Liên Minh Huyền Thoại Counter Lux
Thắng Lux tỉ lệ thắng
-
Galio 668 Galio gặp Lux: 53.4% (khoảng 50.0 đến 56.7) · 668 trận -
Annie 194 Annie gặp Lux: 53.3% (khoảng 48.4 đến 58.2) · 194 trận -
Blitzcrank 5,332 Blitzcrank gặp Lux: 53.3% (khoảng 51.9 đến 54.6) · 5,332 trận -
Syndra 136 Syndra gặp Lux: 52.7% (khoảng 47.4 đến 58.0) · 136 trận -
Rammus 51 Rammus gặp Lux: 52.6% (khoảng 46.4 đến 58.8) · 51 trận -
Teemo 862 Teemo gặp Lux: 52.5% (khoảng 49.5 đến 55.5) · 862 trận -
Shen 617 Shen gặp Lux: 52.3% (khoảng 48.8 đến 55.7) · 617 trận -
Vel'Koz 2,857 Vel'Koz gặp Lux: 52.2% (khoảng 50.4 đến 54.0) · 2,857 trận -
Karma 2,724 Karma gặp Lux: 52.1% (khoảng 50.3 đến 53.9) · 2,724 trận -
Fiddlesticks 260 Fiddlesticks gặp Lux: 52.0% (khoảng 47.4 đến 56.5) · 260 trận -
Sona 1,415 Sona gặp Lux: 52.0% (khoảng 49.5 đến 54.4) · 1,415 trận -
Janna 1,298 Janna gặp Lux: 51.9% (khoảng 49.3 đến 54.4) · 1,298 trận -
Leona 5,559 Leona gặp Lux: 51.8% (khoảng 50.5 đến 53.1) · 5,559 trận -
Milio 2,568 Milio gặp Lux: 51.8% (khoảng 50.0 đến 53.7) · 2,568 trận -
Zyra 2,825 Zyra gặp Lux: 51.8% (khoảng 50.0 đến 53.5) · 2,825 trận -
Soraka 2,386 Soraka gặp Lux: 51.7% (khoảng 49.8 đến 53.7) · 2,386 trận -
Zoe 497 Zoe gặp Lux: 51.7% (khoảng 48.0 đến 55.4) · 497 trận -
Xerath 3,370 Xerath gặp Lux: 51.6% (khoảng 50.0 đến 53.3) · 3,370 trận -
Taric 589 Taric gặp Lux: 51.3% (khoảng 47.9 đến 54.8) · 589 trận -
Trundle 71 Trundle gặp Lux: 51.3% (khoảng 45.4 đến 57.2) · 71 trận -
Kennen 77 Kennen gặp Lux: 51.3% (khoảng 45.4 đến 57.1) · 77 trận -
Locke 91 Locke gặp Lux: 51.2% (khoảng 45.5 đến 56.9) · 91 trận -
Rell 1,462 Rell gặp Lux: 51.2% (khoảng 48.8 đến 53.6) · 1,462 trận -
Sion 228 Sion gặp Lux: 51.2% (khoảng 46.5 đến 55.9) · 228 trận -
Hwei 474 Hwei gặp Lux: 50.9% (khoảng 47.1 đến 54.7) · 474 trận -
Nidalee 233 Nidalee gặp Lux: 50.8% (khoảng 46.1 đến 55.5) · 233 trận -
Nami 3,803 Nami gặp Lux: 50.8% (khoảng 49.2 đến 52.3) · 3,803 trận -
Vi 84 Vi gặp Lux: 50.7% (khoảng 44.9 đến 56.5) · 84 trận -
Amumu 475 Amumu gặp Lux: 50.7% (khoảng 46.9 đến 54.4) · 475 trận -
Gragas 131 Gragas gặp Lux: 50.5% (khoảng 45.1 đến 55.8) · 131 trận -
Zilean 1,150 Zilean gặp Lux: 50.5% (khoảng 47.8 đến 53.1) · 1,150 trận -
Thresh 7,128 Thresh gặp Lux: 50.4% (khoảng 49.3 đến 51.5) · 7,128 trận -
Pantheon 3,004 Pantheon gặp Lux: 50.4% (khoảng 48.6 đến 52.1) · 3,004 trận -
Jarvan IV 231 Jarvan IV gặp Lux: 50.4% (khoảng 45.6 đến 55.1) · 231 trận -
