Liên Minh Huyền Thoại Counter Pantheon
Thắng Pantheon tỉ lệ thắng
-
Soraka 1,437 Soraka gặp Pantheon: 56.3% (khoảng 53.9 đến 58.7) · 1,437 trận -
Maokai 823 Maokai gặp Pantheon: 55.7% (khoảng 52.6 đến 58.7) · 823 trận -
Taric 477 Taric gặp Pantheon: 55.6% (khoảng 51.9 đến 59.4) · 477 trận -
Milio 1,553 Milio gặp Pantheon: 55.5% (khoảng 53.2 đến 57.8) · 1,553 trận -
Braum 1,638 Braum gặp Pantheon: 54.8% (khoảng 52.5 đến 57.1) · 1,638 trận -
Rell 1,124 Rell gặp Pantheon: 54.6% (khoảng 51.9 đến 57.3) · 1,124 trận -
Leona 3,645 Leona gặp Pantheon: 54.6% (khoảng 53.0 đến 56.1) · 3,645 trận -
Amumu 297 Amumu gặp Pantheon: 54.5% (khoảng 50.1 đến 58.8) · 297 trận -
Taliyah 50 Taliyah gặp Pantheon: 53.9% (khoảng 47.7 đến 60.0) · 50 trận -
Rakan 1,029 Rakan gặp Pantheon: 53.8% (khoảng 51.0 đến 56.6) · 1,029 trận -
Shen 422 Shen gặp Pantheon: 53.8% (khoảng 49.9 đến 57.7) · 422 trận -
Renata Glasc 455 Renata Glasc gặp Pantheon: 53.7% (khoảng 49.9 đến 57.5) · 455 trận -
Janna 990 Janna gặp Pantheon: 53.6% (khoảng 50.8 đến 56.4) · 990 trận -
Thresh 4,747 Thresh gặp Pantheon: 53.1% (khoảng 51.7 đến 54.5) · 4,747 trận -
Zac 101 Zac gặp Pantheon: 53.1% (khoảng 47.4 đến 58.7) · 101 trận -
Seraphine 3,665 Seraphine gặp Pantheon: 53.0% (khoảng 51.5 đến 54.6) · 3,665 trận -
Hwei 303 Hwei gặp Pantheon: 52.8% (khoảng 48.5 đến 57.2) · 303 trận -
Brand 1,878 Brand gặp Pantheon: 52.8% (khoảng 50.6 đến 54.9) · 1,878 trận -
Camille 418 Camille gặp Pantheon: 52.7% (khoảng 48.8 đến 56.6) · 418 trận -
Fizz 58 Fizz gặp Pantheon: 52.6% (khoảng 46.5 đến 58.7) · 58 trận -
Elise 149 Elise gặp Pantheon: 52.4% (khoảng 47.1 đến 57.6) · 149 trận -
Nami 2,115 Nami gặp Pantheon: 52.3% (khoảng 50.2 đến 54.3) · 2,115 trận -
Zilean 716 Zilean gặp Pantheon: 52.3% (khoảng 49.0 đến 55.5) · 716 trận -
Vex 56 Vex gặp Pantheon: 52.2% (khoảng 46.1 đến 58.3) · 56 trận -
Annie 93 Annie gặp Pantheon: 52.1% (khoảng 46.4 đến 57.8) · 93 trận -
Blitzcrank 3,126 Blitzcrank gặp Pantheon: 52.1% (khoảng 50.4 đến 53.8) · 3,126 trận -
Nidalee 105 Nidalee gặp Pantheon: 52.0% (khoảng 46.4 đến 57.6) · 105 trận -
Alistar 1,655 Alistar gặp Pantheon: 52.0% (khoảng 49.7 đến 54.3) · 1,655 trận -
Xerath 1,579 Xerath gặp Pantheon: 52.0% (khoảng 49.7 đến 54.3) · 1,579 trận -
Ornn 54 Ornn gặp Pantheon: 51.9% (khoảng 45.7 đến 58.0) · 54 trận -
Singed 54 Singed gặp Pantheon: 51.9% (khoảng 45.7 đến 58.0) · 54 trận -
Ivern 60 Ivern gặp Pantheon: 51.8% (khoảng 45.8 đến 57.9) · 60 trận -
Karma 1,570 Karma gặp Pantheon: 51.8% (khoảng 49.5 đến 54.1) · 1,570 trận -
Lulu 2,761 Lulu gặp Pantheon: 51.8% (khoảng 50.0 đến 53.6) · 2,761 trận -
Poppy 920 Poppy gặp Pantheon: 51.7% (khoảng 48.8 đến 54.6) · 920 trận -
Sona 740 Sona gặp Pantheon: 51.7% (khoảng 48.5 đến 54.9) · 740 trận -
Tahm Kench 1,826 Tahm Kench gặp Pantheon: 51.6% (khoảng 49.4 đến 53.7) · 1,826 trận -
Ziggs 141 Ziggs gặp Pantheon: 51.5% (khoảng 46.2 đến 56.8) · 141 trận -
Swain 2,234 Swain gặp Pantheon: 51.5% (khoảng 49.5 đến 53.5) · 2,234 trận -
Ahri 101 Ahri gặp Pantheon: 51.4% (khoảng 45.8 đến 57.0) · 101 trận -
Jax 76 Jax gặp Pantheon: 51.4% (khoảng 45.5 đến 57.2) · 76 trận -
Sion 164 Sion gặp Pantheon: 51.3% (khoảng 46.2 đến 56.4) · 164 trận -
Morgana 3,127 Morgana gặp Pantheon: 51.3% (khoảng 49.6 đến 53.0) · 3,127 trận -
Cho'Gath 215 Cho'Gath gặp Pantheon: 51.3% (khoảng 46.5 đến 56.1) · 215 trận -
Fiddlesticks 159 Fiddlesticks gặp Pantheon: 51.2% (khoảng 46.0 đến 56.3) · 159 trận -
