Chuyển tới nội dung

Liên Minh Huyền Thoại Counter Olaf

Tier B · 58 #36 Đường trên Phiên bản 16.21

Thắng Olaf tỉ lệ thắng

  1. Garen 1,708 Garen gặp Olaf: 54.9% (khoảng 52.6 đến 57.1) · 1,708 trận
  2. Trundle 900 Trundle gặp Olaf: 54.4% (khoảng 51.5 đến 57.4) · 900 trận
  3. Kled 400 Kled gặp Olaf: 54.3% (khoảng 50.3 đến 58.2) · 400 trận
  4. Dr. Mundo 695 Dr. Mundo gặp Olaf: 53.9% (khoảng 50.7 đến 57.2) · 695 trận
  5. Illaoi 1,020 Illaoi gặp Olaf: 53.8% (khoảng 51.0 đến 56.6) · 1,020 trận
  6. Tryndamere 1,019 Tryndamere gặp Olaf: 53.7% (khoảng 50.9 đến 56.5) · 1,019 trận
  7. Sett 1,832 Sett gặp Olaf: 53.6% (khoảng 51.5 đến 55.8) · 1,832 trận
  8. Kayle 501 Kayle gặp Olaf: 53.3% (khoảng 49.6 đến 57.0) · 501 trận
  9. Sion 680 Sion gặp Olaf: 53.3% (khoảng 50.0 đến 56.5) · 680 trận
  10. Tahm Kench 572 Tahm Kench gặp Olaf: 53.2% (khoảng 49.7 đến 56.7) · 572 trận
  11. Akali 701 Akali gặp Olaf: 52.8% (khoảng 49.5 đến 56.0) · 701 trận
  12. Karma 50 Karma gặp Olaf: 52.3% (khoảng 46.1 đến 58.4) · 50 trận
  13. Aatrox 1,028 Aatrox gặp Olaf: 52.2% (khoảng 49.4 đến 55.0) · 1,028 trận
  14. Darius 1,904 Darius gặp Olaf: 52.0% (khoảng 49.8 đến 54.1) · 1,904 trận
  15. Brand 67 Brand gặp Olaf: 51.9% (khoảng 45.9 đến 57.9) · 67 trận
  16. Kayn 73 Kayn gặp Olaf: 51.9% (khoảng 46.0 đến 57.8) · 73 trận
  17. Renekton 993 Renekton gặp Olaf: 51.9% (khoảng 49.0 đến 54.7) · 993 trận
  18. Ryze 87 Ryze gặp Olaf: 51.5% (khoảng 45.7 đến 57.2) · 87 trận
  19. Kalista 63 Kalista gặp Olaf: 51.2% (khoảng 45.2 đến 57.2) · 63 trận
  20. Vladimir 192 Vladimir gặp Olaf: 51.2% (khoảng 46.2 đến 56.1) · 192 trận
  21. Malphite 1,336 Malphite gặp Olaf: 51.1% (khoảng 48.6 đến 53.6) · 1,336 trận
  22. Nasus 1,166 Nasus gặp Olaf: 51.1% (khoảng 48.5 đến 53.8) · 1,166 trận
  23. Fiddlesticks 81 Fiddlesticks gặp Olaf: 51.1% (khoảng 45.3 đến 57.0) · 81 trận
  24. Fiora 790 Fiora gặp Olaf: 51.1% (khoảng 48.0 đến 54.2) · 790 trận
  25. Pantheon 858 Pantheon gặp Olaf: 50.9% (khoảng 47.9 đến 53.9) · 858 trận
  26. Ngộ Không 151 Ngộ Không gặp Olaf: 50.9% (khoảng 45.7 đến 56.1) · 151 trận
  27. Irelia 782 Irelia gặp Olaf: 50.9% (khoảng 47.8 đến 54.0) · 782 trận
  28. Veigar 53 Veigar gặp Olaf: 50.9% (khoảng 44.7 đến 57.0) · 53 trận
  29. Yasuo 797 Yasuo gặp Olaf: 50.7% (khoảng 47.6 đến 53.8) · 797 trận
  30. Singed 496 Singed gặp Olaf: 50.7% (khoảng 47.0 đến 54.4) · 496 trận
  31. Warwick 376 Warwick gặp Olaf: 50.6% (khoảng 46.5 đến 54.7) · 376 trận
  32. Shyvana 64 Shyvana gặp Olaf: 50.6% (khoảng 44.6 đến 56.6) · 64 trận
  33. Zaahen 578 Zaahen gặp Olaf: 50.6% (khoảng 47.1 đến 54.1) · 578 trận
  34. Gangplank 961 Gangplank gặp Olaf: 50.5% (khoảng 47.7 đến 53.4) · 961 trận
  35. Gwen 430 Gwen gặp Olaf: 50.4% (khoảng 46.5 đến 54.3) · 430 trận
  36. Jax 1,595 Jax gặp Olaf: 50.4% (khoảng 48.1 đến 52.7) · 1,595 trận
  37. Shen 714 Shen gặp Olaf: 50.4% (khoảng 47.2 đến 53.6) · 714 trận
  38. Lissandra 91 Lissandra gặp Olaf: 50.4% (khoảng 44.7 đến 56.1) · 91 trận
  39. Volibear 1,197 Volibear gặp Olaf: 50.4% (khoảng 47.8 đến 53.0) · 1,197 trận
  40. Ornn 647 Ornn gặp Olaf: 50.4% (khoảng 47.0 đến 53.7) · 647 trận
  41. Sejuani 56 Sejuani gặp Olaf: 50.3% (khoảng 44.1 đến 56.4) · 56 trận
  42. Ahri 50 Ahri gặp Olaf: 50.3% (khoảng 44.1 đến 56.4) · 50 trận
  43. Maokai 72 Maokai gặp Olaf: 50.2% (khoảng 44.3 đến 56.2) · 72 trận
  44. Cho'Gath 860 Cho'Gath gặp Olaf: 50.1% (khoảng 47.0 đến 53.1) · 860 trận
  45. Zed 79 Zed gặp Olaf: 50.1% (khoảng 44.2 đến 55.9) · 79 trận
  46. Corki 75 Corki gặp Olaf: 50.1% (khoảng 44.2 đến 56.0) · 75 trận
  47. Master Yi 135 Master Yi gặp Olaf: 50.0% (khoảng 44.7 đến 55.4) · 135 trận