Tahm Kench 2,391 Tahm Kench gặp Lux: 50.3% (khoảng 48.4 đến 52.2) · 2,391 trận -
Nautilus 6,291 Nautilus gặp Lux: 50.2% (khoảng 49.0 đến 51.4) · 6,291 trận -
Alistar 1,692 Alistar gặp Lux: 50.2% (khoảng 48.0 đến 52.5) · 1,692 trận -
Briar 71 Briar gặp Lux: 50.2% (khoảng 44.3 đến 56.1) · 71 trận -
Ivern 85 Ivern gặp Lux: 50.2% (khoảng 44.4 đến 56.0) · 85 trận -
Volibear 56 Volibear gặp Lux: 50.0% (khoảng 43.9 đến 56.1) · 56 trận -
Poppy 650 Poppy gặp Lux: 50.0% (khoảng 46.6 đến 53.4) · 650 trận -
Twisted Fate 128 Twisted Fate gặp Lux: 50.0% (khoảng 44.6 đến 55.4) · 128 trận
Thua Lux tỉ lệ thắng
-
Heimerdinger 175 Heimerdinger gặp Lux: 44.8% (khoảng 39.8 đến 49.9) · 175 trận -
Ahri 195 Ahri gặp Lux: 45.3% (khoảng 40.5 đến 50.3) · 195 trận -
Mel 2,257 Mel gặp Lux: 45.6% (khoảng 43.6 đến 47.6) · 2,257 trận -
Yasuo 150 Yasuo gặp Lux: 45.7% (khoảng 40.5 đến 51.0) · 150 trận -
Jhin 82 Jhin gặp Lux: 45.8% (khoảng 40.0 đến 51.6) · 82 trận -
Garen 61 Garen gặp Lux: 46.0% (khoảng 40.0 đến 52.0) · 61 trận -
Nunu & Willump 112 Nunu & Willump gặp Lux: 46.2% (khoảng 40.7 đến 51.7) · 112 trận -
Ezreal 171 Ezreal gặp Lux: 46.4% (khoảng 41.3 đến 51.5) · 171 trận -
Kai'Sa 51 Kai'Sa gặp Lux: 46.6% (khoảng 40.5 đến 52.8) · 51 trận -
Caitlyn 55 Caitlyn gặp Lux: 46.7% (khoảng 40.6 đến 52.8) · 55 trận -
Vex 105 Vex gặp Lux: 46.9% (khoảng 41.3 đến 52.5) · 105 trận -
Lee Sin 274 Lee Sin gặp Lux: 47.3% (khoảng 42.8 đến 51.8) · 274 trận -
Katarina 75 Katarina gặp Lux: 47.3% (khoảng 41.4 đến 53.2) · 75 trận -
Camille 527 Camille gặp Lux: 47.3% (khoảng 43.7 đến 51.0) · 527 trận -
Cho'Gath 321 Cho'Gath gặp Lux: 47.4% (khoảng 43.1 đến 51.7) · 321 trận -
Lissandra 133 Lissandra gặp Lux: 47.5% (khoảng 42.1 đến 52.8) · 133 trận -
Twitch 364 Twitch gặp Lux: 47.5% (khoảng 43.4 đến 51.6) · 364 trận -
Zed 124 Zed gặp Lux: 47.5% (khoảng 42.1 đến 53.0) · 124 trận -
Viktor 64 Viktor gặp Lux: 47.8% (khoảng 41.8 đến 53.8) · 64 trận -
Ornn 66 Ornn gặp Lux: 47.8% (khoảng 41.8 đến 53.8) · 66 trận -
Jax 86 Jax gặp Lux: 47.9% (khoảng 42.2 đến 53.7) · 86 trận -
Malphite 1,100 Malphite gặp Lux: 47.9% (khoảng 45.2 đến 50.6) · 1,100 trận -
Dr. Mundo 60 Dr. Mundo gặp Lux: 48.1% (khoảng 42.0 đến 54.2) · 60 trận -
Mordekaiser 64 Mordekaiser gặp Lux: 48.1% (khoảng 42.1 đến 54.1) · 64 trận -
Neeko 1,609 Neeko gặp Lux: 48.1% (khoảng 45.9 đến 50.5) · 1,609 trận -
Senna 3,661 Senna gặp Lux: 48.2% (khoảng 46.6 đến 49.8) · 3,661 trận -
