Liên Minh Huyền Thoại Counter Akali
Thắng Akali tỉ lệ thắng
-
Heimerdinger 259 Heimerdinger gặp Akali: 57.4% (khoảng 52.9 đến 61.9) · 259 trận -
Gragas 189 Gragas gặp Akali: 56.7% (khoảng 51.7 đến 61.6) · 189 trận -
Taliyah 539 Taliyah gặp Akali: 55.8% (khoảng 52.2 đến 59.4) · 539 trận -
Veigar 2,371 Veigar gặp Akali: 55.3% (khoảng 53.4 đến 57.2) · 2,371 trận -
Malzahar 2,392 Malzahar gặp Akali: 55.3% (khoảng 53.4 đến 57.2) · 2,392 trận -
Swain 340 Swain gặp Akali: 55.1% (khoảng 50.9 đến 59.3) · 340 trận -
Quinn 94 Quinn gặp Akali: 54.9% (khoảng 49.2 đến 60.6) · 94 trận -
Vex 1,916 Vex gặp Akali: 54.8% (khoảng 52.7 đến 56.9) · 1,916 trận -
Ahri 4,078 Ahri gặp Akali: 54.5% (khoảng 53.0 đến 56.0) · 4,078 trận -
Lux 1,864 Lux gặp Akali: 54.4% (khoảng 52.3 đến 56.6) · 1,864 trận -
LeBlanc 1,801 LeBlanc gặp Akali: 54.2% (khoảng 52.0 đến 56.4) · 1,801 trận -
Aurelion Sol 674 Aurelion Sol gặp Akali: 54.2% (khoảng 50.9 đến 57.5) · 674 trận -
Pantheon 676 Pantheon gặp Akali: 54.2% (khoảng 50.9 đến 57.5) · 676 trận -
Lissandra 1,941 Lissandra gặp Akali: 54.0% (khoảng 51.9 đến 56.1) · 1,941 trận -
Nasus 243 Nasus gặp Akali: 53.8% (khoảng 49.2 đến 58.5) · 243 trận -
Talon 619 Talon gặp Akali: 53.8% (khoảng 50.4 đến 57.2) · 619 trận -
Briar 106 Briar gặp Akali: 53.8% (khoảng 48.1 đến 59.3) · 106 trận -
Kassadin 728 Kassadin gặp Akali: 53.7% (khoảng 50.5 đến 56.9) · 728 trận -
Zoe 975 Zoe gặp Akali: 53.6% (khoảng 50.7 đến 56.4) · 975 trận -
Singed 53 Singed gặp Akali: 53.5% (khoảng 47.4 đến 59.6) · 53 trận -
Hwei 1,085 Hwei gặp Akali: 53.5% (khoảng 50.8 đến 56.2) · 1,085 trận -
Vel'Koz 381 Vel'Koz gặp Akali: 53.4% (khoảng 49.4 đến 57.5) · 381 trận -
Zilean 65 Zilean gặp Akali: 53.4% (khoảng 47.4 đến 59.4) · 65 trận -
Twisted Fate 1,420 Twisted Fate gặp Akali: 53.4% (khoảng 50.9 đến 55.8) · 1,420 trận -
Galio 2,089 Galio gặp Akali: 53.2% (khoảng 51.2 đến 55.3) · 2,089 trận -
Mordekaiser 115 Mordekaiser gặp Akali: 53.2% (khoảng 47.6 đến 58.6) · 115 trận -
Renekton 85 Renekton gặp Akali: 53.1% (khoảng 47.4 đến 58.9) · 85 trận -
Sett 69 Sett gặp Akali: 53.0% (khoảng 47.0 đến 58.9) · 69 trận -
Karthus 71 Karthus gặp Akali: 52.9% (khoảng 47.0 đến 58.9) · 71 trận -
Kayle 151 Kayle gặp Akali: 52.8% (khoảng 47.6 đến 58.0) · 151 trận -
Volibear 150 Volibear gặp Akali: 52.7% (khoảng 47.5 đến 57.9) · 150 trận -
Fizz 2,363 Fizz gặp Akali: 52.6% (khoảng 50.6 đến 54.5) · 2,363 trận -
