Chuyển tới nội dung

Liên Minh Huyền Thoại Counter Shaco

Tier B · 60 #35 Đi rừng Phiên bản 16.21

Thắng Shaco tỉ lệ thắng

  1. Briar 2,107 Briar gặp Shaco: 55.4% (khoảng 53.4 đến 57.4) · 2,107 trận
  2. Shyvana 1,814 Shyvana gặp Shaco: 54.7% (khoảng 52.5 đến 56.8) · 1,814 trận
  3. Sion 202 Sion gặp Shaco: 54.5% (khoảng 49.6 đến 59.3) · 202 trận
  4. Lillia 1,822 Lillia gặp Shaco: 53.8% (khoảng 51.6 đến 56.0) · 1,822 trận
  5. Bel'Veth 812 Bel'Veth gặp Shaco: 53.5% (khoảng 50.5 đến 56.6) · 812 trận
  6. Zac 688 Zac gặp Shaco: 53.5% (khoảng 50.2 đến 56.8) · 688 trận
  7. Sejuani 774 Sejuani gặp Shaco: 53.2% (khoảng 50.0 đến 56.3) · 774 trận
  8. Karthus 561 Karthus gặp Shaco: 53.1% (khoảng 49.5 đến 56.6) · 561 trận
  9. Volibear 676 Volibear gặp Shaco: 52.7% (khoảng 49.4 đến 56.0) · 676 trận
  10. Gwen 225 Gwen gặp Shaco: 52.7% (khoảng 47.9 đến 57.4) · 225 trận
  11. Jarvan IV 1,553 Jarvan IV gặp Shaco: 52.6% (khoảng 50.3 đến 55.0) · 1,553 trận
  12. Teemo 463 Teemo gặp Shaco: 52.5% (khoảng 48.7 đến 56.3) · 463 trận
  13. Darius 507 Darius gặp Shaco: 52.5% (khoảng 48.8 đến 56.1) · 507 trận
  14. Cho'Gath 2,012 Cho'Gath gặp Shaco: 52.4% (khoảng 50.4 đến 54.5) · 2,012 trận
  15. Rammus 795 Rammus gặp Shaco: 52.0% (khoảng 48.9 đến 55.1) · 795 trận
  16. Talon 1,613 Talon gặp Shaco: 51.9% (khoảng 49.6 đến 54.2) · 1,613 trận
  17. Amumu 1,315 Amumu gặp Shaco: 51.8% (khoảng 49.3 đến 54.3) · 1,315 trận
  18. Ngộ Không 1,892 Ngộ Không gặp Shaco: 51.5% (khoảng 49.3 đến 53.6) · 1,892 trận
  19. Graves 2,090 Graves gặp Shaco: 51.4% (khoảng 49.4 đến 53.4) · 2,090 trận
  20. Poppy 84 Poppy gặp Shaco: 51.4% (khoảng 45.6 đến 57.2) · 84 trận
  21. Mordekaiser 209 Mordekaiser gặp Shaco: 51.3% (khoảng 46.5 đến 56.1) · 209 trận
  22. Taliyah 295 Taliyah gặp Shaco: 51.3% (khoảng 46.9 đến 55.7) · 295 trận
  23. Malphite 489 Malphite gặp Shaco: 51.2% (khoảng 47.5 đến 54.9) · 489 trận
  24. Aatrox 204 Aatrox gặp Shaco: 51.2% (khoảng 46.3 đến 56.1) · 204 trận
  25. Kayn 4,372 Kayn gặp Shaco: 51.0% (khoảng 49.6 đến 52.5) · 4,372 trận
  26. Warwick 2,450 Warwick gặp Shaco: 50.9% (khoảng 49.0 đến 52.8) · 2,450 trận
  27. Tryndamere 254 Tryndamere gặp Shaco: 50.9% (khoảng 46.3 đến 55.5) · 254 trận
  28. Nunu & Willump 862 Nunu & Willump gặp Shaco: 50.8% (khoảng 47.8 đến 53.8) · 862 trận
  29. Riven 51 Riven gặp Shaco: 50.6% (khoảng 44.4 đến 56.7) · 51 trận
  30. Maokai 157 Maokai gặp Shaco: 50.4% (khoảng 45.2 đến 55.6) · 157 trận
  31. Brand 102 Brand gặp Shaco: 50.3% (khoảng 44.7 đến 55.9) · 102 trận
  32. Shen 98 Shen gặp Shaco: 50.3% (khoảng 44.6 đến 56.0) · 98 trận
  33. Nasus 138 Nasus gặp Shaco: 50.3% (khoảng 45.0 đến 55.6) · 138 trận
  34. Xin Zhao 1,012 Xin Zhao gặp Shaco: 50.2% (khoảng 47.4 đến 53.0) · 1,012 trận
  35. Morgana 125 Morgana gặp Shaco: 50.1% (khoảng 44.7 đến 55.5) · 125 trận
  36. Dr. Mundo 239 Dr. Mundo gặp Shaco: 50.1% (khoảng 45.4 đến 54.8) · 239 trận
  37. Diana 1,435 Diana gặp Shaco: 50.0% (khoảng 47.6 đến 52.5) · 1,435 trận

