Liên Minh Huyền Thoại Counter Lux
Thắng Lux tỉ lệ thắng
-
Amumu 1,025 Amumu gặp Lux: 53.8% (khoảng 51.0 đến 56.6) · 1,025 trận -
Galio 1,418 Galio gặp Lux: 52.9% (khoảng 50.5 đến 55.4) · 1,418 trận -
Teemo 1,718 Teemo gặp Lux: 52.8% (khoảng 50.6 đến 55.1) · 1,718 trận -
Trundle 142 Trundle gặp Lux: 52.7% (khoảng 47.4 đến 58.0) · 142 trận -
Jayce 72 Jayce gặp Lux: 52.6% (khoảng 46.7 đến 58.5) · 72 trận -
Rammus 97 Rammus gặp Lux: 52.6% (khoảng 46.9 đến 58.2) · 97 trận -
Syndra 259 Syndra gặp Lux: 52.5% (khoảng 48.0 đến 57.1) · 259 trận -
Blitzcrank 10,904 Blitzcrank gặp Lux: 52.51% (khoảng 51.59 đến 53.44) · 10,904 trận -
Zoe 996 Zoe gặp Lux: 52.4% (khoảng 49.5 đến 55.2) · 996 trận -
Kennen 132 Kennen gặp Lux: 52.2% (khoảng 46.8 đến 57.5) · 132 trận -
Fiddlesticks 506 Fiddlesticks gặp Lux: 52.1% (khoảng 48.5 đến 55.8) · 506 trận -
Vel'Koz 5,883 Vel'Koz gặp Lux: 52.1% (khoảng 50.9 đến 53.4) · 5,883 trận -
Janna 2,815 Janna gặp Lux: 52.1% (khoảng 50.3 đến 53.9) · 2,815 trận -
Leona 11,448 Leona gặp Lux: 52.02% (khoảng 51.11 đến 52.93) · 11,448 trận -
Nami 7,982 Nami gặp Lux: 52.0% (khoảng 50.9 đến 53.1) · 7,982 trận -
Zyra 5,779 Zyra gặp Lux: 51.9% (khoảng 50.6 đến 53.1) · 5,779 trận -
Rell 3,048 Rell gặp Lux: 51.8% (khoảng 50.1 đến 53.5) · 3,048 trận -
Kog'Maw 108 Kog'Maw gặp Lux: 51.7% (khoảng 46.1 đến 57.3) · 108 trận -
Xerath 6,657 Xerath gặp Lux: 51.6% (khoảng 50.4 đến 52.8) · 6,657 trận -
Annie 411 Annie gặp Lux: 51.6% (khoảng 47.6 đến 55.5) · 411 trận -
Milio 5,110 Milio gặp Lux: 51.5% (khoảng 50.2 đến 52.9) · 5,110 trận -
Soraka 4,958 Soraka gặp Lux: 51.4% (khoảng 50.0 đến 52.7) · 4,958 trận -
Taric 1,194 Taric gặp Lux: 51.2% (khoảng 48.6 đến 53.9) · 1,194 trận -
Kled 60 Kled gặp Lux: 51.2% (khoảng 45.2 đến 57.3) · 60 trận -
Naafiri 78 Naafiri gặp Lux: 51.1% (khoảng 45.3 đến 57.0) · 78 trận -
Sona 2,916 Sona gặp Lux: 51.1% (khoảng 49.4 đến 52.9) · 2,916 trận -
Aurelion Sol 202 Aurelion Sol gặp Lux: 51.0% (khoảng 46.2 đến 55.9) · 202 trận -
Kayle 79 Kayle gặp Lux: 51.0% (khoảng 45.1 đến 56.8) · 79 trận -
Shaco 1,738 Shaco gặp Lux: 50.9% (khoảng 48.7 đến 53.2) · 1,738 trận -
Shen 1,291 Shen gặp Lux: 50.9% (khoảng 48.4 đến 53.5) · 1,291 trận -
Sylas 1,327 Sylas gặp Lux: 50.9% (khoảng 48.4 đến 53.4) · 1,327 trận -
Alistar 3,469 Alistar gặp Lux: 50.8% (khoảng 49.2 đến 52.5) · 3,469 trận -
Zilean 2,273 Zilean gặp Lux: 50.8% (khoảng 48.8 đến 52.8) · 2,273 trận -
Braum 3,709 Braum gặp Lux: 50.6% (khoảng 49.0 đến 52.2) · 3,709 trận -
Pantheon 6,267 Pantheon gặp Lux: 50.5% (khoảng 49.3 đến 51.7) · 6,267 trận -
Thresh 14,151 Thresh gặp Lux: 50.48% (khoảng 49.66 đến 51.30) · 14,151 trận -
Maokai 2,412 Maokai gặp Lux: 50.5% (khoảng 48.5 đến 52.4) · 2,412 trận -
Tahm Kench 5,005 Tahm Kench gặp Lux: 50.4% (khoảng 49.1 đến 51.8) · 5,005 trận -
Zac 298 Zac gặp Lux: 50.4% (khoảng 46.1 đến 54.8) · 298 trận -
Karma 5,517 Karma gặp Lux: 50.4% (khoảng 49.1 đến 51.7) · 5,517 trận -
