Chuyển tới nội dung

Liên Minh Huyền Thoại Counter Lux

Tier B · 61 #28 Hỗ trợ Phiên bản 16.21

Thắng Lux tỉ lệ thắng

  1. Amumu 1,025 Amumu gặp Lux: 53.8% (khoảng 51.0 đến 56.6) · 1,025 trận
  2. Galio 1,418 Galio gặp Lux: 52.9% (khoảng 50.5 đến 55.4) · 1,418 trận
  3. Teemo 1,718 Teemo gặp Lux: 52.8% (khoảng 50.6 đến 55.1) · 1,718 trận
  4. Trundle 142 Trundle gặp Lux: 52.7% (khoảng 47.4 đến 58.0) · 142 trận
  5. Jayce 72 Jayce gặp Lux: 52.6% (khoảng 46.7 đến 58.5) · 72 trận
  6. Rammus 97 Rammus gặp Lux: 52.6% (khoảng 46.9 đến 58.2) · 97 trận
  7. Syndra 259 Syndra gặp Lux: 52.5% (khoảng 48.0 đến 57.1) · 259 trận
  8. Blitzcrank 10,904 Blitzcrank gặp Lux: 52.51% (khoảng 51.59 đến 53.44) · 10,904 trận
  9. Zoe 996 Zoe gặp Lux: 52.4% (khoảng 49.5 đến 55.2) · 996 trận
  10. Kennen 132 Kennen gặp Lux: 52.2% (khoảng 46.8 đến 57.5) · 132 trận
  11. Fiddlesticks 506 Fiddlesticks gặp Lux: 52.1% (khoảng 48.5 đến 55.8) · 506 trận
  12. Vel'Koz 5,883 Vel'Koz gặp Lux: 52.1% (khoảng 50.9 đến 53.4) · 5,883 trận
  13. Janna 2,815 Janna gặp Lux: 52.1% (khoảng 50.3 đến 53.9) · 2,815 trận
  14. Leona 11,448 Leona gặp Lux: 52.02% (khoảng 51.11 đến 52.93) · 11,448 trận
  15. Nami 7,982 Nami gặp Lux: 52.0% (khoảng 50.9 đến 53.1) · 7,982 trận
  16. Zyra 5,779 Zyra gặp Lux: 51.9% (khoảng 50.6 đến 53.1) · 5,779 trận
  17. Rell 3,048 Rell gặp Lux: 51.8% (khoảng 50.1 đến 53.5) · 3,048 trận
  18. Kog'Maw 108 Kog'Maw gặp Lux: 51.7% (khoảng 46.1 đến 57.3) · 108 trận
  19. Xerath 6,657 Xerath gặp Lux: 51.6% (khoảng 50.4 đến 52.8) · 6,657 trận
  20. Annie 411 Annie gặp Lux: 51.6% (khoảng 47.6 đến 55.5) · 411 trận
  21. Milio 5,110 Milio gặp Lux: 51.5% (khoảng 50.2 đến 52.9) · 5,110 trận
  22. Soraka 4,958 Soraka gặp Lux: 51.4% (khoảng 50.0 đến 52.7) · 4,958 trận
  23. Taric 1,194 Taric gặp Lux: 51.2% (khoảng 48.6 đến 53.9) · 1,194 trận
  24. Kled 60 Kled gặp Lux: 51.2% (khoảng 45.2 đến 57.3) · 60 trận
  25. Naafiri 78 Naafiri gặp Lux: 51.1% (khoảng 45.3 đến 57.0) · 78 trận
  26. Sona 2,916 Sona gặp Lux: 51.1% (khoảng 49.4 đến 52.9) · 2,916 trận
  27. Aurelion Sol 202 Aurelion Sol gặp Lux: 51.0% (khoảng 46.2 đến 55.9) · 202 trận
  28. Kayle 79 Kayle gặp Lux: 51.0% (khoảng 45.1 đến 56.8) · 79 trận
  29. Shaco 1,738 Shaco gặp Lux: 50.9% (khoảng 48.7 đến 53.2) · 1,738 trận
  30. Shen 1,291 Shen gặp Lux: 50.9% (khoảng 48.4 đến 53.5) · 1,291 trận
  31. Sylas 1,327 Sylas gặp Lux: 50.9% (khoảng 48.4 đến 53.4) · 1,327 trận
  32. Alistar 3,469 Alistar gặp Lux: 50.8% (khoảng 49.2 đến 52.5) · 3,469 trận
  33. Zilean 2,273 Zilean gặp Lux: 50.8% (khoảng 48.8 đến 52.8) · 2,273 trận
  34. Braum 3,709 Braum gặp Lux: 50.6% (khoảng 49.0 đến 52.2) · 3,709 trận
  35. Pantheon 6,267 Pantheon gặp Lux: 50.5% (khoảng 49.3 đến 51.7) · 6,267 trận
  36. Thresh 14,151 Thresh gặp Lux: 50.48% (khoảng 49.66 đến 51.30) · 14,151 trận
  37. Maokai 2,412 Maokai gặp Lux: 50.5% (khoảng 48.5 đến 52.4) · 2,412 trận
  38. Tahm Kench 5,005 Tahm Kench gặp Lux: 50.4% (khoảng 49.1 đến 51.8) · 5,005 trận
  39. Zac 298 Zac gặp Lux: 50.4% (khoảng 46.1 đến 54.8) · 298 trận
  40. Karma 5,517 Karma gặp Lux: 50.4% (khoảng 49.1 đến 51.7) · 5,517 trận
  41. Gragas 283 Gragas gặp Lux: 50.4% (khoảng 45.9 đến 54.8) · 283 trận
  42. Ivern 170 Ivern gặp Lux: 50.3% (khoảng 45.2 đến 55.4) · 170 trận
  43. Viego 53 Viego gặp Lux: 50.3% (khoảng 44.1 đến 56.4) · 53 trận
  44. Warwick 51 Warwick gặp Lux: 50.3% (khoảng 44.1 đến 56.5) · 51 trận
  45. Nautilus 12,691 Nautilus gặp Lux: 50.23% (khoảng 49.37 đến 51.09) · 12,691 trận
  46. Karthus 121 Karthus gặp Lux: 50.2% (khoảng 44.8 đến 55.7) · 121 trận
  47. LeBlanc 851 LeBlanc gặp Lux: 50.2% (khoảng 47.1 đến 53.2) · 851 trận
  48. Rakan 2,972 Rakan gặp Lux: 50.1% (khoảng 48.4 đến 51.9) · 2,972 trận
  49. Morgana 14,811 Morgana gặp Lux: 50.08% (khoảng 49.28 đến 50.88) · 14,811 trận
  50. Diana 76 Diana gặp Lux: 50.1% (khoảng 44.2 đến 56.0) · 76 trận
  51. Yuumi 5,875 Yuumi gặp Lux: 50.0% (khoảng 48.8 đến 51.3) · 5,875 trận
  52. Poppy 1,414 Poppy gặp Lux: 50.0% (khoảng 47.6 đến 52.5) · 1,414 trận

