Liên Minh Huyền Thoại Counter Akali
Thắng Akali tỉ lệ thắng
-
Gragas 158 Gragas gặp Akali: 57.7% (khoảng 52.5 đến 62.7) · 158 trận -
Heimerdinger 221 Heimerdinger gặp Akali: 56.4% (khoảng 51.6 đến 61.1) · 221 trận -
Quinn 83 Quinn gặp Akali: 55.6% (khoảng 49.8 đến 61.4) · 83 trận -
Malzahar 2,057 Malzahar gặp Akali: 55.4% (khoảng 53.4 đến 57.5) · 2,057 trận -
Taliyah 456 Taliyah gặp Akali: 54.9% (khoảng 51.1 đến 58.7) · 456 trận -
Vex 1,626 Vex gặp Akali: 54.8% (khoảng 52.5 đến 57.1) · 1,626 trận -
Pantheon 584 Pantheon gặp Akali: 54.8% (khoảng 51.3 đến 58.2) · 584 trận -
Veigar 2,030 Veigar gặp Akali: 54.7% (khoảng 52.6 đến 56.7) · 2,030 trận -
Aurelion Sol 588 Aurelion Sol gặp Akali: 54.4% (khoảng 50.9 đến 57.8) · 588 trận -
Lissandra 1,666 Lissandra gặp Akali: 54.4% (khoảng 52.1 đến 56.6) · 1,666 trận -
LeBlanc 1,544 LeBlanc gặp Akali: 54.3% (khoảng 52.0 đến 56.7) · 1,544 trận -
Ahri 3,498 Ahri gặp Akali: 54.3% (khoảng 52.7 đến 55.9) · 3,498 trận -
Lux 1,604 Lux gặp Akali: 54.2% (khoảng 51.9 đến 56.5) · 1,604 trận -
Swain 291 Swain gặp Akali: 54.1% (khoảng 49.6 đến 58.5) · 291 trận -
Talon 540 Talon gặp Akali: 54.0% (khoảng 50.4 đến 57.6) · 540 trận -
Hwei 915 Hwei gặp Akali: 53.9% (khoảng 51.0 đến 56.9) · 915 trận -
Vel'Koz 333 Vel'Koz gặp Akali: 53.9% (khoảng 49.7 đến 58.1) · 333 trận -
Galio 1,808 Galio gặp Akali: 53.9% (khoảng 51.7 đến 56.1) · 1,808 trận -
Briar 87 Briar gặp Akali: 53.8% (khoảng 48.0 đến 59.5) · 87 trận -
Nasus 213 Nasus gặp Akali: 53.6% (khoảng 48.8 đến 58.4) · 213 trận -
Zoe 820 Zoe gặp Akali: 53.6% (khoảng 50.5 đến 56.6) · 820 trận -
Renekton 68 Renekton gặp Akali: 53.5% (khoảng 47.5 đến 59.5) · 68 trận -
Karthus 61 Karthus gặp Akali: 53.4% (khoảng 47.4 đến 59.4) · 61 trận -
Kayle 135 Kayle gặp Akali: 53.3% (khoảng 47.9 đến 58.6) · 135 trận -
Zilean 57 Zilean gặp Akali: 53.1% (khoảng 47.0 đến 59.1) · 57 trận -
Kassadin 609 Kassadin gặp Akali: 53.1% (khoảng 49.6 đến 56.5) · 609 trận -
Garen 178 Garen gặp Akali: 53.0% (khoảng 48.0 đến 58.0) · 178 trận -
Twisted Fate 1,231 Twisted Fate gặp Akali: 52.9% (khoảng 50.3 đến 55.4) · 1,231 trận -
Sett 60 Sett gặp Akali: 52.9% (khoảng 46.8 đến 58.9) · 60 trận -
Naafiri 411 Naafiri gặp Akali: 52.8% (khoảng 48.8 đến 56.7) · 411 trận -
Diana 1,423 Diana gặp Akali: 52.7% (khoảng 50.3 đến 55.1) · 1,423 trận -