Thua Shaco tỉ lệ thắng

  1. Nidalee 546 Nidalee gặp Shaco: 43.4% (khoảng 39.9 đến 47.0) · 546 trận
  2. Twitch 136 Twitch gặp Shaco: 43.7% (khoảng 38.5 đến 49.0) · 136 trận
  3. Lee Sin 2,885 Lee Sin gặp Shaco: 44.7% (khoảng 43.0 đến 46.5) · 2,885 trận
  4. Qiyana 1,479 Qiyana gặp Shaco: 45.3% (khoảng 42.9 đến 47.6) · 1,479 trận
  5. Skarner 232 Skarner gặp Shaco: 45.8% (khoảng 41.1 đến 50.5) · 232 trận
  6. Elise 640 Elise gặp Shaco: 45.9% (khoảng 42.6 đến 49.3) · 640 trận
  7. Kindred 883 Kindred gặp Shaco: 46.1% (khoảng 43.1 đến 49.0) · 883 trận
  8. Jayce 225 Jayce gặp Shaco: 46.1% (khoảng 41.4 đến 50.8) · 225 trận
  9. Zed 837 Zed gặp Shaco: 46.8% (khoảng 43.7 đến 49.8) · 837 trận
  10. Rek'Sai 281 Rek'Sai gặp Shaco: 46.8% (khoảng 42.3 đến 51.2) · 281 trận
  11. Garen 54 Garen gặp Shaco: 46.8% (khoảng 40.7 đến 53.0) · 54 trận
  12. Evelynn 1,103 Evelynn gặp Shaco: 47.4% (khoảng 44.7 đến 50.1) · 1,103 trận
  13. Gragas 196 Gragas gặp Shaco: 47.5% (khoảng 42.5 đến 52.4) · 196 trận
  14. Udyr 596 Udyr gặp Shaco: 47.5% (khoảng 44.0 đến 51.0) · 596 trận
  15. Olaf 147 Olaf gặp Shaco: 47.5% (khoảng 42.3 đến 52.8) · 147 trận
  16. Ivern 255 Ivern gặp Shaco: 47.7% (khoảng 43.1 đến 52.3) · 255 trận
  17. Nocturne 1,961 Nocturne gặp Shaco: 47.8% (khoảng 45.7 đến 49.9) · 1,961 trận
  18. Pantheon 310 Pantheon gặp Shaco: 47.8% (khoảng 43.5 đến 52.2) · 310 trận
  19. Vi 1,331 Vi gặp Shaco: 47.9% (khoảng 45.4 đến 50.4) · 1,331 trận
  20. Sylas 1,571 Sylas gặp Shaco: 48.0% (khoảng 45.7 đến 50.4) · 1,571 trận
  21. Zaahen 111 Zaahen gặp Shaco: 48.2% (khoảng 42.7 đến 53.8) · 111 trận
  22. Ekko 1,618 Ekko gặp Shaco: 48.3% (khoảng 46.0 đến 50.6) · 1,618 trận
  23. Viego 3,160 Viego gặp Shaco: 48.4% (khoảng 46.7 đến 50.1) · 3,160 trận
  24. Ambessa 146 Ambessa gặp Shaco: 48.5% (khoảng 43.3 đến 53.8) · 146 trận
  25. Yorick 65 Yorick gặp Shaco: 48.6% (khoảng 42.6 đến 54.6) · 65 trận
  26. Rengar 1,266 Rengar gặp Shaco: 48.7% (khoảng 46.1 đến 51.3) · 1,266 trận
  27. Kha'Zix 2,026 Kha'Zix gặp Shaco: 49.0% (khoảng 46.9 đến 51.1) · 2,026 trận
  28. Hecarim 1,356 Hecarim gặp Shaco: 49.2% (khoảng 46.7 đến 51.6) · 1,356 trận
  29. Master Yi 3,662 Master Yi gặp Shaco: 49.4% (khoảng 47.8 đến 51.0) · 3,662 trận
  30. Zyra 451 Zyra gặp Shaco: 49.6% (khoảng 45.8 đến 53.4) · 451 trận
  31. Fiddlesticks 800 Fiddlesticks gặp Shaco: 49.7% (khoảng 46.6 đến 52.8) · 800 trận
  32. Sett 59 Sett gặp Shaco: 49.8% (khoảng 43.7 đến 55.8) · 59 trận
  33. Locke 267 Locke gặp Shaco: 49.9% (khoảng 45.3 đến 54.4) · 267 trận
  34. Trundle 327 Trundle gặp Shaco: 49.9% (khoảng 45.6 đến 54.1) · 327 trận
  35. Quinn 447 Quinn gặp Shaco: 49.9% (khoảng 46.1 đến 53.8) · 447 trận
  36. Jax 645 Jax gặp Shaco: 49.9% (khoảng 46.6 đến 53.3) · 645 trận
  37. Fizz 202 Fizz gặp Shaco: 50.0% (khoảng 45.1 đến 54.9) · 202 trận
  38. Naafiri 834 Naafiri gặp Shaco: 50.0% (khoảng 47.0 đến 53.0) · 834 trận