Thua Lux tỉ lệ thắng

  1. Jhin 165 Jhin gặp Lux: 43.9% (khoảng 38.8 đến 49.0) · 165 trận
  2. Ahri 355 Ahri gặp Lux: 44.0% (khoảng 39.9 đến 48.1) · 355 trận
  3. Caitlyn 119 Caitlyn gặp Lux: 44.6% (khoảng 39.2 đến 50.0) · 119 trận
  4. Heimerdinger 312 Heimerdinger gặp Lux: 45.0% (khoảng 40.7 đến 49.3) · 312 trận
  5. K'Sante 51 K'Sante gặp Lux: 45.5% (khoảng 39.4 đến 51.7) · 51 trận
  6. Ornn 140 Ornn gặp Lux: 45.6% (khoảng 40.4 đến 51.0) · 140 trận
  7. Yasuo 292 Yasuo gặp Lux: 45.8% (khoảng 41.4 đến 50.2) · 292 trận
  8. Lee Sin 498 Lee Sin gặp Lux: 45.9% (khoảng 42.2 đến 49.6) · 498 trận
  9. Mel 4,417 Mel gặp Lux: 46.2% (khoảng 44.8 đến 47.6) · 4,417 trận
  10. Volibear 130 Volibear gặp Lux: 46.4% (khoảng 41.1 đến 51.8) · 130 trận
  11. Kai'Sa 103 Kai'Sa gặp Lux: 46.6% (khoảng 41.0 đến 52.2) · 103 trận
  12. Akali 73 Akali gặp Lux: 47.0% (khoảng 41.1 đến 52.9) · 73 trận
  13. Yone 156 Yone gặp Lux: 47.0% (khoảng 41.8 đến 52.2) · 156 trận
  14. Xin Zhao 81 Xin Zhao gặp Lux: 47.0% (khoảng 41.3 đến 52.9) · 81 trận
  15. Ngộ Không 121 Ngộ Không gặp Lux: 47.1% (khoảng 41.7 đến 52.6) · 121 trận
  16. Ezreal 297 Ezreal gặp Lux: 47.1% (khoảng 42.8 đến 51.5) · 297 trận
  17. Lissandra 269 Lissandra gặp Lux: 47.2% (khoảng 42.7 đến 51.7) · 269 trận
  18. Vex 196 Vex gặp Lux: 47.3% (khoảng 42.4 đến 52.2) · 196 trận
  19. Aatrox 88 Aatrox gặp Lux: 47.3% (khoảng 41.6 đến 53.1) · 88 trận
  20. Illaoi 56 Illaoi gặp Lux: 47.4% (khoảng 41.3 đến 53.5) · 56 trận
  21. Twitch 689 Twitch gặp Lux: 47.4% (khoảng 44.1 đến 50.7) · 689 trận
  22. Nunu & Willump 231 Nunu & Willump gặp Lux: 47.4% (khoảng 42.7 đến 52.1) · 231 trận
  23. Mordekaiser 142 Mordekaiser gặp Lux: 47.4% (khoảng 42.2 đến 52.7) · 142 trận
  24. Taliyah 150 Taliyah gặp Lux: 47.5% (khoảng 42.3 đến 52.7) · 150 trận
  25. Miss Fortune 1,284 Miss Fortune gặp Lux: 47.5% (khoảng 45.0 đến 50.1) · 1,284 trận
  26. Viktor 114 Viktor gặp Lux: 47.5% (khoảng 42.0 đến 53.0) · 114 trận
  27. Camille 985 Camille gặp Lux: 47.5% (khoảng 44.7 đến 50.4) · 985 trận
  28. Rumble 55 Rumble gặp Lux: 47.5% (khoảng 41.4 đến 53.7) · 55 trận
  29. Zed 240 Zed gặp Lux: 47.5% (khoảng 42.9 đến 52.2) · 240 trận
  30. Jax 174 Jax gặp Lux: 47.6% (khoảng 42.6 đến 52.7) · 174 trận
  31. Darius 153 Darius gặp Lux: 47.6% (khoảng 42.5 đến 52.9) · 153 trận
  32. Jinx 52 Jinx gặp Lux: 47.7% (khoảng 41.6 đến 53.9) · 52 trận
  33. Tristana 52 Tristana gặp Lux: 47.7% (khoảng 41.6 đến 53.9) · 52 trận
  34. Bard 2,645 Bard gặp Lux: 47.7% (khoảng 45.9 đến 49.6) · 2,645 trận
  35. Twisted Fate 259 Twisted Fate gặp Lux: 47.8% (khoảng 43.2 đến 52.3) · 259 trận
  36. Veigar 1,473 Veigar gặp Lux: 47.8% (khoảng 45.4 đến 50.2) · 1,473 trận
  37. Malzahar 281 Malzahar gặp Lux: 47.9% (khoảng 43.4 đến 52.3) · 281 trận
  38. Garen 103 Garen gặp Lux: 47.9% (khoảng 42.3 đến 53.5) · 103 trận