Gragas 283 Gragas gặp Lux: 50.4% (khoảng 45.9 đến 54.8) · 283 trận -
Ivern 170 Ivern gặp Lux: 50.3% (khoảng 45.2 đến 55.4) · 170 trận -
Viego 53 Viego gặp Lux: 50.3% (khoảng 44.1 đến 56.4) · 53 trận -
Warwick 51 Warwick gặp Lux: 50.3% (khoảng 44.1 đến 56.5) · 51 trận -
Nautilus 12,691 Nautilus gặp Lux: 50.23% (khoảng 49.37 đến 51.09) · 12,691 trận -
Karthus 121 Karthus gặp Lux: 50.2% (khoảng 44.8 đến 55.7) · 121 trận -
LeBlanc 851 LeBlanc gặp Lux: 50.2% (khoảng 47.1 đến 53.2) · 851 trận -
Rakan 2,972 Rakan gặp Lux: 50.1% (khoảng 48.4 đến 51.9) · 2,972 trận -
Morgana 14,811 Morgana gặp Lux: 50.08% (khoảng 49.28 đến 50.88) · 14,811 trận -
Diana 76 Diana gặp Lux: 50.1% (khoảng 44.2 đến 56.0) · 76 trận -
Yuumi 5,875 Yuumi gặp Lux: 50.0% (khoảng 48.8 đến 51.3) · 5,875 trận -
Poppy 1,414 Poppy gặp Lux: 50.0% (khoảng 47.6 đến 52.5) · 1,414 trận
Thua Lux tỉ lệ thắng
-
Jhin 165 Jhin gặp Lux: 43.9% (khoảng 38.8 đến 49.0) · 165 trận -
Ahri 355 Ahri gặp Lux: 44.0% (khoảng 39.9 đến 48.1) · 355 trận -
Caitlyn 119 Caitlyn gặp Lux: 44.6% (khoảng 39.2 đến 50.0) · 119 trận -
Heimerdinger 312 Heimerdinger gặp Lux: 45.0% (khoảng 40.7 đến 49.3) · 312 trận -
K'Sante 51 K'Sante gặp Lux: 45.5% (khoảng 39.4 đến 51.7) · 51 trận -
Ornn 140 Ornn gặp Lux: 45.6% (khoảng 40.4 đến 51.0) · 140 trận -
Yasuo 292 Yasuo gặp Lux: 45.8% (khoảng 41.4 đến 50.2) · 292 trận -
Lee Sin 498 Lee Sin gặp Lux: 45.9% (khoảng 42.2 đến 49.6) · 498 trận -
Mel 4,417 Mel gặp Lux: 46.2% (khoảng 44.8 đến 47.6) · 4,417 trận -
Volibear 130 Volibear gặp Lux: 46.4% (khoảng 41.1 đến 51.8) · 130 trận -
Kai'Sa 103 Kai'Sa gặp Lux: 46.6% (khoảng 41.0 đến 52.2) · 103 trận -
Akali 73 Akali gặp Lux: 47.0% (khoảng 41.1 đến 52.9) · 73 trận -
Yone 156 Yone gặp Lux: 47.0% (khoảng 41.8 đến 52.2) · 156 trận -
Xin Zhao 81 Xin Zhao gặp Lux: 47.0% (khoảng 41.3 đến 52.9) · 81 trận -
Ngộ Không 121 Ngộ Không gặp Lux: 47.1% (khoảng 41.7 đến 52.6) · 121 trận -
Ezreal 297 Ezreal gặp Lux: 47.1% (khoảng 42.8 đến 51.5) · 297 trận -
Lissandra 269 Lissandra gặp Lux: 47.2% (khoảng 42.7 đến 51.7) · 269 trận -
Vex 196 Vex gặp Lux: 47.3% (khoảng 42.4 đến 52.2) · 196 trận -
Aatrox 88 Aatrox gặp Lux: 47.3% (khoảng 41.6 đến 53.1) · 88 trận -
Illaoi 56 Illaoi gặp Lux: 47.4% (khoảng 41.3 đến 53.5) · 56 trận -
Twitch 689 Twitch gặp Lux: 47.4% (khoảng 44.1 đến 50.7) · 689 trận -
Nunu & Willump 231 Nunu & Willump gặp Lux: 47.4% (khoảng 42.7 đến 52.1) · 231 trận -
Mordekaiser 142 Mordekaiser gặp Lux: 47.4% (khoảng 42.2 đến 52.7) · 142 trận -
Taliyah 150 Taliyah gặp Lux: 47.5% (khoảng 42.3 đến 52.7) · 150 trận -
Miss Fortune 1,284 Miss Fortune gặp Lux: 47.5% (khoảng 45.0 đến 50.1) · 1,284 trận -
Viktor 114 Viktor gặp Lux: 47.5% (khoảng 42.0 đến 53.0) · 114 trận -
Camille 985 Camille gặp Lux: 47.5% (khoảng 44.7 đến 50.4) · 985 trận -
Rumble 55 Rumble gặp Lux: 47.5% (khoảng 41.4 đến 53.7) · 55 trận -