Vladimir 1,342 Vladimir gặp Akali: 52.5% (khoảng 50.0 đến 55.0) · 1,342 trận -
Ziggs 298 Ziggs gặp Akali: 52.5% (khoảng 48.1 đến 56.9) · 298 trận -
Garen 205 Garen gặp Akali: 52.5% (khoảng 47.6 đến 57.3) · 205 trận -
Diana 1,668 Diana gặp Akali: 52.4% (khoảng 50.2 đến 54.7) · 1,668 trận -
Morgana 240 Morgana gặp Akali: 52.4% (khoảng 47.7 đến 57.0) · 240 trận -
Gwen 156 Gwen gặp Akali: 52.4% (khoảng 47.2 đến 57.5) · 156 trận -
Naafiri 475 Naafiri gặp Akali: 52.4% (khoảng 48.6 đến 56.1) · 475 trận -
Smolder 170 Smolder gặp Akali: 52.3% (khoảng 47.2 đến 57.4) · 170 trận -
Gangplank 153 Gangplank gặp Akali: 52.3% (khoảng 47.0 đến 57.5) · 153 trận -
Annie 658 Annie gặp Akali: 52.1% (khoảng 48.8 đến 55.5) · 658 trận -
Cho'Gath 219 Cho'Gath gặp Akali: 52.1% (khoảng 47.4 đến 56.9) · 219 trận -
Yasuo 5,686 Yasuo gặp Akali: 52.1% (khoảng 50.8 đến 53.4) · 5,686 trận -
Ambessa 66 Ambessa gặp Akali: 52.1% (khoảng 46.1 đến 58.0) · 66 trận -
Ezreal 188 Ezreal gặp Akali: 51.9% (khoảng 47.0 đến 56.9) · 188 trận -
Aurora 747 Aurora gặp Akali: 51.9% (khoảng 48.7 đến 55.1) · 747 trận -
Syndra 1,880 Syndra gặp Akali: 51.9% (khoảng 49.7 đến 54.0) · 1,880 trận -
Nunu & Willump 71 Nunu & Willump gặp Akali: 51.8% (khoảng 45.9 đến 57.8) · 71 trận -
Twitch 56 Twitch gặp Akali: 51.8% (khoảng 45.6 đến 57.8) · 56 trận -
Neeko 161 Neeko gặp Akali: 51.6% (khoảng 46.5 đến 56.8) · 161 trận -
Varus 103 Varus gặp Akali: 51.6% (khoảng 46.0 đến 57.2) · 103 trận -
Riven 135 Riven gặp Akali: 51.5% (khoảng 46.1 đến 56.8) · 135 trận -
Malphite 307 Malphite gặp Akali: 51.4% (khoảng 47.0 đến 55.7) · 307 trận -
Dr. Mundo 56 Dr. Mundo gặp Akali: 51.4% (khoảng 45.2 đến 57.5) · 56 trận -
Yorick 68 Yorick gặp Akali: 51.3% (khoảng 45.3 đến 57.3) · 68 trận -
Xerath 1,139 Xerath gặp Akali: 51.3% (khoảng 48.6 đến 53.9) · 1,139 trận -
Kennen 195 Kennen gặp Akali: 51.3% (khoảng 46.3 đến 56.2) · 195 trận -
Caitlyn 96 Caitlyn gặp Akali: 51.2% (khoảng 45.5 đến 56.9) · 96 trận -
Kai'Sa 102 Kai'Sa gặp Akali: 51.1% (khoảng 45.5 đến 56.8) · 102 trận -
Cassiopeia 369 Cassiopeia gặp Akali: 51.0% (khoảng 46.9 đến 55.1) · 369 trận -
Kog'Maw 159 Kog'Maw gặp Akali: 50.8% (khoảng 45.7 đến 56.0) · 159 trận -
Darius 53 Darius gặp Akali: 50.8% (khoảng 44.6 đến 56.9) · 53 trận -
Akshan 707 Akshan gặp Akali: 50.8% (khoảng 47.5 đến 54.0) · 707 trận -
Katarina 2,594 Katarina gặp Akali: 50.6% (khoảng 48.7 đến 52.4) · 2,594 trận -
Brand 414 Brand gặp Akali: 50.6% (khoảng 46.6 đến 54.5) · 414 trận -