Briar 52 Briar gặp Pantheon: 51.1% (khoảng 44.9 đến 57.2) · 52 trận -
Vi 54 Vi gặp Pantheon: 51.1% (khoảng 44.9 đến 57.2) · 54 trận -
Teemo 470 Teemo gặp Pantheon: 51.0% (khoảng 47.2 đến 54.8) · 470 trận -
Zyra 1,334 Zyra gặp Pantheon: 50.9% (khoảng 48.4 đến 53.4) · 1,334 trận -
Aurelion Sol 59 Aurelion Sol gặp Pantheon: 50.9% (khoảng 44.8 đến 56.9) · 59 trận -
Nunu & Willump 63 Nunu & Willump gặp Pantheon: 50.9% (khoảng 44.8 đến 56.9) · 63 trận -
Vel'Koz 1,357 Vel'Koz gặp Pantheon: 50.7% (khoảng 48.2 đến 53.2) · 1,357 trận -
Gragas 119 Gragas gặp Pantheon: 50.7% (khoảng 45.2 đến 56.2) · 119 trận -
Syndra 78 Syndra gặp Pantheon: 50.6% (khoảng 44.8 đến 56.5) · 78 trận -
Senna 2,130 Senna gặp Pantheon: 50.5% (khoảng 48.5 đến 52.5) · 2,130 trận -
Trundle 57 Trundle gặp Pantheon: 50.5% (khoảng 44.4 đến 56.6) · 57 trận -
Nautilus 4,176 Nautilus gặp Pantheon: 50.5% (khoảng 49.0 đến 51.9) · 4,176 trận -
LeBlanc 321 LeBlanc gặp Pantheon: 50.4% (khoảng 46.1 đến 54.7) · 321 trận -
Malphite 687 Malphite gặp Pantheon: 50.4% (khoảng 47.1 đến 53.6) · 687 trận -
Sett 199 Sett gặp Pantheon: 50.3% (khoảng 45.4 đến 55.2) · 199 trận -
Bard 918 Bard gặp Pantheon: 50.2% (khoảng 47.2 đến 53.1) · 918 trận
Thua Pantheon tỉ lệ thắng
-
Lee Sin 190 Lee Sin gặp Pantheon: 44.5% (khoảng 39.6 đến 49.5) · 190 trận -
Miss Fortune 315 Miss Fortune gặp Pantheon: 45.8% (khoảng 41.5 đến 50.1) · 315 trận -
Anivia 213 Anivia gặp Pantheon: 46.4% (khoảng 41.6 đến 51.2) · 213 trận -
Zed 88 Zed gặp Pantheon: 46.4% (khoảng 40.7 đến 52.2) · 88 trận -
Twitch 243 Twitch gặp Pantheon: 46.7% (khoảng 42.0 đến 51.3) · 243 trận -
Yasuo 93 Yasuo gặp Pantheon: 46.7% (khoảng 41.0 đến 52.4) · 93 trận -
Zoe 264 Zoe gặp Pantheon: 46.9% (khoảng 42.4 đến 51.5) · 264 trận -
Mel 872 Mel gặp Pantheon: 47.0% (khoảng 44.0 đến 50.0) · 872 trận -
Yone 60 Yone gặp Pantheon: 47.2% (khoảng 41.2 đến 53.3) · 60 trận -
Heimerdinger 88 Heimerdinger gặp Pantheon: 47.8% (khoảng 42.1 đến 53.6) · 88 trận -
Ekko 69 Ekko gặp Pantheon: 47.9% (khoảng 41.9 đến 53.8) · 69 trận -
Locke 64 Locke gặp Pantheon: 48.0% (khoảng 42.0 đến 54.0) · 64 trận -
Jarvan IV 149 Jarvan IV gặp Pantheon: 48.1% (khoảng 42.8 đến 53.3) · 149 trận -
Sejuani 51 Sejuani gặp Pantheon: 48.1% (khoảng 42.0 đến 54.3) · 51 trận -
Twisted Fate 96 Twisted Fate gặp Pantheon: 48.2% (khoảng 42.6 đến 53.9) · 96 trận -
Veigar 355 Veigar gặp Pantheon: 48.2% (khoảng 44.1 đến 52.4) · 355 trận -
Ezreal 104 Ezreal gặp Pantheon: 48.3% (khoảng 42.7 đến 53.9) · 104 trận -
Master Yi 60 Master Yi gặp Pantheon: 48.4% (khoảng 42.3 đến 54.4) · 60 trận -
Shaco 524 Shaco gặp Pantheon: 48.4% (khoảng 44.8 đến 52.1) · 524 trận -
Ashe 597 Ashe gặp Pantheon: 48.6% (khoảng 45.2 đến 52.1) · 597 trận -
Yuumi 2,267 Yuumi gặp Pantheon: 49.0% (khoảng 47.0 đến 51.0) · 2,267 trận -
Malzahar 87 Malzahar gặp Pantheon: 49.4% (khoảng 43.6 đến 55.2) · 87 trận -
Pyke 3,381 Pyke gặp Pantheon: 49.5% (khoảng 47.9 đến 51.2) · 3,381 trận -
Lux 5,964 Lux gặp Pantheon: 49.5% (khoảng 48.3 đến 50.8) · 5,964 trận -
Lissandra 82 Lissandra gặp Pantheon: 49.5% (khoảng 43.7 đến 55.4) · 82 trận -
Sylas 533 Sylas gặp Pantheon: 49.8% (khoảng 46.1 đến 53.4) · 533 trận -
Galio 404 Galio gặp Pantheon: 49.8% (khoảng 45.8 đến 53.8) · 404 trận -
Neeko 838 Neeko gặp Pantheon: 49.9% (khoảng 46.8 đến 52.9) · 838 trận -
Darius 52 Darius gặp Pantheon: 49.9% (khoảng 43.7 đến 56.0) · 52 trận
Thắng đường trước Pantheon vàng ở phút 15
Thắng Pantheon tỉ lệ thắng
-