Zed 240 Zed gặp Lux: 47.5% (khoảng 42.9 đến 52.2) · 240 trận -
Jax 174 Jax gặp Lux: 47.6% (khoảng 42.6 đến 52.7) · 174 trận -
Darius 153 Darius gặp Lux: 47.6% (khoảng 42.5 đến 52.9) · 153 trận -
Jinx 52 Jinx gặp Lux: 47.7% (khoảng 41.6 đến 53.9) · 52 trận -
Tristana 52 Tristana gặp Lux: 47.7% (khoảng 41.6 đến 53.9) · 52 trận -
Bard 2,645 Bard gặp Lux: 47.7% (khoảng 45.9 đến 49.6) · 2,645 trận -
Twisted Fate 259 Twisted Fate gặp Lux: 47.8% (khoảng 43.2 đến 52.3) · 259 trận -
Veigar 1,473 Veigar gặp Lux: 47.8% (khoảng 45.4 đến 50.2) · 1,473 trận -
Malzahar 281 Malzahar gặp Lux: 47.9% (khoảng 43.4 đến 52.3) · 281 trận -
Garen 103 Garen gặp Lux: 47.9% (khoảng 42.3 đến 53.5) · 103 trận -
Senna 7,503 Senna gặp Lux: 48.0% (khoảng 46.8 đến 49.1) · 7,503 trận -
Vi 188 Vi gặp Lux: 48.0% (khoảng 43.0 đến 53.0) · 188 trận -
Katarina 140 Katarina gặp Lux: 48.0% (khoảng 42.7 đến 53.3) · 140 trận -
Sejuani 140 Sejuani gặp Lux: 48.0% (khoảng 42.7 đến 53.3) · 140 trận -
Swain 6,948 Swain gặp Lux: 48.0% (khoảng 46.9 đến 49.2) · 6,948 trận -
Varus 73 Varus gặp Lux: 48.1% (khoảng 42.2 đến 54.0) · 73 trận -
Locke 179 Locke gặp Lux: 48.1% (khoảng 43.1 đến 53.1) · 179 trận -
Sett 473 Sett gặp Lux: 48.2% (khoảng 44.4 đến 52.0) · 473 trận -
Qiyana 143 Qiyana gặp Lux: 48.2% (khoảng 42.9 đến 53.5) · 143 trận -
Neeko 3,290 Neeko gặp Lux: 48.3% (khoảng 46.7 đến 50.0) · 3,290 trận -
Skarner 121 Skarner gặp Lux: 48.4% (khoảng 42.9 đến 53.8) · 121 trận -
Master Yi 145 Master Yi gặp Lux: 48.5% (khoảng 43.2 đến 53.7) · 145 trận -
Renata Glasc 1,260 Renata Glasc gặp Lux: 48.5% (khoảng 46.0 đến 51.1) · 1,260 trận -
Rengar 126 Rengar gặp Lux: 48.5% (khoảng 43.1 đến 54.0) · 126 trận -
Ziggs 563 Ziggs gặp Lux: 48.6% (khoảng 45.1 đến 52.2) · 563 trận -
Malphite 2,274 Malphite gặp Lux: 48.8% (khoảng 46.8 đến 50.8) · 2,274 trận -
Yorick 79 Yorick gặp Lux: 48.8% (khoảng 43.0 đến 54.7) · 79 trận -
Orianna 138 Orianna gặp Lux: 48.9% (khoảng 43.6 đến 54.2) · 138 trận -
Singed 142 Singed gặp Lux: 48.9% (khoảng 43.6 đến 54.2) · 142 trận -
Pyke 8,939 Pyke gặp Lux: 49.0% (khoảng 47.9 đến 50.0) · 8,939 trận -
Hwei 955 Hwei gặp Lux: 49.1% (khoảng 46.2 đến 52.0) · 955 trận -
Ekko 183 Ekko gặp Lux: 49.1% (khoảng 44.1 đến 54.1) · 183 trận -
Sion 454 Sion gặp Lux: 49.3% (khoảng 45.4 đến 53.1) · 454 trận -
Elise 330 Elise gặp Lux: 49.3% (khoảng 45.0 đến 53.5) · 330 trận -
Brand 7,336 Brand gặp Lux: 49.3% (khoảng 48.2 đến 50.4) · 7,336 trận -
Aurora 58 Aurora gặp Lux: 49.3% (khoảng 43.2 đến 55.4) · 58 trận -
Fizz 210 Fizz gặp Lux: 49.3% (khoảng 44.5 đến 54.1) · 210 trận -
Jarvan IV 453 Jarvan IV gặp Lux: 49.3% (khoảng 45.5 đến 53.2) · 453 trận -
Cho'Gath 660 Cho'Gath gặp Lux: 49.4% (khoảng 46.1 đến 52.8) · 660 trận -
Dr. Mundo 124 Dr. Mundo gặp Lux: 49.5% (khoảng 44.0 đến 54.9) · 124 trận -
Nasus 65 Nasus gặp Lux: 49.5% (khoảng 43.5 đến 55.5) · 65 trận -
Quinn 111 Quinn gặp Lux: 49.6% (khoảng 44.0 đến 55.1) · 111 trận -
