Chuyển tới nội dung

Liên Minh Huyền Thoại Counter Pyke

Tier B · 48 #44 Hỗ trợ Phiên bản 16.21

Thắng Pyke tỉ lệ thắng

  1. Sion 518 Sion gặp Pyke: 55.3% (khoảng 51.6 đến 58.9) · 518 trận
  2. Renata Glasc 2,867 Renata Glasc gặp Pyke: 54.7% (khoảng 52.9 đến 56.5) · 2,867 trận
  3. Rell 5,251 Rell gặp Pyke: 54.4% (khoảng 53.0 đến 55.7) · 5,251 trận
  4. Maokai 3,861 Maokai gặp Pyke: 54.3% (khoảng 52.8 đến 55.8) · 3,861 trận
  5. Leona 15,627 Leona gặp Pyke: 54.08% (khoảng 53.31 đến 54.86) · 15,627 trận
  6. Soraka 7,000 Soraka gặp Pyke: 53.9% (khoảng 52.7 đến 55.0) · 7,000 trận
  7. Malzahar 350 Malzahar gặp Pyke: 53.8% (khoảng 49.6 đến 58.0) · 350 trận
  8. Kennen 144 Kennen gặp Pyke: 53.8% (khoảng 48.5 đến 59.0) · 144 trận
  9. Fizz 241 Fizz gặp Pyke: 53.7% (khoảng 49.1 đến 58.4) · 241 trận
  10. Blitzcrank 12,346 Blitzcrank gặp Pyke: 53.63% (khoảng 52.75 đến 54.50) · 12,346 trận
  11. Rakan 6,521 Rakan gặp Pyke: 53.6% (khoảng 52.4 đến 54.8) · 6,521 trận
  12. Zyra 5,426 Zyra gặp Pyke: 53.4% (khoảng 52.1 đến 54.7) · 5,426 trận
  13. Amumu 1,332 Amumu gặp Pyke: 53.4% (khoảng 50.9 đến 55.9) · 1,332 trận
  14. Teemo 1,832 Teemo gặp Pyke: 53.3% (khoảng 51.1 đến 55.5) · 1,832 trận
  15. Morgana 12,243 Morgana gặp Pyke: 53.25% (khoảng 52.37 đến 54.13) · 12,243 trận
  16. Lissandra 373 Lissandra gặp Pyke: 53.2% (khoảng 49.1 đến 57.3) · 373 trận
  17. Annie 428 Annie gặp Pyke: 53.2% (khoảng 49.3 đến 57.1) · 428 trận
  18. Elise 818 Elise gặp Pyke: 53.0% (khoảng 50.0 đến 56.1) · 818 trận
  19. Cho'Gath 605 Cho'Gath gặp Pyke: 53.0% (khoảng 49.6 đến 56.5) · 605 trận
  20. Shaco 2,271 Shaco gặp Pyke: 53.0% (khoảng 51.0 đến 55.0) · 2,271 trận
  21. Poppy 3,679 Poppy gặp Pyke: 53.0% (khoảng 51.4 đến 54.6) · 3,679 trận
  22. Alistar 7,323 Alistar gặp Pyke: 52.7% (khoảng 51.6 đến 53.9) · 7,323 trận
  23. Thresh 21,199 Thresh gặp Pyke: 52.73% (khoảng 52.06 đến 53.40) · 21,199 trận
  24. Quinn 125 Quinn gặp Pyke: 52.6% (khoảng 47.2 đến 58.0) · 125 trận
  25. Nami 9,846 Nami gặp Pyke: 52.53% (khoảng 51.55 đến 53.50) · 9,846 trận
  26. Nautilus 17,304 Nautilus gặp Pyke: 52.51% (khoảng 51.77 đến 53.25) · 17,304 trận
  27. Vex 208 Vex gặp Pyke: 52.4% (khoảng 47.6 đến 57.3) · 208 trận
  28. Swain 7,866 Swain gặp Pyke: 52.1% (khoảng 51.0 đến 53.2) · 7,866 trận
