Chuyển tới nội dung

Liên Minh Huyền Thoại Counter Akali

Tier B · 48 #53 Đường giữa Phiên bản 16.21

Thắng Akali tỉ lệ thắng

  1. Heimerdinger 259 Heimerdinger gặp Akali: 57.4% (khoảng 52.9 đến 61.9) · 259 trận
  2. Gragas 189 Gragas gặp Akali: 56.7% (khoảng 51.7 đến 61.6) · 189 trận
  3. Taliyah 539 Taliyah gặp Akali: 55.8% (khoảng 52.2 đến 59.4) · 539 trận
  4. Veigar 2,371 Veigar gặp Akali: 55.3% (khoảng 53.4 đến 57.2) · 2,371 trận
  5. Malzahar 2,392 Malzahar gặp Akali: 55.3% (khoảng 53.4 đến 57.2) · 2,392 trận
  6. Swain 340 Swain gặp Akali: 55.1% (khoảng 50.9 đến 59.3) · 340 trận
  7. Quinn 94 Quinn gặp Akali: 54.9% (khoảng 49.2 đến 60.6) · 94 trận
  8. Vex 1,916 Vex gặp Akali: 54.8% (khoảng 52.7 đến 56.9) · 1,916 trận
  9. Ahri 4,078 Ahri gặp Akali: 54.5% (khoảng 53.0 đến 56.0) · 4,078 trận
  10. Lux 1,864 Lux gặp Akali: 54.4% (khoảng 52.3 đến 56.6) · 1,864 trận
  11. LeBlanc 1,801 LeBlanc gặp Akali: 54.2% (khoảng 52.0 đến 56.4) · 1,801 trận
  12. Aurelion Sol 674 Aurelion Sol gặp Akali: 54.2% (khoảng 50.9 đến 57.5) · 674 trận
  13. Pantheon 676 Pantheon gặp Akali: 54.2% (khoảng 50.9 đến 57.5) · 676 trận
  14. Lissandra 1,941 Lissandra gặp Akali: 54.0% (khoảng 51.9 đến 56.1) · 1,941 trận
  15. Nasus 243 Nasus gặp Akali: 53.8% (khoảng 49.2 đến 58.5) · 243 trận
  16. Talon 619 Talon gặp Akali: 53.8% (khoảng 50.4 đến 57.2) · 619 trận
  17. Briar 106 Briar gặp Akali: 53.8% (khoảng 48.1 đến 59.3) · 106 trận
  18. Kassadin 728 Kassadin gặp Akali: 53.7% (khoảng 50.5 đến 56.9) · 728 trận
  19. Zoe 975 Zoe gặp Akali: 53.6% (khoảng 50.7 đến 56.4) · 975 trận
  20. Singed 53 Singed gặp Akali: 53.5% (khoảng 47.4 đến 59.6) · 53 trận
  21. Hwei 1,085 Hwei gặp Akali: 53.5% (khoảng 50.8 đến 56.2) · 1,085 trận
  22. Vel'Koz 381 Vel'Koz gặp Akali: 53.4% (khoảng 49.4 đến 57.5) · 381 trận
  23. Zilean 65 Zilean gặp Akali: 53.4% (khoảng 47.4 đến 59.4) · 65 trận
  24. Twisted Fate 1,420 Twisted Fate gặp Akali: 53.4% (khoảng 50.9 đến 55.8) · 1,420 trận
  25. Galio 2,089 Galio gặp Akali: 53.2% (khoảng 51.2 đến 55.3) · 2,089 trận
  26. Mordekaiser 115 Mordekaiser gặp Akali: 53.2% (khoảng 47.6 đến 58.6) · 115 trận
  27. Renekton 85 Renekton gặp Akali: 53.1% (khoảng 47.4 đến 58.9) · 85 trận
  28. Sett 69 Sett gặp Akali: 53.0% (khoảng 47.0 đến 58.9) · 69 trận
  29. Karthus 71 Karthus gặp Akali: 52.9% (khoảng 47.0 đến 58.9) · 71 trận
  30. Kayle 151 Kayle gặp Akali: 52.8% (khoảng 47.6 đến 58.0) · 151 trận
  31. Volibear 150 Volibear gặp Akali: 52.7% (khoảng 47.5 đến 57.9) · 150 trận
  32. Fizz 2,363 Fizz gặp Akali: 52.6% (khoảng 50.6 đến 54.5) · 2,363 trận
  33. Vladimir 1,342 Vladimir gặp Akali: 52.5% (khoảng 50.0 đến 55.0) · 1,342 trận
  34. Ziggs 298 Ziggs gặp Akali: 52.5% (khoảng 48.1 đến 56.9) · 298 trận
  35. Garen 205 Garen gặp Akali: 52.5% (khoảng 47.6 đến 57.3) · 205 trận
