Liên Minh Huyền Thoại Counter Shen
Thắng Shen tỉ lệ thắng
-
Warwick 166 Warwick gặp Shen: 53.5% (khoảng 48.4 đến 58.6) · 166 trận -
Swain 76 Swain gặp Shen: 52.5% (khoảng 46.6 đến 58.4) · 76 trận -
Heimerdinger 243 Heimerdinger gặp Shen: 52.3% (khoảng 47.7 đến 57.0) · 243 trận -
Illaoi 560 Illaoi gặp Shen: 52.2% (khoảng 48.7 đến 55.8) · 560 trận -
Sett 1,291 Sett gặp Shen: 52.2% (khoảng 49.6 đến 54.7) · 1,291 trận -
Tryndamere 571 Tryndamere gặp Shen: 52.0% (khoảng 48.5 đến 55.5) · 571 trận -
Kled 212 Kled gặp Shen: 51.9% (khoảng 47.1 đến 56.7) · 212 trận -
Pantheon 498 Pantheon gặp Shen: 51.4% (khoảng 47.7 đến 55.1) · 498 trận -
Singed 341 Singed gặp Shen: 51.2% (khoảng 47.0 đến 55.4) · 341 trận -
Mordekaiser 1,172 Mordekaiser gặp Shen: 51.1% (khoảng 48.4 đến 53.7) · 1,172 trận -
Ornn 538 Ornn gặp Shen: 50.4% (khoảng 46.8 đến 54.0) · 538 trận -
Garen 1,096 Garen gặp Shen: 50.2% (khoảng 47.5 đến 52.9) · 1,096 trận -
Anivia 63 Anivia gặp Shen: 50.1% (khoảng 44.1 đến 56.2) · 63 trận -
Zac 53 Zac gặp Shen: 50.1% (khoảng 44.0 đến 56.3) · 53 trận -
Aatrox 654 Aatrox gặp Shen: 50.1% (khoảng 46.8 đến 53.5) · 654 trận
Thua Shen tỉ lệ thắng
-
Irelia 474 Irelia gặp Shen: 43.9% (khoảng 40.2 đến 47.7) · 474 trận -
Master Yi 86 Master Yi gặp Shen: 44.7% (khoảng 39.0 đến 50.5) · 86 trận -
Quinn 111 Quinn gặp Shen: 45.0% (khoảng 39.5 đến 50.5) · 111 trận -
Jayce 344 Jayce gặp Shen: 45.0% (khoảng 40.9 đến 49.2) · 344 trận -
Sylas 95 Sylas gặp Shen: 45.7% (khoảng 40.1 đến 51.4) · 95 trận -
Rumble 162 Rumble gặp Shen: 45.8% (khoảng 40.7 đến 51.0) · 162 trận -
Malphite 885 Malphite gặp Shen: 46.1% (khoảng 43.1 đến 49.0) · 885 trận -
Kayn 62 Kayn gặp Shen: 46.1% (khoảng 40.1 đến 52.2) · 62 trận -
Zaahen 366 Zaahen gặp Shen: 46.3% (khoảng 42.2 đến 50.4) · 366 trận -
Lissandra 55 Lissandra gặp Shen: 46.6% (khoảng 40.5 đến 52.7) · 55 trận -
Camille 385 Camille gặp Shen: 46.8% (khoảng 42.8 đến 50.9) · 385 trận -
Trundle 350 Trundle gặp Shen: 47.1% (khoảng 42.9 đến 51.2) · 350 trận -
K'Sante 301 K'Sante gặp Shen: 47.1% (khoảng 42.7 đến 51.5) · 301 trận -
Nasus 652 Nasus gặp Shen: 47.2% (khoảng 43.8 đến 50.5) · 652 trận -
Poppy 109 Poppy gặp Shen: 47.2% (khoảng 41.7 đến 52.8) · 109 trận -
Udyr 66 Udyr gặp Shen: 47.3% (khoảng 41.4 đến 53.3) · 66 trận -
Smolder 55 Smolder gặp Shen: 47.4% (khoảng 41.3 đến 53.5) · 55 trận -
Gragas 251 Gragas gặp Shen: 47.4% (khoảng 42.8 đến 52.0) · 251 trận -