Lulu 8,326 Lulu gặp Lux: 49.6% (khoảng 48.6 đến 50.7) · 8,326 trận -
Nidalee 419 Nidalee gặp Lux: 49.6% (khoảng 45.7 đến 53.6) · 419 trận -
Seraphine 17,502 Seraphine gặp Lux: 49.65% (khoảng 48.91 đến 50.39) · 17,502 trận -
Ashe 2,334 Ashe gặp Lux: 49.6% (khoảng 47.7 đến 51.6) · 2,334 trận -
Briar 142 Briar gặp Lux: 49.8% (khoảng 44.5 đến 55.1) · 142 trận -
Anivia 609 Anivia gặp Lux: 49.8% (khoảng 46.4 đến 53.3) · 609 trận
Thắng đường trước Lux vàng ở phút 15
-
Twitch 672 Twitch gặp Lux ở phút 15: +617 vàng (khoảng 518 đến 715) · 672 trận -
Mel 4,291 Mel gặp Lux ở phút 15: +307 vàng (khoảng 276 đến 339) · 4,291 trận -
Lee Sin 479 Lee Sin gặp Lux ở phút 15: +268 vàng (khoảng 175 đến 360) · 479 trận -
Sion 437 Sion gặp Lux ở phút 15: +255 vàng (khoảng 163 đến 347) · 437 trận -
Zoe 959 Zoe gặp Lux ở phút 15: +237 vàng (khoảng 172 đến 302) · 959 trận -
Nidalee 411 Nidalee gặp Lux ở phút 15: +232 vàng (khoảng 131 đến 332) · 411 trận -
LeBlanc 834 LeBlanc gặp Lux ở phút 15: +215 vàng (khoảng 142 đến 288) · 834 trận -
Miss Fortune 1,246 Miss Fortune gặp Lux ở phút 15: +201 vàng (khoảng 150 đến 253) · 1,246 trận -
Elise 327 Elise gặp Lux ở phút 15: +198 vàng (khoảng 79 đến 317) · 327 trận -
Jarvan IV 433 Jarvan IV gặp Lux ở phút 15: +184 vàng (khoảng 78 đến 290) · 433 trận -
Sylas 1,282 Sylas gặp Lux ở phút 15: +155 vàng (khoảng 97 đến 214) · 1,282 trận -
Xerath 6,411 Xerath gặp Lux ở phút 15: +146 vàng (khoảng 122 đến 170) · 6,411 trận -
Vel'Koz 5,680 Vel'Koz gặp Lux ở phút 15: +146 vàng (khoảng 121 đến 170) · 5,680 trận -
Pantheon 6,052 Pantheon gặp Lux ở phút 15: +117 vàng (khoảng 90 đến 144) · 6,052 trận -
Ziggs 535 Ziggs gặp Lux ở phút 15: +99 vàng (khoảng 13 đến 184) · 535 trận -
Pyke 8,642 Pyke gặp Lux ở phút 15: +94 vàng (khoảng 71 đến 117) · 8,642 trận -
Camille 954 Camille gặp Lux ở phút 15: +80 vàng (khoảng 13 đến 148) · 954 trận -
Swain 6,727 Swain gặp Lux ở phút 15: +8 vàng (khoảng -17 đến 33) · 6,727 trận
Thắng Lux tỉ lệ thắng
-
Vel'Koz 655 Vel'Koz gặp Lux: 53.7% (khoảng 50.4 đến 57.0) · 655 trận -
Gwen 214 Gwen gặp Lux: 53.2% (khoảng 48.4 đến 58.0) · 214 trận -
Kog'Maw 224 Kog'Maw gặp Lux: 53.1% (khoảng 48.4 đến 57.9) · 224 trận -
Vayne 52 Vayne gặp Lux: 52.9% (khoảng 46.7 đến 59.0) · 52 trận -
Xerath 2,301 Xerath gặp Lux: 52.4% (khoảng 50.4 đến 54.4) · 2,301 trận -
Ziggs 581 Ziggs gặp Lux: 51.6% (khoảng 48.1 đến 55.1) · 581 trận -
Yasuo 5,175 Yasuo gặp Lux: 51.5% (khoảng 50.2 đến 52.9) · 5,175 trận -
Zilean 52 Zilean gặp Lux: 50.5% (khoảng 44.4 đến 56.7) · 52 trận -
Fizz 3,263 Fizz gặp Lux: 50.3% (khoảng 48.6 đến 52.0) · 3,263 trận -
Hwei 1,484 Hwei gặp Lux: 50.1% (khoảng 47.7 đến 52.5) · 1,484 trận
Thua Lux tỉ lệ thắng
-
Nasus 297 Nasus gặp Lux: 44.1% (khoảng 39.8 đến 48.5) · 297 trận -
Cassiopeia 534 Cassiopeia gặp Lux: 44.3% (khoảng 40.8 đến 47.9) · 534 trận -
Varus 135 Varus gặp Lux: 44.6% (khoảng 39.3 đến 49.9) · 135 trận -