  29. Brand 7,185 Brand gặp Pyke: 52.1% (khoảng 50.9 đến 53.2) · 7,185 trận
  30. Qiyana 206 Qiyana gặp Pyke: 52.0% (khoảng 47.1 đến 56.8) · 206 trận
  31. Sona 3,358 Sona gặp Pyke: 51.9% (khoảng 50.3 đến 53.6) · 3,358 trận
  32. Braum 6,701 Braum gặp Pyke: 51.9% (khoảng 50.7 đến 53.1) · 6,701 trận
  33. Warwick 74 Warwick gặp Pyke: 51.8% (khoảng 45.9 đến 57.7) · 74 trận
  34. Zac 358 Zac gặp Pyke: 51.8% (khoảng 47.6 đến 55.9) · 358 trận
  35. Janna 4,487 Janna gặp Pyke: 51.7% (khoảng 50.3 đến 53.1) · 4,487 trận
  36. Aurora 71 Aurora gặp Pyke: 51.6% (khoảng 45.7 đến 57.5) · 71 trận
  37. Taric 1,939 Taric gặp Pyke: 51.6% (khoảng 49.5 đến 53.7) · 1,939 trận
  38. LeBlanc 1,227 LeBlanc gặp Pyke: 51.6% (khoảng 49.0 đến 54.2) · 1,227 trận
  39. Evelynn 89 Evelynn gặp Pyke: 51.5% (khoảng 45.8 đến 57.3) · 89 trận
  40. Milio 6,630 Milio gặp Pyke: 51.4% (khoảng 50.3 đến 52.6) · 6,630 trận
  41. Malphite 2,240 Malphite gặp Pyke: 51.4% (khoảng 49.4 đến 53.4) · 2,240 trận
  42. Galio 1,441 Galio gặp Pyke: 51.3% (khoảng 48.9 đến 53.7) · 1,441 trận
  43. K'Sante 108 K'Sante gặp Pyke: 51.3% (khoảng 45.7 đến 56.8) · 108 trận
  44. Syndra 268 Syndra gặp Pyke: 51.3% (khoảng 46.7 đến 55.8) · 268 trận
  45. Zilean 3,067 Zilean gặp Pyke: 51.2% (khoảng 49.5 đến 52.9) · 3,067 trận
  46. Viego 87 Viego gặp Pyke: 51.2% (khoảng 45.4 đến 57.0) · 87 trận
  47. Seraphine 15,260 Seraphine gặp Pyke: 51.18% (khoảng 50.39 đến 51.96) · 15,260 trận
  48. Fiddlesticks 684 Fiddlesticks gặp Pyke: 51.1% (khoảng 47.8 đến 54.4) · 684 trận
  49. Tahm Kench 6,133 Tahm Kench gặp Pyke: 51.1% (khoảng 49.9 đến 52.3) · 6,133 trận
  50. Sejuani 168 Sejuani gặp Pyke: 51.1% (khoảng 46.0 đến 56.2) · 168 trận
  51. Kog'Maw 104 Kog'Maw gặp Pyke: 51.0% (khoảng 45.4 đến 56.6) · 104 trận
  52. Lux 24,505 Lux gặp Pyke: 50.91% (khoảng 50.28 đến 51.53) · 24,505 trận
  53. Viktor 126 Viktor gặp Pyke: 50.9% (khoảng 45.5 đến 56.3) · 126 trận
  54. Sett 660 Sett gặp Pyke: 50.6% (khoảng 47.2 đến 53.9) · 660 trận
  55. Yasuo 314 Yasuo gặp Pyke: 50.6% (khoảng 46.3 đến 54.9) · 314 trận
  56. Urgot 55 Urgot gặp Pyke: 50.6% (khoảng 44.4 đến 56.7) · 55 trận
  57. Trundle 150 Trundle gặp Pyke: 50.5% (khoảng 45.3 đến 55.8) · 150 trận
  58. Rammus 164 Rammus gặp Pyke: 50.5% (khoảng 45.4 đến 55.6) · 164 trận
