Liên Minh Huyền Thoại Counter Pyke
Thắng Pyke tỉ lệ thắng
-
Sion 518 Sion gặp Pyke: 55.3% (khoảng 51.6 đến 58.9) · 518 trận -
Renata Glasc 2,867 Renata Glasc gặp Pyke: 54.7% (khoảng 52.9 đến 56.5) · 2,867 trận -
Rell 5,251 Rell gặp Pyke: 54.4% (khoảng 53.0 đến 55.7) · 5,251 trận -
Maokai 3,861 Maokai gặp Pyke: 54.3% (khoảng 52.8 đến 55.8) · 3,861 trận -
Leona 15,627 Leona gặp Pyke: 54.08% (khoảng 53.31 đến 54.86) · 15,627 trận -
Soraka 7,000 Soraka gặp Pyke: 53.9% (khoảng 52.7 đến 55.0) · 7,000 trận -
Malzahar 350 Malzahar gặp Pyke: 53.8% (khoảng 49.6 đến 58.0) · 350 trận -
Kennen 144 Kennen gặp Pyke: 53.8% (khoảng 48.5 đến 59.0) · 144 trận -
Fizz 241 Fizz gặp Pyke: 53.7% (khoảng 49.1 đến 58.4) · 241 trận -
Blitzcrank 12,346 Blitzcrank gặp Pyke: 53.63% (khoảng 52.75 đến 54.50) · 12,346 trận -
Rakan 6,521 Rakan gặp Pyke: 53.6% (khoảng 52.4 đến 54.8) · 6,521 trận -
Zyra 5,426 Zyra gặp Pyke: 53.4% (khoảng 52.1 đến 54.7) · 5,426 trận -
Amumu 1,332 Amumu gặp Pyke: 53.4% (khoảng 50.9 đến 55.9) · 1,332 trận -
Teemo 1,832 Teemo gặp Pyke: 53.3% (khoảng 51.1 đến 55.5) · 1,832 trận -
Morgana 12,243 Morgana gặp Pyke: 53.25% (khoảng 52.37 đến 54.13) · 12,243 trận -
Lissandra 373 Lissandra gặp Pyke: 53.2% (khoảng 49.1 đến 57.3) · 373 trận -
Annie 428 Annie gặp Pyke: 53.2% (khoảng 49.3 đến 57.1) · 428 trận -
Elise 818 Elise gặp Pyke: 53.0% (khoảng 50.0 đến 56.1) · 818 trận -
Cho'Gath 605 Cho'Gath gặp Pyke: 53.0% (khoảng 49.6 đến 56.5) · 605 trận -
Shaco 2,271 Shaco gặp Pyke: 53.0% (khoảng 51.0 đến 55.0) · 2,271 trận -
Poppy 3,679 Poppy gặp Pyke: 53.0% (khoảng 51.4 đến 54.6) · 3,679 trận -
Alistar 7,323 Alistar gặp Pyke: 52.7% (khoảng 51.6 đến 53.9) · 7,323 trận -
Thresh 21,199 Thresh gặp Pyke: 52.73% (khoảng 52.06 đến 53.40) · 21,199 trận -
Quinn 125 Quinn gặp Pyke: 52.6% (khoảng 47.2 đến 58.0) · 125 trận -
Nami 9,846 Nami gặp Pyke: 52.53% (khoảng 51.55 đến 53.50) · 9,846 trận -
Nautilus 17,304 Nautilus gặp Pyke: 52.51% (khoảng 51.77 đến 53.25) · 17,304 trận -
Vex 208 Vex gặp Pyke: 52.4% (khoảng 47.6 đến 57.3) · 208 trận -
Swain 7,866 Swain gặp Pyke: 52.1% (khoảng 51.0 đến 53.2) · 7,866 trận -
Brand 7,185 Brand gặp Pyke: 52.1% (khoảng 50.9 đến 53.2) · 7,185 trận -
Qiyana 206 Qiyana gặp Pyke: 52.0% (khoảng 47.1 đến 56.8) · 206 trận -
Sona 3,358 Sona gặp Pyke: 51.9% (khoảng 50.3 đến 53.6) · 3,358 trận -
