Liên Minh Huyền Thoại Counter Lux
Thắng Lux tỉ lệ thắng
-
Galio 799 Galio gặp Lux: 53.2% (khoảng 50.1 đến 56.3) · 799 trận -
Blitzcrank 6,274 Blitzcrank gặp Lux: 53.0% (khoảng 51.8 đến 54.2) · 6,274 trận -
Syndra 161 Syndra gặp Lux: 53.0% (khoảng 47.8 đến 58.1) · 161 trận -
Vel'Koz 3,405 Vel'Koz gặp Lux: 52.5% (khoảng 50.9 đến 54.2) · 3,405 trận -
Teemo 1,020 Teemo gặp Lux: 52.5% (khoảng 49.7 đến 55.3) · 1,020 trận -
Rammus 54 Rammus gặp Lux: 52.4% (khoảng 46.3 đến 58.5) · 54 trận -
Zoe 590 Zoe gặp Lux: 52.3% (khoảng 48.8 đến 55.8) · 590 trận -
Fiddlesticks 294 Fiddlesticks gặp Lux: 52.3% (khoảng 47.9 đến 56.6) · 294 trận -
Leona 6,589 Leona gặp Lux: 52.2% (khoảng 51.0 đến 53.4) · 6,589 trận -
Annie 237 Annie gặp Lux: 52.0% (khoảng 47.3 đến 56.6) · 237 trận -
Janna 1,560 Janna gặp Lux: 51.9% (khoảng 49.5 đến 54.2) · 1,560 trận -
Shen 734 Shen gặp Lux: 51.8% (khoảng 48.6 đến 55.0) · 734 trận -
Zyra 3,329 Zyra gặp Lux: 51.8% (khoảng 50.2 đến 53.5) · 3,329 trận -
Rell 1,728 Rell gặp Lux: 51.8% (khoảng 49.6 đến 54.0) · 1,728 trận -
Taric 681 Taric gặp Lux: 51.8% (khoảng 48.5 đến 55.1) · 681 trận -
Trundle 79 Trundle gặp Lux: 51.7% (khoảng 45.8 đến 57.5) · 79 trận -
Quinn 60 Quinn gặp Lux: 51.6% (khoảng 45.5 đến 57.6) · 60 trận -
Karma 3,189 Karma gặp Lux: 51.5% (khoảng 49.9 đến 53.2) · 3,189 trận -
Sion 264 Sion gặp Lux: 51.5% (khoảng 47.0 đến 56.1) · 264 trận -
Xerath 3,968 Xerath gặp Lux: 51.5% (khoảng 50.0 đến 53.0) · 3,968 trận -
Nami 4,571 Nami gặp Lux: 51.5% (khoảng 50.0 đến 52.9) · 4,571 trận -
Milio 3,007 Milio gặp Lux: 51.4% (khoảng 49.7 đến 53.1) · 3,007 trận -
Amumu 589 Amumu gặp Lux: 51.4% (khoảng 47.9 đến 54.8) · 589 trận -
Sona 1,684 Sona gặp Lux: 51.3% (khoảng 49.1 đến 53.6) · 1,684 trận -
Diana 52 Diana gặp Lux: 51.3% (khoảng 45.1 đến 57.4) · 52 trận -
Nidalee 281 Nidalee gặp Lux: 51.2% (khoảng 46.7 đến 55.6) · 281 trận -
Gragas 158 Gragas gặp Lux: 51.2% (khoảng 46.0 đến 56.3) · 158 trận -
Locke 104 Locke gặp Lux: 51.0% (khoảng 45.4 đến 56.6) · 104 trận -
Soraka 2,844 Soraka gặp Lux: 51.0% (khoảng 49.3 đến 52.8) · 2,844 trận -
Kennen 84 Kennen gặp Lux: 50.8% (khoảng 45.0 đến 56.6) · 84 trận -
Pantheon 3,561 Pantheon gặp Lux: 50.7% (khoảng 49.1 đến 52.3) · 3,561 trận -
Anivia 377 Anivia gặp Lux: 50.6% (khoảng 46.6 đến 54.7) · 377 trận -
