Chuyển tới nội dung

Liên Minh Huyền Thoại Counter Leona

Tier A · 75 #2 Hỗ trợ Phiên bản 16.21

Thắng Leona tỉ lệ thắng

  1. Morgana 3,649 Morgana gặp Leona: 51.9% (khoảng 50.3 đến 53.5) · 3,649 trận
  2. Vel'Koz 1,444 Vel'Koz gặp Leona: 51.7% (khoảng 49.3 đến 54.1) · 1,444 trận
  3. Swain 1,961 Swain gặp Leona: 51.6% (khoảng 49.5 đến 53.7) · 1,961 trận
  4. Annie 103 Annie gặp Leona: 51.2% (khoảng 45.6 đến 56.8) · 103 trận
  5. Veigar 322 Veigar gặp Leona: 51.2% (khoảng 46.9 đến 55.5) · 322 trận
  6. Elise 142 Elise gặp Leona: 50.9% (khoảng 45.6 đến 56.2) · 142 trận
  7. Milio 1,956 Milio gặp Leona: 50.6% (khoảng 48.5 đến 52.7) · 1,956 trận
  8. Zilean 775 Zilean gặp Leona: 50.5% (khoảng 47.4 đến 53.6) · 775 trận
  9. Anivia 191 Anivia gặp Leona: 50.4% (khoảng 45.5 đến 55.4) · 191 trận
  10. Seraphine 3,650 Seraphine gặp Leona: 50.4% (khoảng 48.8 đến 52.0) · 3,650 trận
  11. Brand 1,695 Brand gặp Leona: 50.4% (khoảng 48.1 đến 52.6) · 1,695 trận
  12. Braum 2,100 Braum gặp Leona: 50.2% (khoảng 48.1 đến 52.2) · 2,100 trận
  13. Teemo 476 Teemo gặp Leona: 50.0% (khoảng 46.3 đến 53.8) · 476 trận

