Chuyển tới nội dung

Liên Minh Huyền Thoại Counter Shen

Tier A · 68 #13 Đường trên Phiên bản 16.21

Thắng Shen tỉ lệ thắng

  1. Warwick 166 Warwick gặp Shen: 53.5% (khoảng 48.4 đến 58.6) · 166 trận
  2. Swain 76 Swain gặp Shen: 52.5% (khoảng 46.6 đến 58.4) · 76 trận
  3. Heimerdinger 243 Heimerdinger gặp Shen: 52.3% (khoảng 47.7 đến 57.0) · 243 trận
  4. Illaoi 560 Illaoi gặp Shen: 52.2% (khoảng 48.7 đến 55.8) · 560 trận
  5. Sett 1,291 Sett gặp Shen: 52.2% (khoảng 49.6 đến 54.7) · 1,291 trận
  6. Tryndamere 571 Tryndamere gặp Shen: 52.0% (khoảng 48.5 đến 55.5) · 571 trận
  7. Kled 212 Kled gặp Shen: 51.9% (khoảng 47.1 đến 56.7) · 212 trận
  8. Pantheon 498 Pantheon gặp Shen: 51.4% (khoảng 47.7 đến 55.1) · 498 trận
  9. Singed 341 Singed gặp Shen: 51.2% (khoảng 47.0 đến 55.4) · 341 trận
  10. Mordekaiser 1,172 Mordekaiser gặp Shen: 51.1% (khoảng 48.4 đến 53.7) · 1,172 trận
  11. Ornn 538 Ornn gặp Shen: 50.4% (khoảng 46.8 đến 54.0) · 538 trận
  12. Garen 1,096 Garen gặp Shen: 50.2% (khoảng 47.5 đến 52.9) · 1,096 trận
  13. Anivia 63 Anivia gặp Shen: 50.1% (khoảng 44.1 đến 56.2) · 63 trận
  14. Zac 53 Zac gặp Shen: 50.1% (khoảng 44.0 đến 56.3) · 53 trận
  15. Aatrox 654 Aatrox gặp Shen: 50.1% (khoảng 46.8 đến 53.5) · 654 trận

