Chuyển tới nội dung

Liên Minh Huyền Thoại Counter Lux

Tier B · 61 #27 Hỗ trợ Phiên bản 16.21

Thắng Lux tỉ lệ thắng

  1. Galio 668 Galio gặp Lux: 53.4% (khoảng 50.0 đến 56.7) · 668 trận
  2. Annie 194 Annie gặp Lux: 53.3% (khoảng 48.4 đến 58.2) · 194 trận
  3. Blitzcrank 5,332 Blitzcrank gặp Lux: 53.3% (khoảng 51.9 đến 54.6) · 5,332 trận
  4. Syndra 136 Syndra gặp Lux: 52.7% (khoảng 47.4 đến 58.0) · 136 trận
  5. Rammus 51 Rammus gặp Lux: 52.6% (khoảng 46.4 đến 58.8) · 51 trận
  6. Teemo 862 Teemo gặp Lux: 52.5% (khoảng 49.5 đến 55.5) · 862 trận
  7. Shen 617 Shen gặp Lux: 52.3% (khoảng 48.8 đến 55.7) · 617 trận
  8. Vel'Koz 2,857 Vel'Koz gặp Lux: 52.2% (khoảng 50.4 đến 54.0) · 2,857 trận
  9. Karma 2,724 Karma gặp Lux: 52.1% (khoảng 50.3 đến 53.9) · 2,724 trận
  10. Fiddlesticks 260 Fiddlesticks gặp Lux: 52.0% (khoảng 47.4 đến 56.5) · 260 trận
  11. Sona 1,415 Sona gặp Lux: 52.0% (khoảng 49.5 đến 54.4) · 1,415 trận
  12. Janna 1,298 Janna gặp Lux: 51.9% (khoảng 49.3 đến 54.4) · 1,298 trận
  13. Leona 5,559 Leona gặp Lux: 51.8% (khoảng 50.5 đến 53.1) · 5,559 trận
  14. Milio 2,568 Milio gặp Lux: 51.8% (khoảng 50.0 đến 53.7) · 2,568 trận
  15. Zyra 2,825 Zyra gặp Lux: 51.8% (khoảng 50.0 đến 53.5) · 2,825 trận
  16. Soraka 2,386 Soraka gặp Lux: 51.7% (khoảng 49.8 đến 53.7) · 2,386 trận
  17. Zoe 497 Zoe gặp Lux: 51.7% (khoảng 48.0 đến 55.4) · 497 trận
  18. Xerath 3,370 Xerath gặp Lux: 51.6% (khoảng 50.0 đến 53.3) · 3,370 trận
  19. Taric 589 Taric gặp Lux: 51.3% (khoảng 47.9 đến 54.8) · 589 trận
  20. Trundle 71 Trundle gặp Lux: 51.3% (khoảng 45.4 đến 57.2) · 71 trận
  21. Kennen 77 Kennen gặp Lux: 51.3% (khoảng 45.4 đến 57.1) · 77 trận
  22. Locke 91 Locke gặp Lux: 51.2% (khoảng 45.5 đến 56.9) · 91 trận
  23. Rell 1,462 Rell gặp Lux: 51.2% (khoảng 48.8 đến 53.6) · 1,462 trận
  24. Sion 228 Sion gặp Lux: 51.2% (khoảng 46.5 đến 55.9) · 228 trận
  25. Hwei 474 Hwei gặp Lux: 50.9% (khoảng 47.1 đến 54.7) · 474 trận
  26. Nidalee 233 Nidalee gặp Lux: 50.8% (khoảng 46.1 đến 55.5) · 233 trận
  27. Nami 3,803 Nami gặp Lux: 50.8% (khoảng 49.2 đến 52.3) · 3,803 trận
  28. Vi 84 Vi gặp Lux: 50.7% (khoảng 44.9 đến 56.5) · 84 trận
  29. Amumu 475 Amumu gặp Lux: 50.7% (khoảng 46.9 đến 54.4) · 475 trận
  30. Gragas 131 Gragas gặp Lux: 50.5% (khoảng 45.1 đến 55.8) · 131 trận
  31. Zilean 1,150 Zilean gặp Lux: 50.5% (khoảng 47.8 đến 53.1) · 1,150 trận
  32. Thresh 7,128 Thresh gặp Lux: 50.4% (khoảng 49.3 đến 51.5) · 7,128 trận
  33. Pantheon 3,004 Pantheon gặp Lux: 50.4% (khoảng 48.6 đến 52.1) · 3,004 trận
  34. Jarvan IV 231 Jarvan IV gặp Lux: 50.4% (khoảng 45.6 đến 55.1) · 231 trận
  35. Tahm Kench 2,391 Tahm Kench gặp Lux: 50.3% (khoảng 48.4 đến 52.2) · 2,391 trận
  36. Nautilus 6,291 Nautilus gặp Lux: 50.2% (khoảng 49.0 đến 51.4) · 6,291 trận
  37. Alistar 1,692 Alistar gặp Lux: 50.2% (khoảng 48.0 đến 52.5) · 1,692 trận
  38. Briar 71 Briar gặp Lux: 50.2% (khoảng 44.3 đến 56.1) · 71 trận
  39. Ivern 85 Ivern gặp Lux: 50.2% (khoảng 44.4 đến 56.0) · 85 trận
  40. Volibear 56 Volibear gặp Lux: 50.0% (khoảng 43.9 đến 56.1) · 56 trận
  41. Poppy 650 Poppy gặp Lux: 50.0% (khoảng 46.6 đến 53.4) · 650 trận
  42. Twisted Fate 128 Twisted Fate gặp Lux: 50.0% (khoảng 44.6 đến 55.4) · 128 trận