Ambessa 303 Ambessa gặp Shen: 47.5% (khoảng 43.1 đến 51.9) · 303 trận -
Sion 450 Sion gặp Shen: 47.5% (khoảng 43.7 đến 51.4) · 450 trận -
Urgot 357 Urgot gặp Shen: 47.5% (khoảng 43.4 đến 51.7) · 357 trận -
Maokai 58 Maokai gặp Shen: 47.6% (khoảng 41.6 đến 53.7) · 58 trận -
Kennen 192 Kennen gặp Shen: 47.7% (khoảng 42.8 đến 52.6) · 192 trận -
Ngộ Không 85 Ngộ Không gặp Shen: 47.7% (khoảng 41.9 đến 53.5) · 85 trận -
Vayne 191 Vayne gặp Shen: 48.0% (khoảng 43.1 đến 53.0) · 191 trận -
Teemo 859 Teemo gặp Shen: 48.3% (khoảng 45.3 đến 51.4) · 859 trận -
Vladimir 132 Vladimir gặp Shen: 48.5% (khoảng 43.1 đến 53.8) · 132 trận -
Riven 239 Riven gặp Shen: 48.5% (khoảng 43.8 đến 53.2) · 239 trận -
Volibear 760 Volibear gặp Shen: 48.5% (khoảng 45.4 đến 51.7) · 760 trận -
Dr. Mundo 447 Dr. Mundo gặp Shen: 48.7% (khoảng 44.8 đến 52.5) · 447 trận -
Jax 746 Jax gặp Shen: 48.8% (khoảng 45.6 đến 52.0) · 746 trận -
Kayle 335 Kayle gặp Shen: 49.0% (khoảng 44.7 đến 53.2) · 335 trận -
Malzahar 112 Malzahar gặp Shen: 49.0% (khoảng 43.5 đến 54.5) · 112 trận -
Fiora 575 Fiora gặp Shen: 49.0% (khoảng 45.5 đến 52.5) · 575 trận -
Renekton 607 Renekton gặp Shen: 49.0% (khoảng 45.6 đến 52.5) · 607 trận -
Akali 362 Akali gặp Shen: 49.1% (khoảng 45.0 đến 53.2) · 362 trận -
Zed 58 Zed gặp Shen: 49.2% (khoảng 43.1 đến 55.3) · 58 trận -
Darius 1,106 Darius gặp Shen: 49.2% (khoảng 46.5 đến 51.9) · 1,106 trận -
Varus 78 Varus gặp Shen: 49.2% (khoảng 43.4 đến 55.1) · 78 trận -
Ryze 53 Ryze gặp Shen: 49.4% (khoảng 43.2 đến 55.5) · 53 trận -
Yorick 506 Yorick gặp Shen: 49.4% (khoảng 45.7 đến 53.1) · 506 trận -
Gwen 384 Gwen gặp Shen: 49.5% (khoảng 45.4 đến 53.5) · 384 trận -
Yone 1,131 Yone gặp Shen: 49.5% (khoảng 46.8 đến 52.2) · 1,131 trận -
Olaf 329 Olaf gặp Shen: 49.7% (khoảng 45.4 đến 54.0) · 329 trận -
Gangplank 551 Gangplank gặp Shen: 49.8% (khoảng 46.2 đến 53.4) · 551 trận -
Tahm Kench 364 Tahm Kench gặp Shen: 49.8% (khoảng 45.7 đến 53.9) · 364 trận -
Gnar 341 Gnar gặp Shen: 49.9% (khoảng 45.7 đến 54.1) · 341 trận -
Yasuo 497 Yasuo gặp Shen: 49.9% (khoảng 46.2 đến 53.6) · 497 trận -
Cho'Gath 562 Cho'Gath gặp Shen: 50.0% (khoảng 46.4 đến 53.5) · 562 trận
Thắng đường trước Shen vàng ở phút 15
-
Illaoi 516 Illaoi gặp Shen ở phút 15: +1465 vàng (khoảng 1334 đến 1595) · 516 trận -
Gangplank 509 Gangplank gặp Shen ở phút 15: +1259 vàng (khoảng 1130 đến 1388) · 509 trận -
Irelia 439 Irelia gặp Shen ở phút 15: +1181 vàng (khoảng 1027 đến 1334) · 439 trận -