Thua Shen tỉ lệ thắng

  1. Irelia 474 Irelia gặp Shen: 43.9% (khoảng 40.2 đến 47.7) · 474 trận
  2. Master Yi 86 Master Yi gặp Shen: 44.7% (khoảng 39.0 đến 50.5) · 86 trận
  3. Quinn 111 Quinn gặp Shen: 45.0% (khoảng 39.5 đến 50.5) · 111 trận
  4. Jayce 344 Jayce gặp Shen: 45.0% (khoảng 40.9 đến 49.2) · 344 trận
  5. Sylas 95 Sylas gặp Shen: 45.7% (khoảng 40.1 đến 51.4) · 95 trận
  6. Rumble 162 Rumble gặp Shen: 45.8% (khoảng 40.7 đến 51.0) · 162 trận
  7. Malphite 885 Malphite gặp Shen: 46.1% (khoảng 43.1 đến 49.0) · 885 trận
  8. Kayn 62 Kayn gặp Shen: 46.1% (khoảng 40.1 đến 52.2) · 62 trận
  9. Zaahen 366 Zaahen gặp Shen: 46.3% (khoảng 42.2 đến 50.4) · 366 trận
  10. Lissandra 55 Lissandra gặp Shen: 46.6% (khoảng 40.5 đến 52.7) · 55 trận
  11. Camille 385 Camille gặp Shen: 46.8% (khoảng 42.8 đến 50.9) · 385 trận
  12. Trundle 350 Trundle gặp Shen: 47.1% (khoảng 42.9 đến 51.2) · 350 trận
  13. K'Sante 301 K'Sante gặp Shen: 47.1% (khoảng 42.7 đến 51.5) · 301 trận
  14. Nasus 652 Nasus gặp Shen: 47.2% (khoảng 43.8 đến 50.5) · 652 trận
  15. Poppy 109 Poppy gặp Shen: 47.2% (khoảng 41.7 đến 52.8) · 109 trận
  16. Udyr 66 Udyr gặp Shen: 47.3% (khoảng 41.4 đến 53.3) · 66 trận
  17. Smolder 55 Smolder gặp Shen: 47.4% (khoảng 41.3 đến 53.5) · 55 trận
  18. Gragas 251 Gragas gặp Shen: 47.4% (khoảng 42.8 đến 52.0) · 251 trận
  19. Ambessa 303 Ambessa gặp Shen: 47.5% (khoảng 43.1 đến 51.9) · 303 trận
  20. Sion 450 Sion gặp Shen: 47.5% (khoảng 43.7 đến 51.4) · 450 trận
  21. Urgot 357 Urgot gặp Shen: 47.5% (khoảng 43.4 đến 51.7) · 357 trận
  22. Maokai 58 Maokai gặp Shen: 47.6% (khoảng 41.6 đến 53.7) · 58 trận
  23. Kennen 192 Kennen gặp Shen: 47.7% (khoảng 42.8 đến 52.6) · 192 trận
  24. Ngộ Không 85 Ngộ Không gặp Shen: 47.7% (khoảng 41.9 đến 53.5) · 85 trận
  25. Vayne 191 Vayne gặp Shen: 48.0% (khoảng 43.1 đến 53.0) · 191 trận
  26. Teemo 859 Teemo gặp Shen: 48.3% (khoảng 45.3 đến 51.4) · 859 trận
  27. Vladimir 132 Vladimir gặp Shen: 48.5% (khoảng 43.1 đến 53.8) · 132 trận
  28. Riven 239 Riven gặp Shen: 48.5% (khoảng 43.8 đến 53.2) · 239 trận
  29. Volibear 760 Volibear gặp Shen: 48.5% (khoảng 45.4 đến 51.7) · 760 trận
  30. Dr. Mundo 447 Dr. Mundo gặp Shen: 48.7% (khoảng 44.8 đến 52.5) · 447 trận
  31. Jax 746 Jax gặp Shen: 48.8% (khoảng 45.6 đến 52.0) · 746 trận
  32. Kayle 335 Kayle gặp Shen: 49.0% (khoảng 44.7 đến 53.2) · 335 trận
  33. Malzahar 112 Malzahar gặp Shen: 49.0% (khoảng 43.5 đến 54.5) · 112 trận
  34. Fiora 575 Fiora gặp Shen: 49.0% (khoảng 45.5 đến 52.5) · 575 trận
  35. Renekton 607 Renekton gặp Shen: 49.0% (khoảng 45.6 đến 52.5) · 607 trận
  36. Akali 362 Akali gặp Shen: 49.1% (khoảng 45.0 đến 53.2) · 362 trận
  37. Zed 58 Zed gặp Shen: 49.2% (khoảng 43.1 đến 55.3) · 58 trận
  38. Darius 1,106 Darius gặp Shen: 49.2% (khoảng 46.5 đến 51.9) · 1,106 trận
  39. Varus 78 Varus gặp Shen: 49.2% (khoảng 43.4 đến 55.1) · 78 trận
  40. Ryze 53 Ryze gặp Shen: 49.4% (khoảng 43.2 đến 55.5) · 53 trận
  41. Yorick 506 Yorick gặp Shen: 49.4% (khoảng 45.7 đến 53.1) · 506 trận
  42. Gwen 384 Gwen gặp Shen: 49.5% (khoảng 45.4 đến 53.5) · 384 trận
  43. Yone 1,131 Yone gặp Shen: 49.5% (khoảng 46.8 đến 52.2) · 1,131 trận
  44. Olaf 329 Olaf gặp Shen: 49.7% (khoảng 45.4 đến 54.0) · 329 trận
  45. Gangplank 551 Gangplank gặp Shen: 49.8% (khoảng 46.2 đến 53.4) · 551 trận
  46. Tahm Kench 364 Tahm Kench gặp Shen: 49.8% (khoảng 45.7 đến 53.9) · 364 trận
  47. Gnar 341 Gnar gặp Shen: 49.9% (khoảng 45.7 đến 54.1) · 341 trận
  48. Yasuo 497 Yasuo gặp Shen: 49.9% (khoảng 46.2 đến 53.6) · 497 trận
  49. Cho'Gath 562 Cho'Gath gặp Shen: 50.0% (khoảng 46.4 đến 53.5) · 562 trận