Heimerdinger 593 Heimerdinger gặp Pantheon: 56.8% (khoảng 53.3 đến 60.2) · 593 trận -
Dr. Mundo 1,263 Dr. Mundo gặp Pantheon: 56.4% (khoảng 53.8 đến 58.9) · 1,263 trận -
Malphite 2,493 Malphite gặp Pantheon: 56.0% (khoảng 54.1 đến 57.9) · 2,493 trận -
Naafiri 110 Naafiri gặp Pantheon: 55.3% (khoảng 49.7 đến 60.8) · 110 trận -
Ornn 843 Ornn gặp Pantheon: 55.3% (khoảng 52.2 đến 58.3) · 843 trận -
Sion 1,117 Sion gặp Pantheon: 55.0% (khoảng 52.3 đến 57.7) · 1,117 trận -
Fiddlesticks 104 Fiddlesticks gặp Pantheon: 54.7% (khoảng 49.1 đến 60.3) · 104 trận -
Zed 194 Zed gặp Pantheon: 54.7% (khoảng 49.7 đến 59.5) · 194 trận -
Urgot 851 Urgot gặp Pantheon: 54.5% (khoảng 51.4 đến 57.5) · 851 trận -
Rengar 88 Rengar gặp Pantheon: 54.3% (khoảng 48.5 đến 60.0) · 88 trận -
Maokai 121 Maokai gặp Pantheon: 54.0% (khoảng 48.5 đến 59.4) · 121 trận -
Cho'Gath 947 Cho'Gath gặp Pantheon: 54.0% (khoảng 51.1 đến 56.9) · 947 trận -
Ahri 86 Ahri gặp Pantheon: 54.0% (khoảng 48.2 đến 59.7) · 86 trận -
Tahm Kench 757 Tahm Kench gặp Pantheon: 53.6% (khoảng 50.5 đến 56.8) · 757 trận -
Mordekaiser 2,382 Mordekaiser gặp Pantheon: 53.6% (khoảng 51.7 đến 55.5) · 2,382 trận -
Kog'Maw 57 Kog'Maw gặp Pantheon: 53.5% (khoảng 47.3 đến 59.5) · 57 trận -
Udyr 119 Udyr gặp Pantheon: 53.4% (khoảng 47.9 đến 58.9) · 119 trận -
Illaoi 1,056 Illaoi gặp Pantheon: 53.3% (khoảng 50.5 đến 56.0) · 1,056 trận -
Yorick 1,192 Yorick gặp Pantheon: 53.3% (khoảng 50.6 đến 55.9) · 1,192 trận -
Irelia 1,269 Irelia gặp Pantheon: 53.2% (khoảng 50.6 đến 55.7) · 1,269 trận -
Varus 222 Varus gặp Pantheon: 53.2% (khoảng 48.4 đến 57.9) · 222 trận -
Gangplank 1,301 Gangplank gặp Pantheon: 53.1% (khoảng 50.6 đến 55.6) · 1,301 trận -
Morgana 53 Morgana gặp Pantheon: 53.1% (khoảng 47.0 đến 59.2) · 53 trận -
Ngộ Không 260 Ngộ Không gặp Pantheon: 52.9% (khoảng 48.3 đến 57.5) · 260 trận -
Warwick 387 Warwick gặp Pantheon: 52.9% (khoảng 48.8 đến 56.9) · 387 trận -
Rumble 424 Rumble gặp Pantheon: 52.8% (khoảng 48.9 đến 56.7) · 424 trận -
Nasus 1,493 Nasus gặp Pantheon: 52.6% (khoảng 50.2 đến 55.0) · 1,493 trận -
Vladimir 335 Vladimir gặp Pantheon: 52.6% (khoảng 48.4 đến 56.8) · 335 trận -
Kayle 653 Kayle gặp Pantheon: 52.6% (khoảng 49.2 đến 55.9) · 653 trận -
Garen 2,442 Garen gặp Pantheon: 52.5% (khoảng 50.6 đến 54.4) · 2,442 trận -
Sylas 269 Sylas gặp Pantheon: 52.3% (khoảng 47.8 đến 56.8) · 269 trận -
Briar 101 Briar gặp Pantheon: 52.3% (khoảng 46.6 đến 57.9) · 101 trận -
Malzahar 191 Malzahar gặp Pantheon: 52.3% (khoảng 47.3 đến 57.2) · 191 trận -
Singed 539 Singed gặp Pantheon: 52.1% (khoảng 48.5 đến 55.7) · 539 trận -
Shaco 64 Shaco gặp Pantheon: 52.0% (khoảng 46.0 đến 58.0) · 64 trận -
Kennen 576 Kennen gặp Pantheon: 51.9% (khoảng 48.3 đến 55.4) · 576 trận -
Swain 160 Swain gặp Pantheon: 51.8% (khoảng 46.6 đến 56.9) · 160 trận -
Viktor 95 Viktor gặp Pantheon: 51.6% (khoảng 46.0 đến 57.3) · 95 trận -
Kled 458 Kled gặp Pantheon: 51.6% (khoảng 47.8 đến 55.4) · 458 trận -
Lissandra 123 Lissandra gặp Pantheon: 51.5% (khoảng 46.1 đến 56.9) · 123 trận -
Teemo 2,364 Teemo gặp Pantheon: 51.5% (khoảng 49.6 đến 53.4) · 2,364 trận -
Camille 960 Camille gặp Pantheon: 51.5% (khoảng 48.6 đến 54.4) · 960 trận -
Sett 3,241 Sett gặp Pantheon: 51.5% (khoảng 49.8 đến 53.1) · 3,241 trận -
Cassiopeia 114 Cassiopeia gặp Pantheon: 51.4% (khoảng 45.9 đến 56.9) · 114 trận -
Karma 74 Karma gặp Pantheon: 51.2% (khoảng 45.3 đến 57.1) · 74 trận -
Jhin 57 Jhin gặp Pantheon: 51.1% (khoảng 45.0 đến 57.2) · 57 trận -