Akshan 831 Akshan gặp Lux: 44.6% (khoảng 41.6 đến 47.7) · 831 trận -
Pantheon 428 Pantheon gặp Lux: 44.8% (khoảng 40.9 đến 48.7) · 428 trận -
Ezreal 309 Ezreal gặp Lux: 44.9% (khoảng 40.6 đến 49.2) · 309 trận -
Riven 126 Riven gặp Lux: 44.9% (khoảng 39.5 đến 50.3) · 126 trận -
Malphite 401 Malphite gặp Lux: 45.1% (khoảng 41.2 đến 49.1) · 401 trận -
Smolder 272 Smolder gặp Lux: 45.2% (khoảng 40.7 đến 49.7) · 272 trận -
Sylas 2,580 Sylas gặp Lux: 45.3% (khoảng 43.5 đến 47.2) · 2,580 trận -
Miss Fortune 146 Miss Fortune gặp Lux: 45.5% (khoảng 40.3 đến 50.7) · 146 trận -
Viktor 2,828 Viktor gặp Lux: 45.5% (khoảng 43.8 đến 47.3) · 2,828 trận -
Kai'Sa 130 Kai'Sa gặp Lux: 45.5% (khoảng 40.2 đến 50.9) · 130 trận -
Qiyana 1,095 Qiyana gặp Lux: 45.7% (khoảng 43.0 đến 48.5) · 1,095 trận -
Heimerdinger 300 Heimerdinger gặp Lux: 45.9% (khoảng 41.5 đến 50.2) · 300 trận -
Azir 838 Azir gặp Lux: 45.9% (khoảng 42.9 đến 48.9) · 838 trận -
Zed 3,780 Zed gặp Lux: 46.2% (khoảng 44.6 đến 47.7) · 3,780 trận -
Corki 80 Corki gặp Lux: 46.2% (khoảng 40.4 đến 52.0) · 80 trận -
Karma 80 Karma gặp Lux: 46.2% (khoảng 40.4 đến 52.0) · 80 trận -
Akali 3,964 Akali gặp Lux: 46.3% (khoảng 44.8 đến 47.9) · 3,964 trận -
Orianna 1,380 Orianna gặp Lux: 46.4% (khoảng 43.9 đến 48.8) · 1,380 trận -
Sett 68 Sett gặp Lux: 46.4% (khoảng 40.5 đến 52.4) · 68 trận -
Brand 636 Brand gặp Lux: 46.5% (khoảng 43.1 đến 49.8) · 636 trận -
Quinn 110 Quinn gặp Lux: 46.5% (khoảng 41.0 đến 52.1) · 110 trận -
Kalista 52 Kalista gặp Lux: 46.5% (khoảng 40.4 đến 52.7) · 52 trận -
Galio 1,392 Galio gặp Lux: 46.6% (khoảng 44.1 đến 49.0) · 1,392 trận -
Zyra 114 Zyra gặp Lux: 46.6% (khoảng 41.1 đến 52.1) · 114 trận -
Ashe 88 Ashe gặp Lux: 46.6% (khoảng 40.9 đến 52.4) · 88 trận -
Lissandra 1,852 Lissandra gặp Lux: 46.8% (khoảng 44.6 đến 48.9) · 1,852 trận -
Lee Sin 83 Lee Sin gặp Lux: 46.8% (khoảng 41.0 đến 52.6) · 83 trận -
Tristana 384 Tristana gặp Lux: 46.8% (khoảng 42.8 đến 50.9) · 384 trận -
Taliyah 548 Taliyah gặp Lux: 46.8% (khoảng 43.3 đến 50.4) · 548 trận -
Tryndamere 148 Tryndamere gặp Lux: 46.9% (khoảng 41.7 đến 52.2) · 148 trận -
Karthus 86 Karthus gặp Lux: 47.0% (khoảng 41.2 đến 52.8) · 86 trận -
Jax 56 Jax gặp Lux: 47.0% (khoảng 40.9 đến 53.1) · 56 trận -
Ambessa 66 Ambessa gặp Lux: 47.1% (khoảng 41.1 đến 53.1) · 66 trận -
Nunu & Willump 68 Nunu & Willump gặp Lux: 47.1% (khoảng 41.2 đến 53.1) · 68 trận -
Jhin 125 Jhin gặp Lux: 47.2% (khoảng 41.8 đến 52.6) · 125 trận -
Irelia 1,297 Irelia gặp Lux: 47.3% (khoảng 44.8 đến 49.9) · 1,297 trận -
Garen 181 Garen gặp Lux: 47.3% (khoảng 42.3 đến 52.3) · 181 trận -
Seraphine 88 Seraphine gặp Lux: 47.3% (khoảng 41.6 đến 53.1) · 88 trận -
Mel 2,379 Mel gặp Lux: 47.4% (khoảng 45.4 đến 49.3) · 2,379 trận -
Viego 54 Viego gặp Lux: 47.4% (khoảng 41.3 đến 53.5) · 54 trận -
Kennen 183 Kennen gặp Lux: 47.6% (khoảng 42.6 đến 52.6) · 183 trận -
