Chuyển tới nội dung

Liên Minh Huyền Thoại Counter Volibear

Tier B · 60 #28 Đường trên Phiên bản 16.21

Thắng Volibear tỉ lệ thắng

  1. Jax 1,823 Jax gặp Volibear: 56.9% (khoảng 54.7 đến 59.1) · 1,823 trận
  2. Teemo 1,349 Teemo gặp Volibear: 56.0% (khoảng 53.5 đến 58.5) · 1,349 trận
  3. Illaoi 1,047 Illaoi gặp Volibear: 54.8% (khoảng 52.0 đến 57.5) · 1,047 trận
  4. Urgot 677 Urgot gặp Volibear: 53.3% (khoảng 50.0 đến 56.6) · 677 trận
  5. Kennen 299 Kennen gặp Volibear: 53.1% (khoảng 48.8 đến 57.5) · 299 trận
  6. Vayne 230 Vayne gặp Volibear: 53.1% (khoảng 48.4 đến 57.8) · 230 trận
  7. Quinn 209 Quinn gặp Volibear: 52.9% (khoảng 48.0 đến 57.7) · 209 trận
  8. Singed 388 Singed gặp Volibear: 52.8% (khoảng 48.7 đến 56.8) · 388 trận
  9. Lissandra 65 Lissandra gặp Volibear: 52.2% (khoảng 46.1 đến 58.1) · 65 trận
  10. Shen 700 Shen gặp Volibear: 52.1% (khoảng 48.9 đến 55.4) · 700 trận
  11. Malphite 1,183 Malphite gặp Volibear: 51.9% (khoảng 49.2 đến 54.5) · 1,183 trận
  12. Dr. Mundo 781 Dr. Mundo gặp Volibear: 51.8% (khoảng 48.7 đến 54.9) · 781 trận
  13. Kayle 480 Kayle gặp Volibear: 51.8% (khoảng 48.0 đến 55.5) · 480 trận
  14. Sion 641 Sion gặp Volibear: 51.8% (khoảng 48.4 đến 55.1) · 641 trận
  15. Pantheon 697 Pantheon gặp Volibear: 51.6% (khoảng 48.4 đến 54.9) · 697 trận
  16. Anivia 60 Anivia gặp Volibear: 51.6% (khoảng 45.6 đến 57.7) · 60 trận
  17. Gangplank 647 Gangplank gặp Volibear: 51.5% (khoảng 48.1 đến 54.9) · 647 trận
  18. Gragas 324 Gragas gặp Volibear: 51.4% (khoảng 47.1 đến 55.6) · 324 trận
  19. Smolder 56 Smolder gặp Volibear: 51.3% (khoảng 45.1 đến 57.4) · 56 trận
  20. Malzahar 140 Malzahar gặp Volibear: 51.2% (khoảng 45.9 đến 56.5) · 140 trận
  21. Brand 74 Brand gặp Volibear: 51.2% (khoảng 45.3 đến 57.1) · 74 trận
  22. Ornn 637 Ornn gặp Volibear: 51.0% (khoảng 47.7 đến 54.4) · 637 trận
  23. Aurora 71 Aurora gặp Volibear: 51.0% (khoảng 45.1 đến 56.9) · 71 trận
  24. Zed 87 Zed gặp Volibear: 51.0% (khoảng 45.2 đến 56.7) · 87 trận
  25. Naafiri 72 Naafiri gặp Volibear: 50.8% (khoảng 44.9 đến 56.7) · 72 trận
  26. Jayce 405 Jayce gặp Volibear: 50.8% (khoảng 46.8 đến 54.8) · 405 trận
  27. Nasus 1,162 Nasus gặp Volibear: 50.7% (khoảng 48.0 đến 53.3) · 1,162 trận
  28. Heimerdinger 453 Heimerdinger gặp Volibear: 50.4% (khoảng 46.6 đến 54.3) · 453 trận
  29. Camille 462 Camille gặp Volibear: 50.3% (khoảng 46.5 đến 54.1) · 462 trận
  30. Ngộ Không 158 Ngộ Không gặp Volibear: 50.3% (khoảng 45.2 đến 55.5) · 158 trận
  31. Garen 1,755 Garen gặp Volibear: 50.2% (khoảng 48.0 đến 52.5) · 1,755 trận
  32. Sett 2,335 Sett gặp Volibear: 50.2% (khoảng 48.3 đến 52.2) · 2,335 trận
  33. Akali 556 Akali gặp Volibear: 50.2% (khoảng 46.6 đến 53.7) · 556 trận
  34. Swain 110 Swain gặp Volibear: 50.1% (khoảng 44.5 đến 55.6) · 110 trận
  35. Aatrox 1,048 Aatrox gặp Volibear: 50.0% (khoảng 47.3 đến 52.8) · 1,048 trận

