Chuyển tới nội dung

Liên Minh Huyền Thoại Counter Leona

Tier A · 75 #3 Hỗ trợ Phiên bản 16.21

Thắng Leona tỉ lệ thắng

  1. Swain 2,041 Swain gặp Leona: 51.7% (khoảng 49.6 đến 53.8) · 2,041 trận
  2. Morgana 3,807 Morgana gặp Leona: 51.5% (khoảng 50.0 đến 53.1) · 3,807 trận
  3. Vel'Koz 1,508 Vel'Koz gặp Leona: 51.2% (khoảng 48.9 đến 53.6) · 1,508 trận
  4. Annie 105 Annie gặp Leona: 51.2% (khoảng 45.6 đến 56.8) · 105 trận
  5. Veigar 341 Veigar gặp Leona: 51.0% (khoảng 46.8 đến 55.2) · 341 trận
  6. Zilean 807 Zilean gặp Leona: 50.9% (khoảng 47.8 đến 53.9) · 807 trận
  7. Elise 146 Elise gặp Leona: 50.6% (khoảng 45.3 đến 55.9) · 146 trận
  8. Milio 2,020 Milio gặp Leona: 50.4% (khoảng 48.3 đến 52.4) · 2,020 trận
  9. Seraphine 3,779 Seraphine gặp Leona: 50.2% (khoảng 48.7 đến 51.8) · 3,779 trận
  10. Taric 651 Taric gặp Leona: 50.2% (khoảng 46.8 đến 53.5) · 651 trận
  11. Brand 1,749 Brand gặp Leona: 50.1% (khoảng 47.9 đến 52.4) · 1,749 trận