Thắng đường trước Shaco vàng ở phút 15

  1. Briar 2,040 Briar gặp Shaco ở phút 15: +598 vàng (khoảng 541 đến 656) · 2,040 trận
  2. Talon 1,563 Talon gặp Shaco ở phút 15: +449 vàng (khoảng 385 đến 514) · 1,563 trận
  3. Hecarim 1,321 Hecarim gặp Shaco ở phút 15: +378 vàng (khoảng 308 đến 449) · 1,321 trận
  4. Darius 492 Darius gặp Shaco ở phút 15: +326 vàng (khoảng 223 đến 430) · 492 trận
  5. Kha'Zix 1,963 Kha'Zix gặp Shaco ở phút 15: +313 vàng (khoảng 257 đến 369) · 1,963 trận
  6. Viego 3,040 Viego gặp Shaco ở phút 15: +277 vàng (khoảng 229 đến 325) · 3,040 trận
  7. Graves 1,998 Graves gặp Shaco ở phút 15: +248 vàng (khoảng 191 đến 304) · 1,998 trận
  8. Qiyana 1,426 Qiyana gặp Shaco ở phút 15: +236 vàng (khoảng 171 đến 302) · 1,426 trận
  9. Zed 811 Zed gặp Shaco ở phút 15: +232 vàng (khoảng 145 đến 320) · 811 trận
  10. Lillia 1,742 Lillia gặp Shaco ở phút 15: +227 vàng (khoảng 170 đến 285) · 1,742 trận
  11. Diana 1,389 Diana gặp Shaco ở phút 15: +214 vàng (khoảng 148 đến 280) · 1,389 trận
  12. Quinn 436 Quinn gặp Shaco ở phút 15: +177 vàng (khoảng 59 đến 296) · 436 trận
  13. Naafiri 803 Naafiri gặp Shaco ở phút 15: +134 vàng (khoảng 48 đến 220) · 803 trận
  14. Nocturne 1,895 Nocturne gặp Shaco ở phút 15: +124 vàng (khoảng 70 đến 177) · 1,895 trận
  15. Zyra 439 Zyra gặp Shaco ở phút 15: +115 vàng (khoảng 12 đến 217) · 439 trận
  16. Karthus 536 Karthus gặp Shaco ở phút 15: +113 vàng (khoảng 10 đến 216) · 536 trận
  17. Shyvana 1,751 Shyvana gặp Shaco ở phút 15: +106 vàng (khoảng 51 đến 161) · 1,751 trận
  18. Master Yi 3,536 Master Yi gặp Shaco ở phút 15: +79 vàng (khoảng 35 đến 122) · 3,536 trận
  19. Jarvan IV 1,495 Jarvan IV gặp Shaco ở phút 15: +59 vàng (khoảng -2 đến 121) · 1,495 trận
  20. Lee Sin 2,783 Lee Sin gặp Shaco ở phút 15: +47 vàng (khoảng 1 đến 94) · 2,783 trận
  21. Warwick 2,366 Warwick gặp Shaco ở phút 15: +38 vàng (khoảng -13 đến 90) · 2,366 trận
  22. Ekko 1,561 Ekko gặp Shaco ở phút 15: +24 vàng (khoảng -37 đến 84) · 1,561 trận
  23. Kayn 4,212 Kayn gặp Shaco ở phút 15: +22 vàng (khoảng -15 đến 59) · 4,212 trận
  24. Rengar 1,219 Rengar gặp Shaco ở phút 15: +11 vàng (khoảng -58 đến 80) · 1,219 trận

