Chuyển tới nội dung

Liên Minh Huyền Thoại Counter Pantheon

Tier B · 51 #41 Hỗ trợ Phiên bản 16.21

Thắng Pantheon tỉ lệ thắng

  1. Soraka 1,437 Soraka gặp Pantheon: 56.3% (khoảng 53.9 đến 58.7) · 1,437 trận
  2. Maokai 823 Maokai gặp Pantheon: 55.7% (khoảng 52.6 đến 58.7) · 823 trận
  3. Taric 477 Taric gặp Pantheon: 55.6% (khoảng 51.9 đến 59.4) · 477 trận
  4. Milio 1,553 Milio gặp Pantheon: 55.5% (khoảng 53.2 đến 57.8) · 1,553 trận
  5. Braum 1,638 Braum gặp Pantheon: 54.8% (khoảng 52.5 đến 57.1) · 1,638 trận
  6. Rell 1,124 Rell gặp Pantheon: 54.6% (khoảng 51.9 đến 57.3) · 1,124 trận
  7. Leona 3,645 Leona gặp Pantheon: 54.6% (khoảng 53.0 đến 56.1) · 3,645 trận
  8. Amumu 297 Amumu gặp Pantheon: 54.5% (khoảng 50.1 đến 58.8) · 297 trận
  9. Taliyah 50 Taliyah gặp Pantheon: 53.9% (khoảng 47.7 đến 60.0) · 50 trận
  10. Rakan 1,029 Rakan gặp Pantheon: 53.8% (khoảng 51.0 đến 56.6) · 1,029 trận
  11. Shen 422 Shen gặp Pantheon: 53.8% (khoảng 49.9 đến 57.7) · 422 trận
  12. Renata Glasc 455 Renata Glasc gặp Pantheon: 53.7% (khoảng 49.9 đến 57.5) · 455 trận
  13. Janna 990 Janna gặp Pantheon: 53.6% (khoảng 50.8 đến 56.4) · 990 trận
  14. Thresh 4,747 Thresh gặp Pantheon: 53.1% (khoảng 51.7 đến 54.5) · 4,747 trận
  15. Zac 101 Zac gặp Pantheon: 53.1% (khoảng 47.4 đến 58.7) · 101 trận
  16. Seraphine 3,665 Seraphine gặp Pantheon: 53.0% (khoảng 51.5 đến 54.6) · 3,665 trận
  17. Hwei 303 Hwei gặp Pantheon: 52.8% (khoảng 48.5 đến 57.2) · 303 trận
  18. Brand 1,878 Brand gặp Pantheon: 52.8% (khoảng 50.6 đến 54.9) · 1,878 trận
  19. Camille 418 Camille gặp Pantheon: 52.7% (khoảng 48.8 đến 56.6) · 418 trận
  20. Fizz 58 Fizz gặp Pantheon: 52.6% (khoảng 46.5 đến 58.7) · 58 trận
  21. Elise 149 Elise gặp Pantheon: 52.4% (khoảng 47.1 đến 57.6) · 149 trận
  22. Nami 2,115 Nami gặp Pantheon: 52.3% (khoảng 50.2 đến 54.3) · 2,115 trận
  23. Zilean 716 Zilean gặp Pantheon: 52.3% (khoảng 49.0 đến 55.5) · 716 trận
  24. Vex 56 Vex gặp Pantheon: 52.2% (khoảng 46.1 đến 58.3) · 56 trận
  25. Annie 93 Annie gặp Pantheon: 52.1% (khoảng 46.4 đến 57.8) · 93 trận
  26. Blitzcrank 3,126 Blitzcrank gặp Pantheon: 52.1% (khoảng 50.4 đến 53.8) · 3,126 trận
  27. Nidalee 105 Nidalee gặp Pantheon: 52.0% (khoảng 46.4 đến 57.6) · 105 trận
  28. Alistar 1,655 Alistar gặp Pantheon: 52.0% (khoảng 49.7 đến 54.3) · 1,655 trận
  29. Xerath 1,579 Xerath gặp Pantheon: 52.0% (khoảng 49.7 đến 54.3) · 1,579 trận
  30. Ornn 54 Ornn gặp Pantheon: 51.9% (khoảng 45.7 đến 58.0) · 54 trận
  31. Singed 54 Singed gặp Pantheon: 51.9% (khoảng 45.7 đến 58.0) · 54 trận
  32. Ivern 60 Ivern gặp Pantheon: 51.8% (khoảng 45.8 đến 57.9) · 60 trận
  33. Karma 1,570 Karma gặp Pantheon: 51.8% (khoảng 49.5 đến 54.1) · 1,570 trận
  34. Lulu 2,761 Lulu gặp Pantheon: 51.8% (khoảng 50.0 đến 53.6) · 2,761 trận
  35. Poppy 920 Poppy gặp Pantheon: 51.7% (khoảng 48.8 đến 54.6) · 920 trận
  36. Sona 740 Sona gặp Pantheon: 51.7% (khoảng 48.5 đến 54.9) · 740 trận
  37. Tahm Kench 1,826 Tahm Kench gặp Pantheon: 51.6% (khoảng 49.4 đến 53.7) · 1,826 trận
  38. Ziggs 141 Ziggs gặp Pantheon: 51.5% (khoảng 46.2 đến 56.8) · 141 trận
  39. Swain 2,234 Swain gặp Pantheon: 51.5% (khoảng 49.5 đến 53.5) · 2,234 trận
  40. Ahri 101 Ahri gặp Pantheon: 51.4% (khoảng 45.8 đến 57.0) · 101 trận
  41. Jax 76 Jax gặp Pantheon: 51.4% (khoảng 45.5 đến 57.2) · 76 trận
  42. Sion 164 Sion gặp Pantheon: 51.3% (khoảng 46.2 đến 56.4) · 164 trận
  43. Morgana 3,127 Morgana gặp Pantheon: 51.3% (khoảng 49.6 đến 53.0) · 3,127 trận
  44. Cho'Gath 215 Cho'Gath gặp Pantheon: 51.3% (khoảng 46.5 đến 56.1) · 215 trận
  45. Fiddlesticks 159 Fiddlesticks gặp Pantheon: 51.2% (khoảng 46.0 đến 56.3) · 159 trận
  46. Briar 52 Briar gặp Pantheon: 51.1% (khoảng 44.9 đến 57.2) · 52 trận
  47. Vi 54 Vi gặp Pantheon: 51.1% (khoảng 44.9 đến 57.2) · 54 trận
  48. Teemo 470 Teemo gặp Pantheon: 51.0% (khoảng 47.2 đến 54.8) · 470 trận
  49. Zyra 1,334 Zyra gặp Pantheon: 50.9% (khoảng 48.4 đến 53.4) · 1,334 trận
  50. Aurelion Sol 59 Aurelion Sol gặp Pantheon: 50.9% (khoảng 44.8 đến 56.9) · 59 trận
  51. Nunu & Willump 63 Nunu & Willump gặp Pantheon: 50.9% (khoảng 44.8 đến 56.9) · 63 trận
  52. Vel'Koz 1,357 Vel'Koz gặp Pantheon: 50.7% (khoảng 48.2 đến 53.2) · 1,357 trận
  53. Gragas 119 Gragas gặp Pantheon: 50.7% (khoảng 45.2 đến 56.2) · 119 trận
  54. Syndra 78 Syndra gặp Pantheon: 50.6% (khoảng 44.8 đến 56.5) · 78 trận
  55. Senna 2,130 Senna gặp Pantheon: 50.5% (khoảng 48.5 đến 52.5) · 2,130 trận
  56. Trundle 57 Trundle gặp Pantheon: 50.5% (khoảng 44.4 đến 56.6) · 57 trận
  57. Nautilus 4,176 Nautilus gặp Pantheon: 50.5% (khoảng 49.0 đến 51.9) · 4,176 trận
  58. LeBlanc 321 LeBlanc gặp Pantheon: 50.4% (khoảng 46.1 đến 54.7) · 321 trận
  59. Malphite 687 Malphite gặp Pantheon: 50.4% (khoảng 47.1 đến 53.6) · 687 trận
  60. Sett 199 Sett gặp Pantheon: 50.3% (khoảng 45.4 đến 55.2) · 199 trận
  61. Bard 918 Bard gặp Pantheon: 50.2% (khoảng 47.2 đến 53.1) · 918 trận