Thua Lux tỉ lệ thắng

  1. Heimerdinger 175 Heimerdinger gặp Lux: 44.8% (khoảng 39.8 đến 49.9) · 175 trận
  2. Ahri 195 Ahri gặp Lux: 45.3% (khoảng 40.5 đến 50.3) · 195 trận
  3. Mel 2,257 Mel gặp Lux: 45.6% (khoảng 43.6 đến 47.6) · 2,257 trận
  4. Yasuo 150 Yasuo gặp Lux: 45.7% (khoảng 40.5 đến 51.0) · 150 trận
  5. Jhin 82 Jhin gặp Lux: 45.8% (khoảng 40.0 đến 51.6) · 82 trận
  6. Garen 61 Garen gặp Lux: 46.0% (khoảng 40.0 đến 52.0) · 61 trận
  7. Nunu & Willump 112 Nunu & Willump gặp Lux: 46.2% (khoảng 40.7 đến 51.7) · 112 trận
  8. Ezreal 171 Ezreal gặp Lux: 46.4% (khoảng 41.3 đến 51.5) · 171 trận
  9. Kai'Sa 51 Kai'Sa gặp Lux: 46.6% (khoảng 40.5 đến 52.8) · 51 trận
  10. Caitlyn 55 Caitlyn gặp Lux: 46.7% (khoảng 40.6 đến 52.8) · 55 trận
  11. Vex 105 Vex gặp Lux: 46.9% (khoảng 41.3 đến 52.5) · 105 trận
  12. Lee Sin 274 Lee Sin gặp Lux: 47.3% (khoảng 42.8 đến 51.8) · 274 trận
  13. Katarina 75 Katarina gặp Lux: 47.3% (khoảng 41.4 đến 53.2) · 75 trận
  14. Camille 527 Camille gặp Lux: 47.3% (khoảng 43.7 đến 51.0) · 527 trận
  15. Cho'Gath 321 Cho'Gath gặp Lux: 47.4% (khoảng 43.1 đến 51.7) · 321 trận
  16. Lissandra 133 Lissandra gặp Lux: 47.5% (khoảng 42.1 đến 52.8) · 133 trận
  17. Twitch 364 Twitch gặp Lux: 47.5% (khoảng 43.4 đến 51.6) · 364 trận
  18. Zed 124 Zed gặp Lux: 47.5% (khoảng 42.1 đến 53.0) · 124 trận
  19. Viktor 64 Viktor gặp Lux: 47.8% (khoảng 41.8 đến 53.8) · 64 trận
  20. Ornn 66 Ornn gặp Lux: 47.8% (khoảng 41.8 đến 53.8) · 66 trận
  21. Jax 86 Jax gặp Lux: 47.9% (khoảng 42.2 đến 53.7) · 86 trận
  22. Malphite 1,100 Malphite gặp Lux: 47.9% (khoảng 45.2 đến 50.6) · 1,100 trận
  23. Dr. Mundo 60 Dr. Mundo gặp Lux: 48.1% (khoảng 42.0 đến 54.2) · 60 trận
  24. Mordekaiser 64 Mordekaiser gặp Lux: 48.1% (khoảng 42.1 đến 54.1) · 64 trận
  25. Neeko 1,609 Neeko gặp Lux: 48.1% (khoảng 45.9 đến 50.5) · 1,609 trận
  26. Senna 3,661 Senna gặp Lux: 48.2% (khoảng 46.6 đến 49.8) · 3,661 trận
  27. LeBlanc 458 LeBlanc gặp Lux: 48.2% (khoảng 44.4 đến 52.0) · 458 trận
  28. Swain 3,353 Swain gặp Lux: 48.2% (khoảng 46.5 đến 49.8) · 3,353 trận
  29. Karthus 53 Karthus gặp Lux: 48.2% (khoảng 42.1 đến 54.4) · 53 trận
  30. Malzahar 127 Malzahar gặp Lux: 48.3% (khoảng 42.9 đến 53.8) · 127 trận
  31. Bard 1,294 Bard gặp Lux: 48.4% (khoảng 45.9 đến 50.9) · 1,294 trận
  32. Zac 143 Zac gặp Lux: 48.4% (khoảng 43.1 đến 53.7) · 143 trận
  33. Yone 81 Yone gặp Lux: 48.4% (khoảng 42.6 đến 54.3) · 81 trận