Morgana 215 Morgana gặp Akali: 52.6% (khoảng 47.8 đến 57.4) · 215 trận -
Vladimir 1,128 Vladimir gặp Akali: 52.6% (khoảng 49.9 đến 55.3) · 1,128 trận -
Annie 560 Annie gặp Akali: 52.6% (khoảng 49.0 đến 56.1) · 560 trận -
Mordekaiser 98 Mordekaiser gặp Akali: 52.5% (khoảng 46.8 đến 58.1) · 98 trận -
Ziggs 262 Ziggs gặp Akali: 52.5% (khoảng 47.9 đến 57.0) · 262 trận -
Kog'Maw 134 Kog'Maw gặp Akali: 52.2% (khoảng 46.9 đến 57.6) · 134 trận -
Cho'Gath 186 Cho'Gath gặp Akali: 52.2% (khoảng 47.2 đến 57.1) · 186 trận -
Ezreal 163 Ezreal gặp Akali: 52.2% (khoảng 47.0 đến 57.3) · 163 trận -
Fizz 1,986 Fizz gặp Akali: 52.1% (khoảng 50.0 đến 54.2) · 1,986 trận -
Neeko 137 Neeko gặp Akali: 52.1% (khoảng 46.7 đến 57.4) · 137 trận -
Yasuo 4,838 Yasuo gặp Akali: 52.0% (khoảng 50.6 đến 53.4) · 4,838 trận -
Kai'Sa 93 Kai'Sa gặp Akali: 52.0% (khoảng 46.3 đến 57.7) · 93 trận -
Syndra 1,591 Syndra gặp Akali: 52.0% (khoảng 49.7 đến 54.3) · 1,591 trận -
Aurora 627 Aurora gặp Akali: 51.9% (khoảng 48.5 đến 55.3) · 627 trận -
Varus 90 Varus gặp Akali: 51.9% (khoảng 46.1 đến 57.6) · 90 trận -
Smolder 150 Smolder gặp Akali: 51.8% (khoảng 46.6 đến 57.0) · 150 trận -
Nunu & Willump 69 Nunu & Willump gặp Akali: 51.8% (khoảng 45.9 đến 57.8) · 69 trận -
Gangplank 133 Gangplank gặp Akali: 51.8% (khoảng 46.4 đến 57.1) · 133 trận -
Twitch 54 Twitch gặp Akali: 51.8% (khoảng 45.6 đến 57.9) · 54 trận -
Ambessa 60 Ambessa gặp Akali: 51.7% (khoảng 45.6 đến 57.8) · 60 trận -
Yorick 60 Yorick gặp Akali: 51.7% (khoảng 45.6 đến 57.8) · 60 trận -
Cassiopeia 312 Cassiopeia gặp Akali: 51.6% (khoảng 47.3 đến 56.0) · 312 trận -
Volibear 131 Volibear gặp Akali: 51.5% (khoảng 46.1 đến 56.9) · 131 trận -
Gwen 138 Gwen gặp Akali: 51.3% (khoảng 46.0 đến 56.6) · 138 trận -
Ashe 64 Ashe gặp Akali: 51.3% (khoảng 45.3 đến 57.3) · 64 trận -
Riven 110 Riven gặp Akali: 51.1% (khoảng 45.5 đến 56.6) · 110 trận -
Zyra 72 Zyra gặp Akali: 50.9% (khoảng 45.0 đến 56.8) · 72 trận -
Sion 222 Sion gặp Akali: 50.8% (khoảng 46.0 đến 55.6) · 222 trận -
Kennen 174 Kennen gặp Akali: 50.6% (khoảng 45.6 đến 55.7) · 174 trận -
Jayce 188 Jayce gặp Akali: 50.6% (khoảng 45.7 đến 55.6) · 188 trận -
Malphite 266 Malphite gặp Akali: 50.5% (khoảng 46.0 đến 55.0) · 266 trận -
Xerath 990 Xerath gặp Akali: 50.5% (khoảng 47.6 đến 53.3) · 990 trận -