Thua Leona tỉ lệ thắng

  1. Mel 650 Mel gặp Leona: 42.0% (khoảng 38.7 đến 45.3) · 650 trận
  2. Yuumi 2,108 Yuumi gặp Leona: 43.0% (khoảng 41.0 đến 45.0) · 2,108 trận
  3. Twitch 180 Twitch gặp Leona: 43.4% (khoảng 38.5 đến 48.5) · 180 trận
  4. Sylas 389 Sylas gặp Leona: 43.5% (khoảng 39.5 đến 47.5) · 389 trận
  5. Miss Fortune 291 Miss Fortune gặp Leona: 44.0% (khoảng 39.6 đến 48.4) · 291 trận
  6. Zoe 266 Zoe gặp Leona: 44.0% (khoảng 39.5 đến 48.5) · 266 trận
  7. Ezreal 75 Ezreal gặp Leona: 44.4% (khoảng 38.6 đến 50.3) · 75 trận
  8. Lee Sin 109 Lee Sin gặp Leona: 45.0% (khoảng 39.5 đến 50.6) · 109 trận
  9. Jarvan IV 122 Jarvan IV gặp Leona: 45.1% (khoảng 39.7 đến 50.5) · 122 trận
  10. Pantheon 1,711 Pantheon gặp Leona: 45.4% (khoảng 43.1 đến 47.6) · 1,711 trận
  11. Pyke 2,627 Pyke gặp Leona: 45.4% (khoảng 43.6 đến 47.3) · 2,627 trận
  12. Sett 180 Sett gặp Leona: 45.5% (khoảng 40.6 đến 50.6) · 180 trận
  13. Neeko 759 Neeko gặp Leona: 45.8% (khoảng 42.6 đến 48.9) · 759 trận
  14. Malphite 445 Malphite gặp Leona: 45.9% (khoảng 42.1 đến 49.8) · 445 trận
  15. Yasuo 57 Yasuo gặp Leona: 46.0% (khoảng 39.9 đến 52.0) · 57 trận
  16. Amumu 305 Amumu gặp Leona: 46.0% (khoảng 41.6 đến 50.3) · 305 trận
  17. Bard 989 Bard gặp Leona: 46.0% (khoảng 43.2 đến 48.9) · 989 trận
  18. Cho'Gath 160 Cho'Gath gặp Leona: 46.1% (khoảng 41.0 đến 51.3) · 160 trận
  19. Nautilus 4,934 Nautilus gặp Leona: 46.2% (khoảng 44.8 đến 47.6) · 4,934 trận
  20. Ahri 85 Ahri gặp Leona: 46.4% (khoảng 40.6 đến 52.1) · 85 trận
  21. Ziggs 104 Ziggs gặp Leona: 46.4% (khoảng 40.8 đến 52.0) · 104 trận
  22. Maokai 806 Maokai gặp Leona: 46.4% (khoảng 43.4 đến 49.5) · 806 trận
  23. Zac 95 Zac gặp Leona: 46.5% (khoảng 40.8 đến 52.2) · 95 trận
  24. Sion 146 Sion gặp Leona: 46.6% (khoảng 41.3 đến 51.8) · 146 trận
  25. Malzahar 77 Malzahar gặp Leona: 46.6% (khoảng 40.8 đến 52.5) · 77 trận
  26. Syndra 77 Syndra gặp Leona: 46.6% (khoảng 40.8 đến 52.5) · 77 trận
  27. Ashe 544 Ashe gặp Leona: 46.6% (khoảng 43.1 đến 50.2) · 544 trận
  28. Nunu & Willump 57 Nunu & Willump gặp Leona: 46.7% (khoảng 40.7 đến 52.8) · 57 trận
  29. Nidalee 97 Nidalee gặp Leona: 46.8% (khoảng 41.2 đến 52.5) · 97 trận
  30. Blitzcrank 3,447 Blitzcrank gặp Leona: 47.0% (khoảng 45.4 đến 48.6) · 3,447 trận
  31. Lulu 3,065 Lulu gặp Leona: 47.1% (khoảng 45.4 đến 48.8) · 3,065 trận
  32. Karma 1,430 Karma gặp Leona: 47.1% (khoảng 44.7 đến 49.5) · 1,430 trận
  33. Heimerdinger 131 Heimerdinger gặp Leona: 47.2% (khoảng 41.8 đến 52.5) · 131 trận
  34. Xerath 1,303 Xerath gặp Leona: 47.3% (khoảng 44.8 đến 49.8) · 1,303 trận
  35. LeBlanc 265 LeBlanc gặp Leona: 47.3% (khoảng 42.8 đến 51.9) · 265 trận
  36. Taliyah 53 Taliyah gặp Leona: 47.5% (khoảng 41.4 đến 53.6) · 53 trận
  37. Renata Glasc 493 Renata Glasc gặp Leona: 47.5% (khoảng 43.8 đến 51.2) · 493 trận
  38. Gragas 96 Gragas gặp Leona: 47.7% (khoảng 42.0 đến 53.4) · 96 trận
  39. Lissandra 83 Lissandra gặp Leona: 47.7% (khoảng 41.9 đến 53.5) · 83 trận
  40. Vi 51 Vi gặp Leona: 47.8% (khoảng 41.7 đến 54.0) · 51 trận
  41. Rakan 1,209 Rakan gặp Leona: 47.9% (khoảng 45.3 đến 50.5) · 1,209 trận
  42. Hwei 246 Hwei gặp Leona: 48.0% (khoảng 43.4 đến 52.6) · 246 trận
  43. Shaco 543 Shaco gặp Leona: 48.1% (khoảng 44.5 đến 51.6) · 543 trận
  44. Ivern 60 Ivern gặp Leona: 48.1% (khoảng 42.1 đến 54.2) · 60 trận
  45. Lux 5,150 Lux gặp Leona: 48.1% (khoảng 46.8 đến 49.5) · 5,150 trận
  46. Thresh 5,468 Thresh gặp Leona: 48.3% (khoảng 47.0 đến 49.6) · 5,468 trận
  47. Nami 2,654 Nami gặp Leona: 48.3% (khoảng 46.5 đến 50.1) · 2,654 trận
  48. Trundle 52 Trundle gặp Leona: 48.5% (khoảng 42.3 đến 54.6) · 52 trận
  49. Zed 58 Zed gặp Leona: 48.5% (khoảng 42.4 đến 54.6) · 58 trận
  50. Fiddlesticks 176 Fiddlesticks gặp Leona: 48.7% (khoảng 43.7 đến 53.7) · 176 trận
  51. Soraka 1,597 Soraka gặp Leona: 48.8% (khoảng 46.4 đến 51.1) · 1,597 trận
  52. Twisted Fate 83 Twisted Fate gặp Leona: 48.8% (khoảng 43.0 đến 54.6) · 83 trận
  53. Shen 478 Shen gặp Leona: 48.8% (khoảng 45.1 đến 52.6) · 478 trận
  54. Senna 2,146 Senna gặp Leona: 48.9% (khoảng 46.9 đến 50.9) · 2,146 trận
  55. Galio 410 Galio gặp Leona: 49.0% (khoảng 45.1 đến 53.0) · 410 trận
  56. Ekko 55 Ekko gặp Leona: 49.0% (khoảng 42.9 đến 55.2) · 55 trận
  57. Tahm Kench 1,632 Tahm Kench gặp Leona: 49.2% (khoảng 47.0 đến 51.5) · 1,632 trận
  58. Alistar 2,085 Alistar gặp Leona: 49.3% (khoảng 47.3 đến 51.4) · 2,085 trận
  59. Poppy 901 Poppy gặp Leona: 49.3% (khoảng 46.4 đến 52.3) · 901 trận
  60. Zyra 1,545 Zyra gặp Leona: 49.4% (khoảng 47.0 đến 51.7) · 1,545 trận
  61. Camille 311 Camille gặp Leona: 49.7% (khoảng 45.4 đến 54.0) · 311 trận
  62. Anivia 196 Anivia gặp Leona: 49.8% (khoảng 44.9 đến 54.7) · 196 trận
  63. Janna 1,376 Janna gặp Leona: 49.8% (khoảng 47.4 đến 52.3) · 1,376 trận
  64. Teemo 492 Teemo gặp Leona: 49.9% (khoảng 46.1 đến 53.6) · 492 trận
  65. Braum 2,170 Braum gặp Leona: 49.9% (khoảng 47.9 đến 51.9) · 2,170 trận
  66. Rell 1,525 Rell gặp Leona: 49.9% (khoảng 47.6 đến 52.3) · 1,525 trận
  67. Sona 813 Sona gặp Leona: 50.0% (khoảng 46.9 đến 53.0) · 813 trận

