Chuyển tới nội dung

Liên Minh Huyền Thoại Counter Ekko

Tier A · 72 #6 Đường giữa Phiên bản 16.21

Thắng Ekko tỉ lệ thắng

  1. Garen 101 Garen gặp Ekko: 52.7% (khoảng 47.1 đến 58.4) · 101 trận
  2. Sion 97 Sion gặp Ekko: 52.4% (khoảng 46.8 đến 58.1) · 97 trận
  3. Tryndamere 71 Tryndamere gặp Ekko: 52.3% (khoảng 46.4 đến 58.2) · 71 trận
  4. Lux 1,064 Lux gặp Ekko: 51.1% (khoảng 48.3 đến 53.8) · 1,064 trận
  5. Quinn 56 Quinn gặp Ekko: 51.1% (khoảng 45.0 đến 57.2) · 56 trận
  6. Heimerdinger 113 Heimerdinger gặp Ekko: 51.0% (khoảng 45.5 đến 56.6) · 113 trận
  7. Kennen 116 Kennen gặp Ekko: 50.9% (khoảng 45.4 đến 56.4) · 116 trận
  8. Yasuo 2,483 Yasuo gặp Ekko: 50.6% (khoảng 48.8 đến 52.5) · 2,483 trận
  9. Kayle 78 Kayle gặp Ekko: 50.6% (khoảng 44.8 đến 56.5) · 78 trận
  10. Vel'Koz 260 Vel'Koz gặp Ekko: 50.2% (khoảng 45.6 đến 54.7) · 260 trận
  11. Hwei 630 Hwei gặp Ekko: 50.1% (khoảng 46.7 đến 53.5) · 630 trận
  12. Malzahar 1,449 Malzahar gặp Ekko: 50.1% (khoảng 47.7 đến 52.5) · 1,449 trận
  13. Galio 792 Galio gặp Ekko: 50.1% (khoảng 47.0 đến 53.2) · 792 trận
  14. Yone 2,279 Yone gặp Ekko: 50.0% (khoảng 48.1 đến 52.0) · 2,279 trận