Yone 4,556 Yone gặp Akali: 50.4% (khoảng 49.0 đến 51.9) · 4,556 trận -
Orianna 941 Orianna gặp Akali: 50.4% (khoảng 47.5 đến 53.3) · 941 trận -
Corki 69 Corki gặp Akali: 50.4% (khoảng 44.4 đến 56.3) · 69 trận -
Ekko 1,674 Ekko gặp Akali: 50.3% (khoảng 48.0 đến 52.5) · 1,674 trận -
Teemo 125 Teemo gặp Akali: 50.3% (khoảng 44.9 đến 55.7) · 125 trận -
Katarina 2,181 Katarina gặp Akali: 50.3% (khoảng 48.2 đến 52.3) · 2,181 trận -
Miss Fortune 72 Miss Fortune gặp Akali: 50.2% (khoảng 44.2 đến 56.1) · 72 trận -
Ryze 644 Ryze gặp Akali: 50.0% (khoảng 46.7 đến 53.4) · 644 trận -
Akshan 610 Akshan gặp Akali: 50.0% (khoảng 46.6 đến 53.5) · 610 trận
Thua Akali tỉ lệ thắng
-
Mel 1,134 Mel gặp Akali: 45.7% (khoảng 43.0 đến 48.4) · 1,134 trận -
Viktor 1,857 Viktor gặp Akali: 45.8% (khoảng 43.7 đến 48.0) · 1,857 trận -
Lucian 127 Lucian gặp Akali: 46.6% (khoảng 41.2 đến 52.0) · 127 trận -
Irelia 1,139 Irelia gặp Akali: 47.0% (khoảng 44.3 đến 49.7) · 1,139 trận -
Tristana 221 Tristana gặp Akali: 47.6% (khoảng 42.9 đến 52.4) · 221 trận -
Azir 555 Azir gặp Akali: 47.9% (khoảng 44.3 đến 51.4) · 555 trận -
Locke 2,116 Locke gặp Akali: 48.1% (khoảng 46.0 đến 50.1) · 2,116 trận -
Tryndamere 121 Tryndamere gặp Akali: 48.4% (khoảng 43.0 đến 53.9) · 121 trận -
Jhin 67 Jhin gặp Akali: 48.5% (khoảng 42.5 đến 54.5) · 67 trận -
Zed 2,886 Zed gặp Akali: 49.3% (khoảng 47.6 đến 51.1) · 2,886 trận -
Qiyana 903 Qiyana gặp Akali: 49.4% (khoảng 46.4 đến 52.3) · 903 trận -
Sylas 2,478 Sylas gặp Akali: 49.5% (khoảng 47.6 đến 51.4) · 2,478 trận -
Anivia 458 Anivia gặp Akali: 49.8% (khoảng 46.0 đến 53.6) · 458 trận -
Brand 341 Brand gặp Akali: 49.8% (khoảng 45.6 đến 54.0) · 341 trận -
Seraphine 55 Seraphine gặp Akali: 50.0% (khoảng 43.9 đến 56.1) · 55 trận -
Caitlyn 81 Caitlyn gặp Akali: 50.0% (khoảng 44.1 đến 55.8) · 81 trận
Thắng đường trước Akali vàng ở phút 15
-
Naafiri 345 Naafiri gặp Akali ở phút 15: +546 vàng (khoảng 394 đến 698) · 345 trận -
Irelia 924 Irelia gặp Akali ở phút 15: +516 vàng (khoảng 395 đến 636) · 924 trận -
Talon 418 Talon gặp Akali ở phút 15: +466 vàng (khoảng 315 đến 617) · 418 trận -
Mel 931 Mel gặp Akali ở phút 15: +399 vàng (khoảng 314 đến 484) · 931 trận -
Diana 1,151 Diana gặp Akali ở phút 15: +377 vàng (khoảng 290 đến 464) · 1,151 trận -
