Liên Minh Huyền Thoại Counter Olaf
Thắng Olaf tỉ lệ thắng
-
Garen 1,708 Garen gặp Olaf: 54.9% (khoảng 52.6 đến 57.1) · 1,708 trận -
Trundle 900 Trundle gặp Olaf: 54.4% (khoảng 51.5 đến 57.4) · 900 trận -
Kled 400 Kled gặp Olaf: 54.3% (khoảng 50.3 đến 58.2) · 400 trận -
Dr. Mundo 695 Dr. Mundo gặp Olaf: 53.9% (khoảng 50.7 đến 57.2) · 695 trận -
Illaoi 1,020 Illaoi gặp Olaf: 53.8% (khoảng 51.0 đến 56.6) · 1,020 trận -
Tryndamere 1,019 Tryndamere gặp Olaf: 53.7% (khoảng 50.9 đến 56.5) · 1,019 trận -
Sett 1,832 Sett gặp Olaf: 53.6% (khoảng 51.5 đến 55.8) · 1,832 trận -
Kayle 501 Kayle gặp Olaf: 53.3% (khoảng 49.6 đến 57.0) · 501 trận -
Sion 680 Sion gặp Olaf: 53.3% (khoảng 50.0 đến 56.5) · 680 trận -
Tahm Kench 572 Tahm Kench gặp Olaf: 53.2% (khoảng 49.7 đến 56.7) · 572 trận -
Akali 701 Akali gặp Olaf: 52.8% (khoảng 49.5 đến 56.0) · 701 trận -
Karma 50 Karma gặp Olaf: 52.3% (khoảng 46.1 đến 58.4) · 50 trận -
Aatrox 1,028 Aatrox gặp Olaf: 52.2% (khoảng 49.4 đến 55.0) · 1,028 trận -
Darius 1,904 Darius gặp Olaf: 52.0% (khoảng 49.8 đến 54.1) · 1,904 trận -
Brand 67 Brand gặp Olaf: 51.9% (khoảng 45.9 đến 57.9) · 67 trận -
Kayn 73 Kayn gặp Olaf: 51.9% (khoảng 46.0 đến 57.8) · 73 trận -
Renekton 993 Renekton gặp Olaf: 51.9% (khoảng 49.0 đến 54.7) · 993 trận -
Ryze 87 Ryze gặp Olaf: 51.5% (khoảng 45.7 đến 57.2) · 87 trận -
Kalista 63 Kalista gặp Olaf: 51.2% (khoảng 45.2 đến 57.2) · 63 trận -
Vladimir 192 Vladimir gặp Olaf: 51.2% (khoảng 46.2 đến 56.1) · 192 trận -
Malphite 1,336 Malphite gặp Olaf: 51.1% (khoảng 48.6 đến 53.6) · 1,336 trận -
Nasus 1,166 Nasus gặp Olaf: 51.1% (khoảng 48.5 đến 53.8) · 1,166 trận -
Fiddlesticks 81 Fiddlesticks gặp Olaf: 51.1% (khoảng 45.3 đến 57.0) · 81 trận -
Fiora 790 Fiora gặp Olaf: 51.1% (khoảng 48.0 đến 54.2) · 790 trận -
Pantheon 858 Pantheon gặp Olaf: 50.9% (khoảng 47.9 đến 53.9) · 858 trận -
Ngộ Không 151 Ngộ Không gặp Olaf: 50.9% (khoảng 45.7 đến 56.1) · 151 trận -
Irelia 782 Irelia gặp Olaf: 50.9% (khoảng 47.8 đến 54.0) · 782 trận -
Veigar 53 Veigar gặp Olaf: 50.9% (khoảng 44.7 đến 57.0) · 53 trận -
Yasuo 797 Yasuo gặp Olaf: 50.7% (khoảng 47.6 đến 53.8) · 797 trận -
Singed 496 Singed gặp Olaf: 50.7% (khoảng 47.0 đến 54.4) · 496 trận -
Warwick 376 Warwick gặp Olaf: 50.6% (khoảng 46.5 đến 54.7) · 376 trận -
Shyvana 64 Shyvana gặp Olaf: 50.6% (khoảng 44.6 đến 56.6) · 64 trận -
Zaahen 578 Zaahen gặp Olaf: 50.6% (khoảng 47.1 đến 54.1) · 578 trận -
Gangplank 961 Gangplank gặp Olaf: 50.5% (khoảng 47.7 đến 53.4) · 961 trận -
Gwen 430 Gwen gặp Olaf: 50.4% (khoảng 46.5 đến 54.3) · 430 trận -
Jax 1,595 Jax gặp Olaf: 50.4% (khoảng 48.1 đến 52.7) · 1,595 trận -
Shen 714 Shen gặp Olaf: 50.4% (khoảng 47.2 đến 53.6) · 714 trận -