Yuumi 3,422 Yuumi gặp Lux: 50.6% (khoảng 49.0 đến 52.2) · 3,422 trận -
Ivern 103 Ivern gặp Lux: 50.5% (khoảng 44.9 đến 56.2) · 103 trận -
Twisted Fate 147 Twisted Fate gặp Lux: 50.5% (khoảng 45.2 đến 55.7) · 147 trận -
Zilean 1,327 Zilean gặp Lux: 50.4% (khoảng 47.9 đến 52.9) · 1,327 trận -
Thresh 8,283 Thresh gặp Lux: 50.4% (khoảng 49.3 đến 51.5) · 8,283 trận -
Tahm Kench 2,883 Tahm Kench gặp Lux: 50.3% (khoảng 48.5 đến 52.1) · 2,883 trận -
Volibear 65 Volibear gặp Lux: 50.3% (khoảng 44.3 đến 56.3) · 65 trận -
Nautilus 7,378 Nautilus gặp Lux: 50.2% (khoảng 49.1 đến 51.4) · 7,378 trận -
Vi 101 Vi gặp Lux: 50.2% (khoảng 44.6 đến 55.9) · 101 trận -
Taliyah 91 Taliyah gặp Lux: 50.2% (khoảng 44.5 đến 56.0) · 91 trận -
Jarvan IV 259 Jarvan IV gặp Lux: 50.1% (khoảng 45.6 đến 54.7) · 259 trận -
Shaco 1,017 Shaco gặp Lux: 50.1% (khoảng 47.3 đến 53.0) · 1,017 trận -
Alistar 1,986 Alistar gặp Lux: 50.1% (khoảng 48.0 đến 52.2) · 1,986 trận -
Poppy 773 Poppy gặp Lux: 50.1% (khoảng 46.9 đến 53.2) · 773 trận -
Fizz 112 Fizz gặp Lux: 50.1% (khoảng 44.5 đến 55.6) · 112 trận -
Briar 86 Briar gặp Lux: 50.1% (khoảng 44.3 đến 55.8) · 86 trận -
Ziggs 320 Ziggs gặp Lux: 50.0% (khoảng 45.7 đến 54.3) · 320 trận
Thua Lux tỉ lệ thắng
-
Ahri 224 Ahri gặp Lux: 44.4% (khoảng 39.7 đến 49.1) · 224 trận -
Mel 2,669 Mel gặp Lux: 45.4% (khoảng 43.6 đến 47.3) · 2,669 trận -
Heimerdinger 203 Heimerdinger gặp Lux: 45.5% (khoảng 40.6 đến 50.3) · 203 trận -
Nunu & Willump 129 Nunu & Willump gặp Lux: 45.6% (khoảng 40.3 đến 51.0) · 129 trận -
Jhin 95 Jhin gặp Lux: 46.2% (khoảng 40.5 đến 51.9) · 95 trận -
Vex 122 Vex gặp Lux: 46.3% (khoảng 40.9 đến 51.8) · 122 trận -
Ezreal 190 Ezreal gặp Lux: 46.5% (khoảng 41.5 đến 51.4) · 190 trận -
Garen 65 Garen gặp Lux: 46.5% (khoảng 40.5 đến 52.5) · 65 trận -
Yasuo 179 Yasuo gặp Lux: 46.5% (khoảng 41.5 đến 51.5) · 179 trận -
Kai'Sa 55 Kai'Sa gặp Lux: 46.7% (khoảng 40.6 đến 52.9) · 55 trận -
Lee Sin 305 Lee Sin gặp Lux: 47.0% (khoảng 42.6 đến 51.3) · 305 trận -
Ornn 74 Ornn gặp Lux: 47.1% (khoảng 41.3 đến 53.1) · 74 trận -
Caitlyn 65 Caitlyn gặp Lux: 47.2% (khoảng 41.3 đến 53.3) · 65 trận -
Twitch 419 Twitch gặp Lux: 47.5% (khoảng 43.6 đến 51.5) · 419 trận -
Viktor 67 Viktor gặp Lux: 47.6% (khoảng 41.7 đến 53.6) · 67 trận -
