Chuyển tới nội dung

Liên Minh Huyền Thoại Counter Lux

Tier B · 61 #27 Hỗ trợ Phiên bản 16.21

Thắng Lux tỉ lệ thắng

  1. Galio 799 Galio gặp Lux: 53.2% (khoảng 50.1 đến 56.3) · 799 trận
  2. Blitzcrank 6,274 Blitzcrank gặp Lux: 53.0% (khoảng 51.8 đến 54.2) · 6,274 trận
  3. Syndra 161 Syndra gặp Lux: 53.0% (khoảng 47.8 đến 58.1) · 161 trận
  4. Vel'Koz 3,405 Vel'Koz gặp Lux: 52.5% (khoảng 50.9 đến 54.2) · 3,405 trận
  5. Teemo 1,020 Teemo gặp Lux: 52.5% (khoảng 49.7 đến 55.3) · 1,020 trận
  6. Rammus 54 Rammus gặp Lux: 52.4% (khoảng 46.3 đến 58.5) · 54 trận
  7. Zoe 590 Zoe gặp Lux: 52.3% (khoảng 48.8 đến 55.8) · 590 trận
  8. Fiddlesticks 294 Fiddlesticks gặp Lux: 52.3% (khoảng 47.9 đến 56.6) · 294 trận
  9. Leona 6,589 Leona gặp Lux: 52.2% (khoảng 51.0 đến 53.4) · 6,589 trận
  10. Annie 237 Annie gặp Lux: 52.0% (khoảng 47.3 đến 56.6) · 237 trận
  11. Janna 1,560 Janna gặp Lux: 51.9% (khoảng 49.5 đến 54.2) · 1,560 trận
  12. Shen 734 Shen gặp Lux: 51.8% (khoảng 48.6 đến 55.0) · 734 trận
  13. Zyra 3,329 Zyra gặp Lux: 51.8% (khoảng 50.2 đến 53.5) · 3,329 trận
  14. Rell 1,728 Rell gặp Lux: 51.8% (khoảng 49.6 đến 54.0) · 1,728 trận
  15. Taric 681 Taric gặp Lux: 51.8% (khoảng 48.5 đến 55.1) · 681 trận
  16. Trundle 79 Trundle gặp Lux: 51.7% (khoảng 45.8 đến 57.5) · 79 trận
  17. Quinn 60 Quinn gặp Lux: 51.6% (khoảng 45.5 đến 57.6) · 60 trận
  18. Karma 3,189 Karma gặp Lux: 51.5% (khoảng 49.9 đến 53.2) · 3,189 trận
  19. Sion 264 Sion gặp Lux: 51.5% (khoảng 47.0 đến 56.1) · 264 trận
  20. Xerath 3,968 Xerath gặp Lux: 51.5% (khoảng 50.0 đến 53.0) · 3,968 trận
  21. Nami 4,571 Nami gặp Lux: 51.5% (khoảng 50.0 đến 52.9) · 4,571 trận
  22. Milio 3,007 Milio gặp Lux: 51.4% (khoảng 49.7 đến 53.1) · 3,007 trận
  23. Amumu 589 Amumu gặp Lux: 51.4% (khoảng 47.9 đến 54.8) · 589 trận
  24. Sona 1,684 Sona gặp Lux: 51.3% (khoảng 49.1 đến 53.6) · 1,684 trận
  25. Diana 52 Diana gặp Lux: 51.3% (khoảng 45.1 đến 57.4) · 52 trận
  26. Nidalee 281 Nidalee gặp Lux: 51.2% (khoảng 46.7 đến 55.6) · 281 trận
  27. Gragas 158 Gragas gặp Lux: 51.2% (khoảng 46.0 đến 56.3) · 158 trận
  28. Locke 104 Locke gặp Lux: 51.0% (khoảng 45.4 đến 56.6) · 104 trận
  29. Soraka 2,844 Soraka gặp Lux: 51.0% (khoảng 49.3 đến 52.8) · 2,844 trận
  30. Kennen 84 Kennen gặp Lux: 50.8% (khoảng 45.0 đến 56.6) · 84 trận
  31. Pantheon 3,561 Pantheon gặp Lux: 50.7% (khoảng 49.1 đến 52.3) · 3,561 trận
  32. Anivia 377 Anivia gặp Lux: 50.6% (khoảng 46.6 đến 54.7) · 377 trận
  33. Yuumi 3,422 Yuumi gặp Lux: 50.6% (khoảng 49.0 đến 52.2) · 3,422 trận
  34. Ivern 103 Ivern gặp Lux: 50.5% (khoảng 44.9 đến 56.2) · 103 trận
  35. Twisted Fate 147 Twisted Fate gặp Lux: 50.5% (khoảng 45.2 đến 55.7) · 147 trận
  36. Zilean 1,327 Zilean gặp Lux: 50.4% (khoảng 47.9 đến 52.9) · 1,327 trận
  37. Thresh 8,283 Thresh gặp Lux: 50.4% (khoảng 49.3 đến 51.5) · 8,283 trận
  38. Tahm Kench 2,883 Tahm Kench gặp Lux: 50.3% (khoảng 48.5 đến 52.1) · 2,883 trận
  39. Volibear 65 Volibear gặp Lux: 50.3% (khoảng 44.3 đến 56.3) · 65 trận
  40. Nautilus 7,378 Nautilus gặp Lux: 50.2% (khoảng 49.1 đến 51.4) · 7,378 trận
  41. Vi 101 Vi gặp Lux: 50.2% (khoảng 44.6 đến 55.9) · 101 trận
  42. Taliyah 91 Taliyah gặp Lux: 50.2% (khoảng 44.5 đến 56.0) · 91 trận
  43. Jarvan IV 259 Jarvan IV gặp Lux: 50.1% (khoảng 45.6 đến 54.7) · 259 trận
  44. Shaco 1,017 Shaco gặp Lux: 50.1% (khoảng 47.3 đến 53.0) · 1,017 trận
  45. Alistar 1,986 Alistar gặp Lux: 50.1% (khoảng 48.0 đến 52.2) · 1,986 trận
  46. Poppy 773 Poppy gặp Lux: 50.1% (khoảng 46.9 đến 53.2) · 773 trận
  47. Fizz 112 Fizz gặp Lux: 50.1% (khoảng 44.5 đến 55.6) · 112 trận
  48. Briar 86 Briar gặp Lux: 50.1% (khoảng 44.3 đến 55.8) · 86 trận
  49. Ziggs 320 Ziggs gặp Lux: 50.0% (khoảng 45.7 đến 54.3) · 320 trận