  59. Garen 101 Garen gặp Pyke: 50.5% (khoảng 44.8 đến 56.1) · 101 trận
  60. Ngộ Không 157 Ngộ Không gặp Pyke: 50.4% (khoảng 45.2 đến 55.6) · 157 trận
  61. Zoe 1,120 Zoe gặp Pyke: 50.4% (khoảng 47.7 đến 53.1) · 1,120 trận
  62. Nidalee 447 Nidalee gặp Pyke: 50.4% (khoảng 46.5 đến 54.2) · 447 trận
  63. Kled 72 Kled gặp Pyke: 50.3% (khoảng 44.4 đến 56.3) · 72 trận
  64. Naafiri 84 Naafiri gặp Pyke: 50.3% (khoảng 44.5 đến 56.1) · 84 trận
  65. Diana 92 Diana gặp Pyke: 50.3% (khoảng 44.6 đến 56.0) · 92 trận
  66. Pantheon 9,466 Pantheon gặp Pyke: 50.3% (khoảng 49.3 đến 51.3) · 9,466 trận
  67. Ahri 337 Ahri gặp Pyke: 50.3% (khoảng 46.0 đến 54.5) · 337 trận
  68. Master Yi 190 Master Yi gặp Pyke: 50.2% (khoảng 45.3 đến 55.2) · 190 trận
  69. Camille 1,512 Camille gặp Pyke: 50.2% (khoảng 47.9 đến 52.6) · 1,512 trận
  70. Neeko 3,617 Neeko gặp Pyke: 50.2% (khoảng 48.6 đến 51.8) · 3,617 trận
  71. Heimerdinger 500 Heimerdinger gặp Pyke: 50.1% (khoảng 46.4 đến 53.8) · 500 trận
  72. Ivern 203 Ivern gặp Pyke: 50.1% (khoảng 45.2 đến 55.0) · 203 trận
  73. Shen 1,761 Shen gặp Pyke: 50.0% (khoảng 47.8 đến 52.2) · 1,761 trận

Thua Pyke tỉ lệ thắng

  1. Miss Fortune 1,142 Miss Fortune gặp Pyke: 43.7% (khoảng 41.0 đến 46.3) · 1,142 trận
  2. Twitch 725 Twitch gặp Pyke: 44.3% (khoảng 41.1 đến 47.5) · 725 trận
  3. Ornn 197 Ornn gặp Pyke: 44.8% (khoảng 40.0 đến 49.7) · 197 trận
  4. Aatrox 101 Aatrox gặp Pyke: 44.8% (khoảng 39.3 đến 50.5) · 101 trận
  5. Varus 100 Varus gặp Pyke: 45.3% (khoảng 39.7 đến 51.0) · 100 trận
  6. Nunu & Willump 263 Nunu & Willump gặp Pyke: 46.0% (khoảng 41.5 đến 50.5) · 263 trận
  7. Yuumi 8,038 Yuumi gặp Pyke: 46.0% (khoảng 45.0 đến 47.1) · 8,038 trận
  8. Darius 207 Darius gặp Pyke: 46.2% (khoảng 41.4 đến 51.0) · 207 trận
  9. Caitlyn 117 Caitlyn gặp Pyke: 46.4% (khoảng 40.9 đến 51.8) · 117 trận
  10. Skarner 178 Skarner gặp Pyke: 46.5% (khoảng 41.5 đến 51.6) · 178 trận
  11. Ashe 2,231 Ashe gặp Pyke: 46.6% (khoảng 44.7 đến 48.6) · 2,231 trận
  12. Yone 195 Yone gặp Pyke: 46.8% (khoảng 41.9 đến 51.7) · 195 trận
  13. Kayle 80 Kayle gặp Pyke: 47.1% (khoảng 41.3 đến 53.0) · 80 trận
  14. Mordekaiser 109 Mordekaiser gặp Pyke: 47.2% (khoảng 41.7 đến 52.8) · 109 trận
  15. Ezreal 348 Ezreal gặp Pyke: 47.6% (khoảng 43.4 đến 51.8) · 348 trận