Lissandra 91 Lissandra gặp Olaf: 50.4% (khoảng 44.7 đến 56.1) · 91 trận -
Volibear 1,197 Volibear gặp Olaf: 50.4% (khoảng 47.8 đến 53.0) · 1,197 trận -
Ornn 647 Ornn gặp Olaf: 50.4% (khoảng 47.0 đến 53.7) · 647 trận -
Sejuani 56 Sejuani gặp Olaf: 50.3% (khoảng 44.1 đến 56.4) · 56 trận -
Ahri 50 Ahri gặp Olaf: 50.3% (khoảng 44.1 đến 56.4) · 50 trận -
Maokai 72 Maokai gặp Olaf: 50.2% (khoảng 44.3 đến 56.2) · 72 trận -
Cho'Gath 860 Cho'Gath gặp Olaf: 50.1% (khoảng 47.0 đến 53.1) · 860 trận -
Zed 79 Zed gặp Olaf: 50.1% (khoảng 44.2 đến 55.9) · 79 trận -
Corki 75 Corki gặp Olaf: 50.1% (khoảng 44.2 đến 56.0) · 75 trận -
Master Yi 135 Master Yi gặp Olaf: 50.0% (khoảng 44.7 đến 55.4) · 135 trận
Thua Olaf tỉ lệ thắng
-
Varus 237 Varus gặp Olaf: 43.4% (khoảng 38.8 đến 48.1) · 237 trận -
Xin Zhao 54 Xin Zhao gặp Olaf: 44.8% (khoảng 38.7 đến 50.9) · 54 trận -
Twisted Fate 50 Twisted Fate gặp Olaf: 46.3% (khoảng 40.1 đến 52.5) · 50 trận -
Malzahar 182 Malzahar gặp Olaf: 46.5% (khoảng 41.5 đến 51.5) · 182 trận -
Jayce 924 Jayce gặp Olaf: 46.8% (khoảng 43.9 đến 49.7) · 924 trận -
Rumble 298 Rumble gặp Olaf: 46.9% (khoảng 42.5 đến 51.3) · 298 trận -
Swain 118 Swain gặp Olaf: 47.1% (khoảng 41.6 đến 52.5) · 118 trận -
Riven 398 Riven gặp Olaf: 47.3% (khoảng 43.3 đến 51.3) · 398 trận -
Teemo 3,097 Teemo gặp Olaf: 47.6% (khoảng 45.9 đến 49.3) · 3,097 trận -
Yone 1,813 Yone gặp Olaf: 47.7% (khoảng 45.5 đến 49.9) · 1,813 trận -
Galio 61 Galio gặp Olaf: 47.8% (khoảng 41.7 đến 53.8) · 61 trận -
Sylas 125 Sylas gặp Olaf: 47.9% (khoảng 42.5 đến 53.3) · 125 trận -
Urgot 899 Urgot gặp Olaf: 47.9% (khoảng 45.0 đến 50.9) · 899 trận -
Kennen 385 Kennen gặp Olaf: 48.0% (khoảng 43.9 đến 52.0) · 385 trận -
Yorick 1,007 Yorick gặp Olaf: 48.4% (khoảng 45.6 đến 51.3) · 1,007 trận -
K'Sante 542 K'Sante gặp Olaf: 48.5% (khoảng 44.9 đến 52.1) · 542 trận -
Shaco 53 Shaco gặp Olaf: 48.5% (khoảng 42.4 đến 54.6) · 53 trận -
Ambessa 554 Ambessa gặp Olaf: 48.5% (khoảng 44.9 đến 52.1) · 554 trận -
Rengar 57 Rengar gặp Olaf: 48.5% (khoảng 42.4 đến 54.6) · 57 trận -
Anivia 93 Anivia gặp Olaf: 48.7% (khoảng 43.0 đến 54.4) · 93 trận -
Naafiri 60 Naafiri gặp Olaf: 48.7% (khoảng 42.7 đến 54.8) · 60 trận -
Briar 77 Briar gặp Olaf: 49.0% (khoảng 43.1 đến 54.9) · 77 trận -
Gragas 438 Gragas gặp Olaf: 49.2% (khoảng 45.3 đến 53.0) · 438 trận -
Gnar 590 Gnar gặp Olaf: 49.2% (khoảng 45.7 đến 52.7) · 590 trận -
Aurora 103 Aurora gặp Olaf: 49.4% (khoảng 43.8 đến 55.0) · 103 trận -
Camille 760 Camille gặp Olaf: 49.4% (khoảng 46.3 đến 52.6) · 760 trận -
Vayne 279 Vayne gặp Olaf: 49.6% (khoảng 45.1 đến 54.1) · 279 trận -
Heimerdinger 446 Heimerdinger gặp Olaf: 49.6% (khoảng 45.8 đến 53.5) · 446 trận -
