Chuyển tới nội dung

Liên Minh Huyền Thoại Counter Talon

Tier B · 55 #47 Đi rừng Phiên bản 16.21

Thắng Talon tỉ lệ thắng

  1. Maokai 180 Maokai gặp Talon: 55.5% (khoảng 50.5 đến 60.5) · 180 trận
  2. Ngộ Không 2,517 Ngộ Không gặp Talon: 54.5% (khoảng 52.6 đến 56.3) · 2,517 trận
  3. Skarner 373 Skarner gặp Talon: 54.3% (khoảng 50.2 đến 58.4) · 373 trận
  4. Warwick 2,123 Warwick gặp Talon: 54.2% (khoảng 52.2 đến 56.2) · 2,123 trận
  5. Shyvana 1,816 Shyvana gặp Talon: 53.6% (khoảng 51.5 đến 55.8) · 1,816 trận
  6. Fiddlesticks 792 Fiddlesticks gặp Talon: 53.2% (khoảng 50.1 đến 56.3) · 792 trận
  7. Gwen 259 Gwen gặp Talon: 53.2% (khoảng 48.6 đến 57.7) · 259 trận
  8. Briar 2,056 Briar gặp Talon: 53.1% (khoảng 51.0 đến 55.2) · 2,056 trận
  9. Nasus 120 Nasus gặp Talon: 52.8% (khoảng 47.4 đến 58.3) · 120 trận
  10. Bel'Veth 938 Bel'Veth gặp Talon: 52.8% (khoảng 49.9 đến 55.7) · 938 trận
  11. Tryndamere 230 Tryndamere gặp Talon: 52.8% (khoảng 48.1 đến 57.5) · 230 trận
  12. Nautilus 59 Nautilus gặp Talon: 52.5% (khoảng 46.5 đến 58.6) · 59 trận
  13. Amumu 1,205 Amumu gặp Talon: 52.2% (khoảng 49.6 đến 54.8) · 1,205 trận
  14. Diana 1,471 Diana gặp Talon: 52.1% (khoảng 49.7 đến 54.5) · 1,471 trận
  15. Trundle 347 Trundle gặp Talon: 52.1% (khoảng 47.9 đến 56.3) · 347 trận
  16. Sejuani 907 Sejuani gặp Talon: 52.0% (khoảng 49.1 đến 55.0) · 907 trận
  17. Master Yi 3,555 Master Yi gặp Talon: 51.9% (khoảng 50.3 đến 53.5) · 3,555 trận
  18. Darius 609 Darius gặp Talon: 51.9% (khoảng 48.5 đến 55.4) · 609 trận
  19. Cho'Gath 2,214 Cho'Gath gặp Talon: 51.9% (khoảng 49.9 đến 53.9) · 2,214 trận
  20. Rammus 918 Rammus gặp Talon: 51.6% (khoảng 48.7 đến 54.5) · 918 trận
  21. Lillia 1,989 Lillia gặp Talon: 51.5% (khoảng 49.4 đến 53.6) · 1,989 trận
