Liên Minh Huyền Thoại Counter Talon
Thắng Talon tỉ lệ thắng
-
Maokai 180 Maokai gặp Talon: 55.5% (khoảng 50.5 đến 60.5) · 180 trận -
Ngộ Không 2,517 Ngộ Không gặp Talon: 54.5% (khoảng 52.6 đến 56.3) · 2,517 trận -
Skarner 373 Skarner gặp Talon: 54.3% (khoảng 50.2 đến 58.4) · 373 trận -
Warwick 2,123 Warwick gặp Talon: 54.2% (khoảng 52.2 đến 56.2) · 2,123 trận -
Shyvana 1,816 Shyvana gặp Talon: 53.6% (khoảng 51.5 đến 55.8) · 1,816 trận -
Fiddlesticks 792 Fiddlesticks gặp Talon: 53.2% (khoảng 50.1 đến 56.3) · 792 trận -
Gwen 259 Gwen gặp Talon: 53.2% (khoảng 48.6 đến 57.7) · 259 trận -
Briar 2,056 Briar gặp Talon: 53.1% (khoảng 51.0 đến 55.2) · 2,056 trận -
Nasus 120 Nasus gặp Talon: 52.8% (khoảng 47.4 đến 58.3) · 120 trận -
Bel'Veth 938 Bel'Veth gặp Talon: 52.8% (khoảng 49.9 đến 55.7) · 938 trận -
Tryndamere 230 Tryndamere gặp Talon: 52.8% (khoảng 48.1 đến 57.5) · 230 trận -
Nautilus 59 Nautilus gặp Talon: 52.5% (khoảng 46.5 đến 58.6) · 59 trận -
Amumu 1,205 Amumu gặp Talon: 52.2% (khoảng 49.6 đến 54.8) · 1,205 trận -
Diana 1,471 Diana gặp Talon: 52.1% (khoảng 49.7 đến 54.5) · 1,471 trận -
Trundle 347 Trundle gặp Talon: 52.1% (khoảng 47.9 đến 56.3) · 347 trận -
Sejuani 907 Sejuani gặp Talon: 52.0% (khoảng 49.1 đến 55.0) · 907 trận -
Master Yi 3,555 Master Yi gặp Talon: 51.9% (khoảng 50.3 đến 53.5) · 3,555 trận -
Darius 609 Darius gặp Talon: 51.9% (khoảng 48.5 đến 55.4) · 609 trận -
Cho'Gath 2,214 Cho'Gath gặp Talon: 51.9% (khoảng 49.9 đến 53.9) · 2,214 trận -
Rammus 918 Rammus gặp Talon: 51.6% (khoảng 48.7 đến 54.5) · 918 trận -
Lillia 1,989 Lillia gặp Talon: 51.5% (khoảng 49.4 đến 53.6) · 1,989 trận -
Kayn 4,223 Kayn gặp Talon: 51.5% (khoảng 50.0 đến 53.0) · 4,223 trận -
Viego 3,959 Viego gặp Talon: 51.4% (khoảng 49.9 đến 52.9) · 3,959 trận -
Zac 938 Zac gặp Talon: 51.4% (khoảng 48.5 đến 54.3) · 938 trận -
Teemo 431 Teemo gặp Talon: 51.4% (khoảng 47.5 đến 55.3) · 431 trận -
Vi 1,726 Vi gặp Talon: 51.0% (khoảng 48.8 đến 53.3) · 1,726 trận -
Ambessa 194 Ambessa gặp Talon: 51.0% (khoảng 46.1 đến 56.0) · 194 trận -
Nunu & Willump 939 Nunu & Willump gặp Talon: 51.0% (khoảng 48.1 đến 53.9) · 939 trận -
Mordekaiser 153 Mordekaiser gặp Talon: 50.7% (khoảng 45.5 đến 55.9) · 153 trận -
Nocturne 2,036 Nocturne gặp Talon: 50.7% (khoảng 48.6 đến 52.8) · 2,036 trận -
Quinn 536 Quinn gặp Talon: 50.6% (khoảng 47.0 đến 54.2) · 536 trận -
Zaahen 113 Zaahen gặp Talon: 50.5% (khoảng 45.0 đến 56.0) · 113 trận -
Jarvan IV 2,058 Jarvan IV gặp Talon: 50.5% (khoảng 48.4 đến 52.5) · 2,058 trận -
Dr. Mundo 252 Dr. Mundo gặp Talon: 50.5% (khoảng 45.9 đến 55.1) · 252 trận -
Rek'Sai 386 Rek'Sai gặp Talon: 50.4% (khoảng 46.3 đến 54.4) · 386 trận -