Thua Volibear tỉ lệ thắng

  1. Master Yi 145 Master Yi gặp Volibear: 44.1% (khoảng 38.9 đến 49.4) · 145 trận
  2. Udyr 89 Udyr gặp Volibear: 45.8% (khoảng 40.0 đến 51.5) · 89 trận
  3. Riven 381 Riven gặp Volibear: 45.8% (khoảng 41.8 đến 49.9) · 381 trận
  4. Tahm Kench 640 Tahm Kench gặp Volibear: 46.1% (khoảng 42.7 đến 49.5) · 640 trận
  5. Yasuo 791 Yasuo gặp Volibear: 46.3% (khoảng 43.2 đến 49.5) · 791 trận
  6. Irelia 904 Irelia gặp Volibear: 46.7% (khoảng 43.7 đến 49.6) · 904 trận
  7. Ambessa 442 Ambessa gặp Volibear: 47.2% (khoảng 43.4 đến 51.1) · 442 trận
  8. Yone 1,848 Yone gặp Volibear: 47.3% (khoảng 45.2 đến 49.5) · 1,848 trận
  9. Rumble 193 Rumble gặp Volibear: 47.4% (khoảng 42.5 đến 52.3) · 193 trận
  10. Zac 68 Zac gặp Volibear: 47.5% (khoảng 41.5 đến 53.5) · 68 trận
  11. Kalista 61 Kalista gặp Volibear: 47.6% (khoảng 41.6 đến 53.7) · 61 trận
  12. Yorick 932 Yorick gặp Volibear: 47.6% (khoảng 44.7 đến 50.5) · 932 trận
  13. K'Sante 459 K'Sante gặp Volibear: 48.0% (khoảng 44.2 đến 51.8) · 459 trận
  14. Poppy 104 Poppy gặp Volibear: 48.1% (khoảng 42.5 đến 53.7) · 104 trận
  15. Vladimir 167 Vladimir gặp Volibear: 48.3% (khoảng 43.2 đến 53.4) · 167 trận
  16. Corki 63 Corki gặp Volibear: 48.4% (khoảng 42.4 đến 54.4) · 63 trận
  17. Gwen 509 Gwen gặp Volibear: 48.4% (khoảng 44.7 đến 52.1) · 509 trận
  18. Zaahen 518 Zaahen gặp Volibear: 48.5% (khoảng 44.9 đến 52.2) · 518 trận
  19. Cassiopeia 56 Cassiopeia gặp Volibear: 48.5% (khoảng 42.4 đến 54.6) · 56 trận
  20. Sylas 105 Sylas gặp Volibear: 48.6% (khoảng 43.0 đến 54.2) · 105 trận
  21. Mordekaiser 2,399 Mordekaiser gặp Volibear: 48.7% (khoảng 46.8 đến 50.6) · 2,399 trận
  22. Trundle 582 Trundle gặp Volibear: 48.9% (khoảng 45.4 đến 52.4) · 582 trận
  23. Darius 2,206 Darius gặp Volibear: 49.0% (khoảng 47.0 đến 51.0) · 2,206 trận
  24. Briar 70 Briar gặp Volibear: 49.0% (khoảng 43.0 đến 54.9) · 70 trận
  25. Kayn 90 Kayn gặp Volibear: 49.0% (khoảng 43.3 đến 54.8) · 90 trận
  26. Warwick 277 Warwick gặp Volibear: 49.1% (khoảng 44.6 đến 53.6) · 277 trận
  27. Twisted Fate 57 Twisted Fate gặp Volibear: 49.1% (khoảng 43.0 đến 55.2) · 57 trận
  28. Varus 122 Varus gặp Volibear: 49.1% (khoảng 43.7 đến 54.6) · 122 trận
  29. Renekton 1,192 Renekton gặp Volibear: 49.3% (khoảng 46.7 đến 51.9) · 1,192 trận
  30. Shaco 52 Shaco gặp Volibear: 49.3% (khoảng 43.1 đến 55.5) · 52 trận
  31. Xin Zhao 52 Xin Zhao gặp Volibear: 49.3% (khoảng 43.1 đến 55.5) · 52 trận
  32. Olaf 500 Olaf gặp Volibear: 49.5% (khoảng 45.8 đến 53.2) · 500 trận
  33. Maokai 85 Maokai gặp Volibear: 49.5% (khoảng 43.8 đến 55.4) · 85 trận
  34. Ryze 60 Ryze gặp Volibear: 49.7% (khoảng 43.6 đến 55.8) · 60 trận
  35. Cho'Gath 806 Cho'Gath gặp Volibear: 49.7% (khoảng 46.6 đến 52.8) · 806 trận
  36. Kled 299 Kled gặp Volibear: 49.7% (khoảng 45.4 đến 54.1) · 299 trận
  37. Fiora 706 Fiora gặp Volibear: 49.8% (khoảng 46.5 đến 53.1) · 706 trận
  38. Tryndamere 794 Tryndamere gặp Volibear: 49.8% (khoảng 46.7 đến 52.9) · 794 trận
  39. Gnar 516 Gnar gặp Volibear: 49.9% (khoảng 46.2 đến 53.5) · 516 trận

