Chuyển tới nội dung

Liên Minh Huyền Thoại Counter Shen

Tier A · 66 #16 Đường trên Phiên bản 16.21

Thắng Shen tỉ lệ thắng

  1. Warwick 183 Warwick gặp Shen: 53.6% (khoảng 48.6 đến 58.6) · 183 trận
  2. Sett 1,389 Sett gặp Shen: 52.8% (khoảng 50.4 đến 55.3) · 1,389 trận
  3. Kled 225 Kled gặp Shen: 52.8% (khoảng 48.0 đến 57.5) · 225 trận
  4. Illaoi 610 Illaoi gặp Shen: 52.6% (khoảng 49.2 đến 56.1) · 610 trận
  5. Swain 85 Swain gặp Shen: 52.4% (khoảng 46.6 đến 58.2) · 85 trận
  6. Tryndamere 609 Tryndamere gặp Shen: 52.1% (khoảng 48.6 đến 55.5) · 609 trận
  7. Heimerdinger 255 Heimerdinger gặp Shen: 52.0% (khoảng 47.4 đến 56.5) · 255 trận
  8. Mordekaiser 1,258 Mordekaiser gặp Shen: 52.0% (khoảng 49.4 đến 54.5) · 1,258 trận
  9. Singed 370 Singed gặp Shen: 51.1% (khoảng 47.0 đến 55.2) · 370 trận
  10. Pantheon 538 Pantheon gặp Shen: 51.0% (khoảng 47.4 đến 54.6) · 538 trận
  11. Garen 1,186 Garen gặp Shen: 50.5% (khoảng 47.8 đến 53.1) · 1,186 trận
  12. Gangplank 591 Gangplank gặp Shen: 50.2% (khoảng 46.8 đến 53.7) · 591 trận
  13. Zac 58 Zac gặp Shen: 50.2% (khoảng 44.1 đến 56.3) · 58 trận
  14. Tahm Kench 400 Tahm Kench gặp Shen: 50.1% (khoảng 46.1 đến 54.1) · 400 trận