  36. Diana 1,668 Diana gặp Akali: 52.4% (khoảng 50.2 đến 54.7) · 1,668 trận
  37. Morgana 240 Morgana gặp Akali: 52.4% (khoảng 47.7 đến 57.0) · 240 trận
  38. Gwen 156 Gwen gặp Akali: 52.4% (khoảng 47.2 đến 57.5) · 156 trận
  39. Naafiri 475 Naafiri gặp Akali: 52.4% (khoảng 48.6 đến 56.1) · 475 trận
  40. Smolder 170 Smolder gặp Akali: 52.3% (khoảng 47.2 đến 57.4) · 170 trận
  41. Gangplank 153 Gangplank gặp Akali: 52.3% (khoảng 47.0 đến 57.5) · 153 trận
  42. Annie 658 Annie gặp Akali: 52.1% (khoảng 48.8 đến 55.5) · 658 trận
  43. Cho'Gath 219 Cho'Gath gặp Akali: 52.1% (khoảng 47.4 đến 56.9) · 219 trận
  44. Yasuo 5,686 Yasuo gặp Akali: 52.1% (khoảng 50.8 đến 53.4) · 5,686 trận
  45. Ambessa 66 Ambessa gặp Akali: 52.1% (khoảng 46.1 đến 58.0) · 66 trận
  46. Ezreal 188 Ezreal gặp Akali: 51.9% (khoảng 47.0 đến 56.9) · 188 trận
  47. Aurora 747 Aurora gặp Akali: 51.9% (khoảng 48.7 đến 55.1) · 747 trận
  48. Syndra 1,880 Syndra gặp Akali: 51.9% (khoảng 49.7 đến 54.0) · 1,880 trận
  49. Nunu & Willump 71 Nunu & Willump gặp Akali: 51.8% (khoảng 45.9 đến 57.8) · 71 trận
  50. Twitch 56 Twitch gặp Akali: 51.8% (khoảng 45.6 đến 57.8) · 56 trận
  51. Neeko 161 Neeko gặp Akali: 51.6% (khoảng 46.5 đến 56.8) · 161 trận
  52. Varus 103 Varus gặp Akali: 51.6% (khoảng 46.0 đến 57.2) · 103 trận
  53. Riven 135 Riven gặp Akali: 51.5% (khoảng 46.1 đến 56.8) · 135 trận
  54. Malphite 307 Malphite gặp Akali: 51.4% (khoảng 47.0 đến 55.7) · 307 trận
  55. Dr. Mundo 56 Dr. Mundo gặp Akali: 51.4% (khoảng 45.2 đến 57.5) · 56 trận
  56. Yorick 68 Yorick gặp Akali: 51.3% (khoảng 45.3 đến 57.3) · 68 trận
  57. Xerath 1,139 Xerath gặp Akali: 51.3% (khoảng 48.6 đến 53.9) · 1,139 trận
  58. Kennen 195 Kennen gặp Akali: 51.3% (khoảng 46.3 đến 56.2) · 195 trận
  59. Caitlyn 96 Caitlyn gặp Akali: 51.2% (khoảng 45.5 đến 56.9) · 96 trận
  60. Kai'Sa 102 Kai'Sa gặp Akali: 51.1% (khoảng 45.5 đến 56.8) · 102 trận
  61. Cassiopeia 369 Cassiopeia gặp Akali: 51.0% (khoảng 46.9 đến 55.1) · 369 trận
  62. Kog'Maw 159 Kog'Maw gặp Akali: 50.8% (khoảng 45.7 đến 56.0) · 159 trận
  63. Darius 53 Darius gặp Akali: 50.8% (khoảng 44.6 đến 56.9) · 53 trận
  64. Akshan 707 Akshan gặp Akali: 50.8% (khoảng 47.5 đến 54.0) · 707 trận
  65. Katarina 2,594 Katarina gặp Akali: 50.6% (khoảng 48.7 đến 52.4) · 2,594 trận
  66. Brand 414 Brand gặp Akali: 50.6% (khoảng 46.6 đến 54.5) · 414 trận
  67. Seraphine 62 Seraphine gặp Akali: 50.6% (khoảng 44.5 đến 56.6) · 62 trận
  68. Zyra 80 Zyra gặp Akali: 50.5% (khoảng 44.7 đến 56.4) · 80 trận
  69. Jayce 216 Jayce gặp Akali: 50.4% (khoảng 45.6 đến 55.1) · 216 trận
  70. Miss Fortune 81 Miss Fortune gặp Akali: 50.4% (khoảng 44.5 đến 56.2) · 81 trận
  71. Ashe 75 Ashe gặp Akali: 50.4% (khoảng 44.5 đến 56.3) · 75 trận
  72. Ekko 1,956 Ekko gặp Akali: 50.2% (khoảng 48.1 đến 52.3) · 1,956 trận