Thắng Shaco tỉ lệ thắng

  1. Taric 102 Taric gặp Shaco: 56.8% (khoảng 51.2 đến 62.3) · 102 trận
  2. Soraka 343 Soraka gặp Shaco: 55.3% (khoảng 51.1 đến 59.5) · 343 trận
  3. Rakan 236 Rakan gặp Shaco: 54.9% (khoảng 50.2 đến 59.6) · 236 trận
  4. Sona 184 Sona gặp Shaco: 54.8% (khoảng 49.8 đến 59.8) · 184 trận
  5. Lulu 618 Lulu gặp Shaco: 53.9% (khoảng 50.4 đến 57.3) · 618 trận
  6. Renata Glasc 78 Renata Glasc gặp Shaco: 53.0% (khoảng 47.2 đến 58.9) · 78 trận
  7. Poppy 112 Poppy gặp Shaco: 53.0% (khoảng 47.5 đến 58.5) · 112 trận
  8. Rell 261 Rell gặp Shaco: 53.0% (khoảng 48.5 đến 57.6) · 261 trận
  9. Yuumi 383 Yuumi gặp Shaco: 52.7% (khoảng 48.7 đến 56.8) · 383 trận
  10. Milio 333 Milio gặp Shaco: 52.4% (khoảng 48.2 đến 56.7) · 333 trận
  11. Zyra 319 Zyra gặp Shaco: 52.3% (khoảng 48.0 đến 56.6) · 319 trận
  12. Pantheon 358 Pantheon gặp Shaco: 52.2% (khoảng 48.1 đến 56.4) · 358 trận
  13. Teemo 111 Teemo gặp Shaco: 52.2% (khoảng 46.7 đến 57.8) · 111 trận
  14. Galio 91 Galio gặp Shaco: 52.0% (khoảng 46.3 đến 57.8) · 91 trận
  15. Blitzcrank 552 Blitzcrank gặp Shaco: 51.9% (khoảng 48.4 đến 55.5) · 552 trận
  16. Morgana 584 Morgana gặp Shaco: 51.9% (khoảng 48.4 đến 55.3) · 584 trận
  17. Karma 382 Karma gặp Shaco: 51.8% (khoảng 47.7 đến 55.9) · 382 trận
  18. Amumu 65 Amumu gặp Shaco: 51.5% (khoảng 45.5 đến 57.5) · 65 trận
  19. Tahm Kench 293 Tahm Kench gặp Shaco: 51.4% (khoảng 47.0 đến 55.8) · 293 trận
  20. Seraphine 763 Seraphine gặp Shaco: 51.4% (khoảng 48.2 đến 54.5) · 763 trận
  21. Janna 221 Janna gặp Shaco: 51.2% (khoảng 46.4 đến 55.9) · 221 trận
  22. Leona 749 Leona gặp Shaco: 51.2% (khoảng 48.0 đến 54.3) · 749 trận
  23. Braum 277 Braum gặp Shaco: 51.0% (khoảng 46.6 đến 55.5) · 277 trận
  24. Maokai 183 Maokai gặp Shaco: 51.0% (khoảng 46.0 đến 56.0) · 183 trận
