Liên Minh Huyền Thoại Counter Volibear
Thắng Volibear tỉ lệ thắng
-
Jax 1,823 Jax gặp Volibear: 56.9% (khoảng 54.7 đến 59.1) · 1,823 trận -
Teemo 1,349 Teemo gặp Volibear: 56.0% (khoảng 53.5 đến 58.5) · 1,349 trận -
Illaoi 1,047 Illaoi gặp Volibear: 54.8% (khoảng 52.0 đến 57.5) · 1,047 trận -
Urgot 677 Urgot gặp Volibear: 53.3% (khoảng 50.0 đến 56.6) · 677 trận -
Kennen 299 Kennen gặp Volibear: 53.1% (khoảng 48.8 đến 57.5) · 299 trận -
Vayne 230 Vayne gặp Volibear: 53.1% (khoảng 48.4 đến 57.8) · 230 trận -
Quinn 209 Quinn gặp Volibear: 52.9% (khoảng 48.0 đến 57.7) · 209 trận -
Singed 388 Singed gặp Volibear: 52.8% (khoảng 48.7 đến 56.8) · 388 trận -
Lissandra 65 Lissandra gặp Volibear: 52.2% (khoảng 46.1 đến 58.1) · 65 trận -
Shen 700 Shen gặp Volibear: 52.1% (khoảng 48.9 đến 55.4) · 700 trận -
Malphite 1,183 Malphite gặp Volibear: 51.9% (khoảng 49.2 đến 54.5) · 1,183 trận -
Dr. Mundo 781 Dr. Mundo gặp Volibear: 51.8% (khoảng 48.7 đến 54.9) · 781 trận -
Kayle 480 Kayle gặp Volibear: 51.8% (khoảng 48.0 đến 55.5) · 480 trận -
Sion 641 Sion gặp Volibear: 51.8% (khoảng 48.4 đến 55.1) · 641 trận -
Pantheon 697 Pantheon gặp Volibear: 51.6% (khoảng 48.4 đến 54.9) · 697 trận -
Anivia 60 Anivia gặp Volibear: 51.6% (khoảng 45.6 đến 57.7) · 60 trận -
Gangplank 647 Gangplank gặp Volibear: 51.5% (khoảng 48.1 đến 54.9) · 647 trận -
Gragas 324 Gragas gặp Volibear: 51.4% (khoảng 47.1 đến 55.6) · 324 trận -
Smolder 56 Smolder gặp Volibear: 51.3% (khoảng 45.1 đến 57.4) · 56 trận -
Malzahar 140 Malzahar gặp Volibear: 51.2% (khoảng 45.9 đến 56.5) · 140 trận -
Brand 74 Brand gặp Volibear: 51.2% (khoảng 45.3 đến 57.1) · 74 trận -
Ornn 637 Ornn gặp Volibear: 51.0% (khoảng 47.7 đến 54.4) · 637 trận -
Aurora 71 Aurora gặp Volibear: 51.0% (khoảng 45.1 đến 56.9) · 71 trận -
Zed 87 Zed gặp Volibear: 51.0% (khoảng 45.2 đến 56.7) · 87 trận -
Naafiri 72 Naafiri gặp Volibear: 50.8% (khoảng 44.9 đến 56.7) · 72 trận -
Jayce 405 Jayce gặp Volibear: 50.8% (khoảng 46.8 đến 54.8) · 405 trận -
Nasus 1,162 Nasus gặp Volibear: 50.7% (khoảng 48.0 đến 53.3) · 1,162 trận -
Heimerdinger 453 Heimerdinger gặp Volibear: 50.4% (khoảng 46.6 đến 54.3) · 453 trận -
Camille 462 Camille gặp Volibear: 50.3% (khoảng 46.5 đến 54.1) · 462 trận -
Ngộ Không 158 Ngộ Không gặp Volibear: 50.3% (khoảng 45.2 đến 55.5) · 158 trận -
Garen 1,755 Garen gặp Volibear: 50.2% (khoảng 48.0 đến 52.5) · 1,755 trận -
Sett 2,335 Sett gặp Volibear: 50.2% (khoảng 48.3 đến 52.2) · 2,335 trận -
Akali 556 Akali gặp Volibear: 50.2% (khoảng 46.6 đến 53.7) · 556 trận -
Swain 110 Swain gặp Volibear: 50.1% (khoảng 44.5 đến 55.6) · 110 trận -
Aatrox 1,048 Aatrox gặp Volibear: 50.0% (khoảng 47.3 đến 52.8) · 1,048 trận
Thua Volibear tỉ lệ thắng
-