Thắng đường trước Volibear vàng ở phút 15

  1. Heimerdinger 385 Heimerdinger gặp Volibear ở phút 15: +1145 vàng (khoảng 978 đến 1311) · 385 trận
  2. Illaoi 866 Illaoi gặp Volibear ở phút 15: +860 vàng (khoảng 717 đến 1004) · 866 trận
  3. Teemo 1,127 Teemo gặp Volibear ở phút 15: +756 vàng (khoảng 649 đến 863) · 1,127 trận
  4. Jayce 345 Jayce gặp Volibear ở phút 15: +640 vàng (khoảng 439 đến 841) · 345 trận
  5. Jax 1,522 Jax gặp Volibear ở phút 15: +530 vàng (khoảng 426 đến 635) · 1,522 trận
  6. Gangplank 535 Gangplank gặp Volibear ở phút 15: +423 vàng (khoảng 256 đến 589) · 535 trận
  7. Gnar 433 Gnar gặp Volibear ở phút 15: +422 vàng (khoảng 243 đến 602) · 433 trận
  8. Akali 446 Akali gặp Volibear ở phút 15: +401 vàng (khoảng 238 đến 564) · 446 trận
  9. Aatrox 854 Aatrox gặp Volibear ở phút 15: +274 vàng (khoảng 132 đến 416) · 854 trận
  10. Renekton 994 Renekton gặp Volibear ở phút 15: +124 vàng (khoảng -1 đến 249) · 994 trận
  11. Tryndamere 660 Tryndamere gặp Volibear ở phút 15: +82 vàng (khoảng -91 đến 254) · 660 trận
  12. K'Sante 378 K'Sante gặp Volibear ở phút 15: +46 vàng (khoảng -142 đến 234) · 378 trận
  13. Fiora 601 Fiora gặp Volibear ở phút 15: +13 vàng (khoảng -159 đến 186) · 601 trận