Nidalee 873 Nidalee gặp Talon: 50.2% (khoảng 47.3 đến 53.2) · 873 trận -
Shen 141 Shen gặp Talon: 50.2% (khoảng 44.9 đến 55.5) · 141 trận -
Elise 1,101 Elise gặp Talon: 50.1% (khoảng 47.4 đến 52.8) · 1,101 trận -
Graves 2,794 Graves gặp Talon: 50.1% (khoảng 48.3 đến 51.9) · 2,794 trận -
Ivern 324 Ivern gặp Talon: 50.0% (khoảng 45.7 đến 54.3) · 324 trận -
Fizz 258 Fizz gặp Talon: 50.0% (khoảng 45.5 đến 54.6) · 258 trận -
Gragas 248 Gragas gặp Talon: 50.0% (khoảng 45.4 đến 54.6) · 248 trận -
Poppy 148 Poppy gặp Talon: 50.0% (khoảng 44.8 đến 55.3) · 148 trận -
Udyr 626 Udyr gặp Talon: 50.0% (khoảng 46.6 đến 53.4) · 626 trận
Thua Talon tỉ lệ thắng
-
Qiyana 2,498 Qiyana gặp Talon: 46.5% (khoảng 44.6 đến 48.4) · 2,498 trận -
Zed 1,112 Zed gặp Talon: 47.0% (khoảng 44.3 đến 49.7) · 1,112 trận -
Olaf 139 Olaf gặp Talon: 47.2% (khoảng 41.9 đến 52.5) · 139 trận -
Brand 84 Brand gặp Talon: 47.6% (khoảng 41.8 đến 53.4) · 84 trận -
Garen 50 Garen gặp Talon: 48.0% (khoảng 41.9 đến 54.2) · 50 trận -
Jayce 453 Jayce gặp Talon: 48.1% (khoảng 44.3 đến 51.9) · 453 trận -
Kindred 1,096 Kindred gặp Talon: 48.5% (khoảng 45.8 đến 51.2) · 1,096 trận -
Shaco 2,678 Shaco gặp Talon: 48.5% (khoảng 46.7 đến 50.3) · 2,678 trận -
Taliyah 487 Taliyah gặp Talon: 48.6% (khoảng 44.9 đến 52.4) · 487 trận -
Hecarim 1,890 Hecarim gặp Talon: 48.7% (khoảng 46.5 đến 50.8) · 1,890 trận -
Pantheon 373 Pantheon gặp Talon: 48.7% (khoảng 44.6 đến 52.8) · 373 trận -
Sylas 2,356 Sylas gặp Talon: 48.8% (khoảng 46.9 đến 50.8) · 2,356 trận -
Rengar 1,656 Rengar gặp Talon: 48.9% (khoảng 46.6 đến 51.1) · 1,656 trận -
Evelynn 1,306 Evelynn gặp Talon: 48.9% (khoảng 46.4 đến 51.4) · 1,306 trận -
Naafiri 1,043 Naafiri gặp Talon: 49.0% (khoảng 46.2 đến 51.8) · 1,043 trận -
Kha'Zix 2,714 Kha'Zix gặp Talon: 49.0% (khoảng 47.2 đến 50.8) · 2,714 trận -
Twitch 104 Twitch gặp Talon: 49.0% (khoảng 43.4 đến 54.6) · 104 trận -
Locke 367 Locke gặp Talon: 49.0% (khoảng 44.9 đến 53.2) · 367 trận -
Riven 59 Riven gặp Talon: 49.1% (khoảng 43.0 đến 55.1) · 59 trận -
Aatrox 302 Aatrox gặp Talon: 49.2% (khoảng 44.9 đến 53.6) · 302 trận -
Lee Sin 3,847 Lee Sin gặp Talon: 49.3% (khoảng 47.7 đến 50.8) · 3,847 trận -
Zyra 655 Zyra gặp Talon: 49.3% (khoảng 45.9 đến 52.6) · 655 trận -
Xin Zhao 1,374 Xin Zhao gặp Talon: 49.3% (khoảng 46.8 đến 51.8) · 1,374 trận -
Ekko 2,015 Ekko gặp Talon: 49.5% (khoảng 47.4 đến 51.6) · 2,015 trận -
Sion 190 Sion gặp Talon: 49.5% (khoảng 44.6 đến 54.5) · 190 trận -
Karthus 626 Karthus gặp Talon: 49.5% (khoảng 46.1 đến 52.9) · 626 trận -
Morgana 129 Morgana gặp Talon: 49.6% (khoảng 44.2 đến 55.0) · 129 trận -
Volibear 634 Volibear gặp Talon: 49.6% (khoảng 46.3 đến 53.0) · 634 trận -