Thua Leona tỉ lệ thắng

  1. Mel 628 Mel gặp Leona: 42.1% (khoảng 38.7 đến 45.4) · 628 trận
  2. Yuumi 2,039 Yuumi gặp Leona: 42.6% (khoảng 40.5 đến 44.6) · 2,039 trận
  3. Sylas 377 Sylas gặp Leona: 43.4% (khoảng 39.4 đến 47.4) · 377 trận
  4. Twitch 171 Twitch gặp Leona: 43.7% (khoảng 38.7 đến 48.8) · 171 trận
  5. Zoe 258 Zoe gặp Leona: 44.1% (khoảng 39.6 đến 48.7) · 258 trận
  6. Miss Fortune 276 Miss Fortune gặp Leona: 44.4% (khoảng 39.9 đến 48.9) · 276 trận
  7. Ezreal 75 Ezreal gặp Leona: 44.5% (khoảng 38.6 đến 50.3) · 75 trận
  8. Jarvan IV 117 Jarvan IV gặp Leona: 44.9% (khoảng 39.4 đến 50.4) · 117 trận
  9. Lee Sin 108 Lee Sin gặp Leona: 45.2% (khoảng 39.7 đến 50.8) · 108 trận
  10. Malphite 420 Malphite gặp Leona: 45.4% (khoảng 41.5 đến 49.3) · 420 trận
  11. Sett 173 Sett gặp Leona: 45.4% (khoảng 40.4 đến 50.4) · 173 trận
  12. Pyke 2,515 Pyke gặp Leona: 45.4% (khoảng 43.5 đến 47.3) · 2,515 trận
  13. Pantheon 1,649 Pantheon gặp Leona: 45.5% (khoảng 43.2 đến 47.8) · 1,649 trận
  14. Bard 955 Bard gặp Leona: 45.8% (khoảng 43.0 đến 48.7) · 955 trận
  15. Ziggs 99 Ziggs gặp Leona: 45.9% (khoảng 40.3 đến 51.6) · 99 trận
  16. Neeko 730 Neeko gặp Leona: 45.9% (khoảng 42.8 đến 49.1) · 730 trận
  17. Amumu 294 Amumu gặp Leona: 46.0% (khoảng 41.6 đến 50.4) · 294 trận
  18. Nautilus 4,772 Nautilus gặp Leona: 46.2% (khoảng 44.8 đến 47.5) · 4,772 trận
  19. Yasuo 56 Yasuo gặp Leona: 46.2% (khoảng 40.1 đến 52.3) · 56 trận
  20. Cho'Gath 153 Cho'Gath gặp Leona: 46.2% (khoảng 41.1 đến 51.5) · 153 trận
  21. Malzahar 73 Malzahar gặp Leona: 46.6% (khoảng 40.7 đến 52.5) · 73 trận
  22. Syndra 75 Syndra gặp Leona: 46.6% (khoảng 40.8 đến 52.5) · 75 trận
  23. Ahri 81 Ahri gặp Leona: 46.7% (khoảng 40.9 đến 52.5) · 81 trận
  24. Nunu & Willump 55 Nunu & Willump gặp Leona: 46.8% (khoảng 40.7 đến 52.9) · 55 trận
  25. Maokai 773 Maokai gặp Leona: 46.8% (khoảng 43.7 đến 49.9) · 773 trận
  26. Blitzcrank 3,309 Blitzcrank gặp Leona: 46.8% (khoảng 45.1 đến 48.5) · 3,309 trận
  27. Nidalee 91 Nidalee gặp Leona: 46.8% (khoảng 41.1 đến 52.5) · 91 trận
  28. Sion 140 Sion gặp Leona: 46.8% (khoảng 41.6 đến 52.1) · 140 trận
  29. Ashe 514 Ashe gặp Leona: 47.0% (khoảng 43.3 đến 50.6) · 514 trận
  30. Lulu 2,938 Lulu gặp Leona: 47.0% (khoảng 45.3 đến 48.8) · 2,938 trận
  31. Karma 1,377 Karma gặp Leona: 47.1% (khoảng 44.6 đến 49.5) · 1,377 trận
  32. LeBlanc 257 LeBlanc gặp Leona: 47.3% (khoảng 42.8 đến 51.9) · 257 trận
  33. Zac 90 Zac gặp Leona: 47.3% (khoảng 41.6 đến 53.1) · 90 trận
  34. Heimerdinger 130 Heimerdinger gặp Leona: 47.3% (khoảng 42.0 đến 52.7) · 130 trận
  35. Xerath 1,255 Xerath gặp Leona: 47.4% (khoảng 44.8 đến 49.9) · 1,255 trận
  36. Renata Glasc 478 Renata Glasc gặp Leona: 47.4% (khoảng 43.6 đến 51.1) · 478 trận
  37. Hwei 239 Hwei gặp Leona: 47.7% (khoảng 43.0 đến 52.3) · 239 trận
  38. Gragas 92 Gragas gặp Leona: 47.7% (khoảng 42.0 đến 53.4) · 92 trận
  39. Taliyah 52 Taliyah gặp Leona: 47.7% (khoảng 41.6 đến 53.9) · 52 trận
  40. Rakan 1,157 Rakan gặp Leona: 47.9% (khoảng 45.3 đến 50.6) · 1,157 trận
  41. Lissandra 78 Lissandra gặp Leona: 47.9% (khoảng 42.1 đến 53.8) · 78 trận
  42. Nami 2,550 Nami gặp Leona: 48.0% (khoảng 46.2 đến 49.9) · 2,550 trận
  43. Ivern 60 Ivern gặp Leona: 48.2% (khoảng 42.1 đến 54.2) · 60 trận
  44. Thresh 5,267 Thresh gặp Leona: 48.3% (khoảng 46.9 đến 49.6) · 5,267 trận
  45. Trundle 51 Trundle gặp Leona: 48.3% (khoảng 42.1 đến 54.5) · 51 trận
  46. Shaco 522 Shaco gặp Leona: 48.4% (khoảng 44.7 đến 52.0) · 522 trận
  47. Lux 4,961 Lux gặp Leona: 48.5% (khoảng 47.1 đến 49.9) · 4,961 trận
  48. Fiddlesticks 174 Fiddlesticks gặp Leona: 48.7% (khoảng 43.7 đến 53.8) · 174 trận
  49. Twisted Fate 83 Twisted Fate gặp Leona: 48.8% (khoảng 43.0 đến 54.7) · 83 trận
  50. Ekko 54 Ekko gặp Leona: 48.9% (khoảng 42.8 đến 55.0) · 54 trận
  51. Zed 54 Zed gặp Leona: 48.9% (khoảng 42.8 đến 55.0) · 54 trận
  52. Galio 393 Galio gặp Leona: 48.9% (khoảng 44.9 đến 53.0) · 393 trận
  53. Shen 462 Shen gặp Leona: 49.0% (khoảng 45.2 đến 52.8) · 462 trận
  54. Senna 2,063 Senna gặp Leona: 49.1% (khoảng 47.0 đến 51.2) · 2,063 trận
  55. Camille 299 Camille gặp Leona: 49.1% (khoảng 44.8 đến 53.5) · 299 trận
  56. Soraka 1,544 Soraka gặp Leona: 49.1% (khoảng 46.8 đến 51.5) · 1,544 trận
  57. Sona 775 Sona gặp Leona: 49.3% (khoảng 46.1 đến 52.4) · 775 trận
  58. Tahm Kench 1,566 Tahm Kench gặp Leona: 49.3% (khoảng 47.0 đến 51.6) · 1,566 trận
  59. Alistar 2,014 Alistar gặp Leona: 49.5% (khoảng 47.4 đến 51.5) · 2,014 trận
  60. Poppy 869 Poppy gặp Leona: 49.5% (khoảng 46.5 đến 52.5) · 869 trận
  61. Zyra 1,489 Zyra gặp Leona: 49.7% (khoảng 47.3 đến 52.1) · 1,489 trận
  62. Rell 1,462 Rell gặp Leona: 49.8% (khoảng 47.4 đến 52.2) · 1,462 trận
  63. Taric 640 Taric gặp Leona: 49.8% (khoảng 46.4 đến 53.2) · 640 trận
  64. Janna 1,325 Janna gặp Leona: 49.9% (khoảng 47.3 đến 52.4) · 1,325 trận