Thắng Volibear tỉ lệ thắng

  1. Cho'Gath 539 Cho'Gath gặp Volibear: 53.1% (khoảng 49.5 đến 56.7) · 539 trận
  2. Kha'Zix 363 Kha'Zix gặp Volibear: 52.5% (khoảng 48.3 đến 56.6) · 363 trận
  3. Jax 228 Jax gặp Volibear: 51.7% (khoảng 47.0 đến 56.4) · 228 trận
  4. Tryndamere 94 Tryndamere gặp Volibear: 51.5% (khoảng 45.8 đến 57.2) · 94 trận
  5. Elise 122 Elise gặp Volibear: 51.4% (khoảng 45.9 đến 56.8) · 122 trận
  6. Dr. Mundo 81 Dr. Mundo gặp Volibear: 51.0% (khoảng 45.2 đến 56.8) · 81 trận
  7. Talon 254 Talon gặp Volibear: 51.0% (khoảng 46.4 đến 55.5) · 254 trận
  8. Jarvan IV 334 Jarvan IV gặp Volibear: 50.8% (khoảng 46.6 đến 55.0) · 334 trận
  9. Ngộ Không 455 Ngộ Không gặp Volibear: 50.7% (khoảng 46.9 đến 54.6) · 455 trận
  10. Fiddlesticks 148 Fiddlesticks gặp Volibear: 50.7% (khoảng 45.4 đến 55.9) · 148 trận
  11. Quinn 80 Quinn gặp Volibear: 50.5% (khoảng 44.6 đến 56.3) · 80 trận
  12. Amumu 408 Amumu gặp Volibear: 50.4% (khoảng 46.4 đến 54.4) · 408 trận
  13. Graves 375 Graves gặp Volibear: 50.3% (khoảng 46.2 đến 54.4) · 375 trận
  14. Sylas 393 Sylas gặp Volibear: 50.3% (khoảng 46.3 đến 54.3) · 393 trận
  15. Teemo 89 Teemo gặp Volibear: 50.3% (khoảng 44.5 đến 56.0) · 89 trận
  16. Malphite 131 Malphite gặp Volibear: 50.3% (khoảng 44.9 đến 55.6) · 131 trận
  17. Naafiri 193 Naafiri gặp Volibear: 50.2% (khoảng 45.3 đến 55.1) · 193 trận
  18. Zyra 84 Zyra gặp Volibear: 50.1% (khoảng 44.3 đến 55.9) · 84 trận
  19. Briar 601 Briar gặp Volibear: 50.1% (khoảng 46.6 đến 53.6) · 601 trận
  20. Zac 164 Zac gặp Volibear: 50.1% (khoảng 45.0 đến 55.2) · 164 trận
  21. Viego 813 Viego gặp Volibear: 50.1% (khoảng 47.0 đến 53.2) · 813 trận