Thua Olaf tỉ lệ thắng

  1. Varus 237 Varus gặp Olaf: 43.4% (khoảng 38.8 đến 48.1) · 237 trận
  2. Xin Zhao 54 Xin Zhao gặp Olaf: 44.8% (khoảng 38.7 đến 50.9) · 54 trận
  3. Twisted Fate 50 Twisted Fate gặp Olaf: 46.3% (khoảng 40.1 đến 52.5) · 50 trận
  4. Malzahar 182 Malzahar gặp Olaf: 46.5% (khoảng 41.5 đến 51.5) · 182 trận
  5. Jayce 924 Jayce gặp Olaf: 46.8% (khoảng 43.9 đến 49.7) · 924 trận
  6. Rumble 298 Rumble gặp Olaf: 46.9% (khoảng 42.5 đến 51.3) · 298 trận
  7. Swain 118 Swain gặp Olaf: 47.1% (khoảng 41.6 đến 52.5) · 118 trận
  8. Riven 398 Riven gặp Olaf: 47.3% (khoảng 43.3 đến 51.3) · 398 trận
  9. Teemo 3,097 Teemo gặp Olaf: 47.6% (khoảng 45.9 đến 49.3) · 3,097 trận
  10. Yone 1,813 Yone gặp Olaf: 47.7% (khoảng 45.5 đến 49.9) · 1,813 trận
  11. Galio 61 Galio gặp Olaf: 47.8% (khoảng 41.7 đến 53.8) · 61 trận
  12. Sylas 125 Sylas gặp Olaf: 47.9% (khoảng 42.5 đến 53.3) · 125 trận
  13. Urgot 899 Urgot gặp Olaf: 47.9% (khoảng 45.0 đến 50.9) · 899 trận
  14. Kennen 385 Kennen gặp Olaf: 48.0% (khoảng 43.9 đến 52.0) · 385 trận
  15. Yorick 1,007 Yorick gặp Olaf: 48.4% (khoảng 45.6 đến 51.3) · 1,007 trận
  16. K'Sante 542 K'Sante gặp Olaf: 48.5% (khoảng 44.9 đến 52.1) · 542 trận
  17. Shaco 53 Shaco gặp Olaf: 48.5% (khoảng 42.4 đến 54.6) · 53 trận
  18. Ambessa 554 Ambessa gặp Olaf: 48.5% (khoảng 44.9 đến 52.1) · 554 trận
  19. Rengar 57 Rengar gặp Olaf: 48.5% (khoảng 42.4 đến 54.6) · 57 trận
  20. Anivia 93 Anivia gặp Olaf: 48.7% (khoảng 43.0 đến 54.4) · 93 trận
  21. Naafiri 60 Naafiri gặp Olaf: 48.7% (khoảng 42.7 đến 54.8) · 60 trận
  22. Briar 77 Briar gặp Olaf: 49.0% (khoảng 43.1 đến 54.9) · 77 trận
  23. Gragas 438 Gragas gặp Olaf: 49.2% (khoảng 45.3 đến 53.0) · 438 trận
  24. Gnar 590 Gnar gặp Olaf: 49.2% (khoảng 45.7 đến 52.7) · 590 trận
  25. Aurora 103 Aurora gặp Olaf: 49.4% (khoảng 43.8 đến 55.0) · 103 trận
  26. Camille 760 Camille gặp Olaf: 49.4% (khoảng 46.3 đến 52.6) · 760 trận
  27. Vayne 279 Vayne gặp Olaf: 49.6% (khoảng 45.1 đến 54.1) · 279 trận
  28. Heimerdinger 446 Heimerdinger gặp Olaf: 49.6% (khoảng 45.8 đến 53.5) · 446 trận
  29. Smolder 59 Smolder gặp Olaf: 49.7% (khoảng 43.6 đến 55.8) · 59 trận
  30. Udyr 119 Udyr gặp Olaf: 49.7% (khoảng 44.3 đến 55.2) · 119 trận
  31. Cassiopeia 86 Cassiopeia gặp Olaf: 49.9% (khoảng 44.1 đến 55.7) · 86 trận
  32. Zac 76 Zac gặp Olaf: 49.9% (khoảng 44.0 đến 55.8) · 76 trận
  33. Quinn 166 Quinn gặp Olaf: 49.9% (khoảng 44.8 đến 55.0) · 166 trận
  34. Poppy 208 Poppy gặp Olaf: 49.9% (khoảng 45.1 đến 54.8) · 208 trận
  35. Mordekaiser 3,374 Mordekaiser gặp Olaf: 49.9% (khoảng 48.3 đến 51.6) · 3,374 trận