Malzahar 153 Malzahar gặp Lux: 47.6% (khoảng 42.5 đến 52.9) · 153 trận -
Jax 106 Jax gặp Lux: 47.8% (khoảng 42.2 đến 53.4) · 106 trận -
Camille 604 Camille gặp Lux: 47.8% (khoảng 44.3 đến 51.2) · 604 trận -
Yone 95 Yone gặp Lux: 47.9% (khoảng 42.2 đến 53.6) · 95 trận -
Zed 143 Zed gặp Lux: 47.9% (khoảng 42.6 đến 53.1) · 143 trận -
Senna 4,345 Senna gặp Lux: 47.9% (khoảng 46.5 đến 49.4) · 4,345 trận -
Cho'Gath 370 Cho'Gath gặp Lux: 47.9% (khoảng 43.8 đến 52.0) · 370 trận -
Lissandra 159 Lissandra gặp Lux: 48.0% (khoảng 42.8 đến 53.1) · 159 trận -
Dr. Mundo 75 Dr. Mundo gặp Lux: 48.1% (khoảng 42.2 đến 54.0) · 75 trận -
Sejuani 85 Sejuani gặp Lux: 48.1% (khoảng 42.4 đến 53.9) · 85 trận -
Elise 207 Elise gặp Lux: 48.2% (khoảng 43.4 đến 53.1) · 207 trận -
Malphite 1,306 Malphite gặp Lux: 48.2% (khoảng 45.7 đến 50.7) · 1,306 trận -
Aatrox 51 Aatrox gặp Lux: 48.3% (khoảng 42.1 đến 54.5) · 51 trận -
Xin Zhao 53 Xin Zhao gặp Lux: 48.3% (khoảng 42.2 đến 54.5) · 53 trận -
Qiyana 86 Qiyana gặp Lux: 48.3% (khoảng 42.5 đến 54.1) · 86 trận -
Sett 266 Sett gặp Lux: 48.3% (khoảng 43.8 đến 52.9) · 266 trận -
Swain 4,012 Swain gặp Lux: 48.4% (khoảng 46.9 đến 49.9) · 4,012 trận -
Bard 1,510 Bard gặp Lux: 48.4% (khoảng 46.1 đến 50.8) · 1,510 trận -
Neeko 1,910 Neeko gặp Lux: 48.4% (khoảng 46.3 đến 50.6) · 1,910 trận -
Katarina 85 Katarina gặp Lux: 48.5% (khoảng 42.7 đến 54.3) · 85 trận -
Ekko 107 Ekko gặp Lux: 48.6% (khoảng 43.0 đến 54.2) · 107 trận -
Ngộ Không 70 Ngộ Không gặp Lux: 48.6% (khoảng 42.6 đến 54.5) · 70 trận -
Mordekaiser 80 Mordekaiser gặp Lux: 48.6% (khoảng 42.8 đến 54.5) · 80 trận -
Sylas 757 Sylas gặp Lux: 48.7% (khoảng 45.5 đến 51.9) · 757 trận -
Rengar 71 Rengar gặp Lux: 48.8% (khoảng 42.9 đến 54.7) · 71 trận -
Ashe 1,407 Ashe gặp Lux: 48.8% (khoảng 46.4 đến 51.2) · 1,407 trận -
Darius 83 Darius gặp Lux: 48.8% (khoảng 43.0 đến 54.6) · 83 trận -
Varus 50 Varus gặp Lux: 48.9% (khoảng 42.7 đến 55.1) · 50 trận -
Skarner 72 Skarner gặp Lux: 49.0% (khoảng 43.0 đến 54.9) · 72 trận -
Zac 165 Zac gặp Lux: 49.1% (khoảng 44.0 đến 54.2) · 165 trận -
Karthus 69 Karthus gặp Lux: 49.1% (khoảng 43.2 đến 55.1) · 69 trận -
Master Yi 87 Master Yi gặp Lux: 49.2% (khoảng 43.4 đến 55.0) · 87 trận -