Thua Shen tỉ lệ thắng

  1. Irelia 507 Irelia gặp Shen: 43.9% (khoảng 40.3 đến 47.6) · 507 trận
  2. Master Yi 94 Master Yi gặp Shen: 44.7% (khoảng 39.1 đến 50.4) · 94 trận
  3. Jayce 368 Jayce gặp Shen: 45.1% (khoảng 41.1 đến 49.3) · 368 trận
  4. Rumble 169 Rumble gặp Shen: 45.4% (khoảng 40.3 đến 50.5) · 169 trận
  5. Quinn 127 Quinn gặp Shen: 46.0% (khoảng 40.6 đến 51.4) · 127 trận
  6. Kayn 68 Kayn gặp Shen: 46.0% (khoảng 40.1 đến 52.0) · 68 trận
  7. Malphite 946 Malphite gặp Shen: 46.1% (khoảng 43.2 đến 49.0) · 946 trận
  8. Sylas 98 Sylas gặp Shen: 46.5% (khoảng 40.8 đến 52.1) · 98 trận
  9. Lissandra 59 Lissandra gặp Shen: 46.9% (khoảng 40.8 đến 53.0) · 59 trận
  10. Nasus 710 Nasus gặp Shen: 47.0% (khoảng 43.7 đến 50.2) · 710 trận
  11. Gragas 269 Gragas gặp Shen: 47.0% (khoảng 42.5 đến 51.5) · 269 trận
  12. Zaahen 400 Zaahen gặp Shen: 47.1% (khoảng 43.1 đến 51.1) · 400 trận
  13. Udyr 70 Udyr gặp Shen: 47.2% (khoảng 41.3 đến 53.1) · 70 trận
  14. Maokai 61 Maokai gặp Shen: 47.3% (khoảng 41.3 đến 53.4) · 61 trận
  15. Camille 418 Camille gặp Shen: 47.5% (khoảng 43.5 đến 51.4) · 418 trận
  16. K'Sante 328 K'Sante gặp Shen: 47.6% (khoảng 43.4 đến 51.9) · 328 trận
  17. Ngộ Không 90 Ngộ Không gặp Shen: 47.7% (khoảng 42.0 đến 53.5) · 90 trận
  18. Urgot 387 Urgot gặp Shen: 47.8% (khoảng 43.7 đến 51.8) · 387 trận
  19. Smolder 58 Smolder gặp Shen: 47.8% (khoảng 41.8 đến 53.9) · 58 trận
  20. Poppy 118 Poppy gặp Shen: 47.9% (khoảng 42.5 đến 53.4) · 118 trận
  21. Akali 399 Akali gặp Shen: 48.0% (khoảng 44.0 đến 52.0) · 399 trận
  22. Ambessa 326 Ambessa gặp Shen: 48.0% (khoảng 43.7 đến 52.3) · 326 trận
  23. Sion 486 Sion gặp Shen: 48.0% (khoảng 44.3 đến 51.8) · 486 trận
  24. Trundle 383 Trundle gặp Shen: 48.1% (khoảng 44.0 đến 52.2) · 383 trận
  25. Kennen 206 Kennen gặp Shen: 48.4% (khoảng 43.5 đến 53.2) · 206 trận
  26. Varus 84 Varus gặp Shen: 48.4% (khoảng 42.6 đến 54.2) · 84 trận
  27. Brand 50 Brand gặp Shen: 48.6% (khoảng 42.4 đến 54.8) · 50 trận
  28. Aurora 52 Aurora gặp Shen: 48.6% (khoảng 42.4 đến 54.7) · 52 trận
  29. Vayne 209 Vayne gặp Shen: 48.8% (khoảng 43.9 đến 53.6) · 209 trận
  30. Teemo 914 Teemo gặp Shen: 48.8% (khoảng 45.9 đến 51.7) · 914 trận
  31. Fiora 616 Fiora gặp Shen: 48.8% (khoảng 45.4 đến 52.3) · 616 trận
  32. Volibear 819 Volibear gặp Shen: 49.0% (khoảng 46.0 đến 52.1) · 819 trận
  33. Jax 790 Jax gặp Shen: 49.0% (khoảng 45.9 đến 52.1) · 790 trận
  34. Malzahar 116 Malzahar gặp Shen: 49.2% (khoảng 43.7 đến 54.7) · 116 trận
  35. Riven 258 Riven gặp Shen: 49.2% (khoảng 44.6 đến 53.8) · 258 trận
  36. Kayle 359 Kayle gặp Shen: 49.3% (khoảng 45.1 đến 53.4) · 359 trận
  37. Yorick 547 Yorick gặp Shen: 49.3% (khoảng 45.7 đến 52.9) · 547 trận
  38. Zed 64 Zed gặp Shen: 49.4% (khoảng 43.4 đến 55.4) · 64 trận
  39. Vladimir 146 Vladimir gặp Shen: 49.5% (khoảng 44.3 đến 54.8) · 146 trận
  40. Dr. Mundo 495 Dr. Mundo gặp Shen: 49.6% (khoảng 45.8 đến 53.3) · 495 trận
  41. Gwen 412 Gwen gặp Shen: 49.6% (khoảng 45.6 đến 53.5) · 412 trận
  42. Yone 1,210 Yone gặp Shen: 49.6% (khoảng 47.0 đến 52.2) · 1,210 trận
  43. Darius 1,191 Darius gặp Shen: 49.7% (khoảng 47.1 đến 52.3) · 1,191 trận
  44. Olaf 350 Olaf gặp Shen: 49.7% (khoảng 45.5 đến 53.9) · 350 trận
  45. Ryze 54 Ryze gặp Shen: 49.8% (khoảng 43.6 đến 55.9) · 54 trận
  46. Anivia 68 Anivia gặp Shen: 49.8% (khoảng 43.8 đến 55.8) · 68 trận
  47. Renekton 648 Renekton gặp Shen: 49.8% (khoảng 46.5 đến 53.2) · 648 trận
  48. Aatrox 711 Aatrox gặp Shen: 49.9% (khoảng 46.6 đến 53.1) · 711 trận
  49. Cho'Gath 623 Cho'Gath gặp Shen: 50.0% (khoảng 46.6 đến 53.4) · 623 trận
  50. Ornn 569 Ornn gặp Shen: 50.0% (khoảng 46.5 đến 53.5) · 569 trận
  51. Yasuo 537 Yasuo gặp Shen: 50.0% (khoảng 46.4 đến 53.6) · 537 trận
  52. Gnar 369 Gnar gặp Shen: 50.0% (khoảng 45.9 đến 54.1) · 369 trận