  39. Senna 7,503 Senna gặp Lux: 48.0% (khoảng 46.8 đến 49.1) · 7,503 trận
  40. Vi 188 Vi gặp Lux: 48.0% (khoảng 43.0 đến 53.0) · 188 trận
  41. Katarina 140 Katarina gặp Lux: 48.0% (khoảng 42.7 đến 53.3) · 140 trận
  42. Sejuani 140 Sejuani gặp Lux: 48.0% (khoảng 42.7 đến 53.3) · 140 trận
  43. Swain 6,948 Swain gặp Lux: 48.0% (khoảng 46.9 đến 49.2) · 6,948 trận
  44. Varus 73 Varus gặp Lux: 48.1% (khoảng 42.2 đến 54.0) · 73 trận
  45. Locke 179 Locke gặp Lux: 48.1% (khoảng 43.1 đến 53.1) · 179 trận
  46. Sett 473 Sett gặp Lux: 48.2% (khoảng 44.4 đến 52.0) · 473 trận
  47. Qiyana 143 Qiyana gặp Lux: 48.2% (khoảng 42.9 đến 53.5) · 143 trận
  48. Neeko 3,290 Neeko gặp Lux: 48.3% (khoảng 46.7 đến 50.0) · 3,290 trận
  49. Skarner 121 Skarner gặp Lux: 48.4% (khoảng 42.9 đến 53.8) · 121 trận
  50. Master Yi 145 Master Yi gặp Lux: 48.5% (khoảng 43.2 đến 53.7) · 145 trận
  51. Renata Glasc 1,260 Renata Glasc gặp Lux: 48.5% (khoảng 46.0 đến 51.1) · 1,260 trận
  52. Rengar 126 Rengar gặp Lux: 48.5% (khoảng 43.1 đến 54.0) · 126 trận
  53. Ziggs 563 Ziggs gặp Lux: 48.6% (khoảng 45.1 đến 52.2) · 563 trận
  54. Malphite 2,274 Malphite gặp Lux: 48.8% (khoảng 46.8 đến 50.8) · 2,274 trận
  55. Yorick 79 Yorick gặp Lux: 48.8% (khoảng 43.0 đến 54.7) · 79 trận
  56. Orianna 138 Orianna gặp Lux: 48.9% (khoảng 43.6 đến 54.2) · 138 trận
  57. Singed 142 Singed gặp Lux: 48.9% (khoảng 43.6 đến 54.2) · 142 trận
  58. Pyke 8,939 Pyke gặp Lux: 49.0% (khoảng 47.9 đến 50.0) · 8,939 trận
  59. Hwei 955 Hwei gặp Lux: 49.1% (khoảng 46.2 đến 52.0) · 955 trận
  60. Ekko 183 Ekko gặp Lux: 49.1% (khoảng 44.1 đến 54.1) · 183 trận
  61. Sion 454 Sion gặp Lux: 49.3% (khoảng 45.4 đến 53.1) · 454 trận
  62. Elise 330 Elise gặp Lux: 49.3% (khoảng 45.0 đến 53.5) · 330 trận
  63. Brand 7,336 Brand gặp Lux: 49.3% (khoảng 48.2 đến 50.4) · 7,336 trận
  64. Aurora 58 Aurora gặp Lux: 49.3% (khoảng 43.2 đến 55.4) · 58 trận
  65. Fizz 210 Fizz gặp Lux: 49.3% (khoảng 44.5 đến 54.1) · 210 trận
  66. Jarvan IV 453 Jarvan IV gặp Lux: 49.3% (khoảng 45.5 đến 53.2) · 453 trận
  67. Cho'Gath 660 Cho'Gath gặp Lux: 49.4% (khoảng 46.1 đến 52.8) · 660 trận
  68. Dr. Mundo 124 Dr. Mundo gặp Lux: 49.5% (khoảng 44.0 đến 54.9) · 124 trận
  69. Nasus 65 Nasus gặp Lux: 49.5% (khoảng 43.5 đến 55.5) · 65 trận
  70. Quinn 111 Quinn gặp Lux: 49.6% (khoảng 44.0 đến 55.1) · 111 trận
  71. Lulu 8,326 Lulu gặp Lux: 49.6% (khoảng 48.6 đến 50.7) · 8,326 trận
  72. Nidalee 419 Nidalee gặp Lux: 49.6% (khoảng 45.7 đến 53.6) · 419 trận
  73. Seraphine 17,502 Seraphine gặp Lux: 49.65% (khoảng 48.91 đến 50.39) · 17,502 trận
  74. Ashe 2,334 Ashe gặp Lux: 49.6% (khoảng 47.7 đến 51.6) · 2,334 trận
  75. Briar 142 Briar gặp Lux: 49.8% (khoảng 44.5 đến 55.1) · 142 trận
  76. Anivia 609 Anivia gặp Lux: 49.8% (khoảng 46.4 đến 53.3) · 609 trận