Zed 2,340 Zed gặp Akali ở phút 15: +375 vàng (khoảng 316 đến 434) · 2,340 trận -
Pantheon 471 Pantheon gặp Akali ở phút 15: +303 vàng (khoảng 161 đến 446) · 471 trận -
Twisted Fate 1,022 Twisted Fate gặp Akali ở phút 15: +251 vàng (khoảng 167 đến 335) · 1,022 trận -
Akshan 512 Akshan gặp Akali ở phút 15: +249 vàng (khoảng 118 đến 379) · 512 trận -
Lissandra 1,343 Lissandra gặp Akali ở phút 15: +245 vàng (khoảng 172 đến 318) · 1,343 trận -
Qiyana 733 Qiyana gặp Akali ở phút 15: +241 vàng (khoảng 125 đến 357) · 733 trận -
Zoe 672 Zoe gặp Akali ở phút 15: +227 vàng (khoảng 123 đến 331) · 672 trận -
Vex 1,345 Vex gặp Akali ở phút 15: +182 vàng (khoảng 109 đến 255) · 1,345 trận -
LeBlanc 1,253 LeBlanc gặp Akali ở phút 15: +179 vàng (khoảng 102 đến 256) · 1,253 trận -
Malzahar 1,665 Malzahar gặp Akali ở phút 15: +166 vàng (khoảng 109 đến 224) · 1,665 trận -
Lux 1,321 Lux gặp Akali ở phút 15: +111 vàng (khoảng 40 đến 182) · 1,321 trận -
Syndra 1,300 Syndra gặp Akali ở phút 15: +65 vàng (khoảng -4 đến 135) · 1,300 trận -
Aurora 497 Aurora gặp Akali ở phút 15: +53 vàng (khoảng -61 đến 168) · 497 trận -
Yasuo 3,983 Yasuo gặp Akali ở phút 15: +16 vàng (khoảng -35 đến 67) · 3,983 trận -
Hwei 728 Hwei gặp Akali ở phút 15: +13 vàng (khoảng -79 đến 105) · 728 trận
Thắng Akali tỉ lệ thắng
-
Sion 377 Sion gặp Akali: 55.8% (khoảng 51.7 đến 59.8) · 377 trận -
Garen 869 Garen gặp Akali: 55.4% (khoảng 52.4 đến 58.3) · 869 trận -
Kayle 246 Kayle gặp Akali: 55.3% (khoảng 50.7 đến 59.9) · 246 trận -
Camille 255 Camille gặp Akali: 54.6% (khoảng 50.1 đến 59.2) · 255 trận -
Kayn 51 Kayn gặp Akali: 54.5% (khoảng 48.3 đến 60.6) · 51 trận -
Illaoi 295 Illaoi gặp Akali: 54.1% (khoảng 49.7 đến 58.4) · 295 trận -
Vayne 152 Vayne gặp Akali: 53.6% (khoảng 48.4 đến 58.8) · 152 trận -
Dr. Mundo 404 Dr. Mundo gặp Akali: 53.6% (khoảng 49.6 đến 57.5) · 404 trận -
Fiora 404 Fiora gặp Akali: 53.6% (khoảng 49.6 đến 57.5) · 404 trận -
Lissandra 74 Lissandra gặp Akali: 53.5% (khoảng 47.6 đến 59.4) · 74 trận -
Renekton 612 Renekton gặp Akali: 53.4% (khoảng 50.0 đến 56.8) · 612 trận -
Pantheon 547 Pantheon gặp Akali: 53.2% (khoảng 49.6 đến 56.8) · 547 trận -
Yasuo 640 Yasuo gặp Akali: 53.2% (khoảng 49.8 đến 56.5) · 640 trận -
Nasus 578 Nasus gặp Akali: 53.0% (khoảng 49.5 đến 56.5) · 578 trận -