Thua Volibear tỉ lệ thắng

  1. Nidalee 111 Nidalee gặp Volibear: 44.8% (khoảng 39.3 đến 50.4) · 111 trận
  2. Nunu & Willump 228 Nunu & Willump gặp Volibear: 45.4% (khoảng 40.7 đến 50.1) · 228 trận
  3. Pantheon 73 Pantheon gặp Volibear: 45.5% (khoảng 39.7 đến 51.5) · 73 trận
  4. Qiyana 272 Qiyana gặp Volibear: 46.0% (khoảng 41.6 đến 50.6) · 272 trận
  5. Hecarim 298 Hecarim gặp Volibear: 46.3% (khoảng 41.9 đến 50.6) · 298 trận
  6. Master Yi 889 Master Yi gặp Volibear: 46.5% (khoảng 43.5 đến 49.5) · 889 trận
  7. Rengar 217 Rengar gặp Volibear: 46.9% (khoảng 42.1 đến 51.6) · 217 trận
  8. Ekko 340 Ekko gặp Volibear: 47.3% (khoảng 43.1 đến 51.5) · 340 trận
  9. Karthus 90 Karthus gặp Volibear: 47.4% (khoảng 41.6 đến 53.1) · 90 trận
  10. Nocturne 399 Nocturne gặp Volibear: 47.8% (khoảng 43.8 đến 51.8) · 399 trận
  11. Trundle 135 Trundle gặp Volibear: 47.9% (khoảng 42.5 đến 53.2) · 135 trận
  12. Vi 376 Vi gặp Volibear: 48.0% (khoảng 43.9 đến 52.1) · 376 trận
  13. Rammus 182 Rammus gặp Volibear: 48.0% (khoảng 43.0 đến 53.0) · 182 trận
  14. Ivern 61 Ivern gặp Volibear: 48.0% (khoảng 42.0 đến 54.1) · 61 trận
  15. Aatrox 50 Aatrox gặp Volibear: 48.1% (khoảng 42.0 đến 54.3) · 50 trận
  16. Shaco 444 Shaco gặp Volibear: 48.4% (khoảng 44.5 đến 52.2) · 444 trận
  17. Lee Sin 564 Lee Sin gặp Volibear: 48.5% (khoảng 44.9 đến 52.0) · 564 trận
  18. Diana 349 Diana gặp Volibear: 48.5% (khoảng 44.4 đến 52.7) · 349 trận
  19. Zed 128 Zed gặp Volibear: 48.6% (khoảng 43.2 đến 54.0) · 128 trận
  20. Xin Zhao 276 Xin Zhao gặp Volibear: 48.6% (khoảng 44.1 đến 53.1) · 276 trận
  21. Mordekaiser 62 Mordekaiser gặp Volibear: 48.6% (khoảng 42.6 đến 54.7) · 62 trận
  22. Lillia 421 Lillia gặp Volibear: 48.7% (khoảng 44.8 đến 52.6) · 421 trận
  23. Sejuani 186 Sejuani gặp Volibear: 48.8% (khoảng 43.8 đến 53.8) · 186 trận
  24. Udyr 175 Udyr gặp Volibear: 48.9% (khoảng 43.9 đến 54.0) · 175 trận
  25. Evelynn 264 Evelynn gặp Volibear: 49.0% (khoảng 44.5 đến 53.5) · 264 trận
  26. Locke 51 Locke gặp Volibear: 49.1% (khoảng 43.0 đến 55.3) · 51 trận
  27. Kindred 234 Kindred gặp Volibear: 49.2% (khoảng 44.5 đến 53.9) · 234 trận
  28. Darius 138 Darius gặp Volibear: 49.2% (khoảng 43.9 đến 54.5) · 138 trận
  29. Skarner 64 Skarner gặp Volibear: 49.4% (khoảng 43.4 đến 55.4) · 64 trận
  30. Warwick 758 Warwick gặp Volibear: 49.4% (khoảng 46.3 đến 52.6) · 758 trận
  31. Shyvana 629 Shyvana gặp Volibear: 49.6% (khoảng 46.2 đến 53.0) · 629 trận
  32. Kayn 984 Kayn gặp Volibear: 49.7% (khoảng 46.9 đến 52.5) · 984 trận
  33. Sion 56 Sion gặp Volibear: 49.8% (khoảng 43.6 đến 55.9) · 56 trận
  34. Gwen 100 Gwen gặp Volibear: 49.8% (khoảng 44.1 đến 55.4) · 100 trận
  35. Bel'Veth 185 Bel'Veth gặp Volibear: 50.0% (khoảng 45.0 đến 55.0) · 185 trận