Thua Lux tỉ lệ thắng

  1. Ahri 224 Ahri gặp Lux: 44.4% (khoảng 39.7 đến 49.1) · 224 trận
  2. Mel 2,669 Mel gặp Lux: 45.4% (khoảng 43.6 đến 47.3) · 2,669 trận
  3. Heimerdinger 203 Heimerdinger gặp Lux: 45.5% (khoảng 40.6 đến 50.3) · 203 trận
  4. Nunu & Willump 129 Nunu & Willump gặp Lux: 45.6% (khoảng 40.3 đến 51.0) · 129 trận
  5. Jhin 95 Jhin gặp Lux: 46.2% (khoảng 40.5 đến 51.9) · 95 trận
  6. Vex 122 Vex gặp Lux: 46.3% (khoảng 40.9 đến 51.8) · 122 trận
  7. Ezreal 190 Ezreal gặp Lux: 46.5% (khoảng 41.5 đến 51.4) · 190 trận
  8. Garen 65 Garen gặp Lux: 46.5% (khoảng 40.5 đến 52.5) · 65 trận
  9. Yasuo 179 Yasuo gặp Lux: 46.5% (khoảng 41.5 đến 51.5) · 179 trận
  10. Kai'Sa 55 Kai'Sa gặp Lux: 46.7% (khoảng 40.6 đến 52.9) · 55 trận
  11. Lee Sin 305 Lee Sin gặp Lux: 47.0% (khoảng 42.6 đến 51.3) · 305 trận
  12. Ornn 74 Ornn gặp Lux: 47.1% (khoảng 41.3 đến 53.1) · 74 trận
  13. Caitlyn 65 Caitlyn gặp Lux: 47.2% (khoảng 41.3 đến 53.3) · 65 trận
  14. Twitch 419 Twitch gặp Lux: 47.5% (khoảng 43.6 đến 51.5) · 419 trận
  15. Viktor 67 Viktor gặp Lux: 47.6% (khoảng 41.7 đến 53.6) · 67 trận
  16. Malzahar 153 Malzahar gặp Lux: 47.6% (khoảng 42.5 đến 52.9) · 153 trận
  17. Jax 106 Jax gặp Lux: 47.8% (khoảng 42.2 đến 53.4) · 106 trận
  18. Camille 604 Camille gặp Lux: 47.8% (khoảng 44.3 đến 51.2) · 604 trận
  19. Yone 95 Yone gặp Lux: 47.9% (khoảng 42.2 đến 53.6) · 95 trận
  20. Zed 143 Zed gặp Lux: 47.9% (khoảng 42.6 đến 53.1) · 143 trận
  21. Senna 4,345 Senna gặp Lux: 47.9% (khoảng 46.5 đến 49.4) · 4,345 trận
  22. Cho'Gath 370 Cho'Gath gặp Lux: 47.9% (khoảng 43.8 đến 52.0) · 370 trận
  23. Lissandra 159 Lissandra gặp Lux: 48.0% (khoảng 42.8 đến 53.1) · 159 trận
  24. Dr. Mundo 75 Dr. Mundo gặp Lux: 48.1% (khoảng 42.2 đến 54.0) · 75 trận
  25. Sejuani 85 Sejuani gặp Lux: 48.1% (khoảng 42.4 đến 53.9) · 85 trận
  26. Elise 207 Elise gặp Lux: 48.2% (khoảng 43.4 đến 53.1) · 207 trận
  27. Malphite 1,306 Malphite gặp Lux: 48.2% (khoảng 45.7 đến 50.7) · 1,306 trận
  28. Aatrox 51 Aatrox gặp Lux: 48.3% (khoảng 42.1 đến 54.5) · 51 trận
  29. Xin Zhao 53 Xin Zhao gặp Lux: 48.3% (khoảng 42.2 đến 54.5) · 53 trận
  30. Qiyana 86 Qiyana gặp Lux: 48.3% (khoảng 42.5 đến 54.1) · 86 trận
  31. Sett 266 Sett gặp Lux: 48.3% (khoảng 43.8 đến 52.9) · 266 trận
  32. Swain 4,012 Swain gặp Lux: 48.4% (khoảng 46.9 đến 49.9) · 4,012 trận
  33. Bard 1,510 Bard gặp Lux: 48.4% (khoảng 46.1 đến 50.8) · 1,510 trận
  34. Neeko 1,910 Neeko gặp Lux: 48.4% (khoảng 46.3 đến 50.6) · 1,910 trận
  35. Katarina 85 Katarina gặp Lux: 48.5% (khoảng 42.7 đến 54.3) · 85 trận
  36. Ekko 107 Ekko gặp Lux: 48.6% (khoảng 43.0 đến 54.2) · 107 trận
  37. Ngộ Không 70 Ngộ Không gặp Lux: 48.6% (khoảng 42.6 đến 54.5) · 70 trận
  38. Mordekaiser 80 Mordekaiser gặp Lux: 48.6% (khoảng 42.8 đến 54.5) · 80 trận
  39. Sylas 757 Sylas gặp Lux: 48.7% (khoảng 45.5 đến 51.9) · 757 trận
  40. Rengar 71 Rengar gặp Lux: 48.8% (khoảng 42.9 đến 54.7) · 71 trận
  41. Ashe 1,407 Ashe gặp Lux: 48.8% (khoảng 46.4 đến 51.2) · 1,407 trận
  42. Darius 83 Darius gặp Lux: 48.8% (khoảng 43.0 đến 54.6) · 83 trận
  43. Varus 50 Varus gặp Lux: 48.9% (khoảng 42.7 đến 55.1) · 50 trận
  44. Skarner 72 Skarner gặp Lux: 49.0% (khoảng 43.0 đến 54.9) · 72 trận
  45. Zac 165 Zac gặp Lux: 49.1% (khoảng 44.0 đến 54.2) · 165 trận
  46. Karthus 69 Karthus gặp Lux: 49.1% (khoảng 43.2 đến 55.1) · 69 trận
  47. Master Yi 87 Master Yi gặp Lux: 49.2% (khoảng 43.4 đến 55.0) · 87 trận
  48. Veigar 861 Veigar gặp Lux: 49.2% (khoảng 46.2 đến 52.2) · 861 trận
  49. Miss Fortune 732 Miss Fortune gặp Lux: 49.3% (khoảng 46.1 đến 52.5) · 732 trận
  50. Aurelion Sol 117 Aurelion Sol gặp Lux: 49.3% (khoảng 43.8 đến 54.8) · 117 trận
  51. Maokai 1,393 Maokai gặp Lux: 49.3% (khoảng 46.8 đến 51.7) · 1,393 trận
  52. Orianna 78 Orianna gặp Lux: 49.4% (khoảng 43.5 đến 55.2) · 78 trận
  53. Lulu 4,851 Lulu gặp Lux: 49.4% (khoảng 48.0 đến 50.7) · 4,851 trận
  54. Brand 4,278 Brand gặp Lux: 49.4% (khoảng 47.9 đến 50.8) · 4,278 trận
  55. Rakan 1,712 Rakan gặp Lux: 49.4% (khoảng 47.1 đến 51.6) · 1,712 trận
  56. Braum 2,114 Braum gặp Lux: 49.4% (khoảng 47.4 đến 51.4) · 2,114 trận
  57. LeBlanc 525 LeBlanc gặp Lux: 49.4% (khoảng 45.8 đến 53.0) · 525 trận
  58. Renata Glasc 704 Renata Glasc gặp Lux: 49.5% (khoảng 46.2 đến 52.7) · 704 trận
  59. Seraphine 10,126 Seraphine gặp Lux: 49.48% (khoảng 48.51 đến 50.44) · 10,126 trận
  60. Singed 81 Singed gặp Lux: 49.5% (khoảng 43.7 đến 55.4) · 81 trận
  61. Pyke 5,138 Pyke gặp Lux: 49.5% (khoảng 48.2 đến 50.9) · 5,138 trận
  62. Hwei 555 Hwei gặp Lux: 49.6% (khoảng 46.0 đến 53.1) · 555 trận
  63. Kog'Maw 56 Kog'Maw gặp Lux: 49.7% (khoảng 43.6 đến 55.8) · 56 trận
  64. Morgana 8,614 Morgana gặp Lux: 49.8% (khoảng 48.8 đến 50.9) · 8,614 trận