Thắng đường trước Shen vàng ở phút 15

  1. Illaoi 516 Illaoi gặp Shen ở phút 15: +1465 vàng (khoảng 1334 đến 1595) · 516 trận
  2. Gangplank 509 Gangplank gặp Shen ở phút 15: +1259 vàng (khoảng 1130 đến 1388) · 509 trận
  3. Irelia 439 Irelia gặp Shen ở phút 15: +1181 vàng (khoảng 1027 đến 1334) · 439 trận
  4. Sett 1,197 Sett gặp Shen ở phút 15: +1143 vàng (khoảng 1060 đến 1227) · 1,197 trận
  5. Darius 1,021 Darius gặp Shen ở phút 15: +1107 vàng (khoảng 1015 đến 1199) · 1,021 trận
  6. Aatrox 613 Aatrox gặp Shen ở phút 15: +1107 vàng (khoảng 986 đến 1229) · 613 trận
  7. Gnar 312 Gnar gặp Shen ở phút 15: +1028 vàng (khoảng 869 đến 1188) · 312 trận
  8. Tryndamere 535 Tryndamere gặp Shen ở phút 15: +1020 vàng (khoảng 875 đến 1165) · 535 trận
  9. Jayce 318 Jayce gặp Shen ở phút 15: +1013 vàng (khoảng 858 đến 1169) · 318 trận
  10. Mordekaiser 1,088 Mordekaiser gặp Shen ở phút 15: +994 vàng (khoảng 910 đến 1079) · 1,088 trận
  11. Garen 1,030 Garen gặp Shen ở phút 15: +911 vàng (khoảng 823 đến 999) · 1,030 trận
  12. Fiora 537 Fiora gặp Shen ở phút 15: +906 vàng (khoảng 779 đến 1032) · 537 trận
  13. Teemo 801 Teemo gặp Shen ở phút 15: +861 vàng (khoảng 771 đến 951) · 801 trận
  14. Urgot 335 Urgot gặp Shen ở phút 15: +846 vàng (khoảng 704 đến 988) · 335 trận
  15. Pantheon 471 Pantheon gặp Shen ở phút 15: +844 vàng (khoảng 710 đến 978) · 471 trận
  16. Volibear 704 Volibear gặp Shen ở phút 15: +834 vàng (khoảng 715 đến 953) · 704 trận
  17. Trundle 323 Trundle gặp Shen ở phút 15: +821 vàng (khoảng 659 đến 982) · 323 trận
  18. Olaf 307 Olaf gặp Shen ở phút 15: +817 vàng (khoảng 634 đến 1000) · 307 trận
  19. Gwen 354 Gwen gặp Shen ở phút 15: +728 vàng (khoảng 586 đến 871) · 354 trận
  20. Akali 335 Akali gặp Shen ở phút 15: +725 vàng (khoảng 588 đến 862) · 335 trận
  21. Yorick 481 Yorick gặp Shen ở phút 15: +699 vàng (khoảng 586 đến 812) · 481 trận
  22. Yasuo 467 Yasuo gặp Shen ở phút 15: +694 vàng (khoảng 556 đến 832) · 467 trận
  23. Renekton 567 Renekton gặp Shen ở phút 15: +664 vàng (khoảng 540 đến 788) · 567 trận
  24. Sion 418 Sion gặp Shen ở phút 15: +582 vàng (khoảng 467 đến 696) · 418 trận
  25. Yone 1,054 Yone gặp Shen ở phút 15: +570 vàng (khoảng 479 đến 660) · 1,054 trận
  26. Jax 699 Jax gặp Shen ở phút 15: +566 vàng (khoảng 456 đến 677) · 699 trận
  27. Zaahen 337 Zaahen gặp Shen ở phút 15: +452 vàng (khoảng 294 đến 610) · 337 trận
  28. Tahm Kench 333 Tahm Kench gặp Shen ở phút 15: +272 vàng (khoảng 132 đến 412) · 333 trận
  29. Singed 315 Singed gặp Shen ở phút 15: +266 vàng (khoảng 117 đến 416) · 315 trận
  30. Camille 356 Camille gặp Shen ở phút 15: +248 vàng (khoảng 100 đến 395) · 356 trận
  31. Dr. Mundo 428 Dr. Mundo gặp Shen ở phút 15: +239 vàng (khoảng 122 đến 355) · 428 trận
  32. Cho'Gath 512 Cho'Gath gặp Shen ở phút 15: +190 vàng (khoảng 67 đến 313) · 512 trận
  33. Ornn 512 Ornn gặp Shen ở phút 15: +118 vàng (khoảng 15 đến 221) · 512 trận
  34. Kayle 307 Kayle gặp Shen ở phút 15: +58 vàng (khoảng -90 đến 205) · 307 trận