Sett 1,197 Sett gặp Shen ở phút 15: +1143 vàng (khoảng 1060 đến 1227) · 1,197 trận -
Darius 1,021 Darius gặp Shen ở phút 15: +1107 vàng (khoảng 1015 đến 1199) · 1,021 trận -
Aatrox 613 Aatrox gặp Shen ở phút 15: +1107 vàng (khoảng 986 đến 1229) · 613 trận -
Gnar 312 Gnar gặp Shen ở phút 15: +1028 vàng (khoảng 869 đến 1188) · 312 trận -
Tryndamere 535 Tryndamere gặp Shen ở phút 15: +1020 vàng (khoảng 875 đến 1165) · 535 trận -
Jayce 318 Jayce gặp Shen ở phút 15: +1013 vàng (khoảng 858 đến 1169) · 318 trận -
Mordekaiser 1,088 Mordekaiser gặp Shen ở phút 15: +994 vàng (khoảng 910 đến 1079) · 1,088 trận -
Garen 1,030 Garen gặp Shen ở phút 15: +911 vàng (khoảng 823 đến 999) · 1,030 trận -
Fiora 537 Fiora gặp Shen ở phút 15: +906 vàng (khoảng 779 đến 1032) · 537 trận -
Teemo 801 Teemo gặp Shen ở phút 15: +861 vàng (khoảng 771 đến 951) · 801 trận -
Urgot 335 Urgot gặp Shen ở phút 15: +846 vàng (khoảng 704 đến 988) · 335 trận -
Pantheon 471 Pantheon gặp Shen ở phút 15: +844 vàng (khoảng 710 đến 978) · 471 trận -
Volibear 704 Volibear gặp Shen ở phút 15: +834 vàng (khoảng 715 đến 953) · 704 trận -
Trundle 323 Trundle gặp Shen ở phút 15: +821 vàng (khoảng 659 đến 982) · 323 trận -
Olaf 307 Olaf gặp Shen ở phút 15: +817 vàng (khoảng 634 đến 1000) · 307 trận -
Gwen 354 Gwen gặp Shen ở phút 15: +728 vàng (khoảng 586 đến 871) · 354 trận -
Akali 335 Akali gặp Shen ở phút 15: +725 vàng (khoảng 588 đến 862) · 335 trận -
Yorick 481 Yorick gặp Shen ở phút 15: +699 vàng (khoảng 586 đến 812) · 481 trận -
Yasuo 467 Yasuo gặp Shen ở phút 15: +694 vàng (khoảng 556 đến 832) · 467 trận -
Renekton 567 Renekton gặp Shen ở phút 15: +664 vàng (khoảng 540 đến 788) · 567 trận -
Sion 418 Sion gặp Shen ở phút 15: +582 vàng (khoảng 467 đến 696) · 418 trận -
Yone 1,054 Yone gặp Shen ở phút 15: +570 vàng (khoảng 479 đến 660) · 1,054 trận -
Jax 699 Jax gặp Shen ở phút 15: +566 vàng (khoảng 456 đến 677) · 699 trận -
Zaahen 337 Zaahen gặp Shen ở phút 15: +452 vàng (khoảng 294 đến 610) · 337 trận -
Tahm Kench 333 Tahm Kench gặp Shen ở phút 15: +272 vàng (khoảng 132 đến 412) · 333 trận -
Singed 315 Singed gặp Shen ở phút 15: +266 vàng (khoảng 117 đến 416) · 315 trận -
Camille 356 Camille gặp Shen ở phút 15: +248 vàng (khoảng 100 đến 395) · 356 trận -
Dr. Mundo 428 Dr. Mundo gặp Shen ở phút 15: +239 vàng (khoảng 122 đến 355) · 428 trận -
Cho'Gath 512 Cho'Gath gặp Shen ở phút 15: +190 vàng (khoảng 67 đến 313) · 512 trận -