Thắng đường trước Lux vàng ở phút 15

  1. Twitch 672 Twitch gặp Lux ở phút 15: +617 vàng (khoảng 518 đến 715) · 672 trận
  2. Mel 4,291 Mel gặp Lux ở phút 15: +307 vàng (khoảng 276 đến 339) · 4,291 trận
  3. Lee Sin 479 Lee Sin gặp Lux ở phút 15: +268 vàng (khoảng 175 đến 360) · 479 trận
  4. Sion 437 Sion gặp Lux ở phút 15: +255 vàng (khoảng 163 đến 347) · 437 trận
  5. Zoe 959 Zoe gặp Lux ở phút 15: +237 vàng (khoảng 172 đến 302) · 959 trận
  6. Nidalee 411 Nidalee gặp Lux ở phút 15: +232 vàng (khoảng 131 đến 332) · 411 trận
  7. LeBlanc 834 LeBlanc gặp Lux ở phút 15: +215 vàng (khoảng 142 đến 288) · 834 trận
  8. Miss Fortune 1,246 Miss Fortune gặp Lux ở phút 15: +201 vàng (khoảng 150 đến 253) · 1,246 trận
  9. Elise 327 Elise gặp Lux ở phút 15: +198 vàng (khoảng 79 đến 317) · 327 trận
  10. Jarvan IV 433 Jarvan IV gặp Lux ở phút 15: +184 vàng (khoảng 78 đến 290) · 433 trận
  11. Sylas 1,282 Sylas gặp Lux ở phút 15: +155 vàng (khoảng 97 đến 214) · 1,282 trận
  12. Xerath 6,411 Xerath gặp Lux ở phút 15: +146 vàng (khoảng 122 đến 170) · 6,411 trận
  13. Vel'Koz 5,680 Vel'Koz gặp Lux ở phút 15: +146 vàng (khoảng 121 đến 170) · 5,680 trận
  14. Pantheon 6,052 Pantheon gặp Lux ở phút 15: +117 vàng (khoảng 90 đến 144) · 6,052 trận
  15. Ziggs 535 Ziggs gặp Lux ở phút 15: +99 vàng (khoảng 13 đến 184) · 535 trận
  16. Pyke 8,642 Pyke gặp Lux ở phút 15: +94 vàng (khoảng 71 đến 117) · 8,642 trận
  17. Camille 954 Camille gặp Lux ở phút 15: +80 vàng (khoảng 13 đến 148) · 954 trận
  18. Swain 6,727 Swain gặp Lux ở phút 15: +8 vàng (khoảng -17 đến 33) · 6,727 trận

Thắng Lux tỉ lệ thắng

  1. Vel'Koz 655 Vel'Koz gặp Lux: 53.7% (khoảng 50.4 đến 57.0) · 655 trận
  2. Gwen 214 Gwen gặp Lux: 53.2% (khoảng 48.4 đến 58.0) · 214 trận
  3. Kog'Maw 224 Kog'Maw gặp Lux: 53.1% (khoảng 48.4 đến 57.9) · 224 trận
  4. Vayne 52 Vayne gặp Lux: 52.9% (khoảng 46.7 đến 59.0) · 52 trận
  5. Xerath 2,301 Xerath gặp Lux: 52.4% (khoảng 50.4 đến 54.4) · 2,301 trận
  6. Ziggs 581 Ziggs gặp Lux: 51.6% (khoảng 48.1 đến 55.1) · 581 trận
  7. Yasuo 5,175 Yasuo gặp Lux: 51.5% (khoảng 50.2 đến 52.9) · 5,175 trận
  8. Zilean 52 Zilean gặp Lux: 50.5% (khoảng 44.4 đến 56.7) · 52 trận
  9. Fizz 3,263 Fizz gặp Lux: 50.3% (khoảng 48.6 đến 52.0) · 3,263 trận
  10. Hwei 1,484 Hwei gặp Lux: 50.1% (khoảng 47.7 đến 52.5) · 1,484 trận