Thắng đường trước Olaf vàng ở phút 15

  1. Kled 385 Kled gặp Olaf ở phút 15: +804 vàng (khoảng 604 đến 1004) · 385 trận
  2. Illaoi 970 Illaoi gặp Olaf ở phút 15: +776 vàng (khoảng 649 đến 902) · 970 trận
  3. Irelia 755 Irelia gặp Olaf ở phút 15: +664 vàng (khoảng 478 đến 850) · 755 trận
  4. Tryndamere 977 Tryndamere gặp Olaf ở phút 15: +603 vàng (khoảng 459 đến 748) · 977 trận
  5. Trundle 868 Trundle gặp Olaf ở phút 15: +554 vàng (khoảng 417 đến 692) · 868 trận
  6. Darius 1,850 Darius gặp Olaf ở phút 15: +511 vàng (khoảng 415 đến 607) · 1,850 trận
  7. Sett 1,759 Sett gặp Olaf ở phút 15: +482 vàng (khoảng 382 đến 581) · 1,759 trận
  8. Heimerdinger 422 Heimerdinger gặp Olaf ở phút 15: +429 vàng (khoảng 253 đến 604) · 422 trận
  9. K'Sante 524 K'Sante gặp Olaf ở phút 15: +392 vàng (khoảng 248 đến 537) · 524 trận
  10. Akali 675 Akali gặp Olaf ở phút 15: +375 vàng (khoảng 242 đến 507) · 675 trận
  11. Volibear 1,157 Volibear gặp Olaf ở phút 15: +335 vàng (khoảng 207 đến 463) · 1,157 trận
  12. Aatrox 993 Aatrox gặp Olaf ở phút 15: +315 vàng (khoảng 191 đến 439) · 993 trận
  13. Garen 1,643 Garen gặp Olaf ở phút 15: +218 vàng (khoảng 126 đến 309) · 1,643 trận
  14. Renekton 971 Renekton gặp Olaf ở phút 15: +204 vàng (khoảng 73 đến 336) · 971 trận
  15. Sion 657 Sion gặp Olaf ở phút 15: +163 vàng (khoảng 39 đến 288) · 657 trận
  16. Pantheon 824 Pantheon gặp Olaf ở phút 15: +156 vàng (khoảng 34 đến 278) · 824 trận
  17. Yorick 972 Yorick gặp Olaf ở phút 15: +124 vàng (khoảng 6 đến 242) · 972 trận
  18. Tahm Kench 551 Tahm Kench gặp Olaf ở phút 15: +103 vàng (khoảng -48 đến 255) · 551 trận
  19. Jax 1,533 Jax gặp Olaf ở phút 15: +88 vàng (khoảng -23 đến 200) · 1,533 trận