Seraphine 62 Seraphine gặp Akali: 50.6% (khoảng 44.5 đến 56.6) · 62 trận -
Zyra 80 Zyra gặp Akali: 50.5% (khoảng 44.7 đến 56.4) · 80 trận -
Jayce 216 Jayce gặp Akali: 50.4% (khoảng 45.6 đến 55.1) · 216 trận -
Miss Fortune 81 Miss Fortune gặp Akali: 50.4% (khoảng 44.5 đến 56.2) · 81 trận -
Ashe 75 Ashe gặp Akali: 50.4% (khoảng 44.5 đến 56.3) · 75 trận -
Ekko 1,956 Ekko gặp Akali: 50.2% (khoảng 48.1 đến 52.3) · 1,956 trận
Thua Akali tỉ lệ thắng
-
Viktor 2,130 Viktor gặp Akali: 45.6% (khoảng 43.6 đến 47.7) · 2,130 trận -
Irelia 1,315 Irelia gặp Akali: 46.5% (khoảng 44.0 đến 49.0) · 1,315 trận -
Mel 1,340 Mel gặp Akali: 46.8% (khoảng 44.3 đến 49.3) · 1,340 trận -
Lucian 150 Lucian gặp Akali: 47.3% (khoảng 42.1 đến 52.5) · 150 trận -
Locke 2,443 Locke gặp Akali: 47.5% (khoảng 45.6 đến 49.4) · 2,443 trận -
Tristana 251 Tristana gặp Akali: 47.8% (khoảng 43.2 đến 52.4) · 251 trận -
Jhin 73 Jhin gặp Akali: 48.2% (khoảng 42.3 đến 54.1) · 73 trận -
Tryndamere 137 Tryndamere gặp Akali: 48.5% (khoảng 43.2 đến 53.8) · 137 trận -
Qiyana 1,074 Qiyana gặp Akali: 48.5% (khoảng 45.8 đến 51.3) · 1,074 trận -
Teemo 147 Teemo gặp Akali: 49.1% (khoảng 43.9 đến 54.4) · 147 trận -
Azir 633 Azir gặp Akali: 49.2% (khoảng 45.8 đến 52.5) · 633 trận -
Ryze 756 Ryze gặp Akali: 49.4% (khoảng 46.3 đến 52.6) · 756 trận -
Anivia 543 Anivia gặp Akali: 49.6% (khoảng 46.0 đến 53.2) · 543 trận -
Orianna 1,114 Orianna gặp Akali: 49.7% (khoảng 47.0 đến 52.4) · 1,114 trận -
Sylas 2,909 Sylas gặp Akali: 49.8% (khoảng 48.0 đến 51.5) · 2,909 trận -
Corki 82 Corki gặp Akali: 49.8% (khoảng 44.0 đến 55.6) · 82 trận -
Zed 3,344 Zed gặp Akali: 50.0% (khoảng 48.3 đến 51.6) · 3,344 trận -
Yone 5,264 Yone gặp Akali: 50.0% (khoảng 48.7 đến 51.3) · 5,264 trận -
Sion 245 Sion gặp Akali: 50.0% (khoảng 45.4 đến 54.6) · 245 trận -
Xin Zhao 51 Xin Zhao gặp Akali: 50.0% (khoảng 43.8 đến 56.2) · 51 trận
Thắng đường trước Akali vàng ở phút 15
-
Naafiri 416 Naafiri gặp Akali ở phút 15: +520 vàng (khoảng 383 đến 658) · 416 trận -
Irelia 1,128 Irelia gặp Akali ở phút 15: +495 vàng (khoảng 387 đến 603) · 1,128 trận -
Talon 540 Talon gặp Akali ở phút 15: +463 vàng (khoảng 329 đến 596) · 540 trận -
Mel 1,125 Mel gặp Akali ở phút 15: +389 vàng (khoảng 313 đến 466) · 1,125 trận -
Diana 1,419 Diana gặp Akali ở phút 15: +382 vàng (khoảng 303 đến 461) · 1,419 trận -
Zed 2,882 Zed gặp Akali ở phút 15: +371 vàng (khoảng 318 đến 424) · 2,882 trận -