Thắng đường trước Leona vàng ở phút 15

  1. Vel'Koz 1,391 Vel'Koz gặp Leona ở phút 15: +521 vàng (khoảng 475 đến 568) · 1,391 trận
  2. Swain 1,889 Swain gặp Leona ở phút 15: +472 vàng (khoảng 428 đến 517) · 1,889 trận
  3. Pyke 2,432 Pyke gặp Leona ở phút 15: +459 vàng (khoảng 421 đến 498) · 2,432 trận
  4. Pantheon 1,596 Pantheon gặp Leona ở phút 15: +450 vàng (khoảng 400 đến 501) · 1,596 trận
  5. Mel 601 Mel gặp Leona ở phút 15: +448 vàng (khoảng 370 đến 526) · 601 trận
  6. Lux 4,806 Lux gặp Leona ở phút 15: +399 vàng (khoảng 373 đến 424) · 4,806 trận
  7. Senna 1,988 Senna gặp Leona ở phút 15: +393 vàng (khoảng 352 đến 434) · 1,988 trận
  8. Veigar 306 Veigar gặp Leona ở phút 15: +385 vàng (khoảng 275 đến 494) · 306 trận
  9. Xerath 1,208 Xerath gặp Leona ở phút 15: +371 vàng (khoảng 321 đến 421) · 1,208 trận
  10. Morgana 3,537 Morgana gặp Leona ở phút 15: +366 vàng (khoảng 339 đến 394) · 3,537 trận
  11. Neeko 717 Neeko gặp Leona ở phút 15: +325 vàng (khoảng 259 đến 390) · 717 trận
  12. Sylas 363 Sylas gặp Leona ở phút 15: +322 vàng (khoảng 219 đến 424) · 363 trận
  13. Shaco 508 Shaco gặp Leona ở phút 15: +277 vàng (khoảng 199 đến 355) · 508 trận
  14. Brand 1,621 Brand gặp Leona ở phút 15: +277 vàng (khoảng 234 đến 320) · 1,621 trận
  15. Tahm Kench 1,503 Tahm Kench gặp Leona ở phút 15: +267 vàng (khoảng 219 đến 315) · 1,503 trận
  16. Shen 436 Shen gặp Leona ở phút 15: +250 vàng (khoảng 173 đến 328) · 436 trận
  17. Zyra 1,440 Zyra gặp Leona ở phút 15: +244 vàng (khoảng 200 đến 287) · 1,440 trận
  18. Seraphine 3,518 Seraphine gặp Leona ở phút 15: +224 vàng (khoảng 197 đến 251) · 3,518 trận
  19. Teemo 456 Teemo gặp Leona ở phút 15: +211 vàng (khoảng 131 đến 292) · 456 trận
  20. Poppy 836 Poppy gặp Leona ở phút 15: +182 vàng (khoảng 123 đến 241) · 836 trận
  21. Bard 915 Bard gặp Leona ở phút 15: +137 vàng (khoảng 85 đến 189) · 915 trận
  22. Malphite 402 Malphite gặp Leona ở phút 15: +135 vàng (khoảng 52 đến 219) · 402 trận
  23. Karma 1,330 Karma gặp Leona ở phút 15: +102 vàng (khoảng 58 đến 146) · 1,330 trận
  24. Galio 384 Galio gặp Leona ở phút 15: +76 vàng (khoảng -8 đến 159) · 384 trận
  25. Thresh 5,042 Thresh gặp Leona ở phút 15: +50 vàng (khoảng 29 đến 72) · 5,042 trận
  26. Janna 1,280 Janna gặp Leona ở phút 15: +22 vàng (khoảng -22 đến 65) · 1,280 trận
  27. Zilean 733 Zilean gặp Leona ở phút 15: +4 vàng (khoảng -55 đến 63) · 733 trận
ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.