Braum 6,701 Braum gặp Pyke: 51.9% (khoảng 50.7 đến 53.1) · 6,701 trận -
Warwick 74 Warwick gặp Pyke: 51.8% (khoảng 45.9 đến 57.7) · 74 trận -
Zac 358 Zac gặp Pyke: 51.8% (khoảng 47.6 đến 55.9) · 358 trận -
Janna 4,487 Janna gặp Pyke: 51.7% (khoảng 50.3 đến 53.1) · 4,487 trận -
Aurora 71 Aurora gặp Pyke: 51.6% (khoảng 45.7 đến 57.5) · 71 trận -
Taric 1,939 Taric gặp Pyke: 51.6% (khoảng 49.5 đến 53.7) · 1,939 trận -
LeBlanc 1,227 LeBlanc gặp Pyke: 51.6% (khoảng 49.0 đến 54.2) · 1,227 trận -
Evelynn 89 Evelynn gặp Pyke: 51.5% (khoảng 45.8 đến 57.3) · 89 trận -
Milio 6,630 Milio gặp Pyke: 51.4% (khoảng 50.3 đến 52.6) · 6,630 trận -
Malphite 2,240 Malphite gặp Pyke: 51.4% (khoảng 49.4 đến 53.4) · 2,240 trận -
Galio 1,441 Galio gặp Pyke: 51.3% (khoảng 48.9 đến 53.7) · 1,441 trận -
K'Sante 108 K'Sante gặp Pyke: 51.3% (khoảng 45.7 đến 56.8) · 108 trận -
Syndra 268 Syndra gặp Pyke: 51.3% (khoảng 46.7 đến 55.8) · 268 trận -
Zilean 3,067 Zilean gặp Pyke: 51.2% (khoảng 49.5 đến 52.9) · 3,067 trận -
Viego 87 Viego gặp Pyke: 51.2% (khoảng 45.4 đến 57.0) · 87 trận -
Seraphine 15,260 Seraphine gặp Pyke: 51.18% (khoảng 50.39 đến 51.96) · 15,260 trận -
Fiddlesticks 684 Fiddlesticks gặp Pyke: 51.1% (khoảng 47.8 đến 54.4) · 684 trận -
Tahm Kench 6,133 Tahm Kench gặp Pyke: 51.1% (khoảng 49.9 đến 52.3) · 6,133 trận -
Sejuani 168 Sejuani gặp Pyke: 51.1% (khoảng 46.0 đến 56.2) · 168 trận -
Kog'Maw 104 Kog'Maw gặp Pyke: 51.0% (khoảng 45.4 đến 56.6) · 104 trận -
Lux 24,505 Lux gặp Pyke: 50.91% (khoảng 50.28 đến 51.53) · 24,505 trận -
Viktor 126 Viktor gặp Pyke: 50.9% (khoảng 45.5 đến 56.3) · 126 trận -
Sett 660 Sett gặp Pyke: 50.6% (khoảng 47.2 đến 53.9) · 660 trận -
Yasuo 314 Yasuo gặp Pyke: 50.6% (khoảng 46.3 đến 54.9) · 314 trận -
Urgot 55 Urgot gặp Pyke: 50.6% (khoảng 44.4 đến 56.7) · 55 trận -
Trundle 150 Trundle gặp Pyke: 50.5% (khoảng 45.3 đến 55.8) · 150 trận -
Rammus 164 Rammus gặp Pyke: 50.5% (khoảng 45.4 đến 55.6) · 164 trận -
Garen 101 Garen gặp Pyke: 50.5% (khoảng 44.8 đến 56.1) · 101 trận -
Ngộ Không 157 Ngộ Không gặp Pyke: 50.4% (khoảng 45.2 đến 55.6) · 157 trận -
Zoe 1,120 Zoe gặp Pyke: 50.4% (khoảng 47.7 đến 53.1) · 1,120 trận -
Nidalee 447 Nidalee gặp Pyke: 50.4% (khoảng 46.5 đến 54.2) · 447 trận -
Kled 72 Kled gặp Pyke: 50.3% (khoảng 44.4 đến 56.3) · 72 trận -
Naafiri 84 Naafiri gặp Pyke: 50.3% (khoảng 44.5 đến 56.1) · 84 trận -