Thắng Shen tỉ lệ thắng

  1. Soraka 166 Soraka gặp Shen: 56.0% (khoảng 50.9 đến 61.1) · 166 trận
  2. Maokai 117 Maokai gặp Shen: 53.0% (khoảng 47.5 đến 58.5) · 117 trận
  3. Senna 263 Senna gặp Shen: 52.5% (khoảng 47.9 đến 57.0) · 263 trận
  4. Swain 206 Swain gặp Shen: 52.5% (khoảng 47.6 đến 57.3) · 206 trận
  5. Braum 177 Braum gặp Shen: 52.3% (khoảng 47.2 đến 57.3) · 177 trận
  6. Blitzcrank 349 Blitzcrank gặp Shen: 52.1% (khoảng 47.9 đến 56.3) · 349 trận
  7. Janna 117 Janna gặp Shen: 52.0% (khoảng 46.6 đến 57.5) · 117 trận
  8. Pyke 297 Pyke gặp Shen: 51.9% (khoảng 47.5 đến 56.3) · 297 trận
  9. Zilean 80 Zilean gặp Shen: 51.4% (khoảng 45.6 đến 57.3) · 80 trận
  10. Renata Glasc 59 Renata Glasc gặp Shen: 51.4% (khoảng 45.3 đến 57.4) · 59 trận
  11. Taric 60 Taric gặp Shen: 51.2% (khoảng 45.1 đến 57.2) · 60 trận
  12. Alistar 172 Alistar gặp Shen: 51.1% (khoảng 46.0 đến 56.1) · 172 trận
  13. Teemo 77 Teemo gặp Shen: 50.9% (khoảng 45.0 đến 56.8) · 77 trận
  14. Nami 309 Nami gặp Shen: 50.9% (khoảng 46.5 đến 55.2) · 309 trận
  15. Leona 478 Leona gặp Shen: 50.4% (khoảng 46.7 đến 54.2) · 478 trận
  16. Neeko 84 Neeko gặp Shen: 50.4% (khoảng 44.5 đến 56.1) · 84 trận
  17. Rakan 114 Rakan gặp Shen: 50.3% (khoảng 44.8 đến 55.8) · 114 trận
  18. Brand 178 Brand gặp Shen: 50.3% (khoảng 45.2 đến 55.3) · 178 trận
  19. Morgana 340 Morgana gặp Shen: 50.2% (khoảng 46.0 đến 54.4) · 340 trận
  20. Shaco 73 Shaco gặp Shen: 50.2% (khoảng 44.3 đến 56.1) · 73 trận

Thua Shen tỉ lệ thắng

  1. Pantheon 207 Pantheon gặp Shen: 45.5% (khoảng 40.6 đến 50.3) · 207 trận
  2. Camille 52 Camille gặp Shen: 45.6% (khoảng 39.5 đến 51.8) · 52 trận
  3. Bard 112 Bard gặp Shen: 45.8% (khoảng 40.4 đến 51.4) · 112 trận
  4. Malphite 80 Malphite gặp Shen: 46.1% (khoảng 40.3 đến 51.9) · 80 trận
  5. Milio 163 Milio gặp Shen: 46.8% (khoảng 41.7 đến 52.0) · 163 trận
  6. Lux 568 Lux gặp Shen: 47.1% (khoảng 43.6 đến 50.7) · 568 trận
  7. Ashe 63 Ashe gặp Shen: 47.5% (khoảng 41.5 đến 53.6) · 63 trận
  8. Xerath 151 Xerath gặp Shen: 47.6% (khoảng 42.4 đến 52.8) · 151 trận
  9. Tahm Kench 174 Tahm Kench gặp Shen: 48.1% (khoảng 43.1 đến 53.2) · 174 trận
  10. Karma 150 Karma gặp Shen: 48.6% (khoảng 43.4 đến 53.8) · 150 trận
  11. Galio 59 Galio gặp Shen: 48.6% (khoảng 42.6 đến 54.7) · 59 trận
  12. Zyra 182 Zyra gặp Shen: 48.7% (khoảng 43.7 đến 53.7) · 182 trận
  13. Nautilus 424 Nautilus gặp Shen: 49.0% (khoảng 45.1 đến 53.0) · 424 trận
  14. Poppy 83 Poppy gặp Shen: 49.1% (khoảng 43.3 đến 54.9) · 83 trận
  15. Mel 89 Mel gặp Shen: 49.1% (khoảng 43.4 đến 54.9) · 89 trận
  16. Seraphine 410 Seraphine gặp Shen: 49.2% (khoảng 45.2 đến 53.1) · 410 trận
  17. Thresh 561 Thresh gặp Shen: 49.4% (khoảng 45.9 đến 53.0) · 561 trận
  18. Sylas 55 Sylas gặp Shen: 49.4% (khoảng 43.3 đến 55.5) · 55 trận
  19. Yuumi 217 Yuumi gặp Shen: 49.6% (khoảng 44.9 đến 54.4) · 217 trận
  20. Sona 88 Sona gặp Shen: 49.7% (khoảng 43.9 đến 55.4) · 88 trận
  21. Vel'Koz 144 Vel'Koz gặp Shen: 49.7% (khoảng 44.4 đến 55.0) · 144 trận
  22. Lulu 347 Lulu gặp Shen: 49.7% (khoảng 45.5 đến 53.9) · 347 trận
  23. Rell 145 Rell gặp Shen: 49.9% (khoảng 44.6 đến 55.1) · 145 trận