  34. Aurelion Sol 101 Aurelion Sol gặp Lux: 48.5% (khoảng 42.9 đến 54.2) · 101 trận
  35. Sejuani 70 Sejuani gặp Lux: 48.5% (khoảng 42.6 đến 54.5) · 70 trận
  36. Sett 220 Sett gặp Lux: 48.6% (khoảng 43.8 đến 53.4) · 220 trận
  37. Elise 176 Elise gặp Lux: 48.7% (khoảng 43.6 đến 53.7) · 176 trận
  38. Qiyana 71 Qiyana gặp Lux: 48.7% (khoảng 42.8 đến 54.7) · 71 trận
  39. Ekko 89 Ekko gặp Lux: 48.8% (khoảng 43.1 đến 54.6) · 89 trận
  40. Orianna 59 Orianna gặp Lux: 49.0% (khoảng 43.0 đến 55.1) · 59 trận
  41. Skarner 65 Skarner gặp Lux: 49.1% (khoảng 43.1 đến 55.1) · 65 trận
  42. Master Yi 71 Master Yi gặp Lux: 49.1% (khoảng 43.2 đến 55.0) · 71 trận
  43. Ngộ Không 62 Ngộ Không gặp Lux: 49.3% (khoảng 43.2 đến 55.3) · 62 trận
  44. Maokai 1,166 Maokai gặp Lux: 49.3% (khoảng 46.6 đến 51.9) · 1,166 trận
  45. Brand 3,593 Brand gặp Lux: 49.3% (khoảng 47.7 đến 50.9) · 3,593 trận
  46. Darius 74 Darius gặp Lux: 49.3% (khoảng 43.4 đến 55.2) · 74 trận
  47. Pyke 4,350 Pyke gặp Lux: 49.3% (khoảng 47.9 đến 50.8) · 4,350 trận
  48. Veigar 727 Veigar gặp Lux: 49.3% (khoảng 46.1 đến 52.5) · 727 trận
  49. Lulu 4,150 Lulu gặp Lux: 49.3% (khoảng 47.8 đến 50.8) · 4,150 trận
  50. Seraphine 8,548 Seraphine gặp Lux: 49.3% (khoảng 48.3 đến 50.4) · 8,548 trận
  51. Shaco 841 Shaco gặp Lux: 49.4% (khoảng 46.4 đến 52.4) · 841 trận
  52. Rengar 61 Rengar gặp Lux: 49.4% (khoảng 43.4 đến 55.5) · 61 trận
  53. Renata Glasc 596 Renata Glasc gặp Lux: 49.5% (khoảng 46.0 đến 53.0) · 596 trận
  54. Fizz 95 Fizz gặp Lux: 49.5% (khoảng 43.8 đến 55.2) · 95 trận
  55. Braum 1,790 Braum gặp Lux: 49.5% (khoảng 47.4 đến 51.8) · 1,790 trận
  56. Ashe 1,231 Ashe gặp Lux: 49.5% (khoảng 47.0 đến 52.1) · 1,231 trận
  57. Ziggs 272 Ziggs gặp Lux: 49.6% (khoảng 45.1 đến 54.1) · 272 trận
  58. Sylas 659 Sylas gặp Lux: 49.6% (khoảng 46.3 đến 52.9) · 659 trận
  59. Singed 66 Singed gặp Lux: 49.6% (khoảng 43.6 đến 55.6) · 66 trận
  60. Morgana 7,229 Morgana gặp Lux: 49.7% (khoảng 48.5 đến 50.8) · 7,229 trận
  61. Taliyah 76 Taliyah gặp Lux: 49.7% (khoảng 43.8 đến 55.5) · 76 trận
  62. Anivia 328 Anivia gặp Lux: 49.8% (khoảng 45.6 đến 54.1) · 328 trận
  63. Miss Fortune 602 Miss Fortune gặp Lux: 49.9% (khoảng 46.4 đến 53.3) · 602 trận
  64. Yuumi 2,869 Yuumi gặp Lux: 49.9% (khoảng 48.1 đến 51.7) · 2,869 trận
  65. Rakan 1,434 Rakan gặp Lux: 49.9% (khoảng 47.5 đến 52.4) · 1,434 trận