Thua Lux tỉ lệ thắng

  1. Nasus 297 Nasus gặp Lux: 44.1% (khoảng 39.8 đến 48.5) · 297 trận
  2. Cassiopeia 534 Cassiopeia gặp Lux: 44.3% (khoảng 40.8 đến 47.9) · 534 trận
  3. Varus 135 Varus gặp Lux: 44.6% (khoảng 39.3 đến 49.9) · 135 trận
  4. Akshan 831 Akshan gặp Lux: 44.6% (khoảng 41.6 đến 47.7) · 831 trận
  5. Pantheon 428 Pantheon gặp Lux: 44.8% (khoảng 40.9 đến 48.7) · 428 trận
  6. Ezreal 309 Ezreal gặp Lux: 44.9% (khoảng 40.6 đến 49.2) · 309 trận
  7. Riven 126 Riven gặp Lux: 44.9% (khoảng 39.5 đến 50.3) · 126 trận
  8. Malphite 401 Malphite gặp Lux: 45.1% (khoảng 41.2 đến 49.1) · 401 trận
  9. Smolder 272 Smolder gặp Lux: 45.2% (khoảng 40.7 đến 49.7) · 272 trận
  10. Sylas 2,580 Sylas gặp Lux: 45.3% (khoảng 43.5 đến 47.2) · 2,580 trận
  11. Miss Fortune 146 Miss Fortune gặp Lux: 45.5% (khoảng 40.3 đến 50.7) · 146 trận
  12. Viktor 2,828 Viktor gặp Lux: 45.5% (khoảng 43.8 đến 47.3) · 2,828 trận
  13. Kai'Sa 130 Kai'Sa gặp Lux: 45.5% (khoảng 40.2 đến 50.9) · 130 trận
  14. Qiyana 1,095 Qiyana gặp Lux: 45.7% (khoảng 43.0 đến 48.5) · 1,095 trận
  15. Heimerdinger 300 Heimerdinger gặp Lux: 45.9% (khoảng 41.5 đến 50.2) · 300 trận
  16. Azir 838 Azir gặp Lux: 45.9% (khoảng 42.9 đến 48.9) · 838 trận
  17. Zed 3,780 Zed gặp Lux: 46.2% (khoảng 44.6 đến 47.7) · 3,780 trận
  18. Corki 80 Corki gặp Lux: 46.2% (khoảng 40.4 đến 52.0) · 80 trận
  19. Karma 80 Karma gặp Lux: 46.2% (khoảng 40.4 đến 52.0) · 80 trận
  20. Akali 3,964 Akali gặp Lux: 46.3% (khoảng 44.8 đến 47.9) · 3,964 trận
  21. Orianna 1,380 Orianna gặp Lux: 46.4% (khoảng 43.9 đến 48.8) · 1,380 trận
  22. Sett 68 Sett gặp Lux: 46.4% (khoảng 40.5 đến 52.4) · 68 trận
  23. Brand 636 Brand gặp Lux: 46.5% (khoảng 43.1 đến 49.8) · 636 trận
  24. Quinn 110 Quinn gặp Lux: 46.5% (khoảng 41.0 đến 52.1) · 110 trận
  25. Kalista 52 Kalista gặp Lux: 46.5% (khoảng 40.4 đến 52.7) · 52 trận
  26. Galio 1,392 Galio gặp Lux: 46.6% (khoảng 44.1 đến 49.0) · 1,392 trận
  27. Zyra 114 Zyra gặp Lux: 46.6% (khoảng 41.1 đến 52.1) · 114 trận
  28. Ashe 88 Ashe gặp Lux: 46.6% (khoảng 40.9 đến 52.4) · 88 trận
  29. Lissandra 1,852 Lissandra gặp Lux: 46.8% (khoảng 44.6 đến 48.9) · 1,852 trận
  30. Lee Sin 83 Lee Sin gặp Lux: 46.8% (khoảng 41.0 đến 52.6) · 83 trận
  31. Tristana 384 Tristana gặp Lux: 46.8% (khoảng 42.8 đến 50.9) · 384 trận
  32. Taliyah 548 Taliyah gặp Lux: 46.8% (khoảng 43.3 đến 50.4) · 548 trận
  33. Tryndamere 148 Tryndamere gặp Lux: 46.9% (khoảng 41.7 đến 52.2) · 148 trận
  34. Karthus 86 Karthus gặp Lux: 47.0% (khoảng 41.2 đến 52.8) · 86 trận
  35. Jax 56 Jax gặp Lux: 47.0% (khoảng 40.9 đến 53.1) · 56 trận
  36. Ambessa 66 Ambessa gặp Lux: 47.1% (khoảng 41.1 đến 53.1) · 66 trận
  37. Nunu & Willump 68 Nunu & Willump gặp Lux: 47.1% (khoảng 41.2 đến 53.1) · 68 trận
  38. Jhin 125 Jhin gặp Lux: 47.2% (khoảng 41.8 đến 52.6) · 125 trận
  39. Irelia 1,297 Irelia gặp Lux: 47.3% (khoảng 44.8 đến 49.9) · 1,297 trận
  40. Garen 181 Garen gặp Lux: 47.3% (khoảng 42.3 đến 52.3) · 181 trận
  41. Seraphine 88 Seraphine gặp Lux: 47.3% (khoảng 41.6 đến 53.1) · 88 trận
  42. Mel 2,379 Mel gặp Lux: 47.4% (khoảng 45.4 đến 49.3) · 2,379 trận
  43. Viego 54 Viego gặp Lux: 47.4% (khoảng 41.3 đến 53.5) · 54 trận
  44. Kennen 183 Kennen gặp Lux: 47.6% (khoảng 42.6 đến 52.6) · 183 trận