LeBlanc 458 LeBlanc gặp Lux: 48.2% (khoảng 44.4 đến 52.0) · 458 trận -
Swain 3,353 Swain gặp Lux: 48.2% (khoảng 46.5 đến 49.8) · 3,353 trận -
Karthus 53 Karthus gặp Lux: 48.2% (khoảng 42.1 đến 54.4) · 53 trận -
Malzahar 127 Malzahar gặp Lux: 48.3% (khoảng 42.9 đến 53.8) · 127 trận -
Bard 1,294 Bard gặp Lux: 48.4% (khoảng 45.9 đến 50.9) · 1,294 trận -
Zac 143 Zac gặp Lux: 48.4% (khoảng 43.1 đến 53.7) · 143 trận -
Yone 81 Yone gặp Lux: 48.4% (khoảng 42.6 đến 54.3) · 81 trận -
Aurelion Sol 101 Aurelion Sol gặp Lux: 48.5% (khoảng 42.9 đến 54.2) · 101 trận -
Sejuani 70 Sejuani gặp Lux: 48.5% (khoảng 42.6 đến 54.5) · 70 trận -
Sett 220 Sett gặp Lux: 48.6% (khoảng 43.8 đến 53.4) · 220 trận -
Elise 176 Elise gặp Lux: 48.7% (khoảng 43.6 đến 53.7) · 176 trận -
Qiyana 71 Qiyana gặp Lux: 48.7% (khoảng 42.8 đến 54.7) · 71 trận -
Ekko 89 Ekko gặp Lux: 48.8% (khoảng 43.1 đến 54.6) · 89 trận -
Orianna 59 Orianna gặp Lux: 49.0% (khoảng 43.0 đến 55.1) · 59 trận -
Skarner 65 Skarner gặp Lux: 49.1% (khoảng 43.1 đến 55.1) · 65 trận -
Master Yi 71 Master Yi gặp Lux: 49.1% (khoảng 43.2 đến 55.0) · 71 trận -
Ngộ Không 62 Ngộ Không gặp Lux: 49.3% (khoảng 43.2 đến 55.3) · 62 trận -
Maokai 1,166 Maokai gặp Lux: 49.3% (khoảng 46.6 đến 51.9) · 1,166 trận -
Brand 3,593 Brand gặp Lux: 49.3% (khoảng 47.7 đến 50.9) · 3,593 trận -
Darius 74 Darius gặp Lux: 49.3% (khoảng 43.4 đến 55.2) · 74 trận -
Pyke 4,350 Pyke gặp Lux: 49.3% (khoảng 47.9 đến 50.8) · 4,350 trận -
Veigar 727 Veigar gặp Lux: 49.3% (khoảng 46.1 đến 52.5) · 727 trận -
Lulu 4,150 Lulu gặp Lux: 49.3% (khoảng 47.8 đến 50.8) · 4,150 trận -
Seraphine 8,548 Seraphine gặp Lux: 49.3% (khoảng 48.3 đến 50.4) · 8,548 trận -
Shaco 841 Shaco gặp Lux: 49.4% (khoảng 46.4 đến 52.4) · 841 trận -
Rengar 61 Rengar gặp Lux: 49.4% (khoảng 43.4 đến 55.5) · 61 trận -
Renata Glasc 596 Renata Glasc gặp Lux: 49.5% (khoảng 46.0 đến 53.0) · 596 trận -
Fizz 95 Fizz gặp Lux: 49.5% (khoảng 43.8 đến 55.2) · 95 trận -
Braum 1,790 Braum gặp Lux: 49.5% (khoảng 47.4 đến 51.8) · 1,790 trận -
Ashe 1,231 Ashe gặp Lux: 49.5% (khoảng 47.0 đến 52.1) · 1,231 trận -
Ziggs 272 Ziggs gặp Lux: 49.6% (khoảng 45.1 đến 54.1) · 272 trận -
Sylas 659 Sylas gặp Lux: 49.6% (khoảng 46.3 đến 52.9) · 659 trận -
Singed 66 Singed gặp Lux: 49.6% (khoảng 43.6 đến 55.6) · 66 trận -
Morgana 7,229 Morgana gặp Lux: 49.7% (khoảng 48.5 đến 50.8) · 7,229 trận -
Taliyah 76 Taliyah gặp Lux: 49.7% (khoảng 43.8 đến 55.5) · 76 trận -