Pantheon 583 Pantheon gặp Akali ở phút 15: +307 vàng (khoảng 180 đến 434) · 583 trận -
Akshan 609 Akshan gặp Akali ở phút 15: +276 vàng (khoảng 153 đến 398) · 609 trận -
Zoe 834 Zoe gặp Akali ở phút 15: +237 vàng (khoảng 142 đến 331) · 834 trận -
Twisted Fate 1,229 Twisted Fate gặp Akali ở phút 15: +230 vàng (khoảng 155 đến 305) · 1,229 trận -
Lissandra 1,673 Lissandra gặp Akali ở phút 15: +225 vàng (khoảng 159 đến 290) · 1,673 trận -
Qiyana 905 Qiyana gặp Akali ở phút 15: +223 vàng (khoảng 120 đến 327) · 905 trận -
Vel'Koz 335 Vel'Koz gặp Akali ở phút 15: +220 vàng (khoảng 81 đến 358) · 335 trận -
LeBlanc 1,540 LeBlanc gặp Akali ở phút 15: +202 vàng (khoảng 132 đến 271) · 1,540 trận -
Vex 1,629 Vex gặp Akali ở phút 15: +186 vàng (khoảng 120 đến 252) · 1,629 trận -
Malzahar 2,061 Malzahar gặp Akali ở phút 15: +159 vàng (khoảng 107 đến 211) · 2,061 trận -
Lux 1,617 Lux gặp Akali ở phút 15: +140 vàng (khoảng 75 đến 204) · 1,617 trận -
Syndra 1,605 Syndra gặp Akali ở phút 15: +42 vàng (khoảng -20 đến 104) · 1,605 trận -
Aurora 621 Aurora gặp Akali ở phút 15: +36 vàng (khoảng -68 đến 139) · 621 trận -
Yasuo 4,830 Yasuo gặp Akali ở phút 15: +23 vàng (khoảng -23 đến 70) · 4,830 trận
Thắng Akali tỉ lệ thắng
-
Kayle 294 Kayle gặp Akali: 55.0% (khoảng 50.6 đến 59.4) · 294 trận -
Sion 444 Sion gặp Akali: 54.8% (khoảng 50.9 đến 58.6) · 444 trận -
Garen 1,016 Garen gặp Akali: 54.6% (khoảng 51.8 đến 57.4) · 1,016 trận -
Camille 301 Camille gặp Akali: 54.2% (khoảng 49.9 đến 58.6) · 301 trận -
Fiora 462 Fiora gặp Akali: 54.0% (khoảng 50.2 đến 57.8) · 462 trận -
Malphite 939 Malphite gặp Akali: 54.0% (khoảng 51.1 đến 56.9) · 939 trận -
Kayn 57 Kayn gặp Akali: 53.9% (khoảng 47.8 đến 60.0) · 57 trận -
Nasus 673 Nasus gặp Akali: 53.9% (khoảng 50.6 đến 57.2) · 673 trận -
Malzahar 124 Malzahar gặp Akali: 53.9% (khoảng 48.5 đến 59.3) · 124 trận -
Renekton 736 Renekton gặp Akali: 53.7% (khoảng 50.5 đến 56.9) · 736 trận -
Dr. Mundo 472 Dr. Mundo gặp Akali: 53.5% (khoảng 49.7 đến 57.3) · 472 trận -
Vayne 178 Vayne gặp Akali: 53.3% (khoảng 48.3 đến 58.4) · 178 trận -
Yasuo 725 Yasuo gặp Akali: 53.3% (khoảng 50.0 đến 56.5) · 725 trận -
Pantheon 616 Pantheon gặp Akali: 52.8% (khoảng 49.3 đến 56.2) · 616 trận -
Kennen 252 Kennen gặp Akali: 52.6% (khoảng 48.0 đến 57.2) · 252 trận -
Illaoi 353 Illaoi gặp Akali: 52.6% (khoảng 48.4 đến 56.7) · 353 trận -
Sett 1,030 Sett gặp Akali: 52.5% (khoảng 49.7 đến 55.3) · 1,030 trận -