Jax 588 Jax gặp Talon: 49.9% (khoảng 46.4 đến 53.4) · 588 trận -
Malphite 489 Malphite gặp Talon: 49.9% (khoảng 46.2 đến 53.7) · 489 trận
Thắng đường trước Talon vàng ở phút 15
Thắng Talon tỉ lệ thắng
-
Hwei 321 Hwei gặp Talon: 54.1% (khoảng 49.8 đến 58.3) · 321 trận -
Ekko 659 Ekko gặp Talon: 54.0% (khoảng 50.6 đến 57.3) · 659 trận -
Veigar 602 Veigar gặp Talon: 53.8% (khoảng 50.4 đến 57.3) · 602 trận -
Lissandra 581 Lissandra gặp Talon: 53.6% (khoảng 50.1 đến 57.1) · 581 trận -
Jayce 101 Jayce gặp Talon: 53.4% (khoảng 47.7 đến 59.0) · 101 trận -
Vel'Koz 111 Vel'Koz gặp Talon: 53.3% (khoảng 47.7 đến 58.8) · 111 trận -
Orianna 388 Orianna gặp Talon: 52.8% (khoảng 48.8 đến 56.9) · 388 trận -
Xerath 458 Xerath gặp Talon: 52.7% (khoảng 48.9 đến 56.5) · 458 trận -
Anivia 189 Anivia gặp Talon: 52.4% (khoảng 47.4 đến 57.3) · 189 trận -
Twisted Fate 591 Twisted Fate gặp Talon: 52.3% (khoảng 48.8 đến 55.8) · 591 trận -
Katarina 850 Katarina gặp Talon: 52.3% (khoảng 49.2 đến 55.3) · 850 trận -
Heimerdinger 54 Heimerdinger gặp Talon: 52.2% (khoảng 46.1 đến 58.3) · 54 trận -
Yone 1,412 Yone gặp Talon: 52.2% (khoảng 49.8 đến 54.6) · 1,412 trận -
Swain 107 Swain gặp Talon: 52.0% (khoảng 46.4 đến 57.6) · 107 trận -
Naafiri 159 Naafiri gặp Talon: 52.0% (khoảng 46.8 đến 57.1) · 159 trận -
Ahri 1,298 Ahri gặp Talon: 51.9% (khoảng 49.4 đến 54.4) · 1,298 trận -
Garen 58 Garen gặp Talon: 51.8% (khoảng 45.7 đến 57.9) · 58 trận -
Diana 543 Diana gặp Talon: 51.8% (khoảng 48.2 đến 55.4) · 543 trận -
Taliyah 192 Taliyah gặp Talon: 51.7% (khoảng 46.8 đến 56.6) · 192 trận -
Vladimir 476 Vladimir gặp Talon: 51.6% (khoảng 47.8 đến 55.3) · 476 trận -
Morgana 72 Morgana gặp Talon: 51.4% (khoảng 45.4 đến 57.3) · 72 trận -
Gragas 57 Gragas gặp Talon: 51.2% (khoảng 45.1 đến 57.3) · 57 trận -
Zed 1,177 Zed gặp Talon: 51.2% (khoảng 48.5 đến 53.8) · 1,177 trận -
Vex 540 Vex gặp Talon: 51.2% (khoảng 47.6 đến 54.8) · 540 trận -
Annie 218 Annie gặp Talon: 51.1% (khoảng 46.3 đến 55.9) · 218 trận -
Brand 107 Brand gặp Talon: 51.0% (khoảng 45.5 đến 56.6) · 107 trận -
Syndra 685 Syndra gặp Talon: 50.9% (khoảng 47.6 đến 54.2) · 685 trận -
Irelia 413 Irelia gặp Talon: 50.8% (khoảng 46.9 đến 54.8) · 413 trận -
Yasuo 1,648 Yasuo gặp Talon: 50.8% (khoảng 48.5 đến 53.1) · 1,648 trận -
Kog'Maw 66 Kog'Maw gặp Talon: 50.6% (khoảng 44.6 đến 56.6) · 66 trận -
Lux 539 Lux gặp Talon: 50.6% (khoảng 47.0 đến 54.2) · 539 trận -
Zoe 304 Zoe gặp Talon: 50.5% (khoảng 46.2 đến 54.9) · 304 trận -
Cho'Gath 79 Cho'Gath gặp Talon: 50.4% (khoảng 44.6 đến 56.3) · 79 trận -
Fizz 878 Fizz gặp Talon: 50.3% (khoảng 47.4 đến 53.3) · 878 trận -
Kassadin 324 Kassadin gặp Talon: 50.3% (khoảng 46.0 đến 54.6) · 324 trận -