Veigar 861 Veigar gặp Lux: 49.2% (khoảng 46.2 đến 52.2) · 861 trận -
Miss Fortune 732 Miss Fortune gặp Lux: 49.3% (khoảng 46.1 đến 52.5) · 732 trận -
Aurelion Sol 117 Aurelion Sol gặp Lux: 49.3% (khoảng 43.8 đến 54.8) · 117 trận -
Maokai 1,393 Maokai gặp Lux: 49.3% (khoảng 46.8 đến 51.7) · 1,393 trận -
Orianna 78 Orianna gặp Lux: 49.4% (khoảng 43.5 đến 55.2) · 78 trận -
Lulu 4,851 Lulu gặp Lux: 49.4% (khoảng 48.0 đến 50.7) · 4,851 trận -
Brand 4,278 Brand gặp Lux: 49.4% (khoảng 47.9 đến 50.8) · 4,278 trận -
Rakan 1,712 Rakan gặp Lux: 49.4% (khoảng 47.1 đến 51.6) · 1,712 trận -
Braum 2,114 Braum gặp Lux: 49.4% (khoảng 47.4 đến 51.4) · 2,114 trận -
LeBlanc 525 LeBlanc gặp Lux: 49.4% (khoảng 45.8 đến 53.0) · 525 trận -
Renata Glasc 704 Renata Glasc gặp Lux: 49.5% (khoảng 46.2 đến 52.7) · 704 trận -
Seraphine 10,126 Seraphine gặp Lux: 49.48% (khoảng 48.51 đến 50.44) · 10,126 trận -
Singed 81 Singed gặp Lux: 49.5% (khoảng 43.7 đến 55.4) · 81 trận -
Pyke 5,138 Pyke gặp Lux: 49.5% (khoảng 48.2 đến 50.9) · 5,138 trận -
Hwei 555 Hwei gặp Lux: 49.6% (khoảng 46.0 đến 53.1) · 555 trận -
Kog'Maw 56 Kog'Maw gặp Lux: 49.7% (khoảng 43.6 đến 55.8) · 56 trận -
Morgana 8,614 Morgana gặp Lux: 49.8% (khoảng 48.8 đến 50.9) · 8,614 trận
Thắng đường trước Lux vàng ở phút 15
-
Twitch 394 Twitch gặp Lux ở phút 15: +575 vàng (khoảng 444 đến 705) · 394 trận -
Mel 2,459 Mel gặp Lux ở phút 15: +265 vàng (khoảng 223 đến 307) · 2,459 trận -
Zoe 543 Zoe gặp Lux ở phút 15: +232 vàng (khoảng 141 đến 323) · 543 trận -
Miss Fortune 664 Miss Fortune gặp Lux ở phút 15: +196 vàng (khoảng 126 đến 266) · 664 trận -
LeBlanc 495 LeBlanc gặp Lux ở phút 15: +176 vàng (khoảng 80 đến 272) · 495 trận -
Vel'Koz 3,113 Vel'Koz gặp Lux ở phút 15: +159 vàng (khoảng 126 đến 192) · 3,113 trận -
Sylas 704 Sylas gặp Lux ở phút 15: +150 vàng (khoảng 70 đến 230) · 704 trận -
Xerath 3,628 Xerath gặp Lux ở phút 15: +144 vàng (khoảng 112 đến 176) · 3,628 trận -
Pantheon 3,269 Pantheon gặp Lux ở phút 15: +116 vàng (khoảng 79 đến 153) · 3,269 trận -
Pyke 4,717 Pyke gặp Lux ở phút 15: +109 vàng (khoảng 77 đến 140) · 4,717 trận -
Camille 560 Camille gặp Lux ở phút 15: +66 vàng (khoảng -23 đến 155) · 560 trận
Thắng Lux tỉ lệ thắng
-
Ziggs 317 Ziggs gặp Lux: 54.0% (khoảng 49.7 đến 58.3) · 317 trận -