Thắng đường trước Lux vàng ở phút 15

  1. Twitch 323 Twitch gặp Lux ở phút 15: +546 vàng (khoảng 399 đến 693) · 323 trận
  2. Mel 1,949 Mel gặp Lux ở phút 15: +245 vàng (khoảng 199 đến 292) · 1,949 trận
  3. Miss Fortune 515 Miss Fortune gặp Lux ở phút 15: +228 vàng (khoảng 148 đến 307) · 515 trận
  4. Zoe 435 Zoe gặp Lux ở phút 15: +211 vàng (khoảng 110 đến 312) · 435 trận
  5. LeBlanc 409 LeBlanc gặp Lux ở phút 15: +188 vàng (khoảng 82 đến 294) · 409 trận
  6. Vel'Koz 2,442 Vel'Koz gặp Lux ở phút 15: +157 vàng (khoảng 120 đến 194) · 2,442 trận
  7. Xerath 2,909 Xerath gặp Lux ở phút 15: +142 vàng (khoảng 106 đến 178) · 2,909 trận
  8. Sylas 559 Sylas gặp Lux ở phút 15: +127 vàng (khoảng 37 đến 216) · 559 trận
  9. Pantheon 2,626 Pantheon gặp Lux ở phút 15: +115 vàng (khoảng 73 đến 156) · 2,626 trận
  10. Pyke 3,784 Pyke gặp Lux ở phút 15: +104 vàng (khoảng 69 đến 139) · 3,784 trận
  11. Camille 464 Camille gặp Lux ở phút 15: +66 vàng (khoảng -33 đến 165) · 464 trận