Anivia 328 Anivia gặp Lux: 49.8% (khoảng 45.6 đến 54.1) · 328 trận -
Miss Fortune 602 Miss Fortune gặp Lux: 49.9% (khoảng 46.4 đến 53.3) · 602 trận -
Yuumi 2,869 Yuumi gặp Lux: 49.9% (khoảng 48.1 đến 51.7) · 2,869 trận -
Rakan 1,434 Rakan gặp Lux: 49.9% (khoảng 47.5 đến 52.4) · 1,434 trận
Thắng đường trước Lux vàng ở phút 15
-
Twitch 323 Twitch gặp Lux ở phút 15: +546 vàng (khoảng 399 đến 693) · 323 trận -
Mel 1,949 Mel gặp Lux ở phút 15: +245 vàng (khoảng 199 đến 292) · 1,949 trận -
Miss Fortune 515 Miss Fortune gặp Lux ở phút 15: +228 vàng (khoảng 148 đến 307) · 515 trận -
Zoe 435 Zoe gặp Lux ở phút 15: +211 vàng (khoảng 110 đến 312) · 435 trận -
LeBlanc 409 LeBlanc gặp Lux ở phút 15: +188 vàng (khoảng 82 đến 294) · 409 trận -
Vel'Koz 2,442 Vel'Koz gặp Lux ở phút 15: +157 vàng (khoảng 120 đến 194) · 2,442 trận -
Xerath 2,909 Xerath gặp Lux ở phút 15: +142 vàng (khoảng 106 đến 178) · 2,909 trận -
Sylas 559 Sylas gặp Lux ở phút 15: +127 vàng (khoảng 37 đến 216) · 559 trận -
Pantheon 2,626 Pantheon gặp Lux ở phút 15: +115 vàng (khoảng 73 đến 156) · 2,626 trận -
Pyke 3,784 Pyke gặp Lux ở phút 15: +104 vàng (khoảng 69 đến 139) · 3,784 trận -
Camille 464 Camille gặp Lux ở phút 15: +66 vàng (khoảng -33 đến 165) · 464 trận
Thắng Lux tỉ lệ thắng
-
Ziggs 263 Ziggs gặp Lux: 53.9% (khoảng 49.3 đến 58.4) · 263 trận -
Vel'Koz 326 Vel'Koz gặp Lux: 53.1% (khoảng 48.8 đến 57.4) · 326 trận -
Yasuo 2,455 Yasuo gặp Lux: 52.4% (khoảng 50.5 đến 54.3) · 2,455 trận -
Xerath 1,157 Xerath gặp Lux: 51.6% (khoảng 49.0 đến 54.3) · 1,157 trận -
Gwen 85 Gwen gặp Lux: 51.0% (khoảng 45.2 đến 56.8) · 85 trận -
Garen 96 Garen gặp Lux: 50.8% (khoảng 45.1 đến 56.5) · 96 trận -
Kog'Maw 128 Kog'Maw gặp Lux: 50.7% (khoảng 45.3 đến 56.1) · 128 trận -
Naafiri 289 Naafiri gặp Lux: 50.6% (khoảng 46.1 đến 55.0) · 289 trận -
Hwei 715 Hwei gặp Lux: 50.5% (khoảng 47.3 đến 53.8) · 715 trận -
Anivia 328 Anivia gặp Lux: 50.4% (khoảng 46.2 đến 54.7) · 328 trận -
Vladimir 653 Vladimir gặp Lux: 50.2% (khoảng 46.9 đến 53.6) · 653 trận -
Syndra 1,515 Syndra gặp Lux: 50.0% (khoảng 47.7 đến 52.4) · 1,515 trận -
Ryze 384 Ryze gặp Lux: 50.0% (khoảng 46.0 đến 54.1) · 384 trận
Thua Lux tỉ lệ thắng
-
Smolder 141 Smolder gặp Lux: 43.5% (khoảng 38.3 đến 48.8) · 141 trận -
Nasus 148 Nasus gặp Lux: 43.8% (khoảng 38.6 đến 49.0) · 148 trận -
Sylas 1,247 Sylas gặp Lux: 44.5% (khoảng 42.0 đến 47.1) · 1,247 trận -