Thua Pantheon tỉ lệ thắng

  1. Lee Sin 190 Lee Sin gặp Pantheon: 44.5% (khoảng 39.6 đến 49.5) · 190 trận
  2. Miss Fortune 315 Miss Fortune gặp Pantheon: 45.8% (khoảng 41.5 đến 50.1) · 315 trận
  3. Anivia 213 Anivia gặp Pantheon: 46.4% (khoảng 41.6 đến 51.2) · 213 trận
  4. Zed 88 Zed gặp Pantheon: 46.4% (khoảng 40.7 đến 52.2) · 88 trận
  5. Twitch 243 Twitch gặp Pantheon: 46.7% (khoảng 42.0 đến 51.3) · 243 trận
  6. Yasuo 93 Yasuo gặp Pantheon: 46.7% (khoảng 41.0 đến 52.4) · 93 trận
  7. Zoe 264 Zoe gặp Pantheon: 46.9% (khoảng 42.4 đến 51.5) · 264 trận
  8. Mel 872 Mel gặp Pantheon: 47.0% (khoảng 44.0 đến 50.0) · 872 trận
  9. Yone 60 Yone gặp Pantheon: 47.2% (khoảng 41.2 đến 53.3) · 60 trận
  10. Heimerdinger 88 Heimerdinger gặp Pantheon: 47.8% (khoảng 42.1 đến 53.6) · 88 trận
  11. Ekko 69 Ekko gặp Pantheon: 47.9% (khoảng 41.9 đến 53.8) · 69 trận
  12. Locke 64 Locke gặp Pantheon: 48.0% (khoảng 42.0 đến 54.0) · 64 trận
  13. Jarvan IV 149 Jarvan IV gặp Pantheon: 48.1% (khoảng 42.8 đến 53.3) · 149 trận
  14. Sejuani 51 Sejuani gặp Pantheon: 48.1% (khoảng 42.0 đến 54.3) · 51 trận
  15. Twisted Fate 96 Twisted Fate gặp Pantheon: 48.2% (khoảng 42.6 đến 53.9) · 96 trận
  16. Veigar 355 Veigar gặp Pantheon: 48.2% (khoảng 44.1 đến 52.4) · 355 trận
  17. Ezreal 104 Ezreal gặp Pantheon: 48.3% (khoảng 42.7 đến 53.9) · 104 trận
  18. Master Yi 60 Master Yi gặp Pantheon: 48.4% (khoảng 42.3 đến 54.4) · 60 trận
  19. Shaco 524 Shaco gặp Pantheon: 48.4% (khoảng 44.8 đến 52.1) · 524 trận
  20. Ashe 597 Ashe gặp Pantheon: 48.6% (khoảng 45.2 đến 52.1) · 597 trận
  21. Yuumi 2,267 Yuumi gặp Pantheon: 49.0% (khoảng 47.0 đến 51.0) · 2,267 trận
  22. Malzahar 87 Malzahar gặp Pantheon: 49.4% (khoảng 43.6 đến 55.2) · 87 trận
  23. Pyke 3,381 Pyke gặp Pantheon: 49.5% (khoảng 47.9 đến 51.2) · 3,381 trận
  24. Lux 5,964 Lux gặp Pantheon: 49.5% (khoảng 48.3 đến 50.8) · 5,964 trận
  25. Lissandra 82 Lissandra gặp Pantheon: 49.5% (khoảng 43.7 đến 55.4) · 82 trận
  26. Sylas 533 Sylas gặp Pantheon: 49.8% (khoảng 46.1 đến 53.4) · 533 trận
  27. Galio 404 Galio gặp Pantheon: 49.8% (khoảng 45.8 đến 53.8) · 404 trận
  28. Neeko 838 Neeko gặp Pantheon: 49.9% (khoảng 46.8 đến 52.9) · 838 trận
  29. Darius 52 Darius gặp Pantheon: 49.9% (khoảng 43.7 đến 56.0) · 52 trận