Thắng đường trước Volibear vàng ở phút 15

  1. Briar 507 Briar gặp Volibear ở phút 15: +577 vàng (khoảng 457 đến 697) · 507 trận
  2. Kha'Zix 299 Kha'Zix gặp Volibear ở phút 15: +556 vàng (khoảng 403 đến 709) · 299 trận
  3. Viego 700 Viego gặp Volibear ở phút 15: +370 vàng (khoảng 272 đến 468) · 700 trận
  4. Graves 315 Graves gặp Volibear ở phút 15: +321 vàng (khoảng 185 đến 456) · 315 trận
  5. Nocturne 335 Nocturne gặp Volibear ở phút 15: +193 vàng (khoảng 65 đến 322) · 335 trận
  6. Lee Sin 486 Lee Sin gặp Volibear ở phút 15: +164 vàng (khoảng 56 đến 273) · 486 trận
  7. Lillia 345 Lillia gặp Volibear ở phút 15: +158 vàng (khoảng 33 đến 284) · 345 trận
  8. Shyvana 541 Shyvana gặp Volibear ở phút 15: +131 vàng (khoảng 28 đến 233) · 541 trận
  9. Master Yi 758 Master Yi gặp Volibear ở phút 15: +130 vàng (khoảng 33 đến 228) · 758 trận
  10. Shaco 371 Shaco gặp Volibear ở phút 15: +87 vàng (khoảng -23 đến 197) · 371 trận
  11. Sylas 317 Sylas gặp Volibear ở phút 15: +67 vàng (khoảng -67 đến 202) · 317 trận
  12. Warwick 638 Warwick gặp Volibear ở phút 15: +56 vàng (khoảng -44 đến 156) · 638 trận

Thắng Volibear tỉ lệ thắng

  1. Ahri 140 Ahri gặp Volibear: 56.4% (khoảng 51.1 đến 61.7) · 140 trận
  2. Fizz 119 Fizz gặp Volibear: 55.5% (khoảng 50.0 đến 60.9) · 119 trận
  3. Lissandra 59 Lissandra gặp Volibear: 54.8% (khoảng 48.7 đến 60.8) · 59 trận
  4. Ekko 87 Ekko gặp Volibear: 54.7% (khoảng 48.9 đến 60.4) · 87 trận
  5. Vladimir 56 Vladimir gặp Volibear: 54.6% (khoảng 48.5 đến 60.7) · 56 trận
  6. Syndra 75 Syndra gặp Volibear: 54.5% (khoảng 48.6 đến 60.3) · 75 trận
  7. Katarina 109 Katarina gặp Volibear: 54.0% (khoảng 48.4 đến 59.5) · 109 trận
  8. Viktor 60 Viktor gặp Volibear: 53.8% (khoảng 47.7 đến 59.8) · 60 trận
  9. Veigar 93 Veigar gặp Volibear: 53.5% (khoảng 47.8 đến 59.2) · 93 trận
  10. Zed 108 Zed gặp Volibear: 53.2% (khoảng 47.6 đến 58.8) · 108 trận
  11. LeBlanc 58 LeBlanc gặp Volibear: 53.1% (khoảng 47.0 đến 59.1) · 58 trận
  12. Locke 91 Locke gặp Volibear: 52.9% (khoảng 47.1 đến 58.6) · 91 trận
  13. Lux 65 Lux gặp Volibear: 52.8% (khoảng 46.8 đến 58.8) · 65 trận
  14. Yone 208 Yone gặp Volibear: 52.7% (khoảng 47.8 đến 57.5) · 208 trận
  15. Galio 59 Galio gặp Volibear: 51.7% (khoảng 45.6 đến 57.8) · 59 trận
  16. Malzahar 118 Malzahar gặp Volibear: 51.5% (khoảng 46.0 đến 57.0) · 118 trận
  17. Akali 131 Akali gặp Volibear: 51.0% (khoảng 45.6 đến 56.4) · 131 trận
  18. Diana 75 Diana gặp Volibear: 50.5% (khoảng 44.6 đến 56.4) · 75 trận
  19. Sylas 119 Sylas gặp Volibear: 50.1% (khoảng 44.6 đến 55.6) · 119 trận

Thua Volibear tỉ lệ thắng

  1. Yasuo 302 Yasuo gặp Volibear: 47.4% (khoảng 43.0 đến 51.8) · 302 trận
  2. Irelia 70 Irelia gặp Volibear: 48.1% (khoảng 42.2 đến 54.1) · 70 trận

Thắng đường trước Volibear vàng ở phút 15

Chưa đối thủ nào có 300 trận gặp Volibear, nên chưa có số liệu vàng.

ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.