Malzahar 107 Malzahar gặp Akali: 53.0% (khoảng 47.4 đến 58.5) · 107 trận -
Malphite 811 Malphite gặp Akali: 53.0% (khoảng 49.9 đến 56.0) · 811 trận -
Kennen 208 Kennen gặp Akali: 52.9% (khoảng 48.0 đến 57.7) · 208 trận -
Warwick 142 Warwick gặp Akali: 52.8% (khoảng 47.5 đến 58.1) · 142 trận -
Galio 147 Galio gặp Akali: 52.4% (khoảng 47.1 đến 57.6) · 147 trận -
Aatrox 570 Aatrox gặp Akali: 52.3% (khoảng 48.8 đến 55.8) · 570 trận -
Tryndamere 438 Tryndamere gặp Akali: 52.1% (khoảng 48.3 đến 56.0) · 438 trận -
Cho'Gath 364 Cho'Gath gặp Akali: 52.1% (khoảng 47.9 đến 56.2) · 364 trận -
Sett 872 Sett gặp Akali: 51.9% (khoảng 48.9 đến 54.9) · 872 trận -
Aurora 54 Aurora gặp Akali: 51.8% (khoảng 45.7 đến 58.0) · 54 trận -
Zed 91 Zed gặp Akali: 51.8% (khoảng 46.0 đến 57.5) · 91 trận -
Ornn 319 Ornn gặp Akali: 51.8% (khoảng 47.5 đến 56.0) · 319 trận -
Tahm Kench 254 Tahm Kench gặp Akali: 51.7% (khoảng 47.1 đến 56.3) · 254 trận -
Riven 232 Riven gặp Akali: 51.5% (khoảng 46.8 đến 56.2) · 232 trận -
Ryze 71 Ryze gặp Akali: 51.5% (khoảng 45.6 đến 57.5) · 71 trận -
Irelia 496 Irelia gặp Akali: 51.5% (khoảng 47.8 đến 55.2) · 496 trận -
Sylas 159 Sylas gặp Akali: 51.4% (khoảng 46.3 đến 56.6) · 159 trận -
Yorick 336 Yorick gặp Akali: 51.4% (khoảng 47.2 đến 55.6) · 336 trận -
Rumble 148 Rumble gặp Akali: 51.3% (khoảng 46.1 đến 56.6) · 148 trận -
Diana 53 Diana gặp Akali: 51.3% (khoảng 45.1 đến 57.4) · 53 trận -
Darius 896 Darius gặp Akali: 51.2% (khoảng 48.2 đến 54.1) · 896 trận -
Poppy 83 Poppy gặp Akali: 51.1% (khoảng 45.3 đến 56.9) · 83 trận -
Shen 330 Shen gặp Akali: 51.1% (khoảng 46.8 đến 55.3) · 330 trận -
Quinn 99 Quinn gặp Akali: 51.1% (khoảng 45.4 đến 56.7) · 99 trận -
Teemo 1,024 Teemo gặp Akali: 51.0% (khoảng 48.2 đến 53.8) · 1,024 trận -
Udyr 56 Udyr gặp Akali: 51.0% (khoảng 44.9 đến 57.1) · 56 trận -
Gnar 272 Gnar gặp Akali: 51.0% (khoảng 46.5 đến 55.5) · 272 trận -
Gangplank 412 Gangplank gặp Akali: 50.9% (khoảng 47.0 đến 54.9) · 412 trận -
Heimerdinger 232 Heimerdinger gặp Akali: 50.9% (khoảng 46.1 đến 55.5) · 232 trận -
K'Sante 211 K'Sante gặp Akali: 50.8% (khoảng 45.9 đến 55.6) · 211 trận -
Urgot 252 Urgot gặp Akali: 50.6% (khoảng 46.0 đến 55.2) · 252 trận -
Swain 65 Swain gặp Akali: 50.4% (khoảng 44.4 đến 56.4) · 65 trận -
Singed 190 Singed gặp Akali: 50.4% (khoảng 45.5 đến 55.4) · 190 trận -