Xerath 1,359 Xerath gặp Lux: 52.8% (khoảng 50.3 đến 55.2) · 1,359 trận -
Yasuo 2,905 Yasuo gặp Lux: 52.3% (khoảng 50.5 đến 54.0) · 2,905 trận -
Vel'Koz 396 Vel'Koz gặp Lux: 52.1% (khoảng 48.1 đến 56.1) · 396 trận -
Hwei 857 Hwei gặp Lux: 51.1% (khoảng 48.1 đến 54.1) · 857 trận -
Gwen 102 Gwen gặp Lux: 50.8% (khoảng 45.1 đến 56.4) · 102 trận -
Garen 104 Garen gặp Lux: 50.4% (khoảng 44.8 đến 56.0) · 104 trận -
Anivia 394 Anivia gặp Lux: 50.4% (khoảng 46.4 đến 54.4) · 394 trận -
Sion 137 Sion gặp Lux: 50.3% (khoảng 44.9 đến 55.6) · 137 trận -
Syndra 1,814 Syndra gặp Lux: 50.2% (khoảng 48.0 đến 52.4) · 1,814 trận -
Kog'Maw 140 Kog'Maw gặp Lux: 50.1% (khoảng 44.8 đến 55.4) · 140 trận
Thua Lux tỉ lệ thắng
-
Smolder 163 Smolder gặp Lux: 43.1% (khoảng 38.0 đến 48.2) · 163 trận -
Ashe 53 Ashe gặp Lux: 44.8% (khoảng 38.7 đến 51.0) · 53 trận -
Viktor 1,642 Viktor gặp Lux: 44.9% (khoảng 42.6 đến 47.2) · 1,642 trận -
Nasus 170 Nasus gặp Lux: 45.0% (khoảng 39.9 đến 50.0) · 170 trận -
Sylas 1,475 Sylas gặp Lux: 45.0% (khoảng 42.6 đến 47.4) · 1,475 trận -
Kai'Sa 76 Kai'Sa gặp Lux: 45.4% (khoảng 39.6 đến 51.3) · 76 trận -
Cassiopeia 326 Cassiopeia gặp Lux: 45.5% (khoảng 41.3 đến 49.8) · 326 trận -
Pantheon 246 Pantheon gặp Lux: 45.6% (khoảng 41.0 đến 50.2) · 246 trận -
Zyra 61 Zyra gặp Lux: 45.7% (khoảng 39.7 đến 51.8) · 61 trận -
Malphite 242 Malphite gặp Lux: 45.8% (khoảng 41.2 đến 50.4) · 242 trận -
Akali 2,253 Akali gặp Lux: 45.8% (khoảng 43.8 đến 47.8) · 2,253 trận -
Akshan 486 Akshan gặp Lux: 45.8% (khoảng 42.1 đến 49.6) · 486 trận -
Qiyana 646 Qiyana gặp Lux: 46.1% (khoảng 42.8 đến 49.5) · 646 trận -
Irelia 719 Irelia gặp Lux: 46.2% (khoảng 43.0 đến 49.4) · 719 trận -
Miss Fortune 82 Miss Fortune gặp Lux: 46.2% (khoảng 40.4 đến 52.0) · 82 trận -
Heimerdinger 162 Heimerdinger gặp Lux: 46.2% (khoảng 41.1 đến 51.4) · 162 trận -
Karthus 58 Karthus gặp Lux: 46.3% (khoảng 40.2 đến 52.4) · 58 trận -
Cho'Gath 129 Cho'Gath gặp Lux: 46.3% (khoảng 41.0 đến 51.7) · 129 trận -
Lissandra 1,089 Lissandra gặp Lux: 46.3% (khoảng 43.6 đến 49.1) · 1,089 trận -
Zed 2,130 Zed gặp Lux: 46.4% (khoảng 44.4 đến 48.4) · 2,130 trận -
Tristana 216 Tristana gặp Lux: 46.5% (khoảng 41.7 đến 51.3) · 216 trận -
Ezreal 175 Ezreal gặp Lux: 46.5% (khoảng 41.5 đến 51.5) · 175 trận -