Thua Akali tỉ lệ thắng

  1. Viktor 2,130 Viktor gặp Akali: 45.6% (khoảng 43.6 đến 47.7) · 2,130 trận
  2. Irelia 1,315 Irelia gặp Akali: 46.5% (khoảng 44.0 đến 49.0) · 1,315 trận
  3. Mel 1,340 Mel gặp Akali: 46.8% (khoảng 44.3 đến 49.3) · 1,340 trận
  4. Lucian 150 Lucian gặp Akali: 47.3% (khoảng 42.1 đến 52.5) · 150 trận
  5. Locke 2,443 Locke gặp Akali: 47.5% (khoảng 45.6 đến 49.4) · 2,443 trận
  6. Tristana 251 Tristana gặp Akali: 47.8% (khoảng 43.2 đến 52.4) · 251 trận
  7. Jhin 73 Jhin gặp Akali: 48.2% (khoảng 42.3 đến 54.1) · 73 trận
  8. Tryndamere 137 Tryndamere gặp Akali: 48.5% (khoảng 43.2 đến 53.8) · 137 trận
  9. Qiyana 1,074 Qiyana gặp Akali: 48.5% (khoảng 45.8 đến 51.3) · 1,074 trận
  10. Teemo 147 Teemo gặp Akali: 49.1% (khoảng 43.9 đến 54.4) · 147 trận
  11. Azir 633 Azir gặp Akali: 49.2% (khoảng 45.8 đến 52.5) · 633 trận
  12. Ryze 756 Ryze gặp Akali: 49.4% (khoảng 46.3 đến 52.6) · 756 trận
  13. Anivia 543 Anivia gặp Akali: 49.6% (khoảng 46.0 đến 53.2) · 543 trận
  14. Orianna 1,114 Orianna gặp Akali: 49.7% (khoảng 47.0 đến 52.4) · 1,114 trận
  15. Sylas 2,909 Sylas gặp Akali: 49.8% (khoảng 48.0 đến 51.5) · 2,909 trận
  16. Corki 82 Corki gặp Akali: 49.8% (khoảng 44.0 đến 55.6) · 82 trận
  17. Zed 3,344 Zed gặp Akali: 50.0% (khoảng 48.3 đến 51.6) · 3,344 trận
  18. Yone 5,264 Yone gặp Akali: 50.0% (khoảng 48.7 đến 51.3) · 5,264 trận
  19. Sion 245 Sion gặp Akali: 50.0% (khoảng 45.4 đến 54.6) · 245 trận
  20. Xin Zhao 51 Xin Zhao gặp Akali: 50.0% (khoảng 43.8 đến 56.2) · 51 trận