Thắng đường trước Pantheon vàng ở phút 15

  1. Mel 809 Mel gặp Pantheon ở phút 15: +28 vàng (khoảng -47 đến 104) · 809 trận
  2. Camille 387 Camille gặp Pantheon ở phút 15: +10 vàng (khoảng -99 đến 119) · 387 trận

Thắng Pantheon tỉ lệ thắng

  1. Heimerdinger 593 Heimerdinger gặp Pantheon: 56.8% (khoảng 53.3 đến 60.2) · 593 trận
  2. Dr. Mundo 1,263 Dr. Mundo gặp Pantheon: 56.4% (khoảng 53.8 đến 58.9) · 1,263 trận
  3. Malphite 2,493 Malphite gặp Pantheon: 56.0% (khoảng 54.1 đến 57.9) · 2,493 trận
  4. Naafiri 110 Naafiri gặp Pantheon: 55.3% (khoảng 49.7 đến 60.8) · 110 trận
  5. Ornn 843 Ornn gặp Pantheon: 55.3% (khoảng 52.2 đến 58.3) · 843 trận
  6. Sion 1,117 Sion gặp Pantheon: 55.0% (khoảng 52.3 đến 57.7) · 1,117 trận
  7. Fiddlesticks 104 Fiddlesticks gặp Pantheon: 54.7% (khoảng 49.1 đến 60.3) · 104 trận
  8. Zed 194 Zed gặp Pantheon: 54.7% (khoảng 49.7 đến 59.5) · 194 trận
  9. Urgot 851 Urgot gặp Pantheon: 54.5% (khoảng 51.4 đến 57.5) · 851 trận
  10. Rengar 88 Rengar gặp Pantheon: 54.3% (khoảng 48.5 đến 60.0) · 88 trận
  11. Maokai 121 Maokai gặp Pantheon: 54.0% (khoảng 48.5 đến 59.4) · 121 trận
  12. Cho'Gath 947 Cho'Gath gặp Pantheon: 54.0% (khoảng 51.1 đến 56.9) · 947 trận
  13. Ahri 86 Ahri gặp Pantheon: 54.0% (khoảng 48.2 đến 59.7) · 86 trận
  14. Tahm Kench 757 Tahm Kench gặp Pantheon: 53.6% (khoảng 50.5 đến 56.8) · 757 trận
  15. Mordekaiser 2,382 Mordekaiser gặp Pantheon: 53.6% (khoảng 51.7 đến 55.5) · 2,382 trận
  16. Kog'Maw 57 Kog'Maw gặp Pantheon: 53.5% (khoảng 47.3 đến 59.5) · 57 trận
  17. Udyr 119 Udyr gặp Pantheon: 53.4% (khoảng 47.9 đến 58.9) · 119 trận
  18. Illaoi 1,056 Illaoi gặp Pantheon: 53.3% (khoảng 50.5 đến 56.0) · 1,056 trận
  19. Yorick 1,192 Yorick gặp Pantheon: 53.3% (khoảng 50.6 đến 55.9) · 1,192 trận
  20. Irelia 1,269 Irelia gặp Pantheon: 53.2% (khoảng 50.6 đến 55.7) · 1,269 trận
  21. Varus 222 Varus gặp Pantheon: 53.2% (khoảng 48.4 đến 57.9) · 222 trận
  22. Gangplank 1,301 Gangplank gặp Pantheon: 53.1% (khoảng 50.6 đến 55.6) · 1,301 trận
  23. Morgana 53 Morgana gặp Pantheon: 53.1% (khoảng 47.0 đến 59.2) · 53 trận
  24. Ngộ Không 260 Ngộ Không gặp Pantheon: 52.9% (khoảng 48.3 đến 57.5) · 260 trận
  25. Warwick 387 Warwick gặp Pantheon: 52.9% (khoảng 48.8 đến 56.9) · 387 trận
  26. Rumble 424 Rumble gặp Pantheon: 52.8% (khoảng 48.9 đến 56.7) · 424 trận
  27. Nasus 1,493 Nasus gặp Pantheon: 52.6% (khoảng 50.2 đến 55.0) · 1,493 trận
  28. Vladimir 335 Vladimir gặp Pantheon: 52.6% (khoảng 48.4 đến 56.8) · 335 trận
  29. Kayle 653 Kayle gặp Pantheon: 52.6% (khoảng 49.2 đến 55.9) · 653 trận
  30. Garen 2,442 Garen gặp Pantheon: 52.5% (khoảng 50.6 đến 54.4) · 2,442 trận
  31. Sylas 269 Sylas gặp Pantheon: 52.3% (khoảng 47.8 đến 56.8) · 269 trận
  32. Briar 101 Briar gặp Pantheon: 52.3% (khoảng 46.6 đến 57.9) · 101 trận
  33. Malzahar 191 Malzahar gặp Pantheon: 52.3% (khoảng 47.3 đến 57.2) · 191 trận
  34. Singed 539 Singed gặp Pantheon: 52.1% (khoảng 48.5 đến 55.7) · 539 trận
  35. Shaco 64 Shaco gặp Pantheon: 52.0% (khoảng 46.0 đến 58.0) · 64 trận
  36. Kennen 576 Kennen gặp Pantheon: 51.9% (khoảng 48.3 đến 55.4) · 576 trận
  37. Swain 160 Swain gặp Pantheon: 51.8% (khoảng 46.6 đến 56.9) · 160 trận
  38. Viktor 95 Viktor gặp Pantheon: 51.6% (khoảng 46.0 đến 57.3) · 95 trận
  39. Kled 458 Kled gặp Pantheon: 51.6% (khoảng 47.8 đến 55.4) · 458 trận
  40. Lissandra 123 Lissandra gặp Pantheon: 51.5% (khoảng 46.1 đến 56.9) · 123 trận
  41. Teemo 2,364 Teemo gặp Pantheon: 51.5% (khoảng 49.6 đến 53.4) · 2,364 trận
  42. Camille 960 Camille gặp Pantheon: 51.5% (khoảng 48.6 đến 54.4) · 960 trận
  43. Sett 3,241 Sett gặp Pantheon: 51.5% (khoảng 49.8 đến 53.1) · 3,241 trận
  44. Cassiopeia 114 Cassiopeia gặp Pantheon: 51.4% (khoảng 45.9 đến 56.9) · 114 trận
  45. Karma 74 Karma gặp Pantheon: 51.2% (khoảng 45.3 đến 57.1) · 74 trận
  46. Jhin 57 Jhin gặp Pantheon: 51.1% (khoảng 45.0 đến 57.2) · 57 trận
  47. Qiyana 56 Qiyana gặp Pantheon: 50.9% (khoảng 44.8 đến 57.0) · 56 trận
  48. Trundle 648 Trundle gặp Pantheon: 50.9% (khoảng 47.5 đến 54.2) · 648 trận
  49. Gnar 816 Gnar gặp Pantheon: 50.8% (khoảng 47.8 đến 53.9) · 816 trận
  50. Gragas 685 Gragas gặp Pantheon: 50.8% (khoảng 47.5 đến 54.1) · 685 trận
  51. Tryndamere 1,073 Tryndamere gặp Pantheon: 50.7% (khoảng 48.0 đến 53.4) · 1,073 trận
  52. Veigar 69 Veigar gặp Pantheon: 50.7% (khoảng 44.7 đến 56.6) · 69 trận
  53. Shen 1,122 Shen gặp Pantheon: 50.6% (khoảng 47.9 đến 53.3) · 1,122 trận
  54. Fiora 1,223 Fiora gặp Pantheon: 50.6% (khoảng 48.0 đến 53.2) · 1,223 trận
  55. Renekton 1,730 Renekton gặp Pantheon: 50.4% (khoảng 48.2 đến 52.7) · 1,730 trận
  56. Ryze 148 Ryze gặp Pantheon: 50.4% (khoảng 45.1 đến 55.6) · 148 trận
  57. Sejuani 59 Sejuani gặp Pantheon: 50.3% (khoảng 44.3 đến 56.4) · 59 trận
  58. Galio 69 Galio gặp Pantheon: 50.3% (khoảng 44.4 đến 56.3) · 69 trận
  59. Xin Zhao 77 Xin Zhao gặp Pantheon: 50.3% (khoảng 44.4 đến 56.2) · 77 trận