Ornn 512 Ornn gặp Shen ở phút 15: +118 vàng (khoảng 15 đến 221) · 512 trận -
Kayle 307 Kayle gặp Shen ở phút 15: +58 vàng (khoảng -90 đến 205) · 307 trận
Thắng Shen tỉ lệ thắng
-
Soraka 166 Soraka gặp Shen: 56.0% (khoảng 50.9 đến 61.1) · 166 trận -
Maokai 117 Maokai gặp Shen: 53.0% (khoảng 47.5 đến 58.5) · 117 trận -
Senna 263 Senna gặp Shen: 52.5% (khoảng 47.9 đến 57.0) · 263 trận -
Swain 206 Swain gặp Shen: 52.5% (khoảng 47.6 đến 57.3) · 206 trận -
Braum 177 Braum gặp Shen: 52.3% (khoảng 47.2 đến 57.3) · 177 trận -
Blitzcrank 349 Blitzcrank gặp Shen: 52.1% (khoảng 47.9 đến 56.3) · 349 trận -
Janna 117 Janna gặp Shen: 52.0% (khoảng 46.6 đến 57.5) · 117 trận -
Pyke 297 Pyke gặp Shen: 51.9% (khoảng 47.5 đến 56.3) · 297 trận -
Zilean 80 Zilean gặp Shen: 51.4% (khoảng 45.6 đến 57.3) · 80 trận -
Renata Glasc 59 Renata Glasc gặp Shen: 51.4% (khoảng 45.3 đến 57.4) · 59 trận -
Taric 60 Taric gặp Shen: 51.2% (khoảng 45.1 đến 57.2) · 60 trận -
Alistar 172 Alistar gặp Shen: 51.1% (khoảng 46.0 đến 56.1) · 172 trận -
Teemo 77 Teemo gặp Shen: 50.9% (khoảng 45.0 đến 56.8) · 77 trận -
Nami 309 Nami gặp Shen: 50.9% (khoảng 46.5 đến 55.2) · 309 trận -
Leona 478 Leona gặp Shen: 50.4% (khoảng 46.7 đến 54.2) · 478 trận -
Neeko 84 Neeko gặp Shen: 50.4% (khoảng 44.5 đến 56.1) · 84 trận -
Rakan 114 Rakan gặp Shen: 50.3% (khoảng 44.8 đến 55.8) · 114 trận -
Brand 178 Brand gặp Shen: 50.3% (khoảng 45.2 đến 55.3) · 178 trận -
Morgana 340 Morgana gặp Shen: 50.2% (khoảng 46.0 đến 54.4) · 340 trận -
Shaco 73 Shaco gặp Shen: 50.2% (khoảng 44.3 đến 56.1) · 73 trận
Thua Shen tỉ lệ thắng
-
Pantheon 207 Pantheon gặp Shen: 45.5% (khoảng 40.6 đến 50.3) · 207 trận -
Camille 52 Camille gặp Shen: 45.6% (khoảng 39.5 đến 51.8) · 52 trận -
Bard 112 Bard gặp Shen: 45.8% (khoảng 40.4 đến 51.4) · 112 trận -
Malphite 80 Malphite gặp Shen: 46.1% (khoảng 40.3 đến 51.9) · 80 trận -
Milio 163 Milio gặp Shen: 46.8% (khoảng 41.7 đến 52.0) · 163 trận -
Lux 568 Lux gặp Shen: 47.1% (khoảng 43.6 đến 50.7) · 568 trận -
Ashe 63 Ashe gặp Shen: 47.5% (khoảng 41.5 đến 53.6) · 63 trận -
Xerath 151 Xerath gặp Shen: 47.6% (khoảng 42.4 đến 52.8) · 151 trận -
Tahm Kench 174 Tahm Kench gặp Shen: 48.1% (khoảng 43.1 đến 53.2) · 174 trận -
Karma 150 Karma gặp Shen: 48.6% (khoảng 43.4 đến 53.8) · 150 trận -
Galio 59 Galio gặp Shen: 48.6% (khoảng 42.6 đến 54.7) · 59 trận -
Zyra 182 Zyra gặp Shen: 48.7% (khoảng 43.7 đến 53.7) · 182 trận -