  25. Alistar 295 Alistar gặp Shaco: 51.0% (khoảng 46.6 đến 55.4) · 295 trận
  26. Nami 455 Nami gặp Shaco: 50.9% (khoảng 47.1 đến 54.7) · 455 trận
  27. Sylas 88 Sylas gặp Shaco: 50.9% (khoảng 45.1 đến 56.6) · 88 trận
  28. Vel'Koz 297 Vel'Koz gặp Shaco: 50.8% (khoảng 46.4 đến 55.2) · 297 trận
  29. Thresh 971 Thresh gặp Shaco: 50.7% (khoảng 47.8 đến 53.5) · 971 trận
  30. Xerath 271 Xerath gặp Shaco: 50.6% (khoảng 46.1 đến 55.1) · 271 trận
  31. Senna 424 Senna gặp Shaco: 50.4% (khoảng 46.5 đến 54.3) · 424 trận
  32. Hwei 50 Hwei gặp Shaco: 50.2% (khoảng 44.0 đến 56.4) · 50 trận
  33. Zilean 158 Zilean gặp Shaco: 50.1% (khoảng 45.0 đến 55.3) · 158 trận

Thua Shaco tỉ lệ thắng

  1. Pyke 514 Pyke gặp Shaco: 45.5% (khoảng 41.8 đến 49.1) · 514 trận
  2. Brand 293 Brand gặp Shaco: 46.1% (khoảng 41.8 đến 50.5) · 293 trận
  3. Mel 138 Mel gặp Shaco: 46.3% (khoảng 41.0 đến 51.6) · 138 trận
  4. Neeko 182 Neeko gặp Shaco: 47.3% (khoảng 42.3 đến 52.3) · 182 trận
  5. Miss Fortune 66 Miss Fortune gặp Shaco: 47.5% (khoảng 41.6 đến 53.5) · 66 trận
  6. Malphite 117 Malphite gặp Shaco: 48.1% (khoảng 42.6 đến 53.6) · 117 trận
  7. Ashe 122 Ashe gặp Shaco: 48.3% (khoảng 42.9 đến 53.7) · 122 trận
  8. Bard 208 Bard gặp Shaco: 48.4% (khoảng 43.6 đến 53.3) · 208 trận
  9. Zoe 52 Zoe gặp Shaco: 48.6% (khoảng 42.5 đến 54.8) · 52 trận
  10. LeBlanc 60 LeBlanc gặp Shaco: 48.6% (khoảng 42.6 đến 54.7) · 60 trận
  11. Nautilus 714 Nautilus gặp Shaco: 49.2% (khoảng 45.9 đến 52.4) · 714 trận
  12. Camille 69 Camille gặp Shaco: 49.6% (khoảng 43.7 đến 55.6) · 69 trận
  13. Lux 1,130 Lux gặp Shaco: 49.8% (khoảng 47.1 đến 52.5) · 1,130 trận
  14. Veigar 92 Veigar gặp Shaco: 49.8% (khoảng 44.1 đến 55.5) · 92 trận
  15. Shen 104 Shen gặp Shaco: 49.8% (khoảng 44.2 đến 55.4) · 104 trận
  16. Swain 372 Swain gặp Shaco: 49.9% (khoảng 45.8 đến 54.0) · 372 trận