Thua Pantheon tỉ lệ thắng

  1. Vayne 370 Vayne gặp Pantheon: 46.4% (khoảng 42.3 đến 50.5) · 370 trận
  2. Jayce 1,542 Jayce gặp Pantheon: 46.5% (khoảng 44.1 đến 48.8) · 1,542 trận
  3. Smolder 134 Smolder gặp Pantheon: 46.5% (khoảng 41.2 đến 51.9) · 134 trận
  4. Riven 683 Riven gặp Pantheon: 46.6% (khoảng 43.3 đến 49.9) · 683 trận
  5. Locke 56 Locke gặp Pantheon: 46.6% (khoảng 40.6 đến 52.8) · 56 trận
  6. Master Yi 248 Master Yi gặp Pantheon: 47.0% (khoảng 42.4 đến 51.6) · 248 trận
  7. Lee Sin 72 Lee Sin gặp Pantheon: 47.2% (khoảng 41.3 đến 53.1) · 72 trận
  8. Caitlyn 70 Caitlyn gặp Pantheon: 47.5% (khoảng 41.6 đến 53.5) · 70 trận
  9. Tristana 59 Tristana gặp Pantheon: 47.6% (khoảng 41.6 đến 53.7) · 59 trận
  10. Ekko 87 Ekko gặp Pantheon: 47.9% (khoảng 42.1 đến 53.6) · 87 trận
  11. Jax 2,073 Jax gặp Pantheon: 48.1% (khoảng 46.0 đến 50.2) · 2,073 trận
  12. Aatrox 2,162 Aatrox gặp Pantheon: 48.6% (khoảng 46.6 đến 50.6) · 2,162 trận
  13. Gwen 664 Gwen gặp Pantheon: 48.6% (khoảng 45.3 đến 52.0) · 664 trận
  14. Akali 1,181 Akali gặp Pantheon: 48.8% (khoảng 46.1 đến 51.4) · 1,181 trận
  15. Yone 3,801 Yone gặp Pantheon: 48.8% (khoảng 47.2 đến 50.3) · 3,801 trận
  16. Anivia 178 Anivia gặp Pantheon: 48.8% (khoảng 43.8 đến 53.8) · 178 trận
  17. Kayn 138 Kayn gặp Pantheon: 48.9% (khoảng 43.6 đến 54.3) · 138 trận
  18. K'Sante 920 K'Sante gặp Pantheon: 49.1% (khoảng 46.2 đến 52.1) · 920 trận
  19. Kai'Sa 61 Kai'Sa gặp Pantheon: 49.2% (khoảng 43.1 đến 55.2) · 61 trận
  20. Ambessa 874 Ambessa gặp Pantheon: 49.2% (khoảng 46.2 đến 52.2) · 874 trận
  21. Kalista 128 Kalista gặp Pantheon: 49.2% (khoảng 43.8 đến 54.6) · 128 trận
  22. Quinn 316 Quinn gặp Pantheon: 49.3% (khoảng 45.0 đến 53.6) · 316 trận
  23. Darius 3,060 Darius gặp Pantheon: 49.3% (khoảng 47.6 đến 51.0) · 3,060 trận
  24. Twisted Fate 80 Twisted Fate gặp Pantheon: 49.4% (khoảng 43.6 đến 55.3) · 80 trận
  25. Volibear 1,608 Volibear gặp Pantheon: 49.6% (khoảng 47.3 đến 51.9) · 1,608 trận
  26. Zaahen 795 Zaahen gặp Pantheon: 49.6% (khoảng 46.5 đến 52.7) · 795 trận
  27. Yasuo 1,493 Yasuo gặp Pantheon: 49.8% (khoảng 47.4 đến 52.1) · 1,493 trận
  28. Shyvana 64 Shyvana gặp Pantheon: 49.8% (khoảng 43.8 đến 55.8) · 64 trận
  29. Brand 142 Brand gặp Pantheon: 49.8% (khoảng 44.5 đến 55.1) · 142 trận
  30. Corki 128 Corki gặp Pantheon: 49.8% (khoảng 44.4 đến 55.2) · 128 trận
  31. Olaf 814 Olaf gặp Pantheon: 49.8% (khoảng 46.8 đến 52.9) · 814 trận
  32. Ashe 75 Ashe gặp Pantheon: 50.0% (khoảng 44.1 đến 55.9) · 75 trận
  33. Diana 75 Diana gặp Pantheon: 50.0% (khoảng 44.1 đến 55.9) · 75 trận
  34. Aurora 123 Aurora gặp Pantheon: 50.0% (khoảng 44.5 đến 55.4) · 123 trận
  35. Zac 101 Zac gặp Pantheon: 50.0% (khoảng 44.3 đến 55.6) · 101 trận
  36. Poppy 265 Poppy gặp Pantheon: 50.0% (khoảng 45.4 đến 54.5) · 265 trận