Diana 92 Diana gặp Pyke: 50.3% (khoảng 44.6 đến 56.0) · 92 trận -
Pantheon 9,466 Pantheon gặp Pyke: 50.3% (khoảng 49.3 đến 51.3) · 9,466 trận -
Ahri 337 Ahri gặp Pyke: 50.3% (khoảng 46.0 đến 54.5) · 337 trận -
Master Yi 190 Master Yi gặp Pyke: 50.2% (khoảng 45.3 đến 55.2) · 190 trận -
Camille 1,512 Camille gặp Pyke: 50.2% (khoảng 47.9 đến 52.6) · 1,512 trận -
Neeko 3,617 Neeko gặp Pyke: 50.2% (khoảng 48.6 đến 51.8) · 3,617 trận -
Heimerdinger 500 Heimerdinger gặp Pyke: 50.1% (khoảng 46.4 đến 53.8) · 500 trận -
Ivern 203 Ivern gặp Pyke: 50.1% (khoảng 45.2 đến 55.0) · 203 trận -
Shen 1,761 Shen gặp Pyke: 50.0% (khoảng 47.8 đến 52.2) · 1,761 trận
Thua Pyke tỉ lệ thắng
-
Miss Fortune 1,142 Miss Fortune gặp Pyke: 43.7% (khoảng 41.0 đến 46.3) · 1,142 trận -
Twitch 725 Twitch gặp Pyke: 44.3% (khoảng 41.1 đến 47.5) · 725 trận -
Ornn 197 Ornn gặp Pyke: 44.8% (khoảng 40.0 đến 49.7) · 197 trận -
Aatrox 101 Aatrox gặp Pyke: 44.8% (khoảng 39.3 đến 50.5) · 101 trận -
Varus 100 Varus gặp Pyke: 45.3% (khoảng 39.7 đến 51.0) · 100 trận -
Nunu & Willump 263 Nunu & Willump gặp Pyke: 46.0% (khoảng 41.5 đến 50.5) · 263 trận -
Yuumi 8,038 Yuumi gặp Pyke: 46.0% (khoảng 45.0 đến 47.1) · 8,038 trận -
Darius 207 Darius gặp Pyke: 46.2% (khoảng 41.4 đến 51.0) · 207 trận -
Caitlyn 117 Caitlyn gặp Pyke: 46.4% (khoảng 40.9 đến 51.8) · 117 trận -
Skarner 178 Skarner gặp Pyke: 46.5% (khoảng 41.5 đến 51.6) · 178 trận -
Ashe 2,231 Ashe gặp Pyke: 46.6% (khoảng 44.7 đến 48.6) · 2,231 trận -
Yone 195 Yone gặp Pyke: 46.8% (khoảng 41.9 đến 51.7) · 195 trận -
Kayle 80 Kayle gặp Pyke: 47.1% (khoảng 41.3 đến 53.0) · 80 trận -
Mordekaiser 109 Mordekaiser gặp Pyke: 47.2% (khoảng 41.7 đến 52.8) · 109 trận -
Ezreal 348 Ezreal gặp Pyke: 47.6% (khoảng 43.4 đến 51.8) · 348 trận -
Veigar 1,384 Veigar gặp Pyke: 47.7% (khoảng 45.3 đến 50.2) · 1,384 trận -
Akshan 51 Akshan gặp Pyke: 47.8% (khoảng 41.6 đến 54.0) · 51 trận -
Akali 82 Akali gặp Pyke: 47.8% (khoảng 42.0 đến 53.7) · 82 trận -
Nasus 96 Nasus gặp Pyke: 47.9% (khoảng 42.3 đến 53.6) · 96 trận -
Vi 206 Vi gặp Pyke: 48.0% (khoảng 43.2 đến 52.9) · 206 trận -
Jarvan IV 518 Jarvan IV gặp Pyke: 48.3% (khoảng 44.7 đến 52.0) · 518 trận -
Xin Zhao 73 Xin Zhao gặp Pyke: 48.3% (khoảng 42.4 đến 54.3) · 73 trận -
Dr. Mundo 137 Dr. Mundo gặp Pyke: 48.3% (khoảng 43.0 đến 53.7) · 137 trận -
Aurelion Sol 174 Aurelion Sol gặp Pyke: 48.4% (khoảng 43.3 đến 53.4) · 174 trận -