Thắng đường trước Lux vàng ở phút 15

  1. Twitch 394 Twitch gặp Lux ở phút 15: +575 vàng (khoảng 444 đến 705) · 394 trận
  2. Mel 2,459 Mel gặp Lux ở phút 15: +265 vàng (khoảng 223 đến 307) · 2,459 trận
  3. Zoe 543 Zoe gặp Lux ở phút 15: +232 vàng (khoảng 141 đến 323) · 543 trận
  4. Miss Fortune 664 Miss Fortune gặp Lux ở phút 15: +196 vàng (khoảng 126 đến 266) · 664 trận
  5. LeBlanc 495 LeBlanc gặp Lux ở phút 15: +176 vàng (khoảng 80 đến 272) · 495 trận
  6. Vel'Koz 3,113 Vel'Koz gặp Lux ở phút 15: +159 vàng (khoảng 126 đến 192) · 3,113 trận
  7. Sylas 704 Sylas gặp Lux ở phút 15: +150 vàng (khoảng 70 đến 230) · 704 trận
  8. Xerath 3,628 Xerath gặp Lux ở phút 15: +144 vàng (khoảng 112 đến 176) · 3,628 trận
  9. Pantheon 3,269 Pantheon gặp Lux ở phút 15: +116 vàng (khoảng 79 đến 153) · 3,269 trận
  10. Pyke 4,717 Pyke gặp Lux ở phút 15: +109 vàng (khoảng 77 đến 140) · 4,717 trận
  11. Camille 560 Camille gặp Lux ở phút 15: +66 vàng (khoảng -23 đến 155) · 560 trận