Thắng đường trước Pantheon vàng ở phút 15

  1. Heimerdinger 543 Heimerdinger gặp Pantheon ở phút 15: +915 vàng (khoảng 792 đến 1038) · 543 trận
  2. Irelia 1,164 Irelia gặp Pantheon ở phút 15: +887 vàng (khoảng 768 đến 1007) · 1,164 trận
  3. Illaoi 970 Illaoi gặp Pantheon ở phút 15: +645 vàng (khoảng 537 đến 752) · 970 trận
  4. Gangplank 1,194 Gangplank gặp Pantheon ở phút 15: +516 vàng (khoảng 416 đến 616) · 1,194 trận
  5. Yorick 1,103 Yorick gặp Pantheon ở phút 15: +512 vàng (khoảng 417 đến 608) · 1,103 trận
  6. Kled 426 Kled gặp Pantheon ở phút 15: +340 vàng (khoảng 164 đến 516) · 426 trận
  7. Malphite 2,324 Malphite gặp Pantheon ở phút 15: +323 vàng (khoảng 267 đến 379) · 2,324 trận
  8. Mordekaiser 2,214 Mordekaiser gặp Pantheon ở phút 15: +295 vàng (khoảng 223 đến 366) · 2,214 trận
  9. Urgot 784 Urgot gặp Pantheon ở phút 15: +232 vàng (khoảng 114 đến 350) · 784 trận
  10. Sion 1,047 Sion gặp Pantheon ở phút 15: +134 vàng (khoảng 49 đến 218) · 1,047 trận
  11. Kennen 533 Kennen gặp Pantheon ở phút 15: +124 vàng (khoảng -1 đến 250) · 533 trận
  12. K'Sante 864 K'Sante gặp Pantheon ở phút 15: +98 vàng (khoảng -5 đến 202) · 864 trận
  13. Volibear 1,496 Volibear gặp Pantheon ở phút 15: +80 vàng (khoảng -15 đến 174) · 1,496 trận
  14. Gragas 647 Gragas gặp Pantheon ở phút 15: +80 vàng (khoảng -25 đến 186) · 647 trận
  15. Jayce 1,459 Jayce gặp Pantheon ở phút 15: +48 vàng (khoảng -36 đến 132) · 1,459 trận
  16. Tryndamere 994 Tryndamere gặp Pantheon ở phút 15: +41 vàng (khoảng -80 đến 163) · 994 trận
  17. Tahm Kench 699 Tahm Kench gặp Pantheon ở phút 15: +35 vàng (khoảng -77 đến 146) · 699 trận

Thắng Pantheon tỉ lệ thắng

  1. Lux 395 Lux gặp Pantheon: 54.6% (khoảng 50.6 đến 58.5) · 395 trận
  2. Ahri 813 Ahri gặp Pantheon: 54.6% (khoảng 51.5 đến 57.6) · 813 trận
  3. Malzahar 503 Malzahar gặp Pantheon: 53.0% (khoảng 49.3 đến 56.7) · 503 trận
  4. Taliyah 105 Taliyah gặp Pantheon: 53.0% (khoảng 47.4 đến 58.6) · 105 trận
  5. Xerath 271 Xerath gặp Pantheon: 52.8% (khoảng 48.3 đến 57.3) · 271 trận
  6. Hwei 215 Hwei gặp Pantheon: 52.5% (khoảng 47.6 đến 57.2) · 215 trận
  7. Aurora 175 Aurora gặp Pantheon: 52.5% (khoảng 47.4 đến 57.5) · 175 trận
  8. Vex 349 Vex gặp Pantheon: 52.4% (khoảng 48.2 đến 56.6) · 349 trận
  9. Ekko 516 Ekko gặp Pantheon: 52.3% (khoảng 48.7 đến 56.0) · 516 trận
  10. Aurelion Sol 151 Aurelion Sol gặp Pantheon: 52.3% (khoảng 47.1 đến 57.5) · 151 trận
  11. Nasus 79 Nasus gặp Pantheon: 52.2% (khoảng 46.4 đến 58.0) · 79 trận
  12. Gwen 56 Gwen gặp Pantheon: 52.2% (khoảng 46.1 đến 58.3) · 56 trận
  13. Veigar 478 Veigar gặp Pantheon: 52.2% (khoảng 48.4 đến 55.9) · 478 trận
  14. Vladimir 287 Vladimir gặp Pantheon: 51.9% (khoảng 47.5 đến 56.3) · 287 trận
  15. Malphite 108 Malphite gặp Pantheon: 51.9% (khoảng 46.3 đến 57.4) · 108 trận
  16. Cho'Gath 66 Cho'Gath gặp Pantheon: 51.8% (khoảng 45.8 đến 57.7) · 66 trận
  17. Vel'Koz 86 Vel'Koz gặp Pantheon: 51.6% (khoảng 45.9 đến 57.4) · 86 trận
  18. Swain 62 Swain gặp Pantheon: 51.4% (khoảng 45.4 đến 57.4) · 62 trận
  19. Talon 166 Talon gặp Pantheon: 51.3% (khoảng 46.2 đến 56.4) · 166 trận
  20. Locke 666 Locke gặp Pantheon: 51.2% (khoảng 47.9 đến 54.6) · 666 trận
  21. Zoe 189 Zoe gặp Pantheon: 51.1% (khoảng 46.1 đến 56.0) · 189 trận
  22. Viktor 449 Viktor gặp Pantheon: 51.0% (khoảng 47.1 đến 54.8) · 449 trận
  23. Mel 342 Mel gặp Pantheon: 50.9% (khoảng 46.7 đến 55.1) · 342 trận
  24. Galio 384 Galio gặp Pantheon: 50.8% (khoảng 46.8 đến 54.9) · 384 trận
  25. Diana 418 Diana gặp Pantheon: 50.8% (khoảng 46.8 đến 54.7) · 418 trận
  26. Tristana 56 Tristana gặp Pantheon: 50.7% (khoảng 44.5 đến 56.8) · 56 trận
  27. LeBlanc 382 LeBlanc gặp Pantheon: 50.3% (khoảng 46.2 đến 54.4) · 382 trận
  28. Syndra 454 Syndra gặp Pantheon: 50.3% (khoảng 46.4 đến 54.1) · 454 trận
  29. Ziggs 67 Ziggs gặp Pantheon: 50.1% (khoảng 44.1 đến 56.0) · 67 trận