Qiyana 56 Qiyana gặp Pantheon: 50.9% (khoảng 44.8 đến 57.0) · 56 trận -
Trundle 648 Trundle gặp Pantheon: 50.9% (khoảng 47.5 đến 54.2) · 648 trận -
Gnar 816 Gnar gặp Pantheon: 50.8% (khoảng 47.8 đến 53.9) · 816 trận -
Gragas 685 Gragas gặp Pantheon: 50.8% (khoảng 47.5 đến 54.1) · 685 trận -
Tryndamere 1,073 Tryndamere gặp Pantheon: 50.7% (khoảng 48.0 đến 53.4) · 1,073 trận -
Veigar 69 Veigar gặp Pantheon: 50.7% (khoảng 44.7 đến 56.6) · 69 trận -
Shen 1,122 Shen gặp Pantheon: 50.6% (khoảng 47.9 đến 53.3) · 1,122 trận -
Fiora 1,223 Fiora gặp Pantheon: 50.6% (khoảng 48.0 đến 53.2) · 1,223 trận -
Renekton 1,730 Renekton gặp Pantheon: 50.4% (khoảng 48.2 đến 52.7) · 1,730 trận -
Ryze 148 Ryze gặp Pantheon: 50.4% (khoảng 45.1 đến 55.6) · 148 trận -
Sejuani 59 Sejuani gặp Pantheon: 50.3% (khoảng 44.3 đến 56.4) · 59 trận -
Galio 69 Galio gặp Pantheon: 50.3% (khoảng 44.4 đến 56.3) · 69 trận -
Xin Zhao 77 Xin Zhao gặp Pantheon: 50.3% (khoảng 44.4 đến 56.2) · 77 trận
Thua Pantheon tỉ lệ thắng
-
Vayne 370 Vayne gặp Pantheon: 46.4% (khoảng 42.3 đến 50.5) · 370 trận -
Jayce 1,542 Jayce gặp Pantheon: 46.5% (khoảng 44.1 đến 48.8) · 1,542 trận -
Smolder 134 Smolder gặp Pantheon: 46.5% (khoảng 41.2 đến 51.9) · 134 trận -
Riven 683 Riven gặp Pantheon: 46.6% (khoảng 43.3 đến 49.9) · 683 trận -
Locke 56 Locke gặp Pantheon: 46.6% (khoảng 40.6 đến 52.8) · 56 trận -
Master Yi 248 Master Yi gặp Pantheon: 47.0% (khoảng 42.4 đến 51.6) · 248 trận -
Lee Sin 72 Lee Sin gặp Pantheon: 47.2% (khoảng 41.3 đến 53.1) · 72 trận -
Caitlyn 70 Caitlyn gặp Pantheon: 47.5% (khoảng 41.6 đến 53.5) · 70 trận -
Tristana 59 Tristana gặp Pantheon: 47.6% (khoảng 41.6 đến 53.7) · 59 trận -
Ekko 87 Ekko gặp Pantheon: 47.9% (khoảng 42.1 đến 53.6) · 87 trận -
Jax 2,073 Jax gặp Pantheon: 48.1% (khoảng 46.0 đến 50.2) · 2,073 trận -
Aatrox 2,162 Aatrox gặp Pantheon: 48.6% (khoảng 46.6 đến 50.6) · 2,162 trận -
Gwen 664 Gwen gặp Pantheon: 48.6% (khoảng 45.3 đến 52.0) · 664 trận -
Akali 1,181 Akali gặp Pantheon: 48.8% (khoảng 46.1 đến 51.4) · 1,181 trận -
Yone 3,801 Yone gặp Pantheon: 48.8% (khoảng 47.2 đến 50.3) · 3,801 trận -
Anivia 178 Anivia gặp Pantheon: 48.8% (khoảng 43.8 đến 53.8) · 178 trận -
Kayn 138 Kayn gặp Pantheon: 48.9% (khoảng 43.6 đến 54.3) · 138 trận -
K'Sante 920 K'Sante gặp Pantheon: 49.1% (khoảng 46.2 đến 52.1) · 920 trận -
Kai'Sa 61 Kai'Sa gặp Pantheon: 49.2% (khoảng 43.1 đến 55.2) · 61 trận -
Ambessa 874 Ambessa gặp Pantheon: 49.2% (khoảng 46.2 đến 52.2) · 874 trận -
Kalista 128 Kalista gặp Pantheon: 49.2% (khoảng 43.8 đến 54.6) · 128 trận -
Quinn 316 Quinn gặp Pantheon: 49.3% (khoảng 45.0 đến 53.6) · 316 trận -
Darius 3,060 Darius gặp Pantheon: 49.3% (khoảng 47.6 đến 51.0) · 3,060 trận -
Twisted Fate 80 Twisted Fate gặp Pantheon: 49.4% (khoảng 43.6 đến 55.3) · 80 trận -
Volibear 1,608 Volibear gặp Pantheon: 49.6% (khoảng 47.3 đến 51.9) · 1,608 trận -
Zaahen 795 Zaahen gặp Pantheon: 49.6% (khoảng 46.5 đến 52.7) · 795 trận -
Yasuo 1,493 Yasuo gặp Pantheon: 49.8% (khoảng 47.4 đến 52.1) · 1,493 trận -
Shyvana 64 Shyvana gặp Pantheon: 49.8% (khoảng 43.8 đến 55.8) · 64 trận -
Brand 142 Brand gặp Pantheon: 49.8% (khoảng 44.5 đến 55.1) · 142 trận -
Corki 128 Corki gặp Pantheon: 49.8% (khoảng 44.4 đến 55.2) · 128 trận -
Olaf 814 Olaf gặp Pantheon: 49.8% (khoảng 46.8 đến 52.9) · 814 trận -
Ashe 75 Ashe gặp Pantheon: 50.0% (khoảng 44.1 đến 55.9) · 75 trận -
Diana 75 Diana gặp Pantheon: 50.0% (khoảng 44.1 đến 55.9) · 75 trận -