  22. Kayn 4,223 Kayn gặp Talon: 51.5% (khoảng 50.0 đến 53.0) · 4,223 trận
  23. Viego 3,959 Viego gặp Talon: 51.4% (khoảng 49.9 đến 52.9) · 3,959 trận
  24. Zac 938 Zac gặp Talon: 51.4% (khoảng 48.5 đến 54.3) · 938 trận
  25. Teemo 431 Teemo gặp Talon: 51.4% (khoảng 47.5 đến 55.3) · 431 trận
  26. Vi 1,726 Vi gặp Talon: 51.0% (khoảng 48.8 đến 53.3) · 1,726 trận
  27. Ambessa 194 Ambessa gặp Talon: 51.0% (khoảng 46.1 đến 56.0) · 194 trận
  28. Nunu & Willump 939 Nunu & Willump gặp Talon: 51.0% (khoảng 48.1 đến 53.9) · 939 trận
  29. Mordekaiser 153 Mordekaiser gặp Talon: 50.7% (khoảng 45.5 đến 55.9) · 153 trận
  30. Nocturne 2,036 Nocturne gặp Talon: 50.7% (khoảng 48.6 đến 52.8) · 2,036 trận
  31. Quinn 536 Quinn gặp Talon: 50.6% (khoảng 47.0 đến 54.2) · 536 trận
  32. Zaahen 113 Zaahen gặp Talon: 50.5% (khoảng 45.0 đến 56.0) · 113 trận
  33. Jarvan IV 2,058 Jarvan IV gặp Talon: 50.5% (khoảng 48.4 đến 52.5) · 2,058 trận
  34. Dr. Mundo 252 Dr. Mundo gặp Talon: 50.5% (khoảng 45.9 đến 55.1) · 252 trận
  35. Rek'Sai 386 Rek'Sai gặp Talon: 50.4% (khoảng 46.3 đến 54.4) · 386 trận
  36. Nidalee 873 Nidalee gặp Talon: 50.2% (khoảng 47.3 đến 53.2) · 873 trận
  37. Shen 141 Shen gặp Talon: 50.2% (khoảng 44.9 đến 55.5) · 141 trận
  38. Elise 1,101 Elise gặp Talon: 50.1% (khoảng 47.4 đến 52.8) · 1,101 trận
  39. Graves 2,794 Graves gặp Talon: 50.1% (khoảng 48.3 đến 51.9) · 2,794 trận
  40. Ivern 324 Ivern gặp Talon: 50.0% (khoảng 45.7 đến 54.3) · 324 trận
  41. Fizz 258 Fizz gặp Talon: 50.0% (khoảng 45.5 đến 54.6) · 258 trận
  42. Gragas 248 Gragas gặp Talon: 50.0% (khoảng 45.4 đến 54.6) · 248 trận
  43. Poppy 148 Poppy gặp Talon: 50.0% (khoảng 44.8 đến 55.3) · 148 trận
  44. Udyr 626 Udyr gặp Talon: 50.0% (khoảng 46.6 đến 53.4) · 626 trận