Thắng Lux tỉ lệ thắng

  1. Ziggs 263 Ziggs gặp Lux: 53.9% (khoảng 49.3 đến 58.4) · 263 trận
  2. Vel'Koz 326 Vel'Koz gặp Lux: 53.1% (khoảng 48.8 đến 57.4) · 326 trận
  3. Yasuo 2,455 Yasuo gặp Lux: 52.4% (khoảng 50.5 đến 54.3) · 2,455 trận
  4. Xerath 1,157 Xerath gặp Lux: 51.6% (khoảng 49.0 đến 54.3) · 1,157 trận
  5. Gwen 85 Gwen gặp Lux: 51.0% (khoảng 45.2 đến 56.8) · 85 trận
  6. Garen 96 Garen gặp Lux: 50.8% (khoảng 45.1 đến 56.5) · 96 trận
  7. Kog'Maw 128 Kog'Maw gặp Lux: 50.7% (khoảng 45.3 đến 56.1) · 128 trận
  8. Naafiri 289 Naafiri gặp Lux: 50.6% (khoảng 46.1 đến 55.0) · 289 trận
  9. Hwei 715 Hwei gặp Lux: 50.5% (khoảng 47.3 đến 53.8) · 715 trận
  10. Anivia 328 Anivia gặp Lux: 50.4% (khoảng 46.2 đến 54.7) · 328 trận
  11. Vladimir 653 Vladimir gặp Lux: 50.2% (khoảng 46.9 đến 53.6) · 653 trận
  12. Syndra 1,515 Syndra gặp Lux: 50.0% (khoảng 47.7 đến 52.4) · 1,515 trận
  13. Ryze 384 Ryze gặp Lux: 50.0% (khoảng 46.0 đến 54.1) · 384 trận