Thắng đường trước Shen vàng ở phút 15

  1. Illaoi 516 Illaoi gặp Shen ở phút 15: +1465 vàng (khoảng 1334 đến 1595) · 516 trận
  2. Gangplank 509 Gangplank gặp Shen ở phút 15: +1259 vàng (khoảng 1130 đến 1388) · 509 trận
  3. Irelia 439 Irelia gặp Shen ở phút 15: +1181 vàng (khoảng 1027 đến 1334) · 439 trận
  4. Sett 1,197 Sett gặp Shen ở phút 15: +1143 vàng (khoảng 1060 đến 1227) · 1,197 trận
  5. Darius 1,021 Darius gặp Shen ở phút 15: +1107 vàng (khoảng 1015 đến 1199) · 1,021 trận
  6. Aatrox 613 Aatrox gặp Shen ở phút 15: +1107 vàng (khoảng 986 đến 1229) · 613 trận
  7. Gnar 312 Gnar gặp Shen ở phút 15: +1028 vàng (khoảng 869 đến 1188) · 312 trận
  8. Tryndamere 535 Tryndamere gặp Shen ở phút 15: +1020 vàng (khoảng 875 đến 1165) · 535 trận
  9. Jayce 318 Jayce gặp Shen ở phút 15: +1013 vàng (khoảng 858 đến 1169) · 318 trận
  10. Mordekaiser 1,088 Mordekaiser gặp Shen ở phút 15: +994 vàng (khoảng 910 đến 1079) · 1,088 trận
  11. Garen 1,030 Garen gặp Shen ở phút 15: +911 vàng (khoảng 823 đến 999) · 1,030 trận
  12. Fiora 537 Fiora gặp Shen ở phút 15: +906 vàng (khoảng 779 đến 1032) · 537 trận
  13. Teemo 801 Teemo gặp Shen ở phút 15: +861 vàng (khoảng 771 đến 951) · 801 trận
  14. Urgot 335 Urgot gặp Shen ở phút 15: +846 vàng (khoảng 704 đến 988) · 335 trận
  15. Pantheon 471 Pantheon gặp Shen ở phút 15: +844 vàng (khoảng 710 đến 978) · 471 trận
  16. Volibear 704 Volibear gặp Shen ở phút 15: +834 vàng (khoảng 715 đến 953) · 704 trận
  17. Trundle 323 Trundle gặp Shen ở phút 15: +821 vàng (khoảng 659 đến 982) · 323 trận
  18. Olaf 307 Olaf gặp Shen ở phút 15: +817 vàng (khoảng 634 đến 1000) · 307 trận
  19. Gwen 354 Gwen gặp Shen ở phút 15: +728 vàng (khoảng 586 đến 871) · 354 trận
  20. Akali 335 Akali gặp Shen ở phút 15: +725 vàng (khoảng 588 đến 862) · 335 trận
  21. Yorick 481 Yorick gặp Shen ở phút 15: +699 vàng (khoảng 586 đến 812) · 481 trận
  22. Yasuo 467 Yasuo gặp Shen ở phút 15: +694 vàng (khoảng 556 đến 832) · 467 trận
  23. Renekton 567 Renekton gặp Shen ở phút 15: +664 vàng (khoảng 540 đến 788) · 567 trận
  24. Sion 418 Sion gặp Shen ở phút 15: +582 vàng (khoảng 467 đến 696) · 418 trận
  25. Yone 1,054 Yone gặp Shen ở phút 15: +570 vàng (khoảng 479 đến 660) · 1,054 trận
  26. Jax 699 Jax gặp Shen ở phút 15: +566 vàng (khoảng 456 đến 677) · 699 trận
  27. Zaahen 337 Zaahen gặp Shen ở phút 15: +452 vàng (khoảng 294 đến 610) · 337 trận
  28. Tahm Kench 333 Tahm Kench gặp Shen ở phút 15: +272 vàng (khoảng 132 đến 412) · 333 trận
  29. Singed 315 Singed gặp Shen ở phút 15: +266 vàng (khoảng 117 đến 416) · 315 trận
  30. Camille 356 Camille gặp Shen ở phút 15: +248 vàng (khoảng 100 đến 395) · 356 trận
  31. Dr. Mundo 428 Dr. Mundo gặp Shen ở phút 15: +239 vàng (khoảng 122 đến 355) · 428 trận
  32. Cho'Gath 512 Cho'Gath gặp Shen ở phút 15: +190 vàng (khoảng 67 đến 313) · 512 trận
  33. Ornn 512 Ornn gặp Shen ở phút 15: +118 vàng (khoảng 15 đến 221) · 512 trận
  34. Kayle 307 Kayle gặp Shen ở phút 15: +58 vàng (khoảng -90 đến 205) · 307 trận