Pantheon 205 Pantheon gặp Lux: 44.8% (khoảng 40.0 đến 49.6) · 205 trận -
Cassiopeia 274 Cassiopeia gặp Lux: 45.0% (khoảng 40.5 đến 49.5) · 274 trận -
Viktor 1,434 Viktor gặp Lux: 45.1% (khoảng 42.7 đến 47.5) · 1,434 trận -
Ezreal 146 Ezreal gặp Lux: 45.2% (khoảng 40.0 đến 50.4) · 146 trận -
Heimerdinger 132 Heimerdinger gặp Lux: 45.3% (khoảng 40.0 đến 50.6) · 132 trận -
Akali 1,864 Akali gặp Lux: 45.6% (khoảng 43.4 đến 47.7) · 1,864 trận -
Kai'Sa 63 Kai'Sa gặp Lux: 45.8% (khoảng 39.8 đến 51.8) · 63 trận -
Cho'Gath 113 Cho'Gath gặp Lux: 45.8% (khoảng 40.3 đến 51.3) · 113 trận -
Qiyana 554 Qiyana gặp Lux: 45.9% (khoảng 42.4 đến 49.5) · 554 trận -
Karthus 51 Karthus gặp Lux: 45.9% (khoảng 39.8 đến 52.1) · 51 trận -
Irelia 621 Irelia gặp Lux: 46.0% (khoảng 42.6 đến 49.4) · 621 trận -
Zyra 52 Zyra gặp Lux: 46.2% (khoảng 40.0 đến 52.3) · 52 trận -
Malphite 214 Malphite gặp Lux: 46.2% (khoảng 41.4 đến 51.0) · 214 trận -
Kayle 92 Kayle gặp Lux: 46.3% (khoảng 40.7 đến 52.1) · 92 trận -
Lissandra 934 Lissandra gặp Lux: 46.5% (khoảng 43.6 đến 49.4) · 934 trận -
Zed 1,810 Zed gặp Lux: 46.5% (khoảng 44.4 đến 48.7) · 1,810 trận -
Akshan 414 Akshan gặp Lux: 46.6% (khoảng 42.7 đến 50.6) · 414 trận -
Aurora 458 Aurora gặp Lux: 46.7% (khoảng 42.9 đến 50.5) · 458 trận -
Varus 57 Varus gặp Lux: 46.8% (khoảng 40.8 đến 52.9) · 57 trận -
Neeko 93 Neeko gặp Lux: 46.9% (khoảng 41.2 đến 52.6) · 93 trận -
Tristana 191 Tristana gặp Lux: 46.9% (khoảng 42.0 đến 51.8) · 191 trận -
Azir 408 Azir gặp Lux: 46.9% (khoảng 43.0 đến 50.9) · 408 trận -
Miss Fortune 67 Miss Fortune gặp Lux: 46.9% (khoảng 41.0 đến 52.9) · 67 trận -
Gangplank 79 Gangplank gặp Lux: 47.1% (khoảng 41.3 đến 52.9) · 79 trận -
Vex 933 Vex gặp Lux: 47.2% (khoảng 44.3 đến 50.1) · 933 trận -
Mel 1,175 Mel gặp Lux: 47.2% (khoảng 44.6 đến 49.9) · 1,175 trận -
Taliyah 269 Taliyah gặp Lux: 47.4% (khoảng 42.9 đến 51.9) · 269 trận -
Locke 1,292 Locke gặp Lux: 47.4% (khoảng 44.9 đến 49.9) · 1,292 trận -
Brand 309 Brand gặp Lux: 47.4% (khoảng 43.1 đến 51.8) · 309 trận -
Tryndamere 77 Tryndamere gặp Lux: 47.4% (khoảng 41.6 đến 53.3) · 77 trận -
Lucian 98 Lucian gặp Lux: 47.4% (khoảng 41.8 đến 53.1) · 98 trận -
Kennen 83 Kennen gặp Lux: 47.5% (khoảng 41.7 đến 53.3) · 83 trận -
Riven 70 Riven gặp Lux: 47.5% (khoảng 41.6 đến 53.5) · 70 trận -
Galio 676 Galio gặp Lux: 47.8% (khoảng 44.5 đến 51.1) · 676 trận -
Katarina 1,384 Katarina gặp Lux: 47.9% (khoảng 45.5 đến 50.4) · 1,384 trận -