Singed 80 Singed gặp Lux: 47.6% (khoảng 41.8 đến 53.5) · 80 trận -
Aurelion Sol 839 Aurelion Sol gặp Lux: 47.8% (khoảng 44.7 đến 50.8) · 839 trận -
Teemo 211 Teemo gặp Lux: 47.8% (khoảng 43.0 đến 52.6) · 211 trận -
Twitch 81 Twitch gặp Lux: 47.8% (khoảng 42.0 đến 53.6) · 81 trận -
Twisted Fate 1,436 Twisted Fate gặp Lux: 48.0% (khoảng 45.6 đến 50.4) · 1,436 trận -
Renekton 59 Renekton gặp Lux: 48.0% (khoảng 42.0 đến 54.1) · 59 trận -
Master Yi 63 Master Yi gặp Lux: 48.0% (khoảng 42.0 đến 54.1) · 63 trận -
Ryze 764 Ryze gặp Lux: 48.1% (khoảng 44.9 đến 51.2) · 764 trận -
Aurora 936 Aurora gặp Lux: 48.1% (khoảng 45.2 đến 51.0) · 936 trận -
Gangplank 179 Gangplank gặp Lux: 48.1% (khoảng 43.1 đến 53.1) · 179 trận -
Lucian 179 Lucian gặp Lux: 48.1% (khoảng 43.1 đến 53.1) · 179 trận -
Volibear 133 Volibear gặp Lux: 48.1% (khoảng 42.8 đến 53.5) · 133 trận -
Yone 5,024 Yone gặp Lux: 48.3% (khoảng 47.0 đến 49.7) · 5,024 trận -
Caitlyn 138 Caitlyn gặp Lux: 48.3% (khoảng 43.0 đến 53.6) · 138 trận -
Cho'Gath 229 Cho'Gath gặp Lux: 48.3% (khoảng 43.6 đến 53.0) · 229 trận -
Veigar 3,514 Veigar gặp Lux: 48.4% (khoảng 46.8 đến 50.0) · 3,514 trận -
Swain 332 Swain gặp Lux: 48.4% (khoảng 44.1 đến 52.6) · 332 trận -
Locke 2,576 Locke gặp Lux: 48.4% (khoảng 46.5 đến 50.3) · 2,576 trận -
Kayle 187 Kayle gặp Lux: 48.4% (khoảng 43.4 đến 53.4) · 187 trận -
Vex 1,916 Vex gặp Lux: 48.5% (khoảng 46.3 đến 50.6) · 1,916 trận -
Malzahar 3,698 Malzahar gặp Lux: 48.5% (khoảng 46.9 đến 50.1) · 3,698 trận -
Darius 50 Darius gặp Lux: 48.5% (khoảng 42.4 đến 54.7) · 50 trận -
Ekko 2,512 Ekko gặp Lux: 48.5% (khoảng 46.7 đến 50.4) · 2,512 trận -
Xin Zhao 87 Xin Zhao gặp Lux: 48.5% (khoảng 42.8 đến 54.3) · 87 trận -
Ahri 5,643 Ahri gặp Lux: 48.6% (khoảng 47.3 đến 49.9) · 5,643 trận -
Katarina 2,872 Katarina gặp Lux: 48.7% (khoảng 46.9 đến 50.5) · 2,872 trận -
Annie 876 Annie gặp Lux: 48.8% (khoảng 45.8 đến 51.8) · 876 trận -
Yorick 91 Yorick gặp Lux: 48.9% (khoảng 43.2 đến 54.6) · 91 trận -
Gragas 200 Gragas gặp Lux: 49.1% (khoảng 44.2 đến 54.0) · 200 trận -
Jayce 261 Jayce gặp Lux: 49.1% (khoảng 44.5 đến 53.6) · 261 trận -
Diana 1,945 Diana gặp Lux: 49.1% (khoảng 47.0 đến 51.2) · 1,945 trận -
Talon 503 Talon gặp Lux: 49.1% (khoảng 45.4 đến 52.8) · 503 trận -
Neeko 191 Neeko gặp Lux: 49.2% (khoảng 44.2 đến 54.1) · 191 trận -
Kassadin 821 Kassadin gặp Lux: 49.2% (khoảng 46.1 đến 52.3) · 821 trận -
Morgana 384 Morgana gặp Lux: 49.2% (khoảng 45.1 đến 53.3) · 384 trận -
Mordekaiser 75 Mordekaiser gặp Lux: 49.2% (khoảng 43.3 đến 55.1) · 75 trận -
Vladimir 1,489 Vladimir gặp Lux: 49.2% (khoảng 46.8 đến 51.6) · 1,489 trận -
LeBlanc 2,217 LeBlanc gặp Lux: 49.3% (khoảng 47.3 đến 51.3) · 2,217 trận -
Anivia 736 Anivia gặp Lux: 49.4% (khoảng 46.2 đến 52.6) · 736 trận -
Naafiri 603 Naafiri gặp Lux: 49.5% (khoảng 46.0 đến 52.9) · 603 trận -
Zoe 1,188 Zoe gặp Lux: 49.5% (khoảng 46.9 đến 52.1) · 1,188 trận -