Master Yi 145 Master Yi gặp Volibear: 44.1% (khoảng 38.9 đến 49.4) · 145 trận -
Udyr 89 Udyr gặp Volibear: 45.8% (khoảng 40.0 đến 51.5) · 89 trận -
Riven 381 Riven gặp Volibear: 45.8% (khoảng 41.8 đến 49.9) · 381 trận -
Tahm Kench 640 Tahm Kench gặp Volibear: 46.1% (khoảng 42.7 đến 49.5) · 640 trận -
Yasuo 791 Yasuo gặp Volibear: 46.3% (khoảng 43.2 đến 49.5) · 791 trận -
Irelia 904 Irelia gặp Volibear: 46.7% (khoảng 43.7 đến 49.6) · 904 trận -
Ambessa 442 Ambessa gặp Volibear: 47.2% (khoảng 43.4 đến 51.1) · 442 trận -
Yone 1,848 Yone gặp Volibear: 47.3% (khoảng 45.2 đến 49.5) · 1,848 trận -
Rumble 193 Rumble gặp Volibear: 47.4% (khoảng 42.5 đến 52.3) · 193 trận -
Zac 68 Zac gặp Volibear: 47.5% (khoảng 41.5 đến 53.5) · 68 trận -
Kalista 61 Kalista gặp Volibear: 47.6% (khoảng 41.6 đến 53.7) · 61 trận -
Yorick 932 Yorick gặp Volibear: 47.6% (khoảng 44.7 đến 50.5) · 932 trận -
K'Sante 459 K'Sante gặp Volibear: 48.0% (khoảng 44.2 đến 51.8) · 459 trận -
Poppy 104 Poppy gặp Volibear: 48.1% (khoảng 42.5 đến 53.7) · 104 trận -
Vladimir 167 Vladimir gặp Volibear: 48.3% (khoảng 43.2 đến 53.4) · 167 trận -
Corki 63 Corki gặp Volibear: 48.4% (khoảng 42.4 đến 54.4) · 63 trận -
Gwen 509 Gwen gặp Volibear: 48.4% (khoảng 44.7 đến 52.1) · 509 trận -
Zaahen 518 Zaahen gặp Volibear: 48.5% (khoảng 44.9 đến 52.2) · 518 trận -
Cassiopeia 56 Cassiopeia gặp Volibear: 48.5% (khoảng 42.4 đến 54.6) · 56 trận -
Sylas 105 Sylas gặp Volibear: 48.6% (khoảng 43.0 đến 54.2) · 105 trận -
Mordekaiser 2,399 Mordekaiser gặp Volibear: 48.7% (khoảng 46.8 đến 50.6) · 2,399 trận -
Trundle 582 Trundle gặp Volibear: 48.9% (khoảng 45.4 đến 52.4) · 582 trận -
Darius 2,206 Darius gặp Volibear: 49.0% (khoảng 47.0 đến 51.0) · 2,206 trận -
Briar 70 Briar gặp Volibear: 49.0% (khoảng 43.0 đến 54.9) · 70 trận -
Kayn 90 Kayn gặp Volibear: 49.0% (khoảng 43.3 đến 54.8) · 90 trận -
Warwick 277 Warwick gặp Volibear: 49.1% (khoảng 44.6 đến 53.6) · 277 trận -
Twisted Fate 57 Twisted Fate gặp Volibear: 49.1% (khoảng 43.0 đến 55.2) · 57 trận -
Varus 122 Varus gặp Volibear: 49.1% (khoảng 43.7 đến 54.6) · 122 trận -
Renekton 1,192 Renekton gặp Volibear: 49.3% (khoảng 46.7 đến 51.9) · 1,192 trận -
Shaco 52 Shaco gặp Volibear: 49.3% (khoảng 43.1 đến 55.5) · 52 trận -
Xin Zhao 52 Xin Zhao gặp Volibear: 49.3% (khoảng 43.1 đến 55.5) · 52 trận -
Olaf 500 Olaf gặp Volibear: 49.5% (khoảng 45.8 đến 53.2) · 500 trận -
Maokai 85 Maokai gặp Volibear: 49.5% (khoảng 43.8 đến 55.4) · 85 trận -
Ryze 60 Ryze gặp Volibear: 49.7% (khoảng 43.6 đến 55.8) · 60 trận -
Cho'Gath 806 Cho'Gath gặp Volibear: 49.7% (khoảng 46.6 đến 52.8) · 806 trận -
Kled 299 Kled gặp Volibear: 49.7% (khoảng 45.4 đến 54.1) · 299 trận -
Fiora 706 Fiora gặp Volibear: 49.8% (khoảng 46.5 đến 53.1) · 706 trận -