Aurora 123 Aurora gặp Pantheon: 50.0% (khoảng 44.5 đến 55.4) · 123 trận -
Zac 101 Zac gặp Pantheon: 50.0% (khoảng 44.3 đến 55.6) · 101 trận -
Poppy 265 Poppy gặp Pantheon: 50.0% (khoảng 45.4 đến 54.5) · 265 trận
Thắng đường trước Pantheon vàng ở phút 15
-
Heimerdinger 543 Heimerdinger gặp Pantheon ở phút 15: +915 vàng (khoảng 792 đến 1038) · 543 trận -
Irelia 1,164 Irelia gặp Pantheon ở phút 15: +887 vàng (khoảng 768 đến 1007) · 1,164 trận -
Illaoi 970 Illaoi gặp Pantheon ở phút 15: +645 vàng (khoảng 537 đến 752) · 970 trận -
Gangplank 1,194 Gangplank gặp Pantheon ở phút 15: +516 vàng (khoảng 416 đến 616) · 1,194 trận -
Yorick 1,103 Yorick gặp Pantheon ở phút 15: +512 vàng (khoảng 417 đến 608) · 1,103 trận -
Kled 426 Kled gặp Pantheon ở phút 15: +340 vàng (khoảng 164 đến 516) · 426 trận -
Malphite 2,324 Malphite gặp Pantheon ở phút 15: +323 vàng (khoảng 267 đến 379) · 2,324 trận -
Mordekaiser 2,214 Mordekaiser gặp Pantheon ở phút 15: +295 vàng (khoảng 223 đến 366) · 2,214 trận -
Urgot 784 Urgot gặp Pantheon ở phút 15: +232 vàng (khoảng 114 đến 350) · 784 trận -
Sion 1,047 Sion gặp Pantheon ở phút 15: +134 vàng (khoảng 49 đến 218) · 1,047 trận -
Kennen 533 Kennen gặp Pantheon ở phút 15: +124 vàng (khoảng -1 đến 250) · 533 trận -
K'Sante 864 K'Sante gặp Pantheon ở phút 15: +98 vàng (khoảng -5 đến 202) · 864 trận -
Volibear 1,496 Volibear gặp Pantheon ở phút 15: +80 vàng (khoảng -15 đến 174) · 1,496 trận -
Gragas 647 Gragas gặp Pantheon ở phút 15: +80 vàng (khoảng -25 đến 186) · 647 trận -
Jayce 1,459 Jayce gặp Pantheon ở phút 15: +48 vàng (khoảng -36 đến 132) · 1,459 trận -
Tryndamere 994 Tryndamere gặp Pantheon ở phút 15: +41 vàng (khoảng -80 đến 163) · 994 trận -
Tahm Kench 699 Tahm Kench gặp Pantheon ở phút 15: +35 vàng (khoảng -77 đến 146) · 699 trận
Thắng Pantheon tỉ lệ thắng
-
Lux 395 Lux gặp Pantheon: 54.6% (khoảng 50.6 đến 58.5) · 395 trận -
Ahri 813 Ahri gặp Pantheon: 54.6% (khoảng 51.5 đến 57.6) · 813 trận -
Malzahar 503 Malzahar gặp Pantheon: 53.0% (khoảng 49.3 đến 56.7) · 503 trận -
Taliyah 105 Taliyah gặp Pantheon: 53.0% (khoảng 47.4 đến 58.6) · 105 trận -
Xerath 271 Xerath gặp Pantheon: 52.8% (khoảng 48.3 đến 57.3) · 271 trận -
Hwei 215 Hwei gặp Pantheon: 52.5% (khoảng 47.6 đến 57.2) · 215 trận -
Aurora 175 Aurora gặp Pantheon: 52.5% (khoảng 47.4 đến 57.5) · 175 trận -
Vex 349 Vex gặp Pantheon: 52.4% (khoảng 48.2 đến 56.6) · 349 trận -
Ekko 516 Ekko gặp Pantheon: 52.3% (khoảng 48.7 đến 56.0) · 516 trận -
Aurelion Sol 151 Aurelion Sol gặp Pantheon: 52.3% (khoảng 47.1 đến 57.5) · 151 trận -
Nasus 79 Nasus gặp Pantheon: 52.2% (khoảng 46.4 đến 58.0) · 79 trận -
Gwen 56 Gwen gặp Pantheon: 52.2% (khoảng 46.1 đến 58.3) · 56 trận -
Veigar 478 Veigar gặp Pantheon: 52.2% (khoảng 48.4 đến 55.9) · 478 trận -
Vladimir 287 Vladimir gặp Pantheon: 51.9% (khoảng 47.5 đến 56.3) · 287 trận -
Malphite 108 Malphite gặp Pantheon: 51.9% (khoảng 46.3 đến 57.4) · 108 trận -
Cho'Gath 66 Cho'Gath gặp Pantheon: 51.8% (khoảng 45.8 đến 57.7) · 66 trận -
Vel'Koz 86 Vel'Koz gặp Pantheon: 51.6% (khoảng 45.9 đến 57.4) · 86 trận -
Swain 62 Swain gặp Pantheon: 51.4% (khoảng 45.4 đến 57.4) · 62 trận -
Talon 166 Talon gặp Pantheon: 51.3% (khoảng 46.2 đến 56.4) · 166 trận -
Locke 666 Locke gặp Pantheon: 51.2% (khoảng 47.9 đến 54.6) · 666 trận -
Zoe 189 Zoe gặp Pantheon: 51.1% (khoảng 46.1 đến 56.0) · 189 trận -
Viktor 449 Viktor gặp Pantheon: 51.0% (khoảng 47.1 đến 54.8) · 449 trận -