Thắng Lux tỉ lệ thắng

  1. Ziggs 317 Ziggs gặp Lux: 54.0% (khoảng 49.7 đến 58.3) · 317 trận
  2. Xerath 1,359 Xerath gặp Lux: 52.8% (khoảng 50.3 đến 55.2) · 1,359 trận
  3. Yasuo 2,905 Yasuo gặp Lux: 52.3% (khoảng 50.5 đến 54.0) · 2,905 trận
  4. Vel'Koz 396 Vel'Koz gặp Lux: 52.1% (khoảng 48.1 đến 56.1) · 396 trận
  5. Hwei 857 Hwei gặp Lux: 51.1% (khoảng 48.1 đến 54.1) · 857 trận
  6. Gwen 102 Gwen gặp Lux: 50.8% (khoảng 45.1 đến 56.4) · 102 trận
  7. Garen 104 Garen gặp Lux: 50.4% (khoảng 44.8 đến 56.0) · 104 trận
  8. Anivia 394 Anivia gặp Lux: 50.4% (khoảng 46.4 đến 54.4) · 394 trận
  9. Sion 137 Sion gặp Lux: 50.3% (khoảng 44.9 đến 55.6) · 137 trận
  10. Syndra 1,814 Syndra gặp Lux: 50.2% (khoảng 48.0 đến 52.4) · 1,814 trận
  11. Kog'Maw 140 Kog'Maw gặp Lux: 50.1% (khoảng 44.8 đến 55.4) · 140 trận