Thắng Olaf tỉ lệ thắng

  1. Master Yi 362 Master Yi gặp Olaf: 56.2% (khoảng 52.1 đến 60.3) · 362 trận
  2. Ekko 161 Ekko gặp Olaf: 56.2% (khoảng 51.0 đến 61.3) · 161 trận
  3. Kindred 97 Kindred gặp Olaf: 56.2% (khoảng 50.5 đến 61.8) · 97 trận
  4. Cho'Gath 280 Cho'Gath gặp Olaf: 56.0% (khoảng 51.5 đến 60.4) · 280 trận
  5. Jax 97 Jax gặp Olaf: 55.8% (khoảng 50.2 đến 61.4) · 97 trận
  6. Xin Zhao 117 Xin Zhao gặp Olaf: 55.5% (khoảng 50.0 đến 60.9) · 117 trận
  7. Shaco 239 Shaco gặp Olaf: 55.1% (khoảng 50.4 đến 59.7) · 239 trận
  8. Lillia 224 Lillia gặp Olaf: 54.7% (khoảng 49.9 đến 59.4) · 224 trận
  9. Talon 129 Talon gặp Olaf: 54.7% (khoảng 49.3 đến 60.0) · 129 trận
  10. Teemo 58 Teemo gặp Olaf: 54.6% (khoảng 48.5 đến 60.6) · 58 trận
  11. Viego 353 Viego gặp Olaf: 54.4% (khoảng 50.2 đến 58.5) · 353 trận
  12. Sejuani 105 Sejuani gặp Olaf: 54.4% (khoảng 48.8 đến 59.9) · 105 trận
  13. Trundle 56 Trundle gặp Olaf: 54.2% (khoảng 48.1 đến 60.3) · 56 trận
  14. Zyra 63 Zyra gặp Olaf: 53.5% (khoảng 47.5 đến 59.5) · 63 trận
  15. Graves 196 Graves gặp Olaf: 53.5% (khoảng 48.6 đến 58.4) · 196 trận
  16. Bel'Veth 93 Bel'Veth gặp Olaf: 53.2% (khoảng 47.5 đến 58.9) · 93 trận
  17. Darius 62 Darius gặp Olaf: 53.0% (khoảng 46.9 đến 59.0) · 62 trận
  18. Elise 62 Elise gặp Olaf: 53.0% (khoảng 46.9 đến 59.0) · 62 trận
  19. Ngộ Không 234 Ngộ Không gặp Olaf: 53.0% (khoảng 48.3 đến 57.6) · 234 trận
  20. Jarvan IV 174 Jarvan IV gặp Olaf: 52.9% (khoảng 47.8 đến 57.9) · 174 trận
  21. Udyr 71 Udyr gặp Olaf: 52.7% (khoảng 46.8 đến 58.6) · 71 trận
  22. Nunu & Willump 88 Nunu & Willump gặp Olaf: 52.4% (khoảng 46.6 đến 58.1) · 88 trận
  23. Evelynn 117 Evelynn gặp Olaf: 52.3% (khoảng 46.8 đến 57.8) · 117 trận
  24. Kayn 427 Kayn gặp Olaf: 52.1% (khoảng 48.2 đến 56.0) · 427 trận
  25. Hecarim 146 Hecarim gặp Olaf: 52.0% (khoảng 46.7 đến 57.2) · 146 trận