Mel 342 Mel gặp Pantheon: 50.9% (khoảng 46.7 đến 55.1) · 342 trận -
Galio 384 Galio gặp Pantheon: 50.8% (khoảng 46.8 đến 54.9) · 384 trận -
Diana 418 Diana gặp Pantheon: 50.8% (khoảng 46.8 đến 54.7) · 418 trận -
Tristana 56 Tristana gặp Pantheon: 50.7% (khoảng 44.5 đến 56.8) · 56 trận -
LeBlanc 382 LeBlanc gặp Pantheon: 50.3% (khoảng 46.2 đến 54.4) · 382 trận -
Syndra 454 Syndra gặp Pantheon: 50.3% (khoảng 46.4 đến 54.1) · 454 trận -
Ziggs 67 Ziggs gặp Pantheon: 50.1% (khoảng 44.1 đến 56.0) · 67 trận
Thua Pantheon tỉ lệ thắng
-
Kassadin 338 Kassadin gặp Pantheon: 43.8% (khoảng 39.6 đến 48.0) · 338 trận -
Smolder 54 Smolder gặp Pantheon: 44.8% (khoảng 38.7 đến 50.9) · 54 trận -
Akali 1,346 Akali gặp Pantheon: 45.5% (khoảng 43.0 đến 47.9) · 1,346 trận -
Sylas 760 Sylas gặp Pantheon: 46.0% (khoảng 42.9 đến 49.2) · 760 trận -
Lucian 51 Lucian gặp Pantheon: 46.1% (khoảng 40.0 đến 52.3) · 51 trận -
Yone 1,745 Yone gặp Pantheon: 46.1% (khoảng 43.9 đến 48.3) · 1,745 trận -
Cassiopeia 74 Cassiopeia gặp Pantheon: 46.2% (khoảng 40.4 đến 52.1) · 74 trận -
Qiyana 285 Qiyana gặp Pantheon: 46.3% (khoảng 41.9 đến 50.8) · 285 trận -
Yasuo 2,421 Yasuo gặp Pantheon: 46.8% (khoảng 44.9 đến 48.7) · 2,421 trận -
Zed 1,112 Zed gặp Pantheon: 47.2% (khoảng 44.5 đến 49.9) · 1,112 trận -
Anivia 127 Anivia gặp Pantheon: 47.3% (khoảng 41.9 đến 52.7) · 127 trận -
Jayce 57 Jayce gặp Pantheon: 47.7% (khoảng 41.7 đến 53.9) · 57 trận -
Ryze 201 Ryze gặp Pantheon: 48.0% (khoảng 43.2 đến 52.9) · 201 trận -
Brand 125 Brand gặp Pantheon: 48.2% (khoảng 42.8 đến 53.6) · 125 trận -
Sion 54 Sion gặp Pantheon: 48.3% (khoảng 42.2 đến 54.4) · 54 trận -
Ezreal 60 Ezreal gặp Pantheon: 48.3% (khoảng 42.3 đến 54.4) · 60 trận -
Irelia 407 Irelia gặp Pantheon: 48.4% (khoảng 44.4 đến 52.4) · 407 trận -
Azir 152 Azir gặp Pantheon: 48.5% (khoảng 43.3 đến 53.7) · 152 trận -
Morgana 56 Morgana gặp Pantheon: 48.7% (khoảng 42.6 đến 54.8) · 56 trận -
Orianna 248 Orianna gặp Pantheon: 48.8% (khoảng 44.2 đến 53.4) · 248 trận -
Akshan 188 Akshan gặp Pantheon: 48.9% (khoảng 43.9 đến 53.9) · 188 trận -
Katarina 902 Katarina gặp Pantheon: 49.0% (khoảng 46.0 đến 51.9) · 902 trận -
Lissandra 322 Lissandra gặp Pantheon: 49.0% (khoảng 44.7 đến 53.3) · 322 trận -
Twisted Fate 327 Twisted Fate gặp Pantheon: 49.3% (khoảng 45.0 đến 53.5) · 327 trận -
Naafiri 124 Naafiri gặp Pantheon: 49.3% (khoảng 43.9 đến 54.7) · 124 trận -
Garen 51 Garen gặp Pantheon: 49.7% (khoảng 43.5 đến 55.9) · 51 trận -
Fizz 1,051 Fizz gặp Pantheon: 49.9% (khoảng 47.1 đến 52.6) · 1,051 trận -
Annie 130 Annie gặp Pantheon: 49.9% (khoảng 44.5 đến 55.3) · 130 trận
Thắng đường trước Pantheon vàng ở phút 15
-
Irelia 380 Irelia gặp Pantheon ở phút 15: +354 vàng (khoảng 161 đến 547) · 380 trận -
Mel 315 Mel gặp Pantheon ở phút 15: +274 vàng (khoảng 114 đến 434) · 315 trận -
Malzahar 463 Malzahar gặp Pantheon ở phút 15: +262 vàng (khoảng 132 đến 393) · 463 trận -
Syndra 422 Syndra gặp Pantheon ở phút 15: +246 vàng (khoảng 111 đến 381) · 422 trận -
Diana 386 Diana gặp Pantheon ở phút 15: +215 vàng (khoảng 52 đến 378) · 386 trận -
Zed 1,026 Zed gặp Pantheon ở phút 15: +189 vàng (khoảng 95 đến 283) · 1,026 trận -
LeBlanc 346 LeBlanc gặp Pantheon ở phút 15: +115 vàng (khoảng -43 đến 273) · 346 trận -
Vex 329 Vex gặp Pantheon ở phút 15: +100 vàng (khoảng -63 đến 263) · 329 trận -
Lissandra 297 Lissandra gặp Pantheon ở phút 15: +62 vàng (khoảng -118 đến 241) · 297 trận -