Thua Pantheon tỉ lệ thắng

  1. Kassadin 338 Kassadin gặp Pantheon: 43.8% (khoảng 39.6 đến 48.0) · 338 trận
  2. Smolder 54 Smolder gặp Pantheon: 44.8% (khoảng 38.7 đến 50.9) · 54 trận
  3. Akali 1,346 Akali gặp Pantheon: 45.5% (khoảng 43.0 đến 47.9) · 1,346 trận
  4. Sylas 760 Sylas gặp Pantheon: 46.0% (khoảng 42.9 đến 49.2) · 760 trận
  5. Lucian 51 Lucian gặp Pantheon: 46.1% (khoảng 40.0 đến 52.3) · 51 trận
  6. Yone 1,745 Yone gặp Pantheon: 46.1% (khoảng 43.9 đến 48.3) · 1,745 trận
  7. Cassiopeia 74 Cassiopeia gặp Pantheon: 46.2% (khoảng 40.4 đến 52.1) · 74 trận
  8. Qiyana 285 Qiyana gặp Pantheon: 46.3% (khoảng 41.9 đến 50.8) · 285 trận
  9. Yasuo 2,421 Yasuo gặp Pantheon: 46.8% (khoảng 44.9 đến 48.7) · 2,421 trận
  10. Zed 1,112 Zed gặp Pantheon: 47.2% (khoảng 44.5 đến 49.9) · 1,112 trận
  11. Anivia 127 Anivia gặp Pantheon: 47.3% (khoảng 41.9 đến 52.7) · 127 trận
  12. Jayce 57 Jayce gặp Pantheon: 47.7% (khoảng 41.7 đến 53.9) · 57 trận
  13. Ryze 201 Ryze gặp Pantheon: 48.0% (khoảng 43.2 đến 52.9) · 201 trận
  14. Brand 125 Brand gặp Pantheon: 48.2% (khoảng 42.8 đến 53.6) · 125 trận
  15. Sion 54 Sion gặp Pantheon: 48.3% (khoảng 42.2 đến 54.4) · 54 trận
  16. Ezreal 60 Ezreal gặp Pantheon: 48.3% (khoảng 42.3 đến 54.4) · 60 trận
  17. Irelia 407 Irelia gặp Pantheon: 48.4% (khoảng 44.4 đến 52.4) · 407 trận
  18. Azir 152 Azir gặp Pantheon: 48.5% (khoảng 43.3 đến 53.7) · 152 trận
  19. Morgana 56 Morgana gặp Pantheon: 48.7% (khoảng 42.6 đến 54.8) · 56 trận
  20. Orianna 248 Orianna gặp Pantheon: 48.8% (khoảng 44.2 đến 53.4) · 248 trận
  21. Akshan 188 Akshan gặp Pantheon: 48.9% (khoảng 43.9 đến 53.9) · 188 trận
  22. Katarina 902 Katarina gặp Pantheon: 49.0% (khoảng 46.0 đến 51.9) · 902 trận
  23. Lissandra 322 Lissandra gặp Pantheon: 49.0% (khoảng 44.7 đến 53.3) · 322 trận
  24. Twisted Fate 327 Twisted Fate gặp Pantheon: 49.3% (khoảng 45.0 đến 53.5) · 327 trận
  25. Naafiri 124 Naafiri gặp Pantheon: 49.3% (khoảng 43.9 đến 54.7) · 124 trận
  26. Garen 51 Garen gặp Pantheon: 49.7% (khoảng 43.5 đến 55.9) · 51 trận
  27. Fizz 1,051 Fizz gặp Pantheon: 49.9% (khoảng 47.1 đến 52.6) · 1,051 trận
  28. Annie 130 Annie gặp Pantheon: 49.9% (khoảng 44.5 đến 55.3) · 130 trận