Thua Lux tỉ lệ thắng

  1. Smolder 163 Smolder gặp Lux: 43.1% (khoảng 38.0 đến 48.2) · 163 trận
  2. Ashe 53 Ashe gặp Lux: 44.8% (khoảng 38.7 đến 51.0) · 53 trận
  3. Viktor 1,642 Viktor gặp Lux: 44.9% (khoảng 42.6 đến 47.2) · 1,642 trận
  4. Nasus 170 Nasus gặp Lux: 45.0% (khoảng 39.9 đến 50.0) · 170 trận
  5. Sylas 1,475 Sylas gặp Lux: 45.0% (khoảng 42.6 đến 47.4) · 1,475 trận
  6. Kai'Sa 76 Kai'Sa gặp Lux: 45.4% (khoảng 39.6 đến 51.3) · 76 trận
  7. Cassiopeia 326 Cassiopeia gặp Lux: 45.5% (khoảng 41.3 đến 49.8) · 326 trận
  8. Pantheon 246 Pantheon gặp Lux: 45.6% (khoảng 41.0 đến 50.2) · 246 trận
  9. Zyra 61 Zyra gặp Lux: 45.7% (khoảng 39.7 đến 51.8) · 61 trận
  10. Malphite 242 Malphite gặp Lux: 45.8% (khoảng 41.2 đến 50.4) · 242 trận
  11. Akali 2,253 Akali gặp Lux: 45.8% (khoảng 43.8 đến 47.8) · 2,253 trận
  12. Akshan 486 Akshan gặp Lux: 45.8% (khoảng 42.1 đến 49.6) · 486 trận
  13. Qiyana 646 Qiyana gặp Lux: 46.1% (khoảng 42.8 đến 49.5) · 646 trận
  14. Irelia 719 Irelia gặp Lux: 46.2% (khoảng 43.0 đến 49.4) · 719 trận
  15. Miss Fortune 82 Miss Fortune gặp Lux: 46.2% (khoảng 40.4 đến 52.0) · 82 trận
  16. Heimerdinger 162 Heimerdinger gặp Lux: 46.2% (khoảng 41.1 đến 51.4) · 162 trận
  17. Karthus 58 Karthus gặp Lux: 46.3% (khoảng 40.2 đến 52.4) · 58 trận
  18. Cho'Gath 129 Cho'Gath gặp Lux: 46.3% (khoảng 41.0 đến 51.7) · 129 trận
  19. Lissandra 1,089 Lissandra gặp Lux: 46.3% (khoảng 43.6 đến 49.1) · 1,089 trận
  20. Zed 2,130 Zed gặp Lux: 46.4% (khoảng 44.4 đến 48.4) · 2,130 trận
  21. Tristana 216 Tristana gặp Lux: 46.5% (khoảng 41.7 đến 51.3) · 216 trận
  22. Ezreal 175 Ezreal gặp Lux: 46.5% (khoảng 41.5 đến 51.5) · 175 trận
  23. Brand 376 Brand gặp Lux: 46.6% (khoảng 42.5 đến 50.7) · 376 trận
  24. Riven 84 Riven gặp Lux: 46.6% (khoảng 40.8 đến 52.4) · 84 trận
  25. Kayle 107 Kayle gặp Lux: 46.7% (khoảng 41.1 đến 52.3) · 107 trận
  26. Varus 62 Varus gặp Lux: 46.7% (khoảng 40.7 đến 52.7) · 62 trận
  27. Azir 475 Azir gặp Lux: 46.7% (khoảng 43.0 đến 50.5) · 475 trận
  28. Kennen 101 Kennen gặp Lux: 47.0% (khoảng 41.4 đến 52.6) · 101 trận
  29. Aurora 534 Aurora gặp Lux: 47.3% (khoảng 43.7 đến 50.9) · 534 trận
  30. Locke 1,507 Locke gặp Lux: 47.5% (khoảng 45.1 đến 49.8) · 1,507 trận
  31. Mel 1,380 Mel gặp Lux: 47.5% (khoảng 45.0 đến 50.0) · 1,380 trận
  32. Ahri 3,174 Ahri gặp Lux: 47.5% (khoảng 45.8 đến 49.2) · 3,174 trận
  33. Vex 1,098 Vex gặp Lux: 47.6% (khoảng 44.9 đến 50.3) · 1,098 trận
  34. Tryndamere 92 Tryndamere gặp Lux: 47.7% (khoảng 42.0 đến 53.5) · 92 trận