Aurora 250 Aurora gặp Talon: 50.1% (khoảng 45.5 đến 54.8) · 250 trận -
Qiyana 332 Qiyana gặp Talon: 50.1% (khoảng 45.9 đến 54.4) · 332 trận -
Kennen 53 Kennen gặp Talon: 50.1% (khoảng 43.9 đến 56.2) · 53 trận -
Sion 109 Sion gặp Talon: 50.0% (khoảng 44.5 đến 55.6) · 109 trận
Thua Talon tỉ lệ thắng
-
Akali 1,367 Akali gặp Talon: 45.9% (khoảng 43.5 đến 48.4) · 1,367 trận -
Sylas 929 Sylas gặp Talon: 46.0% (khoảng 43.1 đến 48.9) · 929 trận -
Viktor 805 Viktor gặp Talon: 46.1% (khoảng 43.1 đến 49.2) · 805 trận -
Nasus 87 Nasus gặp Talon: 46.2% (khoảng 40.5 đến 52.0) · 87 trận -
Ryze 278 Ryze gặp Talon: 47.2% (khoảng 42.8 đến 51.7) · 278 trận -
Azir 244 Azir gặp Talon: 47.2% (khoảng 42.6 đến 51.9) · 244 trận -
Ziggs 80 Ziggs gặp Talon: 47.4% (khoảng 41.6 đến 53.2) · 80 trận -
Lucian 74 Lucian gặp Talon: 47.7% (khoảng 41.8 đến 53.6) · 74 trận -
Briar 50 Briar gặp Talon: 47.9% (khoảng 41.7 đến 54.1) · 50 trận -
Cassiopeia 141 Cassiopeia gặp Talon: 48.0% (khoảng 42.7 đến 53.3) · 141 trận -
Teemo 50 Teemo gặp Talon: 48.3% (khoảng 42.1 đến 54.5) · 50 trận -
Galio 465 Galio gặp Talon: 48.4% (khoảng 44.6 đến 52.2) · 465 trận -
Tristana 80 Tristana gặp Talon: 48.5% (khoảng 42.6 đến 54.3) · 80 trận -
Aurelion Sol 213 Aurelion Sol gặp Talon: 48.6% (khoảng 43.8 đến 53.4) · 213 trận -
Locke 896 Locke gặp Talon: 48.9% (khoảng 45.9 đến 51.8) · 896 trận -
Malzahar 986 Malzahar gặp Talon: 49.0% (khoảng 46.1 đến 51.8) · 986 trận -
Ezreal 52 Ezreal gặp Talon: 49.1% (khoảng 42.9 đến 55.2) · 52 trận -
Mel 327 Mel gặp Talon: 49.1% (khoảng 44.8 đến 53.4) · 327 trận -
Pantheon 196 Pantheon gặp Talon: 49.2% (khoảng 44.3 đến 54.1) · 196 trận -
Gangplank 51 Gangplank gặp Talon: 49.3% (khoảng 43.1 đến 55.4) · 51 trận -
LeBlanc 503 LeBlanc gặp Talon: 49.3% (khoảng 45.6 đến 53.0) · 503 trận -
Akshan 235 Akshan gặp Talon: 49.6% (khoảng 44.9 đến 54.3) · 235 trận -
Malphite 190 Malphite gặp Talon: 49.7% (khoảng 44.7 đến 54.6) · 190 trận -
Smolder 55 Smolder gặp Talon: 49.7% (khoảng 43.6 đến 55.8) · 55 trận -
Gwen 59 Gwen gặp Talon: 49.7% (khoảng 43.6 đến 55.8) · 59 trận
Thắng đường trước Talon vàng ở phút 15
-
Irelia 396 Irelia gặp Talon ở phút 15: +731 vàng (khoảng 540 đến 922) · 396 trận -
Mel 309 Mel gặp Talon ở phút 15: +234 vàng (khoảng 54 đến 414) · 309 trận -
Zed 1,131 Zed gặp Talon ở phút 15: +171 vàng (khoảng 81 đến 260) · 1,131 trận -
Diana 523 Diana gặp Talon ở phút 15: +47 vàng (khoảng -101 đến 195) · 523 trận
Thắng Talon tỉ lệ thắng
Thua Talon tỉ lệ thắng
Trong các trận này không đối thủ nào thua Talon thường xuyên hơn.
Thắng đường trước Talon vàng ở phút 15
Chưa đối thủ nào có 300 trận gặp Talon, nên chưa có số liệu vàng.