Thua Ekko tỉ lệ thắng

  1. Kog'Maw 123 Kog'Maw gặp Ekko: 43.3% (khoảng 37.9 đến 48.7) · 123 trận
  2. Qiyana 543 Qiyana gặp Ekko: 43.4% (khoảng 39.9 đến 47.0) · 543 trận
  3. Smolder 83 Smolder gặp Ekko: 43.7% (khoảng 38.0 đến 49.5) · 83 trận
  4. Mel 760 Mel gặp Ekko: 44.5% (khoảng 41.3 đến 47.6) · 760 trận
  5. Locke 1,311 Locke gặp Ekko: 45.0% (khoảng 42.5 đến 47.6) · 1,311 trận
  6. Ryze 420 Ryze gặp Ekko: 45.3% (khoảng 41.4 đến 49.2) · 420 trận
  7. Zed 2,116 Zed gặp Ekko: 45.4% (khoảng 43.4 đến 47.4) · 2,116 trận
  8. Orianna 651 Orianna gặp Ekko: 45.6% (khoảng 42.2 đến 48.9) · 651 trận
  9. Azir 436 Azir gặp Ekko: 45.7% (khoảng 41.9 đến 49.6) · 436 trận
  10. Volibear 87 Volibear gặp Ekko: 45.9% (khoảng 40.2 đến 51.7) · 87 trận
  11. Varus 50 Varus gặp Ekko: 45.9% (khoảng 39.8 đến 52.1) · 50 trận
  12. Viktor 1,163 Viktor gặp Ekko: 45.9% (khoảng 43.3 đến 48.6) · 1,163 trận
  13. Lucian 78 Lucian gặp Ekko: 46.3% (khoảng 40.5 đến 52.2) · 78 trận
  14. Gwen 107 Gwen gặp Ekko: 46.5% (khoảng 41.0 đến 52.1) · 107 trận
  15. Malphite 158 Malphite gặp Ekko: 46.6% (khoảng 41.4 đến 51.8) · 158 trận
  16. Cassiopeia 239 Cassiopeia gặp Ekko: 46.6% (khoảng 42.0 đến 51.3) · 239 trận
  17. Diana 920 Diana gặp Ekko: 46.9% (khoảng 43.9 đến 49.8) · 920 trận
  18. Ezreal 111 Ezreal gặp Ekko: 46.9% (khoảng 41.4 đến 52.4) · 111 trận
  19. Nasus 110 Nasus gặp Ekko: 47.0% (khoảng 41.5 đến 52.6) · 110 trận
  20. Naafiri 251 Naafiri gặp Ekko: 47.2% (khoảng 42.6 đến 51.8) · 251 trận
  21. Riven 75 Riven gặp Ekko: 47.2% (khoảng 41.3 đến 53.1) · 75 trận
  22. Irelia 623 Irelia gặp Ekko: 47.2% (khoảng 43.8 đến 50.6) · 623 trận
  23. Katarina 1,357 Katarina gặp Ekko: 47.3% (khoảng 44.8 đến 49.8) · 1,357 trận
  24. Twisted Fate 628 Twisted Fate gặp Ekko: 47.4% (khoảng 44.0 đến 50.8) · 628 trận
  25. Neeko 86 Neeko gặp Ekko: 47.5% (khoảng 41.7 đến 53.3) · 86 trận
  26. Caitlyn 52 Caitlyn gặp Ekko: 47.5% (khoảng 41.4 đến 53.7) · 52 trận
  27. Aurelion Sol 399 Aurelion Sol gặp Ekko: 47.5% (khoảng 43.5 đến 51.5) · 399 trận
  28. Kai'Sa 62 Kai'Sa gặp Ekko: 47.6% (khoảng 41.6 đến 53.7) · 62 trận
  29. Xerath 718 Xerath gặp Ekko: 47.9% (khoảng 44.7 đến 51.1) · 718 trận
  30. Ziggs 148 Ziggs gặp Ekko: 47.9% (khoảng 42.7 đến 53.2) · 148 trận
  31. Syndra 1,410 Syndra gặp Ekko: 47.9% (khoảng 45.5 đến 50.4) · 1,410 trận
  32. Pantheon 233 Pantheon gặp Ekko: 48.0% (khoảng 43.3 đến 52.7) · 233 trận
  33. Talon 239 Talon gặp Ekko: 48.2% (khoảng 43.6 đến 52.9) · 239 trận
  34. Gragas 106 Gragas gặp Ekko: 48.3% (khoảng 42.7 đến 53.9) · 106 trận
  35. Zoe 508 Zoe gặp Ekko: 48.4% (khoảng 44.7 đến 52.1) · 508 trận
  36. Gangplank 74 Gangplank gặp Ekko: 48.5% (khoảng 42.6 đến 54.4) · 74 trận
  37. Kassadin 412 Kassadin gặp Ekko: 48.5% (khoảng 44.5 đến 52.5) · 412 trận
  38. Jayce 115 Jayce gặp Ekko: 48.5% (khoảng 43.0 đến 54.0) · 115 trận
  39. Tristana 131 Tristana gặp Ekko: 48.6% (khoảng 43.2 đến 53.9) · 131 trận
  40. Briar 67 Briar gặp Ekko: 48.6% (khoảng 42.6 đến 54.6) · 67 trận
  41. Taliyah 251 Taliyah gặp Ekko: 48.7% (khoảng 44.1 đến 53.3) · 251 trận
  42. Aurora 365 Aurora gặp Ekko: 48.8% (khoảng 44.7 đến 52.9) · 365 trận
  43. Akshan 426 Akshan gặp Ekko: 48.8% (khoảng 44.9 đến 52.8) · 426 trận
  44. Morgana 127 Morgana gặp Ekko: 48.9% (khoảng 43.5 đến 54.3) · 127 trận
  45. Annie 352 Annie gặp Ekko: 48.9% (khoảng 44.7 đến 53.0) · 352 trận
  46. Mordekaiser 55 Mordekaiser gặp Ekko: 48.9% (khoảng 42.8 đến 55.0) · 55 trận
  47. Vex 810 Vex gặp Ekko: 49.0% (khoảng 45.9 đến 52.1) · 810 trận
  48. Sylas 1,358 Sylas gặp Ekko: 49.1% (khoảng 46.7 đến 51.6) · 1,358 trận
  49. LeBlanc 944 LeBlanc gặp Ekko: 49.2% (khoảng 46.3 đến 52.1) · 944 trận
  50. Vladimir 753 Vladimir gặp Ekko: 49.3% (khoảng 46.1 đến 52.5) · 753 trận
  51. Teemo 65 Teemo gặp Ekko: 49.3% (khoảng 43.3 đến 55.4) · 65 trận
  52. Veigar 1,265 Veigar gặp Ekko: 49.4% (khoảng 46.8 đến 52.0) · 1,265 trận
  53. Lissandra 846 Lissandra gặp Ekko: 49.5% (khoảng 46.5 đến 52.5) · 846 trận
  54. Swain 199 Swain gặp Ekko: 49.6% (khoảng 44.7 đến 54.5) · 199 trận
  55. Ahri 2,234 Ahri gặp Ekko: 49.7% (khoảng 47.7 đến 51.7) · 2,234 trận
  56. Akali 1,674 Akali gặp Ekko: 49.7% (khoảng 47.5 đến 52.0) · 1,674 trận
  57. Brand 237 Brand gặp Ekko: 49.8% (khoảng 45.1 đến 54.5) · 237 trận
  58. Anivia 321 Anivia gặp Ekko: 49.9% (khoảng 45.6 đến 54.1) · 321 trận
  59. Cho'Gath 120 Cho'Gath gặp Ekko: 49.9% (khoảng 44.5 đến 55.4) · 120 trận
  60. Fizz 1,421 Fizz gặp Ekko: 50.0% (khoảng 47.5 đến 52.4) · 1,421 trận