Thắng đường trước Leona vàng ở phút 15

  1. Vel'Koz 1,391 Vel'Koz gặp Leona ở phút 15: +521 vàng (khoảng 475 đến 568) · 1,391 trận
  2. Swain 1,889 Swain gặp Leona ở phút 15: +472 vàng (khoảng 428 đến 517) · 1,889 trận
  3. Pyke 2,432 Pyke gặp Leona ở phút 15: +459 vàng (khoảng 421 đến 498) · 2,432 trận
  4. Pantheon 1,596 Pantheon gặp Leona ở phút 15: +450 vàng (khoảng 400 đến 501) · 1,596 trận
  5. Mel 601 Mel gặp Leona ở phút 15: +448 vàng (khoảng 370 đến 526) · 601 trận
  6. Lux 4,806 Lux gặp Leona ở phút 15: +399 vàng (khoảng 373 đến 424) · 4,806 trận
  7. Senna 1,988 Senna gặp Leona ở phút 15: +393 vàng (khoảng 352 đến 434) · 1,988 trận
  8. Veigar 306 Veigar gặp Leona ở phút 15: +385 vàng (khoảng 275 đến 494) · 306 trận
  9. Xerath 1,208 Xerath gặp Leona ở phút 15: +371 vàng (khoảng 321 đến 421) · 1,208 trận
  10. Morgana 3,537 Morgana gặp Leona ở phút 15: +366 vàng (khoảng 339 đến 394) · 3,537 trận
  11. Neeko 717 Neeko gặp Leona ở phút 15: +325 vàng (khoảng 259 đến 390) · 717 trận
  12. Sylas 363 Sylas gặp Leona ở phút 15: +322 vàng (khoảng 219 đến 424) · 363 trận
  13. Shaco 508 Shaco gặp Leona ở phút 15: +277 vàng (khoảng 199 đến 355) · 508 trận
  14. Brand 1,621 Brand gặp Leona ở phút 15: +277 vàng (khoảng 234 đến 320) · 1,621 trận
  15. Tahm Kench 1,503 Tahm Kench gặp Leona ở phút 15: +267 vàng (khoảng 219 đến 315) · 1,503 trận
  16. Shen 436 Shen gặp Leona ở phút 15: +250 vàng (khoảng 173 đến 328) · 436 trận
  17. Zyra 1,440 Zyra gặp Leona ở phút 15: +244 vàng (khoảng 200 đến 287) · 1,440 trận
  18. Seraphine 3,518 Seraphine gặp Leona ở phút 15: +224 vàng (khoảng 197 đến 251) · 3,518 trận
  19. Teemo 456 Teemo gặp Leona ở phút 15: +211 vàng (khoảng 131 đến 292) · 456 trận
  20. Poppy 836 Poppy gặp Leona ở phút 15: +182 vàng (khoảng 123 đến 241) · 836 trận
  21. Bard 915 Bard gặp Leona ở phút 15: +137 vàng (khoảng 85 đến 189) · 915 trận
  22. Malphite 402 Malphite gặp Leona ở phút 15: +135 vàng (khoảng 52 đến 219) · 402 trận
  23. Karma 1,330 Karma gặp Leona ở phút 15: +102 vàng (khoảng 58 đến 146) · 1,330 trận
  24. Galio 384 Galio gặp Leona ở phút 15: +76 vàng (khoảng -8 đến 159) · 384 trận
  25. Thresh 5,042 Thresh gặp Leona ở phút 15: +50 vàng (khoảng 29 đến 72) · 5,042 trận
  26. Janna 1,280 Janna gặp Leona ở phút 15: +22 vàng (khoảng -22 đến 65) · 1,280 trận
  27. Zilean 733 Zilean gặp Leona ở phút 15: +4 vàng (khoảng -55 đến 63) · 733 trận
ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.