độ Đánh
84%
50.2%
-1.4 có thể là ngẫu nhiên
Sức Mạnh Thích Ứng
16%
51.9%
+1.5 khác biệt rõ ràng
Điểm Hồi Kỹ Năng
1%
49.2%
-2.0 có thể là ngẫu nhiên
Mảnh linh hoạtSức Mạnh Thích Ứng
Thắng thêm ở đây: +0.9 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Mảnh linh hoạt: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Sức Mạnh Thích Ứng
99%
50.4%
+0.9 có thể là ngẫu nhiên
Tốc Độ Di Chuyển
1%
51.2%
-0.9 có thể là ngẫu nhiên
Máu Tăng Tiến
<1%
50.3%
-1.2 có thể là ngẫu nhiên
Mảnh phòng thủKháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm
Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm thắng nhiều hơn Máu Tăng Tiến, lựa chọn nhiều nhất: +0.8 so với -0.5 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
Mảnh phòng thủ: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Máu Tăng Tiến
88%
50.3%
-0.5 có thể là ngẫu nhiên
Máu
7%
50.9%
+0.2 có thể là ngẫu nhiên
Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm
6%
51.5%
+0.8 khác biệt rõ ràng
QEW
Kỹ năngQ > E > W
Thắng thêm ở đây: +4.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Kỹ năng: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
QEWQ + E + W
97%
50.8%
+4.5 có thể là ngẫu nhiên
EQWE + Q + W
2%
46.6%
-3.4 khác biệt rõ ràng
QWEQ + W + E
1%
44.6%
-6.0 khác biệt rõ ràng
EWQE + W + Q
<1%
48.5%
-3.6 khác biệt rõ ràng
WQEW + Q + E
<1%
44.5%
-5.7 khác biệt rõ ràng
WEQW + E + Q
<1%
50.6%
-3.4 khác biệt rõ ràng
Cấp 1 đến 18
1Q
2Q
3E
4Q
5Q
6R
7Q
8E
9E
10E
11R
12E
13W
14W
15W
16R
17W
18W
Tăng Q trước: thắng 51.2%. Tăng E trước: thắng 45.2% (thắng nhiều hơn).
Q
Q
E
Q
Q
R
Q
E
E
E
R
E
W
W
W
R
W
W
Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt
Thắng thêm ở đây: +1.9 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Phép bổ trợ: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Tốc Biến + Trừng Phạt
100%
50.4%
+1.9 có thể là ngẫu nhiên
Trừng Phạt + Thiêu Đốt
<1%
50.6%
-0.9 có thể là ngẫu nhiên
Tốc Hành + Trừng Phạt
<1%
43.6%
-3.4 khác biệt rõ ràng
thắng
54.0%
trận
3,893
Tác động thắng
+3.0
Tỉ lệ chọn
2.0%
Đồ khởi đầuLinh Hồn Hỏa Khuyển + Bình Máu
Lựa chọn thường dùng: người chơi lối đồ này chọn khác nhau ở đây.
Phong Ấn Hắc Ám + Thuốc Tái Sử Dụng thắng nhiều hơn Nhẫn Doran + Bình Máu x2, lựa chọn nhiều nhất: +2.2 so với -0.8 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
Đồ khởi đầu: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Nhẫn Doran + Bình Máu x2
75%
50.6%
-0.8 có thể là ngẫu nhiên
Phong Ấn Hắc Ám + Thuốc Tái Sử Dụng
21%
55.3%
+2.2 có thể là ngẫu nhiên
GiàyGiày Thủy Ngân
Giày Thủy Ngân thắng nhiều hơn Giày Pháp Sư, lựa chọn nhiều nhất: +0.3 so với -0.4 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
Giày: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Thời gian
Giày Pháp Sư
89%
51.8%
-0.4 có thể là ngẫu nhiên
13:54
Giày Thủy Ngân
6%
53.5%
+0.3 có thể là ngẫu nhiên
14:50
Khi gặp đội thiên AD
Giày khi gặp đội thiên AD
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Kết quả
Giày Pháp Sư
86%
51.4%
mua nhiều nhất
Giày Thủy Ngân
4%
57.1%
chưa đủ trận
Giày Thép Gai
3%
66.7%
chưa đủ trận
Giày Khai Sáng Ionia
1%
87.5%
chưa đủ trận
Khi gặp đội thiên AP
Giày khi gặp đội thiên AP
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Kết quả
Giày Pháp Sư
82%
54.0%
mua nhiều nhất
Giày Thủy Ngân
10%
59.7%
chưa đủ trận
Giày Phàm Ăn
1%
66.7%
chưa đủ trận
Giày Bạc
1%
33.3%
chưa đủ trận
Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
Lựa chọn
Đội AD
Đội AP
Giày Thủy Ngân
4%
10%
Đồng Hồ Cát Zhonya
22%
17%
Kiếm Súng Hextech
3%
6%
Dây Chuyền Chữ Thập
2%
5%
Món 1Quyền Trượng Bão Tố
Thắng thêm ở đây: +1.7 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.