Thắng đường trước Akali vàng ở phút 15

  1. Naafiri 416 Naafiri gặp Akali ở phút 15: +520 vàng (khoảng 383 đến 658) · 416 trận
  2. Irelia 1,128 Irelia gặp Akali ở phút 15: +495 vàng (khoảng 387 đến 603) · 1,128 trận
  3. Talon 540 Talon gặp Akali ở phút 15: +463 vàng (khoảng 329 đến 596) · 540 trận
  4. Mel 1,125 Mel gặp Akali ở phút 15: +389 vàng (khoảng 313 đến 466) · 1,125 trận
  5. Diana 1,419 Diana gặp Akali ở phút 15: +382 vàng (khoảng 303 đến 461) · 1,419 trận
  6. Zed 2,882 Zed gặp Akali ở phút 15: +371 vàng (khoảng 318 đến 424) · 2,882 trận
  7. Pantheon 583 Pantheon gặp Akali ở phút 15: +307 vàng (khoảng 180 đến 434) · 583 trận
  8. Akshan 609 Akshan gặp Akali ở phút 15: +276 vàng (khoảng 153 đến 398) · 609 trận
  9. Zoe 834 Zoe gặp Akali ở phút 15: +237 vàng (khoảng 142 đến 331) · 834 trận
  10. Twisted Fate 1,229 Twisted Fate gặp Akali ở phút 15: +230 vàng (khoảng 155 đến 305) · 1,229 trận
  11. Lissandra 1,673 Lissandra gặp Akali ở phút 15: +225 vàng (khoảng 159 đến 290) · 1,673 trận
  12. Qiyana 905 Qiyana gặp Akali ở phút 15: +223 vàng (khoảng 120 đến 327) · 905 trận
  13. Vel'Koz 335 Vel'Koz gặp Akali ở phút 15: +220 vàng (khoảng 81 đến 358) · 335 trận
  14. LeBlanc 1,540 LeBlanc gặp Akali ở phút 15: +202 vàng (khoảng 132 đến 271) · 1,540 trận
  15. Vex 1,629 Vex gặp Akali ở phút 15: +186 vàng (khoảng 120 đến 252) · 1,629 trận
  16. Malzahar 2,061 Malzahar gặp Akali ở phút 15: +159 vàng (khoảng 107 đến 211) · 2,061 trận
  17. Lux 1,617 Lux gặp Akali ở phút 15: +140 vàng (khoảng 75 đến 204) · 1,617 trận
  18. Syndra 1,605 Syndra gặp Akali ở phút 15: +42 vàng (khoảng -20 đến 104) · 1,605 trận
  19. Aurora 621 Aurora gặp Akali ở phút 15: +36 vàng (khoảng -68 đến 139) · 621 trận
  20. Yasuo 4,830 Yasuo gặp Akali ở phút 15: +23 vàng (khoảng -23 đến 70) · 4,830 trận