  45. Singed 80 Singed gặp Lux: 47.6% (khoảng 41.8 đến 53.5) · 80 trận
  46. Aurelion Sol 839 Aurelion Sol gặp Lux: 47.8% (khoảng 44.7 đến 50.8) · 839 trận
  47. Teemo 211 Teemo gặp Lux: 47.8% (khoảng 43.0 đến 52.6) · 211 trận
  48. Twitch 81 Twitch gặp Lux: 47.8% (khoảng 42.0 đến 53.6) · 81 trận
  49. Twisted Fate 1,436 Twisted Fate gặp Lux: 48.0% (khoảng 45.6 đến 50.4) · 1,436 trận
  50. Renekton 59 Renekton gặp Lux: 48.0% (khoảng 42.0 đến 54.1) · 59 trận
  51. Master Yi 63 Master Yi gặp Lux: 48.0% (khoảng 42.0 đến 54.1) · 63 trận
  52. Ryze 764 Ryze gặp Lux: 48.1% (khoảng 44.9 đến 51.2) · 764 trận
  53. Aurora 936 Aurora gặp Lux: 48.1% (khoảng 45.2 đến 51.0) · 936 trận
  54. Gangplank 179 Gangplank gặp Lux: 48.1% (khoảng 43.1 đến 53.1) · 179 trận
  55. Lucian 179 Lucian gặp Lux: 48.1% (khoảng 43.1 đến 53.1) · 179 trận
  56. Volibear 133 Volibear gặp Lux: 48.1% (khoảng 42.8 đến 53.5) · 133 trận
  57. Yone 5,024 Yone gặp Lux: 48.3% (khoảng 47.0 đến 49.7) · 5,024 trận
  58. Caitlyn 138 Caitlyn gặp Lux: 48.3% (khoảng 43.0 đến 53.6) · 138 trận
  59. Cho'Gath 229 Cho'Gath gặp Lux: 48.3% (khoảng 43.6 đến 53.0) · 229 trận
  60. Veigar 3,514 Veigar gặp Lux: 48.4% (khoảng 46.8 đến 50.0) · 3,514 trận
  61. Swain 332 Swain gặp Lux: 48.4% (khoảng 44.1 đến 52.6) · 332 trận
  62. Locke 2,576 Locke gặp Lux: 48.4% (khoảng 46.5 đến 50.3) · 2,576 trận
  63. Kayle 187 Kayle gặp Lux: 48.4% (khoảng 43.4 đến 53.4) · 187 trận
  64. Vex 1,916 Vex gặp Lux: 48.5% (khoảng 46.3 đến 50.6) · 1,916 trận
  65. Malzahar 3,698 Malzahar gặp Lux: 48.5% (khoảng 46.9 đến 50.1) · 3,698 trận
  66. Darius 50 Darius gặp Lux: 48.5% (khoảng 42.4 đến 54.7) · 50 trận
  67. Ekko 2,512 Ekko gặp Lux: 48.5% (khoảng 46.7 đến 50.4) · 2,512 trận
  68. Xin Zhao 87 Xin Zhao gặp Lux: 48.5% (khoảng 42.8 đến 54.3) · 87 trận
  69. Ahri 5,643 Ahri gặp Lux: 48.6% (khoảng 47.3 đến 49.9) · 5,643 trận
  70. Katarina 2,872 Katarina gặp Lux: 48.7% (khoảng 46.9 đến 50.5) · 2,872 trận
  71. Annie 876 Annie gặp Lux: 48.8% (khoảng 45.8 đến 51.8) · 876 trận
  72. Yorick 91 Yorick gặp Lux: 48.9% (khoảng 43.2 đến 54.6) · 91 trận
  73. Gragas 200 Gragas gặp Lux: 49.1% (khoảng 44.2 đến 54.0) · 200 trận
  74. Jayce 261 Jayce gặp Lux: 49.1% (khoảng 44.5 đến 53.6) · 261 trận
  75. Diana 1,945 Diana gặp Lux: 49.1% (khoảng 47.0 đến 51.2) · 1,945 trận
  76. Talon 503 Talon gặp Lux: 49.1% (khoảng 45.4 đến 52.8) · 503 trận
  77. Neeko 191 Neeko gặp Lux: 49.2% (khoảng 44.2 đến 54.1) · 191 trận
  78. Kassadin 821 Kassadin gặp Lux: 49.2% (khoảng 46.1 đến 52.3) · 821 trận
  79. Morgana 384 Morgana gặp Lux: 49.2% (khoảng 45.1 đến 53.3) · 384 trận
  80. Mordekaiser 75 Mordekaiser gặp Lux: 49.2% (khoảng 43.3 đến 55.1) · 75 trận
  81. Vladimir 1,489 Vladimir gặp Lux: 49.2% (khoảng 46.8 đến 51.6) · 1,489 trận
  82. LeBlanc 2,217 LeBlanc gặp Lux: 49.3% (khoảng 47.3 đến 51.3) · 2,217 trận
  83. Anivia 736 Anivia gặp Lux: 49.4% (khoảng 46.2 đến 52.6) · 736 trận
  84. Naafiri 603 Naafiri gặp Lux: 49.5% (khoảng 46.0 đến 52.9) · 603 trận
  85. Zoe 1,188 Zoe gặp Lux: 49.5% (khoảng 46.9 đến 52.1) · 1,188 trận
  86. Briar 101 Briar gặp Lux: 49.6% (khoảng 44.0 đến 55.2) · 101 trận
  87. Sion 207 Sion gặp Lux: 49.7% (khoảng 44.9 đến 54.6) · 207 trận
  88. Syndra 3,109 Syndra gặp Lux: 49.9% (khoảng 48.2 đến 51.6) · 3,109 trận