Viktor 418 Viktor gặp Pantheon ở phút 15: +58 vàng (khoảng -88 đến 203) · 418 trận -
Locke 604 Locke gặp Pantheon ở phút 15: +43 vàng (khoảng -92 đến 178) · 604 trận
Thắng Pantheon tỉ lệ thắng
-
Zyra 131 Zyra gặp Pantheon: 57.5% (khoảng 52.1 đến 62.8) · 131 trận -
Volibear 146 Volibear gặp Pantheon: 56.4% (khoảng 51.2 đến 61.6) · 146 trận -
Zac 169 Zac gặp Pantheon: 55.9% (khoảng 50.8 đến 60.9) · 169 trận -
Ngộ Không 473 Ngộ Không gặp Pantheon: 55.8% (khoảng 52.0 đến 59.5) · 473 trận -
Mordekaiser 51 Mordekaiser gặp Pantheon: 55.5% (khoảng 49.3 đến 61.6) · 51 trận -
Cho'Gath 491 Cho'Gath gặp Pantheon: 55.5% (khoảng 51.7 đến 59.1) · 491 trận -
Taliyah 83 Taliyah gặp Pantheon: 55.2% (khoảng 49.4 đến 61.0) · 83 trận -
Briar 447 Briar gặp Pantheon: 55.1% (khoảng 51.2 đến 58.9) · 447 trận -
Bel'Veth 177 Bel'Veth gặp Pantheon: 55.0% (khoảng 49.9 đến 60.0) · 177 trận -
Fiddlesticks 174 Fiddlesticks gặp Pantheon: 54.9% (khoảng 49.8 đến 59.9) · 174 trận -
Naafiri 218 Naafiri gặp Pantheon: 54.8% (khoảng 50.1 đến 59.6) · 218 trận -
Rammus 177 Rammus gặp Pantheon: 54.7% (khoảng 49.7 đến 59.7) · 177 trận -
Diana 329 Diana gặp Pantheon: 54.5% (khoảng 50.2 đến 58.7) · 329 trận -
Lillia 412 Lillia gặp Pantheon: 54.5% (khoảng 50.5 đến 58.4) · 412 trận -
Amumu 288 Amumu gặp Pantheon: 54.4% (khoảng 49.9 đến 58.8) · 288 trận -
Graves 527 Graves gặp Pantheon: 54.2% (khoảng 50.6 đến 57.8) · 527 trận -
Shaco 435 Shaco gặp Pantheon: 54.0% (khoảng 50.2 đến 57.9) · 435 trận -
Kayn 843 Kayn gặp Pantheon: 53.9% (khoảng 50.9 đến 56.9) · 843 trận -
Vi 339 Vi gặp Pantheon: 53.9% (khoảng 49.6 đến 58.0) · 339 trận -
Trundle 85 Trundle gặp Pantheon: 53.8% (khoảng 48.0 đến 59.5) · 85 trận -
Nidalee 145 Nidalee gặp Pantheon: 53.7% (khoảng 48.4 đến 58.9) · 145 trận -
Evelynn 216 Evelynn gặp Pantheon: 53.7% (khoảng 48.9 đến 58.4) · 216 trận -
Shyvana 362 Shyvana gặp Pantheon: 53.6% (khoảng 49.5 đến 57.7) · 362 trận -
Malphite 114 Malphite gặp Pantheon: 53.6% (khoảng 48.0 đến 59.1) · 114 trận -
Fizz 60 Fizz gặp Pantheon: 53.5% (khoảng 47.5 đến 59.6) · 60 trận -
Rek'Sai 62 Rek'Sai gặp Pantheon: 53.5% (khoảng 47.5 đến 59.5) · 62 trận -
Viego 756 Viego gặp Pantheon: 53.5% (khoảng 50.3 đến 56.6) · 756 trận -
Darius 115 Darius gặp Pantheon: 53.4% (khoảng 47.9 đến 58.9) · 115 trận -
Jarvan IV 372 Jarvan IV gặp Pantheon: 53.4% (khoảng 49.3 đến 57.4) · 372 trận -
Nocturne 454 Nocturne gặp Pantheon: 53.3% (khoảng 49.4 đến 57.1) · 454 trận -
Teemo 103 Teemo gặp Pantheon: 53.2% (khoảng 47.6 đến 58.8) · 103 trận -
Sylas 542 Sylas gặp Pantheon: 53.1% (khoảng 49.5 đến 56.7) · 542 trận -
Jax 159 Jax gặp Pantheon: 53.0% (khoảng 47.8 đến 58.1) · 159 trận -
Sejuani 169 Sejuani gặp Pantheon: 52.9% (khoảng 47.8 đến 58.0) · 169 trận -
Dr. Mundo 58 Dr. Mundo gặp Pantheon: 52.4% (khoảng 46.3 đến 58.5) · 58 trận -
Warwick 537 Warwick gặp Pantheon: 52.4% (khoảng 48.8 đến 56.0) · 537 trận -
Talon 335 Talon gặp Pantheon: 52.4% (khoảng 48.1 đến 56.6) · 335 trận -
Gragas 54 Gragas gặp Pantheon: 52.1% (khoảng 45.9 đến 58.2) · 54 trận -
Quinn 86 Quinn gặp Pantheon: 51.8% (khoảng 46.0 đến 57.6) · 86 trận -
Elise 150 Elise gặp Pantheon: 51.8% (khoảng 46.5 đến 57.0) · 150 trận -
Ekko 326 Ekko gặp Pantheon: 51.8% (khoảng 47.5 đến 56.0) · 326 trận -
Master Yi 894 Master Yi gặp Pantheon: 51.2% (khoảng 48.3 đến 54.2) · 894 trận -
Ivern 57 Ivern gặp Pantheon: 51.1% (khoảng 45.0 đến 57.1) · 57 trận -
Gwen 59 Gwen gặp Pantheon: 51.1% (khoảng 45.0 đến 57.1) · 59 trận -