  26. Nocturne 278 Nocturne gặp Olaf: 51.8% (khoảng 47.4 đến 56.3) · 278 trận
  27. Shyvana 244 Shyvana gặp Olaf: 51.8% (khoảng 47.1 đến 56.4) · 244 trận
  28. Quinn 53 Quinn gặp Olaf: 51.7% (khoảng 45.5 đến 57.8) · 53 trận
  29. Fiddlesticks 117 Fiddlesticks gặp Olaf: 51.7% (khoảng 46.2 đến 57.2) · 117 trận
  30. Briar 319 Briar gặp Olaf: 51.4% (khoảng 47.1 đến 55.7) · 319 trận
  31. Vi 169 Vi gặp Olaf: 51.2% (khoảng 46.1 đến 56.3) · 169 trận
  32. Zac 87 Zac gặp Olaf: 51.2% (khoảng 45.4 đến 56.9) · 87 trận
  33. Nidalee 62 Nidalee gặp Olaf: 51.1% (khoảng 45.0 đến 57.1) · 62 trận
  34. Volibear 76 Volibear gặp Olaf: 51.0% (khoảng 45.1 đến 56.9) · 76 trận
  35. Sylas 203 Sylas gặp Olaf: 50.8% (khoảng 46.0 đến 55.7) · 203 trận
  36. Malphite 64 Malphite gặp Olaf: 50.7% (khoảng 44.7 đến 56.7) · 64 trận
  37. Naafiri 96 Naafiri gặp Olaf: 50.6% (khoảng 44.9 đến 56.3) · 96 trận
  38. Diana 134 Diana gặp Olaf: 50.5% (khoảng 45.2 đến 55.9) · 134 trận
  39. Warwick 333 Warwick gặp Olaf: 50.4% (khoảng 46.2 đến 54.7) · 333 trận
  40. Rammus 113 Rammus gặp Olaf: 50.1% (khoảng 44.6 đến 55.6) · 113 trận
  41. Kha'Zix 151 Kha'Zix gặp Olaf: 50.1% (khoảng 44.9 đến 55.3) · 151 trận

Thua Olaf tỉ lệ thắng

  1. Lee Sin 293 Lee Sin gặp Olaf: 48.0% (khoảng 43.6 đến 52.5) · 293 trận
  2. Qiyana 159 Qiyana gặp Olaf: 48.7% (khoảng 43.5 đến 53.9) · 159 trận
  3. Rengar 110 Rengar gặp Olaf: 49.0% (khoảng 43.4 đến 54.5) · 110 trận
  4. Amumu 282 Amumu gặp Olaf: 50.0% (khoảng 45.5 đến 54.4) · 282 trận

Thắng đường trước Olaf vàng ở phút 15

  1. Viego 343 Viego gặp Olaf ở phút 15: +325 vàng (khoảng 186 đến 464) · 343 trận
  2. Briar 307 Briar gặp Olaf ở phút 15: +187 vàng (khoảng 38 đến 337) · 307 trận
  3. Master Yi 347 Master Yi gặp Olaf ở phút 15: +186 vàng (khoảng 44 đến 329) · 347 trận
  4. Warwick 320 Warwick gặp Olaf ở phút 15: +53 vàng (khoảng -88 đến 194) · 320 trận
ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.