Chuyển tới nội dung

Liên Minh Huyền Thoại Counter Ivern

Tier B · 55 #43 Đi rừng Phiên bản 16.21

Thắng Ivern tỉ lệ thắng

  1. Shyvana 181 Shyvana gặp Ivern: 55.1% (khoảng 50.1 đến 60.1) · 181 trận
  2. Lillia 184 Lillia gặp Ivern: 53.1% (khoảng 48.1 đến 58.1) · 184 trận
  3. Briar 190 Briar gặp Ivern: 52.8% (khoảng 47.8 đến 57.7) · 190 trận
  4. Amumu 98 Amumu gặp Ivern: 52.7% (khoảng 47.0 đến 58.3) · 98 trận
  5. Naafiri 89 Naafiri gặp Ivern: 52.6% (khoảng 46.8 đến 58.3) · 89 trận
  6. Talon 136 Talon gặp Ivern: 52.4% (khoảng 47.0 đến 57.7) · 136 trận
  7. Shaco 190 Shaco gặp Ivern: 52.3% (khoảng 47.3 đến 57.2) · 190 trận
  8. Ekko 142 Ekko gặp Ivern: 52.0% (khoảng 46.7 đến 57.3) · 142 trận
  9. Elise 93 Elise gặp Ivern: 51.9% (khoảng 46.1 đến 57.5) · 93 trận
  10. Zed 74 Zed gặp Ivern: 51.8% (khoảng 45.9 đến 57.7) · 74 trận
  11. Udyr 53 Udyr gặp Ivern: 51.8% (khoảng 45.6 đến 57.9) · 53 trận
  12. Sejuani 61 Sejuani gặp Ivern: 51.7% (khoảng 45.6 đến 57.7) · 61 trận
  13. Jarvan IV 185 Jarvan IV gặp Ivern: 51.7% (khoảng 46.7 đến 56.6) · 185 trận
  14. Rammus 71 Rammus gặp Ivern: 51.6% (khoảng 45.7 đến 57.6) · 71 trận
  15. Volibear 62 Volibear gặp Ivern: 51.5% (khoảng 45.5 đến 57.5) · 62 trận
  16. Warwick 182 Warwick gặp Ivern: 51.3% (khoảng 46.3 đến 56.3) · 182 trận
  17. Zac 66 Zac gặp Ivern: 51.1% (khoảng 45.1 đến 57.1) · 66 trận
  18. Ngộ Không 192 Ngộ Không gặp Ivern: 51.0% (khoảng 46.1 đến 55.9) · 192 trận
  19. Kayn 343 Kayn gặp Ivern: 50.8% (khoảng 46.6 đến 55.0) · 343 trận
  20. Graves 192 Graves gặp Ivern: 50.8% (khoảng 45.8 đến 55.7) · 192 trận
  21. Bel'Veth 76 Bel'Veth gặp Ivern: 50.7% (khoảng 44.8 đến 56.6) · 76 trận
  22. Kindred 101 Kindred gặp Ivern: 50.5% (khoảng 44.8 đến 56.1) · 101 trận

Thua Ivern tỉ lệ thắng

  1. Qiyana 150 Qiyana gặp Ivern: 46.5% (khoảng 41.4 đến 51.8) · 150 trận
  2. Diana 127 Diana gặp Ivern: 47.1% (khoảng 41.7 đến 52.5) · 127 trận
  3. Hecarim 150 Hecarim gặp Ivern: 47.1% (khoảng 41.9 đến 52.4) · 150 trận
  4. Sylas 162 Sylas gặp Ivern: 47.2% (khoảng 42.1 đến 52.4) · 162 trận
  5. Nidalee 58 Nidalee gặp Ivern: 47.3% (khoảng 41.2 đến 53.4) · 58 trận
  6. Lee Sin 281 Lee Sin gặp Ivern: 48.0% (khoảng 43.6 đến 52.5) · 281 trận
  7. Rengar 140 Rengar gặp Ivern: 48.8% (khoảng 43.5 đến 54.1) · 140 trận
  8. Kha'Zix 187 Kha'Zix gặp Ivern: 48.8% (khoảng 43.9 đến 53.8) · 187 trận
  9. Fiddlesticks 76 Fiddlesticks gặp Ivern: 48.9% (khoảng 43.0 đến 54.8) · 76 trận
  10. Viego 278 Viego gặp Ivern: 48.9% (khoảng 44.5 đến 53.4) · 278 trận
  11. Cho'Gath 197 Cho'Gath gặp Ivern: 49.4% (khoảng 44.5 đến 54.3) · 197 trận
  12. Vi 130 Vi gặp Ivern: 49.4% (khoảng 44.0 đến 54.8) · 130 trận
  13. Nocturne 173 Nocturne gặp Ivern: 49.6% (khoảng 44.5 đến 54.6) · 173 trận
  14. Master Yi 262 Master Yi gặp Ivern: 49.8% (khoảng 45.2 đến 54.3) · 262 trận
  15. Nunu & Willump 67 Nunu & Willump gặp Ivern: 49.8% (khoảng 43.8 đến 55.8) · 67 trận
  16. Xin Zhao 87 Xin Zhao gặp Ivern: 49.8% (khoảng 44.0 đến 55.6) · 87 trận
  17. Evelynn 101 Evelynn gặp Ivern: 49.8% (khoảng 44.2 đến 55.5) · 101 trận
  18. Jax 50 Jax gặp Ivern: 50.0% (khoảng 43.8 đến 56.1) · 50 trận

Thắng đường trước Ivern vàng ở phút 15

  1. Kayn 328 Kayn gặp Ivern ở phút 15: +428 vàng (khoảng 301 đến 555) · 328 trận
ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.