  16. Veigar 1,384 Veigar gặp Pyke: 47.7% (khoảng 45.3 đến 50.2) · 1,384 trận
  17. Akshan 51 Akshan gặp Pyke: 47.8% (khoảng 41.6 đến 54.0) · 51 trận
  18. Akali 82 Akali gặp Pyke: 47.8% (khoảng 42.0 đến 53.7) · 82 trận
  19. Nasus 96 Nasus gặp Pyke: 47.9% (khoảng 42.3 đến 53.6) · 96 trận
  20. Vi 206 Vi gặp Pyke: 48.0% (khoảng 43.2 đến 52.9) · 206 trận
  21. Jarvan IV 518 Jarvan IV gặp Pyke: 48.3% (khoảng 44.7 đến 52.0) · 518 trận
  22. Xin Zhao 73 Xin Zhao gặp Pyke: 48.3% (khoảng 42.4 đến 54.3) · 73 trận
  23. Dr. Mundo 137 Dr. Mundo gặp Pyke: 48.3% (khoảng 43.0 đến 53.7) · 137 trận
  24. Aurelion Sol 174 Aurelion Sol gặp Pyke: 48.4% (khoảng 43.3 đến 53.4) · 174 trận
  25. Katarina 150 Katarina gặp Pyke: 48.5% (khoảng 43.3 đến 53.8) · 150 trận
  26. Hwei 1,078 Hwei gặp Pyke: 48.7% (khoảng 45.9 đến 51.4) · 1,078 trận
  27. Lee Sin 622 Lee Sin gặp Pyke: 48.8% (khoảng 45.4 đến 52.2) · 622 trận
  28. Jax 216 Jax gặp Pyke: 48.8% (khoảng 44.0 đến 53.6) · 216 trận
  29. Mel 3,377 Mel gặp Pyke: 48.8% (khoảng 47.2 đến 50.5) · 3,377 trận
  30. Orianna 144 Orianna gặp Pyke: 48.8% (khoảng 43.5 đến 54.1) · 144 trận
  31. Briar 150 Briar gặp Pyke: 48.8% (khoảng 43.6 đến 54.1) · 150 trận
  32. Volibear 109 Volibear gặp Pyke: 48.8% (khoảng 43.3 đến 54.4) · 109 trận
  33. Gragas 422 Gragas gặp Pyke: 49.0% (khoảng 45.1 đến 53.0) · 422 trận
  34. Anivia 737 Anivia gặp Pyke: 49.1% (khoảng 45.9 đến 52.3) · 737 trận
  35. Singed 199 Singed gặp Pyke: 49.1% (khoảng 44.2 đến 54.0) · 199 trận
  36. Kai'Sa 87 Kai'Sa gặp Pyke: 49.1% (khoảng 43.3 đến 54.9) · 87 trận
  37. Tristana 56 Tristana gặp Pyke: 49.2% (khoảng 43.1 đến 55.3) · 56 trận
  38. Twisted Fate 330 Twisted Fate gặp Pyke: 49.2% (khoảng 45.0 đến 53.5) · 330 trận
  39. Locke 219 Locke gặp Pyke: 49.4% (khoảng 44.6 đến 54.2) · 219 trận
  40. Illaoi 73 Illaoi gặp Pyke: 49.4% (khoảng 43.5 đến 55.3) · 73 trận
  41. Taliyah 220 Taliyah gặp Pyke: 49.5% (khoảng 44.7 đến 54.3) · 220 trận
  42. Ekko 218 Ekko gặp Pyke: 49.5% (khoảng 44.7 đến 54.3) · 218 trận
  43. Karthus 123 Karthus gặp Pyke: 49.5% (khoảng 44.1 đến 55.0) · 123 trận
  44. Zed 254 Zed gặp Pyke: 49.5% (khoảng 45.0 đến 54.1) · 254 trận
  45. Jhin 164 Jhin gặp Pyke: 49.7% (khoảng 44.6 đến 54.8) · 164 trận