Brand 376 Brand gặp Lux: 46.6% (khoảng 42.5 đến 50.7) · 376 trận -
Riven 84 Riven gặp Lux: 46.6% (khoảng 40.8 đến 52.4) · 84 trận -
Kayle 107 Kayle gặp Lux: 46.7% (khoảng 41.1 đến 52.3) · 107 trận -
Varus 62 Varus gặp Lux: 46.7% (khoảng 40.7 đến 52.7) · 62 trận -
Azir 475 Azir gặp Lux: 46.7% (khoảng 43.0 đến 50.5) · 475 trận -
Kennen 101 Kennen gặp Lux: 47.0% (khoảng 41.4 đến 52.6) · 101 trận -
Aurora 534 Aurora gặp Lux: 47.3% (khoảng 43.7 đến 50.9) · 534 trận -
Locke 1,507 Locke gặp Lux: 47.5% (khoảng 45.1 đến 49.8) · 1,507 trận -
Mel 1,380 Mel gặp Lux: 47.5% (khoảng 45.0 đến 50.0) · 1,380 trận -
Ahri 3,174 Ahri gặp Lux: 47.5% (khoảng 45.8 đến 49.2) · 3,174 trận -
Vex 1,098 Vex gặp Lux: 47.6% (khoảng 44.9 đến 50.3) · 1,098 trận -
Tryndamere 92 Tryndamere gặp Lux: 47.7% (khoảng 42.0 đến 53.5) · 92 trận -
Aurelion Sol 496 Aurelion Sol gặp Lux: 47.8% (khoảng 44.0 đến 51.5) · 496 trận -
Taliyah 311 Taliyah gặp Lux: 47.8% (khoảng 43.5 đến 52.1) · 311 trận -
Neeko 116 Neeko gặp Lux: 47.9% (khoảng 42.4 đến 53.4) · 116 trận -
Gangplank 97 Gangplank gặp Lux: 47.9% (khoảng 42.3 đến 53.6) · 97 trận -
Lucian 103 Lucian gặp Lux: 48.0% (khoảng 42.4 đến 53.6) · 103 trận -
Galio 797 Galio gặp Lux: 48.0% (khoảng 44.9 đến 51.1) · 797 trận -
Orianna 850 Orianna gặp Lux: 48.1% (khoảng 45.1 đến 51.1) · 850 trận -
Lee Sin 52 Lee Sin gặp Lux: 48.1% (khoảng 42.0 đến 54.3) · 52 trận -
Malzahar 2,128 Malzahar gặp Lux: 48.2% (khoảng 46.1 đến 50.2) · 2,128 trận -
Twitch 56 Twitch gặp Lux: 48.2% (khoảng 42.1 đến 54.3) · 56 trận -
Katarina 1,654 Katarina gặp Lux: 48.2% (khoảng 46.0 đến 50.5) · 1,654 trận -
Quinn 76 Quinn gặp Lux: 48.3% (khoảng 42.4 đến 54.2) · 76 trận -
Yone 2,866 Yone gặp Lux: 48.3% (khoảng 46.5 đến 50.1) · 2,866 trận -
Kassadin 479 Kassadin gặp Lux: 48.4% (khoảng 44.6 đến 52.1) · 479 trận -
Gragas 123 Gragas gặp Lux: 48.4% (khoảng 43.0 đến 53.9) · 123 trận -
Morgana 223 Morgana gặp Lux: 48.5% (khoảng 43.8 đến 53.3) · 223 trận -
Veigar 2,021 Veigar gặp Lux: 48.7% (khoảng 46.6 đến 50.8) · 2,021 trận -
Teemo 131 Teemo gặp Lux: 48.7% (khoảng 43.4 đến 54.1) · 131 trận -
Ekko 1,427 Ekko gặp Lux: 48.8% (khoảng 46.3 đến 51.2) · 1,427 trận -
Jayce 142 Jayce gặp Lux: 48.9% (khoảng 43.6 đến 54.2) · 142 trận -