Lissandra 87 Lissandra gặp Akali: 52.5% (khoảng 46.7 đến 58.2) · 87 trận -
Maokai 51 Maokai gặp Akali: 52.4% (khoảng 46.3 đến 58.6) · 51 trận -
Riven 268 Riven gặp Akali: 52.3% (khoảng 47.7 đến 56.8) · 268 trận -
Warwick 165 Warwick gặp Akali: 52.2% (khoảng 47.1 đến 57.3) · 165 trận -
Shen 399 Shen gặp Akali: 52.2% (khoảng 48.2 đến 56.2) · 399 trận -
Galio 164 Galio gặp Akali: 52.1% (khoảng 47.0 đến 57.2) · 164 trận -
Tahm Kench 291 Tahm Kench gặp Akali: 52.1% (khoảng 47.6 đến 56.5) · 291 trận -
Singed 229 Singed gặp Akali: 51.9% (khoảng 47.2 đến 56.6) · 229 trận -
Cho'Gath 446 Cho'Gath gặp Akali: 51.8% (khoảng 48.0 đến 55.6) · 446 trận -
Rumble 170 Rumble gặp Akali: 51.8% (khoảng 46.7 đến 56.9) · 170 trận -
Heimerdinger 265 Heimerdinger gặp Akali: 51.8% (khoảng 47.2 đến 56.3) · 265 trận -
Aatrox 647 Aatrox gặp Akali: 51.7% (khoảng 48.3 đến 55.0) · 647 trận -
Naafiri 61 Naafiri gặp Akali: 51.6% (khoảng 45.5 đến 57.6) · 61 trận -
Zed 110 Zed gặp Akali: 51.5% (khoảng 45.9 đến 57.0) · 110 trận -
Ryze 79 Ryze gặp Akali: 51.5% (khoảng 45.6 đến 57.3) · 79 trận -
K'Sante 250 K'Sante gặp Akali: 51.5% (khoảng 46.9 đến 56.1) · 250 trận -
Aurora 62 Aurora gặp Akali: 51.4% (khoảng 45.3 đến 57.4) · 62 trận -
Tryndamere 506 Tryndamere gặp Akali: 51.4% (khoảng 47.7 đến 55.0) · 506 trận -
Sylas 181 Sylas gặp Akali: 51.4% (khoảng 46.3 đến 56.4) · 181 trận -
Ornn 368 Ornn gặp Akali: 51.3% (khoảng 47.2 đến 55.4) · 368 trận -
Swain 76 Swain gặp Akali: 51.3% (khoảng 45.4 đến 57.2) · 76 trận -
Diana 55 Diana gặp Akali: 51.2% (khoảng 45.1 đến 57.3) · 55 trận -
Yorick 393 Yorick gặp Akali: 51.2% (khoảng 47.2 đến 55.2) · 393 trận -
Master Yi 73 Master Yi gặp Akali: 51.1% (khoảng 45.2 đến 57.0) · 73 trận -
Irelia 588 Irelia gặp Akali: 51.1% (khoảng 47.6 đến 54.6) · 588 trận -
Gangplank 494 Gangplank gặp Akali: 51.1% (khoảng 47.4 đến 54.8) · 494 trận -
Poppy 95 Poppy gặp Akali: 51.1% (khoảng 45.4 đến 56.8) · 95 trận -
Urgot 301 Urgot gặp Akali: 51.0% (khoảng 46.6 đến 55.4) · 301 trận -
Udyr 64 Udyr gặp Akali: 51.0% (khoảng 45.0 đến 57.0) · 64 trận -
Teemo 1,196 Teemo gặp Akali: 51.0% (khoảng 48.4 đến 53.6) · 1,196 trận -
Ngộ Không 93 Ngộ Không gặp Akali: 50.7% (khoảng 45.0 đến 56.4) · 93 trận -
Darius 1,061 Darius gặp Akali: 50.7% (khoảng 48.0 đến 53.5) · 1,061 trận -
Cassiopeia 52 Cassiopeia gặp Akali: 50.6% (khoảng 44.5 đến 56.8) · 52 trận -
Gnar 314 Gnar gặp Akali: 50.5% (khoảng 46.2 đến 54.8) · 314 trận -
Quinn 118 Quinn gặp Akali: 50.5% (khoảng 45.0 đến 56.0) · 118 trận -