Thắng Akali tỉ lệ thắng

  1. Kayle 294 Kayle gặp Akali: 55.0% (khoảng 50.6 đến 59.4) · 294 trận
  2. Sion 444 Sion gặp Akali: 54.8% (khoảng 50.9 đến 58.6) · 444 trận
  3. Garen 1,016 Garen gặp Akali: 54.6% (khoảng 51.8 đến 57.4) · 1,016 trận
  4. Camille 301 Camille gặp Akali: 54.2% (khoảng 49.9 đến 58.6) · 301 trận
  5. Fiora 462 Fiora gặp Akali: 54.0% (khoảng 50.2 đến 57.8) · 462 trận
  6. Malphite 939 Malphite gặp Akali: 54.0% (khoảng 51.1 đến 56.9) · 939 trận
  7. Kayn 57 Kayn gặp Akali: 53.9% (khoảng 47.8 đến 60.0) · 57 trận
  8. Nasus 673 Nasus gặp Akali: 53.9% (khoảng 50.6 đến 57.2) · 673 trận
  9. Malzahar 124 Malzahar gặp Akali: 53.9% (khoảng 48.5 đến 59.3) · 124 trận
  10. Renekton 736 Renekton gặp Akali: 53.7% (khoảng 50.5 đến 56.9) · 736 trận
  11. Dr. Mundo 472 Dr. Mundo gặp Akali: 53.5% (khoảng 49.7 đến 57.3) · 472 trận
  12. Vayne 178 Vayne gặp Akali: 53.3% (khoảng 48.3 đến 58.4) · 178 trận
  13. Yasuo 725 Yasuo gặp Akali: 53.3% (khoảng 50.0 đến 56.5) · 725 trận
  14. Pantheon 616 Pantheon gặp Akali: 52.8% (khoảng 49.3 đến 56.2) · 616 trận
  15. Kennen 252 Kennen gặp Akali: 52.6% (khoảng 48.0 đến 57.2) · 252 trận
  16. Illaoi 353 Illaoi gặp Akali: 52.6% (khoảng 48.4 đến 56.7) · 353 trận
  17. Sett 1,030 Sett gặp Akali: 52.5% (khoảng 49.7 đến 55.3) · 1,030 trận
  18. Lissandra 87 Lissandra gặp Akali: 52.5% (khoảng 46.7 đến 58.2) · 87 trận
  19. Maokai 51 Maokai gặp Akali: 52.4% (khoảng 46.3 đến 58.6) · 51 trận
  20. Riven 268 Riven gặp Akali: 52.3% (khoảng 47.7 đến 56.8) · 268 trận
  21. Warwick 165 Warwick gặp Akali: 52.2% (khoảng 47.1 đến 57.3) · 165 trận
  22. Shen 399 Shen gặp Akali: 52.2% (khoảng 48.2 đến 56.2) · 399 trận
  23. Galio 164 Galio gặp Akali: 52.1% (khoảng 47.0 đến 57.2) · 164 trận
  24. Tahm Kench 291 Tahm Kench gặp Akali: 52.1% (khoảng 47.6 đến 56.5) · 291 trận
  25. Singed 229 Singed gặp Akali: 51.9% (khoảng 47.2 đến 56.6) · 229 trận
  26. Cho'Gath 446 Cho'Gath gặp Akali: 51.8% (khoảng 48.0 đến 55.6) · 446 trận
  27. Rumble 170 Rumble gặp Akali: 51.8% (khoảng 46.7 đến 56.9) · 170 trận
  28. Heimerdinger 265 Heimerdinger gặp Akali: 51.8% (khoảng 47.2 đến 56.3) · 265 trận
  29. Aatrox 647 Aatrox gặp Akali: 51.7% (khoảng 48.3 đến 55.0) · 647 trận
  30. Naafiri 61 Naafiri gặp Akali: 51.6% (khoảng 45.5 đến 57.6) · 61 trận
  31. Zed 110 Zed gặp Akali: 51.5% (khoảng 45.9 đến 57.0) · 110 trận
  32. Ryze 79 Ryze gặp Akali: 51.5% (khoảng 45.6 đến 57.3) · 79 trận
  33. K'Sante 250 K'Sante gặp Akali: 51.5% (khoảng 46.9 đến 56.1) · 250 trận
  34. Aurora 62 Aurora gặp Akali: 51.4% (khoảng 45.3 đến 57.4) · 62 trận
  35. Tryndamere 506 Tryndamere gặp Akali: 51.4% (khoảng 47.7 đến 55.0) · 506 trận
  36. Sylas 181 Sylas gặp Akali: 51.4% (khoảng 46.3 đến 56.4) · 181 trận
  37. Ornn 368 Ornn gặp Akali: 51.3% (khoảng 47.2 đến 55.4) · 368 trận
  38. Swain 76 Swain gặp Akali: 51.3% (khoảng 45.4 đến 57.2) · 76 trận
  39. Diana 55 Diana gặp Akali: 51.2% (khoảng 45.1 đến 57.3) · 55 trận
  40. Yorick 393 Yorick gặp Akali: 51.2% (khoảng 47.2 đến 55.2) · 393 trận
  41. Master Yi 73 Master Yi gặp Akali: 51.1% (khoảng 45.2 đến 57.0) · 73 trận
  42. Irelia 588 Irelia gặp Akali: 51.1% (khoảng 47.6 đến 54.6) · 588 trận
  43. Gangplank 494 Gangplank gặp Akali: 51.1% (khoảng 47.4 đến 54.8) · 494 trận
  44. Poppy 95 Poppy gặp Akali: 51.1% (khoảng 45.4 đến 56.8) · 95 trận
  45. Urgot 301 Urgot gặp Akali: 51.0% (khoảng 46.6 đến 55.4) · 301 trận
  46. Udyr 64 Udyr gặp Akali: 51.0% (khoảng 45.0 đến 57.0) · 64 trận
  47. Teemo 1,196 Teemo gặp Akali: 51.0% (khoảng 48.4 đến 53.6) · 1,196 trận
  48. Ngộ Không 93 Ngộ Không gặp Akali: 50.7% (khoảng 45.0 đến 56.4) · 93 trận
  49. Darius 1,061 Darius gặp Akali: 50.7% (khoảng 48.0 đến 53.5) · 1,061 trận
  50. Cassiopeia 52 Cassiopeia gặp Akali: 50.6% (khoảng 44.5 đến 56.8) · 52 trận
  51. Gnar 314 Gnar gặp Akali: 50.5% (khoảng 46.2 đến 54.8) · 314 trận
  52. Quinn 118 Quinn gặp Akali: 50.5% (khoảng 45.0 đến 56.0) · 118 trận
  53. Gragas 249 Gragas gặp Akali: 50.3% (khoảng 45.6 đến 54.9) · 249 trận
  54. Varus 132 Varus gặp Akali: 50.2% (khoảng 44.8 đến 55.6) · 132 trận
  55. Ekko 63 Ekko gặp Akali: 50.0% (khoảng 44.0 đến 56.1) · 63 trận
  56. Brand 55 Brand gặp Akali: 50.0% (khoảng 43.9 đến 56.2) · 55 trận
  57. Kled 179 Kled gặp Akali: 50.0% (khoảng 45.0 đến 55.1) · 179 trận
  58. Vladimir 161 Vladimir gặp Akali: 50.0% (khoảng 44.9 đến 55.2) · 161 trận
  59. Jax 849 Jax gặp Akali: 50.0% (khoảng 47.0 đến 53.0) · 849 trận