Tryndamere 794 Tryndamere gặp Volibear: 49.8% (khoảng 46.7 đến 52.9) · 794 trận -
Gnar 516 Gnar gặp Volibear: 49.9% (khoảng 46.2 đến 53.5) · 516 trận
Thắng đường trước Volibear vàng ở phút 15
-
Heimerdinger 385 Heimerdinger gặp Volibear ở phút 15: +1145 vàng (khoảng 978 đến 1311) · 385 trận -
Illaoi 866 Illaoi gặp Volibear ở phút 15: +860 vàng (khoảng 717 đến 1004) · 866 trận -
Teemo 1,127 Teemo gặp Volibear ở phút 15: +756 vàng (khoảng 649 đến 863) · 1,127 trận -
Jayce 345 Jayce gặp Volibear ở phút 15: +640 vàng (khoảng 439 đến 841) · 345 trận -
Jax 1,522 Jax gặp Volibear ở phút 15: +530 vàng (khoảng 426 đến 635) · 1,522 trận -
Gangplank 535 Gangplank gặp Volibear ở phút 15: +423 vàng (khoảng 256 đến 589) · 535 trận -
Gnar 433 Gnar gặp Volibear ở phút 15: +422 vàng (khoảng 243 đến 602) · 433 trận -
Akali 446 Akali gặp Volibear ở phút 15: +401 vàng (khoảng 238 đến 564) · 446 trận -
Aatrox 854 Aatrox gặp Volibear ở phút 15: +274 vàng (khoảng 132 đến 416) · 854 trận -
Renekton 994 Renekton gặp Volibear ở phút 15: +124 vàng (khoảng -1 đến 249) · 994 trận -
Tryndamere 660 Tryndamere gặp Volibear ở phút 15: +82 vàng (khoảng -91 đến 254) · 660 trận -
K'Sante 378 K'Sante gặp Volibear ở phút 15: +46 vàng (khoảng -142 đến 234) · 378 trận -
Fiora 601 Fiora gặp Volibear ở phút 15: +13 vàng (khoảng -159 đến 186) · 601 trận
Thắng Volibear tỉ lệ thắng
-
Cho'Gath 539 Cho'Gath gặp Volibear: 53.1% (khoảng 49.5 đến 56.7) · 539 trận -
Kha'Zix 363 Kha'Zix gặp Volibear: 52.5% (khoảng 48.3 đến 56.6) · 363 trận -
Jax 228 Jax gặp Volibear: 51.7% (khoảng 47.0 đến 56.4) · 228 trận -
Tryndamere 94 Tryndamere gặp Volibear: 51.5% (khoảng 45.8 đến 57.2) · 94 trận -
Elise 122 Elise gặp Volibear: 51.4% (khoảng 45.9 đến 56.8) · 122 trận -
Dr. Mundo 81 Dr. Mundo gặp Volibear: 51.0% (khoảng 45.2 đến 56.8) · 81 trận -
Talon 254 Talon gặp Volibear: 51.0% (khoảng 46.4 đến 55.5) · 254 trận -
Jarvan IV 334 Jarvan IV gặp Volibear: 50.8% (khoảng 46.6 đến 55.0) · 334 trận -
Ngộ Không 455 Ngộ Không gặp Volibear: 50.7% (khoảng 46.9 đến 54.6) · 455 trận -
Fiddlesticks 148 Fiddlesticks gặp Volibear: 50.7% (khoảng 45.4 đến 55.9) · 148 trận -
Quinn 80 Quinn gặp Volibear: 50.5% (khoảng 44.6 đến 56.3) · 80 trận -
Amumu 408 Amumu gặp Volibear: 50.4% (khoảng 46.4 đến 54.4) · 408 trận -
Graves 375 Graves gặp Volibear: 50.3% (khoảng 46.2 đến 54.4) · 375 trận -
Sylas 393 Sylas gặp Volibear: 50.3% (khoảng 46.3 đến 54.3) · 393 trận -
Teemo 89 Teemo gặp Volibear: 50.3% (khoảng 44.5 đến 56.0) · 89 trận -
Malphite 131 Malphite gặp Volibear: 50.3% (khoảng 44.9 đến 55.6) · 131 trận -
Naafiri 193 Naafiri gặp Volibear: 50.2% (khoảng 45.3 đến 55.1) · 193 trận -
Zyra 84 Zyra gặp Volibear: 50.1% (khoảng 44.3 đến 55.9) · 84 trận -