Katarina 150 Katarina gặp Pyke: 48.5% (khoảng 43.3 đến 53.8) · 150 trận -
Hwei 1,078 Hwei gặp Pyke: 48.7% (khoảng 45.9 đến 51.4) · 1,078 trận -
Lee Sin 622 Lee Sin gặp Pyke: 48.8% (khoảng 45.4 đến 52.2) · 622 trận -
Jax 216 Jax gặp Pyke: 48.8% (khoảng 44.0 đến 53.6) · 216 trận -
Mel 3,377 Mel gặp Pyke: 48.8% (khoảng 47.2 đến 50.5) · 3,377 trận -
Orianna 144 Orianna gặp Pyke: 48.8% (khoảng 43.5 đến 54.1) · 144 trận -
Briar 150 Briar gặp Pyke: 48.8% (khoảng 43.6 đến 54.1) · 150 trận -
Volibear 109 Volibear gặp Pyke: 48.8% (khoảng 43.3 đến 54.4) · 109 trận -
Gragas 422 Gragas gặp Pyke: 49.0% (khoảng 45.1 đến 53.0) · 422 trận -
Anivia 737 Anivia gặp Pyke: 49.1% (khoảng 45.9 đến 52.3) · 737 trận -
Singed 199 Singed gặp Pyke: 49.1% (khoảng 44.2 đến 54.0) · 199 trận -
Kai'Sa 87 Kai'Sa gặp Pyke: 49.1% (khoảng 43.3 đến 54.9) · 87 trận -
Tristana 56 Tristana gặp Pyke: 49.2% (khoảng 43.1 đến 55.3) · 56 trận -
Twisted Fate 330 Twisted Fate gặp Pyke: 49.2% (khoảng 45.0 đến 53.5) · 330 trận -
Locke 219 Locke gặp Pyke: 49.4% (khoảng 44.6 đến 54.2) · 219 trận -
Illaoi 73 Illaoi gặp Pyke: 49.4% (khoảng 43.5 đến 55.3) · 73 trận -
Taliyah 220 Taliyah gặp Pyke: 49.5% (khoảng 44.7 đến 54.3) · 220 trận -
Ekko 218 Ekko gặp Pyke: 49.5% (khoảng 44.7 đến 54.3) · 218 trận -
Karthus 123 Karthus gặp Pyke: 49.5% (khoảng 44.1 đến 55.0) · 123 trận -
Zed 254 Zed gặp Pyke: 49.5% (khoảng 45.0 đến 54.1) · 254 trận -
Jhin 164 Jhin gặp Pyke: 49.7% (khoảng 44.6 đến 54.8) · 164 trận -
Xerath 6,101 Xerath gặp Pyke: 49.7% (khoảng 48.5 đến 50.9) · 6,101 trận -
Bard 4,389 Bard gặp Pyke: 49.7% (khoảng 48.3 đến 51.2) · 4,389 trận -
Jayce 93 Jayce gặp Pyke: 49.8% (khoảng 44.1 đến 55.5) · 93 trận -
Vel'Koz 5,610 Vel'Koz gặp Pyke: 49.8% (khoảng 48.5 đến 51.1) · 5,610 trận -
Senna 8,833 Senna gặp Pyke: 49.9% (khoảng 48.8 đến 50.9) · 8,833 trận -
Sylas 1,891 Sylas gặp Pyke: 49.9% (khoảng 47.7 đến 52.0) · 1,891 trận -
Yorick 70 Yorick gặp Pyke: 50.0% (khoảng 44.0 đến 55.9) · 70 trận -
Rumble 66 Rumble gặp Pyke: 50.0% (khoảng 44.0 đến 56.0) · 66 trận -
Rengar 140 Rengar gặp Pyke: 50.0% (khoảng 44.7 đến 55.3) · 140 trận -
Karma 6,935 Karma gặp Pyke: 50.0% (khoảng 48.8 đến 51.1) · 6,935 trận -
Ziggs 424 Ziggs gặp Pyke: 50.0% (khoảng 46.1 đến 53.9) · 424 trận -
Lulu 11,945 Lulu gặp Pyke: 50.00% (khoảng 49.11 đến 50.88) · 11,945 trận