Thua Talon tỉ lệ thắng

  1. Qiyana 2,498 Qiyana gặp Talon: 46.5% (khoảng 44.6 đến 48.4) · 2,498 trận
  2. Zed 1,112 Zed gặp Talon: 47.0% (khoảng 44.3 đến 49.7) · 1,112 trận
  3. Olaf 139 Olaf gặp Talon: 47.2% (khoảng 41.9 đến 52.5) · 139 trận
  4. Brand 84 Brand gặp Talon: 47.6% (khoảng 41.8 đến 53.4) · 84 trận
  5. Garen 50 Garen gặp Talon: 48.0% (khoảng 41.9 đến 54.2) · 50 trận
  6. Jayce 453 Jayce gặp Talon: 48.1% (khoảng 44.3 đến 51.9) · 453 trận
  7. Kindred 1,096 Kindred gặp Talon: 48.5% (khoảng 45.8 đến 51.2) · 1,096 trận
  8. Shaco 2,678 Shaco gặp Talon: 48.5% (khoảng 46.7 đến 50.3) · 2,678 trận
  9. Taliyah 487 Taliyah gặp Talon: 48.6% (khoảng 44.9 đến 52.4) · 487 trận
  10. Hecarim 1,890 Hecarim gặp Talon: 48.7% (khoảng 46.5 đến 50.8) · 1,890 trận
  11. Pantheon 373 Pantheon gặp Talon: 48.7% (khoảng 44.6 đến 52.8) · 373 trận
  12. Sylas 2,356 Sylas gặp Talon: 48.8% (khoảng 46.9 đến 50.8) · 2,356 trận
  13. Rengar 1,656 Rengar gặp Talon: 48.9% (khoảng 46.6 đến 51.1) · 1,656 trận
  14. Evelynn 1,306 Evelynn gặp Talon: 48.9% (khoảng 46.4 đến 51.4) · 1,306 trận
  15. Naafiri 1,043 Naafiri gặp Talon: 49.0% (khoảng 46.2 đến 51.8) · 1,043 trận
  16. Kha'Zix 2,714 Kha'Zix gặp Talon: 49.0% (khoảng 47.2 đến 50.8) · 2,714 trận
  17. Twitch 104 Twitch gặp Talon: 49.0% (khoảng 43.4 đến 54.6) · 104 trận
  18. Locke 367 Locke gặp Talon: 49.0% (khoảng 44.9 đến 53.2) · 367 trận
  19. Riven 59 Riven gặp Talon: 49.1% (khoảng 43.0 đến 55.1) · 59 trận
  20. Aatrox 302 Aatrox gặp Talon: 49.2% (khoảng 44.9 đến 53.6) · 302 trận
  21. Lee Sin 3,847 Lee Sin gặp Talon: 49.3% (khoảng 47.7 đến 50.8) · 3,847 trận
  22. Zyra 655 Zyra gặp Talon: 49.3% (khoảng 45.9 đến 52.6) · 655 trận
  23. Xin Zhao 1,374 Xin Zhao gặp Talon: 49.3% (khoảng 46.8 đến 51.8) · 1,374 trận
  24. Ekko 2,015 Ekko gặp Talon: 49.5% (khoảng 47.4 đến 51.6) · 2,015 trận
  25. Sion 190 Sion gặp Talon: 49.5% (khoảng 44.6 đến 54.5) · 190 trận
  26. Karthus 626 Karthus gặp Talon: 49.5% (khoảng 46.1 đến 52.9) · 626 trận
  27. Morgana 129 Morgana gặp Talon: 49.6% (khoảng 44.2 đến 55.0) · 129 trận
  28. Volibear 634 Volibear gặp Talon: 49.6% (khoảng 46.3 đến 53.0) · 634 trận
  29. Jax 588 Jax gặp Talon: 49.9% (khoảng 46.4 đến 53.4) · 588 trận
  30. Malphite 489 Malphite gặp Talon: 49.9% (khoảng 46.2 đến 53.7) · 489 trận

Thắng đường trước Talon vàng ở phút 15

  1. Briar 1,988 Briar gặp Talon ở phút 15: +60 vàng (khoảng -6 đến 125) · 1,988 trận
  2. Kha'Zix 2,633 Kha'Zix gặp Talon ở phút 15: +46 vàng (khoảng -8 đến 100) · 2,633 trận
  3. Locke 349 Locke gặp Talon ở phút 15: +24 vàng (khoảng -143 đến 192) · 349 trận