  46. Xerath 6,101 Xerath gặp Pyke: 49.7% (khoảng 48.5 đến 50.9) · 6,101 trận
  47. Bard 4,389 Bard gặp Pyke: 49.7% (khoảng 48.3 đến 51.2) · 4,389 trận
  48. Jayce 93 Jayce gặp Pyke: 49.8% (khoảng 44.1 đến 55.5) · 93 trận
  49. Vel'Koz 5,610 Vel'Koz gặp Pyke: 49.8% (khoảng 48.5 đến 51.1) · 5,610 trận
  50. Senna 8,833 Senna gặp Pyke: 49.9% (khoảng 48.8 đến 50.9) · 8,833 trận
  51. Sylas 1,891 Sylas gặp Pyke: 49.9% (khoảng 47.7 đến 52.0) · 1,891 trận
  52. Yorick 70 Yorick gặp Pyke: 50.0% (khoảng 44.0 đến 55.9) · 70 trận
  53. Rumble 66 Rumble gặp Pyke: 50.0% (khoảng 44.0 đến 56.0) · 66 trận
  54. Rengar 140 Rengar gặp Pyke: 50.0% (khoảng 44.7 đến 55.3) · 140 trận
  55. Karma 6,935 Karma gặp Pyke: 50.0% (khoảng 48.8 đến 51.1) · 6,935 trận
  56. Ziggs 424 Ziggs gặp Pyke: 50.0% (khoảng 46.1 đến 53.9) · 424 trận
  57. Lulu 11,945 Lulu gặp Pyke: 50.00% (khoảng 49.11 đến 50.88) · 11,945 trận

Thắng đường trước Pyke vàng ở phút 15

  1. Elise 786 Elise gặp Pyke ở phút 15: +392 vàng (khoảng 308 đến 477) · 786 trận
  2. Ezreal 342 Ezreal gặp Pyke ở phút 15: +387 vàng (khoảng 256 đến 519) · 342 trận
  3. Twitch 704 Twitch gặp Pyke ở phút 15: +373 vàng (khoảng 277 đến 469) · 704 trận
  4. Mel 3,258 Mel gặp Pyke ở phút 15: +316 vàng (khoảng 277 đến 355) · 3,258 trận
  5. Lee Sin 605 Lee Sin gặp Pyke ở phút 15: +307 vàng (khoảng 204 đến 409) · 605 trận
  6. LeBlanc 1,190 LeBlanc gặp Pyke ở phút 15: +293 vàng (khoảng 232 đến 353) · 1,190 trận
  7. Sion 496 Sion gặp Pyke ở phút 15: +222 vàng (khoảng 130 đến 313) · 496 trận
  8. Zoe 1,083 Zoe gặp Pyke ở phút 15: +175 vàng (khoảng 114 đến 236) · 1,083 trận
  9. Nidalee 435 Nidalee gặp Pyke ở phút 15: +148 vàng (khoảng 45 đến 250) · 435 trận
  10. Heimerdinger 487 Heimerdinger gặp Pyke ở phút 15: +123 vàng (khoảng 23 đến 222) · 487 trận
  11. Camille 1,469 Camille gặp Pyke ở phút 15: +118 vàng (khoảng 62 đến 173) · 1,469 trận
  12. Sylas 1,827 Sylas gặp Pyke ở phút 15: +103 vàng (khoảng 53 đến 154) · 1,827 trận
  13. Malzahar 337 Malzahar gặp Pyke ở phút 15: +65 vàng (khoảng -46 đến 175) · 337 trận
  14. Pantheon 9,182 Pantheon gặp Pyke ở phút 15: +45 vàng (khoảng 21 đến 68) · 9,182 trận
  15. Jarvan IV 501 Jarvan IV gặp Pyke ở phút 15: +37 vàng (khoảng -64 đến 137) · 501 trận
ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.