Thắng đường trước Lux vàng ở phút 15

  1. Irelia 1,251 Irelia gặp Lux ở phút 15: +895 vàng (khoảng 801 đến 988) · 1,251 trận
  2. Naafiri 586 Naafiri gặp Lux ở phút 15: +720 vàng (khoảng 607 đến 832) · 586 trận
  3. Mel 2,301 Mel gặp Lux ở phút 15: +667 vàng (khoảng 607 đến 727) · 2,301 trận
  4. Locke 2,490 Locke gặp Lux ở phút 15: +386 vàng (khoảng 321 đến 450) · 2,490 trận
  5. Yasuo 4,996 Yasuo gặp Lux ở phút 15: +362 vàng (khoảng 320 đến 403) · 4,996 trận
  6. Diana 1,875 Diana gặp Lux ở phút 15: +359 vàng (khoảng 293 đến 425) · 1,875 trận
  7. Vel'Koz 632 Vel'Koz gặp Lux ở phút 15: +359 vàng (khoảng 257 đến 460) · 632 trận
  8. Zed 3,649 Zed gặp Lux ở phút 15: +291 vàng (khoảng 243 đến 340) · 3,649 trận
  9. Fizz 3,142 Fizz gặp Lux ở phút 15: +291 vàng (khoảng 238 đến 345) · 3,142 trận
  10. Tristana 374 Tristana gặp Lux ở phút 15: +280 vàng (khoảng 113 đến 446) · 374 trận
  11. Akshan 806 Akshan gặp Lux ở phút 15: +267 vàng (khoảng 158 đến 377) · 806 trận
  12. Ezreal 299 Ezreal gặp Lux ở phút 15: +235 vàng (khoảng 63 đến 407) · 299 trận
  13. Talon 486 Talon gặp Lux ở phút 15: +158 vàng (khoảng 13 đến 303) · 486 trận
  14. Twisted Fate 1,375 Twisted Fate gặp Lux ở phút 15: +129 vàng (khoảng 58 đến 201) · 1,375 trận
  15. Xerath 2,215 Xerath gặp Lux ở phút 15: +128 vàng (khoảng 73 đến 184) · 2,215 trận
  16. Katarina 2,800 Katarina gặp Lux ở phút 15: +117 vàng (khoảng 55 đến 178) · 2,800 trận
  17. LeBlanc 2,151 LeBlanc gặp Lux ở phút 15: +74 vàng (khoảng 13 đến 134) · 2,151 trận
  18. Malzahar 3,585 Malzahar gặp Lux ở phút 15: +64 vàng (khoảng 24 đến 104) · 3,585 trận
  19. Ziggs 559 Ziggs gặp Lux ở phút 15: +61 vàng (khoảng -48 đến 171) · 559 trận
  20. Qiyana 1,067 Qiyana gặp Lux ở phút 15: +56 vàng (khoảng -39 đến 152) · 1,067 trận
  21. Syndra 3,017 Syndra gặp Lux ở phút 15: +43 vàng (khoảng -4 đến 89) · 3,017 trận
  22. Pantheon 409 Pantheon gặp Lux ở phút 15: +22 vàng (khoảng -126 đến 169) · 409 trận
  23. Ekko 2,432 Ekko gặp Lux ở phút 15: +17 vàng (khoảng -39 đến 73) · 2,432 trận
  24. Zoe 1,153 Zoe gặp Lux ở phút 15: +2 vàng (khoảng -82 đến 86) · 1,153 trận