Smolder 59 Smolder gặp Olaf: 49.7% (khoảng 43.6 đến 55.8) · 59 trận -
Udyr 119 Udyr gặp Olaf: 49.7% (khoảng 44.3 đến 55.2) · 119 trận -
Cassiopeia 86 Cassiopeia gặp Olaf: 49.9% (khoảng 44.1 đến 55.7) · 86 trận -
Zac 76 Zac gặp Olaf: 49.9% (khoảng 44.0 đến 55.8) · 76 trận -
Quinn 166 Quinn gặp Olaf: 49.9% (khoảng 44.8 đến 55.0) · 166 trận -
Poppy 208 Poppy gặp Olaf: 49.9% (khoảng 45.1 đến 54.8) · 208 trận -
Mordekaiser 3,374 Mordekaiser gặp Olaf: 49.9% (khoảng 48.3 đến 51.6) · 3,374 trận
Thắng đường trước Olaf vàng ở phút 15
-
Kled 385 Kled gặp Olaf ở phút 15: +804 vàng (khoảng 604 đến 1004) · 385 trận -
Illaoi 970 Illaoi gặp Olaf ở phút 15: +776 vàng (khoảng 649 đến 902) · 970 trận -
Irelia 755 Irelia gặp Olaf ở phút 15: +664 vàng (khoảng 478 đến 850) · 755 trận -
Tryndamere 977 Tryndamere gặp Olaf ở phút 15: +603 vàng (khoảng 459 đến 748) · 977 trận -
Trundle 868 Trundle gặp Olaf ở phút 15: +554 vàng (khoảng 417 đến 692) · 868 trận -
Darius 1,850 Darius gặp Olaf ở phút 15: +511 vàng (khoảng 415 đến 607) · 1,850 trận -
Sett 1,759 Sett gặp Olaf ở phút 15: +482 vàng (khoảng 382 đến 581) · 1,759 trận -
Heimerdinger 422 Heimerdinger gặp Olaf ở phút 15: +429 vàng (khoảng 253 đến 604) · 422 trận -
K'Sante 524 K'Sante gặp Olaf ở phút 15: +392 vàng (khoảng 248 đến 537) · 524 trận -
Akali 675 Akali gặp Olaf ở phút 15: +375 vàng (khoảng 242 đến 507) · 675 trận -
Volibear 1,157 Volibear gặp Olaf ở phút 15: +335 vàng (khoảng 207 đến 463) · 1,157 trận -
Aatrox 993 Aatrox gặp Olaf ở phút 15: +315 vàng (khoảng 191 đến 439) · 993 trận -
Garen 1,643 Garen gặp Olaf ở phút 15: +218 vàng (khoảng 126 đến 309) · 1,643 trận -
Renekton 971 Renekton gặp Olaf ở phút 15: +204 vàng (khoảng 73 đến 336) · 971 trận -
Sion 657 Sion gặp Olaf ở phút 15: +163 vàng (khoảng 39 đến 288) · 657 trận -
Pantheon 824 Pantheon gặp Olaf ở phút 15: +156 vàng (khoảng 34 đến 278) · 824 trận -
Yorick 972 Yorick gặp Olaf ở phút 15: +124 vàng (khoảng 6 đến 242) · 972 trận -
Tahm Kench 551 Tahm Kench gặp Olaf ở phút 15: +103 vàng (khoảng -48 đến 255) · 551 trận -
Jax 1,533 Jax gặp Olaf ở phút 15: +88 vàng (khoảng -23 đến 200) · 1,533 trận
Thắng Olaf tỉ lệ thắng
-
Master Yi 362 Master Yi gặp Olaf: 56.2% (khoảng 52.1 đến 60.3) · 362 trận -
Ekko 161 Ekko gặp Olaf: 56.2% (khoảng 51.0 đến 61.3) · 161 trận -
Kindred 97 Kindred gặp Olaf: 56.2% (khoảng 50.5 đến 61.8) · 97 trận -
Cho'Gath 280 Cho'Gath gặp Olaf: 56.0% (khoảng 51.5 đến 60.4) · 280 trận -
Jax 97 Jax gặp Olaf: 55.8% (khoảng 50.2 đến 61.4) · 97 trận -
Xin Zhao 117 Xin Zhao gặp Olaf: 55.5% (khoảng 50.0 đến 60.9) · 117 trận -
Shaco 239 Shaco gặp Olaf: 55.1% (khoảng 50.4 đến 59.7) · 239 trận -
Lillia 224 Lillia gặp Olaf: 54.7% (khoảng 49.9 đến 59.4) · 224 trận -