Thắng đường trước Shen vàng ở phút 15

  1. Lux 521 Lux gặp Shen ở phút 15: +226 vàng (khoảng 149 đến 304) · 521 trận
  2. Morgana 316 Morgana gặp Shen ở phút 15: +136 vàng (khoảng 40 đến 232) · 316 trận
  3. Seraphine 381 Seraphine gặp Shen ở phút 15: +88 vàng (khoảng 4 đến 173) · 381 trận

Thắng Shen tỉ lệ thắng

  1. Master Yi 145 Master Yi gặp Shen: 53.5% (khoảng 48.2 đến 58.7) · 145 trận
  2. Graves 78 Graves gặp Shen: 52.7% (khoảng 46.9 đến 58.6) · 78 trận
  3. Amumu 50 Amumu gặp Shen: 52.6% (khoảng 46.4 đến 58.8) · 50 trận
  4. Ekko 70 Ekko gặp Shen: 52.1% (khoảng 46.1 đến 58.0) · 70 trận
  5. Lillia 86 Lillia gặp Shen: 52.0% (khoảng 46.2 đến 57.7) · 86 trận
  6. Shaco 70 Shaco gặp Shen: 51.3% (khoảng 45.4 đến 57.3) · 70 trận
  7. Viego 141 Viego gặp Shen: 51.2% (khoảng 45.9 đến 56.5) · 141 trận
  8. Kayn 168 Kayn gặp Shen: 51.0% (khoảng 45.9 đến 56.1) · 168 trận
  9. Lee Sin 95 Lee Sin gặp Shen: 50.7% (khoảng 45.0 đến 56.4) · 95 trận
  10. Nocturne 60 Nocturne gặp Shen: 50.6% (khoảng 44.5 đến 56.7) · 60 trận
  11. Briar 93 Briar gặp Shen: 50.4% (khoảng 44.7 đến 56.1) · 93 trận
  12. Cho'Gath 88 Cho'Gath gặp Shen: 50.2% (khoảng 44.4 đến 56.0) · 88 trận
  13. Kha'Zix 63 Kha'Zix gặp Shen: 50.0% (khoảng 44.0 đến 56.1) · 63 trận

Thua Shen tỉ lệ thắng

  1. Ngộ Không 96 Ngộ Không gặp Shen: 47.2% (khoảng 41.5 đến 52.9) · 96 trận
  2. Hecarim 53 Hecarim gặp Shen: 47.3% (khoảng 41.2 đến 53.4) · 53 trận
  3. Sylas 80 Sylas gặp Shen: 48.4% (khoảng 42.6 đến 54.3) · 80 trận
  4. Warwick 126 Warwick gặp Shen: 48.6% (khoảng 43.2 đến 54.1) · 126 trận
  5. Talon 66 Talon gặp Shen: 48.7% (khoảng 42.7 đến 54.7) · 66 trận
  6. Diana 60 Diana gặp Shen: 49.1% (khoảng 43.0 đến 55.1) · 60 trận
  7. Shyvana 93 Shyvana gặp Shen: 49.4% (khoảng 43.6 đến 55.1) · 93 trận
  8. Jarvan IV 75 Jarvan IV gặp Shen: 49.7% (khoảng 43.8 đến 55.6) · 75 trận
  9. Rengar 54 Rengar gặp Shen: 49.8% (khoảng 43.7 đến 56.0) · 54 trận

Thắng đường trước Shen vàng ở phút 15

Chưa đối thủ nào có 300 trận gặp Shen, nên chưa có số liệu vàng.

ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.