Ngộ Không 85 Ngộ Không gặp Akali: 50.4% (khoảng 44.6 đến 56.2) · 85 trận -
Ekko 50 Ekko gặp Akali: 50.3% (khoảng 44.1 đến 56.5) · 50 trận -
Master Yi 58 Master Yi gặp Akali: 50.3% (khoảng 44.2 đến 56.3) · 58 trận -
Anivia 70 Anivia gặp Akali: 50.3% (khoảng 44.3 đến 56.2) · 70 trận -
Volibear 556 Volibear gặp Akali: 50.2% (khoảng 46.7 đến 53.8) · 556 trận -
Kled 152 Kled gặp Akali: 50.2% (khoảng 45.0 đến 55.4) · 152 trận -
Jayce 464 Jayce gặp Akali: 50.1% (khoảng 46.3 đến 53.9) · 464 trận
Thua Akali tỉ lệ thắng
-
Trundle 238 Trundle gặp Akali: 46.7% (khoảng 42.1 đến 51.4) · 238 trận -
Gwen 229 Gwen gặp Akali: 47.2% (khoảng 42.5 đến 52.0) · 229 trận -
Ambessa 298 Ambessa gặp Akali: 47.5% (khoảng 43.1 đến 51.9) · 298 trận -
Zaahen 253 Zaahen gặp Akali: 48.0% (khoảng 43.5 đến 52.6) · 253 trận -
Smolder 51 Smolder gặp Akali: 48.1% (khoảng 41.9 đến 54.3) · 51 trận -
Olaf 292 Olaf gặp Akali: 48.1% (khoảng 43.7 đến 52.5) · 292 trận -
Mordekaiser 845 Mordekaiser gặp Akali: 48.5% (khoảng 45.5 đến 51.5) · 845 trận -
Yone 1,623 Yone gặp Akali: 48.8% (khoảng 46.5 đến 51.1) · 1,623 trận -
Vladimir 128 Vladimir gặp Akali: 49.0% (khoảng 43.6 đến 54.4) · 128 trận -
Jax 729 Jax gặp Akali: 49.5% (khoảng 46.3 đến 52.7) · 729 trận -
Varus 116 Varus gặp Akali: 49.6% (khoảng 44.1 đến 55.1) · 116 trận -
Gragas 223 Gragas gặp Akali: 49.8% (khoảng 45.0 đến 54.6) · 223 trận
Thắng đường trước Akali vàng ở phút 15
-
Irelia 402 Irelia gặp Akali ở phút 15: +802 vàng (khoảng 587 đến 1017) · 402 trận -
Sion 317 Sion gặp Akali ở phút 15: +500 vàng (khoảng 359 đến 641) · 317 trận -
Gangplank 337 Gangplank gặp Akali ở phút 15: +484 vàng (khoảng 305 đến 663) · 337 trận -
Renekton 483 Renekton gặp Akali ở phút 15: +285 vàng (khoảng 129 đến 441) · 483 trận -
Jayce 385 Jayce gặp Akali ở phút 15: +253 vàng (khoảng 88 đến 419) · 385 trận -
Tryndamere 356 Tryndamere gặp Akali ở phút 15: +248 vàng (khoảng 30 đến 466) · 356 trận -
Aatrox 468 Aatrox gặp Akali ở phút 15: +177 vàng (khoảng 13 đến 342) · 468 trận -
Pantheon 461 Pantheon gặp Akali ở phút 15: +89 vàng (khoảng -58 đến 236) · 461 trận -
Mordekaiser 690 Mordekaiser gặp Akali ở phút 15: +80 vàng (khoảng -44 đến 203) · 690 trận -
Fiora 335 Fiora gặp Akali ở phút 15: +58 vàng (khoảng -146 đến 262) · 335 trận