Thắng Shen tỉ lệ thắng

  1. Soraka 176 Soraka gặp Shen: 56.3% (khoảng 51.3 đến 61.3) · 176 trận
  2. Maokai 122 Maokai gặp Shen: 53.4% (khoảng 47.9 đến 58.8) · 122 trận
  3. Braum 190 Braum gặp Shen: 53.0% (khoảng 48.1 đến 58.0) · 190 trận
  4. Senna 281 Senna gặp Shen: 52.6% (khoảng 48.1 đến 57.0) · 281 trận
  5. Swain 221 Swain gặp Shen: 52.5% (khoảng 47.7 đến 57.2) · 221 trận
  6. Pyke 322 Pyke gặp Shen: 52.3% (khoảng 48.0 đến 56.5) · 322 trận
  7. Blitzcrank 366 Blitzcrank gặp Shen: 52.1% (khoảng 48.0 đến 56.2) · 366 trận
  8. Janna 127 Janna gặp Shen: 51.9% (khoảng 46.5 đến 57.3) · 127 trận
  9. Zilean 87 Zilean gặp Shen: 51.9% (khoảng 46.1 đến 57.6) · 87 trận
  10. Taric 62 Taric gặp Shen: 51.9% (khoảng 45.8 đến 57.9) · 62 trận
  11. Alistar 188 Alistar gặp Shen: 51.8% (khoảng 46.8 đến 56.7) · 188 trận
  12. Renata Glasc 65 Renata Glasc gặp Shen: 51.3% (khoảng 45.3 đến 57.3) · 65 trận
  13. Teemo 79 Teemo gặp Shen: 51.2% (khoảng 45.3 đến 57.0) · 79 trận
  14. Nami 323 Nami gặp Shen: 51.0% (khoảng 46.7 đến 55.3) · 323 trận
  15. Rakan 126 Rakan gặp Shen: 50.9% (khoảng 45.5 đến 56.3) · 126 trận
  16. Morgana 358 Morgana gặp Shen: 50.9% (khoảng 46.7 đến 55.0) · 358 trận
  17. Shaco 75 Shaco gặp Shen: 50.9% (khoảng 45.0 đến 56.7) · 75 trận
  18. Brand 186 Brand gặp Shen: 50.7% (khoảng 45.8 đến 55.7) · 186 trận
  19. Neeko 90 Neeko gặp Shen: 50.6% (khoảng 44.9 đến 56.4) · 90 trận
  20. Leona 521 Leona gặp Shen: 50.6% (khoảng 47.0 đến 54.3) · 521 trận
  21. Lulu 371 Lulu gặp Shen: 50.2% (khoảng 46.1 đến 54.3) · 371 trận
  22. Rell 153 Rell gặp Shen: 50.1% (khoảng 44.9 đến 55.3) · 153 trận
  23. Vel'Koz 153 Vel'Koz gặp Shen: 50.1% (khoảng 44.9 đến 55.3) · 153 trận

Thua Shen tỉ lệ thắng

  1. Pantheon 223 Pantheon gặp Shen: 45.8% (khoảng 41.1 đến 50.6) · 223 trận
  2. Bard 122 Bard gặp Shen: 46.2% (khoảng 40.8 đến 51.7) · 122 trận
  3. Camille 61 Camille gặp Shen: 46.7% (khoảng 40.7 đến 52.8) · 61 trận
  4. Malphite 84 Malphite gặp Shen: 46.8% (khoảng 41.0 đến 52.6) · 84 trận
  5. Lux 617 Lux gặp Shen: 47.7% (khoảng 44.3 đến 51.1) · 617 trận
  6. Xerath 162 Xerath gặp Shen: 48.0% (khoảng 42.9 đến 53.2) · 162 trận
  7. Milio 178 Milio gặp Shen: 48.1% (khoảng 43.1 đến 53.1) · 178 trận
  8. Ashe 67 Ashe gặp Shen: 48.3% (khoảng 42.3 đến 54.3) · 67 trận
  9. Karma 159 Karma gặp Shen: 49.0% (khoảng 43.8 đến 54.1) · 159 trận
  10. Nautilus 457 Nautilus gặp Shen: 49.0% (khoảng 45.2 đến 52.8) · 457 trận
  11. Tahm Kench 188 Tahm Kench gặp Shen: 49.2% (khoảng 44.2 đến 54.2) · 188 trận
  12. Poppy 91 Poppy gặp Shen: 49.4% (khoảng 43.7 đến 55.2) · 91 trận
  13. Sylas 56 Sylas gặp Shen: 49.5% (khoảng 43.5 đến 55.7) · 56 trận
  14. Zyra 201 Zyra gặp Shen: 49.6% (khoảng 44.7 đến 54.5) · 201 trận
  15. Yuumi 227 Yuumi gặp Shen: 49.6% (khoảng 44.9 đến 54.4) · 227 trận
  16. Seraphine 444 Seraphine gặp Shen: 49.8% (khoảng 46.0 đến 53.7) · 444 trận
  17. Mel 94 Mel gặp Shen: 50.0% (khoảng 44.3 đến 55.6) · 94 trận
  18. Sona 92 Sona gặp Shen: 50.0% (khoảng 44.2 đến 55.7) · 92 trận
  19. Galio 64 Galio gặp Shen: 50.0% (khoảng 43.9 đến 56.0) · 64 trận
  20. Thresh 596 Thresh gặp Shen: 50.0% (khoảng 46.5 đến 53.5) · 596 trận