Thua Akali tỉ lệ thắng

  1. Trundle 270 Trundle gặp Akali: 46.9% (khoảng 42.5 đến 51.5) · 270 trận
  2. Olaf 337 Olaf gặp Akali: 47.6% (khoảng 43.4 đến 51.8) · 337 trận
  3. Ambessa 338 Ambessa gặp Akali: 47.9% (khoảng 43.7 đến 52.1) · 338 trận
  4. Mordekaiser 990 Mordekaiser gặp Akali: 48.0% (khoảng 45.2 đến 50.9) · 990 trận
  5. Zaahen 294 Zaahen gặp Akali: 48.1% (khoảng 43.7 đến 52.5) · 294 trận
  6. Smolder 54 Smolder gặp Akali: 48.3% (khoảng 42.2 đến 54.4) · 54 trận
  7. Gwen 266 Gwen gặp Akali: 48.4% (khoảng 43.9 đến 53.0) · 266 trận
  8. Yone 1,882 Yone gặp Akali: 48.5% (khoảng 46.4 đến 50.7) · 1,882 trận
  9. Jayce 519 Jayce gặp Akali: 48.9% (khoảng 45.3 đến 52.6) · 519 trận
  10. Volibear 648 Volibear gặp Akali: 49.7% (khoảng 46.4 đến 53.1) · 648 trận
  11. Corki 56 Corki gặp Akali: 49.9% (khoảng 43.8 đến 56.0) · 56 trận
  12. Anivia 80 Anivia gặp Akali: 49.9% (khoảng 44.0 đến 55.7) · 80 trận

Thắng đường trước Akali vàng ở phút 15

  1. Irelia 496 Irelia gặp Akali ở phút 15: +732 vàng (khoảng 535 đến 928) · 496 trận
  2. Illaoi 296 Illaoi gặp Akali ở phút 15: +601 vàng (khoảng 405 đến 796) · 296 trận
  3. Sion 385 Sion gặp Akali ở phút 15: +504 vàng (khoảng 375 đến 632) · 385 trận
  4. Gangplank 420 Gangplank gặp Akali ở phút 15: +465 vàng (khoảng 300 đến 631) · 420 trận
  5. Yorick 342 Yorick gặp Akali ở phút 15: +357 vàng (khoảng 180 đến 535) · 342 trận
  6. Renekton 610 Renekton gặp Akali ở phút 15: +265 vàng (khoảng 122 đến 408) · 610 trận
  7. Jayce 461 Jayce gặp Akali ở phút 15: +251 vàng (khoảng 97 đến 404) · 461 trận
  8. Tryndamere 430 Tryndamere gặp Akali ở phút 15: +241 vàng (khoảng 44 đến 437) · 430 trận
  9. Aatrox 566 Aatrox gặp Akali ở phút 15: +155 vàng (khoảng 4 đến 306) · 566 trận
  10. Pantheon 541 Pantheon gặp Akali ở phút 15: +111 vàng (khoảng -23 đến 245) · 541 trận
  11. Mordekaiser 837 Mordekaiser gặp Akali ở phút 15: +74 vàng (khoảng -39 đến 188) · 837 trận
  12. Fiora 401 Fiora gặp Akali ở phút 15: +1 vàng (khoảng -179 đến 180) · 401 trận
ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.