Thắng đường trước Ekko vàng ở phút 15

  1. Irelia 520 Irelia gặp Ekko ở phút 15: +523 vàng (khoảng 355 đến 691) · 520 trận
  2. Diana 757 Diana gặp Ekko ở phút 15: +317 vàng (khoảng 209 đến 426) · 757 trận
  3. Fizz 1,166 Fizz gặp Ekko ở phút 15: +282 vàng (khoảng 194 đến 370) · 1,166 trận
  4. Yasuo 2,035 Yasuo gặp Ekko ở phút 15: +195 vàng (khoảng 125 đến 265) · 2,035 trận
  5. Locke 1,074 Locke gặp Ekko ở phút 15: +161 vàng (khoảng 63 đến 259) · 1,074 trận
  6. Akali 1,376 Akali gặp Ekko ở phút 15: +154 vàng (khoảng 79 đến 229) · 1,376 trận
  7. Akshan 346 Akshan gặp Ekko ở phút 15: +147 vàng (khoảng -25 đến 318) · 346 trận
  8. Lissandra 693 Lissandra gặp Ekko ở phút 15: +138 vàng (khoảng 32 đến 243) · 693 trận
  9. Zed 1,777 Zed gặp Ekko ở phút 15: +133 vàng (khoảng 61 đến 204) · 1,777 trận
  10. Mel 634 Mel gặp Ekko ở phút 15: +121 vàng (khoảng 11 đến 231) · 634 trận
  11. LeBlanc 783 LeBlanc gặp Ekko ở phút 15: +121 vàng (khoảng 19 đến 223) · 783 trận
  12. Zoe 410 Zoe gặp Ekko ở phút 15: +71 vàng (khoảng -70 đến 213) · 410 trận
  13. Qiyana 447 Qiyana gặp Ekko ở phút 15: +18 vàng (khoảng -133 đến 169) · 447 trận
  14. Twisted Fate 519 Twisted Fate gặp Ekko ở phút 15: +16 vàng (khoảng -108 đến 139) · 519 trận