Thắng đường trước Pyke vàng ở phút 15
-
Elise 786 Elise gặp Pyke ở phút 15: +392 vàng (khoảng 308 đến 477) · 786 trận -
Ezreal 342 Ezreal gặp Pyke ở phút 15: +387 vàng (khoảng 256 đến 519) · 342 trận -
Twitch 704 Twitch gặp Pyke ở phút 15: +373 vàng (khoảng 277 đến 469) · 704 trận -
Mel 3,258 Mel gặp Pyke ở phút 15: +316 vàng (khoảng 277 đến 355) · 3,258 trận -
Lee Sin 605 Lee Sin gặp Pyke ở phút 15: +307 vàng (khoảng 204 đến 409) · 605 trận -
LeBlanc 1,190 LeBlanc gặp Pyke ở phút 15: +293 vàng (khoảng 232 đến 353) · 1,190 trận -
Sion 496 Sion gặp Pyke ở phút 15: +222 vàng (khoảng 130 đến 313) · 496 trận -
Zoe 1,083 Zoe gặp Pyke ở phút 15: +175 vàng (khoảng 114 đến 236) · 1,083 trận -
Nidalee 435 Nidalee gặp Pyke ở phút 15: +148 vàng (khoảng 45 đến 250) · 435 trận -
Heimerdinger 487 Heimerdinger gặp Pyke ở phút 15: +123 vàng (khoảng 23 đến 222) · 487 trận -
Camille 1,469 Camille gặp Pyke ở phút 15: +118 vàng (khoảng 62 đến 173) · 1,469 trận -
Sylas 1,827 Sylas gặp Pyke ở phút 15: +103 vàng (khoảng 53 đến 154) · 1,827 trận -
Malzahar 337 Malzahar gặp Pyke ở phút 15: +65 vàng (khoảng -46 đến 175) · 337 trận -
Pantheon 9,182 Pantheon gặp Pyke ở phút 15: +45 vàng (khoảng 21 đến 68) · 9,182 trận -
Jarvan IV 501 Jarvan IV gặp Pyke ở phút 15: +37 vàng (khoảng -64 đến 137) · 501 trận
Thắng Pyke tỉ lệ thắng
-
Yasuo 147 Yasuo gặp Pyke: 58.2% (khoảng 52.9 đến 63.3) · 147 trận -
Katarina 68 Katarina gặp Pyke: 55.1% (khoảng 49.2 đến 61.0) · 68 trận -
Zed 90 Zed gặp Pyke: 55.1% (khoảng 49.4 đến 60.8) · 90 trận -
Veigar 75 Veigar gặp Pyke: 54.8% (khoảng 48.9 đến 60.7) · 75 trận -
Ekko 72 Ekko gặp Pyke: 54.3% (khoảng 48.4 đến 60.2) · 72 trận -
Sylas 65 Sylas gặp Pyke: 54.3% (khoảng 48.3 đến 60.2) · 65 trận -
Syndra 66 Syndra gặp Pyke: 54.1% (khoảng 48.1 đến 60.0) · 66 trận -
Yone 120 Yone gặp Pyke: 54.0% (khoảng 48.5 đến 59.4) · 120 trận -
Lux 56 Lux gặp Pyke: 53.8% (khoảng 47.7 đến 59.9) · 56 trận -
Malzahar 74 Malzahar gặp Pyke: 53.2% (khoảng 47.3 đến 59.1) · 74 trận -
Fizz 71 Fizz gặp Pyke: 53.1% (khoảng 47.1 đến 59.0) · 71 trận -
Ahri 121 Ahri gặp Pyke: 52.3% (khoảng 46.8 đến 57.7) · 121 trận -
Locke 70 Locke gặp Pyke: 52.1% (khoảng 46.2 đến 58.1) · 70 trận -
Akali 108 Akali gặp Pyke: 50.9% (khoảng 45.3 đến 56.5) · 108 trận
Thua Pyke tỉ lệ thắng
Thắng đường trước Pyke vàng ở phút 15
Chưa đối thủ nào có 300 trận gặp Pyke, nên chưa có số liệu vàng.