Thắng đường trước Shen vàng ở phút 15

  1. Lux 521 Lux gặp Shen ở phút 15: +226 vàng (khoảng 149 đến 304) · 521 trận
  2. Morgana 316 Morgana gặp Shen ở phút 15: +136 vàng (khoảng 40 đến 232) · 316 trận
  3. Seraphine 381 Seraphine gặp Shen ở phút 15: +88 vàng (khoảng 4 đến 173) · 381 trận

Thắng Shen tỉ lệ thắng

  1. Master Yi 153 Master Yi gặp Shen: 53.0% (khoảng 47.8 đến 58.2) · 153 trận
  2. Graves 84 Graves gặp Shen: 52.5% (khoảng 46.7 đến 58.3) · 84 trận
  3. Amumu 52 Amumu gặp Shen: 52.5% (khoảng 46.3 đến 58.6) · 52 trận
  4. Lillia 92 Lillia gặp Shen: 51.8% (khoảng 46.0 đến 57.5) · 92 trận
  5. Viego 153 Viego gặp Shen: 51.3% (khoảng 46.1 đến 56.5) · 153 trận
  6. Ekko 75 Ekko gặp Shen: 51.0% (khoảng 45.1 đến 56.9) · 75 trận
  7. Shaco 75 Shaco gặp Shen: 51.0% (khoảng 45.1 đến 56.9) · 75 trận
  8. Nocturne 66 Nocturne gặp Shen: 50.8% (khoảng 44.8 đến 56.8) · 66 trận
  9. Kayn 177 Kayn gặp Shen: 50.7% (khoảng 45.7 đến 55.8) · 177 trận
  10. Lee Sin 98 Lee Sin gặp Shen: 50.4% (khoảng 44.7 đến 56.1) · 98 trận
  11. Cho'Gath 93 Cho'Gath gặp Shen: 50.2% (khoảng 44.5 đến 56.0) · 93 trận
  12. Jarvan IV 82 Jarvan IV gặp Shen: 50.1% (khoảng 44.3 đến 55.9) · 82 trận
  13. Kha'Zix 64 Kha'Zix gặp Shen: 50.1% (khoảng 44.1 đến 56.1) · 64 trận
  14. Briar 102 Briar gặp Shen: 50.1% (khoảng 44.4 đến 55.7) · 102 trận

Thua Shen tỉ lệ thắng

  1. Ngộ Không 106 Ngộ Không gặp Shen: 46.1% (khoảng 40.6 đến 51.7) · 106 trận
  2. Hecarim 56 Hecarim gặp Shen: 47.3% (khoảng 41.3 đến 53.5) · 56 trận
  3. Talon 70 Talon gặp Shen: 47.9% (khoảng 41.9 đến 53.8) · 70 trận
  4. Sylas 84 Sylas gặp Shen: 48.3% (khoảng 42.5 đến 54.1) · 84 trận
  5. Warwick 139 Warwick gặp Shen: 48.4% (khoảng 43.1 đến 53.8) · 139 trận
  6. Diana 62 Diana gặp Shen: 48.9% (khoảng 42.9 đến 55.0) · 62 trận
  7. Shyvana 98 Shyvana gặp Shen: 49.4% (khoảng 43.7 đến 55.1) · 98 trận
  8. Vi 52 Vi gặp Shen: 49.7% (khoảng 43.5 đến 55.8) · 52 trận
  9. Rengar 56 Rengar gặp Shen: 49.7% (khoảng 43.6 đến 55.8) · 56 trận

Thắng đường trước Shen vàng ở phút 15

Chưa đối thủ nào có 300 trận gặp Shen, nên chưa có số liệu vàng.

ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.