Udyr 114 Udyr gặp Pantheon: 50.7% (khoảng 45.2 đến 56.2) · 114 trận -
Jayce 95 Jayce gặp Pantheon: 50.6% (khoảng 44.9 đến 56.3) · 95 trận -
Xin Zhao 285 Xin Zhao gặp Pantheon: 50.6% (khoảng 46.1 đến 55.0) · 285 trận -
Kindred 220 Kindred gặp Pantheon: 50.5% (khoảng 45.8 đến 55.3) · 220 trận -
Tryndamere 62 Tryndamere gặp Pantheon: 50.5% (khoảng 44.4 đến 56.5) · 62 trận -
Nunu & Willump 180 Nunu & Willump gặp Pantheon: 50.3% (khoảng 45.3 đến 55.3) · 180 trận -
Karthus 117 Karthus gặp Pantheon: 50.2% (khoảng 44.7 đến 55.7) · 117 trận
Thua Pantheon tỉ lệ thắng
-
Lee Sin 970 Lee Sin gặp Pantheon: 48.5% (khoảng 45.6 đến 51.4) · 970 trận -
Locke 68 Locke gặp Pantheon: 48.6% (khoảng 42.6 đến 54.6) · 68 trận -
Zed 183 Zed gặp Pantheon: 48.6% (khoảng 43.6 đến 53.6) · 183 trận -
Rengar 230 Rengar gặp Pantheon: 48.9% (khoảng 44.2 đến 53.6) · 230 trận -
Kha'Zix 397 Kha'Zix gặp Pantheon: 49.1% (khoảng 45.1 đến 53.1) · 397 trận -
Hecarim 293 Hecarim gặp Pantheon: 49.1% (khoảng 44.7 đến 53.5) · 293 trận -
Skarner 80 Skarner gặp Pantheon: 49.4% (khoảng 43.5 đến 55.2) · 80 trận -
Aatrox 50 Aatrox gặp Pantheon: 49.7% (khoảng 43.5 đến 55.9) · 50 trận -
Qiyana 365 Qiyana gặp Pantheon: 49.8% (khoảng 45.7 đến 53.9) · 365 trận
Thắng đường trước Pantheon vàng ở phút 15
-
Kha'Zix 376 Kha'Zix gặp Pantheon ở phút 15: +649 vàng (khoảng 512 đến 786) · 376 trận -
Briar 414 Briar gặp Pantheon ở phút 15: +631 vàng (khoảng 493 đến 768) · 414 trận -
Talon 320 Talon gặp Pantheon ở phút 15: +569 vàng (khoảng 434 đến 705) · 320 trận -
Graves 484 Graves gặp Pantheon ở phút 15: +551 vàng (khoảng 433 đến 670) · 484 trận -
Viego 695 Viego gặp Pantheon ở phút 15: +439 vàng (khoảng 336 đến 542) · 695 trận -
Diana 305 Diana gặp Pantheon ở phút 15: +375 vàng (khoảng 228 đến 522) · 305 trận -
Qiyana 335 Qiyana gặp Pantheon ở phút 15: +373 vàng (khoảng 239 đến 508) · 335 trận -
Ekko 302 Ekko gặp Pantheon ở phút 15: +280 vàng (khoảng 140 đến 420) · 302 trận -
Lillia 372 Lillia gặp Pantheon ở phút 15: +270 vàng (khoảng 146 đến 394) · 372 trận -
Lee Sin 899 Lee Sin gặp Pantheon ở phút 15: +239 vàng (khoảng 152 đến 326) · 899 trận -
Warwick 493 Warwick gặp Pantheon ở phút 15: +238 vàng (khoảng 125 đến 351) · 493 trận -
Shaco 403 Shaco gặp Pantheon ở phút 15: +238 vàng (khoảng 119 đến 356) · 403 trận -
Kayn 758 Kayn gặp Pantheon ở phút 15: +232 vàng (khoảng 144 đến 319) · 758 trận -
Master Yi 819 Master Yi gặp Pantheon ở phút 15: +227 vàng (khoảng 139 đến 316) · 819 trận -
Shyvana 330 Shyvana gặp Pantheon ở phút 15: +197 vàng (khoảng 81 đến 314) · 330 trận -
Nocturne 415 Nocturne gặp Pantheon ở phút 15: +172 vàng (khoảng 57 đến 287) · 415 trận -
Sylas 500 Sylas gặp Pantheon ở phút 15: +168 vàng (khoảng 58 đến 278) · 500 trận -
Ngộ Không 438 Ngộ Không gặp Pantheon ở phút 15: +124 vàng (khoảng 23 đến 225) · 438 trận -
Jarvan IV 334 Jarvan IV gặp Pantheon ở phút 15: +28 vàng (khoảng -105 đến 160) · 334 trận
Thắng Pantheon tỉ lệ thắng
-
Jhin 88 Jhin gặp Pantheon: 53.5% (khoảng 47.8 đến 59.3) · 88 trận -
Jinx 75 Jinx gặp Pantheon: 51.7% (khoảng 45.8 đến 57.6) · 75 trận -
Miss Fortune 103 Miss Fortune gặp Pantheon: 50.9% (khoảng 45.3 đến 56.5) · 103 trận -
Ezreal 62 Ezreal gặp Pantheon: 50.5% (khoảng 44.4 đến 56.5) · 62 trận -
Kai'Sa 82 Kai'Sa gặp Pantheon: 50.4% (khoảng 44.6 đến 56.3) · 82 trận
Thua Pantheon tỉ lệ thắng
Thắng đường trước Pantheon vàng ở phút 15
Chưa đối thủ nào có 300 trận gặp Pantheon, nên chưa có số liệu vàng.