Thua Lux tỉ lệ thắng

  1. Smolder 141 Smolder gặp Lux: 43.5% (khoảng 38.3 đến 48.8) · 141 trận
  2. Nasus 148 Nasus gặp Lux: 43.8% (khoảng 38.6 đến 49.0) · 148 trận
  3. Sylas 1,247 Sylas gặp Lux: 44.5% (khoảng 42.0 đến 47.1) · 1,247 trận
  4. Pantheon 205 Pantheon gặp Lux: 44.8% (khoảng 40.0 đến 49.6) · 205 trận
  5. Cassiopeia 274 Cassiopeia gặp Lux: 45.0% (khoảng 40.5 đến 49.5) · 274 trận
  6. Viktor 1,434 Viktor gặp Lux: 45.1% (khoảng 42.7 đến 47.5) · 1,434 trận
  7. Ezreal 146 Ezreal gặp Lux: 45.2% (khoảng 40.0 đến 50.4) · 146 trận
  8. Heimerdinger 132 Heimerdinger gặp Lux: 45.3% (khoảng 40.0 đến 50.6) · 132 trận
  9. Akali 1,864 Akali gặp Lux: 45.6% (khoảng 43.4 đến 47.7) · 1,864 trận
  10. Kai'Sa 63 Kai'Sa gặp Lux: 45.8% (khoảng 39.8 đến 51.8) · 63 trận
  11. Cho'Gath 113 Cho'Gath gặp Lux: 45.8% (khoảng 40.3 đến 51.3) · 113 trận
  12. Qiyana 554 Qiyana gặp Lux: 45.9% (khoảng 42.4 đến 49.5) · 554 trận
  13. Karthus 51 Karthus gặp Lux: 45.9% (khoảng 39.8 đến 52.1) · 51 trận
  14. Irelia 621 Irelia gặp Lux: 46.0% (khoảng 42.6 đến 49.4) · 621 trận
  15. Zyra 52 Zyra gặp Lux: 46.2% (khoảng 40.0 đến 52.3) · 52 trận
  16. Malphite 214 Malphite gặp Lux: 46.2% (khoảng 41.4 đến 51.0) · 214 trận
  17. Kayle 92 Kayle gặp Lux: 46.3% (khoảng 40.7 đến 52.1) · 92 trận
  18. Lissandra 934 Lissandra gặp Lux: 46.5% (khoảng 43.6 đến 49.4) · 934 trận
  19. Zed 1,810 Zed gặp Lux: 46.5% (khoảng 44.4 đến 48.7) · 1,810 trận
  20. Akshan 414 Akshan gặp Lux: 46.6% (khoảng 42.7 đến 50.6) · 414 trận
  21. Aurora 458 Aurora gặp Lux: 46.7% (khoảng 42.9 đến 50.5) · 458 trận
  22. Varus 57 Varus gặp Lux: 46.8% (khoảng 40.8 đến 52.9) · 57 trận
  23. Neeko 93 Neeko gặp Lux: 46.9% (khoảng 41.2 đến 52.6) · 93 trận
  24. Tristana 191 Tristana gặp Lux: 46.9% (khoảng 42.0 đến 51.8) · 191 trận
  25. Azir 408 Azir gặp Lux: 46.9% (khoảng 43.0 đến 50.9) · 408 trận
  26. Miss Fortune 67 Miss Fortune gặp Lux: 46.9% (khoảng 41.0 đến 52.9) · 67 trận
  27. Gangplank 79 Gangplank gặp Lux: 47.1% (khoảng 41.3 đến 52.9) · 79 trận
  28. Vex 933 Vex gặp Lux: 47.2% (khoảng 44.3 đến 50.1) · 933 trận
  29. Mel 1,175 Mel gặp Lux: 47.2% (khoảng 44.6 đến 49.9) · 1,175 trận
  30. Taliyah 269 Taliyah gặp Lux: 47.4% (khoảng 42.9 đến 51.9) · 269 trận
  31. Locke 1,292 Locke gặp Lux: 47.4% (khoảng 44.9 đến 49.9) · 1,292 trận
  32. Brand 309 Brand gặp Lux: 47.4% (khoảng 43.1 đến 51.8) · 309 trận
  33. Tryndamere 77 Tryndamere gặp Lux: 47.4% (khoảng 41.6 đến 53.3) · 77 trận
  34. Lucian 98 Lucian gặp Lux: 47.4% (khoảng 41.8 đến 53.1) · 98 trận
  35. Kennen 83 Kennen gặp Lux: 47.5% (khoảng 41.7 đến 53.3) · 83 trận
  36. Riven 70 Riven gặp Lux: 47.5% (khoảng 41.6 đến 53.5) · 70 trận
  37. Galio 676 Galio gặp Lux: 47.8% (khoảng 44.5 đến 51.1) · 676 trận
  38. Katarina 1,384 Katarina gặp Lux: 47.9% (khoảng 45.5 đến 50.4) · 1,384 trận
  39. Malzahar 1,805 Malzahar gặp Lux: 48.0% (khoảng 45.8 đến 50.2) · 1,805 trận
  40. Ahri 2,654 Ahri gặp Lux: 48.0% (khoảng 46.2 đến 49.9) · 2,654 trận
  41. Ekko 1,202 Ekko gặp Lux: 48.2% (khoảng 45.6 đến 50.8) · 1,202 trận
  42. Jhin 53 Jhin gặp Lux: 48.4% (khoảng 42.2 đến 54.5) · 53 trận
  43. Aurelion Sol 435 Aurelion Sol gặp Lux: 48.4% (khoảng 44.5 đến 52.3) · 435 trận
  44. Swain 160 Swain gặp Lux: 48.4% (khoảng 43.3 đến 53.6) · 160 trận
  45. Diana 949 Diana gặp Lux: 48.5% (khoảng 45.6 đến 51.4) · 949 trận
  46. Jayce 118 Jayce gặp Lux: 48.5% (khoảng 43.1 đến 54.0) · 118 trận
  47. Annie 441 Annie gặp Lux: 48.6% (khoảng 44.7 đến 52.4) · 441 trận
  48. Quinn 64 Quinn gặp Lux: 48.6% (khoảng 42.6 đến 54.6) · 64 trận
  49. Teemo 113 Teemo gặp Lux: 48.7% (khoảng 43.1 đến 54.2) · 113 trận
  50. Zoe 597 Zoe gặp Lux: 48.7% (khoảng 45.3 đến 52.2) · 597 trận
  51. Morgana 190 Morgana gặp Lux: 48.8% (khoảng 43.9 đến 53.8) · 190 trận
  52. Orianna 732 Orianna gặp Lux: 49.0% (khoảng 45.8 đến 52.2) · 732 trận
  53. Gragas 105 Gragas gặp Lux: 49.0% (khoảng 43.4 đến 54.6) · 105 trận
  54. Talon 256 Talon gặp Lux: 49.0% (khoảng 44.4 đến 53.6) · 256 trận
  55. Sion 119 Sion gặp Lux: 49.0% (khoảng 43.5 đến 54.5) · 119 trận
  56. Volibear 74 Volibear gặp Lux: 49.0% (khoảng 43.1 đến 54.9) · 74 trận
  57. Veigar 1,695 Veigar gặp Lux: 49.1% (khoảng 46.8 đến 51.3) · 1,695 trận
  58. Yone 2,424 Yone gặp Lux: 49.1% (khoảng 47.2 đến 51.0) · 2,424 trận
  59. Twisted Fate 705 Twisted Fate gặp Lux: 49.5% (khoảng 46.3 đến 52.8) · 705 trận
  60. Caitlyn 79 Caitlyn gặp Lux: 49.6% (khoảng 43.7 đến 55.4) · 79 trận
  61. Kassadin 400 Kassadin gặp Lux: 49.7% (khoảng 45.7 đến 53.7) · 400 trận
  62. LeBlanc 1,040 LeBlanc gặp Lux: 49.8% (khoảng 47.0 đến 52.6) · 1,040 trận
  63. Fizz 1,562 Fizz gặp Lux: 50.0% (khoảng 47.6 đến 52.3) · 1,562 trận