Thắng Lux tỉ lệ thắng

  1. Sivir 306 Sivir gặp Lux: 50.9% (khoảng 46.5 đến 55.2) · 306 trận

Thua Lux tỉ lệ thắng

  1. Caitlyn 1,353 Caitlyn gặp Lux: 43.1% (khoảng 40.6 đến 45.6) · 1,353 trận
  2. Swain 58 Swain gặp Lux: 43.1% (khoảng 37.2 đến 49.2) · 58 trận
  3. Varus 275 Varus gặp Lux: 44.1% (khoảng 39.6 đến 48.5) · 275 trận
  4. Ashe 560 Ashe gặp Lux: 44.1% (khoảng 40.6 đến 47.7) · 560 trận
  5. Yunara 451 Yunara gặp Lux: 44.8% (khoảng 41.0 đến 48.6) · 451 trận
  6. Ezreal 742 Ezreal gặp Lux: 44.9% (khoảng 41.8 đến 48.1) · 742 trận
  7. Lucian 449 Lucian gặp Lux: 45.0% (khoảng 41.2 đến 48.9) · 449 trận
  8. Hwei 93 Hwei gặp Lux: 45.2% (khoảng 39.5 đến 50.9) · 93 trận
  9. Jhin 1,219 Jhin gặp Lux: 45.5% (khoảng 43.0 đến 48.1) · 1,219 trận
  10. Jinx 966 Jinx gặp Lux: 45.7% (khoảng 42.8 đến 48.5) · 966 trận
  11. Draven 308 Draven gặp Lux: 45.7% (khoảng 41.4 đến 50.1) · 308 trận
  12. Kog'Maw 122 Kog'Maw gặp Lux: 45.8% (khoảng 40.4 đến 51.2) · 122 trận
  13. Mel 117 Mel gặp Lux: 46.2% (khoảng 40.7 đến 51.7) · 117 trận
  14. Nilah 82 Nilah gặp Lux: 46.2% (khoảng 40.4 đến 52.0) · 82 trận
  15. Syndra 60 Syndra gặp Lux: 46.3% (khoảng 40.3 đến 52.4) · 60 trận
  16. Samira 342 Samira gặp Lux: 46.4% (khoảng 42.2 đến 50.6) · 342 trận
  17. Yasuo 192 Yasuo gặp Lux: 46.5% (khoảng 41.6 đến 51.5) · 192 trận
  18. Aurelion Sol 50 Aurelion Sol gặp Lux: 46.5% (khoảng 40.4 đến 52.7) · 50 trận
  19. Viktor 112 Viktor gặp Lux: 46.6% (khoảng 41.1 đến 52.1) · 112 trận
  20. Vayne 286 Vayne gặp Lux: 47.0% (khoảng 42.6 đến 51.4) · 286 trận
  21. Katarina 71 Katarina gặp Lux: 47.0% (khoảng 41.1 đến 52.9) · 71 trận
  22. Tristana 601 Tristana gặp Lux: 47.6% (khoảng 44.2 đến 51.1) · 601 trận
  23. Veigar 150 Veigar gặp Lux: 47.8% (khoảng 42.6 đến 53.0) · 150 trận
  24. Aphelios 354 Aphelios gặp Lux: 47.9% (khoảng 43.8 đến 52.1) · 354 trận
  25. Xayah 353 Xayah gặp Lux: 48.0% (khoảng 43.8 đến 52.1) · 353 trận
  26. Corki 77 Corki gặp Lux: 48.1% (khoảng 42.3 đến 54.0) · 77 trận
  27. Smolder 341 Smolder gặp Lux: 48.3% (khoảng 44.1 đến 52.5) · 341 trận
  28. Miss Fortune 1,269 Miss Fortune gặp Lux: 48.8% (khoảng 46.2 đến 51.3) · 1,269 trận
  29. Zeri 233 Zeri gặp Lux: 48.8% (khoảng 44.1 đến 53.5) · 233 trận
  30. Twitch 419 Twitch gặp Lux: 49.2% (khoảng 45.2 đến 53.1) · 419 trận
  31. Kai'Sa 1,108 Kai'Sa gặp Lux: 49.5% (khoảng 46.8 đến 52.2) · 1,108 trận
  32. Kalista 169 Kalista gặp Lux: 49.7% (khoảng 44.6 đến 54.8) · 169 trận
  33. Ziggs 145 Ziggs gặp Lux: 50.0% (khoảng 44.7 đến 55.2) · 145 trận

Thắng đường trước Lux vàng ở phút 15

  1. Draven 297 Draven gặp Lux ở phút 15: +559 vàng (khoảng 334 đến 785) · 297 trận
  2. Miss Fortune 1,222 Miss Fortune gặp Lux ở phút 15: +176 vàng (khoảng 92 đến 260) · 1,222 trận
  3. Samira 331 Samira gặp Lux ở phút 15: +136 vàng (khoảng -43 đến 315) · 331 trận
  4. Jhin 1,166 Jhin gặp Lux ở phút 15: +44 vàng (khoảng -42 đến 130) · 1,166 trận
  5. Lucian 431 Lucian gặp Lux ở phút 15: +25 vàng (khoảng -131 đến 181) · 431 trận
ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.