Briar 101 Briar gặp Lux: 49.6% (khoảng 44.0 đến 55.2) · 101 trận -
Sion 207 Sion gặp Lux: 49.7% (khoảng 44.9 đến 54.6) · 207 trận -
Syndra 3,109 Syndra gặp Lux: 49.9% (khoảng 48.2 đến 51.6) · 3,109 trận
Thắng đường trước Lux vàng ở phút 15
-
Irelia 1,251 Irelia gặp Lux ở phút 15: +895 vàng (khoảng 801 đến 988) · 1,251 trận -
Naafiri 586 Naafiri gặp Lux ở phút 15: +720 vàng (khoảng 607 đến 832) · 586 trận -
Mel 2,301 Mel gặp Lux ở phút 15: +667 vàng (khoảng 607 đến 727) · 2,301 trận -
Locke 2,490 Locke gặp Lux ở phút 15: +386 vàng (khoảng 321 đến 450) · 2,490 trận -
Yasuo 4,996 Yasuo gặp Lux ở phút 15: +362 vàng (khoảng 320 đến 403) · 4,996 trận -
Diana 1,875 Diana gặp Lux ở phút 15: +359 vàng (khoảng 293 đến 425) · 1,875 trận -
Vel'Koz 632 Vel'Koz gặp Lux ở phút 15: +359 vàng (khoảng 257 đến 460) · 632 trận -
Zed 3,649 Zed gặp Lux ở phút 15: +291 vàng (khoảng 243 đến 340) · 3,649 trận -
Fizz 3,142 Fizz gặp Lux ở phút 15: +291 vàng (khoảng 238 đến 345) · 3,142 trận -
Tristana 374 Tristana gặp Lux ở phút 15: +280 vàng (khoảng 113 đến 446) · 374 trận -
Akshan 806 Akshan gặp Lux ở phút 15: +267 vàng (khoảng 158 đến 377) · 806 trận -
Ezreal 299 Ezreal gặp Lux ở phút 15: +235 vàng (khoảng 63 đến 407) · 299 trận -
Talon 486 Talon gặp Lux ở phút 15: +158 vàng (khoảng 13 đến 303) · 486 trận -
Twisted Fate 1,375 Twisted Fate gặp Lux ở phút 15: +129 vàng (khoảng 58 đến 201) · 1,375 trận -
Xerath 2,215 Xerath gặp Lux ở phút 15: +128 vàng (khoảng 73 đến 184) · 2,215 trận -
Katarina 2,800 Katarina gặp Lux ở phút 15: +117 vàng (khoảng 55 đến 178) · 2,800 trận -
LeBlanc 2,151 LeBlanc gặp Lux ở phút 15: +74 vàng (khoảng 13 đến 134) · 2,151 trận -
Malzahar 3,585 Malzahar gặp Lux ở phút 15: +64 vàng (khoảng 24 đến 104) · 3,585 trận -
Ziggs 559 Ziggs gặp Lux ở phút 15: +61 vàng (khoảng -48 đến 171) · 559 trận -
Qiyana 1,067 Qiyana gặp Lux ở phút 15: +56 vàng (khoảng -39 đến 152) · 1,067 trận -
Syndra 3,017 Syndra gặp Lux ở phút 15: +43 vàng (khoảng -4 đến 89) · 3,017 trận -
Pantheon 409 Pantheon gặp Lux ở phút 15: +22 vàng (khoảng -126 đến 169) · 409 trận -
Ekko 2,432 Ekko gặp Lux ở phút 15: +17 vàng (khoảng -39 đến 73) · 2,432 trận -
Zoe 1,153 Zoe gặp Lux ở phút 15: +2 vàng (khoảng -82 đến 86) · 1,153 trận
Thắng Lux tỉ lệ thắng
Thua Lux tỉ lệ thắng
-
Caitlyn 1,353 Caitlyn gặp Lux: 43.1% (khoảng 40.6 đến 45.6) · 1,353 trận -
Swain 58 Swain gặp Lux: 43.1% (khoảng 37.2 đến 49.2) · 58 trận -
Varus 275 Varus gặp Lux: 44.1% (khoảng 39.6 đến 48.5) · 275 trận -
Ashe 560 Ashe gặp Lux: 44.1% (khoảng 40.6 đến 47.7) · 560 trận -
Yunara 451 Yunara gặp Lux: 44.8% (khoảng 41.0 đến 48.6) · 451 trận -
Ezreal 742 Ezreal gặp Lux: 44.9% (khoảng 41.8 đến 48.1) · 742 trận -
Lucian 449 Lucian gặp Lux: 45.0% (khoảng 41.2 đến 48.9) · 449 trận -
Hwei 93 Hwei gặp Lux: 45.2% (khoảng 39.5 đến 50.9) · 93 trận -
Jhin 1,219 Jhin gặp Lux: 45.5% (khoảng 43.0 đến 48.1) · 1,219 trận -