Malzahar 1,805 Malzahar gặp Lux: 48.0% (khoảng 45.8 đến 50.2) · 1,805 trận -
Ahri 2,654 Ahri gặp Lux: 48.0% (khoảng 46.2 đến 49.9) · 2,654 trận -
Ekko 1,202 Ekko gặp Lux: 48.2% (khoảng 45.6 đến 50.8) · 1,202 trận -
Jhin 53 Jhin gặp Lux: 48.4% (khoảng 42.2 đến 54.5) · 53 trận -
Aurelion Sol 435 Aurelion Sol gặp Lux: 48.4% (khoảng 44.5 đến 52.3) · 435 trận -
Swain 160 Swain gặp Lux: 48.4% (khoảng 43.3 đến 53.6) · 160 trận -
Diana 949 Diana gặp Lux: 48.5% (khoảng 45.6 đến 51.4) · 949 trận -
Jayce 118 Jayce gặp Lux: 48.5% (khoảng 43.1 đến 54.0) · 118 trận -
Annie 441 Annie gặp Lux: 48.6% (khoảng 44.7 đến 52.4) · 441 trận -
Quinn 64 Quinn gặp Lux: 48.6% (khoảng 42.6 đến 54.6) · 64 trận -
Teemo 113 Teemo gặp Lux: 48.7% (khoảng 43.1 đến 54.2) · 113 trận -
Zoe 597 Zoe gặp Lux: 48.7% (khoảng 45.3 đến 52.2) · 597 trận -
Morgana 190 Morgana gặp Lux: 48.8% (khoảng 43.9 đến 53.8) · 190 trận -
Orianna 732 Orianna gặp Lux: 49.0% (khoảng 45.8 đến 52.2) · 732 trận -
Gragas 105 Gragas gặp Lux: 49.0% (khoảng 43.4 đến 54.6) · 105 trận -
Talon 256 Talon gặp Lux: 49.0% (khoảng 44.4 đến 53.6) · 256 trận -
Sion 119 Sion gặp Lux: 49.0% (khoảng 43.5 đến 54.5) · 119 trận -
Volibear 74 Volibear gặp Lux: 49.0% (khoảng 43.1 đến 54.9) · 74 trận -
Veigar 1,695 Veigar gặp Lux: 49.1% (khoảng 46.8 đến 51.3) · 1,695 trận -
Yone 2,424 Yone gặp Lux: 49.1% (khoảng 47.2 đến 51.0) · 2,424 trận -
Twisted Fate 705 Twisted Fate gặp Lux: 49.5% (khoảng 46.3 đến 52.8) · 705 trận -
Caitlyn 79 Caitlyn gặp Lux: 49.6% (khoảng 43.7 đến 55.4) · 79 trận -
Kassadin 400 Kassadin gặp Lux: 49.7% (khoảng 45.7 đến 53.7) · 400 trận -
LeBlanc 1,040 LeBlanc gặp Lux: 49.8% (khoảng 47.0 đến 52.6) · 1,040 trận -
Fizz 1,562 Fizz gặp Lux: 50.0% (khoảng 47.6 đến 52.3) · 1,562 trận
Thắng đường trước Lux vàng ở phút 15
-
Irelia 541 Irelia gặp Lux ở phút 15: +884 vàng (khoảng 746 đến 1023) · 541 trận -
Mel 1,017 Mel gặp Lux ở phút 15: +607 vàng (khoảng 517 đến 697) · 1,017 trận -
Diana 832 Diana gặp Lux ở phút 15: +399 vàng (khoảng 298 đến 500) · 832 trận -
Yasuo 2,129 Yasuo gặp Lux ở phút 15: +361 vàng (khoảng 298 đến 424) · 2,129 trận -
Locke 1,128 Locke gặp Lux ở phút 15: +336 vàng (khoảng 239 đến 432) · 1,128 trận -
Fizz 1,338 Fizz gặp Lux ở phút 15: +293 vàng (khoảng 211 đến 375) · 1,338 trận -
Akshan 359 Akshan gặp Lux ở phút 15: +252 vàng (khoảng 84 đến 420) · 359 trận -
Zed 1,559 Zed gặp Lux ở phút 15: +249 vàng (khoảng 175 đến 323) · 1,559 trận -