Gragas 249 Gragas gặp Akali: 50.3% (khoảng 45.6 đến 54.9) · 249 trận -
Varus 132 Varus gặp Akali: 50.2% (khoảng 44.8 đến 55.6) · 132 trận -
Ekko 63 Ekko gặp Akali: 50.0% (khoảng 44.0 đến 56.1) · 63 trận -
Brand 55 Brand gặp Akali: 50.0% (khoảng 43.9 đến 56.2) · 55 trận -
Kled 179 Kled gặp Akali: 50.0% (khoảng 45.0 đến 55.1) · 179 trận -
Vladimir 161 Vladimir gặp Akali: 50.0% (khoảng 44.9 đến 55.2) · 161 trận -
Jax 849 Jax gặp Akali: 50.0% (khoảng 47.0 đến 53.0) · 849 trận
Thua Akali tỉ lệ thắng
-
Trundle 270 Trundle gặp Akali: 46.9% (khoảng 42.5 đến 51.5) · 270 trận -
Olaf 337 Olaf gặp Akali: 47.6% (khoảng 43.4 đến 51.8) · 337 trận -
Ambessa 338 Ambessa gặp Akali: 47.9% (khoảng 43.7 đến 52.1) · 338 trận -
Mordekaiser 990 Mordekaiser gặp Akali: 48.0% (khoảng 45.2 đến 50.9) · 990 trận -
Zaahen 294 Zaahen gặp Akali: 48.1% (khoảng 43.7 đến 52.5) · 294 trận -
Smolder 54 Smolder gặp Akali: 48.3% (khoảng 42.2 đến 54.4) · 54 trận -
Gwen 266 Gwen gặp Akali: 48.4% (khoảng 43.9 đến 53.0) · 266 trận -
Yone 1,882 Yone gặp Akali: 48.5% (khoảng 46.4 đến 50.7) · 1,882 trận -
Jayce 519 Jayce gặp Akali: 48.9% (khoảng 45.3 đến 52.6) · 519 trận -
Volibear 648 Volibear gặp Akali: 49.7% (khoảng 46.4 đến 53.1) · 648 trận -
Corki 56 Corki gặp Akali: 49.9% (khoảng 43.8 đến 56.0) · 56 trận -
Anivia 80 Anivia gặp Akali: 49.9% (khoảng 44.0 đến 55.7) · 80 trận
Thắng đường trước Akali vàng ở phút 15
-
Irelia 496 Irelia gặp Akali ở phút 15: +732 vàng (khoảng 535 đến 928) · 496 trận -
Illaoi 296 Illaoi gặp Akali ở phút 15: +601 vàng (khoảng 405 đến 796) · 296 trận -
Sion 385 Sion gặp Akali ở phút 15: +504 vàng (khoảng 375 đến 632) · 385 trận -
Gangplank 420 Gangplank gặp Akali ở phút 15: +465 vàng (khoảng 300 đến 631) · 420 trận -
Yorick 342 Yorick gặp Akali ở phút 15: +357 vàng (khoảng 180 đến 535) · 342 trận -
Renekton 610 Renekton gặp Akali ở phút 15: +265 vàng (khoảng 122 đến 408) · 610 trận -
Jayce 461 Jayce gặp Akali ở phút 15: +251 vàng (khoảng 97 đến 404) · 461 trận -
Tryndamere 430 Tryndamere gặp Akali ở phút 15: +241 vàng (khoảng 44 đến 437) · 430 trận -
Aatrox 566 Aatrox gặp Akali ở phút 15: +155 vàng (khoảng 4 đến 306) · 566 trận -
Pantheon 541 Pantheon gặp Akali ở phút 15: +111 vàng (khoảng -23 đến 245) · 541 trận -
Mordekaiser 837 Mordekaiser gặp Akali ở phút 15: +74 vàng (khoảng -39 đến 188) · 837 trận -
Fiora 401 Fiora gặp Akali ở phút 15: +1 vàng (khoảng -179 đến 180) · 401 trận