Thắng đường trước Lux vàng ở phút 15

  1. Irelia 541 Irelia gặp Lux ở phút 15: +884 vàng (khoảng 746 đến 1023) · 541 trận
  2. Mel 1,017 Mel gặp Lux ở phút 15: +607 vàng (khoảng 517 đến 697) · 1,017 trận
  3. Diana 832 Diana gặp Lux ở phút 15: +399 vàng (khoảng 298 đến 500) · 832 trận
  4. Yasuo 2,129 Yasuo gặp Lux ở phút 15: +361 vàng (khoảng 298 đến 424) · 2,129 trận
  5. Locke 1,128 Locke gặp Lux ở phút 15: +336 vàng (khoảng 239 đến 432) · 1,128 trận
  6. Fizz 1,338 Fizz gặp Lux ở phút 15: +293 vàng (khoảng 211 đến 375) · 1,338 trận
  7. Akshan 359 Akshan gặp Lux ở phút 15: +252 vàng (khoảng 84 đến 420) · 359 trận
  8. Zed 1,559 Zed gặp Lux ở phút 15: +249 vàng (khoảng 175 đến 323) · 1,559 trận
  9. Xerath 994 Xerath gặp Lux ở phút 15: +157 vàng (khoảng 73 đến 241) · 994 trận
  10. Katarina 1,179 Katarina gặp Lux ở phút 15: +126 vàng (khoảng 31 đến 221) · 1,179 trận
  11. LeBlanc 904 LeBlanc gặp Lux ở phút 15: +116 vàng (khoảng 25 đến 207) · 904 trận
  12. Twisted Fate 607 Twisted Fate gặp Lux ở phút 15: +72 vàng (khoảng -38 đến 182) · 607 trận
  13. Ekko 1,056 Ekko gặp Lux ở phút 15: +60 vàng (khoảng -23 đến 143) · 1,056 trận
  14. Syndra 1,301 Syndra gặp Lux ở phút 15: +41 vàng (khoảng -28 đến 111) · 1,301 trận
  15. Malzahar 1,584 Malzahar gặp Lux ở phút 15: +7 vàng (khoảng -53 đến 68) · 1,584 trận