Volibear 78 Volibear gặp Lux: 49.0% (khoảng 43.2 đến 54.9) · 78 trận -
Diana 1,129 Diana gặp Lux: 49.1% (khoảng 46.4 đến 51.8) · 1,129 trận -
Zoe 686 Zoe gặp Lux: 49.1% (khoảng 45.9 đến 52.4) · 686 trận -
Annie 523 Annie gặp Lux: 49.1% (khoảng 45.5 đến 52.8) · 523 trận -
Swain 187 Swain gặp Lux: 49.2% (khoảng 44.2 đến 54.2) · 187 trận -
Jhin 65 Jhin gặp Lux: 49.2% (khoảng 43.2 đến 55.2) · 65 trận -
LeBlanc 1,239 LeBlanc gặp Lux: 49.3% (khoảng 46.7 đến 51.9) · 1,239 trận -
Twisted Fate 823 Twisted Fate gặp Lux: 49.4% (khoảng 46.3 đến 52.5) · 823 trận -
Naafiri 350 Naafiri gặp Lux: 49.5% (khoảng 45.4 đến 53.7) · 350 trận -
Caitlyn 89 Caitlyn gặp Lux: 49.6% (khoảng 43.9 đến 55.4) · 89 trận -
Ryze 449 Ryze gặp Lux: 49.7% (khoảng 45.8 đến 53.5) · 449 trận -
Talon 296 Talon gặp Lux: 49.7% (khoảng 45.3 đến 54.1) · 296 trận -
Briar 56 Briar gặp Lux: 49.7% (khoảng 43.6 đến 55.9) · 56 trận -
Fizz 1,856 Fizz gặp Lux: 49.8% (khoảng 47.7 đến 52.0) · 1,856 trận -
Vladimir 780 Vladimir gặp Lux: 49.9% (khoảng 46.8 đến 53.1) · 780 trận
Thắng đường trước Lux vàng ở phút 15
-
Irelia 659 Irelia gặp Lux ở phút 15: +893 vàng (khoảng 766 đến 1019) · 659 trận -
Naafiri 312 Naafiri gặp Lux ở phút 15: +707 vàng (khoảng 550 đến 863) · 312 trận -
Mel 1,277 Mel gặp Lux ở phút 15: +641 vàng (khoảng 560 đến 722) · 1,277 trận -
Vel'Koz 358 Vel'Koz gặp Lux ở phút 15: +461 vàng (khoảng 326 đến 596) · 358 trận -
Diana 1,053 Diana gặp Lux ở phút 15: +382 vàng (khoảng 293 đến 471) · 1,053 trận -
Locke 1,392 Locke gặp Lux ở phút 15: +350 vàng (khoảng 263 đến 436) · 1,392 trận -
Yasuo 2,666 Yasuo gặp Lux ở phút 15: +342 vàng (khoảng 286 đến 398) · 2,666 trận -
Fizz 1,712 Fizz gặp Lux ở phút 15: +290 vàng (khoảng 215 đến 365) · 1,712 trận -
Zed 1,969 Zed gặp Lux ở phút 15: +261 vàng (khoảng 196 đến 326) · 1,969 trận -
Akshan 452 Akshan gặp Lux ở phút 15: +240 vàng (khoảng 92 đến 388) · 452 trận -
Xerath 1,249 Xerath gặp Lux ở phút 15: +158 vàng (khoảng 84 đến 232) · 1,249 trận -
Katarina 1,506 Katarina gặp Lux ở phút 15: +125 vàng (khoảng 42 đến 209) · 1,506 trận -
Twisted Fate 761 Twisted Fate gặp Lux ở phút 15: +110 vàng (khoảng 13 đến 206) · 761 trận -
LeBlanc 1,152 LeBlanc gặp Lux ở phút 15: +104 vàng (khoảng 24 đến 185) · 1,152 trận -
Zoe 645 Zoe gặp Lux ở phút 15: +56 vàng (khoảng -55 đến 168) · 645 trận -