  35. Aurelion Sol 496 Aurelion Sol gặp Lux: 47.8% (khoảng 44.0 đến 51.5) · 496 trận
  36. Taliyah 311 Taliyah gặp Lux: 47.8% (khoảng 43.5 đến 52.1) · 311 trận
  37. Neeko 116 Neeko gặp Lux: 47.9% (khoảng 42.4 đến 53.4) · 116 trận
  38. Gangplank 97 Gangplank gặp Lux: 47.9% (khoảng 42.3 đến 53.6) · 97 trận
  39. Lucian 103 Lucian gặp Lux: 48.0% (khoảng 42.4 đến 53.6) · 103 trận
  40. Galio 797 Galio gặp Lux: 48.0% (khoảng 44.9 đến 51.1) · 797 trận
  41. Orianna 850 Orianna gặp Lux: 48.1% (khoảng 45.1 đến 51.1) · 850 trận
  42. Lee Sin 52 Lee Sin gặp Lux: 48.1% (khoảng 42.0 đến 54.3) · 52 trận
  43. Malzahar 2,128 Malzahar gặp Lux: 48.2% (khoảng 46.1 đến 50.2) · 2,128 trận
  44. Twitch 56 Twitch gặp Lux: 48.2% (khoảng 42.1 đến 54.3) · 56 trận
  45. Katarina 1,654 Katarina gặp Lux: 48.2% (khoảng 46.0 đến 50.5) · 1,654 trận
  46. Quinn 76 Quinn gặp Lux: 48.3% (khoảng 42.4 đến 54.2) · 76 trận
  47. Yone 2,866 Yone gặp Lux: 48.3% (khoảng 46.5 đến 50.1) · 2,866 trận
  48. Kassadin 479 Kassadin gặp Lux: 48.4% (khoảng 44.6 đến 52.1) · 479 trận
  49. Gragas 123 Gragas gặp Lux: 48.4% (khoảng 43.0 đến 53.9) · 123 trận
  50. Morgana 223 Morgana gặp Lux: 48.5% (khoảng 43.8 đến 53.3) · 223 trận
  51. Veigar 2,021 Veigar gặp Lux: 48.7% (khoảng 46.6 đến 50.8) · 2,021 trận
  52. Teemo 131 Teemo gặp Lux: 48.7% (khoảng 43.4 đến 54.1) · 131 trận
  53. Ekko 1,427 Ekko gặp Lux: 48.8% (khoảng 46.3 đến 51.2) · 1,427 trận
  54. Jayce 142 Jayce gặp Lux: 48.9% (khoảng 43.6 đến 54.2) · 142 trận
  55. Volibear 78 Volibear gặp Lux: 49.0% (khoảng 43.2 đến 54.9) · 78 trận
  56. Diana 1,129 Diana gặp Lux: 49.1% (khoảng 46.4 đến 51.8) · 1,129 trận
  57. Zoe 686 Zoe gặp Lux: 49.1% (khoảng 45.9 đến 52.4) · 686 trận
  58. Annie 523 Annie gặp Lux: 49.1% (khoảng 45.5 đến 52.8) · 523 trận
  59. Swain 187 Swain gặp Lux: 49.2% (khoảng 44.2 đến 54.2) · 187 trận
  60. Jhin 65 Jhin gặp Lux: 49.2% (khoảng 43.2 đến 55.2) · 65 trận
  61. LeBlanc 1,239 LeBlanc gặp Lux: 49.3% (khoảng 46.7 đến 51.9) · 1,239 trận
  62. Twisted Fate 823 Twisted Fate gặp Lux: 49.4% (khoảng 46.3 đến 52.5) · 823 trận
  63. Naafiri 350 Naafiri gặp Lux: 49.5% (khoảng 45.4 đến 53.7) · 350 trận
  64. Caitlyn 89 Caitlyn gặp Lux: 49.6% (khoảng 43.9 đến 55.4) · 89 trận
  65. Ryze 449 Ryze gặp Lux: 49.7% (khoảng 45.8 đến 53.5) · 449 trận
  66. Talon 296 Talon gặp Lux: 49.7% (khoảng 45.3 đến 54.1) · 296 trận
  67. Briar 56 Briar gặp Lux: 49.7% (khoảng 43.6 đến 55.9) · 56 trận
  68. Fizz 1,856 Fizz gặp Lux: 49.8% (khoảng 47.7 đến 52.0) · 1,856 trận
  69. Vladimir 780 Vladimir gặp Lux: 49.9% (khoảng 46.8 đến 53.1) · 780 trận