Thắng đường trước Pantheon vàng ở phút 15

  1. Irelia 380 Irelia gặp Pantheon ở phút 15: +354 vàng (khoảng 161 đến 547) · 380 trận
  2. Mel 315 Mel gặp Pantheon ở phút 15: +274 vàng (khoảng 114 đến 434) · 315 trận
  3. Malzahar 463 Malzahar gặp Pantheon ở phút 15: +262 vàng (khoảng 132 đến 393) · 463 trận
  4. Syndra 422 Syndra gặp Pantheon ở phút 15: +246 vàng (khoảng 111 đến 381) · 422 trận
  5. Diana 386 Diana gặp Pantheon ở phút 15: +215 vàng (khoảng 52 đến 378) · 386 trận
  6. Zed 1,026 Zed gặp Pantheon ở phút 15: +189 vàng (khoảng 95 đến 283) · 1,026 trận
  7. LeBlanc 346 LeBlanc gặp Pantheon ở phút 15: +115 vàng (khoảng -43 đến 273) · 346 trận
  8. Vex 329 Vex gặp Pantheon ở phút 15: +100 vàng (khoảng -63 đến 263) · 329 trận
  9. Lissandra 297 Lissandra gặp Pantheon ở phút 15: +62 vàng (khoảng -118 đến 241) · 297 trận
  10. Viktor 418 Viktor gặp Pantheon ở phút 15: +58 vàng (khoảng -88 đến 203) · 418 trận
  11. Locke 604 Locke gặp Pantheon ở phút 15: +43 vàng (khoảng -92 đến 178) · 604 trận

Thắng Pantheon tỉ lệ thắng

  1. Zyra 131 Zyra gặp Pantheon: 57.5% (khoảng 52.1 đến 62.8) · 131 trận
  2. Volibear 146 Volibear gặp Pantheon: 56.4% (khoảng 51.2 đến 61.6) · 146 trận
  3. Zac 169 Zac gặp Pantheon: 55.9% (khoảng 50.8 đến 60.9) · 169 trận
  4. Ngộ Không 473 Ngộ Không gặp Pantheon: 55.8% (khoảng 52.0 đến 59.5) · 473 trận
  5. Mordekaiser 51 Mordekaiser gặp Pantheon: 55.5% (khoảng 49.3 đến 61.6) · 51 trận
  6. Cho'Gath 491 Cho'Gath gặp Pantheon: 55.5% (khoảng 51.7 đến 59.1) · 491 trận
  7. Taliyah 83 Taliyah gặp Pantheon: 55.2% (khoảng 49.4 đến 61.0) · 83 trận
  8. Briar 447 Briar gặp Pantheon: 55.1% (khoảng 51.2 đến 58.9) · 447 trận
  9. Bel'Veth 177 Bel'Veth gặp Pantheon: 55.0% (khoảng 49.9 đến 60.0) · 177 trận
  10. Fiddlesticks 174 Fiddlesticks gặp Pantheon: 54.9% (khoảng 49.8 đến 59.9) · 174 trận
  11. Naafiri 218 Naafiri gặp Pantheon: 54.8% (khoảng 50.1 đến 59.6) · 218 trận
  12. Rammus 177 Rammus gặp Pantheon: 54.7% (khoảng 49.7 đến 59.7) · 177 trận
  13. Diana 329 Diana gặp Pantheon: 54.5% (khoảng 50.2 đến 58.7) · 329 trận
  14. Lillia 412 Lillia gặp Pantheon: 54.5% (khoảng 50.5 đến 58.4) · 412 trận
  15. Amumu 288 Amumu gặp Pantheon: 54.4% (khoảng 49.9 đến 58.8) · 288 trận
  16. Graves 527 Graves gặp Pantheon: 54.2% (khoảng 50.6 đến 57.8) · 527 trận
  17. Shaco 435 Shaco gặp Pantheon: 54.0% (khoảng 50.2 đến 57.9) · 435 trận
  18. Kayn 843 Kayn gặp Pantheon: 53.9% (khoảng 50.9 đến 56.9) · 843 trận
  19. Vi 339 Vi gặp Pantheon: 53.9% (khoảng 49.6 đến 58.0) · 339 trận
  20. Trundle 85 Trundle gặp Pantheon: 53.8% (khoảng 48.0 đến 59.5) · 85 trận
  21. Nidalee 145 Nidalee gặp Pantheon: 53.7% (khoảng 48.4 đến 58.9) · 145 trận
  22. Evelynn 216 Evelynn gặp Pantheon: 53.7% (khoảng 48.9 đến 58.4) · 216 trận
  23. Shyvana 362 Shyvana gặp Pantheon: 53.6% (khoảng 49.5 đến 57.7) · 362 trận
  24. Malphite 114 Malphite gặp Pantheon: 53.6% (khoảng 48.0 đến 59.1) · 114 trận
  25. Fizz 60 Fizz gặp Pantheon: 53.5% (khoảng 47.5 đến 59.6) · 60 trận
  26. Rek'Sai 62 Rek'Sai gặp Pantheon: 53.5% (khoảng 47.5 đến 59.5) · 62 trận
  27. Viego 756 Viego gặp Pantheon: 53.5% (khoảng 50.3 đến 56.6) · 756 trận
  28. Darius 115 Darius gặp Pantheon: 53.4% (khoảng 47.9 đến 58.9) · 115 trận
  29. Jarvan IV 372 Jarvan IV gặp Pantheon: 53.4% (khoảng 49.3 đến 57.4) · 372 trận
  30. Nocturne 454 Nocturne gặp Pantheon: 53.3% (khoảng 49.4 đến 57.1) · 454 trận
  31. Teemo 103 Teemo gặp Pantheon: 53.2% (khoảng 47.6 đến 58.8) · 103 trận
  32. Sylas 542 Sylas gặp Pantheon: 53.1% (khoảng 49.5 đến 56.7) · 542 trận
  33. Jax 159 Jax gặp Pantheon: 53.0% (khoảng 47.8 đến 58.1) · 159 trận
  34. Sejuani 169 Sejuani gặp Pantheon: 52.9% (khoảng 47.8 đến 58.0) · 169 trận
  35. Dr. Mundo 58 Dr. Mundo gặp Pantheon: 52.4% (khoảng 46.3 đến 58.5) · 58 trận
  36. Warwick 537 Warwick gặp Pantheon: 52.4% (khoảng 48.8 đến 56.0) · 537 trận
  37. Talon 335 Talon gặp Pantheon: 52.4% (khoảng 48.1 đến 56.6) · 335 trận
  38. Gragas 54 Gragas gặp Pantheon: 52.1% (khoảng 45.9 đến 58.2) · 54 trận
  39. Quinn 86 Quinn gặp Pantheon: 51.8% (khoảng 46.0 đến 57.6) · 86 trận
  40. Elise 150 Elise gặp Pantheon: 51.8% (khoảng 46.5 đến 57.0) · 150 trận
  41. Ekko 326 Ekko gặp Pantheon: 51.8% (khoảng 47.5 đến 56.0) · 326 trận
  42. Master Yi 894 Master Yi gặp Pantheon: 51.2% (khoảng 48.3 đến 54.2) · 894 trận
  43. Ivern 57 Ivern gặp Pantheon: 51.1% (khoảng 45.0 đến 57.1) · 57 trận
  44. Gwen 59 Gwen gặp Pantheon: 51.1% (khoảng 45.0 đến 57.1) · 59 trận
  45. Udyr 114 Udyr gặp Pantheon: 50.7% (khoảng 45.2 đến 56.2) · 114 trận
  46. Jayce 95 Jayce gặp Pantheon: 50.6% (khoảng 44.9 đến 56.3) · 95 trận
  47. Xin Zhao 285 Xin Zhao gặp Pantheon: 50.6% (khoảng 46.1 đến 55.0) · 285 trận
  48. Kindred 220 Kindred gặp Pantheon: 50.5% (khoảng 45.8 đến 55.3) · 220 trận
  49. Tryndamere 62 Tryndamere gặp Pantheon: 50.5% (khoảng 44.4 đến 56.5) · 62 trận
  50. Nunu & Willump 180 Nunu & Willump gặp Pantheon: 50.3% (khoảng 45.3 đến 55.3) · 180 trận
  51. Karthus 117 Karthus gặp Pantheon: 50.2% (khoảng 44.7 đến 55.7) · 117 trận