Xerath 994 Xerath gặp Lux ở phút 15: +157 vàng (khoảng 73 đến 241) · 994 trận -
Katarina 1,179 Katarina gặp Lux ở phút 15: +126 vàng (khoảng 31 đến 221) · 1,179 trận -
LeBlanc 904 LeBlanc gặp Lux ở phút 15: +116 vàng (khoảng 25 đến 207) · 904 trận -
Twisted Fate 607 Twisted Fate gặp Lux ở phút 15: +72 vàng (khoảng -38 đến 182) · 607 trận -
Ekko 1,056 Ekko gặp Lux ở phút 15: +60 vàng (khoảng -23 đến 143) · 1,056 trận -
Syndra 1,301 Syndra gặp Lux ở phút 15: +41 vàng (khoảng -28 đến 111) · 1,301 trận -
Malzahar 1,584 Malzahar gặp Lux ở phút 15: +7 vàng (khoảng -53 đến 68) · 1,584 trận
Thắng Lux tỉ lệ thắng
Thua Lux tỉ lệ thắng
-
Caitlyn 620 Caitlyn gặp Lux: 43.3% (khoảng 39.9 đến 46.7) · 620 trận -
Tristana 296 Tristana gặp Lux: 44.0% (khoảng 39.6 đến 48.3) · 296 trận -
Yunara 213 Yunara gặp Lux: 44.5% (khoảng 39.8 đến 49.4) · 213 trận -
Varus 135 Varus gặp Lux: 45.4% (khoảng 40.1 đến 50.7) · 135 trận -
Vayne 131 Vayne gặp Lux: 45.6% (khoảng 40.3 đến 51.0) · 131 trận -
Jhin 568 Jhin gặp Lux: 45.8% (khoảng 42.3 đến 49.4) · 568 trận -
Jinx 465 Jinx gặp Lux: 45.9% (khoảng 42.1 đến 49.7) · 465 trận -
Hwei 52 Hwei gặp Lux: 46.0% (khoảng 39.9 đến 52.2) · 52 trận -
Ezreal 350 Ezreal gặp Lux: 46.2% (khoảng 42.0 đến 50.4) · 350 trận -
Draven 148 Draven gặp Lux: 46.3% (khoảng 41.0 đến 51.5) · 148 trận -
Veigar 60 Veigar gặp Lux: 46.5% (khoảng 40.5 đến 52.6) · 60 trận -
Yasuo 87 Yasuo gặp Lux: 46.7% (khoảng 41.0 đến 52.5) · 87 trận -
Ashe 268 Ashe gặp Lux: 46.8% (khoảng 42.3 đến 51.3) · 268 trận -
Lucian 221 Lucian gặp Lux: 46.8% (khoảng 42.0 đến 51.6) · 221 trận -
Viktor 58 Viktor gặp Lux: 46.9% (khoảng 40.8 đến 53.0) · 58 trận -
Kalista 79 Kalista gặp Lux: 47.0% (khoảng 41.1 đến 52.8) · 79 trận -
Kog'Maw 51 Kog'Maw gặp Lux: 47.0% (khoảng 40.9 đến 53.2) · 51 trận -
Xayah 177 Xayah gặp Lux: 47.5% (khoảng 42.5 đến 52.5) · 177 trận -
Twitch 184 Twitch gặp Lux: 47.6% (khoảng 42.7 đến 52.6) · 184 trận -
Aphelios 167 Aphelios gặp Lux: 47.7% (khoảng 42.6 đến 52.8) · 167 trận -
Samira 161 Samira gặp Lux: 48.5% (khoảng 43.3 đến 53.6) · 161 trận -
Ziggs 56 Ziggs gặp Lux: 48.8% (khoảng 42.7 đến 54.9) · 56 trận -
Sivir 166 Sivir gặp Lux: 49.2% (khoảng 44.1 đến 54.3) · 166 trận -
Zeri 107 Zeri gặp Lux: 49.2% (khoảng 43.6 đến 54.8) · 107 trận -
Miss Fortune 570 Miss Fortune gặp Lux: 49.5% (khoảng 46.0 đến 53.0) · 570 trận -
Smolder 169 Smolder gặp Lux: 49.9% (khoảng 44.8 đến 55.0) · 169 trận