Thắng Talon tỉ lệ thắng

  1. Hwei 321 Hwei gặp Talon: 54.1% (khoảng 49.8 đến 58.3) · 321 trận
  2. Ekko 659 Ekko gặp Talon: 54.0% (khoảng 50.6 đến 57.3) · 659 trận
  3. Veigar 602 Veigar gặp Talon: 53.8% (khoảng 50.4 đến 57.3) · 602 trận
  4. Lissandra 581 Lissandra gặp Talon: 53.6% (khoảng 50.1 đến 57.1) · 581 trận
  5. Jayce 101 Jayce gặp Talon: 53.4% (khoảng 47.7 đến 59.0) · 101 trận
  6. Vel'Koz 111 Vel'Koz gặp Talon: 53.3% (khoảng 47.7 đến 58.8) · 111 trận
  7. Orianna 388 Orianna gặp Talon: 52.8% (khoảng 48.8 đến 56.9) · 388 trận
  8. Xerath 458 Xerath gặp Talon: 52.7% (khoảng 48.9 đến 56.5) · 458 trận
  9. Anivia 189 Anivia gặp Talon: 52.4% (khoảng 47.4 đến 57.3) · 189 trận
  10. Twisted Fate 591 Twisted Fate gặp Talon: 52.3% (khoảng 48.8 đến 55.8) · 591 trận
  11. Katarina 850 Katarina gặp Talon: 52.3% (khoảng 49.2 đến 55.3) · 850 trận
  12. Heimerdinger 54 Heimerdinger gặp Talon: 52.2% (khoảng 46.1 đến 58.3) · 54 trận
  13. Yone 1,412 Yone gặp Talon: 52.2% (khoảng 49.8 đến 54.6) · 1,412 trận
  14. Swain 107 Swain gặp Talon: 52.0% (khoảng 46.4 đến 57.6) · 107 trận
  15. Naafiri 159 Naafiri gặp Talon: 52.0% (khoảng 46.8 đến 57.1) · 159 trận
  16. Ahri 1,298 Ahri gặp Talon: 51.9% (khoảng 49.4 đến 54.4) · 1,298 trận
  17. Garen 58 Garen gặp Talon: 51.8% (khoảng 45.7 đến 57.9) · 58 trận
  18. Diana 543 Diana gặp Talon: 51.8% (khoảng 48.2 đến 55.4) · 543 trận
  19. Taliyah 192 Taliyah gặp Talon: 51.7% (khoảng 46.8 đến 56.6) · 192 trận
  20. Vladimir 476 Vladimir gặp Talon: 51.6% (khoảng 47.8 đến 55.3) · 476 trận
  21. Morgana 72 Morgana gặp Talon: 51.4% (khoảng 45.4 đến 57.3) · 72 trận
  22. Gragas 57 Gragas gặp Talon: 51.2% (khoảng 45.1 đến 57.3) · 57 trận
  23. Zed 1,177 Zed gặp Talon: 51.2% (khoảng 48.5 đến 53.8) · 1,177 trận
  24. Vex 540 Vex gặp Talon: 51.2% (khoảng 47.6 đến 54.8) · 540 trận
  25. Annie 218 Annie gặp Talon: 51.1% (khoảng 46.3 đến 55.9) · 218 trận
  26. Brand 107 Brand gặp Talon: 51.0% (khoảng 45.5 đến 56.6) · 107 trận
  27. Syndra 685 Syndra gặp Talon: 50.9% (khoảng 47.6 đến 54.2) · 685 trận
  28. Irelia 413 Irelia gặp Talon: 50.8% (khoảng 46.9 đến 54.8) · 413 trận
  29. Yasuo 1,648 Yasuo gặp Talon: 50.8% (khoảng 48.5 đến 53.1) · 1,648 trận
  30. Kog'Maw 66 Kog'Maw gặp Talon: 50.6% (khoảng 44.6 đến 56.6) · 66 trận
  31. Lux 539 Lux gặp Talon: 50.6% (khoảng 47.0 đến 54.2) · 539 trận
  32. Zoe 304 Zoe gặp Talon: 50.5% (khoảng 46.2 đến 54.9) · 304 trận
  33. Cho'Gath 79 Cho'Gath gặp Talon: 50.4% (khoảng 44.6 đến 56.3) · 79 trận
  34. Fizz 878 Fizz gặp Talon: 50.3% (khoảng 47.4 đến 53.3) · 878 trận
  35. Kassadin 324 Kassadin gặp Talon: 50.3% (khoảng 46.0 đến 54.6) · 324 trận
  36. Aurora 250 Aurora gặp Talon: 50.1% (khoảng 45.5 đến 54.8) · 250 trận
  37. Qiyana 332 Qiyana gặp Talon: 50.1% (khoảng 45.9 đến 54.4) · 332 trận
  38. Kennen 53 Kennen gặp Talon: 50.1% (khoảng 43.9 đến 56.2) · 53 trận
  39. Sion 109 Sion gặp Talon: 50.0% (khoảng 44.5 đến 55.6) · 109 trận