Thắng Ekko tỉ lệ thắng

  1. Tryndamere 124 Tryndamere gặp Ekko: 55.5% (khoảng 50.1 đến 60.9) · 124 trận
  2. Sejuani 424 Sejuani gặp Ekko: 52.9% (khoảng 49.0 đến 56.8) · 424 trận
  3. Evelynn 551 Evelynn gặp Ekko: 52.9% (khoảng 49.3 đến 56.4) · 551 trận
  4. Elise 362 Elise gặp Ekko: 52.7% (khoảng 48.5 đến 56.8) · 362 trận
  5. Aatrox 127 Aatrox gặp Ekko: 52.6% (khoảng 47.2 đến 58.0) · 127 trận
  6. Rek'Sai 116 Rek'Sai gặp Ekko: 52.5% (khoảng 47.0 đến 58.0) · 116 trận
  7. Malphite 227 Malphite gặp Ekko: 52.5% (khoảng 47.7 đến 57.2) · 227 trận
  8. Volibear 340 Volibear gặp Ekko: 52.2% (khoảng 48.0 đến 56.4) · 340 trận
  9. Shaco 1,045 Shaco gặp Ekko: 52.0% (khoảng 49.2 đến 54.7) · 1,045 trận
  10. Bel'Veth 396 Bel'Veth gặp Ekko: 51.7% (khoảng 47.7 đến 55.7) · 396 trận
  11. Cho'Gath 1,037 Cho'Gath gặp Ekko: 51.7% (khoảng 48.9 đến 54.4) · 1,037 trận
  12. Taliyah 176 Taliyah gặp Ekko: 51.6% (khoảng 46.5 đến 56.6) · 176 trận
  13. Zyra 262 Zyra gặp Ekko: 51.5% (khoảng 47.0 đến 56.1) · 262 trận
  14. Rammus 394 Rammus gặp Ekko: 51.4% (khoảng 47.3 đến 55.4) · 394 trận
  15. Briar 988 Briar gặp Ekko: 51.3% (khoảng 48.4 đến 54.1) · 988 trận
  16. Amumu 589 Amumu gặp Ekko: 51.2% (khoảng 47.7 đến 54.7) · 589 trận
  17. Morgana 66 Morgana gặp Ekko: 51.1% (khoảng 45.1 đến 57.1) · 66 trận
  18. Shyvana 923 Shyvana gặp Ekko: 50.8% (khoảng 47.8 đến 53.7) · 923 trận
  19. Pantheon 143 Pantheon gặp Ekko: 50.7% (khoảng 45.4 đến 56.0) · 143 trận
  20. Warwick 1,153 Warwick gặp Ekko: 50.7% (khoảng 48.0 đến 53.4) · 1,153 trận
  21. Sion 95 Sion gặp Ekko: 50.5% (khoảng 44.8 đến 56.2) · 95 trận
  22. Nunu & Willump 420 Nunu & Willump gặp Ekko: 50.5% (khoảng 46.5 đến 54.4) · 420 trận
  23. Jarvan IV 823 Jarvan IV gặp Ekko: 50.4% (khoảng 47.4 đến 53.5) · 823 trận
  24. Teemo 163 Teemo gặp Ekko: 50.4% (khoảng 45.3 đến 55.5) · 163 trận
  25. Kayn 2,062 Kayn gặp Ekko: 50.3% (khoảng 48.3 đến 52.4) · 2,062 trận
  26. Gwen 147 Gwen gặp Ekko: 50.1% (khoảng 44.9 đến 55.4) · 147 trận
  27. Xin Zhao 517 Xin Zhao gặp Ekko: 50.1% (khoảng 46.4 đến 53.7) · 517 trận