Talon 129 Talon gặp Olaf: 54.7% (khoảng 49.3 đến 60.0) · 129 trận -
Teemo 58 Teemo gặp Olaf: 54.6% (khoảng 48.5 đến 60.6) · 58 trận -
Viego 353 Viego gặp Olaf: 54.4% (khoảng 50.2 đến 58.5) · 353 trận -
Sejuani 105 Sejuani gặp Olaf: 54.4% (khoảng 48.8 đến 59.9) · 105 trận -
Trundle 56 Trundle gặp Olaf: 54.2% (khoảng 48.1 đến 60.3) · 56 trận -
Zyra 63 Zyra gặp Olaf: 53.5% (khoảng 47.5 đến 59.5) · 63 trận -
Graves 196 Graves gặp Olaf: 53.5% (khoảng 48.6 đến 58.4) · 196 trận -
Bel'Veth 93 Bel'Veth gặp Olaf: 53.2% (khoảng 47.5 đến 58.9) · 93 trận -
Darius 62 Darius gặp Olaf: 53.0% (khoảng 46.9 đến 59.0) · 62 trận -
Elise 62 Elise gặp Olaf: 53.0% (khoảng 46.9 đến 59.0) · 62 trận -
Ngộ Không 234 Ngộ Không gặp Olaf: 53.0% (khoảng 48.3 đến 57.6) · 234 trận -
Jarvan IV 174 Jarvan IV gặp Olaf: 52.9% (khoảng 47.8 đến 57.9) · 174 trận -
Udyr 71 Udyr gặp Olaf: 52.7% (khoảng 46.8 đến 58.6) · 71 trận -
Nunu & Willump 88 Nunu & Willump gặp Olaf: 52.4% (khoảng 46.6 đến 58.1) · 88 trận -
Evelynn 117 Evelynn gặp Olaf: 52.3% (khoảng 46.8 đến 57.8) · 117 trận -
Kayn 427 Kayn gặp Olaf: 52.1% (khoảng 48.2 đến 56.0) · 427 trận -
Hecarim 146 Hecarim gặp Olaf: 52.0% (khoảng 46.7 đến 57.2) · 146 trận -
Nocturne 278 Nocturne gặp Olaf: 51.8% (khoảng 47.4 đến 56.3) · 278 trận -
Shyvana 244 Shyvana gặp Olaf: 51.8% (khoảng 47.1 đến 56.4) · 244 trận -
Quinn 53 Quinn gặp Olaf: 51.7% (khoảng 45.5 đến 57.8) · 53 trận -
Fiddlesticks 117 Fiddlesticks gặp Olaf: 51.7% (khoảng 46.2 đến 57.2) · 117 trận -
Briar 319 Briar gặp Olaf: 51.4% (khoảng 47.1 đến 55.7) · 319 trận -
Vi 169 Vi gặp Olaf: 51.2% (khoảng 46.1 đến 56.3) · 169 trận -
Zac 87 Zac gặp Olaf: 51.2% (khoảng 45.4 đến 56.9) · 87 trận -
Nidalee 62 Nidalee gặp Olaf: 51.1% (khoảng 45.0 đến 57.1) · 62 trận -
Volibear 76 Volibear gặp Olaf: 51.0% (khoảng 45.1 đến 56.9) · 76 trận -
Sylas 203 Sylas gặp Olaf: 50.8% (khoảng 46.0 đến 55.7) · 203 trận -
Malphite 64 Malphite gặp Olaf: 50.7% (khoảng 44.7 đến 56.7) · 64 trận -
Naafiri 96 Naafiri gặp Olaf: 50.6% (khoảng 44.9 đến 56.3) · 96 trận -
Diana 134 Diana gặp Olaf: 50.5% (khoảng 45.2 đến 55.9) · 134 trận -
Warwick 333 Warwick gặp Olaf: 50.4% (khoảng 46.2 đến 54.7) · 333 trận -
Rammus 113 Rammus gặp Olaf: 50.1% (khoảng 44.6 đến 55.6) · 113 trận -
Kha'Zix 151 Kha'Zix gặp Olaf: 50.1% (khoảng 44.9 đến 55.3) · 151 trận
Thua Olaf tỉ lệ thắng
Thắng đường trước Olaf vàng ở phút 15
-
Viego 343 Viego gặp Olaf ở phút 15: +325 vàng (khoảng 186 đến 464) · 343 trận -
Briar 307 Briar gặp Olaf ở phút 15: +187 vàng (khoảng 38 đến 337) · 307 trận -
Master Yi 347 Master Yi gặp Olaf ở phút 15: +186 vàng (khoảng 44 đến 329) · 347 trận -
Warwick 320 Warwick gặp Olaf ở phút 15: +53 vàng (khoảng -88 đến 194) · 320 trận