Nautilus 424 Nautilus gặp Shen: 49.0% (khoảng 45.1 đến 53.0) · 424 trận -
Poppy 83 Poppy gặp Shen: 49.1% (khoảng 43.3 đến 54.9) · 83 trận -
Mel 89 Mel gặp Shen: 49.1% (khoảng 43.4 đến 54.9) · 89 trận -
Seraphine 410 Seraphine gặp Shen: 49.2% (khoảng 45.2 đến 53.1) · 410 trận -
Thresh 561 Thresh gặp Shen: 49.4% (khoảng 45.9 đến 53.0) · 561 trận -
Sylas 55 Sylas gặp Shen: 49.4% (khoảng 43.3 đến 55.5) · 55 trận -
Yuumi 217 Yuumi gặp Shen: 49.6% (khoảng 44.9 đến 54.4) · 217 trận -
Sona 88 Sona gặp Shen: 49.7% (khoảng 43.9 đến 55.4) · 88 trận -
Vel'Koz 144 Vel'Koz gặp Shen: 49.7% (khoảng 44.4 đến 55.0) · 144 trận -
Lulu 347 Lulu gặp Shen: 49.7% (khoảng 45.5 đến 53.9) · 347 trận -
Rell 145 Rell gặp Shen: 49.9% (khoảng 44.6 đến 55.1) · 145 trận
Thắng đường trước Shen vàng ở phút 15
Thắng Shen tỉ lệ thắng
-
Master Yi 145 Master Yi gặp Shen: 53.5% (khoảng 48.2 đến 58.7) · 145 trận -
Graves 78 Graves gặp Shen: 52.7% (khoảng 46.9 đến 58.6) · 78 trận -
Amumu 50 Amumu gặp Shen: 52.6% (khoảng 46.4 đến 58.8) · 50 trận -
Ekko 70 Ekko gặp Shen: 52.1% (khoảng 46.1 đến 58.0) · 70 trận -
Lillia 86 Lillia gặp Shen: 52.0% (khoảng 46.2 đến 57.7) · 86 trận -
Shaco 70 Shaco gặp Shen: 51.3% (khoảng 45.4 đến 57.3) · 70 trận -
Viego 141 Viego gặp Shen: 51.2% (khoảng 45.9 đến 56.5) · 141 trận -
Kayn 168 Kayn gặp Shen: 51.0% (khoảng 45.9 đến 56.1) · 168 trận -
Lee Sin 95 Lee Sin gặp Shen: 50.7% (khoảng 45.0 đến 56.4) · 95 trận -
Nocturne 60 Nocturne gặp Shen: 50.6% (khoảng 44.5 đến 56.7) · 60 trận -
Briar 93 Briar gặp Shen: 50.4% (khoảng 44.7 đến 56.1) · 93 trận -
Cho'Gath 88 Cho'Gath gặp Shen: 50.2% (khoảng 44.4 đến 56.0) · 88 trận -
Kha'Zix 63 Kha'Zix gặp Shen: 50.0% (khoảng 44.0 đến 56.1) · 63 trận
Thua Shen tỉ lệ thắng
-
Ngộ Không 96 Ngộ Không gặp Shen: 47.2% (khoảng 41.5 đến 52.9) · 96 trận -
Hecarim 53 Hecarim gặp Shen: 47.3% (khoảng 41.2 đến 53.4) · 53 trận -
Sylas 80 Sylas gặp Shen: 48.4% (khoảng 42.6 đến 54.3) · 80 trận -
Warwick 126 Warwick gặp Shen: 48.6% (khoảng 43.2 đến 54.1) · 126 trận -
Talon 66 Talon gặp Shen: 48.7% (khoảng 42.7 đến 54.7) · 66 trận -
Diana 60 Diana gặp Shen: 49.1% (khoảng 43.0 đến 55.1) · 60 trận -
Shyvana 93 Shyvana gặp Shen: 49.4% (khoảng 43.6 đến 55.1) · 93 trận -
Jarvan IV 75 Jarvan IV gặp Shen: 49.7% (khoảng 43.8 đến 55.6) · 75 trận -
Rengar 54 Rengar gặp Shen: 49.8% (khoảng 43.7 đến 56.0) · 54 trận
Thắng đường trước Shen vàng ở phút 15
Chưa đối thủ nào có 300 trận gặp Shen, nên chưa có số liệu vàng.