Thua Ekko tỉ lệ thắng

  1. Quinn 229 Quinn gặp Ekko: 44.5% (khoảng 39.9 đến 49.2) · 229 trận
  2. Naafiri 428 Naafiri gặp Ekko: 44.7% (khoảng 40.9 đến 48.6) · 428 trận
  3. Twitch 56 Twitch gặp Ekko: 45.3% (khoảng 39.3 đến 51.4) · 56 trận
  4. Olaf 67 Olaf gặp Ekko: 46.1% (khoảng 40.1 đến 52.0) · 67 trận
  5. Nidalee 284 Nidalee gặp Ekko: 46.3% (khoảng 41.9 đến 50.7) · 284 trận
  6. Ambessa 82 Ambessa gặp Ekko: 46.5% (khoảng 40.7 đến 52.3) · 82 trận
  7. Zed 436 Zed gặp Ekko: 46.5% (khoảng 42.7 đến 50.4) · 436 trận
  8. Kindred 478 Kindred gặp Ekko: 46.6% (khoảng 42.9 đến 50.4) · 478 trận
  9. Qiyana 801 Qiyana gặp Ekko: 46.6% (khoảng 43.6 đến 49.8) · 801 trận
  10. Zac 440 Zac gặp Ekko: 46.7% (khoảng 42.9 đến 50.6) · 440 trận
  11. Locke 139 Locke gặp Ekko: 46.9% (khoảng 41.6 đến 52.2) · 139 trận
  12. Rengar 567 Rengar gặp Ekko: 47.5% (khoảng 43.9 đến 51.0) · 567 trận
  13. Gragas 109 Gragas gặp Ekko: 47.6% (khoảng 42.0 đến 53.1) · 109 trận
  14. Mordekaiser 81 Mordekaiser gặp Ekko: 47.7% (khoảng 41.9 đến 53.5) · 81 trận
  15. Shen 66 Shen gặp Ekko: 47.7% (khoảng 41.8 đến 53.7) · 66 trận
  16. Udyr 321 Udyr gặp Ekko: 47.8% (khoảng 43.5 đến 52.1) · 321 trận
  17. Jayce 182 Jayce gặp Ekko: 47.9% (khoảng 42.9 đến 52.9) · 182 trận
  18. Ivern 140 Ivern gặp Ekko: 47.9% (khoảng 42.6 đến 53.3) · 140 trận
  19. Lee Sin 1,553 Lee Sin gặp Ekko: 48.0% (khoảng 45.6 đến 50.3) · 1,553 trận
  20. Vi 772 Vi gặp Ekko: 48.3% (khoảng 45.1 đến 51.4) · 772 trận
  21. Dr. Mundo 117 Dr. Mundo gặp Ekko: 48.3% (khoảng 42.8 đến 53.8) · 117 trận
  22. Kha'Zix 989 Kha'Zix gặp Ekko: 48.3% (khoảng 45.4 đến 51.1) · 989 trận
  23. Karthus 272 Karthus gặp Ekko: 48.3% (khoảng 43.8 đến 52.8) · 272 trận
  24. Fizz 112 Fizz gặp Ekko: 48.4% (khoảng 42.9 đến 53.9) · 112 trận
  25. Brand 50 Brand gặp Ekko: 48.4% (khoảng 42.2 đến 54.6) · 50 trận
  26. Viego 1,709 Viego gặp Ekko: 48.7% (khoảng 46.4 đến 50.9) · 1,709 trận
  27. Fiddlesticks 373 Fiddlesticks gặp Ekko: 48.9% (khoảng 44.8 đến 53.0) · 373 trận
  28. Trundle 160 Trundle gặp Ekko: 48.9% (khoảng 43.7 đến 54.0) · 160 trận
  29. Skarner 168 Skarner gặp Ekko: 48.9% (khoảng 43.8 đến 54.0) · 168 trận
  30. Master Yi 1,627 Master Yi gặp Ekko: 48.9% (khoảng 46.6 đến 51.2) · 1,627 trận
  31. Zaahen 57 Zaahen gặp Ekko: 49.0% (khoảng 42.9 đến 55.1) · 57 trận
  32. Nocturne 917 Nocturne gặp Ekko: 49.1% (khoảng 46.1 đến 52.0) · 917 trận
  33. Nasus 69 Nasus gặp Ekko: 49.1% (khoảng 43.1 đến 55.0) · 69 trận
  34. Ngộ Không 1,073 Ngộ Không gặp Ekko: 49.5% (khoảng 46.7 đến 52.2) · 1,073 trận
  35. Sylas 1,117 Sylas gặp Ekko: 49.6% (khoảng 46.9 đến 52.3) · 1,117 trận
  36. Diana 703 Diana gặp Ekko: 49.6% (khoảng 46.4 đến 52.9) · 703 trận
  37. Maokai 62 Maokai gặp Ekko: 49.6% (khoảng 43.6 đến 55.6) · 62 trận
  38. Poppy 62 Poppy gặp Ekko: 49.6% (khoảng 43.6 đến 55.6) · 62 trận
  39. Hecarim 682 Hecarim gặp Ekko: 49.7% (khoảng 46.4 đến 53.0) · 682 trận
  40. Graves 1,088 Graves gặp Ekko: 49.7% (khoảng 47.0 đến 52.4) · 1,088 trận
  41. Talon 778 Talon gặp Ekko: 49.7% (khoảng 46.6 đến 52.8) · 778 trận
  42. Jax 313 Jax gặp Ekko: 49.7% (khoảng 45.4 đến 54.0) · 313 trận
  43. Lillia 882 Lillia gặp Ekko: 49.7% (khoảng 46.8 đến 52.7) · 882 trận
  44. Darius 252 Darius gặp Ekko: 49.8% (khoảng 45.2 đến 54.4) · 252 trận