Thắng đường trước Shaco vàng ở phút 15

  1. Pantheon 345 Pantheon gặp Shaco ở phút 15: +232 vàng (khoảng 121 đến 343) · 345 trận
  2. Senna 412 Senna gặp Shaco ở phút 15: +217 vàng (khoảng 117 đến 318) · 412 trận
  3. Swain 362 Swain gặp Shaco ở phút 15: +163 vàng (khoảng 61 đến 266) · 362 trận
  4. Lux 1,095 Lux gặp Shaco ở phút 15: +141 vàng (khoảng 81 đến 201) · 1,095 trận
  5. Pyke 495 Pyke gặp Shaco ở phút 15: +46 vàng (khoảng -44 đến 135) · 495 trận

Thắng Shaco tỉ lệ thắng

  1. Garen 115 Garen gặp Shaco: 56.0% (khoảng 50.5 đến 61.4) · 115 trận
  2. Sett 124 Sett gặp Shaco: 55.6% (khoảng 50.2 đến 61.0) · 124 trận
  3. Malphite 85 Malphite gặp Shaco: 55.5% (khoảng 49.8 đến 61.3) · 85 trận
  4. Renekton 69 Renekton gặp Shaco: 55.1% (khoảng 49.2 đến 61.0) · 69 trận
  5. Teemo 128 Teemo gặp Shaco: 55.0% (khoảng 49.6 đến 60.3) · 128 trận
  6. Tahm Kench 52 Tahm Kench gặp Shaco: 54.9% (khoảng 48.7 đến 61.0) · 52 trận
  7. Volibear 72 Volibear gặp Shaco: 54.2% (khoảng 48.2 đến 60.0) · 72 trận
  8. Yone 142 Yone gặp Shaco: 53.9% (khoảng 48.6 đến 59.1) · 142 trận
  9. Yasuo 53 Yasuo gặp Shaco: 53.9% (khoảng 47.7 đến 60.0) · 53 trận
  10. Illaoi 61 Illaoi gặp Shaco: 53.8% (khoảng 47.7 đến 59.8) · 61 trận
  11. Jax 78 Jax gặp Shaco: 53.4% (khoảng 47.5 đến 59.2) · 78 trận
  12. Tryndamere 52 Tryndamere gặp Shaco: 52.1% (khoảng 45.9 đến 58.2) · 52 trận
  13. Aatrox 51 Aatrox gặp Shaco: 51.9% (khoảng 45.7 đến 58.1) · 51 trận
  14. Mordekaiser 111 Mordekaiser gặp Shaco: 51.9% (khoảng 46.3 đến 57.4) · 111 trận
  15. Darius 115 Darius gặp Shaco: 51.9% (khoảng 46.3 đến 57.3) · 115 trận
  16. Nasus 63 Nasus gặp Shaco: 51.5% (khoảng 45.4 đến 57.5) · 63 trận

Thua Shaco tỉ lệ thắng

Trong các trận này không đối thủ nào thua Shaco thường xuyên hơn.

Thắng đường trước Shaco vàng ở phút 15

Chưa đối thủ nào có 300 trận gặp Shaco, nên chưa có số liệu vàng.

ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.