Syndra 1,671 Syndra gặp Lux ở phút 15: +39 vàng (khoảng -23 đến 100) · 1,671 trận -
Ekko 1,312 Ekko gặp Lux ở phút 15: +37 vàng (khoảng -39 đến 112) · 1,312 trận -
Malzahar 1,961 Malzahar gặp Lux ở phút 15: +36 vàng (khoảng -18 đến 90) · 1,961 trận -
Anivia 361 Anivia gặp Lux ở phút 15: +30 vàng (khoảng -104 đến 164) · 361 trận
Thắng Lux tỉ lệ thắng
Thua Lux tỉ lệ thắng
-
Caitlyn 781 Caitlyn gặp Lux: 43.9% (khoảng 40.8 đến 47.0) · 781 trận -
Tristana 344 Tristana gặp Lux: 44.2% (khoảng 40.1 đến 48.4) · 344 trận -
Varus 158 Varus gặp Lux: 45.4% (khoảng 40.3 đến 50.6) · 158 trận -
Ezreal 420 Ezreal gặp Lux: 45.4% (khoảng 41.5 đến 49.3) · 420 trận -
Yasuo 102 Yasuo gặp Lux: 45.6% (khoảng 40.0 đến 51.2) · 102 trận -
Vayne 155 Vayne gặp Lux: 45.8% (khoảng 40.6 đến 51.0) · 155 trận -
Hwei 58 Hwei gặp Lux: 46.0% (khoảng 39.9 đến 52.1) · 58 trận -
Yunara 245 Yunara gặp Lux: 46.0% (khoảng 41.4 đến 50.6) · 245 trận -
Veigar 77 Veigar gặp Lux: 46.1% (khoảng 40.2 đến 51.9) · 77 trận -
Ashe 312 Ashe gặp Lux: 46.4% (khoảng 42.1 đến 50.7) · 312 trận -
Xayah 213 Xayah gặp Lux: 46.6% (khoảng 41.8 đến 51.5) · 213 trận -
Jinx 551 Jinx gặp Lux: 46.7% (khoảng 43.1 đến 50.3) · 551 trận -
Jhin 680 Jhin gặp Lux: 46.9% (khoảng 43.6 đến 50.2) · 680 trận -
Viktor 68 Viktor gặp Lux: 47.2% (khoảng 41.3 đến 53.2) · 68 trận -
Kog'Maw 61 Kog'Maw gặp Lux: 47.4% (khoảng 41.3 đến 53.4) · 61 trận -
Mel 54 Mel gặp Lux: 47.5% (khoảng 41.4 đến 53.6) · 54 trận -
Lucian 260 Lucian gặp Lux: 47.5% (khoảng 43.0 đến 52.1) · 260 trận -
Draven 183 Draven gặp Lux: 47.7% (khoảng 42.7 đến 52.7) · 183 trận -
Twitch 222 Twitch gặp Lux: 47.8% (khoảng 43.0 đến 52.5) · 222 trận -
Kalista 94 Kalista gặp Lux: 48.2% (khoảng 42.5 đến 53.9) · 94 trận -
Aphelios 200 Aphelios gặp Lux: 48.6% (khoảng 43.8 đến 53.5) · 200 trận -
Ziggs 66 Ziggs gặp Lux: 48.7% (khoảng 42.7 đến 54.7) · 66 trận -
Samira 192 Samira gặp Lux: 48.9% (khoảng 43.9 đến 53.8) · 192 trận -
Sivir 189 Sivir gặp Lux: 49.0% (khoảng 44.0 đến 54.0) · 189 trận -
Zeri 126 Zeri gặp Lux: 49.9% (khoảng 44.5 đến 55.3) · 126 trận
Thắng đường trước Lux vàng ở phút 15
Thắng Lux tỉ lệ thắng
Thua Lux tỉ lệ thắng
Thắng đường trước Lux vàng ở phút 15
Chưa đối thủ nào có 300 trận gặp Lux, nên chưa có số liệu vàng.