Thắng đường trước Ekko vàng ở phút 15

  1. Kha'Zix 797 Kha'Zix gặp Ekko ở phút 15: +440 vàng (khoảng 344 đến 535) · 797 trận
  2. Talon 632 Talon gặp Ekko ở phút 15: +401 vàng (khoảng 297 đến 505) · 632 trận
  3. Briar 832 Briar gặp Ekko ở phút 15: +370 vàng (khoảng 273 đến 468) · 832 trận
  4. Hecarim 552 Hecarim gặp Ekko ở phút 15: +304 vàng (khoảng 180 đến 428) · 552 trận
  5. Zed 374 Zed gặp Ekko ở phút 15: +255 vàng (khoảng 110 đến 400) · 374 trận
  6. Viego 1,389 Viego gặp Ekko ở phút 15: +153 vàng (khoảng 83 đến 223) · 1,389 trận
  7. Master Yi 1,319 Master Yi gặp Ekko ở phút 15: +129 vàng (khoảng 57 đến 201) · 1,319 trận
  8. Qiyana 670 Qiyana gặp Ekko ở phút 15: +119 vàng (khoảng 10 đến 229) · 670 trận
  9. Graves 886 Graves gặp Ekko ở phút 15: +98 vàng (khoảng 7 đến 189) · 886 trận
  10. Kindred 399 Kindred gặp Ekko ở phút 15: +95 vàng (khoảng -43 đến 233) · 399 trận
  11. Warwick 962 Warwick gặp Ekko ở phút 15: +29 vàng (khoảng -52 đến 111) · 962 trận
  12. Jarvan IV 680 Jarvan IV gặp Ekko ở phút 15: +12 vàng (khoảng -77 đến 101) · 680 trận
  13. Rengar 459 Rengar gặp Ekko ở phút 15: +11 vàng (khoảng -118 đến 139) · 459 trận
  14. Diana 549 Diana gặp Ekko ở phút 15: +8 vàng (khoảng -101 đến 117) · 549 trận

Thắng Ekko tỉ lệ thắng

  1. Lux 79 Lux gặp Ekko: 52.9% (khoảng 47.0 đến 58.7) · 79 trận
  2. Leona 52 Leona gặp Ekko: 51.8% (khoảng 45.6 đến 57.9) · 52 trận
  3. Thresh 53 Thresh gặp Ekko: 51.2% (khoảng 45.0 đến 57.3) · 53 trận
  4. Seraphine 65 Seraphine gặp Ekko: 50.8% (khoảng 44.8 đến 56.8) · 65 trận

Thua Ekko tỉ lệ thắng

Trong các trận này không đối thủ nào thua Ekko thường xuyên hơn.

Thắng đường trước Ekko vàng ở phút 15

Chưa đối thủ nào có 300 trận gặp Ekko, nên chưa có số liệu vàng.

ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.