Thua Pantheon tỉ lệ thắng

  1. Lee Sin 970 Lee Sin gặp Pantheon: 48.5% (khoảng 45.6 đến 51.4) · 970 trận
  2. Locke 68 Locke gặp Pantheon: 48.6% (khoảng 42.6 đến 54.6) · 68 trận
  3. Zed 183 Zed gặp Pantheon: 48.6% (khoảng 43.6 đến 53.6) · 183 trận
  4. Rengar 230 Rengar gặp Pantheon: 48.9% (khoảng 44.2 đến 53.6) · 230 trận
  5. Kha'Zix 397 Kha'Zix gặp Pantheon: 49.1% (khoảng 45.1 đến 53.1) · 397 trận
  6. Hecarim 293 Hecarim gặp Pantheon: 49.1% (khoảng 44.7 đến 53.5) · 293 trận
  7. Skarner 80 Skarner gặp Pantheon: 49.4% (khoảng 43.5 đến 55.2) · 80 trận
  8. Aatrox 50 Aatrox gặp Pantheon: 49.7% (khoảng 43.5 đến 55.9) · 50 trận
  9. Qiyana 365 Qiyana gặp Pantheon: 49.8% (khoảng 45.7 đến 53.9) · 365 trận

Thắng đường trước Pantheon vàng ở phút 15

  1. Kha'Zix 376 Kha'Zix gặp Pantheon ở phút 15: +649 vàng (khoảng 512 đến 786) · 376 trận
  2. Briar 414 Briar gặp Pantheon ở phút 15: +631 vàng (khoảng 493 đến 768) · 414 trận
  3. Talon 320 Talon gặp Pantheon ở phút 15: +569 vàng (khoảng 434 đến 705) · 320 trận
  4. Graves 484 Graves gặp Pantheon ở phút 15: +551 vàng (khoảng 433 đến 670) · 484 trận
  5. Viego 695 Viego gặp Pantheon ở phút 15: +439 vàng (khoảng 336 đến 542) · 695 trận
  6. Diana 305 Diana gặp Pantheon ở phút 15: +375 vàng (khoảng 228 đến 522) · 305 trận
  7. Qiyana 335 Qiyana gặp Pantheon ở phút 15: +373 vàng (khoảng 239 đến 508) · 335 trận
  8. Ekko 302 Ekko gặp Pantheon ở phút 15: +280 vàng (khoảng 140 đến 420) · 302 trận
  9. Lillia 372 Lillia gặp Pantheon ở phút 15: +270 vàng (khoảng 146 đến 394) · 372 trận
  10. Lee Sin 899 Lee Sin gặp Pantheon ở phút 15: +239 vàng (khoảng 152 đến 326) · 899 trận
  11. Warwick 493 Warwick gặp Pantheon ở phút 15: +238 vàng (khoảng 125 đến 351) · 493 trận
  12. Shaco 403 Shaco gặp Pantheon ở phút 15: +238 vàng (khoảng 119 đến 356) · 403 trận
  13. Kayn 758 Kayn gặp Pantheon ở phút 15: +232 vàng (khoảng 144 đến 319) · 758 trận
  14. Master Yi 819 Master Yi gặp Pantheon ở phút 15: +227 vàng (khoảng 139 đến 316) · 819 trận
  15. Shyvana 330 Shyvana gặp Pantheon ở phút 15: +197 vàng (khoảng 81 đến 314) · 330 trận
  16. Nocturne 415 Nocturne gặp Pantheon ở phút 15: +172 vàng (khoảng 57 đến 287) · 415 trận
  17. Sylas 500 Sylas gặp Pantheon ở phút 15: +168 vàng (khoảng 58 đến 278) · 500 trận
  18. Ngộ Không 438 Ngộ Không gặp Pantheon ở phút 15: +124 vàng (khoảng 23 đến 225) · 438 trận
  19. Jarvan IV 334 Jarvan IV gặp Pantheon ở phút 15: +28 vàng (khoảng -105 đến 160) · 334 trận
ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.