Briar 601 Briar gặp Volibear: 50.1% (khoảng 46.6 đến 53.6) · 601 trận -
Zac 164 Zac gặp Volibear: 50.1% (khoảng 45.0 đến 55.2) · 164 trận -
Viego 813 Viego gặp Volibear: 50.1% (khoảng 47.0 đến 53.2) · 813 trận
Thua Volibear tỉ lệ thắng
-
Nidalee 111 Nidalee gặp Volibear: 44.8% (khoảng 39.3 đến 50.4) · 111 trận -
Nunu & Willump 228 Nunu & Willump gặp Volibear: 45.4% (khoảng 40.7 đến 50.1) · 228 trận -
Pantheon 73 Pantheon gặp Volibear: 45.5% (khoảng 39.7 đến 51.5) · 73 trận -
Qiyana 272 Qiyana gặp Volibear: 46.0% (khoảng 41.6 đến 50.6) · 272 trận -
Hecarim 298 Hecarim gặp Volibear: 46.3% (khoảng 41.9 đến 50.6) · 298 trận -
Master Yi 889 Master Yi gặp Volibear: 46.5% (khoảng 43.5 đến 49.5) · 889 trận -
Rengar 217 Rengar gặp Volibear: 46.9% (khoảng 42.1 đến 51.6) · 217 trận -
Ekko 340 Ekko gặp Volibear: 47.3% (khoảng 43.1 đến 51.5) · 340 trận -
Karthus 90 Karthus gặp Volibear: 47.4% (khoảng 41.6 đến 53.1) · 90 trận -
Nocturne 399 Nocturne gặp Volibear: 47.8% (khoảng 43.8 đến 51.8) · 399 trận -
Trundle 135 Trundle gặp Volibear: 47.9% (khoảng 42.5 đến 53.2) · 135 trận -
Vi 376 Vi gặp Volibear: 48.0% (khoảng 43.9 đến 52.1) · 376 trận -
Rammus 182 Rammus gặp Volibear: 48.0% (khoảng 43.0 đến 53.0) · 182 trận -
Ivern 61 Ivern gặp Volibear: 48.0% (khoảng 42.0 đến 54.1) · 61 trận -
Aatrox 50 Aatrox gặp Volibear: 48.1% (khoảng 42.0 đến 54.3) · 50 trận -
Shaco 444 Shaco gặp Volibear: 48.4% (khoảng 44.5 đến 52.2) · 444 trận -
Lee Sin 564 Lee Sin gặp Volibear: 48.5% (khoảng 44.9 đến 52.0) · 564 trận -
Diana 349 Diana gặp Volibear: 48.5% (khoảng 44.4 đến 52.7) · 349 trận -
Zed 128 Zed gặp Volibear: 48.6% (khoảng 43.2 đến 54.0) · 128 trận -
Xin Zhao 276 Xin Zhao gặp Volibear: 48.6% (khoảng 44.1 đến 53.1) · 276 trận -
Mordekaiser 62 Mordekaiser gặp Volibear: 48.6% (khoảng 42.6 đến 54.7) · 62 trận -
Lillia 421 Lillia gặp Volibear: 48.7% (khoảng 44.8 đến 52.6) · 421 trận -
Sejuani 186 Sejuani gặp Volibear: 48.8% (khoảng 43.8 đến 53.8) · 186 trận -
Udyr 175 Udyr gặp Volibear: 48.9% (khoảng 43.9 đến 54.0) · 175 trận -
Evelynn 264 Evelynn gặp Volibear: 49.0% (khoảng 44.5 đến 53.5) · 264 trận -
Locke 51 Locke gặp Volibear: 49.1% (khoảng 43.0 đến 55.3) · 51 trận -
Kindred 234 Kindred gặp Volibear: 49.2% (khoảng 44.5 đến 53.9) · 234 trận -
Darius 138 Darius gặp Volibear: 49.2% (khoảng 43.9 đến 54.5) · 138 trận -
Skarner 64 Skarner gặp Volibear: 49.4% (khoảng 43.4 đến 55.4) · 64 trận -
Warwick 758 Warwick gặp Volibear: 49.4% (khoảng 46.3 đến 52.6) · 758 trận -
Shyvana 629 Shyvana gặp Volibear: 49.6% (khoảng 46.2 đến 53.0) · 629 trận -
Kayn 984 Kayn gặp Volibear: 49.7% (khoảng 46.9 đến 52.5) · 984 trận -
Sion 56 Sion gặp Volibear: 49.8% (khoảng 43.6 đến 55.9) · 56 trận -