Jinx 966 Jinx gặp Lux: 45.7% (khoảng 42.8 đến 48.5) · 966 trận -
Draven 308 Draven gặp Lux: 45.7% (khoảng 41.4 đến 50.1) · 308 trận -
Kog'Maw 122 Kog'Maw gặp Lux: 45.8% (khoảng 40.4 đến 51.2) · 122 trận -
Mel 117 Mel gặp Lux: 46.2% (khoảng 40.7 đến 51.7) · 117 trận -
Nilah 82 Nilah gặp Lux: 46.2% (khoảng 40.4 đến 52.0) · 82 trận -
Syndra 60 Syndra gặp Lux: 46.3% (khoảng 40.3 đến 52.4) · 60 trận -
Samira 342 Samira gặp Lux: 46.4% (khoảng 42.2 đến 50.6) · 342 trận -
Yasuo 192 Yasuo gặp Lux: 46.5% (khoảng 41.6 đến 51.5) · 192 trận -
Aurelion Sol 50 Aurelion Sol gặp Lux: 46.5% (khoảng 40.4 đến 52.7) · 50 trận -
Viktor 112 Viktor gặp Lux: 46.6% (khoảng 41.1 đến 52.1) · 112 trận -
Vayne 286 Vayne gặp Lux: 47.0% (khoảng 42.6 đến 51.4) · 286 trận -
Katarina 71 Katarina gặp Lux: 47.0% (khoảng 41.1 đến 52.9) · 71 trận -
Tristana 601 Tristana gặp Lux: 47.6% (khoảng 44.2 đến 51.1) · 601 trận -
Veigar 150 Veigar gặp Lux: 47.8% (khoảng 42.6 đến 53.0) · 150 trận -
Aphelios 354 Aphelios gặp Lux: 47.9% (khoảng 43.8 đến 52.1) · 354 trận -
Xayah 353 Xayah gặp Lux: 48.0% (khoảng 43.8 đến 52.1) · 353 trận -
Corki 77 Corki gặp Lux: 48.1% (khoảng 42.3 đến 54.0) · 77 trận -
Smolder 341 Smolder gặp Lux: 48.3% (khoảng 44.1 đến 52.5) · 341 trận -
Miss Fortune 1,269 Miss Fortune gặp Lux: 48.8% (khoảng 46.2 đến 51.3) · 1,269 trận -
Zeri 233 Zeri gặp Lux: 48.8% (khoảng 44.1 đến 53.5) · 233 trận -
Twitch 419 Twitch gặp Lux: 49.2% (khoảng 45.2 đến 53.1) · 419 trận -
Kai'Sa 1,108 Kai'Sa gặp Lux: 49.5% (khoảng 46.8 đến 52.2) · 1,108 trận -
Kalista 169 Kalista gặp Lux: 49.7% (khoảng 44.6 đến 54.8) · 169 trận -
Ziggs 145 Ziggs gặp Lux: 50.0% (khoảng 44.7 đến 55.2) · 145 trận
Thắng đường trước Lux vàng ở phút 15
-
Draven 297 Draven gặp Lux ở phút 15: +559 vàng (khoảng 334 đến 785) · 297 trận -
Miss Fortune 1,222 Miss Fortune gặp Lux ở phút 15: +176 vàng (khoảng 92 đến 260) · 1,222 trận -
Samira 331 Samira gặp Lux ở phút 15: +136 vàng (khoảng -43 đến 315) · 331 trận -
Jhin 1,166 Jhin gặp Lux ở phút 15: +44 vàng (khoảng -42 đến 130) · 1,166 trận -
Lucian 431 Lucian gặp Lux ở phút 15: +25 vàng (khoảng -131 đến 181) · 431 trận
Thắng Lux tỉ lệ thắng
-
Garen 70 Garen gặp Lux: 53.9% (khoảng 48.0 đến 59.8) · 70 trận -
Yone 87 Yone gặp Lux: 52.8% (khoảng 47.0 đến 58.5) · 87 trận -
Heimerdinger 57 Heimerdinger gặp Lux: 52.7% (khoảng 46.6 đến 58.8) · 57 trận -
Teemo 158 Teemo gặp Lux: 52.7% (khoảng 47.5 đến 57.8) · 158 trận -
Darius 91 Darius gặp Lux: 52.4% (khoảng 46.7 đến 58.1) · 91 trận -
Malphite 69 Malphite gặp Lux: 52.3% (khoảng 46.3 đến 58.2) · 69 trận -
Sett 80 Sett gặp Lux: 52.0% (khoảng 46.1 đến 57.8) · 80 trận -
Mordekaiser 65 Mordekaiser gặp Lux: 51.9% (khoảng 45.9 đến 57.9) · 65 trận
Thua Lux tỉ lệ thắng
Trong các trận này không đối thủ nào thua Lux thường xuyên hơn.
Thắng đường trước Lux vàng ở phút 15
Chưa đối thủ nào có 300 trận gặp Lux, nên chưa có số liệu vàng.