Thắng Lux tỉ lệ thắng

  1. Kai'Sa 520 Kai'Sa gặp Lux: 51.1% (khoảng 47.5 đến 54.8) · 520 trận

Thua Lux tỉ lệ thắng

  1. Caitlyn 620 Caitlyn gặp Lux: 43.3% (khoảng 39.9 đến 46.7) · 620 trận
  2. Tristana 296 Tristana gặp Lux: 44.0% (khoảng 39.6 đến 48.3) · 296 trận
  3. Yunara 213 Yunara gặp Lux: 44.5% (khoảng 39.8 đến 49.4) · 213 trận
  4. Varus 135 Varus gặp Lux: 45.4% (khoảng 40.1 đến 50.7) · 135 trận
  5. Vayne 131 Vayne gặp Lux: 45.6% (khoảng 40.3 đến 51.0) · 131 trận
  6. Jhin 568 Jhin gặp Lux: 45.8% (khoảng 42.3 đến 49.4) · 568 trận
  7. Jinx 465 Jinx gặp Lux: 45.9% (khoảng 42.1 đến 49.7) · 465 trận
  8. Hwei 52 Hwei gặp Lux: 46.0% (khoảng 39.9 đến 52.2) · 52 trận
  9. Ezreal 350 Ezreal gặp Lux: 46.2% (khoảng 42.0 đến 50.4) · 350 trận
  10. Draven 148 Draven gặp Lux: 46.3% (khoảng 41.0 đến 51.5) · 148 trận
  11. Veigar 60 Veigar gặp Lux: 46.5% (khoảng 40.5 đến 52.6) · 60 trận
  12. Yasuo 87 Yasuo gặp Lux: 46.7% (khoảng 41.0 đến 52.5) · 87 trận
  13. Ashe 268 Ashe gặp Lux: 46.8% (khoảng 42.3 đến 51.3) · 268 trận
  14. Lucian 221 Lucian gặp Lux: 46.8% (khoảng 42.0 đến 51.6) · 221 trận
  15. Viktor 58 Viktor gặp Lux: 46.9% (khoảng 40.8 đến 53.0) · 58 trận
  16. Kalista 79 Kalista gặp Lux: 47.0% (khoảng 41.1 đến 52.8) · 79 trận
  17. Kog'Maw 51 Kog'Maw gặp Lux: 47.0% (khoảng 40.9 đến 53.2) · 51 trận
  18. Xayah 177 Xayah gặp Lux: 47.5% (khoảng 42.5 đến 52.5) · 177 trận
  19. Twitch 184 Twitch gặp Lux: 47.6% (khoảng 42.7 đến 52.6) · 184 trận
  20. Aphelios 167 Aphelios gặp Lux: 47.7% (khoảng 42.6 đến 52.8) · 167 trận
  21. Samira 161 Samira gặp Lux: 48.5% (khoảng 43.3 đến 53.6) · 161 trận
  22. Ziggs 56 Ziggs gặp Lux: 48.8% (khoảng 42.7 đến 54.9) · 56 trận
  23. Sivir 166 Sivir gặp Lux: 49.2% (khoảng 44.1 đến 54.3) · 166 trận
  24. Zeri 107 Zeri gặp Lux: 49.2% (khoảng 43.6 đến 54.8) · 107 trận
  25. Miss Fortune 570 Miss Fortune gặp Lux: 49.5% (khoảng 46.0 đến 53.0) · 570 trận
  26. Smolder 169 Smolder gặp Lux: 49.9% (khoảng 44.8 đến 55.0) · 169 trận

Thắng đường trước Lux vàng ở phút 15

  1. Miss Fortune 480 Miss Fortune gặp Lux ở phút 15: +245 vàng (khoảng 109 đến 381) · 480 trận
  2. Kai'Sa 453 Kai'Sa gặp Lux ở phút 15: +83 vàng (khoảng -64 đến 229) · 453 trận
  3. Jhin 488 Jhin gặp Lux ở phút 15: +74 vàng (khoảng -62 đến 210) · 488 trận
ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.