Gwen 100 Gwen gặp Volibear: 49.8% (khoảng 44.1 đến 55.4) · 100 trận -
Bel'Veth 185 Bel'Veth gặp Volibear: 50.0% (khoảng 45.0 đến 55.0) · 185 trận
Thắng đường trước Volibear vàng ở phút 15
-
Briar 507 Briar gặp Volibear ở phút 15: +577 vàng (khoảng 457 đến 697) · 507 trận -
Kha'Zix 299 Kha'Zix gặp Volibear ở phút 15: +556 vàng (khoảng 403 đến 709) · 299 trận -
Viego 700 Viego gặp Volibear ở phút 15: +370 vàng (khoảng 272 đến 468) · 700 trận -
Graves 315 Graves gặp Volibear ở phút 15: +321 vàng (khoảng 185 đến 456) · 315 trận -
Nocturne 335 Nocturne gặp Volibear ở phút 15: +193 vàng (khoảng 65 đến 322) · 335 trận -
Lee Sin 486 Lee Sin gặp Volibear ở phút 15: +164 vàng (khoảng 56 đến 273) · 486 trận -
Lillia 345 Lillia gặp Volibear ở phút 15: +158 vàng (khoảng 33 đến 284) · 345 trận -
Shyvana 541 Shyvana gặp Volibear ở phút 15: +131 vàng (khoảng 28 đến 233) · 541 trận -
Master Yi 758 Master Yi gặp Volibear ở phút 15: +130 vàng (khoảng 33 đến 228) · 758 trận -
Shaco 371 Shaco gặp Volibear ở phút 15: +87 vàng (khoảng -23 đến 197) · 371 trận -
Sylas 317 Sylas gặp Volibear ở phút 15: +67 vàng (khoảng -67 đến 202) · 317 trận -
Warwick 638 Warwick gặp Volibear ở phút 15: +56 vàng (khoảng -44 đến 156) · 638 trận
Thắng Volibear tỉ lệ thắng
-
Ahri 140 Ahri gặp Volibear: 56.4% (khoảng 51.1 đến 61.7) · 140 trận -
Fizz 119 Fizz gặp Volibear: 55.5% (khoảng 50.0 đến 60.9) · 119 trận -
Lissandra 59 Lissandra gặp Volibear: 54.8% (khoảng 48.7 đến 60.8) · 59 trận -
Ekko 87 Ekko gặp Volibear: 54.7% (khoảng 48.9 đến 60.4) · 87 trận -
Vladimir 56 Vladimir gặp Volibear: 54.6% (khoảng 48.5 đến 60.7) · 56 trận -
Syndra 75 Syndra gặp Volibear: 54.5% (khoảng 48.6 đến 60.3) · 75 trận -
Katarina 109 Katarina gặp Volibear: 54.0% (khoảng 48.4 đến 59.5) · 109 trận -
Viktor 60 Viktor gặp Volibear: 53.8% (khoảng 47.7 đến 59.8) · 60 trận -
Veigar 93 Veigar gặp Volibear: 53.5% (khoảng 47.8 đến 59.2) · 93 trận -
Zed 108 Zed gặp Volibear: 53.2% (khoảng 47.6 đến 58.8) · 108 trận -
LeBlanc 58 LeBlanc gặp Volibear: 53.1% (khoảng 47.0 đến 59.1) · 58 trận -
Locke 91 Locke gặp Volibear: 52.9% (khoảng 47.1 đến 58.6) · 91 trận -
Lux 65 Lux gặp Volibear: 52.8% (khoảng 46.8 đến 58.8) · 65 trận -
Yone 208 Yone gặp Volibear: 52.7% (khoảng 47.8 đến 57.5) · 208 trận -
Galio 59 Galio gặp Volibear: 51.7% (khoảng 45.6 đến 57.8) · 59 trận -
Malzahar 118 Malzahar gặp Volibear: 51.5% (khoảng 46.0 đến 57.0) · 118 trận -
Akali 131 Akali gặp Volibear: 51.0% (khoảng 45.6 đến 56.4) · 131 trận -
Diana 75 Diana gặp Volibear: 50.5% (khoảng 44.6 đến 56.4) · 75 trận -
Sylas 119 Sylas gặp Volibear: 50.1% (khoảng 44.6 đến 55.6) · 119 trận
Thua Volibear tỉ lệ thắng
Thắng đường trước Volibear vàng ở phút 15
Chưa đối thủ nào có 300 trận gặp Volibear, nên chưa có số liệu vàng.