Thắng đường trước Lux vàng ở phút 15

  1. Irelia 659 Irelia gặp Lux ở phút 15: +893 vàng (khoảng 766 đến 1019) · 659 trận
  2. Naafiri 312 Naafiri gặp Lux ở phút 15: +707 vàng (khoảng 550 đến 863) · 312 trận
  3. Mel 1,277 Mel gặp Lux ở phút 15: +641 vàng (khoảng 560 đến 722) · 1,277 trận
  4. Vel'Koz 358 Vel'Koz gặp Lux ở phút 15: +461 vàng (khoảng 326 đến 596) · 358 trận
  5. Diana 1,053 Diana gặp Lux ở phút 15: +382 vàng (khoảng 293 đến 471) · 1,053 trận
  6. Locke 1,392 Locke gặp Lux ở phút 15: +350 vàng (khoảng 263 đến 436) · 1,392 trận
  7. Yasuo 2,666 Yasuo gặp Lux ở phút 15: +342 vàng (khoảng 286 đến 398) · 2,666 trận
  8. Fizz 1,712 Fizz gặp Lux ở phút 15: +290 vàng (khoảng 215 đến 365) · 1,712 trận
  9. Zed 1,969 Zed gặp Lux ở phút 15: +261 vàng (khoảng 196 đến 326) · 1,969 trận
  10. Akshan 452 Akshan gặp Lux ở phút 15: +240 vàng (khoảng 92 đến 388) · 452 trận
  11. Xerath 1,249 Xerath gặp Lux ở phút 15: +158 vàng (khoảng 84 đến 232) · 1,249 trận
  12. Katarina 1,506 Katarina gặp Lux ở phút 15: +125 vàng (khoảng 42 đến 209) · 1,506 trận
  13. Twisted Fate 761 Twisted Fate gặp Lux ở phút 15: +110 vàng (khoảng 13 đến 206) · 761 trận
  14. LeBlanc 1,152 LeBlanc gặp Lux ở phút 15: +104 vàng (khoảng 24 đến 185) · 1,152 trận
  15. Zoe 645 Zoe gặp Lux ở phút 15: +56 vàng (khoảng -55 đến 168) · 645 trận
  16. Syndra 1,671 Syndra gặp Lux ở phút 15: +39 vàng (khoảng -23 đến 100) · 1,671 trận
  17. Ekko 1,312 Ekko gặp Lux ở phút 15: +37 vàng (khoảng -39 đến 112) · 1,312 trận
  18. Malzahar 1,961 Malzahar gặp Lux ở phút 15: +36 vàng (khoảng -18 đến 90) · 1,961 trận
  19. Anivia 361 Anivia gặp Lux ở phút 15: +30 vàng (khoảng -104 đến 164) · 361 trận

Thắng Lux tỉ lệ thắng

  1. Kai'Sa 617 Kai'Sa gặp Lux: 51.5% (khoảng 48.0 đến 54.9) · 617 trận
  2. Miss Fortune 699 Miss Fortune gặp Lux: 51.1% (khoảng 47.9 đến 54.4) · 699 trận
  3. Smolder 196 Smolder gặp Lux: 50.4% (khoảng 45.5 đến 55.3) · 196 trận