Thua Talon tỉ lệ thắng

  1. Akali 1,367 Akali gặp Talon: 45.9% (khoảng 43.5 đến 48.4) · 1,367 trận
  2. Sylas 929 Sylas gặp Talon: 46.0% (khoảng 43.1 đến 48.9) · 929 trận
  3. Viktor 805 Viktor gặp Talon: 46.1% (khoảng 43.1 đến 49.2) · 805 trận
  4. Nasus 87 Nasus gặp Talon: 46.2% (khoảng 40.5 đến 52.0) · 87 trận
  5. Ryze 278 Ryze gặp Talon: 47.2% (khoảng 42.8 đến 51.7) · 278 trận
  6. Azir 244 Azir gặp Talon: 47.2% (khoảng 42.6 đến 51.9) · 244 trận
  7. Ziggs 80 Ziggs gặp Talon: 47.4% (khoảng 41.6 đến 53.2) · 80 trận
  8. Lucian 74 Lucian gặp Talon: 47.7% (khoảng 41.8 đến 53.6) · 74 trận
  9. Briar 50 Briar gặp Talon: 47.9% (khoảng 41.7 đến 54.1) · 50 trận
  10. Cassiopeia 141 Cassiopeia gặp Talon: 48.0% (khoảng 42.7 đến 53.3) · 141 trận
  11. Teemo 50 Teemo gặp Talon: 48.3% (khoảng 42.1 đến 54.5) · 50 trận
  12. Galio 465 Galio gặp Talon: 48.4% (khoảng 44.6 đến 52.2) · 465 trận
  13. Tristana 80 Tristana gặp Talon: 48.5% (khoảng 42.6 đến 54.3) · 80 trận
  14. Aurelion Sol 213 Aurelion Sol gặp Talon: 48.6% (khoảng 43.8 đến 53.4) · 213 trận
  15. Locke 896 Locke gặp Talon: 48.9% (khoảng 45.9 đến 51.8) · 896 trận
  16. Malzahar 986 Malzahar gặp Talon: 49.0% (khoảng 46.1 đến 51.8) · 986 trận
  17. Ezreal 52 Ezreal gặp Talon: 49.1% (khoảng 42.9 đến 55.2) · 52 trận
  18. Mel 327 Mel gặp Talon: 49.1% (khoảng 44.8 đến 53.4) · 327 trận
  19. Pantheon 196 Pantheon gặp Talon: 49.2% (khoảng 44.3 đến 54.1) · 196 trận
  20. Gangplank 51 Gangplank gặp Talon: 49.3% (khoảng 43.1 đến 55.4) · 51 trận
  21. LeBlanc 503 LeBlanc gặp Talon: 49.3% (khoảng 45.6 đến 53.0) · 503 trận
  22. Akshan 235 Akshan gặp Talon: 49.6% (khoảng 44.9 đến 54.3) · 235 trận
  23. Malphite 190 Malphite gặp Talon: 49.7% (khoảng 44.7 đến 54.6) · 190 trận
  24. Smolder 55 Smolder gặp Talon: 49.7% (khoảng 43.6 đến 55.8) · 55 trận
  25. Gwen 59 Gwen gặp Talon: 49.7% (khoảng 43.6 đến 55.8) · 59 trận

Thắng đường trước Talon vàng ở phút 15

  1. Irelia 396 Irelia gặp Talon ở phút 15: +731 vàng (khoảng 540 đến 922) · 396 trận
  2. Mel 309 Mel gặp Talon ở phút 15: +234 vàng (khoảng 54 đến 414) · 309 trận
  3. Zed 1,131 Zed gặp Talon ở phút 15: +171 vàng (khoảng 81 đến 260) · 1,131 trận
  4. Diana 523 Diana gặp Talon ở phút 15: +47 vàng (khoảng -101 đến 195) · 523 trận

Thắng Talon tỉ lệ thắng

  1. Yone 78 Yone gặp Talon: 50.7% (khoảng 44.8 đến 56.5) · 78 trận

Thua Talon tỉ lệ thắng

Trong các trận này không đối thủ nào thua Talon thường xuyên hơn.

Thắng đường trước Talon vàng ở phút 15

Chưa đối thủ nào có 300 trận gặp Talon, nên chưa có số liệu vàng.

ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.