Thua Lux tỉ lệ thắng

  1. Caitlyn 781 Caitlyn gặp Lux: 43.9% (khoảng 40.8 đến 47.0) · 781 trận
  2. Tristana 344 Tristana gặp Lux: 44.2% (khoảng 40.1 đến 48.4) · 344 trận
  3. Varus 158 Varus gặp Lux: 45.4% (khoảng 40.3 đến 50.6) · 158 trận
  4. Ezreal 420 Ezreal gặp Lux: 45.4% (khoảng 41.5 đến 49.3) · 420 trận
  5. Yasuo 102 Yasuo gặp Lux: 45.6% (khoảng 40.0 đến 51.2) · 102 trận
  6. Vayne 155 Vayne gặp Lux: 45.8% (khoảng 40.6 đến 51.0) · 155 trận
  7. Hwei 58 Hwei gặp Lux: 46.0% (khoảng 39.9 đến 52.1) · 58 trận
  8. Yunara 245 Yunara gặp Lux: 46.0% (khoảng 41.4 đến 50.6) · 245 trận
  9. Veigar 77 Veigar gặp Lux: 46.1% (khoảng 40.2 đến 51.9) · 77 trận
  10. Ashe 312 Ashe gặp Lux: 46.4% (khoảng 42.1 đến 50.7) · 312 trận
  11. Xayah 213 Xayah gặp Lux: 46.6% (khoảng 41.8 đến 51.5) · 213 trận
  12. Jinx 551 Jinx gặp Lux: 46.7% (khoảng 43.1 đến 50.3) · 551 trận
  13. Jhin 680 Jhin gặp Lux: 46.9% (khoảng 43.6 đến 50.2) · 680 trận
  14. Viktor 68 Viktor gặp Lux: 47.2% (khoảng 41.3 đến 53.2) · 68 trận
  15. Kog'Maw 61 Kog'Maw gặp Lux: 47.4% (khoảng 41.3 đến 53.4) · 61 trận
  16. Mel 54 Mel gặp Lux: 47.5% (khoảng 41.4 đến 53.6) · 54 trận
  17. Lucian 260 Lucian gặp Lux: 47.5% (khoảng 43.0 đến 52.1) · 260 trận
  18. Draven 183 Draven gặp Lux: 47.7% (khoảng 42.7 đến 52.7) · 183 trận
  19. Twitch 222 Twitch gặp Lux: 47.8% (khoảng 43.0 đến 52.5) · 222 trận
  20. Kalista 94 Kalista gặp Lux: 48.2% (khoảng 42.5 đến 53.9) · 94 trận
  21. Aphelios 200 Aphelios gặp Lux: 48.6% (khoảng 43.8 đến 53.5) · 200 trận
  22. Ziggs 66 Ziggs gặp Lux: 48.7% (khoảng 42.7 đến 54.7) · 66 trận
  23. Samira 192 Samira gặp Lux: 48.9% (khoảng 43.9 đến 53.8) · 192 trận
  24. Sivir 189 Sivir gặp Lux: 49.0% (khoảng 44.0 đến 54.0) · 189 trận
  25. Zeri 126 Zeri gặp Lux: 49.9% (khoảng 44.5 đến 55.3) · 126 trận

Thắng đường trước Lux vàng ở phút 15

  1. Miss Fortune 638 Miss Fortune gặp Lux ở phút 15: +178 vàng (khoảng 61 đến 294) · 638 trận
  2. Jhin 622 Jhin gặp Lux ở phút 15: +101 vàng (khoảng -18 đến 220) · 622 trận
  3. Kai'Sa 574 Kai'Sa gặp Lux ở phút 15: +74 vàng (khoảng -54 đến 201) · 574 trận

Thắng Lux tỉ lệ thắng

  1. Sett 51 Sett gặp Lux: 52.3% (khoảng 46.1 đến 58.4) · 51 trận
  2. Yone 52 Yone gặp Lux: 52.1% (khoảng 45.9 đến 58.2) · 52 trận
  3. Darius 58 Darius gặp Lux: 50.9% (khoảng 44.8 đến 57.0) · 58 trận

Thua Lux tỉ lệ thắng

  1. Teemo 85 Teemo gặp Lux: 48.9% (khoảng 43.1 đến 54.6) · 85 trận

Thắng đường trước Lux vàng ở phút 15

Chưa đối thủ nào có 300 trận gặp Lux, nên chưa có số liệu vàng.

ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.